Luận án Tiến sĩ về niềm tin trong triết học thực dụng Peirce - Nguyễn Hải Hoàng
Luận án phân tích vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng của Peirce, khám phá tác động của nó đến lý thuyết và thực tiễn.
CNDVBC & CNDVLS
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Điều kiện hình thành niềm tin thực dụng Peirce
Niềm tin thực dụng của Charles Sanders Peirce ra đời trong bối cảnh đặc biệt. Nước Mỹ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX chứng kiến những biến đổi sâu sắc về kinh tế-xã hội. Giai đoạn này thúc đẩy nhu cầu về một triết học giải quyết các vấn đề thực tiễn, định hướng hành động. Cuộc đời và sự nghiệp Peirce đóng vai trò nền tảng. Ông là nhà logic học, triết học, nhà khoa học đa tài. Tư tưởng của ông chịu ảnh hưởng từ nhiều lĩnh vực. Xung đột giữa khoa học và tôn giáo cũng là một yếu tố quan trọng. Các học thuyết cũ không còn đủ sức giải thích hiện thực. Nhu cầu tìm kiếm một phương pháp xác định niềm tin hợp lý trở nên cấp thiết. Bối cảnh này tạo điều kiện cho triết học thực dụng phát triển.
1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội Mỹ cuối thế kỷ XIX
Sự phát triển công nghiệp và khoa học định hình xã hội Mỹ. Những thay đổi này đặt ra nhiều câu hỏi mới. Triết học cần phản ánh thực tiễn. Nhu cầu về một hệ thống tư tưởng năng động, khả thi xuất hiện. Niềm tin thực dụng Peirce cung cấp khung nhìn phù hợp với thời đại.
1.2. Cuộc đời và sự nghiệp Charles S. Peirce
Charles Sanders Peirce là một nhà tư tưởng tiên phong. Các đóng góp của ông trải rộng từ logic, toán học đến triết học. Sự nghiệp khoa học định hình quan điểm của ông. Peirce tìm kiếm một phương pháp đáng tin cậy để đạt được tri thức. Điều này dẫn đến sự phát triển của khái niệm niềm tin thực dụng.
1.3. Xung đột khoa học tôn giáo và triết học
Thế kỷ XIX chứng kiến sự đối đầu giữa các quan điểm khoa học và tôn giáo. Các phương pháp truyền thống bị thách thức. Peirce tìm cách hòa giải hoặc cung cấp một nền tảng mới. Ông đề xuất một phương pháp dựa trên sự kiểm chứng thực nghiệm. Niềm tin có thể được xác lập một cách khách quan.
II. Khái niệm niềm tin và niềm tin thực dụng Peirce
Peirce đưa ra một định nghĩa mới về niềm tin. Ông coi niềm tin là một trạng thái ổn định. Trạng thái này hướng dẫn hành động. Niềm tin không chỉ là ý kiến chủ quan. Nó là một thói quen sẵn sàng hành động theo một cách nhất định. Khi một niềm tin bị nghi ngờ, sự khó chịu xuất hiện. Quá trình tìm kiếm niềm tin mới được kích hoạt. Niềm tin thực dụng nhấn mạnh khía cạnh hành động và kết quả. Giá trị của một niềm tin nằm ở khả năng định hướng hành vi. Nó giúp giải quyết các vấn đề thực tế.
2.1. Quan niệm chung về niềm tin
Niềm tin là một trạng thái tinh thần. Nó chấp nhận một mệnh đề là đúng. Niềm tin tạo ra sự thoải mái về tinh thần. Nó loại bỏ sự do dự. Niềm tin định hình hành vi và kỳ vọng. Con người dựa vào niềm tin để hoạt động. Niềm tin có thể xuất phát từ nhiều nguồn.
2.2. Niềm tin thực dụng theo tư tưởng Peirce
Niềm tin thực dụng là một thói quen hành động. Niềm tin này có khả năng ứng dụng thực tế. Nó mang lại những hệ quả có thể quan sát được. Một niềm tin là thực dụng nếu nó dẫn đến hành vi hiệu quả. Sự nghi ngờ là yếu tố kích thích. Nó thúc đẩy tìm kiếm niềm tin mới. Niềm tin thực dụng hướng tới sự rõ ràng và hiệu quả.
III. Các phương pháp củng cố niềm tin của Peirce
Peirce trình bày bốn phương pháp chính để củng cố niềm tin. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp kiên tâm dựa vào sự bám víu vào quan điểm cá nhân. Phương pháp quyền uy dựa vào sự chấp nhận từ các nguồn bên ngoài. Phương pháp tiên nghiệm dựa vào sự hài lòng của lý trí. Phương pháp khoa học là phương pháp tối ưu. Nó dựa trên kinh nghiệm và kiểm chứng khách quan. Peirce khẳng định phương pháp khoa học dẫn đến những niềm tin bền vững. Nó cũng đảm bảo tính chân thực.
3.1. Phương pháp kiên tâm và quyền uy
Phương pháp kiên tâm là duy trì một niềm tin bất chấp mọi bằng chứng. Đây là cách giải quyết nghi ngờ một cách chủ quan. Phương pháp quyền uy là chấp nhận niềm tin từ một nguồn có thẩm quyền. Cả hai phương pháp này đều không đảm bảo tính khách quan. Chúng dễ dẫn đến sai lầm.
3.2. Phương pháp tiên nghiệm và khoa học
Phương pháp tiên nghiệm dựa trên sự phù hợp với lý trí cá nhân. Nó không dựa trên thực nghiệm. Niềm tin khoa học là niềm tin được hình thành thông qua điều tra khách quan. Nó dựa vào kinh nghiệm và sự kiểm chứng của cộng đồng khoa học. Phương pháp này là đáng tin cậy nhất. Nó dẫn đến sự ổn định và chân lý.
IV. Chân lý trong quan niệm niềm tin thực dụng Peirce
Quan niệm của Peirce về chân lý gắn liền với niềm tin thực dụng. Chân lý không phải là một sự phù hợp tĩnh lặng. Chân lý là kết quả cuối cùng của một cuộc điều tra khoa học. Nguyên lý Peirce là nền tảng để xác định tính chân thực. Nó tập trung vào những hệ quả thực tiễn. Một niềm tin là chân thực nếu nó dẫn đến những kết quả có thể kiểm chứng. Niềm tin chân lý là niềm tin không thể hoài nghi. Nó được cộng đồng các nhà điều tra chấp nhận sau quá trình kiểm tra nghiêm ngặt. Chân lý là điểm đến của mọi cuộc điều tra khoa học.
4.1. Nguyên lý Peirce xác định tính chân thực
Nguyên lý Peirce khẳng định ý nghĩa của một khái niệm nằm ở những hệ quả thực tiễn. Nó xem xét hành vi và kinh nghiệm. Tính chân thực của một niềm tin được xác định bởi những tác động. Nó dựa trên những kết quả có thể quan sát được. Điều này tạo cơ sở cho phương pháp khoa học.
4.2. Chân lý là niềm tin không thể hoài nghi
Chân lý không phải là một sự khẳng định tuyệt đối. Nó là niềm tin mà cộng đồng khoa học sẽ đạt được. Quá trình điều tra diễn ra liên tục. Cuối cùng, một niềm tin được thiết lập vững chắc. Niềm tin này không còn bị hoài nghi. Đó là chân lý theo quan điểm thực dụng của Peirce.
V. Đánh giá và ảnh hưởng niềm tin thực dụng Peirce
Quan niệm về niềm tin thực dụng của Peirce có giá trị lớn. Nó cung cấp một phương pháp luận khoa học. Nó giúp xác định và củng cố niềm tin. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế nhất định. Tư tưởng của Peirce đã ảnh hưởng sâu rộng. Nó định hình triết học thực dụng Mỹ. Các nhà triết học như William James đã phát triển từ nền tảng Peirce. Triết học tân thực dụng cũng tiếp nối tư tưởng này. Sự tiếp nhận và nghiên cứu triết học thực dụng Peirce tại Việt Nam cũng đang được quan tâm. Tư tưởng này có ý nghĩa trong việc hình thành niềm tin khoa học.
5.1. Giá trị và hạn chế của quan niệm Peirce
Giá trị của Peirce nằm ở việc đề cao phương pháp khoa học. Nó kết nối niềm tin với hành động và kinh nghiệm. Tư tưởng này khuyến khích tư duy phản biện. Hạn chế bao gồm việc có thể bỏ qua các yếu tố phi thực nghiệm. Nó có thể ít chú trọng đến những niềm tin mang tính siêu hình.
5.2. Ảnh hưởng đến triết học thực dụng Mỹ
Quan niệm của Peirce là nền tảng cho sự phát triển của chủ nghĩa thực dụng. Nó ảnh hưởng đến William James và John Dewey. Các nhà tân thực dụng cũng kế thừa và phát triển tư tưởng này. Peirce đặt ra một cách tiếp cận mới cho triết học. Nó chú trọng vào thực tiễn và kết quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HẢI HOÀNG VẤN ĐỀ NIỀM TIN TRONG TRIẾT HỌC THỰC DỤNG PEIRCE LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HẢI HOÀNG VẤN ĐỀ NIỀM TIN TRONG TRIẾT HỌC THỰC DỤNG PEIRCE Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số : 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Minh Hợp HÀ NỘI - 2015 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu tại Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đƣợc sự giúp đỡ của Nhà trƣờng và các Phòng, Ban, Khoa Triết học của Nhà trƣờng, nay tôi đã hoàn thành chƣơng trình học tập và Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới quý Thầy, Cô trong Ban chấp hành Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Khoa Triết học Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi đƣợc học tập, thực hiện và hoàn thành Luận án Tiến sĩ triết học này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin đƣợc bầy tỏ lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Đỗ Minh Hợp, ngƣời Thầy - Nhà khoa học đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi nghiên cứu và học tập, hoàn thành luận án tiến sĩ này.
Tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể cán bộ, nhân viên Viện Thông tin Khoa học Xã hội Nhân Văn - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Thƣ viện Quốc gia, Thƣ viện Quân đội, Thƣ viện Hà Nội, Thƣ viện Viện Triết học - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện đề tài này. Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện của gia đình, bạn bè và các bạn đồng nghiệp trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Minh Hợp. Các số liệu được nêu và sử dụng trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan và khoa học.
Danh mục tài liệu dùng để tham khảo trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Nguyễn Hải Hoàng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án.8 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Những tác phẩm nghiên cứu về kinh tế - xã hội nƣớc Mỹ, điều kiện cho sự hình thành tƣ tƣởng triết học thực dụng Peirce. Những tác phẩm nghiên cứu về triết học thực dụng và triết học thực dụng Peirce.
Nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu ở ngoài nước. Những tác phẩm nghiên cứu về niềm tin nói chung và quan niệm niềm tin trong triết học thực dụng của Peirce nói riêng .24 Chƣơng 2: ĐIỀU KIỆN VÀ TIỀN ĐỀ CHO SỰ HÌNH THÀNH QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE. Điều kiện kinh tế - xã hội nƣớc Mỹ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX cho sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce.
Khái lƣợc về cuộc đời và sự nghiệp của Charles Sanders Peirce. Tiền đề tƣ tƣởng cho sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce. Xung đột giữa khoa học với tôn giáo cuối thế kỷ XIX và sự ra đời quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce. Thái độ của Peirce đối với truyền thống triết học duy lý phương Tây cận hiện đại .50 Chƣơng 3: NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN TRONG QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE.
Quan niệm về “niềm tin” và “niềm tin thực dụng”. Quan niệm chung về “niềm tin”. Quan niệm “niềm tin thực dụng”của Peirce. Các phƣơng pháp củng cố niềm tin.
Phương pháp kiên tâm. Phương pháp quyền uy. Phương pháp tiên nghiệm. Phương pháp khoa học.
Vấn đề về tính chân thực của quan niệm “niềm tin thực dụng”. Nguyên lý Peirce - cơ sở để xác định tính chân thực của “niềm tin thực dụng”. Chân lý với tính cách là niềm tin không thể hoài nghi .92 Chƣơng 4: ĐÁNH GIÁ THỰC CHẤT VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA QUAN NIỆM “NIỀM TIN THỰC DỤNG” CỦA PEIRCE. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce: giá trị và hạn chế.
Quan niệm “niềm tin thực dụng”của Peirce: giá trị. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce: hạn chế. Ảnh hƣởng của quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce đến triết học thực dụng Mỹ sau Peirce. Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce với triết học thực dụng của W.
Quan niệm “niềm tin thực dụng” của Peirce với triết học tân thực dụng. Sự lĩnh hội triết học thực dụng nói chung và “niềm tin thực dụng” của Peirce nói riêng ở Việt Nam .146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Niềm tin thuộc phạm trù đời sống tinh thần, là một trong những biểu hiện của tồn tại ngƣời, có vai trò quan trọng, tạo ra nguồn năng lƣợng tinh thần to lớn để con ngƣời đạt tới những chiến tích vĩ đại. Không có niềm tin, đặc biệt là niềm tin khoa học, con ngƣời sẽ sống và hoạt động không có định hƣớng, luôn bi quan, dao động và không phát huy đƣợc khả năng chủ động sáng tạo của mình.
Với vai trò và bản chất đặc biệt, niềm tin tồn tại dƣới nhiều hình thức hoạt động tinh thần của con ngƣời, phản ánh hiện thực cuộc sống và xuất hiện từ lâu trong lịch sử phát triển của triết học. Nó đƣợc coi là một trong những yếu tố quan trọng của đời sống tinh thần và hoạt động nhận thức, cải tạo thế giới khách quan của con ngƣời. Song, vấn đề niềm tin thực sự chƣa đƣợc giới nghiên cứu triết học trong nƣớc quan tâm thỏa đáng. Trong thế giới hiện đại, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - kỹ thuật và công nghệ đánh dấu bƣớc tiến và khả năng to lớn của trí tuệ con ngƣời trƣớc giới tự nhiên.
Với sự hỗ trợ của nhiều thành tựu khoa học hiện đại, con ngƣời đã và đang mở rộng phạm vi chiếm lĩnh khoảng không vũ trụ bao la, cho phép con ngƣời xâm nhập và tiến sâu hơn trong việc lý giải về cơ chế, quy luật hoạt động của thế giới vĩ mỗ lẫn vi mô. Những thành quả đó đã tác động đáng kể đến sự hình thành các quan niệm khác nhau về niềm tin và làm biến đổi khá sâu sắc đến những quan niệm ấy. Để có thể đồng hành cùng với sự phát triển của khoa học, triết học hiện đại cần phải nghiên cứu, xem xét một cách sâu sắc và có hệ thống các quan niệm về niềm tin với tƣ cách không những là một trong các yếu tố tinh thần to lớn, tạo ra động lực cho sự tiến bộ của xã hội, mà còn đáp ứng yêu cầu, đòi hỏi với tƣ cách là một vấn đề, một đối tƣợng mà triết học có nhiệm vụ phải luận chứng. Hiện nay, Việt Nam đang bƣớc vào thời kỳ mới - tiếp tục sự nghiệp đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, thực hiện mục tiêu dân giầu, nƣớc mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh với những thời cơ và vận hội mới.
Tuy nhiên, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với những thách thức, nguy cơ, nhất là những nguy cơ do nhân tố chủ quan gây ra. Tệ quan liêu, tham nhũng và sự thoái hóa về phẩm chất đạo đức của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên chƣa đƣợc đẩy lùi, khiến nhân dân bất bình, xã hội lên án, uy tín và sức chiến đấu của Đảng bị giảm sút nghiêm trọng. Đảng Cộng sản Việt Nam xác định, tham nhũng là 3 quốc nạn, là một trong bốn nguy cơ, thách thức đối với cách mạng nƣớc ta. Nó có thể làm cho nƣớc ta tụt hậu xa hơn về kinh tế so với các nƣớc trong khu vực và trên thế giới, đƣa đến sự chệch hƣớng xã hội chủ nghĩa, tạo thời cơ cho kẻ thù thực hiện âm mƣu “diễn biến hòa bình, bạo loạn lật đổ”; nếu không khắc phục đƣợc nguy cơ này (thứ giặc nội xâm, nhƣ chủ tịch Hồ Chí Minh từng chỉ ra) sẽ dẫn đến việc dân không tin vào Đảng, không tin vào chế độ xã hội chủ nghĩa, làm cho sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân bị giảm sút, lực lƣợng xã hội bị phân ly, kinh tế kém phát triển, cuộc sống nhân dân trở nên khó khăn.
Để vƣợt qua những thách thức nói trên, nắm bắt đƣợc thời cơ, phát huy đƣợc sức mạnh của khối đại đoàn kết của cả cộng đồng dân tộc nhằm thực hiện thắng lợi sự nghiệp đổi mới, chúng ta cần không ngừng xây dựng và củng cố niềm tin của nhân dân vào mục tiêu cách mạng, vào lý tƣởng cộng sản chủ nghĩa, vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Ý thức đƣợc điều này, ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn chăm lo đến việc xây dựng, củng cố niềm tin cho nhân dân. Tuy nhiên, sự quan tâm đó dƣờng nhƣ mới chỉ dừng lại ở công tác tƣ tƣởng với các giải pháp chung chung, còn thiếu những luận cứ khoa học sâu sắc. Hơn nữa bản thân công tác nghiên cứu, giáo dục niềm tin lâu nay vẫn tiến hành nhƣng chƣa đƣợc đầu tƣ thích đáng; nhiều ngƣời chƣa thực sự coi niềm tin của nhân dân là tài sản, giá trị truyền thống và động lực tinh thần quan trọng thúc đẩy cách mạng Việt Nam tiến lên.
Vì vậy, nghiên cứu về niềm tin nói chung và quan niệm về niềm tin của các nhà triết học thực dụng nói riêng ở nƣớc ta hiện nay có tầm quan trọng đặc biệt trên cả hai phƣơng diện lý luận và thực tiễn. Nƣớc Mỹ là một quốc gia đạt đƣợc những thành tựu to lớn trên nhiều lĩnh vực đời sống xã hội. Nghiên cứu và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm phát triển của ngƣời Mỹ trong điều kiện hội nhập hiện nay là một việc làm cần thiết và hữu ích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vấn đề niềm tin trong triết học thực dụng của Peirce, khám phá tác động của nó đến lý thuyết và thực tiễn.
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" thuộc chuyên ngành CNDVBC & CNDVLS. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" có bao nhiêu trang?
Luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Niềm tin trong triết học thực dụng Peirce" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.