Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến du khách tại Tây Nguyên - Lưu Thị Thanh Mai

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến du khách tại Tây Nguyên.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mạng xã hội tác động đến hành vi lựa chọn điểm đến
Số trang:
253 trang
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mạng xã hội tác động đến hành vi lựa chọn điểm đến

Mạng xã hội đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định của khách du lịch. Nền tảng số cung cấp nguồn thông tin trực quan và đa dạng. Du khách tìm kiếm hình ảnh, video và đánh giá thực tế trước chuyến đi. Quá trình này tác động trực tiếp đến hành vi lựa chọn điểm đến. Các thuật toán trực tuyến liên tục gợi ý các tuyến điểm phù hợp với sở thích cá nhân. Tương tác trực tuyến giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng. Nhờ đó, hành trình tìm kiếm thông tin trở nên liền mạch và nhanh chóng. Doanh nghiệp du lịch nắm bắt xu hướng này để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Sự hiện diện mạnh mẽ trên không gian số tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các điểm đến mới nổi.

1.1. Vai trò của truyền thông mạng xã hội du lịch

Truyền thông mạng xã hội du lịch tạo ra không gian tương tác đa chiều giữa du khách và nhà cung cấp. Các bài viết, hình ảnh và video ngắn truyền tải câu chuyện bản địa sinh động. Du khách tiếp cận thông tin dịch vụ dễ dàng thông qua các bài đăng trực quan. Doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm, tiếp nhận phản hồi và xử lý khiếu nại kịp thời. Kênh tiếp thị này giúp tối ưu chi phí quảng cáo và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu. Mạng xã hội biến du khách thành những đại sứ thương hiệu tự nguyện. Khi trải nghiệm thực tế đáp ứng kỳ vọng, du khách sẵn sàng chia sẻ khoảnh khắc đẹp lên trang cá nhân. Lượng tương tác tăng cao thúc đẩy độ nhận diện thương hiệu một cách tự nhiên.

1.2. Ảnh hưởng của eWOM du lịch đến niềm tin du khách

Ảnh hưởng của eWOM du lịch thể hiện rõ nét qua các nhận xét và đánh giá trực tuyến. Du khách hiện đại tin tưởng lời khuyên từ cộng đồng hơn các quảng cáo truyền thống. Những bài đánh giá chi tiết về nơi lưu trú, ẩm thực và dịch vụ hướng dẫn tạo cơ sở vững chắc cho quyết định chi tiêu. Một bài nhận xét tích cực có thể gia tăng lượng đặt phòng nhanh chóng. Ngược lại, phản hồi tiêu cực đòi hỏi sự giải trình thỏa đáng từ đơn vị quản lý. Minh bạch thông tin trên diễn đàn du lịch giúp củng cố niềm tin của khách hàng tiềm năng. Quản trị uy tín trực tuyến trở thành nhiệm vụ cấp thiết của mọi đơn vị kinh doanh lữ hành.

1.3. Định hình hình ảnh điểm đến du lịch đa chiều

Hình ảnh điểm đến du lịch được định hình qua tổng hòa các yếu tố cảnh quan, dịch vụ và con người. Khách du lịch xây dựng kỳ vọng ban đầu dựa trên tư liệu nghe nhìn trực tuyến. Trải nghiệm thực tế với tài xế, khách sạn, nhà hàng và người dân địa phương tạo nên ấn tượng toàn diện. Sự đồng bộ về chất lượng dịch vụ giữa các bên liên quan giúp củng cố hình ảnh tích cực. Điểm đến cần duy trì bản sắc riêng biệt để tạo dấu ấn sâu đậm trong tâm trí du khách. Truyền thông nhất quán về văn hóa và thiên nhiên giúp định vị thương hiệu vững chắc trên bản đồ du lịch quốc gia.

II. Nhận thức phát triển du lịch bền vững Tây Nguyên

Phát triển du lịch bền vững Tây Nguyên là định hướng chiến lược nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đặc sắc. Vùng đất này sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú cùng di sản không gian văn hóa cồng chiêng. Hoạt động khai thác du lịch đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn môi trường. Nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương và doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Sự liên kết chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp lữ hành và người dân bản địa tạo nền tảng vững chắc. Mục tiêu dài hạn hướng đến việc duy trì nguồn tài nguyên nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.

2.1. Nhận thức của doanh nghiệp về du lịch có trách nhiệm

Thực thi mô hình du lịch có trách nhiệm đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy quản trị của doanh nghiệp. Các cơ sở lưu trú và lữ hành cần áp dụng tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa và sử dụng nguyên liệu địa phương. Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò cầu nối truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường tới khách hàng. Việc đào tạo nhân viên về quy tắc ứng xử văn minh và bảo vệ sinh thái là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp có trách nhiệm luôn ưu tiên sử dụng lao động địa phương và chia sẻ lợi ích kinh tế với cộng đồng. Nhận thức đúng đắn tạo động lực thúc đẩy kinh doanh bền vững.

2.2. Sự sẵn sàng chi trả cho tài nguyên môi trường

Khách du lịch thế hệ mới sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các dịch vụ bảo vệ sinh thái. Xu hướng tiêu dùng xanh thúc đẩy nhu cầu trải nghiệm các sản phẩm thân thiện với thiên nhiên. Du khách ưu tiên chọn các khu nghỉ dưỡng sinh thái, tour du lịch không rác thải và dịch vụ sử dụng năng lượng tái tạo. Khoản chi phí bổ sung được chuyển hóa thành ngân sách tái đầu tư cho bảo tồn cảnh quan và hỗ trợ sinh kế người dân. Sự chuyển dịch hành vi này tạo đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ cho các doanh nghiệp tiên phong. Nhu cầu thị trường mở ra hướng đi đầy tiềm năng cho mô hình du lịch xanh.

2.3. Khung quản lý tài nguyên địa phương liên ngành

Quản lý tài nguyên du lịch hiệu quả đòi hỏi khung phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cấp quản lý. Cơ quan chức năng cần thiết lập giới hạn sức chứa cho từng khu bảo tồn thiên nhiên và di tích lịch sử. Việc giám sát tác động môi trường phải được thực hiện định kỳ bằng các chỉ số khoa học. Các bên liên quan cần đối thoại thường xuyên để giải quyết xung đột lợi ích giữa phát triển hạ tầng và giữ gìn cảnh quan. Chính sách minh bạch giúp phân bổ công bằng nguồn lợi thu được từ hoạt động du lịch. Khung thể chế vững vàng đảm bảo tính bền vững cho toàn bộ hệ sinh thái du lịch vùng.

III. Quảng bá du lịch sinh thái Đắk Lắk Gia Lai Lâm Đồng

Tuyến liên kết du lịch sinh thái Đắk Lắk Gia Lai Lâm Đồng tạo nên hành trình khám phá thiên nhiên Tây Nguyên kỳ vĩ. Mỗi địa phương sở hữu những thế mạnh sinh thái và văn hóa riêng biệt. Đắk Lắk nổi tiếng với Vườn quốc gia Yok Đôn và hồ Lắk. Gia Lai cuốn hút với Biển Hồ và Vườn quốc gia Kon Ka Kinh. Lâm Đồng ghi dấu ấn với cao nguyên Langbiang và khí hậu ôn đới mát lành. Sự kết nối hạ tầng giao thông liên tỉnh tạo điều kiện phát triển các tour liên tuyến hấp dẫn. Khai thác đồng bộ tài nguyên thiên nhiên giúp định vị thương hiệu du lịch sinh thái Tây Nguyên trên thị trường quốc tế.

3.1. Khai thác tiềm năng sinh thái ba tỉnh Tây Nguyên

Tiềm năng sinh thái của ba tỉnh Tây Nguyên phong phú với hệ thống thác nước, rừng nguyên sinh và cảnh quan núi lửa cổ. Đắk Lắk phát triển mạnh mô hình du lịch thân thiện với voi và trải nghiệm nông nghiệp cà phê. Gia Lai tập trung vào các tuyến trekking băng rừng và khám phá địa chất miệng núi lửa Chư Đăng Ya. Lâm Đồng đẩy mạnh nghỉ dưỡng sinh thái rừng thông và canh tác nông nghiệp công nghệ cao. Khai thác tài nguyên cần đi đôi với bảo tồn tính đa dạng sinh học. Các sản phẩm du lịch khám phá thiên nhiên cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo vệ rừng.

3.2. Liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ lữ hành vùng

Liên kết chuỗi cung ứng giữa Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng giúp nâng cao chất lượng toàn diện cho sản phẩm lữ hành. Doanh nghiệp vận tải, khách sạn và điểm tham quan cần xây dựng gói dịch vụ tích hợp với mức giá ưu đãi. Việc chuẩn hóa chất lượng phục vụ trên toàn tuyến tạo trải nghiệm mượt mà cho du khách. Hợp tác liên vùng giúp tránh hiện tượng trùng lặp sản phẩm và cạnh tranh giá không lành mạnh. Chuỗi cung ứng thống nhất thúc đẩy luân chuyển dòng khách hiệu quả giữa các trung tâm du lịch lớn của Tây Nguyên.

3.3. Tận dụng tiếp thị số lan tỏa giá trị tự nhiên

Tiếp thị kỹ thuật số mang đến công cụ đắc lực để giới thiệu vẻ đẹp nguyên sơ của đại ngàn Tây Nguyên. Hình ảnh hùng vĩ của thác Dray Nur, đồi chè Biển Hồ hay hồ Tuyền Lâm được tái hiện sống động qua video chất lượng cao và công nghệ thực tế ảo. Các chiến dịch truyền thông đa nền tảng tiếp cận trực diện nhóm du khách trẻ yêu thích khám phá. Nội dung tiếp thị tập trung vào thông điệp sống xanh, hòa mình vào thiên nhiên và trải nghiệm tĩnh lặng. Sự lan tỏa trên mạng xã hội thúc đẩy nhu cầu tìm về những vùng đất hoang sơ.

IV. Du lịch cộng đồng CBT Tây Nguyên gắn bảo tồn văn hóa

Mô hình du lịch cộng đồng CBT Tây Nguyên đặt người dân bản địa vào vị trí chủ thể của mọi hoạt động dịch vụ. Du khách trực tiếp lưu trú tại buôn làng, cùng sinh hoạt và lao động với đồng bào Êđê, Gia Rai, Ba Na hay M'nông. Hình thức du lịch này tạo ra nguồn sinh kế bền vững ngoài sản xuất nông nghiệp truyền thống. Nguồn thu từ du lịch được trích một phần để tu bổ nhà rông, nhà dài và duy trì các lễ hội truyền thống. Sự tham gia chủ động của cộng đồng là chìa khóa giữ gìn không gian sinh hoạt văn hóa nguyên bản.

4.1. Phát triển du lịch cộng đồng CBT Tây Nguyên bền vững

Phát triển du lịch cộng đồng CBT Tây Nguyên đòi hỏi quy trình tổ chức bài bản và tôn trọng quyền tự quyết của buôn làng. Ban quản lý thôn buôn cần phân chia công việc hợp lý giữa các hộ gia đình để tránh xung đột quyền lợi. Các lớp tập huấn kỹ năng đón tiếp, vệ sinh thực phẩm và giao tiếp ngoại ngữ giúp người dân tự tin làm du lịch. Cơ sở hạ tầng du lịch cộng đồng phải giữ gìn cấu trúc kiến trúc truyền thống bằng vật liệu tự nhiên. Phát triển bền vững giúp mô hình CBT duy trì sức hút lâu dài và mang lại thu nhập ổn định cho người dân.

4.2. Bảo tồn văn hóa bản địa Tây Nguyên qua trải nghiệm

Bảo tồn văn hóa bản địa Tây Nguyên đạt hiệu quả cao nhất khi di sản được tái hiện sống động qua trải nghiệm của du khách. Các nghệ nhân biểu diễn cồng chiêng, kể sử thi Khan và hướng dẫn dệt thổ cẩm ngay trong không gian nhà rông truyền thống. Du khách thưởng thức rượu cần, cơm lam và tìm hiểu tri thức bản địa về thảo dược rừng. Quá trình giao lưu văn hóa chân thực khơi dậy niềm tự hào dân tộc của thế hệ trẻ buôn làng. Di sản văn hóa phi vật thể được bảo tồn và trao truyền tự nhiên thông qua dòng chảy du lịch.

4.3. Nâng cao quyền năng kinh tế cho đồng bào thiểu số

Du lịch cộng đồng tạo cơ hội việc làm trực tiếp cho phụ nữ và thanh niên vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Phụ nữ tham gia nấu nướng, biểu diễn nghệ thuật và kinh doanh sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Thanh niên đảm nhận vai trò hướng dẫn viên địa phương dẫn khách trekking rừng hoặc đạp xe xuyên buôn. Nguồn thu nhập độc lập nâng cao vị thế của người phụ nữ trong gia đình và xã hội. Nâng cao quyền năng kinh tế tạo động lực vững chắc để đồng bào gìn giữ bản sắc văn hóa tổ tiên.

V. Nâng cao ý định du lịch xanh và trách nhiệm xã hội

Gia tăng ý định du lịch xanh là bước chuyển tất yếu trong hành vi tiêu dùng du lịch hiện đại. Du khách có xu hướng tìm kiếm những kỳ nghỉ mang lại tác động tích cực cho tự nhiên và xã hội. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về các hoạt động bảo vệ môi trường kích thích mong muốn trải nghiệm có trách nhiệm. Doanh nghiệp và điểm đến cần xây dựng các chương trình hành động cụ thể như trồng cây gây rừng, dọn rác nguồn nước và tôn trọng phong tục địa phương. Sự kết hợp giữa giáo dục nhận thức và truyền thông số tạo chuyển biến mạnh mẽ trong hành vi du lịch.

5.1. Thúc đẩy ý định du lịch xanh từ mạng xã hội

Mạng xã hội là công cụ hữu hiệu nhất để kích hoạt và thúc đẩy ý định du lịch xanh trong cộng đồng. Những hình ảnh đẹp về các hoạt động du lịch không rác thải, bảo vệ động vật hoang dã lan tỏa nhanh chóng trên các diễn đàn trực tuyến. Những người có tầm ảnh hưởng chia sẻ phong cách sống xanh truyền cảm hứng mạnh mẽ cho giới trẻ. Khi tiếp xúc thường xuyên với các thông điệp bảo vệ tự nhiên, du khách dần hình thành thái độ tích cực đối với du lịch sinh thái. Thái độ này nhanh chóng chuyển biến thành quyết định đặt tour du lịch có chứng nhận bền vững.

5.2. Chuyển hóa nhận thức thành hành vi du lịch có trách nhiệm

Chuyển hóa nhận thức thành hành động thực tế là mục tiêu trọng tâm của du lịch có trách nhiệm. Du khách khi đến điểm đến cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc giữ gìn vệ sinh, không bẻ cành hái hoa và không xâm hại di tích. Việc mua sắm nông sản và đồ lưu niệm thủ công do người bản địa sản xuất trực tiếp đóng góp vào kinh tế địa phương. Hướng dẫn viên du lịch đóng vai trò cầu nối nhắc nhở và định hướng hành vi đúng đắn cho khách tham quan. Mỗi hành động nhỏ có trách nhiệm đều góp phần giữ gìn vẻ đẹp nguyên sơ của điểm đến.

5.3. Chiến lược phát triển du lịch Tây Nguyên toàn diện

Chiến lược phát triển du lịch Tây Nguyên toàn diện đòi hỏi sự quy hoạch đồng bộ giữa bảo tồn sinh thái, phát huy di sản và ứng dụng chuyển đổi số. Các tỉnh trong khu vực cần ban hành tiêu chuẩn du lịch xanh thống nhất. Hạ tầng giao thông kết nối các vùng sâu vùng xa cần được nâng cấp đồng bộ nhưng hạn chế tối đa việc can thiệp vào rừng tự nhiên. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu văn hóa bản địa. Một chiến lược tổng thể và nhất quán sẽ đưa du lịch Tây Nguyên phát triển bền vững và khẳng định vị thế quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa mạng xã hội nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến của du khách nghiên cứu tại khu vực tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương 1 sẽ trình bày bối cảnh nghiên cứu của luận văn bao gồm bối cảnh thực tiễn và bối cảnh lý thuyết, đặt ra những mục tiêu và câu hỏi cho nghiên cứu, trình bày những đối tượng và phạm vi nghiên cứu, sơ lược về phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng, sơ bộ và chính thức, những đóng góp mới của luận văn và lược khảo các nghiên cứu có liên quan đến đề tài.1 Lý do chọn đề tài 1.1 Bối cảnh lý thuyết Với vấn đề nghiên cứu liên quan đến điểm đến du lịch, MXH và nhận thức phát triển bền vững, đã có khá nhiều các nghiên cứu trong và ngoài nước từng được thực hiện trước đây. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn rời rạc do mục tiêu nghiên cứu khác nhau, cũng như trường hợp khảo sát khác nhau trên khắp thế giới. Theo Bose và cộng sự (2019) hoặc Shankar (2018), du khách cảm nhận điểm đến là một thương hiệu tốt khi điểm đến bao gồm một tập hợp nhiều nhà cung cấp và dịch vụ. Trước khi đến thăm, du khách thường hình dung về hình ảnh của điểm đến trong đầu, cũng như đặt ra một loạt các kỳ vọng dựa trên kinh nghiệm họ có trước đó, đồng thời tham khảo các nguồn truyền thông truyền miệng, các bài viết nhận xét, các quảng cáo cho điểm đến ấy, cũng như dựa vào niềm tin của mọi người đối với điểm đến.

Kinh nghiệm tổng thể của khách du lịch bao gồm nhiều cuộc gặp gỡ với nhiều đại diện cho ngành du lịch, chẳng hạn như tài xế taxi, khách sạn, bồi bàn, cũng như các thành phần khác của các địa điểm như bảo tàng, nhà hát, bãi biển, công viên giải trí… Ấn tượng chung của họ về hình ảnh một điểm đến sau chuyến thăm rất quan trọng cho địa phương. Họ đến các điểm du lịch như một trải nghiệm toàn diện. Vì thế, các nhà cung cấp dịch vụ là các doanh nghiệp du lịch cần lưu ý hợp tác với nhau để cùng đem lại sự phát triển tích cực cho điểm đến (Buhalis và cộng sự, 2012; Ramkissoon, 2015). Theo Ramseook-Munhurrun và Naidooa (2014), quy trình ra quyết định đi du lịch đến một điểm đến nhất định có thể khiến du khách trở thành những đối tượng phụ thuộc trong ảnh hưởng của truyền thông trên MXH.

Hơn nữa, ảnh hưởng của truyền thông trên MXH đến điểm đến du lịch rất lớn và vì vậy truyền thông trên MXH có thể giúp điểm đến xây dựng hình ảnh tích cực trong mắt du khách và quan 2 trọng hơn là làm tăng ý định đi du lịch đến điểm đến này của du khách. Các thông điệp truyền thông tích cực trên MXH hình thành khi có trải nghiệm hài lòng đối với điểm đến. Nếu xem xét đến sự chi phối mạnh mẽ của MXH thì nghiên cứu của Yazdanifard, và Yee (2014) có thể xem như là môt nghiên cứu điển hình. Họ xem xét mức độ phổ biến của các trang MXH đã trở nên một hiện tượng dựa vào nền tảng Internet web 2.

Số lượng người truy cập internet tăng đã dẫn tới khả năng họ tham gia MXH tăng và từ đó, nó ảnh hưởng lớn đến hệ thống MXH. MXH hiện nay được dùng với mục đích kết nối công việc, nhắm thị trường mục tiêu và giải trí, MXH đã thay đổi cách giao tiếp giữa người với người đặc biệt trong ngành Khách sạn và Du lịch. Hành vi tiêu dùng của du khách đã thay đổi phần lớn do MXH tác động vì nó cung cấp nền tảng giúp kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng hay du khách. Twumasi và Adu-Gyamfi (2013) thì cho rằng tương tác trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiến trình ra quyết định của du khách cũng như hành vi tiêu dùng của họ.

Các trang MXH của cộng đồng du lịch có đầy đủ thông tin cần thiết về sản phẩm và dịch vụ du lịch. Nhờ đó, du khách có thể so sánh và đưa ra quyết định thông qua các đánh giá, phản hồi của người dùng khác trong môi trường trực tuyến. Do đó, MXH là phương tiện tiềm năng mạnh mẽ có thể ảnh hưởng đến quyết định du lịch của du khách và MXH cũng là công cụ hữu dụng cho các chuyên gia marketing và doanh nghiệp giúp cho họ sử dụng để định hình hành vi và thái độ của người tiêu dùng đối với cả sản phẩm và dịch vụ. MXH được tin là nguồn thông tin đáng tin cậy mà nhiều du khách du lịch đã tham khảo trong quá trình lập kế hoạch du lịch.

Về vấn đề trách nhiệm xã hội, Zhang và Zhang (2018) xác định cách để thúc đẩy các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành du lịch có trách nhiệm với xã hội thông qua việc tuyên truyền về phát triển bền vững. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đại diện cho nền văn hóa địa phương và cũng là đơn vị thực thi các chính sách về du lịch của chính quyền. Theo họ, rất hiếm nghiên cứu làm sáng tỏ vấn đề nhận thức của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững. Phát triển du lịch bền vững cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan khác nhau.

Nếu không hiểu được cảm nhận, nhận thức của các bên liên quan về việc quản lý tài 3 nguyên của địa phương thì họ không thể hiện được trách nhiệm đối với xã hội thông qua việc đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch tại địa phương. Ở chiều ngược lại, ngày nay, khách hàng ngày càng sẵn sàng trả cho sản phẩm và dịch vụ mức giá cao nếu các nguồn tài nguyên môi trường được đảm bảo (Dangi và Jamal, 2016; Teerakapibal, 2016; Wang và cộng sự, 2018; Kim và Park, 2017). Tài nguyên địa phương trở thành tài sản trung tâm cho các điểm đến và nhà cung cấp du lịch và tính bền vững của họ là chức năng cốt lõi trong chiến lược marketing cho điểm đến du lịch. Như vậy, dù ở trên quan điểm của bên cung hoặc bên cầu, nhận thức về tính bền vững ngày càng có vai trò quan trọng đối với việc quyết định một điểm đến du lịch có hấp dẫn hay không.2 Bối cảnh thực tiễn Du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển nhanh và mạnh, là nguồn thu ngoại tệ khá lớn.

Theo báo cáo thường niên du lịch 2018 của tổng cục du lịch Việt Nam, các chỉ tiêu về du lịch tế về doanh thu từ khách du lịch đều tăng trưởng tốt, cụ thể là, khách quốc tế đến Việt Nam trong ba năm qua đã tăng trưởng mạnh mẽ.Trong năm 2018, lượng khách đến Việt Nam tăng hầu như gấp hai lần so với năm 2015. Việt Nam được tổ chức du lịch thế giới xếp thứ 3/10 quốc gia điểm đến có tốc độ tăng trưởng khách quốc tế nhanh nhất thế giới trong năm 2018 sau khi đã xếp thứ 6/10 vào năm 2017. Năm 2018 có 15,5 triệu số lượng khách du lịch nước ngoài đến Việt Nam với tổng thu nhập từ khách du lịch là 637.000 tỷ đồng, tương đương 28,1 tỷ đô la Mỹ. Nó đóng góp trực tiếp 8,39% vào GDP, đóng góp gián tiếp đạt khoảng 7,47 %.

Như vậy, tổng đóng góp trực tiếp và gián tiếp của du lịch vào GDP năm 2018 đạt khoảng 15,86%. Tỉ lệ đóng góp vào GDP ngày càng lớn, khẳng định vai trò quan trọng của ngành Du lịch trong nền kinh tế quốc dân. Du lịch Tây Nguyên có tiềm năng phát triển trong tương lai gần. Về khía cạnh địa lý, Tây Nguyên - Việt Nam gồm năm tỉnh: Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng, với tổng diện tích 54.641 km2 và chiếm 16,8% diện tích cả nước.

Tây Nguyên không phải là một cao nguyên duy nhất, mà bao gồm hệ thống cao nguyên liền kề với độ cao trung bình từ 500 - 1.500m so với mặt nước biển. Về tài nguyên thiên nhiên, Tây Nguyên tập hợp nhiều khu bảo tồn tự nhiên và các vườn quốc gia với nhiều loài cây cảnh, cây dược liệu làm thuốc, các thảm thực vật nhiều tầng phong phú, đa dạng cùng các loài động vật hoang dã quý hiếm. Tại 4 đây có nguồn tài nguyên thiên nhiên và nguồn tài nguyên văn hóa vô cùng to lớn có tiềm năng phát triển các loại hình du lịch. Tây Nguyên có nhiều thác nước có cảnh quan tự nhiên đẹp, hấp dẫn như: Hồ Lắk (Đắk Lắk), Biển Hồ, hồ AyunHạ (Gia Lai), hồ Xuân Hương, hồ Suối Vàng, hồ Tuyền Lâm (Lâm Đồng) và nhiều con suối khoáng nóng như: Suối Konnit, Kon Đào, Đắk-Ring, suối Ngọc Tem, suối khoáng Đạ Long.

Tây Nguyên còn có các thắng cảnh như: Đray Sáp, Đray Nur, Đray Hlinh, Prenn, Trinh Nữ - Gia Long, Cam Ly, Phú Cường, Pongour, Datanla. Đặc biệt, Vườn quốc gia Chư Mom Ray và Kon Ka Kinh được công nhận là Vườn di sản ASEAN. Với những dãy núi lớn như Ngọc Linh (Kon Tum), An Khê (Gia Lai), Chư Yang Sin (Đắk Lắk)… Tây Nguyên sở hữu những cánh rừng đại ngàn và nguồn trữ lượng khoáng sản phong phú chưa được khai thác dễ dàng cho việc phát triển các loại hình du lịch khám phá thiên nhiên. Đây là những nét đặc thù riêng mà ít nơi nào có được (Trần Thị Tuyết Mai, 2019).

Cùng với thiên nhiên tươi đẹp, Tây Nguyên là vùng đất nhiều sắc tộc, nhiều văn hóa, nơi cư trú của 47 dân tộc các loại, đậm đà bản sắc dân tộc và bản sắc văn hoá. Chính vì vậy, Tây Nguyên có một hệ thống các lễ hội đặc sắc, là nơi bảo tồn và truyền nối tri thức, giá trị văn hóa truyền thống đặc biệt, các hoạt động tổ chức sinh hoạt văn hóa dân gian của cộng đồng như: Văn hóa cồng chiêng, văn hóa mẫu hệ, văn hóa nhà rông, nhà dài, nhà gươl, văn hóa ẩm thực, văn hóa thổ cẩm, văn hóa sử thi, văn hóa diễn tấu nhạc cụ, biểu diễn các làn điệu dân ca, dân vũ của các tộc người Tây Nguyên. Đây chính là tiềm năng để phát triển loại hình du lịch văn hóa cộng đồng, du lịch trải nghiệm làng nghề, du lịch tìm hiểu bản sắc văn hóa tộc người Tây Nguyên. Mặt khác, phát triển du lịch cũng góp phần bảo vệ và phát triển các ngành thủ công mỹ nghệ dân gian, phục hồi văn hoá nghệ thuật truyền thống và đẩy mạnh hoạt động văn nghệ đương đại theo xu thế hội nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/luan-an-moi-quan-he-mang-xa-hoi-nhan-thuc-ben-vung-lua-chon-diem-den-tay-nguyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối quan hệ giữa mạng xã hội, nhận thức phát triển bền vững và lựa chọn điểm đến du khách tại Tây Nguyên.

Luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối quan hệ mạng xã hội, nhận thức bền vững & lựa chọn điểm đến Tây Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter