Luận án: Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên MXH
Tổng hợp các luận án tiến sĩ quan hệ công chúng xuất sắc. Phân tích chuyên sâu lý thuyết truyền thông, chiến lược PR hiện đại và giải pháp thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
296
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH là gì
- Số trang:
- 296 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Quan hệ công chúng
- Tác giả:
- Lê Thị Thoa
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH là gì
Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH là quá trình hoạch định, tổ chức, thực thi và kiểm soát toàn bộ thông điệp số. Mục tiêu cốt lõi nhằm định vị giá trị bản thân và gia tăng mức độ nhận diện của công chúng. Hoạt động này kết hợp chặt chẽ giữa nghệ thuật biểu diễn và kỹ thuật tiếp thị hiện đại. Mạng xã hội mở ra không gian tương tác trực tiếp hai chiều giữa nghệ sĩ và cộng đồng khán giả. Không gian số đòi hỏi tính nhất quán cao trong mọi phát ngôn, hình ảnh và hoạt động nghệ thuật. Việc quản trị truyền thông bài bản giúp tối ưu hóa giá trị thương mại của nghệ sĩ. Đồng thời, hệ thống quản trị vững chắc bảo vệ hình tượng cá nhân trước các biến động phức tạp của dư luận trực tuyến.
1.1. Khái niệm và bản chất của thương hiệu cá nhân nghệ sĩ
Thương hiệu cá nhân nghệ sĩ là tập hợp những nhận thức, cảm xúc và ấn tượng của công chúng về một ca sĩ. Bản chất thương hiệu hình thành từ tài năng âm nhạc, phong cách trình diễn và chuẩn mực đạo đức. Mỗi phát ngôn và hành vi ứng xử đều góp phần củng cố tài sản thương hiệu. Trong kỷ nguyên số, thương hiệu cá nhân không đơn thuần là tên tuổi biểu diễn. Thương hiệu trở thành một tài sản kinh tế có khả năng tạo ra doanh thu độc lập. Giá trị này thể hiện qua hợp đồng quảng cáo, số lượng người theo dõi và sức hút bán vé. Quản trị thương hiệu tốt giúp ca sĩ duy trì vị thế cạnh tranh lâu dài trong thị trường âm nhạc.
1.2. Vai trò của mạng xã hội trong quản trị danh tiếng nghệ sĩ
Mạng xã hội đóng vai trò là kênh phát ngôn chính thức và phương tiện định hướng dư luận của nghệ sĩ. Nền tảng số giúp rút ngắn khoảng cách giữa thần tượng và người hâm mộ. Hoạt động quản trị danh tiếng nghệ sĩ trên mạng xã hội đòi hỏi sự minh bạch và tốc độ phản hồi nhanh. Thông qua các bài đăng, ca sĩ có thể bộc lộ cá tính chân thực và lan tỏa các giá trị tích cực. Danh tiếng tích cực tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp âm nhạc phát triển bền vững. Ngược lại, việc buông lỏng quản lý thông tin số dễ dẫn đến suy giảm uy tín nghiêm trọng. Quản trị danh tiếng chủ động giúp kiểm soát luồng thông tin và hạn chế rủi ro truyền thông.
1.3. Cơ sở pháp lý và chính trị trong truyền thông nghệ thuật
Hoạt động truyền thông của nghệ sĩ phải tuân thủ nghiêm ngặt khung pháp lý và định hướng văn hóa quốc gia. Các quy định pháp luật về an ninh mạng, quyền tác giả và quảng cáo đặt ra giới hạn cho nội dung số. Nghệ sĩ có trách nhiệm lan tỏa lối sống lành mạnh và giữ gìn thuần phong mỹ tục. Mọi hành vi sai lệch chuẩn mực trên mạng xã hội đều bị cơ quan quản lý nhà nước chấn chỉnh kịp thời. Việc nắm vững hành lang pháp lý giúp đội ngũ quản lý xây dựng chiến dịch an toàn và minh bạch. Tuân thủ pháp luật là điều kiện tiên quyết để bảo vệ thương hiệu bền vững.
II. Mô hình quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH
Mô hình quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH bao gồm chuỗi quy trình từ nghiên cứu công chúng đến sáng tạo nội dung. Đội ngũ quản lý cần xác định rõ đối tượng khán giả mục tiêu trên từng nền tảng. Chiến lược nội dung phải phản ánh đúng phong cách âm nhạc và giá trị cốt lõi của ca sĩ. Sự đồng bộ về mặt hình ảnh và thông điệp giúp nâng cao hiệu quả nhận diện. Mỗi chiến dịch truyền thông cần có mục tiêu cụ thể về lượt tiếp cận và mức độ tương tác. Quy trình quản trị chặt chẽ đảm bảo sự gắn kết cảm xúc sâu sắc giữa ca sĩ và cộng đồng người hâm mộ.
2.1. Định vị và xây dựng hình ảnh ca sĩ đa nền tảng
Quá trình xây dựng hình ảnh ca sĩ bắt đầu từ việc xác định phong cách âm nhạc và cá tính nghệ thuật đặc trưng. Đội ngũ truyền thông cần phân bổ nội dung phù hợp cho từng kênh trực tuyến. Facebook thích hợp cho việc chia sẻ bài viết dài và hình ảnh chính thức. TikTok phù hợp với các video ngắn bắt kịp xu hướng và hậu trường âm nhạc. YouTube là không gian lưu trữ các sản phẩm MV chất lượng cao. Hình ảnh của ca sĩ phải luôn đồng nhất về phong cách thị giác và thông điệp truyền tải. Sự chuyên nghiệp trong từng khung hình tạo nên dấu ấn sâu sắc trong tâm trí công chúng.
2.2. Thiết lập chiến lược truyền thông mạng xã hội bài bản
Chiến lược truyền thông mạng xã hội đòi hỏi việc lập kế hoạch chi tiết theo từng giai đoạn hoạt động. Kế hoạch này bao gồm lịch phát sóng nội dung, thông điệp trọng tâm và ngân sách quảng bá. Đội ngũ chuyên môn cần phân bổ nguồn lực hợp lý cho các kênh truyền thông chủ lực. Việc đo lường liên tục các chỉ số tương tác giúp điều chỉnh chiến thuật linh hoạt. Nội dung cần kết hợp hài hòa giữa yếu tố nghệ thuật và đời sống cá nhân chân thực. Sự tương tác tích cực với khán giả qua bình luận giúp duy trì mức độ gắn kết tự nhiên. Chiến lược mạch lạc là chìa khóa gia tăng sức lan tỏa cho thương hiệu.
2.3. Lập kế hoạch ra mắt MV và viral marketing bài hát
Xây dựng kế hoạch ra mắt MV đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước nhiều tháng. Giai đoạn tiền ra mắt tập trung vào việc tạo sự tò mò qua teaser, poster và đoạn âm thanh ngắn. Hoạt động viral marketing bài hát được đẩy mạnh trên TikTok thông qua các thử thách vũ đạo hấp dẫn. Giai đoạn ra mắt chính thức cần sự phối hợp đồng bộ giữa báo chí, mạng xã hội và các nền tảng phát nhạc trực tuyến. Sau khi ra mắt, việc duy trì sức nóng qua video hậu trường và bản phối lại là rất quan trọng. Chiến dịch bài bản giúp tối ưu hóa lượt xem và đưa bài hát lọt vào danh sách thịnh hành.
III. Thực trạng quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ ở MXH
Thực trạng quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ tại Việt Nam đang có bước chuyển mình mạnh mẽ sang hướng chuyên nghiệp hóa. Nhiều công ty giải trí đã thiết lập bộ máy quản lý truyền thông chuyên biệt và vận hành đa kênh. Tuy nhiên, mức độ chuyên nghiệp vẫn chưa thực sự đồng đều giữa các nghệ sĩ độc lập và công ty giải trí lớn. Việc thiếu hụt quy chuẩn quản trị nội dung dễ dẫn đến sai sót trong phát ngôn và khủng hoảng hình ảnh. Khảo sát thực tế chỉ ra nhu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công cụ phân tích hiện đại. Đánh giá đúng thực trạng giúp tìm ra định hướng phát triển phù hợp cho thị trường âm nhạc Việt Nam.
3.1. Hoạt động quản lý fanpage ca sĩ và phân phối nội dung
Quản lý fanpage ca sĩ hiện nay đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thuật toán phân phối nội dung của mạng xã hội. Nhiều đơn vị quản lý đã áp dụng lịch trình đăng bài khoa học với tần suất hợp lý. Nội dung được đa dạng hóa qua hình ảnh chất lượng cao, video ngắn và các bài đăng tương tác. Tuy nhiên, một số fanpage vẫn phụ thuộc quá mức vào nội dung quảng cáo thương mại, làm giảm tương tác tự nhiên. Việc phân phối nội dung cần cân bằng giữa việc quảng bá sản phẩm và chia sẻ giá trị nghệ thuật. Đội ngũ quản trị cần thường xuyên kiểm duyệt bình luận để duy trì môi trường thảo luận văn minh.
3.2. Ứng dụng social listening nghệ sĩ để đo lường tương tác
Công cụ social listening nghệ sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi dư luận và đo lường cảm xúc công chúng. Hệ thống lắng nghe mạng xã hội giúp ghi nhận kịp thời các phản hồi khen chê về sản phẩm âm nhạc. Đội ngũ quản lý có thể đánh giá chính xác mức độ quan tâm của khán giả đối với từng dự án. Dữ liệu thời gian thực hỗ trợ đưa ra các quyết định điều chỉnh thông điệp kịp thời. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ này tại Việt Nam còn hạn chế do chi phí đầu tư cao. Nhiều nghệ sĩ vẫn dựa vào cảm tính cá nhân thay vì phân tích số liệu khoa học.
3.3. Các hạn chế tồn tại trong hoạt động PR âm nhạc hiện nay
Hoạt động PR âm nhạc tại thị trường giải trí Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn cố hữu. Nhiều chiến dịch còn chạy theo chiêu trò giật gân, tạo scandal để thu hút sự chú ý ngắn hạn. Cách làm này gây tổn hại nghiêm trọng đến giá trị bền vững của thương hiệu ca sĩ. Mối quan hệ hợp tác giữa nghệ sĩ và các cơ quan truyền thông báo chí đôi khi chưa thực sự chặt chẽ. Đội ngũ nhân sự truyền thông tại một số đơn vị còn thiếu kiến thức chuyên sâu về quản trị thương hiệu bài bản. Việc phụ thuộc quá nhiều vào các nền tảng mạng xã hội nước ngoài cũng tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn.
IV. Tối ưu quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH
Tối ưu hóa quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH đòi hỏi sự đổi mới toàn diện về tư duy và phương pháp thực thi. Các đơn vị quản lý cần xây dựng quy trình vận hành đồng bộ và chuyên nghiệp. Mục tiêu là nâng cao khả năng kiểm soát luồng thông tin và gia tăng giá trị thương hiệu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa sáng tạo nghệ thuật và kỹ năng truyền thông số giúp ca sĩ nổi bật giữa thị trường cạnh tranh. Nâng cấp chất lượng đội ngũ quản trị là bước đi mang tính chiến lược dài hạn. Các giải pháp đồng bộ sẽ tạo dựng môi trường giải trí lành mạnh và văn minh.
4.1. Quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông showbiz hiệu quả
Xử lý khủng hoảng truyền thông showbiz đòi hỏi tốc độ phản ứng nhanh và thông điệp chân thành, minh bạch. Đội ngũ truyền thông cần kích hoạt kịch bản ứng phó khẩn cấp ngay khi phát hiện dấu hiệu tiêu cực. Việc xác định nguyên nhân gốc rễ và đánh giá mức độ tổn hại là bước đi đầu tiên. Nghệ sĩ cần đưa ra lời giải thích rõ ràng, trung thực và nhận trách nhiệm nếu có sai sót. Tuyệt đối tránh việc đôi co trực tiếp với dư luận trên mạng xã hội. Sau khủng hoảng, ca sĩ cần tập trung chứng minh bằng các sản phẩm âm nhạc chất lượng và hoạt động cộng đồng ý nghĩa.
4.2. Tối ưu hóa bộ máy quản lý và chuẩn hóa thông điệp PR
Xây dựng bộ máy truyền thông chuyên nghiệp đòi hỏi phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng vị trí chuyên trách. Đội ngũ bao gồm chuyên viên sáng tạo nội dung, quản lý kênh số, thiết kế đồ họa và điều phối PR. Mọi thông điệp phát ngôn đều phải qua quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt trước khi đăng tải. Sự chuẩn hóa này giúp bảo đảm tính nhất quán trong định vị thương hiệu ca sĩ. Đơn vị quản lý cần định kỳ đào tạo kỹ năng ứng xử trên mạng xã hội cho nghệ sĩ. Mối liên kết chặt chẽ giữa ca sĩ và ekip quản lý giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
4.3. Giải pháp duy trì và phát triển tài sản thương hiệu ca sĩ
Duy trì tài sản thương hiệu đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào chất lượng sản phẩm âm nhạc và hình ảnh cá nhân. Ca sĩ cần không ngừng đổi mới tư duy sáng tạo để giữ chân khán giả trung thành. Việc xây dựng cộng đồng người hâm mộ văn minh và gắn kết là yếu tố quyết định sự bền vững. Đội ngũ truyền thông cần tận dụng các công nghệ số mới để mở rộng kênh tương tác. Hoạt động xã hội tích cực và trách nhiệm cộng đồng giúp gia tăng thiện cảm của công chúng. Giá trị thương hiệu bền vững là nền tảng cho sự nghiệp nghệ thuật thăng hoa lâu dài.
V. Xu hướng quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH
Xu hướng quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH đang chuyển dịch mạnh mẽ theo sự phát triển của công nghệ số. Khán giả hiện đại đòi hỏi sự tương tác chân thực, cá nhân hóa và trải nghiệm nội dung đa chiều. Các nền tảng số mới liên tục xuất hiện đòi hỏi sự thích ứng nhanh nhạy của đội ngũ quản lý. Việc nắm bắt các xu hướng công nghệ giúp ca sĩ tiếp cận cộng đồng người hâm mộ toàn cầu dễ dàng hơn. Định hình phong cách truyền thông hiện đại giúp nâng tầm nghệ sĩ Việt Nam trên bản đồ âm nhạc quốc tế.
5.1. Cá nhân hóa trải nghiệm người hâm mộ trên môi trường số
Cá nhân hóa trải nghiệm là chìa khóa vàng để gia tăng mức độ trung thành của cộng đồng người hâm mộ. Đội ngũ truyền thông ứng dụng dữ liệu lớn để thấu hiểu sở thích và hành vi của từng nhóm khán giả. Các hoạt động phát sóng trực tiếp độc quyền, tin nhắn nhóm và nội dung hậu trường được thiết kế riêng biệt. Nghệ sĩ tương tác trực tiếp tạo cảm giác gần gũi và gắn kết tình cảm sâu sắc. Khán giả không chỉ là người thưởng thức âm nhạc mà trở thành một phần của hành trình sáng tạo. Trải nghiệm cá nhân hóa sâu sắc biến người theo dõi thông thường thành người ủng hộ nhiệt thành.
5.2. Xu hướng chuyển đổi số và công nghệ phân tích dữ liệu MXH
Chuyển đổi số mở ra kỷ nguyên mới cho ngành quản trị truyền thông giải trí và âm nhạc. Trí tuệ nhân tạo và công cụ phân tích dữ liệu giúp dự đoán xu hướng thị hiếu âm nhạc chính xác. Đội ngũ quản lý có thể tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và thời điểm ra mắt sản phẩm dựa trên số liệu thực tế. Công nghệ thực tế ảo và không gian số đem lại những trải nghiệm biểu diễn mới lạ cho khán giả. Việc ứng dụng công nghệ không làm mất đi tính cảm xúc mà tăng cường hiệu quả tiếp cận công chúng. Nghệ sĩ tiên phong chuyển đổi số sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (296 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LÊ THỊ THOA QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU CA SĨ VIỆT NAM TRÊN MẠNG XÃ HỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG HÀ NỘI - 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LÊ THỊ THOA QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU CA SĨ VIỆT NAM TRÊN MẠNG XÃ HỘI HIỆN NAY Chuyên ngành: Quan hệ công chúng Mã số: 9320108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HÀ HUY PHƯỢNG 2. TS NGUYỄN TRI THỨC HÀ NỘI - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên mạng xã hội hiện nay” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Hà Huy Phượng; TS Nguyễn Tri Thức. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn sử dụng trong luận án là kết quả nghiên cứu tôi thực hiện chưa từng được công bố trước đó.
Hà Nội, ngày …. năm 2026 Tác giả luận án Lê Thị Thoa LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu chuyên ngành Quan hệ công chúng tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền, đến nay, tôi đã hoàn thành luận án bảo vệ cấp cơ sở. Để có được kết quả này, trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn: PGS. Hà Huy Phượng và TS.
Nguyễn Tri Thức. Sự tận tình hướng dẫn, định hướng phương pháp và những lời động viên của các thầy đã giúp tôi vượt qua những khó khăn, hoàn thành luận án đúng hạn, đảm bảo chất lượng. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo, Học viện Báo chí và Tuyên truyền cùng các thầy cô giáo đã giảng dạy, hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong cả quá trình học tập và nghiên cứu tại trường trong suốt thời gian qua. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học từ Hội đồng chuyên đề đã cho tôi nhiều góp ý và kiến thức quý báu để tôi có thể chỉnh sửa luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn từ đáy lòng tới đại gia đình tôi, đặc biệt là bố mẹ, chồng con, các anh chị trong gia đình - những người thân yêu đã luôn hết lòng động viên và tạo điều kiện cho tôi học tập, là động lực giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày …. năm 2026 Tác giả luận án Lê Thị Thoa MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Các nghiên cứu về truyền thông và quản trị truyền thông. Các nghiên cứu về thương hiệu và quản trị truyền thông thương hiệu. Các nghiên cứu về quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ và vai trò của mạng xã hội. Nhận xét, đánh giá các nghiên cứu, những khoảng trống trong nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
44 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU CA SĨ TRÊN MẠNG XÃ HỘI. Các khái niệm cơ bản. Một số lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Cơ sở chính trị và pháp lý của quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên mạng xã hội.
78 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU CA SĨ VIỆT NAM TRÊN MẠNG XÃ HỘI HIỆN NAY. Giới thiệu về các doanh nghiệp quản lý truyền thông thương hiệu ca sĩ và các ca sĩ thuộc diện khảo sát. Khảo sát thực trạng quản trị truyền thông thương hiệu của các công ty trong diện khảo sát. Kết quả khảo sát về thực trạng hiệu quả quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên mạng xã hội hiện nay.
Đánh giá thành công, hạn chế, nguyên nhân. 136 Chương 4: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA, GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI QUẢN TRỊ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU CA SĨ VIỆT NAM TRÊN MẠNG XÃ HỘI. Những vấn đề đặt ra đối với quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên mạng xã hội hiện nay. Giải pháp đối với quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên mạng xã hội hiện nay.
Một số khuyến nghị. 178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 197 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Diễn giải đầy đủ 1.
MXH Mạng xã hội PR Quan hệ công chúng (Public 2. QTTT Quản trị truyền thông 4. TTTH Truyền thông thương hiệu 5. VĐV Vận động viên Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ 6.
AMA (American Marketing Association) Tổng sản phẩm quốc nội (Gross 7. GDP Domestic Product) 8. NCS Nghiên cứu sinh Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn 9. UNESCO hóa của Liên Hợp Quốc Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới 10.
PVS Phỏng vấn sâu 12. MV Music Video (Video ca nhạc) 13. VHTT&DL Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Chức danh và nhiệm vụ của chủ thể truyền thông tại công ty The A List Việt Nam .2: Chức danh và nhiệm vụ của chủ thể truyền thông tại công ty The London & Hong Communications .3: Chức danh và nhiệm vụ của chủ thể truyền thông tại công ty Đức Phúc Entertainment .4: Thống kê chi tiết số lượng bài đăng của 3 ca sĩ trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube) trong 2 năm (từ 01/01/2024 đến 31/12/2025).5: Danh mục Bộ mã và Danh mục từ khóa.6: Thống kê bài đăng MXH theo nhóm nội dung .7: Số bài viết sử dụng biểu tượng (icon) trên MXH của 3 ca sĩ .8: Thống kê định dạng nội dung truyền thông thương hiệu trên MXH của 3 ca sĩ - .9: Chỉ số tương tác trên MXH của 3 ca sĩ .10: Thống kê thời gian công chúng trải nghiệm nội dung trên các trang MXH của 3 ca sĩ - Nguồn: tác giả khảo sát.11: Ý kiến công chúng về sự thay đổi hiểu biết sau khi xem các bài đăng hàng ngày trên MXH của các ca sĩ.12: Ý kiến đánh giá của công chúng về mức độ bao quát và sự phù hợp của nội dung truyền thông hiện nay của các ca sĩ.13: Ý kiến của công chúng về lý do theo dõi các ca sĩ trên MXH.14: Kết quả khảo sát đo lường về lòng trung thành của công chúng đối với thương hiệu ca sĩ.1: Bảng tổng hợp các vi phạm của các ca sĩ Việt Nam khi hoạt động âm nhạc có biểu hiện lệch chuẩn văn hoá. 159 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tần suất tên tuổi của 3 ca sĩ xuất hiện trên newsfeed của MXH.2: Đánh giá của công chúng về số lượng bài đăng trên 3 nền tảng MXH của 3 ca sĩ.
131 Sơ đồ 1: Khung phân tích nghiên cứu Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ Việt Nam trên MXH hiện nay. Nguồn: tác giả đề xuất .1: Quy trình Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH tại doanh nghiệp - Quy trình 3 cấp - 4 chức năng. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu Trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển bùng nổ của kỷ nguyên số, đặc biệt là sự trỗi dậy mạnh mẽ của mạng xã hội (MXH), quản trị truyền thông thương hiệu đã trở thành một lĩnh vực có tầm quan trọng trong nghiên cứu cũng như thực tiễn ứng dụng. Sự xuất hiện của MXH đã tạo ra một môi trường truyền thông hoàn toàn mới, phức tạp, đa chiều và mang tính tương tác cao.
Trong bối cảnh đó, nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là âm nhạc, được xác định gắn liền với phát triển công nghiệp văn hóa, xã hội số và kinh tế số, nơi mạng xã hội (MXH) đóng vai trò trung tâm. Thời gian qua, đội ngũ văn nghệ sĩ nói chung, ca sĩ nói riêng đã cống hiến cho nhân dân, cho nền văn hóa Việt Nam và cho công chúng quốc tế những tác phẩm có giá trị, thể hiện được bản sắc riêng của văn hóa Việt Nam. Nếu như trước đây, các nghệ sĩ chủ yếu xây dựng hình ảnh và tiếp cận với công chúng qua các phương tiện truyền thông truyền thống như truyền hình, tạp chí báo giấy, báo điện tử, phát thanh…, thì nay, truyền thông đã có sự thay đổi rõ rệt, đối với một ca sĩ tại thị trường Việt Nam, MXH (Facebook, TikTok, YouTube, Instagram…) chính là không gian cốt lõi để định hình, lan tỏa và duy trì giá trị thương hiệu cá nhân. Các ca sĩ, những người sở hữu hàng triệu lượt theo dõi trên các nền tảng với những tác phẩm ca nhạc và những bài đăng truyền thông có tới hàng triệu, thậm chí hàng tỷ lượt xem nên có sức ảnh hưởng rất sâu rộng đến đông đảo công chúng.
Như vậy, có thể nói, MXH không còn đơn thuần chỉ là công cụ giải trí, mà đã trở thành các nền tảng quyết định sự sinh tồn của ngành công nghiệp giải trí. Với hơn 77 triệu người dùng Internet (chiếm khoảng 78% dân số) và khoảng 70 triệu tài khoản MXH tính đến năm 2024 tại Việt Nam [115], tiềm năng khai thác không gian mạng cho việc phát triển thương hiệu ca sĩ và thúc đẩy công nghiệp văn hóa là vô cùng to lớn. Truyền thông có thể hướng tới hiệu quả tức thời, trong khi quản trị truyền thông thương hiệu đòi hỏi sự định hướng chiến lược, tính nhất quán và khả năng tích lũy giá trị dài hạn. Trong thực tiễn Việt Nam, mâu thuẫn giữa hai xu hướng này ngày càng rõ nét khi nhiều ca sĩ lựa chọn các chiến lược nội dung mang tính lan truyền (viral) nhưng lại làm suy giảm hoặc làm mờ định vị thương hiệu của mình.
Trong khi đó, đối với các ca sĩ, thương hiệu không chỉ là hình ảnh truyền thông, mà mang tính cá nhân hóa cao, gắn chặt với bản sắc và định vị riêng biệt của nghệ sĩ trong không gian văn hóa - xã hội trong mối quan hệ cảm xúc với công chúng. 2 Vì vậy, các hoạt động truyền thông không thể tách rời khỏi mục tiêu xây dựng và củng cố thương hiệu, mà cần được tiếp cận như một quá trình quản trị truyền thông thương hiệu, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong định vị, phát triển bản sắc và tích lũy tài sản thương hiệu theo thời gian. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy các hoạt động truyền thông của ca sĩ Việt Nam trên MXH hiện nay còn bộc lộ nhiều hạn chế, đó là phần lớn vẫn thiên về mục tiêu ngắn hạn như gia tăng độ phủ, tương tác hay tạo hiệu ứng lan tỏa, mà chưa được đặt trong một chiến lược quản trị mang tính hệ thống và dài hạn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thoa (2026). Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/quan-tri-truyen-thong-thuong-hieu-ca-si-viet-nam-tren-mang-xa-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp các luận án tiến sĩ quan hệ công chúng xuất sắc. Phân tích chuyên sâu lý thuyết truyền thông, chiến lược PR hiện đại và giải pháp thực tiễn.
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" thuộc chuyên ngành Quan hệ công chúng. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản trị truyền thông thương hiệu ca sĩ trên MXH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.