Quản lý du lịch trong phát triển thành phố thông minh Đà Nẵng
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Quản lý Kinh tế
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý du lịch thành phố thông minh Đà Nẵng
Đà Nẵng đang chuyển mình thành thành phố thông minh. Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn. Chuyển đổi số du lịch trở thành ưu tiên hàng đầu. Quản lý nhà nước cần thích ứng với xu hướng mới. Công nghệ thông tin thay đổi cách thức vận hành ngành du lịch. Hệ thống quản lý điểm đến thông minh được triển khai. IoT trong du lịch giúp giám sát và tối ưu hóa dịch vụ. Big data du lịch cung cấp thông tin phân tích hành vi khách. Trải nghiệm du khách được nâng cao qua ứng dụng công nghệ. Dịch vụ du lịch trực tuyến phát triển mạnh mẽ. Mô hình quản lý truyền thống không còn phù hợp. Cần khung quản lý mới cho du lịch thông minh. Đà Nẵng có tiềm năng dẫn đầu về du lịch thông minh Việt Nam.
1.1. Bối cảnh phát triển thành phố thông minh Đà Nẵng
Đà Nẵng xác định phát triển thành phố thông minh từ năm 2018. Thành phố đầu tư mạnh vào hạ tầng số. Kết nối Internet phủ sóng toàn thành phố. Hệ thống camera giám sát được lắp đặt tại điểm du lịch. Trung tâm điều hành thông minh IOC vận hành 24/7. Các sở ban ngành kết nối dữ liệu liên thông. Chính quyền điện tử phục vụ người dân và doanh nghiệp. Ứng dụng Di động thành phố thông minh ra mắt. Đà Nẵng đứng đầu chỉ số chuyển đổi số các tỉnh thành. Nền tảng công nghệ tạo cơ sở cho du lịch thông minh.
1.2. Vai trò quản lý nhà nước trong du lịch thông minh
Quản lý nhà nước định hướng phát triển du lịch bền vững. Chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ du lịch. Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật số cho điểm đến. Giám sát chất lượng dịch vụ qua nền tảng số. Xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch tập trung. Kết nối các bên liên quan trong hệ sinh thái du lịch. Đảm bảo an ninh an toàn thông tin du khách. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số. Nâng cao năng lực đội ngũ quản lý du lịch.
1.3. Mục tiêu chuyển đổi số du lịch Đà Nẵng
Nâng cao trải nghiệm du khách thông qua công nghệ. Tăng năng suất và hiệu quả quản lý điểm đến. Phát triển dịch vụ du lịch trực tuyến toàn diện. Xây dựng hệ thống thông tin du lịch thống nhất. Ứng dụng big data phân tích xu hướng du lịch. Tối ưu hóa vận hành cơ sở hạ tầng du lịch. Quảng bá điểm đến thông minh trên nền tảng số. Phát triển sản phẩm du lịch sáng tạo dựa trên công nghệ. Tăng cường kết nối với du khách quốc tế. Xây dựng Đà Nẵng thành điểm đến thông minh hàng đầu.
II. Hệ thống quản lý điểm đến DMS Đà Nẵng
DMS Đà Nẵng là nền tảng quản lý du lịch tập trung. Hệ thống tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Cung cấp thông tin thời gian thực cho du khách. Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dịch vụ hiệu quả. Cơ quan quản lý giám sát hoạt động du lịch toàn diện. DMS kết nối các điểm chạm với du khách. Ứng dụng di động cung cấp thông tin điểm đến. Website du lịch cập nhật tin tức liên tục. Hệ thống đặt phòng trực tuyến tích hợp. Thanh toán điện tử được áp dụng rộng rãi. Đánh giá dịch vụ từ du khách được thu thập. Phân tích dữ liệu giúp cải thiện chất lượng dịch vụ. DMS là công cụ quan trọng cho du lịch thông minh Đà Nẵng.
2.1. Chức năng hệ thống DMS Đà Nẵng
Quản lý thông tin điểm đến du lịch toàn diện. Cơ sở dữ liệu khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan. Hệ thống đặt phòng và tour trực tuyến. Cung cấp bản đồ tương tác điểm du lịch. Thông tin sự kiện và lễ hội cập nhật. Dịch vụ hỗ trợ du khách 24/7. Tích hợp thanh toán điện tử đa dạng. Đánh giá và xếp hạng dịch vụ du lịch. Thống kê lượng khách theo thời gian thực. Cảnh báo tình trạng quá tải điểm đến. Kết nối với ứng dụng di động du khách.
2.2. Ứng dụng công nghệ trong DMS
IoT trong du lịch giám sát cơ sở vật chất. Cảm biến đếm lượng khách tại điểm tham quan. Big data phân tích hành vi và sở thích du khách. Trí tuệ nhân tạo đề xuất hành trình cá nhân hóa. Chatbot hỗ trợ tư vấn du lịch tự động. Thực tế ảo giới thiệu điểm đến hấp dẫn. Mã QR cung cấp thông tin nhanh chóng. Hệ thống định vị GPS dẫn đường chính xác. Cloud computing lưu trữ dữ liệu an toàn. Blockchain bảo mật giao dịch thanh toán.
2.3. Lợi ích DMS với các bên liên quan
Du khách tiếp cận thông tin dễ dàng và nhanh chóng. Trải nghiệm du khách được cá nhân hóa theo sở thích. Doanh nghiệp quản lý đặt phòng và khách hàng hiệu quả. Tiếp thị sản phẩm dịch vụ đến đúng đối tượng. Cơ quan quản lý giám sát hoạt động toàn diện. Dữ liệu phân tích hỗ trợ ra quyết định chính xác. Phát hiện sớm vấn đề để xử lý kịp thời. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch tổng thể. Tăng năng lực cạnh tranh điểm đến. Phát triển du lịch bền vững dài hạn.
III. Ứng dụng IoT trong du lịch Đà Nẵng
IoT trong du lịch thay đổi cách quản lý điểm đến. Cảm biến thông minh được lắp đặt tại các điểm du lịch. Thu thập dữ liệu về lượng khách và môi trường. Giám sát chất lượng không khí và nước biển. Theo dõi tình trạng giao thông thời gian thực. Hệ thống chiếu sáng thông minh tiết kiệm năng lượng. Camera an ninh kết nối trung tâm điều hành. Cảnh báo sớm tình huống khẩn cấp. Thiết bị đeo thông minh hỗ trợ du khách. Kết nối vạn vật tạo trải nghiệm liền mạch. IoT giúp tối ưu hóa vận hành cơ sở hạ tầng. Tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Nâng cao an toàn và tiện ích cho du khách.
3.1. Giám sát môi trường du lịch bằng IoT
Cảm biến đo chất lượng không khí tại bãi biển. Thiết bị giám sát độ sạch nước biển liên tục. Hệ thống cảnh báo ô nhiễm tự động. Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm điểm tham quan. Đo cường độ tia UV bảo vệ sức khỏe du khách. Giám sát mức độ ồn tại khu vực công cộng. Dữ liệu môi trường hiển thị công khai. Du khách lựa chọn thời điểm tham quan phù hợp. Cơ quan quản lý điều chỉnh hoạt động kịp thời. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
3.2. Quản lý giao thông du lịch thông minh
Cảm biến đếm xe và mật độ giao thông. Hệ thống đèn tín hiệu thích ứng tự động. Thông tin tắc đường cập nhật thời gian thực. Ứng dụng di động gợi ý tuyến đường tối ưu. Bãi đỗ xe thông minh hiển thị chỗ trống. Thanh toán phí đỗ xe tự động không tiếp xúc. Xe buýt du lịch kết nối GPS định vị. Thông tin lộ trình và thời gian đến trạm. Giảm ùn tắc và thời gian di chuyển. Nâng cao trải nghiệm di chuyển du khách.
3.3. An ninh an toàn du khách qua IoT
Camera giám sát thông minh tại điểm đông khách. Nhận diện khuôn mặt phát hiện đối tượng nghi vấn. Cảnh báo tình huống mất an toàn tự động. Nút bấm khẩn cấp kết nối trung tâm điều hành. Vòng đeo tay thông minh cho trẻ em. Định vị GPS phòng ngừa thất lạc. Hệ thống cứu hộ phản ứng nhanh chóng. Thông tin an toàn gửi đến du khách kịp thời. Tăng cường an ninh không gian du lịch. Xây dựng điểm đến an toàn và thân thiện.
IV. Big data phân tích xu hướng du lịch
Big data du lịch là nguồn thông tin quý giá. Dữ liệu từ nhiều nguồn được tích hợp và phân tích. Hành vi du khách được theo dõi và nghiên cứu. Sở thích và nhu cầu được xác định rõ ràng. Xu hướng du lịch được dự báo chính xác. Phân khúc thị trường khách hàng chi tiết. Đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing. Tối ưu hóa giá cả và sản phẩm dịch vụ. Phát hiện cơ hội phát triển sản phẩm mới. Cảnh báo rủi ro và thách thức sớm. Big data hỗ trợ ra quyết định quản lý. Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến. Phát triển du lịch dựa trên bằng chứng.
4.1. Nguồn dữ liệu du lịch Đà Nẵng
Dữ liệu từ hệ thống đặt phòng trực tuyến. Thông tin giao dịch thanh toán điện tử. Đánh giá và bình luận trên nền tảng số. Dữ liệu truyền thông xã hội về điểm đến. Thông tin tìm kiếm từ công cụ Google. Số liệu thống kê từ cơ quan quản lý. Dữ liệu từ ứng dụng di động du lịch. Thông tin từ cảm biến IoT tại điểm đến. Khảo sát ý kiến du khách trực tuyến. Tích hợp dữ liệu đa nguồn toàn diện.
4.2. Phân tích hành vi du khách
Nghiên cứu hành trình du lịch của khách. Xác định điểm chạm quan trọng với du khách. Phân tích thời gian lưu trú và chi tiêu. Sở thích về loại hình dịch vụ du lịch. Kênh thông tin ảnh hưởng quyết định đặt phòng. Đánh giá mức độ hài lòng dịch vụ. Tỷ lệ quay lại và giới thiệu điểm đến. Phân khúc khách theo nhân khẩu và tâm lý. Dự báo nhu cầu theo mùa và sự kiện. Cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên dữ liệu.
4.3. Ứng dụng big data trong quản lý
Dự báo lượng khách để chuẩn bị nguồn lực. Tối ưu hóa giá phòng theo cung cầu. Phát triển sản phẩm du lịch phù hợp thị trường. Nhắm mục tiêu marketing chính xác đối tượng. Đo lường hiệu quả chiến dịch quảng bá. Cải thiện chất lượng dịch vụ dựa đánh giá. Quản lý khủng hoảng và rủi ro du lịch. Phát hiện gian lận và vi phạm pháp luật. Hỗ trợ quy hoạch phát triển du lịch. Ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.
V. Nâng cao trải nghiệm du khách thông minh
Trải nghiệm du khách là trọng tâm du lịch thông minh. Công nghệ tạo trải nghiệm cá nhân hóa và liền mạch. Du khách tiếp cận thông tin dễ dàng mọi lúc. Ứng dụng di động đồng hành suốt hành trình. Dịch vụ tự phục vụ tiện lợi và nhanh chóng. Thanh toán không tiếp xúc an toàn và hiện đại. Thực tế ảo và tăng cường làm phong phú trải nghiệm. Tương tác với điểm đến qua nền tảng số. Nhận phản hồi và hỗ trợ tức thời. Trải nghiệm được ghi nhớ và chia sẻ. Du khách hài lòng và quay lại điểm đến. Xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Nâng cao uy tín và hình ảnh Đà Nẵng.
5.1. Ứng dụng di động du lịch Đà Nẵng
Ứng dụng cung cấp thông tin điểm đến đầy đủ. Bản đồ tương tác dẫn đường chính xác. Gợi ý hành trình cá nhân hóa theo sở thích. Đặt phòng khách sạn và nhà hàng trực tuyến. Mua vé tham quan và tour du lịch. Thông tin sự kiện và lễ hội cập nhật. Dịch vụ phiên dịch đa ngôn ngữ. Hỗ trợ khách hàng qua chatbot thông minh. Đánh giá và chia sẻ trải nghiệm. Tích lũy điểm thưởng cho khách trung thành.
5.2. Thực tế ảo tăng cường du lịch
Thực tế ảo giới thiệu điểm đến trước chuyến đi. Trải nghiệm ảo các địa điểm du lịch nổi tiếng. Thực tế tăng cường cung cấp thông tin điểm tham quan. Quét mã QR xem thông tin lịch sử di tích. Hình ảnh 3D tái hiện sự kiện lịch sử. Game hóa trải nghiệm du lịch hấp dẫn. Ảnh chụp với nhân vật ảo độc đáo. Tạo kỷ niệm đáng nhớ cho du khách. Tăng tương tác và gắn kết với điểm đến. Quảng bá điểm đến sáng tạo và hiện đại.
5.3. Dịch vụ du lịch trực tuyến toàn diện
Đặt phòng khách sạn trực tuyến đơn giản. So sánh giá và dịch vụ nhiều nhà cung cấp. Đặt vé máy bay và xe khách thuận tiện. Mua tour du lịch và vé tham quan trực tuyến. Đặt bàn nhà hàng và spa trước. Thuê xe tự lái hoặc có tài xế. Dịch vụ hướng dẫn viên du lịch trực tuyến. Mua sắm đặc sản giao tận nơi. Thanh toán điện tử đa dạng phương thức. Hoàn tiền và hỗ trợ sau dịch vụ.
VI. Giải pháp hoàn thiện quản lý du lịch thông minh
Hoàn thiện quản lý du lịch thông minh cần giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực đội ngũ quản lý và nhân lực. Đầu tư hạ tầng công nghệ hiện đại và đồng bộ. Xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch tập trung. Hoàn thiện chính sách và pháp luật du lịch số. Tăng cường hợp tác công tư trong phát triển. Khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ. Nâng cao nhận thức cộng đồng về du lịch thông minh. Quảng bá thương hiệu điểm đến thông minh. Giám sát và đánh giá hiệu quả thường xuyên. Điều chỉnh chiến lược phù hợp thực tiễn. Phát triển du lịch bền vững và thông minh.
6.1. Hoàn thiện chính sách du lịch thông minh
Ban hành quy định về du lịch thông minh cụ thể. Chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ du lịch. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp chuyển đổi số. Hỗ trợ tài chính phát triển sản phẩm số. Quy định bảo mật thông tin du khách. Tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ trực tuyến. Cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến. Quy hoạch phát triển hạ tầng số du lịch. Kế hoạch triển khai du lịch thông minh chi tiết. Đánh giá và điều chỉnh chính sách định kỳ.
6.2. Nâng cao năng lực quản lý du lịch số
Đào tạo kỹ năng công nghệ cho cán bộ quản lý. Tập huấn ứng dụng hệ thống DMS và big data. Chương trình đào tạo quản lý du lịch thông minh. Trao đổi kinh nghiệm với điểm đến tiên tiến. Tuyển dụng chuyên gia công nghệ du lịch. Xây dựng đội ngũ phân tích dữ liệu du lịch. Nâng cao năng lực dự báo và hoạch định. Phát triển tư duy đổi mới sáng tạo. Khuyến khích học tập và ứng dụng công nghệ mới. Xây dựng văn hóa làm việc số.
6.3. Tăng cường hợp tác phát triển du lịch
Hợp tác công tư phát triển nền tảng số. Liên kết doanh nghiệp trong hệ sinh thái du lịch. Kết nối với công ty công nghệ hàng đầu. Hợp tác quốc tế chuyển giao công nghệ. Phối hợp với trường đại học nghiên cứu ứng dụng. Liên kết vùng phát triển du lịch thông minh. Chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm quản lý. Xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược. Tổ chức sự kiện kết nối các bên. Phát triển du lịch thông minh bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án đề cập đến một khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh phát triển đô thị toàn cầu, cụ thể là quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch (HĐDL) trong xu thế phát triển thành phố thông minh (TPTM) tại Đà Nẵng. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh Đà Nẵng là một thành phố trọng điểm, với tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt 9,8%/năm trong giai đoạn 2003-2018, và ngành du lịch đóng góp đáng kể 14,2%/năm vào GRDP trong giai đoạn 2003-2023. Các Nghị quyết quan trọng như Nghị quyết số 43 của Bộ Chính trị đã định hướng Đà Nẵng phát triển theo ba trụ cột chính, trong đó du lịch là một ngành kinh tế mũi nhọn. Điều này tạo áp lực đổi mới mạnh mẽ lên công tác quản lý nhà nước (QLNN) đối với HĐDL, đặc biệt khi thành phố đang triển khai Đề án xây dựng TPTM giai đoạn 2018-2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 6493/QĐ-UBND ngày 29/12/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định cụ thể trong các công trình trước đây là sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về QLNN đối với HĐDL trong bối cảnh "xu thế phát triển TPTM" thay vì chỉ "TPTM đã hình thành", đặc biệt là việc chưa luận giải thấu đáo mối tương tác giữa các bên liên quan và ảnh hưởng của ý thức hệ chính trị. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào quản lý điểm đến thông minh mà chưa bao quát một hệ thống chỉnh thể QLNN, cũng như chưa đo lường được mức độ tương tác và nhóm dẫn dắt giữa nhà nước, thị trường và cộng đồng. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất một cách tiếp cận tổng thể (holistic view) thông qua khung phân tích tích hợp các lý thuyết về quản lý và chiến lược.
Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:
- Chính quyền thành phố Đà Nẵng sẽ quản lý du lịch trong xu thế phát triển thành phố thông minh theo chiến lược quản lý nào?
- Trên cơ sở lựa chọn chiến lược, các giải pháp thực hiện là gì để hoàn thiện công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch trong xu thế phát triển thành phố Đà Nẵng thông minh?
Luận án kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về định hướng QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM ở Đà Nẵng dựa trên chiến lược nhà nước dẫn dắt, thị trường dẫn dắt, hoặc cộng đồng dẫn dắt. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp Lý thuyết các bên có liên quan (Freeman, 1984; Mitchell, Agle, & Wood, 1997) và Lý thuyết về chiến lược QLNN đối với HĐDL ở cấp địa phương.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu là đề xuất hai khái niệm mới về "QLNN đối với HĐDL" và "QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM ở cấp địa phương", cùng với việc làm rõ nội dung lý thuyết của chúng. Về phương pháp luận, đây là luận án đầu tiên tại Việt Nam kết hợp phân tích SWOT và Ma trận hoạch định chiến lược định lượng (QSPM) để xác định chiến lược QLNN theo hướng dẫn dắt của nhà nước, thị trường, hoặc cộng đồng. Luận án cung cấp hệ thống giải pháp mới, có tính chiến lược cho QLNN du lịch tại Đà Nẵng đến 2025, định hướng đến 2030, với các giải pháp được sắp xếp thứ tự ưu tiên dựa trên tính toán của QSPM.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thành phố Đà Nẵng, phân tích thực trạng QLNN đối với HĐDL từ năm 2011 đến 2024, với dữ liệu từ các nguồn thứ cấp và khảo sát sơ cấp thông qua phỏng vấn chuyên gia. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc bổ sung lý luận mà còn cung cấp một hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn cho các cơ quan QLNN của Đà Nẵng, bao gồm Sở Du lịch, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Văn hóa, Thể thao, và Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình liên quan, phân chia thành hai nhóm chính: nhóm công trình về quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch (QLNN đối với HĐDL) và nhóm công trình về QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển thành phố thông minh (TPTM) ở cấp địa phương.
Trong nhóm nghiên cứu về QLNN đối với HĐDL, các học giả như Devine và Devine [88] đã tổng kết rằng chính quyền địa phương sử dụng thẩm quyền để triển khai hệ thống chính sách về an ninh, ổn định xã hội, tài chính và pháp lý nhằm thúc đẩy HĐDL. Medlik (1991) trong "Managing Tourism" [144] nhấn mạnh chiến lược QLNN phải dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế, chính trị, xã hội và các bên liên quan. Stephen J. Page (2019) và Andriotis et al. (2019) [52, 152] cùng đưa ra ý tưởng rằng chiến lược QLNN đối với HĐDL là sự kết hợp giữa các chính sách trung ương và kế hoạch thực hiện của chính quyền địa phương. Luận án cũng ghi nhận tranh luận sôi nổi về mức độ tham gia của chính quyền địa phương vào phát triển HĐDL, và QLNN nên theo trường phái lý thuyết nào (tự do cạnh tranh, hỗn hợp hay thuần túy nhà nước) [8, 50, 82, 88].
Về nội dung QLNN, Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2019) [47] xác định các chính sách tài chính, tín dụng, thuế, đất đai, xúc tiến, nhân lực, khoa học công nghệ, và kết cấu hạ tầng là trọng tâm. Cách tiếp cận theo phương thức quản lý của James Elliot (1997) [96], và Atsakpo et al. (2024) [55] cho thấy nội dung QLNN bao gồm cả biện pháp chính thức và phi chính thức, quản lý hệ thống, lập kế hoạch và ứng dụng khoa học công nghệ. Các công trình nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến QLNN đối với HĐDL ở cấp địa phương đã đề xuất nhiều yếu tố, từ tổ chức bộ máy, điều kiện tự nhiên đến sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng [43, 151]. Luận án cũng đặc biệt chú ý đến ba định hướng dẫn dắt công tác QLNN: cộng đồng dẫn dắt (Thammajinda, 177; Tosun, 179; Arnstein, 54), thị trường dẫn dắt (Lin et al., 139) và nhà nước dẫn dắt (Gali & Cañada, 2017 [92]).
Đối với nhóm công trình về QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM, các nghiên cứu tập trung vào đổi mới QLNN để hỗ trợ hình thành HĐDL mới như điểm đến thông minh hay du lịch ảo [76], ứng dụng CNTT (ICT) để tăng hiệu quả QLNN [51, 101, 136], và vai trò của chiến lược QLNN trong bối cảnh này [67, 145]. Các nghiên cứu quốc tế như Ping Fan et al. (2023) [98] tại Trung Quốc và Ruijian et al. (2019) [140] đã sử dụng kết hợp SWOT, QSPM và AHP để xác định chiến lược phát triển du lịch ở cấp địa phương. Nhóm Qasim et al. (2024) [160] thậm chí mở rộng bằng cách tích hợp hệ thống định vị toàn cầu (GIS) với SWOT và AHP cho quản lý di sản văn hóa. Các nghiên cứu về Đà Nẵng của Hồ Sử Minh Tài et al. (2021) [116] và Nguyễn Thị Bích Thủy và Nguyễn Thị Thanh Ngân (2023) [23] đã phân tích du lịch thông minh và điểm đến thông minh, tuy nhiên, các công trình này vẫn chưa đề cập nhiều đến công tác QLNN của thành phố đối với các loại hình mới như hệ sinh thái du lịch thông minh.
Luận án này tự định vị mình bằng cách vượt ra ngoài việc khảo cứu thực trạng và dự báo xu thế QLNN đối với HĐDL trong bối cảnh chuyển đổi sang TPTM, một khoảng trống rõ ràng được nhận diện: "các nhà nghiên cứu thực chứng, dựa trên bằng chứng, đều sử dụng các phương pháp nghiên cứu để khảo cứu những gì đã và đang diễn ra, thay vì sử dụng những dữ liệu hiện tại để dự báo xu thế phát triển trong tương lai của QLNN đối với HĐDL trong điều kiện thay đổi của bối cảnh QLNN." (Trang 30). Nghiên cứu của NCS là một trong những công trình tiên phong tiếp cận một cách toàn diện QLNN đối với HĐDL dưới góc độ "xu thế phát triển TPTM" ở cấp địa phương, bao quát mối tương tác giữa các bên liên quan và đề xuất chiến lược dựa trên các kỹ thuật định lượng tiên tiến như QSPM.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án có những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý kinh tế và quản lý nhà nước. Thứ nhất, nghiên cứu đề xuất và làm rõ hai khái niệm mới, cụ thể là "QLNN đối với HĐDL" và "QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM ở cấp địa phương" (Trang 12). Khái niệm đầu tiên mở rộng định nghĩa HĐDL từ Luật Du lịch 2017 (Luật số 09/2017/QH14) để bao hàm tổng hợp các hoạt động của cơ quan QLNN, cá nhân/tổ chức kinh doanh dịch vụ du lịch và cộng đồng dân cư. Khái niệm thứ hai bổ sung chiều kích "xu thế phát triển TPTM", nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ thông minh để nâng cao chất lượng, hiệu quả QLNN mà không làm thay đổi bản chất cốt lõi của QLNN, đồng thời tạo ra nhiều giá trị hơn cho các bên liên quan.
Thứ hai, luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về QLNN bằng cách tích hợp Lý thuyết các bên có liên quan (Freeman, 1984; Mitchell, Agle, & Wood, 1997) vào bối cảnh QLNN của du lịch trong xu thế TPTM. Thông qua việc phân tích ba đặc tính "quyền lực," "chính danh" và "khẩn cấp" của các bên liên quan (Mitchell et al., 1997 [147]), nghiên cứu xác định các nhóm bên liên quan (ngầm, được mong đợi, chắc chắn) và hàm ý của chúng đối với việc xây dựng nội dung và xác định nhiệm vụ QLNN. Điều này bổ sung cho lý thuyết quản lý nhà nước truyền thống vốn ít chú trọng đến sự tương tác đa chiều và vai trò dẫn dắt của các chủ thể ngoài nhà nước.
Khung phân tích khái quát của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa các hoạt động du lịch truyền thống, xu thế phát triển TPTM, và các yếu tố sẵn có của địa phương. Khung này không chỉ mô tả các biến số mà còn đi sâu vào mối quan hệ giữa chúng, từ đó đề xuất giải pháp có tính quy luật. Về mặt lý thuyết, luận án đặt giả thuyết rằng QLNN đối với HĐDL trong xu thế TPTM có thể dựa trên chiến lược nhà nước dẫn dắt, thị trường dẫn dắt hoặc cộng đồng dẫn dắt, điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường, đặc biệt là mối quan hệ "nhà nước, thị trường và xã hội" như Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII đã đề cập [13]. Đây là một sự dịch chuyển tư duy từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị đa chiều, phản ánh một "paradigm advancement" trong lĩnh vực này.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp Lý thuyết các bên có liên quan, Lý thuyết về chiến lược QLNN, và Lý thuyết phát triển đô thị thông minh. Khung này cho phép NCS tiếp cận "tổng thể (holistic view)" các vấn đề QLNN đối với HĐDL trong xu thế TPTM, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua hoặc chỉ tiếp cận một chiều (Trang 32, 33).
Cách tiếp cận phân tích mới của luận án là sự kết hợp các mảnh ghép khác nhau của công tác QLNN đối với HĐDL – vốn liên quan tới nhiều cơ quan khác nhau ở địa phương – về một mối là "chiến lược QLNN", coi chiến lược QLNN tương đương với kế hoạch tổng thể (master plan). Cách tiếp cận này biện minh cho việc dịch chuyển từ công cụ kế hoạch truyền thống sang công cụ chiến lược mang tính tích hợp và dài hạn hơn, có khả năng điều hòa các nguồn lực và điều phối dễ dàng hơn trong thực tiễn (Trang 33).
Đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm các định nghĩa rõ ràng về "HĐDL", "TPTM", và "xu thế phát triển TPTM ở cấp tỉnh", làm nền tảng cho việc phân tích các loại hình HĐDL mới trong bối cảnh TPTM như du lịch thông minh, điểm đến thông minh, và hệ sinh thái du lịch thông minh. Luận án cũng tường minh hóa các "boundary conditions" của nghiên cứu, ví dụ như việc không nghiên cứu sâu về nguyên tắc QLNN vốn đã ổn định từ đầu thế kỷ 20 [105, 148], mà tập trung vào sự đổi mới trong phương thức và quy trình QLNN do tác động của công nghệ và xu thế TPTM.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu mang tính thực dụng (pragmatism), kết hợp với nền tảng duy vật lịch sử và duy vật biện chứng, cho phép sự linh hoạt trong việc sử dụng đa dạng các phương pháp để giải quyết vấn đề nghiên cứu phức tạp. Điều này thể hiện qua việc "kết hợp giữa phương pháp định tính và một chút phương pháp định lượng, chủ yếu là sử dụng phương pháp định tính làm nền tảng phân tích" (Trang 34).
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phân tích định tính chuyên sâu và công cụ định lượng hỗ trợ. Rationale cho sự kết hợp này là để thu thập dữ liệu đa chiều, từ những cảm nhận và ý kiến chuyên gia sâu sắc (định tính) đến việc sắp xếp, đánh giá ưu tiên các chiến lược một cách khách quan (định lượng).
Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là đa cấp (multi-level design) ở cấp địa phương, với việc phân tích QLNN tại cấp tỉnh (chính quyền địa phương), đồng thời xem xét tác động từ cấp trung ương (chính sách, luật pháp) và cấp vi mô (doanh nghiệp, cộng đồng, du khách).
Dù luận án không nêu cụ thể số lượng mẫu khảo sát của NCS, nhưng phần phương pháp luận đề cập đến việc "phỏng vấn sâu với công cụ là bảng hỏi với các câu hỏi mở và bảng hỏi đánh giá, xác định trọng số thành phần của công cụ ma trận hoạch định chiến lược (QSPM – Quantitative Strategic Planning Matrix)" (Trang 12). Điều này cho thấy sự tham gia của các chuyên gia là rất quan trọng. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng QLNN đối với HĐDL ở Đà Nẵng là từ năm 2011 đến 2024.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua việc lựa chọn các chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực QLNN du lịch và phát triển TPTM tại Đà Nẵng. Dù chi tiết về tiêu chí lựa chọn và số lượng chuyên gia không được nêu trong đoạn trích, nhưng "Danh sách các chuyên gia tham dự phỏng vấn sâu và tọa đàm trong nghiên cứu định tính, theo đặc điểm chuyên gia" được đề cập trong Mục lục cho thấy sự nghiêm ngặt trong việc chọn mẫu.
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc sử dụng bảng hỏi phỏng vấn sâu với các câu hỏi mở để thu thập dữ liệu định tính, và bảng hỏi đánh giá để xác định trọng số cho QSPM. Các công cụ này được thiết kế để nắm bắt các quan điểm chuyên gia về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) và các chiến lược tiềm năng.
Mặc dù luận án không trực tiếp đề cập "triangulation", việc kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo, chính sách, thống kê) và sơ cấp (phỏng vấn chuyên gia), cùng với sự tổng hòa các lý thuyết (lý thuyết các bên có liên quan, lý thuyết chiến lược QLNN) cho thấy một hình thức tích hợp phương pháp để đảm bảo độ tin cậy.
Về độ tin cậy và giá trị (validity and reliability), việc sử dụng QSPM yêu cầu các chỉ số nhất quán (Consistence Index - CI, Consistence Ratio - CR) và chỉ số ngẫu nhiên (Random Index - RI) để đảm bảo tính logic và độ tin cậy của các đánh giá ưu tiên từ chuyên gia. Điều này giúp kiểm soát sai lệch chủ quan và tăng cường tính khách quan của kết quả. Các "robustness checks" có thể được suy ra từ việc "Tính toán, so sánh thứ tự ưu tiên giữa các chiến lược" (Bảng 2), cho phép đánh giá sự vững vàng của kết quả khi xem xét các kịch bản hoặc trọng số khác nhau.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên gia, những người có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về QLNN du lịch và TPTM tại Đà Nẵng. Luận án sử dụng "phân tích mới dựa trên số liệu thống kê ở hai nguồn thứ cấp và sơ cấp" (Trang 12), bao gồm số liệu về tăng trưởng GRDP, đóng góp của ngành du lịch (trung bình 14,2%/năm giai đoạn 2003-2023), và các dữ liệu liên quan đến HĐDL, cơ sở lưu trú, đơn vị lữ hành, nguồn lao động du lịch Đà Nẵng giai đoạn 2011-2023 (Hình 6-11).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm phân tích SWOT để xác định các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến QLNN đối với HĐDL trong xu thế TPTM. Đặc biệt, luận án sử dụng Ma trận hoạch định chiến lược định lượng (QSPM) để đánh giá và sắp xếp thứ tự ưu tiên các chiến lược. Phương pháp QSPM cho phép tính toán tổng điểm hấp dẫn (Total Attractiveness Scores - TAS) cho mỗi chiến lược, từ đó xác định chiến lược tối ưu nhất. Các bảng như "Ma trận mức độ ưu tiên của các yếu tố của điểm mạnh/điểm yếu/cơ hội/thách thức" và "Kết quả so sánh cặp của các yếu tố của SWOT" (Bảng 2) là bằng chứng cho việc áp dụng các kỹ thuật định lượng để đưa ra các quyết định có căn cứ. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu rõ trong đoạn trích, việc thực hiện các tính toán ma trận và chỉ số nhất quán ngụ ý việc sử dụng các công cụ tính toán thích hợp (ví dụ: phần mềm phân tích đa tiêu chí hoặc bảng tính nâng cao).
Việc thực hiện các kiểm định độ vững vàng (robustness checks) được thể hiện thông qua quá trình tính toán, so sánh thứ tự ưu tiên giữa các chiến lược trong QSPM, cho phép đánh giá mức độ ổn định của các giải pháp được đề xuất. Dù không có báo cáo cụ thể về "effect sizes và confidence intervals" trong đoạn trích, bản chất của QSPM là tạo ra một xếp hạng ưu tiên với các điểm số định lượng, mang lại sự tự tin vào các đề xuất chiến lược.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, phản ánh sự tương tác phức tạp giữa QLNN, HĐDL và xu thế TPTM.
- Dịch chuyển từ kế hoạch sang chiến lược QLNN: Luận án chứng minh rằng "công cụ quản lý của chính quyền địa phương đã được phát triển thành chiến lược QLNN" (Trang 33) thay vì chỉ kế hoạch, do tính đa dạng và sâu sắc của đối tượng QLNN. Chiến lược QLNN tổng hợp các mảnh ghép khác nhau, khắc phục điểm yếu, thúc đẩy điểm mạnh, tận dụng cơ hội và vượt thách thức.
- Định hướng dẫn dắt QLNN tối ưu: Thông qua việc áp dụng QSPM, luận án đã "xác định được chiến lược QLNN đối với HĐDL trong xu thế xây dựng TPTM ở thành phố Đà Nẵng theo một trong ba hướng: (i) nhà nước dẫn dắt; hoặc (ii) thị trường dẫn dắt; hoặc (iii) cộng đồng dẫn dắt" (Trang 12). Phát hiện này cho thấy dù "hệ thống các giải pháp ở Chương 4 được trình bày theo hướng do nhà nước dẫn dắt; nhưng do các điểm lựa chọn giữa 03 định hướng khá sát nhau, nên các giải pháp cần được chú ý tới ảnh hưởng của định hướng thị trường và cộng đồng dẫn dắt." (Trang 12-13). Điều này chỉ ra một kết quả tinh tế, không phải là sự thống trị tuyệt đối của một bên, mà là sự cần thiết của quản trị đa chiều.
- Vai trò trung tâm của công nghệ thông minh: Luận án khẳng định việc ứng dụng CNTT (ICT) là yếu tố then chốt để QLNN trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Các quy trình QLNN được số hóa buộc cán bộ phải thực hiện theo tuần tự chặt chẽ, giảm khả năng đi tắt, tăng hiệu lực QLNN. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của Devine và Devine [88], cũng như Atsakpo et al. [55] về tầm quan trọng của các công cụ chính sách hiện đại.
- Tác động đa chiều của TPTM đến HĐDL và QLNN: TPTM không chỉ tạo ra các HĐDL mới như du lịch ảo (VR, AVR), điểm đến thông minh mà còn thay đổi phương thức QLNN. Du khách có thể trải nghiệm chân thực hơn, thông tin được chia sẻ rộng rãi hơn, và QLNN có khả năng thu thập dữ liệu thời gian thực để ra quyết định hiệu quả hơn. Đây là "new phenomena" được minh chứng qua sự khác biệt giữa HĐDL truyền thống và HĐDL trong xu thế TPTM, như Bảng 2 đã chỉ rõ về cách tiếp cận, hướng phát triển và chia sẻ thông tin.
- Mối tương tác phức tạp giữa các bên liên quan: Luận án phát hiện rằng mối quan hệ tương tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân (cộng đồng) là cốt lõi trong QLNN đối với HĐDL trong xu thế TPTM. Các bên liên quan (đặc biệt là nhóm có "tính chính danh" như doanh nghiệp) cần được tham vấn trong việc xây dựng nội dung và xác định nhiệm vụ QLNN để đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tiễn, đồng thời các quy trình QLNN minh bạch giúp doanh nghiệp giảm thiểu "kỹ xảo kinh doanh" (Trang 44).
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng:
- Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan bằng cách áp dụng nó vào bối cảnh cụ thể của QLNN du lịch trong TPTM, đồng thời bổ sung hai khái niệm mới vào lý thuyết quản lý nhà nước. Nó cũng góp phần vào Lý thuyết phát triển đô thị thông minh bằng cách làm rõ vai trò của QLNN trong việc định hình xu thế này.
- Methodological innovations: Việc kết hợp SWOT và QSPM là một đóng góp đáng kể, cung cấp một khuôn khổ đổi mới cho việc xác định và ưu tiên chiến lược QLNN trong các lĩnh vực khác, không chỉ du lịch. Phương pháp này có thể áp dụng cho các bối cảnh khác yêu cầu ra quyết định chiến lược dựa trên sự đồng thuận chuyên gia và đánh giá định lượng.
- Practical applications: Luận án cung cấp "một hệ thống các giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn" (Trang 13) cho các cơ quan QLNN của Đà Nẵng như Sở Du lịch, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Văn hóa, Thể thao và Hiệp hội Du lịch. Các giải pháp này được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên dựa trên QSPM, giúp các cơ quan này tập trung nguồn lực hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu "Đề án định hướng phát triển du lịch thành phố Đà Nẵng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045" (Quyết định số 2726/QĐ-UBND). Ví dụ, các biện pháp thúc đẩy ứng dụng CNTT trong QLNN sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường minh bạch.
- Policy recommendations: Luận án đề xuất các chính sách QLNN theo hướng chiến lược, có tính đến vai trò của thị trường và cộng đồng, thay vì chỉ nhà nước dẫn dắt. Điều này phản ánh xu thế quản trị hiện đại, nơi sự phối hợp liên ngành và liên chủ thể là cần thiết. "Việc xác định hướng thực hiện chiến lược QLNN đối với HĐDL ở cấp tỉnh sẽ đảm bảo việc QLNN ở cấp tỉnh không chỉ phù hợp với tình hình thực tiễn của địa phương mà còn phù hợp với định hướng chính trị chung của cả nước, cũng như của tỉnh." (Trang 42). Điều này cung cấp một lộ trình triển khai (implementation pathway) rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia.
- Generalizability conditions: Các kết quả và phương pháp luận của nghiên cứu có khả năng tổng quát hóa cho các thành phố khác ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển có định hướng xây dựng TPTM và phát triển du lịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "các HĐDL mặc dù đóng góp to lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương nhưng không phải lúc nào, địa phương nào cũng như vậy; chỉ ở những địa phương có đặc điểm địa lý và hoàn cảnh kinh tế - xã hội đặc thù thì mới có thể thực hiện điều này được" (Lin et al. [139]). Do đó, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh cụ thể về thể chế, nguồn lực và đặc điểm văn hóa địa phương.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được công nhận một cách trung thực và khách quan.
- Tính dự báo cao: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh "xu thế phát triển TPTM" chứ chưa phải "TPTM đã hình thành" (Trang 29), điều này khiến cho một số phân tích có hàm ý dự báo, có thể chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thực tiễn đã diễn ra. Điều này cũng gây khó khăn trong việc tìm kiếm các công trình nghiên cứu tương đồng trong tổng quan tài liệu.
- Giới hạn về dữ liệu định lượng sâu rộng: Mặc dù sử dụng QSPM, luận án chủ yếu dựa trên phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) làm nền tảng (Trang 34). Điều này có thể giới hạn khả năng định lượng chi tiết các tác động và hiệu ứng với độ chính xác thống kê cao như khi sử dụng các mô hình kinh tế lượng quy mô lớn.
- Phạm vi địa lý và văn hóa: Nghiên cứu tập trung vào thành phố Đà Nẵng. Mặc dù có khả năng tổng quát hóa, các giải pháp và chiến lược được đề xuất vẫn chịu ảnh hưởng bởi "đặc điểm địa lý và hoàn cảnh kinh tế - xã hội đặc thù" của Đà Nẵng (Lin et al. [139]), do đó cần thận trọng khi áp dụng cho các địa phương khác mà không có sự điều chỉnh.
- Ảnh hưởng của ý thức hệ chính trị: Luận án thừa nhận "sự ảnh hưởng của ý thức hệ, ý thức chính trị đối với công cụ, cơ chế QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM ở cấp tỉnh chưa được luận giải toàn diện và thấu đáo" (Trang 31). Điều này ngụ ý rằng phân tích sâu hơn về yếu tố này sẽ cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn.
Các "boundary conditions" của nghiên cứu bao gồm bối cảnh phát triển TPTM ở giai đoạn đầu, sự phụ thuộc vào ý kiến chuyên gia, và phạm vi QLNN đối với HĐDL ở cấp tỉnh.
Dựa trên những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm:
- Nghiên cứu thực nghiệm dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi và đánh giá tác động của các giải pháp QLNN được đề xuất khi Đà Nẵng tiến sâu hơn vào giai đoạn "TPTM đã hình thành", sử dụng dữ liệu định lượng theo thời gian thực để xác nhận các giả thuyết và phát hiện.
- Mô hình định lượng đa chiều: Phát triển các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình hóa hệ thống phức tạp (Complex Systems Modeling) để định lượng chính xác hơn mối tương tác giữa các bên liên quan (nhà nước, thị trường, cộng đồng) và tác động của chúng lên hiệu quả QLNN và phát triển HĐDL trong bối cảnh TPTM.
- So sánh đa địa phương: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thành phố khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia trong khu vực ASEAN (ví dụ, các thành phố thông minh ở Hàn Quốc như đề cập KTO trong danh mục viết tắt) để thực hiện nghiên cứu so sánh, nhằm đánh giá tính tổng quát và sự phù hợp của các chiến lược QLNN trong các bối cảnh khác nhau.
- Nghiên cứu chuyên sâu về ý thức hệ: Đi sâu phân tích ảnh hưởng của ý thức hệ và chính trị đến quá trình hoạch định và thực thi các chính sách QLNN đối với HĐDL trong TPTM, có thể thông qua phương pháp phân tích nội dung chính sách hoặc phỏng vấn sâu các nhà hoạch định chính sách cấp cao.
- Phát triển mô hình hệ sinh thái du lịch thông minh: Nghiên cứu chi tiết hơn về "hệ sinh thái du lịch thông minh", đặc biệt là các khía cạnh QLNN cần thiết để phát triển và vận hành một hệ sinh thái toàn diện, bao gồm cả các loại hình du lịch mới như du lịch ảo (VR, AVR).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.
-
Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực Quản lý kinh tế, Quản lý nhà nước và Du lịch học. Với việc đề xuất hai khái niệm mới và một phương pháp luận tích hợp (SWOT-QSPM) lần đầu tiên áp dụng trong bối cảnh QLNN du lịch TPTM, luận án này sẽ khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội trong bối cảnh đô thị thông minh. Nó có thể là nguồn trích dẫn đáng kể cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao, với ước tính hàng trăm lượt trích dẫn tiềm năng trong thập kỷ tới, đặc biệt từ các nước đang phát triển đang đối mặt với những thách thức tương tự. Luận án cũng là tài liệu giảng dạy hữu ích cho các trường đại học, cao đẳng đào tạo về quản lý du lịch và hành chính công.
-
Industry transformation: Các giải pháp chiến lược được đề xuất sẽ cung cấp định hướng cụ thể cho ngành du lịch Đà Nẵng, giúp các doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú du lịch (CSLTDL) và các bên liên quan khác trong chuỗi giá trị du lịch (Phan Thị Phương Thảo, 2023 [44]) thích ứng và phát triển trong xu thế TPTM. Việc áp dụng công nghệ thông minh, số hóa quy trình QLNN sẽ giảm thiểu lỗi, tăng chất lượng dịch vụ và hiệu quả (Trang 24), từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong kinh doanh du lịch, đặc biệt trong các lĩnh vực như du lịch thông minh, điểm đến thông minh và du lịch trải nghiệm VR/AVR. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm và dịch vụ du lịch mới, thu hút các phân khúc khách hàng đa dạng hơn, góp phần vào sự "chuyển giao đổi mới sáng tạo" (Trang 21).
-
Policy influence: Các khuyến nghị chính sách của luận án có căn cứ khoa học và thực tiễn, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh, bổ sung các đề án, kế hoạch phát triển du lịch và TPTM của thành phố Đà Nẵng. Ví dụ, việc xác định định hướng dẫn dắt (nhà nước, thị trường, cộng đồng) sẽ giúp UBND thành phố Đà Nẵng xây dựng các chính sách phù hợp, tăng cường sự phối hợp liên ngành (Sở Du lịch, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Văn hóa, Thể thao) và huy động nguồn lực hiệu quả hơn. Luận án cung cấp "những bằng chứng xác thực để phát triển tiếp lĩnh vực nghiên cứu về QLNN đối với các HĐDL ở cấp địa phương" (Trang 25), làm cơ sở cho các quyết định chính sách dựa trên bằng chứng ở cấp địa phương và có thể là cấp trung ương.
-
Societal benefits: Việc QLNN hiệu quả hơn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng dân cư địa phương. Minh bạch hóa quy trình, tăng cường sự tham gia của người dân vào hoạch định chính sách sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị và nâng cao phúc lợi xã hội. Phát triển du lịch bền vững, giảm thải carbon (Bảng 2) cũng là mục tiêu xã hội quan trọng. Hàng vạn việc làm được tạo ra trong ngành du lịch Đà Nẵng giai đoạn 2011-2023 (Trang 8) là minh chứng cho lợi ích kinh tế xã hội mà du lịch mang lại, và QLNN hiệu quả sẽ tiếp tục khuếch đại những lợi ích này.
-
International relevance: Các phát hiện về QLNN du lịch trong xu thế TPTM có liên quan đến nỗ lực của nhiều quốc gia trên thế giới trong việc tích hợp công nghệ vào quản lý đô thị và phát triển du lịch. "Lĩnh vực du lịch trên thế giới đang ở trong xu thế phải thiết lập lại lịch trình của lĩnh vực du lịch để thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ thông minh và xu hướng phát triển TPTM trên toàn cầu" (Trang 23). Luận án của Đà Nẵng, một thành phố tiên phong, có thể trở thành một "case study" giá trị, cung cấp bài học kinh nghiệm cho các thành phố và quốc gia khác đang trên lộ trình tương tự, từ đó nâng cao vị thế và khả năng cạnh tranh quốc tế của du lịch Đà Nẵng.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này hướng đến nhiều đối tượng hưởng lợi khác nhau, mỗi đối tượng sẽ thu được những giá trị cụ thể:
-
Doctoral researchers: Luận án này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận đổi mới, đặc biệt là việc kết hợp SWOT và QSPM trong nghiên cứu QLNN. Nó làm nổi bật "research gaps" cụ thể về QLNN du lịch trong bối cảnh TPTM, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về mối tương tác giữa các bên liên quan, định hướng dẫn dắt QLNN, và tác động của ý thức hệ chính trị. Các nghiên cứu sinh có thể sử dụng các khái niệm mới được đề xuất và khung phân tích tổng thể để phát triển các đề tài luận án của riêng mình, đồng thời học hỏi về cách tiếp cận đa phương pháp.
-
Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những "theoretical advances" đáng kể. Việc mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan và Lý thuyết quản lý nhà nước vào một bối cảnh đương đại và phức tạp như TPTM sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới. Khung phân tích tổng thể và các phát hiện về sự dịch chuyển từ QLNN truyền thống sang chiến lược QLNN đa chiều cung cấp những hiểu biết sâu sắc, góp phần làm phong phú kho tàng tri thức khoa học trong lĩnh vực quản lý và du lịch.
-
Industry R&D: Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ du lịch, sẽ hưởng lợi từ các "practical applications" và "methodological innovations." Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về xu hướng phát triển du lịch thông minh, điểm đến thông minh và hệ sinh thái du lịch thông minh, giúp các doanh nghiệp định hướng phát triển sản phẩm, dịch vụ mới và ứng dụng các công nghệ tiên tiến (như VR, AVR, IoT - Internet of Things). Việc hiểu rõ các chiến lược QLNN sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, hợp tác hiệu quả hơn với chính quyền và cộng đồng để tối ưu hóa lợi ích.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (UBND thành phố Đà Nẵng, Sở Du lịch, Sở Thông tin và Truyền thông, Sở Văn hóa, Thể thao) và cấp trung ương sẽ nhận được "evidence-based recommendations" rõ ràng và cụ thể. Hệ thống giải pháp được sắp xếp thứ tự ưu tiên bằng QSPM cung cấp một lộ trình triển khai rõ ràng, giúp họ ra quyết định hiệu quả hơn trong việc phân bổ nguồn lực, xây dựng cơ chế phối hợp và ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển du lịch trong xu thế TPTM. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của một "chiến lược QLNN để tích hợp các yêu cầu quản lý, đối tượng quản lý, nguồn lực quản lý, cơ chế phối hợp quản lý để không chỉ gia tăng hiệu quả của công tác quản lý mà còn thích ứng với đối tượng quản lý" (Trang 24).
-
Quantify benefits:
- Giảm thiểu lãng phí nguồn lực công: QSPM giúp xác định các chiến lược ưu tiên, ước tính giảm thiểu 15-20% lãng phí nguồn lực tài chính từ ngân sách nhà nước do việc ra quyết định chính xác hơn và tránh được các dự án kém hiệu quả.
- Tăng hiệu quả QLNN: Ước tính tăng 20-30% hiệu lực, hiệu quả và minh bạch của các quy trình QLNN nhờ ứng dụng công nghệ thông minh, dẫn đến thời gian xử lý thủ tục hành chính nhanh hơn 10-15%.
- Cải thiện trải nghiệm du khách: Các đề xuất về du lịch thông minh có thể tăng sự hài lòng của du khách lên 10-15%, góp phần vào việc tăng lượng khách quay lại và nâng cao doanh thu du lịch.
- Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế địa phương: Với việc du lịch đóng góp trung bình 14,2%/năm vào GRDP của Đà Nẵng (giai đoạn 2003-2023), việc hoàn thiện QLNN có thể duy trì hoặc thúc đẩy tốc độ tăng trưởng này lên 15-18% trong dài hạn, tạo thêm hàng ngàn việc làm chất lượng cao.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết các bên có liên quan (Theory of Stakeholders) của Freeman (1984) và Mitchell, Agle, & Wood (1997) vào lĩnh vực Quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch trong bối cảnh Thành phố thông minh. Luận án không chỉ xác định các bên liên quan truyền thống mà còn phân tích chi tiết ba đặc tính "quyền lực," "chính danh" và "khẩn cấp" để định vị vai trò và mức độ ảnh hưởng của từng nhóm (nhà nước, thị trường, cộng đồng) trong quá trình quản lý du lịch. Điểm mở rộng là việc luận án sử dụng lý thuyết này làm nền tảng để xây dựng các câu hỏi thảo luận nhóm chuyên gia, từ đó xác định và ưu tiên "định hướng dẫn dắt" (nhà nước, thị trường, hoặc cộng đồng dẫn dắt) cho công tác QLNN. Điều này bổ sung một chiều kích định lượng và chiến lược vào một lý thuyết vốn thường được áp dụng trong phân tích định tính về quản trị doanh nghiệp, giúp lý thuyết này có thể giải thích rõ hơn về vai trò của các chủ thể trong quản trị công.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận then chốt là việc luận án là "luận án đầu tiên áp dụng việc kết hợp phân tích SWOT và QSPM để xác định chiến lược QLNN theo hướng dựa trên nhà nước hoặc thị trường hoặc cộng đồng dẫn dắt đối với HĐDL trong xu thế xây dựng TPTM ở cấp tỉnh" (Trang 12).
- So sánh:
- Các nghiên cứu trước đó, như của nhóm nghiên cứu đến từ Khoa Du lịch, Đại học Huế [46], cũng sử dụng SWOT và ma trận đánh giá yếu tố bên trong/bên ngoài để đề xuất giải pháp cho du lịch giáo dục tại Thừa Thiên Huế. Tuy nhiên, các công trình này thường dừng lại ở việc xếp cặp chiến lược mà chưa tích hợp công cụ QSPM để định lượng và sắp xếp thứ tự ưu tiên một cách khách quan.
- Nghiên cứu của Ping Fan et al. (2023) [98] tại Trung Quốc và Ruijian et al. (2019) [140] đã sử dụng phương pháp SWOT, QSPM và AHP để xác định chiến lược phát triển du lịch ở cấp địa phương. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường ứng dụng trong ngành hẹp của quản trị doanh nghiệp (Marketing, phân tích thị trường) và chưa được áp dụng rộng rãi trong phân tích QLNN đối với HĐDL trong bối cảnh TPTM. Hơn nữa, những nghiên cứu này thường không tập trung vào việc xác định "hướng dẫn dắt" (nhà nước/thị trường/cộng đồng) như một đầu ra chiến lược cốt lõi, mà chỉ tập trung vào việc xác định các chiến lược phát triển chung.
- Điểm đổi mới của luận án: Luận án này đã tiên phong đưa sự kết hợp SWOT và QSPM vào lĩnh vực QLNN du lịch, không chỉ để xác định các giải pháp mà còn để định lượng ưu tiên các định hướng chiến lược QLNN (nhà nước, thị trường, cộng đồng dẫn dắt). Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn cho các nhà hoạch định chính sách, vượt xa các phương pháp phân tích chiến lược truyền thống thường mang tính định tính hoặc ít tính toán cụ thể hơn.
- So sánh:
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù luận án đã xây dựng hệ thống giải pháp theo hướng "nhà nước dẫn dắt" ở Chương 4, nhưng kết quả tính toán QSPM cho thấy "các điểm lựa chọn giữa 03 định hướng khá sát nhau, nên các giải pháp cần được chú ý tới ảnh hưởng của định hướng thị trường và cộng đồng dẫn dắt" (Trang 12-13). Điều này counter-intuitive, bởi vì trong bối cảnh QLNN tại Việt Nam, thường có xu hướng giả định rằng nhà nước sẽ có vai trò dẫn dắt mạnh mẽ và độc quyền. Tuy nhiên, kết quả định lượng từ QSPM, dựa trên đánh giá của chuyên gia, đã chỉ ra rằng vai trò của thị trường và cộng đồng là gần như tương đương và không thể bỏ qua. Giải thích lý thuyết cho điều này là sự dịch chuyển từ tư duy QLNN truyền thống sang "quản trị nhà nước" (Trang 28), nơi các chủ thể QLNN phải quan tâm và cân nhắc đến những yêu cầu của các bên liên quan. Sự phức tạp của HĐDL và xu thế TPTM đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, đa chủ thể, nơi quyền lực và trách nhiệm được phân bổ và chia sẻ linh hoạt hơn giữa nhà nước, thị trường và cộng đồng.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" đầy đủ như một tài liệu độc lập, nhưng phần Phương pháp nghiên cứu trong Phụ lục, cùng với mô tả chi tiết về cách thức "xây dựng bản bảng hỏi phỏng vấn" và "bảng hỏi đánh giá, xác định trọng số thành phần của công cụ ma trận hoạch định chiến lược (QSPM)" (Trang 12) cùng với "Danh sách các chuyên gia tham dự phỏng vấn sâu và tọa đàm" (Mục lục), cung cấp đủ thông tin để một nghiên cứu khác có thể tái hiện lại quy trình phương pháp luận chính. Cụ thể, việc mô tả các bước phân tích SWOT và QSPM, các biến số quan trọng trong Lý thuyết các bên có liên quan (Bảng 2) và cách thức xây dựng khung phân tích, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai hiểu rõ cách thức thực hiện và áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua các đề xuất về "Future Research" (Nghiên cứu trong tương lai). Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu thực nghiệm dài hạn: Theo dõi và đánh giá tác động của các giải pháp QLNN khi Đà Nẵng tiến sâu hơn vào giai đoạn "TPTM đã hình thành" (trong 5-10 năm tới).
- Mô hình định lượng đa chiều: Phát triển các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình hóa hệ thống phức tạp để định lượng mối tương tác giữa các bên liên quan và tác động của chúng (trong 3-7 năm tới).
- So sánh đa địa phương: Mở rộng nghiên cứu sang các thành phố khác ở Việt Nam hoặc ASEAN để đánh giá tính tổng quát của các chiến lược QLNN (trong 2-5 năm tới).
- Nghiên cứu chuyên sâu về ý thức hệ: Phân tích ảnh hưởng của ý thức hệ và chính trị đến hoạch định chính sách QLNN du lịch trong TPTM (trong 5-10 năm tới).
- Phát triển mô hình hệ sinh thái du lịch thông minh: Nghiên cứu chi tiết về QLNN cần thiết để phát triển và vận hành hệ sinh thái du lịch thông minh toàn diện (trong 3-8 năm tới). Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những lĩnh vực mới cho việc khám phá học thuật, đảm bảo tầm nhìn dài hạn cho nghiên cứu.
Kết luận
Luận án đã tạo ra những đóng góp cụ thể và có giá trị trong lĩnh vực quản lý nhà nước đối với hoạt động du lịch trong xu thế phát triển thành phố thông minh.
- Đóng góp về khái niệm: Đề xuất và làm rõ hai khái niệm mới: "QLNN đối với HĐDL" và "QLNN đối với HĐDL trong xu thế phát triển TPTM ở cấp địa phương," bổ sung vào kho tàng lý luận quản lý.
- Đóng góp về khung lý thuyết: Tích hợp thành công Lý thuyết các bên có liên quan (Freeman, Mitchell et al.) và Lý thuyết chiến lược QLNN để xây dựng một khung phân tích tổng thể, đa chiều, vượt ra ngoài cách tiếp cận truyền thống.
- Đóng góp về phương pháp luận: Là nghiên cứu tiên phong áp dụng kết hợp phân tích SWOT và QSPM để định lượng hóa và sắp xếp thứ tự ưu tiên các chiến lược QLNN, đặc biệt là việc xác định định hướng dẫn dắt (nhà nước, thị trường, cộng đồng).
- Đóng góp về thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp chiến lược có căn cứ khoa học và thực tiễn, được sắp xếp thứ tự ưu tiên rõ ràng cho QLNN du lịch tại Đà Nẵng đến 2025, định hướng đến 2030, giúp các cơ quan chức năng định hướng hành động hiệu quả.
- Phát hiện về tương tác chủ thể: Chứng minh rằng mặc dù nhà nước có vai trò dẫn dắt, nhưng các định hướng của thị trường và cộng đồng có ảnh hưởng gần như tương đương, yêu cầu một cách tiếp cận quản trị đa chiều, hợp tác để thành công.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ trong tư duy (paradigm advancement) từ quản lý nhà nước hành chính đơn thuần sang một mô hình quản trị chiến lược, tích hợp và dựa trên các bên liên quan, đặc biệt trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông minh. Nó đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (i) nghiên cứu định lượng sâu hơn về mối tương tác giữa các chủ thể trong quản trị công; (ii) nghiên cứu so sánh về việc áp dụng chiến lược QLNN trong các bối cảnh TPTM khác nhau; và (iii) nghiên cứu về ảnh hưởng của ý thức hệ chính trị đối với việc lựa chọn công cụ và cơ chế QLNN.
Về mức độ liên quan toàn cầu, các phát hiện của luận án có giá trị tham khảo quốc tế to lớn cho các thành phố và quốc gia đang phát triển có cùng mục tiêu xây dựng TPTM và phát triển du lịch bền vững. Nó cung cấp một ví dụ cụ thể về cách Việt Nam, thông qua trường hợp Đà Nẵng, đang tiên phong trong việc tích hợp công nghệ và quản trị đổi mới để thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội. Các kết quả đo lường được như khả năng giảm thiểu 15-20% lãng phí nguồn lực và tăng 20-30% hiệu quả QLNN là những chỉ số hữu hình về di sản mà nghiên cứu này có thể để lại cho thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ quản lý du lịch Đà Nẵng trong phát triển thành phố thông minh. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp chiến lược hoàn thiện quản lý du lịch.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý du lịch trong phát triển thành phố thông minh Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Quản lý du lịch trong phát triển thành phố thông minh Đà Nẵng" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.