Luận án: Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam - Trường hợp TP. Hồ Chí Minh

Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận và ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

316

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhận thức rủi ro tác động ý định tái thăm Việt Nam
Số trang:
316 trang
Trường:
Trường Đại học Lạc Hồng
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhận thức rủi ro tác động ý định tái thăm Việt Nam

Nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa nhận thức rủi ro du lịch và ý định tái thăm Việt Nam. Nhận thức rủi ro là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi du khách. Du khách đánh giá mức độ an toàn du lịch Việt Nam dựa trên nhiều tiêu chí. Những lo ngại về sức khỏe, an ninh, hoặc chất lượng dịch vụ có thể làm giảm ý định quay lại. Việc hiểu rõ các loại rủi ro khách du lịch cảm nhận giúp nhà quản lý du lịch đưa ra chiến lược phù hợp. Điều này nhằm cải thiện hình ảnh điểm đến Việt Nam, củng cố niềm tin nơi du khách. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nhận thức rủi ro không chỉ đơn thuần là mối đe dọa. Đây còn là cơ hội để nâng cao quản lý rủi ro trong du lịch, xây dựng môi trường du lịch an toàn và hấp dẫn hơn. Đảm bảo an toàn du lịch Việt Nam là ưu tiên hàng đầu.

1.1. Khái niệm nhận thức rủi ro du lịch

Nhận thức rủi ro du lịch là sự đánh giá chủ quan của du khách về các mối nguy hiểm tiềm ẩn tại điểm đến. Các rủi ro có thể bao gồm rủi ro tài chính, sức khỏe, xã hội, vật chất và tâm lý. Mỗi loại rủi ro ảnh hưởng khác nhau đến trải nghiệm và quyết định du lịch. Việc hiểu sâu sắc khái niệm này giúp định hình chiến lược truyền thông và phát triển sản phẩm. Mục tiêu là giảm thiểu lo ngại, tăng cường yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch tích cực.

1.2. Mức độ an toàn du lịch Việt Nam

An toàn du lịch Việt Nam là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Du khách thường tìm kiếm thông tin về an ninh, y tế và chất lượng dịch vụ. Các báo cáo về an toàn, vệ sinh thực phẩm và sự thân thiện của người dân đều góp phần vào nhận thức chung. Một môi trường an toàn thúc đẩy ý định tái thăm Việt Nam. Các biện pháp tăng cường an ninh, cải thiện cơ sở hạ tầng y tế và nâng cao ý thức cộng đồng đóng vai trò then chốt.

1.3. Ảnh hưởng rủi ro đến quyết định quay lại

Nhận thức rủi ro tác động trực tiếp đến ý định tái thăm Việt Nam. Nếu du khách cảm thấy rủi ro cao, khả năng họ quay lại sẽ giảm. Ngược lại, cảm giác an toàn và sự tin tưởng vào điểm đến khuyến khích lòng trung thành của khách du lịch. Các chiến dịch truyền thông về an toàn du lịch, chính sách bảo hiểm và dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp có thể giảm bớt lo ngại. Đây là các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch mạnh mẽ.

II. Hạnh phúc du khách lòng trung thành tại du lịch Việt Nam

Nghiên cứu làm rõ vai trò của hạnh phúc chủ quan của khách du lịch và công bằng dịch vụ đối với ý định quay lại. Hạnh phúc chủ quan là trạng thái cảm xúc tích cực, ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi du khách. Du khách trải nghiệm dịch vụ công bằng có xu hướng cảm thấy hài lòng hơn. Sự hài lòng này tạo nền tảng cho lòng trung thành của khách du lịch. Việt Nam nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này nhằm mang lại trải nghiệm tích cực, thúc đẩy cảm giác hạnh phúc cho du khách. Khi du khách cảm thấy vui vẻ và được đối xử công bằng, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để tái thăm. Các doanh nghiệp du lịch cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ. Các trải nghiệm này sẽ góp phần vào sự hài lòng và hạnh phúc tổng thể của du khách.

2.1. Hạnh phúc chủ quan định hình hành vi du khách

Hạnh phúc chủ quan của khách du lịch là cảm giác hài lòng, vui vẻ và tích cực trong chuyến đi. Trạng thái cảm xúc này ảnh hưởng trực tiếp đến cách du khách tương tác với điểm đến và dịch vụ. Những du khách có mức độ hạnh phúc cao thường có hành vi du khách tích cực hơn. Họ có xu hướng chia sẻ trải nghiệm tốt, giới thiệu điểm đến. Đây là động lực mạnh mẽ để quay lại du lịch.

2.2. Công bằng dịch vụ và sự hài lòng của du khách

Công bằng dịch vụ đề cập đến cách du khách cảm nhận sự công bằng trong giao dịch và giải quyết vấn đề. Nếu du khách cảm thấy được đối xử công bằng, sự hài lòng của du khách sẽ tăng lên đáng kể. Điều này bao gồm cả công bằng về giá cả, chất lượng dịch vụ và cách xử lý khiếu nại. Cảm giác công bằng tạo dựng niềm tin và sự tôn trọng. Điều này củng cố mối quan hệ giữa du khách và điểm đến.

2.3. Hạnh phúc tác động lòng trung thành du khách

Hạnh phúc chủ quan có mối liên hệ mật thiết với lòng trung thành của khách du lịch. Những trải nghiệm du lịch mang lại hạnh phúc sẽ khuyến khích du khách quay lại. Đây là yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch quan trọng. Du khách hài lòng và hạnh phúc thường trở thành "đại sứ" cho điểm đến. Họ đóng góp vào sự phát triển của du lịch bền vững Việt Nam.

III. Yếu tố quyết định du lịch an toàn điểm đến Việt Nam

Nghiên cứu tổng quan các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn du lịch Việt Nam. Ngoài nhận thức rủi ro, các yếu tố như giá cả, chất lượng dịch vụ, văn hóa địa phương và cơ sở hạ tầng cũng đóng vai trò quan trọng. Hình ảnh điểm đến Việt Nam được xây dựng từ tổng hòa những yếu tố này. Một hình ảnh tích cực, an toàn và thân thiện sẽ thu hút nhiều du khách hơn. Ngược lại, bất kỳ sự cố nào liên quan đến an ninh hoặc dịch vụ có thể gây tổn hại nghiêm trọng. Do đó, việc quản lý rủi ro trong du lịch không chỉ là phòng ngừa mà còn là xây dựng và duy trì niềm tin. Du lịch bền vững Việt Nam cần một nền tảng vững chắc về an toàn và chất lượng.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch tổng quát

Quyết định du lịch của khách hàng bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Bao gồm động cơ cá nhân, ngân sách, thông tin điểm đến và lời khuyên từ người khác. Các yếu tố như khí hậu, cảnh quan tự nhiên, di sản văn hóa cũng rất quan trọng. Mức độ tiện lợi trong di chuyển và sự đa dạng của các hoạt động giải trí cũng ảnh hưởng. Tất cả góp phần vào trải nghiệm tổng thể và ý định tái thăm Việt Nam.

3.2. Vai trò an toàn trong lựa chọn điểm đến

An toàn là yếu tố tiên quyết trong việc lựa chọn điểm đến. Du khách luôn ưu tiên những nơi mà họ cảm thấy được bảo vệ khỏi các rủi ro. Các chính sách an ninh chặt chẽ, hệ thống y tế tốt và các biện pháp phòng chống tội phạm tạo sự yên tâm. An toàn du lịch Việt Nam được cải thiện sẽ nâng cao vị thế cạnh tranh của quốc gia. Điều này giúp thu hút và giữ chân du khách hiệu quả.

3.3. Xây dựng hình ảnh điểm đến Việt Nam hấp dẫn

Hình ảnh điểm đến Việt Nam là sự tổng hòa của nhận thức, ấn tượng và niềm tin của du khách. Một hình ảnh tích cực bao gồm cảnh đẹp, văn hóa độc đáo, con người thân thiện và dịch vụ chất lượng. Việc quản lý rủi ro trong du lịch và các chiến dịch quảng bá hiệu quả góp phần xây dựng hình ảnh này. Đầu tư vào du lịch bền vững Việt Nam cũng là cách để tạo dựng một hình ảnh lâu dài, đáng tin cậy.

IV. Quản lý rủi ro du lịch nâng cao hình ảnh điểm đến VN

Quản lý rủi ro trong du lịch là khía cạnh thiết yếu để nâng cao hình ảnh điểm đến Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược toàn diện nhằm giảm thiểu nhận thức rủi ro du lịch. Các biện pháp bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực và thiết lập các quy trình khẩn cấp. Khi du khách cảm thấy an toàn và được bảo vệ, hình ảnh điểm đến sẽ được củng cố. Điều này khuyến khích ý định tái thăm Việt Nam và xây dựng lòng trung thành của khách du lịch. Một hệ thống quản lý rủi ro mạnh mẽ là nền tảng cho du lịch bền vững Việt Nam. Nó giúp duy trì sự hấp dẫn của điểm đến trong dài hạn.

4.1. Chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả

Chiến lược quản lý rủi ro trong du lịch bao gồm xác định, đánh giá và giảm thiểu các mối đe dọa. Điều này có thể là rủi ro về sức khỏe, an ninh, môi trường hoặc dịch vụ. Các biện pháp cụ thể như cung cấp thông tin rõ ràng, bảo hiểm du lịch và hệ thống cảnh báo sớm. Mục tiêu là đảm bảo an toàn du lịch Việt Nam cho mọi du khách.

4.2. Tác động của quản lý rủi ro đến hình ảnh

Quản lý rủi ro chuyên nghiệp ảnh hưởng tích cực đến hình ảnh điểm đến Việt Nam. Khi có sự cố, cách thức xử lý nhanh chóng và minh bạch sẽ tạo dựng niềm tin. Điều này chứng tỏ sự cam kết của ngành du lịch đối với du khách. Một hình ảnh mạnh mẽ về an toàn và trách nhiệm sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.

4.3. Đề xuất phát triển du lịch bền vững

Du lịch bền vững Việt Nam cần gắn liền với quản lý rủi ro hiệu quả. Đề xuất bao gồm việc bảo tồn tài nguyên, phát triển cộng đồng địa phương và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, nâng cao nhận thức rủi ro du lịch cho cả du khách và người dân địa phương. Điều này nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa và lâu dài cho ngành du lịch.

V. Ứng dụng nghiên cứu hành vi du khách du lịch bền vững

Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi du khách và ý định quay lại. Các kết quả có giá trị trong việc xây dựng chính sách du lịch bền vững Việt Nam. Việc thấu hiểu các yếu tố ảnh hưởng quyết định du lịch giúp nhà hoạch định chiến lược tạo ra sản phẩm phù hợp. Khi du khách có sự hài lòng của du khách cao và cảm nhận được sự an toàn du lịch Việt Nam, lòng trung thành của khách du lịch sẽ tăng. Đây là cơ sở để phát triển du lịch bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả du khách và cộng đồng địa phương. Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố hình ảnh điểm đến Việt Nam.

5.1. Hiểu rõ hành vi du khách để phát triển

Nghiên cứu giúp các nhà quản lý du lịch hiểu rõ hơn về hành vi du khách. Điều này bao gồm cách du khách phản ứng với rủi ro và các yếu tố tạo nên hạnh phúc chủ quan. Thông tin này rất quan trọng để thiết kế các gói du lịch hấp dẫn và dịch vụ khách hàng tối ưu. Việc đáp ứng đúng nhu cầu và mong đợi của du khách sẽ thúc đẩy ý định tái thăm Việt Nam.

5.2. Các khuyến nghị nâng cao trải nghiệm

Các khuyến nghị từ nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng của du khách. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, đảm bảo công bằng trong giao dịch và tăng cường các biện pháp an toàn. Việc tạo ra một môi trường du lịch tích cực sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến hạnh phúc chủ quan của khách du lịch. Những trải nghiệm tốt sẽ củng cố lòng trung thành của khách du lịch.

5.3. Định hướng cho du lịch bền vững Việt Nam

Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho định hướng du lịch bền vững Việt Nam. Bằng cách tập trung vào an toàn, sự hài lòng và hạnh phúc của du khách, ngành du lịch có thể phát triển bền vững. Điều này đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Đồng thời, duy trì sức hấp dẫn của hình ảnh điểm đến Việt Nam cho các thế hệ tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.1.1. Bối cảnh thực tiễn
1.1.2. Bối cảnh lý thuyết
1.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát
1.3.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Tổng quan các nghiên cứu trước
1.6.1. Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan
1.6.2. Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu được phát hiện
1.7. Kết cấu của luận án
1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Các lý thuyết liên quan
2.1.1. Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng mối quan hệ giữa các nhân tố với ý định quay lại
2.1.2. Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng vai trò điều tiết của văn hóa
2.2. Các khái niệm liên quan
2.2.1. Khách du lịch
2.2.2. Ý định quay lại
2.2.3. Nhận thức rủi ro
2.2.4. Hạnh phúc chủ quan
2.2.5. Công bằng dịch vụ
2.3. Mối quan hệ giữa các nhân tố
2.3.1. Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại
2.3.2. Mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại
2.3.3. Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan
2.3.4. Mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ và hạnh phúc chủ quan
2.3.5. Mối quan hệ công bằng dịch vụ và nhận thức rủi ro
2.3.6. Vai trò điều tiết của Văn hóa lên các mối quan hệ với ý định quay lại
2.4. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.1.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Các phương pháp được sử dụng
3.2.2. Phương pháp chọn mẫu
3.2.3. Thực hiện nghiên cứu định tính
3.2.4. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát với cỡ mẫu nhỏ
3.2.5. Kết quả nghiên cứu định tính
3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.1. Phương pháp chọn mẫu
3.3.2. Thu thập dữ liệu nghiên cứu sơ bộ
3.3.3. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chính thức
3.3.4. Kết quả nghiên cứu sơ bộ
3.4. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.4.1. Thiết kế mẫu
3.4.2. Thu thập dữ liệu nghiên cứu
3.4.3. Công cụ xử lý dữ liệu
3.4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu dự kiến
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.2. Kiểm định thang đo chính thức
4.3. Phân tích nhân tố khám phá
4.4. Phân tích nhân tố khẳng định
4.4.1. Kiểm định tính đơn hướng (undimensionality)
4.4.2. Kiểm định độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt
4.5. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu
4.6. Kiểm định vai trò điều tiết của biến văn hóa
4.6.1. Vai trò điều tiết của văn hóa ở cấp độ toàn mô hình
4.6.2. Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại
4.6.3. Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại
4.6.4. Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan
4.7. Kiểm định khác biệt giá trị trung bình ý định quay lại của các nhóm
4.7.1. Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách phân loại theo văn hóa
4.7.2. Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách
4.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.8.1. Thảo luận về mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ, nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại
4.8.2. Thảo luận về vai trò điều tiết của văn hóa đối mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch
4.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Hàm ý quản trị
5.1.1. Gia tăng ý định quay lại của các nhóm du khách khác nhau
5.1.2. Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua gia tăng hạnh phúc chủ quan
5.1.3. Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua giảm thiểu nhận thức rủi ro
5.1.4. Cải thiện cảm nhận công bằng dịch vụ để gia tăng ý định quay lại thông qua nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan
5.1.5. Hàm ý dựa trên sự khác biệt về văn hóa
5.2. Đóng góp của nghiên cứu
5.2.1. Đóng góp về mặt khoa học
5.2.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC NHÂN TỐ
PHỤ LỤC 2: BẢNG TỔNG HỢP THANG ĐO GỐC VÀ THANG ĐO VIỆT HÓA
PHỤ LỤC 3A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 1
PHỤ LỤC 3B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 1
PHỤ LỤC 4A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 2
PHỤ LỤC 4B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 1
PHỤ LỤC 4C: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 2
PHỤ LỤC 5A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 3
PHỤ LỤC 5B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3
PHỤ LỤC 6A: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA
PHỤ LỤC 6B: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ
PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
PHỤ LỤC 8: THỐNG KÊ CÁC ĐỊA ĐIỂM KHẢO SÁT
PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA
PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO SÁT CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ
PHỤ LỤC 10: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
PHỤ LỤC 11A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA LẦN 3
PHỤ LỤC 11B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch tại việt nam trường hợp nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (316 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG --------------------------- LÊ THỊ KIỀU ANH MỐI QUAN HỆ GIỮA NHẬN THỨC RỦI RO, HẠNH PHÚC CHỦ QUAN VÀ Ý ĐỊNH QUAY LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH TẠI VIỆT NAM: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ***** LÊ THỊ KIỀU ANH MỐI QUAN HỆ GIỮA NHẬN THỨC RỦI RO, HẠNH PHÚC CHỦ QUAN VÀ Ý ĐỊNH QUAY LẠI CỦA KHÁCH DU LỊCH TẠI VIỆT NAM: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS NGÔ QUANG HUÂN TS NGUYỄN THANH LÂM Đồng Nai –2020 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ***** LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Kiều Anh, xin cam đoan nội dung luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh: “Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam: Trường hợp nghiên cứu tại thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và giảng viên hướng dẫn TS. Ngô Quang Huân, TS. Nguyễn Thanh Lâm. Các nội dung trình bày trong luận án là đúng sự thật và chưa bao giờ công bố trên bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tất cả những nội dung trích dẫn, tham khảo và kế thừa đều được dẫn nguồn một cách rõ ràng, trung thực, đầy đủ trong danh sách các tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Lê Thị Kiều Anh ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, hỗ trợ giúp đỡ, góp ý chân thành và khoa học từ quý Thầy/Cô tại trường đại học Lạc Hồng. Tác giả cũng nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các du khách đi du lịch đã trả lời phiếu khảo sát, tham gia phỏng vấn hỗ trợ nghiên cứu cho tác giả. Đồng thời, tác giả cũng xin cảm ơn các chuyên gia trong ngành du lịch đã dành thời gian cho các buổi phỏng vấn góp ý nhằm hỗ trợ tác giả xây dựng mô hình, thang đo và bảng hỏi trong quá trình nghiên cứu định lượng sơ bộ cũng như chính thức.

Tác giả vô cùng biết ơn khi nhận được các định hướng nghiên cứu, sự theo dõi, động viên và hướng dẫn tận tình từ TS. Ngô Quang Huân, TS. Nguyễn Thanh Lâm và quý thầy cô trong mọi trao đổi, góp ý về vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bài báo khoa học và các vấn đề học thuật khác. Với tất cả sự kính trọng, tác giả kính gửi quý Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình lòng biết ơn sâu sắc.

Trân trọng cảm ơn! Đồng Nai, ngày. năm 2020 Lê Thị Kiều Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.

x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Bối cảnh thực tiễn.2 Bối cảnh lý thuyết .2 Câu hỏi nghiên cứu .3 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát .2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu.6 Tổng quan các nghiên cứu trước .1 Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan .2 Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu được phát hiện .7 Kết cấu của luận án. 24 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Các lý thuyết liên quan .1 Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng mối quan hệ giữa các nhân tố với ý định quay lại27 2.2 Các lý thuyết hỗ trợ xây dựng vai trò điều tiết của văn hóa .2 Các khái niệm liên quan .2 Khách du lịch .4 Ý định quay lại .5 Nhận thức rủi ro .6 Hạnh phúc chủ quan .7 Công bằng dịch vụ .3 Mối quan hệ giữa các nhân tố .1 Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại.2 Mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .3 Mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .4 Mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ và hạnh phúc chủ quan .5 Mối quan hệ công bằng dịch vụ và nhận thức rủi ro .6 Vai trò điều tiết của Văn hóa lên các mối quan hệ với ý định quay lại .4 Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.

78 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 79 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .2 Các phương pháp được sử dụng .3 Phương pháp chọn mẫu .4 Thực hiên nghiên cứu định tính .5 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát với cỡ mẫu nhỏ .6 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Phương pháp chọn mẫu .3 Thu thập dữ liệu nghiên cứu sơ bộ.4 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chính thức .5 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Thiết kế mẫu .2 Thu thập dữ liệu nghiên cứu .3 Công cụ xử lý dữ liệu .4 Phương pháp phân tích dữ liệu dự kiến. 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo chính thức .3 Phân tích nhân tố khám phá .4 Phân tích nhân tố khẳng đinh.1 Kiểm định tính đơn hướng (undimensionality) .2 Kiểm định độ tin cậy, độ hội tụ và giá trị phân biệt .5 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.6 Kiểm định vai trò điều tiết của biến văn hóa .1 Vai trò điều tiết của văn hóa ở cấp độ toàn mô hình .2 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại.3 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .4 Vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .7 Kiểm định khác biệt giá trị trung bình ý định quay lại của các nhóm .1 Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách phân loại theo văn hóa .2 Khác biệt trung bình ý định quay lại giữa các nhóm khách.8 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Thảo luận về mối quan hệ giữa công bằng dịch vụ, nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại.2 Thảo luận về vai trò điều tiết của văn hóa đối mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro, hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại của khách du lịch. 135 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .137 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Gia tăng ý định quay lại của các nhóm du khách khác nhau .2 Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua gia tăng hạnh phúc chủ quan.3 Gia tăng ý định quay lại của du khách thông qua giảm thiểu nhận thức rủi ro.4 Cải thiện cảm nhận công bằng dịch vụ để gia tăng ý định quay lại thông qua nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan.5 Hàm ý dựa trên sự khác biệt về văn hóa .3 Đóng góp của nghiên cứu .1 Đóng góp về mặt khoa học .2 Đóng góp về mặt thực tiễn.4 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .171 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .172 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC NHÂN TỐ. PHỤ LỤC 2: BẢNG TỔNG HỢP THANG ĐO GỐC VÀ THANG ĐO VIỆT HÓA. PHỤ LỤC 3A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 1. PHỤ LỤC 3B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 1.

vii PHỤ LỤC 4A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 2. PHỤ LỤC 4B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 1. PHỤ LỤC 4C: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 2 – NHÓM 2. PHỤ LỤC 5A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN LẦN 3.

PHỤ LỤC 5B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3. PHỤ LỤC 6A: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA. PHỤ LỤC 6B: BẢNG KHẢO SÁT SƠ BỘ DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ. PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ.

PHỤ LỤC 8: THỐNG KÊ CÁC ĐỊA ĐIỂM KHẢO SÁT. PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH NỘI ĐỊA. PHỤ LỤC 9A: BẢNG KHẢO SÁT CHÍNH THỨC DÀNH CHO KHÁCH QUỐC TẾ. PHỤ LỤC 10: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC.

PHỤ LỤC 11A: KỊCH BẢN PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA LẦN 3. PHỤ LỤC 11B: TỔNG HỢP KẾT QUẢ PHỎNG VẤN LẦN 3. viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng tổng hợp khái niệm về ý định quay lại .2: Bảng tổng hợp khái niệm về nhận thức rủi ro .3: Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu .1: Thang đo ý đinh quay lại .2: Thang đo nhận thức rủi ro.3: Thang đo hạnh phúc chủ quan .4: Thang đo công bằng dịch vụ .6: Kiểm định độ tin cậy của thang đo với cỡ mẫu nhỏ.7: Kết quả KMO and Bartlett’s Test .8: Phân tích nhân tố khám phá .9: Tổng hợp các phương pháp phổ biến về xác định cỡ mẫu .1: Thống kế mẫu nghiên cứu theo văn hóa .2: Kiểm định độ tin cậy của thang đo .3: Kết quả KMO và Kiểm định Bartlett .4: Kết quả phân tích EFA .5: Bảng tổng hợp kết quả phân tích CFA .6: Hệ số tải chuẩn hóa.7: Kết quả đánh giá CR, AVE, MSV và SQRTAVE .8: Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa .9: Hệ số hồi quy chuẩn hóa.10: Kiểm định khác biệt chi bình phương mô hình giới hạn và mô hình cơ sở .11: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và ý định quay lại .12: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa hạnh phúc chủ quan và ý định quay lại .13: Kiểm định vai trò điều tiết của văn hóa đối với mối quan hệ giữa nhận thức rủi ro và hạnh phúc chủ quan .1: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay lại của du khách .2: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hạnh phúc chủ quan .3: Tổng hợp khác biệt mức độ ảnh hưởng của hạnh phúc chủ quan đến ý định quay lại do văn hóa .151 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Kiều Anh (2020). Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/luan-an-moi-quan-he-giua-nhan-thuc-rui-ro-hanh-phuc-chu-quan-va-y-dinh-quay-lai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mối quan hệ giữa rủi ro cảm nhận và ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" có 316 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ rủi ro & ý định quay lại của khách du lịch tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter