Luận án tiến sĩ: Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo vùng Đồng bằng sông Hồng - Phạm Thu Hà

Luận án TS: Quản lý QHCC ngành giáo dục tỉnh ủy ĐBSH. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục ĐBSH
Số trang:
236 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục ĐBSH

Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục là hoạt động có mục đích và kế hoạch. Hoạt động này thiết lập và duy trì sự hiểu biết giữa ngành giáo dục với xã hội. Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy giữ vai trò định hướng chính trị và tư tưởng. Cơ quan này phối hợp chặt chẽ với ngành giáo dục để tổ chức các chiến dịch thông tin. Nhiệm vụ chính là truyền tải chủ trương, đường lối phát triển giáo dục đến từng tầng lớp nhân dân. Hoạt động truyền thông giáo dục tạo ra sự đồng thuận xã hội sâu rộng. Mọi thông điệp phải rõ ràng, kịp thời và minh bạch. Công tác quản lý đòi hỏi tính khoa học và kế hoạch cụ thể. Các cấp quản lý cần đánh giá chính xác nhu cầu thông tin của cộng đồng. Sự phối hợp đồng bộ giúp nâng cao nhận thức của toàn xã hội về đổi mới căn bản giáo dục.

1.1. Bản chất và vai trò của công tác PR trong trường học

Công tác PR trong trường học không đơn thuần là quảng bá thành tích. Hoạt động này tạo dựng mối liên kết bền vững giữa nhà trường và cộng đồng. Trường học sử dụng PR để giải thích các chính sách giáo dục mới. Phụ huynh hiểu rõ phương pháp giảng dạy và môi trường học tập. Học sinh cảm nhận được giá trị nhân văn trong từng tiết học. Hoạt động này còn thu hút nguồn lực xã hội hóa cho cơ sở vật chất. Cán bộ quản lý cần nắm vững nguyên tắc giao tiếp hai chiều. Việc lắng nghe phản hồi từ công chúng giúp cải thiện chất lượng đào tạo. Quan hệ công chúng tạo nên môi trường giáo dục dân chủ và cởi mở. Mọi thành viên trong trường đều trở thành đại sứ truyền thông tích cực.

1.2. Chiến lược xây dựng thương hiệu trường học bền vững

Hoạt động xây dựng thương hiệu trường học đóng vai trò sống còn trong bối cảnh tự chủ. Thương hiệu giáo dục phản ánh chất lượng đào tạo, đạo đức nhà giáo và thành tích học sinh. Mỗi cơ sở giáo dục cần xác định giá trị cốt lõi riêng biệt. Điểm nhấn này tạo nên bản sắc văn hóa học đường độc đáo. Ban giám hiệu cần truyền tải thông điệp nhất quán trên mọi phương tiện truyền thông. Hình ảnh sư phạm chuẩn mực khẳng định uy tín của nhà trường trước xã hội. Sự tin cậy của phụ huynh là thước đo giá trị thương hiệu. Đầu tư vào thương hiệu là đầu tư cho tương lai phát triển lâu dài của nhà trường. Quản lý thương hiệu đòi hỏi sự cam kết thực chất về chất lượng giáo dục.

1.3. Phương pháp quản lý truyền thông nội bộ nhà trường

Hiệu quả quản lý truyền thông nội bộ nhà trường quyết định sự thống nhất trong hành động. Cán bộ quản lý, giáo viên và nhân viên cần nắm bắt thông tin nhanh chóng. Luồng thông tin hai chiều giúp giải tỏa những thắc mắc và vướng mắc trong công việc. Các cuộc họp chuyên môn và bản tin nội bộ là kênh kết nối hữu hiệu. Sự minh bạch về chính sách tạo động lực làm việc tích cực cho giáo viên. Truyền thông nội bộ tốt ngăn chặn nguy cơ khủng hoảng từ bên trong. Mọi xung đột quyền lợi cần được giải quyết kịp thời qua đối thoại. Khi nội bộ đoàn kết, thông điệp truyền ra bên ngoài luôn đảm bảo tính chính xác và nhất quán.

II. Thực trạng quản lý quan hệ công chúng giáo dục ở ĐBSH

Vùng Đồng bằng sông Hồng có quy mô giáo dục lớn nhất cả nước. Nơi đây tập trung nhiều trường học, trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu. Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy đã chủ động chỉ đạo công tác thông tin giáo dục. Nhiều địa phương xây dựng được quy chế phát ngôn chặt chẽ và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, công tác quản lý còn gặp nhiều thách thức lớn. Năng lực xử lý thông tin tại một số cơ sở giáo dục còn hạn chế. Sự phối hợp giữa ngành giáo dục và chính quyền địa phương đôi khi thiếu đồng bộ. Một số đơn vị còn lúng túng khi đối mặt với các vấn đề dư luận phức tạp. Nhu cầu đổi mới phương thức quản lý truyền thông đang trở nên rất cấp bách.

2.1. Thực tiễn nâng cao hình ảnh giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng

Phát triển hình ảnh giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng gắn liền với truyền thống hiếu học lâu đời. Các địa phương trong vùng luôn giữ vững vị trí dẫn đầu về thành tích giáo dục mũi nhọn. Công tác truyền thông đã làm nổi bật những tấm gương nhà giáo tiêu biểu. Những mô hình trường học chất lượng cao được giới thiệu rộng rãi. Dù vậy, áp lực học tập và bệnh thành tích vẫn tạo ra định kiến trong dư luận. Ban Tuyên giáo cần định hướng truyền thông thực chất hơn. Việc phản ánh khách quan các khó khăn giúp nhận được sự cảm thông của xã hội. Nâng cao uy tín giáo dục vùng đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ nhận thức đến hành động.

2.2. Đẩy mạnh quan hệ báo chí ngành giáo dục địa phương

Xây dựng quan hệ báo chí ngành giáo dục là cầu nối then chốt giữa nhà trường và cộng đồng. Ban Tuyên giáo phối hợp cùng cơ quan báo chí để cung cấp thông tin chính thống. Các buổi họp báo định kỳ giúp giải đáp thắc mắc về thi cử và tuyển sinh. Người phát ngôn của các sở giáo dục cần chủ động cung cấp dữ liệu chính xác cho nhà báo. Việc thiết lập quan hệ đối tác tin cậy ngăn chặn các tin đồn sai lệch. Báo chí đóng vai trò giám sát và phản biện xã hội đối với chính sách giáo dục. Sự hợp tác chuyên nghiệp với cơ quan báo chí tạo ra môi trường thông tin minh bạch và lành mạnh.

2.3. Tăng cường gắn kết nhà trường và phụ huynh hiện nay

Mục tiêu gắn kết nhà trường và phụ huynh là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của học sinh. Mối liên hệ này không chỉ dừng lại ở các cuộc họp phụ huynh đầu năm. Nhà trường ứng dụng sổ liên lạc điện tử và mạng xã hội để cập nhật tình hình học tập hàng ngày. Phụ huynh cần được tạo điều kiện tham gia đóng góp ý kiến về chương trình giáo dục kỹ năng sống. Sự thấu hiểu giữa gia đình và giáo viên giúp giải quyết sớm các vấn đề tâm lý học đường. Khi phụ huynh đồng hành cùng nhà trường, mọi chủ trương đổi mới đều đạt hiệu quả cao. Mối quan hệ đối tác bình đẳng tạo nền tảng vững chắc cho sự tiến bộ của học sinh.

III. Quy trình quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục

Quy trình quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục gồm bốn giai đoạn liên hoàn. Giai đoạn thứ nhất là nghiên cứu phân tích vấn đề và xác định công chúng mục tiêu. Giai đoạn thứ hai là lập kế hoạch chiến lược với các mục tiêu cụ thể. Giai đoạn thứ ba là tổ chức triển khai thông điệp trên các kênh truyền thông phù hợp. Giai đoạn cuối cùng là đo lường đánh giá kết quả và tiếp nhận phản hồi từ công chúng. Mỗi bước đều đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về tiến độ và nguồn lực. Sự vận hành nhịp nhàng của chu trình này đảm bảo tính hiệu quả và giảm thiểu rủi ro truyền thông. Quản lý theo quy trình giúp ngành giáo dục duy trì thế chủ động trên mặt trận thông tin.

3.1. Thiết lập chiến lược truyền thông cơ sở giáo dục

Xây dựng chiến lược truyền thông cơ sở giáo dục đòi hỏi sự khảo sát thực tế kỹ lưỡng. Cơ sở giáo dục cần xác định rõ đối tượng mục tiêu gồm học sinh, phụ huynh và đối tác xã hội. Kế hoạch truyền thông phải nêu rõ thông điệp chủ đạo, thời gian và ngân sách thực hiện. Việc lựa chọn công cụ truyền tải cần phù hợp với đặc điểm của từng nhóm người nhận. Ban giám hiệu cần phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên trong tổ truyền thông. Bản kế hoạch hành động chi tiết giúp trường học phân bổ nguồn lực hợp lý. Đánh giá định kỳ mức độ lan tỏa thông tin cho phép điều chỉnh chiến lược kịp thời.

3.2. Quy trình quản trị khủng hoảng truyền thông học đường

Công tác quản trị khủng hoảng truyền thông học đường yêu cầu sự phản ứng nhanh và chính xác. Các sự cố bạo lực học đường hay an toàn thực phẩm có thể bùng phát trên mạng xã hội bất kỳ lúc nào. Ban giám hiệu cần thành lập ngay ban xử lý khủng hoảng khẩn cấp. Người phát ngôn phải cung cấp thông tin trung thực, không né tránh trách nhiệm. Việc chậm trễ phát ngôn sẽ tạo cơ hội cho tin giả lan rộng. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng để kiểm soát tình hình. Sau mỗi sự cố, cơ sở giáo dục phải rà soát quy trình và rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc.

IV. Giải pháp nâng cao quan hệ công chúng giáo dục ở ĐBSH

Nâng cao hiệu quả quản lý quan hệ công chúng đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Ban Tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng Đồng bằng sông Hồng cần đổi mới tư duy quản lý. Lãnh đạo các cấp phải coi truyền thông là một bộ phận hữu cơ của quá trình quản lý giáo dục. Việc bố trí nguồn kinh phí thỏa đáng cho hoạt động quan hệ công chúng là rất cần thiết. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Tuyên giáo, Sở Giáo dục và Đào tạo và chính quyền địa phương. Quy chuẩn hóa tiêu chuẩn phát ngôn viên giúp nâng cao tính chuyên nghiệp của toàn hệ thống. Những giải pháp này tạo tiền đề vững chắc cho việc giữ vững ổn định chính trị học đường.

4.1. Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ truyền thông cho đội ngũ cán bộ

Đào tạo nguồn nhân lực là giải pháp có ý nghĩa then chốt. Đa số cán bộ phụ trách truyền thông tại các cơ sở giáo dục hiện nay kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ. Họ cần được tập huấn kỹ năng viết tin bài, chụp ảnh và quản trị trang thông tin điện tử. Các lớp bồi dưỡng kỹ năng phát ngôn trước báo chí cần được tổ chức thường xuyên. Ban Tuyên giáo cần mời các chuyên gia đầu ngành về truyền thông giảng dạy. Cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức về tâm lý học đám đông và văn hóa ứng xử trên mạng xã hội. Nâng cao năng lực chuyên môn giúp đội ngũ này tự tin xử lý mọi tình huống thực tế phát sinh.

4.2. Tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác thông tin định hướng

Cơ chế phối hợp liên ngành tạo nên sức mạnh tổng hợp trong định hướng dư luận xã hội. Ban Tuyên giáo, Sở Giáo dục và Đào tạo cùng Công an địa phương cần duy trì kênh trao đổi thông tin thường xuyên. Việc chia sẻ dữ liệu sớm giúp phát hiện kịp thời các mầm mống bất ổn trong trường học. Các cơ quan quản lý cần thống nhất nội dung thông tin trước khi công bố ra đại chúng. Sự đồng thuận về mặt thông điệp giữa các ngành ngăn ngừa hiện tượng mâu thuẫn thông tin. Quy chế phối hợp rõ ràng xác định quyền hạn và trách nhiệm của từng bên liên quan. Mối liên kết này bảo vệ an ninh trật tự và môi trường văn hóa học đường lành mạnh.

V. Đổi mới quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục ĐBSH

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho công tác quản lý quan hệ công chúng. Giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng cần tiên phong đổi mới phương thức tiếp cận công chúng. Việc ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn giúp phân tích xu hướng dư luận một cách chính xác. Ban Tuyên giáo cần xây dựng hệ thống giám sát không gian mạng tự động. Hệ thống này cảnh báo sớm các luồng ý kiến tiêu cực liên quan đến ngành giáo dục. Đổi mới tư duy từ quản lý thụ động sang chủ động dẫn dắt thông tin là yêu cầu bức thiết. Toàn ngành giáo dục phải thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thói quen tiếp nhận thông tin hiện đại.

5.1. Thúc đẩy chuyển đổi số trong truyền thông giáo dục ĐBSH

Tiến trình chuyển đổi số trong truyền thông giáo dục ĐBSH diễn ra mạnh mẽ trên mọi cấp độ. Các cơ sở giáo dục xây dựng cổng thông tin điện tử hiện đại, tích hợp mạng xã hội và ứng dụng di động. Video ngắn và đồ họa thông tin trực quan thay thế dần các văn bản báo cáo truyền thống. Kênh truyền thông số giúp thông điệp giáo dục tiếp cận phụ huynh và học sinh tức thì. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ trả lời tự động các câu hỏi thường gặp của người dân. Công nghệ số rút ngắn khoảng cách giữa cơ quan quản lý và người thụ hưởng dịch vụ giáo dục. Đầu tư hạ tầng số là bước đi chiến lược nâng tầm chất lượng truyền thông toàn vùng.

5.2. Đo lường hiệu quả truyền thông và khảo sát phản hồi xã hội

Đo lường hiệu quả là bước quan trọng để tối ưu hóa công tác quan hệ công chúng. Các cơ quan quản lý cần thiết lập bộ chỉ số đánh giá mức độ hài lòng của công chúng đối với giáo dục. Việc khảo sát trực tuyến giúp thu thập ý kiến đóng góp của giáo viên, học sinh và cha mẹ học sinh nhanh chóng. Dữ liệu phản hồi thực tế chỉ ra những điểm nghẽn trong các chính sách hiện hành. Ban Tuyên giáo và ngành giáo dục sử dụng kết quả khảo sát để điều chỉnh phương thức tuyên truyền. Sự lắng nghe chân thành củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiệp đổi mới giáo dục. Đánh giá minh bạch là chìa khóa nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ sở đào tạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh thành ủy vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM PHẠM THU HÀ QUẢN LÝ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG TRONG GIÁO DỤC CỦA BAN TUYÊN GIÁO CÁC TỈNH, THÀNH ỦY VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM PHẠM THU HÀ QUẢN LÝ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG TRONG GIÁO DỤC CỦA BAN TUYÊN GIÁO CÁC TỈNH, THÀNH ỦY VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tiến Hùng PGS. Nguyễn Như An HÀ NỘI, NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án tiến sĩ “Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng đồng bằng sông Hồng” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tiến Hùng và PGS.

Nguyễn Như An. Những nội dung nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào của các tác giả khác. Tác giả luận án Phạm Thu Hà i luan an LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế cùng các Quí thầy cô giáo của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng biết ơn PGS.TS Nguyễn Tiến Hùng, PGS.

Nguyễn Như An đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong các Hội đồng thi các chuyên đề tiến sĩ, Hội đồng Seminar luận án tiến sĩ, Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Bộ môn và Phản biện độc lập đã có nhiều góp ý quan trọng để tôi kịp thời nghiên cứu bổ sung và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các tỉnh, thành ủy, ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy, các trường trên địa bàn 11 tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong điều tra, khảo sát và thực hiện luận án. Và cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã hỗ trợ, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Phạm Thu Hà ii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu.

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu.

Bố cục của luận án. 7 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG VÀ QUẢN LÝ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG TRONG GIÁO DỤC CỦA BAN TUYÊN GIÁO CÁC TỈNH, THÀNH ỦY. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Quan hệ công chúng.

Quan hệ công chúng trong giáo dục. Đánh giá chung và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu. Khái quát về quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Khái niệm và thuật ngữ liên quan chính.

Bản chất quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Mục tiêu, vai trò, chức năng, nhiệm vụ, nguyên tắc và hình thức. Lý thuyết, mô hình và vận dụng vào quan hệ công chúng, quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. 23 iii luan an 1.

Lý thuyết và vận dụng vào quan hệ công chúng, quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục ccuat ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Mô hình giao tiếp và vận dụng trong quan hệ công chúng, quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Quy trình, nội dung và tiêu chí về quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Giai đoạn 1: Tổ chức nghiên cứu hình thành để phân tích, xác định vấn đề giáo dục, công chúng mục tiêu, thực trạng quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy.

Giai đoạn 2: Tổ chức lập kế hoạch chiến lược quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo để giải quyết các vấn đề giáo dục của tỉnh, tp. Giai đoạn 3: Tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh ủy, thành ủy. Giai đoạn 4: Tổ chức nghiên cứu đánh giá và phản hồi thông tin để cải tiến. 48 Chương 2: THỰC TRẠNG QUAN HỆ CÔNG CHÚNG VÀ QUẢN LÝ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG TRONG GIÁO DỤC CỦA BAN TUYÊN GIÁO CÁC TỈNH, THÀNH ỦY VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG.

Khái quát vùng Đồng bằng sông Hồng và ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng đồng bằng sông Hồng. Khái quát vùng Đồng bằng sông Hồng. Khái quát về ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng Đồng bằng sông Hồng. Tổ chức nghiên cứu thực trạng.

Nội dung, công cụ và phương pháp khảo sát. Đối tượng và qui mô khảo sát. Thực trạng quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy vùng Đồng bằng sông Hồng. Thực trạng tổ chức nghiên cứu hình thành để phân tích, xác định vấn đề giáo dục, công chúng mục tiêu và quan hệ công chúng, quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục (Giai đoạn 1).

Thực trạng tổ chức lập kế hoạch chiến lược quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy (Giai đoạn 2). 75 iv luan an 2. Thực trạng tổ chức thực hiện kế hoạch chiến lược quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy (Giai đoạn 3). đánh g tổ chức nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin để ch.

đánh (Giai đonh 4 - Bư đonh. Đánh giá chung về thực trạng quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy .100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .106 Chương 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG TRONG GIÁO DỤC CỦA BAN TUYÊN GIÁO CÁC TỈNH, THÀNH ỦY VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu.

Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính liên ngành.

Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Các giải pháp quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của các ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy. Đề xuất bộ 04 tiêu chuẩn, 09 tiêu chí và 78 chỉ báo và thang đo, đánh giá thành công quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy. Quản lý giao tiếp thông tin với các bên liên quan và công chúng để giải quyết vấn đề giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy.

Quy trình nghiên cứu, đánh giá và phản hồi thông tin để cải tiến quan hệ công chúng và quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy. Quản lý hoạt động của cán bộ, chuyên viên quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo các tỉnh, thành ủy dựa vào năng lực. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lwujc cho cán bộ, chuyên viên quan hệ công chúng trong giáo dục của ban tuyên giáo tỉnh, thành ủy dựa vào năng lực. Mối quan hệ giữa các giải pháp.

Khảo nghiệm tính cấp thiết, khả thi của các giải pháp và thử nghiệm nội dung Giải pháp 1. Mục đích khảo/thử nghiệm. Nội dung khảo/thử nghiệm. Phương pháp và công cụ khảo/thử nghiệm.

Đối tượng và qui mô khảo/thử nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất. Thử nghiệm giải pháp .153 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .170 TÀI LIỆU THAM KHẢO .175 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TAI LUẬN ÁN .181 PHỤ LỤC vi luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1.

CBQL Cán bộ quản lý 2. CSGD Cơ sở giáo dục 3. CSVC Cơ sở vật chất 4. CCMT Công chúng mục tiêu 5.

BTG Ban Tuyên giáo tỉnh, thành ủy 6. ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng 7. ĐMGD Đổi mới giáo dục 8. GD Giáo dục 9.

GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo 10. HĐND Hội đồng nhân dân 11. MTC Mục tiêu chung 12. MTCT Mục tiêu cụ thể 13.

MTC&CT Mục tiêu chung và cụ thể 14. NC Nghiên cứu 15. PTTT Phương tiện truyền thông 16. QHCC Quan hệ công chúng 17.

SDLĐ Sử dụng lao động 19. tp Thành phố 20. TTĐC Truyền thông đại chúng vii luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đối tượng và qui mô khảo sát.

Thực trạng tổ chức NC hình thành để phân tích, xác định vấn đề GD của tỉnh, tp của BTG. Thực trạng tổ chức NC xác định CCMT và phân tích nhận thức của họ liên quan đến vấn đề GD của tỉnh, tp của BTG vùng ĐBSH. Thực trạng tổ chức NC phân tích thực trạng QHCC và quản lý QHCC trong GD của BTG liên quan đến vấn đề GD tỉnh, tp. Thực trạng tổ chức thiết lập MTC&CT BTG và Cơ quan quản lý, HĐND, Đoàn thể.

Thực trạng tổ chức thiết kế và lựa chọn chiến lược, nguồn lực QHCC, quản lý QHCC trong GD và kế hoạch hành động của BTG để đạt tới MTCT. Thực trạng tổ chức thiết kế thông điệp giao tiếp với CCMT. Thực trạng tổ chức thiết kế và lựa chọn giao tiếp, truyền thông với CCMT. Thực trạng quản lý hoạt động của cán bộ, chuyên viên QHCC trong GD của BTG và tổ chức nâng cao năng lực để thực hiện kế hoạch chiến lược.

Thực trạng tổ chức nghiên cứu đánh giá kết quả và phản hồi thông tin để cải tiến .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thu Hà (2021). Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/quan-ly-quan-he-cong-chung-trong-giao-duc-dong-bang-song-hong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quản lý QHCC ngành giáo dục tỉnh ủy ĐBSH. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý quan hệ công chúng trong giáo dục vùng Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter