Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội
Nghiên cứu chuyên sâu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam, phân tích mô hình logistics, quản trị chuỗi giá trị và giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam
Chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế biển Việt Nam. Ngành thủy sản đang chuyển dịch mạnh mẽ từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng thâm canh. Đối tượng nuôi biển này mang lại giá trị gia tăng cao. Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh tập trung phân tích toàn diện chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ từ sản xuất giống đến tay người tiêu dùng. Mục tiêu nghiên cứu nhằm xác định các nút thắt kỹ thuật và thương mại. Phân tích chuỗi giúp tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh cho thủy sản Việt Nam. Sự phát triển bền vững của ngành đòi hỏi quy hoạch đồng bộ và quản lý hiệu quả.
1.1. Nguồn gốc và đặc tính sinh học loài Sciaenops ocellatus
Cá hồng Mỹ có tên khoa học là Sciaenops ocellatus. Loài cá này có nguồn gốc từ vịnh Mexico và vùng biển Bắc Mỹ. Cá du nhập vào Việt Nam từ cuối thập niên 1990. Đặc điểm nổi bật là tốc độ tăng trưởng nhanh, khả năng thích nghi biên độ mặn rộng và sức đề kháng cao. Thịt cá thơm ngon, giàu dinh dưỡng, ít xương dăm. Cá hồng Mỹ phù hợp cho nuôi lồng bè ven biển và ao đầm nước lợ. Nuôi cá hồng Mỹ thương phẩm trở thành sinh kế quan trọng của ngư dân duyên hải. Sản lượng thương phẩm tăng trưởng ổn định qua từng năm. Đây là đối tượng thủy sản có triển vọng xuất khẩu lớn.
1.2. Khái niệm và cấu trúc chuỗi giá trị cá hồng Mỹ
Chuỗi giá trị cá hồng Mỹ bao gồm toàn bộ chuỗi hoạt động từ cung cấp vật tư đầu vào đến chế biến và tiêu thụ. Chuỗi này gắn kết chặt chẽ ba dòng chảy chính: dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin. Dòng vật chất bắt đầu từ trại sản xuất giống, nhà máy thức ăn, chuyển qua hộ nuôi cá thịt, thương lái và nhà máy chế biến. Dòng tài chính vận hành ngược lại từ người tiêu dùng đến các nhà cung ứng đầu vào. Dòng thông tin phản ánh nhu cầu thị trường, quy chuẩn an toàn và công nghệ nuôi. Hiểu rõ chuỗi giá trị cá hồng Mỹ giúp các bên liên quan cắt giảm chi phí trung gian và gia tăng lợi nhuận.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá chuỗi cung ứng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận chuỗi kết hợp phân tích kinh tế định lượng và định tính. Khung phân tích sử dụng dữ liệu điều tra thực địa tại các vùng nuôi trọng điểm. Thống kê mô tả và phân tích SWOT làm rõ điểm mạnh, điểm yếu của ngành. Phương pháp hạch toán chi phí, doanh thu xác định hiệu quả tài chính của từng tác nhân. Mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) được ứng dụng để kiểm định các nhân tố hành vi. Thang đo được kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's alpha. Cách tiếp cận này bảo đảm tính khoa học và thực tiễn cao cho luận án.
II. Các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ hiện nay
Hệ thống tác nhân tham gia chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ bao gồm nhiều thành phần kinh tế đa dạng. Mỗi tác nhân đảm nhiệm một mắt xích chuyên biệt trong quy trình tạo ra sản phẩm. Mức độ hợp tác giữa các bên quyết định hiệu suất chung của toàn chuỗi. Hiện nay, chuỗi vận hành chủ yếu theo hình thức thị trường tự do, thiếu sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Điều này tạo ra rủi ro về chất lượng và biến động giá. Việc nhận diện rõ năng lực và vai trò của từng tác nhân là cơ sở để thiết lập các mô hình liên kết chuỗi cung ứng thủy sản bền vững.
2.1. Đơn vị cung ứng con giống thức ăn và vật tư nuôi trồng
Các cơ sở sản xuất giống và đại lý cung cấp vật tư đóng vai trò nền tảng. Trại giống cung cấp cá hương và cá giống đạt tiêu chuẩn kích cỡ, sạch bệnh. Nhà máy thức ăn công nghiệp và đại lý cung cấp thức ăn viên nổi chuyên dụng cho cá biển. Ngoài ra, đơn vị cung ứng thuốc thú y, hóa chất khử trùng và lưới lồng cũng tham gia trực tiếp vào khâu đầu vào. Chất lượng con giống và thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và tỷ lệ sống của cá nuôi. Tác nhân này thường có ưu thế về vốn và khả năng chi phối giá đầu vào.
2.2. Hộ nuôi cá hồng Mỹ thương phẩm tại các vùng trọng điểm
Hộ nuôi cá hồng Mỹ thương phẩm là tác nhân trung tâm của chuỗi sản xuất. Cơ sở nuôi phân bố tập trung tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định, Nghệ An và Khánh Hòa. Các hình thức nuôi chủ yếu là lồng bè nổi trên biển và đầm ao ven bờ. Hộ nuôi phải chịu rủi ro thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường lớn nhất. Quy mô nuôi còn manh mún, hạn chế về vốn và công nghệ kiểm soát môi trường. Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng đầu tư. Người nuôi thường phụ thuộc vào tín dụng thương mại từ đại lý vật tư và thương lái thu mua.
2.3. Thương lái doanh nghiệp chế biến và kênh phân phối
Thương lái và doanh nghiệp chế biến là cầu nối đưa sản phẩm ra thị trường. Thương lái thu gom cá tươi sống trực tiếp tại bè nuôi, thực hiện phân loại, bảo quản lạnh và vận chuyển. Doanh nghiệp chế biến thủy sản thu mua nguyên liệu để sản xuất cá fillet đông lạnh, cá cắt khúc đóng gói xuất khẩu. Kênh phân phối tiếp theo gồm các chợ đầu mối, siêu thị, nhà hàng hải sản và bếp ăn công nghiệp. Các tác nhân này nắm giữ thông tin thị trường và quyết định giá mua của người nuôi. Khâu chế biến sâu hiện vẫn còn chiếm tỷ trọng thấp trong chuỗi.
III. Chi phí và lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ thương phẩm
Đánh giá chi phí và lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ giúp xác định rõ hiệu quả tài chính của từng phân khúc. Quá trình nuôi đòi hỏi nguồn vốn lớn và chu kỳ kéo dài từ 10 đến 14 tháng. Hiệu quả kinh tế biến động mạnh theo giá thức ăn, tỷ lệ hao hụt và giá bán tại đầm. Sự phân bổ lợi ích chưa thực sự công bằng giữa các tác nhân. Hộ nuôi chịu nhiều rủi ro nhất nhưng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư chưa tương xứng. Phân tích chi tiết dòng tiền giúp tìm ra giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất cho toàn ngành.
3.1. Cơ cấu chi phí và giá thành sản xuất cá thương phẩm
Trong tổng chi phí nuôi cá hồng Mỹ thương phẩm, chi phí thức ăn công nghiệp chiếm từ 60% đến 70%. Chi phí con giống chiếm khoảng 10% đến 15%. Các khoản chi phí khác bao gồm nhân công chăm sóc, khấu hao lồng lưới, điện nước và thuốc phòng trị bệnh. Giá thành sản xuất bình quân một kg cá thương phẩm dao động tùy theo quy mô và kỹ thuật quản lý của cơ sở nuôi. Khi giá nguyên liệu thức ăn tăng cao, biên lợi nhuận của hộ nuôi bị thu hẹp đáng kể. Việc kiểm soát hệ số FCR và hạn chế hao hụt là yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận.
3.2. Phân phối giá trị gia tăng trong chuỗi cá hồng Mỹ
Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch lớn trong phân phối giá trị gia tăng trong chuỗi cá hồng Mỹ. Khâu nuôi trồng tạo ra giá trị thô lớn nhất nhưng phải gánh chịu rủi ro sinh học và môi trường cao nhất. Thương lái và nhà bán lẻ đạt tỷ suất sinh lời trên chi phí cao hơn nhờ khả năng điều tiết giá và tiếp cận trực tiếp khách hàng. Doanh nghiệp chế biến tạo thêm giá trị gia tăng qua đóng gói, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Để chuỗi phát triển bền vững, cần cơ chế chia sẻ rủi ro và phân bổ lại lợi nhuận hài hòa giữa khâu nuôi và khâu thương mại.
IV. Kênh tiêu thụ cá hồng Mỹ tại Việt Nam và xuất khẩu
Phát triển thị trường cá hồng Mỹ nội địa và xuất khẩu là động lực chính thúc đẩy sản lượng nuôi trồng. Sản phẩm cá hồng Mỹ được ưa chuộng nhờ chất lượng thịt ngon và giá thành hợp lý. Kênh tiêu thụ cá hồng Mỹ tại Việt Nam đang mở rộng từ chợ truyền thống sang các siêu thị hiện đại và chuỗi nhà hàng. Bên cạnh đó, thị trường quốc tế mở ra cơ hội lớn cho cá chế biến sâu. Tuy nhiên, việc thiếu chứng nhận chất lượng và vùng nuôi đạt chuẩn quốc tế đang là rào cản lớn đối với xuất khẩu chính ngạch.
4.1. Kênh tiêu thụ cá hồng Mỹ tại Việt Nam qua chợ và nhà hàng
Tại thị trường trong nước, cá hồng Mỹ chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng tươi sống và ướp đá. Kênh tiêu thụ truyền thống gồm thương lái thu mua tại bến, vận chuyển đến các chợ đầu mối hải sản và phân phối cho tiểu thương bán lẻ. Kênh tiêu thụ cao cấp phục vụ các nhà hàng, khách sạn và khu du lịch ven biển với nhu cầu cá sống chất lượng cao. Chuỗi siêu thị và cửa hàng thực phẩm sạch đang gia tăng thu mua cá fillet có bao gói và tem truy xuất. Kênh ẩm thực dịch vụ mang lại giá bán cao nhất nhưng đòi hỏi kích cỡ cá đồng đều và ổn định.
4.2. Tiềm năng thị trường cá hồng Mỹ nội địa và xuất khẩu
Thị trường cá hồng Mỹ nội địa và xuất khẩu có nhiều tiềm năng chưa được khai thác hết. Nhu cầu tiêu thụ thủy sản biển toàn cầu ngày càng tăng. Các thị trường nhập khẩu tiềm năng gồm Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Mỹ và các nước Trung Đông. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực là cá đông lạnh nguyên con và fillet. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật như tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kháng sinh tồn dư và chứng nhận VietGAP, ASC còn khắt khe. Ngành cá hồng Mỹ cần đầu tư công nghệ bảo quản lạnh sau thu hoạch và nâng cao năng lực chế biến sâu để mở rộng thị trường.
V. Thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng thủy sản cá hồng Mỹ
Nâng cao hiệu quả liên kết chuỗi cung ứng thủy sản là giải pháp trọng tâm được luận án đề xuất. Sự gắn kết lỏng lẻo giữa hộ nuôi và các tác nhân trung gian làm giảm sức cạnh tranh của ngành cá hồng Mỹ. Mô hình hợp tác toàn diện giúp ổn định nguồn cung nguyên liệu và kiểm soát chất lượng từ gốc. Việc chuyển từ cạnh tranh đối đầu sang liên kết hợp tác tạo ra giá trị bền vững cho toàn bộ chuỗi. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ từ cấp độ tác nhân vi mô đến chính sách vĩ mô của Nhà nước.
5.1. Các nhân tố tác động đến ý định liên kết theo mô hình TPB
Dựa trên thuyết hành vi dự định (TPB), nghiên cứu chứng minh các nhân tố tác động mạnh đến ý định liên kết của hộ nuôi cá. Thái độ đối với liên kết, chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng tích cực đến quyết định hợp tác. Ngoài ra, lòng tin giữa các tác nhân và văn hóa liên kết đóng vai trò trung gian quan trọng. Khi người nuôi nhận thấy liên kết giúp giảm chi phí đầu vào và bao tiêu đầu ra ổn định, ý định tham gia hợp tác tăng cao. Ngược lại, sự bất định về thị trường và rủi ro vi phạm hợp đồng làm giảm động lực liên kết.
5.2. Giải pháp liên kết dọc và liên kết ngang trong toàn chuỗi
Giải pháp liên kết ngang tập trung thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác nuôi cá hồng Mỹ. Mô hình này giúp các hộ nuôi mua chung vật tư với giá gốc, chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình nuôi an toàn. Liên kết dọc được thúc đẩy thông qua hợp đồng kinh tế giữa hộ nuôi, nhà máy thức ăn và doanh nghiệp chế biến bao tiêu sản phẩm. Doanh nghiệp cung ứng vốn, kỹ thuật và cam kết thu mua theo giá sàn; người nuôi tuân thủ quy trình chuẩn và thời gian giao hàng. Sự kết hợp giữa liên kết dọc và ngang tạo nên chuỗi cung ứng khép kín vững chắc.
5.3. Định hướng chính sách và vai trò quản lý của Nhà nước
Cơ quan quản lý Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường pháp lý và hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị. Chính phủ cần hoàn thiện quy hoạch chi tiết các vùng nuôi biển tập trung, đầu tư hạ tầng cảng cá và trạm quan trắc môi trường. Ban hành các gói tín dụng ưu đãi cho chuỗi liên kết thủy sản. Hỗ trợ đào tạo kỹ thuật, cấp chứng nhận vùng nuôi an toàn sinh học. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm cá hồng Mỹ Việt Nam. Thiết lập cơ chế giám sát thực thi hợp đồng và quỹ bảo hiểm nông nghiệp đối với rủi ro thiên tai dịch bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGA NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CÁ HỒNG MỸ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGA NGHIÊN CỨU CHUỖI CUNG ỨNG SẢN PHẨM CÁ HỒNG MỸ TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hồ Huy Tựu 2. Trần Đình Thao HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ “Nghiên cứu chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam” là đề tài luận án nghiên cứu do chính tôi tiến hành thực hiện nghiên cứu. Tất cả các thông tin liên quan, số liệu minh chứng, tài liệu trích dẫn được sử dụng trong toàn nội dung luận án nghiên cứu của tôi đều chính xác và có nguồn gốc rõ ràng.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên. i luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN.Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng thủy sản. Các công trình nghiên cứu về liên kết chuỗi cung ứng.
Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu.14 Chƣơng 2: CƠ SỞ VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHUỖI CUNG ỨNG THỦY SẢN. Các khái niệm liên quan. Khái niệm chuỗi cung ứng và chuỗi cung ứng thủy sản. Cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản.
Vai trò và đặc điểm chuỗi cung ứng thủy sản. Vai trò chuỗi cung ứng thủy sản. Đặc điểm chuỗi cung ứng thủy sản. Sự cần thiết phải thực hiện liên kết giữa các tác nhân chuỗi cung ứng thủy sản.
Các hình thức thực hiện liên kết trong chuỗi cung ứng thủy sản. Khái niệm liên kết. Các hình thức liên kết chuỗi. Nội dung phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản.
Khái niệm về phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản. Sự cần thiết phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản. Bản chất phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản. Nội dung phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến ý định liên kết giữa hộ nuôi với các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Thuyết hành vi dự định (Theory of planned behavior -TPB) .40 ii luan an 2. Các giả thuyết nghiên cứu. Kinh nghiệm của một số các quốc gia trên thế giới về vận hành chuỗi cung ứng thủy sản và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Kinh nghiệm vận hành chuỗi cung ứng thủy sản. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .50 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN. Phƣơng pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Đo lƣờng khái niệm. Đo lường ý định liên kết chuỗi. Đo lường thái độ đối với liên kết. Đo lường chuẩn mực xã hội đối với liên kết.
Đo lường kiểm soát hành vi đối với liên kết. Đo lường sự tin tưởng. Đo lường văn hóa liên kết. Đo lường chính sách của Chính phủ.
Đo lường kiến thức về liên kết. Đo lường sự bất định của liên kết. Đo lường biến số nhân khẩu của hộ nuôi. Xây dựng Phiếu điều tra.
Mẫu điều tra. Các phƣơng pháp phân tích định lƣợng. Phương pháp thống kê kinh tế. Phương pháp phân tích SWOT.
Phương pháp phân tích chuỗi. Phương pháp hạch toán chi phí, doanh thu, lợi nhuận .70 iii luan an 3. Phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's alpha. Phương pháp mô hình phương trình cấu trúc dựa trên kỹ thuật phân tích bình phương tối thiểu từng phần (PLS -SEM) .71 Chƣơng 4: THỰC TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG CÁ HỒNG MỸ TẠI VIỆT NAM.
Thị trƣờng tiêu thụ cá hồng Mỹ. Nguồn gốc và đặc điểm cá hồng Mỹ. Thị trường tiêu thụ cá hồng Mỹ. Kim ngạch cá hồng Mỹ xuất khẩu.
Thực trạng chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Thực trạng chuỗi cá hồng Mỹ tại Việt Nam được vận hành qua khâu. Đặc điểm các tác nhân tham gia chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Cấu trúc chuỗi cung cá hồng Mỹ tại Việt Nam.
Hoạt động tạo ra giá trị và dòng chảy tài chính trong chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến ý định liên kết chuỗi cung cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Tầm quan trọng nhân tố ảnh hưởng đến ý định liên kết. Kết quả nghiên cứu .112 Chƣơng 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHUỖI CUNG ỨNG CÁ HỒNG MỸ TẠI VIỆT NAM.
Các căn cứ quan trọng đƣa nhóm giải pháp. Định hƣớng hoàn thiện chuỗi cung ứng sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi cung cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Giải pháp vận dụng cho từng tác nhân.
Nhóm các giải pháp thúc đẩy ý định liên kết chuỗi cung cá hồng Mỹ 136 5. Phát huy vai trò liên kết dọc, ngang và kết hợp để giải quyết lợi ích cho tác nhân trong chuỗi cung cá hồng Mỹ .140 iv luan an 5. Nhóm giải pháp từ phía Chính phủ, cơ quan quản lý Nhà nước đối với phát triển ngành sản phẩm cá hồng Mỹ tại Việt Nam .147 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 v luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of South East Asian Nation Hiệp hội các nước Đông Nam Á BB Bán buôn BQ Bình quân CBTS Chế biến thủy sản CC Cung cấp CCA Commodity Chain Analyzis Phân tích ngành hàng hay chuỗi hàng hóa CB- SEM Covariance Based structural equation modeling Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai CIF Cost, Insurance and Freight Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí CPBQ Chi phí bình quân CP Chi phí CPSX Chi phí sản xuất CPXK Chi phí xuất khẩu CBXKTS Chế biến xuất khẩu thủy sản ĐVT Đơn vị tính FAO Food Agriculture Organization Tổ chức lương thực và nông nghiệp GSO General of Statistics Office Tổng cục Thống kê Việt Nam GTZ Deutsche Gesellschaft für Technische Zusammenarbeit Tổ chức Hỗ trợ Phát triển Kỹ thuật Liên Bang Đức KCS Kiểm tra chất lượng sản phẩm NK Nhập khẩu NLBQ Nguyên liệu bình quân NTD Người tiêu dùng NTTS Nuôi trồng thủy sản NH Nhà hàng vi luan an PLS-SEM Partial least squares structural equation modeling Mô hình phương trình cấu trúc dựa trên kỹ thuật phân tích bình phương tối thiểu bán phần SCM Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng SCP Structure – Conduct – Performance Cấu trúc thực hiện kết quả thị trường SEAT Sustaining Ethical Aquatic Trade Dự án nuôi trồng phát triển thủy sản theo chuẩn thương mại SX Sản xuất STT Số thứ tự TATS Thức ăn thủy sản TD Tiêu dùng TMBQ Thu mua bình quân TPBQ Thành phẩm bình quân TPB Theory of Planned Behavior Thuyết hành vi dự định TRA Theory of Reasoned Action Thuyết hành động hợp lý tra UNIDO United Nations Industrial Development Organization Tổ chức phát triển công nghiệp Liên hiệp quốc VASEP Việt Nam Association of Seafood Exporters and Producers Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm XKBQ Xuất khẩu bình quân XKTS Xuất khẩu thủy sản vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thang đo ý định liên kết.
Thang đo thái độ đối với liên kết. Thang đo chuẩn mực xã hội đối với liên kết. Thang đo kiểm soát hành vi đối với liên kết. Thang đo sự tin tưởng.
Thang đo văn hóa liên kết .7 Thang đo chính sách của Chính phủ. Thang đo kiến thức về liên kết chuỗi. Thang đo sự bất định của liên kết chuỗi. Các biến nhân khẩu học.
Chi phí - lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi - công ty CBXKTS. Chi phí - lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi - thương lái. Chi phí - lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi - người bán lẻ (NH). Chi phí - lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi - người bán lẻ (chợ).
Chi phí - lợi nhuận nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi - người tiêu dùng. Chi phí - lợi nhuận của công ty CBXKTS thu mua từ hộ nuôi. Chi phí - lợi nhuận của công ty CBXKTS mua của thương lái. Chi phí - lợi nhuận của thương lái bán cho công ty CBXKTS.
Lợi nhuận - chi phí của thương lái bán cho người bán buôn. Chi phí - lợi nhuận của người bán buôn thu mua từ thương lái. Chi phí - lợi nhuận của người bán lẻ chợ mua từ người bán buôn. Chi phí - lợi nhuận của người bán lẻ (chợ) mua trực tiếp từ hộ nuôi.
Chi phí - lợi nhuận của nhà hàng mua trực tiếp từ hộ nuôi. Đặc điểm mẫu thu thập (N=170). Độ tin cậy và độ giá trị tin cậy. Tương quan giữa các cấu trúc khái niệm.
Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu .118 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Chuỗi cung ứng thủy sản. Chuỗi cung ứng cá Nile perch ở Tanzania. Chuỗi cung ứng cá cơm của Maroc.
Chuỗi cung ứng mặt hàng thủy sản. Chuỗi cung ứng nuôi trồng thủy sản. Các dạng sơ đồ cấu trúc chuỗi cung ứng thủy sản. Sơ đồ cấu trúc chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam.
Chuỗi giá trị mở rộng. Sơ đồ liên kết dọc phía thượng nguồn và hạ nguồn. Sơ đồ liên kết dọc hướng về phía cầu. Mạng lưới liên kết tổng thể chuỗi cung ứng.
Sơ đồ chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Nhiệm vụ và sản phẩm tạo ra tương ứng từng tác nhân trong chuỗi cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Mối liên kết và giao dịch giữa các tác nhân tham gia chuỗi .39 cá hồng Mỹ tại Việt Nam. Mô hình lý thuyết hành vi dự định.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Hình ảnh cá hồng Mỹ thương phẩm nuôi tại Việt Nam. Cơ cấu thị trường tiêu thụ cá hồng Mỹ xuất khẩu giai đoạn 2015-2018. Kim ngạch xuất khẩu cá hồng Mỹ giai đoạn 2013-2018.
Diện tích nuôi cá hồng Mỹ của hộ nuôi từ năm 2015 đến 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nga (2020). Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-chuoi-cung-ung-san-pham-ca-hong-my-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam, phân tích mô hình logistics, quản trị chuỗi giá trị và giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuỗi cung ứng cá hồng Mỹ tại Việt Nam (Luận án tiến sĩ)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.