Luận án phó tiến sĩ: Phân loại truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia
Luận án khảo sát bản chất thể loại, phân loại truyện cổ tích trên tư liệu Việt Nam và Campuchia. Phân tích cấu trúc, đặc điểm riêng từng loại truyện.
Luan An
Luận án
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu giá trị truyện cổ tích dân gian toàn cầu
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu giá trị truyện cổ tích dân gian toàn cầu
Truyện cổ tích dân gian là một thể loại văn học sáng tác được nhiều thế hệ biết đến. Vẻ đẹp của nó tỏa sáng suốt cuộc đời mỗi con người. Những giá trị thẩm mỹ truyện cổ tích không chỉ bộc lộ qua cảm xúc của người nghe, người kể, người đọc. Thể loại này còn hấp dẫn đối với các nhà nghiên cứu. Hơn một thế kỷ nay, nhiều vấn đề bí ẩn của truyện cổ tích đã thu hút sự chú ý của hàng trăm nhà khoa học khắp năm châu. Nhiều thành tựu lớn đã đạt được. Truyện cổ tích có mặt khắp mọi nơi. Từ những dân tộc còn ở trình độ phát triển thấp, cho đến những dân tộc đã đạt tới trình độ văn minh rực rỡ, đều tự hào về kho tàng truyện cổ tích của riêng mình. Tại Việt Nam, nhiều tuyển tập truyện cổ tích đã được xuất bản. Tuy nhiên, công tác sưu tầm cũng như nghiên cứu vẫn chưa bao quát được hết mọi vấn đề. Truyện cổ tích nhiều dân tộc ít người vẫn chưa được chú ý đúng mức. Đây là một thiệt thòi lớn.
1.1. Sức hấp dẫn và giá trị vượt thời gian của truyện cổ tích
Truyện cổ tích dân gian luôn có sức sống bền bỉ. Nó là di sản văn hóa truyền miệng quan trọng. Giá trị thẩm mỹ của truyện cổ tích không giới hạn. Chúng tác động sâu sắc đến trí giác và cảm xúc. Điều này tạo nên sự hấp dẫn đặc biệt cho các nhà nghiên cứu. Việc khám phá những giá trị cốt lõi là mục tiêu chính. Truyện cổ tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, xã hội.
1.2. Kho tàng truyện cổ tích phong phú của nhân loại
Sự phổ biến của truyện cổ tích là một hiện tượng toàn cầu. Mỗi dân tộc, dù nhỏ hay lớn, đều có bộ sưu tập riêng. Kho tàng này thể hiện sự đa dạng văn hóa. Đồng thời, nó chứa đựng những yếu tố chung. Các câu chuyện phản ánh ước mơ, nỗi sợ hãi chung. Chúng hình thành nên một phần quan trọng của văn học dân gian thế giới. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho nghiên cứu so sánh văn học hai nước và toàn cầu.
1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam
Nhiều tuyển tập truyện cổ tích đã có tại Việt Nam. Tuy nhiên, công tác sưu tầm và nghiên cứu chưa toàn diện. Đặc biệt, truyện cổ tích của các dân tộc thiểu số còn ít được quan tâm. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong văn học dân gian Việt Nam. Việc lấp đầy khoảng trống này là cần thiết. Nó giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Nghiên cứu sâu hơn sẽ làm rõ hơn bản chất thể loại.
II.Xác định bản chất phân loại truyện cổ tích
Các công trình nghiên cứu về truyện cổ tích thường tập trung vào hai vấn đề khoa học lớn. Đó là bản chất thể loại truyện cổ tích và phân loại truyện cổ tích. Đây là những khía cạnh khoa học khác nhau nhưng liên quan chặt chẽ. Vấn đề này là tiền đề cho vấn đề kia. Nếu vấn đề bản chất chưa được giải quyết thỏa đáng, sẽ dẫn đến bế tắc trong phân loại. Sự bất đồng ý kiến của các nhà nghiên cứu chủ yếu xuất phát từ cách hiểu riêng về bản chất thể loại này. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến những quan niệm phân loại khác nhau. Cần phải nhìn nhận lại ý kiến của các nhà khoa học trước đây. Mục đích là phát hiện ra bản chất đích thực của thể loại. Từ đó, tiến tới phân loại truyện cổ tích hiệu quả. Hoặc trên cơ sở các kiểu phân loại, tìm hiểu kỹ càng hơn bản chất của loại truyện này. Luận án này áp dụng kinh nghiệm của các nhà nghiên cứu trước. Mục tiêu là hiểu thêm kho tàng truyện cổ tích của Việt Nam và Campuchia.
2.1. Hai vấn đề khoa học trọng tâm của nghiên cứu
Nghiên cứu truyện cổ tích đặt ra hai câu hỏi cơ bản. Thứ nhất, bản chất đích thực của thể loại này là gì? Thứ hai, làm thế nào để phân loại truyện cổ tích một cách khoa học? Hai vấn đề này là nền tảng. Chúng định hình hướng đi của mọi phân tích sâu. Việc giải quyết chúng giúp tạo ra một khung lý thuyết vững chắc.
2.2. Mối liên hệ giữa bản chất và phân loại truyện kể
Bản chất thể loại là cơ sở cho mọi hệ thống phân loại. Một sự hiểu biết rõ ràng về bản chất giúp xác định các tiêu chí phân loại. Ngược lại, việc phân loại chính xác có thể làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất. Sự bất đồng trong quan niệm bản chất gây ra sự khác biệt trong phương pháp phân loại. Cấu trúc truyện kể, motif truyện cổ tích đều liên quan đến bản chất. Cần thống nhất quan điểm để tiến bộ.
2.3. Mục tiêu nghiên cứu luận án về truyện cổ tích
Luận án tập trung vào việc áp dụng các khung lý thuyết hiện có. Mục tiêu là soi rọi kho tàng truyện cổ tích dân gian của hai dân tộc. Việt Nam và Campuchia có mối quan hệ mật thiết. Việc nghiên cứu này nhằm góp phần làm sáng tỏ bản chất và phân loại truyện kể. Nó hướng đến việc tìm hiểu sâu hơn về văn học dân gian Việt Nam và văn học dân gian Campuchia.
III.Nguồn tài liệu Truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia
Việc thu thập tài liệu là một bước quan trọng. Đối với truyện cổ tích Việt Nam, các tập sách xuất bản sau năm 1930 là nguồn chính. Cuốn “Truyện cổ nước Nam” của Nguyễn Văn Ngọc là một ví dụ tiêu biểu. Một số văn bản chữ Hán đã được phiên âm và chú thích cũng là đối tượng nghiên cứu. Các tài liệu truyện cổ tích Việt Nam do người Pháp sưu tầm, viết bằng tiếng Pháp, được tiếp cận chủ yếu qua các bản dịch. Tình hình thu thập truyện cổ tích Campuchia thực sự khó khăn. Trong mấy chục năm qua, xã hội Campuchia có nhiều biến động chính trị lớn. Việc nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn nói chung, việc sưu tầm, nghiên cứu truyện cổ tích Campuchia nói riêng, gần như không thực hiện được nhiều. Việc tiếp cận trực tiếp các văn bản in bằng tiếng Khmer xuất bản trước năm 1979 rất khó khăn.
3.1. Tài liệu truyện cổ tích dân gian Việt Nam chính yếu
Nguồn tài liệu về truyện cổ tích dân gian Việt Nam khá phong phú. Các tác phẩm sưu tầm, xuất bản từ sau năm 1930 chiếm vị trí quan trọng. Đặc biệt là những công trình của các học giả Việt Nam và Pháp. Các bản phiên âm, chú thích từ văn bản Hán Nôm cũng cung cấp nhiều tư liệu giá trị. Chúng giúp phân tích sâu hơn về tích truyện truyền thuyết, nhân vật cổ tích và cốt truyện dân gian Việt Nam.
3.2. Khó khăn tiếp cận truyện kể dân gian Khmer nguyên bản
Việc tiếp cận các văn bản gốc truyện kể dân gian Khmer gặp nhiều trở ngại. Biến động chính trị và xã hội Campuchia đã ảnh hưởng lớn. Công tác sưu tầm và nghiên cứu bị đình trệ. Do đó, việc nghiên cứu trực tiếp từ các bản in tiếng Khmer trước 1979 là gần như không thể. Điều này đòi hỏi phải tìm kiếm các nguồn thay thế.
3.3. Nguồn chính truyện kể dân gian Campuchia được sử dụng
Nghiên cứu chủ yếu dựa vào các truyện do người Pháp sưu tầm. Các cuốn như 'Những truyện cổ tích Campuchia chưa được biết đến' của F. Bernard được khảo sát. 'Truyện cổ Campuchia' của G. Monodghi cũng là nguồn quan trọng. 'Văn học cổ của người Khmer' của P. Samy được tham khảo. Một số tác phẩm này đã được các tác giả Việt Nam dịch, tuyển chọn và bổ sung. Ví dụ bao gồm 'Truyện thần kỳ xứ Angco' của Đinh Văn Đính và 'Tuyển tập văn học Campuchia' của Vũ Tuyết Loan. Các nguồn này là cầu nối để khám phá văn học dân gian Campuchia.
IV.So sánh văn học dân gian Việt Nam và Campuchia
Khi tìm hiểu truyện cổ tích của mỗi dân tộc, nhà nghiên cứu thường tìm thấy những nét riêng. Đồng thời, họ cũng phát hiện những điểm chung của các dân tộc lân cận. Hoặc những giá trị chung của toàn nhân loại. Các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến vấn đề này. Nhiều số liệu thống kê đã được công bố. Việc xác định bản chất thể loại là cơ sở quan trọng. Từ đó, phân loại truyện cổ tích trên cơ sở truyện cổ tích Việt Nam - Campuchia sẽ là một sự cụ thể hóa phương hướng nghiên cứu. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ văn hóa và văn học giữa hai quốc gia láng giềng. Việc tìm hiểu sâu về cốt truyện dân gian, nhân vật cổ tích và motif truyện cổ tích sẽ mang lại cái nhìn toàn diện.
4.1. Khám phá nét riêng và chung trong truyện kể dân gian
Nghiên cứu so sánh văn học hai nước giúp làm nổi bật sự độc đáo của mỗi nền văn hóa. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm tương đồng đáng chú ý. Các motif truyện cổ tích, cấu trúc truyện kể thường có sự giao thoa. Điều này phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa lâu đời. Việc phân tích kỹ lưỡng sẽ làm rõ các yếu tố chung và riêng. Từ đó, ta hiểu rõ hơn về tính phổ quát của truyện cổ tích dân gian.
4.2. Góp phần vào nghiên cứu so sánh văn học hai nước
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực so sánh văn học dân gian. Nó cung cấp dữ liệu và phân tích mới. Mục tiêu là làm giàu thêm kho tàng tri thức về văn học dân gian Việt Nam và văn học dân gian Campuchia. Đặc biệt, nó tập trung vào mối quan hệ giữa tích truyện truyền thuyết của hai dân tộc. Việc này giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện hơn về văn hóa khu vực.
4.3. Ý nghĩa của việc nghiên cứu cấu trúc truyện kể và motif
Phân tích cấu trúc truyện kể và motif truyện cổ tích là chìa khóa. Nó giúp giải mã cách các câu chuyện được xây dựng. Các nhân vật cổ tích và cốt truyện dân gian thường tuân theo những khuôn mẫu nhất định. Việc tìm hiểu sâu về các yếu tố này không chỉ làm rõ bản chất thể loại. Nó còn cho thấy cách các giá trị văn hóa được truyền tải qua các thế hệ. Đặc biệt, so sánh giữa hai nền văn hóa láng giềng mang lại nhiều phát hiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu bản chất thể loại và phân loại truyện cổ tích trên cơ sở đối sánh liên văn hóa Việt Nam - Campuchia là một công trình tiên phong thuộc chuyên ngành Văn học Dân gian (Mã số: 5.04.07), do nghiên cứu sinh Chiêng Xôm An thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. PTS. Võ Quang Nhơn và PGS. PTS. Lê Chí Quế tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ một thực trạng học thuật then chốt: trong khi công tác sưu tầm folklore ở Đông Nam Á đã tích lũy được khối lượng tư liệu đồ sộ, thì công tác lý luận về ranh giới thể loại và hệ thống định danh phân loại truyện cổ tích vẫn tồn tại những bất đồng sâu sắc, thiếu vắng các mô hình đối sánh loại hình lịch sử khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt qua sự đứt gãy giữa lý thuyết phân loại kinh điển phương Tây (tiêu biểu là hệ thống Index Aarne - Thompson) với thực tiễn truyện kể dân gian Đông Nam Á, đặc biệt là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về folklore Campuchia sau những biến cố lịch sử tàn khốc trước năm 1979. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất thể loại của truyện cổ tích nằm ở bình diện hình thức cấu tạo cốt truyện (thi pháp học cấu trúc) hay ở phạm trù nội dung phản ánh lịch sử - xã hội (loại hình học lịch sử)?
- Làm thế nào để thiết lập một khung phân loại khoa học, vừa tương thích với chuẩn mực folklore học quốc tế, vừa phản ánh đúng đặc trưng thi pháp của truyện cổ tích hai dân tộc láng giềng Việt Nam và Khmer?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp hệ thống thi pháp học lịch sử của A.N. Veselovsky, lý thuyết hình thái học truyện cổ tích của Vladimir Propp, hệ thống phân loại type truyện của Antti Aarne - Stith Thompson và lý luận folklore học mác-xít của V.E. Gusev, Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên. Phạm vi nghiên cứu bao quát hàng trăm văn bản truyện cổ tích Việt Nam (từ Truyện cổ nước Nam năm 1930 của Nguyễn Văn Ngọc, bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi) và các tuyển tập truyện Khmer do học giả Pháp sưu tầm (F. Bernard, 1946; G. Monod, 1922; Peou Samy, 1991) cùng các công trình dịch thuật, khảo cứu tại Việt Nam sau năm 1979 (Lê Hương, Huỳnh Ngọc Trảng, Vũ Tuyết Loan, Đinh Văn Định).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu truyện cổ tích thế giới và khu vực chứng kiến sự phân hóa thành nhiều trường phái lý luận với các quan điểm đối lập:
Trường phái Thần thoại học và Địa lý - Lịch sử (Finnish School) với Antti Aarne (1910) trong công trình Verzeichnis der Märchentypen đã thiết lập hệ thống 5 cụm truyện lớn (Truyện loài vật từ type 1-299; Truyện kể thông thường; Truyện vui và giai thoại; Truyện cổ tích lũy tích; Các kiểu truyện chưa phân loại). Stith Thompson (1928, 1961) kế thừa và hiệu đính thành hệ thống AT Index. Tuy nhiên, như luận án chỉ rõ, hệ thống Aarne - Thompson mang đậm tính kinh nghiệm chủ nghĩa và lấy châu Âu làm trung tâm (Eurocentric), hoàn toàn bỏ trống mảng truyện kể bản địa châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
Tại Nga và Liên Xô (cũ), sự phát triển đi từ sơ đồ 3 nhóm của A.N. Afanasyev (thần thoại, sinh hoạt, loài vật), W. Wundt (1905: thần thoại, sinh vật, hài hước), đến N.P. Andreev (1929) và đặc biệt là Vladimir Propp (1928) trong Morphology of the Folktale. Tranh biện học thuật gay gắt nổ ra giữa A.N. Veselovsky (coi motif là đơn vị cấu thành bất biến nhỏ nhất) và V. Propp (chứng minh motif là biến số, cấu tạo chức năng nhân vật mới là bất biến). Bên cạnh đó, luận điểm của A.I. Nikiforov tuyệt đối hóa tính hấp dẫn và chức năng giải trí thẩm mỹ thuần túy đã bị N. Lagutin và E.V. Pomerantseva phản biện sâu sắc, khẳng định truyện cổ tích là một chỉnh thể hữu cơ tích hợp đồng thời bốn chức năng: thẩm mỹ, nhận thức, giáo dục và thực hành sinh hoạt xã hội.
Tại Việt Nam, tiến trình lý luận diễn ra qua nhiều giai đoạn: từ phân loại theo chủ đề đạo đức và thực hành ngôn ngữ của Nguyễn Văn Ngọc (1930: 5 loại), Hạo Nhiên Nghiêm Toản (1949: 4 loại), Thanh Lãng (1957: 7 loại), Phạm Thế Ngũ (1961: 7 loại), đến bước ngoặt phân loại học chuyên biệt của Nguyễn Đổng Chi (cổ tích hoang đường/thần kỳ, thế sự, lịch sử), Nguyễn Ngọc Côn và Đinh Gia Khánh. Cao Huy Đỉnh (1974) đã tạo ra bước đột phá khi tách toàn bộ nhóm "cổ tích lịch sử" sang bộ phận Tự sự lịch sử dân gian (Sử ca), phân định truyện cổ tích thành hai dòng chính: thần kỳ và hiện thực. Về sau, Hoàng Tiến Tựu và Lê Chí Quế chuẩn hóa hệ thống 3 tiểu loại: cổ tích thần kỳ, cổ tích loài vật (động vật), và cổ tích sinh hoạt (thế sự - xã hội). Nghiên cứu cổ tích các dân tộc thiểu số của Võ Quang Nhơn (1983), Phan Đăng Nhật (1981) và Vũ Anh Tuấn (15 nhóm mẫu kể Tày) đã bổ sung dữ liệu loại hình quan trọng.
Tại Trung Quốc, các công trình từ Đồng thoại học ABC của Triệu Cảnh Thâm (1929), nghiên cứu type truyện rái cá của Chung Kính Văn (1930) đến phong trào sưu tầm hơn 10 vạn đơn vị truyện dân gian thập niên 1980 đã định hình mô hình 4 nhóm: nguồn gốc muôn loài, thần kỳ, sinh hoạt, động vật.
Đối với Campuchia, các công trình thuộc địa của François Bernard (1946: 7 nhóm gồm truyện kỳ diệu, gốc tích sự vật, ngụ ý, tòa án, truyện vui, truyện nói về vật, truyện vặt) và G. Monod (1922) chủ yếu áp dụng cơ học khung lý thuyết Pháp thời bấy giờ, hoàn toàn xem nhẹ bản sắc bản địa và mối liên hệ văn hóa Nam Á - Đông Nam Á. Luận án định vị nghiên cứu của mình như một gạch nối tiên phong: giải cấu trúc các định kiến thuộc địa, lấp đầy khoảng trống dữ liệu folklore Khmer sau năm 1979, và đặt folklore hai quốc gia vào mô hình loại hình học đối sánh biện chứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận thể loại văn học dân gian qua việc giải quyết thỏa đáng mối quan hệ biện chứng giữa hình thức cấu tạo cốt truyện và bản chất phản ánh hiện thực:
- Tái định nghĩa bản chất thể loại: Khẳng định truyện cổ tích là thể loại tự sự dân gian có cấu tạo cốt truyện hoàn chỉnh, khép kín, mang tính bền vững cao hơn hẳn tráng sĩ ca và truyền thuyết. Luận án chứng minh rằng tính cốt truyện trong cổ tích là "hệ thống đóng", quy định sự sống còn của thể loại, trong khi truyền thuyết là "hệ thống mở", dễ bị xâm nhập và phá vỡ bởi các sự kiện lịch sử thực tế.
- Bản chất của tính hư cấu nghệ thuật: Phân biệt ranh giới giữa hư cấu thần thoại (nhận thức nguyên thủy về vũ trụ), hư cấu truyền thuyết (gắn với lõi xác thực lịch sử - cụ thể) và hư cấu cổ tích. Trích dẫn nguyên văn quan điểm cốt lõi của Nguyễn Đổng Chi được luận án phát triển: "không như các thể loại tự sự dân gian khác, truyện cổ tích cho phép tác giả của nó bịa đặt từ những chi tiết nhỏ đến toàn bộ câu chuyện. Từ những cái có thể xảy ra 'gần đời, thiết thực' đến những cái 'quái đản, thất kinh' không thể xảy ra trong cuộc sống". Hư cấu cổ tích không nhằm mục đích duy linh hay mê tín, mà là phương thức nghệ thuật để phản ánh xung đột xã hội và hiện thực hóa ước mơ công lý của nhân dân.
- Chức năng luận đa tầng: Bác bỏ quan điểm biệt phái coi truyện cổ tích chỉ thuần túy là văn học giải trí vô thưởng vô phạt của chủ nghĩa hình thức cực đoan; xác lập mô hình tương tác 4 chức năng (Thẩm mỹ $\leftrightarrow$ Nhận thức $\leftrightarrow$ Giáo dục $\leftrightarrow$ Sinh hoạt).
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết:
- Trục thi pháp học hình thái: Khảo sát cấu trúc tuyến tính của cốt truyện ("cái gì xảy ra trước kể trước, cái gì xảy ra sau kể sau; không gian được mở rộng từ gần đến xa") và sự kết hợp giữa văn vần - văn xuôi nhằm tăng cường tính bền vững của trí nhớ truyền miệng.
- Trục loại hình học lịch sử: Xem xét sự biến thiên của thể loại theo tiến trình tan rã của công xã thị tộc và sự xác lập của gia đình phụ quyền, phân hóa giai cấp. Đúng như nhận định của Đinh Gia Khánh được luận án kế thừa: "Thần thoại hấp dẫn chúng ta bằng những hình tượng mĩ lệ và táo bạo về nội dung chất phác nhưng kỳ vĩ của sự tích. Truyện cổ tích lôi cuốn chúng ta vào những nỗi niềm vui khổ, vào không khí đấu tranh chống cường quyền của những con người bị áp bức. Hai thể loại, hai tính cách, hai cách tác động đến ý thức thẩm mỹ".
- Trục so sánh đối ngẫu liên văn hóa (Cross-cultural comparative framework): Phân tích tương đồng loại hình (typological similarities) bắt nguồn từ quy luật phát triển xã hội chung và dị biệt văn hóa (cultural divergences) bắt nguồn từ tâm thức dân tộc Việt (trọng nông nghiệp lúa nước, tự sự dân gian làng xã) và Khmer (chịu ảnh hưởng sâu đậm của văn hóa Bà La Môn giáo, Phật giáo Theravada và kiến trúc đền tháp Angkor).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với thi pháp học folklore so sánh (Comparative Folkloristics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng vĩ mô: Khảo sát lịch sử tư tưởng thể loại và đối sánh hệ thống thuật ngữ đa ngữ (Märchen trong tiếng Đức, Skazka trong tiếng Nga, Folktale/Fairytale/Antique vertiges trong tiếng Anh, Contes populaires/Contes de fées trong tiếng Pháp, và Dân gian cổ sự trong tiếng Hán).
- Tầng trung mô: Phân tích cấu trúc thể loại học theo 3 tiểu loại chuẩn hóa: Cổ tích thần kỳ, Cổ tích loài vật (động vật), và Cổ tích sinh hoạt (thế sự).
- Tầng vi mô: Phân tích cấu trúc motif, chuỗi hành động của nhân vật chính (người mồ côi, người đội lốt xấu xí, người em út, người bị áp bức bóc lột).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo sát văn bản tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phê bình văn bản học dân gian (Textual Criticism):
- Thu thập và phân loại nguồn văn bản: Rà soát toàn bộ các ấn phẩm cổ tích Việt Nam từ sau mốc bản lề 1930 (Nguyễn Văn Ngọc, Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Nguyễn Đổng Chi) và các bản dịch từ tài liệu chữ Hán, tiếng Pháp.
- Xử lý tư liệu Khmer: Tiếp cận có chọn lọc các văn bản tiếng Pháp thời thuộc địa (F. Bernard, G. Monod, P. Samy), đối chiếu với các bản dịch tiếng Việt của Đinh Văn Định (Truyện thần kỳ ở xứ Ăngco, NXB Văn hóa Dân tộc, 1990), Vũ Tuyết Loan (Tuyển tập văn học Campuchia, NXB Văn học, 1986), Nguyễn Kim Liên (Truyện cổ Campuchia, NXB Văn hóa), và các sưu tầm điền dã của Lê Hương, Huỳnh Ngọc Trảng.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp thống kê phân loại, phương pháp phân tích cấu trúc - thi pháp và phương pháp so sánh loại hình lịch sử để loại trừ các nhận định chủ quan, kinh nghiệm chủ nghĩa.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao gồm hơn 300 cốt truyện cổ tích tiêu biểu của hai dân tộc, được đối chiếu với hệ thống phân loại quốc tế. Phân tích ngữ văn học chỉ rõ sự tiến triển của các thuật ngữ thể loại trong tiếng Pháp và tiếng Anh từ những khái niệm rộng mang tính lịch sử (Antique Vertiges, Vertiges Anciens, Historycall Vertiges) đến các khái niệm khu biệt hẹp (Fairytale, Contes-de-fées). Luận án cũng xử lý thấu đáo sự khác biệt giữa các bảng phân loại của N.P. Andreev, Vladimir Propp (với 4 loại thêm cổ tích lũy tích), N. Crapxốp (thần kỳ, động vật, sinh hoạt - xã hội) và hệ thống 4 nhóm hiện đại của giới folklore học Trung Quốc hậu 1980 (với hơn 10 vạn văn bản được kiểm kê).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải quyết bế tắc về mối quan hệ giữa "Bản chất thể loại" và "Hệ thống phân loại": Luận án chứng minh xác định bản chất thể loại là tiền đề quyết định phân loại; sự hỗn loạn trong các bảng phân loại trước đây bắt nguồn trực tiếp từ việc đồng nhất tiêu chí nội dung đề tài với tiêu chí thi pháp hình thức.
- Khẳng định tính độc lập của truyện cười và truyện ngụ ngôn: Luận án đồng thuận với quan điểm của Hoàng Tiến Tựu và Lê Chí Quế, kiên quyết tách truyện cười và truyện ngụ ngôn thành các thể loại độc lập, không gộp cơ học vào cổ tích sinh hoạt hay cổ tích động vật như cách làm của một số học giả phương Tây và Trung Quốc.
- Giải mã tính dung hợp văn hóa trong cổ tích Khmer: Phát hiện các truyện ma quái, thần linh trong văn học dân gian Khmer (như trong các tuyển tập của F. Bernard và Đinh Văn Định) tuy mang đậm màu sắc tôn giáo Bà La Môn và Phật giáo nhưng đã được "cổ tích hóa" sâu sắc, chứa đựng nội dung phản kháng xã hội mạnh mẽ, đủ tư cách xếp vào tiểu loại cổ tích thần kỳ.
- Xác lập tính ổn định văn bản của cổ tích so với các thể loại tự sự dân gian khác: Luận án làm sáng tỏ kết luận của Tsixtôp: tính ứng tác trong cổ tích thấp hơn truyền thuyết và tráng sĩ ca; văn bản cổ tích sở hữu tính bất biến của cấu trúc cốt truyện, đảm bảo sự truyền lưu nguyên vẹn qua không gian và thời gian.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Cung cấp một mô hình phân loại chuẩn mực 3 tiểu loại (Thần kỳ - Loài vật - Sinh hoạt) có khả năng bao quát kho tàng truyện kể của cả dân tộc đa số lẫn các dân tộc thiểu số tại Việt Nam và Đông Nam Á lục địa.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu đối sánh văn học dân gian giữa hai quốc gia láng giềng có sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ và tín ngưỡng nhưng chia sẻ chung không gian văn hóa Đông Nam Á.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy văn học dân gian tại các trường Đại học Sư phạm, Đại học Tổng hợp; định hướng khoa học cho các dự án bảo tồn văn hóa phi vật thể và củng cố tình đoàn kết hữu nghị quốc tế Việt Nam - Campuchia sau chiến tranh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận những giới hạn khách quan không thể tránh khỏi:
- Hạn chế về nguồn tư liệu nguyên bản tiếng Khmer: Do biến cố chính trị và chiến tranh tàn phá tại Campuchia trước năm 1979, nguồn bản thảo văn học dân gian bị thất tán nghiêm trọng. Nghiên cứu sinh chưa thể tiếp cận trực tiếp toàn bộ các văn bản in tiếng Khmer cổ mà phải khảo sát qua các bản dịch tiếng Pháp và tiếng Việt.
- Hạn chế về ngoại ngữ phương Tây: Chưa thể tra cứu trực tiếp toàn bộ các nguyên bản tiếng Đức hay hệ thống mã hóa ATU mới nhất bằng tiếng Anh mà chủ yếu thông qua các trích dẫn, công trình dịch thuật kinh điển của các giáo sư đầu ngành tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tương lai: Cần triển khai các đợt điền dã sưu tầm quy mô lớn tại các tỉnh thuần nông Campuchia; áp dụng hệ thống số hóa quốc tế ATU (Aarne-Thompson-Uther) để lập bảng tra cứu Index chi tiết cho toàn bộ type truyện cổ tích Khmer - Việt; mở rộng so sánh sang văn học dân gian Lào, Thái Lan và Myanmar.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là một trong những công trình nghiên cứu so sánh folklore quy mô đầu tiên giữa Việt Nam và Campuchia được bảo vệ thành công tại Đại học Tổng hợp Hà Nội. Tác phẩm đặt nền móng lý luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu văn học Đông Nam Á giai đoạn đổi mới, tạo tiền đề cho hàng loạt giáo trình đại học và chuyên khảo chuyên ngành của Viện Nghiên cứu Văn hóa Dân gian (nay là Viện Nghiên cứu Văn hóa thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam). Về mặt xã hội, luận án góp phần cứu vãn và phục dựng diện mạo văn hóa tinh thần của nhân dân Campuchia trong giai đoạn tái thiết đất nước sau họa diệt chủng Khmer Đỏ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Văn học Dân gian, Văn hóa học, Đông Phương học: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận so sánh loại hình lịch sử mẫu mực và nguồn thư mục nghiên cứu folklore kinh điển.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận văn học: Sở hữu khung tham chiếu chuẩn xác để giảng dạy về thi pháp thể loại tự sự dân gian và cấu trúc cốt truyện.
- Các cơ quan quản lý văn hóa và xuất bản: Ứng dụng tiêu chuẩn phân loại khoa học vào các dự án xuất bản tuyển tập truyện cổ tích các dân tộc Việt Nam và Đông Nam Á.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã giải quyết căn bản cuộc tranh luận kéo dài hàng thập kỷ về tiêu chí phân loại truyện cổ tích tại Việt Nam: xác lập nguyên tắc lấy bản chất thi pháp cấu tạo cốt truyện (hệ thống đóng, cấu trúc tuyến tính) kết hợp với chức năng xã hội làm tiêu chí phân loại tối thượng, thay thế cho lối phân loại tùy tiện dựa trên đề tài cơ học.
-
Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu đơn lẻ của F. Bernard (1946) hay các tuyển tập thuần túy sưu tầm của các tác giả Pháp và Việt Nam, luận án lần đầu tiên áp dụng phương pháp so sánh loại hình lịch sử để đặt folklore Khmer vào thế đối thoại bình đẳng với folklore Việt và lý thuyết folklore học thế giới (Propp, Aarne, Gusev).
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Mặc dù hai dân tộc có tiến trình lịch sử và ảnh hưởng tôn giáo rất khác nhau (người Việt thiên về văn học truyền miệng làng xã, người Khmer thiên về kiến trúc đền tháp và tôn giáo Ấn Độ), kho tàng truyện cổ tích của cả hai bên lại có sự tương đồng kỳ diệu về các mẫu kể người đội lốt, người mồ côi và khát vọng công lý xã hội, chứng minh tính quy luật phổ quát của sự sáng tạo nghệ thuật dân gian.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication protocol)? Có. Hệ thống tiêu chí phân loại 3 nhóm (Thần kỳ, Loài vật, Sinh hoạt) kèm theo bảng ma trận đối chiếu đặc trưng thi pháp (motif, nhân vật, kết cấu cốt truyện) hoàn toàn có thể tái lập và áp dụng cho kho tàng truyện cổ tích của bất kỳ dân tộc thiểu số nào khác trong ngữ hệ Nam Á hay Tày - Thái.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được định hình thế nào? Định hướng việc xây dựng "Bảng tra cứu các type truyện dân gian Việt Nam - Campuchia" chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế, mở rộng điều tra điền dã liên quốc gia dọc lưu vực sông Mê Kông và số hóa kho tàng văn học dân gian song ngữ.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa toàn diện lịch sử nghiên cứu thể loại và phân loại truyện cổ tích trên thế giới, Trung Quốc, Việt Nam và Campuchia từ thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XX.
- Xác lập cơ sở khoa học vững chắc để phân định truyện cổ tích với truyền thuyết, thần thoại, truyện cười và truyện ngụ ngôn dựa trên đặc trưng thi pháp cốt truyện và bản chất hư cấu nghệ thuật.
- Đề xuất và chuẩn hóa khung phân loại 3 tiểu loại (Cổ tích thần kỳ, Cổ tích loài vật, Cổ tích sinh hoạt), giải quyết thỏa đáng tính đặc thù của các truyện có yếu tố lịch sử và tôn giáo.
- Khai phá và phục hồi giá trị học thuật cho kho tàng truyện cổ tích Campuchia, xóa bỏ những định kiến áp đặt của các công trình thực dân Pháp thời kỳ đầu thế kỷ XX.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới: Folklore học so sánh Đông Nam Á, Địa lý học truyện kể dân gian lưu vực sông Mê Kông, và Thi pháp học cấu trúc truyện cổ tích các dân tộc thiểu số.
- Để lại di sản học thuật mẫu mực về tinh thần hợp tác quốc tế vô tư, nghiêm cẩn giữa các nhà khoa học Việt Nam và trí thức Campuchia trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC TONG HỢP HÀ NỘI &* & CHIENG XOM AN Chuyên ngành : VAN HOC DÂN GIAN Mã số 50407 LUẬN AN DHÓ TIẾN 87 KHOA HOC NGĨ VĂN Tập thể cán bộ hướng dẫn : | PGS - PTS VO QUANG NHON | PGS - PTS LE CHi QUE ~ | Yêu M E R A T A T ớ T N | *2È: Ti GáiC DA HỌ ee R a K k | [ p l # A ˆ ` Ị ` ` ì Me sử ` j Truyện Cổ tích là một trong những thể loại sáng tác dân gian được nhiều thé he biết tới nhật. Vẻ dep của no tod anh sáng tung linh suốt dọc cuộc đời mdi con người. Những giá trị thẩm my của truyện cổ tích không chỉ bóc 16 qua trí giác. cải: xúc nghệ thuật của người nụhe, người kể, người đọc.
ma còn hết sức hấp dẫn đối với nhà nghiên cưu. Hon một thé kỷ nay, nhiều vấn đề bị ẩn của truyện Cổ tích đã lôi cuốn sự chú ý của hàng trăm nhà khoa học khấp năm châu. Chính được những thành tựu lồn lao. Truyện Cổ tích có mặt khẩp nói.
Từ những dân tộc còn ö trình độ phát triển thấp, những dan tộc hiện nay chỉ còn độ dam chục ngưõi. cho đến những dan tộc đã dạt tỏi trình độ vin minh rực rõ, thậm chi siêu cường, đều có thể lấy làm tự hào về kho tang truyện Cổ tích của riêng mình. Tại Việt Nam. nhiều tuyển tập truyện Cổ tích đã được xuất bản.
Tuy nhiên: công tác sưu tầm cũng như nghiên cứu vẫn chưa bao quát được hết mọi vấn đề của thể loại. Truyện cổ tích nhiều dan tộc it người, cho đến này, van chứa được chú ý đúng mức. Đây là một thiệt thôi lón cho ca hai dat nước. Khi tìm hiểu truyện Cổ tích mỗi dân tộc, bao gid nhà nghiên cứu cũng tìm thấy cái riêng cha dân tộc đó, cái chung của các dan tộc lan cận hoặc cái chung của loài người.
Các nhà khoa học rất để tam tói vấn đề này và dã từng công bỏ những con sổ thống kê, những Việc xác định bản chất thể loại dể từ đó phân loại truyện Cổ tích trên co sở truyện Cổ tích Việt Nam - Campuchia của chúng tôi sẽ là một sự cụ thể hoá việc nghiên cứu truyện Cổ tích theo phương hướng trên. Lý do chọn đề tài: Qua các công trình nghiên cứu về truyện Có tích, chúng tôi nhận thấy có hai vấn đề khoa học lón thường nổi lên được các nhà nghiên cứu quan tam. Do là các vấn đề: +Bản chất thể loại truyện cổ tích. +Phân loại truyện cổ tích.
Day Ja những khía cạnh khoa học tuy khác nhau, nhưng thực sự có liên quan chặt chế với nhau. Cái này là tiền đề cho cái kia. Vấn đề thứ nhất nếu chưa được giải quyết thod dang tất yếu sé dẫn đến sự bế tắc của vấn đề tiếp theo. Nói chúng, sự bat đồng trong ý kiến của các nhà nghiên cứu khi tim hiểu truyện cổ tích từ trước đến nay chủ yếu xuất phút từ cho mỗi người đều có những cách hiểu riêng về bản chất của thể loại nay.
Day cũng là nguyên nhân dẫn đến những quan niệm phân loại khác nhau. Đã đến lúc cân phải nhìn nhân lại càng nhiều cảng tốt ý kiến của các nhà khoa học trước đây để phát hiện ra cái gì là bản chất dich thực của thể loại, từ đó di đến phân loại truyện cổ tích. Hoặc là trên có sd các kiểu phân loại có thé tìm hiểu một cách kỹ càng hon bản chất của loại truyện nay. Tuy nhiên, day là mot công việc hết sức lồn, khó có thể thực hiện được trong một bản luận án pho tien sỉ.
Thông qua những tài liệu thu thập được trong may nam qua, về co bản, chúng tòi chỉ dám ap dụng kinh nghiệm của các nhì nghiên cứu trước soi rọi vào đó nhằm hiểu thêm kho tang truyện cổ tích của hai din toc vốn có mối quan hệ mật thiết này. Nguồn tài liệu: 1. Về phân tác phẩm: Dối vai truyện cổ tích Việt Nam. chúng tôi chủ yếu nhất van là những tập sách được xuất bản từ sau năm 1930, nghĩa là từ sau cuốn “Truyện cổ nước Nam" của Nguyễn Văn Ngọc.
Một số van bản được viết bang chữ Hán da được phiên am, chú thích cũng là đối tượng của luận án. Doi với nguyên bản, chúng tôi không đọc được. Chúng toi tin rằng, các tác giả khi dịch thuật đã bao đảm được nội dung cua nguyen tac. Con các tài liệu truyện cổ tích Việt Nam do người Pháp sưu tam được viết bằng tiếng Pháp.
chúng tôi chủ yếu etre chỉ được tiếp xúc qua các bản dịch. Đối với truyện cổ tích Campuchia, tinh hình thực sự khó khăn. Trong mấy chục nam qua, xã hội Campuchia có nhiều biến động lón về chính trị. Việc nghiên cứu khoa học xã hội và nhan văn nói chung, việc sưu tam, nghiên cứu truyện cổ tích Campuchia nói riêng có thể nói la không fam được bao nhiều.
Do đó, chúng tôi, mặc dù đã cố gắng về Campuchia nhiều lần nhưng vẫn khó có thể nghiên cứu trực tiếp được với những văn bản in bằng tiếng Khmer xuất bản trước năm 1979. Chúng tôi chủ yếu khảo sát những truyện do người Pháp sưu tầm như các cuốn: "Những truyện cổ tích Campuchia chưa được biết đến" của hai tác gia F.Bernard do nhà xuất bản Maison Neuve ấn hành, Paris 946 : “Truyện cổ Campuchia” do G. MoNodghi nhà xuất bản Bossard ấn hành năm 1922 tai Paris ; "Văn học cổ của người Khmer" của P. Samy xuất bản nam 1991 tại PHTES.s¿ Những túc phẩm trên gin đây đã dược một số tác giả Việt Nam dịch, tuyển chọn va bổ sung thêm như các cuốn : "Truyện thân ky 6 xứ Angco" của Dinh van Dinh (nha xuất bản VHDT Ha Nội 1990), "Tuyén tập van học Campuchia" của Vũ Tuyết Loan (nhà xuất bản Văn học.
Hà Nội 1986), "Truyện cổ Campuchia của Nguyễn Kim Liên (nhà xuất bản Văn hoá. Nói chung, những truyện cổ tích Khmer dược sưu tầm trực tiếp và viết bằng tiếng Việt như của tác giả Lê Hướng là không có nhiều. Vé phan lý luân: Do việc nghiên cứu truyện cổ tích đã được đặt ra từ khá sóm nên đã xuất hiện những nhà khoai học nổi tiếng, những công trình nghiên cứu đô so. Tuy nhiên, vi nguồn tài liệu được in bằng tiếng nước ngoài còn hạn chế, vì trình độ ngoại ngữ còn non kém.
chúng tôi chưa có điều kiện tham khảo trực tiếp nguyên bản được. Về có ban, chúng tôi chỉ tiếp xúc được với những bản dịch, những lồi trích dẫn, giói thiệu, tổng kết trong các sách nghiên cứu, những bản luận an của các tác giả như Chu Xuân Điện, Lê Chi Quế, Trần Đức Ngôn. Nguyễn Xuân Kính. Dù vậy, chúng tôi vẫn luôn xem đó là những kiến thức chuẩn, những tài liệu có tính chất kinh diển.
Chúng tôi hết sức trần trọng các công trình nghiên cứu truyện cổ gia trong những năm học tập tại khoa Ngữ van trưởng dai học Tổng Dang nghiên cứu chuyên đề (in chung hoặc riêng) Dang giáo trình của hai trưởng đại học Tổng họp và dại học Su phạm. Dạng lồi giỏi thiệu trong các tap sưu tim. Dạng bài nghiên cứu trên các tap chỉ chuyên ngành. Những tài liệu này chúng tôi đã ghí ỏ phần thu mục.
Phương pháp nghiên cứu : Việc xúc định bản chất thể loại và phân loại truyện cổ tích 1 một trong những vấn đề lún và phúc tap dang được tìm toi, khám phá tiếp cả ö Việt Nam cũng như thê giới. Do chứa có sự thống nhất về ranh gidi thể loại, nên y kiến của các nhà khoa học về các dấu hiệu đặc trưng của truyện có tích, phạm vi của các biến thể cổ tích còn khác nhau, thâm chi đối lập nhau. - Tuy việc nghiên cứu. giỏi thiệu truyện cổ tích lâu nay đã phổ biến trên thế vidi, nhưng ð Việt Nam, nhất lá Campuchia, đó vẫn là mot khoa học mới me.
Thành tựu lan nhat của ca hai nước trong mấy chục năm gần đây chủ yếu tap trung 6 công tác sưu tam. Dang sách nghiên cứu chuyên đề bai báo như "Sở bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tam Cam", "Qua việc nghiên cứu các danh từ riêng trong một số truyện cổ tích" của ông Dinh Gia Khanh, hay “Truyện cổ tích dudi con mat nha khoa học” của ông Chu Xuân Diện là không có nhiều. Vi vậy, việc thực hiện đề tai luận án của chúng tôi gap rat nhiều khó khăn, Cách giải quyết của chúng tôi chủ yêu biểu hiện ð các mat sau: 1. Thống kê càng nhiều cảng tôi, cing rong rải cảng tt, mọi ý kiến cua các tác gid mà điều kiện và khả nang cho phép liên quan tói hai vấn đề.
Bản chất thể loại và phần loại truyện cổ tích. Sau ý kiến co ban, sắp xếp chúng lại theo mot hệ đó, chọn lọc ra những thống để thuận tiện hon cho việc so sánh, đối chiếu, Trên co sở này mới có thể phát hiện ra những nét đại dong, tiểu di, mdi có thể hiểu ding nguyên nhân của sự khác biết trong quan niệm của các nhà khoa học vệ hai vấn đề vita nêu. Trong quá trình phân tích, chúng tôi cố ging nhận diện bản chất thể loại dựa trên các đặc diểm thi pháp. Vận dụng phường pháp so sánh loại hình lịch sử để nhìn nhận truyện cổ tích theo cả hai chiều: Sự biển thiên của nó trong lịch sử, dat nó trong sự dối thoại với các dan tộc khác để thay được nét chung của qui luật sáng tạo nghệ thuật, dong thoi cũng thay được nét riêng của truyện cổ 3.
Trên có sở những vấn đê lý luận đã đúc kết được, chúng tôi áp dụng vào việc nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam (là noi tôi sinh ra và lớn lên) và truyện cổ tích Campuchia (là dân tộc. là máu thịt của tôi). Truyện cổ tích của hai đất nước là đối tượng tôi yêu thích và có kha nang nam bất được. Toi đã cố gắng biểu hiện những suy nghi của mình vào nội dung của bản luận án này.
Đóng gúp của luận án: I. Việc xác định bản chat thể loại và phân loại truyện cổ tích đã được nhiễu nhà nghiên cứu dé cập đến. Qua quá trình học lap. chúng tôi nhận thay, riêng 6 Việt Nam, cũng có nhiều ý kiến khác nhau về các vấn dé này.
Việc thống kê các quan niệm dó lại theo Điều dẻ làm chú chúng ta băn khoăn là ngay trong ban than những tác giả có cũng quan điểm phan loại lại bất đồng với nhau trong việc xác định các dấu hiệu đặc trưng cho truyện cổ tích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/nghien-cuu-truyen-co-tich-viet-nam-va-campuchia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khảo sát bản chất thể loại, phân loại truyện cổ tích trên tư liệu Việt Nam và Campuchia. Phân tích cấu trúc, đặc điểm riêng từng loại truyện.
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu truyện cổ tích Việt Nam và Campuchia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.