Luận án: Truyền thông chống mê tín dị đoan ở Phật giáo ĐBSH - Tô Văn Phú
Luận án TS: Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo Phật tử ĐBSH hiện nay. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan truyền thông chống mê tín dị đoan Phật giáo ĐBSH
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Công tác tư tưởng
- Tác giả:
- Tô Văn Phú
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan truyền thông chống mê tín dị đoan Phật giáo ĐBSH
Luận án này trình bày tổng quan về các nghiên cứu liên quan đến mê tín dị đoan và truyền thông phòng chống trong sinh hoạt tôn giáo của Phật tử. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các tỉnh Đồng bằng sông Hồng. Một cái nhìn toàn diện về thực trạng và những vấn đề còn tồn đọng được cung cấp. Mục tiêu là định hình hướng đi cho các giải pháp hiệu quả.
1.1. Bối cảnh cấp thiết Mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo
Mê tín dị đoan (MTDĐ) là một hiện tượng xã hội tiêu cực, gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Hiện tượng này ảnh hưởng xấu đến đời sống tâm linh, tín ngưỡng, và tôn giáo. Chính quyền cùng các tôn giáo đều phê phán, phản đối MTDĐ. Tuy nhiên, MTDĐ thường có mối quan hệ mật thiết với tín ngưỡng, tôn giáo, len lỏi vào sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo. Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là trung tâm Phật giáo lớn, cũng là nơi MTDĐ có điều kiện phát triển mạnh. Kinh tế thị trường và sự phát triển xã hội đã tạo thêm cơ hội cho MTDĐ trỗi dậy, lợi dụng Phật giáo để trục lợi. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách về các giải pháp truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan. Việc hiểu rõ bối cảnh này là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược truyền thông phù hợp. Những hành vi mê tín dị đoan không chỉ làm biến tướng bản chất Phật giáo mà còn gây mất trật tự xã hội, ảnh hưởng đến niềm tin chân chính của Phật tử. Các cơ quan quản lý và Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) đã có nhiều văn bản chỉ đạo, nhưng hiệu quả cần được đánh giá và nâng cao hơn nữa.
1.2. Các nghiên cứu trước Vấn đề còn tồn đọng
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến mê tín dị đoan nói chung và mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo. Các nghiên cứu này phân tích khái niệm, biểu hiện, tác động của MTDĐ đến xã hội. Một số công trình cũng đã xem xét vai trò của truyền thông trong việc phòng, chống MTDĐ. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo của Phật tử ở khu vực Đồng bằng sông Hồng còn hạn chế. Các phương pháp, nội dung, và kênh truyền thông cụ thể dành cho đối tượng Phật tử chưa được làm rõ. Vấn đề về hiệu quả truyền thông, những thuận lợi và khó khăn trong việc triển khai các chiến dịch truyền thông tại ĐBSH cũng cần được phân tích kỹ lưỡng hơn. Hơn nữa, những đề xuất giải pháp mang tính chiến lược, tầm nhìn dài hạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030 cho khu vực này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về vấn đề truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong Phật giáo. Việc tổng hợp các công trình trước cho thấy nhu cầu cấp bách về một nghiên cứu định hướng giải pháp cụ thể.
II. Cơ sở lý luận về phòng chống mê tín dị đoan trong Phật giáo
Phần này đi sâu vào các vấn đề lý luận cốt lõi, từ khái niệm đến vai trò của truyền thông. Nền tảng chính trị và pháp lý cũng được phân tích. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược truyền thông bền vững.
2.1. Khái niệm Mê tín dị đoan và tác động tiêu cực
Mê tín dị đoan (MTDĐ) được định nghĩa là niềm tin và hành vi không dựa trên khoa học, mà dựa vào những yếu tố siêu nhiên, huyền bí. MTDĐ thường mang tính chất hoang đường, trục lợi, hoặc gây hại. Trong sinh hoạt tôn giáo, MTDĐ biểu hiện qua việc lạm dụng các nghi lễ Phật giáo, biến tướng các tín ngưỡng truyền thống thành hành vi mê tín. Ví dụ, việc tin vào các thầy bói, đồng cốt, hoặc cầu khấn sai lệch, cúng bái quá mức với mục đích vật chất. Các biểu hiện này bao gồm hành nghề xem bói, gọi hồn, cúng giải hạn sai quy định, bán 'bùa chú' không rõ nguồn gốc, hoặc lợi dụng hình thức tu tập để lừa đảo. Tác động của MTDĐ rất tiêu cực: gây tốn kém tài sản, làm suy yếu niềm tin chân chính vào giáo lý Phật giáo, ảnh hưởng đến đạo đức xã hội. MTDĐ còn có thể gây ra tâm lý hoang mang, sợ hãi, làm xói mòn giá trị văn hóa, tín ngưỡng tốt đẹp. Việc phân biệt rõ MTDĐ với tín ngưỡng, tôn giáo chân chính là rất quan trọng để có các biện pháp phòng chống hiệu quả.
2.2. Vai trò truyền thông Xây dựng niềm tin chân chính
Truyền thông đóng vai trò trung tâm trong phòng, chống mê tín dị đoan. Hoạt động truyền thông giúp nâng cao nhận thức của Phật tử và cộng đồng về bản chất của Phật giáo. Truyền thông cung cấp thông tin chính xác về giáo lý, các nghi lễ, và đạo đức Phật giáo. Mục tiêu là giúp Phật tử phân biệt giữa tín ngưỡng chân chính và mê tín dị đoan. Truyền thông giáo dục về tác hại của MTDĐ, đồng thời khuyến khích lối sống lành mạnh, hướng thiện theo tinh thần Phật giáo. Thông qua các kênh truyền thông đa dạng, Phật tử được trang bị kiến thức để tránh bị lôi kéo vào các hoạt động mê tín trục lợi. Truyền thông cũng góp phần xây dựng môi trường sinh hoạt tôn giáo văn minh, phù hợp với pháp luật. Sự chủ động của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) trong truyền thông có thể định hướng dư luận, củng cố niềm tin vào các giá trị tốt đẹp của đạo Phật. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thông tin hỗn loạn trên mạng xã hội.
2.3. Nền tảng pháp lý Chính sách và pháp luật liên quan
Hoạt động truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan được xây dựng trên cơ sở chính trị và pháp lý vững chắc. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn có chủ trương, chính sách rõ ràng về tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống lại MTDĐ. Các văn bản pháp luật như Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo và các nghị định hướng dẫn cung cấp khung pháp lý cho hoạt động này. Những văn bản này nhấn mạnh việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của công dân, đồng thời phê phán và ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, mê tín, dị đoan. Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) cũng ban hành nhiều quy định, chỉ thị nhằm chấn chỉnh sinh hoạt tôn giáo trong các chùa. Các quy định này yêu cầu tăng ni, Phật tử thực hiện đúng các nghi lễ, tránh xa các hoạt động mê tín dị đoan. Nền tảng pháp lý này là kim chỉ nam để các cơ quan, tổ chức, và Phật tử triển khai các hoạt động truyền thông. Việc tuân thủ pháp luật và các quy định của Giáo hội đảm bảo tính chính danh và hiệu quả cho các chiến dịch phòng, chống MTDĐ. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo sự đồng bộ và sức mạnh tổng hợp trong công tác truyền thông.
III. Thực trạng truyền thông phòng chống mê tín dị đoan ĐBSH
Phần này đánh giá tình hình thực tế của Phật giáo và mê tín dị đoan trong sinh hoạt của Phật tử tại Đồng bằng sông Hồng. Các hoạt động truyền thông hiện có được phân tích. Những hạn chế và thách thức cụ thể cũng được chỉ rõ. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi.
3.1. Mức độ Mê tín dị đoan len lỏi sinh hoạt Phật tử
Thực trạng mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo của Phật tử ở các tỉnh Đồng bằng sông Hồng hiện nay rất phức tạp. Vùng ĐBSH là cái nôi của văn hóa Việt, nơi Phật giáo có lịch sử lâu đời và gắn bó sâu sắc với tín ngưỡng dân gian. Điều này vừa là thuận lợi vừa là điều kiện cho MTDĐ có cơ hội phát triển. Nhiều hiện tượng lợi dụng Phật giáo để hành nghề MTDĐ trục lợi diễn ra phổ biến. Có thể kể đến việc tổ chức các nghi lễ cúng bái tốn kém, không đúng giáo lý, hoặc các hình thức xem bói, bùa ngải núp bóng cửa Phật. Kinh tế thị trường và sự phát triển của công nghệ thông tin cũng góp phần làm cho MTDĐ dễ dàng lan truyền hơn. Phật tử, đặc biệt là những người có hiểu biết chưa sâu sắc về giáo lý, dễ bị lôi kéo. Mức độ len lỏi của MTDĐ không chỉ thể hiện qua các cá nhân mà còn ảnh hưởng đến một số cơ sở thờ tự, làm biến dạng hình ảnh thanh tịnh của Phật giáo. Điều này đòi hỏi các giải pháp truyền thông phải thực sự sâu rộng và quyết liệt, hướng tới việc làm sạch môi trường sinh hoạt tôn giáo chân chính.
3.2. Hoạt động truyền thông Những ưu điểm hạn chế
Các hoạt động truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan ở Đồng bằng sông Hồng đã được triển khai nhưng còn nhiều hạn chế. Ưu điểm bao gồm sự chủ động của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) trong việc ban hành các chỉ thị, văn bản chấn chỉnh. Các phương tiện thông tin đại chúng truyền thống như báo chí, phát thanh, truyền hình cũng đã đưa tin, phản ánh về vấn đề này. Một số chùa đã tổ chức các buổi thuyết giảng, khóa tu để giáo dục Phật tử. Tuy nhiên, hiệu quả truyền thông chưa cao. Nội dung truyền thông còn nặng về lý thuyết, chưa thực sự gần gũi và dễ hiểu với đông đảo Phật tử. Các hình thức truyền thông chủ yếu là một chiều, thiếu sự tương tác. Kênh truyền thông chưa đa dạng, chưa khai thác hết tiềm năng của mạng xã hội (MXH) và các nền tảng kỹ thuật số. Việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng, GHPGVN và cộng đồng còn chưa chặt chẽ, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong hành động. Công tác kiểm tra, giám sát, và xử lý vi phạm trong lĩnh vực truyền thông phòng chống mê tín dị đoan cũng chưa thực sự mạnh mẽ. Những hạn chế này làm giảm sức lan tỏa và tác động của các thông điệp truyền thông.
3.3. Thách thức Vấn đề đặt ra cho truyền thông hiện tại
Truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan ở Đồng bằng sông Hồng đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên là sự phức tạp và khó nhận diện của mê tín dị đoan, thường được ngụy trang dưới vỏ bọc tín ngưỡng, tôn giáo. Niềm tin vào mê tín dị đoan đã ăn sâu vào một bộ phận không nhỏ người dân, khó thay đổi trong thời gian ngắn. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội (MXH) cũng tạo ra cả cơ hội và thách thức. Thông tin về mê tín dị đoan dễ dàng lan truyền, gây nhiễu loạn thông tin. Các thế lực lợi dụng MXH để truyền bá mê tín, trục lợi. Nguồn lực dành cho hoạt động truyền thông còn hạn chế về kinh phí, nhân lực và chuyên môn. Đội ngũ cán bộ, tăng ni làm công tác truyền thông đôi khi thiếu kỹ năng, phương pháp tiếp cận hiện đại. Ngoài ra, sự thiếu đồng bộ trong nhận thức và hành động giữa các cấp, các ngành cũng là một rào cản. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược truyền thông toàn diện, linh hoạt, và có sự đầu tư nghiêm túc.
IV. Giải pháp tăng cường truyền thông chống mê tín dị đoan Phật tử
Để nâng cao hiệu quả phòng, chống mê tín dị đoan trong Phật giáo tại Đồng bằng sông Hồng, cần có các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Phần này trình bày quan điểm định hướng và các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là xây dựng một môi trường sinh hoạt tôn giáo lành mạnh, đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
4.1. Quan điểm Định hướng chiến lược đến 2030
Quan điểm tăng cường truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan cần dựa trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về văn hóa, tôn giáo, và đặc điểm của Phật tử ĐBSH. Các hoạt động truyền thông phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, và phát huy vai trò của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN). Mục tiêu là vừa bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, vừa kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện mê tín dị đoan. Định hướng chiến lược đến năm 2025, tầm nhìn 2030 cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, giáo dục giáo lý Phật giáo chân chính. Truyền thông phải hướng tới xây dựng niềm tin khoa học, bài trừ những hủ tục lạc hậu. Các thông điệp cần mang tính nhân văn, khuyến khích lối sống đạo đức, gắn bó với cộng đồng. Quan điểm này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đa dạng hóa hình thức, nội dung, và kênh truyền thông để tiếp cận hiệu quả mọi đối tượng Phật tử. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc phát huy vai trò gương mẫu của tăng ni, chức sắc Phật giáo trong việc bài trừ mê tín dị đoan, làm gương cho Phật tử và quần chúng nhân dân. Phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp của Phật giáo dân tộc.
4.2. Các giải pháp Nâng cao hiệu quả truyền thông
Để nâng cao hiệu quả truyền thông, nhiều giải pháp đồng bộ cần được triển khai. Đầu tiên, cần đổi mới nội dung truyền thông theo hướng gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với từng đối tượng Phật tử. Tập trung vào việc giải thích giáo lý Phật giáo một cách khoa học, bác bỏ các quan niệm sai lệch về nghiệp báo, luân hồi, nhân quả. Sử dụng các câu chuyện, ví dụ thực tế để minh họa tác hại của mê tín dị đoan. Thứ hai, đa dạng hóa kênh truyền thông. Bên cạnh báo chí, phát thanh, truyền hình, cần tăng cường sử dụng mạng xã hội (MXH), website, ứng dụng di động. Phát triển các nội dung đa phương tiện như video, infographic, podcast. Thứ ba, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng truyền thông cho đội ngũ tăng ni, Phật tử chủ chốt, và cán bộ làm công tác tôn giáo. Họ cần được trang bị kiến thức về truyền thông hiện đại, cách thức tương tác trên MXH. Thứ tư, đẩy mạnh xã hội hóa công tác truyền thông, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng vào việc phòng chống MTDĐ. Tổ chức các cuộc thi, sự kiện sáng tạo về chủ đề này. Cuối cùng, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, và xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng tôn giáo để truyền bá mê tín dị đoan trên mọi nền tảng.
4.3. Vai trò GHPGVN Phối hợp cơ quan nhà nước cộng đồng
Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN) đóng vai trò then chốt trong công tác truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan. GHPGVN cần tiếp tục phát huy vai trò lãnh đạo, chỉ đạo các cấp giáo hội, tăng ni, và Phật tử thực hiện nghiêm các quy định về sinh hoạt tôn giáo. GHPGVN cần chủ động xây dựng các chương trình, kế hoạch truyền thông dài hạn. Đồng thời, GHPGVN cần tăng cường phối hợp chặt chẽ với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, từ trung ương đến địa phương. Sự phối hợp này bao gồm việc chia sẻ thông tin, xây dựng chính sách, và triển khai các chiến dịch truyền thông chung. GHPGVN cũng cần đẩy mạnh hợp tác với các tổ chức xã hội, các nhà khoa học, và cộng đồng để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Việc tổ chức các hội thảo khoa học, tọa đàm về Phật giáo và khoa học giúp nâng cao kiến thức cho Phật tử. Vai trò của GHPGVN còn thể hiện ở việc tuyên truyền, vận động tăng ni gương mẫu trong sinh hoạt, thực hành đúng chánh pháp, không để mê tín dị đoan có cơ hội len lỏi. GHPGVN cũng cần chú trọng xây dựng các mẫu hình chùa chiền văn hóa, thanh tịnh, là điểm tựa tâm linh chân chính cho Phật tử, qua đó góp phần làm sáng tỏ hình ảnh Phật giáo Việt Nam.
V. Đánh giá hiệu quả truyền thông phòng chống mê tín dị đoan
Phần này tập trung vào việc đánh giá tổng thể các phương pháp và kết quả truyền thông. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học để thu thập và phân tích dữ liệu. Những điểm mạnh, điểm yếu của các chiến dịch truyền thông được làm rõ. Đề xuất các kiến nghị cải thiện hiệu quả trong tương lai.
5.1. Phương pháp nghiên cứu Thu thập phân tích dữ liệu
Để đánh giá hiệu quả truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan, luận án này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia, tăng ni, cán bộ quản lý tôn giáo, và Phật tử. Các cuộc phỏng vấn giúp thu thập thông tin chi tiết về nhận thức, thái độ, và hành vi liên quan đến mê tín dị đoan và truyền thông. Phương pháp định lượng được áp dụng thông qua khảo sát bảng hỏi diện rộng đối với Phật tử và cộng đồng tại các tỉnh Đồng bằng sông Hồng. Dữ liệu khảo sát giúp đo lường mức độ tiếp cận thông tin, mức độ thay đổi nhận thức, và hành vi sau các chiến dịch truyền thông. Phân tích nội dung các tài liệu truyền thông hiện có cũng được thực hiện để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của thông điệp. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu. Việc so sánh, đối chiếu dữ liệu từ các nguồn khác nhau giúp đưa ra bức tranh toàn diện và chính xác về hiệu quả truyền thông. Các công cụ thống kê được sử dụng để xử lý và phân tích số liệu.
5.2. Kết quả đánh giá Mức độ tác động truyền thông
Kết quả đánh giá cho thấy các hoạt động truyền thông đã có những tác động nhất định đến nhận thức của Phật tử và cộng đồng. Một tỷ lệ đáng kể Phật tử đã nhận biết được sự khác biệt giữa tín ngưỡng chân chính và mê tín dị đoan. Nhận thức về tác hại của mê tín dị đoan cũng được nâng cao. Tuy nhiên, mức độ thay đổi hành vi còn chậm. Một bộ phận Phật tử vẫn còn chịu ảnh hưởng bởi các tập tục mê tín, đặc biệt là trong các nghi lễ cúng bái, giải hạn. Hiệu quả truyền thông chưa đồng đều giữa các nhóm đối tượng và các địa phương. Những vùng sâu, vùng xa, hoặc các nhóm Phật tử ít tiếp cận thông tin chính thống có mức độ hiểu biết thấp hơn. Mạng xã hội (MXH) là kênh truyền thông có tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác tối ưu. Các thông điệp tích cực từ Giáo hội và chính quyền chưa thực sự lan tỏa mạnh mẽ như mong đợi. Kết quả cũng chỉ ra rằng các hoạt động truyền thông cần được lồng ghép sâu hơn vào sinh hoạt cộng đồng, không chỉ dừng lại ở các buổi thuyết giảng đơn lẻ. Cần có sự liên tục và bền bỉ trong các chiến dịch truyền thông để tạo ra sự thay đổi bền vững. Các chỉ số về giảm thiểu hành vi mê tín dị đoan cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên hơn.
5.3. Hạn chế kiến nghị Cải thiện hoạt động truyền thông
Dựa trên kết quả đánh giá, các hoạt động truyền thông còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Nội dung truyền thông đôi khi chưa đủ hấp dẫn, thiếu tính thực tiễn và chưa nhắm đúng trọng tâm. Phương pháp truyền thông còn truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các công nghệ mới. Đội ngũ thực hiện truyền thông còn thiếu chuyên nghiệp và kỹ năng cần thiết. Từ những hạn chế này, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị bao gồm việc đầu tư nâng cao chất lượng nội dung, đa dạng hóa hình thức truyền thông. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là mạng xã hội, để tiếp cận giới trẻ và các Phật tử có nhu cầu tìm hiểu thông tin trực tuyến. Việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, tăng ni làm công tác truyền thông là cấp thiết. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa các ban, ngành, Giáo hội, và cộng đồng. Khuyến khích sự tham gia của các cá nhân, tổ chức có uy tín trong việc truyền bá chánh pháp. Việc triển khai các mô hình truyền thông thí điểm tại các địa phương cũng là một giải pháp khả thi. Các kiến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện toàn diện hiệu quả truyền thông, góp phần xây dựng một cộng đồng Phật tử vững mạnh, tránh xa mê tín dị đoan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O HæC VIàN CHÍNH TRä QUÞC GIA Hà CHÍ MINH HæC VIàN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYÀN TÔ VN PHÚ TRUYÀN THÔNG PHÒNG, CHÞNG MÊ TÍN Dä ĐOAN TRONG SINH HO¾T TÔN GIÁO CĂA PHÀT Tþ â CÁC TâNH ĐàNG BÄNG SÔNG HàNG HIàN NAY LUÀN ÁN TI¾N S) CHÍNH TRä HæC HÀ NÞI - 2023 BÞ GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O HæC VIàN CHÍNH TRä QUÞC GIA Hà CHÍ MINH HæC VIàN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYÀN TÔ VN PHÚ TRUYÀN THÔNG PHÒNG, CHÞNG MÊ TÍN Dä ĐOAN TRONG SINH HO¾T TÔN GIÁO CĂA PHÀT Tþ â CÁC TâNH ĐàNG BÄNG SÔNG HàNG HIàN NAY LUÀN ÁN TI¾N S) CHÍNH TRä HæC Chuyên ngành : Công tác t° t°ãng Mã sß : 9310201 Ng°ái h°ßng d¿n khoa hçc: Ng°ái h°ßng d¿n 1 Ng°ái h°ßng d¿n 2 PGS, TS. Nguyßn Phú Lÿi TS. L°¡ng Ngçc V*nh HÀ NÞI - 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học cāa riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học cāa PGS,TS. Nguyễn Phú Lợi và TS.
Lương Ngọc Vĩnh. Các trích dẫn và số liệu sử dÿng trong luận án là đáng tin cậy và có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về công trình nghiên cứu cāa mình. Hà nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÁn án Tô Vn Phú DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT TRONG LUÀN ÁN Chā vi¿t đÅy đă Chā vi¿t tÃt 1.
Hội đồng Nhân dân HĐND 2. Uỷ ban Nhân dân UBND 3. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam MTTQVN 4. Giáo hội Phật giáo Việt Nam GHPGVN 5.
Hội đồng Trị sự HĐTS 6. Sinh ho¿t tôn giáo SHTG 7. Đồng bằng sông Hồng ĐBSH 8. Mê tín dị đoan MTDĐ 9.
M¿ng xã hội MXH 10. Nhà xuất bÁn Nxb MĀC LĀC Mâ ĐÄU 1 Ch°¡ng 1: TâNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN 11 1. Các công trình nghiên cứu về mê tín dị đoan và mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử 11 1. Các công trình nghiên cứu về truyền thông và truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật 13 tử 1.
Kết quÁ và những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu 35 Ch°¡ng 2: MÞT SÞ VÂN ĐÀ LÝ LUÀN VÀ TRUYÀN THÔNG PHÒNG, CHÞNG MÊ TÍN Dä ĐOAN TRONG SINH HO¾T TÔN GIÁO CĂA PHÀT Tþ 37 2. Khái niệm, biểu hiện và tác động cāa mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử 37 2. Vai trò cāa truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử 55 2. Cơ sá chính trị và cơ sá pháp lý cāa truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử 58 2.
Các yếu tố cấu thành ho¿t động truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử 62 Ch°¡ng 3: TRUYÀN THÔNG PHÒNG, CHÞNG MÊ TÍN Dä ĐOAN TRONG SINH HO¾T TÔN GIÁO CĂA PHÀT Tþ â CÁC TâNH ĐàNG BÄNG SÔNG HàNG HIàN NAY - THĂC TR¾NG VÀ NHĀNG VÂN ĐÀ Đ¾T RA 74 3. Thực tr¿ng Phật giáo và mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng hiện nay 74 3. Thực tr¿ng truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng 81 3. Những vấn đề đặt ra trong truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng 120 Ch°¡ng 4: QUAN ĐIÂM VÀ GIÀI PHÁP TNG C¯àNG TRUYÀN THÔNG PHÒNG, CHÞNG MÊ TÍN Dä ĐOAN TRONG SINH HO¾T TÔN GIÁO CĂA PHÀT Tþ â CÁC TâNH ĐàNG BÄNG SÔNG 132 HàNG Đ¾N NM 2025, TÄM NHÌN NM 2030 4.
Những thuận lợi, khó khn và quan điểm tng cưßng truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng đến nm 2025, tầm nhìn nm 2030 132 4. GiÁi pháp tng cưßng truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng đến đến nm 2025, tầm nhìn nm 2030 144 K¾T LUÀN 172 CÁC BÀI VI¾T Đà CÔNG BÞ CĂA TÁC GIÀ LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN 174 DANH MĀC TÀI LIàU THAM KHÀO 176 PHĀ LĀC 195 1 Mâ ĐÄU 1. Tính cÃp thi¿t căa đÁ tài Mê tín dị đoan (MTDĐ), là hiện tượng xã hội tiêu cực, thưßng gây tác h¿i cho xã hội, Ánh hưáng xấu đến đßi sống tâm linh, tín ngưỡng, tôn giáo, nên đều bị chính quyền và các tôn giáo phê phán, phÁn đối. Nhưng, MTDĐ l¿i có quan hệ mật thiết với tín ngưỡng, tôn giáo, luôn song hành và thưßng đan xen, len lỏi vào sinh ho¿t tín ngưỡng, tôn giáo, trong đó có Phật giáo.
Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là cái nôi cāa nền vn hoá ngưßi Việt, cũng là trung tâm Phật giáo lớn cāa cÁ nước. Phật giáo á các tỉnh ĐBSH có lịch sử lâu đßi, hoà nhập vào vn hóa, tâm linh, tín ngưỡng cāa ngưßi Việt, tiếp biến các nghi lễ cāa Nho giáo, Đ¿o giáo, trá thành một thứ <Phật giáo dân gian= mang đặc trưng cāa ngưßi Việt. Nhưng đó cũng là điều kiện cho MTDĐ có cơ hội phát triển trong sinh ho¿t tôn giáo (SHTG) cāa Phật tử. Hiện nay, do tác động cāa kinh tế thị trưßng, MTDĐ càng có cơ hội, điều kiện trỗi dậy tràn lan, tình tr¿ng lợi dÿng Phật giáo để hành nghề MTDĐ trÿc lợi diễn ra á nhiều nơi, như ĐÁng ta đã chỉ rõ: <Một số ng°ßi còn lợi dÿng tín ng°ỡng, tôn giáo để hành nghề mê tín dị đoan= [55, tr.
ĐÁng và Nhà nước ta đã có nhiều vn bÁn, chính sách, pháp luật về phòng chống MTDĐ, trong đó nhấn m¿nh: <Phê phán và ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, mê tín, dị đoan= [66, tr. Thßi gian qua, Giáo hội Phật giáo Việt Nam (GHPGVN), cũng có những vn bÁn chỉ đ¿o, chấn chỉnh, yêu cầu các tng, ni, trÿ trì chùa thực hiện: <Các nghi lễ phải đúng chính pháp, tránh lãng phí, không mang hình thăc mê tín dị đoan= [92, tr. Quán triệt chā trương đó, các cấp, các ngành, chính quyền các địa phương và các cấp GHPGVN, các chức sắc Phật giáo á các tỉnh ĐBSH đẩy m¿nh công tác truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử. Nhß vậy, công tác truyền thông phòng, chống MTDĐ trong sinh ho¿t tôn giáo đã đ¿t được kết quÁ bước đầu tích cực, huy động cÁ hệ thống truyền truyền 2 thông cāa nhà nước và cāa GHPGVN, nhất là báo chí truyền thông, các tng, ni tham gia đấu tranh ngn chặn nên tình tr¿ng MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử đã giÁm đáng kể.
Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân khách quan và chā quan, công tác truyền thông vẫn còn h¿n chế, bất cập, tình hình ho¿t động MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử á các tỉnh ĐBSH, nhất là trong môi trưßng không gian m¿ng, thßi đ¿i kỹ thuật số vẫn diễn biến phức t¿p. Một số cấp uỷ, chính quyền và giáo hội trong khu vực chưa thực sự quan tâm đúng mức đến công tác truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG; trình độ nhận thức, hiểu biết cāa một bộ phận Phật tử còn h¿n chế, đặc biệt một số tng, ni chưa thực sự chā động, tích cực tham gia truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử. Điều đó đòi hỏi có những nghiên cứu chuyên sâu để tìm ra giÁi pháp tng cưßng truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử á các tỉnh ĐBSH hiện nay. Với những lý do đó, là một chức sắc Phật giáo, tôi chọn chā đề: “Truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo của Phật tử ở các tỉnh đồng bằng sông Hồng hiện nay= làm đề tài luận án tiến sĩ Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưáng cāa mình.
Māc đích và nhiám vā nghiên cąu căa luÁn án 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sá làm rõ những vấn đề lý luận, thực tr¿ng, nguyên nhân và một số vấn đề đặt ra về truyền thông phòng, chống mê tín dị đoan trong sinh ho¿t tôn giáo cāa Phật tử á các tỉnh đồng bằng sông Hồng hiện nay, luận án đề xuất quan điểm, giÁi pháp tng cưßng công tác này đến nm 2025, tầm nhìn nm 2030. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đ¿t được mÿc đích nghiên cứu trên, luận án có nhiệm vÿ sau: Một là, tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần nghiên cứu. 3 Hai là, làm rõ những vấn đề lý luận, luận án xây dựng khung lý thuyết truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử.
Ba là, Làm rõ thực tr¿ng, nguyên nhân và một số vấn đề đặt ra đối với truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử á các tỉnh ĐBSH hiện nay. Bốn là, đề xuất quan điểm, giÁi pháp tng cưßng truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử á các tỉnh ĐBSH đến nm 2025, tầm nhìn nm 2030. Đßi t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu căa đÁ tài luÁn án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu cāa đề tài luận án là công tác truyền thông phòng, chống MTDĐ trong SHTG cāa Phật tử á các tỉnh ĐBSH cāa hệ thống chính trị và Giáo hội Phật giáo Việt Nam t¿i các tỉnh ĐBSH.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài Về nội dung: Truyền thông là một vấn đề rộng lớn với nhiều lo¿i hình khác nhau, trong khuôn khổ và mÿc đích, yêu cầu cāa đề tài luận án chính trị học trên lĩnh vực tư tưáng, chúng tôi chā yếu nghiên cứu ho¿t động truyền thông đưßng lối, chính sách, pháp luật cāa ĐÁng, Nhà nước và các quy định cāa GHPGVN đến với Phật tử, thực chất đây là ho¿t động tuyên truyền, một bộ phận cāa công tác tư tưáng. Ho¿t động tuyên truyền trong Phật giáo gọi chung là truyền thông, GHPGVN á Trung ương và các tỉnh, thành có Ban thông tin - truyền thông. Do đó, trong đề tài này, chúng tôi sử dÿng thuật ngữ truyền thông để tránh những rào cÁn không cần thiết trong quá trình ứng dÿng kết quÁ nghiên cứu cāa đề tài vào các ho¿t động cāa Phật giáo. Không gian: Nghiên cứu trên địa bàn các tỉnh ĐBSH, trong đó khÁo sát thực tế, điều tra bằng phiếu và phỏng vấn sâu á một số tỉnh, thành phố là Hà Nội, Ninh Bình, Vĩnh Phúc.
Ngoài ra, tác giÁ luận án cũng xử dÿng một số kết 4 quÁ nghiên cứu, khÁo sát cāa các đồng nghiệp t¿i HÁi Phòng, QuÁng Ninh, Bắc Ninh, Nam Định. Về thßi gian: nghiên cứu truyền thông phòng, chống từ nm 2014 (khi có Thông tư liên tịch số 04/2014/TTLT-BVHTTDL-BNV giữa Bộ Vn hoá, Thể thao và Du lịch với Bộ Nội vÿ về hướng dẫn thực hiện nếp sống vn minh t¿i các cơ sá tín ngưỡng, cơ sá tôn giáo), đến nm 2023.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Văn Phú (2023). Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/luan-an-tien-si-truyen-thong-phong-chong-me-tin-di-doan-trong-sinh-hoat-ton-giao-cua-phat-tu-o-cac-tinh-dong-bang-song-hong-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan trong sinh hoạt tôn giáo Phật tử ĐBSH hiện nay. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" thuộc chuyên ngành Công tác tư tưởng. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền thông phòng chống mê tín dị đoan của Phật tử ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.