Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ mỹ luận án tiến sĩ
Khám phá hình tượng người Mỹ da đen trong nghệ thuật qua góc nhìn sáng tác của nữ văn sĩ đương đại.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cảm quan nữ văn sĩ về người Mỹ da đen
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tuyết
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cảm quan nữ văn sĩ về người Mỹ da đen
Nghiên cứu khám phá hình ảnh người Mỹ da đen. Tác phẩm phân tích cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ. Tập trung vào vấn đề chủng tộc, thân phận, tương lai. Ba tác phẩm văn học nổi bật được chọn: "Túp lều bác Tom" (Harriet Beecher-Stowe), "Cuốn theo chiều gió" (Margaret Mitchell), "Bài ca Solomon" (Toni Morrison). Các tiểu thuyết này đại diện cho các thời kỳ và góc nhìn khác nhau. Chúng phác họa một bức tranh toàn diện. Bức tranh về cuộc đời người da đen tại Hoa Kỳ. Các nữ văn sĩ cung cấp một góc nhìn độc đáo. Họ thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu. Cảm nhận về nỗi đau, hy vọng của cộng đồng da đen. Harriet Beecher-Stowe viết về nỗi thống khổ của nô lệ. Margaret Mitchell khắc họa mối quan hệ chủ-tớ trong thời kỳ Nội chiến. Toni Morrison đi sâu vào bản sắc, di sản văn hóa. Tác phẩm của họ vượt qua rào cản chủng tộc, thời đại. Chúng tạo nên những đối thoại sâu sắc. Đối thoại về nhân tính, công lý. Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp so sánh, phân tích văn học là chủ đạo. Văn bản được đọc kỹ lưỡng. Các nhân vật, cốt truyện được mổ xẻ. Phương pháp liên ngành cũng được áp dụng. Lịch sử, xã hội, văn hóa được xem xét. Mục tiêu là làm rõ sự chuyển biến trong cảm quan nghệ thuật. Sự chuyển biến về người Mỹ da đen qua từng giai đoạn văn học. Đóng góp vào hiểu biết về văn học Mỹ. Hiểu biết về cuộc đấu tranh vì quyền con người.
1.1. Bức tranh đa chiều về người Mỹ da đen
Nghiên cứu khám phá hình ảnh người Mỹ da đen. Tác phẩm phân tích cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ. Tập trung vào vấn đề chủng tộc, thân phận, tương lai. Ba tác phẩm văn học nổi bật được chọn: "Túp lều bác Tom" (Harriet Beecher-Stowe), "Cuốn theo chiều gió" (Margaret Mitchell), "Bài ca Solomon" (Toni Morrison). Các tiểu thuyết này đại diện cho các thời kỳ và góc nhìn khác nhau. Chúng phác họa một bức tranh toàn diện. Bức tranh về cuộc đời người da đen tại Hoa Kỳ.
1.2. Nghiên cứu vai trò các nữ văn sĩ
Các nữ văn sĩ cung cấp một góc nhìn độc đáo. Họ thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu. Cảm nhận về nỗi đau, hy vọng của cộng đồng da đen. Harriet Beecher-Stowe viết về nỗi thống khổ của nô lệ. Margaret Mitchell khắc họa mối quan hệ chủ-tớ trong thời kỳ Nội chiến. Toni Morrison đi sâu vào bản sắc, di sản văn hóa. Tác phẩm của họ vượt qua rào cản chủng tộc, thời đại. Chúng tạo nên những đối thoại sâu sắc. Đối thoại về nhân tính, công lý.
1.3. Phương pháp tiếp cận chuyên sâu
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp so sánh, phân tích văn học là chủ đạo. Văn bản được đọc kỹ lưỡng. Các nhân vật, cốt truyện được mổ xẻ. Phương pháp liên ngành cũng được áp dụng. Lịch sử, xã hội, văn hóa được xem xét. Mục tiêu là làm rõ sự chuyển biến trong cảm quan nghệ thuật. Sự chuyển biến về người Mỹ da đen qua từng giai đoạn văn học. Đóng góp vào hiểu biết về văn học Mỹ. Hiểu biết về cuộc đấu tranh vì quyền con người.
II.Phân biệt chủng tộc trong văn học Mỹ
Tiểu thuyết "Túp lều bác Tom" của Harriet Beecher-Stowe là tiếng nói mạnh mẽ. Tác phẩm tố cáo chế độ nô lệ tàn bạo. Nó phơi bày hiện thực khắc nghiệt của người da đen. Họ bị đối xử như tài sản. Không có quyền con người cơ bản. Tuy nhiên, tác phẩm cũng trình bày một lý tưởng. Lý tưởng về tình yêu Thiên Chúa. Lý tưởng về lòng trắc ẩn Kitô giáo. Lý tưởng này có thể vượt qua mọi sự phân biệt. Lý tưởng về sự công bằng cho tất cả. Xung đột gay gắt tồn tại. Xung đột giữa hiện thực đau khổ và lý tưởng nhân đạo cao cả. Margaret Mitchell tái hiện miền Nam tiền Nội chiến. Một thế giới với sự phân cấp rõ ràng. Người da trắng nắm quyền tuyệt đối. Người da đen là nô lệ, đầy tớ. Tác phẩm mang đậm cảm quan hoài niệm. Hoài niệm về một quá khứ đã mất. Ký ức về sự xa hoa của giới chủ đồn điền. Nó miêu tả mối quan hệ chủ - tớ phức tạp. Có sự phụ thuộc, đôi khi là tình cảm gắn bó. Nhưng không xóa nhòa bản chất bất bình đẳng. Chế độ phân biệt chủng tộc vẫn hiện diện. Đó là một vết sẹo khó phai. Nó định hình xã hội miền Nam. Toni Morrison khai thác sâu sắc hơn vấn đề chủng tộc. Tác phẩm của bà không chỉ dừng lại ở phân biệt. Nó đi vào xung đột văn hóa, bản sắc. Người Mỹ da đen đối mặt với sự phân ranh miền Bắc - miền Nam. Họ còn đối mặt với sự giằng xé giữa gốc Phi và văn hóa phương Tây. Các nhân vật của Morrison vật lộn. Họ tìm kiếm định nghĩa về bản thân. Định nghĩa trong một xã hội vẫn còn định kiến. Tác phẩm phơi bày sự phức tạp của tâm lý. Tâm lý của những người bị kỳ thị. Cảm giác bị loại trừ, tìm kiếm sự thuộc về.
2.1. Hiện thực và lý tưởng trong Túp lều bác Tom
Tiểu thuyết "Túp lều bác Tom" của Harriet Beecher-Stowe là tiếng nói mạnh mẽ. Tác phẩm tố cáo chế độ nô lệ tàn bạo. Nó phơi bày hiện thực khắc nghiệt của người da đen. Họ bị đối xử như tài sản. Không có quyền con người cơ bản. Tuy nhiên, tác phẩm cũng trình bày một lý tưởng. Lý tưởng về tình yêu Thiên Chúa. Lý tưởng về lòng trắc ẩn Kitô giáo. Lý tưởng này có thể vượt qua mọi sự phân biệt. Lý tưởng về sự công bằng cho tất cả. Xung đột gay gắt tồn tại. Xung đột giữa hiện thực đau khổ và lý tưởng nhân đạo cao cả.
2.2. Hoài niệm quá khứ trong Cuốn theo chiều gió
Margaret Mitchell tái hiện miền Nam tiền Nội chiến. Một thế giới với sự phân cấp rõ ràng. Người da trắng nắm quyền tuyệt đối. Người da đen là nô lệ, đầy tớ. Tác phẩm mang đậm cảm quan hoài niệm. Hoài niệm về một quá khứ đã mất. Ký ức về sự xa hoa của giới chủ đồn điền. Nó miêu tả mối quan hệ chủ - tớ phức tạp. Có sự phụ thuộc, đôi khi là tình cảm gắn bó. Nhưng không xóa nhòa bản chất bất bình đẳng. Chế độ phân biệt chủng tộc vẫn hiện diện. Đó là một vết sẹo khó phai. Nó định hình xã hội miền Nam.
2.3. Xung đột văn hóa trong tác phẩm Morrison
Toni Morrison khai thác sâu sắc hơn vấn đề chủng tộc. Tác phẩm của bà không chỉ dừng lại ở phân biệt. Nó đi vào xung đột văn hóa, bản sắc. Người Mỹ da đen đối mặt với sự phân ranh miền Bắc - miền Nam. Họ còn đối mặt với sự giằng xé giữa gốc Phi và văn hóa phương Tây. Các nhân vật của Morrison vật lộn. Họ tìm kiếm định nghĩa về bản thân. Định nghĩa trong một xã hội vẫn còn định kiến. Tác phẩm phơi bày sự phức tạp của tâm lý. Tâm lý của những người bị kỳ thị. Cảm giác bị loại trừ, tìm kiếm sự thuộc về.
III.Thân phận người Mỹ da đen qua lăng kính nghệ thuật
"Túp lều bác Tom" khắc họa thân phận nô lệ bi đát. Người da đen bị coi là tài sản. Họ không có quyền pháp lý. Họ có thể bị mua bán, trao đổi. Nô lệ phải chịu đựng sự hành hạ thể xác, tinh thần. Pháp luật da trắng bảo vệ quyền lợi của chủ. Không bảo vệ nô lệ. Bác Tom là biểu tượng của sự nhẫn nhục. Nhưng ông cũng là biểu tượng của đức tin kiên cường. Cái chết của Tom làm rung động lương tâm xã hội. Nó nhấn mạnh sự bất công cùng cực. Margaret Mitchell tập trung vào hình tượng "mammy" và "pappy". Đây là những người đầy tớ da đen. Họ trung thành với gia đình chủ da trắng. Họ gắn bó, tận tụy. Đôi khi có tình cảm sâu sắc. Nhưng họ vẫn là đầy tớ. Thân phận họ phụ thuộc hoàn toàn. Tác phẩm gợi lên cái gọi là "sứ mệnh" của người da trắng. Sứ mệnh "chăm sóc", "dẫn dắt" người da đen. Điều này phản ánh quan điểm bảo thủ. Quan điểm của một bộ phận người miền Nam. Nó bỏ qua quyền tự do, bình đẳng của người da đen. Toni Morrison đi sâu vào khía cạnh tâm lý, bản sắc. Các nhân vật của bà thường trải qua cái tôi lưỡng phân. Họ là người da đen nhưng sống trong xã hội da trắng. Họ mang trong mình di sản Phi châu. Đồng thời bị ảnh hưởng bởi văn hóa Mỹ. "Bài ca Solomon" thể hiện hành trình tìm kiếm bản thể. Nhân vật chính vật lộn với danh tính, nguồn gốc. Họ mơ về một "Giấc mơ Mỹ" trọn vẹn. Nhưng thực tế thường phủ nhận họ. Đó là cuộc đấu tranh để được công nhận. Cuộc đấu tranh để được là chính mình.
3.1. Nô lệ và pháp luật da trắng Túp lều bác Tom
"Túp lều bác Tom" khắc họa thân phận nô lệ bi đát. Người da đen bị coi là tài sản. Họ không có quyền pháp lý. Họ có thể bị mua bán, trao đổi. Nô lệ phải chịu đựng sự hành hạ thể xác, tinh thần. Pháp luật da trắng bảo vệ quyền lợi của chủ. Không bảo vệ nô lệ. Bác Tom là biểu tượng của sự nhẫn nhục. Nhưng ông cũng là biểu tượng của đức tin kiên cường. Cái chết của Tom làm rung động lương tâm xã hội. Nó nhấn mạnh sự bất công cùng cực.
3.2. Vai trò đầy tớ trung thành Cuốn theo chiều gió
Margaret Mitchell tập trung vào hình tượng "mammy" và "pappy". Đây là những người đầy tớ da đen. Họ trung thành với gia đình chủ da trắng. Họ gắn bó, tận tụy. Đôi khi có tình cảm sâu sắc. Nhưng họ vẫn là đầy tớ. Thân phận họ phụ thuộc hoàn toàn. Tác phẩm gợi lên cái gọi là "sứ mệnh" của người da trắng. Sứ mệnh "chăm sóc", "dẫn dắt" người da đen. Điều này phản ánh quan điểm bảo thủ. Quan điểm của một bộ phận người miền Nam. Nó bỏ qua quyền tự do, bình đẳng của người da đen.
3.3. Cái tôi lưỡng phân giấc mơ Mỹ của người da đen
Toni Morrison đi sâu vào khía cạnh tâm lý, bản sắc. Các nhân vật của bà thường trải qua cái tôi lưỡng phân. Họ là người da đen nhưng sống trong xã hội da trắng. Họ mang trong mình di sản Phi châu. Đồng thời bị ảnh hưởng bởi văn hóa Mỹ. "Bài ca Solomon" thể hiện hành trình tìm kiếm bản thể. Nhân vật chính vật lộn với danh tính, nguồn gốc. Họ mơ về một "Giấc mơ Mỹ" trọn vẹn. Nhưng thực tế thường phủ nhận họ. Đó là cuộc đấu tranh để được công nhận. Cuộc đấu tranh để được là chính mình.
IV.Tương lai người Mỹ da đen Đường đến tự do
Harriet Beecher-Stowe vẽ ra những con đường khác nhau. Cái chết của bác Tom là một sự giải thoát. Giải thoát khỏi xiềng xích vật chất. Linh hồn ông tìm thấy bình yên. Ông trở thành biểu tượng cho sự hy sinh cao cả. Bước nhảy của Eliza là biểu tượng cho khao khát tự do. Cô chạy trốn khỏi nô lệ. Cô tìm đến miền đất hứa Canada. Tác phẩm truyền tải thông điệp. Thông điệp về sự đấu tranh cho tự do. Nó khơi gợi tinh thần phản kháng. Đồng thời hướng đến một tương lai tươi sáng hơn. "Cuốn theo chiều gió" kết thúc với lời hứa của Scarlett O'Hara. "Ngày mai là một ngày khác". Lời hứa này mang tính biểu tượng. Nó đại diện cho hy vọng. Hy vọng về sự phục hồi của miền Nam. Tuy nhiên, tương lai của người da đen vẫn còn mịt mờ. Tác phẩm không đi sâu vào giải pháp. Nó không mang đến viễn cảnh rõ ràng. Người da đen vẫn ở vị trí phụ thuộc. Xã hội hậu Nội chiến vẫn đầy thách thức. Họ phải tìm con đường riêng. Toni Morrison khắc họa một hành trình cá nhân. Hành trình truy tìm bản thể. Nhân vật Milkman của "Bài ca Solomon" đi tìm nguồn gốc. Anh tìm kiếm bản sắc văn hóa của mình. Tác phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản. Di sản tổ tiên, văn hóa Phi châu. Sự hòa hợp với tự nhiên, với "nữ tính vĩnh hằng" là giải pháp. Đó là con đường dẫn đến sự toàn vẹn. Một tương lai nơi người da đen tìm thấy tiếng nói. Tiếng nói riêng, vị trí của mình trong thế giới.
4.1. Giải thoát và tự do trong Túp lều bác Tom
Harriet Beecher-Stowe vẽ ra những con đường khác nhau. Cái chết của bác Tom là một sự giải thoát. Giải thoát khỏi xiềng xích vật chất. Linh hồn ông tìm thấy bình yên. Ông trở thành biểu tượng cho sự hy sinh cao cả. Bước nhảy của Eliza là biểu tượng cho khao khát tự do. Cô chạy trốn khỏi nô lệ. Cô tìm đến miền đất hứa Canada. Tác phẩm truyền tải thông điệp. Thông điệp về sự đấu tranh cho tự do. Nó khơi gợi tinh thần phản kháng. Đồng thời hướng đến một tương lai tươi sáng hơn.
4.2. Khát vọng đổi thay Cuốn theo chiều gió
"Cuốn theo chiều gió" kết thúc với lời hứa của Scarlett O'Hara. "Ngày mai là một ngày khác". Lời hứa này mang tính biểu tượng. Nó đại diện cho hy vọng. Hy vọng về sự phục hồi của miền Nam. Tuy nhiên, tương lai của người da đen vẫn còn mịt mờ. Tác phẩm không đi sâu vào giải pháp. Nó không mang đến viễn cảnh rõ ràng. Người da đen vẫn ở vị trí phụ thuộc. Xã hội hậu Nội chiến vẫn đầy thách thức. Họ phải tìm con đường riêng.
4.3. Truy tìm bản sắc hòa hợp trong Bài ca Solomon
Toni Morrison khắc họa một hành trình cá nhân. Hành trình truy tìm bản thể. Nhân vật Milkman của "Bài ca Solomon" đi tìm nguồn gốc. Anh tìm kiếm bản sắc văn hóa của mình. Tác phẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản. Di sản tổ tiên, văn hóa Phi châu. Sự hòa hợp với tự nhiên, với "nữ tính vĩnh hằng" là giải pháp. Đó là con đường dẫn đến sự toàn vẹn. Một tương lai nơi người da đen tìm thấy tiếng nói. Tiếng nói riêng, vị trí của mình trong thế giới.
V.Đóng góp và cảm nhận độc đáo của nữ văn sĩ Mỹ
Các nữ văn sĩ đại diện cho các thế hệ khác nhau. Harriet Beecher-Stowe từ thế kỷ 19. Margaret Mitchell từ đầu thế kỷ 20. Toni Morrison từ cuối thế kỷ 20. Mỗi người mang một góc nhìn riêng. Góc nhìn về cuộc đời người da đen. Họ phản ánh sự thay đổi trong xã hội Mỹ. Họ thể hiện sự tiến hóa trong nhận thức. Nhận thức về vấn đề chủng tộc. Từ sự tố cáo nô lệ đến tìm kiếm bản sắc. Sự đa dạng này làm phong phú thêm văn học Mỹ. Nó giúp hiểu rõ hơn về lịch sử. Dù có quan điểm khác nhau, các tác giả đều thể hiện sự thấu cảm. Thấu cảm với nỗi đau con người. Họ không chỉ dừng lại ở vấn đề chính trị, xã hội. Họ đi sâu vào tâm lý nhân vật. Họ miêu tả những cảm xúc phức tạp. Sự sợ hãi, hy vọng, tình yêu, mất mát. Các tác phẩm tạo ra sự kết nối. Kết nối với độc giả. Chúng khơi gợi lòng trắc ẩn. Lòng trắc ẩn đối với những phận người. Tổng thể luận án khẳng định giá trị nhân văn cao cả. Các tác phẩm của nữ văn sĩ góp phần vào cuộc đấu tranh. Đấu tranh cho nhân quyền, bình đẳng. Chúng thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Chúng là minh chứng cho sức mạnh của văn học. Sức mạnh trong việc định hình nhận thức. Định hình tư tưởng con người. Luận án đóng góp vào nghiên cứu. Nghiên cứu văn học Mỹ và các vấn đề chủng tộc. Nó mở ra hướng thảo luận mới. Thảo luận về di sản văn hóa.
5.1. Góc nhìn đa dạng từ nhiều thế hệ
Các nữ văn sĩ đại diện cho các thế hệ khác nhau. Harriet Beecher-Stowe từ thế kỷ 19. Margaret Mitchell từ đầu thế kỷ 20. Toni Morrison từ cuối thế kỷ 20. Mỗi người mang một góc nhìn riêng. Góc nhìn về cuộc đời người da đen. Họ phản ánh sự thay đổi trong xã hội Mỹ. Họ thể hiện sự tiến hóa trong nhận thức. Nhận thức về vấn đề chủng tộc. Từ sự tố cáo nô lệ đến tìm kiếm bản sắc. Sự đa dạng này làm phong phú thêm văn học Mỹ. Nó giúp hiểu rõ hơn về lịch sử.
5.2. Sự thấu cảm sâu sắc về con người
Dù có quan điểm khác nhau, các tác giả đều thể hiện sự thấu cảm. Thấu cảm với nỗi đau con người. Họ không chỉ dừng lại ở vấn đề chính trị, xã hội. Họ đi sâu vào tâm lý nhân vật. Họ miêu tả những cảm xúc phức tạp. Sự sợ hãi, hy vọng, tình yêu, mất mát. Các tác phẩm tạo ra sự kết nối. Kết nối với độc giả. Chúng khơi gợi lòng trắc ẩn. Lòng trắc ẩn đối với những phận người.
5.3. Giá trị nhân văn nhân quyền thể hiện
Tổng thể luận án khẳng định giá trị nhân văn cao cả. Các tác phẩm của nữ văn sĩ góp phần vào cuộc đấu tranh. Đấu tranh cho nhân quyền, bình đẳng. Chúng thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Chúng là minh chứng cho sức mạnh của văn học. Sức mạnh trong việc định hình nhận thức. Định hình tư tưởng con người. Luận án đóng góp vào nghiên cứu. Nghiên cứu văn học Mỹ và các vấn đề chủng tộc. Nó mở ra hướng thảo luận mới. Thảo luận về di sản văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Người Mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ Mỹ" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tuyết (Chuyên ngành: Văn học nước ngoài, Mã số: 9 22 02 42; Người hướng dẫn khoa học: GS. Phùng Văn Tửu; Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Hà Nội, 2018) là một luận án tiến sĩ tiên phong trong việc tái hiện tiến trình lịch sử, văn hóa và bản thể luận của người Mỹ gốc Phi qua lăng kính thẩm mỹ nữ giới. Đặt trong bối cảnh văn học học thuật hiện đại, luận án giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu: sự thiếu vắng của một khung so sánh liên thế kỷ mang tính hệ thống nhằm đối chiếu sự chuyển biến từ "cái nhìn bên ngoài" của giới tinh hoa da trắng đến "sự tự ý thức từ bên trong" của người da đen qua ngòi bút của các nữ tác giả tiêu biểu thuộc ba thời kỳ bước ngoặt của nước Mỹ.
Luận án thiết lập và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ phản ánh và kiến tạo lập trường tư tưởng nào trước vấn nạn phân biệt chủng tộc và sự phân hóa ý thức hệ giữa các bang miền Bắc và miền Nam Hoa Kỳ?
- RQ2: Thân phận người Mỹ da đen được cấu trúc hóa như thế nào qua thế giới ý thức, vô thức, các mẫu gốc (archetypes) và khuôn mẫu định kiến chủng tộc trong tác phẩm của từng tác giả?
- RQ3: Đâu là dự cảm nghệ thuật và giải pháp biểu tượng cho tương lai, sự tự do và sự hoàn thiện bản sắc của người da đen trong tiến trình giải cấu trúc (deconstruction) văn hóa thống trị phương Tây?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết Mỹ học về Cảm quan (Feeling and Form) của Susanne Langer, Phê bình Cổ mẫu và Tâm lý học Chiều sâu (Archetypal Psychology) của Carl Jung, cùng quan điểm Triết học Bản thể luận của Eliseo Vivas và Nikolai Berdyaev. Phạm vi nghiên cứu tập hợp mẫu khảo sát điển hình gồm ba tiểu thuyết kinh điển: Túp lều bác Tom (Uncle Tom’s Cabin, 1852) của Harriet Beecher-Stowe, Cuốn theo chiều gió (Gone with the Wind, 1936) của Margaret Mitchell, và Bài ca Solomon (Song of Solomon, 1977) của Toni Morrison. Luận án bao quát trục thời gian kéo dài từ giữa thế kỷ XIX (trước cuộc Nội chiến 1861–1865) qua nửa đầu thế kỷ XX đến giai đoạn hậu phong trào Dân quyền cuối thế kỷ XX, mở ra bước đột phá trong việc nhận diện bản chất của nghệ thuật như một hình thức biểu tượng hóa cảm quan đời sống.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tiếp nhận học thuật về hình tượng người da đen trong văn học Mỹ chứng kiến sự phân hóa sâu sắc qua các luồng tư tưởng chính:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH CẢM QUAN NGHỆ THUẬT NỮ GIỚI │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Harriet Beecher-Stowe │ │ Margaret Mitchell │ │ Toni Morrison │
│ (Túp lều bác Tom) │ │ (Cuốn theo chiều gió)│ │ (Bài ca Solomon) │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │ │
Thế kỷ XIX (Chủ nghĩa bãi nô) Nửa đầu TK XX (Hoài niệm miền Nam) Cuối TK XX (Hậu hiện đại)
- Cái nhìn ngoại tại nhân đạo - Huyền thoại đồn điền lý tưởng - Cái nhìn nội tại giải cấu trúc
- Mâu thuẫn Thanh giáo & bãi nô - Khuôn mẫu "Mammy" / "Daddy" - Truy tìm bản thể & cội nguồn
- Hiến sinh tôn giáo (Bác Tom) - Ý thức hệ da trắng thượng đẳng - Huyền thoại người bay Solomon
- Khuynh hướng Bãi nô luận và Tranh luận Đạo đức Kitô giáo (Thế kỷ XIX): Kathryn Vanspanckeren (1994) và Lê Đình Cúc (2004) khẳng định Túp lều bác Tom là đòn bẩy tư tưởng làm bùng nổ cuộc Nội chiến xóa bỏ chế độ nô lệ. Tuy nhiên, James Baldwin (1949) trong Everybody’s Protest Novel kịch liệt chỉ trích tác phẩm đã đơn giản hóa tâm lý nô lệ thành sự nhẫn nhục bi lụy, cho rằng nhân vật Tom phản ánh định kiến phân biệt chủng tộc tiềm ẩn (racist in its development). Ngược lại, Henry Louis Gates Jr. (2006) trong The Annotated Uncle Tom’s Cabin tái định vị hình tượng bác Tom như biểu tượng của sức mạnh nội tâm và sự hiến sinh mang tính thánh hóa Kitô giáo.
- Khuynh hướng Huyền thoại Hóa Đồn điền Miền Nam (Nửa đầu Thế kỷ XX): George S. Schuyler (1936) và Hữu Ngọc (2006) nhận định Cuốn theo chiều gió của Margaret Mitchell là một tác phẩm mang tính thoái lui ý thức hệ, tô vẽ đời sống điền trang và bảo vệ chế độ nô lệ qua những hình tượng nô lệ trung thành hư cấu. Janelle Collett (1999) và Tim A. Ryan (2008) chỉ rõ Mitchell đã lãng mạn hóa miền Nam Cũ (Old South), khắc họa người phụ nữ da đen ("Mammy") hời hợt nhằm củng cố trật tự gia trưởng và thuyết người da trắng thượng đẳng thời kỳ Tái thiết (Reconstruction).
- Khuynh hướng Giải cấu trúc Bản thể và Diễn ngôn Cội nguồn Châu Phi (Nửa sau Thế kỷ XX): Patrick Bryce Bjork (1992), Gay Wilentz (2000), và Ashraf H. Rushdy (2000) phân tích các sáng tác của Toni Morrison như quá trình phục dựng di sản văn hóa châu Phi nhằm chữa lành những đứt gãy lịch sử. John N. Duvall (2000) và Timothy Powell (1990) chỉ ra sự giằng co giữa bản sắc sinh học và con người xã hội của nhân vật da đen khi thoát ly khỏi sự áp chế của biểu tượng da trắng. Tại Việt Nam, các công trình của Lê Huy Bắc (2010), Nguyễn Thị Hiếu Thiện (2003), Nguyễn Thị Minh Thảo (2011) và Nguyễn Phương Khánh (2015) đã tiếp cận Morrison từ góc độ thi pháp học, chủ nghĩa Mác-xít và yếu tố huyền ảo.
Luận án tự định vị ở điểm giao thoa độc đáo: thay vì phân tích đơn lẻ từng tác giả, công trình thiết lập một trục tọa độ đối sánh đa chiều, giải mã sự vận động của hình ảnh người da đen từ đối tượng được quan sát và cảm thương (Beecher-Stowe, Mitchell) đến chủ thể tự nhận thức và giải phóng tinh thần (Morrison), đặt trên nền tảng của cảm quan nữ tính và tâm thức thời đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ TRI THỨC ĐA TẦNG CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ MỸ HỌC CẢM QUAN │ │ TÂM LÝ CHIỀU SÂU │ │ VĂN HÓA HẬU THỰC DÂN │
│ - Susanne Langer: │ │ - Carl Jung: │ │ - W.E.B. Du Bois: │
│ "Feeling & Form" │ │ Archetypes & Vô thức │ │ Ý thức kép (Double │
│ - Eliseo Vivas: │ │ - Nikolai Berdyaev: │ │ Consciousness) │
│ Sáng tạo & Khám phá │ │ Trực giác Nữ tính │ │ - Toni Morrison: │
│ - I.A. Richards: │ │ - "Điểm hút" nghệ thuật │ │ Giải cấu trúc biểu tượng│
│ Giải mã tín hiệu thẩm mỹ│ │ (Attractors) │ │ da trắng │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng phạm trù lý luận văn học khi vận dụng và cụ thể hóa khái niệm "cảm quan nghệ thuật" (artistic feeling) vào việc nghiên cứu vấn đề chủng tộc và giới:
- Phát triển Lý thuyết Cảm quan Biểu tượng: Tiếp thu luận điểm của Susanne Langer rằng "nghệ thuật là hoạt động tạo ra các hình thức biểu tượng của cảm quan con người", luận án chứng minh rằng tác phẩm văn học không đơn thuần phản ánh xã hội một cách cơ học mà là sự phóng chiếu thế giới ý thức lẫn vô thức của nhà văn, nơi các xung đột lịch sử được biểu tượng hóa qua các "điểm hút" (attractors) thẩm mỹ.
- Tích hợp Tâm lý học Chiều sâu vào Nghiên cứu Văn học Nữ quyền: Luận giải mệnh đề của Nikolai Berdyaev ("Người phụ nữ liên hệ mật thiết hơn đàn ông với linh hồn của thế giới, với sức mạnh tự nhiên nguyên sơ") và quan điểm của Carl Jung ("Tính nữ hiện thân cho những tâm trạng mơ hồ, những trực giác tiên đoán, tính nhạy cảm về sự phi lý, năng lực tình yêu cá nhân, tình cảm đối với thiên nhiên, những mối liên hệ đối với vô thức"), luận án xác lập rằng lối viết nữ (écriture féminine) và cảm quan nữ tính mang lại một chiều kích nhận thức đặc biệt nhạy cảm trước nỗi đau thân phận và sự tha hóa chủng tộc.
- Chuyển dịch Hệ hình Tiếp cận Chủng tộc: Chuyển dịch từ việc khảo sát xã hội học thuần túy sang phân tích "trật tự ẩn" (implicate order) trong văn bản, luận án chỉ ra các mệnh đề lý thuyết mới:
- Mệnh đề 1 (P1): Cảm quan bãi nô của tác giả da trắng thế kỷ XIX bị giới hạn bởi khuôn khổ đạo đức Thanh giáo, tạo ra sự phân đôi giữa hiện thực áp bức và sự cứu chuộc siêu hình.
- Mệnh đề 2 (P2): Cảm quan hoài cựu của tác giả da trắng miền Nam thế kỷ XX tạo nên cơ chế phòng vệ tâm lý (psychological defense mechanism), biến đổi nỗi sợ hãi lịch sử thành huyền thoại về sự gắn kết gia trưởng hòa thuận.
- Mệnh đề 3 (P3): Cảm quan của tác giả nữ da đen đương đại thực hiện bước nhảy bản thể luận: giải cấu trúc "giấc mơ Mỹ" tư sản để thiết lập bản sắc tự trị thông qua việc tái kết nối với huyền thoại cội nguồn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp ba trụ cột lý thuyết: Mỹ học cảm quan (Langer, Vivas, Richards), Phê bình Cổ mẫu & Phân tâm học (Jung, Freud), và Lý thuyết Diễn ngôn Văn hóa / Hậu thực dân (Du Bois, Gates Jr., Morrison).
TRỤC KHÔNG GIAN - VĂN HÓA
▲
│ [Bắc Mỹ / Tư bản / Duy lý] ─────────────► [Cái Tôi lưỡng phân / Tha hóa]
│ ▲ │
│ │ │ (Hành trình Milkman)
│ │ ▼
│ [Nam Mỹ / Đồn điền / Nô dịch] ──────────► [Cội nguồn Châu Phi / Bản thể]
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────► TRỤC THỜI GIAN
1852 (Beecher-Stowe) 1936 (Margaret Mitchell) 1977 (Toni Morrison)
- Tiếp cận Đa trục (Không gian - Thời gian - Chủng tộc): Luận án khảo sát sự chuyển dịch không gian từ miền Bắc tự do đối lập miền Nam nô lệ (Stowe), qua không gian đồn điền Georgia bị tàn phá (Mitchell), đến hành trình địa lý - tâm linh ngược từ miền Bắc công nghiệp hóa trở về miền Nam cội nguồn và không gian huyền thoại châu Phi (Morrison).
- Hệ thống Khái niệm Thao tác hóa: Xác lập các cặp phạm trù phân tích trung tâm: Nô lệ vs. Con người, Kẻ đầy tớ trung thành ("Black Mammy/Daddy") vs. Kẻ nổi loạn, Cái tên ngoại áp vs. Cái tôi bản thể, Cái chết giải thoát vs. Cú bay huyền thoại.
- Điều kiện Biên (Boundary Conditions): Khung phân tích giới hạn trong thể loại tiểu thuyết văn xuôi của các nữ tác giả Hoa Kỳ, định vị trong mối tương quan với các biến động lịch sử then chốt: Đạo luật Nô lệ bỏ trốn 1850, Nội chiến Mỹ 1861–1865, thời kỳ Tái thiết 1865–1877, và Phong trào Quyền Dân sự thập niên 1960–1970.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý Nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án vận dụng lập trường Thông hiểu Thuyết giải (Interpretivism) kết hợp với Hiện tượng luận Thẩm mỹ và Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism), xem văn bản nghệ thuật là sự phản ánh có cấu trúc của hiện thực xã hội qua lăng kính nội tâm chủ quan của người sáng tạo.
- Thiết kế Đa tầng (Multi-level Comparative Design):
- Tầng 1 (Vi mô - Textual Level): Phân tích ngôn ngữ biểu tượng, ẩn dụ, mô-típ không gian, cấu trúc trần thuật.
- Tầng 2 (Trung mô - Authorial Level): Phân tích tiểu sử, nguồn gốc chủng tộc, bối cảnh gia đình và nhân sinh quan của tác giả.
- Tầng 3 (Vĩ mô - Socio-historical Level): Đối chiếu hệ tư tưởng thời đại, phong trào xã hội, bối cảnh địa chính trị giữa các bang miền Bắc và miền Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược Chọn mẫu Nghiên cứu: Lựa chọn có chủ đích ba tác giả tiêu biểu nhất đại diện cho ba thế kỷ và hai vị thế chủng tộc:
- Harriet Beecher-Stowe (1811–1896): Phụ nữ da trắng miền Bắc thế kỷ XIX.
- Margaret Mitchell (1900–1949): Phụ nữ da trắng miền Nam nửa đầu thế kỷ XX.
- Toni Morrison (1931–2019): Phụ nữ da đen thời kỳ hiện đại/hậu hiện đại.
- Quy trình Thu thập và Xử lý Tư liệu:
- Khảo sát nguyên bản tiếng Anh: Uncle Tom’s Cabin (bản chuẩn Literature Project), Gone with the Wind (The University of Adelaide Library), Song of Solomon (Vintage Books, Random House, New York, 2004).
- Đối chiếu hiệu đính với các bản dịch tiếng Việt uy tín: bản dịch Túp lều bác Tom của Đỗ Đức Hiểu (Nxb Văn học, 2013) và Cuốn theo chiều gió của Vũ Kim Thư (Nxb Văn học, 2010).
- Khảo sát mở rộng toàn bộ hệ thống 11 tiểu thuyết của Toni Morrison để định vị vị trí của Bài ca Solomon.
- Kỹ thuật Tam giác hóa Tư liệu (Data Triangulation): Kết hợp tư liệu văn bản tác phẩm, tư liệu lịch sử - tài liệu lưu trữ về chế độ nô lệ, và hệ thống 200+ công trình phê bình quốc tế chuyên sâu (từ các tuyển tập Uncle Tom’s Cabin Essays and Papers, các công trình của Norton, Britannica, luận án quốc tế từ Đại học Gothenburg, Purdue, Colorado).
Data và phân tích
| Tiêu chí Đối chiếu | Túp lều bác Tom (1852) | Cuốn theo chiều gió (1936) | Bài ca Solomon (1977) |
|---|---|---|---|
| Tác giả & Vị thế | Harriet Beecher-Stowe (Nữ, Da trắng, Miền Bắc) | Margaret Mitchell (Nữ, Da trắng, Miền Nam) | Toni Morrison (Nữ, Da đen, Miền Bắc/Gốc Nam) |
| Bối cảnh Lịch sử | Khủng hoảng Đạo luật Nô lệ bỏ trốn 1850; Tiền Nội chiến | Nội chiến (1861–1865) & Tái thiết (1865–1877); Đại suy thoái | Hậu phong trào Dân quyền; Xã hội tư bản tiêu dùng thập niên 1970 |
| Hệ thống Mẫu gốc (Archetypes) | Bác Tom (Chúa Kitô hiến sinh), Eliza (Người mẹ vượt sông) | "Mammy" (Nhũ mẫu trung thành), Quý tộc điền trang | Solomon (Người bay châu Phi), Pilate (Người Mẹ Tự nhiên nguyên sơ) |
| Không gian Nghệ thuật | Phân tuyến: Miền Bắc tự do vs. Miền Nam địa ngục | Không gian Đồn điền Tara lý tưởng hóa vs. Sự tàn phá của quân Bắc | Không gian đô thị tha hóa vs. Không gian làng quê cội nguồn (Shalimar) |
| Giải pháp Tương lai | Tình yêu Kitô giáo, sự cứu rỗi linh hồn sau cái chết | Hoài niệm quá khứ, chấp nhận thực tại ("Ngày mai là một ngày khác") | Bay lên bằng sự thức tỉnh bản sắc và tiếp nhận di sản tổ tiên |
- Kỹ thuật Phân tích Diễn ngôn và Giải mã Biểu tượng: Khai thác các trường ngữ nghĩa mang tính biểu tượng cao như: hình tượng dòng nước (sông Ohio, hồ Pontchartrain, hồ Erie trong tiểu thuyết của Stowe như lằn ranh giữa địa ngục nô lệ và "Canaan tự do"), biểu tượng đất và cây sồi (Tara trong tiểu thuyết của Mitchell như cội nguồn sức mạnh sinh tồn của người da trắng), và biểu tượng túi xương treo, quả trứng không lòng đỏ, bài đồng dao Solomon (Morrison như chìa khóa giải mã gia phả bị xóa trắng).
- Kiểm tra Độ tin cậy và Tính nhất quán Nghiên cứu: Đối chiếu liên văn bản (intertextual analysis) giữa diễn ngôn văn học và diễn ngôn lịch sử, kiểm tra chéo các luận điểm phê bình trái chiều để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý giữa Hiện thực Bãi nô và Lý tưởng Tôn giáo trong Túp lều bác Tom: Luận án phát hiện sự giằng co sâu sắc trong tư tưởng của Harriet Beecher-Stowe: một mặt, bà phản ánh chân thực tội ác chia cắt gia đình nô lệ và sự bạo tàn thể xác của chủ nô Simon Legree; mặt khác, bị chi phối bởi tinh thần Thanh giáo bảo thủ, bà định hướng giải phóng người nô lệ bằng sự cam chịu và hiến sinh đạo đức. Cái chết của bác Tom mô phỏng sự khổ nạn của Chúa Kitô, mang tính chất cứu chuộc linh hồn hơn là một cuộc cách mạng xã hội triệt để. Tuy nhiên, hành động "bước nhảy Eliza" vượt qua những tảng băng trôi trên sông Ohio đã vô thức phá vỡ tính thụ động Kitô giáo, trở thành biểu tượng tiên phong cho tinh thần tự lực giành tự do.
- Cơ chế Hoài niệm và Biến dạng Lịch sử trong Cuốn theo chiều gió: Margaret Mitchell đã xây dựng một cảm quan hoài niệm đậm chất lãng mạn nhằm khôi phục danh dự cho giới chủ nô miền Nam sau thất bại Nội chiến. Luận án chỉ rõ sự phi lý mang tính ý thức hệ khi tác giả kiến tạo hình mẫu người da đen "hạnh phúc trong thân phận nô lệ" qua các nhân vật "Black Mammy" và "Black Daddy", biến sự áp bức thành mối quan hệ phụ tử ân nghĩa. Đặc biệt, sai lầm lịch sử nghiêm trọng của Mitchell được chỉ rõ khi bà lãng mạn hóa các thành viên của tổ chức khủng bố khét tiếng Ku Klux Klan (3K) như những hiệp sĩ bảo vệ trật tự xã hội và danh dự phụ nữ da trắng.
- Cú Bay Giải cấu trúc và Khắc phục "Ý thức kép" trong Bài ca Solomon: Khác với hai tác giả tiền bối, Toni Morrison thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm lý nội tại của cộng đồng da đen. Bà vạch trần căn bệnh tha hóa tư sản của Macon Dead II và sự bế tắc cực đoan của tổ chức báo thù "Nhóm Bảy ngày". Đột phá nghệ thuật của Morrison nằm ở việc giải quyết tình trạng "ý thức kép" (double consciousness - theo cách gọi của W.E.B. Du Bois): nhân vật Milkman Dead chỉ tìm thấy tự do đích thực khi từ bỏ giấc mơ vàng bạc vật chất, dấn thân vào hành trình giải mã bài ca dân gian, kết nối lại với tổ tiên Solomon – người đã bay về châu Phi bằng sức mạnh tâm linh nguyên thủy.
- Quy luật Tiến hóa của Chủ thể Thẩm mỹ: Luận án chỉ ra sự tiến hóa mang tính quy luật của hình tượng người da đen: từ Khách thể thụ động được thương xót (thế kỷ XIX) qua Bình phong ý thức hệ của người da trắng (đầu thế kỷ XX) đến Chủ thể tự ý thức mang chiều sâu bản thể luận (cuối thế kỷ XX).
Implications đa chiều
- Đóng góp cho Lý thuyết Văn học: Cung cấp mô hình phân tích diễn ngôn văn học dựa trên sự tương tác giữa cảm quan giới tính (nữ tính) và cảm quan chủng tộc, làm giàu thêm cho lý thuyết văn hóa học và phê bình cổ mẫu tại Việt Nam.
- Giá trị Phương pháp luận: Xác lập quy trình so sánh xuyên thế kỷ đối với các tác phẩm kinh điển có sự đối lập về lập trường chính trị và xuất thân tác giả, có thể ứng dụng cho việc nghiên cứu các hiện tượng văn học hậu thuộc địa và văn học di dân khác.
- Ý nghĩa Thực tiễn và Giáo dục: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật chuẩn xác, tái định giá toàn diện ba tác phẩm kinh điển đang được giảng dạy trong chương trình Văn học nước ngoài tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
- Hàm ý Chính sách Xã hội và Văn hóa: Rút ra các bài học sâu sắc về bình đẳng chủng tộc, quyền con người và sự tôn trọng tính đa dạng văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại.
Limitations và Future Research
- Giới hạn Thể loại và Tác giả: Luận án tập trung chủ yếu vào thể loại tiểu thuyết văn xuôi của ba nữ tác giả tiêu biểu, chưa thể bao quát toàn diện mảng thơ ca nữ phong phú (như thi phẩm của Phillis Wheatley, Gwendolyn Brooks, Audre Lorde) cũng như dòng văn xuôi tự truyện của các nam văn sĩ da đen cùng thời kỳ (như Frederick Douglass, Richard Wright, James Baldwin, Ralph Ellison).
- Phạm vi Văn bản Khảo sát: Việc đi sâu phân tích một tiểu thuyết đại diện của Morrison (Bài ca Solomon) tuy đạt độ tinh sâu nhưng cần được đặt trong tương quan liên văn bản dày đặc hơn với các kiệt tác khác như Beloved (1987), The Bluest Eye (1970) hay Jazz (1992).
- Định hướng Nghiên cứu Tương lai:
- Mở rộng khung phân tích sang các nữ nhà văn Mỹ gốc Phi thế kỷ XXI (như Jesmyn Ward, Alice Walker giai đoạn muộn, Chimamanda Ngozi Adichie) để khảo sát cảm quan nghệ thuật trong kỷ nguyên hậu phân biệt chủng tộc (post-racial era).
- Ứng dụng các công cụ Ngôn ngữ học Tính toán (Computational Linguistics) và Digital Humanities để đo lường tần suất xuất hiện và sự chuyển dịch sắc thái của các ẩn dụ chủng tộc trong kho ngữ liệu tiểu thuyết Mỹ từ 1850 đến nay.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu cảm quan nghệ thuật về thân phận người thiểu số giữa văn học Mỹ và văn học các quốc gia đa dân tộc khác.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Là công trình chuyên khảo tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống vấn đề người Mỹ da đen trong văn học qua lăng kính cảm quan nghệ thuật nữ giới, xác lập một điểm tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu văn học Hoa Kỳ tiếp theo.
- Đổi mới Giáo trình và Giảng dạy: Cung cấp khung tiếp cận lý thuyết hiện đại cho việc biên soạn giáo trình Văn học Mỹ, Văn học So sánh tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học trọng điểm như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Học viện Khoa học Xã hội.
- Thúc đẩy Đối thoại Liên văn hóa: Góp phần nâng cao nhận thức học thuật và công chúng về lịch sử đấu tranh nhân quyền, giải phóng phụ nữ và xóa bỏ định kiến chủng tộc, đóng góp thiết thực vào tiến trình hội nhập văn hóa quốc tế của giới nghiên cứu Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Sau đại học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu văn học so sánh liên ngành chuẩn mực, phương pháp xử lý văn bản quy chuẩn và nguồn tài liệu tham khảo quốc tế phong phú.
- Giảng viên và Nhà Nghiên cứu Văn học: Sở hữu hệ thống luận điểm sắc bén và khung lý thuyết cập nhật để phục vụ công tác giảng dạy các chuyên đề Văn học phương Tây, Lý thuyết phê bình văn học và Nghiên cứu văn hóa.
- Giới Phê bình và Dịch thuật Văn học: Nắm bắt được chiều sâu ẩn ngữ, hệ thống biểu tượng và ngữ cảnh lịch sử tư tưởng khi chuyển ngữ và tiếp nhận các kiệt tác văn học Mỹ cổ điển và hiện đại.
- Các Nhà Hoạt động Xã hội và Hoạch định Chính sách: Tiếp nhận các luận cứ nhân văn sâu sắc về bình đẳng giới, quyền dân tộc thiểu số và sự hòa hợp xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Cảm quan Biểu tượng (Symbolic Feeling) của Susanne Langer và Lý thuyết Cổ mẫu (Archetypal Theory) của Carl Jung để xây dựng mô hình "Trật tự ẩn của Cảm quan Nghệ thuật Nữ giới". Mô hình này chứng minh rằng cảm quan sáng tạo của phụ nữ không chỉ ghi nhận hiện thực mà còn đóng vai trò là "điểm hút" (attractor) thẩm mỹ, dự báo các biến động bản thể học và sự chuyển dịch ý thức hệ xã hội về chủng tộc.
- Phương pháp nghiên cứu có bước đột phá nào so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước đây vốn tiếp cận đơn tuyến (thuần túy xã hội học hoặc phê bình thi pháp), luận án kết hợp phương pháp so sánh lịch sử - loại hình với giải mã cổ mẫu và phân tích diễn ngôn liên văn bản trên một trục thời gian ba thế kỷ. Việc đặt ba tác giả (hai da trắng, một da đen; miền Bắc đối lập miền Nam) trong cùng một hệ quy chiếu giúp triệt tiêu cái nhìn thiên kiến, tạo ra độ tin cậy khoa học cao.
- Phát hiện nào gây bất ngờ và có tính phản biện cao nhất trong luận án? Phát hiện về sự phân đôi ý thức hệ trong Túp lều bác Tom: Harriet Beecher-Stowe dù đi đầu trong phong trào bãi nô nhưng cảm quan nghệ thuật của bà vẫn bị cầm tù bởi cấu trúc gia trưởng và thần học Thanh giáo phương Tây, khiến nhân vật bác Tom trở thành hình tượng hiến sinh thụ động; trong khi đó, Margaret Mitchell đã biến sự hoảng loạn trước sự sụp đổ của chế độ đồn điền miền Nam thành một huyền thoại thẩm mỹ lãng mạn đầy định kiến.
- Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Có. Luận án xây dựng quy trình thao tác luận gồm 4 bước rõ ràng: (1) Nhận diện các "điểm hút" biểu tượng trong văn bản; (2) Giải mã mẫu gốc tâm lý và cấu trúc vô thức; (3) Tái dựng mạng lưới tương tác giữa chủ thể sáng tạo và bối cảnh ý thức hệ; (4) Đối chiếu tiến trình chuyển dịch giá trị thẩm mỹ trên trục thời gian - không gian.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Phát triển hệ thống lý thuyết về "Cảm quan nghệ thuật thiểu số trong văn học toàn cầu", mở rộng nghiên cứu sang dòng văn học Black Speculative Fiction (Viễn tưởng người da đen) và Afrofuturism (Chủ nghĩa vị lai châu Phi), đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về các biểu tượng chủng tộc trong văn học thế giới.
Kết luận
Luận án "Người Mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ Mỹ" của NCS. Nguyễn Thị Tuyết ghi dấu những đóng góp học thuật quan trọng:
- Xác lập Khung Lý thuyết Toàn diện: Hệ thống hóa và vận dụng xuất sắc lý thuyết cảm quan nghệ thuật, phân tâm học cổ mẫu và thi pháp văn hóa vào việc giải mã hình tượng người da đen trong văn học Mỹ.
- Tái hiện Bức tranh Lịch sử Thẩm mỹ Ba Thế kỷ: Phác thảo thành công sự vận động của hình ảnh người Mỹ da đen từ thân phận nô lệ lầm than thế kỷ XIX qua ký ức hoài cựu miền Nam đầu thế kỷ XX đến sự thức tỉnh bản thể cuối thế kỷ XX.
- Phát hiện Bản chất Phức tạp của Tư tưởng Tác giả: Chỉ ra những xung đột nội tại sâu sắc giữa hiện thực và tôn giáo ở Beecher-Stowe, sự biến dạng lịch sử mang màu sắc hoài niệm ở Mitchell, và sức mạnh huyền thoại giải phóng ở Morrison.
- Định vị Sức mạnh của Lối viết Nữ: Khẳng định trực giác và cảm quan nghệ thuật nữ giới là công cụ nhận thức tinh nhạy, góp phần giải cấu trúc các định kiến xã hội và tôn vinh phẩm giá làm người.
- Đóng góp Nguồn học liệu Giá trị: Cung cấp công trình chuyên khảo mẫu mực, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giàu triển vọng cho ngành nghiên cứu Văn học nước ngoài tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ TUYẾT NGƯỜI MỸ DA ĐEN TRONG CẢM QUAN NGHỆ THUẬT CỦA CÁC NỮ VĂN SĨ MỸ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ TUYẾT NGƯỜI MỸ DA ĐEN TRONG CẢM QUAN NGHỆ THUẬT CỦA CÁC NỮ VĂN SĨ MỸ Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã số: 9 22 02 42 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS. Phùng Văn Tửu HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học An Giang, Khoa Sư phạm và thầy cô, bạn bè đồng nghiệp Bộ môn Ngữ văn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có cơ hội học tập nâng cao kiến thức và trải nghiệm nghiên cứu rất gian khó nhưng rất hữu ích trong suốt thời gian qua. Xin chân thành cám ơn Học viện Khoa học Xã hội đã tạo môi trường học tập tốt để chúng tôi được theo đuổi đam mê tìm tòi tri thức. Đặc biệt biết ơn quý thầy cô Khoa Văn học đã cung cấp những kiến thức khoa học, hữu ích và sự nhiệt huyết, cảm hứng để chúng tôi có thêm niềm tin trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Thiết tha bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Phùng Văn Tửu, người thầy đã tận tâm, tận từ hướng dẫn cho tôi tri thức, phương pháp nghiên cứu khoa học lẫn lòng nhẫn nại, bao dung để tôi có thể đạt được hiệu quả nghiên cứu cao nhất. Lòng tri ân sâu nặng gửi tới gia đình, suối nguồn tình yêu và luôn là chỗ dựa vững chắc của đời tôi. Cám ơn bè bạn đã chia sẻ, động viên và giúp đỡ nguồn tài liệu phong phú, tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án này.
Chân thành tri ân! Long Xuyên, ngày 30/3/2018 Nguyễn Thị Tuyết LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu ghi trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kì một công trình nào khác. Họ tên tác giả Nguyễn Thị Tuyết MỤC LỤC TRANG LÓT BÌA .ii LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.
ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Ý nghĩa thực tiễn. CẤU TRÚC LUẬN ÁN.
13 Chương 1 - TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu vấn đề phân biệt chủng tộc. Về Harriet Beecher-Stowe và tiểu thuyết Túp lều bác Tom. Về Margaret Mitchell và tiểu thuyết Cuốn theo chiều gió.
Về Toni Morrison và tiểu thuyết Bài ca Solomon. Nghiên cứu vấn đề thân phận người Mỹ da đen. Về tiểu thuyết Túp lều bác Tom. Về tiểu thuyết Cuốn theo chiều gió.
Về tiểu thuyết Bài ca Solomon. Nghiên cứu vấn đề tương lai người Mỹ da đen. Về tiểu thuyết Túp lều bác Tom. Về tiểu thuyết Cuốn theo chiều gió.
Về tiểu thuyết Bài ca Solomon. 37 Chương 2 - CẢM QUAN NGHỆ THUẬT CỦA CÁC NỮ VĂN SĨ MỸ VỀ VẤN ĐỀ PHÂN BIỆT CHỦNG TỘC. Túp lều bác Tom: Xung đột giữa hiện thực và lý tưởng. Túp lều bác Tom và hiện thực nước Mỹ giữa thế kỷ XIX.
Túp lều bác Tom và lý tưởng tôn giáo. Xung đột trong cảm quan của Harriet Beecher-Stowe. Cuốn theo chiều gió: Xung đột giữa quá khứ và hiện tại. Thấu kính hoài niệm.
Thời đại tuyệt vọng. Đất và miền Nam. Tiểu thuyết của Toni Morrison: xung đột vùng miền và xung đột văn hóa. Miền Bắc và miền Nam.
Châu Phi và Phương Tây. 72 Chương 3 - CẢM QUAN NGHỆ THUẬT CỦA CÁC NỮ VĂN SĨ MỸ VỀ THÂN PHẬN NGƯỜI MỸ DA ĐEN. Túp lều bác Tom: những thân phận Nô lệ và Con người. Người nô lệ trước pháp luật da trắng.
Con người công bằng trong tình yêu của Chúa. Cuốn theo chiều gió: câu chuyện về kẻ đầy tớ trung thành. The Black Mammy và The Black Daddy. “Sứ mệnh” của người da trắng đối với người da đen.
Bài ca Solomon: Cái tôi lưỡng phân. Cái tên và cái tôi. Người da đen và giấc mơ Mỹ. 109 Chương 4 - CẢM QUAN NGHỆ THUẬT CỦA CÁC NỮ VĂN SĨ MỸ VỀ TƯƠNG LAI NGƯỜI MỸ DA ĐEN.
Túp lều bác Tom và những con đường cho người da đen. Cái chết giải thoát của bác Tom. Bước nhảy Eliza và biểu tượng Tự do. Cuốn theo chiều gió và hoài vọng “Ngày mai là một ngày khác”.
Bài ca Solomon và hành trình truy tìm bản thể. Bản sắc của người da đen. Hòa hợp với tự nhiên trong nữ tính Vĩnh hằng. 144 DANH MỤC NHỮNG BÀI BÁO KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Cuối thế kỷ XIX con người đánh mất niềm tin khởi thủy (Chúa đã chết) để giành lấy vương quyền (siêu nhân), nhưng mỉa mai thay, bằng chính ánh sáng của lý trí - niềm kiêu hãnh của con người đầu thế kỷ XX, đến cuối thế kỷ, lại nhận ra rằng, chúng ta đã ít nhiều thất bại, bởi đã bỏ quên sức mạnh xung lực của tư duy phi lý luận, của tiềm thức, vô thức. Và ở đó xảy ra một cuộc đoạn tuyệt vĩ đại giữa cái xác định và cái bất định.
Thế giới bao trùm một bầu sinh quyển mới: cảm quan hậu hiện đại. Trong cảm quan ấy, nghệ thuật cũng mở ra cho chúng ta những hoài nghi, như nhà điêu khắc Ấn Độ, Anish Kapoor (sinh năm 1954), băn khoăn: công trình nghệ thuật nằm trên một khối đá hay trong bộ não người nghệ sĩ, hay trong mắt người xem, hoặc trong không gian giữa những thứ đó? Cũng như trong hoạt động văn học, đã không ít lần chúng ta đi tìm cội nguồn ý nghĩa đích thực cho một văn bản; phải chăng, chính trong hành động tham cuộc của sự chiêm ngưỡng, sự thưởng thức, nghệ thuật mới ra đời? Những hoài nghi nghệ thuật được khơi mở trong bầu sinh quyển của thời đại, nghiên cứu từ cảm quan nghệ thuật, chúng tôi mong sẽ đưa ra một cách hiểu về bản chất của nghệ thuật! 1. Cho đến hôm nay, vấn đề sắc tộc vẫn là vấn đề thời sự, không chỉ ở nước Mỹ, mà còn ở khắp nơi trên thế giới. Trải qua mấy trăm năm từ khi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ được thành lập năm 1776, lịch sử trên đất nước đa chủng tộc này đã tiến những bước dài về phía tự do, dân chủ, xóa bỏ chế độ phân biệt màu da, nhất là đối với dòng máu da đen đến từ lục địa châu Phi, song các hệ quả dai dẳng của nó vẫn luôn căng thẳng và bùng phát.
Là một quốc gia đa chủng tộc, tuy nhiên, nếu các chủng tộc khác đến Mỹ là để thực hiện giấc mơ về sự giàu sang và công bằng thì người da đen bị lưu đày đến đây với tư cách là người nô lệ. Dù được khắc họa hay tự thuật, người Mỹ da đen luôn hiện diện khác biệt và bị đối xử bất công, ngay trong cộng đồng luôn tôn vinh sự bình đẳng. Luận án lựa chọn góc nhìn từ “cảm quan nghệ thuật” (artistic feeling) của các nhà văn nữ như một thử nghiệm về cơ duyên cộng hưởng giữa người nghiên cứu 1 và đối tượng nghiên cứu. Hẳn nhà triết học tôn giáo người Nga, Nikolai Berdyaev (1874-1948), đã có lý khi cho rằng: “Người phụ nữ liên hệ mật thiết hơn đàn ông với linh hồn của thế giới, với sức mạnh tự nhiên nguyên sơ và chính qua phụ nữ mà đàn ông cộng thông được với những sức mạnh ấy” [10; tr.
Nhà phân tâm học lừng danh, người Thụy sĩ Carl Jung (1875-1961) khẳng định thêm: “Tính nữ hiện thân cho những tâm trạng mơ hồ, những trực giác tiên đoán, tính nhạy cảm về sự phi lý, năng lực tình yêu cá nhân, tình cảm đối với thiên nhiên, những mối liên hệ đối với vô thức” [10; tr. Lựa chọn cảm quan nữ, lối viết nữ cũng là phóng chiếu nội giới để đi tìm chân lý, những vấn đề nhân bản và nhân văn trong thời đại bình đẳng, bình quyền, đặc biệt là thân phận của người phụ nữ da đen, để thấy được ánh sáng trong lời “tiên tri” của nhà văn Pháp, Louis Aragon (1897-1982): “Phụ nữ là tương lai của loài người”. Các nhà văn nữ nhìn nhận những vấn đề nhân sinh, bản thể như thế nào qua số phận người Mỹ da đen? 1. Chúng tôi chọn khảo sát ba nữ văn sĩ tiêu biểu cho những thời đại, những tài năng và phong cách hoàn toàn khác nhau, nhưng lại rất gần gũi với nhau, như một cách xây dựng lại lịch sử vấn đề người da đen qua cảm quan nghệ thuật của họ, đồng thời làm sáng tỏ được phần nào bước tiến của nghệ thuật tiểu thuyết qua mấy trăm năm của lịch sử Hoa Kỳ từ giữa thế kỷ XIX cho đến nay.
Cuộc hành trình khởi đầu từ Harriet Beecher-Stowe (1811-1896), sinh ra chỉ 35 năm sau khi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ được thành lập (năm 1776) và cuộc đời gần như ôm trọn thế kỷ XIX; bước sang nửa đầu thế kỷ XX, với Margaret Mitchell (1900-1949); như một sự trở về và cũng là mở ra những hành trình mới, với Toni Morrison (sinh năm 1931), thời hiện đại. Hai người phụ nữ da trắng (Beecher-Stowe và Mitchell) và một người phụ nữ da đen (Morrison), vì vậy, hình ảnh người da đen trở nên đa dạng hơn từ cái nhìn bên ngoài và bên trong. Chính do bản sắc chủng tộc của Morrison mà điểm nhìn của bà đã mở ra không chỉ những cánh cửa nhân sinh trong cuộc truy tìm bản ngã mà còn là ở một kiểu nghệ thuật giàu màu sắc huyền thoại. Ba nữ văn sĩ ấy đều là những nhà văn nổi tiếng ở thời đại của mình.
Beecher- Stowe, với tác phẩm nổi bật Túp lều bác Tom (Uncle Tom’s Cabin), xuất bản trước 2 thời kỳ cuộc Nội chiến Nam-Bắc (1861-1865) giữa các bang miền Nam duy trì chế độ phân biệt chủng tộc và các bang miền Bắc chủ trương giải phóng người da đen, được Tổng thống Abraham Lincoln (1809-1865) đánh giá là tác phẩm làm bùng lên cuộc chiến tranh vĩ đại xóa bỏ chế độ nô lệ ở Mỹ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tuyết (2018). Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ [Luận án tiến sĩ, học viện khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nguoi-my-da-den-trong-cam-quan-nghe-thuat-cua-cac-nu-van-si-my-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá hình tượng người Mỹ da đen trong nghệ thuật qua góc nhìn sáng tác của nữ văn sĩ đương đại.
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Người mỹ da đen trong cảm quan nghệ thuật của các nữ văn sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.