Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mở biểu thị bằng thông tin ngôn ngữ và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

109

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mờ
Số trang:
109 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mờ

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp tiên tiến cho khai phá luật kết hợp mờ. Mục tiêu là xử lý hiệu quả thông tin không rõ ràng, biểu thị bằng ngôn ngữ. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế khi đối mặt với dữ liệu mờ phức tạp. Luận án giải quyết thách thức này bằng cách đề xuất một khung lý thuyết và thực tiễn mới. Khung này giúp trích xuất tri thức từ dữ liệu mờ một cách rõ ràng, dễ hiểu. Nó tăng cường khả năng diễn giải, mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Toán học ứng dụng cung cấp nền tảng vững chắc cho các mô hình. Phân tích số hỗ trợ đánh giá hiệu quả thuật toán. Việc phát triển thuật toán mới là trọng tâm, nhằm cải thiện đáng kể khả năng xử lý dữ liệu ngôn ngữ. Nghiên cứu này góp phần vào khoa học tính toán, tạo ra các công cụ mạnh mẽ hơn cho việc khai phá dữ liệu thông minh.

1.1. Bối cảnh và thách thức trong khai phá dữ liệu mờ

Khai phá dữ liệu đóng vai trò thiết yếu trong việc trích xuất tri thức từ các tập dữ liệu lớn. Đặc biệt, khai phá luật kết hợp mờ xử lý thông tin không rõ ràng, phi chính xác. Nhiều dữ liệu thực tế tồn tại dưới dạng mờ, ngôn ngữ tự nhiên. Việc xử lý hiệu quả các dữ liệu này đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống gặp khó khăn trong biểu diễn ngữ nghĩa. Nhu cầu về một phương pháp khai phá mạnh mẽ, linh hoạt rất lớn. Phương pháp này cần thể hiện được tính mờ của dữ liệu. Nó cũng cần cung cấp luật kết hợp dễ hiểu cho người dùng. Nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề này. Mục tiêu là phát triển một khung lý thuyết và thực tiễn mới. Nó sẽ giải quyết các hạn chế của phương pháp hiện tại. Một trọng tâm là làm cho luật kết hợp biểu thị rõ ràng thông tin ngôn ngữ. Điều này tăng cường khả năng diễn giải. Nó cũng cải thiện tính ứng dụng trong các hệ thống thông minh. Toán học ứng dụng cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ xây dựng các mô hình toán học phù hợp. Phân tích số đóng góp vào việc đánh giá tính hiệu quả.

1.2. Nền tảng toán học cho thông tin ngôn ngữ

Nghiên cứu xây dựng dựa trên các khái niệm cơ bản của lý thuyết tập mờ. Các biến ngôn ngữ được sử dụng để biểu diễn dữ liệu định lượng. Đại số gia tử là công cụ toán học chính. Nó cung cấp cấu trúc chặt chẽ cho thông tin mờ. Đại số gia tử cho phép định lượng ngữ nghĩa của các giá trị ngôn ngữ. Điều này tạo ra một cách tiếp cận mới. Nó khác biệt so với các phương pháp khai phá luật kết hợp mờ thông thường. Lý thuyết này cung cấp nền tảng để xử lý độ mờ. Nó cũng hỗ trợ biểu diễn thông tin một cách có hệ thống. Việc định lượng ngữ nghĩa giúp chuyển đổi thông tin định tính thành định lượng. Điều này tạo điều kiện cho việc phát triển thuật toán. Các tính chất của đại số gia tử tuyến tính được khai thác triệt để. Chúng hỗ trợ việc xây dựng các phép toán trên tập mờ. Mô hình toán học được thiết lập một cách cẩn trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Các khái niệm như độ đo tính mờ của gia tử được định nghĩa. Điều này cần thiết cho việc đánh giá và so sánh. Một số kiến thức cơ sở về phân hoạch mờ cũng được xem xét. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị dữ liệu.

1.3. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu luận án

Mục tiêu chính là phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mờ. Phương pháp này biểu thị thông tin ngôn ngữ. Nó sử dụng hiệu quả đại số gia tử. Luận án mong muốn cung cấp một khung làm việc mới. Khung làm việc này cần có khả năng xử lý dữ liệu mờ phức tạp. Nó cũng cần tạo ra các luật kết hợp dễ hiểu. Đóng góp nổi bật là giới thiệu phương pháp khai phá luật kết hợp mờ. Phương pháp này dựa trên quan hệ khoảng cách giao dịch. Nó sử dụng đại số gia tử để định lượng ngữ nghĩa. Một đóng góp quan trọng khác là phát triển thuật toán nén cơ sở dữ liệu. Thuật toán này giúp tăng hiệu quả tính toán. Nó cải thiện đáng kể tốc độ khai phá. Việc tối ưu hóa phân hoạch mờ cũng là điểm nhấn. Nó sử dụng giải thuật di truyền và biểu diễn thể hạt. Điều này nâng cao chất lượng của các luật được khai phá. Luận án còn trình bày các chứng minh toán học cho tính đúng đắn của phương pháp. Nó cũng cung cấp đánh giá thực nghiệm chi tiết. Các kết quả này thể hiện hiệu quả thuật toán. Chúng mở rộng lĩnh vực toán học ứng dụng trong khai phá dữ liệu.

II.Khám phá tri thức mờ dùng Đại số gia tử

Nghiên cứu này đề xuất một cách tiếp cận mới để khai phá tri thức mờ. Cách tiếp cận này sử dụng hiệu quả đại số gia tử. Đại số gia tử cung cấp một nền tảng toán học mạnh mẽ. Nó biểu diễn và xử lý thông tin ngôn ngữ. Mô hình toán học được thiết lập để mờ hóa dữ liệu giao dịch. Nó cũng định lượng ngữ nghĩa của các hạng mục. Giải thuật trích xuất luật kết hợp mờ được xây dựng. Giải thuật này đảm bảo các luật tìm được có ý nghĩa. Nó tăng cường khả năng diễn giải cho người dùng. Các thử nghiệm trên cơ sở dữ liệu thực tế được tiến hành. Chúng chứng minh hiệu quả thuật toán. Điều này mở rộng ứng dụng của toán học ứng dụng trong khai phá dữ liệu. Các kết quả góp phần vào khoa học tính toán. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn cho phân tích số.

2.1. Thiết lập mô hình toán học cho dữ liệu giao dịch

Nghiên cứu đề xuất một mô hình toán học mới. Mô hình này xử lý dữ liệu giao dịch trong môi trường mờ. Dữ liệu mờ thường chứa các giá trị không rõ ràng. Việc biểu diễn chính xác chúng là thách thức lớn. Đại số gia tử cung cấp một cấu trúc lý thuyết mạnh mẽ. Nó cho phép định lượng ngữ nghĩa của các giá trị ngôn ngữ. Dữ liệu giao dịch thô được mờ hóa. Quá trình này chuyển đổi các giá trị số thành các thuật ngữ ngôn ngữ mờ. Bảng định lượng ngữ nghĩa được xây dựng. Nó ánh xạ các thuật ngữ ngôn ngữ sang các giá trị trong đại số gia tử. Quan hệ khoảng cách giao dịch cũng được định nghĩa. Quan hệ này đo lường sự tương đồng giữa các giao dịch mờ. Nó là nền tảng cho việc xác định các hạng mục mờ thường xuyên. Mô hình này giúp chuẩn bị dữ liệu. Nó cho phép việc áp dụng các phương pháp khai phá. Nó cũng đảm bảo rằng tính mờ của dữ liệu được bảo toàn. Các bước này rất quan trọng cho phương pháp nghiên cứu định lượng. Chúng tạo ra một khung làm việc có hệ thống. Nó giải quyết được bài toán khai phá luật kết hợp mờ.

2.2. Xây dựng giải thuật trích xuất luật kết hợp mờ

Dựa trên mô hình toán học đã thiết lập, một giải thuật mới được phát triển. Giải thuật này trích xuất các luật kết hợp mờ. Mục tiêu là tìm kiếm các mối quan hệ ẩn. Các mối quan hệ này tồn tại trong cơ sở dữ liệu mờ. Thuật toán bao gồm các bước chính. Đầu tiên là nén cơ sở dữ liệu giao dịch. Bước này giảm thiểu kích thước dữ liệu. Nó tăng hiệu quả tính toán. Tiếp theo là tìm kiếm các tập hạng mục mờ thường xuyên. Quá trình này sử dụng các ngưỡng hỗ trợ và tin cậy mờ. Nó khác biệt với các phương pháp truyền thống. Giải thuật tận dụng tối đa tính chất của đại số gia tử. Nó đảm bảo các luật được khai phá có ý nghĩa ngữ nghĩa. Các chứng minh toán học đã được đưa ra. Chúng đảm bảo tính đúng đắn của giải thuật. Hiệu quả thuật toán được nâng cao đáng kể. Điều này giúp xử lý các tập dữ liệu lớn. Khoa học tính toán đóng vai trò quan trọng trong thiết kế. Nó hỗ trợ triển khai giải thuật hiệu quả. Phát triển thuật toán là trung tâm của nghiên cứu này.

2.3. Kiểm chứng phương pháp trên các cơ sở dữ liệu

Để đánh giá tính hiệu quả của phương pháp, các thử nghiệm được tiến hành. Hai cơ sở dữ liệu thực tế được sử dụng. Chúng là CSDL FAM95 và CSDL STULONG. Các tập dữ liệu này có đặc điểm khác nhau. Chúng đại diện cho các kịch bản ứng dụng đa dạng. Kết quả thử nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Chúng so sánh hiệu suất của phương pháp đề xuất. Nó so sánh với các phương pháp khai phá luật kết hợp mờ hiện có. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: số lượng luật được tạo ra, thời gian tính toán, và chất lượng của luật. Chất lượng luật được đánh giá dựa trên độ hỗ trợ và độ tin cậy mờ. Phân tích số chi tiết được thực hiện. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về ưu điểm của phương pháp. Đặc biệt, khả năng biểu diễn thông tin ngôn ngữ rõ ràng được nhấn mạnh. Kết quả cho thấy phương pháp mới có hiệu quả cao. Nó có khả năng mở rộng tốt. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các chứng minh toán học cho thấy tính đúng đắn. Hiệu quả thuật toán được khẳng định qua thực nghiệm.

III.Tối ưu hóa phân hoạch mờ bằng giải thuật di truyền

Phần này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình phân hoạch mờ. Đây là bước quan trọng để nâng cao chất lượng luật kết hợp. Nghiên cứu giới thiệu một phương pháp phân hoạch mờ mới dựa trên biểu diễn thể hạt của đại số gia tử. Các mô hình thể hạt, bao gồm đơn và đa thể hạt, được khám phá. Chúng tăng cường khả năng biểu diễn dữ liệu. Để tìm kiếm phân hoạch tối ưu, giải thuật di truyền được áp dụng. Giải thuật này hiệu chỉnh các tham số mờ một cách thông minh. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả thuật toán. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá phương pháp. Kết quả cho thấy sự vượt trội của cách tiếp cận này. Nó mang lại các luật chất lượng cao hơn. Nó cũng tăng cường khả năng phát hiện mẫu trong khoa học tính toán. Lý thuyết tối ưu đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

3.1. Phương pháp phân hoạch mờ dựa trên biểu diễn thể hạt

Phân hoạch mờ là bước quan trọng. Nó biến đổi dữ liệu định lượng thành dạng mờ. Chất lượng của phân hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả khai phá. Nghiên cứu giới thiệu một phương pháp phân hoạch mờ mới. Phương pháp này dựa trên biểu diễn thể hạt của đại số gia tử. Biểu diễn thể hạt cho phép dữ liệu được xem xét ở nhiều mức độ chi tiết. Có hai dạng biểu diễn chính: đơn thể hạt và đa thể hạt. Biểu diễn đơn thể hạt tập trung vào một mức độ chi tiết duy nhất. Biểu diễn đa thể hạt cho phép kết hợp nhiều mức độ chi tiết. Điều này tăng cường khả năng biểu diễn thông tin. Nó giúp thu thập các mẫu tiềm ẩn tốt hơn. Các phương pháp rời rạc hóa thuộc tính định lượng cũng được khảo sát. Chúng là bước chuẩn bị cần thiết cho phân hoạch mờ. Mô hình toán học được xây dựng cẩn thận. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các phân hoạch mờ. Lý thuyết tối ưu được áp dụng để cải thiện chất lượng. Nó tối ưu hóa cách phân chia miền giá trị.

3.2. Áp dụng giải thuật di truyền tối ưu hóa tham số mờ

Việc tìm kiếm phân hoạch mờ tối ưu là một bài toán phức tạp. Nó đòi hỏi điều chỉnh nhiều tham số mờ. Nghiên cứu đề xuất sử dụng giải thuật di truyền (GA). Giải thuật di truyền là một kỹ thuật tối ưu hóa mạnh mẽ. Nó tìm kiếm không gian lời giải rộng lớn. Mô hình giải thuật di truyền CHC được áp dụng cụ thể. Mô hình này nổi bật với khả năng hội tụ tốt. Nó tránh được các cực tiểu địa phương. Mỗi nhiễm sắc thể trong GA biểu diễn một tập hợp các tham số mờ. Các tham số này xác định phân hoạch mờ. Hàm đánh giá nhiễm sắc thể được thiết kế cẩn thận. Nó đo lường chất lượng của phân hoạch mờ. Hàm này xem xét các yếu tố như số lượng luật, độ tin cậy, và độ phủ. Quá trình chọn lọc, lai ghép, và đột biến được thực hiện. Chúng giúp tìm kiếm phân hoạch mờ tối ưu. Thuật toán tìm kiếm phân hoạch mờ tối ưu được phát triển. Nó kết hợp GA với quá trình khai phá luật kết hợp. Điều này nâng cao đáng kể hiệu quả thuật toán. Nó cũng cải thiện chất lượng của luật được tìm thấy. Đây là một phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại.

3.3. Phân tích kết quả thực nghiệm với các dạng biểu diễn

Các thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả của phương pháp tối ưu. Cơ sở dữ liệu cụ thể được sử dụng để kiểm chứng. Kết quả được phân tích chi tiết. Nó tập trung vào sự khác biệt giữa biểu diễn đơn thể hạt và đa thể hạt. Biểu diễn đơn thể hạt cho thấy hiệu quả tốt trong một số trường hợp. Tuy nhiên, biểu diễn đa thể hạt thường mang lại kết quả vượt trội. Nó tạo ra các luật có chất lượng cao hơn. Nó cũng có khả năng phát hiện các mẫu phức tạp hơn. Phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm rất kỹ lưỡng. Nó chứng minh khả năng của giải thuật di truyền. Nó giúp tìm ra các phân hoạch mờ hiệu quả. Các chỉ số như độ hỗ trợ, độ tin cậy, và độ mờ của luật được so sánh. Các biểu đồ và bảng biểu được sử dụng để minh họa kết quả. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng. Nó khẳng định ưu điểm của phương pháp đề xuất. Khoa học tính toán và phân tích số là công cụ chính. Chúng giúp đánh giá khách quan và chính xác. Hiệu quả thuật toán được cải thiện rõ rệt.

IV.Đánh giá hiệu quả thuật toán trong ứng dụng thực tế

Nghiên cứu đã hoàn thiện một khung phương pháp khai phá luật kết hợp mờ toàn diện. Khung này sử dụng thông tin ngôn ngữ và đại số gia tử. Các giải thuật được phát triển cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng giải quyết các thách thức của dữ liệu mờ. Khả năng biểu diễn ngữ nghĩa của các luật được nâng cao đáng kể. Điều này giúp người dùng dễ hiểu và áp dụng. Các chứng minh toán học đảm bảo tính đúng đắn của lý thuyết. Hiệu quả thuật toán được xác nhận qua thử nghiệm thực tế. Điều này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực toán học ứng dụng và khoa học tính toán. Nghiên cứu cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp hiệu quả hơn.

4.1. Đánh giá toàn diện các phương pháp đã phát triển

Nghiên cứu đã phát triển một khung phương pháp toàn diện. Khung này bao gồm khai phá luật kết hợp mờ. Nó sử dụng thông tin ngôn ngữ và đại số gia tử. Các giải thuật được đề xuất cho thấy hiệu quả cao. Chúng giải quyết các vấn đề liên quan đến độ mờ của dữ liệu. Khả năng biểu diễn ngữ nghĩa của các luật được cải thiện đáng kể. Điều này giúp người dùng dễ dàng hiểu và áp dụng. So với các phương pháp truyền thống, cách tiếp cận này vượt trội. Nó xử lý tốt hơn dữ liệu có tính chất ngôn ngữ. Chứng minh toán học đã được cung cấp cho mọi khía cạnh. Điều này đảm bảo tính đúng đắn và chặt chẽ của lý thuyết. Hiệu quả thuật toán được xác nhận qua các thử nghiệm rộng rãi. Các thử nghiệm này sử dụng nhiều tập dữ liệu khác nhau. Luận án đã đóng góp vào lĩnh vực toán học ứng dụng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong khoa học tính toán. Các đóng góp này mang ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn.

4.2. Khả năng ứng dụng và đóng góp khoa học công nghệ

Phương pháp đã phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Nó có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ bao gồm y tế, tài chính, tiếp thị, và hệ thống khuyến nghị. Trong y tế, nó giúp phân tích triệu chứng mờ. Nó cũng hỗ trợ chẩn đoán bệnh. Trong tài chính, nó dự đoán xu hướng thị trường. Nó dựa trên dữ liệu phi cấu trúc. Các luật kết hợp mờ dễ hiểu. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Điều này giúp ra quyết định tốt hơn. Đóng góp khoa học công nghệ của luận án rất đáng kể. Nó mở rộng phạm vi của khai phá dữ liệu mờ. Nó cung cấp các công cụ mới cho việc xử lý thông tin ngôn ngữ. Việc tích hợp đại số gia tử và giải thuật di truyền là một đổi mới. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả và chất lượng của khai phá. Các chứng minh toán học và phân tích số tăng cường tính tin cậy. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các hệ thống thông minh hơn. Nó hỗ trợ xử lý dữ liệu phức tạp hiệu quả hơn.

4.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện hệ thống

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Một hướng là mở rộng ứng dụng của đại số gia tử. Nó có thể được sử dụng trong các bài toán khai phá dữ liệu khác. Ví dụ như phân loại mờ hoặc cụm mờ. Việc nghiên cứu các mô hình thể hạt phức tạp hơn cũng là một hướng. Nó có thể nâng cao khả năng biểu diễn dữ liệu. Phát triển các giải thuật di truyền nâng cao là cần thiết. Điều này giúp xử lý các bài toán tối ưu hóa lớn hơn. Việc tích hợp các phương pháp học sâu cũng là một khả năng. Nó có thể tăng cường hiệu quả thuật toán. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc xử lý dữ liệu luồng mờ. Đây là một lĩnh vực đầy thách thức. Các hệ thống hỗ trợ quyết định thông minh có thể được xây dựng. Chúng sẽ dựa trên các luật kết hợp mờ đã khai phá. Chứng minh toán học cho các mở rộng này sẽ rất quan trọng. Phân tích số và kiểm tra hiệu quả thuật toán là liên tục.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ
1.1. Tập mờ và các phép toán trên tập mờ
1.2. Biến ngôn ngữ
1.3. Phân hoạch mờ
1.4. Đại số gia tử
1.4.1. Khái niệm Đại số gia tử
1.4.2. Một số tính chất của ĐSGT tuyến tính
1.5. Định lượng ngữ nghĩa của giá trị ngôn ngữ
1.6. Độ đo tính mờ của các giá trị ngôn ngữ
1.7. Giải thuật di truyền
1.8. Bài toán khai phá luật kết hợp
1.8.1. Một số khái niệm cơ bản
1.8.2. Bài toán khai phá luật kết hợp mờ
1.8.3. Một số hướng nghiên cứu về luật kết hợp
1.9. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP MỜ THEO HƯỚNG TIẾP CẬN SỬ DỤNG ĐẠI SỐ GIA TỬ
2.1. Khai phá luật kết hợp mờ theo hướng tiếp cận ĐSGT
2.1.1. Mờ hóa cơ sở dữ liệu giao dịch
2.1.2. Quan hệ khoảng cách giao dịch
2.1.3. Xây dựng bảng định lượng
2.1.4. Nén cơ sở dữ liệu giao dịch
2.1.5. Thuật toán trích xuất luật kết hợp mờ
2.2. Kết quả thử nghiệm
2.2.1. Thử nghiệm với CSDL FAM95
2.2.2. Thử nghiệm với CSDL STULONG
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHÂN HOẠCH MỜ CHO THUỘC TÍNH DỰA TRÊN BIỂU DIỄN THỂ HẠT CỦA ĐSGT
3.1. Phân hoạch cho miền giá trị của thuộc tính
3.1.1. Rời rạc hóa thuộc tính định lượng
3.1.2. Phân chia miền giá trị của thuộc tính theo cách tiếp cận lý thuyết tập mờ
3.2. Phương pháp phân hoạch mờ bằng biểu diễn thể hạt với ĐSGT
3.2.1. Phân hoạch giá trị miền thuộc tính sử dụng biểu diễn đơn thể hạt
3.2.2. Phân hoạch giá trị miền thuộc tính sử dụng biểu diễn đa thể hạt
3.3. Phương pháp tối ưu tham số mờ ĐSGT cho bài toán khai phá luật kết hợp
3.3.1. Mô hình giải thuật di truyền CHC
3.3.2. Đánh giá nhiễm sắc thể
3.3.3. Thuật toán tìm kiếm phân hoạch mờ tối ưu và luật kết hợp
3.4. Kết quả thử nghiệm
3.4.1. Cơ sở dữ liệu sử dụng trong thử nghiệm
3.4.2. Phân tích và đánh giá kết quả thử nghiệm với biểu diễn dữ liệu dạng đơn thể hạt
3.4.3. Phân tích và đánh giá kết quả thử nghiệm với biểu diễn dữ liệu dạng đa thể hạt
3.5. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mở biểu thị bằng thông tin ngôn ngữ và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (109 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP MỜ BIỂU THỊ BẰNG THÔNG TIN NGÔN NGỮ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Tuấn Anh NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP MỜ BIỂU THỊ BẰNG THÔNG TIN NGÔN NGỮ VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: CƠ SỞ TOÁN HỌC CHO TIN HỌC Mã sỗ: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thái Sơn Hà Nội – Năm 2020 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Tuấn Anh 2 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Cát Hồ và TS. Lời đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới hai thầy. Tác giả gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ thông tin, khoa Công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông - ĐHTN, Ban chủ nhiệm khoa Công nghệ thông tin đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất trong công việc để tác giả có thời gian tập trung nghiên cứu. Cảm ơn các đồng nghiệp thuộc Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông – Đại học Thái Nguyên, các anh chị trong nhóm nghiên cứu đại số gia tử đã động viên, khích lệ trao đổi những kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn bố mẹ, chị em, đặc biệt là vợ và các con, những người luôn dành cho tác giả những tình cảm và chia sẻ những lúc khó khăn trong cuộc sống, luôn động viên giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Luận án cũng là món quà tinh thần mà tác giả trân trọng gửi tặng đến các thành viên trong gia đình.

3 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.5 DANH MỤC HÌNH BẢNG BIỂU .6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ. Tập mờ và các phép toán trên tập mờ. Biến ngôn ngữ.

Phân hoạch mờ. Đại số gia tử. Khái niệm Đại số gia tử. Một số tính chất của ĐSGT tuyến tính.

Định lượng ngữ nghĩa của giá trị ngôn ngữ. Độ đo tính mờ của các giá trị ngôn ngữ. Giải thuật di truyền. Bài toán khai phá luật kết hợp.

Một số khái niệm cơ bản. Bài toán khai phá luật kết hợp mờ. Một số hướng nghiên cứu về luật kết hợp. Kết luận chương 1.

KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP MỜ THEO HƯỚNG TIẾP CẬN SỬ DỤNG ĐẠI SỐ GIA TỬ. Khai phá luật kết hợp mờ theo hướng tiếp cận ĐSGT. Mờ hóa cơ sở dữ liệu giao dịch. Quan hệ khoảng cách giao dịch.

Xây dựng bảng định lượng. Nén cơ sở dữ liệu giao dịch. Thuật toán trích xuất luật kết hợp mờ. Kết quả thử nghiệm.

Thử nghiệm với CSDL FAM95. Thử nghiệm với CSDL STULONG. Kết luận chương 2. PHÂN HOẠCH MỜ CHO THUỘC TÍNH DỰA TRÊN BIỂU DIỄN THỂ HẠT CỦA ĐSGT.

Phân hoạch cho miền giá trị của thuộc tính. Rời rạc hóa thuộc tính định lượng. Phân chia miền giá trị của thuộc tính theo cách tiếp cận lý thuyết tập mờ. Phương pháp phân hoạch mờ bằng biểu diễn thể hạt với ĐSGT.

Phân hoạch giá trị miền thuộc tính sử dụng biểu diễn đơn thể hạt. Phân hoạch giá trị miền thuộc tính sử dụng biểu diễn đa thể hạt. Phương pháp tối ưu tham số mờ ĐSGT cho bài toán khai phá luật kết hợp. Mô hình giải thuật di truyền CHC.

Đánh giá nhiễm sắc thể. Thuật toán tìm kiếm phân hoạch mờ tối ưu và luật kết hợp. Kết quả thử nghiệm. Cơ sở dữ liệu sử dụng trong thử nghiệm.

Phân tích và đánh giá kết quả thử nghiệm với biểu diễn dữ liệu dạng đơn thể hạt. Phân tích và đánh giá kết quả thử nghiệm với biểu diễn dữ liệu dạng đa thể hạt. Kết luận chương 3 .97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .99 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .102 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu 𝒜𝒳 Đại số gia tử tuyến tính 𝒜𝒳 ∗ Đại số gia tử tuyến tính đầy đủ 𝜇 (ℎ ) Độ đo tính mờ của gia tử h 𝑓𝑚(𝑥) Độ đo tính mờ của gia tử x 𝑣 (𝑥 ) Hàm định lượng của giá trị ngôn ngữ của biến x 𝜇𝐴 (𝑥) Hàm xác định độ thuộc của giá trị x vào tập mờ A 𝑙 (𝑥 ) Độ dài của từ ngôn ngữ x ℑ𝑓𝑚 Khoảng tính mờ của giá trị ngôn ngữ 𝑋𝑘 Tập các hạng từ có độ dài đúng bằng k 𝑋(𝑘) Tập các hạng từ có độ dài ≤ 𝑘 Các từ viết tắt AR Luật kết hợp (association rule) DB, CSDL Cơ sở dữ liệu ĐLNN Định lượng ngữ nghĩa ĐSGT Đại số gia tử FRBS Fuzzy Rule-based Systen GA Giải thuật di truyền (Genetic Algorithms) KB Knowledge Base MF Hàm thuộc (Membership function) RB Fuzzy-based SQM Semantically Quantifying Mapping Min Supp Độ hỗ trợ tối thiểu 6 DANH MỤC HÌNH BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Cơ sở dữ liệu ví dụ .2: Mờ hóa dữ liệu trong Bảng 2.3: Bảng định lượng của cơ sở dữ liệu Bảng 2.4: Số lượng luật kết hợp thu được với độ tin cậy 80% .5: Luật kết hợp thu được với độ hỗ trợ 60% và độ tin cậy 80% .6: Luật kết hợp thu được với độ hỗ trợ 70% và độ tin cậy 80% .7: Số lượng luật kết hợp thu được với độ tin cậy 80% .8: So sánh thời gian thực hiện khai phá luật kết hợp với độ tin cậy 80% .9: Luật kết hợp thu được với độ hỗ trợ 85% và độ tin cậy 80% .10: Luật kết hợp thu được với độ hỗ trợ 90% và độ tin cậy 80% .1: CSDL thống kế dân số của 10 gia đình .2: Rời rạc hóa thuộc tính định lượng .3: Ví dụ rời rạc hóa thuộc tính "Tuổi" .4: CSDL thử nghiệm .5: Các tham số mờ của các ĐSGT được tối ưu của 10 thuộc tính với phương pháp sử dụng biểu diễn đơn thể hạt.6: Kết quả thử nghiệm biểu diễn đơn thể hạt .7: Quan hệ giữa độ thú vị trung bình của các luật .8: Bảng số lượng tập phổ biến 1-ItemSet .9: Bảng Độ thú vị trung bình .10: Các tham số mờ của các ĐSGT được tối ưu của 10 thuộc tính với phương pháp sử dụng biểu diễn đa thể hạt.11: Quan hệ giữa số lượng tập mục và Min supp .12: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp .95 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1: Hàm thuộc cho tập mờ thể hiện tuổi người là: Trẻ, Trung niên, Già .2: Một cấu trúc phân hoạch mờ dạng đơn thể hạt .3: Một cấu trúc phân hoạch mờ dạng đa thể hạt .4: Khoảng tính mờ của các hạng từ của biến TRUTH .5: Độ đo tính mờ của biến TRUTH .6: Lưu đồ giải thuật di truyền .1: Xây dựng phân hoạch mờ dựa trên ĐSGT .2: Tổng quan về thuật toán nén CSDL giao dịch .3: Thời gian thực hiện với CSDL nén và CSDL không nén .4: Thời gian thực hiện với CSDL nén .5: Thời gian thực hiện với CSDL nén và CSDL không nén .1: Xây dựng phần hoạch miền xác định của thuộc tính theo cách tiếp cận ĐSGT .2: Phân hoạch miền giá trị của thuộc tính dựa trên biểu diễn đơn thể hạt .3: Cấu trúc hạt thể nhiều mức .4: Phân hoạch miền giá trị của thuộc tính dựa trên biểu diễn đa thể hạt .5: Lược đồ tìm kiếm phân hoạch tối ưu cho miền xác định thuộc tính và khai phái luật kết hợp .6: Mô hình giải thuật di truyền CHC .7: Tập các MF cho mục Ij .8: Hai tập hàm thuộc phân bố không tốt .9: Quan hệ giữa độ phù hợp (Suit) của các hàm thuộc và Min Supp .10: Quan hệ giữa giá trị hàm mục tiêu và Min Supp .11: Quan hệ giữa độ hỗ trợ tập mục 1-ItemSet và Min Supp .12: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp .13: Quan hệ giữa độ thú vị trung bình và Min Supp .14: Tập hàm thuộc thu được sau khi thực hiện GA với phương pháp của Herrera sử dụng lý thuyết tập mờ.15: Tập hàm thuộc thu được sau khi thực hiện GA với phương pháp sử dụng biểu diễn đơn thể hạt và ĐSGT .16: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp với CSDL Pollution .17: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp với CSDL Stulong .18: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp với CSDL Basketball .19: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp với CSDL Quake .20: Quan hệ giữa số lượng 1-ItemSet và Min Supp với CSDL stock .21: Quan hệ giữa Độ thú vị trung bình và Min Supp với CSDL Pollution .22: Quan hệ giữa Độ thú vị trung bình và Min Supp với CSDL Stulong .23: Quan hệ giữa Độ thú vị trung bình và Min Supp với CSDL Basketball 92 Hình 3.24: Quan hệ giữa Độ thú vị trung bình và Min Supp với CSDL Quake .25: Quan hệ giữa Độ thú vị trung bình và Min Supp với CSDL Stock .26: Quan hệ giữa số lượng tập phố biến và Min Supp .27: So sánh số lượng tập phổ biến và Min Supp .28: Tập hàm thuộc thu được sau khi thực hiện GA với phương pháp sử dụng biểu diễn đa thể hạt và ĐSGT .97 9 MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của Công nghệ thông tin, đặc biệt là các hệ thống thông tin quản lý giai đoạn vừa qua, xuất hiện rất nhiều các kho thông tin hay CSDL lớn hoặc rất lớn. Để khai thác thông tin ẩn trong các kho dữ liệu kích cỡ lớn như vậy nhằm phục vụ cho các nhu cầu quản lý cũng như cho các hoạt động khoa học khác nhau (như trí tuệ nhân tạo,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Anh (2020). Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-nghien-cuu-phat-trien-phuong-phap-khai-pha-luat-ket-hop-mo-bieu-thi-bang-thong-tin-ngon-ngu-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp khai phá luật kết hợp mở biểu thị bằng thông tin ngôn ngữ và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu phát triển phương pháp k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter