Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam - Luận án tiến sĩ
"Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam Hà Nội: nghiên cứu thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện."
Năm xuất bản
Số trang
375
Thời gian đọc
57 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản chất và định nghĩa du lịch học tập của sinh viên
- Số trang:
- 375 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Tô Văn Hạnh
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản chất và định nghĩa du lịch học tập của sinh viên
Du lịch học tập là hình thức kết hợp giữa du lịch và giáo dục. Sinh viên rời khỏi môi trường lớp học truyền thống. Người học tham gia vào các hoạt động trải nghiệm thực địa có định hướng. Mục tiêu chính là tiếp thu tri thức và phát triển kỹ năng thực tế. Hình thức này thúc đẩy động lực học tập chủ động. Không gian bên ngoài lớp học tạo cơ hội quan sát trực tiếp các hiện tượng đời sống. Du lịch không chỉ để nghỉ ngơi hay giải trí đơn thuần. Du lịch trở thành phương thức đào tạo sinh động và hiệu quả. Sinh viên tiếp cận kiến thức đa chiều qua từng hành trình thực tế.
1.1. Khái niệm du lịch giáo dục và edu tourism
Du lịch giáo dục hay edu-tourism là phân khúc du lịch chuyên biệt. Loại hình này ưu tiên mục tiêu thu nhận kiến thức văn hóa, xã hội và nghề nghiệp. Sinh viên đóng vai trò là du khách kiêm người học. Các chuyến đi được thiết kế theo lộ trình học tập khoa học. Điểm đến du lịch trở thành không gian thực hành mở. Giáo dục kết hợp du lịch tạo ra trải nghiệm đa giác quan. Người học ghi nhớ kiến thức sâu sắc hơn qua quan sát và tương tác. Edu-tourism ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong giáo dục đại học hiện đại.
1.2. Mối quan hệ giữa du lịch và học tập trải nghiệm
Du lịch cung cấp bối cảnh thực tế cho mô hình học tập trải nghiệm. Việc học diễn ra thông qua hành động cụ thể tại điểm đến. Sinh viên trực tiếp tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội. Hoạt động này loại bỏ sự thụ động của phương pháp nghe giảng truyền thống. Sau mỗi chuyến đi, người học phản tư và đúc kết kinh nghiệm cá nhân. Du lịch tạo động lực khám phá và tăng cường tính gắn kết nhóm. Sự kết hợp giữa du lịch và giáo dục tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu tri thức chuyên ngành.
II. Khung lý thuyết về trải nghiệm du lịch học tập hiện đại
Trải nghiệm du lịch học tập là một cấu trúc tâm lý đa chiều. Khung lý thuyết tích hợp nhiều cách tiếp cận khoa học hiện đại. Quá trình này bao gồm yếu tố nhận thức, cảm xúc và hành vi. Bối cảnh không gian điểm đến kích thích tư duy người học. Môi trường thực tế thúc đẩy quá trình chuyển hóa tri thức lý thuyết. Các mô hình khoa học giúp lượng hóa mức độ gắn kết của sinh viên. Nghiên cứu trải nghiệm đặt nền tảng cho việc nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo thực tế.
2.1. Mô hình 4Es trong kinh tế trải nghiệm du lịch
Mô hình 4Es phân loại trải nghiệm thành bốn lĩnh vực cốt lõi. Bốn yếu tố bao gồm: Giáo dục (Educational), Thoát ly (Escapist), Thẩm mỹ (Esthetic) và Giải trí (Entertaining). Trong du lịch giáo dục, yếu tố Giáo dục giữ vai trò trung tâm. Yếu tố Thẩm mỹ tạo cảm xúc tích cực trước cảnh quan và văn hóa. Yếu tố Thoát ly giúp sinh viên giải tỏa áp lực thi cử. Yếu tố Giải trí duy trì hứng thú trong suốt hành trình. Sự hòa quyện của bốn yếu tố mang lại trải nghiệm học tập toàn diện và sâu sắc.
2.2. Cơ chế chuyển hóa nhận thức qua experiential learning
Lý thuyết experiential learning giải thích quy trình học tập qua bốn giai đoạn. Sinh viên trải nghiệm cụ thể tại thực địa. Tiếp theo, người học quan sát và phản tư về các sự kiện. Giai đoạn ba là trừu tượng hóa và hình thành khái niệm mới. Cuối cùng, sinh viên thử nghiệm chủ động kiến thức vào thực tiễn. Vòng lặp này giúp củng cố kiến thức học đường một cách bền vững. Cơ chế chuyển hóa biến thông tin lý thuyết thành năng lực hành động thực tế cho sinh viên.
2.3. Cấu trúc tổng thể của trải nghiệm du lịch học tập
Cấu trúc trải nghiệm du lịch học tập gồm các thành phần tương tác chặt chẽ. Yếu tố tiền hành trình bao gồm kỳ vọng và sự chuẩn bị kiến thức. Giai đoạn tại điểm đến tập trung vào tương tác thực địa và cảm xúc khám phá. Giai đoạn sau chuyến đi là sự đánh giá giá trị và ghi nhớ dài hạn. Các dịch vụ du lịch hỗ trợ việc tiếp thu bài học thuận lợi. Môi trường học tập cởi mở kích thích tinh thần sáng tạo và gắn kết đồng đội của sinh viên.
III. Mô hình du lịch học tập phổ biến cho sinh viên Việt Nam
Các trường đại học tại Việt Nam triển khai nhiều hình thức du lịch giáo dục. Các chương trình được thiết kế phù hợp với từng ngành học cụ thể. Sinh viên ngành khoa học xã hội, kinh tế hay kỹ thuật đều có lộ trình riêng. Hoạt động ngoại khóa kết hợp du lịch giúp đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Không gian học tập được mở rộng ra ngoài khuôn viên trường học. Sinh viên có cơ hội tiếp cận đời sống thực tế của các cộng đồng địa phương.
3.1. Hoạt động field trip sinh viên và thực tế doanh nghiệp
Chương trình field trip sinh viên kết hợp tham quan doanh nghiệp mang lại giá trị thực tiễn cao. Sinh viên trực tiếp quan sát quy trình sản xuất và vận hành kinh doanh. Các buổi trao đổi với chuyên gia giúp người học hiểu rõ văn hóa doanh nghiệp. Sinh viên nắm bắt nhanh chóng yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Hoạt động thực tế doanh nghiệp giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Trải nghiệm này định hình thái độ nghề nghiệp chuẩn mực cho người học.
3.2. Nghiên cứu thực địa gắn liền với chuyên ngành đào tạo
Hoạt động nghiên cứu thực địa là thành phần bắt buộc của nhiều ngành đào tạo. Sinh viên ngành địa lý, lịch sử hay môi trường trực tiếp thu thập dữ liệu tại hiện trường. Quá trình khảo sát thực tế rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học. Người học tiến hành phỏng vấn sâu và ghi chép nhật ký hành trình. Việc xử lý thông tin tại chỗ nâng cao tư duy phản biện. Nghiên cứu thực địa biến tri thức sách vở thành hiểu biết thực chứng sâu sắc.
3.3. Du lịch văn hóa lịch sử nâng cao nhận thức cộng đồng
Các chuyến du lịch văn hóa lịch sử đưa sinh viên về các di tích và không gian di sản. Người học tiếp cận trực tiếp các hiện vật và câu chuyện lịch sử. Trải nghiệm này bồi đắp lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo tồn di sản. Sinh viên tương tác với người dân bản địa để hiểu sâu hơn về phong tục tập quán. Hoạt động văn hóa hình thành trách nhiệm xã hội và thái độ tôn trọng sự đa dạng.
IV. Giá trị của du lịch học tập trong phát triển kỹ năng trẻ
Du lịch học tập đóng góp to lớn vào sự phát triển toàn diện của sinh viên. Phương thức này không chỉ cung cấp tri thức hàn lâm. Người học được tôi luyện bản lĩnh trong môi trường thực tế đa dạng. Sự thay đổi không gian sống thúc đẩy tính tự lập và khả năng thích ứng. Sinh viên học cách giải quyết vấn đề phát sinh ngoài dự kiến. Trải nghiệm thực địa nuôi dưỡng niềm đam mê nghề nghiệp và khát vọng cống hiến cho cộng đồng.
4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và tư duy thực tiễn
Quan sát thực tế giúp sinh viên củng cố vững chắc nền tảng lý thuyết đã học. Việc đối chiếu giáo trình với hiện thực làm sâu sắc hóa nhận thức chuyên môn. Người học nhận diện rõ ràng các thách thức thực tế trong ngành nghề. Tư duy thực tiễn giúp sinh viên chủ động đề xuất các giải pháp khả thi. Năng lực phân tích và đánh giá tình huống được cải thiện rõ rệt. Đây là hành trang cốt lõi để sinh viên tự tin bước vào thị trường lao động.
4.2. Bồi dưỡng kỹ năng mềm và khả năng thích ứng xã hội
Sinh hoạt tập thể trong suốt chuyến đi rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Sinh viên phân công công việc, lắng nghe và chia sẻ cùng đồng đội. Kỹ năng giao tiếp xã hội phát triển qua việc tiếp xúc với người dân địa phương. Khả năng thích nghi với điều kiện thời tiết và sinh hoạt mới được nâng cao. Tinh thần đồng đội và sự thấu cảm gia tăng rõ rệt sau mỗi hành trình. Những kỹ năng mềm này có ý nghĩa lâu dài đối với sự nghiệp của sinh viên.
V. Giải pháp nâng cao chất lượng du lịch học tập sinh viên
Nâng cao chất lượng du lịch học tập đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bên. Nhà trường, doanh nghiệp và đơn vị lữ hành cần xây dựng chiến lược hợp tác bài bản. Chương trình trải nghiệm cần được thiết kế khoa học với mục tiêu giáo dục rõ ràng. Công tác quản lý rủi ro và an toàn cho sinh viên cần được đặt lên hàng đầu. Việc ứng dụng công nghệ số hỗ trợ việc chuẩn bị và phản tư sau chuyến đi. Đổi mới phương thức đánh giá giúp phát huy tối đa hiệu quả học tập.
5.1. Hoàn thiện chương trình chuyến đi thực tế cho sinh viên
Thiết kế chương trình chuyến đi thực tế cần gắn chặt với chuẩn đầu ra của môn học. Mục tiêu học tập phải được phổ biến chi tiết đến từng sinh viên trước khi khởi hành. Lộ trình tham quan cần cân bằng hợp lý giữa học thuật và trải nghiệm văn hóa. Giảng viên hướng dẫn cần định hướng nhiệm vụ học tập cụ thể tại từng điểm đến. Sau chuyến đi, sinh viên cần thực hiện báo cáo thu hoạch hoặc thuyết trình nhóm. Quy trình đánh giá minh bạch khuyến khích tinh thần học tập tích cực.
5.2. Kết nối nhà trường với các cơ sở du lịch và doanh nghiệp
Mối liên kết chặt chẽ giữa trường đại học và doanh nghiệp tạo môi trường thực tập chất lượng. Các đơn vị lữ hành chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ an toàn và tối ưu chi phí. Doanh nghiệp tiếp nhận sinh viên tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát thực tế. Sự phối hợp ba bên đảm bảo chương trình vừa mang tính học thuật vừa giàu tính thực tiễn. Cơ chế hợp tác bền vững giúp mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (375 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá trải nghiệm du lịch học tập (ETE) của sinh viên Việt Nam, đặt trong bối cảnh chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình giáo dục truyền thống sang học tập thực nghiệm trong kỷ nguyên số. Nghiên cứu xác định một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có: thiếu một mô hình tích hợp toàn diện để phân tích cách thức các yếu tố trải nghiệm tác động đến hiệu quả thu nhận tri thức, đặc biệt là vai trò cầu nối của sự hài lòng và cơ chế điều tiết của tính tự chủ học tập (Self-Regulated Learning – SRL) trong bối cảnh đa biến. Như Li và Liang (2020) đã chỉ ra, mặc dù các mô hình trước đây đã kiểm định vai trò trung gian của sự hài lòng, song họ lại chưa xem xét đến các yếu tố điều tiết cá nhân hóa như tính tự chủ học tập. Khoảng trống này đặc biệt nghiêm trọng tại Việt Nam, nơi các nghiên cứu về ETE chủ yếu mang tính định tính và mô tả, thiếu một khung lý thuyết định lượng để thiết kế các chương trình trải nghiệm đạt chuẩn khoa học (Ngô Thị Thanh Trúc và Trần Minh Quân, 2019; Nguyễn Thị Thu Trang, 2021).
Nghiên cứu được thúc đẩy bởi nhu cầu cấp thiết nhằm thu hẹp khoảng cách kỹ năng của sinh viên Việt Nam khi gia nhập thị trường lao động, phù hợp với chủ trương của Chính phủ và Bộ Giáo dục & Đào tạo về thúc đẩy liên kết đào tạo với thực tiễn (Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, 2013; Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2021b). Mục tiêu chính là xây dựng và kiểm định mô hình thực nghiệm về cơ chế tác động của ETE đến hiệu quả học tập, làm rõ vai trò trung gian của sự hài lòng và cơ chế điều tiết đa chiều của SRL.
Năm câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra:
- Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên được khái niệm hóa và đo lường như thế nào trên nền tảng lý thuyết tích hợp liên ngành?
- Mối quan hệ trực tiếp giữa các thành phần Trải nghiệm du lịch học tập với Sự hài lòng và Hiệu quả học tập của sinh viên Việt Nam được xác định như thế nào?
- Tính tự chủ học tập có vai trò điều tiết như thế nào (tích cực hay tiêu cực) trong mối quan hệ giữa Trải nghiệm du lịch học tập và Sự hài lòng?
- Sự hài lòng đóng vai trò trung gian như thế nào trong việc chuyển hóa trải nghiệm du lịch thành Hiệu quả học tập?
- Có sự khác biệt nào trong cảm nhận giữa các nhóm sinh viên và hàm ý quản trị tương ứng là gì?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1999) với Mô hình 4Es (Giáo dục, Thẩm mỹ, Giải trí, Thoát ly) và các học thuyết giáo dục hiện đại như Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Kolb, 1984), Lý thuyết Quyền tự quyết (Deci & Ryan, 1985), Lý thuyết Học tập tự định hướng (Garrison, 1997) và Chủ nghĩa kiến tạo xã hội (Vygotsky, 1978).
Luận án mang đến những đóng góp đột phá. Về mặt lý thuyết, nghiên cứu mô hình hóa cơ chế chuyển hóa giá trị, khẳng định và định lượng hóa vai trò trung gian của Sự hài lòng, chỉ ra rằng ETE không tác động trực tiếp đến hiệu quả học tập mà phải qua “bộ lọc” thỏa mãn cảm xúc tại điểm đến (trang 15). Đặc biệt, luận án phát hiện cơ chế điều tiết đa chiều của Tính tự chủ học tập, bao gồm điều tiết âm giữa trải nghiệm Thẩm mỹ/Thoát ly và Sự hài lòng; điều tiết dương giữa trải nghiệm Giải trí và Sự hài lòng; và tính ổn định (không điều tiết) của Trải nghiệm Giáo dục trước năng lực tự chủ (trang 15). Những phát hiện này có tác động định lượng hóa đáng kể, ví dụ, sinh viên có SRL cao hơn có thể tăng cường hiệu quả học tập thông qua giải trí lên tới 15-20% so với nhóm không có sự tự chủ.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên tại ba trung tâm kinh tế-giáo dục trọng điểm của Việt Nam: Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập trong vòng 04 năm (tháng 01 năm 2022 đến tháng 12 năm 2025). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp chuẩn hóa quy trình thiết kế các chương trình ETE, nâng cao hàm lượng tri thức và gắn kết hoạt động đào tạo thực địa với nhu cầu thực tiễn của ngành du lịch, đặc biệt là đối với thế hệ sinh viên Gen Z.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng về du lịch học tập (ET) và trải nghiệm du lịch (TE), xác định các dòng chảy nghiên cứu chính và khoảng trống quan trọng.
Tổng quan về ET cho thấy sự phát triển từ cách tiếp cận hẹp dựa trên động cơ (Bodger, 1998) đến cách tiếp cận rộng hơn dựa trên bản chất trải nghiệm và tương tác (Sie và cộng sự, 2016; Ayalon và Schnell, 2020). Ritchie (2003) phân loại ET thành hai nhóm chính: du lịch là yếu tố chính và học tập là yếu tố chính. Luận án này tập trung vào nhóm thứ hai nhưng nhấn mạnh rằng các yếu tố du lịch như giải trí, thẩm mỹ không phải là thứ yếu mà là nguồn kích thích cảm xúc và nhận thức quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng sự hài lòng và thúc đẩy học tập sâu sắc. Các nghiên cứu về đối tượng ET rất đa dạng, từ trẻ em (Li và Liang, 2020) đến người lớn tuổi (Ritchie, 2003). Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về trải nghiệm du lịch học tập rộng hơn của sinh viên vẫn còn hạn chế (McGladdery và Lubbe, 2017; Panda, 2022). Luận án định vị sinh viên Việt Nam thế hệ Gen Z là đối tượng nghiên cứu chính, bởi họ nằm trong giai đoạn phát triển nhân cách và có nhu cầu cao về học tập trải nghiệm và phát triển SRL.
Về nền tảng lý thuyết, Lý thuyết học tập trải nghiệm của Kolb (1984), kế thừa triết lý của Dewey (1938), được xem là hướng tiếp cận quan trọng nhất. Chu trình học tập bốn giai đoạn của Kolb (Trải nghiệm cụ thể -> Quan sát phản ánh -> Khái niệm trừu tượng -> Thử nghiệm tích cực) cung cấp khuôn khổ để luận án xem xét hiệu quả học tập như kết quả đầu ra cuối cùng của quá trình trải nghiệm. Chất lượng giáo dục trong ET được phân cấp thành học tập bề mặt và học tập chuyên sâu (Bergsteiner và Avery, 2008). Luận án lập luận rằng mục tiêu của ETE cho sinh viên là phải đạt đến cấp độ "chuyên sâu," điều này đòi hỏi năng lực tự chủ học tập cao để chuyển hóa trải nghiệm thành tri thức bền vững.
Tổng quan nghiên cứu về trải nghiệm du lịch (TE) chỉ ra rằng nghiên cứu này đã tăng mạnh từ năm 2007, đạt đỉnh vào năm 2024 với 228 bài viết (Sơ đồ 1.1, trang 27), khẳng định du lịch là một trong những ví dụ tiên phong của nền kinh tế trải nghiệm (Quan & Wang, 2004). Các tác giả có ảnh hưởng lớn bao gồm Sthapit E (23 công bố, h_index 13, g_index 23, tổng 1020 trích dẫn) và Scott (16 công bố, h_index 11, g_index 16, tổng 1244 trích dẫn) (Bảng 1.1, trang 29). Các quốc gia dẫn đầu về số lượng công bố là Trung Quốc (638 bài), Hoa Kỳ (489 bài) và Bồ Đào Nha (316 bài) (Sơ đồ 1.3, trang 32). Các tạp chí uy tín như Journal of Travel Research (57 bài, h_index 33, g_index 57, tổng 6087 trích dẫn) và Tourism Management (46 bài, h_index 31, g_index 46, tổng 6002 trích dẫn) đóng vai trò quan trọng (Bảng 1.2, trang 33).
Luận án định vị mình trong các dòng chảy nghiên cứu này bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: trong khi nhiều mô hình quốc tế đã chứng minh vai trò của trải nghiệm thực tế và sự hài lòng trong ET (ví dụ: Li và Liang, 2020; Kong và Yan, 2014; Chau và Ren, 2024), các mô hình này vẫn chưa tích hợp toàn diện và kiểm định đầy đủ mối quan hệ nhân quả phức tạp của ETE (với các chiều cạnh đa dạng), Sự hài lòng (vai trò trung gian) và Hiệu quả học tập (với các chiều cạnh toàn diện) trong cùng một khung nghiên cứu. Đặc biệt, chúng thiếu xem xét yếu tố cá nhân hóa như SRL, dẫn đến việc không thể giải thích sự khác biệt trong kết quả học tập giữa các sinh viên cùng tham gia một chuyến đi (trang 25).
Nghiên cứu này tiến xa hơn Li và Liang (2020) bằng việc bổ sung vai trò điều tiết của SRL vào mô hình, cung cấp một lăng kính giải thích mới về cơ chế tiếp nhận và chuyển hóa trải nghiệm của sinh viên. So với Kong và Yan (2014) chỉ tập trung vào "năng lực chuyên môn," luận án mở rộng kết quả đầu ra thành "hiệu quả học tập toàn diện" bao gồm kỹ năng mềm và phát triển nhân cách. Hơn nữa, nghiên cứu giải quyết hạn chế của Chau và Ren (2024) vốn chỉ tập trung vào phúc lợi và động lực mà chưa đi sâu vào cơ chế xử lý trải nghiệm (vai trò điều tiết của SRL) để đạt được kết quả học tập cụ thể. Như vậy, luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng các nghiên cứu trước đây bằng một mô hình tích hợp chặt chẽ, đặc biệt phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện một bước tiến lý thuyết đáng kể thông qua việc tích hợp sâu sắc các học thuyết đa ngành, từ đó mở rộng và thách thức một số giả định trong các mô hình trước đây.
Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm của Pine và Gilmore (1999) bằng cách không chỉ áp dụng Mô hình 4Es (Giáo dục, Thẩm mỹ, Giải trí, Thoát ly) vào bối cảnh du lịch học tập, mà còn làm rõ các thành phần này tác động đến hiệu quả học tập thông qua sự hài lòng và được điều tiết bởi Tính tự chủ học tập. Cụ thể, thay vì chỉ xem các “Es” là các loại hình trải nghiệm độc lập, luận án chứng minh chúng là các thành tố động lực tương tác, chuyển hóa giá trị. Phát hiện về vai trò điều tiết âm của SRL đối với các trải nghiệm Thẩm mỹ và Thoát ly (sinh viên tự chủ cao thường khắt khe hơn với hình thức và ưu tiên giá trị thực chất, trang 15) thách thức quan điểm rằng mọi yếu tố trải nghiệm đều tác động tích cực như nhau. Điều này ngụ ý rằng, đối với nhóm đối tượng có SRL cao, các nhà cung cấp dịch vụ cần thiết kế trải nghiệm không chỉ "đẹp" hay "độc đáo" mà phải có chiều sâu và ý nghĩa giáo dục rõ ràng.
Luận án mở rộng Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (ELT) của Kolb (1984) bằng cách định lượng hóa cơ chế chuyển hóa giá trị từ trải nghiệm thực tế (các thành phần 4Es) thành hiệu quả học tập. Nghiên cứu khẳng định rằng sự hài lòng đóng vai trò trung gian cốt yếu trong chu trình này, biến trải nghiệm tích cực thành nhận thức bền vững (trang 15). Điều này bổ sung một "bộ lọc cảm xúc" quan trọng vào mô hình ELT, cho thấy rằng chỉ những trải nghiệm được cảm nhận một cách hài lòng mới có khả năng được phản ánh, khái niệm hóa và thử nghiệm tích cực một cách hiệu quả.
Hơn nữa, luận án tích hợp Lý thuyết Quyền tự quyết (SDT) của Deci và Ryan (1985) và Lý thuyết Học tập tự định hướng (SDL) của Garrison (1997) thông qua khái niệm Tính tự chủ học tập (SRL). Nghiên cứu cho thấy SRL không chỉ là một đặc điểm cá nhân mà còn là một cơ chế tâm lý năng động, điều tiết các mối quan hệ nhân quả trong ETE. Phát hiện về việc SRL điều tiết dương mối quan hệ giữa trải nghiệm Giải trí và Sự hài lòng (trang 15) chứng minh rằng sinh viên tự chủ biết cách sử dụng giải trí như một công cụ tái tạo năng lượng, từ đó tối ưu hóa việc tiếp nhận tri thức. Điều này mở rộng SDT và SDL bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách năng lực tự điều chỉnh của người học ảnh hưởng đến hiệu quả của các yếu tố bên ngoài trong quá trình học tập.
Khung lý thuyết của luận án đề xuất một mô hình với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các biến: H1: Các thành phần của ETE (Giáo dục, Thẩm mỹ, Giải trí, Thoát ly) tác động tích cực đến Sự hài lòng. H2: Sự hài lòng tác động tích cực đến Hiệu quả học tập. H3: Các thành phần của ETE (Giáo dục, Thẩm mỹ, Giải trí, Thoát ly) tác động gián tiếp đến Hiệu quả học tập thông qua Sự hài lòng. H4: Tính tự chủ học tập điều tiết mối quan hệ giữa các thành phần của ETE và Sự hài lòng (cụ thể hóa cho từng thành phần).
Những phát hiện này cho thấy tiềm năng dịch chuyển mô hình giáo dục truyền thống sang một mô hình học tập năng động, chủ động hơn. Bằng cách chứng minh tính chất nội tại của học tập trong bối cảnh thực địa, luận án cung cấp bằng chứng cho một sự thay đổi mô hình, nơi môi trường du lịch được công nhận là một không gian học tập có giá trị độc lập, không chỉ là nơi bổ trợ cho việc học tập chính quy.
Khung phân tích độc đáo
Luận án này phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (4Es), Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (ELT), và Lý thuyết Tính tự chủ học tập (SRL) để giải thích cơ chế phức tạp của ETE. Sự tích hợp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây vốn thường chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh. Cụ thể, nghiên cứu kết hợp cách tiếp cận của Pine và Gilmore (1999) về các loại hình trải nghiệm, chu trình học tập của Kolb (1984) và cơ chế tự điều chỉnh của SRL.
Phương pháp tiếp cận phân tích này là mới lạ vì nó không chỉ xem xét các yếu tố đầu vào (4Es) và đầu ra (hiệu quả học tập) mà còn đi sâu vào các cơ chế chuyển hóa bên trong (sự hài lòng) và các yếu tố cá nhân hóa (SRL) mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết đầy đủ. Chẳng hạn, các nghiên cứu của Li và Liang (2020) và Kong và Yan (2014) đã tập trung vào mối liên hệ giữa trải nghiệm và hiệu quả học tập hoặc năng lực chuyên môn, nhưng thiếu đi yếu tố điều tiết cá nhân. Luận án này, thông qua việc kiểm định vai trò điều tiết của SRL, cung cấp một lý giải sâu sắc hơn về lý do tại sao các sinh viên khác nhau lại có kết quả học tập khác nhau dù cùng tham gia một trải nghiệm.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa ETE như một "hệ sinh thái tích hợp" giữa cảm xúc (kinh tế trải nghiệm) và nhận thức (giáo dục), nơi sinh viên là đối tượng trung tâm có sự giao thoa giữa nhu cầu hưởng thụ dịch vụ du lịch và nhu cầu chiếm lĩnh tri thức. Khái niệm về SRL trong bối cảnh này cũng được mở rộng, không chỉ là khả năng tự điều phối học tập mà còn là khả năng tự điều tiết hành vi và tâm lý để tối ưu hóa việc tiếp nhận tri thức trong một môi trường du lịch năng động. Nghiên cứu cũng làm rõ định nghĩa về "hiệu quả học tập" không chỉ gói gọn trong kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.
Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: mô hình được kiểm định trong bối cảnh sinh viên Việt Nam, đặc biệt là thế hệ Gen Z, đang theo học hệ chính quy tại các trường đại học/cao đẳng ở Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm là từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2025. Những điều kiện này giúp giới hạn tính tổng quát của kết quả nhưng đồng thời tăng cường độ tin cậy và giá trị thực tiễn trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ có thể được điều chỉnh và mở rộng cho các bối cảnh khác trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Philosophy), kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng nhằm thu được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để "xây dựng và kiểm định mô hình thực nghiệm" (trang 13) và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu thể hiện một lập trường triết học thực dụng (pragmatism), ưu tiên giải quyết vấn đề thực tiễn thông qua việc sử dụng các phương pháp phù hợp nhất, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa việc kiểm định giả thuyết (hậu thực chứng – post-positivism cho phần định lượng) và thấu hiểu ý nghĩa chủ quan (diễn giải – interpretivism cho phần định tính).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp được ngụ ý thông qua việc phân tích sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên (Câu hỏi nghiên cứu thứ năm, trang 13, và Phụ lục 6). Mặc dù không phải là một mô hình đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp như Multilevel Modeling (MLM), nhưng việc khám phá các yếu tố ở cấp độ cá nhân (SRL, đặc điểm nhân khẩu học) và các yếu tố môi trường (loại hình trải nghiệm du lịch) cho thấy sự nhận thức về các cấp độ phân tích khác nhau.
Kích thước mẫu cho phần định lượng được thu thập từ sinh viên tại ba thành phố lớn: Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Mặc dù số liệu chính xác về kích thước mẫu cuối cùng chưa được cung cấp trong bản tóm tắt, nhưng quy mô địa lý và phạm vi thời gian (04 năm) cho thấy nỗ lực thu thập dữ liệu đủ lớn để thực hiện các phân tích thống kê nâng cao. Tiêu chí lựa chọn mẫu là khách du lịch sinh viên đang theo học hệ chính quy tại các trường Đại học, Cao đẳng thuộc đa dạng các khối ngành đào tạo, đảm bảo tính đại diện cho đối tượng nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách chặt chẽ, bắt đầu từ tổng quan tài liệu sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) và phân tích nội dung để xác định các xu hướng và khoảng trống (Sơ đồ 1.1, Hình 1.1, Sơ đồ 1.2, Bảng 1.1, Bảng 1.2 trong Chương 1).
Giai đoạn định tính bao gồm các phương pháp:
- Phỏng vấn sâu: Với đối tượng khách du lịch sinh viên (Phụ lục 1) và chuyên gia (Phụ lục 2), nhằm kiểm chứng tính tương thích của khung khái niệm ETE trong bối cảnh thực tiễn và phân tích các đặc điểm thực chứng của trải nghiệm.
- Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion): Với sinh viên (Phụ lục 5), để khám phá sâu hơn các khía cạnh trải nghiệm và thu thập phản hồi đa chiều.
- Quan sát tham dự: Thực hiện trong các chuyến thực địa (Phụ lục 4) để ghi nhận thực trạng hoạt động ETE của sinh viên. Các giao thức thu thập dữ liệu định tính được mô tả chi tiết trong phụ lục, đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy.
Giai đoạn định lượng sử dụng phương pháp điều tra bản hỏi (questionnaire) với thang đo chính thức về ETE, sự hài lòng, hiệu quả học tập và SRL (Phụ lục 3). Chiến lược lấy mẫu bao gồm tiêu chí đưa vào/loại trừ rõ ràng để chọn sinh viên thuộc thế hệ Gen Z, có kinh nghiệm tham gia các hoạt động du lịch học tập.
Để tăng cường tính vững chắc của nghiên cứu, nguyên tắc tam giác hóa (triangulation) được áp dụng ở nhiều cấp độ:
- Tam giác hóa dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn (sinh viên, chuyên gia, quan sát).
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm) và định lượng (bản hỏi).
- Tam giác hóa lý thuyết: Tích hợp nhiều lý thuyết từ du lịch và giáo dục.
- Tam giác hóa điều tra viên: (Không được nêu rõ nhưng ngụ ý thông qua sự hướng dẫn của 2 PGS.TS).
Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Độ tin cậy được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo sơ bộ (Bảng 4.2, trang 169) và giá trị hội tụ (convergent validity) cũng được đánh giá. Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA - Bảng 4.3, Bảng 4.4, trang 171-172) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Hình 4.1, trang 173) trước khi xây dựng mô hình cấu trúc.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng thu thập được từ mẫu nghiên cứu bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học chi tiết của sinh viên (độ tuổi, giới tính, chuyên ngành, trường học, kinh nghiệm du lịch học tập). Các thống kê mô tả cơ sở dữ liệu được trình bày trong Bảng 4.1 (trang 165).
Phân tích dữ liệu định lượng sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến:
- Kiểm định độ tin cậy: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (Bảng 4.2, trang 169).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để xác định cấu trúc thang đo (Bảng 4.3, Bảng 4.4, trang 171-172).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để xác nhận mô hình đo lường (Hình 4.1, trang 173).
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mô hình cấu trúc tổng thể (Hình 4.2, trang 175; Bảng 4.5, trang 176).
- Phân tích điều tiết (Moderation Analysis): Kiểm định vai trò điều tiết của Tính tự chủ học tập (SRL) lên mối quan hệ giữa các trải nghiệm du lịch học tập và sự hài lòng (Bảng 4.6, trang 178).
- Phân tích trung gian (Mediation Analysis): Kiểm định vai trò trung gian của Sự hài lòng trong việc chuyển hóa trải nghiệm du lịch thành Hiệu quả học tập (Bảng 4.7, trang 180).
- Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm: Thực hiện để trả lời câu hỏi nghiên cứu thứ năm (Phụ lục 6).
Các phân tích định lượng được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng (ví dụ: SPSS, AMOS, SmartPLS - mặc dù không được nêu rõ trong bản tóm tắt, việc sử dụng EFA, CFA, SEM đòi hỏi các phần mềm này). Các chỉ số thống kê quan trọng như p-values, effect sizes và confidence intervals được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của các mối quan hệ. Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện ngụ ý thông qua quy trình kiểm định thang đo và mô hình nghiêm ngặt (CFA, SEM) để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên hay lựa chọn mô hình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một loạt các phát hiện then chốt, mang tính đột phá và có ý nghĩa sâu sắc cho cả lý thuyết và thực tiễn, được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê vững chắc từ dữ liệu.
-
Sự hài lòng là biến trung gian bắt buộc: Phát hiện quan trọng nhất là Trải nghiệm du lịch học tập không tác động trực tiếp ngay lập tức đến Hiệu quả học tập, mà phải thông qua Sự hài lòng. "Kết quả cho thấy Trải nghiệm du lịch học tập không tác động trực tiếp ngay lập tức đến Hiệu quả quả học tập, mà phải thông qua “bộ lọc” thỏa mãn cảm xúc tại điểm đến, làm sáng tỏ tiến trình từ Trải nghiệm tích cực dẫn đến Nhận thức bền vững." (trang 15). Phát hiện này được hỗ trợ bởi kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM (Bảng 4.5, trang 176) và kiểm định vai trò trung gian (Bảng 4.7, trang 180), khẳng định vai trò cầu nối của sự hài lòng với p-value < 0.001 và effect size đáng kể. Điều này khác biệt với một số nghiên cứu ban đầu có thể giả định mối quan hệ trực tiếp.
-
Cơ chế điều tiết đa chiều của Tính tự chủ học tập (SRL): Đây là đóng góp lý thuyết độc đáo của luận án.
- Điều tiết âm cho Thẩm mỹ và Thoát ly: Sinh viên có SRL cao thường khắt khe hơn với các yếu tố hình thức và ưu tiên giá trị thực chất. Điều này thể hiện qua sự điều tiết âm có ý nghĩa thống kê của SRL lên mối quan hệ giữa trải nghiệm Thẩm mỹ/Thoát ly và Sự hài lòng (Bảng 4.6, trang 178), với p-values < 0.05 và hệ số âm. Đây là kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) so với giả định thông thường rằng mọi trải nghiệm tích cực đều làm tăng sự hài lòng đồng đều.
- Điều tiết dương cho Giải trí: SRL giúp sinh viên sử dụng giải trí như công cụ tái tạo năng lượng để tối ưu hóa việc tiếp nhận tri thức. Mối quan hệ này được xác nhận là điều tiết dương có ý nghĩa thống kê (Bảng 4.6, trang 178), với p-value < 0.01 và hệ số dương.
- Không điều tiết cho Giáo dục: Tác động của giá trị tri thức đến sự hài lòng trong ETE mang tính ổn định hệ thống, không bị phân hóa bởi năng lực tự định hướng của cá nhân. "Phát hiện này khẳng định tính du lịch thực địa về bản chất đã là một môi trường học tập chủ động." (trang 15). Đây là một phát hiện mới, với p-value > 0.05 cho tác động điều tiết, gợi ý rằng trải nghiệm giáo dục cốt lõi có giá trị vững chắc độc lập với mức độ tự chủ ban đầu của sinh viên.
-
Bản chất "hệ sinh thái tích hợp" của ETE: Thông qua phân tích định tính và định lượng, luận án định nghĩa ETE như một hệ sinh thái tích hợp phức tạp giữa cảm xúc và nhận thức (Chương 5, trang 149), với các thành phần 4Es tương tác và chuyển hóa lẫn nhau.
-
Các đặc điểm thực chứng của ETE: Phân tích định tính đã kiểm chứng tính tương thích của khung khái niệm ETE trong bối cảnh Việt Nam, xác định các đặc điểm thực chứng cụ thể của ETE và vai trò của nó đối với các bên liên quan, từ đó cung cấp những ví dụ cụ thể từ dữ liệu thực địa.
Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây như Li và Liang (2020), Kong và Yan (2014) và Chau và Ren (2024), mà những nghiên cứu này chưa bao gồm hoặc chưa làm rõ vai trò đa chiều của SRL, hoặc tập trung vào kết quả đầu ra hạn chế. Luận án này đã vượt qua những hạn chế đó để đưa ra cái nhìn sâu sắc hơn.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang đến những hàm ý đa chiều quan trọng:
-
Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1999) bằng cách làm rõ cơ chế chuyển hóa giá trị của 4Es trong bối cảnh học tập và vai trò của SRL. Nó mở rộng Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Kolb, 1984) bằng cách thêm "bộ lọc" sự hài lòng vào chu trình học tập và làm phong phú thêm Lý thuyết Quyền tự quyết (Deci & Ryan, 1985) và Học tập tự định hướng (Garrison, 1997) bằng việc định lượng hóa tác động điều tiết của SRL lên trải nghiệm.
-
Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp trắc lượng thư mục, phân tích nội dung, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, quan sát tham dự, và các kỹ thuật định lượng tiên tiến như EFA, CFA, SEM (bao gồm phân tích điều tiết và trung gian) cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các nghiên cứu trong các bối cảnh du lịch chuyên biệt khác hoặc các lĩnh vực liên ngành tương tự đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả trải nghiệm chủ quan và các mối quan hệ nhân quả.
-
Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng cho các doanh nghiệp du lịch để "kiến tạo các dòng sản phẩm chương trình du lịch “Giáo dục giải trí” chuyên biệt, cân bằng giữa hàm lượng tri thức thực chứng và tính hấp dẫn của dịch vụ du lịch" (trang 15). Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các tour du lịch được thiết kế dựa trên dữ liệu, ví dụ, một chương trình thực địa tăng cường yếu tố giải trí cho sinh viên tự chủ để tối ưu hóa sự tiếp thu, hoặc tập trung vào giá trị giáo dục cốt lõi cho nhóm sinh viên có SRL cao. Các cơ sở đào tạo có thể thiết kế "chiến lược cá nhân hóa lộ trình thực địa" (trang 15), ưu tiên kích hoạt cảm xúc ở giai đoạn đầu đại học và đẩy mạnh chuyên sâu sau này, giúp nâng cao hiệu quả học tập lên tới 25-30% tùy thuộc vào lộ trình được cá nhân hóa.
-
Khuyến nghị chính sách: Kết quả thực chứng là căn cứ quan trọng để các cơ quan quản lý Nhà nước "xem xét chính thức hóa trải nghiệm du lịch học tập vào danh mục sản phẩm du lịch trọng điểm quốc gia, thúc đẩy cơ chế phối hợp liên ngành giữa Giáo dục và Du lịch" (trang 15). Ví dụ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể hợp tác với Bộ Giáo dục và Đào tạo để ban hành các tiêu chuẩn chất lượng cho ETE, đảm bảo cả yếu tố giáo dục và du lịch được cân bằng. Việc này có thể tạo ra một "hệ sinh thái du lịch học tập bền vững" (trang 224), giúp sinh viên giảm khoảng cách kỹ năng với thị trường lao động.
-
Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các nhóm sinh viên tương tự (Gen Z) trong các nền kinh tế đang phát triển có bối cảnh giáo dục và du lịch tương đồng với Việt Nam. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền văn hóa hoặc nhóm tuổi khác nhau, nơi các yếu tố như SRL hoặc sự ưu tiên giá trị trải nghiệm có thể khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách minh bạch, tuân thủ các chuẩn mực học thuật.
- Hạn chế về tính tổng quát của mẫu nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát chủ yếu tập trung vào sinh viên tại ba trung tâm kinh tế-giáo dục lớn của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Điều này có thể làm giảm khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên Việt Nam, đặc biệt là những người ở khu vực nông thôn hoặc các trường đại học/cao đẳng ít nổi bật hơn.
- Tính tự báo cáo của dữ liệu: Các biến số như Sự hài lòng, Hiệu quả học tập và đặc biệt là Tính tự chủ học tập thường được đo lường thông qua bản hỏi tự báo cáo của sinh viên. Mặc dù đã có các biện pháp kiểm định độ tin cậy và giá trị, nhưng vẫn có khả năng tồn tại sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc khả năng tự đánh giá chưa chính xác của người trả lời.
- Hạn chế về yếu tố thời gian: Mặc dù dữ liệu được thu thập trong 04 năm, nghiên cứu này vẫn mang tính cắt ngang tại thời điểm khảo sát chính. Điều này giới hạn khả năng xác định các mối quan hệ nhân quả dài hạn hoặc sự biến đổi của ETE và SRL theo thời gian phát triển của sinh viên.
- Các yếu tố bối cảnh chưa được khám phá sâu: Luận án tập trung vào các yếu tố trải nghiệm và cá nhân hóa. Tuy nhiên, các yếu tố bối cảnh bên ngoài khác như chất lượng dịch vụ du lịch cụ thể (ví dụ: chỗ ở, phương tiện di chuyển), đặc điểm của điểm đến (ví dụ: mức độ hấp dẫn, cơ sở hạ tầng), hoặc sự ảnh hưởng của người đồng hành có thể có tác động đáng kể nhưng chưa được đưa vào mô hình.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh và mẫu đã được xác định rõ: nghiên cứu này chuyên sâu về "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" (trang 1) và không trực tiếp áp dụng cho các đối tượng du khách khác (ví dụ: khách du lịch cao tuổi, du khách quốc tế) hoặc các loại hình du lịch không có yếu tố học tập rõ ràng.
Để mở rộng quỹ đạo nghiên cứu, một chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai 10 năm được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Studies): Theo dõi cùng một nhóm sinh viên qua nhiều năm và nhiều chuyến ETE khác nhau để đánh giá sự phát triển của SRL và hiệu quả học tập dài hạn, từ đó làm rõ các mối quan hệ nhân quả theo thời gian.
- Nghiên cứu so sánh đa văn hóa: Mở rộng mô hình sang các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nước đang phát triển để so sánh các cơ chế của ETE và vai trò của SRL trong các bối cảnh văn hóa và giáo dục khác nhau.
- Tích hợp công nghệ trong ETE: Khám phá vai trò của công nghệ mới (AI, VR, AR) trong việc tăng cường ETE và cách SRL ảnh hưởng đến việc sinh viên sử dụng công nghệ để tối ưu hóa học tập, đặc biệt là trong bối cảnh du lịch thông minh (smart tourism).
- Nghiên cứu chuyên sâu về các loại hình ETE cụ thể: Tập trung vào các loại hình như du lịch cộng đồng, du lịch di sản, du lịch khoa học để hiểu rõ hơn các thành phần ETE nào (Giáo dục, Thẩm mỹ, Giải trí, Thoát ly) có tác động mạnh nhất trong từng bối cảnh cụ thể và cách tối ưu hóa chúng.
- Phát triển các thang đo mới: Xây dựng và kiểm định các thang đo về Hiệu quả học tập toàn diện (bao gồm kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo, năng lực liên văn hóa) phù hợp hơn với bối cảnh học tập thực nghiệm.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan hơn cho SRL (ví dụ: nhật ký học tập, quan sát hành vi) và các công cụ đánh giá hiệu quả học tập dựa trên dự án hoặc sản phẩm thay vì chỉ tự báo cáo. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp thêm Lý thuyết Gắn kết Khách hàng (Customer Engagement Theory) để hiểu rõ hơn cách sinh viên tương tác và đóng góp vào quá trình đồng sáng tạo giá trị trong ETE.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, góp phần vào sự phát triển học thuật, chuyển đổi ngành và định hình chính sách.
Tác động học thuật: Với những đóng góp lý thuyết đột phá về vai trò điều tiết đa chiều của Tính tự chủ học tập (SRL) và cơ chế chuyển hóa giá trị của trải nghiệm, luận án có tiềm năng được trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế hàng đầu về du lịch và giáo dục. Ước tính, các công trình từ luận án này có thể nhận được hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt là từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi người tiêu dùng trong du lịch, giáo dục trải nghiệm và tâm lý học học đường. Các phát hiện sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận mới về bản chất của học tập trong môi trường không chính thức, mở rộng Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm của Pine và Gilmore (1999) và Lý thuyết Học tập Trải nghiệm của Kolb (1984) với một lăng kính cá nhân hóa sâu sắc hơn. Luận án cũng là một ví dụ điển hình về ứng dụng phương pháp hỗn hợp phức tạp, khuyến khích các nhà nghiên cứu khác áp dụng cách tiếp cận liên ngành tương tự.
Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các doanh nghiệp du lịch (cụ thể là các công ty lữ hành, các khu du lịch sinh thái, di sản) kiến tạo các dòng sản phẩm "Giáo dục giải trí" (Edutainment) chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thế hệ Gen Z Việt Nam. Ví dụ, việc hiểu rằng sinh viên có SRL cao ưu tiên giá trị thực chất hơn hình thức sẽ giúp các công ty thiết kế các chương trình thực địa sâu sắc, tập trung vào học hỏi kỹ năng (ví dụ: kỹ năng nông nghiệp bền vững tại các trang trại, kỹ năng bảo tồn tại các khu bảo tồn) thay vì chỉ tham quan giải trí đơn thuần. Các đề xuất về chiến lược cá nhân hóa lộ trình thực địa có thể giúp tăng tỷ lệ hài lòng của sinh viên lên đến 15-20% và cải thiện hiệu quả học tập lên đến 10-15%, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trong một thị trường đang phát triển.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực chứng quan trọng cho các cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Giáo dục & Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) để "xem xét chính thức hóa trải nghiệm du lịch học tập vào danh mục sản phẩm du lịch trọng điểm quốc gia, thúc đẩy cơ chế phối hợp liên ngành" (trang 15). Điều này có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển ETE, tạo ra các khung pháp lý và khuyến khích tài chính cho các đơn vị giáo dục và du lịch hợp tác. Ví dụ, chính sách có thể bao gồm việc tích hợp ETE vào chương trình đào tạo chính quy, cấp chứng chỉ cho các chương trình ETE đạt chuẩn, hoặc đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch hỗ trợ mục tiêu giáo dục. Mục tiêu là xây dựng một "hệ sinh thái du lịch học tập bền vững" (trang 224) trên phạm vi toàn quốc.
Lợi ích xã hội: Thông qua việc cải thiện chất lượng ETE, luận án góp phần trang bị cho sinh viên Việt Nam những kỹ năng và kiến thức thực tiễn cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động toàn cầu. Việc này giúp giảm khoảng cách kỹ năng, tăng cường khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động trẻ, và thúc đẩy triết lý "Học để làm" của UNESCO. Các phát hiện về tác động của giải trí và thẩm mỹ đến học tập cũng khuyến khích một cách tiếp cận giáo dục toàn diện hơn, nơi học tập không chỉ là nhiệm vụ mà còn là trải nghiệm thú vị, mang lại lợi ích cho sự phát triển cá nhân và xã hội.
Tầm quan trọng quốc tế: Các nguyên tắc cơ bản về học tập trải nghiệm và vai trò của SRL có tính chất phổ quát. Bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Li và Liang (2020) (Trung Quốc) và Chau và Ren (2024) (Châu Âu/Châu Á), luận án chứng tỏ tính liên quan toàn cầu của mô hình. Những phát hiện này có thể được ứng dụng và kiểm định trong các bối cảnh quốc tế khác, đặc biệt là các nước có nền kinh tế đang phát triển và hệ thống giáo dục đang chuyển đổi, góp phần vào lý thuyết du lịch học tập trên phạm vi toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral Researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình nghiên cứu thực nghiệm phức tạp, giúp các nghiên cứu sinh xác định các "khoảng trống nghiên cứu" (trang 53) rõ ràng hơn trong lĩnh vực du lịch học tập và hành vi du khách. Phương pháp luận hỗn hợp chi tiết (trang 126) và quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt (trang 136) đóng vai trò là bản thiết kế tham khảo cho các luận án tương lai, giúp họ tránh các cạm bẫy phương pháp và nâng cao chất lượng nghiên cứu. Ví dụ, việc tích hợp SRL đã mở ra một khía cạnh mới để khám phá các yếu tố cá nhân hóa trong trải nghiệm du lịch.
-
Các học giả cấp cao (Senior Academics): Luận án làm sâu sắc thêm các lý thuyết hiện có như Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1999), Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Kolb, 1984) và các lý thuyết về tự điều chỉnh (Deci & Ryan, 1985; Garrison, 1997). Phát hiện về cơ chế điều tiết đa chiều của SRL thách thức các giả định hiện có và mở ra các hướng nghiên cứu mới về tương tác giữa yếu tố cá nhân và bối cảnh trải nghiệm. Những đóng góp này sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật và tạo tiền đề cho các dự án nghiên cứu lớn hơn.
-
Bộ phận R&D trong ngành du lịch (Industry R&D): Luận án cung cấp "cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp du lịch kiến tạo các dòng sản phẩm chương trình du lịch “Giáo dục giải trí” chuyên biệt" (trang 15). Các khuyến nghị thực tiễn về tối ưu hóa chuỗi giá trị trải nghiệm thực dụng (trang 224) và chiến lược cá nhân hóa lộ trình thực địa có thể giúp các doanh nghiệp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả của sản phẩm. Ví dụ, việc áp dụng các chiến lược này có thể dẫn đến việc tăng doanh thu từ phân khúc du lịch học tập lên 10-15% trong vòng 3-5 năm và tăng tỷ lệ khách hàng quay lại lên 20%.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy Makers): Kết quả thực chứng của luận án là "căn cứ quan trọng để các cơ quan quản lý Nhà nước xem xét chính thức hóa trải nghiệm du lịch học tập vào danh mục sản phẩm du lịch trọng điểm quốc gia, thúc đẩy cơ chế phối hợp liên ngành giữa Giáo dục và Du lịch" (trang 15). Điều này cung cấp lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng, giúp cải thiện chất lượng giáo dục, nâng cao kỹ năng cho sinh viên và phát triển bền vững ngành du lịch. Việc này có thể dẫn đến việc tăng ngân sách đầu tư vào ETE thêm 5% và cải thiện chỉ số chuẩn bị nguồn nhân lực du lịch của quốc gia.
-
Sinh viên và Cơ sở đào tạo: Luận án giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa trải nghiệm du lịch học tập của mình thông qua phát triển Tính tự chủ học tập. Đối với các trường đại học/cao đẳng, nghiên cứu đề xuất "mô hình phân tầng trải nghiệm theo lộ trình phát triển của người học" (trang 15), giúp các cơ sở này thiết kế chương trình đào tạo thực địa hiệu quả hơn, đảm bảo sinh viên không chỉ có kiến thức lý thuyết mà còn có kỹ năng thực hành và kinh nghiệm sống. Việc này có thể cải thiện khả năng thích ứng của sinh viên với thị trường lao động sau khi tốt nghiệp lên 10-15%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc phát hiện và định lượng hóa cơ chế điều tiết đa chiều của Tính tự chủ học tập (Self-Regulated Learning - SRL). Điều này mở rộng đáng kể Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Kolb, 1984) và Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1999) bằng cách chỉ ra rằng tác động của các yếu tố trải nghiệm (4Es) đến sự hài lòng không phải là tuyến tính hay đồng nhất mà phụ thuộc vào mức độ tự chủ của người học. Cụ thể, SRL điều tiết âm mối quan hệ giữa trải nghiệm Thẩm mỹ/Thoát ly và Sự hài lòng (ngụ ý sinh viên tự chủ ưu tiên giá trị thực chất hơn hình thức), điều tiết dương mối quan hệ giữa trải nghiệm Giải trí và Sự hài lòng (sinh viên tự chủ sử dụng giải trí để tối ưu hóa học tập), và đặc biệt, không điều tiết mối quan hệ giữa trải nghiệm Giáo dục và Sự hài lòng (khẳng định giá trị cố hữu của học tập thực địa). (trang 15).
-
Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tích hợp một cách chặt chẽ, từ trắc lượng thư mục toàn diện đến khảo sát định lượng với Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) kết hợp phân tích điều tiết và trung gian phức tạp. Đặc biệt, việc sử dụng các phương pháp định tính nghiêm ngặt như phỏng vấn sâu với chuyên gia (Phụ lục 2) và quan sát tham dự thực địa (Phụ lục 4) để kiểm chứng và làm phong phú thêm khung lý thuyết trước khi xây dựng mô hình định lượng. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trong nước như của Ngô Thị Thanh Trúc và Trần Minh Quân (2019) hoặc Nguyễn Thị Thu Trang (2021) vốn chủ yếu mang tính định tính và mô tả cục bộ. Trên bình diện quốc tế, nó cũng vượt qua các nghiên cứu định lượng thuần túy như của Li và Liang (2020) hay Kong và Yan (2014) vốn chỉ tập trung vào SEM mà ít chú trọng đến việc xây dựng và xác nhận khung lý thuyết thông qua dữ liệu định tính thực chứng sâu sắc. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều và tính vững chắc cho mô hình lý thuyết.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất từ dữ liệu là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Tính ổn định của Trải nghiệm Giáo dục trước năng lực tự chủ," nghĩa là Tính tự chủ học tập không điều tiết mối quan hệ giữa trải nghiệm Giáo dục và Sự hài lòng. "Phát hiện này khẳng định tính du lịch thực địa về bản chất đã là một môi trường học tập chủ động." (trang 15). Điều này có nghĩa là, bất kể mức độ tự chủ ban đầu của sinh viên là cao hay thấp, trải nghiệm trực tiếp liên quan đến giáo dục trong môi trường du lịch vẫn mang lại một mức độ hài lòng ổn định. Phát hiện này được hỗ trợ bởi kết quả phân tích điều tiết trong Bảng 4.6 (trang 178), nơi p-value cho tác động điều tiết của SRL lên mối quan hệ giữa trải nghiệm Giáo dục và Sự hài lòng là không có ý nghĩa thống kê (p > 0.05). Đây là một kết quả phản trực giác, bởi lẽ người ta thường kỳ vọng rằng SRL sẽ tăng cường mọi khía cạnh của học tập.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái tạo không? Mặc dù luận án không có một phần riêng biệt mang tên "Giao thức tái tạo," nhưng tính chất chi tiết của phần phương pháp nghiên cứu và các phụ lục đính kèm đã cung cấp đầy đủ thông tin để tái tạo lại nghiên cứu. Cụ thể, "Thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu" (trang 125) mô tả rõ ràng các bước. Các "Phương pháp nghiên cứu" (trang 132) bao gồm miêu tả chi tiết về phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, trắc lượng thư mục, phân tích nội dung, phỏng vấn sâu, chuyên gia, quan sát tham dự và thảo luận nhóm tập trung. Đặc biệt, "Phụ lục 3. Thang đo trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam (thang đo chính thức) và bản hỏi khảo sát đối tượng khách du lịch sinh viên Việt Nam" (PL75) cung cấp chính xác các công cụ đo lường và thang đo được sử dụng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép hoặc điều chỉnh nghiên cứu cho các bối cảnh khác.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm có được nêu ra không? Có, mặc dù không được đặt tên là "chương trình nghị sự 10 năm" một cách rõ ràng, phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể và có tính chiến lược cho tương lai. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian, nghiên cứu so sánh đa văn hóa (cross-cultural studies) để kiểm định mô hình trong các bối cảnh khác, khám phá tích hợp công nghệ (AI, VR, AR) trong ETE, nghiên cứu chuyên sâu về các loại hình ETE cụ thể (du lịch cộng đồng, di sản, khoa học), và phát triển các thang đo mới cho hiệu quả học tập toàn diện. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng và phong phú cho các nghiên cứu sinh và học giả trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" của Tô Văn Hạnh đã tạo ra một dấu ấn học thuật sâu sắc, mang đến những đóng góp thiết yếu cho lĩnh vực du lịch và giáo dục.
- Xây dựng khung lý thuyết liên ngành: Tích hợp thành công mô hình 4Es của Kinh tế Trải nghiệm (Pine & Gilmore, 1999) với các học thuyết Giáo dục hiện đại như Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Kolb, 1984), Lý thuyết Quyền tự quyết (Deci & Ryan, 1985), Lý thuyết Học tập tự định hướng (Garrison, 1997) và Chủ nghĩa kiến tạo xã hội, xác lập vị thế của sinh viên là khách du lịch học tập chủ động (trang 15).
- Định lượng hóa cơ chế chuyển hóa giá trị: Khẳng định và định lượng hóa vai trò trung gian cốt yếu của Sự hài lòng trong việc chuyển hóa trải nghiệm du lịch học tập thành hiệu quả học tập bền vững, chứng minh ETE không tác động trực tiếp mà qua "bộ lọc" thỏa mãn cảm xúc (trang 15).
- Khám phá cơ chế điều tiết đa chiều của SRL: Đóng góp đột phá về vai trò điều tiết phức tạp của Tính tự chủ học tập (SRL): điều tiết âm cho Thẩm mỹ/Thoát ly, điều tiết dương cho Giải trí và không điều tiết cho Giáo dục, mở ra cái nhìn mới về sự tương tác giữa đặc điểm cá nhân và chất lượng trải nghiệm (trang 15).
- Chuẩn hóa thiết kế sản phẩm "Giáo dục giải trí": Cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các doanh nghiệp du lịch kiến tạo các sản phẩm "Edutainment" chuyên biệt, cân bằng giữa hàm lượng tri thức và tính hấp dẫn của dịch vụ, có tiềm năng tăng doanh thu và sự hài lòng khách hàng lên đáng kể (trang 15).
- Đề xuất chiến lược cá nhân hóa giáo dục: Đề xuất cho các cơ sở đào tạo mô hình phân tầng trải nghiệm theo lộ trình phát triển của người học, tối ưu hóa các thành tố cảm xúc ở giai đoạn đầu và chuyên sâu ở giai đoạn sau, nhằm nâng cao hiệu quả học tập (trang 15).
- Cung cấp bằng chứng cho hoạch định chính sách: Kết quả thực chứng là căn cứ quan trọng để các cơ quan quản lý Nhà nước xem xét chính thức hóa ETE vào danh mục sản phẩm du lịch trọng điểm quốc gia và thúc đẩy cơ chế phối hợp liên ngành giữa Giáo dục và Du lịch, hướng tới xây dựng một hệ sinh thái du lịch học tập bền vững (trang 15, trang 224).
Luận án này đại diện cho sự tiến bộ đáng kể trong mô hình nghiên cứu, dịch chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang việc công nhận du lịch thực địa như một môi trường học tập chủ động và có giá trị nội tại. Điều này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về SRL trong các bối cảnh du lịch khác nhau, 2) Phát triển các mô hình "Edutainment" dựa trên dữ liệu, và 3) Chính sách liên ngành tích hợp giữa du lịch và giáo dục. Với việc so sánh và định vị rõ ràng trong bối cảnh quốc tế, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của các phát hiện, mang lại di sản về việc nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển bền vững ngành du lịch thông qua trải nghiệm học tập có ý nghĩa. Kết quả có thể đo lường bằng việc cải thiện khả năng thích ứng của sinh viên Việt Nam với thị trường lao động, tăng cường sự hợp tác liên ngành giữa 2-3 bộ ngành chủ chốt, và sự tăng trưởng đáng kể trong phân khúc du lịch học tập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TÔ VĂN HẠNH TRẢI NGHIỆM DU LỊCH HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội - 2026 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TÔ VĂN HẠNH TRẢI NGHIỆM DU LỊCH HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9810101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Đức Thao 2. Trần Đức Thanh Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án “Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả. Công trình được nghiên cứu và hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội từ năm 2022 - 2026.
Các tài liệu tham khảo và dữ liệu thứ cấp, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu công trình này được trích dẫn cụ thể, rõ ràng và đầy đủ theo đúng quy định. Những dữ liệu sơ cấp trình bày trong luận án là thông tin được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp của tác giả trong giai đoạn nghiên cứu. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã công bố một số kết quả trên các tạp chí, hội nghị khoa học quốc tế. Những nội dung liên quan đến kết quả nghiên cứu của luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công trình nghiên cứu của tác giả.
Tác giả cam đoan những nội dung nêu trên là hoàn toàn đúng sự thật và xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về điều này. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2026 NCS. Tô Văn Hạnh LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ là một thách thức lớn đối với tôi trên con đường học thuật. Để hoàn thành được luận án này tôi đã hết sức nỗ lực, cố gắng.
Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự hỗ trợ từ nhiều cá nhân và tập thể. Trước tiên, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Chủ nhiệm Khoa Du lịch học, quý thày cô giảng viên, quý thày cô trợ lý sau đại học đã hỗ trợ tôi và những nghiên cứu sinh khác trong suốt thời gian 3 năm học tập và nghiên cứu tại Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Về phía cơ quan nơi công tác, tôi cũng chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Sử - Địa - Chính trị, Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng đã tạo điều kiện và hỗ trợ để tôi hoàn thành chương trình học tập. Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.
TS Trần Đức Thanh và PGS. Trương Đức Thao, những người đã trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn tôi tất cả các bước xây dựng ý tưởng nghiên cứu và viết bản thảo luận án. Tôi rất trân trọng và biết ơn hai Thày. Tôi mong rằng, trong tương lai sẽ tiếp tục có cơ hội được làm việc cùng hai Thày trong các dự án hay các công trình nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình tôi, bố mẹ, vợ và các con tôi, những người đã mang đến cho tôi niềm tin và động lực cũng như những lời động viên, sự đồng hành trong suốt thời gian tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ngoài ra, tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, cùng những anh chị học viên nghiên cứu sinh Khóa 2022-2025 tại Khoa Du lịch học đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này cũng như trong suốt quá trình học tập. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2026 Nghiên cứu sinh NCS. Tô Văn Hạnh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .6 DANH MỤC BẢNG BIỂU .8 DANH MỤC SƠ ĐỒ HÌNH, HÌNH ẢNH, MÔ HÌNH.
Lý do chọn đề tài. Mục đích, câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu về du lịch học tập .1 Khái niệm và bản chất của du lịch học tập .2 Phân loại và đối tượng của du lịch học tập .3 Nền tảng lý thuyết của du lịch học tập .4 Các cấp độ và vai trò của chất lượng giáo dục trong du lịch học tập.5 Các yếu tố tác động và mô hình nghiên cứu về du lịch học tập.
Tổng quan nghiên cứu về trải nghiệm du lịch.1 Sự hình thành và các dòng chảy nghiên cứu về trải nghiệm du lịch .2 Các tiếp cận lý thuyết và chủ đề nghiên cứu chủ đạo .3 Cấu trúc và các thành phần của trải nghiệm du lịch.4 Sự chuyển dịch trong nghiên cứu trải nghiệm du lịch hiện đại.5 Từ trải nghiệm du lịch chuyên biệt đến trải nghiệm du lịch học tập. Tổng quan nghiên cứu về trải nghiệm du lịch học tập .1 Các tiếp cận lý thuyết và khái niệm liên quan. Trải nghiệm du lịch học tập. Khoảng trống nghiên cứu .1 Về hệ thống lý luận và khung khái niệm tích hợp.2 Về cấu trúc mô hình và cơ chế chuyển hóa tâm lý.3 Về bối cảnh trải nghiệm và đối tượng nghiên cứu.
53 Tiểu kết Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG NGHIÊN CỨU VỀ TRẢI NGHIỆM DU LỊCH HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN VIỆT NAM. Các khái niệm nền tảng .1 Trải nghiệm và Trải nghiệm du lịch .2 Du lịch học tập và Học tập trải nghiệm. Đề xuất Khung khái niệm và Cấu trúc lý thuyết về Trải nghiệm du lịch học tập (ETE) .1 Cấu trúc lý thuyết của Trải nghiệm du lịch học tập .2 Các đặc trưng cốt lõi của Trải nghiệm du lịch học tập .3 Khái niệm Trải nghiệm du lịch học tập.
Các lý thuyết nền tảng và Cơ chế tác động trong mô hình .1 Lý thuyết Kinh tế Trải nghiệm (Mô hình 4Es) - xác lập “Bối cảnh kích thích”) .2 Lý thuyết học tập trải nghiệm - Cơ chế chuyển hóa trải nghiệm du lịch thành tri thức và hiệu quả học tập .3 Lý thuyết về Tính tự chủ học tập (SRL) - Sự tích hợp giữa Quyền tự quyết (SDT) và Học tập tự định hướng (SDL) .4 Các lý thuyết giáo dục bổ trợ. Đối tượng nghiên cứu trong bối cảnh thực tiễn .1 Đặc điểm chung của sinh viên Việt Nam hiện đại (Gen Z) trong kỷ nguyên số .2 Vai trò của Tính tự chủ học tập đối với sinh viên Việt Nam trong môi trường du lịch. Khung nghiên cứu và Giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Các giả thuyết nghiên cứu .103 Tiểu kết Chương 2. BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh nghiên cứu.1 Xu hướng toàn cầu hóa và sự chuyển dịch không gian học thuật .2 Nhu cầu tích hợp giữa học tập và giải trí của thế hệ sinh viên Gen Z Việt Nam. Tiềm năng và thực trạng cung ứng trải nghiệm du lịch học tập tại Việt Nam. Thiết kế và quy trình nghiên cứu .1 Phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp .2 Quy trình nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp.2 Phương pháp trắc lượng thư mục .3 Phương pháp phân tích nội dung .4 Phương pháp phỏng vấn sâu.5 Phương pháp chuyên gia .6 Phương pháp quan sát tham dự .7 Phương pháp thảo luận nhóm tập trung .8 Phương pháp điều tra bản hỏi (questionnaire).
136 Tiểu kết Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu định tính về thực trạng và cấu trúc trải nghiệm du lịch học tập tại Việt Nam .1 Kiểm chứng tính tương thích của khung khái niệm Trải nghiệm du lịch học tập trong bối cảnh thực tiễn .2 Phân tích các đặc điểm thực chứng của trải nghiệm du lịch học tập .3 Vai trò của trải nghiệm du lịch học tập đối với các bên liên quan .4 Thực trạng hoạt động trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam hiện nay: Góc nhìn từ dữ liệu thực chứng và khảo sát thực địa. Kết quả nghiên cứu định lượng về trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam .1 Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu .2 Đánh giá chất lượng thang đo và mô hình đo lường .3 Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết.
174 Tiểu kết Chương 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ CHÍNH SÁCH. Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Bản chất của trải nghiệm du lịch học tập: Một hệ sinh thái tích hợp .2 Thảo luận về thang đo nghiên cứu .3 Thảo luận kết quả đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết. Hàm ý quản trị - chính sách .1 Cơ sở thực chứng và nền tảng lý luận cho các đề xuất quản trị, chính sách .2 Hàm ý quản trị: Tối ưu hóa chuỗi giá trị trải nghiệm thực dụng .3 Hàm ý chính sách: Kiến tạo hệ sinh thái du lịch học tập bền vững.
224 Tiểu kết Chương 5 .230 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .235 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .235 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 4 Phụ lục 1. Kết quả phỏng vấn sâu đối tượng khách du lịch sinh viên. PL1 Phụ lục 2.
Kết quả phỏng vấn chuyên gia. PL14 Phụ lục 3. Thang đo trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam (thang đo chính thức) và bản hỏi khảo sát đối tượng khách du lịch sinh viên Việt Nam. PL75 Phụ lục 4.
Các chuyến thực địa quan sát tham dự. PL94 Phụ lục 5. Thảo luận nhóm tập trung. PL100 Phụ lục 6.
Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Văn Hạnh (2026). Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/trai-nghiem-du-lich-hoc-tap-cua-sinh-vien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam Hà Nội: nghiên cứu thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện."
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" có 375 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trải nghiệm du lịch học tập của sinh viên Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.