Luận án Tiến sĩ: Một số bất biến của đa tạp đại số - Nguyễn Thị Mai Vân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các bất biến cơ bản của đa tạp đại số. Phân tích cấu trúc, phát triển lý thuyết mới trong hình học đại số hiện đại.
Đại số và lý thuyết số
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu Bất biến Đa tạp Đại số Luận án TS
Luận án tiến sĩ "Một số Bất biến của Đa tạp Đại số" được thực hiện bởi Nguyễn Thị Mai Vân. Công trình nghiên cứu này do Trường Đại học Quy Nhơn bảo vệ vào năm 2024. Luận án đi sâu vào các bất biến quan trọng của đa tạp đại số. Đây là lĩnh vực cốt lõi trong hình học đại số và lý thuyết số. Việc xác định và phân tích các bất biến cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp hiểu cấu trúc phức tạp của các không gian đại số. Luận án này khám phá nhiều khía cạnh của bất biến. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng. Công trình đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết đại số hiện đại. Luận án cung cấp các công cụ và kết quả mới. Chúng hữu ích cho các nhà toán học. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất của các đối tượng hình học. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Các kết quả có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng. Đây là một đóng góp quan trọng cho chuyên ngành Đại số và lý thuyết số.
1.1. Luận án tiến sĩ Toán học trọng điểm
Công trình là một luận án tiến sĩ trong chuyên ngành Đại số và lý thuyết số (Mã ngành: 9 46 01 04). Luận án này được hướng dẫn bởi PGS. Đặng Tuấn Hiệp và PGS. Lê Công Trình. Các phản biện chuyên môn bao gồm PGS. Đoàn Trung Cường, TS. Trần Quang Hóa, và PGS. Nguyễn Thị Hồng Loan. Đây là một công trình nghiên cứu sâu rộng. Nó thể hiện năng lực và đóng góp của tác giả vào lĩnh vực toán học. Luận án đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật cao nhất. Nó đại diện cho sự tiến bộ trong nghiên cứu khoa học.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu bất biến quan trọng
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và mô tả một số bất biến cụ thể của đa tạp đại số. Các bất biến này bao gồm bậc của đa tạp Fano, đặc trưng Euler của phân thớ Tango, và bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Mục tiêu là phát triển các phương pháp tính toán và cung cấp các đặc trưng mới cho những bất biến này. Việc hiểu rõ các bất biến giúp phân loại và phân biệt các đa tạp đại số. Nó đóng vai trò trung tâm trong hình học đại số. Các kết quả này mở rộng kiến thức hiện có. Chúng tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
1.3. Đóng góp chính của công trình khoa học
Luận án mang lại nhiều đóng góp mới. Nó cung cấp các công thức và phương pháp tính toán cụ thể cho các bất biến được nghiên cứu. Các phát hiện liên quan đến bậc của đa tạp Fano và đặc trưng Euler của phân thớ Tango là đáng kể. Đặc biệt, luận án còn đưa ra các đặc trưng mới cho bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Điều này có ý nghĩa cả về lý thuyết thuần túy và ứng dụng thực tế. Các kết quả được trình bày rõ ràng. Chúng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Công trình góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức toán học.
II. Nền tảng Hình học Đại số và Lý thuyết Giao cơ bản
Để nghiên cứu các bất biến của đa tạp đại số, cần có kiến thức nền tảng vững chắc. Luận án dành một phần quan trọng để trình bày các khái niệm cơ bản. Phần này bao gồm các yếu tố cốt lõi của hình học đại số. Nó cũng giới thiệu sâu về lý thuyết giao. Các khái niệm như đa tạp xạ ảnh, phân thớ vectơ, và các lớp đặc trưng được định nghĩa rõ ràng. Đây là những công cụ không thể thiếu. Chúng giúp phân tích cấu trúc hình học của các đối tượng đại số. Lý thuyết giao đặc biệt quan trọng. Nó cho phép định lượng sự tương tác giữa các đa tạp con. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các kiến thức này đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc. Nó là nền tảng cho các phần nghiên cứu chính tiếp theo. Các định nghĩa và định lý được trình bày một cách có hệ thống. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và áp dụng các kết quả.
2.1. Cơ sở Hình học Đại số và Đa tạp xạ ảnh
Luận án bắt đầu với việc xây dựng cơ sở của hình học đại số. Các khái niệm về đa tạp xạ ảnh được giới thiệu chi tiết. Đa tạp xạ ảnh là đối tượng nghiên cứu trung tâm trong hình học đại số. Chúng cung cấp một khuôn khổ cho việc nghiên cứu các tập hợp nghiệm của các đa thức đồng nhất. Phần này cũng đề cập đến các tính chất cơ bản của chúng. Việc hiểu rõ đa tạp xạ ảnh là bước đầu tiên. Nó cần thiết để khám phá các bất biến phức tạp hơn. Các ví dụ minh họa và định nghĩa chính được cung cấp.
2.2. Lý thuyết Giao và Phân thớ vectơ
Lý thuyết giao là một công cụ mạnh mẽ trong hình học đại số. Nó cho phép tính toán số điểm chung của các đa tạp con. Luận án trình bày các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết giao. Các khái niệm về phân thớ vectơ cũng được giới thiệu. Phân thớ vectơ là một cấu trúc quan trọng. Nó mô tả các họ không gian vectơ biến đổi trơn tru trên một đa tạp. Lớp Chern và lớp Segre là những bất biến quan trọng của phân thớ vectơ. Chúng được dùng để nghiên cứu các tính chất của đa tạp. Việc nắm vững các khái niệm này là thiết yếu.
2.3. Lớp Chern Segre và Phép tính Schubert
Các lớp đặc trưng như lớp Chern và lớp Segre đóng vai trò trung tâm. Chúng là những bất biến tô pô của phân thớ vectơ. Luận án mô tả cách tính toán và ý nghĩa của chúng. Phép tính Schubert được giới thiệu như một kỹ thuật chuyên biệt. Kỹ thuật này được sử dụng để tính toán các số giao trên các đa tạp Grassmann. Các đa thức đối xứng và lý thuyết giao đẳng biến cũng được đề cập. Chúng cung cấp các công cụ toán học tinh vi. Các công cụ này giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong hình học đại số.
III. Nghiên cứu Bậc Đa tạp Fano trong Hình học Đại số
Phần này của luận án tập trung vào việc nghiên cứu bậc của đa tạp Fano. Đa tạp Fano là một lớp đa tạp đại số quan trọng. Chúng có đặc tính đặc biệt liên quan đến độ cong dương. Việc xác định bậc của các đa tạp này là một vấn đề trung tâm. Nó cung cấp thông tin quý giá về cấu trúc hình học. Luận án khám phá các phương pháp khác nhau để tính toán bậc. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng số giao trên đa tạp Grassmann. Các trường hợp cụ thể của đa tạp Fano được phân tích chi tiết. Chúng bao gồm đa tạp Fano của các không gian con tuyến tính. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về tính chất của đa tạp Fano. Nó mở rộng các công cụ hiện có trong hình học đại số. Các công thức mới được phát triển. Chúng giúp đơn giản hóa quá trình tính toán bậc.
3.1. Đặc trưng số giao trên đa tạp Grassmann
Đa tạp Grassmann đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các không gian con tuyến tính. Luận án sử dụng các đặc trưng số giao trên đa tạp Grassmann. Phương pháp này giúp tính toán bậc của đa tạp Fano. Các số giao được xác định thông qua các lớp Schubert. Đây là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong hình học đại số. Việc áp dụng thành công phương pháp này cho phép giải quyết các bài toán cụ thể. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả cho việc định lượng các thuộc tính hình học. Các công thức chi tiết được trình bày. Chúng minh họa rõ ràng các bước tính toán.
3.2. Bậc đa tạp Fano của không gian con tuyến tính
Nghiên cứu mở rộng đến bậc của đa tạp Fano. Các đối tượng cụ thể là không gian con tuyến tính trên siêu mặt xạ ảnh. Sau đó, nghiên cứu tiếp tục với giao đầy đủ xạ ảnh. Việc này đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp. Các công thức cụ thể được đưa ra để tính toán bậc trong từng trường hợp. Những kết quả này làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc hình học và các bất biến số học. Chúng cho thấy sự đa dạng trong cách biểu diễn và tính toán bậc. Các đóng góp này mang tính lý thuyết cao.
3.3. Công thức giống bậc của đường cong Fano
Luận án cũng giới thiệu công thức giống - bậc cho đường cong Fano. Đường cong Fano là một trường hợp đặc biệt của đa tạp Fano. Việc tìm ra công thức này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích các tính chất hình học của chúng. Công thức này liên hệ giữa giống (genus) của đường cong và bậc của nó. Đây là một kết quả quan trọng trong việc phân loại đường cong đại số. Các ứng dụng tiềm năng của công thức này cũng được thảo luận. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về đa tạp Fano một chiều.
IV. Phân tích Đặc trưng Euler của Phân thớ Tango quan trọng
Phần nghiên cứu này tập trung vào phân tích đặc trưng Euler của phân thớ Tango. Phân thớ Tango là một loại phân thớ vectơ đặc biệt. Chúng xuất hiện trong các cấu trúc hình học đại số nhất định. Việc hiểu rõ đặc trưng Euler của chúng có ý nghĩa sâu sắc. Đặc trưng Euler là một bất biến tô pô quan trọng. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc toàn cục của phân thớ. Luận án bắt đầu bằng việc xây dựng phân thớ Tango. Sau đó, nó áp dụng các công cụ mạnh mẽ từ hình học đại số. Các công cụ này bao gồm Định lý Hirzebruch-Riemann-Roch và lớp Todd. Mục tiêu là tính toán chính xác đặc trưng Euler. Các kết quả này làm rõ tính chất của phân thớ Tango. Chúng góp phần vào lý thuyết phân thớ vectơ. Phương pháp tính toán được trình bày chi tiết. Điều này giúp các nhà nghiên cứu khác có thể kiểm chứng và mở rộng.
4.1. Xây dựng và đặc trưng phân thớ Tango
Việc xây dựng phân thớ Tango là bước đầu tiên. Luận án mô tả chi tiết quá trình này. Nó bao gồm việc định nghĩa các không gian cơ sở và các thớ. Các thuộc tính cơ bản của phân thớ Tango được nghiên cứu. Đặc trưng Chern của phân thớ Tango cũng được xác định. Các lớp Chern là các bất biến quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc địa phương và toàn cục của phân thớ. Việc hiểu rõ cách xây dựng và các đặc trưng cơ bản là nền tảng. Nó giúp tiến hành các phân tích sâu hơn về đặc trưng Euler.
4.2. Định lý Hirzebruch Riemann Roch và lớp Todd
Định lý Hirzebruch-Riemann-Roch là một công cụ mạnh mẽ trong hình học đại số. Nó liên hệ các bất biến tô pô với các bất biến đại số. Luận án áp dụng định lý này để tính toán đặc trưng Euler. Lớp Todd của phân thớ tiếp xúc trên không gian xạ ảnh cũng được sử dụng. Lớp Todd là một dạng đặc biệt của lớp đặc trưng. Nó đóng vai trò then chốt trong công thức Hirzebruch-Riemann-Roch. Việc kết hợp các công cụ này cho phép giải quyết các bài toán phức tạp. Nó mang lại các kết quả chính xác cho phân thớ Tango.
4.3. Tính toán đặc trưng Euler của phân thớ Tango
Sau khi xây dựng và chuẩn bị các công cụ lý thuyết, luận án tiến hành tính toán. Đặc trưng Euler của phân thớ Tango trên không gian xạ ảnh được xác định. Quá trình tính toán được trình bày từng bước. Nó bao gồm việc sử dụng các công thức cho lớp Chern và lớp Todd. Kết quả cuối cùng là một biểu thức rõ ràng cho đặc trưng Euler. Đây là một đóng góp cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tương lai. Các ứng dụng tiềm năng của kết quả này cũng được thảo luận. Nó mở ra hướng nghiên cứu về các phân thớ tương tự.
V. Ứng dụng Bậc Đại số trong Quy hoạch Nửa Xác định
Phần cuối của luận án khám phá một ứng dụng quan trọng. Nó liên quan đến bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Quy hoạch nửa xác định (SDP) là một lĩnh vực tối ưu hóa. Nó có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật và khoa học dữ liệu. Bậc đại số trong SDP là một bất biến quan trọng. Nó cho biết độ phức tạp của bài toán tối ưu. Luận án phát triển các phương pháp để xác định và tính toán bậc đại số này. Các phương pháp bao gồm việc sử dụng bậc của đa tạp đối ngẫu. Các mối liên hệ với số giao trên đa tạp Grassmann cũng được khám phá. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về bản chất đại số của các bài toán tối ưu. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Chúng hỗ trợ việc thiết kế các thuật toán hiệu quả hơn. Đây là một cầu nối quan trọng giữa toán học thuần túy và ứng dụng.
5.1. Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định
Luận án định nghĩa bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Bậc này được phân tích thông qua bậc của đa tạp đối ngẫu. Đa tạp đối ngẫu là một khái niệm then chốt trong hình học đại số. Nó cung cấp một cách khác để biểu diễn các tập hợp nghiệm. Bậc đại số cũng được xem như số giao trên đa tạp Grassmann. Các phương pháp này cung cấp nhiều cách tiếp cận để tính toán. Chúng làm rõ các thuộc tính đại số của các bài toán SDP. Việc hiểu rõ bậc đại số giúp dự đoán hành vi của các thuật toán tối ưu hóa.
5.2. Đồng nhất thức liên quan đến đa thức đối xứng kép
Nghiên cứu cũng đưa ra các đồng nhất thức quan trọng. Chúng liên quan đến đa thức đối xứng kép. Đa thức đối xứng kép là một công cụ mạnh mẽ trong đại số tổ hợp. Chúng có thể được sử dụng để biểu diễn các bất biến. Các đồng nhất thức này cung cấp một cách mới để đặc trưng bậc đại số. Nó đơn giản hóa các phép tính phức tạp. Việc này mở ra các hướng nghiên cứu mới. Chúng liên quan đến mối quan hệ giữa đại số tổ hợp và tối ưu hóa. Các đặc trưng mới cho bậc đại số được phát triển dựa trên những đồng nhất thức này.
5.3. Đặc trưng mới và ví dụ áp dụng thực tiễn
Luận án giới thiệu một đặc trưng mới cho bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Đặc trưng này mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Nó giúp đơn giản hóa việc tính toán. Một số ví dụ và áp dụng cụ thể được trình bày. Các ví dụ minh họa cách các kết quả lý thuyết có thể được sử dụng. Chúng giải quyết các vấn đề thực tế trong quy hoạch nửa xác định. Điều này nhấn mạnh tính hữu ích của nghiên cứu. Nó tạo ra cầu nối giữa lý thuyết toán học và các ứng dụng kỹ thuật. Các kết quả này mở ra tiềm năng phát triển thuật toán mới.
VI. Kết luận và Hướng nghiên cứu về Bất biến Đa tạp
Luận án "Một số Bất biến của Đa tạp Đại số" đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về các bất biến trong hình học đại số. Nó cung cấp các phương pháp mới để tính toán. Các bất biến được nghiên cứu bao gồm bậc của đa tạp Fano. Đặc trưng Euler của phân thớ Tango cũng được phân tích. Đặc biệt, luận án đã làm rõ bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định. Các kết quả này có ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Chúng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Công trình nghiên cứu này khẳng định giá trị khoa học của tác giả. Nó góp phần vào sự phát triển chung của chuyên ngành Đại số và lý thuyết số. Luận án đã giải quyết thành công các vấn đề đặt ra. Nó tạo nền tảng cho các khám phá toán học tiếp theo.
6.1. Tóm tắt các kết quả đạt được
Luận án đã thành công trong việc cung cấp các đặc trưng và công thức tính toán. Chúng áp dụng cho bậc của đa tạp Fano trên các không gian con tuyến tính. Đặc trưng Euler của phân thớ Tango cũng được xác định rõ ràng. Hơn nữa, các đặc trưng mới cho bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định đã được đề xuất. Các kết quả này được chứng minh một cách chặt chẽ. Chúng dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc của hình học đại số và lý thuyết giao. Các đóng góp này làm phong phú thêm kho tàng kiến thức toán học.
6.2. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo
Luận án cũng chỉ ra một số hướng nghiên cứu tiềm năng. Các hướng này bao gồm việc mở rộng các phương pháp tính toán bất biến cho các lớp đa tạp rộng hơn. Nó cũng đề xuất khám phá mối liên hệ giữa các bất biến khác nhau. Ứng dụng sâu hơn của bậc đại số trong các mô hình tối ưu hóa phức tạp là một hướng đi hứa hẹn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán hiệu quả hơn. Các thuật toán này dựa trên các kết quả lý thuyết đã đạt được. Việc này mở ra nhiều cơ hội cho các nhà nghiên cứu tương lai.
6.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn luận án
Luận án mang lại ý nghĩa khoa học lớn. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc của đa tạp đại số và các bất biến liên quan. Các kết quả có thể thúc đẩy sự phát triển của hình học đại số. Về mặt thực tiễn, các phát hiện về bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định có tiềm năng ứng dụng. Chúng giúp giải quyết các bài toán tối ưu trong nhiều lĩnh vực. Luận án là minh chứng cho sự giao thoa giữa toán học lý thuyết và ứng dụng. Nó tạo ra giá trị cho cả cộng đồng học thuật và ngành công nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN THỊ MAI VÂN MỘT SỐ BẤT BIẾN CỦA ĐA TẠP ĐẠI SỐ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN THỊ MAI VÂN MỘT SỐ BẤT BIẾN CỦA ĐA TẠP ĐẠI SỐ Chuyên ngành: Đại số và lý thuyết số Mã ngành: 9 46 01 04 Phản biện 1: PGS. Đoàn Trung Cường Phản biện 2: TS. Trần Quang Hóa Phản biện 3: PGS. Nguyễn Thị Hồng Loan Người hướng dẫn khoa học 1: PGS.
ĐẶNG TUẤN HIỆP Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. LÊ CÔNG TRÌNH Bình Định - 2024 Mục lục Lời cam đoan Lời cảm ơn Bảng kí hiệu 1 Mở đầu 1 1 Kiến thức chuẩn bị 6 1.1 Cơ sở của Hình học đại số .1 Đa tạp xạ ảnh .2 Cở sở của Lý thuyết giao .2 Phân thớ vectơ .3 Lớp Chern và lớp Segre của phân thớ vectơ .3 Phép tính Schubert .4 Đa thức đối xứng .5 Lý thuyết giao đẳng biến. 35 2 Bậc của đa tạp Fano 38 2.3 Đặc trưng số giao trên đa tạp Grassmann .4 Bậc của đa tạp Fano của các không gian con tuyến tính trên một siêu mặt xạ ảnh .5 Bậc của đa tạp Fano của các không gian con tuyến tính trên một giao đầy đủ xạ ảnh .6 Công thức giống - bậc của đường cong Fano. 52 3 Đặc trưng Euler của phân thớ Tango 57 3.1 Xây dựng phân thớ Tango .2 Định lý Hirzebruch-Riemann-Roch .3 Đặc trưng Chern của phân thớ Tango .4 Lớp Todd của phân thớ tiếp xúc trên không gian xạ ảnh .5 Đặc trưng Euler của phân thớ Tango trên không gian xạ ảnh.
70 4 Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định 73 4.1 Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định .2 Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định thông qua bậc của đa tạp đối ngẫu .3 Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định như số giao trên đa tạp Grassmann .4 Bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định .5 Đồng nhất thức liên quan đến đa thức đối xứng kép .6 Một đặc trưng mới cho bậc đại số trong quy hoạch nửa xác định .7 Một số kết quả của đa thức đối xứng .8 Một số ví dụ và áp dụng. 94 Kết luận 98 Một số hướng nghiên cứu tiếp theo 99 Danh mục các công trình của tác giả liên quan đến Luận án Tài liệu tham khảo 2 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Tuấn Hiệp và PGS. Lê Công Trình.
Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào trước đó. Tác giả Nguyễn Thị Mai Vân Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới thầy tôi, PGS. Đặng Tuấn Hiệp.
Thầy đã định hướng nghiên cứu, kiên trì và tận tình truyền đạt, giảng giải kiến thức chuyên môn, giúp tôi vượt qua những lúc khó khăn, để có thể chủ động và tự tin trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng đến thầy PGS. Lê Công Trình. Thầy luôn chỉ bảo tận tình, khích lệ động viên và quan tâm ưu ái đến tôi rất nhiều trong những năm qua.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự góp ý và giúp đỡ tận tình của TS. Lê Thanh Hiếu, TS. Ngô Lâm Xuân Châu, TS. Phạm Thùy Hương và TS.
Nguyễn Bin đã dành cho tôi trong quá trình viết và chỉnh sửa Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Toán và Thống kê đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Sĩ quan Không Quân, lãnh đạo Khoa Cơ bản cùng toàn thể giảng viên trong khoa đã trao cho tôi cơ hội được tiếp tục đi học và tạo nhiều điều kiện thuận lợi để tôi tập trung học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Sĩ quan Kỹ thuật Quân sự cùng các đồng chí ở Đại đội 2, Tiểu đoàn 1 đã luôn tận tình giúp đỡ tạo mọi điều kiện thận lợi trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu ở Trường Đại học Quy Nhơn.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Nguyễn Chánh Tú, TS. Nguyễn Thị Ngọc Giao (Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng) và Th.S Nguyễn Hồng Công (Trường Quốc tế Châu á Thái Bình Dương Gia Lai) về sự giúp đỡ chân thành. Xin được gửi lời cảm ơn tới GS.
Phạm Tiến Sơn, PGS. Tạ Lê Lợi, TS. Trịnh Đức Tài (Trường Đại học Đà Lạt) đã chân thành góp ý cho tôi trong thời gian sinh hoạt chuyên môn ở Trường Đại học Đà Lạt và viết Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Viện Toán học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Viện Nghiên cứu Cao cấp về Toán luôn hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi được tham gia các hội nghị, hội thảo và các trường học liên quan đến chuyên môn trong nhiều năm qua.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo cũ đã và đang công tác tại Trường Đại học Quy Nhơn cùng các bạn nhóm nghiên cứu sinh của Trường về những giúp đỡ, chia sẻ trong cuộc sống và khoa học. Một lời cảm ơn đặc biệt xin được dành cho gia đình thân yêu đã động viên, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu vừa qua. Cảm ơn sự hy sinh của chồng và hai con - chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành Luận án. Tác giả Nguyễn Thị Mai Vân Bảng kí hiệu C : Trường số phức R : Trường số thực Q : Trường số hữu tỉ N : Tập các số tự nhiên Pn : Không gian xạ ảnh n chiều trên trường số phức C[x0 ,.
, xn ] : Vành đa thức theo n + 1 biến trên trường số phức dim(X) : Chiều của đa tạp xạ ảnh X S[X] : Vành tọa độ thuần nhất của đa tạp xạ ảnh X deg X : Bậc của đa tạp xạ ảnh X G(k, n) : Đa tap Grassmann Vk V : Lũy thừa ngoài thứ k của không gian vectơ V Z∗ (X) : Nhóm các chu trình trên X [div(α)] : Lớp k - chu trình của α Ratk (X) : Nhóm con của nhóm các chu trình trên X A(X) : Vành Chow của đa tạp xạ ảnh X R Xα : Bậc của chu trình α trên vành Chow của đa tạp xạ ảnh X χ(X, E) : Đặc trưng Euler của phân thớ vectơ E trên đa tạp xạ ảnh X ck (E) : Lớp Chern thứ k của phân thớ vectơ E sk (E) : Lớp Serge thứ k của phân thớ vectơ E ch(E) : Đặc trưng Chern của phân thớ vec tơ E td(E) : Lớp Todd của phân thớ vec tơ E Sλ (x1 ,. , xn ) : Đa thức Schur ek (x1 ,. , xn ) : Đa thức đối xứng sơ cấp thứ k hk (x1 ,. , xn ) : Đa thức đối xứng thuần nhất đầy đủ thứ k Fk (X) : Đa tạp Fano của đa tạp X Symn X : Lũy thừa đối xứng thứ n của X S : Phân thớ con phổ dụng của đa tap Grassmann G(k,n) Q : Phân thớ thương phổ dụng của đa tap Grassmann G(k,n) S∗ : Phân thớ đối ngẫu của phân thớ S Sn : Tập các ma trận đối xứng nửa xác định dương trên R n QS : Tập các ma trận đối xứng nửa xác định dương trên Q 1 n k : Tổ hợp chập k của n phần tử det(A) : Định thức của ma trận A OPn : Phân thớ đường thẳng trên Pn #I : Lực lượng của tập I |λ| : Trọng lượng của phân hoạch λ A⊗B : Tích tenxơ của A và B [n] : Tập {1,.
n : Số Stirling loại một k Tn : Phân thớ Tango X⪰0 : X là ma trận nửa xác định dương X≻0 : X là ma trận xác định dương 2 Mở đầu Các đa tạp đại số là đối tượng nghiên cứu chính trong Hình học đại số. Bên cạnh các phương pháp của Hình học đại số và Giải tích cổ điển như dựa vào phương trình xác định, các phương pháp của Hình học đại số hiện đại mang đến nhiều cách tiếp cận hiệu quả hơn. Một trong các cách tiếp cận hiện đại đó là dựa vào lý thuyết giao. Lý thuyết giao của đa tạp đại số được các nhà Toán học xây dựng một cách hệ thống và trình bày nhiều ứng dụng vào việc nghiên cứu các bất biến của các đa tạp đại số.
Ví dụ điển hình nhất trong phương pháp tiếp cận này là nghiên cứu các số giao trên đa tạp Grassmann. Cách tiếp cận này đã được nhiều nhà Toán học quan tâm và gần đây đã đem đến nhiều kết quả thú vị. Các nghiên cứu liên quan đến đa tạp Grassmann được bắt đầu từ thế kỷ 19 với tên tuổi của nhiều nhà Toán học như Schubert, Grassmann. Cùng với sự phát triển của Hình học đại số hiện đại, việc tính toán số giao trên đa tạp Grassmann được xem xét lại theo hướng sử dụng kỹ thuật địa phương hóa trong lý thuyết giao đẳng biến.
Kỹ thuật địa phương hóa là một công cụ mạnh được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau như Hình học đại số, Tôpô đại số, Hình học symplectic, Tổ hợp đại số và Lý thuyết kỳ dị. Kỹ thuật địa phương hóa đã được nghiên cứu bởi nhiều nhà toán học nổi tiếng như Borel [9], Atiyah-Bott [6] và Berline-Vergne [7]. Gần đây, bằng cách sử dụng một biến thể của đa thức nội suy cho các đa thức đối xứng bậc bị chặn, Hiep [33] đã chỉ ra các đồng nhất thức liên quan đến các đa thức đối xứng. Từ đó, một cách khác để xử lý các số giao trên đa tạp Grassmann được đưa ra.
Kết quả này cung cấp công cụ cho việc lập trình tính toán hình thức, cơ sở để thiết lập những công thức mới liên quan đến những bất biến của đa tạp đại số.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các bất biến cơ bản của đa tạp đại số. Phân tích cấu trúc, phát triển lý thuyết mới trong hình học đại số hiện đại.
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" thuộc chuyên ngành Đại số và lý thuyết số. Danh mục: Đại Số.
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bất biến của đa tạp đại số: Luận án tiến sĩ Toán học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.