Luận án TS: Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận công dân Việt Nam
Luận án nghiên cứu tác động của báo mạng điện tử tới tự do ngôn luận công dân Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Báo chí học
Luan An
Luận văn
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quyền tự do ngôn luận Nền tảng pháp lý và thực tiễn
Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những quyền tự do cơ bản của con người. Nó được coi là “quyền của quyền”. Nếu thiếu QTDNL, việc bảo vệ các quyền khác trở nên khó khăn. Tại các nước Tây Âu từ thế kỷ 17, nhà nước dân chủ pháp quyền đã công nhận QTDNL trong Hiến pháp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công dân và báo chí hưởng QTDNL bình đẳng. Tuy nhiên, cách quan niệm và áp dụng QTDNL khác nhau giữa các quốc gia. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (UDHR) năm 1948 thừa nhận QTDNL. Điều 29, Khoản 2 UDHR cũng quy định các giới hạn pháp luật khi thực hiện quyền này. QTDNL mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc, giúp phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền với các thể chế trước đó. Nó cũng là một vấn đề lý luận mở, với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Việc hiểu đúng QTDNL rất quan trọng để đánh giá công bằng vai trò của báo chí trong việc thực hiện quyền này.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa quyền tự do ngôn luận
QTDNL là quyền cơ bản của con người. Nó còn được gọi là “quyền của quyền”. Quyền này là phương tiện tối quan trọng để bảo vệ các quyền khác. Từ thế kỷ 17, các nhà nước dân chủ pháp quyền đã khẳng định QTDNL trong Hiến pháp quốc gia. Đây là điều kiện tốt nhất cho công dân và báo chí. Họ được hưởng QTDNL một cách bình đẳng. Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (UDHR) năm 1948 thừa nhận quyền này. Tuy nhiên, Điều 29, Khoản 2 UDHR quy định giới hạn bởi luật pháp. QTDNL có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó giúp phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền. Quyền này cũng có ý nghĩa lý luận sâu sắc, là một vấn đề mở, với nhiều cách tiếp cận. Các nước cần nghiên cứu để áp dụng phù hợp.
1.2. Cách tiếp cận và khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam
Quan niệm và vận dụng QTDNL không giống nhau giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, cần nghiên cứu bài bản về QTDNL trên báo chí của công dân. Nhiều khoảng trống nghiên cứu vẫn tồn tại. Việc hiểu đúng QTDNL rất cần thiết. Nó giúp đánh giá đúng, công bằng về báo chí. Điều này cũng giúp khẳng định báo chí có thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của công dân hay không. Một nghiên cứu cẩn trọng sẽ làm rõ các khía cạnh này. Công chúng cần được đảm bảo quyền tiếp cận và phát biểu ý kiến. Báo chí đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện QTDNL.
II.Báo chí Việt Nam Diễn đàn dân chủ cho công dân
Báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội. Nó có bản chất đại chúng sâu sắc. Báo chí ra đời từ thế kỷ 17 tại Tây Âu, đáp ứng nhu cầu thông tin, giao tiếp giữa con người và xã hội. Nhiều nhà nghiên cứu lý luận báo chí đã khẳng định điều này. Nếu không có nhân dân sử dụng, thưởng thức báo chí, thì báo chí không cần tồn tại. Người dân cần tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến về các vấn đề báo chí phản ánh. Báo chí có thể trở thành một phương tiện liên kết xã hội. Nó có vai trò là một “diễn đàn” rộng lớn để nhân dân tham gia vào các “chương trình nghị sự” của quốc gia. Tuy nhiên, vai trò này phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Yếu tố cơ bản nhất là bản chất của thể chế chính trị nơi báo chí hoạt động. Trong bối cảnh thế giới có nhiều học thuyết, khuynh hướng tư tưởng, báo chí Việt Nam cần nền tảng lý luận vững chắc. Nó cần thực sự là diễn đàn cho nhân dân nói lên tiếng nói của mình. Đây là những câu hỏi mở cần nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng, phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
2.1. Bản chất và vai trò truyền thông của báo chí
Báo chí xuất hiện tại Tây Âu vào thế kỷ 17. Các nhà nghiên cứu lý luận báo chí đã chỉ ra bản chất đại chúng của nó. Báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội. Nó ra đời từ nhu cầu giao tiếp giữa con người với con người, và con người với xã hội. Khung tham chiếu người phát tin - người nhận tin minh họa rõ điều này. Nếu không có nhân dân sử dụng và thưởng thức báo chí, không có sự tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến, thì báo chí không còn cần thiết. Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của công chúng. Báo chí cần phản ánh đa chiều các vấn đề xã hội. Nó là cầu nối thông tin giữa nhà nước và nhân dân, thúc đẩy đối thoại và sự hiểu biết.
2.2. Báo chí là diễn đàn rộng lớn Phụ thuộc thể chế
Báo chí có thể liên kết xã hội. Nó đóng vai trò “diễn đàn” rộng lớn. Nhân dân có thể tham gia vào “chương trình nghị sự” quốc gia qua báo chí. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc nhiều yếu tố. Yếu tố cơ bản là bản chất của thể chế chính trị. Thể chế chính trị nơi báo chí hoạt động quyết định vai trò này. Thế giới hiện có nhiều học thuyết, khuynh hướng tư tưởng khác nhau. Báo chí Việt Nam cần dựa trên nền tảng lý luận phù hợp. Nó cần trở thành diễn đàn để nhân dân nói lên tiếng nói. Việc nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng cho vấn đề này rất cần thiết. Vai trò báo chí trong việc tạo ra một không gian dân chủ cho công dân cần được củng cố.
III.Lịch sử QTDNL trên báo chí Việt Nam Thực trạng
Từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đảng và Chính phủ Việt Nam luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân. Trong đó, Quyền tự do ngôn luận của công dân được đặc biệt coi trọng. Con người được xác định là mục tiêu và động lực để xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã quy định rõ tại Điều 10, Chương II: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản”. Trải qua hơn 70 năm, Hiến pháp năm 1946 đã được sửa đổi 4 lần để phù hợp với tiến trình phát triển đất nước. Tuy nhiên, quy định “Công dân có quyền tự do ngôn luận” không những không thay đổi mà còn được mở rộng thêm nhiều nội dung quyền tương ứng khác. Ví dụ bao gồm quyền tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo. Dù vậy, do những hoàn cảnh lịch sử khác nhau – như hai cuộc chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ, hai cuộc chiến tranh biên giới, cùng với nền kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển – báo chí Việt Nam chưa thể thực hiện QTDNL của công dân một cách tương xứng với những gì pháp luật đã quy định. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục cải thiện và nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này.
3.1. Quyền công dân Quan trọng trong Hiến pháp Việt Nam
Đảng và Chính phủ Việt Nam luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân. Điều này đã được khẳng định từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Quyền tự do ngôn luận của công dân được đặc biệt chú ý. Con người được xem là mục tiêu, động lực xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quy định rõ. Điều 10, Chương II Hiến pháp nêu: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản”. Quy định này là nền tảng pháp lý vững chắc. Nó khẳng định vị thế của QTDNL trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là cam kết lâu dài của nhà nước đối với quyền công dân.
3.2. Thực thi quyền tự do ngôn luận Quá trình phát triển
Hiến pháp năm 1946 đã trải qua 4 lần sửa đổi trong hơn 70 năm. Quy định “Công dân có quyền tự do ngôn luận” vẫn được giữ nguyên. Nội dung quyền còn được mở rộng. Các quyền như tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo được bổ sung. Tuy nhiên, việc thực thi quyền này gặp nhiều hạn chế. Nguyên nhân do hoàn cảnh lịch sử. Hai cuộc chiến tranh (chống Pháp, chống Mỹ) đã ảnh hưởng. Hai cuộc chiến tranh biên giới cũng gây khó khăn. Kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển đầy đủ. Do đó, báo chí chưa thực hiện QTDNL của công dân tương xứng. Điều này đòi hỏi các giải pháp để đảm bảo thực thi đầy đủ hơn. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực báo chí.
IV.Thực thi QTDNL trên báo mạng Thách thức và triển vọng
Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI (1986) đã mở ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước. Mục tiêu là phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Cơ chế quản lý xã hội được xác định: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”. Phương thức vận động quần chúng là: “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Cùng với việc triển khai Quy chế dân chủ cơ sở (theo Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998), đây là nền tảng căn bản. Nó đảm bảo vững chắc và mở rộng tối đa các quyền và tự do dân chủ của công dân, đặc biệt là QTDNL. Từ Đại hội đổi mới này, báo chí trở nên mạnh mẽ hơn. Báo chí bảo vệ sự thật và chân lý. Nó cung cấp thông tin minh bạch theo nhu cầu của công dân, nói lên tiếng nói của họ. Công dân Việt Nam cũng không còn “im lặng” mà mong muốn góp nhiều hơn tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước. Mục tiêu chung là “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Tuy nhiên, trong xu thế dân chủ cởi mở và quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, báo chí cần xác định rõ vai trò. Báo chí phải làm gì và làm như thế nào để thực sự là một diễn đàn dân chủ rộng lớn? Nó phải thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của mọi công dân trên báo chí. Đây là vấn đề cần được nghiên cứu một cách hệ thống và nghiêm túc để tìm ra các giải pháp hiệu quả.
4.1. Đổi mới đất nước cơ chế dân chủ và vai trò báo chí
Đại hội Đảng VI (1986) khởi xướng đường lối đổi mới. Mục tiêu là phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN. Cơ chế quản lý xã hội được xác định rõ: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”. Phương thức vận động quần chúng là “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”. Quy chế dân chủ cơ sở được triển khai từ năm 1998. Đây là nền tảng căn bản, đảm bảo và mở rộng các quyền dân chủ. Đặc biệt là quyền tự do ngôn luận của công dân. Từ giai đoạn đổi mới, báo chí đã mạnh mẽ hơn. Báo chí bảo vệ sự thật, cung cấp thông tin minh bạch. Báo chí đã nói lên tiếng nói của công dân, góp phần vào quá trình dân chủ hóa.
4.2. Chuyển đổi số nhu cầu công dân và diễn đàn dân chủ
Công dân Việt Nam ngày càng chủ động. Họ muốn góp tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước. Mục tiêu là “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Đất nước đang trong xu thế dân chủ cởi mở. Quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ. Báo chí cần xác định vai trò trong bối cảnh này. Báo chí phải làm gì để là diễn đàn dân chủ rộng lớn? Làm thế nào để thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL của công dân trên báo chí? Đây là vấn đề cần nghiên cứu một cách hệ thống. Cần có các giải pháp để báo chí phát huy tối đa vai trò của mình. Báo chí phải thích nghi với kỷ nguyên số, đáp ứng kỳ vọng của công chúng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài nghiên cứu 1. Về lý luận Thứ nhất, Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những “quyền tự do” của con người, còn được gọi là “quyền của quyền”, bởi không có QTDNL thì sẽ thiếu đi một phương tiện tối quan trọng để bảo vệ các quyền khác. Ở các nước Tây - Âu từ Thế kỷ 17 (TK), nhà nước dân chủ pháp quyền ra đời với sự khẳng định QTDNL trong Luật Hiến pháp quốc gia, là điều kiện tốt nhất cho công dân và báo chí được hưởng QTDNL một cách bình đẳng. Tuy nhiên, quan niệm và vận dụng QTDNL vào hoàn cảnh thực tế của mỗi quốc gia như thế nào thì lại không giống nhau.
Tuyên ngôn thế giới về Quyền con người (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) năm 1948 đã thừa nhận: ai cũng có QTDNL nhưng Điều 29, Khoản 2, cũng quy định rằng, khi thực hiện quyền tự do cho cá nhân, ai cũng phải chịu những giới hạn do luật pháp đặt ra [47, tr. Như vậy, QTDNL không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý để phân biệt bản chất nhà nước dân chủ pháp quyền với các nhà nước trước đó, mà còn có ý nghĩa về mặt nhận thức lý luận, là một vấn đề mở, có rất nhiều cách tiếp cận. Ở Việt Nam, vấn đề QTDNL trên báo chí của công dân đã được tiếp cận đến đâu, vẫn còn những khoảng trống mở nào, cũng rất cần thiết được nghiên cứu một cách bài bản và cẩn trọng, bởi có hiểu đúng về QTDNL, mới đánh giá đúng và công bằng về báo chí thực hiện QTDNL của công dân, mới khẳng định được báo chí có thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL trên báo chí của công dân hay không? Thứ hai, từ khi báo chí ra đời ở các nước Tây - Âu vào TK. 17 cho đến nay, các nhà nghiên cứu lý luận báo chí trên thế giới và ở Việt Nam đã chỉ ra rằng, báo chí là một phương tiện thông tin giao tiếp xã hội, có bản chất đại chúng, bởi báo chí ra đời là do nhu cầu thông tin giao tiếp giữa con người với con người, con người với xã hội [xem: 21, 41, 90, 91].
Xét qua khung tham 1 chiếu người phát tin - người nhận tin trong chu trình giao tiếp truyền thông, nếu không có nhân dân sử dụng, thưởng thức báo chí, cùng tham gia tranh luận, trao đổi ý kiến về những vấn đề báo chí đã phản ánh, thì không cần có báo chí. Tuy nhiên, báo chí có thể đúng nghĩa là một phương tiện liên kết xã hội, có vai trò là một “diễn đàn” rộng lớn để nhân dân được tham gia vào các “chương trình nghị sự” của quốc gia hay không, điều đó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó, yếu tố cơ bản nhất chính là bản chất của thể chế chính trị mà báo chí đang “sống”. Hiện nay, trong bối cảnh trên thế giới đang có rất nhiều học thuyết, rất nhiều khuynh hướng tư tưởng khác nhau, báo chí Việt Nam phải dựa trên nền tảng cở sở lý luận nào để có thể đúng nghĩa là một “diễn đàn” rộng lớn cho nhân dân được nói lên tiếng nói của riêng mình? Đây là những câu hỏi mở cần được đặt ra nghiên cứu để tìm câu trả lời thỏa đáng. Thứ ba, ở Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay, Đảng và Chính phủ luôn coi trọng quyền con người, quyền công dân, trong đó đặc biệt coi trọng QTDNL của công dân, bởi con người luôn được coi là mục tiêu và động lực để xây dựng CNXH.
Hiến pháp năm 1946 của Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Điều 10, Chương II, đã quy định: “Công dân Việt Nam có quyền: Tự do ngôn luận; Tự do xuất bản;. Hơn 70 năm qua, Hiến pháp năm 1946 đã qua 4 lần sửa đổi cho phù hợp với tiến trình phát triển của đất nước nhưng quy định: “Công dân có quyền tự do ngôn luận” không những không thay đổi, mà còn mở rộng thêm nhiều nội dung quyền tương ứng khác, như: tự do tiếp cận thông tin, tự do khiếu nại, tố cáo. Tuy nhiên, do những hoàn cảnh khác nhau (như: hai cuộc chiến tranh chống Pháp và chống Mỹ; hai cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc và phía Tây Nam; kinh tế và khoa học công nghệ chưa phát triển,.), báo chí chưa thể thực hiện QTDNL của công dân tương xứng như những gì pháp luật quy định. Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ VI (chính thức từ ngày 15 - 18/12/1986) đưa ra đường lối đổi mới đất nước toàn diện theo hướng phát triển 2 nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
Cơ chế quản lý xã hội: “Đảng lãnh đạo, Nhân dân làm chủ, Nhà nước quản lý”, phương thức vận động quần chúng: “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, cùng với quá trình triển khai và thực hiện Quy chế dân chủ cơ sở (theo Chỉ thị số 30-CT/TW ngày 18/02/1998) là nền tảng căn bản bảo đảm vững chắc và mở rộng tối đa các quyền và tự do dân chủ của công dân, đặc biệt là QTDNL. Cũng từ Đại hội đổi mới này, báo chí mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ sự thật và chân lý, cung cấp thông tin minh bạch theo nhu cầu của công dân, nói lên tiếng nói của công dân. Đồng hành với báo chí, ở bất cứ thời điểm nào, công dân Việt Nam cũng không còn “im lặng”, ai cũng muốn góp nhiều hơn tiếng nói dân chủ, có trách nhiệm với đất nước, vì mục tiêu “Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Tuy nhiên, trong xu thế dân chủ cởi mở, quốc gia đang chuyển đổi “số” mạnh mẽ như hiện nay, báo chí đã, đang, sẽ làm gì và làm như thế nào để thực sự là một diễn đàn dân chủ rộng lớn để mọi công dân thỏa mãn nhu cầu hưởng thụ QTDNL trên báo chí? Đây là vấn đề cần được nghiên cứu một cách hệ thống và sâu sắc theo tiến trình vận động và phát triển của nền báo chí Việt Nam trong tương quan lịch sử phát triển của đất nước Việt Nam, nhằm tìm ra nét đặc thù của báo chí Việt Nam khi thực hiện QTDNL của công dân.
Về thực tiễn Thứ nhất, tính đến ngày 24/12/2021, cả nước có 816 cơ quan báo chí, trong đó, có 29 cơ quan tạp chí, báo mạng điện tử (BMĐT) độc lập và hầu hết các cơ quan báo chí đều có Ban Điện tử [111]. Với đặc trưng ưu việt là siêu văn bản (hypertext) và đa phương tiện (multimedia), BMĐT tỏ rõ ưu thế của mình so với các loại hình báo chí khác trong việc thực hiện QTDNL của công dân. Tuy nhiên, BMĐT thực hiện QTDNL của công dân như thế nào, thực hiện đúng hay không đúng theo luật định, đã đạt được kết quả gì và còn những hạn chế gì cần phải khắc phục? Còn công dân đã thực hiện QTDNL thông qua việc tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình truyền thông của BMĐT đến đâu? Qua 3 nghiên cứu các tài liệu đã có, tác giả luận án nhận thấy, đây vẫn đang là khoảng trống mở, rất cần thiết phải có công trình khảo sát, nghiên cứu thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân hiện nay, dựa vào kết quả nghiên cứu thực trạng đó mới có thể đề xuất những giải pháp phù hợp để thúc đẩy BMĐT thực hiện tốt hơn QTDNL của công dân trong thời gian tới. Thứ hai, những năm gần đây, lợi dụng sức mạnh của truyền thông, đặc biệt là Internet và MXH, một số thế lực thù địch ở trong nước và ở nước ngoài đã tung ra luận điệu rằng, công dân Việt Nam không được TDNL trên báo chí, nhằm chống phá đất nước ta, gây áp lực trong quan hệ kinh tế và ngoại giao giữa Việt Nam với các quốc gia khác.
Vô hình trung, báo chí thực hiện QTDNL của công dân Việt Nam đã và đang trở thành vấn đề “nhạy cảm chính trị” không những ở trong nước, mà còn mang tính quốc tế. Muốn khẳng định công dân Việt Nam hoàn toàn TDNL trên báo chí theo cách thức đã nhận thức đúng và đủ về quyền được làm và không được làm trong luật quốc gia, luật quốc tế, thì rất cần phải nghiên cứu lý luận và thực tiễn về vấn đề này, cần phải khẳng định được rằng, báo chí thực hiện QTDNL của công dân phải dựa trên nét đặc thù về cấu trúc xã hội, văn hóa và thể chế chính trị, cơ sở pháp lý của mỗi quốc gia, dân tộc, không thể vô nguyên tắc và không thể có mẫu số chung cho mọi quốc gia trên thế giới. Xác định những vấn đề vừa trình bày ở trên đều có tính thời sự, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn, có những khoảng trống cần thiết phải nghiên cứu để tìm ra câu trả lời thỏa đáng, cho nên, tác giả luận án chọn Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay làm đề tài nghiên cứu cho luận án chuyên ngành Báo chí học. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu làm rõ và bước đầu xây dựng khung lý thuyết về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân; khảo cứu, phân tích, đánh giá thực trạng BMĐT 4 thực hiện QTDNL của công dân trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và đang tồn tại nhiều quan điểm trái chiều như hiện nay, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp để thúc đẩy BMĐT thực hiện tốt hơn nữa QTDNL của công dân trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục đích nghiên cứu của luận án, tác giả luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu chủ yếu sau: - Nghiên cứu tổng quan những tài liệu của thế giới và của Việt Nam có liên quan đến đề tài, để chắt lọc những giá trị khoa học cần thiết cho luận án. - Làm rõ những vấn đề về QTDNL của công dân, sự tương đồng và khác biệt của TDNL thông thường với TDNL trên báo chí, rút ra luận cứ khoa học làm tiền đề nghiên cứu vấn đề BMĐT thực hiện QTDNL của công dân. - Nghiên cứu làm rõ và bước đầu xây dựng khung lý thuyết về BMĐT thực hiện QTDNL của công dân (các khái niệm công cụ, cơ sở lý luận và các lý thuyết nghiên cứu, khung pháp lý quốc gia và quốc tế), từ đó xác lập các tiêu chí nghiên cứu thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân hiện nay.
- Khảo cứu, phân tích thực trạng BMĐT thực hiện QTDNL của công dân theo các tiêu chí nghiên cứu đã được xây dựng, thông qua nghiên cứu các trường hợp: vnexpress.vn, từ năm 2015 đến 2019 và tiếp nối đến nay (2021), đánh giá khái quát những thành công và hạn chế của thực trạng đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác động của báo mạng điện tử tới tự do ngôn luận công dân Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện quyền tự do ngôn luận trên báo mạng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.