Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển - Hải Phòng

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển, tối ưu hóa hiệu quả, bảo vệ hệ sinh thái.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vấn đề ô nhiễm nitơ trong NTTS ven biển
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vấn đề ô nhiễm nitơ trong NTTS ven biển

Nuôi trồng thủy sản ven biển đóng vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng. Sự tích tụ các hợp chất nitơ vô cơ, chủ yếu là amoniac (NH3/NH4+) và nitrit (NO2-), gây ra mối đe dọa lớn. Các hợp chất này phát sinh từ thức ăn thừa và chất thải của vật nuôi. Nồng độ cao của chúng gây căng thẳng, bệnh tật và tử vong cho các sinh vật thủy sản. Ô nhiễm này làm suy giảm chất lượng nước và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái xung quanh. Quản lý hiệu quả chất thải nitơ là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho nuôi trồng thủy sản ven biển. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giải pháp công nghệ.

1.1. Tình hình ô nhiễm nitơ và tác động

Ngành nuôi trồng thủy sản nước lợ tại Việt Nam, đặc biệt là Hải Phòng, đang tăng trưởng mạnh. Kèm theo đó là gánh nặng môi trường ngày càng lớn. Các hợp chất nitơ vô cơ, như amoniac và nitrit, tích tụ đến mức độc hại. Chúng gây hại trực tiếp cho sức khỏe vật nuôi. Chỉ số TAN trong nước biển (Total Ammonia Nitrogen) thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Nồng độ amoniac cao gây ngạt, stress. Trong khi đó, nitrit NO2 trong ao tôm có thể gây hội chứng máu xanh và tử vong hàng loạt. Việc xử lý khí độc NH3 ao nuôi và nitrit là cấp bách. Ô nhiễm nitơ cũng làm suy giảm chất lượng đáy ao và đa dạng sinh học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và lợi nhuận của người nuôi.

1.2. Chu trình nitơ sinh học trong ao nuôi

Chu trình nitơ trong ao nuôi ven biển là một hệ thống chuyển hóa phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn bởi các nhóm vi sinh vật khác nhau. Amoniac (NH3) là sản phẩm đầu tiên của sự phân hủy chất thải hữu cơ và thức ăn thừa. Vi khuẩn nitrat hóa đóng vai trò chủ chốt. Chúng oxy hóa amoniac thành nitrit (NO2-). Sau đó, nitrit tiếp tục được chuyển hóa thành nitrat (NO3-). Nitrat ít độc hơn amoniac và nitrit, nhưng nồng độ quá cao vẫn cần được kiểm soát. Vi khuẩn khử nitrat chuyển hóa nitrat thành khí nitơ (N2). Khí nitơ bay hơi khỏi môi trường nước, hoàn thành chu trình. Sự mất cân bằng trong chu trình này dẫn đến tích tụ các chất độc hại. Hiểu rõ và kiểm soát chu trình nitơ là nền tảng để phát triển các giải pháp xử lý hiệu quả.

II. Công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản

Công nghệ xử lý nitơ vô cơ là trọng tâm trong quản lý chất lượng nước ao nuôi. Mục tiêu chính là duy trì môi trường sống tối ưu cho vật nuôi. Các phương pháp sinh học được ưu tiên hàng đầu. Chúng mang lại hiệu quả cao và thân thiện với môi trường. Lọc sinh học là một trong những giải pháp công nghệ đã được chứng minh. Hệ thống này tận dụng hoạt động của vi sinh vật để chuyển hóa và loại bỏ các hợp chất nitơ độc hại. Ngoài ra, các phương pháp khác như công nghệ Biofloc trong nuôi trồng thủy sản cũng được cân nhắc, dù không phải trọng tâm chính của nghiên cứu này. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của vi khuẩn nitrat hóa trong lọc sinh học. Ứng dụng công nghệ này giúp kiểm soát hiệu quả nồng độ amoniac và nitrit.

2.1. Vai trò vi sinh vật xử lý nitơ

Vi sinh vật là những tác nhân không thể thiếu trong quá trình xử lý nitơ tự nhiên và nhân tạo. Vi khuẩn nitrat hóa là nhóm quan trọng nhất. Chúng thực hiện quá trình oxy hóa amoniac (NH3/NH4+) thành nitrit (NO2-), sau đó từ nitrit thành nitrat (NO3-). Quá trình này gọi là nitrat hóa, giúp giảm độc tính của nước. Vi khuẩn khử nitrat, trong điều kiện yếm khí, chuyển hóa nitrat thành khí nitơ (N2). Khí nitơ bay hơi khỏi hệ thống, loại bỏ hoàn toàn nitơ khỏi môi trường nước. Lọc sinh học biofilter nước mặn được thiết kế để cung cấp môi trường lý tưởng cho sự phát triển và hoạt động của các vi khuẩn này. Tăng cường hoạt động của quần xã vi sinh vật có lợi là chìa khóa để duy trì chất lượng nước ao nuôi ổn định.

2.2. Giải pháp lọc sinh học và hệ thống RAS

Lọc sinh học là một giải pháp công nghệ hiệu quả để xử lý chất ô nhiễm nitơ. Nó dựa trên nguyên lý hoạt động của các quần xã vi sinh vật. Hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn RAS (Recirculating Aquaculture System) là một ứng dụng tiên tiến. RAS tích hợp các bộ lọc sinh học để tái sử dụng nước. Hệ thống này giảm thiểu tối đa lượng nước thải ra và lượng nước cấp vào. Lọc sinh học biofilter nước mặn được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong môi trường nước biển. Các bộ lọc này cung cấp diện tích bề mặt lớn cho vi khuẩn nitrat hóa và khử nitrat bám dính. Nhờ đó, quá trình chuyển hóa nitơ diễn ra liên tục và hiệu quả. RAS kết hợp với lọc sinh học là một hướng đi bền vững. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tối ưu hóa năng suất.

III. Phát triển quần xã vi khuẩn nitrat hóa trong ứng dụng

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và làm giàu quần xã vi khuẩn nitrat hóa. Đây là thành phần chủ chốt để xử lý nitơ hiệu quả. Quy trình làm giàu đa bước được thiết kế đặc biệt. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm sinh học có hoạt tính cao. Chế phẩm này có thể ứng dụng trực tiếp vào các hệ thống nuôi. Việc phân tích đa dạng hình thái và di truyền của quần xã vi sinh vật rất quan trọng. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả lâu dài của chế phẩm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tìm kiếm và lựa chọn giá thể bám tối ưu. Giá thể này là nơi vi khuẩn sinh sống và tạo thành màng lọc sinh học, tăng cường hiệu suất xử lý nitơ.

3.1. Làm giàu và tạo chế phẩm vi khuẩn

Quần xã vi khuẩn nitrat hóa được làm giàu trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các điều kiện môi trường như nhiệt độ, pH, nồng độ oxy và nguồn dinh dưỡng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng và hoạt tính của vi khuẩn. Sau quá trình làm giàu, vi khuẩn được cô đặc thành chế phẩm sinh học. Chế phẩm này chứa mật độ cao các vi khuẩn có lợi. Quy trình đảm bảo vi khuẩn giữ được khả năng chuyển hóa amoniac và nitrit cao. Chế phẩm sẵn sàng cho ứng dụng thực tế, giúp khởi tạo và duy trì hệ thống lọc sinh học biofilter nước mặn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa xử lý nitơ trong nuôi trồng thủy sản.

3.2. Lựa chọn giá thể bám cho lọc sinh học

Giá thể bám đóng vai trò then chốt trong các bộ lọc sinh học. Nó cung cấp bề mặt cho vi khuẩn nitrat hóa và các vi sinh vật khác bám dính, hình thành màng sinh học. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại vật liệu khác nhau để tìm ra giá thể tối ưu. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền cơ học, khả năng chịu được môi trường nước biển và không gây độc hại cho vật nuôi. Một giá thể tốt sẽ tối ưu hóa quá trình hình thành màng sinh học. Điều này giúp tăng cường hiệu quả chuyển hóa amoniac và nitrit. Lựa chọn giá thể phù hợp là yếu tố quyết định hiệu suất của lọc sinh học biofilter nước mặn trong hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn RAS.

IV. Đánh giá hiệu quả xử lý nitơ trong hệ thống RAS 100m³

Hiệu quả xử lý amoniac và nitrit là yếu tố cốt lõi của công nghệ. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trên hệ thống RAS quy mô lớn. Hệ thống 100m³ được xây dựng và vận hành. Nó mô phỏng điều kiện nuôi trồng thủy sản thực tế. Giai đoạn kích hoạt màng nitrat hóa (break in) là bước đầu tiên. Màng lọc sinh học cần thời gian để thiết lập quần xã vi sinh vật. Các thông số môi trường nước được quan trắc liên tục. Dữ liệu về nồng độ amoniac, nitrit, nitrat và pH được thu thập, phân tích. Mục tiêu là chứng minh tính khả thi và hiệu quả của công nghệ này. Đặc biệt, ứng dụng cho tôm thẻ chân trắng và cá rô phi cũng được kiểm chứng chi tiết.

4.1. Hiệu quả xử lý amoniac và nitrit

Màng lọc nitrat hóa đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó loại bỏ amoniac (khí độc NH3 ao nuôi) và nitrit một cách nhanh chóng và ổn định. Chỉ số TAN trong nước biển giảm xuống mức an toàn. Nồng độ nitrit NO2 trong ao tôm được kiểm soát hiệu quả. Hệ thống RAS duy trì chất lượng nước ở mức tối ưu. Điều này tạo ra một môi trường sống lành mạnh và ít căng thẳng cho vật nuôi. Kết quả cho thấy khả năng xử lý các hợp chất nitơ độc hại là rất ấn tượng. Lọc sinh học biofilter nước mặn đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự ổn định này. Quá trình nitrat hóa diễn ra hiệu quả, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm.

4.2. Ứng dụng thực tiễn cho tôm và cá rô phi

Màng lọc sinh học được thử nghiệm thành công trên hai đối tượng nuôi chính. Đó là tôm thẻ chân trắng và cá rô phi. Cả hai loài đều cho thấy tỷ lệ sống cao và tốc độ tăng trưởng tốt. Chất lượng nước trong hệ thống RAS luôn ổn định. Nó ít biến động, ngay cả khi tăng mật độ nuôi. Điều này giúp giảm thiểu stress cho vật nuôi, phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả. Hiệu quả xử lý nitơ liên tục được duy trì, đảm bảo môi trường nuôi an toàn. Công nghệ này có tiềm năng lớn để áp dụng rộng rãi. Nó giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nó góp phần bảo vệ môi trường biển bền vững.

V. Giải pháp quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển. Quy trình làm giàu vi khuẩn đa bước là một nền tảng quan trọng. Nó đảm bảo tính bền vững và khả năng tái sử dụng của hệ thống. Hiệu quả của quần xã vi khuẩn nitrat hóa trong hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn RAS đã được khẳng định. Những giải pháp này được thiết kế để phù hợp với điều kiện địa phương. Đặc biệt là tại các vùng ven biển như Hải Phòng. Việc áp dụng giúp tối ưu hóa sản xuất thủy sản. Đồng thời, nó giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

5.1. Quy trình làm giàu đa bước hiệu quả

Quy trình làm giàu đa bước là chìa khóa để tạo ra quần xã vi khuẩn nitrat hóa mạnh mẽ. Quần xã này có khả năng thích nghi cao và hoạt động ổn định. Nó duy trì hiệu suất xử lý nitơ trong hệ thống RAS. Quy trình này bao gồm các giai đoạn chọn lọc nghiêm ngặt. Sau đó là nuôi cấy và nhân sinh khối vi khuẩn trong điều kiện tối ưu. Mục đích là để đạt được mật độ cao và hoạt tính chuyển hóa nitơ mạnh. Chế phẩm vi khuẩn được tạo ra có chất lượng vượt trội. Nó sẵn sàng cho ứng dụng rộng rãi trong các trại nuôi. Quy trình này nâng cao đáng kể hiệu quả của lọc sinh học biofilter nước mặn.

5.2. Đề xuất giải pháp tại Hải Phòng

Các giải pháp quản lý môi trường cụ thể được đề xuất cho thành phố Hải Phòng. Nó bao gồm việc khuyến khích và triển khai rộng rãi hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn RAS. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ xử lý nitơ vô cơ là trọng tâm. Ứng dụng chế phẩm vi khuẩn nitrat hóa sẽ được ưu tiên. Các mô hình nuôi mẫu sử dụng công nghệ này cần được nhân rộng. Chương trình đào tạo kỹ thuật cho người nuôi cũng rất cần thiết. Nó giúp họ nắm vững quy trình và vận hành hiệu quả. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ. Điều này góp phần phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản của Hải Phòng. Đồng thời, nó bảo vệ và duy trì nguồn tài nguyên biển quý giá.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
Lý do lựa chọn đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Điểm mới của luận án
Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình NTTS nước lợ trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Tình hình NTTS nước lợ trên thế giới
1.1.2. Tình hình NTTS nước lợ ở Việt Nam và Hải Phòng
1.2. Ô nhiễm các hợp chất nitơ vô cơ trong nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
1.3. Vai trò của vi sinh vật trong quá trình chuyển hoá các chất ô nhiễm nitơ vô cơ
1.3.1. Chu trình chuyển hoá nitơ sinh học trong đầm nuôi thuỷ sản nước lợ
1.3.1.1. Quá trình nitrate hoá
1.3.1.2. Quá trình khử nitrate
1.3.1.3. Quá trình tạo màng nitrate hóa
1.3.2. Các giải pháp xử lý chất ô nhiễm nitơ vô cơ trong nuôi thuỷ sản nước lợ bằng vi sinh vật
1.3.2.1. Giải pháp tăng cường sinh học
1.3.2.2. Giải pháp kích thích sinh học
1.3.2.3. Giải pháp lọc sinh học
2. CHƯƠNG 2: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm, thời gian và đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Các bước nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp hồi cứu, kế thừa tài liệu liên quan
2.2.3. Làm giàu quần xã vi khuẩn nitrate hoá
2.2.4. Đánh giá hiệu quả xử lý amoni và nitrite của màng lọc nitrate hoá trong hệ thống nuôi hải sản hoàn lưu quy mô 100m3
2.2.5. Phương pháp quan trắc
2.2.6. Phương pháp đánh giá hiệu quả hệ thống RAS và quy trình nuôi
2.2.7. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu làm giàu và tạo màng trên giá thể bám của vi khuẩn nitrate hóa định hướng ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
3.1.1. Làm giàu quần xã vi khuẩn nitrate hoá
3.1.2. Đa dạng hình thái quần xã vi khuẩn nitrate hoá
3.1.3. Đa dạng di truyền quần xã vi sinh vật
3.1.4. Cô đặc tạo chế phẩm
3.1.5. Nghiên cứu lựa chọn giá thể bám
3.2. Nghiên cứu, đánh giá hiệu quả xử lý ammonia và nitrite trong hệ thống lọc tuần hoàn nuôi thuỷ sản quy mô nhỏ
3.2.1. Kích hoạt màng nitrate hoá
3.2.2. Kết quả nghiên cứu đối với tôm thẻ chân trắng
3.2.3. Kết quả nghiên cứu đối với cá rô phi
3.3. Đánh giá hiệu quả xử lý ammonia và nitrite của màng lọc nitrate hoá trong hệ thống nuôi hải sản hoàn lưu quy mô 100m3
3.3.1. Kích hoạt màng nitrate hoá (break in)
3.3.2. Chất lượng môi trường
3.4. Thảo luận về quy trình làm giàu đa bước và hiệu quả xử lý ô nhiễm
3.4.1. Quy trình làm giàu đa bước
3.4.2. Hiệu quả của quần xã vi khuẩn nitrate trong hệ thống RAS
3.5. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường NTTS tại Hải Phòng từ các kết quả nghiên cứu của luận án
3.5.1. Cơ sở đề xuất giải pháp
3.5.2. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển
conclusion. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thanh Huyền NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NITƠ VÔ CƠ TRONG QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VEN BIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thanh Huyền NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NITƠ VÔ CƠ TRONG QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN VEN BIỂN Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 9850101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Đỗ Mạnh Hào 2.TS Lê Mai Hương Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong quản lý môi trường nuôi trồng thuỷ sản ven biển” là công trình của riêng bản thân tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được sử dụng trong luận án nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Lê Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm sự giúp đỡ quý báu của Ban Giám đốc Học viện Khoa học Công nghệ, Viện Tài nguyên Môi trường Biển, Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng và Khoa Khoa học và Công nghệ Biển đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Xin chân thành cảm ơn TS. Đỗ Mạnh Hào và GS.TS Lê Mai Hương, những người thầy đã tận tình hướng dẫn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện để tác giả hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các thành viên của đề tài “Nghiên cứu xây dựng mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng bằng hệ thống tuần hoàn (RAS) phù hợp với điều kiện vùng ven biển Hải Phòng” đã đồng hành và hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả muốn dành lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, cha, mẹ, các anh chị em đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài cơ quan - những người đã tận tụy giúp đỡ, động viên tác giả trong quá trình thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh Lê Thanh Huyền iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG.viii MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài.Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Điểm mới của luận án. Bố cục của Luận án. TỔNG QUANVẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình NTTS nước lợ trên thế giới và Việt Nam.

Tình hình NTTS nước lợ trên thế giới. Tình hình NTTS nước lợ ở Việt Nam và Hải Phòng. Ô nhiễm các hợp chất nitơ vô cơ trong nuôi trồng thuỷ sản nước lợ. Vai trò của vi sinh vật trong quá trình chuyển hoá các chất ô nhiễm nitơ vô cơ 11 1.

Chu trình chuyển hoá nitơ sinh học trong đầm nuôi thuỷ sản nước lợ. Quá trình nitrate hoá. Quá trình khử nitrate.4 Quá trình tạo màng nitrate hóa. Các giải pháp xử lý chất ô nhiễm nitơ vô cơ trong nuôi thuỷ sản nước lợ bằng vi sinh vật.

Giải pháp tăng cường sinh học. Giải pháp kích thích sinh học. Giải pháp lọc sinh học. TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm, thời gian và đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Các bước nghiên cứu.Phương pháp hồi cứu, kế thừa tài liệu liên quan.Làm giàu quần xã vi khuẩn nitrate hoá. Đánh giá hiệu quả xử lý amoni và nitrite của màng lọc nitrate hoá trong. hệ thống nuôi hải sản hoàn lưu quy mô 100m3 44 2.

Phương pháp quan trắc. Phương pháp đánh giá hiệu quả hệ thống RAS và quy trình nuôi. Phương pháp xử lý số liệu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Nghiên cứu làm giàu và tạo màng trên giá thể bám của vi khuẩn nitrate hóa định hướng ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản. Làm giàu quần xã vi khuẩn nitrate hoá. Đa dạng hình thái quần xã vi khuẩn nitrate hoá. Đa dạng di truyền quần xã vi sinh vật.

Cô đặc tạo chế phẩm. Nghiên cứu lựa chọn giá thể bám. Nghiên cứu, đánh giá hiệu quả xử lý ammonia và nitrite trong hệ thống lọc tuần hoàn nuôi thuỷ sản quy mô nhỏ. Kích hoạt màng nitrate hoá.

Kết quả nghiên cứu đối với tôm thẻ chân trắng. Kết quả nghiên cứu đối với cá rô phi. Đánh giá hiệu quả xử lý ammonia và nitrite của màng lọc nitrate hoá trong hệ. thống nuôi hải sản hoàn lưu quy mô 100m3 72 3.

Kích hoạt màng nitrate hoá (break in). Chất lượng môi trường. Thảo luận về quy trình làm giàu đa bước và hiệu quả xử lý ô nhiễm. Quy trình làm giàu đa bước.

Hiệu quả của quần xã vi khuẩn nitrate trong hệ thống RAS. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường NTTS tại Hải Phòng từ các kết quả nghiên cứu của luận án. Cơ sở đề xuất giải pháp. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển.96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

102 DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.1065 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BOD: Nhu cầu oxy hóa sinh học BTNMT: Bộ Tài nguyên và môi trường COD: Nhu cầu ô xy hóa hóa học DNA: Deoxy Ribonucleic Acid PCR: Polymerase Chain Reaction NN&PTNT: Nông nghiệp và phát triển nông thôn NGS: New Generation Sequencing NTTS: Nuôi trồng thủy sản QCVN: Quy chuẩn Việt Nam rRNA: Ribosomal Ribonucleic Acid RAS: Recirculating Aquaculture System (Quy trình nuôi tuần hoàn nước) SEM: Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) TAN: Total Ammonia Nitrogen TN: Thí nghiệm VASEP: Hiệp hội xuất khẩu thủy sản Việt Nam vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sự tích tụ chất ô nhiễm nitơ vô cơ trong đầm nuôi tôm.2 Chu trình nitơ vi sinh vật trong hệ sinh thái tự nhiên. Sơ đồ giai đoạn nitrite hóa. Sơ đồ giai đoạn nitrate hoá.1 Sơ đồ các bước nghiên cứu.2 Sơ đồ các bước nuôi trồng thủy.3 Sơ đồ hệ thống lọc đa mô đun của mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng bằng công nghệ tuần hoàn.

Mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất của tổ hợp vi sinh vật nitrate hóa trong quá trình làm giàu bước 1. Mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất của tổ hợp vi sinh vật nitrate hóa trong quá trình làm giàu bước 2. Mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất của tổ hợp vi sinh vật nitrate hóa trong quá trình làm giàu bước 3. Mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất của tổ hợp vi sinh vật nitrate hóa trong quá trình làm giàu bước 4.

Mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất của tổ hợp vi sinh vật nitrate hóa trong quá trình làm giàu bước 5. So sánh mức tiêu thụ cơ chất và tốc độ loại bỏ cơ chất giữa các bước làm giàu. Sự đa dạng về hình dạng tế bào của tổ hợp vi sinh vật làm giàu ở dạng lơ lửng60 Hình 3. Sự đa dạng về hình dạng tế bào của tổ hợp vi sinh vật làm giàu ở các dạng dính bám.

Đa dạng di truyền quần xã vi khuẩn nitrate hoá sau khi cô đặc. (a): cô đặc bằng phương pháp lắng đọng; (b): cô đặc bằng phương pháp ly tâm. Đánh giá hiệu quả xử lý TAN và nitrite của các loại lọc sinh học khác nhau64 Hình 3. Biến động nồng độ TAN trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng.

Biến động nồng độ nitrite trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động nồng độ nitrate trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động nồng độ TAN (mg/l) trong thời gian nuôi rô phi. Biến động nồng độ N-NO2- (mg/l) trong thời gian nuôi rô phi.

Tỷ lệ sống sót (%) của cá rô phi trong thời gian nuôi thả. Biến động hàm lượng TAN, nitrite và nitrate trong quá trình kích hoạt hệ lọc sinh học. Biến động nồng độ TAN trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động nồng độ nitrite trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng.

Biến động nồng độ nitrate trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động nồng độ COD trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động nồng độ BOD5 trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng.Biến động mật độ vi khuẩn tổng số trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng. Biến động mật độ vi khuẩn Vibrio trong bể nuôi tôm thẻ chân trắng.

Hệ thống lọc ở mô hình thực nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng. Hệ thống bể nuôi mô hình thực nghiệm nuôi tôm thẻ chân trắng. Đánh giá sinh trưởng tôm thẻ chân trắng và ao lắng.84 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các chỉ tiêu và tần suất quan trắc.

Đặc điểm hình thái của tổ hợp vi khuẩn nitrate hóa được làm giàu. Đánh giá mức độ đa dạng và giàu có của quần xã vi khuẩn nitrate hoá. So sánh và đánh giá một số đặc điểm quan trọng của 5 giá thể lọc sinh học nghiên cứu. Tăng trưởng về khối lượng của tôm.

Tăng trưởng chiều dài tôm. Tỷ lệ sống, hệ số chuyển hoá thức ăn (FCR) và năng suất vụ nuôi. Tốc độ nitrate hoá của hệ lọc sinh học ở mật độ 300 con/m3 79 Bảng 3. Hiệu quả kinh tế mô hình nuôi tôm quy mô 100m3, mật độ 300 con/m3.

Lý do lựa chọn đề tài Với xu thế phát triển kinh tế biển đang diễn ra ngày càng mạnh mẽ, các hoạt động kinh tế xã hội khu vực ven biển đang hàng ngày xả ra môi trường một lượng chất thải lớn, gây nguy cơ ô nhiễm môi trường cũng như hệ sinh thái ven biển. Trong đó, hoạt động nuôi trồng thủy sản là một trong những nguồn ô nhiễm đáng quan tâm, cần được kiểm soát chặt chẽ. Tổng diện tích nuôi trồng thuỷ sản nước lợ trên toàn quốc tính đến năm 2019 vào khoảng 720 nghìn ha, sản lượng đạt khoảng 750 nghìn tấn. Trong đó, diện tích nuôi tôm theo hình thức thâm canh và bán thâm canh đạt hơn 217,4 nghìn ha, chiếm 30% tổng diện tích nuôi cả nước và sản lượng đạt 450 nghìn tấn, chiếm 62% tổng sản lượng nuôi tôm cả nước [1].

Hiện nay, tôm Việt Nam đã được xuất khẩu đến 90 quốc gia và vùng lãnh thổ, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 3,36 tỷ đô la Mỹ. Theo dự báo, kim ngạch xuất khẩu tôm của nước ta có thể đạt trên 8,4 tỷ USD vào năm 2025 và đạt trên 12 tỷ USD vào năm 2030. Những dự báo như vậy vừa là tin vui nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho ngành nuôi trồng thủy sản ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thanh Huyền (2022). Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-cong-nghe-xu-ly-nito-vo-co-trong-quan-ly-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ quản lý môi trường nuôi trồng thủy sản ven biển, tối ưu hóa hiệu quả, bảo vệ hệ sinh thái.

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng công nghệ xử lý nitơ vô cơ trong nuôi trồng thủy sản ven biển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter