Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiện hệ thống pháp luật
Tìm hiểu vật quyền và ứng dụng trong xây dựng hoàn thiện. Phân tích vai trò, nguyên tắc, lợi ích và thách thức.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu lý luận vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lê Thị Hoàng Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu lý luận vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam
Luận án khám phá tầm quan trọng của vật quyền. Lý luận vật quyền là nền tảng cốt lõi trong xây dựng hệ thống pháp luật dân sự. Việc nghiên cứu vật quyền giúp thiết kế các chế định về quyền tài sản. Hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam cần được hoàn thiện dựa trên lý luận này. Điều này đảm bảo tính logic và hiệu quả thực thi pháp luật.
1.1. Tầm quan trọng của vật quyền trong hệ thống pháp luật.
Vật quyền là phạm trù cơ bản trong lý luận pháp luật dân sự. Triết lý về vật quyền đã được nhiều học giả nghiên cứu sâu sắc. Khái niệm này hình thành hệ thống luận điểm định hướng. Chúng là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện pháp luật dân sự. Vật quyền giúp các nhà lập pháp thiết kế chế định quyền sở hữu. Các quyền khác đối với tài sản cũng được quy định rõ ràng. Vận dụng lý luận vật quyền mang lại nhiều lợi ích. Pháp luật sẽ đảm bảo tính trong sáng, logic trong cấu trúc. Nội dung các quy phạm được thiết kế hiệu quả. Điều này giúp pháp luật dễ thực thi hơn. Nhiều quốc gia như Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc đã áp dụng thành công.
1.2. Lý do cần hoàn thiện pháp luật vật quyền Việt Nam.
Quá trình xây dựng pháp luật dân sự Việt Nam đã tiếp cận nguyên lý vật quyền. Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995, 2005 có chứa đựng nội dung vật quyền. BLDS hiện hành có bước tiến lớn. Quyền sở hữu được thiết kế lại. Quy định về các hình thức sở hữu được hoàn thiện. Quyền chiếm hữu được sắp xếp riêng biệt. Quyền của người không phải chủ sở hữu cũng được bổ sung. Quyền đối với bất động sản liền kề được hoàn thiện. Quyền hưởng dụng, quyền bề mặt được ghi nhận chính thức. Vật quyền bảo đảm như cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu cũng được thêm vào. Tuy nhiên, sự phát triển chế định quyền tài sản tại Việt Nam chủ yếu xuất phát từ thực tiễn. Nền tảng lý luận khoa học chưa theo kịp hoàn toàn. Việc nắm vững lý luận về vật quyền còn hạn chế. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết để hoàn thiện.
II. Lý luận vật quyền Khái niệm đặc điểm và phân loại cơ bản
Vật quyền là một khái niệm trung tâm trong pháp luật dân sự. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và cách phân loại vật quyền rất quan trọng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các quy định pháp luật. Lý luận vật quyền giúp định hình quyền tài sản.
2.1. Định nghĩa vật quyền và các đặc điểm cốt lõi.
Vật quyền là quyền dân sự. Nó cho phép chủ thể trực tiếp tác động lên một tài sản. Chủ thể có quyền thực hiện hành vi theo ý chí riêng. Vật quyền không cần sự can thiệp của người khác. Đặc điểm cơ bản của vật quyền là tính đối vật. Quyền được thực hiện trực tiếp trên vật. Vật quyền có tính tuyệt đối. Quyền này chống lại mọi người. Không ai được xâm phạm quyền đó. Phạm vi tác động của vật quyền rất rộng. Nó bao gồm quyền sở hữu, quyền chiếm hữu. Quyền sử dụng cũng là một phần quan trọng. Vật quyền tạo ra sự ổn định pháp lý cho tài sản.
2.2. Phân loại vật quyền theo pháp luật dân sự hiện đại.
Vật quyền được phân loại theo nhiều tiêu chí. Một phân loại phổ biến là vật quyền chính và vật quyền phụ. Vật quyền chính bao gồm quyền sở hữu. Quyền này cho phép chủ thể chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản. Vật quyền phụ là các quyền trên tài sản của người khác. Ví dụ bao gồm quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch. Vật quyền bảo đảm cũng là một loại quan trọng. Nó bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Ví dụ là cầm cố, thế chấp. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ ràng các loại quyền. Nó tạo thuận lợi cho việc áp dụng pháp luật vật quyền.
2.3. Nguyên tắc cơ bản chi phối các quan hệ vật quyền.
Pháp luật vật quyền vận hành theo nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc hợp pháp hóa là cốt lõi. Mọi vật quyền phải được xác lập theo quy định pháp luật. Nguyên tắc công khai hóa cũng rất quan trọng. Các quyền đối với tài sản cần được công bố rõ ràng. Điều này bảo vệ lợi ích của bên thứ ba. Nguyên tắc chuyên nhất đòi hỏi mỗi tài sản chỉ có một quyền sở hữu. Nguyên tắc ưu tiên cũng được áp dụng. Vật quyền mạnh hơn các quyền khác. Những nguyên tắc này đảm bảo tính minh bạch. Chúng tạo sự ổn định trong quan hệ quyền tài sản.
III. Vận dụng lý luận vật quyền hoàn thiện pháp luật dân sự
Vận dụng lý luận vật quyền là yếu tố then chốt. Việc này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Chúng định hướng cho việc phát triển pháp luật quyền tài sản tại Việt Nam.
3.1. Kinh nghiệm quốc tế về áp dụng lý luận vật quyền.
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng lý luận vật quyền. Các quốc gia thuộc hệ thống pháp luật thành văn như Pháp, Đức có nền tảng vững chắc. Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc cũng vậy. Họ sử dụng vật quyền để thiết kế chế định về quyền sở hữu. Các quyền khác đối với tài sản cũng được quy định. Việc này giúp pháp luật có tính logic cao. Cấu trúc pháp luật trở nên trong sáng. Nội dung quy phạm pháp luật được thiết kế khoa học. Điều này đảm bảo hiệu quả thực thi. Hệ thống vật quyền giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả. Nó tạo môi trường pháp lý ổn định cho kinh tế.
3.2. Bài học cho Việt Nam từ việc vận dụng vật quyền.
Việt Nam cần nghiên cứu sâu sắc kinh nghiệm quốc tế. Việc tiếp thu chọn lọc các nguyên lý vật quyền là cần thiết. Áp dụng các khái niệm, đặc điểm, phân loại vật quyền vào pháp luật. Điều này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ pháp lý. Nó cũng đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống. Pháp luật về quyền tài sản cần được thiết kế lại. Quyền sở hữu cần được xác định rõ ràng hơn. Các quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt phải được cụ thể hóa. Bài học từ các nước phát triển giúp Việt Nam tránh sai lầm. Nó thúc đẩy quá trình hoàn thiện pháp luật dân sự.
3.3. Các quyền tài sản chính theo pháp luật vật quyền.
Pháp luật vật quyền tập trung vào nhiều loại quyền tài sản. Quyền sở hữu là quyền cơ bản nhất. Nó bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt. Ngoài ra, còn có các vật quyền trên tài sản của người khác. Đó là quyền hưởng dụng, quyền cho phép khai thác lợi ích từ tài sản. Quyền bề mặt là quyền được xây dựng công trình trên đất của người khác. Quyền địa dịch là quyền về tiện ích của bất động sản. Pháp luật còn quy định về quyền cầm giữ tài sản. Bảo lưu quyền sở hữu cũng là một vật quyền bảo đảm. Việc định nghĩa rõ ràng các quyền này là thiết yếu. Nó giúp tăng cường sự minh bạch và bảo vệ quyền lợi.
IV. Thực tiễn vật quyền Việt Nam Kết quả và những hạn chế
Hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Tuy nhiên, việc vận dụng lý luận vật quyền vẫn còn nhiều bất cập. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi pháp luật.
4.1. Những thành tựu nổi bật trong xây dựng pháp luật vật quyền.
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng. Bộ luật Dân sự hiện hành tiếp cận thông lệ quốc tế. Chế định quyền sở hữu được thiết kế lại theo hướng hiện đại. Các hình thức sở hữu được hoàn thiện rõ ràng hơn. Quy định về quyền chiếm hữu được tách biệt. Chúng được coi là tình trạng pháp lý, nằm ngoài quyền sở hữu. Pháp luật bổ sung và hoàn thiện nhiều quyền mới. Đó là quyền hưởng dụng và quyền bề mặt. Các vật quyền bảo đảm như cầm giữ tài sản cũng được ghi nhận. Quyền truy đòi tài sản của bên nhận bảo đảm được bổ sung. Những thay đổi này phản ánh nỗ lực cập nhật pháp luật. Chúng giúp nâng cao quyền tài sản cho người dân và doanh nghiệp.
4.2. Các bất cập hạn chế còn tồn tại trong quy định vật quyền.
Mặc dù có nhiều tiến bộ, pháp luật vật quyền Việt Nam vẫn tồn tại hạn chế. Nền tảng lý luận khoa học chưa thực sự vững chắc. Việc áp dụng các nguyên lý vật quyền còn chưa đồng bộ. Một số khái niệm chưa được định nghĩa rõ ràng. Sự phân biệt giữa vật quyền và trái quyền chưa thật sự triệt để. Các quy định về quyền sử dụng đất còn chồng chéo. Điều này tạo ra khó khăn trong thực tiễn. Việc bảo vệ quyền chiếm hữu, quyền hưởng dụng còn yếu. Các tranh chấp về quyền tài sản vẫn diễn ra phức tạp.
4.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong pháp luật vật quyền.
Nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế này. Một nguyên nhân là lịch sử phát triển pháp luật. Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Việc tiếp thu lý luận vật quyền còn mang tính chọn lọc. Đôi khi chưa có sự thống nhất về quan điểm. Nền tảng kinh tế thị trường đang trong quá trình hoàn thiện. Điều này đặt ra nhiều yêu cầu mới. Tuy nhiên, lý luận pháp luật chưa theo kịp. Năng lực xây dựng pháp luật còn có thể cải thiện. Thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về một số loại vật quyền cụ thể. Cần có sự đào tạo chuyên sâu hơn về lĩnh vực này.
V. Giải pháp hoàn thiện vật quyền trong pháp luật Việt Nam
Để phát triển hệ thống pháp luật dân sự, cần hoàn thiện vật quyền. Các giải pháp cụ thể sẽ giúp nâng cao hiệu quả pháp luật. Điều này đảm bảo quyền tài sản được bảo vệ tốt hơn.
5.1. Bối cảnh định hướng phát triển pháp luật vật quyền.
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Nền kinh tế thị trường phát triển nhanh chóng. Điều này đòi hỏi pháp luật dân sự phải minh bạch. Nó phải tương thích với thông lệ quốc tế. Định hướng là xây dựng hệ thống pháp luật vật quyền hiện đại. Pháp luật cần đảm bảo sự ổn định và bền vững. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Nó giúp thu hút đầu tư và phát triển kinh tế xã hội. Việc này cần dựa trên các nguyên tắc cơ bản của lý luận vật quyền.
5.2. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật vật quyền.
Cần rà soát toàn diện các quy định hiện hành về vật quyền. Cần chuẩn hóa các khái niệm, định nghĩa. Đặc biệt là vật quyền, quyền tài sản, quyền sở hữu. Cần phân biệt rõ ràng vật quyền với trái quyền. Hoàn thiện các chế định về quyền chiếm hữu. Cần làm rõ phạm vi và giới hạn của quyền sử dụng. Các quyền hưởng dụng, quyền bề mặt, quyền địa dịch cần được cụ thể hóa. Việc đăng ký tài sản cần được cải thiện. Nó giúp công khai hóa thông tin về vật quyền. Cần tăng cường đào tạo cán bộ pháp lý. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật là cần thiết.
5.3. Hoàn thiện các quyền tài sản cụ thể Sở hữu chiếm hữu sử dụng.
Quyền sở hữu cần được củng cố. Pháp luật cần làm rõ các yếu tố của quyền sở hữu. Quy định về các hình thức sở hữu phải nhất quán. Đối với quyền chiếm hữu, cần có chế định riêng. Nó phải độc lập với quyền sở hữu. Điều này giúp bảo vệ người chiếm hữu hợp pháp. Quyền sử dụng cần được chi tiết hóa. Phạm vi và giới hạn của quyền này phải rõ ràng. Đặc biệt là trong bối cảnh đất đai. Các quyền khác như quyền hưởng dụng, quyền bề mặt cần có hướng dẫn cụ thể. Việc này tạo ra sự minh bạch cho các giao dịch liên quan đến bất động sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HOÀNG THANH LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN VÀ SỰ VẬN DỤNG TRONG XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT HÀ NỘI - 2022 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ HOÀNG THANH LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN VÀ SỰ VẬN DỤNG TRONG XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 9 38 01 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐINH TRUNG TỤNG 2. ĐẶNG VŨ HUÂN HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Lê Thị Hoàng Thanh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
20 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN VÀ VẬN DỤNG LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN TRONG XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT DÂN SỰ. Khái niệm, đặc điểm, phân loại, nguyên tắc của vật quyền trong pháp luật dân sự. Nội dung của vật quyền trong pháp luật dân sự. Vận dụng lý luận về vật quyền trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự, kinh nghiệm các nước và bài học đối với Việt Nam.
64 Chương 3: SỰ VẬN DỤNG LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN TRONG XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM. Những kết quả đạt được. Những bất cập, hạn chế và nguyên nhân. 111 Chương 4: KIẾN NGHỊ VỀ VIỆC TIẾP TỤC VẬN DỤNG LÝ LUẬN VỀ VẬT QUYỀN TRONG XÂY DỰNG, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM.
Bối cảnh và định hướng của việc tiếp tục vận dụng lý luận về vật quyền trong xây dựng hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Các giải pháp tiếp tục vận dụng lý luận vật quyền trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự. 181 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 183 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
185 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BLDS : Bộ luật Dân sự QPPL : Quy phạm pháp luật UBND : Uỷ ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa KTTT : Kinh tế thị trường DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 4.1: Chỉ số quyền sở hữu tài sản của Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc, Indonessia và Malayssia giai đoạn 1995-2020 .2: Chỉ số quyền sở hữu tài sản năm 2019 theo WEF .3: Bảng thứ hạng các quốc gia về chỉ số quyền sở hữu từ 2015- 2019 theo WEF .1: Bảng điểm về chỉ số quyền sở hữu của các quốc gia từ 2015 đến 2019 theo WEF. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong quá trình nghiên cứu, xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật mỗi một quốc gia, trong đó có hệ thống pháp luật dân sự các chuyên gia, nhà lập pháp luôn quan tâm tìm hiểu tư tưởng, lý luận, học thuyết về nhà nước và pháp luật. Việc lựa chọn, tiếp thu, học hỏi, vận dụng các lý luận kinh điển về nhà nước và pháp luật làm cơ sở, nền tảng để xây dựng các quy phạm pháp luật cụ thể. Vật quyền là một phạm trù cơ bản của lý luận pháp luật dân sự, triết lý về vật quyền từ lâu đã được các học giả nghiên cứu, hình thành hệ thống các luận điểm có tính định hướng trong việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật dân sự, có vai trò giúp các nhà lập pháp thiết kế các chế định về sở hữu và các quyền khác đối với tài sản.
Việc vận dụng lý luận về vật quyền mang lại những lợi ích to lớn cho hệ thống pháp luật, từ phương diện bảo đảm tính trong sáng, logic trong cấu trúc lập pháp, đến việc thiết kế nội dung các quy phạm, bảo đảm hiệu quả thực thi và được nhiều quốc gia trong hệ thống pháp luật thành văn như Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc áp dụng. Ở nước ta, quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự đã có sự nghiên cứu, xem xét, tiếp cận một cách nhất định các nguyên lý về vật quyền (Ở mức độ nhất định, phần 2 về tài sản và quyền sở hữu tại BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 của nước ta được coi là chứa đựng một số nội dung của vật quyền). Bộ luật Dân sự hiện hành đã có bước tiến quan trọng trong việc tiếp cận thông lệ chung của pháp luật dân sự các nước trên thế giới (Như: thiết kế lại nội dung chế định quyền sở hữu (hoàn thiện quy định về các hình thức sở hữu; sắp xếp các quy định về quyền chiếm hữu với tính chất là tình trạng pháp lý thành một mục ngoài nội dung của quyền sở hữu); hoàn thiện, bổ sung quy định về quyền của người không phải là chủ sở hữu tài sản (hoàn thiện quy định về quyền đối với bất động sản liền kề, chính thức ghi nhận quyền hưởng dụng, bổ sung quy định về quyền bề mặt; bổ sung vật quyền bảo đảm gồm quyền cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu, bổ sung quyền quyền truy đòi tài sản của bên nhận bảo đảm. Tuy nhiên, sự hình thành và phát triển chế định về quyền đối với tài sản ở nước ta xuất phát chủ yếu từ nhu cầu của thực tiễn đời sống xã hội trong khi nền tảng lý luận khoa học còn có những điểm chưa hoàn toàn theo kịp, trong đó phải kể tới việc nắm vững lý luận về vật quyền.
Cho đến nay, ở nước ta, nhiều tài liệu nghiên cứu đã đề cập, giới thiệu sơ 2 lược về lý thuyết vật quyền nhưng chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu nhận diện một cách đầy đủ, toàn diện lý thuyết này cũng như đánh giá mức độ tiếp thu của hệ thống pháp luật trong nước. Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự của nước ta thời gian qua đã cho thấy, việc tiếp thu lý luận về vật quyền trong hệ thống pháp luật dân sự ở nước ta còn có một số điểm hạn chế như: (1) việc ghi nhận các vật quyền hạn chế trong hệ thống pháp luật dân sự hiện hành còn ít (BLDS năm 2015 mới chỉ dừng lại việc ghi nhận chính thức 3 loại vật quyền khác là địa dịch, quyền hưởng dụng, quyền bề mặt), một số vật quyền hạn chế như quyền thuê đất dài hạn, quyền ưu tiên… chưa được nghiên cứu và đề cập đến; (2) còn tồn tại những "khoảng trống" trong cơ chế pháp lý điều chỉnh quan hệ phát sinh; chưa đảm bảo các tài sản được khai thác tối đa và phát huy giá trị trong nền kinh tế; (3) việc bóc tách các tầng lớp quyền đối với tài sản chưa được nghiên cứu làm rõ, như mối quan hệ của chủ sở hữu và người không phải là chủ sở hữu trong bối cảnh các chủ thể này đều có vật quyền đối với một tài sản; tính chất pháp lý, phạm vi quyền (về không gian, thời gian, giới hạn) của các chủ thể cùng có vật quyền trên cùng một tài sản. Ở góc độ nghiên cứu, việc nhận diện nội dung lý luận về vật quyền, đánh giá mức độ ứng dụng và khả năng ứng dụng ở mức độ sâu sắc hơn trong hệ thống pháp luật nước ta là điều hết sức cần thiết để đưa pháp luật nước ta tiếp cận gần hơn với nguyên lý cơ bản của khoa học pháp lý, góp phần hoàn thiện quy định về quyền đối với tài sản minh bạch, rõ ràng, khai thác giá trị tài sản trong nền KTTT ở nước ta. Với mong muốn nghiên cứu nền tảng lý luận về vật quyền nhằm góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật dân sự ở nước ta, Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam" làm chủ đề nghiên cứu ở bậc đào tạo tiến sĩ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục đích nghiên cứu - Nhận diện đầy đủ nội dung của lý luận về vật quyền; sự vận dụng lý luận về vật quyền trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. - Góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản để tiếp thu tối đa giá trị, tinh hoa của lý luận về vật quyền. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhiệm vụ của Luận án là đi sâu nghiên cứu những nội dung chủ yếu sau: - Phân tích để làm rõ và hệ thống một cách tổng thể lý luận về vật quyền (khái niệm, đặc điểm, phân loại, nguyên tắc, nội dung vật quyền) trong các học thuyết về vật quyền và trong hệ thống pháp luật dân sự của các nước.
- Trên cơ sở nghiên cứu những kinh nghiệm về việc xây dựng chế định vât quyền trong pháp luật dân sự các nước, rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. - Đánh giá sự vận dụng lý luận về vât quyền trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam thông qua phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản, chỉ ra được những kết quả, hạn chế của thực trạng pháp luật về vật quyền ở Việt Nam hiện nay. -Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam từ góc độ lý luận về vật quyền. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án là các nội dung cơ bản của lý luận về vật quyền dưới góc độ nghiên cứu lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật và sự vận dụng, tiếp thu trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi của chủ đề nghiên cứu và dung lượng của Luận án, tác giả Luận án xác định phạm vi nghiên cứu như sau: - Phạm vi về thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu quy định pháp luật về quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản hiện tại đang có hiệu lực tại Việt Nam. Tương tự, việc nghiên cứu pháp luật các nước cũng đề cập đến chế định vật quyền hiện hành của các nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hoàng Thanh (2022). Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/ly-luan-ve-vat-quyen-va-su-van-dung-trong-xay-dung-hoan-thien-he-thong-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu vật quyền và ứng dụng trong xây dựng hoàn thiện. Phân tích vai trò, nguyên tắc, lợi ích và thách thức.
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý luận về vật quyền và sự vận dụng trong xây dựng hoàn thiệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.