Luận án tiến sĩ Triết học: Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người
Luận án tiến sĩ khai phá tư tưởng Krishnamurti về bản chất con người. Phân tích triết học, giáo dục, tâm lý và đường hướng giải phóng tinh thần.
Học viện Khoa học xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Luan An
luận án
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguồn gốc tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Võ Anh Tuấn
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguồn gốc tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người
Triết học Jiddu Krishnamurti bắt nguồn từ bối cảnh biến động sâu sắc của thế kỷ XX. Khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng. Tiện nghi vật chất tăng trưởng vượt bậc nhưng xã hội đối mặt khủng hoảng tinh thần diện rộng. Con người rơi vào trạng thái cô đơn, sợ hãi và xung đột triền miên. Nền văn minh công nghiệp tạo ra những thành tựu rực rỡ nhưng không mang lại sự bình an nội tại. Tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người xuất hiện như một hướng tiếp cận độc đáo, từ chối mọi giáo điều truyền thống. Mục tiêu cốt lõi tập trung vào việc tìm kiếm tự do đích thực cho nhân loại. Con người cần thấu hiểu sâu sắc chính mình để vượt qua đau khổ. Mọi bi kịch khởi phát từ sự phân mảnh trong tâm lý. Luận án làm rõ nền tảng bối cảnh dẫn đến sự hình thành nhân sinh quan cách tân này.
1.1. Bối cảnh lịch sử xã hội và sự khủng hoảng hiện sinh
Thế kỷ XX chứng kiến nhiều xung đột quân sự và khủng hoảng ý thức hệ. Con người hiện đại đạt đỉnh cao về văn minh vật chất nhưng đối diện nguy cơ tha hóa tinh thần sâu sắc. Máy móc và kỹ thuật thay thế nhiều hoạt động tự nhiên của đời sống. Lối sống công nghiệp làm gia tăng sự cô lập tâm lý giữa các cá nhân. Con người ngày càng xa cách chính mình và cộng đồng xung quanh. Xã hội phân cực vì tôn giáo, sắc tộc và định kiến quốc gia. Nỗi sợ hãi và bất an xâm chiếm đời sống thường nhật. Nền tảng đạo đức truyền thống dần mất hiệu lực định hướng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một góc nhìn nhân học triết học mới. Con người không thể giải thoát nỗi đau bằng các giải pháp kỹ trị bên ngoài. Sự giải phóng phải bắt đầu từ gốc rễ nhận thức nội tâm.
1.2. Tiền đề tư tưởng và bước ngoặt phủ nhận quyền uy
Jiddu Krishnamurti tiếp nhận nền tảng văn hóa đa dạng từ cả phương Đông và phương Tây. Năm 1929 đánh dấu bước ngoặt lịch sử quan trọng trong hành trình tư tưởng. Tuyên bố giải tán Hội Ngôi sao khẳng định sự thật là miền đất không có đường vào. Chân lý không thể đạt được qua bất kỳ tôn giáo, giáo phái hay bậc đạo sư nào. Hành động này bác bỏ hoàn toàn mọi quyền uy tâm linh và tổ chức giáo điều. Mỗi cá nhân phải tự chịu trách nhiệm về nhận thức của chính bản thân. Không có tín điều nào có thể cứu rỗi tâm trí khỏi ảo tưởng tích lũy. Tinh thần độc lập này mở đường cho một cuộc khám phá triết học không định kiến. Sự thật đòi hỏi sự can đảm buông bỏ mọi khuôn mẫu rập khuôn sẵn có.
1.3. Nhân học triết học trong không gian đối thoại tự do
Phương pháp tiếp cận con người được xây dựng qua các cuộc đối thoại mở và bình đẳng. Nhân học triết học của Krishnamurti không xây dựng hệ thống lý thuyết trừu tượng hay kinh viện. Tư tưởng tập trung vào việc quan sát trực tiếp dòng chảy tâm lý đời thường. Sự hiểu biết nảy sinh qua việc lắng nghe trọn vẹn và không định kiến. Người đối thoại không tiếp nhận chân lý một cách thụ động hay máy móc. Cả hai cùng nhau khám phá cấu trúc phức tạp của tâm thức. Mọi giáo điều, niềm tin và khái niệm giáo điều bị gạt sang một bên. Không gian đối thoại tự do mở ra cơ hội nhìn nhận bản chất con người chân thực. Đây là phương tiện hữu hiệu để phá vỡ các ảo tưởng tích lũy từ quá khứ.
II. Bản chất con người theo Krishnamurti và sự tha hóa
Bản chất con người theo Krishnamurti không phải là một thực thể cố định hay linh hồn bất biến. Con người là toàn bộ dòng chảy của tư tưởng, cảm xúc, ký ức và nỗi sợ hãi. Tâm trí hoạt động như một cỗ máy tích lũy kinh nghiệm từ quá khứ. Sự tha hóa xuất hiện khi cá nhân đồng hóa mình với các ý niệm trừu tượng và danh phận xã hội. Sự điều kiện hóa tâm trí (psychological conditioning) diễn ra liên tục qua gia đình, tôn giáo và giáo dục. Con người nhìn thế giới qua lăng kính thành kiến hẹp hòi và phân biệt đối xử. Tình trạng này sinh ra chia rẽ, sợ hãi và xung đột nội tâm gay gắt. Nhận thức đúng đắn về thực trạng này là bước đầu tiên để tiến tới sự giải phóng nội tâm.
2.1. Sự điều kiện hóa tâm trí và nguồn gốc của xung đột
Sự điều kiện hóa tâm trí (psychological conditioning) là hiện tượng tâm thức bị đóng khung bởi quá khứ. Truyền thống, văn hóa và niềm tin tôn giáo tạo ra những khuôn mẫu tư duy cố định. Tâm trí liên tục phản ứng tự động theo những lập trình sẵn có từ trước. Con người đánh mất khả năng nhìn nhận sự vật như chính chúng đang là. Sự so sánh, cạnh tranh và mưu cầu danh vọng nảy sinh từ sự lập trình tâm lý này. Xung đột giữa cái đang là và cái nên là tạo ra căng thẳng tâm lý triền miên. Khi các khuôn mẫu tư tưởng đối nghịch va chạm, bạo lực và bất hòa xã hội bùng phát. Phá vỡ sự điều kiện hóa là điều kiện tiên quyết để đạt tới tự do thực sự.
2.2. Bản ngã và cái Tôi như cấu trúc phân mảnh nhận thức
Bản ngã và cái Tôi (the ego and the self) thực chất là sản phẩm nhân tạo của tư tưởng. Tư tưởng tạo ra sự phân chia giả tạo giữa người quan sát và đối tượng được quan sát. Cái Tôi luôn khao khát duy trì sự tồn tại thông qua sự tích lũy của cải, danh vọng và tri thức. Cấu trúc vị kỷ này xây dựng bức tường ngăn cách giữa cá nhân với phần còn lại của thế giới. Sự cô lập tâm lý làm nảy sinh cảm giác cô đơn và nỗi sợ hãi cái chết. Cái Tôi tìm kiếm an toàn nơi những điểm tựa giả tạo như tín ngưỡng hay chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Nhận diện cấu trúc hư ảo của bản ngã giúp chấm dứt cuộc tranh đấu nội tâm vô nghĩa.
2.3. Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội trong thực tại
Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội có tính tương hỗ và gắn kết hữu cơ chặt chẽ. Xã hội chính là hình ảnh phóng chiếu của trạng thái tâm lý bên trong mỗi cá nhân. Lòng tham, sự thù hận và tham vọng của từng con người kiến tạo nên cấu trúc xã hội bất công. Cải cách thể chế chính trị đơn thuần không thể xóa bỏ hoàn toàn bạo lực và bất bình đẳng. Xã hội không thể thay đổi bền vững nếu tâm thức cá nhân vẫn chìm trong ích kỷ và sợ hãi. Mỗi người phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về thực trạng hỗn loạn của thế giới. Sự biến đổi trong tâm lý từng cá nhân là nền tảng tất yếu để xây dựng một trật tự xã hội hòa bình.
III. Cách mạng tâm thức trong triết học Jiddu Krishnamurti
Cách mạng tâm thức (psychological revolution) là giải pháp cốt lõi trong triết học Jiddu Krishnamurti. Đây không phải là một cuộc biến động chính trị hay thay đổi cấu trúc kinh tế bên ngoài. Cuộc cách mạng này diễn ra hoàn toàn bên trong chiều sâu nhận thức của từng cá nhân. Quá trình này đòi hỏi sự xóa bỏ triệt để mọi khuôn mẫu tư duy và bản ngã tích lũy. Chuyển hóa tâm thức không cần đến thời gian tâm lý hay phương pháp rèn luyện có chủ ý. Mọi phương pháp đều chỉ củng cố thêm hoạt động của cái Tôi vị kỷ. Sự chuyển hóa diễn ra ngay lập tức khi tâm trí thấu suốt nguồn gốc của ảo tưởng. Đổi mới tâm thức mở ra lối sống hòa hợp, chấm dứt hoàn toàn đau khổ nhân sinh.
3.1. Quan sát không lựa chọn phá vỡ rào cản kinh nghiệm
Quan sát không lựa chọn (choiceless awareness) là trạng thái tỉnh giác thụ động nhưng cực kỳ nhạy bén. Tâm trí ghi nhận mọi suy nghĩ, cảm xúc và hiện tượng diễn ra mà không hề phán xét hay phân loại. Không có sự can thiệp của ý chí, sự ưa thích hay ghét bỏ cá nhân. Trong trạng thái này, sự phân biệt giữa người quan sát và điều được quan sát biến mất hoàn toàn. Bức màn kinh nghiệm quá khứ không còn cơ hội bóp méo nhận thức thực tại. Toàn bộ xung đột nội tâm tự động lắng dịu khi ảo tưởng bị nhìn thấu suốt. Nhận thức trực tiếp này mang lại sự sáng tỏ và tự do tức thì cho toàn bộ tâm thức.
3.2. Chuyển hóa triệt để qua cách mạng tâm thức tức thì
Chuyển hóa nội tâm không phải là một quá trình tiến hóa dần dần theo thời gian tâm lý. Ý niệm về thời gian tu tập chỉ là sự trì hoãn và lẩn tránh thực tại của bản ngã. Cách mạng tâm thức (psychological revolution) diễn ra ngay trong khoảnh khắc nhận biết trọn vẹn. Khi tâm trí nhìn thấy sự nguy hiểm của các định kiến, sự từ bỏ diễn ra tức khắc. Không cần bất kỳ nỗ lực ép buộc hay kỹ thuật thiền định phức tạp nào can thiệp. Năng lượng nhận thức thuần khiết tự động giải phóng con người khỏi gánh nặng quá khứ. Đây là sự đột phá mang tính cách mạng, tái thiết lập trật tự tâm lý sâu sắc và bền vững.
3.3. Sứ mệnh giáo dục chân chính đánh thức trí tuệ mới
Giáo dục truyền thống thường chỉ chú trọng đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và nhồi nhét kiến thức kỹ thuật. Mô hình này thúc đẩy thói cạnh tranh và biến con người thành công cụ cơ học. Ngược lại, sứ mệnh của giáo dục chân chính là đánh thức trí tuệ toàn diện và lòng trắc ẩn. Nhà trường phải là môi trường giúp người học hiểu rõ chính mình và thế giới xung quanh. Giáo dục chân chính nuôi dưỡng sự tự do nội tâm, loại bỏ nỗi sợ hãi thi cử và trừng phạt. Thầy cô và học sinh cùng nhau học hỏi trong tình yêu thương và tôn trọng lẫn nhau. Giáo dục đúng đắn tạo ra những con người hoàn thiện, không bị tha hóa bởi danh lợi.
IV. Tự do nội tâm và giải thoát tâm lý theo Krishnamurti
Tự do nội tâm và giải thoát tâm lý là mục đích tối hậu trong toàn bộ tư tưởng của Krishnamurti. Tự do không phải là sự lựa chọn tùy tiện giữa các ham muốn hay sự giải phóng khỏi áp bức chính trị đơn thuần. Tự do đích thực là trạng thái hoàn toàn vắng bóng sự sợ hãi, tham lam và ràng buộc tư tưởng. Khi cái Tôi ngừng thống trị, sự tĩnh lặng của tâm trí tự nhiên hiển lộ rạng rỡ. Trong khoảng không vô tận ấy, tình yêu thương chân chính và lòng trắc ẩn thuần khiết xuất hiện. Con người sống trọn vẹn với hiện tại, hòa hợp với thiên nhiên và đồng loại. Sự giải thoát này hiện hữu ngay trong cuộc đời trần thế.
4.1. Bản chất của tự do nội tâm vượt lên mọi khuôn mẫu
Tự do nội tâm và giải thoát tâm lý bắt đầu ngay từ điểm xuất phát ban đầu, không phải là phần thưởng ở đích đến. Nếu phương tiện bị trói buộc bởi kỷ luật hà khắc, kết quả đạt được không thể là tự do chân thực. Tự do đòi hỏi sự dũng cảm buông bỏ mọi nơi nương tựa tâm lý an toàn. Con người không tìm kiếm sự bảo đảm nơi thần quyền, triết thuyết hay các mối quan hệ sở hữu. Trạng thái tự do này giúp tâm trí luôn tươi mới và tràn đầy sức sống sáng tạo. Không còn động lực so sánh bản thân với bất kỳ ai khác. Cá nhân hoàn toàn tự chủ, vượt lên trên mọi áp lực đồng hóa của xã hội.
4.2. Sự tĩnh lặng của tâm trí và tình yêu thương vô điều kiện
Sự tĩnh lặng của tâm trí không phải là kết quả của sự tập trung gượng ép nhằm ức chế suy nghĩ. Trạng thái này xuất hiện tự nhiên khi dòng chảy tư tưởng tự nhận biết giới hạn của nó và dừng lại. Khi tâm trí tĩnh lặng tuyệt đối, không gian nhận thức mở rộng vô hạn. Đây là mảnh đất màu mỡ cho tình yêu thương chân chính nảy nở. Tình yêu không đi kèm sự ghen tuông, sở hữu hay đòi hỏi đáp lại từ đối phương. Lòng trắc ẩn trở thành nguồn năng lượng nuôi dưỡng mọi hành động trong đời sống. Con người đạt đến sự an yên nội tại sâu sắc, vượt qua mọi nỗi đau và chia rẽ.
V. Giá trị và hạn chế của triết học Jiddu Krishnamurti
Di sản triết học Jiddu Krishnamurti mang lại những đóng góp có giá trị lớn đối với nhận thức hiện đại. Tư tưởng này thách thức trực diện những định chế xơ cứng, khơi dậy tinh thần phản tư độc lập sâu sắc. Tuy nhiên, quan điểm của học thuyết cũng bộc lộ một số hạn chế nhất định khi đưa vào thực tiễn xã hội. Tính chất triệt để trong việc phủ nhận phương pháp và tổ chức tạo ra rào cản tiếp cận lớn. Mặc dù vậy, giá trị nhân văn và tinh thần khai phóng của tư tưởng vẫn giữ nguyên sức sống vượt thời gian. Luận án cung cấp cái nhìn khách quan, đa chiều về toàn bộ hệ thống tư tưởng sâu sắc này.
5.1. Những đóng góp nhân văn sâu sắc cho triết học hiện đại
Triết học Jiddu Krishnamurti đặt con người vào vị trí trung tâm của sự cứu rỗi tự thân. Tư tưởng này giải phóng nhận thức khỏi chủ nghĩa giáo điều và quyền uy tâm linh mù quáng. Tinh thần phê phán sắc bén giúp con người hiện đại nhận diện rõ những cạm bẫy tha hóa trong xã hội tiêu dùng. Quan điểm giáo dục tiến bộ đề cao sự phát triển nhân cách toàn diện và tự do cá nhân. Tư tưởng về tình yêu thương phi sở hữu mở ra hướng giải quyết xung đột xã hội hòa bình. Những đóng góp này làm phong phú thêm kho tàng nhân học triết học đương đại, khơi gợi cảm hứng sống an nhiên và trí tuệ.
5.2. Những điểm giới hạn và thách thức trong thực hành xã hội
Hạn chế lớn nhất nằm ở tính chất phi phương pháp và phi tổ chức của hệ tư tưởng. Việc bác bỏ hoàn toàn các bước thực hành có hướng dẫn gây khó khăn cho đại đa số quần chúng tiếp cận. Yêu cầu chuyển hóa tâm thức tức thì mang tính lý tưởng hóa cao độ. Học thuyết chưa đưa ra được các giải pháp cụ thể cho những bài toán kinh tế, chính trị và pháp lý phức tạp của xã hội. Việc phủ nhận vai trò của các thiết chế xã hội có thể dẫn đến xu hướng thoái lui hiện thực. Dù vậy, những gợi mở của Krishnamurti vẫn là nguồn cảm hứng quý báu cho việc hoàn thiện nhân cách con người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng. Các tư liệu, trích dẫn trong luận án có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và nguyên bản. Tác giả Võ Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án Tự tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người, nghiên cứu sinh xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc, Phòng Quản lý đào tạo; Ban chủ nhiệm Khoa Triết học, Học viện Khoa học xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam; quý thầy cô giáo, các nhà khoa học đã trực tiếp giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt khóa học.
Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Tiến Dũng, người thầy đã khuyến khích và tận tình hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Không có sự giúp đỡ thường xuyên của quý thầy, chắc hăn tôi khó vượt qua được những thử thách trong quá trình thực hiện luận án này. Sau cùng, tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ, động viên vô cùng quý giá của gia đình; sự trao đôi về học thuật của đồng nghiệp và bạn bè gần xa.
Xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến bối cảnh lịch sử - xã hội và tiền đề hình thành tư tưởng của J. Krishnamurti về con người. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến những nội dung cốt lõi trong tư tưởng J.
Krishnamurti về con người. Những công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến giá trị, hạn chế của tư tưởng Krishnamurti về con người. Những vấn đề chính cần tiếp tục giải quyết trong luận án. 26 Chương 2: BÓI CẢNH LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ TIÊN ĐÈ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA J.
KRISHNAMURTI VẺ CON NGƯỜI. Bối cảnh lịch sử - xã hội. Cuộc đời và hành trình tư tưởng của Krishnamurti. ------ --s‹ 51 Chuong 3: NHUNG NOI DUNG COT LOI TRONG TU TUONG CUA JIDDU KRISHNAMURTI VÈẺ CON NGƯỜI.
Tự do - Nền tảng của nhân sinh. Tâm trí bị điều kiện và sự tha hóa tỉnh thần của con người hiện đại. Cách mạng nội tâm và sứ mệnh của giáo dục Chuong 4: TU TUONG CUA J. KRISHNAMURTI VE CON NGƯỜI - GIÁ 0) )À20:7)0e: 015.
Những giá trị chủ yếu của tư tưởng J. Krishnamurti về con người. Những hạn chế chủ yếu của tư tưởng J. Krishnamurti về con người.
148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁ CÓ LIEN QUAN DEN LUAN AN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. iii MỞ ĐÀU 1. Lý đo chọn đề tài Nghị luận về con người trong lĩnh vực triết học không phải là mới mẻ nếu chúng ta nhìn vào chiều sâu của lịch sử.
Không khó để tìm thấy những lý giải nhân học vô cùng phong phú trong di sản triết học , xuyên suốt từ Phật giáo, Nho giao, Socrates, Saint Augustin, F. Hegel, Ludwig Feuerbach cho dén chi nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa Freud, nhân học triết học, truong phai Frankfurt. Trong tư cách là một nhà nhân học, Jiddu Krishnamurti luôn hướng những thé nghiệm của mình vào vấn đề căn bản của tồn tại người. Ông luôn trăn trở làm sao để con người có được cuộc sống lành mạnh, an yên, hạnh phúc.
Jiddu Krishnamurti đã gieo ảnh hưởng đậm nét nơi suy tư của con người về những trắc diện của nhân sinh. Người ta còn nói rằng, tư tưởng đậm chất triết lý của Jiddu Krishnamurti có sức thức tỉnh mãnh liệt, đã “mở mắt” cho con người thấu suốt được trạng huống hiện hữu của chính mình trong thế giới đầy biến động này. Điều đó phần nào lý giải tại sao tình cảnh của con người trong xã hội hiện đại lại xâm chiếm mọi Suy tư chất chứa hiện sinh của nhà tư tưởng Án Độ. Nền văn minh của nhân loại trong thế kỷ XX và những thành tựu của nó có tác động đa chiều đến tồn tại người.
Không thể phủ nhận sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, những thành tựu tuyệt vời về kỹ thuật và công nghệ đã đem đến cho con người ngày nay một cuộc sống đầy tiện nghi không chỉ về vật chất, mà thậm chí còn thỏa mãn ở mức độ nhất định nhu cầu tỉnh thần. Nói cách khác, chưa có lúc nào con người lại được đáp ứng những nhu cầu đa dạng, phong phú mà nền văn minh hiện đại đã làm được. Song, đó chỉ là một mặt của vấn đề. Đúng như nhận định của C.Mác: “Những thắng lợi của kỹ thuật đường như đã được mua bằng cái giá của sự suy đổi về mặt tinh thần” [76, tr.10], rằng sự bành trướng của nền đại công nghiệp và sức mạnh của kỹ thuật đã làm tha hóa tinh thần của con người.
Nhà tư tưởng Án Độ đương đại Jiddu Krishnamurti được đánh giá là “một trong những nhà tư tưởng lớn nhất thời đại chúng ta” (Đạt Lai Lạt Ma). Từ “nhãn quan đại bàng” của một nhà nhân học có tắm lòng nhân văn sâu sắc, Krishnamurti cũng nhận thấy được những khía cạnh phi nhân tính của xã hội hiện đại. Không phải ngẫu nhiên, chủ đề xuyên suốt những bài diễn thuyết của nhà tư tưởng Ấn Độ chính là trạng huống hiện sinh của con người trong xã hội hiện đại. Dường như những thành tựu rực rỡ của nền văn minh hiện đại mà nhân loại không ngừng tự hào về chúng không thể đem lại một cuộc sống tốt đẹp và sự thanh thản tâm hồn Của COn người.
Rang, con người hiện đại đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tinh than sâu sắc, mà một trong những biểu hiện rõ ràng đó là tình trạng tha hóa của tồn tại người. Ở mức độ nhất định, cục diện thế giới đầy phức tạp, đầy rẫy những xung đột, bạo lực đang diễn ra với phạm vi và cường độ ngày càng thường xuyên và rộng lớn hơn đã phần nào chứng minh những suy tư của Krishnamurti không phải không có căn cứ. Không thể phủ nhận, cách tiếp cận nhân học của Krishnamurti đã mang đến cho chúng ta một cái nhìn đầy mê hoặc về vấn đề tồn tại người. Nói cách khác, có thể xem tư tưởng của Krishnamurti về con người đã thêm vào lịch sử triết học một ý kiến mới về một đề tài xưa cũ.
Thêm nữa, không khó để nhận ra trong những năm gan day, Krishnamurti là một trong những tác giả có số lượng tác phẩm được chuyển ngữ và xuất bản nhiều nhất ở Việt Nam. Song trái với thực tế đó, thật ngạc nhiên khi tư tưởng triết lý của ông lại chưa được nghiên cứu nhiều. Đó là một phần lý do giải thích Vì sao tác phẩm của Krishnamurti hiện diện khá phô biến trên các kệ sách, nhưng tên tuổi của ông cho đến nay vẫn còn khá xa lạ với giới học thuật trong nước. Nói cách khác, nghiên cứu về di sản tư tưởng của Krishnamurti có thể được xem là một chọn lựa đáng để tìm tòi với nhiều vấn dé con dang it nhiều mới mẻ.
Thiền nghĩ sự lựa chọn này chắc chắn là một thách thức không hề nhỏ cho bất cứ một nỗ lực “tìm lối vào mảnh đất tư tưởng” của nhà hiền triết Ấn Độ này. Những lý do trên đã thôi thúc nghiên cứu sinh lựa chọn “7 trởng của jJiddu Krishnamurti về con người” làm đề tài luận án tiễn sĩ chuyên ngành Triết học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích của luận án Từ góc độ triết học, luận án có mục đích nghiên cứu tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người một cách chuyên sâu và mang tính hệ thống, trên cơ sở đó đánh giá những giá trị, hạn chế chủ yếu của nó.
Nhiệm vụ của luận án Để đạt được mục đích trên, luận án đã tập trung thực hiện những nhiệm vụ chủ yếu sau: Thứ nhất, tông quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người, trên cơ sở đó xác định những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu để làm sáng tỏ thêm. Thứ hai, làm rõ bối cảnh lịch sử - xã hội của thế giới và Án Độ, những tiền đề văn hóa tư tưởng, và những điểm nhắn trong cuộc đời và hành trình tư tưởng của Jiddu Krishnamurti có ảnh hưởng đến sự hình thành tư tưởng của ông về con người. Thứ ba, hệ thông hóa và luận giải những nội dung cốt lõi trong tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người. Thứ tư, chỉ ra những giá trị và hạn chế chủ yếu trong tư tưởng của Jiddu Krishnamurti vé con người.
Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án có đối tượng nghiên cứu là nội dung cơ bản, giá trị và hạn chế chủ yếu của tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người. Pham vỉ nghiên cứu Luận án tập trung khảo cứu có chọn lọc tư tưởng triết học của Jiddu Krishnamurti về con người thể hiện qua các tác phẩm chủ yếu của ông đã được chuyển ngữ sang tiếng Việt và xuất bản chính thống ở Việt Nam. Trong những trường hợp cần thiết, nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của tri thức, tác giả luận án còn tham khảo, đối chiếu một số bản dịch các tác phẩm của Jiddu Krishnamurti trên một số trang mạng (đã được nghiên cứu sinh liệt kê chỉ tiết ở phần 7ài liệu tham khảo).
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý luận Cơ sở lý luận của luận án là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử; quan điểm mácxít về nghiên cứu lịch sử triết học; quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hóa, giáo dục, và con người. * Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở việc xác định đề tài luận án thuộc đề tài nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu sinh đã lựa chọn các phương pháp nghiên cứu định tính trong quá trình thực hiện. Cụ thể, luận án sử dụng một cách nhất quán và có hệ thống những phương pháp nghiên cứu phô biến trong nghiên cứu triết học nói chung, nghiên cứu lịch sử triết học nói riêng như lịch sử và lôgic, phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp, khái quát hóa, trừu tượng hóa, so sánh đối chiếu.
Phương pháp lịch sử và logic được tác giả sử dụng để làm rõ sự tác động của bối cảnh hình thành tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người. Suy cho cùng, tư tưởng của Jiddu Krishnamurti về con người không gì khác chính là “kết tỉnh của thời đại”, hình thành dưới sự tác động đa chiều của bối cảnh thế giới và Ấn Độ thế kỷ XX đến tình trạng nhân sinh mà thôi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Anh Tuấn (n.d.). Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/tu-tuong-jiddu-krishnamurti-ve-con-nguoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khai phá tư tưởng Krishnamurti về bản chất con người. Phân tích triết học, giáo dục, tâm lý và đường hướng giải phóng tinh thần.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội — Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tư tưởng Jiddu Krishnamurti về con người" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.