Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên thang thời gian và áp dụ
Khám phá các bất đẳng thức tích phân mới cho toán tử đạo hàm trên thang, ứng dụng trong giải tích hiện đại.
Toán Giải tích
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Giải tích thang thời gian nền tảng bất đẳng thức
Nghiên cứu về giải tích trên thang thời gian là lĩnh vực quan trọng. Nó tổng quát hóa giải tích liên tục và rời rạc. Lĩnh vực này cung cấp một khuôn khổ thống nhất. Nhiều khái niệm toán học được định nghĩa lại. Điều này bao gồm đạo hàm, tích phân, và các bất đẳng thức. Giải tích thang thời gian hữu ích trong việc mô hình hóa các hệ thống có cả yếu tố liên tục và rời rạc. Tài liệu này bắt đầu bằng việc thiết lập các nền tảng cơ bản. Kiến thức này là cần thiết để hiểu các bất đẳng thức tích phân phức tạp hơn. Nó giúp người đọc nắm vững các công cụ toán học được sử dụng sau này.
1.1. Định nghĩa cơ bản và phép tính vi phân
Thang thời gian được định nghĩa là một tập con đóng không rỗng của tập số thực. Các định nghĩa về toán tử nhảy tiến (sigma) và nhảy lùi (rho) là trọng tâm. Hàm hạt (mu) cũng được giới thiệu. Những khái niệm này hình thành cơ sở cho việc định nghĩa đạo hàm trên thang thời gian. Đạo hàm delta, còn gọi là đạo hàm Hilger, là phép toán chính. Nó tổng quát hóa đạo hàm thông thường và phép sai phân tiến. Quy tắc đạo hàm cho tổng, tích, thương cũng được trình bày. Việc nắm vững các khái niệm này là thiết yếu. Nó giúp hiểu cách các hàm biến đổi trên các thang thời gian khác nhau.
1.2. Phép tính tích phân trên thang thời gian
Tích phân trên thang thời gian, hay tích phân delta, được xây dựng dựa trên khái niệm hàm nguyên hàm. Nó mở rộng khái niệm tích phân Riemann cổ điển. Tích phân này cũng tổng quát hóa tổng rời rạc. Các tính chất cơ bản của tích phân được thảo luận. Điều này bao gồm tính tuyến tính, tính additivity theo khoảng. Các định lý cơ bản của giải tích trên thang thời gian cũng được trình bày. Chúng thiết lập mối liên hệ giữa phép đạo hàm và tích phân. Đây là công cụ không thể thiếu trong việc chứng minh các bất đẳng thức tích phân. Việc này giúp phân tích sự biến thiên của các hàm trên thang thời gian.
II. Khám phá bất đẳng thức Opial trên thang thời gian
Chương này tập trung vào việc nghiên cứu và mở rộng các bất đẳng thức loại Opial. Bất đẳng thức Opial gốc là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích toán học. Nó liên quan đến tích phân của một hàm và đạo hàm của nó. Việc mở rộng Opial lên thang thời gian là một đóng góp quan trọng. Nó cho phép áp dụng các kết quả này vào nhiều bài toán thực tế hơn. Đặc biệt là những bài toán mô tả các hệ thống lai. Các kết quả mới được thiết lập. Điều này bao gồm các dạng khác nhau của bất đẳng thức Opial. Các điều kiện cho sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm được xác định.
2.1. Bất đẳng thức Opial cho hàm một biến
Các dạng tổng quát của bất đẳng thức Opial cho hàm một biến được thiết lập. Các điều kiện trên hàm và thang thời gian được xác định rõ ràng. Nhiều phiên bản khác nhau của bất đẳng thức Opial được chứng minh. Điều này bao gồm các bất đẳng thức với trọng số và các hàm tổng quát hơn. Các kỹ thuật chứng minh dựa trên các tính chất của đạo hàm và tích phân trên thang thời gian. Những kết quả này cung cấp các ước lượng quan trọng. Chúng hữu ích trong việc phân tích tính ổn định của các phương trình động lực.
2.2. Mở rộng Opial cho hàm nhiều biến
Sự mở rộng bất đẳng thức Opial lên hàm nhiều biến là một thách thức. Nó đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi hơn. Tài liệu này trình bày các bất đẳng thức Opial cho các hàm của nhiều biến. Các kết quả này được phát triển trên các thang thời gian nhiều chiều. Điều này tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích cho việc nghiên cứu các phương trình đạo hàm riêng. Hoặc các hệ phương trình động lực trên thang thời gian nhiều chiều. Các kết quả này mở rộng phạm vi ứng dụng của bất đẳng thức Opial. Chúng cung cấp các giới hạn chặt chẽ hơn.
2.3. Ứng dụng quan trọng của bất đẳng thức Opial
Các bất đẳng thức Opial có nhiều ứng dụng thực tế. Chúng được sử dụng để thiết lập tính duy nhất của nghiệm. Chúng cũng giúp ước lượng các chặn trên cho nghiệm của phương trình động lực. Các ứng dụng cụ thể được trình bày. Điều này bao gồm phân tích các bài toán biên. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu tính ổn định. Đồng thời, chúng giúp tìm ra các nghiệm định kỳ của các hệ động lực. Các bất đẳng thức này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải quyết các vấn đề liên quan đến lý thuyết điều khiển.
III. Phân tích tính dao động phương trình động lực
Chương này đi sâu vào việc phân tích tính dao động của các phương trình động lực. Việc nghiên cứu tính dao động là một phần quan trọng trong lý thuyết phương trình vi phân và sai phân. Nó xác định liệu các nghiệm có thay đổi dấu vô hạn lần hay không. Khi áp dụng lên thang thời gian, khái niệm này trở nên tổng quát hơn. Các công cụ và kỹ thuật mới được phát triển. Chúng giúp xác định các tiêu chí dao động. Các kết quả này có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng. Chúng được sử dụng để hiểu hành vi của các hệ thống động lực phức tạp.
3.1. Bất đẳng thức Lyapunov trên thang thời gian
Bất đẳng thức Lyapunov là một công cụ cơ bản để nghiên cứu tính ổn định và dao động. Tài liệu này thiết lập các bất đẳng thức loại Lyapunov trên thang thời gian. Các điều kiện mới được đưa ra. Chúng đảm bảo tính dao động của các phương trình động lực bậc hai. Các bất đẳng thức này cung cấp các giới hạn dưới. Chúng dùng cho các khoảng cách giữa các không điểm liên tiếp của nghiệm. Điều này giúp đưa ra các tiêu chuẩn dao động chặt chẽ hơn.
3.2. Dao động phương trình thuần nhất và không thuần nhất
Tính dao động của cả phương trình động lực thuần nhất và không thuần nhất được phân tích. Các tiêu chí dao động được thiết lập cho cả hai loại phương trình. Điều này bao gồm các điều kiện đủ để nghiệm của phương trình dao động. Các phương pháp chứng minh thường sử dụng các định lý so sánh. Đồng thời, chúng cũng dùng các kỹ thuật tích phân trên thang thời gian. Kết quả này mở rộng đáng kể lý thuyết dao động. Nó cung cấp các công cụ mới để phân tích hành vi nghiệm của nhiều mô hình toán học.
IV. Đồng nhất thức Picone và bất đẳng thức liên quan
Chương này khai thác sâu sắc các đồng nhất thức và bất đẳng thức liên quan. Đồng nhất thức Picone là một công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết dao động. Nó được mở rộng lên thang thời gian. Điều này cho phép ứng dụng rộng rãi hơn trong việc nghiên cứu các hệ thống động lực. Các bất đẳng thức khác như Wirtinger và Hardy cũng được điều chỉnh và chứng minh. Chúng cung cấp các giới hạn quan trọng cho các hàm và đạo hàm của chúng. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp phát triển các kỹ thuật mới để phân tích phương trình vi phân và sai phân.
4.1. Đồng nhất thức Picone và các dạng bất đẳng thức
Đồng nhất thức Picone tổng quát hóa được thiết lập. Nó áp dụng cho các phương trình động lực trên thang thời gian. Từ đồng nhất thức này, nhiều bất đẳng thức loại Picone được suy ra. Những bất đẳng thức này cung cấp các tiêu chí so sánh. Chúng hữu ích cho việc xác định tính dao động của các hệ động lực. Các điều kiện cho sự tồn tại của đồng nhất thức và bất đẳng thức này được khảo sát. Các kết quả này là nền tảng cho việc phát triển lý thuyết dao động nâng cao.
4.2. Bất đẳng thức Wirtinger và Hardy trên thang thời gian
Các bất đẳng thức cổ điển như Wirtinger và Hardy cũng được tổng quát hóa. Chúng được áp dụng trên thang thời gian. Các bất đẳng thức này cung cấp các ước lượng quan trọng cho các hàm. Chúng cũng dùng cho các đạo hàm của hàm trong các không gian khác nhau. Đặc biệt, định lý Ried cho một lớp hệ động lực cấp một cũng được nghiên cứu. Các bất đẳng thức này có vai trò then chốt. Chúng trong việc thiết lập các tiêu chí ổn định và dao động cho các hệ phức tạp. Các kết quả này mở rộng phạm vi ứng dụng của các bất đẳng thức kinh điển.
V. Kết luận và đóng góp nghiên cứu khoa học
Tài liệu này tổng kết các đóng góp chính của nghiên cứu. Nó đã thành công trong việc xây dựng và mở rộng nhiều bất đẳng thức tích phân. Các kết quả được áp dụng cho toán tử đạo hàm trên thang thời gian. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ thống nhất. Nó giúp phân tích các phương trình động lực trong cả môi trường liên tục và rời rạc. Các bất đẳng thức Opial, Lyapunov, Wirtinger, Hardy và đồng nhất thức Picone được tổng quát hóa. Những đóng góp này làm phong phú thêm lý thuyết giải tích trên thang thời gian. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và ứng dụng
Các kết quả chính của nghiên cứu được tóm tắt. Điều này bao gồm các bất đẳng thức Opial cho hàm một và nhiều biến. Các bất đẳng thức Lyapunov cho tính dao động. Đồng thời, nó bao gồm các đồng nhất thức Picone tổng quát. Các bất đẳng thức Wirtinger và Hardy trên thang thời gian cũng được đề cập. Các ứng dụng thực tiễn được nhấn mạnh. Chúng trong việc phân tích tính dao động, tính ổn định và duy nhất nghiệm của các phương trình động lực. Nghiên cứu này đã tạo ra các công cụ toán học mạnh mẽ.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Một hướng là mở rộng các bất đẳng thức này lên các không gian hàm phức tạp hơn. Một hướng khác là áp dụng các kết quả này vào các bài toán thực tế. Điều này bao gồm các mô hình sinh học, kinh tế, và kỹ thuật. Nghiên cứu về phương trình đạo hàm riêng trên thang thời gian cũng là một lĩnh vực hứa hẹn. Đồng thời, việc khám phá các ứng dụng trong lý thuyết điều khiển tối ưu. Những hướng này có thể dẫn đến những khám phá mới. Nó đóng góp vào sự phát triển của toán học ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN TRẦN ĐÌNH PHỤNG MỘT SỐ BẤT ĐĂNG THỨC TÍCH PHÂN CHO TOÁN TỬ ĐẠO HÀM TRÊN THANG THỜI GIAN VÀ ÁP DỰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN TRAN DINH PHUNG MOT SO BAT DANG THUC TiCH PHAN CHO TOAN TU DAO HAM TREN THANG THOI GIAN VA AP DUNG CHUYÊN NGÀNH: TOÁN GIẢI TÍCH MÃ số: 62. cha TẬP THÊ HƯỚNG DẪN: PGS. Đinh Thanh Đức GS. Va Kim Tuần BINH DINH - NAM 2017 Lời cam đoan Luận ấn này được hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn, dưới sự hướng dẫn cia PGS.
Dinh Thanh Ditc va GS. Vai Kim Tuấn. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các kết quả trong Luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trước đó.
Tác giả Trần Đình Phụng Lời cảm ơn Luan ấn được thực hiện và hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn dưới sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tận tâm của PGS. Đính Thanh Đức và GS. Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sac dén Thay Dinh Thanh Dức, người đã hướng dẫn tác giả từ những bước đi đầu tiên trong nghiên cứu khoa học, Thầy không chỉ hướng dẫn một cách tận tình, định hướng, giúp đõ tác giả vượt qua khó khăn trong quá trình nghiên cứu khoa học mà còn sự quan tâm giúp đỡ về mặt vật chất lãn tinh thần cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của mình. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Thầy Vũ Kim Tuấn, người đã nhiệt tâm giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu khoa học và giúp tác giả học hỏi thêm được nhiều điều về nghiên cứu khoa học và cuộc sống mặc dù thời gian làm việc chung với tác giả không nhiều.
Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Toán cùng Quý thầy cô giáo giảng dạy lớp nghiên cứu sinh Toán giải tích khóa | đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Thầy Nguyễn Dư Vi Nhân. Thầy đã giúp đỡ tác giả tận tình trong quá trình nghiên cứu khoa học cũng như trong việc hoàn thành Luận án. Cuối cùng, tác giả xin được tỏ lòng biết ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, những người luôn sát cánh động viên, chia sẻ giúp đỡ tác giả hoàn thành Luận án.
Mục lục Danh mục các ký hiệu ili Mở đầu 1 Chương 1. Một số kiên thức cơ bản về giải tích trên thang thời gian 9 1. Các định nghĩa cơ bản. Phép tính vi phân.
Q2 ng nh xa 11 1. PiGp: bil tiGh: PHS ¢ ss << suns sv sxssenevsmncnstavonmernine G46 g5 5 5 8 Bế 0g 09//889/0W039 14 Chương 2. Bất đẳng thức loại Opial trên thang thời gian và áp dụng 22 2. Bất đẳng thức loại Opial cho hàm một biến.
Bât đẳng thức loại Opial cho hàm nhiều biến.3: MGt sOvSpsdume: sa4ssi2 26 ces8 x 4 vaposmeummanemies 53005 4445 Cee ee Laveen 68 Chương 3. Tính dao động của một số phương trình động lực trên thang thời gian 77 3. Bất đẳng thức loại Lyapunov trên thang thời gian. Tính đao động của phương trình thuần nhất.
Tính đao động của phương trình không thuần nhất. Đồng nhất thức loại Picone trên thang thời gian và áp dụng 110 4. Một số đồng nhất thức và bất đẳng thức loại Picone. Bất đẳng thức loại Wirtinger và loại Hardy trên thang thời gian.
Dinh ly Ried cho một lớp hệ động lực cấp một. 124 Kết luận 130 Danh mục các công trình của tác giả 133 Tài liệu tham khảo 134 Chỉ mục 144 ii ZN z1 Te a, br yo Ta A T a<y À 1 p* *(b) Q (hay [a, bj) Qe Qe Danh muc cac ki hiéu : Thang thời gian : Tập các số thực : Tập các số nguyên : Tập các số tự nhiên T \ (p(supT),supT] néu sup T < 00 T nếu sup TỪ = œ ; |ø,b]T : Toán tử nhảy tiến : Toán tử nhảy lùi : Ham hạt : Toán tử đạo hàm trên thang thời gian : ƒoø [a.b]ñ\ nếu ø < ø(a) và ø(b) < b, [a,b) néu a < o(a) va p(b) = b, (a,bJ} AT néua=G(a) va p(b) < b, (a,b)AT néu a=<G(a) va p(b) =b » (a,b) NT : [a,0o) NT Thang thời gian n chiều : (#1,.,n) € A" :#¿ S j với mọi j € [l,0ÌN : Da chi s6 A= (1, -.7),p> 1 Z/((a, ĐÌm,7),p > 1 feg Og 6/(*;#0) G,(t), p >1 ?4!9) : laa, bar, x Df fy f(z vàn : Tập tất cả các hàm số nhận giá trị thực và liên tục : Nghiệm duy nhất của bài toán ^ = {te A": a<t< pb} SG - balt, 1, Uy, )Ary--- Ary, "girj f(a) tuyệt đối trên mọi đoạn con đóng của I : Tập tất cả các hàm số nhận giá trị thực và rd-liên tục trên Ï : Tập tất cả các hàm số nhận giá trị thực, xác định trên I sao cho cic A—dao hàm của chúng thuộc lóp C;a(Ï) : Tập tất cả các hàm số A-do được ƒ xác định trên II sao cho f;|f(x)/PAx < 00 : Tap tất cá các hàm số ƒ A-do được, xác định trên [ø,b] sao cho fi | f(x) Pr (a) Ax < 00, trong dé 7 € W([a,bÌn) : Tập tất cả các hàm số ƒ € .4C(Ía, b]x) sao cho JỀ € LJR (la.7) và ƒ có một không điểm tổng quát là a f-9 l+pg =9 1+ug ƒ()w, f(@o) =1 : |#|P“!signŒ) : Tập tất cả các nghiệm (u,ø) của hệ động lực phi tuyến MÀ = Au? + BGI 1169) = —ŒG„+1(u”) — Du trong d6 A, B,C và D thuộc lớp hàm C€,a(19) với B > 0 và —A,—D € Rt, sao cho u khong c6 khong diém tong quất trong T0 iv Rr U(a, b) CHO) #2(la,bÌ,7),p> 1 : Tập tất cả các hàm hồi quy : Tập tất cả các hàm hồi quy ƒ thỏa mãn 1+ ()ƒ(z) > 0 với mọi z € TT : Tập tất cả các hàm thử : Tập tất cả các hàm số ƒ : O — R có các A-đạo hàm akitecte as. ¬ Thai với k; € [l,À;ÌN, 7 € [1,n]n là các hàm 37 rd-liên tục Tiêng : Tập tất cả các hàm trọng trên 2 : Tập tất cả các hàm số ƒ : 9 > R thudc lép C™(Q) sao cho a f(a) =0 vdi kj € [Ũ. ij +j=đj và fo 222) Pr(w)Aw < 00, trong dé 7 € W(2) : Tập tất cả các hàm số ƒ : [a,b] —› IR thuộc lớp Ct ({a, b]) sao cho ƒ có không điểm tổng quát là a va J IZX)JPr(œ)Az < œ, trong đó r € W([a, bì) Mở đầu Bất đẳng thức không chỉ xuất hiện và đóng một vai trò quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực của toán học thuần túy, toán ứng dụng mà còn có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, chẳng hạn như khoa học tự nhiên, khoa học kĩ thuật và kinh tế.
Các bất đẳng thức hàm là một trong những cơ sở quan trọng để xây dựng giải tích nói chung và lĩnh vực phương trình vi phân, đạo hàm riêng và tích phân nói riêng. Trong lĩnh vực phương trình vi phân, tích phân và đạo hàm riêng, các bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm là những công cụ vô cùng hữu hiệu trong việc nghiên cứu các tính chất định tính và định lượng cho nghiệm của các lớp phương trình này. Một số đại điện quan trọng của lớp các bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm là các bất đẳng thức Opial, Wirtinger và Ilardy. Dưới góc độ giải tích thuần túy, có thể thấy rằng bất đẳng thức Opial là dạng nội suy của bất đẳng thức Poincaré một chiều với một số điều kiện biên nào đó, trong khi bất đẳng thức Wirtinger là đạng của bất đẳng thức Poincaré một chiều đối với các hàm tuần hoàn.1) /0 4 J0 trong đó ƒ là hàm liên tục tuyệt đối và xác định trên [0,6], nhận giá trị phức sao cho f(0) = ƒ() =0.
Trong Bất đẳng thức (0.1), ‡ là hằng số tốt nhất có thổ. Năm 1962, Beesack [17] đã chứng minh rằng: Nếu ƒ là hàm liên tục tuyệt đối và xác định trên (0.0], nhận giá trị phức sao cho ƒ(0) = 0, thì b b b J |ƒ(z)ƒ/+œ)|ldz < - | |ƒ(œ)2dz, (0.2) 0 2 0 trong đó 3 là hằng số tốt nhất có thể, đẳng thức xảy ra khi và chỉ khi f(r) = œ, với c là hằng số. Ngay sau đó, nhiều nhà toán học trên thế giới đã quan tâm nghiên cứu, phát triển, mở rộng và tổng quát hóa các bất đẳng thức Opial (0.2) theo nhiều hướng khác nhau đồng thời cũng đã đưa ra các dạng rời rạc tương ứng. Năm 1968, Willett [98] lan đầu tiên đưa ra một mở rộng cho Bất đẳng thức 1 (0.2) theo hướng nâng bậc đạo hàm.
Sau đó, Boyd [24], Das [30], Pachpatte |64| đã tiếp tục phát triển kết quả theo hướng mở rộng này. Để nghiên cứu các tính chất định tính và định lượng cho nghiệm của các phương trình đạo hàm riêng, Agarwal [1], Cheung [29|, Yang [103], Pachpatte |66] đã mở rộng (0.2) cho hàm số nhiều biến. Một hướng mở rộng không tầm thường khác đó là xét các trường hợp khác nhau đối với các số mũ của hàm số và đạo hàm của nó. Theo hướng này, có các công trình tiên phong của Hua [39| và Yang [102].
Năm 1972, Godunova và Levin [35] đã đưa ra các dạng mở rộng cho các Bất đẳng thức (0.2) liên quan đến hàm lồi. Các kết quả này đã được Pešarié [68], Pachpatte [66], và Andrié cùng các cộng sự [14] mở rộng cho hàm số nhiều biến. Bất đẳng thức Opial dạng rời rạc đã được Lasota [49] đề xuất vào năm 1968. Cu thé, Lasota [49] đã đưa ra các dạng rời rạc tương ứng với các Bất đẳng thức (0.2) như sau: Cho {z;}‡'¿ là một dãy số thực.
Nếu zọ = z„ = 0, thì Cả 1[A+1]¬ ar: Ag: = „|3 S tran <2 5 | Diane, (0.3) trong đó A là toán tử sai phân tiễn và [-| là hàm phan nguyén. Néu zo = 0 thi N-1 N—1 N-1 >- le,Az| < =5 » |Az¡lÊ.4) I we Sau đó, các Bất đăng thức (0.4) đã được mở rộng bởi Lee [50] va Pachpatte [65]. Các bất đẳng thức Opial cùng với các dạng mở rộng của chúng đã được chứng mình là mang tính ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của toán học do không chỉ kế thừa ý tưởng từ bất đẳng thức Poincaré mà còn do chính bản thân các biến thể.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các bất đẳng thức tích phân mới cho toán tử đạo hàm trên thang, ứng dụng trong giải tích hiện đại.
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số bất đẳng thức tích phân cho toán tử đạo hàm trên than" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.