Luận án tiến sĩ: Hoạt động truyền thông của các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương tại Việt Nam - Nguyễn Thị Minh Hiền
Luận án nghiên cứu hoạt động truyền thông của cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hoạt động truyền thông cơ quan hành chính trung ương
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Hiền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hoạt động truyền thông cơ quan hành chính trung ương
Luận án tập trung vào hoạt động truyền thông tại các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương. Nghiên cứu khảo sát sâu rộng tại Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Thời gian khảo sát từ 01/01/2014 đến 31/12/2017. Mục tiêu là phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về truyền thông chính sách, giúp các cơ quan quản lý nhà nước hoạt động hiệu quả hơn. Các phát hiện đóng góp vào việc cải thiện minh bạch thông tin công. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông nội bộ cơ quan hành chính. Việc nâng cao năng lực truyền thông là cấp thiết. Nó góp phần xây dựng lòng tin công chúng. Các hoạt động truyền thông cần được quy hoạch rõ ràng. Định hướng chiến lược truyền thông chính phủ là trọng tâm.
1.1. Thực trạng truyền thông tại cơ quan hành chính trung ương
Hoạt động truyền thông tại các cơ quan hành chính trung ương còn nhiều hạn chế. Việc khảo sát bốn bộ, văn phòng lớn chỉ ra nhiều vấn đề. Các phương tiện truyền thông truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Ứng dụng truyền thông số trong hành chính chưa đồng bộ. Khả năng tương tác với công chúng còn yếu. Thông tin thường một chiều. Nguồn lực dành cho truyền thông chưa tương xứng. Nhân sự truyền thông thiếu chuyên nghiệp. Đào tạo, bồi dưỡng còn hạn chế. Truyền thông chính sách gặp khó khăn trong việc đưa thông điệp đến người dân. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến sự minh bạch thông tin công. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn. Hoạt động truyền thông cần được xem xét như một chức năng cốt lõi. Hiểu rõ thực trạng giúp định hình chiến lược phù hợp.
1.2. Thách thức trong truyền thông hành chính nhà nước
Truyền thông hành chính nhà nước đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ lan truyền thông tin nhanh. Sự bùng nổ của mạng xã hội đòi hỏi phản ứng linh hoạt. Quản lý khủng hoảng truyền thông chính phủ là một nhiệm vụ khó khăn. Khó khăn trong việc xác định đối tượng công chúng mục tiêu. Thông điệp truyền tải đôi khi phức tạp, khó hiểu. Thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông công rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc cải tiến. Niềm tin của công chúng có thể bị ảnh hưởng. Sự thiếu minh bạch thông tin công dẫn đến hiểu lầm. Văn hóa truyền thông công vụ cần được cải thiện. Cần có sự chủ động hơn trong cung cấp thông tin. Việc vượt qua các thách thức đòi hỏi sự đổi mới. Áp dụng công nghệ mới là điều cần thiết.
II.Chiến lược truyền thông chính sách chính phủ Việt Nam
Một chiến lược truyền thông chính phủ toàn diện là cần thiết. Nó đảm bảo các chính sách được hiểu đúng, ủng hộ rộng rãi. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng và thông điệp. Việc truyền thông chính sách không chỉ dừng lại ở công bố. Nó bao gồm cả việc lắng nghe phản hồi, điều chỉnh. Xây dựng chiến lược cần có sự tham gia của nhiều bên. Các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương phải đóng vai trò chủ đạo. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông. Từ báo chí chính thống đến mạng xã hội. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng tiếp cận. Chiến lược cần linh hoạt, thích ứng với từng loại chính sách. Nó cũng cần tính đến bối cảnh xã hội, văn hóa. Đây là yếu tố then chốt để thành công.
2.1. Vai trò của truyền thông trong hoạch định chính sách
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong hoạch định chính sách. Nó giúp thu thập ý kiến công chúng. Cung cấp thông tin hai chiều. Các nhà hoạch định chính sách có thể hiểu rõ hơn nhu cầu xã hội. Truyền thông giúp xây dựng đồng thuận xã hội. Giảm thiểu phản ứng tiêu cực khi chính sách được ban hành. Nó tăng cường sự chấp nhận của người dân. Minh bạch thông tin công là nền tảng. Khi thông tin được công khai, rõ ràng, chính sách dễ được đón nhận. Quan hệ công chúng nhà nước được củng cố. Vai trò này cần được nhận thức đầy đủ. Đầu tư vào truyền thông từ giai đoạn đầu. Điều đó giúp chính sách bền vững hơn.
2.2. Xây dựng chiến lược truyền thông công hiệu quả
Xây dựng một chiến lược truyền thông công hiệu quả đòi hỏi tính chuyên nghiệp. Cần phân tích kỹ lưỡng đối tượng công chúng. Xác định kênh truyền thông phù hợp cho từng nhóm. Thông điệp phải rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu. Tránh ngôn ngữ hành chính khô khan. Chiến lược cần bao gồm kế hoạch quản lý khủng hoảng truyền thông chính phủ. Chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống bất ngờ. Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông công là bước không thể thiếu. Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Ứng dụng truyền thông số trong hành chính mở ra nhiều cơ hội mới. Tận dụng dữ liệu lớn để cá nhân hóa thông điệp. Xây dựng văn hóa truyền thông công vụ chuyên nghiệp. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động.
III.Minh bạch thông tin công và truyền thông số trong hành chính
Minh bạch thông tin công là yếu tố cốt lõi trong quản trị nhà nước hiện đại. Truyền thông đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được điều này. Các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương cần chủ động cung cấp thông tin. Thông tin phải dễ tiếp cận, dễ hiểu. Truyền thông số mang lại công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tăng cường tốc độ, phạm vi lan tỏa thông tin. Công khai chính sách, quy trình, kết quả hoạt động. Điều này giúp xây dựng lòng tin. Giảm thiểu tham nhũng, tiêu cực. Người dân có quyền được biết. Nhà nước có trách nhiệm cung cấp.
3.1. Đảm bảo minh bạch thông tin công qua truyền thông
Đảm bảo minh bạch thông tin công là ưu tiên hàng đầu. Truyền thông chính sách cần rõ ràng về mục đích, đối tượng thụ hưởng. Các thông tin liên quan đến ngân sách, dự án công phải được công khai. Cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương cần xây dựng cổng thông tin điện tử mạnh mẽ. Cập nhật thường xuyên, chính xác. Tạo điều kiện cho công chúng tra cứu. Thiết lập kênh phản hồi hiệu quả. Tiếp nhận và giải đáp thắc mắc. Điều này thể hiện sự tôn trọng công dân. Nó cũng là một phần của quan hệ công chúng nhà nước. Sự minh bạch tạo ra môi trường tin cậy. Chính phủ được đánh giá cao hơn.
3.2. Ứng dụng truyền thông số thúc đẩy minh bạch
Ứng dụng truyền thông số trong hành chính là giải pháp tối ưu. Website, mạng xã hội, ứng dụng di động là các kênh hiệu quả. Chúng giúp phân phối thông tin nhanh chóng. Tiếp cận lượng lớn công chúng. Chính phủ điện tử là một ví dụ điển hình. Các dịch vụ công trực tuyến. Các cổng dữ liệu mở. Tất cả đều góp phần tăng cường minh bạch. Công nghệ giúp tự động hóa việc công bố thông tin. Giảm thiểu sai sót thủ công. Nền tảng số còn cho phép tương tác hai chiều. Thu thập phản hồi, ý kiến dễ dàng hơn. Điều này không chỉ thúc đẩy minh bạch. Nó còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông công. Tạo cơ hội cho sự tham gia của người dân.
IV.Quan hệ công chúng nhà nước và quản lý khủng hoảng
Quan hệ công chúng nhà nước (PR) là hoạt động chiến lược. Nó xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với công chúng. Các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương cần chủ động trong PR. PR không chỉ là quảng bá thông tin. Nó còn là lắng nghe, thấu hiểu. Nó giúp tạo dựng hình ảnh uy tín, đáng tin cậy. Một phần quan trọng của PR là quản lý khủng hoảng truyền thông chính phủ. Các sự cố có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là cần thiết. Khả năng phản ứng nhanh, chính xác quyết định thành công. Luận án phân tích sâu về cách các bộ ngành ứng phó. Đề xuất các giải pháp tăng cường.
4.1. Tăng cường quan hệ công chúng cho cơ quan nhà nước
Tăng cường quan hệ công chúng nhà nước là nhiệm vụ liên tục. Các cơ quan cần xây dựng chiến lược truyền thông chính phủ dài hạn. Chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên trách PR. Cung cấp thông tin chủ động, kịp thời, đầy đủ. Tổ chức các buổi họp báo, đối thoại với công chúng. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định. Minh bạch thông tin công là nền tảng vững chắc. Xây dựng kênh giao tiếp đa dạng. Sử dụng truyền thông nội bộ cơ quan hành chính để gắn kết. Tạo sự đồng thuận từ bên trong. Điều này lan tỏa ra bên ngoài. PR hiệu quả giúp củng cố niềm tin. Tạo môi trường hợp tác giữa nhà nước và nhân dân.
4.2. Quản lý khủng hoảng truyền thông trong khu vực công
Quản lý khủng hoảng truyền thông chính phủ đòi hỏi kế hoạch chi tiết. Một nhóm phản ứng nhanh là cần thiết. Xác định các kịch bản khủng hoảng tiềm năng. Chuẩn bị thông điệp và kênh truyền thông phù hợp. Sự minh bạch thông tin công là yếu tố then chốt. Cần công bố sự thật, không né tránh. Đồng cảm với công chúng bị ảnh hưởng. Truyền thông cần thống nhất từ tất cả các cấp. Tránh mâu thuẫn trong phát ngôn. Ứng dụng truyền thông số trong hành chính giúp theo dõi dư luận. Phát hiện sớm các dấu hiệu khủng hoảng. Phản ứng kịp thời, chính xác giúp giảm thiểu thiệt hại. Điều này bảo vệ uy tín, hình ảnh của cơ quan. Nó cũng duy trì lòng tin của công chúng.
V.Đánh giá hiệu quả truyền thông công và cải cách hành chính
Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông công là yếu tố sống còn. Nó giúp đo lường tác động, hiệu quả đầu tư. Phát hiện điểm mạnh, điểm yếu. Cải thiện các chiến lược truyền thông chính phủ trong tương lai. Luận án đề xuất các tiêu chí, phương pháp đánh giá cụ thể. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế. Quá trình đánh giá cần minh bạch, khách quan. Kết quả đánh giá là cơ sở cho cải cách hành chính và truyền thông. Nó hỗ trợ các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương đổi mới. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Phục vụ nhân dân tốt hơn.
5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông
Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông cần đa dạng. Bao gồm mức độ tiếp cận thông tin. Mức độ hiểu biết của công chúng. Phản ứng và sự ủng hộ đối với chính sách. Các chỉ số về tương tác trên nền tảng số. Mức độ thay đổi nhận thức, hành vi. Mức độ hài lòng của người dân. Các phương pháp định tính và định lượng cần được kết hợp. Phân tích dữ liệu từ truyền thông số trong hành chính. Khảo sát ý kiến công chúng. Phỏng vấn sâu các bên liên quan. Kết quả đánh giá giúp điều chỉnh chiến lược truyền thông chính sách. Nó tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo các mục tiêu truyền thông được thực hiện.
5.2. Truyền thông hỗ trợ cải cách hành chính toàn diện
Truyền thông là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ cải cách hành chính. Nó giúp phổ biến các mục tiêu, lợi ích của cải cách. Tạo sự đồng thuận trong cán bộ và công chúng. Truyền thông nội bộ cơ quan hành chính đóng vai trò quan trọng. Đảm bảo cán bộ, công chức hiểu rõ tầm nhìn. Thúc đẩy tinh thần đổi mới. Minh bạch thông tin công về tiến độ cải cách. Công khai kết quả đạt được. Điều này tạo động lực cho các bước tiếp theo. Truyền thông cũng giúp lắng nghe phản hồi. Điều chỉnh hướng đi của cải cách khi cần thiết. Quản lý khủng hoảng truyền thông chính phủ khi có vướng mắc. Đảm bảo tiến trình cải cách diễn ra suôn sẻ.
VI.Văn hóa truyền thông công vụ và ứng dụng công nghệ
Văn hóa truyền thông công vụ là tập hợp các giá trị, chuẩn mực. Nó định hình cách thức các cán bộ, công chức giao tiếp. Văn hóa này cần chuyên nghiệp, minh bạch, trách nhiệm. Nó thúc đẩy sự cởi mở, tương tác tích cực. Luận án đề xuất xây dựng văn hóa truyền thông hiện đại. Khuyến khích việc ứng dụng công nghệ mới. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả công việc. Nó còn thay đổi hình ảnh của cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương. Tạo ra môi trường làm việc năng động. Thích ứng với xu thế phát triển của xã hội số.
6.1. Phát triển văn hóa truyền thông công vụ chuyên nghiệp
Phát triển văn hóa truyền thông công vụ chuyên nghiệp là cần thiết. Cán bộ, công chức cần được đào tạo về kỹ năng giao tiếp. Nâng cao nhận thức về vai trò của truyền thông. Đảm bảo mọi thông tin được phát ngôn chính xác, nhất quán. Minh bạch thông tin công là kim chỉ nam. Tạo môi trường khuyến khích chia sẻ thông tin nội bộ. Tăng cường truyền thông nội bộ cơ quan hành chính. Xây dựng kênh giao tiếp mở giữa lãnh đạo và nhân viên. Văn hóa này bao gồm đạo đức nghề nghiệp. Tôn trọng công chúng. Luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc. Đây là yếu tố cốt lõi để nâng cao quan hệ công chúng nhà nước. Góp phần vào thành công của chiến lược truyền thông chính phủ.
6.2. Ứng dụng công nghệ mới trong truyền thông công
Ứng dụng công nghệ mới trong truyền thông công là xu hướng tất yếu. Trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn giúp cá nhân hóa thông điệp. Công nghệ blockchain có thể tăng cường minh bạch thông tin công. Các nền tảng hội nghị trực tuyến, livestreaming kết nối trực tiếp với công chúng. Ứng dụng truyền thông số trong hành chính giúp tiết kiệm thời gian, chi phí. Nâng cao chất lượng tương tác. Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông công trở nên chính xác hơn. Việc chuyển đổi số trong truyền thông cần được đẩy mạnh. Các cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương cần đầu tư vào hạ tầng, đào tạo. Sẵn sàng tiếp cận và làm chủ công nghệ mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ MINH HIỀN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC CẤP TRUNG ƢƠNG TẠI VIỆT NAM (Khảo sát Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn từ 1/1/2014 đến 31/12/2017) LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ MINH HIỀN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC CẤP TRUNG ƢƠNG TẠI VIỆT NAM (Khảo sát Văn phòng Chính phủ, Bộ Tài chính, Bộ Y tế và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn từ 1/1/2014 đến 31/12/2017) Ngành : Báo chí học Mã số : 9 32 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS,TS. Đinh Thị Thúy Hằng HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hệ thống dữ liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày.
năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Hiền LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo và toàn thể Quý thầy cô Học viện Báo chí và Tuyên truyền (AJC) đã tận tình chỉ bảo, động viên, quan tâm sát sao đối với việc thực hiện luận án của tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin đặc biệt chân thành bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đối với PGS,TS. Đinh Thị Thuý Hằng, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, quan tâm, ủng hộ và giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến với gia đình, bố mẹ, anh chị em cùng chồng và các con của tôi đã luôn yêu thƣơng, chăm sóc và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt công việc.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Hiền DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCTT Báo chí - Tuyên truyền CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nƣớc CQHCNNTW Cơ quan hành chính nhà nƣớc cấp Trung ƣơng CCHCTW Cơ quan hành chính Trung ƣơng CQNN Cơ quan nhà nƣớc CQQLNN Cơ quan quản lý nhà nƣớc CTTĐT Cổng thông tin điện tử GDSK Giáo dục sức khỏe HĐTT Hoạt động truyền thông MHTT Mô hình truyền thông NNPTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Nxb Nhà xuất bản PGS Phó giáo sƣ PVS Phỏng vấn sâu TGTW Tuyên giáo Trung ƣơng ThS Thạc sĩ TS Tiến sĩ TTBC Thông tin báo chí TTĐC Thông tin đại chúng TTĐT/BTC Thông tin điện tử/Bộ Tài chính TTGDSKTW Trung tâm Truyền thông - Giáo dục sức khoẻ Trung ƣơng TTTC Truyền thông tổ chức TTTĐKT Truyền thông và Thi đua, khen thƣởng TTTT Thông tin truyền thông QHCC/PR Quan hệ công chúng VH,TT&DL Văn hóa, Thể thao và Du lịch DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1: Khung lý thuyết .1: Số lƣợng chuyên mục và mục trên các trang báo ngành .2: Phân bố tỷ lệ các bài viết theo mức độ liên quan trên các tờ báo ngành .3: Số lƣợng bài viết đƣợc phân tích trong 3 năm (từ 2015 – 2017) trên các báo ngành.4: Tỉ lệ tất cả kết quả tìm kiếm và kết quả tin bài .5: Tỉ lệ tin bài đƣa tin mỗi năm.6: Tỉ lệ tin bài mỗi Bộ .7: Số lƣợng tin bài về mỗi Bộ trong mỗi năm .8: Tổng số tin mỗi báo trong 3 năm .9: Số lƣợng tin bài từng Bộ trên mỗi báo năm 2016 .10: Những vấn đề nổi bật trên báo của Bộ Tài chính năm 2016 .11: Những vấn đề nổi bật trên báo của Bộ Y tế năm 2016 .12: Những vấn đề nổi bật trên báo của Bộ NNPTNT năm 2016.111 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Các lĩnh vực đƣợc đề cập trên Báo điện tử của Bộ Tài chính .1: Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động theo dõi và thông tin báo chí của CQHCNNTW .2: Kế hoạch các khóa đào tạo của Phòng TTĐC, Bộ VHTT&DL Hàn Quốc năm 2016.3: Kế hoạch các khóa đào tạo, tập huấn trong năm cho các CQHCNNTW .157 DANH MỤC MÔ HÌNH Mô hình 2.1: Mô hình truyền thông của Lasswell .2: Mô hình truyền thông của Shanon và Weaver .3: Mô hình truyền thông đa bậc của Lazarsfeld .4: Mô hình truyền thông tổ chức của Gerald M.5: Mô hình quản lý QHCC chiến lƣợc .6: Mô hình thể hiện mức độ và các bƣớc đánh giá chƣơng trình truyền thông và QHCC.1: Mô hình bộ phận truyền thông VPCP .2: Mô hình bộ phận truyền thông Bộ Tài chính & Bộ NNPTNT .3: Mô hình bộ phận truyền thông Bộ Y tế.1: Mô hình bộ phận truyền thông Chính phủ Hàn Quốc .2: Mô hình bộ phận truyền thông của Bộ VH,TT&DL Hàn Quốc .3: Mô hình bộ phận truyền thông của Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc .4: Mô hình cơ chế quản lý hoạt động truyền thông của Phòng Truyền thông công, Bộ VH,TT&DL Hàn Quốc .5: Mô hình giải đáp các thắc mắc, tiếp nhận ý kiến của Phòng Thông tin công chúng, Hạ Nghị viện Nhật Bản .6: Nhóm tác chiến giải quyết khủng hoảng truyền thông .7: Mô hình chu trình truyền thông ra bên ngoài CQHCNNTW .8: Mô hình chu trình quản lý thông tin bên trong CQHCNNTW .9: Mô hình tổ chức bộ máy truyền thông của CQHCNNTW .167 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về truyền thông và truyền thông đại chúng. Tình hình nghiên cứu về truyền thông tổ chức.
Tình hình nghiên cứu về hoạt động truyền thông của cơ quan hành chính nhà nƣớc cấp Trung ƣơng tại việt nam .35 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC TẠI VIỆT NAM. Một số khái niệm cơ bản. Cơ sở lý luận hoạt động truyền thông. Cơ sở thực tiễn hoạt động truyền thông .71 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC CẤP TRUNG ƢƠNG TẠI VIỆT NAM.
Giới thiệu các cơ quan trong diện khảo sát. Mô hình hoạt động truyền thông của các cơ quan trong diện khảo sát. Hoạt động truyền thông của các cơ quan trong diện khảo sát. Đánh giá kết quả khảo sát.125 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP VÀ ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƢỚC CẤP TRUNG ƢƠNG TẠI VIỆT NAM.
Tham khảo kinh nghiệm nƣớc ngoài. Những vấn đề đặt ra. Những giải pháp nâng cao chất lƣợng hoạt động truyền thông của các CQHCNNTW tại Việt Nam. Những đề xuất nâng cao chất lƣợng hoạt động truyền thông của các CQHCNNTW tại Việt Nam .170 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .174 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh tình hình kinh tế và chính trị thế giới hiện nay có nhiều biến động lớn, hầu hết các quốc gia và khu vực đang gặp khó khăn trong việc duy trì tăng trƣởng kinh tế và hội nhập quốc tế, củng cố ổn định và tăng cƣờng an ninh, đối phó với khủng hoảng tài chính, nợ công và giải quyết các vấn đề xã hội. Nằm trong xu thế toàn cầu hóa của toàn thế giới, là một quốc gia mới gia nhập tổ chức Thƣơng mại thế giới WTO, Việt Nam đã và đang đối mặt với những tác động của bối cảnh thế giới lên tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của đất nƣớc. Đứng trƣớc những khó khăn, thách thức đó, bên cạnh việc triển khai các giải pháp cấp bách, Đảng và Nhà nƣớc rất chú trọng trong việc kiện toàn lại bộ máy quản lý nhà nƣớc để có thể điều hành đất nƣớc một cách hiệu quả nhằm đảm bảo thực hiện mục tiêu dài hạn phát triển kinh tế bền vững và giữ vững sự ổn định chính trị và xã hội của đất nƣớc. Để thực hiện chức năng quản lý điều hành của mình, các chủ trƣơng chính sách muốn đi vào cuộc sống cần phải đƣợc tuyên truyền một cách sâu rộng, hệ thống tới toàn thể ngƣời dân, có nhƣ vậy ngƣời dân hiểu và ủng hộ các chính sách của Nhà nƣớc.
Do đó, nhà nƣớc cần phải cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời, chính xác đến ngƣời dân để không những đáp ứng quyền đƣợc thông tin của nhân dân mà còn phát huy vai trò làm chủ của nhân dân trong việc tham gia vào các vấn đề xã hội của đất nƣớc. Về vai trò của thông tin, PGS. Đinh Thị Thúy Hằng (2010) cũng chỉ ra rằng thông tin, mà cụ thể là thông tin báo chí về các vấn đề chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, thông tin về chính sách hay các hoạt động thuộc chức năng quản lý, điều hành của các cơ quan hành chính có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với cả nhà nƣớc và nhân dân. Thông tin nói chung và thông tin báo chí nói riêng vừa là phƣơng tiện điều hành của nhà nƣớc, vừa là phƣơng tiện để ngƣời dân theo dõi, giám sát hoạt động của bộ máy nhà nƣớc, thực hiện quyền dân chủ, vừa là công cụ thúc đẩy các hoạt động giao lƣu, hợp tác với bạn bè quốc tế.
[14] Tuy nhiên, để thông tin đến với ngƣời dân một cách có hiệu quả, các cơ quan hành chính nhà nƣớc cần chú trọng đến cách thức và chất lƣợng của thông tin. Các cơ quan hành chính nhà nƣớc cần phải xác định cụ thể phƣơng hƣớng và nội dung truyền thông để thông tin không đi vào những khẩu hiệu chung chung mà phải truyền thông một cách rõ ràng, cụ thể để ngƣời dân hiểu đƣợc quyền lợi 2 và trách nhiệm của mình khi tham gia vào các hoạt động trong phạm vi quản lý của cơ quan hành chính nhà nƣớc đó. Việc nâng cao chất lƣợng công tác thông tin, thông tin có phân tích và việc cung cấp thông tin kịp thời góp phần giúp cơ quan hành chính nhà nƣớc tránh bị dƣ luận đƣa ra những phân tích theo nhiều hƣớng khác nhau. Việc phản biện kịp thời các vấn đề mà dƣ luận quan tâm cũng nhƣ xử lý những đối tƣợng tung tin đồn thất thiệt hoặc xuyên tạc tình hình để trục lợi cũng góp phần ngăn chặn và đấu tranh với nguồn thông tin có tính chất phản động, kích động và gây tâm lý hoang mang, hoài nghi về hoạt động điều hành quản lý của nhà nƣớc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Hiền (2019). Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/luan-an-hoat-dong-truyen-thong-co-quan-hanh-chinh-nha-nuoc-cap-trung-uong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hoạt động truyền thông của cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án hoạt động truyền thông cơ quan hành chính nhà nước cấp trung ương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.