Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển khái niệm

Luận án tiến sĩ triết học nghiên cứu logic hình thành và phát triển tư tưởng triết học.

Chuyên ngành

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lịch sử triết học về sự hình thành khái niệm

Phần này khám phá quá trình phát triển của triết học logic qua các thời kỳ. Nó xem xét các quan điểm khác nhau về việc hình thành khái niệm. Từ những tư tưởng sơ khai đến các lý thuyết phức tạp. Lịch sử triết học cho thấy sự tiến hóa của lý luận nhận thức. Các trường phái triết học đã định hình cách hiểu về khái niệm. Tri thức con người được xây dựng dựa trên những khái niệm này. Việc nghiên cứu nguồn gốc giúp hiểu rõ hơn bản chất khái niệm. Nó là nền tảng cho sự phát triển tư duy hiện đại. Các nhà tư tưởng đã liên tục định nghĩa lại khái niệm. Mỗi thời đại, những khái niệm mới lại xuất hiện. Điều này phản ánh sự vận động không ngừng của tri thức. Phương pháp luận triết học cũng biến đổi theo thời gian. Nó cung cấp công cụ để phân tích và đánh giá khái niệm. Nắm vững lịch sử giúp tránh lặp lại sai lầm. Nó mở đường cho những khám phá mới trong logic học.

1.1. Quan điểm khái niệm trong triết học cổ đại.

Triết học cổ đại đặt nền móng cho lý luận nhận thức. Các triết gia Hy Lạp đã khám phá bản chất của tri thức. Họ tìm kiếm sự thật, những ý tưởng vĩnh cửu. Plato với thuyết 'Ý niệm' cho rằng các khái niệm tồn tại độc lập. Thế giới cảm tính chỉ là bản sao mờ nhạt. Aristotle lại nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm. Ông tin rằng khái niệm rút ra từ quan sát thực tế. Logic học của Aristotle hệ thống hóa quy luật tư duy. Nó cung cấp công cụ phân tích khái niệm. Siêu hình học thời cổ đại định hình cách nhìn nhận thế giới. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành khái niệm. Tư duy biện chứng sơ khai cũng xuất hiện. Nó nhận thấy sự vận động, thay đổi của vạn vật.

1.2. Triết học cận đại Hình thành tư duy logic.

Thời cận đại chứng kiến sự chuyển mình của triết học. Khoa học tự nhiên phát triển mạnh mẽ. Empiricism (thực nghiệm) và Rationalism (duy lý) đối lập nhau. Bacon, Locke nhấn mạnh kinh nghiệm là nguồn gốc khái niệm. Họ cho rằng tri thức bắt nguồn từ cảm giác. Descartes, Spinoza đề cao vai trò của lý trí. Họ tin rằng khái niệm hình thành từ suy luận. Logic học trở thành công cụ quan trọng. Nó giúp hệ thống hóa tri thức khoa học. Phương pháp luận triết học thay đổi. Nó tập trung vào việc xác định nguồn gốc tri thức. Quá trình phát triển tư duy được chú trọng. Người ta tìm cách hiểu bộ não con người hoạt động thế nào. Điều này mở đường cho lý luận nhận thức hiện đại.

1.3. Triết học hiện đại Khái niệm và nhận thức.

Triết học hiện đại tiếp tục nghiên cứu sâu về khái niệm. Kant tổng hợp duy lý và kinh nghiệm. Ông cho rằng khái niệm là hình thức của nhận thức. Nó không chỉ từ kinh nghiệm, cũng không hoàn toàn bẩm sinh. Hegel phát triển phép biện chứng. Ông xem khái niệm là sản phẩm của quá trình tiến hóa. Khái niệm không tĩnh tại mà luôn vận động. Logic biện chứng của Hegel phân tích sự phát triển này. Nó khác biệt so với logic hình thức. Hiện tượng học, triết học phân tích cũng đóng góp. Chúng làm rõ cấu trúc, ý nghĩa của khái niệm. Lý luận nhận thức trở nên phức tạp hơn. Nó xem xét tương tác giữa chủ thể và khách thể. Lịch sử triết học cho thấy khái niệm luôn được định nghĩa lại. Nó phản ánh sự phát triển tư duy con người.

II. Logic nội tại quá trình phát triển khái niệm

Phần này đi sâu vào logic nội tại của sự hình thành khái niệm. Nó phân tích các quy luật và động lực bên trong. Thực tiễn đóng vai trò nền tảng. Quá trình khái quát hóa từ thực tiễn là cốt lõi. Sự phát triển tư duy gắn liền với hoạt động này. Khái niệm không chỉ là sản phẩm tĩnh. Nó là một quá trình vận động liên tục. Biện chứng logic là yếu tố chi phối. Nó chỉ ra cách khái niệm tiến hóa qua các giai đoạn. Từ những hình thức đơn giản đến phức tạp. Từ trừu tượng đến cụ thể. Hiểu rõ logic này giúp nắm bắt bản chất khái niệm. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng tri thức mới. Phương pháp luận triết học cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp nhận diện các quy luật khách quan. Việc này cần thiết cho lý luận nhận thức sâu sắc.

2.1. Vai trò thực tiễn Cơ sở hình thành khái niệm.

Thực tiễn là nền tảng cho sự hình thành khái niệm. Con người tương tác với thế giới khách quan. Hoạt động thực tiễn cung cấp dữ liệu cảm tính. Từ đó, tư duy khái quát hóa, trừu tượng hóa. Khái niệm khoa học ra đời từ nhu cầu thực tiễn. Nó giúp con người giải quyết vấn đề cụ thể. Sự phát triển tư duy gắn liền với thực tiễn. Khái niệm không phải sản phẩm thuần túy của lý trí. Nó phản ánh thế giới thông qua hoạt động. Lý luận nhận thức khẳng định tính khách quan của tri thức. Đồng thời, nó nhấn mạnh vai trò chủ động của chủ thể. Khái niệm mới xuất hiện khi thực tiễn thay đổi. 'Kinh tế tri thức' là ví dụ điển hình. Nó đòi hỏi những khái niệm mới, phức tạp hơn.

2.2. Quy luật biện chứng logic của phát triển khái niệm.

Quá trình phát triển khái niệm tuân theo quy luật. Đó là quy luật của biện chứng logic. Khái niệm không hình thành một cách ngẫu nhiên. Nó là kết quả của sự vận động, đấu tranh của các mặt đối lập. Biện chứng logic thể hiện rõ trong tư duy. Nó giúp hiểu sự chuyển đổi từ đơn giản đến phức tạp. Từ trừu tượng đến cụ thể. Các khái niệm liên hệ mật thiết với nhau. Chúng tạo thành một hệ thống chặt chẽ. Sự phát triển khái niệm là quá trình tiến hóa. Nó bao hàm sự phủ định cái cũ, kế thừa cái mới. Lịch sử triết học đã chứng minh điều này. Mỗi giai đoạn, khái niệm được bổ sung, hoàn thiện.

2.3. Từ trừu tượng tới cụ thể Vận động tư duy.

Quá trình hình thành khái niệm là một sự vận động. Nó đi từ trừu tượng đến cụ thể. Ban đầu, tư duy thu nhận những cái riêng lẻ. Nó hình thành những biểu tượng cảm tính. Sau đó, nó khái quát hóa thành khái niệm trừu tượng. Ví dụ: khái niệm 'cây' tổng hợp nhiều loại cây khác nhau. Nhưng tư duy không dừng lại ở trừu tượng. Nó tiếp tục đi sâu vào bản chất sự vật. Nó tìm hiểu các mối liên hệ cụ thể. Từ đó, khái niệm được làm giàu thêm. Nó phản ánh đầy đủ hơn, toàn diện hơn. Quá trình này giúp phát triển tư duy logic. Nó làm cho nhận thức trở nên sâu sắc hơn.

III. Biện chứng logic và sự tiến hóa của khái niệm

Phần này tập trung vào mối liên hệ giữa biện chứng logic và sự tiến hóa của khái niệm. Nó làm rõ các quy luật cơ bản chi phối quá trình này. Sự thống nhất giữa lịch sử và logic là một nguyên tắc quan trọng. Nó chỉ ra rằng khái niệm không tồn tại biệt lập. Nó gắn liền với quá trình nhận thức của nhân loại. Quy luật lượng chất giải thích sự thay đổi. Mâu thuẫn nội tại là động lực chính. Khái niệm luôn chứa đựng những mặt đối lập. Việc giải quyết mâu thuẫn thúc đẩy sự phát triển. Quá trình này không phải là đường thẳng. Nó diễn ra theo đường xoáy ốc. Điều này phù hợp với quan điểm của triết học logic. Nó giúp hiểu rõ hơn về bản chất vận động của tri thức. Phương pháp luận triết học cần nắm vững điều này. Nó cho phép phân tích sâu sắc các hiện tượng tư duy.

3.1. Thống nhất lịch sử và logic trong phát triển.

Lịch sử và logic không tách rời trong phát triển khái niệm. Lịch sử là quá trình hình thành, phát triển thực tế. Logic là sự phản ánh quá trình đó dưới dạng lý thuyết. Sự thống nhất này là một quy luật cơ bản. Nó được nghiên cứu trong phương pháp luận triết học. Khái niệm phản ánh lịch sử nhận thức của nhân loại. Nó cũng chứa đựng logic nội tại của sự vật. Nghiên cứu lịch sử triết học giúp hiểu logic phát triển. Nó chỉ ra cách tư duy tiến hóa. Logic học cung cấp khung để phân tích điều này. Nó giúp xác định các bước trong quá trình tiến hóa.

3.2. Chuyển hóa lượng chất Quy luật hình thành khái niệm.

Sự hình thành khái niệm tuân theo quy luật lượng chất. Tư duy tích lũy dần những thông tin về đối tượng. Đó là sự thay đổi về lượng. Khi lượng đạt đến một mức độ nhất định, chất biến đổi. Khái niệm mới ra đời hoặc khái niệm cũ được làm rõ. Ví dụ: Từ nhiều quan sát về sự sống, hình thành khái niệm 'sự sống'. Sau đó, qua nghiên cứu sâu hơn, khái niệm 'sự sống' được định nghĩa lại. Nó bao hàm các đặc tính sinh học cụ thể. Quá trình này là một phần của biện chứng logic. Nó thể hiện sự tiến hóa không ngừng của nhận thức.

3.3. Mâu thuẫn nội tại Động lực phát triển khái niệm.

Mâu thuẫn là động lực cho sự phát triển của khái niệm. Mỗi khái niệm đều chứa đựng mâu thuẫn nội tại. Đó là sự đối lập giữa các mặt, các thuộc tính. Ví dụ: khái niệm 'tự do' có thể mâu thuẫn với 'trách nhiệm'. Việc giải quyết mâu thuẫn này thúc đẩy tư duy. Nó dẫn đến sự hình thành khái niệm mới. Hoặc làm sâu sắc thêm khái niệm hiện có. Phương pháp luận triết học thường sử dụng yếu tố này. Nó khám phá chiều sâu của đối tượng nghiên cứu. Quá trình phủ định của phủ định cũng thể hiện mâu thuẫn. Nó đưa đến sự phát triển theo đường xoáy ốc.

IV. Ảnh hưởng tâm lý tới quá trình hình thành khái niệm

Phần này khám phá các yếu tố tâm lý ảnh hưởng. Chúng tác động đến quá trình hình thành khái niệm. Trí nhớ, tưởng tượng, cảm xúc đóng vai trò quan trọng. Mỗi cá nhân có cách tiếp nhận thông tin riêng. Kinh nghiệm sống, nền tảng tri thức định hình điều này. Lý luận nhận thức cần xem xét khía cạnh chủ quan. Nó không thể bỏ qua vai trò của chủ thể nhận thức. Sự chủ động trong tiếp nhận là cần thiết. Nó giúp khái niệm được hình thành hiệu quả. Các yếu tố tâm lý có thể làm biến dạng thông tin. Hoặc làm sâu sắc thêm sự hiểu biết. Việc này đòi hỏi phương pháp luận triết học linh hoạt. Nó cần tính đến sự đa dạng của con người. Phát triển tư duy cần có sự rèn luyện. Nó giúp kiểm soát các yếu tố tâm lý tiêu cực. Đồng thời, phát huy mặt tích cực.

4.1. Tác động của yếu tố tâm lý đến nhận thức khái niệm.

Các yếu tố tâm lý có ảnh hưởng lớn. Chúng chi phối quá trình hình thành khái niệm. Trí nhớ, tưởng tượng, cảm xúc đều đóng vai trò. Năng lực tư duy, kinh nghiệm cá nhân là quan trọng. Những yếu tố này quyết định cách chủ thể tiếp nhận thông tin. Nó ảnh hưởng đến việc khái quát hóa, trừu tượng hóa. Lý luận nhận thức không thể bỏ qua mặt này. Sự chủ quan của con người luôn hiện hữu. Nó tác động đến cách hiểu và sử dụng khái niệm. Do đó, cần có phương pháp luận triết học đúng đắn. Nó giúp giảm thiểu sai lệch do tâm lý. Việc phát triển tư duy cần cân nhắc điều này. Môi trường xã hội cũng tạo ra tâm lý chung. Nó định hình các khái niệm chung được chấp nhận.

4.2. Vai trò của chủ thể trong tiếp nhận khái niệm mới.

Chủ thể đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Mỗi cá nhân có cách tiếp nhận khái niệm riêng. Nền tảng tri thức, kinh nghiệm sống là khác nhau. Sự chủ động, tích cực của người học rất quan trọng. Nó giúp hình thành khái niệm một cách hiệu quả. Khái niệm không chỉ là sự phản ánh khách quan. Nó còn là kết quả của sự kiến tạo chủ quan. Phát triển tư duy bao gồm việc rèn luyện chủ thể. Nó giúp nâng cao khả năng phân tích, tổng hợp. Sự hiểu biết về logic học hỗ trợ quá trình này. Nó cung cấp công cụ để tư duy rõ ràng.

V. Ứng dụng triết học logic trong môi trường sư phạm

Phần này tập trung vào ứng dụng thực tiễn của triết học logic. Đặc biệt trong môi trường sư phạm. Việc hình thành khái niệm trong giáo dục có những đặc thù. Nó đòi hỏi phương pháp giảng dạy có hệ thống. Các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao năng lực tiếp nhận khái niệm. Điều này rất quan trọng trong 'kinh tế tri thức'. Nơi mà tri thức và sự sáng tạo là động lực chính. Việc giảng dạy không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó cần phát triển tư duy phản biện. Năng lực vận dụng khái niệm vào thực tiễn là cần thiết. Triết học logic cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Nó giúp xây dựng chương trình giảng dạy hiệu quả. Phương pháp luận triết học hỗ trợ giáo viên. Nó định hướng cách thức truyền đạt tri thức. Giúp học sinh, sinh viên làm chủ khái niệm. Từ đó, họ có thể học tập suốt đời.

5.1. Đặc điểm hình thành khái niệm trong giáo dục.

Môi trường sư phạm có những đặc thù riêng. Việc hình thành khái niệm tại đây mang tính kế hoạch. Nó diễn ra dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Mục tiêu là giúp học sinh, sinh viên phát triển tư duy. Các khái niệm được trình bày một cách có hệ thống. Nó đi từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp. Quá trình này đòi hỏi sự tương tác liên tục. Giữa người dạy và người học. Giữa lý thuyết và thực hành. Logic học cung cấp khung lý thuyết. Nó giúp xây dựng chương trình giảng dạy hiệu quả. Triết học logic là nền tảng cho phương pháp luận. Nó định hướng cách truyền đạt khái niệm.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực tiếp nhận khái niệm.

Nâng cao năng lực tiếp nhận khái niệm là cần thiết. Cần đa dạng hóa phương pháp giảng dạy. Sử dụng ví dụ thực tiễn, trực quan sinh động. Khuyến khích học sinh, sinh viên thảo luận, phản biện. Áp dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Giúp người học tự khám phá, tự xây dựng khái niệm. Chú trọng phát triển tư duy phản biện. Năng lực vận dụng khái niệm vào giải quyết vấn đề. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong phương pháp luận triết học. Nó phải phù hợp với từng đối tượng. Mục tiêu là biến khái niệm thành công cụ hữu hiệu. Giúp người học làm chủ tri thức. Phát triển kỹ năng học tập suốt đời.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển khái niệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIAHANOL TRUONG ĐẠI HOC KHOA HỌC XA HỘI VÀ NHAN VAN Tran Thi Ngoc Anh LOGic CUA SỰ HÌNH THÀNH, PHAT TRIÊN KHÁI NIEM Chuyên ngành : Chủ nghĩa duy vat biện chứng và chủ nghĩa duy vat lich sử Ma sĩ : 3.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hưởng dan khoa học: 1. Bui Thanh Qu 2. Vương Tat Pat V.L¿/612 HÀ NỘI - 2004 Lik {24.4 DOAN Tôi xin carn đoan đây Ja rộng in: nghiétn cửn của nên i. dHỚI su hướng dấu của POS, Boi Thánh Mũ và 1A Vương Ta Esa, cổ tự thao áo TẾ! liệu vũ những tac giả ahi ong chamh rực là hoo.

Me số hậu, kat qua trong luận đa 3À trung thực và cứ ng tutte at công be wang bái kỹ căng idk nào khie. LÉN CAM HÁN Téd xin cam doan đây là công tinh nghiên nầu của igre tôi, đưới sự hướng tiền của POS. Hũi Thavth Quai và 7S. Ying Tất Đại, cổ sự thant xhảo iit liệu của atte Lắc gi ghỉ trong dank mục tht liệu, Các ef liệu, kết cha trang liệp Áo 1A (rung thy về cua từng được a: càng Tà treme Đất icy cũng trinh nàn bho.

‘Tée giả luện an 7) MA j) ự Z Tran Thị Hước: Anh MỤC LỤC Trang xã. Phan NOt DUINg cV jỰừừ. ẤẲẰẲẰớỚ—„ợơỪỨỪớờớơớơớơớơ7_Ĩềớ_ớĨớƑớ_ớ7ớ7ớềớƑớƑớỚẶPỚỌỚỌỚ,ỚpỚỢỚPƑ”ƑK. Quan niệm ve sự hình thành, phat triển của khái niệm trong lịch sử triết học.

Một số khái niệm cơ bản. Một số quan niệm cơ bản về sự hình thành, phát triển khái niệm trong lịch sử [[ [s85 đc rrrrrrrcrc Sg cu TC 24 1. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệm trong triết học cổ tiến AMMONIA cerns acne aan amo STL 1. Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khái niệmNương triết học cận đại " 33 1.

Quan niệm về sự hình thành, phát triển của khải niệm trong triết học phương Tây hiện đại. Logic van dong nội tại của TTtrinhhhinh thanh, phat ttrién 3010. Thực tiễn với sự hình thành, phát triển của khái niệm. Một sở đặc điểm mang tính quy luật của quá trình hình thành.

phat triển khái niệm. Te eS ae 63 2. Qua trình thông nhất giữa lich sử và logic trong sự hình thành. phat triển khái niễm.- - cv 2222 nhn S112 xe „63 2.

Quá trình đi từ tích luỹ về lượng đến sự biến đổi vẻ chất và ngược lại trong sư hình thành, phát triển khái niệm:. Quá trình hình thành, phát triển khái niệm là qua trình mau thuần của đối tượng dan được bộc lộ trước nhận thức của chủ thể. Quá trình phủ định của phủ định trong sự hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình đi từ trừu tượng đến cu thể trong sự hình thành.

phát triển lì ì0U on". Tác động của một số yếu tổ tâm lý tới quá trình hình thành, phát triển khái niệm. Quá trình hình thành, phát triển khái niệm trong moi trường sư phạm. Một số đặc điểm của quá trình hình thành khái niệm trong môi trường sư pham .2, Một số giải pháp nhằm nang cao năng lực tiếp nhận, hình thành, van dụng các khái niệm cho học sinh, sinh viên trong môi trường sư phạm.

131 Phần kết luận. 148 Những công trình nghiên cứu của tác giả có liên quan tới luận án. 15] Danh mục tai liệu tham khảo PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tinh cấp thiết của đề tai Trong hoạt động thực tiễn, việc nhận thức đúng hiện thực để cải biến theo hướng có lợi cho con người là một yêu cầu luôn được đặt lén hang dau.

Quá trình nhận thức ấy là một quá trình biện chứng trải qua nhiều giải đoạn, mà trong đó khái niệm là một mat khâu quan trong, bởi vì khái niệm vừa là kết quả của su phản anh thé giới khách quan của con người, vừa là phương tiên lý luận để con người tiếp tục nhận thức và cải tạo thé giới ấy. Hiện nay, thực tiễn có những biến đổi sâu sac với tốc độ nhanh chồng, đó là điểu kiện để ra đời một loạt những khái niệm khoa học mới. Chính vì vậy, chúng ta can phải nắm vững, phát triển và áp dụng những khái niệm mới này một cách linh hoạt vào công cuộc đổi mới, nhất là trong diéu kiện dang xuất hiện một nền kinh tế mới- "kinh tế tri thức” (knowledge economy). Theo tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), nên kinh tế tri thức là nền kinh tế mà trong đó “su sản sinh, phổ cập và sử dụng tri thức của con người đóng vai trò quyết định nhất đối với su phat triển kinh tế, tạo ra của cải, nang cao chất lượng cuộc sống ”[3I,120].

Đại hội Đại biểu toàn quốc của Dang Cong sản Việt Nam lần thứ IX (19/4-22/4/2001) cũng chỉ rõ: "Vốn quý nhất, động lực quan trọng nhất cho su phát triển kinh tế là tri thức.Sự sáng tạo, đổi mới thường xuyên, học tập suối đời là những yêu cầu của kinh tế tri thức.Phát huy lợi thế của đất nước, gắn cong nghiệp hóa với hiện đại hóa trong từng bước tiếp can với kinh tế tri thức"[30,47]." Đề thích ứng với đồi hỏi trình độ tri thức cao, thường xuyên đổi mới, sáng tạo, trong nén kinh tử trí thức, mỗi người đều phải học tap thường xuyên, học tập suốt đời, học ở nhà trường, học trong công việc, vừa học vừa làm, mọi người phải thường xuyên được bổ túc, cập nhật kiến thức, trau dỏi kỹ năng, phát triển trí sáng tao, chủ động theo kip sự đổi mới và có khả nang thúc day sự đổi mới" [30,41]. Lịch sử nhận thức nhân loại cho thấy: việc làm chủ các khái niệm khoa học có vai trò vỏ cùng quan trọng đổi với hoạt động thực liên. Để làm tốt công việc này, trước hết cần phải xác định xem các khái niệm được hình thành theo những qui luật nào, bằng cách nào con người nắm bat được khái niệm nhanh và chính xác. Và logic học đã đứng ra gánh vác sứ mang này.

Logic học chi ra rang: thể giới mà con người đang nhận thức và tác động là mot thé giới luôn vận động. biến đổi và phát triển không ngừng, nên muốn phản ánh trung thực thé giới, khái niệm cũng bude phải van động và biến đổi theo những quy luật của quá trình vận động ấy. Bởi vay, viếc thấu hiểu logic của sự hình thành, phát triển khái niệm sẽ giúp đỡ rất nhiều trong việc nang cao năng lực tư duy khoa học, phục vụ cho quá trình nhận thức của con người một cách tích cực hơn. sự cần thiết của việc nghiên cứu khái niệm không phải déu được chúng ta đánh giá đúng và day đủ.

Có không ít người cho rang: đó là một vấn dé thuần túy lý thuyết và xa rời thực tế. Thiết nghĩ, nếu không có khát niệm sẽ không thể có các ngành khoa học, và như vậy cũng đồng nghĩa với tinh trang thiểu văng tri thức. Vì vay, nghiên cứu sinh đã chọn vấn để "Lágic của sw hình thành, phát triển khái niệm” làm dé tài cho luận án của minh. Tinh hình nghiên cứu đề tải Khái niệm, với tư cách là một hình thức cơ bản của tư duy trừu tượng, luôn là đổi tượng của nhận thức luận và logic học.

Vi vậy, quan điểm về su hình thành, phát triển khái niệm năm ở hấu hết các luận thuyết triết học, thường được xem xét trẻn hai bình điện: logic hình thức va logic biến chứng. Từ thời cổ dai, sự hình thành khái niêm đã gan với tên tuổi của AriXIÔI (384-322 trCN). Ông dé cập tới nhận thức như một quá trình, từ cảm giác đơn lẻ đến lý tính, từ khái niệm đến phạm trù, quy luật. Đồng thời ông cũng khang định tính bất biến của khái niệm.

Arixtét được coi là ông tổ của lögic hoc hình thức, và lý luận về khái niệm là một đóng góp quan trọng của ông. Tuy nhiên, Arixtôt chưa phân tích đến sự vận động và phát triển của khái niệm. Héghen (1770-1831) với tư tưởng biển chứng thiên tải, lại rất quan tam tới vấn dé đó. Hệ thống triết học để số của ông là cả một sự minh chứng cho quá trình vận động và phát triển của khái niệm.

Có thể nói Héghen là người nghiên cứu về khái niệm tương đối sâu sac, nhưng dang tiếc là ông đã giải thích quá trình hình thành khái niệm trên quan điểm duy tam. Tìm trong logic biến chứng của Héghen những tư tưởng quỷ bau. Mac và Angghen đã phát triển lên thành logic biện chứng duy vật, được bố sung qua nhiều tác phẩm của Lénin, trong đó. khái niệm được đành mot vị trí xứng đáng, đặc biệt là trong các tác phẩm "Chủ nghĩa duy vat và chủ nghĩa kink nghiệm phê phán”, "But ky triết học”.

Các nhà logic học Xô viết và thể giới cũng nghiên cứu nhiều vẻ khái niệm như Đ.Mét trong những xu hướng nghiên cứu được quan tâm là xem logic với tu cách như những moi liên hệ tất yếu, có tính quy luật của các quá trình, các hiện tượng. Như vậy, có thể xem lôgic của sự hình thành khái niệm là những moi liên hệ tất yếu, có tính quy luat của qua trình hình thành nẻn khá niệm ấy (xem 71,90,113,114,161,162,163. Ở xu hướng nay. các nhà nghiên cứu thường phá bỏ quan niệm cho rảng khái niệm là hình thức thấp nhất của giai đoạn nhân thức lý tính, dưới phán đoán và suy luận: mà khái niém được hình thành qua nhiều cấp độ, có thể phải qua nhiều phán đoán và suy lý khác nhau (xem 113).

Cũng có xu hướng cho rang sự hình thành khái niệm gần với sự hình thành nên thuật ngữ, hoặc quá trình này trùng hợp với quá trình tạo lập ngôn ngữ của loài người từ buổi bình minh, cũng như của đứa trẻ khi bắt đầu tập nói (xem 105,120.) Một xu hướng nữa quan niệm légic của sự hình thành khái niệm la cơ chế, là quy trình, là tính tuần tự của các thao tác tư duy kế tiếp nhau dé đi đến khái niệm ấy, hay là những yếu tổ cần và đủ cho sự ra đời của một khái niệm (xem 118). Khái niệm cũng là một trong những đổi tượng xem xét của triết học phương Tây hiện đại: chủ nghĩa thực dụng chủ yếu tìm kiểm khái niệm ở góc độ hiệu quả, tính hữu ích của nó; chủ nghĩa thao tác cho ý nghĩa của khái niệm đồng nhất với một tập hợp những thao tác khoa học; còn chủ nghĩa hau cấu trúc lại phủ nhận sự tồn tại và phát triển của khái niệm, dẫn đến thuyết phi khái niệm (xem 165), hoặc tìm mọi cách để hạ thấp vai trò của khái niệm, Các nhà nghiên cứu légic của Việt Nam đã tiếp thu những mat tích cực dựa trên quan điểm của lỏgic biện chứng duy vật. song bàn riêng về khái niêm thì hiện vẫn chưa có một công trình độc lập nao, Vấn dé khai niệm và sự hình thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ triết học nghiên cứu logic hình thành và phát triển tư tưởng triết học.

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ triết học logic của sự hình thành phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter