Luận án TS: Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục - Hồ Mỹ Hạnh

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất cá chành dục Channa gachua Hamilton, 1822 từ luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Nuôi trồng thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan sinh học cá chành dục Hình thái dinh dưỡng

Nghiên cứu về cá chành dục (Channa gachua) được tiến hành tại Khoa Thủy sản, Đại học Cần Thơ. Mục tiêu xác định đặc điểm sinh học, làm cơ sở phát triển đối tượng nuôi mới. Các mẫu cá thu từ thủy vực tự nhiên tỉnh Hậu Giang trong 12 tháng. Phân tích định kỳ mỗi tháng 30 con. Kết quả định danh bằng hình thái và trình tự gen cytochrome b khẳng định loài là Channa gachua. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ loài cá này. Dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm tự nhiên của cá chành dục. Thông tin này hữu ích cho các nhà khoa học và người nuôi trồng thủy sản. Nắm vững đặc điểm sinh học là chìa khóa để khai thác tiềm năng của cá chành dục trong nuôi trồng. Luận án tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

1.1. Định danh và đặc điểm hình thái cá chành dục

Cá chành dục trong nghiên cứu được định danh chính xác là Channa gachua (Hamilton, 1822). Đây là một loài cá có kích thước nhỏ. Chiều dài tổng dao động từ 6,2 cm đến 17 cm. Khối lượng thân cá từ 1,7 g đến 39,5 g. Tương quan giữa chiều dài (L) và khối lượng (W) được xác định. Phương trình hồi qui là W = 0,0069 x L3,1082 (N=226, R2 = 0,9379). Thông số này giúp ước tính khối lượng cá dựa trên chiều dài. Đặc điểm hình thái chi tiết cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng hỗ trợ phân loại và quản lý đàn cá chành dục. Kích thước nhỏ của loài cá này có thể phù hợp cho các hệ thống nuôi thâm canh.

1.2. Phân tích thành phần thức ăn cá chành dục

Cá chành dục có tương quan giữa chiều dài ruột và chiều dài thân là 0,38±0,08. Điều này cho thấy cá chành dục là loài ăn thịt. Phổ thức ăn của chúng rất đa dạng. Các thành phần chính bao gồm tép nhỏ, cá con và động vật thân mềm. Giun nhiều tơ cũng là một phần quan trọng trong chế độ ăn. Sự đa dạng này phản ánh khả năng thích nghi của cá chành dục với nhiều nguồn thức ăn tự nhiên. Hiểu rõ phổ thức ăn giúp xây dựng công thức thức ăn phù hợp. Việc này hỗ trợ nuôi vỗ và ương nuôi cá chành dục hiệu quả. Nghiên cứu sâu về dinh dưỡng cần thiết cho phát triển nuôi trồng.

II.Đặc điểm sinh sản cá chành dục Channa gachua

Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản của cá chành dục cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ việc nhân giống và phát triển đối tượng nuôi mới. Phân biệt giới tính và xác định mùa vụ sinh sản là yếu tố then chốt. Sự khác biệt về màu sắc giữa cá đực và cá cái được ghi nhận rõ ràng. Các chỉ số về độ béo và nhân tố điều kiện cũng được phân tích. Dữ liệu này giúp đánh giá tình trạng sinh sản của đàn cá. Nắm bắt chu kỳ sinh sản tự nhiên là cơ sở cho các kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo. Đây là bước quan trọng trong quá trình thương mại hóa loài cá chành dục. Thông tin thu được đảm bảo việc quản lý sinh sản hiệu quả.

2.1. Nhận biết cá chành dục đực cái thành thục

Cá chành dục đực và cái có sự khác biệt rõ rệt về màu sắc. Cá đực thường có màu đen sẫm hơn cá cái. Phần rìa của vây lưng, vây bụng và vây đuôi cá đực có màu đỏ sẫm. Màu sắc này rất sặc sỡ, dễ nhận biết. Ngược lại, cá cái có phần rìa vây lưng, vây bụng và vây đuôi màu cam. Màu cam này thường nhạt hơn so với cá đực. Độ béo Fulton dao động từ 1,65% đến 1,96%. Độ béo Clark khoảng 1,49% đến 1,87%. Nhân tố điều kiện (CF) nằm trong khoảng 0,006 đến 0,008. Những chỉ số này giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và sinh sản của cá.

2.2. Xác định mùa vụ và sức sinh sản cá chành dục

Chiều dài thành thục lần đầu của cá cái là 11,85 cm. Đây là thông số quan trọng để chọn cá bố mẹ. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình của cá chành dục là 1. Mối quan hệ giữa sức sinh sản và khối lượng thân cá được thể hiện qua phương trình y=19,608x1,4477. Phương trình này có N=25 và R2=0,8771. Hệ số thành thục (GSI) tăng cao từ tháng 6 đến tháng 10. GSI đạt 2,22% đến 2,61% trong giai đoạn này. Giá trị GSI cao nhất được ghi nhận vào tháng 7, đạt 2,61%. Những kết quả này cho phép xác định mùa vụ sinh sản chính. Mùa vụ sinh sản chính của cá chành dục rơi vào tháng 7 và tháng 10. Đây là thời điểm lý tưởng để thu thập trứng và nhân giống.

III.Kỹ thuật nuôi vỗ cá chành dục đạt hiệu quả cao

Nghiên cứu về nuôi vỗ cá chành dục tập trung vào việc tối ưu hóa dinh dưỡng. Mục tiêu là giúp cá bố mẹ thành thục tốt, sẵn sàng cho sinh sản. Thử nghiệm được thực hiện với bốn loại thức ăn khác nhau. Cá được nuôi trong bể có thể tích 1m3. Quá trình nuôi vỗ kéo dài trong 4 tháng. Kết quả đánh giá tình trạng buồng trứng và hệ số thành thục (GSI). Việc lựa chọn thức ăn phù hợp là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng trứng. Kỹ thuật nuôi vỗ thành công là nền tảng cho quy trình sản xuất giống cá chành dục hiệu quả.

3.1. Phương pháp nuôi vỗ cá chành dục hiệu quả

Bốn loại thức ăn khác nhau được thử nghiệm trong nuôi vỗ cá chành dục. Các loại thức ăn bao gồm cá tạp, tép sông, thức ăn viên kết hợp cá tạp (tỷ lệ 1:1), và thức ăn viên kết hợp tép (tỷ lệ 1:1). Mỗi nghiệm thức được thực hiện trên các bể có thể tích 1m3. Mục đích là so sánh hiệu quả của từng loại thức ăn. Cá cái được nuôi vỗ và theo dõi tình trạng thành thục. Sau 4 tháng nuôi vỗ, nghiệm thức tép sông cho kết quả vượt trội. Cá chành dục cái thành thục tốt nhất ở nghiệm thức này. Đây là gợi ý quan trọng cho việc lựa chọn thức ăn trong thực tiễn.

3.2. Đánh giá tỷ lệ thành thục cá cái sau nuôi vỗ

Sau 4 tháng nuôi vỗ, cá chành dục cái đạt độ thành thục tốt. Đặc biệt là ở nghiệm thức sử dụng tép sông làm thức ăn. Tỷ lệ thành thục của cá cái đạt 66,7%. Buồng trứng của những cá thể này đạt giai đoạn 4, sẵn sàng cho sinh sản. Hệ số thành thục (GSI) trung bình là 2,88±0,51%. GSI cao cho thấy sự phát triển tốt của tuyến sinh dục. Những kết quả này khẳng định tép sông là thức ăn hiệu quả. Nó giúp thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục ở cá chành dục. Việc này có ý nghĩa lớn cho việc chuẩn bị cá bố mẹ trong sản xuất giống.

IV.Quy trình kích thích sinh sản giống cá chành dục

Nghiên cứu tập trung vào kích thích sinh sản nhân tạo cá chành dục. Các loại kích thích tố và liều lượng khác nhau được thử nghiệm. Cá bố mẹ đã thành thục từ nuôi vỗ được sử dụng. Kích cỡ cá dao động từ 15,32 g đến 32,02 g. Mục tiêu là tìm ra phác đồ kích thích hiệu quả nhất. Hiệu quả được đánh giá qua tỷ lệ rụng trứng, thụ tinh và nở. Quy trình kích thích sinh sản nhân tạo là bước then chốt. Nó giúp chủ động sản xuất giống cá chành dục. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của nuôi trồng thủy sản.

4.1. Kích thích tố và liều lượng phù hợp cho cá chành dục

Kích thích sinh sản cá chành dục được thực hiện với các loại kích thích tố khác nhau. Liều lượng cụ thể được xác định cho cá đực và cá cái. Cá đực được tiêm liều 2.000 IU HCG + 5 mg não thùy/kg. Cá cái được tiêm liều 500 IU HCG + 5 mg não thùy/kg. Phác đồ này mang lại hiệu quả sinh sản cao nhất. Việc xác định liều lượng chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo tỷ lệ thành công cao trong quá trình sinh sản nhân tạo. Tối ưu hóa liều kích thích tố giúp kiểm soát quá trình sinh sản. Điều này đảm bảo nguồn giống ổn định cho nuôi trồng cá chành dục.

4.2. Hiệu quả sinh sản Rụng trứng thụ tinh và ấp nở

Với phác đồ kích thích tố đã xác định, hiệu quả sinh sản đạt mức cao. Thời gian hiệu ứng (thời gian từ khi tiêm đến khi rụng trứng) là 44,9 giờ. Tỷ lệ cá rụng trứng đạt 66,7%. Mức thụ tinh của trứng đạt 97,9%. Đây là những chỉ số rất khả quan. Sau 44 giờ 30 phút ấp ở nhiệt độ 26,5-28,1 oC, trứng bắt đầu nở. Tỷ lệ nở đạt 51,2%. Những kết quả này cho thấy quy trình kích thích sinh sản hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở cho việc sản xuất giống cá chành dục quy mô lớn.

4.3. Đặc điểm trứng và hành vi ấp trứng của cá chành dục

Trứng cá chành dục thuộc loại trứng nổi. Đây là một đặc điểm sinh học quan trọng. Điều này giúp trứng dễ dàng tiếp xúc với oxy. Cá đực có hành vi ấp trứng đặc biệt. Chúng ấp trứng trong miệng cho đến khi trứng nở thành cá bột. Hành vi này thể hiện sự chăm sóc con non của loài. Nó cũng là một yếu tố cần được xem xét trong quy trình ương nuôi. Việc hiểu rõ đặc điểm trứng và hành vi ấp trứng. Điều này giúp tối ưu hóa môi trường ấp nở. Nó nâng cao tỷ lệ sống của ấu trùng cá chành dục.

V.Phát triển ấu trùng cá chành dục Thức ăn ương

Nghiên cứu về sự lựa chọn thức ăn của cá chành dục con là rất quan trọng. Giai đoạn từ 3 ngày tuổi đến 30 ngày tuổi được khảo sát. Mục tiêu là xác định chế độ ăn phù hợp cho từng giai đoạn phát triển. Điều này giúp tăng tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cá bột và cá con. Việc cung cấp thức ăn đúng loại và đúng thời điểm là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của ấu trùng. Thông tin này cần thiết cho việc xây dựng quy trình ương nuôi cá chành dục. Phát triển thức ăn chuyên biệt góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất giống.

5.1. Lựa chọn thức ăn cho cá chành dục bột

Ở giai đoạn 3 ngày tuổi, cá bột chành dục có sự lựa chọn thức ăn rõ ràng. Chúng ưu tiên các loại thức ăn thuộc ngành Protozoa (động vật nguyên sinh). Ngoài ra, cá bột cũng chọn các loài thuộc ngành Rotatoria (luân trùng). Đây là những sinh vật phù du nhỏ, dễ tiêu hóa. Chúng cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho giai đoạn đầu đời. Từ 6-7 ngày tuổi, cá con bắt đầu chuyển sang nhóm thức ăn mới. Chúng bắt đầu lựa chọn động vật giáp xác râu ngành Cladocera. Sự thay đổi này cho thấy sự phát triển của hệ tiêu hóa và khả năng bắt mồi. Việc cung cấp đúng loại thức ăn theo từng giai đoạn là thiết yếu.

5.2. Chế độ ăn cho cá chành dục con theo giai đoạn

Đến 15-30 ngày tuổi, cá con chành dục tiếp tục phát triển. Chúng thể hiện rõ sự lựa chọn động vật phiêu sinh ngành Cladocera. Đặc biệt, ở thời điểm 30 ngày tuổi, cá chành dục con có sự chọn lọc cao. Chúng chỉ lựa chọn duy nhất hai giống là Moina và Daphnia làm thức ăn. Moina và Daphnia là những loài giáp xác râu phổ biến. Chúng giàu dinh dưỡng và dễ dàng được cá con tiêu thụ. Chỉ số E l... (có thể là chỉ số lựa chọn thức ăn) sẽ cụ thể hóa mức độ ưu tiên. Việc này giúp tối ưu hóa chế độ ăn cho cá chành dục con. Từ đó, nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng giống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục channa gachua hamilton 1822 la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN HỒ MỸ HẠNH ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT SẢN XUẤT GIỐNG CÁ CHÀNH DỤC Channa gachua (Hamilton, 1822) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã Ngành: 62 62 03 01 2017 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN HỒ MỸ HẠNH ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KỸ THUẬT SẢN XUẤT GIỐNG CÁ CHÀNH DỤC Channa gachua (Hamilton, 1822) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã Ngành: 62 62 03 01 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN Ts. BÙI MINH TÂM PGs. DƯƠNG THÚY YÊN 2017 LỜI CẢM TẠ Lời đầu tiên, tôi bày tỏ lòng biết ơn đến quý lãnh đạo Trường Cao đẳng Kinh tế -Kỹ thuật Cần Thơ đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất và luôn động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án. Trong quá trỉnh thực hiện đề tài, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo Khoa Thủy sản, Khoa sau đại học Trường Đại học Cần Thơ, Thầy, Cô, giảng viên, cán bộ nghiên cứu Bộ môn kỹ thuật nuôi thủy sản nước ngọt, và tập thể nghiên cứu sinh khóa 2010, 2011, 2012 đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy TS. Bùi Minh Tâm, Phó trưởng Bộ môn kỹ thuật nuôi thủy sản nước ngọt, Cô PGS. Dương Thúy Yên đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và viết luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn người thân, đặc biệt là chồng tôi đã thông cảm, chia sẻ công việc gia đình để tôi có thời gian hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của bạn bè đồng nghiệp, các em sinh viên cùng gia đình đã luôn đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian qua. i TÓM TẮT Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục Channa gachua (Hamilton, 1822) được thực hiện tại Khoa Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ và Khoa Công nghệ-Thủy sản, Trường Cao đẳng Kinh tế-Kỹ thuật Cần Thơ trong thời gian từ năm 2012 – 2015. Mục tiêu của luận án nhằm xác định các đặc điểm sinh học về hình thái, dinh dưỡng, sinh sản và sản xuất giống cá chành dục để làm cơ sở khoa học cho việc phát triển đối tượng nuôi mới.

Mẫu cá phân tích đặc điểm sinh học về hình thái, dinh dưỡng và sinh sản của cá chành dục được thu trực tiếp ở các thủy vực tự nhiên ở tỉnh Hậu Giang trong 12 tháng (định kỳ mỗi tháng một lần, với số mẫu thu 30 con/tháng). Kết quả định danh bằng phương pháp hình thái và trình tự gen cytochrome b cho thấy loài cá chành dục trong nghiên cứu có tên khoa học là Channa gachua (Hamilton, 1822). Cá chành dục có kích thước nhỏ, chiều dài tổng từ 6,2 – 17 cm và khối lượng 1,7 – 39,5 g. Tương quan giữa chiều dài (L) và khối lượng thân cá (W) có dạng phương trình hồi qui là: W = 0,0069 x L3,1082 (N=226, R2 = 0,9379).

Cá chành dục có tương quan giữa chiều dài ruột và chiều dài thân là 0,38±0,08. Phổ thức ăn của cá chành dục gồm tép nhỏ, cá con, động vật thân mềm và giun nhiều tơ. Về đặc điểm sinh học sinh sản, cá đực thường có màu sắc đen sẫm hơn con cái. Phần rìa của vây lưng, vây bụng và vây đuôi của cá đực có màu đỏ sẫm, rất sặc sỡ.

Ngược lại đối với cá cái, phần rìa vây lưng, vây bụng và vây đuôi có màu cam, hơi nhạt. Độ béo Fulton dao động trong khoảng 1,65- 1,96%; độ béo Clark khoảng 1,49-1,87% và nhân tố điều kiện (CF) từ 0,006- 0,008. Chiều dài thành thục lần đầu của cá cái là 11,85 cm. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình là 1.

Mối quan hệ giữa sức sinh sản với khối lượng thân cá thể hiện qua phương trình y=19,608x1,4477 (N=25, R2=0,8771). Hệ số thành thục (GSI) tăng cao từ tháng 6 đến tháng 10 (2,22-2,61%) và đạt giá trị cao nhất ở tháng 7 (2,61%). Kết quả trên có thể xác định mủa vụ sinh sản chính của cá chành dục vào tháng 7 và tháng 10. Nghiên cứu về nuôi vỗ cá chành dục với 04 loại thức ăn khác nhau (cá tạp, tép sông, thức ăn viên-cá tạp (1:1), thức ăn viên-tép (1:1) được thực hiện trên bể (thể tích 1m3).

Kết quả sau 4 tháng nuôi vỗ, cá chành dục cái thành thục tốt (buồng trứng giai đoạn 4) ở nghiệm thức thức ăn là tép sông với tỷ lệ thành thục 66,7% và GSI là 2,88±0,51%. ii Nghiên cứu kích thích sinh sản cá chành dục với các loại kích thích tố và liều lượng khác nhau được tiến hành trên cá đã thành thục từ nuôi vỗ có kích cỡ 15,32 - 32,02g. Kết quả, liều 2.000 IU + 5 mg não thùy/kg cá đực và 500 IU+5 mgnão thùy/kg cá cái cho hiệu quả sinh sản cao. Thời gian hiệu ứng là 44,9 giờ, tỷ lệ cá rụng trứng đạt 66,7% với mức thụ tinh đạt 97,9%.

Sau 44 giờ 30 phút ấp ở nhiệt độ 26,5-28,1 oC thì trứng nở và tỷ lệ nở đạt 51,2%. Trứng cá chành dục thuộc loại trứng nổi, cá đực ấp trứng trong miệng đến khi nở. Nghiên cứu về sự lựa chọn thức ăn của cá chành dục 3 ngày tuổi đến 30 ngày tuổi cho thấy ở ngày tuổi thứ 3, cá bột chọn lựa những loại thức ăn thuộc ngành Protozoa và ngành Rotatoria. Từ 6-7 ngày tuổi, cá con bắt đầu chọn lựa ngành giáp xác râu ngành Cladocera, đến 15-30 ngày tuổi, cá con thể hiện rõ chọn lựa động vật phiêu sinh ngành Cladocera.

Ở thời điểm 30 ngày tuổi, cá chành dục con chỉ chọn lựa duy nhất 2 giống là Moina và Daphnia làm thức ăn, với chỉ số E lần lượt là 0,46 và 0,42. Nghiên cứu ương cá mới nở đến 30 ngày tuổi với các mật độ ương (3 con/L, 5 con/L và 7 con/L) và thức ăn (trùn chỉ, tép, thức ăn viên) được thực hiện với hai nguồn cá bố mẹ. Kết quả ương, cá bột từ nguồn cá bố mẹ nuôi vỗ cho hiệu quả ương tốt hơn so với cá bột từ cá bố mẹ tự nhiên về hệ số phân hóa sinh trưởng. Cá tăng trưởng tốt và tỷ lệ sống cao (không có ý nghĩa thống kê) ở mật độ 5 con/L và thức ăn là tép lần lượt là 40,7±4,41 mm; 610,5±19,68 mg và 90± 5,29%.

Từ khóa: cá chành dục, Channa gachua, đặc điểm sinh học, sinh sản, ương nuôi iii ABSTRACT The study on biology characteristics and reproduction of dwarf snakehead Channa gachua (Hamilton, 1822) was carried out at College of Aquaculture and Fisheries, Cantho University and Aquaculture-Technology Department, Cantho Technic-Economic College from 2012-2015. The objective of thesis was to investigate some features on morphology, nutrition, reproduction biology and induced-spawning in order to provide basic scientific information to domesticate and culture a new species. Fish samples for studying morphology, nutrition, reproduction biology of dwarf snakehead were monthly collected from natural water bodies in Haugiang province during 12 months. Species identification based on morphology and cytochrome b sequence indicated that samples used in the study were dwarf snakehead Channa gachua.

Dwarf snakehead had small sizes, ranges of total length from 6.2 to 17 cm and weight from 1. The length and weight relationship was modeled as W = 0. The relative length of gut value of dwarf snakehead was 0. Their food spectrum included small shrimps and fishes, mollusks and polychaete worms.

Regarding reproductive biology, males and females had different characteristics. Coloration of males was black darker than females. In addition, the edges of the dorsal fin, ventral fin and caudal fin of males were dark red and very showy. In contrast, females had orange and slightly pale color at the edges of the dorsal fin, ventral fin and caudal fin.

The fecundity of C. gachua was 1,709 eggs/fish. The Fulton ranged from 1.87% and conditional factor (CF) ranged 0.The relationship between absolute fecundity with total weight was presented in the equation y=19. The GSI (Gonad somatic index) increased from June to October (2.61%) and was highest in July (2.

Above results indicated that main reproductive season of C. gachua was from July and October. Results on 4-month conditioning culture of dwarf snakehead fed with 4 diets (trash fish, live small shrimp, pellet feed-trash fish (1:1), pellet feed-live small shrimp (1:1)) showed that small live shrimp gave the best maturity with maturity rate of 66. iv Matured individuals were induced with different hormones and dosages.

The highest results were obtained when fish were injected with HCG with a dose of 500 IU for females and 2,000 IU plus 5 mg PG per kg of fish for males. Ovulation occurred within 44.9 hours, fertilization rate was 97.9% and ovulation rate was 66. At temperature 26,5-28,1oC, incubation periods was about 44.30 hours, and the hatching rate was 51. The fertilized eggs usually floated and hatched in the mouth of male fish.

Results on food selection of small Dwarf snakehead indicated that they were carnivorous. At 3 days old, larvae selected Protozoa and Rotatoria. From 15 to 30 days old, fish chose Cladocera. At 30 days old, fingerling selected Moina and Daphnia, with electivity index E was 0.

An experiment on larvae produced from two broodstock sources (conditioning culture and wild broodstock) was conducted, where larvae were reared at three densities (3 fishes/L, 5 fishes/L and 7 fishes/L) and fed different diets (tubificid worm, live small shrimp and pellet feed). Results showed that larvae from conditioning cultured broodstock were better than those from natural brood. Larvae reared at the density of 5 fishes/L and fed Moina and live small shrimp had the highest growth (40.68 mg) and survival rates (90± 5.29%) compared to other treatments. Keywords: Dwarf Snakehead, Channa gachua, biology, seed production v TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu do tôi thực hiện.

Tất cả các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Cần Thơ, ngày tháng năm 2017 Tác giả HỒ MỸ HẠNH vi MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. iv TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ. vi MỤC LỤC.

vii DANH SÁCH HÌNH. xii CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU.2 Mục tiêu của nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Nội dung nghiên cứu .1 Nghiên cứu đặc điểm sinh học .4 Ý nghĩa của luận án .5 Điểm mới của luận án. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Giới thiệu tổng quan về họ cá lóc Channidae .1 Vị trí phân loại và thành phần loài của họ cá lóc Channidae .2 Đặc điểm hình thái chung của họ cá lóc Channidae .3 Đặc điểm hình thái của cá chành dục (Channa gachua Hamilton, 1822) .2 Ứng dụng kỹ thuật di truyền trong phân loại và định danh các loài cá9 2.3 Đặc điểm dinh dưỡng của họ cá lóc Channidae .1 Cấu tạo ống tiêu hóa ở cá .2 Các phương pháp nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất cá chành dục Channa gachua Hamilton, 1822 từ luận án tiến sĩ.

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá chành dục" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter