Luận án Tiến sĩ: Các phương pháp giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert

Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert. Khám phá phương pháp hiệu quả, ứng dụng đa dạng.

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải Bài Toán Bất Đẳng Thức Biến Phân Đa Trị Cơ Bản
Số trang:
136 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải Bài Toán Bất Đẳng Thức Biến Phân Đa Trị Cơ Bản

1.1. Định nghĩa và cấu trúc bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị

Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị (MVI) là một mô hình toán học tổng quát. Nó mở rộng khái niệm bất đẳng thức biến phân đơn trị. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm một điểm x trong một tập lồi đóng C trong không gian Hilbert. Điểm x này phải thỏa mãn một điều kiện nhất định. Điều kiện đó là sự tồn tại của một v thuộc tập ảnh F(x) sao cho một biểu thức bất đẳng thức biến phân được giữ nguyên. Bài toán này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh tế học, vật lý và kỹ thuật. Việc giải quyết MVI có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng sâu rộng.

1.2. Vai trò của không gian Hilbert trong phân tích

Không gian Hilbert cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho bài toán MVI. Cấu trúc đầy đủ và sự tồn tại của tích vô hướng là những đặc tính quan trọng. Chúng cho phép áp dụng các công cụ giải tích mạnh mẽ. Các khái niệm như phép chiếu, toán tử đơn điệu và tính lồi được định nghĩa rõ ràng. Điều này hỗ trợ việc xây dựng và chứng minh sự hội tụ của các thuật toán. Không gian Hilbert là môi trường lý tưởng để nghiên cứu các bài toán biến phân phi tuyến.

1.3. Khái niệm toán tử đa trị và đặc tính

Toán tử đa trị là yếu tố trung tâm của bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Nó ánh xạ một điểm thành một tập hợp các giá trị, không chỉ một giá trị duy nhất. Các đặc tính của toán tử đa trị đóng vai trò quyết định. Đặc biệt, tính đơn điệu cực đại của toán tử là chìa khóa quan trọng. Điều kiện này thường đảm bảo sự tồn tại và duy nhất nghiệm của bài toán. Phân tích kỹ lưỡng các đặc tính này giúp hiểu rõ cấu trúc của tập nghiệm và phát triển phương pháp giải hiệu quả.

II.Nền Tảng Lý Thuyết Không Gian Hilbert Giải Tích Lồi

2.1. Các khái niệm cơ bản về không gian Hilbert

Không gian Hilbert là một không gian vectơ thực đầy đủ với tích vô hướng. Chuẩn và khoảng cách trong không gian này được định nghĩa từ tích vô hướng. Điều này cho phép khái quát hóa các khái niệm hình học từ không gian Euclid. Các tập hợp lồi đóng trong không gian Hilbert có vai trò quan trọng. Chúng là miền xác định của bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Sự đầy đủ của không gian Hilbert đảm bảo sự tồn tại của các giới hạn cần thiết cho các thuật toán.

2.2. Hàm số lồi và ứng dụng trong giải tích phi tuyến

Hàm số lồi là một khái niệm cốt lõi của giải tích lồi. Tính lồi đảm bảo các bài toán tối ưu có thể được giải quyết hiệu quả. Nó liên quan chặt chẽ đến các điều kiện tối ưu và bất đẳng thức biến phân. Dưới vi phân của một hàm lồi là một toán tử đa trị đơn điệu cực đại. Sự liên hệ này là cầu nối quan trọng. Nó giúp chuyển đổi các bài toán tối ưu sang dạng bất đẳng thức biến phân đa trị. Các tính chất của hàm lồi hỗ trợ việc phân tích và phát triển thuật toán.

2.3. Phép chiếu và toán tử gần kề quan trọng

Phép chiếu lên một tập lồi đóng là một công cụ cơ bản trong không gian Hilbert. Nó có tính chất không giãn và đóng vai trò thiết yếu trong nhiều thuật toán. Toán tử gần kề (proximal operator) là một khái niệm tổng quát hơn phép chiếu. Nó được định nghĩa thông qua việc cực tiểu hóa một hàm lồi kết hợp với một hàm khoảng cách. Toán tử này có khả năng biến một toán tử đơn điệu cực đại thành một ánh xạ không giãn. Đây là nền tảng cho việc xây dựng nhiều phương pháp giải bất đẳng thức biến phân đa trị hiệu quả.

III.Phương Pháp Gần Kề Giải Bất Đẳng Thức Biến Phân

3.1. Phương pháp gần kề dưới đạo hàm Nguyên lý và cải tiến

Phương pháp gần kề dưới đạo hàm là một cách tiếp cận mạnh mẽ. Nó được dùng để giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị. Nguyên lý cơ bản dựa trên việc sử dụng toán tử gần kề. Các cải tiến tập trung vào việc tăng tốc độ hội tụ của thuật toán. Điều này bao gồm việc điều chỉnh độ dài bước linh hoạt và áp dụng các kỹ thuật xấp xỉ. Thuật toán chiếu cũng thường được kết hợp để đạt hiệu quả cao hơn. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ linh hoạt cho việc giải quyết các bài toán phức tạp.

3.2. Đánh giá sự hội tụ của các thuật toán gần kề

Phân tích sự hội tụ là một phần quan trọng của nghiên cứu. Điều kiện hội tụ thường liên quan đến tính đơn điệu của toán tử và tính chất của tập nghiệm. Các bằng chứng toán học được thiết lập để chứng minh. Dãy lặp sinh ra từ thuật toán hội tụ mạnh hoặc yếu về nghiệm. Tốc độ hội tụ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc đánh giá này đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của các phương pháp được đề xuất.

3.3. Ví dụ minh họa và hiệu quả tính toán thực tế

Nhiều ví dụ minh họa được xây dựng để chứng minh hiệu quả của các phương pháp. Các bài toán cụ thể được thiết kế với các ánh xạ đa trị khác nhau. Kết quả tính toán thực nghiệm cho thấy sự ổn định của thuật toán. Tốc độ hội tụ trong thực tế cũng được kiểm tra. Việc so sánh với các phương pháp hiện có cũng được thực hiện. Điều này khẳng định tính ứng dụng và ưu việt của các thuật toán được phát triển.

IV.Thuật Toán Chiếu Lặp và Quán Tính Tìm Nghiệm Hiệu Quả

4.1. Phương pháp chiếu lặp Halpern cho bất đẳng thức biến phân

Phương pháp chiếu-lặp Halpern là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được áp dụng để giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị giả đơn điệu. Thuật toán này sử dụng phép chiếu lên tập nghiệm hoặc tập lồi cho trước. Đặc điểm chính là việc kết hợp một điểm cố định với các bước lặp. Điều này đảm bảo sự hội tụ mạnh về một nghiệm của bài toán. Phương pháp Halpern rất hữu ích trong việc đảm bảo tính ổn định và hội tụ của dãy xấp xỉ.

4.2. Khai thác tính quán tính trong thuật toán gần kề

Tính quán tính được tích hợp vào các thuật toán gần kề. Nó giúp tăng tốc độ hội tụ một cách đáng kể. Ý tưởng là sử dụng thông tin từ hai hoặc nhiều bước lặp trước. Thuật toán gần kề quán tính điều chỉnh độ dài bước tự thích nghi. Điều này làm cho phương pháp linh hoạt và hiệu quả hơn. Nó đặc biệt hữu ích cho các bài toán quy mô lớn. Việc áp dụng quán tính giảm số lần lặp cần thiết để đạt được nghiệm.

4.3. Các trường hợp đặc biệt và tốc độ hội tụ

Các trường hợp đặc biệt của bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị được xem xét. Điều này bao gồm các bài toán tối ưu hóa hoặc bất đẳng thức biến phân đơn trị. Tốc độ hội tụ của các thuật toán được phân tích kỹ lưỡng. Các điều kiện cho hội tụ nhanh hơn cũng được xác định. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của phương pháp. Nó giúp lựa chọn thuật toán phù hợp cho từng cấu trúc bài toán cụ thể.

V.Phân Tích Sự Hội Tụ và Ứng Dụng Thực Tiễn

5.1. Điều kiện tồn tại và duy nhất nghiệm bất đẳng thức biến phân

Điều kiện tồn tại và duy nhất nghiệm là nền tảng lý thuyết cho bài toán MVI. Tính đơn điệu cực đại của toán tử đa trị là một điều kiện chính. Các tính chất của tập lồi đóng C cũng rất quan trọng. Nghiên cứu thiết lập các tiêu chí cụ thể để đảm bảo có nghiệm duy nhất. Phân tích này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc áp dụng các phương pháp giải. Nó khẳng định rằng bài toán có lời giải rõ ràng.

5.2. Tốc độ hội tụ của các thuật toán được đề xuất

Tốc độ hội tụ là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của thuật toán. Các phương pháp mới thường hướng tới hội tụ nhanh hơn. Phân tích toán học xác định tốc độ hội tụ tiệm cận của các thuật toán. Ví dụ, tốc độ hội tụ bậc O(1/k) hoặc nhanh hơn. Điều này giúp chọn lựa thuật toán phù hợp nhất cho từng loại bài toán. Tốc độ hội tụ cao làm giảm thời gian tính toán.

5.3. Ứng dụng trong mô hình Nash Cournot và các bài toán khác

Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị có nhiều ứng dụng thực tiễn. Mô hình Nash-Cournot trong kinh tế học là một ví dụ điển hình. Các bài toán cân bằng, tối ưu hóa và bài toán bù cũng được giải quyết. Kết quả tính toán thực nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc giải quyết các bài toán này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết và thực hành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số phương giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian hilbert

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN ĐA TRỊ TRONG KHÔNG GIAN HILBERT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN ĐA TRỊ TRONG KHÔNG GIAN HILBERT CHUYÊN NGÀNH: TOÁN ỨNG DỤNG MÃ SỐ: 9 46 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Ngọc Anh 2. Đặng Quang Á HÀ NỘI - 2022 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của các Thầy trong tập thể hướng dẫn khoa học. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ công trình nào khác.

Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thiện tại Viện Công nghệ Thông tin thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn tận tình của Tập thể các thầy hướng dẫn. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các Thầy. Trong suốt quá trình tác giả làm nghiên cứu sinh, thông qua các bài giảng, hội nghị và sinh hoạt học thuật, tác giả luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ cũng như những ý kiến đóng góp quý báu của các Thầy/Cô ở Viện Công nghệ Thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến Lãnh đạo trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn các anh/chị/em trong nhóm nghiên cứu tại phòng Lab "Toán ứng dụng và Tính toán" của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông và các bạn bè đồng nghiệp đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Luận án này là món quà tinh thần, tác giả xin kính tặng đến gia đình thân yêu của mình với lòng biết ơn, yêu thương, trân trọng.

Tác giả iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT N tập số tự nhiên R tập số thực R+ tập số thực không âm Rn không gian Euclide thực n-chiều H không gian Hilbert thực xk → x dãy {xk } hội tụ mạnh tới x xk * x dãy {xk } hội tụ yếu tới x kxk chuẩn của vectơ x hx, yi tích vô hướng của hai vectơ x và y I ánh xạ đồng nhất l.c nửa liên tục dưới u.c nửa liên tục trên A×B tích Đề-Các của hai tập hợp A và B ρ(A, B ) khoảng cách Hausdorff giữa hai tập hợp A và B argmin{f (x) : x ∈ C} tập các điểm cực tiểu của hàm f trên C ∂f (x) dưới vi phân của f tại x δC (·) hàm chỉ trên C PC ( x ) hình chiếu của x lên tập C ProxgC toán tử gần kề của g trên C NC (x) nón pháp tuyến ngoài của C tại x gphF đồ thị của ánh xạ F domF miền hữu hiệu của ánh xạ F rgeF miền ảnh của ánh xạ F iv F −1 ánh xạ ngược của ánh xạ F OP(C, F ) bài toán tối ưu CP(C, F ) bài toán bù MCP(C, F ) bài toán bù đa trị VI(C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân (đơn trị) VI(C, F, g ) bài toán bất đẳng thức biến phân (đơn trị) hỗn hợp DVI(C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân đối ngẫu MVI(C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị MVI(C, F, g ) bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị hỗn hợp DMVI(C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị đối ngẫu Fix(F ) tập điểm bất động của ánh xạ F Sd tập nghiệm của bài toán DVI(C, F ) SM tập nghiệm của bài toán MVI(C, F ) S(M,τ ) tập nghiệm của bài toán MVI(C, Fτ ) d SM tập nghiệm của bài toán DMVI(C, F ) O SM tập nghiệm của bài toán OP(C, F ) S(M,g) tập nghiệm của bài toán MVI(C, F, g ) O( k1 ) tốc độ hội tụ k1 CP U − times thời gian thực hiện thuật toán Start. point điểm khởi tạo ban đầu T est. các bài toán chạy thực nghiệm Iter. số bước lặp trong thuật toán v Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt iii Mở đầu 1 Chương 1.

Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị 9 1.1 Một số kiến thức cơ bản .1 Một số khái niệm trong không gian Hilbert .2 Tính lồi của hàm số .3 Phép chiếu và toán tử gần kề .4 Tính đơn điệu của ánh xạ đơn trị .2 Ánh xạ đa trị .1 Tính liên tục của ánh xạ đa trị .2 Tính đơn điệu của ánh xạ đa trị .3 Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị .2 Điều kiện tồn tại nghiệm .3 Một số bài toán liên quan .4 Một số bổ đề cơ bản. Phương pháp gần kề dưới đạo hàm 27 2.1 Phương pháp gần kề dưới đạo hàm .2 Sự hội tụ .2 Phương pháp gần kề dưới đạo hàm cải biên .2 Sự hội tụ .3 Tốc độ hội tụ .3 Ví dụ minh họa. Phương pháp chiếu-lặp Halpern 60 3.1 Phương pháp chiếu-lặp Halpern giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị giả đơn điệu .2 Phương pháp chiếu-lặp Halpern với toán tử gần kề .3 Ví dụ minh họa .1 Xây dựng ánh xạ đa trị .2 Một số ví dụ tính toán. Phương pháp gần kề quán tính với độ dài bước tự thích nghi 94 4.1 Phương pháp gần kề quán tính .1 Thuật toán và sự hội tụ .2 Trường hợp đặc biệt .3 Tốc độ hội tụ .2 Ví dụ minh họa .1 Mô hình bài toán Nash-Cournot .2 Các kết quả tính toán với ánh xạ đa trị.

111 Kết luận 117 Hướng nghiên cứu tiếp theo 118 Danh mục công trình khoa học đã công bố 119 Tài liệu tham khảo 120 1 MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lý do chọn đề tài Trải qua hơn nửa thế kỷ hình thành và phát triển, lý thuyết bất đẳng thức biến phân đã dần khẳng định được vai trò cũng như sự phát triển của mình trong toán lý thuyết và ứng dụng. Theo Carl [1], ngay từ những năm 1960, bài toán bất đẳng thức biến phân đã được Fichera và Stampacchia nghiên cứu và giới thiệu. Những nghiên cứu đầu tiên về bất đẳng thức biến phân gắn liền với việc giải các bài toán biến phân, bài toán điều khiển tối ưu, bài toán biên có dạng phương trình đạo hàm riêng.

Vào những năm 1980, bài toán biến phân trong không gian vô hạn chiều và các ứng dụng của nó được giới thiệu trong cuốn sách “An introduction to variational inequalities and their applications” của Kinderlehrer và Stampacchia [3] và trong cuốn sách “Variational and quasivarational inequalities: Application to free boundary problems” của Baiocchi và Capelo [4]. Từ đó, bài toán bất đẳng thức biến phân phát triển và nhanh chóng trở thành một công cụ hữu hiệu để nghiên cứu và giải các mô hình cân bằng trong kinh tế, vận tải, lý thuyết trò chơi và nhiều mô hình toán học ứng dụng khác. Với C là một tập con lồi, đóng, khác rỗng trong một không gian Hilbert thực H và một ánh xạ F : C → 2H (F được gọi là ánh xạ giá). Bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị MVI(C, F ) được phát biểu dưới dạng: Tìm (x∗ , w∗ ) ∈ C × F (x∗ ) sao cho hw∗ , x − x∗ i ≥ 0, ∀x ∈ C.

Bài toán MVI(C, F ) là một dạng bài toán bất đẳng thức biến phân với hàm giá là một ánh xạ đa trị, được giới thiệu đầu tiên bởi Browder (1965) [5] khi nghiên 2 cứu về tính liên tục của ánh xạ đơn điệu cực đại và ánh xạ đối ngẫu của nó trong không gian Banach. Bài toán này cũng được biết đến như là một dạng tổng quát của lớp các bài toán bù đa trị [6], bài toán tìm điểm bất động Kakutani [7] và một số bài toán bài toán tối ưu khác [8, 9]. Trong giải tích đa trị, bài toán MVI(C, F ) là một đối tượng quan trọng được nhiều nhà toán học quan tâm nghiên cứu vì nó được xem xét như một mô hình toán học hữu ích chứa nhiều bài toán quan trọng của một số lĩnh vực toán học và thực tiễn [1, 10]. Chẳng hạn: Các bài toán tối ưu hóa, bù đa trị, lý thuyết trò chơi, mô hình cân bằng kinh tế Nash, cân bằng điện, cân bằng mạng giao thông và các mô hình bài toán khác.

Ngoài hướng nghiên cứu về định tính như các định lý về sự tồn tại nghiệm, các tính chất của tập nghiệm [1, 9], [10-14], việc nghiên cứu, đề xuất các thuật giải và ứng dụng chúng vào các mô hình thực tiễn là một hướng nghiên cứu rất quan trọng của bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị MVI(C, F ). Tính đến nay đã có một số thuật toán hữu hiệu giải bài toán MVI(C, F ) như: Thuật toán kiểu chiếu với ánh xạ giả đơn điệu không liên tục Lipschitz [16], thuật toán chiếu song song sử dụng toán tử gần kề [18], thuật toán đạo hàm tăng cường [17], nguyên lý bài toán phụ [19], thuật toán xấp xỉ trong-ngoài [20, 21], thuật toán chiếu cải biên [22], thuật toán chiếu điểm gần kề [9], [22-25] thuật toán ergodic [27], một số thuật toán khác [27-31], [33]. Trên thực tế, trong trường hợp ánh xạ F là đơn trị, bài toán MVI(C, F ) được viết dưới dạng bài toán bất đẳng thức biến phân đơn trị cổ điển quen thuộc, nên một số thuật toán giải bài toán MVI(C, F ) có thể được xây dựng dựa trên ý tưởng của các phương pháp giải bài toán bất đẳng thức biến phân đơn trị. Tuy nhiên, các thuật toán hội tụ với các giả thiết quen thuộc đặt lên ánh xạ giá khi giải bài toán bất đẳng thức biến phân đơn trị như liên tục Lipschitz, bị chặn, đơn điệu không dễ dàng mở rộng khi ánh xạ giá là đa trị.

Chẳng hạn như với L là hằng số Lipschitz, {xk } là dãy lặp sinh bởi thuật một thuật toán, giả thiết liên tục Lipschitz của ánh xạ đơn trị F là kF (xk ) − F (xk+1 )k ≤ Lkxk − xk+1 k.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-bai-toan-bat-dang-thuc-bien-phan-da-tri-trong-khong-gian-hilbert

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert. Khám phá phương pháp hiệu quả, ứng dụng đa dạng.

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải bài toán bất đẳng thức biến phân đa trị trong không gian Hilbert" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter