Luận án Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam (Nghiên cứu đề xuất giải pháp)

Luận án nghiên cứu báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Phân tích tác động và thách thức.

Chuyên ngành

Báo chí và Truyền thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

325

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Báo chí truyền thông cải cách hành chính Việt Nam: Tổng quan
Số trang:
325 trang
Chuyên ngành:
Báo chí và Truyền thông
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Báo chí truyền thông cải cách hành chính Việt Nam Tổng quan

Cải cách hành chính nhà nước (CCHCNN) thu hút sự quan tâm toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Mục tiêu chính là xây dựng một chính phủ tinh gọn, hoạt động nhanh nhạy, hiệu quả. CCHCNN liên kết chặt chẽ với các chính sách do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Đây là yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, CCHCNN nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ tốt hơn các nhu cầu, lợi ích hợp pháp của công dân và toàn xã hội. Các văn kiện Đảng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của CCHCNN. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) xác định cần thực hiện cải cách lớn về tổ chức bộ máy. Nghị quyết Đại hội XII xem CCHCNN là một trong ba khâu đột phá chiến lược. Giai đoạn 2011-2020, CCHCNN hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp hiện đại. Chính sách CCHCNN hiện diện trong mọi lĩnh vực đời sống. Nó liên quan trực tiếp đến quyền lợi của người dân, doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức. Do đó, chính sách CCHCNN nhận được sự quan tâm rộng rãi, trong đó có báo chí và truyền thông. Chủ đề CCHCNN gắn với chính sách nhà nước thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Báo chí đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin. Điều này đáp ứng yêu cầu truyền thông của Chính phủ. Các Đề án “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN” giai đoạn 2012-2015 và 2016-2020 đã được ban hành. Bộ Nội vụ là cơ quan chủ trì triển khai công tác tuyên truyền này.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng Cải cách Hành chính Nhà nước

CCHCNN là trọng tâm trong chiến lược phát triển quốc gia. Chính phủ đặt mục tiêu xây dựng một nền hành chính phục vụ, hoạt động hiệu quả. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho mọi hoạt động kinh tế, xã hội. Quá trình cải cách bao gồm đơn giản hóa Thủ tục hành chính, tối ưu hóa Dịch vụ công. Những cải cách này giúp nâng cao Minh bạch hành chính. Nó thúc đẩy Trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Một chính phủ gọn nhẹ, linh hoạt sẽ phản ứng nhanh hơn với các biến động. Điều này cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. CCHCNN không chỉ là thay đổi bộ máy. Nó còn là cải thiện chất lượng quản lý xã hội. Việc này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân. Nó tạo niềm tin vững chắc vào hệ thống chính quyền.

1.2. Khung pháp lý và định hướng cải cách qua các thời kỳ

Việt Nam có lộ trình CCHCNN rõ ràng qua nhiều kỳ Đại hội Đảng. Đại hội VI khởi xướng cải cách tổ chức bộ máy. Đại hội XII xác định CCHCNN là một trong ba đột phá chiến lược quốc gia. Văn kiện Đại hội XIII tiếp tục khẳng định vai trò của CCHCNN. Mục tiêu là xây dựng Nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. CCHCNN gắn liền với tinh giản biên chế. Nó nâng cao chất lượng, cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 của Chính phủ ban hành Chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2021-2030. Chương trình này đưa ra nhiều nội dung mới. Nó tập trung vào cải cách thể chế và xây dựng Chính phủ điện tử. Khung pháp lý vững chắc tạo nền tảng cho các Chính sách cải cách. Nó đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất trong triển khai Luật hành chính.

II. Vai trò Báo chí trong Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính

Báo chí đóng vai trò không thể thiếu trong việc Truyền thông đại chúng về CCHCNN. Tính chất rộng, phức tạp của các chính sách đòi hỏi sự truyền tải liên tục. Báo chí cần tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về chính sách CCHCNN. Việc này đưa chính sách vào cuộc sống, tạo đồng thuận xã hội. Nó nâng cao hiệu quả công tác quản lý xã hội. Báo cáo tổng kết chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2011-2020 đã ghi nhận những đóng góp. Công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN góp phần nâng cao nhận thức, trách nhiệm của công chức, viên chức. Đồng thời, CCHCNN nhận được sự quan tâm, góp ý của xã hội, người dân. Các cơ quan báo chí đã phát hành hơn 35.800 bản tin chuyên đề trên sóng phát thanh, truyền hình. Tuy nhiên, hiệu quả truyền thông vẫn còn hạn chế ở một số bộ, ngành, địa phương. Sức lan tỏa chưa thực sự mạnh mẽ tới công chúng. Nhận thức về CCHCNN, tác động của nó, và các chính sách cụ thể cần được cải thiện. Điều này yêu cầu sự vào cuộc mạnh mẽ hơn nữa của báo chí, truyền thông. Báo chí cần tập trung vào CCHCNN gắn với các chính sách cụ thể của Nhà nước. Chính phủ yêu cầu báo chí phải chủ động, sáng tạo hơn. Mục tiêu là thông tin kịp thời, chính xác, sâu rộng về các nội dung cải cách.

2.1. Yêu cầu Chính phủ về truyền thông chính sách Cải cách

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chỉ đạo về công tác truyền thông CCHCNN. Các đề án như “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN giai đoạn 2012-2015” và 2016-2020 là minh chứng. Quyết định 3490/QĐ-BNV của Bộ Nội vụ giao nhiệm vụ chủ trì công tác tuyên truyền. Chính phủ nhấn mạnh vai trò của Truyền thông đại chúng trong việc giải thích chính sách. Thông tin cần đến được mọi đối tượng: cán bộ, công chức, viên chức, người dân, doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo sự hiểu biết đầy đủ, đồng thuận cao trong xã hội. Báo chí cần thể hiện tính chủ động, chuyên nghiệp. Nó giúp người dân nắm rõ quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến CCHCNN. Báo chí cũng cần phản ánh đúng thực trạng triển khai. Việc này giúp Chính phủ điều chỉnh chính sách kịp thời.

2.2. Hiện trạng và tác động báo chí thông tin Cải cách Hành chính

Công tác thông tin về CCHCNN đã đạt được những kết quả đáng kể. Nhiều cơ quan báo chí đã tích cực đăng tải tin bài, phóng sự chuyên sâu. Số lượng bản tin chuyên đề trên phát thanh, truyền hình lên tới hàng chục nghìn. Hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức của đội ngũ công chức, viên chức. Họ hiểu rõ hơn về nhiệm vụ triển khai CCHCNN. Công chúng cũng bắt đầu quan tâm theo dõi, góp ý. Đây là dấu hiệu tích cực cho Giám sát xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Một số bộ, ngành, địa phương chưa tạo được sức lan tỏa rộng. Công chúng chưa nhận thức sâu sắc về CCHCNN và tác động của nó. Báo chí cần đa dạng hóa hình thức truyền tải. Nó cần tăng cường tương tác với độc giả. Việc này giúp Chính sách CCHCNN đi vào đời sống thực tế hiệu quả hơn. Truyền thông đại chúng cần phát huy hơn nữa vai trò cầu nối.

III. Cải cách Hành chính 2021 2030 Nội dung và trọng tâm

Giai đoạn CCHCNN 2021-2030 được triển khai theo Nghị quyết số 76/NQ-CP của Chính phủ. Chương trình này đặt ra nhiều nội dung mới, toàn diện. Nó tập trung vào việc hiện đại hóa nền hành chính quốc gia. Cải cách thể chế là trụ cột quan trọng. Nó nhằm xây dựng, hoàn thiện hệ thống thể chế hành chính. Đồng thời, nó nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chuyên nghiệp cũng là ưu tiên. Đội ngũ này cần có năng lực, phẩm chất đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Cải cách chính sách tiền lương được chú trọng. Phát triển Chính phủ điện tử và Chính phủ số là một đột phá. Đây là những nền tảng quan trọng cho Chuyển đổi số quốc gia. Những nội dung này hướng tới một nền hành chính hiện đại, Minh bạch hành chính cao. Nó tăng cường Trách nhiệm giải trình và cung cấp Dịch vụ công tốt hơn. Báo chí cần vào cuộc mạnh mẽ để thông tin, tuyên truyền về các nội dung này.

3.1. Cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật

Cải cách thể chế là trọng tâm của CCHCNN giai đoạn mới. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thể chế hành chính toàn diện, đồng bộ. Việc này đòi hỏi rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Nó loại bỏ những quy định chồng chéo, không còn phù hợp. Nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật là ưu tiên. Cơ quan nhà nước cần đảm bảo thực thi pháp luật nghiêm minh. Điều này bao gồm cải thiện quy trình ban hành văn bản. Nó còn liên quan đến giám sát thực hiện. Một hệ thống Luật hành chính vững chắc là nền tảng. Nó đảm bảo tính ổn định và công bằng trong quản lý. Cải cách thể chế tác động trực tiếp đến Thủ tục hành chính. Nó làm cho thủ tục đơn giản, rõ ràng hơn cho người dân và doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng đội ngũ công chức chuyên nghiệp tinh gọn

Chương trình CCHCNN 2021-2030 đặt trọng tâm vào nhân sự. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chuyên nghiệp. Họ cần có năng lực chuyên môn cao và phẩm chất đạo đức tốt. Đội ngũ này phải đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ và sự phát triển của đất nước. Tinh giản biên chế là một giải pháp quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa bộ máy nhà nước. Nâng cao chất lượng, cơ cấu lại đội ngũ là cần thiết. Cải cách chính sách tiền lương được chú trọng. Nó nhằm tạo động lực, thu hút nhân tài. Đội ngũ công chức có Trách nhiệm giải trình cao. Họ cung cấp Dịch vụ công chất lượng. Đây là yếu tố quyết định thành công của CCHCNN. Việc này cũng góp phần tăng cường Minh bạch hành chính.

3.3. Phát triển Chính phủ điện tử và Chuyển đổi số quốc gia

Chuyển đổi số là một đột phá chiến lược của CCHCNN. Phát triển Chính phủ điện tử, tiến tới Chính phủ số là trọng tâm. Điều này liên quan đến ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi hoạt động hành chính. Mục tiêu là cung cấp Dịch vụ công trực tuyến mức độ cao. Nó giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ dễ dàng, thuận tiện. Chính phủ điện tử tăng cường Minh bạch hành chính. Nó thúc đẩy Trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Dữ liệu số hóa giúp quản lý hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu thời gian, chi phí cho Thủ tục hành chính. Công nghệ số còn hỗ trợ Giám sát xã hội. Nó cho phép người dân Phản biện xã hội dễ dàng hơn. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới nền hành chính hiện đại.

IV. Đẩy mạnh Truyền thông Cải cách Hành chính trong kỷ nguyên số

Trong giai đoạn phát triển mới, báo chí cần vào cuộc mạnh mẽ hơn. Công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến về chính sách CCHCNN cần được đẩy mạnh. Nó phải quán triệt tới toàn thể cán bộ, công chức, viên chức. Cần thông tin đến người dân và toàn xã hội. Mục tiêu là tạo động lực, sự đồng thuận xã hội. Điều này giúp thực hiện thành công công cuộc CCHCNN. Nó gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việc truyền thông hiệu quả tạo ra sự hiểu biết sâu sắc. Nó cũng khơi dậy tinh thần tham gia của cộng đồng. Tài liệu này hướng đến phân tích, đánh giá thực trạng. Từ đó, nó đề xuất các giải pháp, kiến nghị phát triển hoạt động báo chí truyền thông. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả báo chí trong việc truyền tải chính sách CCHCNN. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm tổng quan tình hình, hệ thống hóa lý luận. Nó cũng khảo sát thực trạng và đề xuất khuyến nghị. Một nền Truyền thông đại chúng mạnh mẽ sẽ là yếu tố then chốt cho CCHCNN. Nó giúp đảm bảo Minh bạch hành chính và Trách nhiệm giải trình.

4.1. Nhiệm vụ báo chí trong việc quán triệt chính sách mới

Báo chí có nhiệm vụ quan trọng trong việc truyền đạt chính sách CCHCNN mới. Thông tin phải đến được mọi tầng lớp xã hội. Báo chí cần giải thích rõ ràng các mục tiêu, nội dung, lợi ích của cải cách. Điều này giúp tạo sự đồng thuận, ủng hộ từ công chúng. Báo chí cần sử dụng đa dạng hình thức, kênh truyền tải. Nó bao gồm báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình, mạng xã hội. Nội dung phải thiết thực, dễ hiểu. Nó cần gắn với cuộc sống hàng ngày của người dân, doanh nghiệp. Báo chí cũng cần làm rõ các vấn đề phức tạp. Nó giải đáp thắc mắc của công chúng. Việc này thúc đẩy sự tham gia tích cực vào quá trình cải cách. Nó cũng góp phần vào sự thành công của Chính sách quốc gia.

4.2. Thúc đẩy Giám sát xã hội và Phản biện xã hội hiệu quả

Báo chí là kênh quan trọng để thực hiện Giám sát xã hội. Nó cho phép người dân Phản biện xã hội đối với các chính sách CCHCNN. Báo chí cần mở diễn đàn, tiếp nhận ý kiến, phản hồi từ công chúng. Nó phản ánh khách quan thực trạng triển khai cải cách. Báo chí có thể đưa tin về những điểm sáng. Nó cũng chỉ ra những hạn chế, vướng mắc. Điều này giúp các cơ quan nhà nước nắm bắt thông tin. Nó hỗ trợ điều chỉnh chính sách kịp thời, hiệu quả hơn. Giám sát từ báo chí giúp tăng cường Minh bạch hành chính. Nó thúc đẩy Trách nhiệm giải trình của các cấp chính quyền. Một nền báo chí độc lập, khách quan sẽ làm tăng niềm tin của người dân.

4.3. Nâng cao Minh bạch hành chính và Trách nhiệm giải trình

Báo chí đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao Minh bạch hành chính. Nó thúc đẩy Trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Báo chí công khai thông tin về các hoạt động hành chính. Nó bao gồm Thủ tục hành chính, Dịch vụ công và các quyết định của chính quyền. Việc này giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin. Nó tạo cơ hội cho công chúng kiểm tra, đánh giá. Báo chí cũng phản ánh các trường hợp vi phạm. Nó đòi hỏi sự giải trình từ các tổ chức, cá nhân liên quan. Sự công khai này củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống. Nó góp phần xây dựng một nền hành chính liêm chính, vì dân. Truyền thông đại chúng mạnh mẽ là công cụ hiệu quả cho mục tiêu này.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
2. Mục đích
3. Nhiệm vụ
4. Đối tượng nghiên cứu, khảo sát và phạm vi nghiên cứu của đề tài
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Giả thuyết nghiên cứu
6. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
6.1. Cơ sở lý luận
6.1.1. Lý thuyết “Sử dụng và hài lòng”
6.1.2. Lý thuyết “Định hình chương trình nghị sự”
6.1.3. Lý thuyết Chức năng
6.1.4. Lý thuyết về các bên liên quan trong CS công
6.1.5. Lý thuyết các bên liên quan trong quản trị công
6.2. Các phương pháp nghiên cứu
6.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
6.2.2. Phương pháp phân tích nội dung
6.2.3. Phương pháp nghiên cứu lịch sử-logic
6.2.4. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Anket)
6.2.4.1. Đối với công chúng
6.2.4.2. Phương pháp chọn mẫu
6.2.4.3. Phương pháp thảo luận nhóm
6.2.5. Phỏng vấn sâu
7. Kĩ thuật xử lý thông tin và số liệu điều tra
7.1. Phân tích định tính
7.2. Phân tích định lượng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (325 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài CCHCNN là lĩnh vực được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm, trong đó có Việt Nam. Với mục tiêu xây dựng chính phủ gọn nhẹ hơn để có thể vận động nhanh nhạy và hiệu quả, CCHCNN gắn với hệ thống CS do cơ quan có thẩm quyền ban hành được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội; nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước, hướng tới phục vụ tốt hơn các nhu cầu, lợi ích hợp pháp của mỗi công dân và cả xã hội. Văn kiện của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) xác định: “Để thiết lập cơ chế quản lý quản lý mới, cần thực hiện một cuộc cải cách lớn về tổ chức bộ máy của các cơ quan”. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII chỉ rõ CCHCNN được xem là một trong ba khâu đột phá trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đất nước giai đoạn 2011-2020 và đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020.

CS CCHCNN có mặt trong tất cả các lĩnh vực của đời sống và được thể hiện bằng các hình thức đa dạng, liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mọi người dân, doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức. Do đó, CS CCHCNN nhận được sự quan tâm của nhiều đối tượng, trong đó có báo chí, truyền thông. Chủ đề về CCHCNN gắn với CS của Nhà nước trong những năm gần đây được đăng tải rất nhiều trên các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là vai trò trung tâm của báo chí khi đưa thông tin về vấn đề này. Điều đó cơ bản đáp ứng được yêu cầu truyền thông về CCHCNN của Chính phủ thể hiện trong Đề án “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN giai đoạn 2012-2015” và Đề án “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền CCHCNN giai đoạn 2016-2020” ban hành theo Quyết định 3490/QĐ-BNV ngày 10/10/2016 của Bộ Nội vụ - cơ quan được Chính phủ giao nhiệm vụ chủ trì triển khai công tác tuyên truyền về CCHCNN.

Đứng trước yêu cầu của Chính phủ và do tính chất rộng, phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực, nhiều quy định của pháp luật, báo chí cần phải thường xuyên truyền thông để tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về CS CCHCNN để đưa CS vào cuộc sống, tạo đồng thuận xã hội và nâng cao hiệu quả công tác quản lý xã hội. 1 Báo cáo tổng kết chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2011-2020 và định hướng giai đoạn 2021-2030 chỉ rõ, công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN trong đó có CS CCHCNN đã góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm đối với đội ngũ công chức, viên chức về triển khai các nhiệm vụ CCHCNN; đồng thời nhận được sự quan tâm theo dõi, góp ý của xã hội, người dân và các cơ quan nhà nước. Các cơ quan báo chí đã phát hành hơn 35.800 bản tin chuyên đề CCHCNN trên sóng đài phát thành - truyền hình. Tuy nhiên, hoạt động này ở một số bộ, ngành, địa phương vẫn chưa thật sự tạo ra sức lan tỏa tới công chúng nhận thức về CCHCNN, tác động của CCHCNN nói chung và CS CCHCNN nói riêng.

Điều đó đòi hỏi phải có sự vào cuộc hơn nữa của báo chí truyền thông về CCHCNN gắn với những CS cụ thể của Nhà nước. Trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò của CCHCNN trong việc xây dựng Nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; gắn với tinh giản biên chế, nâng cao chất lượng và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. CCHCNN đã bước sang năm đầu tiên của giai đoạn 2021-2030 theo Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 của Chính phủ ban hành Chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2021-2030 với nhiều nội dung mới trên các lĩnh vực: Cải cách thể chế, trong đó tập trung xây dựng, hoàn thiện hệ thống thể chế của nền hành chính và nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật; xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức chuyên nghiệp, có năng lực, phẩm chất đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ và sự phát triển đất nước, trong đó, chú trọng cải cách CS tiền lương; xây dựng và phát triển Chính phủ điện tử, Chính phủ số. Để thực hiện tốt công cuộc cải cách của đất nước, báo chí cần vào cuộc mạnh mẽ hơn hơn nữa để đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, phổ biến, quán triệt về CS CCHCNN tới toàn thể đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, người dân và toàn xã hội để tạo động lực, sự đồng thuận trong xã hội về thực hiện công cuộc CCHCNN gắn với thực hiện chiến lược phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

Với mục đích phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp, kiến nghị phát triển hoạt động báo chí TTCS CCHCNN nước ta, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài: “Báo chí truyền thông chính về sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam” để nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Phân tích, luận giải, làm rõ những vấn đề lý luận, thực tiễn về báo chí TTCS CCHCNN; khảo sát, nghiên cứu thực trạng báo chí TTCS CCHCNN Việt Nam; đề xuất một số khuyến nghị, giải pháp nâng cao hiệu quả báo chí truyền thông về CS CCHCNN Việt Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ - Tổng quan tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nước có liên quan đến báo chí TTCS CCHCNN và rút ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu; - Hệ thống hóa, phân tích, luận giải, làm rõ những vấn đề lý luận liên quan đến đề tài nghiên cứu; xây dựng, hình thành khung lý thuyết, công cụ khảo sát báo chí TTCS CCHCNN; - Khảo sát thực trạng báo chí TTCS CCHCNN; rút ra thành công, hạn chế và nguyên nhân của thành công, hạn chế báo chí TTCS CCHCNN; - Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra dự báo và giải pháp, khuyến nghị để phát triển báo chí TTCS CCHCNN.

Đối tượng nghiên cứu, khảo sát và phạm vi nghiên cứu của đề tài 3. Đối tượng nghiên cứu - Hình thức, nội dung, cách thức báo chí TTCS CCHCNN; - Giá trị nội dung thông tin CS CCHCNN của các loại hình báo chí; - Yếu tố tác động đến sự hài lòng của công chúng đối với báo chí TTCS CCHCNN. Phạm vi nghiên cứu - Luận án khảo sát các bài viết, các tác phẩm báo chí trên VTV1, BND, VietnamPlus, BĐTĐBND. Đây đều là cơ quan báo chí cấp trung ương và được giao trực tiếp thực hiện công tác truyền thông về CCHCNN theo Nghị quyết 30C/NQ-CP ngày 08/11/2011 của Chính phủ ban hành Chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2011-2020.

- Thời gian khảo sát: Từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2019. Giả thuyết nghiên cứu Luận án đề xuất các giả thuyết nghiên cứu sau: 3 - Báo chí, trong đó có VTV1, BND, VietnamPlus, BĐBND là kênh thông tin quan trọng trong TTCS CCHCNN Việt Nam? - Thực trạng báo chí TTCS CCHCNN Việt Nam hiện nay? Những yếu tố nào tác động đến báo chí TTCS CCHCNN Việt Nam? - Báo chí TTCS CCHCNN tác động tích cực và ý nghĩa đối với quy trình CS CCHCNN trong thời gian qua. - Hình thức, nội dung và cách thức báo chí TTCS CCHCNN tác động tích cực và ý nghĩa đối với sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp, CBCCVC đối với chính phủ? - Những thành tựu và hạn chế báo chí TTCS CCHCNN Việt Nam xuất phát từ một hệ thống nguyên nhân cần được làm rõ để từ đó đề xuất những khuyến nghị, giải pháp khả thi nhằm phát triển báo chí TTCS CCHCNN Việt Nam trong bối cảnh hiện nay? 5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 5.

Cơ sở lý luận Luận án dựa trên cơ sở nhận thức luận những vấn đề lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về báo chí, truyền thông đại chúng với hai chức năng chính là tuyên truyền, cổ vũ tinh thần của công chúng, hướng công chúng đến mục đích chung là được cung cấp thông tin về CS CCHCNN; trên cơ sở đó thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi để xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Hệ thống lý luận này được thể hiện cụ thể trong đường lối, CS về báo chí của Đảng và Nhà nước trong giai đoạn hiện nay. Đây cũng chính là những căn cứ để luận án đưa vào để phân tích báo chí truyền thông về CS CCHCNN Việt Nam. Bên cạnh đó, báo chí truyền thông về CS CCHCNN Việt Nam được nghiên cứu dựa trên nền tảng kết hợp của các lý thuyết phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và truyền thông liên ngành sau: - Lý thuyết “Sử dụng và hài lòng”: Công chúng chủ động chọn “tiêu thụ” những sản phẩm truyền thông một các có ý thức nhằm thỏa mãn những nhu cầu cụ thể của cá nhân; thông qua phân tích động cơ tiếp xúc với phương tiện truyền thông của công chúng và sự tiếp tục này đã thỏa mãn được những nhu 4 cầu gì của họ để khảo sát những lợi ích mà truyền thông đem lại cho tâm lý và hành vi của con người.

Tác giả sử dụng lý thuyết “Sử dụng và hài lòng” để phân tích các vấn đề: công chúng có thường xuyên theo dõi thông tin về CS CCHCNN trên VTV1, BND và VietnamPlus hay không; nhu cầu và thói quen của công chúng khi tiếp cận thông tin trên báo chí và mức độ hài lòng của công chúng đối với truyền thông xét theo một số tiêu chí về nội dung và hình thức cụ thể. - Lý thuyết “Định hình chương trình nghị sự”: Theo lý thuyết này, truyền thông đại chúng có thể không trực tiếp tạo ra dư luận xã hội, nhưng lại có khả năng xác định chương trình nghị sự cho dư luận xã hội. Lý thuyết này được vận dụng phổ biến và có hiệu quả trong các chiến dịch truyền thông thay đổi nhận thức, thái độ, hành vi đối với những mục tiêu và đối tượng xác định. Theo đó, vấn đề nào được truyền thông định hình, được làm nổi bật thì vấn đề đó được quan tâm, chú ý, bàn luận trong dư luận xã hội.

Lý thuyết “Định hình chương trình nghị sự” là cơ sở để tác giả tìm hiểu thực trạng và các yếu tố tác động đến báo chí truyền thông về CS CCHCNN. - Lý thuyết Chức năng: Trong lý thuyết này, nhà xã hội học Robert K. Merton phân biệt giữa “chức năng” (function) và “loạn chức năng” (dysfunction). Chức năng là cái làm cho một hệ thống duy trì được sự tồn tại của mình và tiếp tục vận hành trôi chảy.

Loạn chức năng là cái gây cản trở cho quá trình đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/bao-chi-truyen-thong-chinh-sach-cai-cach-hanh-chinh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Phân tích tác động và thách thức.

Luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí và Truyền thông. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Báo chí Truyền thông Chính sách Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter