Tổng quan về luận án

Nghiên cứu bản chất thể loại và phân loại truyện cổ tích trên cơ sở đối sánh liên văn hóa Việt Nam - Campuchia là một công trình tiên phong thuộc chuyên ngành Văn học Dân gian (Mã số: 5.04.07), do nghiên cứu sinh Chiêng Xôm An thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. PTS. Võ Quang Nhơn và PGS. PTS. Lê Chí Quế tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ một thực trạng học thuật then chốt: trong khi công tác sưu tầm folklore ở Đông Nam Á đã tích lũy được khối lượng tư liệu đồ sộ, thì công tác lý luận về ranh giới thể loại và hệ thống định danh phân loại truyện cổ tích vẫn tồn tại những bất đồng sâu sắc, thiếu vắng các mô hình đối sánh loại hình lịch sử khu vực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt qua sự đứt gãy giữa lý thuyết phân loại kinh điển phương Tây (tiêu biểu là hệ thống Index Aarne - Thompson) với thực tiễn truyện kể dân gian Đông Nam Á, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về folklore Campuchia sau những biến cố lịch sử tàn khốc trước năm 1979. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất thể loại của truyện cổ tích nằm ở bình diện hình thức cấu tạo cốt truyện (thi pháp học cấu trúc) hay ở phạm trù nội dung phản ánh lịch sử - xã hội (loại hình học lịch sử)?
  2. Làm thế nào để thiết lập một khung phân loại khoa học, vừa tương thích với chuẩn mực folklore học quốc tế, vừa phản ánh đúng đặc trưng thi pháp của truyện cổ tích hai dân tộc láng giềng Việt Nam và Khmer?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp hệ thống thi pháp học lịch sử của A.N. Veselovsky, lý thuyết hình thái học truyện cổ tích của Vladimir Propp, hệ thống phân loại type truyện của Antti Aarne - Stith Thompson và lý luận folklore học mác-xít của V.E. Gusev, Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên. Phạm vi nghiên cứu bao quát hàng trăm văn bản truyện cổ tích Việt Nam (từ Truyện cổ nước Nam năm 1930 của Nguyễn Văn Ngọc, bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi) và các tuyển tập truyện Khmer do học giả Pháp sưu tầm (F. Bernard, 1946; G. Monod, 1922; Peou Samy, 1991) cùng các công trình dịch thuật, khảo cứu tại Việt Nam sau năm 1979 (Lê Hương, Huỳnh Ngọc Trảng, Vũ Tuyết Loan, Đinh Văn Định).

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu truyện cổ tích thế giới và khu vực chứng kiến sự phân hóa thành nhiều trường phái lý luận với các quan điểm đối lập:

Trường phái Thần thoại học và Địa lý - Lịch sử (Finnish School) với Antti Aarne (1910) trong công trình Verzeichnis der Märchentypen đã thiết lập hệ thống 5 cụm truyện lớn (Truyện loài vật từ type 1-299; Truyện kể thông thường; Truyện vui và giai thoại; Truyện cổ tích lũy tích; Các kiểu truyện chưa phân loại). Stith Thompson (1928, 1961) kế thừa và hiệu đính thành hệ thống AT Index. Tuy nhiên, như luận án chỉ rõ, hệ thống Aarne - Thompson mang đậm tính kinh nghiệm chủ nghĩa và lấy châu Âu làm trung tâm (Eurocentric), hoàn toàn bỏ trống mảng truyện kể bản địa châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

Tại Nga và Liên Xô (cũ), sự phát triển đi từ sơ đồ 3 nhóm của A.N. Afanasyev (thần thoại, sinh hoạt, loài vật), W. Wundt (1905: thần thoại, sinh vật, hài hước), đến N.P. Andreev (1929) và đặc biệt là Vladimir Propp (1928) trong Morphology of the Folktale. Tranh biện học thuật gay gắt nổ ra giữa A.N. Veselovsky (coi motif là đơn vị cấu thành bất biến nhỏ nhất) và V. Propp (chứng minh motif là biến số, cấu tạo chức năng nhân vật mới là bất biến). Bên cạnh đó, luận điểm của A.I. Nikiforov tuyệt đối hóa tính hấp dẫn và chức năng giải trí thẩm mỹ thuần túy đã bị N. Lagutin và E.V. Pomerantseva phản biện sâu sắc, khẳng định truyện cổ tích là một chỉnh thể hữu cơ tích hợp đồng thời bốn chức năng: thẩm mỹ, nhận thức, giáo dục và thực hành sinh hoạt xã hội.

Tại Việt Nam, tiến trình lý luận diễn ra qua nhiều giai đoạn: từ phân loại theo chủ đề đạo đức và thực hành ngôn ngữ của Nguyễn Văn Ngọc (1930: 5 loại), Hạo Nhiên Nghiêm Toản (1949: 4 loại), Thanh Lãng (1957: 7 loại), Phạm Thế Ngũ (1961: 7 loại), đến bước ngoặt phân loại học chuyên biệt của Nguyễn Đổng Chi (cổ tích hoang đường/thần kỳ, thế sự, lịch sử), Nguyễn Ngọc Côn và Đinh Gia Khánh. Cao Huy Đỉnh (1974) đã tạo ra bước đột phá khi tách toàn bộ nhóm "cổ tích lịch sử" sang bộ phận Tự sự lịch sử dân gian (Sử ca), phân định truyện cổ tích thành hai dòng chính: thần kỳ và hiện thực. Về sau, Hoàng Tiến Tựu và Lê Chí Quế chuẩn hóa hệ thống 3 tiểu loại: cổ tích thần kỳ, cổ tích loài vật (động vật), và cổ tích sinh hoạt (thế sự - xã hội). Nghiên cứu cổ tích các dân tộc thiểu số của Võ Quang Nhơn (1983), Phan Đăng Nhật (1981) và Vũ Anh Tuấn (15 nhóm mẫu kể Tày) đã bổ sung dữ liệu loại hình quan trọng.

Tại Trung Quốc, các công trình từ Đồng thoại học ABC của Triệu Cảnh Thâm (1929), nghiên cứu type truyện rái cá của Chung Kính Văn (1930) đến phong trào sưu tầm hơn 10 vạn đơn vị truyện dân gian thập niên 1980 đã định hình mô hình 4 nhóm: nguồn gốc muôn loài, thần kỳ, sinh hoạt, động vật.

Đối với Campuchia, các công trình thuộc địa của François Bernard (1946: 7 nhóm gồm truyện kỳ diệu, gốc tích sự vật, ngụ ý, tòa án, truyện vui, truyện nói về vật, truyện vặt) và G. Monod (1922) chủ yếu áp dụng cơ học khung lý thuyết Pháp thời bấy giờ, hoàn toàn xem nhẹ bản sắc bản địa và mối liên hệ văn hóa Nam Á - Đông Nam Á. Luận án định vị nghiên cứu của mình như một gạch nối tiên phong: giải cấu trúc các định kiến thuộc địa, lấp đầy khoảng trống dữ liệu folklore Khmer sau năm 1979, và đặt folklore hai quốc gia vào mô hình loại hình học đối sánh biện chứng.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận thể loại văn học dân gian qua việc giải quyết thỏa đáng mối quan hệ biện chứng giữa hình thức cấu tạo cốt truyện và bản chất phản ánh hiện thực:

  1. Tái định nghĩa bản chất thể loại: Khẳng định truyện cổ tích là thể loại tự sự dân gian có cấu tạo cốt truyện hoàn chỉnh, khép kín, mang tính bền vững cao hơn hẳn tráng sĩ ca và truyền thuyết. Luận án chứng minh rằng tính cốt truyện trong cổ tích là "hệ thống đóng", quy định sự sống còn của thể loại, trong khi truyền thuyết là "hệ thống mở", dễ bị xâm nhập và phá vỡ bởi các sự kiện lịch sử thực tế.
  2. Bản chất của tính hư cấu nghệ thuật: Phân biệt ranh giới giữa hư cấu thần thoại (nhận thức nguyên thủy về vũ trụ), hư cấu truyền thuyết (gắn với lõi xác thực lịch sử - cụ thể) và hư cấu cổ tích. Trích dẫn nguyên văn quan điểm cốt lõi của Nguyễn Đổng Chi được luận án phát triển: "không như các thể loại tự sự dân gian khác, truyện cổ tích cho phép tác giả của nó bịa đặt từ những chi tiết nhỏ đến toàn bộ câu chuyện. Từ những cái có thể xảy ra 'gần đời, thiết thực' đến những cái 'quái đản, thất kinh' không thể xảy ra trong cuộc sống". Hư cấu cổ tích không nhằm mục đích duy linh hay mê tín, mà là phương thức nghệ thuật để phản ánh xung đột xã hội và hiện thực hóa ước mơ công lý của nhân dân.
  3. Chức năng luận đa tầng: Bác bỏ quan điểm biệt phái coi truyện cổ tích chỉ thuần túy là văn học giải trí vô thưởng vô phạt của chủ nghĩa hình thức cực đoan; xác lập mô hình tương tác 4 chức năng (Thẩm mỹ $\leftrightarrow$ Nhận thức $\leftrightarrow$ Giáo dục $\leftrightarrow$ Sinh hoạt).

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết:

  • Trục thi pháp học hình thái: Khảo sát cấu trúc tuyến tính của cốt truyện ("cái gì xảy ra trước kể trước, cái gì xảy ra sau kể sau; không gian được mở rộng từ gần đến xa") và sự kết hợp giữa văn vần - văn xuôi nhằm tăng cường tính bền vững của trí nhớ truyền miệng.
  • Trục loại hình học lịch sử: Xem xét sự biến thiên của thể loại theo tiến trình tan rã của công xã thị tộc và sự xác lập của gia đình phụ quyền, phân hóa giai cấp. Đúng như nhận định của Đinh Gia Khánh được luận án kế thừa: "Thần thoại hấp dẫn chúng ta bằng những hình tượng mĩ lệ và táo bạo về nội dung chất phác nhưng kỳ vĩ của sự tích. Truyện cổ tích lôi cuốn chúng ta vào những nỗi niềm vui khổ, vào không khí đấu tranh chống cường quyền của những con người bị áp bức. Hai thể loại, hai tính cách, hai cách tác động đến ý thức thẩm mỹ".
  • Trục so sánh đối ngẫu liên văn hóa (Cross-cultural comparative framework): Phân tích tương đồng loại hình (typological similarities) bắt nguồn từ quy luật phát triển xã hội chung và dị biệt văn hóa (cultural divergences) bắt nguồn từ tâm thức dân tộc Việt (trọng nông nghiệp lúa nước, tự sự dân gian làng xã) và Khmer (chịu ảnh hưởng sâu đậm của văn hóa Bà La Môn giáo, Phật giáo Theravada và kiến trúc đền tháp Angkor).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng vững trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với thi pháp học folklore so sánh (Comparative Folkloristics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:

  • Tầng vĩ mô: Khảo sát lịch sử tư tưởng thể loại và đối sánh hệ thống thuật ngữ đa ngữ (Märchen trong tiếng Đức, Skazka trong tiếng Nga, Folktale/Fairytale/Antique vertiges trong tiếng Anh, Contes populaires/Contes de fées trong tiếng Pháp, và Dân gian cổ sự trong tiếng Hán).
  • Tầng trung mô: Phân tích cấu trúc thể loại học theo 3 tiểu loại chuẩn hóa: Cổ tích thần kỳ, Cổ tích loài vật (động vật), và Cổ tích sinh hoạt (thế sự).
  • Tầng vi mô: Phân tích cấu trúc motif, chuỗi hành động của nhân vật chính (người mồ côi, người đội lốt xấu xí, người em út, người bị áp bức bóc lột).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát văn bản tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phê bình văn bản học dân gian (Textual Criticism):

  1. Thu thập và phân loại nguồn văn bản: Rà soát toàn bộ các ấn phẩm cổ tích Việt Nam từ sau mốc bản lề 1930 (Nguyễn Văn Ngọc, Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Nguyễn Đổng Chi) và các bản dịch từ tài liệu chữ Hán, tiếng Pháp.
  2. Xử lý tư liệu Khmer: Tiếp cận có chọn lọc các văn bản tiếng Pháp thời thuộc địa (F. Bernard, G. Monod, P. Samy), đối chiếu với các bản dịch tiếng Việt của Đinh Văn Định (Truyện thần kỳ ở xứ Ăngco, NXB Văn hóa Dân tộc, 1990), Vũ Tuyết Loan (Tuyển tập văn học Campuchia, NXB Văn học, 1986), Nguyễn Kim Liên (Truyện cổ Campuchia, NXB Văn hóa), và các sưu tầm điền dã của Lê Hương, Huỳnh Ngọc Trảng.
  3. Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp thống kê phân loại, phương pháp phân tích cấu trúc - thi pháp và phương pháp so sánh loại hình lịch sử để loại trừ các nhận định chủ quan, kinh nghiệm chủ nghĩa.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát bao gồm hơn 300 cốt truyện cổ tích tiêu biểu của hai dân tộc, được đối chiếu với hệ thống phân loại quốc tế. Phân tích ngữ văn học chỉ rõ sự tiến triển của các thuật ngữ thể loại trong tiếng Pháp và tiếng Anh từ những khái niệm rộng mang tính lịch sử (Antique Vertiges, Vertiges Anciens, Historycall Vertiges) đến các khái niệm khu biệt hẹp (Fairytale, Contes-de-fées). Luận án cũng xử lý thấu đáo sự khác biệt giữa các bảng phân loại của N.P. Andreev, Vladimir Propp (với 4 loại thêm cổ tích lũy tích), N. Crapxốp (thần kỳ, động vật, sinh hoạt - xã hội) và hệ thống 4 nhóm hiện đại của giới folklore học Trung Quốc hậu 1980 (với hơn 10 vạn văn bản được kiểm kê).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giải quyết bế tắc về mối quan hệ giữa "Bản chất thể loại" và "Hệ thống phân loại": Luận án chứng minh xác định bản chất thể loại là tiền đề quyết định phân loại; sự hỗn loạn trong các bảng phân loại trước đây bắt nguồn trực tiếp từ việc đồng nhất tiêu chí nội dung đề tài với tiêu chí thi pháp hình thức.
  2. Khẳng định tính độc lập của truyện cười và truyện ngụ ngôn: Luận án đồng thuận với quan điểm của Hoàng Tiến Tựu và Lê Chí Quế, kiên quyết tách truyện cười và truyện ngụ ngôn thành các thể loại độc lập, không gộp cơ học vào cổ tích sinh hoạt hay cổ tích động vật như cách làm của một số học giả phương Tây và Trung Quốc.
  3. Giải mã tính dung hợp văn hóa trong cổ tích Khmer: Phát hiện các truyện ma quái, thần linh trong văn học dân gian Khmer (như trong các tuyển tập của F. Bernard và Đinh Văn Định) tuy mang đậm màu sắc tôn giáo Bà La Môn và Phật giáo nhưng đã được "cổ tích hóa" sâu sắc, chứa đựng nội dung phản kháng xã hội mạnh mẽ, đủ tư cách xếp vào tiểu loại cổ tích thần kỳ.
  4. Xác lập tính ổn định văn bản của cổ tích so với các thể loại tự sự dân gian khác: Luận án làm sáng tỏ kết luận của Tsixtôp: tính ứng tác trong cổ tích thấp hơn truyền thuyết và tráng sĩ ca; văn bản cổ tích sở hữu tính bất biến của cấu trúc cốt truyện, đảm bảo sự truyền lưu nguyên vẹn qua không gian và thời gian.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Cung cấp một mô hình phân loại chuẩn mực 3 tiểu loại (Thần kỳ - Loài vật - Sinh hoạt) có khả năng bao quát kho tàng truyện kể của cả dân tộc đa số lẫn các dân tộc thiểu số tại Việt Nam và Đông Nam Á lục địa.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu đối sánh văn học dân gian giữa hai quốc gia láng giềng có sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ và tín ngưỡng nhưng chia sẻ chung không gian văn hóa Đông Nam Á.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy văn học dân gian tại các trường Đại học Sư phạm, Đại học Tổng hợp; định hướng khoa học cho các dự án bảo tồn văn hóa phi vật thể và củng cố tình đoàn kết hữu nghị quốc tế Việt Nam - Campuchia sau chiến tranh.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn khách quan không thể tránh khỏi:

  1. Hạn chế về nguồn tư liệu nguyên bản tiếng Khmer: Do biến cố chính trị và chiến tranh tàn phá tại Campuchia trước năm 1979, nguồn bản thảo văn học dân gian bị thất tán nghiêm trọng. Nghiên cứu sinh chưa thể tiếp cận trực tiếp toàn bộ các văn bản in tiếng Khmer cổ mà phải khảo sát qua các bản dịch tiếng Pháp và tiếng Việt.
  2. Hạn chế về ngoại ngữ phương Tây: Chưa thể tra cứu trực tiếp toàn bộ các nguyên bản tiếng Đức hay hệ thống mã hóa ATU mới nhất bằng tiếng Anh mà chủ yếu thông qua các trích dẫn, công trình dịch thuật kinh điển của các giáo sư đầu ngành tại Việt Nam.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai: Cần triển khai các đợt điền dã sưu tầm quy mô lớn tại các tỉnh thuần nông Campuchia; áp dụng hệ thống số hóa quốc tế ATU (Aarne-Thompson-Uther) để lập bảng tra cứu Index chi tiết cho toàn bộ type truyện cổ tích Khmer - Việt; mở rộng so sánh sang văn học dân gian Lào, Thái Lan và Myanmar.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án là một trong những công trình nghiên cứu so sánh folklore quy mô đầu tiên giữa Việt Nam và Campuchia được bảo vệ thành công tại Đại học Tổng hợp Hà Nội. Tác phẩm đặt nền móng lý luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu văn học Đông Nam Á giai đoạn đổi mới, tạo tiền đề cho hàng loạt giáo trình đại học và chuyên khảo chuyên ngành của Viện Nghiên cứu Văn hóa Dân gian (nay là Viện Nghiên cứu Văn hóa thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam). Về mặt xã hội, luận án góp phần cứu vãn và phục dựng diện mạo văn hóa tinh thần của nhân dân Campuchia trong giai đoạn tái thiết đất nước sau họa diệt chủng Khmer Đỏ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Văn học Dân gian, Văn hóa học, Đông Phương học: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận so sánh loại hình lịch sử mẫu mực và nguồn thư mục nghiên cứu folklore kinh điển.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận văn học: Sở hữu khung tham chiếu chuẩn xác để giảng dạy về thi pháp thể loại tự sự dân gian và cấu trúc cốt truyện.
  • Các cơ quan quản lý văn hóa và xuất bản: Ứng dụng tiêu chuẩn phân loại khoa học vào các dự án xuất bản tuyển tập truyện cổ tích các dân tộc Việt Nam và Đông Nam Á.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã giải quyết căn bản cuộc tranh luận kéo dài hàng thập kỷ về tiêu chí phân loại truyện cổ tích tại Việt Nam: xác lập nguyên tắc lấy bản chất thi pháp cấu tạo cốt truyện (hệ thống đóng, cấu trúc tuyến tính) kết hợp với chức năng xã hội làm tiêu chí phân loại tối thượng, thay thế cho lối phân loại tùy tiện dựa trên đề tài cơ học.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu đơn lẻ của F. Bernard (1946) hay các tuyển tập thuần túy sưu tầm của các tác giả Pháp và Việt Nam, luận án lần đầu tiên áp dụng phương pháp so sánh loại hình lịch sử để đặt folklore Khmer vào thế đối thoại bình đẳng với folklore Việt và lý thuyết folklore học thế giới (Propp, Aarne, Gusev).

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Mặc dù hai dân tộc có tiến trình lịch sử và ảnh hưởng tôn giáo rất khác nhau (người Việt thiên về văn học truyền miệng làng xã, người Khmer thiên về kiến trúc đền tháp và tôn giáo Ấn Độ), kho tàng truyện cổ tích của cả hai bên lại có sự tương đồng kỳ diệu về các mẫu kể người đội lốt, người mồ côi và khát vọng công lý xã hội, chứng minh tính quy luật phổ quát của sự sáng tạo nghệ thuật dân gian.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication protocol)? Có. Hệ thống tiêu chí phân loại 3 nhóm (Thần kỳ, Loài vật, Sinh hoạt) kèm theo bảng ma trận đối chiếu đặc trưng thi pháp (motif, nhân vật, kết cấu cốt truyện) hoàn toàn có thể tái lập và áp dụng cho kho tàng truyện cổ tích của bất kỳ dân tộc thiểu số nào khác trong ngữ hệ Nam Á hay Tày - Thái.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được định hình thế nào? Định hướng việc xây dựng "Bảng tra cứu các type truyện dân gian Việt Nam - Campuchia" chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế, mở rộng điều tra điền dã liên quốc gia dọc lưu vực sông Mê Kông và số hóa kho tàng văn học dân gian song ngữ.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa toàn diện lịch sử nghiên cứu thể loại và phân loại truyện cổ tích trên thế giới, Trung Quốc, Việt Nam và Campuchia từ thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XX.
  2. Xác lập cơ sở khoa học vững chắc để phân định truyện cổ tích với truyền thuyết, thần thoại, truyện cười và truyện ngụ ngôn dựa trên đặc trưng thi pháp cốt truyện và bản chất hư cấu nghệ thuật.
  3. Đề xuất và chuẩn hóa khung phân loại 3 tiểu loại (Cổ tích thần kỳ, Cổ tích loài vật, Cổ tích sinh hoạt), giải quyết thỏa đáng tính đặc thù của các truyện có yếu tố lịch sử và tôn giáo.
  4. Khai phá và phục hồi giá trị học thuật cho kho tàng truyện cổ tích Campuchia, xóa bỏ những định kiến áp đặt của các công trình thực dân Pháp thời kỳ đầu thế kỷ XX.
  5. Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Folklore học so sánh Đông Nam Á, Địa lý học truyện kể dân gian lưu vực sông Mê Kông, và Thi pháp học cấu trúc truyện cổ tích các dân tộc thiểu số.
  6. Để lại di sản học thuật mẫu mực về tinh thần hợp tác quốc tế vô tư, nghiêm cẩn giữa các nhà khoa học Việt Nam và trí thức Campuchia trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.