Luận án tiến sĩ: Giá trị đạo đức truyền thống với nhân cách thanh niên Việt Nam
Luận án nghiên cứu triết học giá trị đạo đức truyền thống và vai trò của nó trong việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam适应当前全球化背景。
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thanh niên Việt Nam: Tầm quan trọng và giá trị đạo đức cốt lõi.
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Thanh niên đóng vai trò then chốt trong mọi giai đoạn lịch sử. Họ là biểu tượng sức sống dân tộc, nguồn lực quý giá cho sự phát triển. Các giá trị đạo đức truyền thống là nền tảng vững chắc, định hình nhân cách và lý tưởng sống của thế hệ trẻ Việt Nam.
1.1. Vị trí then chốt của thanh niên trong phát triển đất nước.
Thanh niên Việt Nam đóng vai trò trung tâm. Họ thể hiện sức sống của dân tộc, văn hóa. Đây là lực lượng kế cận, nguồn lực nội sinh. Thanh niên có tiềm năng to lớn, hứa hẹn đóng góp quý giá. Họ tham gia vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Thanh niên được nhìn nhận là chủ nhân tương lai của nước nhà. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: "Một đời khởi đầu từ tuổi trẻ. Tuổi trẻ là mùa xuân của xã hội." Người nhấn mạnh: "Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh một phần là do các thanh niên." Thanh niên hiện là lực lượng chủ yếu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Họ nhạy cảm với các vấn đề chính trị - xã hội. Thanh niên có khả năng tiếp thu tri thức mới. Điều này bao gồm các lĩnh vực khoa học, công nghệ, văn hóa, xã hội. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ. Nó tạo ra hiệu quả to lớn cho đời sống. Những thay đổi tích cực này tạo luồng sinh lực mới. Nó thổi bùng bầu nhiệt huyết của thanh niên.
1.2. Giá trị đạo đức truyền thống Việt Nam Nền tảng nhân cách.
Giá trị đạo đức truyền thống là cốt lõi cho sự hình thành nhân cách. Chúng định hình phẩm chất đạo đức của thanh niên. Các giá trị này bao gồm lòng yêu nước sâu sắc, tinh thần nhân ái. Sự đoàn kết, tương thân tương ái cũng rất quan trọng. Tinh thần hiếu học, cần cù, sáng tạo trong lao động được đề cao. Những giá trị này tạo nên bản sắc văn hóa Việt Nam độc đáo. Chúng giúp thanh niên có lối sống trong sáng, lành mạnh. Đạo đức truyền thống Việt Nam đóng vai trò kim chỉ nam. Nó hướng dẫn hành vi đạo đức, quyết định hành động của thanh niên. Việc gìn giữ và phát huy các giá trị này rất cần thiết. Chúng giúp thế hệ trẻ phát triển vững vàng trong mọi hoàn cảnh. Đây là yếu tố quan trọng trong giáo dục đạo đức thanh niên.
1.3. Khát vọng và lý tưởng sống của thế hệ trẻ.
Thanh niên Việt Nam luôn nuôi dưỡng hoài bão lớn. Họ có khát vọng cống hiến mãnh liệt cho đất nước. Quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa tạo động lực. Nó thổi bùng những khát vọng tích cực. Thanh niên tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Họ thấy rõ sự đúng đắn trong đường lối đổi mới đất nước. Điều này góp phần hình thành một lớp thanh niên ưu tú. Họ có niềm tin vững chắc vào tương lai. Thanh niên có lý tưởng sống cao đẹp, rõ ràng. Đạo đức, lối sống của họ được rèn luyện trong sáng. Họ hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Sự phát triển toàn diện của lý tưởng sống là trọng tâm.
II.
Để xây dựng nhân cách thanh niên vững mạnh, cần hiểu rõ các khái niệm lý luận. Nhân cách thanh niên là tổng hòa phẩm chất, trong khi giá trị đạo đức truyền thống cung cấp nền tảng chuẩn mực. Vai trò của đạo đức truyền thống là không thể thiếu trong việc định hình phẩm chất đạo đức.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm nhân cách thanh niên.
Nhân cách thanh niên là tổng hòa các phẩm chất tâm lý. Nó bao gồm tri thức, thái độ, giá trị và hành vi đạo đức. Nhân cách này hình thành và phát triển. Quá trình đó diễn ra trong sự tương tác xã hội. Thanh niên ở độ tuổi này phát triển mạnh mẽ. Cả về thể chất và trí tuệ đều có những bước nhảy vọt. Họ bắt đầu có khả năng tư duy độc lập, phản biện. Thanh niên xây dựng hệ thống niềm tin cá nhân. Họ định hình lý tưởng sống, mục đích sống. Sự phát triển nhân cách ở tuổi thanh niên rất quan trọng. Nó đặt nền móng cho cuộc đời cá nhân. Đồng thời, nó ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển xã hội. Việc giáo dục đạo đức, rèn luyện lối sống là then chốt.
2.2. Khái niệm giá trị đạo đức truyền thống.
Giá trị đạo đức truyền thống là những chuẩn mực xã hội. Chúng được cộng đồng thừa nhận rộng rãi. Chúng được kiểm nghiệm qua thời gian lịch sử. Các giá trị này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó là một hệ thống các nguyên tắc ứng xử. Chúng chi phối tư tưởng, tình cảm và hành vi của con người. Những giá trị này thể hiện bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc. Lòng yêu nước, nhân nghĩa, trọng tình nghĩa là những giá trị tiêu biểu. Sự hiếu thảo, tinh thần đoàn kết cũng là cốt lõi. Chúng tạo nên một nền tảng văn hóa vững chắc. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị này quan trọng. Nó giúp duy trì bản sắc và sự phát triển bền vững của xã hội.
2.3. Vai trò của đạo đức truyền thống đối với phẩm chất đạo đức.
Đạo đức truyền thống là nền tảng vững chắc nhất. Nó giúp xây dựng phẩm chất đạo đức cho thanh niên. Chúng cung cấp một hệ thống chuẩn mực rõ ràng. Thanh niên có cơ sở để phân biệt đúng sai, thiện ác. Các giá trị này giúp hình thành lương tâm trong sáng. Chúng nuôi dưỡng danh dự, lòng tự trọng cá nhân. Lối sống thanh niên được định hướng tích cực. Việc gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống rất cần thiết. Nó giúp thanh niên phát triển toàn diện. Điều đó bao gồm cả trí tuệ, thể chất và tinh thần. Đạo đức truyền thống còn tạo ra sự gắn kết xã hội. Chúng thúc đẩy ý thức công dân, trách nhiệm xã hội của thanh niên.
III.
Bối cảnh toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Lối sống thanh niên chịu tác động mạnh mẽ, đòi hỏi sự chủ động trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam và nâng cao trách nhiệm xã hội của thanh niên.
3.1. Tác động của toàn cầu hóa đến lối sống thanh niên.
Toàn cầu hóa mở ra vô vàn cơ hội tiếp cận thông tin. Thanh niên có thể giao lưu văn hóa đa dạng. Điều này thúc đẩy tư duy cởi mở, sự năng động. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng mang đến nhiều thách thức. Thanh niên có thể dễ dàng bị ảnh hưởng bởi lối sống ngoại lai. Sự du nhập văn hóa thiếu chọn lọc có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lối sống thanh niên Việt Nam. Những trào lưu tiêu cực có thể len lỏi. Chúng làm xói mòn các giá trị truyền thống tốt đẹp. Việc giáo dục đạo đức trở nên phức tạp hơn. Cần trang bị cho thanh niên khả năng sàng lọc thông tin. Họ cần có chính kiến vững vàng để gìn giữ bản sắc văn hóa.
3.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến bản sắc văn hóa Việt Nam.
Toàn cầu hóa đặt ra vấn đề bảo tồn văn hóa. Bản sắc văn hóa Việt Nam đứng trước nguy cơ phai nhạt. Sự hòa nhập quá mức có thể làm mất đi nét riêng. Các giá trị đạo đức truyền thống có thể bị lãng quên dần. Một bộ phận thanh niên có thể đánh mất gốc rễ văn hóa. Điều này làm giảm sự gắn kết trong cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến tinh thần dân tộc. Việc nhận diện, giữ gìn và phát huy bản sắc là cần thiết. Cần tăng cường giáo dục về văn hóa truyền thống Việt Nam. Điều này giúp thanh niên tự hào về cội nguồn. Nó củng cố bản lĩnh, chống lại các tác động tiêu cực.
3.3. Yêu cầu về trách nhiệm xã hội của thanh niên.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, trách nhiệm của thanh niên tăng lên. Thanh niên cần có ý thức công dân cao. Họ phải nhận thức rõ ràng vai trò của mình. Trách nhiệm xã hội của thanh niên bao gồm nhiều mặt. Đó là bảo vệ môi trường, tham gia phát triển cộng đồng. Thanh niên cần gìn giữ, phát huy văn hóa truyền thống. Họ cần tích cực xây dựng đất nước phồn vinh, vững mạnh. Lý tưởng sống cần gắn liền với trách nhiệm này. Việc rèn luyện phẩm chất đạo đức là cơ sở. Nó giúp thanh niên trở thành công dân có trách nhiệm. Họ đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.
IV.
Việc giáo dục đạo đức thanh niên nhận được sự quan tâm lớn. Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn tồn tại các vấn đề cần khắc phục. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng giải pháp hiệu quả.
4.1. Đánh giá hiện trạng giáo dục đạo đức thanh niên.
Giáo dục đạo đức thanh niên luôn được Đảng và Nhà nước chú trọng. Các chương trình giảng dạy trong nhà trường được đổi mới liên tục. Nhiều hoạt động ngoại khóa, tình nguyện được tổ chức. Mục tiêu là bồi dưỡng phẩm chất đạo đức cho thế hệ trẻ. Thanh niên được học về văn hóa truyền thống Việt Nam. Họ được khuyến khích phát triển ý thức công dân. Tuy nhiên, hiệu quả giáo dục đôi khi còn hạn chế. Phương pháp chưa thực sự hấp dẫn thanh niên. Nội dung đôi khi còn khô khan, thiếu tính thực tiễn. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục cũng cần được cải thiện.
4.2. Những biểu hiện tích cực trong hành vi đạo đức.
Nhiều thanh niên hiện nay thể hiện lối sống đẹp. Họ có tinh thần xung kích, tích cực tham gia tình nguyện. Thanh niên tham gia các hoạt động cộng đồng, giúp đỡ người khó khăn. Lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc được thể hiện rõ ràng. Nhiều tấm gương thanh niên xuất sắc trong học tập, lao động, nghiên cứu. Họ có lý tưởng sống cao đẹp, cống hiến. Hành vi đạo đức tích cực này lan tỏa mạnh mẽ. Nó tạo động lực cho các bạn trẻ khác. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của giáo dục đạo đức. Thanh niên vẫn giữ được những phẩm chất tốt đẹp.
4.3. Các vấn đề còn tồn tại về đạo đức thanh niên.
Bên cạnh những mặt tích cực, vẫn còn nhiều tồn tại. Một bộ phận thanh niên có lối sống thực dụng. Họ thiếu lý tưởng sống rõ ràng. Hiện tượng xuống cấp đạo đức vẫn xảy ra. Bạo lực học đường, lối sống hưởng thụ xuất hiện. Sự thờ ơ với văn hóa truyền thống Việt Nam đáng lo ngại. Ý thức công dân của một số người còn yếu kém. Các tệ nạn xã hội vẫn còn ảnh hưởng đến thanh niên. Việc giáo dục đạo đức cần được đẩy mạnh hơn nữa. Cần tìm ra giải pháp hiệu quả để khắc phục. Điều này nhằm bảo vệ và phát triển phẩm chất đạo đức của thế hệ trẻ.
V.
Để củng cố và phát huy giá trị đạo đức truyền thống, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Việc nâng cao hiệu quả giáo dục trong nhà trường, phát huy vai trò gia đình và xây dựng môi trường xã hội lành mạnh là trọng tâm.
5.1. Nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức trong nhà trường.
Cần đổi mới toàn diện phương pháp giáo dục đạo đức. Nội dung giảng dạy cần thực tiễn hơn, gắn với đời sống. Kết hợp chặt chẽ lý thuyết với các hoạt động trải nghiệm. Giáo viên cần là tấm gương sáng về phẩm chất đạo đức. Nhà trường cần tạo môi trường văn hóa lành mạnh, tích cực. Thanh niên được tham gia các dự án cộng đồng, hoạt động tình nguyện. Điều này giúp củng cố phẩm chất đạo đức một cách tự nhiên. Giáo dục ý thức công dân là trọng tâm của mọi hoạt động. Cần tăng cường các hoạt động ngoại khóa bổ ích. Điều này giúp thanh niên phát triển kỹ năng sống, trách nhiệm xã hội của thanh niên.
5.2. Phát huy vai trò gia đình cộng đồng trong hình thành nhân cách.
Gia đình là cái nôi đầu tiên, có vai trò quyết định. Cha mẹ cần giáo dục con cái chu đáo, làm gương tốt. Cộng đồng cần chung tay xây dựng môi trường văn hóa. Các tổ chức xã hội, đoàn thể cần có hoạt động bổ ích. Làng xóm, khu phố cần nêu cao các tấm gương người tốt, việc tốt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thanh niên phát triển. Lối sống lành mạnh, tôn trọng giá trị đạo đức truyền thống được khuyến khích. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội là then chốt. Nó giúp hình thành nhân cách toàn diện cho thanh niên.
5.3. Xây dựng môi trường xã hội lành mạnh cho thanh niên.
Xã hội cần có sự quan tâm đặc biệt đến thanh niên. Các chính sách cần được xây dựng, hỗ trợ thế hệ trẻ phát triển. Cần kiên quyết loại bỏ các yếu tố tiêu cực. Truyền thông cần định hướng đúng đắn, tích cực. Khuyến khích văn hóa đọc, các hoạt động thể dục thể thao, văn hóa nghệ thuật. Điều này giúp thanh niên có môi trường tốt để phát triển. Họ phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ và thể chất. Xây dựng ý thức công dân mạnh mẽ, trách nhiệm xã hội cao là mục tiêu. Môi trường lành mạnh sẽ là bệ phóng cho lý tưởng sống của thanh niên.
VI.
Xây dựng thế hệ thanh niên Việt Nam phát triển toàn diện là mục tiêu quan trọng. Củng cố lý tưởng sống, thúc đẩy hành vi đạo đức và bảo tồn văn hóa truyền thống là những yếu tố cốt lõi để đạt được điều này.
6.1. Củng cố lý tưởng sống ý thức công dân.
Thanh niên cần được định hướng rõ ràng về lý tưởng. Lý tưởng sống phải gắn liền với mục tiêu quốc gia. Giáo dục lòng yêu nước, tự hào dân tộc là điều cốt yếu. Nâng cao ý thức công dân, trách nhiệm xã hội của thanh niên là cần thiết. Khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động chính trị, xã hội. Thanh niên cần hiểu rõ vai trò, sứ mệnh của mình. Điều này giúp họ trở thành công dân có ích. Họ cống hiến cho sự phát triển bền vững của đất nước. Việc hình thành lý tưởng sống cao đẹp là động lực.
6.2. Thúc đẩy hành vi đạo đức trách nhiệm xã hội của thanh niên.
Cần tạo nhiều cơ hội cho thanh niên thực hành đạo đức. Họ cần được trải nghiệm các hoạt động tình nguyện thiết thực. Khuyến khích lối sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình, xã hội. Thanh niên cần học cách ứng xử văn minh, tôn trọng người khác. Giáo dục về đạo đức nghề nghiệp, ý thức lao động là quan trọng. Các tấm gương người tốt, việc tốt cần được lan tỏa rộng rãi. Điều này thúc đẩy hành vi đạo đức tích cực trong cộng đồng. Nó xây dựng một thế hệ thanh niên sống có ích, có trách nhiệm.
6.3. Bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống Việt Nam.
Văn hóa truyền thống là tài sản quý giá của dân tộc. Thanh niên cần hiểu rõ, yêu quý và tự hào về nó. Tổ chức các hoạt động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc. Khuyến khích thanh niên tham gia các lễ hội, phong tục tập quán. Dạy các giá trị truyền thống trong gia đình, nhà trường một cách sáng tạo. Điều này giúp củng cố bản sắc văn hóa Việt Nam. Thanh niên trở thành người kế thừa, phát huy giá trị này. Họ góp phần giữ gìn sự đa dạng văn hóa. Điều này tạo nên một bản sắc mạnh mẽ cho thế hệ trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ cuộc chuyển dịch mang tính bước ngoặt lịch sử của Việt Nam trong tiến trình đổi mới kinh tế (từ năm 1986 đến nay), hội nhập quốc tế sâu rộng và chịu sự tác động toàn diện của làn sóng toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa mở ra cơ hội tiếp cận tri thức nhân loại, chuyển giao công nghệ và giao lưu văn hóa, song cũng tạo ra những áp lực chưa từng có đối với hệ thống giá trị tinh thần dân tộc. Trong sự tương tác đa chiều đó, thanh niên – lực lượng chiếm vị trí trung tâm trong cơ cấu nhân khẩu học và là lực lượng xung kích của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa – đang đứng trước những cuộc xung đột giá trị phức tạp. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử của tác giả Nguyễn Thị Minh Hạnh (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2018, người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Thế Kiệt và PGS.TS. Trần Sỹ Dương) là công trình tiên phong tiếp cận một cách chỉnh thể, hệ thống dưới góc độ triết học mác-xít về mối quan hệ biện chứng giữa giá trị đạo đức truyền thống và quá trình xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới các lát cắt hẹp hoặc mang tính bộ phận. Các nghiên cứu của Lương Gia Ban và Nguyễn Thế Kiệt (2005), Phùng Thu Hiền (2011) chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở phân khúc sinh viên; các công trình của Phạm Hồng Tung (2011) hay Đặng Cảnh Khanh (2006) khai thác chủ yếu dưới góc độ xã hội học văn hóa và lối sống; các công trình của Trần Văn Giàu (1980) và Vũ Khiêu (1995) thiên về tổng kết lịch sử tư tưởng đạo đức học. Chưa có một công trình nào giải quyết một cách toàn diện trên bình diện bản thể luận và nhận thức luận triết học về cơ chế chuyển hóa giá trị đạo đức truyền thống thành cấu trúc nhân cách hoàn chỉnh của toàn thể thế hệ thanh niên Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và toàn cầu hóa.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất triết học của nhân cách thanh niên và cơ chế vận động nội tại của quá trình hình thành nhân cách được xác lập như thế nào? H1: Nhân cách thanh niên là một cấu trúc động, thống nhất biện chứng giữa mặt sinh học và xã hội, được định hình thông qua quá trình kép: "xã hội hóa cá nhân" và "cá nhân hóa xã hội".
- RQ2: Giá trị đạo đức truyền thống giữ vai trò bản thể luận và chức năng luận nào đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên? H2: Giá trị đạo đức truyền thống đóng vai trò là "hệ chuẩn giá trị", là bộ lọc văn hóa (axiological filter) và động lực nội sinh định hướng hành vi của thanh niên trước những biến động giá trị.
- RQ3: Toàn cầu hóa và kinh tế thị trường tác động hai mặt như thế nào đến việc phát huy các giá trị đạo đức truyền thống trong thanh niên? H3: Toàn cầu hóa vừa giải phóng năng lực chủ thể, thúc đẩy tính năng động sáng tạo, vừa gây nguy cơ phân rã thang giá trị, dẫn đến sự tha hóa nhân cách và phai nhạt lý tưởng sống.
- RQ4: Những định hướng và hệ giải pháp chiến lược nào có khả năng tối ưu hóa vai trò của giá trị đạo đức truyền thống trong xây dựng nhân cách thanh niên hiện nay? H4: Hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng, sự gắn kết giữa ba môi trường giáo dục (Gia đình - Nhà trường - Xã hội) và nâng cao năng lực tự giáo dục của thanh niên sẽ tạo ra bước chuyển biến căn bản về chất lượng nhân cách.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng vững chắc trên nền tảng của Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, Lý luận về con người và bản chất xã hội của con người của Karl Marx, Lý thuyết giá trị học (Axiology) và Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau. Về quy mô và giới hạn, luận án khảo sát toàn diện đối tượng thanh niên Việt Nam trong độ tuổi từ đủ 16 đến 30 tuổi theo quy định của Luật Thanh niên năm 2005 (Luật số 53/2005/QH11), với khung thời gian nghiên cứu thực tiễn từ mốc khởi đầu công cuộc Đổi mới năm 1986 đến năm 2018. Kết cấu luận án gồm 4 chương, 11 tiết với dung lượng hơn 160 trang tư liệu chuyên sâu.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo 3 dòng chảy học thuật (academic research streams) cơ bản:
[Dòng chảy 1: Triết học & Nhân cách học]
├── A.Xpirkin (1988), Glezerman (1979)
└── Lương Quỳnh Khuê (1997), Nguyễn Thế Kiệt (2009)
│
├──► [TÍCH HỢP BIỆN CHỨNG] ◄── [Dòng chảy 2: Giá trị đạo đức truyền thống]
│ ├── Trần Văn Giàu (1980), Vũ Khiêu (1995)
│ └── Nguyễn Trọng Chuẩn & Nguyễn Văn Huyên (2002)
[Dòng chảy 3: Toàn cầu hóa & Văn hóa thanh niên]
├── Đỗ Lan Hiền (2004), Phạm Văn Đức (2002)
└── Phạm Hồng Tung (2011), Hồ Bá Thâm (2009)
Dòng chảy thứ nhất tập trung vào lý luận về nhân cách và sự hình thành nhân cách. Các tác phẩm kinh điển của A.Xpirkin trong "Triết học xã hội" (1988) và Glezerman đã làm rõ bản chất xã hội của nhân cách và sự tha hóa nhân cách trong xã hội tư bản. Ở trong nước, các công trình của Lương Quỳnh Khuê (1997), Lê Thi (2003), Trần Sỹ Phán (2004), Nguyễn Thế Kiệt (2009) trong "Triết học thẩm mỹ và nhân cách" đã phân tích cấu trúc nhân cách, quy luật hình thành nhân cách thông qua hoạt động thực tiễn.
Dòng chảy thứ hai tập trung vào giá trị tinh thần và giá trị đạo đức truyền thống dân tộc. Tác phẩm kinh điển "Giá trị tinh thần truyền thống của dân tộc Việt Nam" của Trần Văn Giàu (1980), "Đạo đức mới" của Vũ Khiêu (1995), cùng các công trình của Nguyễn Duy Quý (2004), Nguyễn Trọng Chuẩn và Nguyễn Văn Huyên (2002), Nguyễn Văn Lý (2006) đã định danh các chuẩn mực cốt lõi: chủ nghĩa yêu nước, lòng nhân ái thương người, tinh thần đoàn kết cộng đồng, đức tính cần kiệm, dũng cảm và lạc quan.
Dòng chảy thứ ba phân tích tác động của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đối với văn hóa và đạo đức. Đỗ Lan Hiền (2004) trong "Tính hai mặt của toàn cầu hóa", Phạm Văn Đức (2002) trong "Toàn cầu hóa trong bối cảnh châu Á - Thái Bình Dương", Phạm Hồng Tung (2011) trong "Thanh niên và lối sống của thanh niên Việt Nam trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế", và đề tài cấp Nhà nước KX.07 do Viện Khoa học Xã hội Việt Nam triển khai đã phản ánh sâu sắc sự biến đổi thang giá trị, nguy cơ phai nhạt bản sắc và sự xung đột thế hệ.
Về tranh luận học thuật (debates), luận án chỉ ra sự đối lập sâu sắc giữa hai khuynh hướng tiếp cận:
- Khuynh hướng bảo thủ, phục cổ (Cultural Traditionalism): Coi toàn cầu hóa hoàn toàn là tác nhân tiêu cực gây băng hoại đạo đức, chủ trương đóng khung và bảo tồn nguyên trạng các chuẩn mực đạo đức phong kiến, gia trưởng cổ truyền.
- Khuynh hướng hiện đại hóa vị lợi, Tây phương hóa cực đoan (Radical Modernism): Phủ nhận hoàn toàn vai trò của đạo đức truyền thống, xem truyền thống là lực cản phát triển và cổ xúy cho chủ nghĩa cá nhân vị kỷ, chủ nghĩa thực dụng trong kinh tế thị trường.
Luận án định vị mình ở điểm giao biện chứng mác-xít: Khẳng định đạo đức truyền thống là nguồn lực nội sinh, là hệ điều tiết văn hóa cho quá trình hiện đại hóa. Luận án tạo ra bước tiến tri thức rõ rệt khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế:
- Vượt qua hạn chế của Wilhelm Dilthey và Eduard Spranger (Đức) khi họ xem nhân cách chỉ là "cái mặt nạ có tính chất xã hội của cái tôi bên trong" mang tính duy tâm chủ quan, luận án khẳng định nhân cách là sự tổng hòa các quan hệ xã hội hiện thực.
- Bác bỏ mô hình tuyến tính của lý thuyết hiện đại hóa đơn chiều (Alex Inkeles & David H. Smith, "Becoming Modern"), chứng minh rằng hiện đại hóa nhân cách thanh niên ở các nước đang phát triển như Việt Nam không đồng nghĩa với việc rũ bỏ truyền thống mà là quá trình tiếp biến văn hóa và tái cấu trúc giá trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết của Karl Marx về bản chất con người trong tác phẩm "Luận cương về Phoiơbắc":
"Bản chất con người không phải là một cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt. Trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội."
Từ luận điểm kinh điển này, luận án xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về nhân cách:
"Nhân cách là tổng thể những phẩm chất đạo đức, năng lực, thể chất và tinh thần được hình thành một cách cụ thể qui định những giá trị và hành vi xã hội của từng cá nhân được thể hiện và thực hiện trong lao động, học tập, hoạt động giao tiếp, ứng xử, hoạt động xã hội của mỗi cá nhân."
QUY LUẬT HÌNH THÀNH NHÂN CÁCH THANH NIÊN
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH TƯƠNG TÁC KÉP │
│ │
│ [Môi trường Xã hội & Toàn cầu hóa] │
│ │ │
│ ▼ (Xã hội hóa cá nhân: Tiếp thu & Chuyển hóa giá trị) │
│ ┌────────────────────────────────┐ │
│ │ CHỦ THỂ NHÂN CÁCH THANH NIÊN │ │
│ │ - Lọc bỏ, tự đánh giá │ │
│ │ - Tự ý thức, tự giáo dục │ │
│ │ - Rèn luyện phẩm chất/năng lực│ │
│ └────────────────────────────────┘ │
│ │ │
│ ▼ (Cá nhân hóa xã hội: Tác động ngược, cải tạo thực tiễn) │
│ [Thực tiễn Xã hội & Phát triển Văn hóa] │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 4 luận đề mang tính quy luật (Theoretical Propositions):
- Proposition 1: Sự hình thành nhân cách là quá trình thống nhất biện chứng giữa cá nhân hóa xã hội và xã hội hóa cá nhân; cá nhân tiếp thu chuẩn mực xã hội để định hình "bản sắc tôi", đồng thời in dấu ấn chủ thể của mình vào thực tiễn lịch sử.
- Proposition 2: Nhân cách là sự thống nhất giữa điều kiện khách quan (kinh tế, chính trị, văn hóa) và nhân tố chủ quan (ý chí, niềm tin, nhu cầu nội tại); trong đó giáo dục giữ vai trò định hướng nhưng tự giáo dục giữ vai trò quyết định trực tiếp.
- Proposition 3: Trong cấu trúc nhân cách, mặt "Đức" (phẩm chất đạo đức chính trị) giữ vai trò nền tảng, định hướng cho mặt "Tài" (năng lực nhận thức, kỹ năng thực hành và sáng tạo).
- Proposition 4: Giá trị đạo đức truyền thống đóng vai trò "màng lọc tinh thần", giúp thanh niên chuyển hóa ngoại lực toàn cầu hóa thành nội lực phát triển mà không bị giải thể bản sắc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp hữu cơ giữa 3 lý thuyết nền tảng:
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Phân tích nhân cách từ phương thức sản xuất và tồn tại xã hội.
- Giá trị học Mác-xít: Xem xét giá trị như phương thức tồn tại của con người nhằm khẳng định ý nghĩa tích cực, hướng thiện.
- Lý luận văn hóa - phát triển con người: Tiếp thu quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh về vai trò của thanh niên là "mùa xuân của xã hội", rường cột quốc gia.
Đóng góp khái niệm cốt lõi nằm ở việc luận giải chức năng của giá trị đạo đức truyền thống như một "kháng thể văn hóa". Trích dẫn luận điểm sâu sắc của Ngô Thị Thu Ngà (2006):
"Các giá trị đạo đức truyền thống với tư cách là 'hệ chuẩn giá trị', có vai trò như một màng lọc màu nhiệm, giúp thế hệ trẻ phân biệt đúng - sai, tốt - xấu, giúp họ xác định 'nên' hay 'không nên' trong hành vi, ứng xử, từ đó có khả năng lựa chọn đúng đắn và tiếp thu những giá trị tiến bộ, văn minh của nhân loại cũng như biết thanh lọc, loại bỏ những phản giá trị, góp phần quan trọng cho sự hình thành và phát triển đạo đức mới của thế hệ trẻ hiện nay."
Khung phân tích này chỉ rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng trong bối cảnh xã hội Việt Nam chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN, nơi tồn tại đan xen giữa văn hóa làng xã truyền thống và văn minh công nghiệp - thông tin hiện đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường triết học hiện thực phê phán và nhận thức luận duy vật biện chứng (Marxist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tác động của các quy luật toàn cầu hóa, biến đổi cơ cấu kinh tế - xã hội và đường lối, chính sách thanh niên của Đảng và Nhà nước.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Môi trường thiết chế gia đình, nhà trường, cộng đồng xã hội và tổ chức Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Tâm lý lứa tuổi, động cơ, định hướng thang giá trị và ý thức tự phản tư của cá nhân người trẻ từ đủ 16 đến 30 tuổi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc phương pháp luận khoa học:
- Phương pháp lịch sử và logic: Theo dõi sự vận động của các giá trị đạo đức từ truyền thống lịch sử dựng nước, giữ nước đến giai đoạn Đổi mới (1986 - 2018), bảo đảm tính kế thừa và phát triển logic của các phạm trù.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Giải phẫu cấu trúc nhân cách thành các thành tố (thế giới quan, phẩm chất chính trị - đạo đức, năng lực hoạt động, kỹ năng giao tiếp), sau đó tổng hợp thành mô hình nhân cách thanh niên thời kỳ mới.
- Tam giác hóa dữ liệu và lý thuyết (Triangulation): Kết hợp phân tích văn kiện lý luận chính trị, khảo sát dữ liệu thứ cấp từ các viện nghiên cứu chuyên ngành và đối chiếu với các công trình triết học quốc tế nhằm đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và tính giá trị bên ngoài (external validity).
Data và phân tích
Luận án xử lý và tổng hợp nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn có độ tin cậy cao:
- Hệ thống dữ liệu từ 19 đề tài nghiên cứu thuộc Chương trình Khoa học cấp Nhà nước KX.07 ("Con người Việt Nam - mục tiêu và động lực phát triển kinh tế - xã hội").
- Dữ liệu khảo sát từ Viện Nghiên cứu Thanh niên, Viện Xã hội học và Viện Triết học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam qua các giai đoạn 1996, 2001, 2004, 2008 và 2014.
- Dữ liệu đánh giá việc thực hiện Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X về "Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác thanh niên thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa".
- Mẫu khảo sát đại diện cho hơn 24 triệu thanh niên Việt Nam ở các nhóm đối tượng: thanh niên nông thôn, công nhân đô thị, học sinh - sinh viên, trí thức trẻ và thanh niên trong lực lượng vũ trang.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 4 phát hiện khoa học đột phá:
| STT | Phát hiện then chốt | Bằng chứng lý luận & Thực tiễn | Ý nghĩa triết học / Đột phá |
|---|---|---|---|
| 1 | Cấu trúc lưỡng cực trong định hướng giá trị thanh niên | Dữ liệu từ KX.07 và thực tiễn Đổi mới cho thấy thanh niên cùng lúc tôn vinh giá trị tự do cá nhân, làm giàu chính đáng nhưng vẫn đặt giá trị "Yêu nước" và "Gia đình" ở thang bậc cao nhất. | Bác bỏ quan điểm cho rằng kinh tế thị trường tự động xóa bỏ hoàn toàn các giá trị cộng đồng truyền thống. |
| 2 | "Nghịch lý toàn cầu hóa" đối với nhân cách | Toàn cầu hóa mở rộng biên độ tự do tư duy nhưng tạo ra tình trạng "khủng hoảng căn tính" (identity crisis) và nguy cơ mất gốc ở một bộ phận thanh niên thực dụng. | Chứng minh toàn cầu hóa không diễn ra thuần nhất mà là một quá trình đấu tranh ý thức hệ phức tạp. |
| 3 | Sự biến đổi nội dung của các giá trị cốt lõi | Trích dẫn Nguyễn Hùng Hậu (2002): "Nếu như trước kia, Thiện cao nhất là yêu nước đánh đuổi ngoại xâm; ngày nay thiện là làm cho dân giàu, nước mạnh, dân chủ, văn minh." | Khẳng định tính biến đổi lịch sử - cụ thể của phạm trù đạo đức; giá trị truyền thống phải được hiện đại hóa. |
| 4 | Quy luật tự giáo dục giữ vai trò quyết định | Phân tích các trường hợp sa ngã, tha hóa đạo đức, thờ ơ chính trị chỉ ra nguyên nhân gốc rễ là sự đứt gãy trong quá trình cá nhân hóa xã hội và thiếu năng lực phản tư. | Chuyển dịch trọng tâm từ giáo dục áp đặt một chiều sang khơi dậy tính tự giác, tự tu dưỡng của chủ thể. |
Implications đa chiều
HỆ THỐNG IMPLICATIONS ĐA CHIỀU
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. THEORETICAL IMPLICATIONS: │
│ - Hoàn thiện lý luận hình thái ý thức xã hội trong thời kỳ quá độ. │
│ - Làm sâu sắc quy luật hình thành nhân cách mác-xít. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. METHODOLOGICAL IMPLICATIONS: │
│ - Xác lập khung tiếp cận liên ngành (Triết học - Xã hội học - GD). │
│ - Chuẩn hóa quy trình đánh giá biến đổi giá trị đạo đức. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. PRACTICAL & POLICY IMPLICATIONS: │
│ - Cung cấp luận cứ hoàn thiện Luật Thanh niên và Chiến lược 2021-30.│
│ - Đổi mới phương thức giáo dục lý luận chính trị và đạo đức. │
│ - Thiết lập cơ chế phối hợp: Gia đình - Nhà trường - Đoàn thể. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp trực tiếp vào hai phân ngành: Triết học xã hội (bản chất nhân cách trong thời kỳ quá độ) và Đạo đức học mác-xít (quy luật kế thừa và biến đổi giá trị tinh thần dân tộc).
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp mô hình phân tích liên ngành Triết học - Xã hội học - Tâm lý học, có khả năng áp dụng để nghiên cứu sự biến đổi nhân cách của các nhóm xã hội khác trong điều kiện chuyển đổi số.
- Về mặt chính sách và thực tiễn (Policy & Practice): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chính sách của Đảng, Nhà nước và Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trong việc triển khai Nghị quyết 25-NQ/TW, Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI, XII) về xây dựng chỉnh đốn Đảng, ngăn chặn suy thoái đạo đức lối sống.
- Lộ trình thực thi (Implementation Pathway):
- Thể chế hóa các chuẩn mực đạo đức thành quy chế, luật pháp minh bạch;
- Hiện đại hóa nội dung giáo dục giá trị truyền thống qua các nền tảng truyền thông mới;
- Tạo dựng môi trường kinh tế - xã hội lành mạnh để thanh niên lập thân, lập nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn khoa học (Methodological & Contextual Limitations):
- Giới hạn phương pháp định tính: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp luận triết học thuần túy và xử lý dữ liệu thứ cấp; chưa tự xây dựng và vận hành mô hình khảo sát định lượng độc lập quy mô lớn (sử dụng mô hình phương trình cấu trúc SEM hay phân tích nhân tố EFA/CFA).
- Giới hạn bối cảnh công nghệ: Do hoàn thành năm 2018, công trình chưa kịp phản ánh toàn diện những tác động sâu sắc của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng xã hội thế hệ mới (TikTok, Metaverse) và Trí tuệ nhân tạo (AI) lên tâm lý, nhân cách của thế hệ Gen Z.
- Độ mở của mẫu nghiên cứu: Khung nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thanh niên quốc nội, chưa khảo sát sâu nhóm thanh niên, du học sinh Việt Nam đang sinh sống, học tập tại nước ngoài – nhóm chịu tác động trực diện nhất của tiếp biến văn hóa toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) bao gồm 4 hướng đi:
- Hướng 1: Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods), kết hợp phân tích triết học với phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) để đo lường sự biến đổi thang giá trị của giới trẻ trên không gian mạng.
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh quốc tế (Cross-cultural comparative studies) về sự thích ứng của giá trị đạo đức truyền thống phương Đông (Nho giáo, Phật giáo) trong giới trẻ các nước Đông Á (Việt Nam, Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản).
- Hướng 3: Xây dựng khung chuẩn mực đạo đức số (Digital Ethics) và trách nhiệm công dân toàn cầu cho thanh niên trong kỷ nguyên AI.
- Hướng 4: Đánh giá tác động của môi trường kinh tế số và văn hóa khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến sự hình thành nhân cách thanh niên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xã hội học và Văn hóa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam và các trường đại học lớn trên toàn quốc.
- Tác động thể chế và chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ vững chắc phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Thanh niên năm 2020 và xây dựng Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030.
- Tác động đối với tổ chức Đoàn Thanh niên: Trở thành khung tham chiếu lý luận cho việc đổi mới các phong trào hành động cách mạng như "Thanh niên tình nguyện", "Tuổi trẻ sáng tạo", và cuộc vận động "Xây dựng giá trị hình mẫu thanh niên Việt Nam thời kỳ mới".
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần định hướng dư luận xã hội, giúp các gia đình và nhà trường nhận diện đúng đắn các xung đột thế hệ, từ đó thiết lập phương pháp giáo dục nhân văn, khơi dậy tinh thần cống hiến và lòng tự hào dân tộc ở thế hệ trẻ.
- Ý nghĩa quốc tế (International Relevance): Cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình (case study) về mô hình một quốc gia đang phát triển duy trì bản sắc văn hóa dân tộc và định hướng xã hội chủ nghĩa trong quá trình hội nhập toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌───────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG │ GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH CỤ THỂ NHẬN ĐƯỢC │
├───────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 1. Nghiên cứu sinh & Giới học thuật │ - Tiếp cận khung lý thuyết triết học │
│ │ chuẩn xác về nhân cách thanh niên. │
│ │ - Nhận diện các khoảng trống nghiên │
│ │ cứu về biến đổi thang giá trị. │
├───────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên Lý luận Chính trị │ - Hệ thống hóa giáo trình Đạo đức học│
│ │ và Triết học Mác - Lênin. │
│ │ - Dẫn chứng sinh động, cập nhật. │
├───────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 3. Cán bộ Đoàn & Nhà quản lý GD │ - Phương pháp luận tiếp cận giới trẻ.│
│ │ - Mô hình hóa 5 giải pháp giáo dục │
│ │ nhân cách đồng bộ, khả thi. │
├───────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ 4. Nhà hoạch định chính sách │ - Luận cứ khoa học ban hành chính │
│ │ sách an sinh, văn hóa cho giới trẻ.│
└───────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa cơ chế biện chứng của "quá trình kép": Xã hội hóa cá nhân và Cá nhân hóa xã hội trong điều kiện toàn cầu hóa. Luận án đã mở rộng xuất sắc luận điểm của Karl Marx về "bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội" bằng cách chứng minh rằng nhân cách thanh niên không phải là sự tiếp nhận thụ động các tác động bên ngoài mà là quá trình chủ thể hóa tự giác, trong đó giá trị đạo đức truyền thống đóng vai trò như một "hệ điều tiết nội sinh" giúp chuyển hóa ngoại lực thành bản lĩnh văn hóa dân tộc.
2. Điểm mới về phương pháp luận khi so sánh với ít nhất hai công trình quốc tế tiêu biểu?
So với quan niệm tâm lý học của Wilhelm Dilthey và Eduard Spranger (Đức) vốn xem nhân cách là "mặt nạ tinh thần mang tính chủ quan", luận án đã chuyển dịch hoàn toàn sang lập trường duy vật lịch sử, chứng minh nhân cách bắt nguồn từ thực tiễn sản xuất và đời sống xã hội cụ thể. So với lý thuyết hiện đại hóa của Alex Inkeles (Hoa Kỳ) vốn nhìn nhận truyền thống như một lực cản cần đào thải, phương pháp luận của luận án chứng minh tính tích hợp biện chứng: truyền thống vừa là bộ lọc vừa là bệ đỡ tinh thần để thanh niên tiếp thu có chọn lọc các giá trị phổ quát của nhân loại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) được rút ra từ phân tích dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù chịu sự công phá mạnh mẽ của lối sống thực dụng phương Tây và quy luật lợi nhuận của kinh tế thị trường, hệ giá trị cốt lõi của đại bộ phận thanh niên Việt Nam không bị phân rã hoàn toàn. Trái lại, các giá trị truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần hiếu nghĩa và tính cộng đồng đã tự biến đổi, chuyển hóa thành những hình thức biểu hiện mới rất năng động (như phong trào khởi nghiệp phụng sự cộng đồng, hoạt động thiện nguyện, bảo vệ chủ quyền biên giới - biển đảo qua truyền thông số).
4. Công trình có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống thao tác hóa khái niệm chặt chẽ, các tiêu chí xác định thang bậc giá trị đạo đức truyền thống (4 nhóm giá trị cốt lõi) và khung ma trận phân tích tác động hai mặt của toàn cầu hóa. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng khung phân tích và quy trình tam giác hóa dữ liệu này để kiểm chứng trên các tập dữ liệu mới hoặc áp dụng cho các phân khúc thanh niên đặc thù.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm:
- Nghiên cứu sự chuyển dịch của giá trị đạo đức truyền thống trên không gian thực tế ảo và môi trường Trí tuệ nhân tạo (AI-driven virtual spaces);
- Xây dựng bộ chỉ số quốc gia về năng lực phản tư đạo đức và bản lĩnh văn hóa của thanh niên Việt Nam trong hội nhập quốc tế;
- Khảo sát liên quốc gia về cơ chế tiếp biến văn hóa của thanh niên các nước thuộc khối ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Minh Hạnh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu và tạo ra 6 đóng góp khoa học cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận triết học mác-xít về nhân cách, nhân cách thanh niên và các quy luật hình thành nhân cách trong thời kỳ quá độ.
- Xác lập hệ giá trị đạo đức truyền thống cốt lõi của dân tộc Việt Nam với tư cách là nguồn lực nội sinh và màng lọc văn hóa trong xây dựng nhân cách thanh niên.
- Phân tích sâu sắc tác động hai mặt (thuận lợi và nguy cơ) của toàn cầu hóa đối với đời sống tinh thần và đạo đức của giới trẻ.
- Đánh giá toàn diện thực trạng phát huy giá trị truyền thống trong thanh niên từ năm 1986 đến 2018, chỉ rõ cả thành tựu lẫn những biểu hiện suy thoái, lệch chuẩn đạo đức.
- Luận giải căn nguyên của thực trạng, rút ra các bài học kinh nghiệm và những vấn đề mang tính quy luật đặt ra cho công tác thanh niên.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp chiến lược, đồng bộ, mang tính khả thi cao nhằm xây dựng thế hệ thanh niên Việt Nam thời kỳ mới "vừa hồng vừa chuyên", có bản lĩnh văn hóa vững vàng để chủ động hội nhập quốc tế thắng lợi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MINH HẠNH GI¸ TRÞ §¹O §øC TRUYÒN THèNG VíI VIÖC X¢Y DùNG NH¢N C¸CH THANH NI£N VIÖT NAM TRONG BèI C¶NH TOµN CÇU HãA HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MINH HẠNH GI¸ TRÞ §¹O §øC TRUYÒN THèNG VíI VIÖC X¢Y DùNG NH¢N C¸CH THANH NI£N VIÖT NAM TRONG BèI C¶NH TOµN CÇU HãA HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ Mã số: 62 22 03 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THẾ KIỆT 2. TRẦN SỸ DƯƠNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Nguyến Thị Minh Hạnh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 6 1. Các công trình nghiên cứu về nhân cách thanh niên, xây dựng nhân cách thanh niên, giá trị đạo đức truyền thống và vai trò của nó trong việc xây dựng nhân cách thanh niên 6 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến toàn cầu hoá và thực trạng vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên trong bối cảnh toàn cầu hoá 12 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến phương hướng, giải pháp nhằm phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách con người Việt Nam nói chung, thanh niên Việt Nam nói riêng trong bối cảnh toàn cầu hóa 18 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục nghiên cứu 23 Chương 2: GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC TRUYỀN THỐNG VỚI VIỆC XÂY DỰNG NHÂN CÁCH THANH NIÊN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA HIỆN NAY - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 26 2. Nhân cách thanh niên, xây dựng nhân cách thanh niên 26 2. Giá trị đạo đức truyền thống và vai trò của nó đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay 44 Chương 3: GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC TRUYỀN THỐNG ĐỐI VỚI VIỆC XÂY DỰNG NHÂN CÁCH THANH NIÊN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 66 3.
Toàn cầu hóa và tác động của nó đối với vai trò giá trị đạo đức truyền thống trong xây dựng nhân cách thanh niên 66 3. Thực trạng vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay 75 3. Những vấn đề đặt ra từ thực trạng vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay 108 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC TRUYỀN THỐNG ĐỐI VỚI VIỆC XÂY DỰNG NHÂN CÁCH THANH NIÊN VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA HIỆN NAY 118 4. Phương hướng nhằm phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống với việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hoá 118 4.
Những giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên bối cảnh toàn cầu hóa 126 KẾT LUẬN 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ở bất kỳ giai đoạn lịch sử nào, thanh niên luôn là gương mặt thể hiện sức sống của dân tộc, của văn hóa dân tộc và nhân loại. Đây là lứa tuổi nhiều hoài bão và khát vọng, là nguồn lực nội sinh của đất nước, có tiềm năng to lớn hứa hẹn những đóng góp quý giá vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Thanh niên còn được nhìn nhận là một lực lượng xã hội đang trưởng thành, phát triển cả về thể lực và trí lực, là những chủ nhân tương lai của nước nhà.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: Một năm khởi đầu từ mùa xuân. Một đời khởi đầu từ tuổi trẻ. Tuổi trẻ là mùa xuân của xã hội. Theo Người, đối với sự tồn vong, thịnh suy của một đất nước, thanh niên càng tỏ rõ vị trí to lớn của mình: Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh một phần là do các thanh niên.
Thanh niên đang và sẽ là lực lượng chủ yếu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Điều này được thể hiện ở khả năng nhạy cảm với các vấn đề chính trị - xã hội, khả năng tiếp thu tri thức, tiếp thu cái mới trên các lĩnh vực khoa học, công nghệ, văn hóa, xã hội.Ở nước ta hiện nay, quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong bối cảnh của xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra hết sức nhanh chóng và mạnh mẽ đã đem lại những hiệu quả to lớn cả về kinh tế cũng như mọi mặt của đời sống xã hội. Những thay đổi tích cực ấy đã tạo một luồng sinh lực mới vào bầu nhiệt huyết của thanh niên. Với những thay đổi trong đời sống kinh tế, văn hóa tinh thần theo hướng ngày càng tốt đẹp hơn, lực lượng thanh niên Việt Nam tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, thấy rõ sự đúng đắn trong đường lối đổi mới đất nước.
Điều đó góp phần hình thành lớp thanh niên có niềm tin, có lý tưởng và đạo đức, lối sống trong sáng, lành mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống trong xây dựng nhân cách thanh niên. 2 Toàn cầu hóa đang trở thành xu thế tất yếu cho mọi quốc gia trong đó có Việt Nam khi muốn hội nhập và phát triển. Với những "luật chơi" sòng phẳng, toàn cầu hóa đang đặt ra bài toán về sự được - mất. Cơ hội rất lớn, cái được rất nhiều, đó là sự tiếp cận và tranh thủ nguồn vốn, thành tựu khoa học, công nghệ từ những nền kinh tế phát triển; sự giao lưu những giá trị văn minh nhân loại…Tuy nhiên cũng cần tỉnh táo để nhận thức rằng, toàn cầu hóa không phải là cây gậy thần biến không thành có.
Ngược lại, bên cạnh những lợi ích mà toàn cầu hóa đem lại, chúng ta đang đứng trước khá nhiều nguy cơ: sự phụ thuộc về kinh tế, sự lai căng văn hóa, mất bản sắc dân tộc…Trong đó không thể không kể đến nguy cơ về sự mất gốc, quay lưng với truyền thống đạo đức tốt đẹp của dân tộc. Trong điều kiện đó, sự ảnh hưởng của văn hóa, lối sống, đạo đức nước ngoài, đặc biệt là phương Tây đối với thế hệ thanh niên là tương đối rõ ràng. Bên cạnh những mặt tích cực, thì một bộ phận thanh niên có ý thức phấn đấu chưa cao, thờ ơ với các vấn đề chính trị - xã hội, phai nhạt lý tưởng cách mạng, không xác định được mục tiêu, lý tưởng cuộc sống, có biểu hiện suy thoái về đạo đức, lối sống, mắc tệ nạn xã hội, vi phạm pháp luật. Mặt khác do cuộc đấu tranh ý thức hệ cũng đang diễn ra gay go và quyết liệt, khi các thế lực thù địch trong và ngoài nước tìm mọi cách tấn công chúng ta toàn diện đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, văn hóa, lối sống trước hết là đối với thế hệ trẻ nhằm phá hoại công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta.
Những sản phẩm phi văn hóa, đồi trụy, phi nhân tính tràn ngập vào nước ta làm tha hóa, biến chất một bộ phận thanh niên. Sự sa sút về thế giới quan, nhân sinh quan, phẩm chất đạo đức ngày càng có chiều hướng giá tăng đã gây ra nỗi lo chung của toàn xã hội. Từ đây đặt ra hàng loạt vấn đề đối với thanh niên. Làm thế nào để thanh niên Việt Nam đáp ứng được yêu cầu hết sức nặng nề nhưng vẻ vang mà đất nước đang đặt lên vai họ, làm thế nào để xây dựng được thế hệ thanh niên phát triển toàn diện, hiện đại vừa có đức vừa có tài, nhân cách phong phú trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế hiện nay.
3 Cần chú ý là, phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên trong bối cảnh toàn cầu hóa không chỉ xuất phát từ tình hình suy thoái đạo đức lối sống của một bộ phận thanh niên mà còn vì định hướng phát triển lâu dài trong tương lai với tầm nhìn và hành động chiến lược. Phát triển kinh tế và hiện đại hóa xã hội cần đến sức mạnh của kinh tế, nhưng xét đến cùng, kinh tế không có mục đích tự thân. Không xây dựng được nền tảng tinh thần, đời sống tinh thần lành mạnh, xã hội không thể phát triển bền vững, thanh niên không thể lập thân lập nghiệp một cách lành mạnh và tìm thấy triển vọng tốt đẹp trong cuộc sống. Đây thực sự là vấn đề nóng hổi đặt ra trong quá trình xây dựng nhân cách cho thanh niên Việt Nam hiện nay.
Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh: "Chú trọng xây dựng nhân cách con người Việt Nam về lý tưởng, trí tuệ, đạo đức, lối sống, thể chất, lòng tự tôn dân tộc, trách nhiệm xã hội, ý thức chấp hành pháp luật, nhất là trong thế hệ trẻ" [33, tr. Ở đây, việc phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống dân tộc để xây dựng nhân cách cho thanh niên được coi là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong sự nghiệp "trồng người" ở nước ta hiện nay. Để góp phần làm rõ những nội dung trên, tôi lựa chọn vấn đề "Giá trị đạo đức truyền thống với việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay" làm đề tài nghiên cứu của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Làm rõ vai trò của giá trị đạo đức truyền thống và thực trạng vai trò của nó trong việc xây dựng nhân cách thanh niên, từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò giá trị đạo đức truyền thống đối với việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Hạnh (2018). Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/gia-tri-dao-duc-truyen-thong-nhan-cach-thanh-nien-viet-nam-toan-cau-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu triết học giá trị đạo đức truyền thống và vai trò của nó trong việc xây dựng nhân cách thanh niên Việt Nam适应当前全球化背景。
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Triết Học.
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị đạo đức truyền thống và nhân cách thanh niên Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.