Luận án tiến sĩ toán học: Một số vấn đề trong giải tích biến phân bậc hai và ứng dụng - Hà Anh Tuấn, ĐH Vinh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải tích biến phân bậc hai và ứng dụng trong tối ưu hóa, cơ học, kinh tế.
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về giải tích biến phân bậc hai hiện đại
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Hà Anh Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về giải tích biến phân bậc hai hiện đại
Giải tích biến phân là nhánh toán học hiện đại. Ngành này phát triển mạnh mẽ từ lý thuyết tối ưu hóa. Các bài toán thực tế thường chứa hàm không trơn. Dữ liệu bài toán có thể không khả vi theo nghĩa cổ điển. Do đó, các công cụ vi phân cổ điển không còn đáp ứng tốt. Giải tích biến phân bậc hai cung cấp nền tảng xử lý hiệu quả. Các công cụ này cho phép khảo sát sâu cấu trúc hình học tập hợp. Chúng giúp phân tích tính chất giải tích của các ánh xạ đa trị. Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng bậc hai của phiếm hàm. Việc này mở rộng khả năng xấp xỉ cục bộ của các hàm mục tiêu phức tạp. Toàn bộ cơ sở lý thuyết tạo tiền đề vững chắc cho giải tích không trơn. Luận án hệ thống hóa các kết quả vi phân suy rộng. Các đóng góp này thúc đẩy nghiên cứu tính ổn định nghiệm sâu sắc hơn.
1.1. Bối cảnh phát triển của giải tích không trơn
Giải tích cổ điển dựa trên tính khả vi liên tục. Tuy nhiên, nhiều mô hình kinh tế và kỹ thuật xuất hiện tính bất liên tục. Các hàm mục tiêu thường không có đạo hàm thông thường. Giải tích không trơn ra đời nhằm khắc phục hạn chế này. Ngành toán này sử dụng các nón tiếp tuyến và nón pháp tuyến. Nó cũng phát triển các khái niệm dưới vi phân suy rộng. Sự ra đời của giải tích biến phân mở ra bước tiến vượt bậc. Lý thuyết cho phép nghiên cứu bài toán với ràng buộc hình học phức tạp. Cấu trúc bài toán tối ưu được mô tả qua các phép toán tập hợp. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục nâng cấp từ bậc một lên bậc hai. Điều này tạo cơ sở vững vàng cho việc đánh giá độ nhạy nghiệm.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giải tích biến phân bậc hai
Mục tiêu cốt lõi là phát triển các công cụ vi phân cấp hai. Trọng tâm hướng vào các hàm chính thường nửa liên tục dưới. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa điều kiện tăng trưởng và tính chính quy. Cụ thể, đề tài khảo sát tính dưới chính quy metric mạnh của dưới vi phân. Các đặc trưng định lượng này đóng vai trò quyết định trong phân tích ổn định. Ngoài ra, mục tiêu bao gồm thiết lập điều kiện tối ưu bậc hai. Các kết quả áp dụng trực tiếp cho bài toán quy hoạch nón phi tuyến. Việc xây dựng điều kiện cần và điều kiện đủ bậc hai có ý nghĩa lớn. Chúng hỗ trợ kiểm tra tính tối ưu của các nghiệm nghi ngờ. Kết quả nghiên cứu bổ sung lý thuyết vi phân suy rộng cấp cao.
1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi ứng dụng chính
Đối tượng nghiên cứu chính là các ánh xạ đa trị và hàm mở rộng. Phạm vi bao gồm không gian Euclid hữu hạn chiều chuẩn tắc. Các cấu trúc nón lồi đóng và tập hợp ràng buộc được khảo sát kỹ lưỡng. Đạo hàm đồ thị và dưới vi phân đóng vai trò công cụ phân tích trung tâm. Phạm vi ứng dụng bao gồm tối ưu hóa phi tuyến và quy hoạch nón. Lý thuyết được áp dụng để kiểm soát sai số và độ nhạy của nghiệm. Nhiều bài toán kỹ thuật cần xác định nghiệm tối ưu bền vững trước nhiễu. Các công cụ bậc hai cho phép thiết kế thuật toán số hiệu quả. Tốc độ hội tụ của thuật toán tối ưu được cải thiện rõ rệt. Nhờ đó, phạm vi nghiên cứu mang giá trị lý thuyết và thực tiễn cao.
II. Phép tính vi phân suy rộng trong giải tích biến phân
Phép tính vi phân suy rộng là trụ cột của giải tích biến phân. Phương pháp này thay thế đạo hàm cổ điển bằng các khái niệm hình học suy rộng. Đối tượng trung tâm bao gồm nón tiếp tuyến và nón pháp tuyến. Khái niệm nón pháp tuyến qua giới hạn Mordukhovich giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Công cụ này không yêu cầu tính lồi của tập hợp khảo sát. Dưới vi phân suy rộng được định nghĩa trực tiếp thông qua nón pháp tuyến của biểu đồ hàm. Đạo hàm suy rộng cấp hai phát triển từ đạo hàm đồ thị của ánh xạ dưới vi phân. Toàn bộ hệ thống phép tính giúp phân tích hàm không trơn một cách tường minh. Các quy tắc tính toán vi phân suy rộng duy trì tính chặt chẽ cao.
2.1. Nón tiếp tuyến và nón pháp tuyến qua giới hạn
Nón tiếp tuyến Bouligand mô tả các hướng tiếp cận một tập hợp từ một điểm. Nón pháp tuyến chính quy là nón đối ngẫu của nón tiếp tuyến. Đối với tập không lồi, nón pháp tuyến chính quy có thể quá nhỏ. Khái niệm nón pháp tuyến qua giới hạn Mordukhovich giải quyết triệt để vấn đề này. Nón Mordukhovich được xây dựng qua quá trình lấy giới hạn tô-pô. Nó bảo toàn cấu trúc hình học cục bộ tại các điểm biên không trơn. Dưới vi phân chính quy và dưới vi phân qua giới hạn được thiết lập tương ứng. Chúng cung cấp công cụ sắc bén để đánh giá tốc độ biến thiên của hàm số. Sự kết hợp giữa các nón này tạo nền tảng cho phép tính vi phân suy rộng.
2.2. Đạo hàm suy rộng cấp hai và đạo hàm đồ thị
Đạo hàm suy rộng cấp hai là bước phát triển tất yếu từ giải tích bậc một. Khái niệm này xuất phát từ đạo hàm đồ thị của ánh xạ đa trị. Đạo hàm đồ thị của dưới vi phân cho biết sự biến thiên bậc hai của hàm số. Đạo hàm đồ thị dưới gradient đặc trưng cho tính lồi cục bộ của hàm mục tiêu. Khái niệm khả vi hai lần theo nghĩa mở rộng được nghiên cứu tỉ mỉ. Công cụ này xử lý hiệu quả các hàm không có đạo hàm cấp hai liên tục. Việc kết hợp đạo hàm đồ thị với phép tính vi phân mang lại kết quả chuẩn xác. Các đánh giá tiệm cận bậc hai giúp xấp xỉ hàm chính xác hơn. Đây là chìa khóa để phân tích điều kiện tối ưu cấp cao.
III. Dưới vi phân bậc hai và đồng đạo hàm bậc hai mở rộng
Dưới vi phân bậc hai đóng vai trò then chốt trong giải tích biến phân. Khái niệm này được xây dựng thông qua đồng đạo hàm của toán tử dưới vi phân. Đồng đạo hàm bậc hai phản ánh độ nhạy của nghiệm đối với tham số nhiễu. Toán tử đồng đạo hàm liên kết chặt chẽ với coderivative Mordukhovich. Sự xuất hiện của coderivative Mordukhovich giúp giải quyết các bài toán đối ngẫu phức tạp. Phép toán này áp dụng trực tiếp lên đồ thị của ánh xạ dưới gradient. Dưới vi phân bậc hai không yêu cầu giả thiết trơn của hàm ban đầu. Cấu trúc đại số và hình học của toán tử này rất phong phú. Các định lý phân tách và quy tắc dây chuyền được thiết lập toàn diện.
3.1. Khái niệm coderivative Mordukhovich trong vi phân
Coderivative Mordukhovich là toán tử đối ngẫu của đạo hàm đồ thị. Toán tử này ánh xạ từ không gian đối ngẫu về không gian đối ngẫu. Định nghĩa dựa trên nón pháp tuyến qua giới hạn của đồ thị ánh xạ đa trị. Coderivative kiểm soát chặt chẽ tính chính quy metric của ánh xạ. Trong giải tích biến phân, đồng đạo hàm bậc hai được định nghĩa qua coderivative của dưới vi phân. Phép tính này cho phép định lượng hóa mức độ thay đổi của gradient suy rộng. Các điều kiện triệt tiêu của coderivative cung cấp tiêu chuẩn ổn định nghiệm mạnh. Công cụ này vượt trội hơn các phép vi phân cổ điển khi xử lý ràng buộc phi tuyến. Nhờ đó, việc phân tích bài toán tối ưu trở nên linh hoạt.
3.2. Cấu trúc dưới vi phân bậc hai cho hàm mở rộng
Hàm mở rộng nhận giá trị trên tập số thực kèm vô cùng. Cấu trúc dưới vi phân bậc hai của hàm mở rộng thể hiện qua đạo hàm cấp hai suy rộng. Hàm chỉ của tập hợp ràng buộc là ví dụ điển hình của hàm mở rộng. Nghiên cứu phân tích chi tiết biểu diễn giải tích của dưới vi phân bậc hai. Các công thức vi phân suy rộng được thiết lập dưới các điều kiện chính quy hóa phù hợp. Mối quan hệ giữa đạo hàm đồ thị dưới gradient và đồng đạo hàm bậc hai được xác lập. Kết quả giúp làm sáng tỏ hành vi tiệm cận bậc hai của hàm mục tiêu. Cấu trúc này hỗ trợ nhận diện các điểm dừng và điểm cực tiểu cục bộ.
IV. Điều kiện tăng trưởng bậc hai và tính chính quy metric
Tính chính quy metric là khái niệm trung tâm trong hình học biến phân. Tính chất này đảm bảo khoảng cách tới tập nghiệm bị chặn bởi sai số ánh xạ. Điều kiện tăng trưởng bậc hai giữ vị trí cốt lõi trong lý thuyết tối ưu hóa. Điều kiện này đảm bảo giá trị hàm mục tiêu tăng ít nhất theo bình phương khoảng cách. Luận án làm rõ quan hệ tương đương giữa điều kiện tăng trưởng bậc hai và tính dưới chính quy metric mạnh của dưới vi phân. Mối liên hệ này mở rộng cho lớp hàm chính thường nửa liên tục dưới. Tính chất Aubin và tính cô lập calmness cũng được kết nối chặt chẽ trong hệ thống này. Các tiêu chuẩn định lượng này giúp đánh giá sự ổn định của hệ thống biến phân.
4.1. Khái niệm tính chính quy metric và tính chất Aubin
Tính chính quy metric đo lường khả năng giải được của hệ phương trình và bao hàm thức. Nó cung cấp chặn trên cho khoảng cách từ điểm thử đến tập nghiệm. Tính chất Aubin là sự mở rộng của tính liên tục Lipschitz cho ánh xạ đa trị. Theo định lý Mordukhovich, tính chất Aubin tương đương với tính chính quy metric của ánh xạ ngược. Tiêu chuẩn coderivative Mordukhovich cung cấp điều kiện cần và đủ cho tính chất Aubin. Việc thỏa mãn tính chất này giúp nghiệm của bài toán không bị nhảy vọt khi có nhiễu. Đây là điều kiện nền tảng để phân tích định lượng nghiệm tối ưu. Các đánh giá sai số thu được có độ chính xác cao trong lân cận điểm khảo sát.
4.2. Mối quan hệ với tính dưới chính quy metric mạnh
Tính dưới chính quy metric mạnh là dạng cô lập của tính dưới chính quy thông thường. Khái niệm này đòi hỏi nghiệm duy nhất hoặc tập nghiệm suy biến thành một điểm cục bộ. Luận án thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa điều kiện tăng trưởng bậc hai và tính dưới chính quy metric mạnh. Khi toán tử dưới vi phân thỏa mãn tính dưới chính quy metric mạnh, điểm dừng tương ứng là cực tiểu địa phương chặt. Ngược lại, điều kiện tăng trưởng bậc hai suy ra tính dưới chính quy metric mạnh của dưới vi phân. Kết quả tương đương này có ý nghĩa đột phá trong giải tích không trơn. Nó thống nhất hai hướng tiếp cận hình học và giải tích trong tối ưu hóa.
4.3. Đạo hàm đồ thị dưới gradient và tính ổn định
Đạo hàm đồ thị dưới gradient phản ánh hành vi biến thiên của trường vector dưới vi phân. Công cụ này được áp dụng trực tiếp để thiết lập điều kiện tối ưu bậc hai. Tính dương của đạo hàm đồ thị dưới gradient tương đương với điều kiện tăng trưởng bậc hai. Nó cung cấp tiêu chuẩn kiểm tra thuận tiện cho tính ổn định nghiệm. Các đặc trưng này áp dụng hiệu quả cho hàm chính thường nửa liên tục dưới. Nhờ cấu trúc đồ thị, các bất đẳng thức biến phân được giải quyết triệt để. Độ nhạy của nghiệm trước các biến động tham số được kiểm soát chặt chẽ. Đạo hàm đồ thị dưới gradient chứng minh vai trò không thể thay thế trong bài toán tối ưu.
V. Điều kiện tối ưu bậc hai cho bài toán quy hoạch nón
Quy hoạch nón là lớp bài toán tối ưu hóa tổng quát và quan trọng. Mô hình này bao gồm quy hoạch nửa xác định, quy hoạch nón bậc hai và quy hoạch tuyến tính. Tập ràng buộc trong quy hoạch nón được định nghĩa qua nón lồi đóng. Luận án nghiên cứu sâu sắc điều kiện tối ưu bậc hai cho lớp bài toán này. Việc thiết lập điều kiện cần và điều kiện đủ bậc hai đòi hỏi kỹ thuật giải tích phức tạp. Đạo hàm suy rộng cấp hai và nhân tử Lagrange đóng vai trò chủ đạo. Cực tiểu địa phương mạnh được đặc trưng thông qua các bất đẳng thức biến phân bậc hai. Các kết quả mang lại công cụ kiểm tra tối ưu hiệu quả và chính xác.
5.1. Thiết lập bài toán quy hoạch nón phi tuyến
Bài toán quy hoạch nón phi tuyến tối thiểu hóa hàm mục tiêu trên tập ràng buộc nón. Tập ràng buộc có dạng nghịch ảnh của một nón lồi đóng qua ánh xạ trơn. Cấu trúc này bao quát hầu hết các bài toán tối ưu hóa ràng buộc trong thực tế. Các điều kiện chính quy ràng buộc như điều kiện Robinson được giả định. Không gian nhân tử Lagrange được xác định dựa trên nón liên đới và nón trực giao. Bài toán yêu cầu phân tích tương tác giữa độ cong của nón và ma trận Hessian của hàm Lagrange. Phép tính vi phân suy rộng cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh để mô hình hóa. Mô hình nón giúp đơn giản hóa việc biểu diễn các ràng buộc ma trận phức tạp.
5.2. Điều kiện cần tối ưu bậc hai cho nghiệm tối ưu
Điều kiện cần tối ưu bậc hai xác định tính chất bắt buộc của điểm cực tiểu. Điều kiện này phát biểu thông qua tính nửa xác định dương của dạng toàn phương Lagrange. Phần đóng góp bậc hai từ nón ràng buộc được biểu diễn qua số hạng độ cong nón. Số hạng này liên quan mật thiết đến nón pháp tuyến chính quy và nón tiếp tuyến cấp hai. Luận án thiết lập điều kiện cần tổng quát mà không đòi hỏi tính trơn nghiêm ngặt. Khi nhân tử Lagrange là duy nhất, điều kiện cần có dạng tường minh. Trong trường hợp nhân tử không duy nhất, điều kiện mở rộng dựa trên cận trên của tập nhân tử. Các định lý này loại bỏ hiệu quả các điểm dừng không tối ưu.
5.3. Đặc trưng cực tiểu địa phương mạnh trong nón
Cực tiểu địa phương mạnh đảm bảo hàm mục tiêu tăng trưởng ngặt bậc hai quanh điểm tối ưu. Nghiên cứu cung cấp đặc trưng đầy đủ cho điểm cực tiểu địa phương mạnh. Tiêu chuẩn dựa trên tính xác định dương của Hessian hàm Lagrange trên không gian nón tới hạn. Kết hợp với số hạng độ cong của nón, điều kiện đủ bậc hai được khẳng định chắc chắn. Điểm cực tiểu địa phương mạnh có tính bền vững cao trước các sai số tính toán. Nghiệm này cũng tương đương với tính dưới chính quy metric mạnh của hệ điều kiện tối ưu. Đây là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo tính hội tụ bậc hai của các phương pháp số.
VI. Tính ổn định nghiệm và ứng dụng giải tích biến phân
Tính ổn định nghiệm là mối quan tâm hàng đầu trong tối ưu hóa và toán ứng dụng. Khi tham số của bài toán thay đổi, nghiệm tối ưu cần duy trì tính ổn định. Giải tích biến phân cung cấp các công cụ định lượng xuất sắc để phân tích hiện tượng này. Luận án tập trung khảo sát tính cô lập calmness của ánh xạ nghiệm. Khái niệm này đảm bảo khoảng cách giữa nghiệm bị nhiễu và nghiệm gốc tỷ lệ thuận tuyến tính với độ lớn nhiễu. Cùng với tính chất Aubin và tính chính quy metric, hệ thống lý thuyết đạt độ hoàn chỉnh cao. Các kết quả lý thuyết được ứng dụng trực tiếp vào phân tích thuật toán tối ưu.
6.1. Đánh giá tính cô lập calmness của nghiệm tối ưu
Tính cô lập calmness là dạng yếu hơn của tính liên tục Lipschitz địa phương cho ánh xạ đa trị. Nó chỉ yêu cầu hành vi ổn định tại điểm khảo sát cố định mà không cần trên toàn lân cận. Luận án chứng minh tính cô lập calmness tương đương với tính dưới chính quy metric mạnh của ánh xạ đối ngẫu. Tiêu chuẩn này được kiểm tra thông qua đồng đạo hàm bậc hai và coderivative Mordukhovich. Khi bài toán thỏa mãn tính cô lập calmness, nghiệm tối ưu không bị phân nhánh đột ngột khi tham số biến thiên. Điều này cho phép ước lượng sai số nghiệm một cách tin cậy. Đánh giá calmness là cơ sở quan trọng để phân tích độ nhạy định lượng trong mô hình kinh tế kỹ thuật.
6.2. Ứng dụng giải thuật số trong bài toán biến phân
Các kết quả biến phân bậc hai đóng vai trò nền tảng cho việc thiết kế thuật toán số. Điển hình là các thuật toán tựa Newton và phương pháp điểm trong cho quy hoạch nón. Khi điều kiện tăng trưởng bậc hai thỏa mãn, thuật toán đạt tốc độ hội tụ siêu tuyến tính hoặc bậc hai. Tính dưới chính quy metric mạnh đảm bảo bước lặp không bị rơi vào điểm suy biến. Việc phân tích chặn sai số dựa trên tính chính quy metric giúp kiểm soát điều kiện dừng của thuật toán. Lý thuyết vi phân suy rộng cấp hai cung cấp công thức tính bước lặp chính xác. Nhờ đó, bài toán tối ưu quy mô lớn trong kỹ thuật được giải quyết ổn định và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HÀ ANH TUẤN MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG GIẢI TÍCH BIẾN PHÂN BẬC HAI VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGHỆ AN - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HÀ ANH TUẤN MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG GIẢI TÍCH BIẾN PHÂN BẬC HAI VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 9 46 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Huy Chiêu NGHỆ AN - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Một số vấn đề trong giải tích biến phân bậc hai và ứng dụng” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Huy Chiêu. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự đồng ý của các đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các kết quả được trình bày trong luận án là mới và chưa được công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nào từ trước đến nay. Tác giả Hà Anh Tuấn luan an LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại trường Đại học Vinh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Huy Chiêu. Tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy hướng dẫn - Người đã đặt bài toán, định hướng nghiên cứu.
Thầy đã dành nhiều công sức, kiên nhẫn, tận tình chỉ bảo, dẫn dắt, giảng dạy cho tôi về những kiến thức, kinh nghiệm và tư duy của người làm Toán. Tôi xin cảm ơn Trường đại học Vinh, Khoa Toán học, phòng Đào tạo Sau đại học, các phòng chức năng của Nhà trường, quý thầy cô trong Bộ môn Toán Giải tích, Hội đồng khoa học Khoa Toán đã cho tôi một môi trường học tập và nghiên cứu lý tưởng và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Cơ bản, anh chị em và bạn bè đồng nghiệp tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP Hồ Chí Minh. Xin chân thành cảm ơn TS.
Trần Thái An Nghĩa (Đại học Oakland, Mỹ) và TS. Lê Văn Hiển (Đại học Hà Tĩnh) đã có những trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và đóng góp nhiều ý kiến quý báu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Bố Mẹ, cảm ơn anh, chị, em và những người thân trong gia đình, những người đã luôn động viên, kiên nhẫn và mong đợi kết quả học tập của tôi. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn tới vợ tôi Hoàng Yến và các con Huy Hoàng, Bá Dương, những người đã luôn hy sinh rất nhiều, luôn lo lắng và mong mỏi tôi tiến bộ từng ngày.
Tôi xin được dành tặng luận án này cho những người mà tôi yêu thương. Nghệ An, ngày 10 tháng 03 năm 2022 Tác giả Hà Anh Tuấn luan an 1 MỤC LỤC Mở đầu 7 Chương 1. Một số kết quả về phép tính vi phân suy rộng trong giải tích biến phân 15 1. Các khái niệm và tính chất bổ trợ.
Hàm khả vi hai lần theo nghĩa mở rộng. Kết luận Chương 1. Điều kiện tăng trưởng bậc hai và tính dưới chính quy mêtric mạnh của dưới vi phân 60 2. Điều kiện tối ưu cho hàm chính thường nửa liên tục dưới dựa vào đạo hàm đồ thị dưới gradient.
Quan hệ tương đương giữa điều kiện tăng trưởng bậc hai và tính dưới chính quy mêtric mạnh của dưới vi phân. Kết luận Chương 2. Điều kiện tối ưu bậc hai cho một lớp bài toán quy hoạch nón 93 3. Điều kiện cần tối ưu bậc hai.
Đặc trưng cực tiểu địa phương mạnh. Kết luận Chương 3. 113 Kết luận chung và kiến nghị 114 Danh mục công trình của NCS có liên quan đến luận án 116 Tài liệu tham khảo 117 luan an 3 MỘT SỐ KÍ HIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN ∃x tồn tại phần tử x ∀x với mọi phần tử x f :X→Y ánh xạ đơn trị từ X vào Y F :X⇒Y ánh xạ đa trị từ X vào Y gphF đồ thị của ánh xạ F : X ⇒ Y domF miền hữu hiệu của ánh xạ F : X ⇒ Y rgeF ảnh của ánh xạ F : X ⇒ Y Br (x) hình cầu đóng tâm x bán kính r > 0 B hình cầu đơn vị đóng ∇f (x) đạo hàm của ánh xạ f tại x R tập hợp số thực R− tập hợp số thực không dương R+ tập hợp số thực không âm R tập số thực mở rộng R ∪ {±∞} Rn không gian Ơclit thực n chiều Rn+ tập hợp các phần tử trong Rn có mọi tọa độ không âm Rn− tập hợp các phần tử trong Rn có mọi tọa độ không dương ∅ tập hợp rỗng x∈X x là phần tử trong không gian X Ω⊂X Ω là tập hợp con của X luan an 4 h.i tích vô hướng trong không gian Rn k.k chuẩn sinh bởi tích vô hướng h.i trong Rn p tức là kxk = hx, xi với mọi x ∈ Rn AT ma trận chuyển vị của ma trận A intΩ phần trong của tập hợp Ω convΩ bao lồi của tập hợp Ω Ω⊥ phần bù trực giao của tập hợp Ω trong Rn Ωo nón cực của Ω trong Rn clΩ bao đóng của tập Ω {xi } dãy phần tử trong Rn ϕ x → x̄ x → x̄ và ϕ(x) → ϕ(x̄) Ω x → x̄ x → x̄ và x ∈ Ω ε↓0 ε → 0 và ε ≥ 0 d(x, Ω) khoảng cách Ơclit từ phần tử x đến tập hợp Ω δΓ hàm chỉ của tập Γ o(t) vô cùng bé bậc cao hơn t o(t2 ) vô cùng bé bậc cao hơn t2 P := Q P được định nghĩa bởi Q kết thúc chứng minh lim inf ψ giới hạn dưới của hàm số ψ lim sup ψ giới hạn trên của hàm số ψ NbΩ (x) nón pháp tuyến chính quy của tập hợp Ω tại x NΩ (x) nón pháp tuyến qua giới hạn của tập hợp Ω tại x TΩ (x) nón tiếp tuyến của tập Ω tại x DF đạo hàm đồ thị của ánh xạ F D(∂f ) đạo hàm đồ thị dưới gradient của hàm f ∂f b dưới vi phân chính quy của hàm số f ∂f dưới vi phân qua giới hạn của hàm số f ∂p f dưới vi phân gần kề của hàm số f σ ·, Ω hàm tựa của tập hợp Ω luan an 5 Λ(x, x∗ ) tập hợp các nhân tử Lagrange tương ứng với (x, x∗ ) ΛG (x̄) tập hợp các nhân tử Lagrange mở rộng Λ(x, x∗ ; v) tập hợp nhân tử theo hướng v KΓ (x, x∗ ) nón tới hạn của tập hợp Γ tại (x, x∗ ) Kf (x, x∗ ) nón tới hạn của hàm f tại (x, x∗ ) L(x, λ) hàm Lagrange LG (x, α, λ) hàm Lagrange mở rộng Pu bài toán tối ưu phụ thuộc vào tham số u Du bài toán đối ngẫu của bài toán Pu subregF (x̄|ȳ) môđun tính dưới chính quy mêtric của ánh xạ F tại (x̄, ȳ) QG(f, x̄) môđun chính xác của điều kiện tăng trưởng bậc hai tại x̄ luan an 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MFCQ điều kiện chuẩn hóa ràng buộc Mangasarian-Fromovitz MSCQ điều kiện chuẩn hóa ràng buộc dưới chính quy mêtric RCQ điều kiện chuẩn hóa ràng buộc Robinson luan an 7 MỞ ĐẦU Giải tích biến phân là một lĩnh vực toán học được hình thành và phát triển do nhu cầu nghiên cứu các bài toán tối ưu, cân bằng và điều khiển, trong đó phép tính vi phân suy rộng nằm ở vị trí trung tâm [32, 46]. Tên gọi “Giải tích biến phân” cho lĩnh vực toán học này được đề xuất năm 1998 bởi Rockafellar và Wets [46] và sau đó được chấp nhận rộng rãi.
Tuy nhiên, các khái niệm cơ bản, những ý tưởng chính và nhiều kết quả quan trọng của giải tích biến phân đã tồn tại từ lâu [21, 32, 46]. Giải tích biến phân bậc hai là một bộ phận của giải tích biến phân, nghiên cứu các cấu trúc vi phân suy rộng bậc hai và các vấn đề liên quan. Những cấu trúc này xuất hiện một cách tự nhiên khi khảo sát các hệ biến phân được mô tả thông qua dưới vi phân hoặc nón pháp tuyến [9, 25]. Cấu trúc vi phân suy rộng bậc hai cũng xuất hiện khi nghiên cứu các bài toán tối ưu không trơn và tối ưu có ràng buộc [9, 33, 45, 46].
Những năm gần đây, giải tích biến phân bậc hai luôn thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà toán học và có nhiều kết quả thú vị theo hướng này đã được thiết lập [4, 9, 23, 32, 33, 46]. Phép tính vi phân suy rộng có nhiều ứng dụng trong lý thuyết tối ưu và tối ưu số [29, 32, 33, 37, 46]. Đặc biệt, nó giúp mở rộng và hợp nhất các điều kiện cực trị cho nhiều lớp bài toán tối ưu [33]. Chẳng hạn, dưới vi phân bậc nhất đã được dùng để thiết lập các quy tắc Fermat suy rộng.
Từ đó, nhờ hệ thống quy tắc tính toán, người ta dẫn ra được các quy tắc nhân tử Lagrange suy rộng [32, 33, 46]. Tương tự như các cấu trúc vi luan an 8 phân suy rộng bậc nhất, các cấu trúc vi phân suy rộng bậc hai cũng có vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các điều kiện tối ưu. Điều kiện cần và điều kiện đủ cực trị cho hàm chính thường nửa liên tục dưới biểu diễn được thông qua tính nửa xác định dương và xác định dương của dưới đạo hàm bậc hai [46]. Tập tiếp xúc bậc hai được dùng để thiết lập điều kiện cực trị cho các bài toán tối ưu có ràng buộc [7, 9].
Dưới vi phân bậc hai Fréchet đã được dùng trong các điều kiện cần cực trị cho bài toán tối ưu trơn không ràng buộc [14] và có ràng buộc tuyến tính [1]. Từ phương diện tối ưu số, các điều kiện tối ưu đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết kế và phân tích sự hội tụ của các thuật toán [38]. Mặt khác, khi giải các bài toán thực tế [49] người ta thường cần sự hỗ trợ của máy tính và kết quả thu được là những lời giải số (với một tiêu chuẩn dừng nào đó, sau hữu hạn bước lặp, máy tính sẽ xuất ra một nghiệm, gọi là lời giải số). Do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhiễu và sai số xuất hiện trong quá trình giải là không thể tránh khỏi.
Điều này dẫn đến độ tin cậy của một lời giải số phụ thuộc rất lớn vào đặc tính ổn định của bài toán. Chính vì thế, người ta rất quan tâm đến các điều kiện tối ưu đảm bảo một sự ổn định nào đó của nghiệm [36, 40, 43].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Anh Tuấn (2023). Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/luan-an-tien-si-giai-tich-bien-phan-bac-hai-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải tích biến phân bậc hai và ứng dụng trong tối ưu hóa, cơ học, kinh tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Giải tích biến phân bậc hai & ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.