Luận án: Nghiên cứu lượng tử cấu trúc & tính thơm cụm boron - Dương Văn Long
Nghiên cứu hóa học lượng tử chuyên sâu về cấu trúc và tính thơm của các cụm boron. Đánh giá đặc tính hóa học, tiềm năng ứng dụng vật liệu.
Theoretical and Physical Chemistry
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu cấu trúc tính thơm cụm boron
Tài liệu này trình bày một nghiên cứu hóa học lượng tử chuyên sâu về cấu trúc và tính thơm của các cụm boron khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá những quy tắc định lượng mới về tính thơm trong các hệ thống cụm. Phân tích bao gồm các cụm boron thuần túy, cụm borosilicon và cụm boron-kim loại. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ bản chất của liên kết hóa học trong các cấu trúc độc đáo này. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học của các nguyên tố p-block nhẹ. Kết quả có ý nghĩa quan trọng cho thiết kế vật liệu mới.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm xác định cấu trúc ổn định nhất cho nhiều cụm boron. Nó cũng tập trung vào việc làm rõ các quy tắc tính thơm chi phối các hệ thống này. Phạm vi bao gồm việc tìm kiếm các đồng phân năng lượng thấp và phân tích tính thơm bằng nhiều chỉ số. Các cụm được khảo sát đa dạng về kích thước và thành phần. Các cụm bao gồm B2Si3q, B3Si2p, B700/2-, B12Lin và B14FeLi2. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hóa học lượng tử tiên tiến để đạt được mục tiêu này.
1.2. Ý nghĩa khoa học của cụm boron
Các cụm boron thể hiện các cấu trúc điện tử và hình học độc đáo. Chúng thường không tuân theo các quy tắc liên kết hóa học truyền thống. Sự hiểu biết về tính thơm và cấu trúc của chúng rất quan trọng. Kiến thức này mở ra tiềm năng cho vật liệu mới với các đặc tính mong muốn. Đặc biệt, cụm boron có thể là tiền chất cho các vật liệu 2D như borophene. Công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những đặc điểm cơ bản này.
1.3. Tổng quan về các mô hình tính thơm
Tài liệu đề cập đến nhiều mô hình và quy tắc tính thơm. Chúng bao gồm quy tắc Hückel và Baird, thường áp dụng cho các hệ thống phẳng và phản phẳng. Các mô hình nâng cao như mô hình hình trụ rỗng và mô hình đĩa-hình nón được giới thiệu. Các công cụ phân tích như hàm định vị electron (ELF) và bản đồ dòng điện vòng được sử dụng. Chúng giúp định lượng và trực quan hóa tính thơm. Việc áp dụng các mô hình này cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá tính thơm.
II. Phương pháp hóa học lượng tử tiên tiến
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hóa học lượng tử nghiêm ngặt. Các phương pháp này được thiết kế để phân tích cấu trúc điện tử và hình học. Phương trình Schrödinger là nền tảng của các tính toán. Các xấp xỉ như Born-Oppenheimer được áp dụng để đơn giản hóa bài toán. Việc lựa chọn phương pháp và bộ hàm cơ sở rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của kết quả. Các phương pháp hậu Hartree-Fock cũng được xem xét cho các tính toán cụ thể.
2.1. Nền tảng lý thuyết và công cụ tính toán
Nghiên cứu dựa trên các nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử. Các phương pháp ab initio như Hartree-Fock được sử dụng. Chúng cung cấp một điểm khởi đầu cho các tính toán chính xác hơn. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ chính. DFT cung cấp sự cân bằng tốt giữa độ chính xác và chi phí tính toán. Các phương pháp này cho phép xác định năng lượng, hình học và các tính chất điện tử của cụm. Việc sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng là cần thiết.
2.2. Ứng dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT
DFT được áp dụng rộng rãi trong suốt nghiên cứu. Các hàm mật độ khác nhau được kiểm tra và lựa chọn. Việc kiểm định hàm mật độ và bộ hàm cơ sở là một bước quan trọng. Nó đảm bảo tính phù hợp cho từng loại cụm. DFT giúp tính toán năng lượng hình học tối ưu và năng lượng liên kết. Nó cũng cung cấp các thông số điện tử như điện tích nguyên tử và bậc liên kết. Các tính toán này là cơ sở để phân tích cấu trúc và tính thơm.
2.3. Kiểm định độ chính xác các phương pháp
Trước khi thực hiện các tính toán chính, một loạt các phép kiểm định được tiến hành. Việc này giúp lựa chọn hàm mật độ và bộ hàm cơ sở tối ưu. Các kiểm định so sánh kết quả tính toán với dữ liệu thực nghiệm hoặc lý thuyết đã biết. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp phương pháp mang lại độ chính xác cao nhất. Bước này rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu. Nó cũng giúp tối ưu hóa tài nguyên tính toán.
III. Khám phá cấu trúc tính thơm cụm borosilicon
Nghiên cứu khám phá cấu trúc và tính thơm của các cụm borosilicon. Các cụm B2Si3q và B3Si2p là những đối tượng chính. Chúng được phân tích bằng cách sử dụng quy tắc Hückel và mô hình tính thơm kiểu dải băng. Tính thơm đĩa cũng được nghiên cứu trên cụm boron siêu phẳng B700/2-. Việc này mở rộng hiểu biết về tính thơm vượt ra ngoài các khái niệm truyền thống. Nó cho thấy sự đa dạng của các loại tính thơm trong hóa học cụm boron.
3.1. Phân tích cụm B2Si3q và B3Si2p
Các cụm borosilicon B2Si3q và B3Si2p được phân tích chi tiết. Nghiên cứu xác định các cấu trúc có năng lượng thấp nhất của chúng. Tính thơm của các cụm này được đánh giá bằng các chỉ số lượng tử. Các phân tích cho thấy sự liên quan giữa cấu trúc và tính thơm. Việc này bao gồm việc xác định vai trò của electron pi và sigma. Các cụm này thể hiện các loại tính thơm khác nhau tùy thuộc vào điện tích và hình học.
3.2. Mô hình tính thơm kiểu dải băng và quy tắc Hückel
Mô hình tính thơm kiểu dải băng được áp dụng để giải thích tính thơm của một số cụm. Mô hình này mở rộng quy tắc Hückel truyền thống cho các hệ thống phức tạp hơn. Quy tắc Hückel thường áp dụng cho các hệ vòng phẳng. Mô hình dải băng giúp hiểu tính thơm trong các cấu trúc không hoàn toàn phẳng. Nó cung cấp một khuôn khổ để đếm số electron pi hiệu quả. Điều này liên quan trực tiếp đến tính ổn định của cụm.
3.3. Tính thơm đĩa trên cụm boron siêu phẳng
Cụm B700/2- được nghiên cứu như một ví dụ về tính thơm đĩa. Đây là một cụm boron siêu phẳng. Phân tích cho thấy sự phân bố điện tử đồng đều trên toàn bộ bề mặt cụm. Mô hình đĩa giúp giải thích tính ổn định cao của cấu trúc này. Việc đếm electron theo mô hình đĩa cung cấp một quy tắc mới. Quy tắc này phù hợp cho các cụm boron lớn, gần như phẳng. Nó khác biệt so với quy tắc Hückel cho các hệ vòng truyền thống.
IV. Phát triển mô hình tính thơm cụm boron
Nghiên cứu tiếp tục phát triển và ứng dụng các mô hình tính thơm tiên tiến. Các mô hình này vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống của quy tắc Hückel. Các cụm boron-lithium B12Lin được phân tích bằng mô hình đĩa-hình nón. Cụm B14FeLi2 được nghiên cứu bằng mô hình hình trụ rỗng. Các mô hình này giúp giải thích cấu trúc phức tạp và tính ổn định của các cụm đa dạng. Chúng cung cấp những cái nhìn mới về bản chất của liên kết hóa học trong cụm boron.
4.1. Cụm boron lithium Mô hình đĩa hình nón
Sự phát triển của cụm B12Lin (với n = 1–14) được điều tra. Mô hình đĩa-hình nón được đề xuất cho cụm B12Li4. Mô hình này giải thích tính thơm và sự ổn định của cụm. Cụm B12Li4 thể hiện tính thơm mạnh mẽ. Cấu trúc của nó bao gồm một phần đĩa và một phần hình nón. Mô hình này giúp dự đoán cấu trúc ổn định của các cụm boron-kim loại khác. Nó cũng giải thích cơ chế tăng trưởng của các cụm này.
4.2. Cụm B14FeLi2 và mô hình hình trụ rỗng
Cụm B14FeLi2 là một trường hợp đặc biệt được nghiên cứu. Cấu trúc của nó được giải thích bằng mô hình hình trụ rỗng. Mô hình này phù hợp cho các cụm có hình dạng ba chiều. Tính thơm của B14FeLi2 được định lượng bằng các chỉ số lượng tử. Cụm này thể hiện tính ổn định đáng kể. Mô hình hình trụ rỗng cung cấp một cách tiếp cận mới để phân loại và hiểu tính thơm trong các cụm lớn. Nó mở rộng khái niệm tính thơm cho các cấu trúc không phẳng và đa chiều.
4.3. Ổn định cấu trúc và tiềm năng ứng dụng
Nghiên cứu cũng tập trung vào sự ổn định tương đối của các cụm được khám phá. Các cụm có tính thơm cao thường có độ ổn định nhiệt động học lớn hơn. Độ ổn định này có thể liên quan đến tiềm năng ứng dụng. Ví dụ, các cụm boron ổn định có thể là các khối xây dựng cho vật liệu mới. Chúng bao gồm vật liệu lưu trữ năng lượng hoặc chất xúc tác. Việc hiểu rõ yếu tố ổn định là chìa khóa để thiết kế các vật liệu chức năng.
V. Kết luận chính định hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu này đã đạt được những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực hóa học lượng tử của cụm boron. Nó đã làm sáng tỏ cấu trúc và tính thơm của nhiều cụm phức tạp. Các mô hình tính thơm mới đã được phát triển và áp dụng thành công. Công trình này mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về liên kết hóa học phi truyền thống.
5.1. Tóm tắt các đóng góp khoa học chính
Tài liệu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc điện tử và hình học của cụm boron. Nó đã xác nhận và mở rộng các quy tắc tính thơm hiện có. Đặc biệt, việc giới thiệu mô hình tính thơm kiểu dải băng, đĩa và hình trụ rỗng là đóng góp quan trọng. Các phân tích định lượng bằng ELF và bản đồ dòng điện vòng đã củng cố kết quả. Nghiên cứu cũng xác định các cấu trúc cụm mới có độ ổn định cao.
5.2. Hướng phát triển cho hóa học cụm boron
Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các cụm boron lớn hơn hoặc phức tạp hơn. Việc khám phá các cụm dị nguyên tử khác cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu có thể tập trung vào các cụm có tính chất quang học hoặc từ tính đặc biệt. Phát triển các mô hình tính thơm ba chiều cho các cụm không gian là cần thiết. Việc này sẽ giúp dự đoán và thiết kế các vật liệu nano mới hiệu quả hơn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong vật liệu mới
Các cụm boron và hợp chất của chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong vật liệu nano, vật liệu bán dẫn hoặc xúc tác. Tính thơm độc đáo của chúng có thể dẫn đến các đặc tính điện tử và cơ học ưu việt. Công trình này đặt nền móng cho việc khám phá những ứng dụng này. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính thơm là bước đầu tiên để hiện thực hóa các vật liệu tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY DUONG VAN LONG A QUANTUM CHEMICAL RESEARCH OF STRUCTURE AND AROMATICITY OF SOME BORON CLUSTERS DOCTORAL DISSERTATION: Theoretical and Physical Chemistry MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY DUONG VAN LONG A QUANTUM CHEMICAL RESEARCH OF STRUCTURE AND AROMATICITY OF SOME BORON CLUSTERS Major: Theoretical and Physical Chemistry Code No: 9440119 Reviewer 1: Prof. Nguyen Ngoc Ha Reviewer 2: Prof. Tran Thai Hoa Reviewer 3: Prof. Duong Tuan Quang Supervisors: 1.
Nguyen Phi Hung 2. Nguyen Minh Tho BINH DINH – 2023 DECLARATION This dissertation was written on the basis of research work carried out at Quy Nhon University, Binh Dinh province, under the supervision of Professor Nguyen Minh Tho and Associate Professor Nguyen Phi Hung. I hereby declare that the results presented are original from my own research work. Most of them were already published in peer-reviewed international journals.
For the use of the results from joint papers, I received permissions from my co- authors. Quy Nhon Binh Dinh 15 January 2024 Author Duong Van Long ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my sincere gratitude to professors and colleagues at Quy Nhon University, my family and friends who have accompanied me throughout the long years of pursuing a doctoral program. In particular, I would like to express sincere thanks to the professors and faculty staffs of the Department of Chemistry, Faculty of Natural Sciences and Postgraduate Training Office of Quy Nhon University for their support, understanding and for creating conditions for me to overcome obstacles caused by the COVID-19 pandemic. I would like to express my deepest gratitude to my supervisors, Profs.
Nguyen Minh Tho and Nguyen Phi Hung, for their invaluable guidance and support throughout my academic journey. Tho and Prof. Hung have been my scientific mentor since the beginning of my academic career, and I am truly grateful for their unwavering support and encouragement. They provided me with the foundation and skills necessary to succeed in my academic pursuits.
Their expertise and mentorship have been instrumental in shaping my research and helping me achieve my academic goals. I am honoured to have the opportunity to work under the guidance of both Professors Tho and Hung and I am forever grateful for their constant support. Thank you, Nguyen Ngoc Tri, Phan Dang Cam Tu, My Phuong Pham Ho and Nguyen Minh Tam, for sharing and accompanying me on my academic path. I would like to express my debt to my parents for their unconditional love and support.
Their guidance, sacrifices and encouragement have been instrumental in shaping me into the person I am today. Thank you, Mom and Dad, for everything. I would also like to thank my wife and my little son for their love and encouragement. My wife has been a constant source of inspiration and support.
She has stood by my side through thick and thin, even during long nights when she had/has to listen to the sound of clattering keyboards while I was, and I am, working on my academic projects. I cannot thank her enough for her patience, understanding and foremost love. And my little son, you are the driving force for me to move forward, to achieve what we have now and in the future. I dedicate this thesis, my great achievement, to my family, and hope to continue making them proud.
Table of Contents List of symbols and notations. i List of Figures. iii List of Tables. ix GENERAL INTRODUCTION.
Objectives and scope of the research. Novelty and scientific significance. Overview of the research. Objectives of the research.
Search for lower-lying isomers. ELF – The electron localization function. Ring current maps. Bond order and net atomic charge.
The Hückel and Baird rules. Hollow cylinder model. THEORETICAL BACKGROUNDS AND COMPUTATIONAL METHODS. Schrödinger equation.
The Born–Oppenheimer Approximation. Ab initio computational method. The Hartree-Fock Method. Density Functional Theory.
Benchmarking the functional and basis set in DFT. Post-Hartree-Fock methods. RESULTS AND DISCUSSION. The Hückel rule and the ribbon model: The cases of B2Si3q and B3Si2p clusters.
Motivation for the study. The benchmarking tests. Ribbon aromaticity model versus the Hückel electron count. The disk aromaticity on the quasi-planar boron cluster B700/2-.
Motivation of the study. The quasi-planar B700/2-. Disk model and electron count rule. Binary boron lithium clusters B12Lin with n = 1–14: the disk-cone model for the B12Li4 cluster.
Motivation of the study. The growth pattern of B12Lin with n = 0 – 14. Relative stabilities of clusters. A mixed cone-disk model.
B14FeLi2 and the hollow cylinder model. Motivation of the study. Stability of B14FeLi2 and its potential applications. GENERAL CONCLUSIONS AND FUTURE DIRECTIONS .119 LIST OF PUBLICATIONS CONTRIBUTING TO THE DISSERTATION.
138 List of symbols and notations 2D Two dimensional 3D Three dimensional ACID Anisotropy of the induced current density ADE Adiabatic detachment energy AdNDP Adaptive Natural Density Partitioning AO Atomic orbital ASBO Average of the sum of the bond orders CASSCF Complete Active Space Self-Consistent Field CBS Complete basis set CC Coupled cluster CCSD Coupled cluster including singles and doubles CCSD(T) CCSD with a perturbative triples correction CI Configuration Interaction CMO Canonical Molecular Orbital CTOCD-DZ2 Continuous transformation of the origin of the current density - diamagnetic zero, with shifting the origin toward the nearest nucleus DFT Density functional theory DM Disk model DR Double ring ELF Electron localization function GA Genetic algorithm GGA Generalized gradient approximation GTO Gaussian-type orbitals HCM Hollow cylinder model HF Hartree-Fock HLG Frontier orbital (HOMO – LUMO) energy gap HOMO Highest Occupied Molecular Orbital i IEv Vertical ionization energy IR-UV2CI Resonant infrared-ultraviolet two-color ionization spectroscopy LCAO Linear combination of atomic orbitals LDA Local density approximation LUMO Lowest Unoccupied Molecular Orbital MBPT Many-body perturbation theory MEGA Mexican Enhanced Genetic Algorithm meta-GGA Meta-generalized gradient approximation MO Molecular orbital MPn n-order Møller-Plesset perturbation method MRCI Multireference Configuration Interaction NAC Calculated net atomic charged NICS Nuclear independent chemical shift PES Photoelectron spectroscopy PSM Phenomenological shell model QP Quasi-planar RMS Root mean square RSS Residual sum of squares SBO Sum of bond orders SOMO Singly Occupied Molecular Orbital SPION Superparamagnetic iron oxide nanoparticles STO Slater-type orbitals TD-DFT Time dependent density functional theory method TEAv Vertical two-electron affinity UV Ultraviolet UV-Vis Ultraviolet-Visible VASP Vienna ab initio simulation package (VASP) VDE Vertical detachment energy ii List of Figures Figure 1. Illustration of a genetic algorithm (GA) procedure ([49]). The current density maps of π electron contribution of a) C4H4 and b) C6H6 plotted by both SYSMOIC and ACID packages. The π molecular orbitals of benzene according to the Hückel theory.
The dashed line represent the energy of an isolated p orbital, and all orbitals below this line are bonding. All orbitals above it are antibonding. MO energy diagrams of C4H4 (in both singlet and triplet states), C6H6, C8H8 (in both singlet and triplet states), and C10H8. The blue/red labels indicate the aromatic/antiaromatic species.
Calculated curves as a function of size n for (a) adiabatic detachment energies of Li2BnH2- (n = 6–22) ribbon clusters, and (b) Ionization energies of Li2BnH2 (n = 6–22) ([40]). The electron configuration π6σ4 of the ribbons B10H22- and B11H2-. The potential-energy function of the one-dimensional model. A comparison between the 𝑙𝜋, 𝑙𝜎 and the distance of between the two most distant B atoms of B14H22-.
a) The ribbon structure of B14H22-. b) ELFσl plot for B14H22-, and c) ELFπ (yellow basins) and ELFσd (green basins) are plotted simultaneously for B14H22-.10 a) The ribbon structure of the singlet B12H22-; b) ELFσl plot for the singlet B12H22-, and c) ELFπ (yellow basins) and ELFσd (green basins) are plotted simultaneously for the singlet B12H22-. a) The ribbon structure of the triplet B12H22-. b) ELFσl plot for the triplet B12H22-.
c) ELFπ (yellow) and ELFσd (green) are plotted simultaneously for the triplet B12H22-. d) and e) are the ELFπ and ELFσd plotted simultaneously for the triplet B12H22- from 𝛼 and 𝛽 electrons, respectively. The Bessel functions 𝐽𝑚𝑥 with 𝑚 = 0, 1, and 2. Symmetries of some wavefunctions in the disk model.
The two colours red and blue indicate the opposite signs of the wave functions. Hollow cylinder model. The hollow cylinder's height is L, radius is R, inner radius is R0, and outer radius is R1. Particle's movement is limited from R0 to R1, with R0 = R – r, R1 = R + r where r is called the active radius of the hollow cylinder.
The variation of function 𝑓𝜗𝑙𝑛𝑅 in equation (1.77) according to 𝜗𝑙𝑛𝑅 with 𝜀 = 0. Photoelectron spectra of B2Si3- clusters recorded with 266 nm photons [109]. (a) Comparison of IR-UV2CI spectrum of B2Si3 with IR absorption spectra calculated for the low-energy structures 3.a isomer was obtained using the CCSD method or different DFT functionals [111]. An illustration of clusters with 2 π electrons and 2 σ delocalized electrons.
Shapes of low-lying isomers of B2Si3q clusters with q going from -2 to +2. Geometry optimizations are carried out using the TPSSh/6-311+G(d) level of theory. Relative energies (kcal/mol) are computed using three different methods and will be elucidated in the text. Shapes of low-lying isomers of B3Si2p clusters with p going from -3 to +1.
Geometry optimizations are carried out using the TPSSh/6-311+G(d) level of theory. Relative energies (kcal/mol) are computed using three different methods and will be elucidated in the text. A pathway illustrating the evolution leading to the B2Si3q from the trianionic ribbon II.B3Si23- in which a B- unit is replaced by an isovalent Si atom at two different positions leading to two isomeric types, namely ribbon (R) and Hückel (H). Delocalized π and delocalized σ CMOs of a) II.B2Si32- and c) II.
The atom positions are labelled by a, b, c, d and e. a-f) Ribbon structures of B3Si2p. i) Bond lengths (Å) and bond order (in brackets) are given by blue numbers and net atomic charges are given by red numbers. ELF isosurfaces under ii) top and iii) side view.
iv) Electron configurations. Energy levels with green arrow(s) belong to delocalized CMOs. The representation of the self-locking phenomenon in the ribbon structures of B7H2-, B8H2, B9H23-, B9H2Li2-, and B10H2-. B-B bond lengths are assigned by colour range from red to blue: 1.
Nimag indicates the number of negative frequencies of the structure. The lowest-lying isomers of B3Si2Li2- shares the same B3Si23- ribbon frame and two decorative Li+ ions in different positions. Relative energies are calculated at TPSSh/6-311+G(d) + ZPE level of theory. ELFπ maps for II.
a-f) Nanoribbon structures of B2Si3q. Plotting conventions as Figure 3. a-e) The Hückel type of B2Si3q i) Bond lengths (Å) and bond order (given in braces) are given by blue numbers and net charges are given by red numbers. ELF isosurfaces of ELF = 0.8 under ii) top view and iii) side view.
iv) Electron configurations. Energy levels with green arrow(s) belong to π and σ delocalized CMOs while energy levels with grey arrows point out localized CMOs. A quasi-planar structure consisting of 70 boron atoms was generated using the topological leapfrog algorithm starting from an initial B16 form with 13 vertices (the atom with yellow glow). The selection of energetically favourable isomers of B70.
The abbreviation "3D" refers to three-dimensional isomers, while "QP" denotes quasi- planar isomers. The numbers, represented by "n = 1, 2, 3, …," indicate the relative energy order of each 3D or QP isomer. Correspondence between the calculated π-MOs of the B702- dianion with the energy levels of the disk model. Correspondence between the π-MOs of B702- with the non-degenerate energy levels of the disk aromaticity model.
Total magnetic current density maps of a) the B702- dianion, and b) the triplet QP. Vectors are plotted on a surface at 1 Å above the framework of the structure with the external magnetic field perpendicular to the molecular plane directed towards the reader.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hóa học lượng tử chuyên sâu về cấu trúc và tính thơm của các cụm boron. Đánh giá đặc tính hóa học, tiềm năng ứng dụng vật liệu.
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Quy Nhon University. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" thuộc chuyên ngành Theoretical and Physical Chemistry. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hóa học lượng tử: Cấu trúc & tính thơm cụm boron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.