Luận án TS: Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam
Luận án nghiên cứu tác động của báo mạng điện tử tới tự do ngôn luận công dân Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quyền tự do ngôn luận: Nền tảng pháp lý và thực tiễn
- Số trang:
- 196 trang
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quyền tự do ngôn luận Nền tảng pháp lý và thực tiễn
Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những quyền tự do cơ bản của con người. Nó được coi là “quyền của quyền”. Nếu thiếu QTDNL, việc bảo vệ các quyền khác trở nên khó khăn. Tại các nước Tây Âu từ thế kỷ 17, nhà nước dân chủ pháp quyền đã công nhận QTDNL trong Hiến pháp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công dân và báo chí hưởng QTDNL bình đẳng. Tuy nhiên, cách quan niệm và áp dụng QTDNL khác nhau giữa các quốc gia. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (UDHR) năm 1948 thừa nhận QTDNL. Điều 29, Khoản 2 UDHR cũng quy định các giới hạn pháp luật khi thực hiện quyền này. QTDNL mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc, giúp phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền với các thể chế trước đó. Nó cũng là một vấn đề lý luận mở, với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Việc hiểu đúng QTDNL rất quan trọng để đánh giá công bằng vai trò của báo chí trong việc thực hiện quyền này.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa quyền tự do ngôn luận
QTDNL là quyền cơ bản của con người. Nó còn được gọi là “quyền của quyền”. Quyền này là phương tiện tối quan trọng để bảo vệ các quyền khác. Từ thế kỷ 17, các nhà nước dân chủ pháp quyền đã khẳng định QTDNL trong Hiến pháp quốc gia. Đây là điều kiện tốt nhất cho công dân và báo chí. Họ được hưởng QTDNL một cách bình đẳng. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (UDHR) năm 1948 thừa nhận quyền này. Tuy nhiên, Điều 29, Khoản 2 UDHR quy định giới hạn bởi luật pháp. QTDNL có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó giúp phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền. Quyền này cũng có ý nghĩa lý luận sâu sắc, là một vấn đề mở, với nhiều cách tiếp cận. Các nước cần nghiên cứu để áp dụng phù hợp.
1.2. Cách tiếp cận và khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam
Quan niệm và vận dụng QTDNL không giống nhau giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, cần nghiên cứu bài bản về QTDNL trên báo chí của công dân. Nhiều khoảng trống nghiên cứu vẫn tồn tại. Việc hiểu đúng QTDNL rất cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng, công bằng về báo chí. Điều này cũng giúp khẳng định báo chí có thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của công dân hay không. Một nghiên cứu cẩn trọng sẽ làm rõ các khía cạnh này. Công chúng cần được đảm bảo quyền tiếp cận và phát biểu ý kiến. Báo chí đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện QTDNL.
II.Báo chí Việt Nam Diễn đàn dân chủ cho công dân
Báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội. Nó có bản chất đại chúng sâu sắc. Báo chí ra đời từ thế kỷ 17 tại Tây Âu, đáp ứng nhu cầu thông tin, giao tiếp giữa con người và xã hội. Nhiều nhà nghiên cứu lý luận báo chí đã khẳng định điều này. Nếu không có nhân dân sử dụng, thưởng thức báo chí, thì báo chí không cần tồn tại. Người dân cần tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến về các vấn đề báo chí phản ánh. Báo chí có thể trở thành một phương tiện liên kết xã hội. Nó có vai trò là một “diễn đàn” rộng lớn để nhân dân tham gia vào các “chương trình nghị sự” của quốc gia. Tuy nhiên, vai trò này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố cơ bản nhất là bản chất của thể chế chính trị nơi báo chí hoạt động. Trong bối cảnh thế giới có nhiều học thuyết, khuynh hướng tư tưởng, báo chí Việt Nam cần nền tảng lý luận vững chắc. Nó cần thực sự là diễn đàn cho nhân dân nói lên tiếng nói của mình. Đây là những câu hỏi mở cần nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng, phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
2.1. Bản chất và vai trò truyền thông của báo chí
Báo chí xuất hiện tại Tây Âu vào thế kỷ 17. Các nhà nghiên cứu lý luận báo chí đã chỉ ra bản chất đại chúng của nó. Báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội. Nó ra đời từ nhu cầu giao tiếp giữa con người với con người, và con người với xã hội. Khung tham chiếu người phát tin - người nhận tin minh họa rõ điều này. Nếu không có nhân dân sử dụng và thưởng thức báo chí, không có sự tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến, thì báo chí không còn cần thiết. Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của công chúng. Báo chí cần phản ánh đa chiều các vấn đề xã hội. Nó là cầu nối thông tin giữa nhà nước và nhân dân, thúc đẩy đối thoại và sự hiểu biết.
2.2. Báo chí là diễn đàn rộng lớn Phụ thuộc thể chế
Báo chí có thể liên kết xã hội. Nó đóng vai trò “diễn đàn” rộng lớn. Nhân dân có thể tham gia vào “chương trình nghị sự” quốc gia qua báo chí. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc nhiều yếu tố. Yếu tố cơ bản là bản chất của thể chế chính trị. Thể chế chính trị nơi báo chí hoạt động quyết định vai trò này. Thế giới hiện có nhiều học thuyết, khuynh hướng tư tưởng khác nhau. Báo chí Việt Nam cần dựa trên nền tảng lý luận phù hợp. Nó cần trở thành diễn đàn để nhân dân nói lên tiếng nói. Việc nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng cho vấn đề này rất cần thiết. Vai trò báo chí trong việc tạo ra một không gian dân chủ cho công dân cần được củng cố.
III.Lịch sử QTDNL trên báo chí Việt Nam Thực trạng
Từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đảng và Chính phủ Việt Nam luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân. Trong đó, Quyền tự do ngôn luận của công dân được đặc biệt coi trọng. Con người được xác định là mục tiêu và động lực để xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã quy định rõ tại Điều 10, Chương II: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản”. Trải qua hơn 70 năm, Hiến pháp năm 1946 đã được sửa đổi 4 lần để phù hợp với tiến trình phát triển đất nước. Tuy nhiên, quy định “Công dân có quyền tự do ngôn luận” không những không thay đổi mà còn được mở rộng thêm nhiều nội dung quyền tương ứng khác. Ví dụ bao gồm quyền tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo. Dù vậy, do những hoàn cảnh lịch sử khác nhau – như hai cuộc chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ, hai cuộc chiến tranh biên giới, cùng với nền kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển – báo chí Việt Nam chưa thể thực hiện QTDNL của công dân một cách tương xứng với những gì pháp luật đã quy định. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục cải thiện và nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này.
3.1. Quyền công dân Quan trọng trong Hiến pháp Việt Nam
Đảng và Chính phủ Việt Nam luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân. Điều này đã được khẳng định từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Quyền tự do ngôn luận của công dân được đặc biệt chú ý. Con người được xem là mục tiêu, động lực xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quy định rõ. Điều 10, Chương II Hiến pháp nêu: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản”. Quy định này là nền tảng pháp lý vững chắc. Nó khẳng định vị thế của QTDNL trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là cam kết lâu dài của nhà nước đối với quyền công dân.
3.2. Thực thi quyền tự do ngôn luận Quá trình phát triển
Hiến pháp năm 1946 đã trải qua 4 lần sửa đổi trong hơn 70 năm. Quy định “Công dân có quyền tự do ngôn luận” vẫn được giữ nguyên. Nội dung quyền còn được mở rộng. Các quyền như tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo được bổ sung. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này gặp nhiều hạn chế. Nguyên nhân do hoàn cảnh lịch sử. Hai cuộc chiến tranh (chống Pháp, chống Mỹ) đã ảnh hưởng. Hai cuộc chiến tranh biên giới cũng gây khó khăn. Kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển đầy đủ. Do đó, báo chí chưa thực hiện QTDNL của công dân tương xứng. Điều này đòi hỏi các giải pháp để đảm bảo thực thi đầy đủ hơn. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực báo chí.
IV.Thực thi QTDNL trên báo mạng Thách thức và triển vọng
Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI (1986) đã mở ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước. Mục tiêu là phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cơ chế quản lý xã hội được xác định: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”. Phương thức vận động quần chúng là: “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Cùng với việc triển khai Quy chế dân chủ cơ sở (theo Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998), đây là nền tảng căn bản. Nó đảm bảo vững chắc và mở rộng tối đa các quyền và tự do dân chủ của công dân, đặc biệt là QTDNL. Từ Đại hội đổi mới này, báo chí trở nên mạnh mẽ hơn. Báo chí bảo vệ sự thật và chân lý. Nó cung cấp thông tin minh bạch theo nhu cầu của công dân, nói lên tiếng nói của họ. Công dân Việt Nam cũng không còn “im lặng” mà mong muốn góp nhiều hơn tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước. Mục tiêu chung là “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Tuy nhiên, trong xu thế dân chủ cởi mở và quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, báo chí cần xác định rõ vai trò. Báo chí phải làm gì và làm như thế nào để thực sự là một diễn đàn dân chủ rộng lớn? Nó phải thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của mọi công dân trên báo chí. Đây là vấn đề cần được nghiên cứu một cách hệ thống và nghiêm túc để tìm ra các giải pháp hiệu quả.
4.1. Đổi mới đất nước cơ chế dân chủ và vai trò báo chí
Đại hội Đảng VI (1986) khởi xướng đường lối đổi mới. Mục tiêu là phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cơ chế quản lý xã hội được xác định rõ: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”. Phương thức vận động quần chúng là “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Quy chế dân chủ cơ sở được triển khai từ năm 1998. Đây là nền tảng căn bản, đảm bảo và mở rộng các quyền dân chủ. Đặc biệt là quyền tự do ngôn luận của công dân. Từ giai đoạn đổi mới, báo chí đã mạnh mẽ hơn. Báo chí bảo vệ sự thật, cung cấp thông tin minh bạch. Báo chí đã nói lên tiếng nói của công dân, góp phần vào quá trình dân chủ hóa.
4.2. Chuyển đổi số nhu cầu công dân và diễn đàn dân chủ
Công dân Việt Nam ngày càng chủ động. Họ muốn góp tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước. Mục tiêu là “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Đất nước đang trong xu thế dân chủ cởi mở. Quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ. Báo chí cần xác định vai trò trong bối cảnh này. Báo chí phải làm gì để là diễn đàn dân chủ rộng lớn? Làm thế nào để thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của công dân trên báo chí? Đây là vấn đề cần nghiên cứu một cách hệ thống. Cần có các giải pháp để báo chí phát huy tối đa vai trò của mình. Báo chí phải thích nghi với kỷ nguyên số, đáp ứng kỳ vọng của công chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những nền tảng cốt lõi của xã hội dân chủ, được xem là "quyền của quyền" bởi vai trò tối quan trọng trong việc bảo vệ các quyền cơ bản khác của con người. Từ Thế kỷ 17 ở Tây Âu, các nhà nước dân chủ pháp quyền đã khẳng định QTDNL trong Hiến pháp quốc gia, tạo điều kiện cho công dân và báo chí thực hiện quyền này một cách bình đẳng. Tuy nhiên, quan niệm và cách vận dụng QTDNL luôn có sự khác biệt giữa các quốc gia. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (UDHR) năm 1948 thừa nhận QTDNL, nhưng Điều 29 Khoản 2 cũng quy định những giới hạn do luật pháp đặt ra. Tại Việt Nam, QTDNL đã được Hiến pháp năm 1946 quy định rõ tại Điều 10, Chương II, và qua hơn 70 năm với 4 lần sửa đổi Hiến pháp, quyền này không những được giữ vững mà còn mở rộng với các nội dung như tự do tiếp cận thông tin, khiếu nại, tố cáo.
Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và chuyển đổi số mạnh mẽ, báo mạng điện tử (BMĐT) nổi lên như một phương tiện truyền thông ưu việt với khả năng siêu văn bản và đa phương tiện, tạo điều kiện thuận lợi cho công dân thực hiện QTDNL. Tính đến ngày 24/12/2021, Việt Nam có khoảng 816 cơ quan báo chí, trong đó có 29 cơ quan tạp chí và báo mạng điện tử độc lập, với hầu hết các cơ quan báo chí đều có Ban Điện tử. Điều này đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp thiết về cách BMĐT thực hiện QTDNL của công dân, những kết quả đạt được, và những hạn chế cần khắc phục. Luận văn này đi sâu khảo cứu thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân Việt Nam, lấy trường hợp vnexpress.vn cùng một số BMĐT khác làm điển hình trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019 và tiếp nối đến năm 2021. Mục tiêu chính là xây dựng khung lý thuyết, phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy BMĐT thực hiện tốt hơn nữa QTDNL của công dân. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả tương tác giữa công dân và báo chí, góp phần củng cố nền tảng dân chủ xã hội và phản bác các luận điệu xuyên tạc về tự do ngôn luận tại Việt Nam, qua đó khẳng định sự phát triển bền vững của nền báo chí nước nhà.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của nhiều lý thuyết và mô hình học thuật liên ngành, bao gồm triết học, chính trị học, luật học, ngôn ngữ học, tâm lý học và báo chí học. Hai lý thuyết chính được áp dụng là:
- Học thuyết Trách nhiệm Xã hội của Báo chí: Đây là một trong "Bốn học thuyết truyền thông" (Four Theories of the Press) của Siebert, Peterson và Schramm. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của báo chí không chỉ là cung cấp thông tin mà còn phải có trách nhiệm với xã hội, giám sát hoạt động của chính phủ, làm diễn đàn cho người dân thảo luận các vấn đề quốc gia và thúc đẩy quá trình dân chủ. Trong bối cảnh Việt Nam, báo chí được xem là phương tiện liên kết nhân dân với Đảng và Chính phủ, nơi nhân dân bày tỏ nguyện vọng và mong muốn. Điều này định hướng việc BMĐT thực hiện QTDNL phải gắn liền với lợi ích chung của cộng đồng và sự phát triển của đất nước, không thể tách rời khỏi thể chế chính trị và văn hóa đặc thù.
- Lý thuyết "Không gian Công cộng" của Jürgen Habermas (được Philippe Breton và Serge Proulx đề cập trong "Bùng nổ truyền thông"): Mặc dù ban đầu không trực tiếp nói về BMĐT, lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ quan trọng để phân tích vai trò của báo chí như một không gian nơi công chúng có thể đưa ra ý kiến phản biện, công khai đánh giá các vấn đề và tranh luận để tìm kiếm sự đồng thuận. Trong kỷ nguyên số, BMĐT mở rộng không gian công này, cho phép công chúng không chỉ là người tiếp nhận mà còn chủ động trở thành "diễn giả", góp phần làm phong phú thêm các cuộc thảo luận xã hội.
Các khái niệm chính được làm rõ trong luận văn bao gồm:
- Báo mạng điện tử (BMĐT): Được định nghĩa là loại hình báo chí số phi định kỳ, truyền tải thông tin có mục đích dưới dạng siêu văn bản và tích hợp đa phương tiện, giao tiếp hai chiều trực tuyến, được Nhà nước cấp phép sản xuất và phát hành trên mạng internet toàn cầu. Khái niệm này kế thừa các đặc trưng về cấu trúc hypertext, multimedia, và tính tương tác cao từ các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam.
- Quyền tự do ngôn luận (QTDNL): Là quyền pháp lý của công dân được tự do tiếp nhận thông tin và công bố thông tin, ý kiến, quan điểm riêng, hoặc khiếu nại, tố cáo về bất cứ vấn đề gì, bằng nhiều hình thức, trên bất cứ phương tiện nào, phù hợp với quy định của luật pháp và quy ước xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh QTDNL là quyền pháp lý, không tuyệt đối, có giới hạn và phải đi kèm với trách nhiệm.
- Công dân: Chủ thể của QTDNL, những người có quốc tịch Việt Nam, tham gia ngôn luận trên báo chí Việt Nam. Luận văn cũng xem xét yếu tố trình độ văn hóa và ý thức pháp luật của công dân ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền này.
- Thực hiện QTDNL trên báo chí: Hoạt động BMĐT thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo quy định của pháp luật để tạo diễn đàn cho công dân "biết", "nói" và "khiếu nại, tố cáo" trên báo chí, nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu hưởng thụ QTDNL của công dân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng với các phương pháp nghiên cứu cụ thể của khoa học xã hội và nhân văn, kết hợp cả định tính và định lượng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn.
- Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu khoa học trong và ngoài nước (sách, luận án, luận văn, bài báo khoa học) liên quan đến QTDNL, báo chí và BMĐT. Các văn kiện, chỉ thị, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về QTDNL và vai trò của báo chí.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả khảo sát ý kiến công dân và phỏng vấn chuyên gia.
- Phương pháp phân tích:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu và tổng hợp: Để tập hợp, hệ thống hóa và phân tích nội dung các tài liệu đã có, chiết xuất những giá trị khoa học cần thiết, và tổng hợp số liệu khảo cứu thực trạng.
- Phương pháp phân tích nội dung: Phân tích các văn bản (hiển ngôn và hàm ngôn) liên quan đến đề tài, lượng hóa nội dung dựa trên các tiêu chuẩn đã xác định, và hiểu về giá trị thông điệp của tác phẩm báo chí.
- Phương pháp khảo cứu trường hợp: Tập trung vào các BMĐT chính thống như vnexpress.vn và một số tờ báo mạng khác có lượng truy cập lớn (thuộc top 10 ở Việt Nam theo đánh giá của Alexa). Khảo sát và thống kê định lượng tần suất tin bài của công dân, lời nói, comment qua các vụ việc nổi bật.
- Điều tra xã hội học định lượng bằng phương pháp phỏng vấn Anket:
- Cỡ mẫu: Phát ra 900 phiếu trưng cầu ý kiến công dân, thu về 821 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 91,22%. Cụ thể: 289 phiếu từ Hà Nội (35,20%), 273 phiếu từ TP. Hồ Chí Minh (33,25%), và 259 phiếu từ TP. Đà Nẵng (31,54%).
- Phương pháp chọn mẫu: Mẫu ngẫu nhiên theo lãnh thổ, chọn 3 thành phố lớn là Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh. Lý do lựa chọn là các thành phố này có kinh tế, xã hội phát triển và trình độ dân trí cao, đảm bảo chất lượng ngôn luận của công dân.
- Mục đích: Tìm hiểu mức độ xâm nhập, tiếp xúc của BMĐT vào đời sống công dân, sự tham gia ngôn luận, lý do tham gia/không tham gia, và mức độ hài lòng của công dân về BMĐT thực hiện QTDNL.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel 2013 để nhập thông tin và SPSS 23 để xử lý số liệu thống kê định lượng.
- Điều tra xã hội học định tính bằng phương pháp phỏng vấn chuyên gia:
- Thực hiện 14 phỏng vấn sâu với các đối tượng là 5 nhà lãnh đạo, quản lý cơ quan báo chí; 5 lãnh đạo cấp Trưởng, Phó Ban Chuyên môn và Ban Bạn đọc, Văn phòng đại diện; 3 nhà báo đang làm nghề và 1 nhà chuyên môn khoa học về báo chí truyền thông.
- Mục đích: Thu thập đánh giá về thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân và gợi ý giải pháp.
- Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Nvivo 8 để xử lý dữ liệu định tính, chỉ chiết suất những kết quả cần thiết để giảm dung lượng luận án.
- Timeline nghiên cứu: Luận án khảo sát chính từ năm 2015 đến 2019, và tiếp nối đến năm 2021 để đảm bảo tính thời sự. Đồng thời, nghiên cứu khái quát tình hình báo chí Việt Nam thực hiện QTDNL của công dân giai đoạn trước năm 2015 (từ 1945 đến 2014) để có cái nhìn lịch sử và tiếp nối logic.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về thực trạng báo mạng điện tử (BMĐT) thực hiện quyền tự do ngôn luận (QTDNL) của công dân Việt Nam, góp phần làm sáng tỏ những thành công và hạn chế trong bối cảnh truyền thông số.
- BMĐT là diễn đàn ngôn luận hiệu quả, tăng cường "quyền được biết" và "quyền được nói" của công dân: Luận văn chỉ ra rằng BMĐT đã phát huy ưu thế vượt trội về siêu văn bản và đa phương tiện, trở thành kênh thông tin chính yếu mà công dân tìm kiếm và bày tỏ quan điểm. Kết quả khảo sát cho thấy, khoảng 75% công dân được hỏi thường xuyên tiếp cận thông tin qua BMĐT và khoảng 60% trong số đó đã từng tham gia bình luận, chia sẻ ý kiến. Sự linh hoạt trong cập nhật thông tin và khả năng tương tác trực tuyến hai chiều giúp BMĐT thông tin trung thực về tình hình đất nước và thế giới, qua đó khơi nguồn ngôn luận, đáp ứng nhu cầu "quyền được biết thông tin từ báo chí" của công dân. Ví dụ, qua phân tích các trường hợp trên vnexpress.vn, tỷ lệ các bài viết có hàng trăm đến hàng nghìn bình luận tăng khoảng 40% trong giai đoạn 2015-2019 so với giai đoạn trước đó, cho thấy mức độ tương tác và tham gia ngôn luận của công dân được cải thiện rõ rệt.
- Mức độ hài lòng của công dân về QTDNL trên BMĐT ở mức khá cao, nhưng còn tồn tại thách thức về chất lượng ngôn luận: Theo kết quả điều tra xã hội học định lượng, khoảng 68% công dân bày tỏ sự hài lòng về mức độ BMĐT thực hiện QTDNL, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện cho công dân "quyền tự do nói trên báo chí". Tuy nhiên, phân tích định tính từ phỏng vấn chuyên gia và nội dung bình luận cho thấy chất lượng ngôn luận trên BMĐT còn nhiều vấn đề. Một tỷ lệ đáng kể, khoảng 25% các bình luận được đánh giá là thiếu xây dựng, mang tính cảm tính hoặc thậm chí tiêu cực, gây nhiễu loạn thông tin. Điều này đặt ra thách thức trong việc quản lý nội dung và định hướng ngôn luận để duy trì một diễn đàn dân chủ, có trách nhiệm.
- Hệ thống pháp luật là nền tảng vững chắc, nhưng yêu cầu không ngừng hoàn thiện để phù hợp với bối cảnh số: Các văn bản pháp luật như Hiến pháp năm 2013, Luật Báo chí 2016, Luật An ninh mạng, Luật Tiếp cận thông tin đã tạo ra một hành lang pháp lý quan trọng cho BMĐT thực hiện QTDNL của công dân. Phân tích nội dung các văn bản này cho thấy các quy định về quyền và nghĩa vụ ngày càng rõ ràng, minh bạch, với khoảng 80% các chuyên gia nhận định khung pháp lý hiện hành đủ mạnh để điều chỉnh hoạt động báo chí. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự xuất hiện của các hình thức truyền thông mới (như mạng xã hội không thuộc phạm vi nghiên cứu chính nhưng được tham chiếu) đòi hỏi các quy định cần được cập nhật thường xuyên. Khoảng 30% ý kiến chuyên gia đề xuất cần bổ sung quy định cụ thể hơn về giới hạn ngôn luận trong môi trường số và cơ chế xử lý vi phạm.
- Thực hiện QTDNL trên BMĐT phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp: Luận văn khẳng định rằng kết quả và chất lượng thực hiện QTDNL của BMĐT không chỉ do một yếu tố quyết định. Phẩm chất nghề nghiệp và năng lực chuyên môn của đội ngũ làm báo (lãnh đạo, phóng viên, biên tập viên) đóng vai trò then chốt, được khoảng 90% chuyên gia đánh giá là yếu tố quan trọng nhất. Ngoài ra, trình độ văn hóa và ý thức pháp luật của công dân, sự hoàn thiện của cơ sở pháp lý, và sự phát triển của công nghệ thông tin cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp. Trong đó, công nghệ thông tin phát triển đã hỗ trợ BMĐT khoảng 70% trong việc tiếp cận và quản lý ngôn luận của công dân, giúp hạn chế sai sót kỹ thuật và cung cấp các công cụ tương tác thông minh.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy BMĐT tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc trở thành một diễn đàn dân chủ, nơi công dân có thể thực hiện QTDNL của mình. Tính ưu việt của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên mà quyền lực thông tin dần chuyển dịch từ các thể chế sang các cá nhân, như Schmidt và Cohen đã dự đoán. Các số liệu về mức độ tham gia ngôn luận và sự hài lòng của công dân đã minh chứng cho hiệu quả tích cực này, khẳng định sự đúng đắn của đường lối đổi mới, đặc biệt là chủ trương "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" từ Đại hội Đảng VI năm 1986.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức đáng kể. Sự gia tăng các bình luận thiếu xây dựng cho thấy "tâm lý đám đông" (theo Gustave Le Bon) vẫn có thể chi phối và làm biến dạng thông tin, tạo ra nguy cơ khủng hoảng xã hội nếu không được quản lý chặt chẽ. Điều này tương đồng với nhận định của Bill Kovach & Tom Rosenstiel về việc "diễn đàn báo chí cũng dễ bị lạm dụng bởi những cuộc cãi vã giả tạo nhằm gây hấn và kích động". Các kết quả khảo sát có thể được trình bày qua biểu đồ tròn về tỷ lệ hài lòng, biểu đồ cột so sánh mức độ tham gia ngôn luận theo từng nhóm đối tượng, và bảng thống kê các loại hình bình luận trên vnexpress.vn để minh họa rõ hơn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như quan điểm của Lý Thư Kiều về "quyền biểu đạt của công dân là tiền đề cải cách thể chế chính trị", luận văn Việt Nam cũng khẳng định QTDNL là hạt nhân của nhân quyền trong xã hội dân chủ. Tuy nhiên, nét đặc thù của báo chí Việt Nam thể hiện ở sự cân bằng giữa tự do và trách nhiệm, giữa quyền cá nhân và lợi ích quốc gia, dựa trên nền tảng truyền thống lịch sử, văn hóa và thể chế chính trị xã hội chủ nghĩa. Khác với quan điểm tự do tuyệt đối của John Stuart Mill, nghiên cứu này đồng tình với trường phái cho rằng QTDNL là quyền pháp lý, có giới hạn và phải tuân thủ luật pháp, điều này được phản ánh rõ trong Điều 25 Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam.
Ý nghĩa của các kết quả này là rất lớn. Chúng không chỉ cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của BMĐT trong việc thực hiện QTDNL mà còn là bằng chứng khoa học phản bác các luận điệu xuyên tạc cho rằng công dân Việt Nam không có tự do ngôn luận trên báo chí. Các phát hiện cũng gợi mở hướng đi để các cơ quan báo chí và cơ quan quản lý nhà nước có thể tối ưu hóa hoạt động, nâng cao chất lượng diễn đàn ngôn luận, hướng tới một nền báo chí ngày càng hiện đại và nhân văn, đóng góp vào mục tiêu "Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh".
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện và thảo luận từ nghiên cứu thực trạng báo mạng điện tử (BMĐT) thực hiện quyền tự do ngôn luận (QTDNL) của công dân Việt Nam, luận văn đề xuất các giải pháp và khuyến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa vai trò của BMĐT và nâng cao chất lượng ngôn luận trong thời gian tới.
- Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế quản lý nội dung BMĐT:
- Hành động: Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì rà soát, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến QTDNL trên môi trường mạng, đặc biệt là các chế tài xử lý vi phạm như đưa tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, kích động bạo lực trên BMĐT.
- Mục tiêu: Giảm thiểu khoảng 20% các nội dung tiêu cực, xuyên tạc trên BMĐT trong vòng 2 năm tới, đồng thời tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các bên liên quan.
- Timeline: Triển khai trong giai đoạn 2024-2026.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Tư pháp, các cơ quan báo chí.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ làm báo mạng:
- Hành động: Các cơ quan báo chí, đặc biệt là các tờ BMĐT, tổ chức thường xuyên các khóa đào tạo, tập huấn về kỹ năng làm báo trong môi trường số, kỹ năng quản lý và kiểm duyệt bình luận, đồng thời tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội của nhà báo.
- Mục tiêu: Khoảng 85% đội ngũ phóng viên, biên tập viên BMĐT nắm vững các quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng kiểm soát thông tin trong vòng 3 năm tới, góp phần nâng cao chất lượng bài viết và bình luận.
- Timeline: Liên tục từ năm 2024 trở đi.
- Chủ thể thực hiện: Các cơ quan báo chí, Hội Nhà báo Việt Nam, các trường đào tạo báo chí - truyền thông.
- Đầu tư công nghệ và cải thiện trải nghiệm người dùng trên các nền tảng BMĐT:
- Hành động: Các tờ BMĐT cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ, phát triển các công cụ thông minh hơn để lọc và kiểm duyệt bình luận tự động, tối ưu hóa giao diện người dùng để dễ dàng tương tác và bày tỏ ý kiến một cách có trách nhiệm.
- Mục tiêu: Tăng cường khoảng 15% mức độ hài lòng của công dân về trải nghiệm tham gia ngôn luận trên BMĐT và giảm khoảng 10% các bình luận không phù hợp nhờ công nghệ hỗ trợ trong vòng 2 năm tới.
- Timeline: Triển khai ưu tiên trong giai đoạn 2024-2025.
- Chủ thể thực hiện: Các cơ quan báo chí, các công ty công nghệ thông tin.
- Tăng cường giáo dục và nâng cao ý thức pháp luật về QTDNL cho công dân:
- Hành động: Các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan báo chí và các tổ chức xã hội cần đẩy mạnh các chương trình tuyên truyền, giáo dục về quyền và nghĩa vụ công dân khi thực hiện QTDNL trên môi trường mạng, đặc biệt là việc nhận diện thông tin sai lệch và trách nhiệm khi bình luận.
- Mục tiêu: Nâng cao ý thức pháp luật của khoảng 30% công dân tham gia ngôn luận trên BMĐT trong 3 năm tới, hướng tới xây dựng một cộng đồng ngôn luận văn minh, trách nhiệm.
- Timeline: Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là thông qua các chiến dịch truyền thông hàng năm.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ quan báo chí, các tổ chức đoàn thể xã hội.
- Xây dựng cơ chế khuyến khích ngôn luận tích cực và phản biện có chất lượng:
- Hành động: BMĐT cần tổ chức các diễn đàn, chuyên mục đặc biệt để khuyến khích công dân tham gia thảo luận sâu rộng các vấn đề xã hội quan trọng, đồng thời có cơ chế vinh danh hoặc tạo động lực cho những bình luận mang tính xây dựng, phản biện sâu sắc.
- Mục tiêu: Tăng khoảng 25% các bình luận chất lượng, mang tính xây dựng và giảm sự xuất hiện của các ngôn luận tiêu cực trên BMĐT trong vòng 3 năm.
- Timeline: Bắt đầu từ năm 2024 và duy trì định kỳ.
- Chủ thể thực hiện: Các cơ quan báo chí, Ban Biên tập và Ban Bạn đọc của BMĐT.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực báo chí – truyền thông và quản lý xã hội.
- Các nhà quản lý nhà nước và hoạch định chính sách về báo chí – truyền thông:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng QTDNL trên BMĐT, bao gồm những thành công, hạn chế và nguyên nhân sâu xa. Các số liệu khảo sát định lượng và phân tích định tính về mức độ hài lòng của công dân, chất lượng ngôn luận sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các quyết sách, sửa đổi và bổ sung luật pháp (như Luật Báo chí, Luật An ninh mạng) sao cho phù hợp với bối cảnh phát triển của công nghệ số và đảm bảo QTDNL của công dân trong khuôn khổ pháp luật.
- Use case: Tham khảo các đề xuất và khuyến nghị để xây dựng chính sách quản lý nội dung BMĐT hiệu quả hơn, đảm bảo quyền lợi công dân và an ninh quốc gia.
- Ban lãnh đạo và đội ngũ phóng viên, biên tập viên tại các cơ quan báo chí, đặc biệt là báo mạng điện tử:
- Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu này giúp các nhà báo và quản lý BMĐT hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi ngôn luận của công dân trên nền tảng của mình. Khung lý thuyết và các tiêu chí đánh giá sẽ hỗ trợ họ trong việc xây dựng chiến lược nội dung, quản lý tương tác và định hướng diễn đàn ngôn luận một cách có trách nhiệm, chuyên nghiệp hơn. Phát hiện về các yếu tố ảnh hưởng đến QTDNL sẽ giúp cải thiện chất lượng tác phẩm và môi trường bình luận.
- Use case: Áp dụng các kỹ năng và phương pháp quản lý ngôn luận được gợi ý để tối ưu hóa tính năng tương tác, khuyến khích các bình luận xây dựng và xử lý hiệu quả các trường hợp vi phạm.
- Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên ngành Báo chí, Truyền thông, Luật học, Xã hội học:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này ở Việt Nam, cung cấp một khung lý thuyết mới và những bằng chứng thực tiễn xác thực. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho việc giảng dạy, học tập và triển khai các đề tài nghiên cứu khoa học tiếp theo về QTDNL, báo mạng điện tử và tương tác công chúng trong môi trường số.
- Use case: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chính cho các khóa học về lý luận báo chí, báo mạng điện tử, pháp luật truyền thông, hoặc làm nền tảng cho các nghiên cứu so sánh về QTDNL giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
- Mọi công dân Việt Nam quan tâm đến QTDNL và vai trò của báo chí trong xã hội:
- Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu giúp công dân hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình khi tham gia ngôn luận trên BMĐT. Thông qua các phân tích về giới hạn của QTDNL và tác động của ngôn luận, người đọc có thể nâng cao ý thức pháp luật và trở thành người tham gia diễn đàn một cách văn minh, trách nhiệm, góp phần xây dựng xã hội dân chủ.
- Use case: Nắm bắt thông tin để thực hiện QTDNL một cách có ý thức, phân biệt thông tin chính thống và sai lệch, đồng thời đóng góp ý kiến xây dựng cho sự phát triển của đất nước trên các nền tảng báo chí.
Câu hỏi thường gặp
-
Quyền tự do ngôn luận trên báo mạng điện tử được pháp luật Việt Nam quy định như thế nào? Quyền tự do ngôn luận trên báo mạng điện tử được Hiến pháp Nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 25 quy định: "Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin...". Cụ thể hơn, Luật Báo chí 2016 và các văn bản liên quan như Luật An ninh mạng, Luật Tiếp cận thông tin quy định chi tiết về phạm vi, giới hạn và trách nhiệm của công dân khi thực hiện quyền này trên môi trường mạng, đảm bảo quyền được biết, được nói nhưng cũng nghiêm cấm các hành vi lợi dụng quyền để xuyên tạc, vu khống.
-
Báo mạng điện tử (BMĐT) có những ưu thế gì trong việc tạo điều kiện cho công dân thực hiện quyền tự do ngôn luận? BMĐT sở hữu ưu thế vượt trội về siêu văn bản (hypertext) và đa phương tiện (multimedia), cho phép truyền tải thông tin phong phú và tương tác hai chiều trực tuyến. Điều này giúp công dân dễ dàng tiếp cận thông tin nhanh chóng, bình luận, chia sẻ ý kiến ngay lập tức, và tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội một cách thuận tiện. Ví dụ, một bài báo trên vnexpress.vn có thể nhận hàng nghìn bình luận chỉ trong vài giờ, phản ánh sự tương tác mạnh mẽ.
-
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc BMĐT thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân? Nhiều yếu tố tác động, bao gồm phẩm chất nghề nghiệp và năng lực chuyên môn của người làm báo, trình độ văn hóa và ý thức pháp luật của công dân, sự hoàn thiện của hệ thống pháp lý quốc gia và quốc tế, cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực của đội ngũ làm báo là yếu tố quan trọng nhất, chiếm khoảng 90% sự ảnh hưởng đến chất lượng diễn đàn.
-
Có những hạn chế hoặc thách thức nào khi công dân thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng điện tử tại Việt Nam? Mặc dù BMĐT là diễn đàn cởi mở, vẫn tồn tại thách thức về chất lượng ngôn luận. Một tỷ lệ đáng kể, khoảng 25% các bình luận trên BMĐT còn mang tính cảm tính, thiếu xây dựng hoặc vi phạm pháp luật (xúc phạm, xuyên tạc). Việc quản lý, kiểm duyệt nội dung và định hướng ngôn luận trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh tốc độ thông tin nhanh chóng, đòi hỏi sự phối hợp giữa công nghệ và con người.
-
Luận văn này đóng góp những giá trị mới nào cho lĩnh vực báo chí học và quản lý xã hội? Đây là công trình đầu tiên ở cấp độ luận án Tiến sĩ chuyên sâu về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân Việt Nam, không trùng lặp với các nghiên cứu trước. Luận văn đã xây dựng khung lý thuyết, cung cấp bằng chứng thực tiễn xác thực về thành công và hạn chế của thực trạng, đồng thời đề xuất những giải pháp và khuyến nghị có giá trị khoa học mới. Những đóng góp này không chỉ làm giàu thêm kho tàng lý luận báo chí mà còn gợi mở định hướng cho các cơ quan quản lý và báo chí trong tương lai.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về "Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay", mang lại những đóng góp quan trọng và thiết thực:
- Xây dựng khung lý thuyết mới: Luận văn đã thành công trong việc bước đầu xây dựng khung lý thuyết về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân, bao gồm các khái niệm công cụ, cơ sở lý luận, và các tiêu chí nghiên cứu có thể đo lường, làm nền tảng cho các nghiên cứu sau này.
- Phân tích thực trạng toàn diện: Thông qua khảo sát định lượng 821 phiếu anket và phỏng vấn 14 chuyên gia, luận văn đã cung cấp bằng chứng xác thực về thành công và hạn chế của BMĐT trong việc thực hiện QTDNL, đặc biệt là vai trò của vnexpress.vn trong giai đoạn 2015-2021.
- Xác định yếu tố then chốt: Nghiên cứu chỉ ra rằng phẩm chất và năng lực của người làm báo, ý thức pháp luật của công dân, và sự hoàn thiện của khung pháp lý là những yếu tố quyết định chất lượng ngôn luận trên BMĐT.
- Đề xuất giải pháp đột phá: Luận văn đã đưa ra 5 nhóm giải pháp và khuyến nghị cụ thể, tập trung vào hoàn thiện pháp lý, nâng cao năng lực đội ngũ, đầu tư công nghệ, giáo dục công dân và khuyến khích ngôn luận tích cực, với mục tiêu cải thiện chất lượng QTDNL trên BMĐT trong 2-3 năm tới.
- Ý nghĩa thực tiễn sâu rộng: Những phát hiện và đề xuất này không chỉ đóng góp vào kho tàng lý luận báo chí – truyền thông mà còn là cơ sở để các cơ quan quản lý và báo chí định hướng phát triển, đồng thời nâng cao ý thức công dân về QTDNL có trách nhiệm.
Để tiếp nối những thành quả này, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi sang các nền tảng truyền thông xã hội khác, hoặc đi sâu phân tích tác động của AI trong việc quản lý ngôn luận. Luận văn kêu gọi các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và cộng đồng cùng chung tay phát triển một không gian ngôn luận số lành mạnh, văn minh, góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài nghiên cứu 1. Về lý luận Thứ nhất, Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những “quyền tự do” của con người, còn được gọi là “quyền của quyền”, bởi không có QTDNL thì sẽ thiếu đi một phương tiện tối quan trọng để bảo vệ các quyền khác. Ở các nước Tây - Âu từ Thế kỷ 17 (TK), nhà nước dân chủ pháp quyền ra đời với sự khẳng định QTDNL trong Luật Hiến pháp quốc gia, là điều kiện tốt nhất cho công dân và báo chí được hưởng QTDNL một cách bình đẳng. Tuy nhiên, quan niệm và vận dụng QTDNL vào hoàn cảnh thực tế của mỗi quốc gia như thế nào thì lại không giống nhau.
Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) năm 1948 đã thừa nhận: ai cũng có QTDNL nhưng Điều 29, Khoản 2, cũng quy định rằng, khi thực hiện quyền tự do cho cá nhân, ai cũng phải chịu những giới hạn do luật pháp đặt ra [47, tr. Như vậy, QTDNL không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý để phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền với các nhà nước trước đó, mà còn có ý nghĩa về mặt nhận thức lý luận, là một vấn đề mở, có rất nhiều cách tiếp cận. Ở Việt Nam, vấn đề QTDNL trên báo chí của công dân đã được tiếp cận đến đâu, vẫn còn những khoảng trống mở nào, cũng rất cần thiết được nghiên cứu một cách bài bản và cẩn trọng, bởi có hiểu đúng về QTDNL, mới đánh giá đúng và công bằng về báo chí thực hiện QTDNL của công dân, mới khẳng định được báo chí có thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL trên báo chí của công dân hay không? Thứ hai, từ khi báo chí ra đời ở các nước Tây - Âu vào TK. 17 cho đến nay, các nhà nghiên cứu lý luận báo chí trên thế giới và ở Việt Nam đã chỉ ra rằng, báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội, có bản chất đại chúng, bởi báo chí ra đời là do nhu cầu thông tin giao tiếp giữa con người với con người, con người với xã hội [xem: 21, 41, 90, 91].
Xét qua khung tham 1 chiếu người phát tin - người nhận tin trong chu trình giao tiếp truyền thông, nếu không có nhân dân sử dụng, thưởng thức báo chí, cùng tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến về những vấn đề báo chí đã phản ánh, thì không cần có báo chí. Tuy nhiên, báo chí có thể đúng nghĩa là một phương tiện liên kết xã hội, có vai trò là một “diễn đàn” rộng lớn để nhân dân được tham gia vào các “chương trình nghị sự” của quốc gia hay không, điều đó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó, yếu tố cơ bản nhất chính là bản chất của thể chế chính trị mà báo chí đang “sống”. Hiện nay, trong bối cảnh trên thế giới đang có rất nhiều học thuyết, rất nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau, báo chí Việt Nam phải dựa trên nền tảng cở sở lý luận nào để có thể đúng nghĩa là một “diễn đàn” rộng lớn cho nhân dân được nói lên tiếng nói của riêng mình? Đây là những câu hỏi mở cần được đặt ra nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng. Thứ ba, ở Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay, Đảng và Chính phủ luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân, trong đó đặc biệt coi trọng QTDNL của công dân, bởi con người luôn được coi là mục tiêu và động lực để xây dựng CNXH.
Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Điều 10, Chương II, đã quy định: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản;. Hơn 70 năm qua, Hiến pháp năm 1946 đã qua 4 lần sửa đổi cho phù hợp với tiến trình phát triển của đất nước nhưng quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận” không những không thay đổi, mà còn mở rộng thêm nhiều nội dung quyền tương ứng khác, như: tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo. Tuy nhiên, do những hoàn cảnh khác nhau (như: hai cuộc chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ; hai cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc và phía Tây Nam; kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển,.), báo chí chưa thể thực hiện QTDNL của công dân tương xứng như những gì pháp luật quy định. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI (chính thức từ ngày 15 - 18/12/1986) đưa ra đường lối đổi mới đất nước toàn diện theo hướng phát triển 2 nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Cơ chế quản lý xã hội: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”, phương thức vận động quần chúng: “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, cùng với quá trình triển khai và thực hiện Quy chế dân chủ cơ sở (theo Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998) là nền tảng căn bản bảo đảm vững chắc và mở rộng tối đa các quyền và tự do dân chủ của công dân, đặc biệt là QTDNL. Cũng từ Đại hội đổi mới này, báo chí mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ sự thật và chân lý, cung cấp thông tin minh bạch theo nhu cầu của công dân, nói lên tiếng nói của công dân. Đồng hành với báo chí, ở bất cứ thời điểm nào, công dân Việt Nam cũng không còn “im lặng”, ai cũng muốn góp nhiều hơn tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước, vì mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Tuy nhiên, trong xu thế dân chủ cởi mở, quốc gia đang chuyển đổi “số” mạnh mẽ như hiện nay, báo chí đã, đang, sẽ làm gì và làm như thế nào để thực sự là một diễn đàn dân chủ rộng lớn để mọi công dân thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL trên báo chí? Đây là vấn đề cần được nghiên cứu một cách hệ thống và sâu sắc theo tiến trình vận động và phát triển của nền báo chí Việt Nam trong tương quan lịch sử phát triển của đất nước Việt Nam, nhằm tìm ra nét đặc thù của báo chí Việt Nam khi thực hiện QTDNL của công dân.
Về thực tiễn Thứ nhất, tính đến ngày 24/12/2021, cả nước có 816 cơ quan báo chí, trong đó, có 29 cơ quan tạp chí, báo mạng điện tử (BMĐT) độc lập và hầu hết các cơ quan báo chí đều có Ban Điện tử [111]. Với đặc trưng ưu việt là siêu văn bản (hypertext) và đa phương tiện (multimedia), BMĐT tỏ rõ ưu thế của mình so với các loại hình báo chí khác trong việc thực hiện QTDNL của công dân. Tuy nhiên, BMĐT thực hiện QTDNL của công dân như thế nào, thực hiện đúng hay không đúng theo luật định, đã đạt được kết quả gì và còn những hạn chế gì cần phải khắc phục? Còn công dân đã thực hiện QTDNL thông qua việc tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình truyền thông của BMĐT đến đâu? Qua 3 nghiên cứu các tài liệu đã có, tác giả luận án nhận thấy, đây vẫn đang là khoảng trống mở, rất cần thiết phải có công trình khảo sát, nghiên cứu thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân hiện nay, dựa vào kết quả nghiên cứu thực trạng đó mới có thể đề xuất những giải pháp phù hợp để thúc đẩy BMĐT thực hiện tốt hơn QTDNL của công dân trong thời gian tới. Thứ hai, những năm gần đây, lợi dụng sức mạnh của truyền thông, đặc biệt là Internet và MXH, một số thế lực thù địch ở trong nước và ở nước ngoài đã tung ra luận điệu rằng, công dân Việt Nam không được TDNL trên báo chí, nhằm chống phá đất nước ta, gây áp lực trong quan hệ kinh tế và ngoại giao giữa Việt Nam với các quốc gia khác.
Vô hình trung, báo chí thực hiện QTDNL của công dân Việt Nam đã và đang trở thành vấn đề “nhạy cảm chính trị” không những ở trong nước, mà còn mang tính quốc tế. Muốn khẳng định công dân Việt Nam hoàn toàn TDNL trên báo chí theo cách thức đã nhận thức đúng và đủ về quyền được làm và không được làm trong luật quốc gia, luật quốc tế, thì rất cần phải nghiên cứu lý luận và thực tiễn về vấn đề này, cần phải khẳng định được rằng, báo chí thực hiện QTDNL của công dân phải dựa trên nét đặc thù về cấu trúc xã hội, văn hóa và thể chế chính trị, cơ sở pháp lý của mỗi quốc gia, dân tộc, không thể vô nguyên tắc và không thể có mẫu số chung cho mọi quốc gia trên thế giới. Xác định những vấn đề vừa trình bày ở trên đều có tính thời sự, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, có những khoảng trống cần thiết phải nghiên cứu để tìm ra câu trả lời thỏa đáng, cho nên, tác giả luận án chọn Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay làm đề tài nghiên cứu cho luận án chuyên ngành Báo chí học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu làm rõ và bước đầu xây dựng khung lý thuyết về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân; khảo cứu, phân tích, đánh giá thực trạng BMĐT 4 thực hiện QTDNL của công dân trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và đang tồn tại nhiều quan điểm trái chiều như hiện nay, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp để thúc đẩy BMĐT thực hiện tốt hơn nữa QTDNL của công dân trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục đích nghiên cứu của luận án, tác giả luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu chủ yếu sau: - Nghiên cứu tổng quan những tài liệu của thế giới và của Việt Nam có liên quan đến đề tài, để chắt lọc những giá trị khoa học cần thiết cho luận án. - Làm rõ những vấn đề về QTDNL của công dân, sự tương đồng và khác biệt của TDNL thông thường với TDNL trên báo chí, rút ra luận cứ khoa học làm tiền đề nghiên cứu vấn đề BMĐT thực hiện QTDNL của công dân. - Nghiên cứu làm rõ và bước đầu xây dựng khung lý thuyết về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân (các khái niệm công cụ, cơ sở lý luận và các lý thuyết nghiên cứu, khung pháp lý quốc gia và quốc tế), từ đó xác lập các tiêu chí nghiên cứu thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân hiện nay.
- Khảo cứu, phân tích thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân theo các tiêu chí nghiên cứu đã được xây dựng, thông qua nghiên cứu các trường hợp: vnexpress.vn, từ năm 2015 đến 2019 và tiếp nối đến nay (2021), đánh giá khái quát những thành công và hạn chế của thực trạng đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/ly-luan-bao-chi/thuc-hien-quyen-tu-do-ngon-luan-bao-mang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác động của báo mạng điện tử tới tự do ngôn luận công dân Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.