Nghiên cứu hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam - Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội

Khách du lịch Việt Nam tham gia tạo sản phẩm địa phương thông qua hoạt động du lịch cộng đồng, thúc đẩy phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

275

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam
Số trang:
275 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Du lịch
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam

Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam phản ánh bước chuyển dịch quan trọng trong ngành du lịch hiện đại. Khách du lịch không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động. Du khách trở thành đối tác tích cực trong toàn bộ chuỗi cung ứng dịch vụ. Quá trình tạo giá trị đồng sáng tạo du lịch diễn ra từ khâu lên ý tưởng, thiết kế lộ trình đến trải nghiệm thực tế tại điểm đến. Hoạt động này tạo ra lợi ích thiết thực cho cả người trải nghiệm và đơn vị lữ hành. Doanh nghiệp nắm bắt nhanh nhu cầu thị trường. Điểm đến gia tăng sức hấp dẫn bản địa. Sự gắn kết chặt chẽ này thúc đẩy hiệu quả kinh doanh bền vững. Việc tìm hiểu bản chất đồng tạo sản phẩm cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý tiêu dùng thế hệ mới.

1.1. Khái niệm và bản chất của hành vi đồng tạo giá trị du lịch

Khái niệm đồng tạo sản phẩm xuất phát từ lý thuyết logic dịch vụ vượt trội. Giá trị dịch vụ không nằm sẵn trong sản phẩm đóng gói. Giá trị được tạo ra trong quá trình sử dụng và tương tác liên tục. Trong bối cảnh lữ hành, quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chủ động giữa đơn vị cung ứng và người sử dụng dịch vụ. Khách du lịch chia sẻ kiến thức, kỹ năng và nguồn lực cá nhân. Doanh nghiệp cung cấp nền tảng cơ sở vật chất và chuyên môn vận hành. Hai bên cùng tạo giá trị đồng sáng tạo du lịch độc đáo. Hoạt động này loại bỏ sự cứng nhắc của các chương trình tour truyền thống. Sự phối hợp giúp sản phẩm linh hoạt và phù hợp hơn với thực tế.

1.2. Vai trò của khách hàng chủ động du lịch trong bối cảnh mới

Hình mẫu khách hàng chủ động du lịch ngày càng định hình rõ nét trên thị trường. Du khách tự tìm kiếm thông tin và đề xuất các điểm dừng chân mới lạ. Họ tích cực tham gia vào việc chỉnh sửa lịch trình theo sở thích cá nhân. Yếu tố này giúp cá nhân hóa trải nghiệm du lịch một cách tối ưu nhất. Người đi du lịch sẵn sàng đóng góp công sức vào các hoạt động trải nghiệm thực tế. Họ tham gia nấu ăn cùng người dân địa phương, tự dựng trại hoặc sáng tạo nội dung truyền thông. Tinh thần chủ động nâng cao tính độc bản cho mỗi chuyến hành trình. Điều này giúp du khách tìm thấy nhiều ý nghĩa sâu sắc hơn trong mỗi chuyến đi.

1.3. Xu hướng chuyển dịch hành vi tiêu dùng du lịch Việt Nam

Thị trường ghi nhận sự biến đổi rõ rệt trong hành vi tiêu dùng du lịch Việt Nam. Du khách trẻ tuổi ưu tiên các trải nghiệm mang tính tương tác cao. Khách hàng giảm bớt sự phụ thuộc vào các tour du lịch trọn gói rập khuôn. Họ tìm kiếm các chuyến đi có chiều sâu văn hóa và tính linh hoạt. Sự tham gia của khách hàng trong du lịch diễn ra mạnh mẽ qua nền tảng công nghệ số. Du khách chia sẻ đánh giá trực tuyến ngay trong thời gian thực. Xu hướng này buộc các doanh nghiệp lữ hành phải nhanh chóng thay đổi mô hình phục vụ. Việc thích ứng giúp các đơn vị duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Cơ sở lý luận về hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch

Nền tảng lý luận về hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch kế thừa nhiều góc nhìn khoa học liên ngành. Các lý thuyết kinh điển giúp giải thích bản chất tâm lý và hành vi của con người. Nghiên cứu kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch, lý thuyết dòng chảy và lý thuyết trao đổi xã hội. Mỗi mô hình làm sáng tỏ một khía cạnh tương tác giữa khách hàng và nhà cung ứng. Sự tổng hòa lý thuyết giúp xây dựng khung phân tích vững chắc. Doanh nghiệp có thể dựa vào các cơ sở này để dự đoán hành vi tiêu dùng. Nắm vững lý luận là tiền đề để phát triển sản phẩm du lịch có sự tham gia của khách hàng một cách khoa học.

2.1. Nền tảng lý thuyết hành vi có kế hoạch và dòng chảy

Lý thuyết hành vi có kế hoạch mở rộng giải thích ý định tham gia của du khách. Ý định này chịu tác động bởi thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Khi du khách nhận thấy việc tham gia mang lại lợi ích rõ rệt, thái độ tích cực sẽ hình thành. Cùng với đó, lý thuyết dòng chảy nhấn mạnh trạng thái đắm chìm tâm lý. Khi du khách tập trung cao độ vào hoạt động trải nghiệm, họ cảm nhận được sự hứng khởi mạnh mẽ. Trạng thái dòng chảy thúc đẩy du khách đóng góp nhiều năng lượng hơn vào việc kiến tạo sản phẩm. Sự kết hợp giữa hai lý thuyết tạo nên lời giải thích thấu đáo cho hành vi hợp tác.

2.2. Động cơ thúc đẩy sự tham gia của khách hàng trong du lịch

Sự tham gia của khách hàng trong du lịch bắt nguồn từ cả động cơ nội tại lẫn động cơ bên ngoài. Động cơ nội tại bao gồm nhu cầu khám phá, học hỏi và thể hiện bản thân. Du khách muốn nâng cao kiến thức văn hóa và rèn luyện kỹ năng mềm. Động cơ bên ngoài liên quan đến các phần thưởng kinh tế, sự công nhận xã hội hoặc ưu đãi dịch vụ. Khi hai nguồn động cơ này được kích hoạt, khách hàng sẽ chủ động hợp tác với hướng dẫn viên. Sự đóng góp của khách du lịch giúp làm phong phú thêm nội dung của chuyến đi. Doanh nghiệp cần xác định đúng động cơ để thiết kế các điểm chạm kích hoạt phù hợp.

2.3. Tác động của truyền thông xã hội đến tương tác du lịch

Truyền thông xã hội là công cụ đắc lực hỗ trợ sự tương tác khách hàng - doanh nghiệp du lịch. Các nền tảng trực tuyến cho phép du khách thảo luận và gửi phản hồi nhanh chóng. Du khách liên tục đăng tải hình ảnh và nhật ký hành trình lên mạng xã hội. Hành động này lan tỏa hình ảnh điểm đến đến cộng đồng một cách tự nhiên. Mạng xã hội thúc đẩy nhu cầu khẳng định vị thế cá nhân của du khách. Doanh nghiệp du lịch có thể lắng nghe ý kiến cộng đồng để điều chỉnh dịch vụ tức thì. Công nghệ số xóa nhòa ranh giới giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Môi trường trực tuyến trở thành không gian đồng sáng tạo lý tưởng.

III. Mô hình nghiên cứu hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch

Mô hình nghiên cứu hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch mô tả chi tiết chuỗi tác động nhân quả. Mô hình liên kết các yếu tố tiền đề, hành vi trung gian và kết quả đầu ra của trải nghiệm. Các tiền đề bao gồm chuẩn mực xã hội, động cơ cá nhân và điều kiện thuận lợi từ công nghệ. Hành vi đồng tạo được phân tách thành hành vi tham gia trực tiếp và hành vi công dân. Kết quả đầu ra đo lường sự hài lòng của khách du lịch Việt cùng lòng trung thành thương hiệu. Mô hình mang lại giá trị ứng dụng cao cho ngành du lịch. Việc kiểm định mô hình giúp làm rõ các mắt xích tương tác trọng yếu.

3.1. Các yếu tố thúc đẩy tương tác khách hàng doanh nghiệp du lịch

Mối quan hệ tương tác khách hàng - doanh nghiệp du lịch hình thành dựa trên niềm tin và sự cởi mở. Doanh nghiệp cần tạo môi trường giao tiếp thuận tiện và minh bạch. Nhân viên tuyến đầu đóng vai trò cầu nối truyền cảm hứng cho du khách. Khi nhân viên lắng nghe tích cực, du khách sẽ mạnh dạn chia sẻ kỳ vọng riêng. Sự phản hồi nhanh chóng từ phía doanh nghiệp củng cố cảm giác được tôn trọng của khách hàng. Nền tảng công nghệ số hóa quy trình tương tác cũng là yếu tố hỗ trợ đắc lực. Tương tác đa chiều liên tục giúp loại bỏ hiểu lầm và gia tăng sự thấu hiểu giữa đôi bên.

3.2. Mối quan hệ giữa đồng sáng tạo và sự hài lòng của khách du lịch Việt

Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa hành vi đồng tạo và sự hài lòng của khách du lịch Việt. Khi trực tiếp tham gia thiết kế dịch vụ, du khách kiểm soát tốt hơn các kỳ vọng cá nhân. Họ cảm thấy thành quả chuyến đi mang dấu ấn bản thân sâu sắc. Cảm giác tự hào và sở hữu tâm lý làm gia tăng mức độ hài lòng tổng thể. Sự hài lòng này vượt trội hơn so với việc thụ hưởng một tour du lịch định sẵn. Khách hàng có xu hướng đánh giá cao chất lượng dịch vụ du lịch Việt Nam khi họ cùng chung tay tạo dựng. Trải nghiệm tích cực dẫn tới ý định quay trở lại và giới thiệu cho người thân.

3.3. Tác động đến việc cá nhân hóa trải nghiệm du lịch thực tế

Hoạt động đồng tạo sản phẩm là chìa khóa để thực hiện việc cá nhân hóa trải nghiệm du lịch. Mỗi du khách có sở thích, thể lực và ngân sách hoàn toàn khác nhau. Việc cho phép khách hàng can thiệp vào lộ trình giúp tối ưu hóa thời gian biểu. Khách du lịch tự do lựa chọn thực đơn ẩm thực, phương tiện di chuyển hoặc hoạt động giải trí. Mức độ cá nhân hóa cao giúp giải quyết triệt để sự không thỏa mãn do các dịch vụ đại trà gây ra. Trải nghiệm được may đo chuẩn xác theo từng cá nhân mang lại giá trị cảm xúc đặc biệt. Khách hàng cảm nhận được sự chăm sóc chu đáo từ nhà tổ chức.

IV. Phương pháp đo lường hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch

Quy trình phương pháp luận nghiên cứu hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch đòi hỏi sự chuẩn xác cao. Tác giả kết hợp linh hoạt giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp trắc lượng thư mục khoa học xác định các khoảng trống lý thuyết quan trọng. Tiếp theo, nghiên cứu sử dụng phỏng vấn nhóm và ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo. Phương pháp khảo sát bảng hỏi diện rộng thu thập dữ liệu thực tế từ du khách. Kỹ thuật mô hình phương trình cấu trúc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận đa chiều đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của toàn bộ kết quả.

4.1. Quy trình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích nội dung các tài liệu khoa học quốc tế và trong nước. Các buổi thảo luận nhóm tập trung với khách du lịch giúp làm rõ các biểu hiện hành vi đặc thù. Phương pháp chuyên gia tiếp tục hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát để đảm bảo tính chuẩn xác từ ngữ. Sau giai đoạn định tính, bảng hỏi được phát trực tiếp và trực tuyến tới du khách nội địa. Dữ liệu thô trải qua các bước làm sạch và kiểm tra độ tin cậy. Phân tích nhân tố khám phá và khẳng định xác thực cấu trúc thang đo. Quy trình bài bản giúp loại bỏ sai số đo lường.

4.2. Thang đo đánh giá sự đóng góp của khách du lịch hiện đại

Thang đo hành vi đồng tạo sản phẩm tập trung đo lường sự đóng góp của khách du lịch trên hai khía cạnh chính. Khía cạnh thứ nhất là hành vi tham gia bắt buộc và tự nguyện trong chuyến đi. Tiêu chí này gồm tìm kiếm thông tin, chia sẻ ý tưởng và tuân thủ quy định an toàn. Khía cạnh thứ hai là hành vi công dân của khách du lịch. Du khách sẵn sàng giúp đỡ các thành viên khác trong đoàn và hỗ trợ nhà cung ứng xử lý sự cố. Họ đưa ra các đề xuất cải tiến dịch vụ mang tính xây dựng. Thang đo cung cấp công cụ định lượng chính xác mức độ tham gia của từng nhóm khách hàng.

V. Giải pháp nâng cao hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch

Việc thúc đẩy hành vi đồng tạo đòi hỏi các chiến lược đồng bộ từ cơ quan quản lý và doanh nghiệp lữ hành. Các bên liên quan cần xây dựng hệ sinh thái du lịch mở và linh hoạt. Doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy từ bán sản phẩm có sẵn sang đồng kiến tạo giá trị cùng khách hàng. Cơ quan quản lý điểm đến cần tạo điều kiện thuận lợi cho du khách tương tác với cộng đồng bản địa. Nền tảng công nghệ số cần được đầu tư bài bản để kết nối thông tin thông suốt. Việc áp dụng đúng đắn các giải pháp giúp khai phóng tiềm năng phát triển sản phẩm du lịch có sự tham gia của khách hàng.

5.1. Phát triển sản phẩm du lịch có sự tham gia của khách hàng

Doanh nghiệp lữ hành cần chủ động phát triển sản phẩm du lịch có sự tham gia của khách hàng ngay từ khâu thiết kế tour. Doanh nghiệp tổ chức các cuộc thi ý tưởng lộ trình du lịch trên mạng xã hội. Khách hàng được mời tham gia vào các chuyến khảo sát thử nghiệm để đóng góp ý kiến. Trong suốt hành trình, hướng dẫn viên cần linh hoạt điều chỉnh hoạt động dựa theo phản hồi thực tế của đoàn khách. Các workshop thủ công, lớp học nấu ăn truyền thống hoặc trải nghiệm nông nghiệp là mảnh đất màu mỡ cho sự đồng sáng tạo. Sản phẩm được hình thành theo cách này luôn mang tính độc đáo và khó sao chép.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Việt Nam qua hợp tác

Sự hợp tác chặt chẽ giữa khách hàng và doanh nghiệp là đòn bẩy nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch Việt Nam. Khi khách hàng đóng vai trò đồng sản xuất, họ thấu hiểu hơn các khó khăn của đơn vị cung ứng. Việc phản hồi tức thì giúp khắc phục sự cố dịch vụ ngay tại chỗ trước khi xảy ra khủng hoảng. Doanh nghiệp tích lũy dữ liệu quý giá từ các ý kiến đóng góp để hoàn thiện quy trình phục vụ. Chất lượng dịch vụ được chuẩn hóa nhưng vẫn giữ được nét cá nhân hóa đặc trưng. Sự gắn kết đồng hành tạo nên hình ảnh du lịch Việt Nam thân thiện, chuyên nghiệp và giàu sức hút.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI ĐỒNG TẠO SẢN PHẨM DU LỊCH
1.1. Tổng quan nghiên cứu về đồng tạo sản phẩm
1.2. Tổng quan nghiên cứu về hành vi đồng tạo sản phẩm
1.2.1. Tổng quan các nghiên cứu hành vi của khách hàng khi tham gia đồng tạo sản phẩm
1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu động cơ tham gia đồng tạo sản phẩm
1.2.3. Tổng quan các nghiên cứu mối liên hệ giữa các bên có liên quan trong đồng tạo sản phẩm
1.2.4. Tổng quan các nghiên cứu vai trò, ý nghĩa của hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch
1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Sản phẩm du lịch
2.2. Hành vi của khách du lịch
2.3. Đồng tạo sản phẩm
2.4. Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
2.5. Các giai đoạn hành vi tiêu dùng của khách du lịch
2.6. Góc nhìn lý thuyết và các mô hình nghiên cứu về hành vi đồng tạo sản phẩm của những nghiên cứu trước đây
2.6.1. Lý thuyết về sử dụng và hài lòng (Uses và Gratification theory - U&G theory) và mô hình của Khrystoforova & Siemieniako (2019)
2.6.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) và mô hình của Cheung & To (2016), của Chen (2020)
2.6.3. Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) mô hình của Shamim và cộng sự
2.6.4. Lý thuyết dòng chảy (Flow theory) và mô hình của Ahn và cộng sự
2.6.5. Lý thuyết tự quyết định (Self Determination Theory) và mô hình của Ahmad (2016)
2.6.6. Lý thuyết giá trị kỳ vọng (The Expectancy-Value Theory) và mô hình của Neghina và công sự (2016)
2.6.7. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) và mô hình của Roy và cộng sự (2019), mô hình của Alves & Wagner Mainardes (2017)
2.6.8. Đánh giá tổng quan về các lý thuyết nền sử dụng trong nghiên cứu hành vi đồng tạo giá trị/ hành vi đồng tạo sản phẩm
2.7. Giả thuyết nghiên cứu
2.7.1. Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
2.7.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng
2.7.3. Truyền thông xã hội và hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
2.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phân tích trắc lượng/ đo lường thư mục khoa học (Bibliometric)
3.2.2. Phân tích nội dung (content analysis method)
3.2.3. Phỏng vấn nhóm
3.2.4. Phương pháp chuyên gia
3.2.5. Phương pháp bảng hỏi
3.2.6. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model- SEM)
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu khám phá: Xây dựng, phát triển và kiểm định đo lường hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
4.1.1. Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch & các đo lường
4.1.2. Nghiên cứu 1: Phát triển thang đo
4.1.3. Nghiên cứu 2: Đánh giá sơ bộ, sàng lọc và hiệu chỉnh
4.1.4. Nghiên cứu 3: Đánh giá độ tin cậy và xác định cấu trúc
4.2. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
4.2.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
4.2.2. Nghiên cứu định lượng chính thức
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN, HÀM Ý VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.2.1. Tổng quan có hệ thống đồng tạo sản phẩm (co-production) bằng phương pháp bibliometric
5.2.2. Xây dựng, phát triển thang đo lường hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
5.2.3. Mở rộng mô hình hành vi có kế hoạch TPB kiểm chứng hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
5.2.4. Vai trò điều tiết của truyền thông mạng xã hội trong mối quan hệ giữa 5 tính cách của du khách và hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch
5.3. Đóng góp của nghiên cứu
5.3.1. Đóng góp về mặt lý thuyết
5.3.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
5.4. Hạn chế của nghiên cứu & hướng nghiên cứu trong tương lai
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (275 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ TRƯƠNG THỊ XUÂN ĐÀO HÀNH VI ĐỒNG TẠO SẢN PHẨM CỦA KHÁCH DU LỊCH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HÀ NỘI – 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------------ TRƯƠNG THỊ XUÂN ĐÀO HÀNH VI ĐỒNG TẠO SẢN PHẨM CỦA KHÁCH DU LỊCH VIỆT NAM Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS TRẦN ĐỨC THANH HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài nghiên cứu “Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung trong luận văn này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Trần Đức Thanh.

Mọi tài liệu tham khảo được dùng trong luận án này đều được trích dẫn rõ ràng tên tác giả, tên công trình nghiên cứu. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là do chính tôi thực hiện, trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Mọi sự sao chép không hợp lệ, vi phạm quy về chế đào tạo, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Trương Thị Xuân Đào LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này quả thật là một thách thức lớn trong cuộc đời của tôi.

Để hoàn thành được luận án này tôi đã cần sự hỗ trợ từ nhiều cá nhân và tập thể: Đầu tiên, tôi muốn cảm ơn PGS.TS Trần Đức Thanh, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi tất cả các bước xây dựng ý tưởng nghiên cứu và viết bản thảo. Tôi thực sự rất trân trọng sự hỗ trợ và động viên của Thầy. Tôi hy vọng sẽ tiếp tục cùng làm việc và nghiên cứu với Thầy ở những dự án mới trong tương lai. Tôi cũng cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa, các giảng viên, anh/ chị/ em trợ lý giáo vụ đã hỗ trợ chúng tôi trong suốt thời gian 3 năm học tập và nghiên cứu tại Khoa Du lịch học trường Đại học KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội.

Tôi xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Chặng đường có nhiều thử thách mà tôi đã trải qua đã trở nên thú vị hơn vì sự hỗ trợ và hướng dẫn vô giá từ những người này. Ngoài ra, một lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình tôi, chồng và các con tôi, những người đã động viên tôi trong suốt thời gian qua cũng như các kế hoạch sắp tới của tôi. Nghiên cứu này không thể hoàn thành nếu không có sự ủng hộ to lớn từ họ, những người thân yêu nhất của tôi.

MỤC LỤC MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa, đóng góp của luận án về lý thuyết và thực tiễn.

Bố cục của luận án. 18 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI ĐỒNG TẠO SẢN PHẨM DU LỊCH.1 Tổng quan nghiên cứu về đồng tạo sản phẩm .2 Tổng quan nghiên cứu về hành vi đồng tạo sản phẩm .1 Tổng quan các nghiên cứu hành vi của khách hàng khi tham gia đồng tạo sản phẩm .2 Tổng quan các nghiên cứu động cơ tham gia đồng tạo sản phẩm .3 Tổng quan các nghiên cứu mối liên hệ giữa các bên có liên quan trong đồng tạo sản phẩm .4 Tổng quan các nghiên cứu vai trò, ý nghĩa của hành vi đồng tạo sản phẩm du lịch……………………………………………………………………………………………38 1.3 Khoảng trống trong nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Sản phẩm du lịch.2 Hành vi của khách du lịch .3 Đồng tạo sản phẩm .4 Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch .2 Các giai đoạn hành vi tiêu dùng của khách du lịch .3 Góc nhìn lý thuyết và các mô hình nghiên cứu về hành vi đồng tạo sản phẩm của những nghiên cứu trước đây .2 Lý thuyết về sử dụng và hài lòng (Uses and Gratification theory - U&G theory) và mô hình của Khrystoforova & Siemieniako (2019) .3 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) và mô hình của Cheung & To (2016), của Chen (2020).4 Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) mô hình của Shamim và cộng sự.5 Lý thuyết dòng chảy (Flow theory) và mô hình của Ahn và cộng sự.6 Lý thuyết tự quyết định (Self Determination Theory) và mô hình của Ahmad (2016) .7 Lý thuyết giá trị kỳ vọng (The Expectancy-Value Theory) và mô hình của Neghina và công sự (2016) .8 Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) và mô hình của Roy và cộng sự (2019), mô hình của Alves & Wagner Mainardes (2017) .9 Đánh giá tổng quan về các lý thuyết nền sử dụng trong nghiên cứu hành vi đồng tạo giá trị/ hành vi đồng tạo sản phẩm .4 Giả thuyết nghiên cứu .1 Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch .2 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng .3 Truyền thông xã hội và hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch .5 Mô hình nghiên cứu đề xuất. 75 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phân tích trắc lượng/ đo lường thư mục khoa học (Bibliometric) .2 Phân tích nội dung (content analysis method) .3 Phỏng vấn nhóm .4 Phương pháp chuyên gia .5 Phương pháp bảng hỏi.6 Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Model- SEM)………………………………………………………………………………………….96 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả nghiên cứu khám phá: Xây dựng, phát triển và kiểm định đo lường hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch .1 Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch & các đo lường .2 Nghiên cứu 1: Phát triển thang đo .3 Nghiên cứu 2: Đánh giá sơ bộ, sàng lọc và hiệu chỉnh .4 Nghiên cứu 3: Đánh giá độ tin cậy và xác định cấu trúc .2 Kết quả nghiên cứu thực nghiệm .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .2 Nghiên cứu định lượng chính thức.

127 3 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN, HÀM Ý VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT…………………………………………………………………………….1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Tổng quan có hệ thống đồng tạo sản phẩm (co-production) bằng phương pháp bibliometric .2 Xây dựng, phát triển thang đo lường hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch………………………………………………………………………………………….3 Mở rộng mô hình hành vi có kế hoạch TPB kiểm chứng hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch.4 Vai trò điều tiết của truyền thông mạng xã hội trong mối quan hệ giữa 5 tính cách của du khách và hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch .3 Đóng góp của nghiên cứu .1 Đóng góp về mặt lý thuyết .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .4 Hạn chế của nghiên cứu & hướng nghiên cứu trong tương lai. 179 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 180 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 182 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

183 PHỤ LỤC 4 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU & CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt UNWTO World Tourism Organization Tổ chức Du lịch thế giới The Theory of Planning Lý thuyết hành vi có kế TPB Behaviour hoạch Statistical Package for the Social Gói thống kê cho các ngành SPSS Sciences khoa học xã hội PLS Partial Least Square Phần bình phương tối thiểu Mô hình phương trình cấu SEM Structural Equation Modeling trúc WoS Web of Science trang web Khoa học S-D-L service dominant logic Quan điểm trọng dịch vụ AVE Average variance extracted Phương sai trung bình HTMT Heterotrait-Monotrait Ratio VIF Variance Inflation Factor EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng xếp hạng các tạp chí có nhiều nghiên cứu về đồng tạo sản phẩm. Thống kê số lượng ấn phẩm về đồng tạo sản phẩm theo quốc gia. Thống kê ấn phẩm theo lĩnh vực nghiên cứu về đồng tạo sản phẩm.

Thống kê 10 nghiên cứu có số lần trích dẫn nhiều nhất và chỉ số xếp hạng tạp chí (SIR). Thống kê 10 tác giả được trích dẫn nhiều nhất về chủ đề đồng tạo sản phẩm. Các nhóm nghiên cứu chính trong phân tích đồng trích dẫn. Bảng so sánh từ khóa trong hai giai đoạn 2002 - 2015 và 2016 - 2020.

Thống kê kết quả lọc dữ liệu nghiên cứu từ hai nguồn Web of Science và Scopus. Các thành phần đo lường 5 tính cách của du khách. Các thành phần đo lường thái độ với đồng tạo sản phẩm, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức. Các thành phần đo lường Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch.

Các tiêu chí đánh giá mô hình đo lường. Các tiêu chí kiểm định hệ số xác định R2 và Mức độ phù hợp Q2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho các khái niệm nghiên cứu.

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu 3. Bảng kết quả tương quan Person giữa các thành phần. Độ tin cậy của các thang đo lường. Thống kê giá trị hội tụ của các khái niệm (AVE).

Trọng số hồi quy chuẩn hoá. Mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nhân tố bậc ba. Thống kê mô tả đặc điểm của mẫu khảo sát sơ bộ (n = 270). Thống kê các thông số phân tích Hệ số Cronbach’s Alpha.

Thống kê mô tả đặc điểm của mẫu định lượng chính thứ (n=1458). Độ tin cậy của các thang đo lường. Thống kê đa cộng tuyến (VIF) cho các khái niệm. Thống kê giá trị hội tụ của các khái niệm (AVE).

Giá trị phân biệt – Fornell & Larker. Kiểm định theo tiêu chí HTMT (Heterotrait-monotrait). Kết quả kiểm định giá trị khái niệm bậc cao (Kết quả-Nguyên nhân) 137 Bảng 4. Độ tin cậy và giá trị hội tụ của các khái niệm bậc cao (Nguyên nhân- Nguyên nhân).

Giá trị phân biệt – Fornell & Larker các khái niệm bậc cao. Kiểm định theo tiêu chí HTMT (Heterotrait-monotrait) các khái niệm bậc cao. Các giá trị VIF (<5). Các giá trị VIF trong mô hình cấu trúc.

Các giá trị Hệ số xác định R2. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu - Các tác động trực tiếp. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và phân tích ý nghĩa của các tác động trung gian. Các giá trị R2 trước và sau khi có số hạng tương tác và giá trị f2.

Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu – Các tác động điều tiết. 158 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Xuân Đào (2022). Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/nghien-cuu-hanh-vi-dong-tao-san-pham-khach-du-lich-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khách du lịch Việt Nam tham gia tạo sản phẩm địa phương thông qua hoạt động du lịch cộng đồng, thúc đẩy phát triển bền vững.

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hành vi đồng tạo sản phẩm của khách du lịch Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter