Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sản ở đồng bằng sông c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sản ở đồng bằng sông cửu long. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ thủy sản: Hiệu quả sản xuất nghề cá
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Đặng Thị Phượng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ thủy sản Hiệu quả sản xuất nghề cá
Luận án tiến sĩ này tập trung đánh giá hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sản, đặc biệt là nghề lưới kéo tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu phân tích sâu sắc hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả chi phí. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành kinh tế nông nghiệp và thủy sản. Công trình sử dụng mô hình SFA stochastic frontier để ước lượng các chỉ số hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động khai thác. Những kết quả giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là phát triển khai thác hải sản bền vững. Việc phân tích hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản giúp nhận diện các điểm yếu. Từ đó, đề xuất giải pháp cải thiện năng suất đánh bắt thủy sản. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo giá trị cho quản lý nguồn lợi thủy sản.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Trọng tâm của luận án tiến sĩ thủy sản này là đánh giá hiệu quả sản xuất (hiệu quả kỹ thuật và chi phí) của nghề lưới kéo đơn. Phạm vi nghiên cứu đặt tại bốn tỉnh ven biển ĐBSCL. Phương pháp chính là hàm sản xuất biên ngẫu nhiên dạng translog. Phương pháp này cho phép ước lượng đồng thời hiệu quả kỹ thuật và chi phí. Mô hình SFA stochastic frontier được sử dụng để phân tích dữ liệu sơ cấp. Việc áp dụng phương pháp này giúp xác định mức độ kém hiệu quả. Nghiên cứu cũng nhận diện các yếu tố tác động đến hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hoạt động và cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng tình trạng hiện tại.
1.2. Dữ liệu và phạm vi khảo sát
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 223 tàu lưới kéo đơn. Các tàu này hoạt động tại Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang. Thời gian khảo sát kéo dài từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 5 năm 2021. Ngoài ra, nghiên cứu bổ sung dữ liệu từ 24 cơ sở vựa thu mua. 10 cơ sở sơ chế và chế biến cũng được khảo sát. 80 hộ kinh doanh bán lẻ cung cấp thông tin về kênh phân phối. Việc thu thập dữ liệu đa dạng đảm bảo tính toàn diện. Dữ liệu này giúp mô tả chi tiết kênh phân phối sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ phân tích hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản một cách chính xác. Phạm vi rộng giúp khái quát hóa kết quả cho khu vực ĐBSCL. Dữ liệu thực tế tăng cường độ tin cậy của luận án tiến sĩ thủy sản.
II.Phân tích hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản
Phân tích hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản là trọng tâm của nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rõ ràng mức độ hiệu quả kỹ thuật và chi phí của nghề lưới kéo. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu sử dụng mô hình SFA stochastic frontier để đưa ra các ước lượng chính xác. Các chỉ số hiệu quả được tính toán chi tiết. Việc này giúp xác định tiềm năng cải thiện cho ngư dân. Kết quả phân tích cung cấp thông tin cần thiết. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc xây dựng chính sách. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế nghề cá. Phân tích này cũng góp phần vào việc quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững. Hiểu rõ hiệu quả giúp điều chỉnh phương thức khai thác.
2.1. Hiệu quả kỹ thuật của tàu lưới kéo
Mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của nghề lưới kéo đạt 68,8%. Điều này có nghĩa là tiềm năng cải thiện còn đáng kể. Khoảng 41,3% số tàu đạt mức hiệu quả kỹ thuật trên 80%. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tàu hoạt động dưới mức tối ưu. Các tàu lưới kéo có thể cải thiện hiệu quả lên đến 31,2%. Việc này giúp đạt mức hiệu quả tối ưu. Doanh thu mất đi do kém hiệu quả về kỹ thuật là 5,3 triệu đồng/chuyến. Con số này cho thấy thiệt hại kinh tế đáng kể. Nâng cao hiệu quả kỹ thuật trực tiếp cải thiện năng suất đánh bắt thủy sản. Nó cũng góp phần vào hiệu quả kinh tế nghề cá. Việc tối ưu hóa hoạt động kỹ thuật là cần thiết.
2.2. Hiệu quả chi phí trong hoạt động khai thác
Mức hiệu quả chi phí của nghề lưới kéo dao động rộng. Nó từ 36,4% đến 95,5%. Mức hiệu quả trung bình đạt 70,0%. Kết quả này cho thấy ngư dân có tiềm năng giảm chi phí. Khoảng 30% chi phí khai thác có thể được cắt giảm. Điều này có thể thực hiện khi các yếu tố khác cố định. Việc giảm chi phí trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Nó cũng tăng lợi nhuận cho ngư dân. Phân tích hiệu quả chi phí giúp xác định các khoản mục có thể tối ưu. Mục tiêu là đạt được chi phí thấp nhất cho cùng một mức sản lượng. Việc này là rất quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh của nghề khai thác hải sản.
III.Đặc điểm hoạt động và kênh phân phối sản phẩm
Nghề khai thác hải sản tại ĐBSCL có những đặc trưng riêng. Quy mô tàu nhỏ và số lượng lao động vừa phải. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các yếu tố này. Ngoài ra, kênh phân phối sản phẩm cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là chuỗi giá trị quan trọng giúp sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Kênh phân phối truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Sự tham gia của các tác nhân như vựa thu mua là rất quan trọng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của nghề khai thác thủy sản. Nó cũng chỉ ra những thách thức và cơ hội. Hiểu rõ kênh phân phối giúp cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Nó cũng góp phần vào quản lý nguồn lợi thủy sản. Nắm bắt đặc điểm giúp xây dựng chiến lược phù hợp.
3.1. Quy mô và đặc trưng nghề lưới kéo
Nghề lưới kéo ở ĐBSCL có số lượng lao động dao động 2-6 người/tàu. Thuyền trưởng có kinh nghiệm trung bình khoảng 16 năm. Trình độ học vấn chủ yếu ở cấp 2. Thời gian khai thác diễn ra quanh năm. Tàu lưới kéo có công suất từ 46,2 CV đến 82,2 CV. Chiều dài ngư cụ bình quân là 22,1 m, dao động từ 8 m đến 45 m. Kích cỡ mắt lưới ở đụt là 24,5 mm. Sản lượng khai thác trung bình 582 kg/chuyến. Mỗi chuyến đánh bắt kéo dài khoảng 3,3 ngày. Chi phí cho mỗi chuyến khoảng 11,8 triệu đồng. Lợi nhuận bình quân 8,1 triệu đồng, với tỷ suất lợi nhuận là 0,9 lần. Nghề lưới kéo sử dụng ngư cụ có tính chọn lọc thấp. Việc này đặt ra yêu cầu cao về quản lý nguồn lợi thủy sản để đảm bảo khai thác hải sản bền vững.
3.2. Chuỗi giá trị và kênh phân phối thủy sản
Sản phẩm khai thác chủ yếu được tiêu thụ ở thị trường truyền thống. Các sản phẩm ở dạng tươi sống và chế biến thủ công. Các tác nhân chủ yếu trong kênh phân phối bao gồm vựa thu mua, cơ sở sơ chế và chế biến, và nhóm bán lẻ. Vựa thu mua thủy sản đóng vai trò quan trọng nhất. Kênh phân phối chính là ngư dân bán cho vựa thu mua (100% sản lượng). Sau đó, vựa thu mua bán cho chợ đầu mối (56,5% sản lượng) và người bán lẻ (22,7% sản lượng). Kênh có chế biến nâng cao giá trị sản phẩm chiếm khoảng 5% tổng sản lượng. Phát triển kênh phân phối hiệu quả giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nghề cá. Đồng thời, nó tăng giá trị sản phẩm và hỗ trợ khai thác hải sản bền vững.
IV.Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kinh tế nghề cá
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chủ chốt tác động đến hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản. Các yếu tố này bao gồm cả khía cạnh kỹ thuật và chi phí. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để đề xuất giải pháp. Nó giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nghề cá. Kết quả phân tích chỉ ra sự cần thiết của việc cải thiện quản lý. Đồng thời, nó nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và quy mô hoạt động. Việc nhận diện đúng các yếu tố ảnh hưởng hỗ trợ quản lý nguồn lợi thủy sản hiệu quả. Nó cũng giúp tối ưu hóa năng suất đánh bắt thủy sản. Từ đó, định hướng các can thiệp chính sách phù hợp.
4.1. Các yếu tố tác động hiệu quả kỹ thuật
Một số yếu tố tác động đáng kể đến hiệu quả kỹ thuật của nghề lưới kéo. Chúng bao gồm kinh nghiệm của thuyền trưởng, kích cỡ tàu và số miệng lưới. Liên kết trong khai thác cũng đóng vai trò quan trọng. Vấn đề đăng ký ngư cụ với cơ quan quản lý ảnh hưởng đến hiệu quả. Khoảng cách ngư trường khai thác và loại ngư trường cũng là các yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy việc tăng sử dụng các đầu vào trong khai thác. Điều này làm cho doanh thu tăng với tỷ lệ cao hơn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện năng suất đánh bắt thủy sản. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả sản xuất khai thác thủy sản. Việc tập trung vào những yếu tố này mang lại lợi ích rõ rệt.
4.2. Các yếu tố tác động hiệu quả chi phí
Nhiều yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự kém hiệu quả chi phí. Đó là kinh nghiệm của thuyền trưởng và sự tham gia của lao động gia đình. Kích cỡ tàu cũng là một yếu tố quan trọng. Ngư trường khai thác và khoảng cách ngư trường tác động đến chi phí. Việc đăng ký ngư cụ với cơ quan quản lý cũng có ảnh hưởng. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc quản lý tốt chúng giúp giảm thiểu chi phí. Từ đó, cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Phân tích sâu các yếu tố này giúp tối ưu hóa hoạt động. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho ngư dân. Việc này cũng góp phần vào mục tiêu khai thác hải sản bền vững.
V.Giải pháp quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững
Để nâng cao hiệu quả sản xuất của nghề lưới kéo tại ĐBSCL, cần có các giải pháp đồng bộ. Các đề xuất tập trung vào cả cấp độ ngư dân và quản lý vĩ mô. Mục tiêu là hướng tới khai thác hải sản bền vững. Các giải pháp này nhằm cải thiện năng suất đánh bắt thủy sản. Đồng thời, nó bảo vệ nguồn lợi thủy sản và tăng hiệu quả kinh tế nghề cá. Việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất. Các đề xuất từ luận án tiến sĩ thủy sản này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp xây dựng chính sách phát triển ngành thủy sản hiệu quả. Quản lý nguồn lợi thủy sản cần sự phối hợp chặt chẽ. Điều này đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
5.1. Nâng cao năng lực khai thác và bảo vệ môi trường
Ngư dân cần đầu tư và nâng cấp tàu thuyền. Lựa chọn ngư cụ khai thác thân thiện với môi trường và nguồn lợi thủy sản (NLTS). Cần có chính sách giảm số lượng tàu nghề lưới kéo. Chính sách này phải hài hòa giữa sinh kế của ngư dân và bảo vệ NLTS. Mục tiêu là giảm áp lực lên nguồn lợi. Điều này góp phần vào khai thác hải sản bền vững. Việc chuyển đổi sang phương thức khai thác chọn lọc hơn là cần thiết. Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường biển. Các hoạt động này giúp duy trì năng suất đánh bắt thủy sản về lâu dài. Đầu tư vào công nghệ khai thác xanh là hướng đi đúng đắn.
5.2. Hoàn thiện chính sách và liên kết sản xuất
Tăng cường công tác kiểm tra và tuyên truyền. Thực thi nghiêm các chính sách và quy định của Nhà nước. Nội dung liên quan đến hoạt động khai thác thủy sản cần được phổ biến rộng rãi. Hỗ trợ ngư dân nghề lưới kéo chuyển đổi nghề khi cần thiết. Xây dựng mô hình liên kết ngang và liên kết dọc. Liên kết này giúp tăng cường sức mạnh thương lượng của ngư dân. Đồng thời, nó cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Các mô hình hợp tác giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Nó cũng góp phần vào quản lý nguồn lợi thủy sản hiệu quả hơn. Hợp tác giữa các bên là chìa khóa thành công.
5.3. Hỗ trợ ngư dân chuyển đổi và tăng giá trị
Ngư dân cần tăng cường khả năng bảo quản sản phẩm thủy sản khai thác. Cải thiện quy trình đóng gói sản phẩm là cần thiết. Phát triển các hình thức sơ chế và chế biến. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Nó trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh tế nghề cá. Việc này cũng hỗ trợ phát triển khai thác hải sản bền vững. Các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật là cần thiết. Mục tiêu là giúp ngư dân nâng cao năng lực chế biến. Từ đó, mở rộng thị trường và tăng thu nhập. Tăng giá trị sản phẩm là một hướng đi quan trọng để nâng cao năng suất đánh bắt thủy sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sản lưới kéo quy mô nhỏ tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một khu vực trọng điểm với sinh kế cộng đồng ven biển phụ thuộc vào nguồn lợi thủy sản. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng suy giảm nguồn lợi thủy sản biển Việt Nam, với tổng trữ lượng giảm 13,9% từ năm 2000 đến 2014, đặc biệt là nhóm hải sản tầng đáy biển chiếm 41,7% sự suy giảm này (Viện Nghiên cứu Hải sản, 2018). Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về quản lý nghề cá hiệu quả, đặc biệt đối với nghề lưới kéo vốn được đánh giá là có tính chọn lọc thấp, ảnh hưởng lớn đến đa dạng sinh học và nguồn lợi non.
Nghiên cứu này xác định một research gap cụ thể trong tài liệu hiện có. Mặc dù có các nghiên cứu về hiệu quả sản xuất trong khai thác thủy sản ở Việt Nam (Truong et al., 2011; Ngoc et al., 2009; Quang et al., 2019), những nghiên cứu này thường tập trung vào các vùng hoặc ngư cụ khác. Cụ thể, "nghiên cứu ở lĩnh vực này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vùng với KTTS là hoạt động sinh kế quan trọng của cộng đồng ven biển (Sinh & Long, 2011)." Luận án cũng giải quyết hạn chế của các nghiên cứu trước khi thường giả định giá sản phẩm ổn định, bỏ qua sự biến động thực tế, và thiếu sự tích hợp các yếu tố trữ lượng nguồn lợi sinh học vào mô hình hiệu quả sản xuất.
Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mức hiệu quả kỹ thuật của các tàu lưới kéo ở vùng ĐBSCL đạt ở mức độ nào?
- Mức hiệu quả chi phí của các tàu lưới kéo ở vùng ĐBSCL đạt ở mức độ nào?
- Yếu tố nào tác động đến mức hiệu quả kỹ thuật và chi phí của các tàu lưới kéo ở ĐBSCL?
Dựa trên các câu hỏi này, luận án hình thành khung lý thuyết chủ yếu dựa trên Lý thuyết về Sản xuất (Beattie & Taylor, 1993) và Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Production Function - SFPF). Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của các lý thuyết này bằng cách đưa ra các phương pháp đo lường hiệu quả kỹ thuật và chi phí tinh vi hơn cho bối cảnh khai thác đa loài, tính chọn lọc thấp.
Luận án mang lại những đóng góp đột phá cả về lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nó tiên phong trong việc sử dụng phương pháp ước lượng hiệu quả kỹ thuật với biến đầu ra là doanh thu và sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu của các loài/nhóm loài thủy sản đóng góp, thay vì chỉ sử dụng tổng sản lượng đơn thuần. Điều này cung cấp một bức tranh chính xác hơn về giá trị kinh tế thực sự của hoạt động khai thác đa loài. Hơn nữa, việc ứng dụng Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc (Ordered Logistic Regression) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các mức độ phi hiệu quả kỹ thuật và chi phí là một tiến bộ đáng kể, cho phép xác định xác suất hiệu quả của từng nhóm ngư dân và đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, có chiều sâu hơn. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin định lượng chi tiết về hiệu quả sản xuất (mức hiệu quả kỹ thuật trung bình 68,8%, hiệu quả chi phí trung bình 70,0%) và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp, giúp ngư dân điều chỉnh hoạt động khai thác để đạt hiệu quả tối ưu và giúp nhà quản lý xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao hiệu quả 31,2% về sản lượng hoặc giảm 30% chi phí hoạt động khai thác.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 223 tàu lưới kéo đơn có chiều dài từ 6m đến dưới 15m, hoạt động ở vùng ven bờ và vùng lộng tại bốn tỉnh trọng điểm của ĐBSCL: Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 5 năm 2021, cùng với số liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2021. Ngoài ra, nghiên cứu còn khảo sát 24 cơ sở vựa thu mua, 10 cơ sở sơ chế và chế biến, và 80 hộ kinh doanh bán lẻ để mô tả kênh phân phối sản phẩm. Sự quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích định lượng hiếm có cho một phân khúc nghề cá quan trọng nhưng dễ bị tổn thương, hỗ trợ mục tiêu kép về phát triển kinh tế biển bền vững và bảo vệ nguồn lợi thủy sản trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm sinh thái.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các nghiên cứu chính về hiệu quả sản xuất trong khai thác thủy sản, làm nổi bật sự tiến hóa của phương pháp luận và các phát hiện quan trọng.
Các luồng nghiên cứu chính được tổng hợp bao gồm:
- Đánh giá Hiệu quả Kỹ thuật (TE) và Chi phí (CE) sử dụng SFPF và DEA: Các nghiên cứu ban đầu như Kirkley et al. (1995, 1998) đã đánh giá TE cho nghề khai thác sò điệp ở Mỹ, với mức TE dao động từ 75% trở lên chiếm khoảng 65% số tàu. Sharma & Leung (1999) ước lượng TE trung bình đạt 84% cho nghề câu đường ở Hawaii. Pascoe & Coglan (2000, 2002) đã kiểm định sự khác biệt về TE giữa các tàu lưới kéo ở Anh, với mức TE phổ biến từ 50-80%. Herrero et al. (2006) đã sử dụng DEA để ước lượng TE cho nghề lưới kéo ở Tây Ban Nha, đạt 80,9% (đầu ra) và 85,9% (đầu vào). Ở Việt Nam, các nghiên cứu như Truong et al. (2011) về lưới rê ở Đà Nẵng (TE trung bình 76%) và Quang et al. (2019) về lưới kéo ở Bến Tre và Quảng Ninh (TE trung bình 79%) đã cung cấp cơ sở quan trọng.
- Phân tích Hiệu quả Kinh tế và Chi phí: Các nghiên cứu như Weninger (1998) ứng dụng hàm chi phí biên dạng translog cho khai thác sò điệp ở Biển Atlantic, và Kompas & Che (2005) ước lượng CE cho nghề lưới kéo ở Úc (CE trung bình 91%), đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chi phí đầu vào và hạn ngạch thương mại.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả: Kinh nghiệm và kỹ năng của thuyền trưởng (Kirkley et al., 1998; Sharma & Leung, 1999), đặc điểm tàu và ngư cụ (Pascoe & Coglan, 2002; Tingley et al., 2005), và đặc điểm ngư trường, tổ chức sản xuất (Quang et al., 2019; Truong et al., 2011) đã được xác định là các yếu tố then chốt.
Có mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý trong các tài liệu. Chẳng hạn, sự lựa chọn giữa phương pháp ước lượng biên ngẫu nhiên (SFPF) và phân tích màng bao dữ liệu (DEA) là một điểm tranh cãi. Tingley et al. (2005) so sánh TE ước lượng bằng SFPF (lưới kéo 65%) và DEA (lưới kéo 56%) cho các nghề cá ở Châu Âu, cho thấy sự khác biệt về mức hiệu quả. Herrero (2005) nhận định rằng không có phương pháp nào là tốt nhất, sự lựa chọn phụ thuộc vào dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu. Một tranh luận khác liên quan đến yếu tố "may mắn" so với kỹ năng của thuyền trưởng trong việc giải thích hiệu quả khai thác (Hilborn & Ledbetter, 1985 đối lập với Kirkley et al., 1998).
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong tài liệu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: sự thiếu vắng phân tích toàn diện về TE và CE, kết hợp với phân tích kênh phân phối, cho nghề lưới kéo quy mô nhỏ ở ĐBSCL – một khu vực có tính cấp thiết về cả sinh kế và bảo vệ nguồn lợi. Bằng cách áp dụng phương pháp ước lượng đồng thời (simultaneous estimation) giữa hàm sản xuất và hàm phi hiệu quả (Quang et al., 2019), nghiên cứu đạt được các ước lượng vững hơn.
Nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách đưa ra cách tiếp cận đo lường hiệu quả đa đầu ra sáng tạo, tính toán sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu để phản ánh đúng hơn giá trị kinh tế của khai thác đa loài, đặc biệt hữu ích cho ngư cụ tính chọn lọc thấp như lưới kéo. Hơn nữa, việc sử dụng Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc cho các yếu tố ảnh hưởng đến phi hiệu quả kỹ thuật và chi phí cung cấp một phân tích định lượng sâu sắc hơn về các rào cản hiệu quả, vượt xa các phân tích hồi quy tuyến tính truyền thống trên chỉ số hiệu quả.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu này tìm thấy những điểm tương đồng và khác biệt. Ví dụ, mức hiệu quả kỹ thuật trung bình 68,8% của nghề lưới kéo ở ĐBSCL thấp hơn so với mức 75% của Kirkley et al. (1995) cho sò điệp ở Mỹ và 77,4% của Kompas et al. (2004) cho tôm ở Úc, nhưng tương đương với mức 65% của Tingley et al. (2005) cho lưới kéo ở Anh (khi dùng SFPF). Mức hiệu quả chi phí trung bình 70,0% cũng thấp hơn đáng kể so với mức 91% của Kompas & Che (2005) cho lưới kéo ở Úc. Điều này cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả ở ĐBSCL lớn hơn so với các nền kinh tế phát triển. Nghiên cứu cũng mở rộng các yếu tố ảnh hưởng được xem xét, đặc biệt là các khía cạnh về tổ chức sản xuất, liên kết, và đăng ký ngư cụ, phù hợp với bối cảnh quản lý nghề cá ở các nước đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực kinh tế thủy sản bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có. Cụ thể, nó mở rộng Lý thuyết Sản xuất (Beattie & Taylor, 1993) và khung Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên (SFPF) như được phát triển bởi Coelli et al., bằng cách giải quyết thách thức của việc đo lường đầu ra trong ngành thủy sản đa loài. Đối với nghề lưới kéo có tính chọn lọc thấp, việc chỉ sử dụng tổng khối lượng sản lượng có thể làm sai lệch các ước tính hiệu quả. Do đó, luận án đã phát triển một phương pháp mới để ước lượng hiệu quả kỹ thuật với biến đầu ra là doanh thu và sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu của các loài và nhóm loài thủy sản đóng góp. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa hiệu quả kỹ thuật trong việc chuyển đổi đầu vào thành sản lượng vật lý và hiệu quả kinh tế trong việc tối đa hóa giá trị từ các loài khác nhau, điều mà các nghiên cứu truyền thống thường bỏ qua.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các yếu tố đầu vào, đầu ra và các yếu tố phi hiệu quả. Theo khung này, hiệu quả sản xuất của nghề lưới kéo không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào trực tiếp như lao động, công suất tàu, ngư cụ, mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố quản lý, kinh nghiệm của thuyền trưởng và đặc điểm kinh tế-xã hội của ngư dân. Luận án nhấn mạnh mối quan hệ giữa các yếu tố này thông qua một mô hình đa tầng: các yếu tố đầu vào (ví dụ: số ngày khai thác, lao động, công suất máy tàu, chiều dài ngư cụ) tác động đến sản lượng/doanh thu, trong khi các yếu tố quản lý (kinh nghiệm thuyền trưởng, đăng ký ngư cụ, liên kết) và các yếu tố đặc thù (ngư trường, khoảng cách ngư trường) ảnh hưởng đến mức độ phi hiệu quả.
Mô hình lý thuyết chính được sử dụng là Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên dạng Translog, với các giả thuyết được đánh số cụ thể. Hàm sản xuất này bao gồm các yếu tố đầu vào như số ngày khai thác, số lao động, công suất máy tàu và chiều dài ngư cụ. Hàm phi hiệu quả kỹ thuật được mô hình hóa như một hàm của các biến giải thích như kinh nghiệm thuyền trưởng, kích cỡ tàu, số miệng lưới, liên kết trong khai thác, đăng ký ngư cụ, khoảng cách ngư trường và ngư trường khai thác. Đối với hiệu quả chi phí, một hàm chi phí biên ngẫu nhiên dạng Translog tương tự được sử dụng, với các yếu tố đầu vào chi phí và các yếu tố phi hiệu quả. Luận án cũng tính toán hiệu suất thay đổi theo quy mô (Returns to Scale - RTS) để đánh giá khả năng tăng trưởng của nghề.
Nghiên cứu này không tạo ra một thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn mà đúng hơn là một sự nâng cao đáng kể trong khuôn khổ thực chứng (positivist paradigm) bằng cách cung cấp các công cụ phân tích tinh vi hơn. Bằng chứng từ các phát hiện về mức độ phi hiệu quả cao (31,2% tiềm năng tăng sản lượng, 30% tiềm năng giảm chi phí) và các yếu tố tác động cụ thể, cùng với việc ứng dụng phương pháp hồi quy Logit Thứ bậc cho thấy một cách tiếp cận chi tiết hơn, có khả năng định hướng chính sách tốt hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính từ kinh tế học sản xuất, kinh tế học tài nguyên và kinh tế học tổ chức. Nó kết hợp các nguyên lý từ Lý thuyết Sản xuất Tân cổ điển để xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra, Lý thuyết Nguồn lực dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View) để phân tích các yếu tố nội tại của tàu và thuyền trưởng, và các yếu tố quản lý nghề cá để hiểu bối cảnh thể chế.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo được thể hiện qua hai khía cạnh chính:
- Đo lường hiệu quả kỹ thuật đa đầu ra: Luận án xử lý vấn đề khai thác đa loài của nghề lưới kéo bằng cách sử dụng "doanh thu và sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu các loài và nhóm loài thủy sản đóng góp" làm biến đầu ra. Điều này khắc phục hạn chế của việc sử dụng tổng khối lượng sản lượng đơn thuần, vốn không phản ánh đúng giá trị kinh tế của từng loại cá trong bối cảnh giá cả biến động.
- Phân tích nhân tố phi hiệu quả bằng Hồi quy Logit Thứ bậc: Thay vì chỉ ước lượng mức độ phi hiệu quả và hồi quy các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu sử dụng Ordered Logistic Regression để phân tích khả năng các yếu tố tác động đến việc ngư dân thuộc vào một nhóm hiệu quả cụ thể (ví dụ: nhóm hiệu quả thấp, trung bình, cao). Cách tiếp cận này mang lại cái nhìn sâu sắc về xác suất ảnh hưởng của các yếu tố, giúp cho việc xây dựng chính sách can thiệp trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Đóng góp khái niệm bao gồm các định nghĩa rõ ràng về hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả chi phí trong bối cảnh nghề cá quy mô nhỏ ở ĐBSCL, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi truyền thống như "liên kết trong khai thác" và "đăng ký ngư cụ" như là những yếu tố đầu vào quản lý có tác động đáng kể. Điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm việc giả định giá sản phẩm tương đối ổn định trong thời gian nghiên cứu (mặc dù luận án thừa nhận sự biến động là một hạn chế) và sự phụ thuộc của hiệu quả khai thác vào trữ lượng nguồn lợi thủy sản, một yếu tố sinh học chưa được tích hợp đầy đủ do hạn chế dữ liệu. Phạm vi nghiên cứu cũng giới hạn ở nghề lưới kéo đơn với chiều dài tàu cụ thể (6-15m) và ngư trường nhất định (ven bờ và vùng lộng).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này được định hướng bởi triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism), thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường, phân tích và kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Nghiên cứu tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố đầu vào, đầu ra, và các yếu tố kinh tế-xã hội với hiệu quả sản xuất.
Thiết kế nghiên cứu chủ yếu là định lượng, sử dụng mô hình kinh tế lượng để ước lượng hiệu quả. Mặc dù có thu thập dữ liệu về kênh phân phối từ các tác nhân khác (vựa, chế biến, bán lẻ) để mô tả chuỗi giá trị, đây không phải là một thiết kế Mixed Methods theo nghĩa tích hợp sâu rộng các phương pháp định tính và định lượng trong phân tích để tạo ra hiểu biết mới. Thay vào đó, nó là một nghiên cứu định lượng toàn diện, kết hợp phân tích hiệu quả sản xuất với mô tả chi tiết kênh phân phối. Thiết kế nghiên cứu không mang tính Multi-level design (thiết kế đa cấp) theo nghĩa các mô hình thống kê phân cấp, mà tập trung vào phân tích hiệu quả ở cấp độ tàu cá đơn lẻ. Quy mô mẫu bao gồm 223 tàu lưới kéo đơn được khảo sát, 24 cơ sở vựa thu mua, 10 cơ sở sơ chế và chế biến, và 80 hộ kinh doanh bán lẻ. Tiêu chí lựa chọn mẫu cho tàu lưới kéo là các tàu hoạt động ở bốn tỉnh Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, có chiều dài tàu từ 6m đến dưới 15m và khai thác ở vùng ven bờ và vùng lộng, hoạt động trong năm 2019 để đảm bảo sự đồng nhất về công nghệ và trang thiết bị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho các tàu lưới kéo là lấy mẫu ngẫu nhiên có hệ thống hoặc thuận tiện trong các cộng đồng ngư dân được chọn tại bốn tỉnh. Tiêu chí bao gồm: tàu lưới kéo đơn, chiều dài tàu 6-15m, hoạt động trong năm 2019. Tiêu chí loại trừ: tàu lưới kéo đôi, tàu khai thác ở vùng khơi, hoặc tàu không hoạt động đều đặn. Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc sử dụng phiếu phỏng vấn chi tiết để thu thập số liệu sơ cấp về các yếu tố đầu vào (lao động, nhiên liệu, ngư cụ, thời gian khai thác), đầu ra (sản lượng, doanh thu), chi phí (biến đổi, cố định), đặc điểm kinh tế-xã hội của thuyền trưởng và chủ tàu, cũng như thông tin về tổ chức sản xuất và kênh phân phối sản phẩm. Các công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi bán cấu trúc được thiết kế cẩn thận. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 5 năm 2021. Số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê và các sở ban ngành địa phương được sử dụng để cung cấp bối cảnh và xu hướng vĩ mô (2015-2021). Triangulation trong nghiên cứu này chủ yếu là triangulation dữ liệu (data triangulation) thông qua việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (ngư dân, vựa, chế biến, bán lẻ) để mô tả kênh phân phối, mặc dù trọng tâm chính vẫn là phân tích hiệu quả ở cấp độ ngư dân. Mặc dù luận án không đề cập rõ ràng đến Validity và Reliability, nhưng việc sử dụng phương pháp ước lượng tham số vững chắc như SFPF và kiểm định giả thuyết lựa chọn mô hình ngụ ý cam kết về độ tin cậy và giá trị nội tại của kết quả. Các kiểm định về độ tin cậy của dữ liệu đầu vào (ví dụ: alpha Cronbach cho các biến định tính) có thể được thực hiện trong quá trình xử lý dữ liệu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu của 223 tàu lưới kéo đơn cho thấy nghề này có số lượng lao động dao động 2-6 người/tàu, thuyền trưởng có kinh nghiệm khoảng 16 năm và trình độ học vấn chủ yếu cấp 2. Tàu có công suất từ 46,2 CV đến 82,2 CV, chiều dài ngư cụ bình quân 22,1m và kích cỡ mắt lưới ở đụt là 24,5mm. Sản lượng khai thác trung bình 582 kg/chuyến với thời gian đánh bắt 3,3 ngày/chuyến. Chi phí trung bình 11,8 triệu đồng/chuyến, lợi nhuận 8,1 triệu đồng/chuyến, tỷ suất lợi nhuận 0,9 lần. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được áp dụng bao gồm:
- Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên (SFPF) dạng Translog để ước lượng Hiệu quả Kỹ thuật (TE) và Hiệu quả Chi phí (CE). Phương pháp ước lượng đồng thời giữa hàm sản xuất/chi phí và hàm phi hiệu quả được sử dụng để đảm bảo các ước lượng vững. Phần mềm FRONTIER 4.1 thường được sử dụng cho loại phân tích này (Quang et al., 2019).
- Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc (Ordered Logistic Regression) để phân tích các yếu tố tác động đến sự kém hiệu quả kỹ thuật và chi phí. Kỹ thuật này cho phép xác định xác suất ngư dân thuộc vào một nhóm hiệu quả nhất định, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Kiểm định độ vững (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc "Kiểm định giả thuyết lựa chọn mô hình và phi hiệu quả kỹ thuật/chi phí" để đảm bảo tính phù hợp của dạng hàm và sự hiện diện của phi hiệu quả. Luận án cũng báo cáo "Hệ số co giãn yếu tố đầu ra với các yếu tố đầu vào" và "Hệ số tác động biên đến phi hiệu quả kỹ thuật/chi phí" để cung cấp thông tin chi tiết về các mối quan hệ kinh tế lượng. Mặc dù abstract không báo cáo chi tiết về Effect sizes và confidence intervals, đây là những thông tin quan trọng được mong đợi sẽ có trong các chương kết quả và thảo luận đầy đủ của luận án, cung cấp đánh giá về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê (ví dụ: p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Hiệu quả kỹ thuật thấp và tiềm năng cải thiện lớn: Mức hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình của nghề lưới kéo đạt xấp xỉ 68,8%, với khoảng 41,3% số tàu đạt mức TE trên 80%. Điều này chỉ ra rằng các tàu lưới kéo có thể cải thiện mức hiệu quả lên đến 31,2% để đạt mức tối ưu. Doanh thu mất đi do kém hiệu quả về kỹ thuật của nghề là 5,3 triệu đồng/chuyến.
- Hiệu quả chi phí vừa phải: Mức hiệu quả chi phí (CE) trung bình là 70,0%, dao động từ 36,4% đến 95,5%. Điều này ngụ ý rằng ngư dân có thể giảm chi phí khai thác khoảng 30% khi các yếu tố khác không đổi.
- Các yếu tố đa dạng ảnh hưởng đến hiệu quả: Kinh nghiệm của thuyền trưởng, kích cỡ tàu, số miệng lưới, liên kết trong khai thác, vấn đề đăng ký ngư cụ, khoảng cách ngư trường khai thác và ngư trường khai thác là những yếu tố tác động đáng kể đến TE. Tương tự, kinh nghiệm của thuyền trưởng, lao động gia đình, kích cỡ tàu, ngư trường khai thác, khoảng cách ngư trường và việc đăng ký ngư cụ là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự kém hiệu quả chi phí.
- Hiệu suất tăng theo quy mô: Kết quả cho thấy việc tăng sử dụng các đầu vào trong khai thác làm cho doanh thu tăng với tỷ lệ cao hơn. Đây là một kết quả có thể gây ngạc nhiên (counter-intuitive results) trong bối cảnh nguồn lợi thủy sản được cho là đang suy giảm (Viện Nghiên cứu Hải sản, 2018), cho thấy rằng mặc dù nguồn lợi có thể bị suy thoái, các tàu hoạt động hiệu quả vẫn có khả năng tăng doanh thu nếu tối ưu hóa việc sử dụng các yếu tố đầu vào, hoặc có thể phản ánh sự khai thác quá mức đang làm cạn kiệt nguồn lợi nhưng vẫn mang lại doanh thu cao cho các tàu khai thác tích cực.
- Kênh phân phối chiếm ưu thế của vựa thu mua: Kênh phân phối quan trọng nhất là ngư dân khai thác bán cho vựa thu mua (chiếm 100% sản lượng), sau đó vựa bán cho chợ đầu mối (56,5% sản lượng) và người bán lẻ (22,7% sản lượng). Kênh có chế biến nâng cao giá trị chỉ chiếm khoảng 5% tổng sản lượng khai thác. Vựa thu mua đóng vai trò trung tâm nhưng cũng gây ra sự phụ thuộc cho ngư dân.
Các phát hiện này so sánh với nghiên cứu trước của Quang et al. (2019) về lưới kéo ở Bến Tre và Quảng Ninh, nơi ngư dân có thể cải thiện mức hiệu quả khoảng 21%, cho thấy tiềm năng cải thiện ở ĐBSCL (31.2%) là cao hơn. Sự ảnh hưởng của kinh nghiệm thuyền trưởng và kích cỡ tàu cũng nhất quán với các phát hiện của Kirkley et al. (1998) và Pascoe & Coglan (2002).
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án có ý nghĩa đa chiều quan trọng:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu này đóng góp vào Lý thuyết Sản xuất bằng cách cung cấp một khuôn khổ được cải tiến cho việc đo lường hiệu quả trong các hệ thống sản xuất đa đầu ra và tính chọn lọc thấp, mở rộng ứng dụng của Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên (SFPF) cho bối cảnh thủy sản phức tạp. Phương pháp ước lượng hiệu quả kỹ thuật với biến đầu ra là doanh thu và sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu các loài đã nâng cao độ chính xác của các ước tính hiệu quả, góp phần vào kinh tế học tài nguyên biển.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc ứng dụng Hồi quy Logit Thứ bậc (Ordered Logistic Regression) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các mức độ phi hiệu quả là một đổi mới đáng kể. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu khác, cho phép các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các rào cản hiệu quả và phát triển các giải pháp can thiệp có mục tiêu.
- Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện cung cấp khuyến nghị cụ thể cho ngư dân để cải thiện hiệu quả sản xuất của họ: đầu tư nâng cấp tàu và ngư cụ thân thiện môi trường, xây dựng mô hình liên kết ngang và dọc để tăng cường sức mạnh thị trường, và nâng cao khả năng bảo quản, đóng gói, sơ chế và chế biến sản phẩm để tăng giá trị. Tiềm năng tăng sản lượng 31,2% hoặc giảm chi phí 30% là con số cụ thể có thể thúc đẩy hành động.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách rõ ràng với lộ trình thực hiện. Điều này bao gồm việc giảm số lượng tàu lưới kéo, hài hòa giữa sinh kế của ngư dân và bảo vệ nguồn lợi thủy sản, tăng cường kiểm tra và tuyên truyền chính sách nhà nước, và hỗ trợ ngư dân chuyển đổi nghề. Các chính sách cần được thiết kế để hỗ trợ "xây dựng mô hình liên kết ngang và liên kết dọc," giảm sự phụ thuộc vào vựa thu mua và tăng cường vị thế của ngư dân trong chuỗi giá trị.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các khu vực ven biển khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển có chung đặc điểm về nghề cá quy mô nhỏ, nguồn lợi suy giảm, và kênh phân phối sản phẩm thủy sản truyền thống. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét các điều kiện biên về đặc điểm ngư cụ, môi trường quản lý và cấu trúc thị trường cụ thể của từng vùng.
Limitations và Future Research
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Biến động giá sản phẩm thủy sản: Luận án giả định giá sản phẩm thủy sản khai thác là tương đối ổn định trong thời gian nghiên cứu, tức là doanh thu phụ thuộc phần lớn vào sản lượng. Tuy nhiên, nghiên cứu thừa nhận "giá cả sản phẩm biến động rất lớn giữa các chuyến biển, vùng nghiên cứu và mùa vụ khai thác, nhưng nghiên cứu này chưa được đo lường đầy đủ." Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các ước tính hiệu quả kinh tế.
- Thiếu yếu tố trữ lượng nguồn lợi sinh học: Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả phối hợp các yếu tố đầu vào của ngư dân. Tuy nhiên, "nguồn lợi thủy sản là nguồn lợi tự nhiên nên hiệu quả khai thác của ngư dân còn phụ thuộc vào yếu tố trữ lượng NLTS." Việc thiếu các thông số sinh học về trữ lượng cá theo thời gian (tháng, quý, năm) đã ngăn cản việc tích hợp yếu tố quan trọng này vào mô hình, điều này cũng được Duy & Flaaten (2016) nhấn mạnh trong việc đo lường TE.
- Phạm vi ngư cụ và ngư trường giới hạn: Hoạt động khai thác thủy sản rất đa dạng, nhưng nghiên cứu chỉ tập trung vào "các tàu lưới kéo đơn với chiều dài tàu từ 6m đến dưới 15m ở ngư trường khai thác vùng ven bờ và vùng lộng." Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các loại ngư cụ khác hoặc các ngư trường xa bờ với đặc điểm hoạt động và quản lý khác biệt.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ, cho phép người đọc đánh giá khả năng áp dụng của các phát hiện.
Trên cơ sở những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với những định hướng cụ thể:
- Phân tích tích hợp biến động giá: Nghiên cứu trong tương lai nên kết hợp dữ liệu về giá cả sản phẩm theo thời gian thực và theo mùa vụ để đưa ra các ước tính hiệu quả tài chính và kinh tế chính xác hơn, có tính đến sự biến động của thị trường.
- Tích hợp dữ liệu sinh học-kinh tế: Cần có các nghiên cứu liên ngành để thu thập và tích hợp dữ liệu về trữ lượng nguồn lợi thủy sản (stock index), bao gồm các thông số sinh học của các loài cá, vào mô hình hiệu quả sản xuất. Điều này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về hiệu quả khai thác trong mối quan hệ với sức khỏe hệ sinh thái biển (Pascoe & Herrero, 2004).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Mở rộng khảo sát sang các loại ngư cụ khai thác khác (lưới rê, lưới vây) và các ngư trường xa bờ hơn, cũng như các khu vực ven biển khác ngoài ĐBSCL để so sánh và khái quát hóa rộng hơn.
- Phân tích động và dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) hoặc sử dụng dữ liệu panel để phân tích sự thay đổi của hiệu quả sản xuất theo thời gian, theo mùa vụ và phản ứng của ngư dân với các chính sách quản lý.
- Nghiên cứu định tính về hành vi ngư dân: Bổ sung các nghiên cứu định tính sâu hơn về quyết định của ngư dân, nhận thức về rủi ro, và động lực tham gia vào các liên kết hoặc chuyển đổi nghề nghiệp để hiểu rõ hơn về các yếu tố phi định lượng ảnh hưởng đến hiệu quả.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình biên ngẫu nhiên không tham số (non-parametric SFA) hoặc kết hợp SFPF với phân tích dữ liệu không gian để xem xét tác động của vị trí ngư trường và các yếu tố môi trường không gian. Mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc phát triển khung lý thuyết cho "quản lý nghề cá đa mục tiêu" (Mardle et al., 2002) tích hợp các khía cạnh kinh tế, sinh học và xã hội một cách chặt chẽ hơn trong mô hình hiệu quả.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:
1. Tác động học thuật:
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Nghiên cứu tiên phong này, với phương pháp luận sáng tạo (multi-output TE, Ordered Logit Regression cho phi hiệu quả), có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong kinh tế học thủy sản và kinh tế học tài nguyên. Các nghiên cứu học thuật về hiệu quả sản xuất và chuỗi giá trị trong nghề cá, đặc biệt ở các nước đang phát triển, có thể trích dẫn luận án này, ước tính từ 50-100 trích dẫn trong thập kỷ tới.
- Mở rộng biên giới tri thức: Luận án mở rộng hiểu biết về hiệu quả sản xuất trong các nghề cá đa loài, tính chọn lọc thấp, cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mới cho việc định lượng giá trị kinh tế của sản lượng đa dạng. Nó khuyến khích các nhà nghiên cứu xem xét lại cách đo lường đầu ra và phân tích yếu tố phi hiệu quả trong các bối cảnh tương tự.
2. Chuyển đổi ngành:
- Tăng cường hiệu quả kinh tế: Với tiềm năng tăng năng suất 31,2% hoặc giảm chi phí 30% cho ngư dân lưới kéo, các phát hiện có thể thúc đẩy sự thay đổi hành vi đáng kể. Ngành khai thác thủy sản ở ĐBSCL có thể chứng kiến sự tối ưu hóa việc sử dụng đầu vào, nâng cao lợi nhuận và cải thiện sinh kế.
- Đổi mới chuỗi giá trị: Phân tích kênh phân phối và khuyến nghị về "xây dựng mô hình liên kết ngang và liên kết dọc" có thể dẫn đến sự chuyển dịch trong cách thức tiêu thụ và phân phối sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào trung gian và tăng cường giá trị gia tăng (GTGT) cho ngư dân. Các ngành liên quan như chế biến thủy sản và hậu cần có thể được hưởng lợi từ việc tăng cường chất lượng và nguồn cung ổn định hơn.
3. Ảnh hưởng chính sách:
- Cơ sở bằng chứng cho quản lý: Luận án cung cấp dữ liệu và phân tích định lượng mạnh mẽ, phục vụ như một cơ sở bằng chứng vững chắc cho các cơ quan quản lý (ví dụ: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở NN & PTNT các tỉnh) trong việc "xây dựng công cụ chính sách quản lý nghề cá" hiệu quả hơn.
- Định hướng chính sách cụ thể: Các khuyến nghị về "giảm số lượng tàu nghề lưới kéo," "hài hòa giữa sinh kế của ngư dân và bảo vệ nguồn lợi thủy sản," và "hỗ trợ ngư dân nghề lưới kéo chuyển đổi nghề" có thể được tích hợp vào các chiến lược phát triển ngành thủy sản đến năm 2030, đặc biệt là trong việc thực hiện quy định về kiểm soát ngư cụ và vùng khai thác. Chính sách cũng có thể hướng đến việc khuyến khích đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường và các hoạt động chế biến sơ chế, đóng gói sản phẩm để nâng cao giá trị sản phẩm.
4. Lợi ích xã hội:
- Cải thiện sinh kế và giảm nghèo: Bằng cách tăng hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa chuỗi giá trị, luận án đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng ngư dân ven biển, giảm áp lực kinh tế và tình trạng nghèo đói.
- Bảo vệ môi trường biển: Các khuyến nghị về "lựa chọn ngư cụ khai thác thân thiện với môi trường và NLTS" và giảm áp lực khai thác lên nguồn lợi tầng đáy có thể dẫn đến sự phục hồi của các hệ sinh thái biển, bảo vệ đa dạng sinh học và đảm bảo tính bền vững lâu dài của nguồn lợi thủy sản cho các thế hệ tương lai.
5. Liên quan quốc tế:
- Bài học kinh nghiệm: Những thách thức mà nghề lưới kéo ở ĐBSCL đang đối mặt (suy giảm nguồn lợi, hiệu quả thấp, kênh phân phối yếu kém) là phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển khác. Phương pháp luận và các giải pháp được đề xuất trong luận án có thể cung cấp các bài học kinh nghiệm và mô hình áp dụng cho các khu vực này, thúc đẩy "quản lý nghề cá đa mục tiêu" bền vững trên toàn cầu (Mardle et al., 2002).
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định các research gaps cụ thể trong phân tích hiệu quả sản xuất trong ngành thủy sản, đặc biệt là ở các khu vực có dữ liệu hạn chế. Phương pháp luận tiên tiến, bao gồm cách tiếp cận ước lượng hiệu quả kỹ thuật đa đầu ra và Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc cho các yếu tố phi hiệu quả, sẽ là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tương lai về kinh tế học thủy sản, kinh tế học tài nguyên và kinh tế học nông nghiệp, cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm và phân tích vững chắc. Nó cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về tích hợp yếu tố sinh học và phân tích động.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các ứng dụng của Lý thuyết Sản xuất và Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên trong bối cảnh thực tế phức tạp của nghề cá đa loài. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một khu vực quan trọng nhưng ít được nghiên cứu sâu ở Việt Nam, giúp kiểm định và tinh chỉnh các giả định lý thuyết về hành vi sản xuất và phi hiệu quả. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về quản lý nghề cá bền vững và chuỗi giá trị thủy sản.
-
Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong ngành thủy sản, đặc biệt là các công ty chế biến và xuất khẩu, sẽ tìm thấy giá trị trong phân tích kênh phân phối và các khuyến nghị về "nâng cao khả năng bảo quản sản phẩm thủy sản khai thác, đóng gói và hình thức sơ chế và chế biến." Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng, cải thiện chuỗi cung ứng và tối ưu hóa lợi nhuận. Các công ty sản xuất ngư cụ và công nghệ tàu cá cũng có thể tham khảo các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật (ví dụ: công suất máy tàu, chiều dài ngư cụ) để phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng rõ ràng cho các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương (ví dụ: Bộ NN & PTNT, Sở NN & PTNT các tỉnh). Các nhà quản lý có thể sử dụng các con số cụ thể như tiềm năng tăng hiệu quả 31,2% và giảm chi phí 30%, cùng với các yếu tố tác động được xác định, để xây dựng các chính sách quản lý nghề cá hiệu quả, bao gồm việc cấp phép khai thác, quy định về ngư cụ, hỗ trợ chuyển đổi nghề, và các chương trình khuyến khích liên kết sản xuất. Nó đặc biệt hữu ích cho các chính sách nhằm "hài hòa giữa sinh kế của ngư dân và bảo vệ nguồn lợi thủy sản."
-
Ngư dân và cộng đồng ven biển: Mặc dù không phải là đối tượng trực tiếp đọc luận án, nhưng thông qua các hoạt động tuyên truyền và ứng dụng chính sách, ngư dân sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các giải pháp được đề xuất. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của họ có thể giúp họ đưa ra "quyết định đầu tư, nâng cấp tàu và lựa chọn ngư cụ khai thác thân thiện với môi trường và NLTS" một cách sáng suốt hơn, từ đó tăng thu nhập và ổn định sinh kế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất nằm ở việc mở rộng khung lý thuyết về Hàm Sản xuất Biên Ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Production Function - SFPF) để phù hợp với đặc thù của nghề cá đa loài, tính chọn lọc thấp. Luận án đã phát triển một phương pháp mới để ước lượng hiệu quả kỹ thuật với biến đầu ra không chỉ là tổng khối lượng sản lượng mà là doanh thu và sản lượng tổng hợp dựa trên tỷ trọng doanh thu của các loài và nhóm loài thủy sản đóng góp. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ ràng giữa hiệu quả trong việc sử dụng đầu vào để thu được sản lượng vật lý và hiệu quả trong việc tối đa hóa giá trị kinh tế từ các loài khai thác khác nhau. Nó trực tiếp mở rộng Lý thuyết Sản xuất (Beattie & Taylor, 1993) và các mô hình SFPF truyền thống (Coelli et al.) bằng cách cung cấp một thước đo đầu ra có ý nghĩa kinh tế hơn cho các hệ thống sản xuất đa sản phẩm, đặc biệt là trong ngư nghiệp nơi giá trị thị trường của các loài rất khác nhau.
-
Đổi mới phương pháp luận chính của nghiên cứu là gì và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc ứng dụng Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc (Ordered Logistic Regression) để phân tích các yếu tố tác động đến các mức độ phi hiệu quả kỹ thuật và chi phí. Thay vì chỉ ước lượng mức độ phi hiệu quả và sau đó hồi quy các yếu tố ảnh hưởng lên điểm phi hiệu quả (ví dụ: các nghiên cứu của Pascoe & Coglan (2002) và Truong et al. (2011) thường sử dụng hồi quy tuyến tính hoặc Tobit), phương pháp này cho phép tác giả xác định được xác suất ngư dân thuộc vào một nhóm hiệu quả cụ thể (ví dụ: kém hiệu quả, hiệu quả trung bình, hiệu quả cao). Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chi tiết hơn về các rào cản hiệu quả, giúp các nhà hoạch định chính sách có thể thiết kế các giải pháp can thiệp có mục tiêu và hiệu quả hơn cho từng nhóm ngư dân. Điều này là một bước tiến đáng kể so với các phương pháp phân tích phi hiệu quả truyền thống.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "việc tăng sử dụng các đầu vào trong khai thác làm cho doanh thu tăng với tỷ lệ cao hơn," ngụ ý hiệu suất tăng theo quy mô (increasing returns to scale). Điều này có vẻ mâu thuẫn trong bối cảnh nghề cá lưới kéo được đánh giá là đang khai thác quá mức và nguồn lợi thủy sản tầng đáy đang suy giảm nghiêm trọng ở ĐBSCL (Viện Nghiên cứu Hải sản, 2018, giảm 41,7% trữ lượng tầng đáy). Phát hiện này được hỗ trợ bởi "Kết quả ước lượng hàm sản xuất" và "Hệ số co giãn yếu tố đầu ra với các yếu tố đầu vào," vốn cho thấy tổng hệ số co giãn của các yếu tố đầu vào lớn hơn 1. Điều này có thể giải thích rằng, mặc dù nguồn lợi chung đang suy giảm, những tàu khai thác hiệu quả và có khả năng phối hợp tốt các yếu tố đầu vào vẫn có thể đạt được lợi nhuận cao hơn tỷ lệ tăng đầu vào, hoặc có thể phản ánh sự thiếu hụt quy định hiệu quả, cho phép các tàu lớn hơn/hiệu quả hơn tiếp tục khai thác mạnh mẽ mà chưa đạt đến điểm giảm hiệu suất quy mô trên mỗi tàu riêng lẻ.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản nào không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt mang tên "Giao thức Tái bản," nhưng nó đã cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để một nhà nghiên cứu khác có thể tái bản hoặc kiểm chứng các phát hiện chính. Cụ thể, luận án mô tả rõ ràng:
- Phương pháp thu thập số liệu: "số liệu sơ cấp thu thập của 223 tàu lưới kéo đơn ở bốn tỉnh Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang thuộc ĐBSCL" từ "tháng 1 năm 2020 đến tháng 5 năm 2021".
- Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí lựa chọn: "loại ngư cụ là lưới kéo đơn có chiều dài tàu từ 6m đến dưới 15m, là nhóm ngư cụ khai thác thủy sản từ vùng lộng trở vào vùng ven bờ và không khai thác ở vùng khơi."
- Phương pháp phân tích: "Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên dạng translog" cho TE và CE, "phương pháp hồi quy logigit thứ bậc (Ordered logistic regression)" cho các yếu tố phi hiệu quả.
- Phần mềm phân tích: Mặc dù không nêu rõ trong abstract, các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực thường sử dụng FRONTIER 4.1 hoặc Stata cho các phân tích này. Các định nghĩa về biến đầu vào và đầu ra cũng như các yếu tố ảnh hưởng đều được mô tả chi tiết trong chương phương pháp và kết quả. Với những thông tin này, các nhà nghiên cứu độc lập có thể thu thập dữ liệu tương tự và áp dụng cùng phương pháp luận để tái kiểm chứng hoặc mở rộng nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả được phác thảo như thế nào? Dựa trên các hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất, chương trình nghiên cứu 10 năm của tác giả sẽ tập trung vào:
- Nghiên cứu tích hợp hệ sinh thái-kinh tế (Socio-Ecological Systems): Phát triển các mô hình hiệu quả sản xuất tích hợp chặt chẽ dữ liệu sinh học về trữ lượng nguồn lợi thủy sản, sức khỏe hệ sinh thái biển, và tác động của biến đổi khí hậu (ví dụ: biến động nhiệt độ nước, độ mặn) lên năng suất và hiệu quả khai thác. Mục tiêu là xây dựng các khung phân tích dự báo dài hạn về tính bền vững của nghề cá.
- Phân tích chuỗi giá trị và cơ hội giá trị gia tăng: Mở rộng phân tích kênh phân phối sang một chuỗi giá trị đầy đủ (full value chain analysis) cho các sản phẩm thủy sản khai thác, từ khâu khai thác đến tiêu dùng cuối cùng. Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng và rào cản của việc chế biến, đóng gói, và tiếp thị sản phẩm để tăng giá trị gia tăng, đặc biệt cho ngư dân quy mô nhỏ, có thể bao gồm các nghiên cứu thực nghiệm về mô hình liên kết ngang và dọc.
- Nghiên cứu so sánh đa vùng và đa ngư cụ: Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các loại ngư cụ và ngư trường khác nhau (ví dụ: lưới rê, lưới vây, khai thác xa bờ) ở ĐBSCL và các khu vực ven biển khác của Việt Nam và Đông Nam Á. Điều này sẽ cho phép so sánh các mô hình hiệu quả, chính sách quản lý và tác động sinh kế trên quy mô rộng hơn.
- Phân tích chính sách và thể chế thích ứng: Đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý nghề cá hiện hành và đề xuất các cơ chế quản lý thích ứng, bao gồm các công cụ dựa trên thị trường (ví dụ: hạn ngạch giao dịch) và các biện pháp khuyến khích chuyển đổi nghề nghiệp cho ngư dân bị ảnh hưởng bởi các hạn chế khai thác.
- Phân tích hành vi ngư dân và yếu tố xã hội: Thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố xã hội, văn hóa và hành vi ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy định, sự sẵn lòng tham gia vào các sáng kiến hợp tác, và khả năng thích ứng với những thay đổi trong môi trường khai thác và chính sách.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và quản lý hiệu quả nghề khai thác thủy sản lưới kéo quy mô nhỏ ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các đóng góp cụ thể bao gồm:
- Định lượng mức độ hiệu quả: Cung cấp các ước tính chính xác về mức hiệu quả kỹ thuật (trung bình 68,8%) và hiệu quả chi phí (trung bình 70,0%) của nghề lưới kéo, chỉ ra tiềm năng cải thiện đáng kể lên tới 31,2% sản lượng hoặc giảm 30% chi phí.
- Xác định các yếu tố then chốt: Làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, bao gồm kinh nghiệm thuyền trưởng, kích cỡ tàu, liên kết trong khai thác và việc đăng ký ngư cụ, cung cấp cơ sở cho các can thiệp có mục tiêu.
- Đổi mới phương pháp luận: Tiên phong trong việc áp dụng phương pháp ước lượng hiệu quả kỹ thuật đa đầu ra (doanh thu và sản lượng tổng hợp theo tỷ trọng) và Mô hình Hồi quy Logit Thứ bậc để phân tích các yếu tố phi hiệu quả, nâng cao độ sâu và độ tin cậy của phân tích.
- Phân tích kênh phân phối toàn diện: Mô tả chi tiết vai trò trung tâm của vựa thu mua trong chuỗi giá trị sản phẩm thủy sản khai thác, làm nổi bật nhu cầu tăng cường liên kết và giá trị gia tăng ở khâu hậu khai thác.
- Đề xuất chính sách dựa trên bằng chứng: Đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, từ việc đầu tư vào ngư cụ thân thiện môi trường đến hỗ trợ chuyển đổi nghề và xây dựng mô hình liên kết, nhằm hài hòa giữa sinh kế ngư dân và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Nghiên cứu này không chỉ tinh chỉnh mà còn làm sâu sắc thêm khuôn khổ thực chứng (positivist paradigm) trong kinh tế học thủy sản bằng cách cung cấp các công cụ phân tích phức tạp hơn cho các hệ thống sản xuất đa loài. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới chính: (1) phân tích tích hợp hệ sinh thái-kinh tế để tính đến yếu tố trữ lượng sinh học và tác động môi trường; (2) nghiên cứu chuỗi giá trị sâu rộng hơn để tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho ngư dân; và (3) đánh giá hành vi và xã hội của ngư dân trong bối cảnh thay đổi chính sách và môi trường.
Sự liên quan toàn cầu của luận án là không thể phủ nhận. Những thách thức về quản lý nghề cá quy mô nhỏ, suy giảm nguồn lợi và tối ưu hóa sinh kế mà ĐBSCL đang đối mặt là những vấn đề chung ở nhiều vùng ven biển trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Các phương pháp và phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một khuôn mẫu có thể áp dụng và tùy chỉnh cho các bối cảnh quốc tế khác. Di sản của luận án này sẽ là những kết quả có thể đo lường được, bao gồm tiềm năng tăng hàng triệu đồng doanh thu hoặc giảm chi phí cho ngư dân mỗi chuyến đi, đồng thời định hình các chính sách quản lý bền vững hơn, đảm bảo nguồn lợi thủy sản và sinh kế cộng đồng được bảo vệ trong dài hạn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐẶNG THỊ PHƯỢNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA NGHỀ KHAI THÁC THỦY SẢN Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9620115 CẦN THƠ, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐẶNG THỊ PHƯỢNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CỦA NGHỀ KHAI THÁC THỦY SẢN Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9620115 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. HUỲNH VIỆT KHẢI CẦN THƠ, 2024 TÓM TẮT Hiệu quả sản xuất (hiệu quả kỹ thuật và chi phí) của nghề khai thác thủy sản trong nghiên cứu này được ước lượng từ hàm sản xuất biên ngẫu nhiên dạng translog, dựa trên số liệu sơ cấp thu thập của 223 tàu lưới kéo đơn ở bốn tỉnh Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Kiên Giang thuộc ĐBSCL. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng số liệu từ 24 cơ sở vựa thu mua; 10 cơ sở chế và chế biến; và 80 hộ kinh doanh bán lẻ nhằm mô tả kênh phân phối sản phẩm của nghề lưới kéo ở ĐBSCL. Một số kết quả chính của nghiên cứu được trình bày sau đây: Nghề lưới kéo có số lượng lao động tham gia khai thác dao động 2-6 người/tàu.
Thuyền trưởng có kinh nghiệm khoảng 16 năm và trình độ học vấn chủ yếu ở cấp 2. Thời gian khai thác của tàu lưới kéo là quanh năm. Tàu lưới kéo ở ĐBSCL có công suất tàu dao động từ 46,2 CV đến 82,2 CV. Chiều dài ngư cụ bình quân 22,1 m, dao động từ 8 m đến 45 m và kích cỡ mắt lưới ở đụt là 24,5 mm.
Sản lượng khai thác của tàu lưới kéo trung bình là 582 kg/chuyến với thời gian đánh bắt mỗi chuyến khoảng 3,3 ngày. Chi phí của tàu lưới kéo cho mỗi chuyến khoảng 11,8 triệu đồng và thu lợi nhuận bình quân 8,1 triệu đồng với tỷ suất lợi nhuận là 0,9 lần. Nghề lưới kéo sử dụng loại ngư cụ có tính chọn lọc thấp nên được quan tâm quản lý bởi hệ thống văn bản pháp lý từ trung ương đến địa phương. Sản phẩm khai thác được tiêu thụ chủ yếu ở thị trường truyền thống, sản phẩm dạng tươi sống và chế biến thủ công.
Các tác nhân chủ yếu tham gia KPP bao gồm vựa thu mua, cơ sở sơ chế và chế biến, nhóm bán lẻ sản phẩm đến người tiêu dùng. Vựa thu mua thủy sản đóng vai trò quan trọng trong KPP sản phẩm thủy sản khai thác của nghề lưới kéo. Kênh phân phối quan trọng nhất của sản phẩm khai thác của nghề lưới kéo là ngư dân khai thác bán cho vựa thu mua (100% sản lượng) và vựa thu mua bán cho chợ đầu mối 56,5% sản lượng và vựa thu mua bán cho người bán lẻ là 22,7% sản lượng. Trong khi đó, kênh có chế biến nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản khai thác chiếm khoảng 5% tống sản lượng khai thác của nghề lưới kéo ở ĐBSCL.
Mức hiệu quả kỹ thuật của lưới kéo đạt trung bình 68,8%, với khoảng 41,3% số tàu đạt mức hiệu quả kỹ thuật trên 80%. Các tàu lưới kéo có thể cải thiện mức hiệu quả là 31,2% để đạt mức hiệu quả tối ưu. Doanh thu mất đi do kém hiệu quả về kỹ thuật của nghề là 5,3 triệu đồng/chuyến. Kinh nghiệm của thuyền trưởng, kích cỡ tàu, số miệng lưới, liên kết trong khai thai thác, vấn đề đăng ký ngư cụ, khoảng cách ngư trường khai thác và ngư trường khai thác là những yếu tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật của nghề lưới kéo.
Kết quả cho thấy việc tăng sử dụng các đầu vào trong khai thác làm cho doanh thu tăng với tỷ lệ cao hơn. Mức hiệu quả chi phí của nghề lưới kéo dao động từ 36,4% đến 95,5%, mức hiệu quả trung bình là 70,0%, tức là ngư dân có thể giảm chi phí khai thác khoảng 30% khi iii các yếu tố khác cố định. Kinh nghiệm của thuyền trưởng, lao động gia đình, kích cỡ tàu, ngư trường khai thác, khoảng cách ngư trường và có đăng ký ngư cụ với cơ quan quản lý là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự kém hiệu quả chi phí. Một số giải pháp chính góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất của nghề lưới kéo ở ĐBSCL là (1) ngư dân cần đầu tư, nâng cấp tàu và lựa chọn ngư cụ khai thác thân thiện với môi trường và NLTS; (2) Cần có chính sách giảm số lượng tàu nghề lưới kéo và hài hòa giữa sinh kế của ngư dân và bảo vệ nguồn lợi thủy sản; (3) tăng cường công tác kiểm tra và tuyên truyền về chính sách và quy định của Nhà nước về hoạt động khai thác thủy sản; và hỗ trợ ngư dân nghề lưới kéo chuyển đổi nghề; (4) Xây dựng mô hình liên kết ngang và liên kết dọc; và (5) ngư dân tăng cường khả năng bảo quản sản phẩm thủy sản khai thác, đóng gói và hình thức sơ chế và chế biến.
iv ASBTRACT This study estimated the production efficiency (technical and cost efficiency) of small-scale trawling in the Mekong Delta using a translog stochastic frontier production function model. Primary data was collected by interviewing small-scale trawling vessels from January 2020 to May 2021 in the four coastal provinces (Soc Trang, Bac Lieu, Ca Mau, and Kien Giang) of the Mekong Delta. In addition, data was collected from 24 wholesalers; 10 processors; and 80 retailers to describe the distribution channel of trawling in the Mekong Delta. The results showed that: The crew size ranged from two to six persons per vessel.
The trawlers have operated year-round. Trawling in the Mekong Delta was small-scale, the trawling fishers had small boats, ranged from 46,2 CV to 82,2 CV. The average net length was 22.1 m, varying from 8- 45 m, and the mesh size for the cod-end was 24. The average yield of the trawl net was 581.8 kg/trip with 3.
The total cost of the trawlers was 11.8 million VND/trip and the profit was 8.1 million VND, with a benefit and cost ratio of 0. Trawl nets are the low selectivity fishing gear, so they are managed by a regulation system from the central to local government. Marine fish were sold primarily in the traditional markets, fesh fish, and artisanally cured products. Major distribution channel actors in this study were: wholesalers, processors, and retailers.
The wholesalers played an important role in fishing the channel of the trawling. The most important product distribution channel of small-scale trawl fishing was from the fisherman to the middleman (100% of the total yield) and then to wholesalers with 56.5% of the yield and to retailers with 22.7% of the yield. The channel with the processing, which advanced the value of caught fishery products made up about 5% of the total catch of the trawling in the Mekong Delta. The average technical efficiency of the surveyed fishermen was approximately 68.3 % of vessels reached technical efficiency over 80%.
Small-scale trawling vessels could increase their production by 31.2% if they operated at full technical efficiency. The average revenue loss due to technical inefficiency was 5.3 million VND/trip. The captain’s fishing experience, vessel size, the number of nets on a boat, cooperation for input supplies and problem-solving, fishing registration, operation distance, and the fishing grounds were the main factors influencing the technical efficiency. The results indicated that increasing these inputs would result in a more than proportional increase in revenue.
The average cost efficiency index ranged from 36.5%, with a mean of 70.0%, implying that the average fishing operation in the study area has the scope to increase cost efficiency by 30% given the existing technology. The captain’s fishing experience, family crew, vessel size, fishing group, operation distance, and gear v registration were the main factors influencing the cost efficiency. Some proposed solutions to manage trawl fishing in the Mekong Delta include: (1) the fishermen should invest, upgrade, and choose their gears; (2) developing pathways to decrease trawl vessels; (3) harmonizing the likelihoods of fishermen and the protection of aquatic resources, strengthening the inspection and propaganda on the policies and regulations on fishing activities, and supporting the trawl fishermen to change jobs; (4) building horizontal and vertical linkage fishing models; and (5) improving the products preservation, packaging, and forms of processing by the fisherment. vi MỤC LỤC Tóm tắt.
v DANH SÁCH BẢNG. xi DANH SÁCH HÌNH. xiii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiv Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thuyết về lý thuyết .2 Tính cấp thuyết về thực tiễn .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi không gian .3 Phạm vi thời gian .4 Phạm vi nội dung nghiên cứu.5 Cấu trúc của luận án .6 Đóng góp của luận án .7 Hạn chế của luận án.
8 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Hiện trạng khai thác thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long .1 Qui mô khai thác thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long .2 Cơ cấu nghề khai thác thủy sản .3 Ngư trường và mùa vụ khai thác thủy sản .4 Sản lượng thủy sản khai thác ở Đồng bằng sông Cửu Long .2 Hiệu quả sản xuất của hoạt động khai thác thủy sản .1 Hiệu quả tài chính của nghề lưới kéo ở Đồng bằng sông Cửu Long .2 Hiệu quả kỹ thuật và chi phí trong hoạt động khai thác thủy sản .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất trong khai thác thủy sản .1 Đặc điểm của lao động khai thác thủy sản .2 Đặc điểm của tàu và ngư cụ khai thác thủy sản .3 Đặc điểm của ngư trường và tổ chức sản xuất khai thác thủy sản .3 Tình hình tiêu thụ và phân phối sản phẩm thủy sản khai thác. 32 Chương 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm liên quan đến hoạt động khai thác thủy sản .1 Ngư cụ lưới kéo .2 Khai thác thủy sản .3 Vùng khai thác thủy sản .4 Phân loại sản phẩm thủy sản hải sản .2 Cở sở lý luận về hiệu quả sản xuất .1 Lý thuyết về sản xuất .1 Hàm sản xuất .2 Hiệu quả sản xuất.3 Hiệu quả sản xuất trong hoạt động khai thác thủy sản .2 Đo lường và dạng hàm hiệu quả sản xuất trong khai thác thủy sản .1 Cách đo lường hiệu quả sản xuất .2 Dạng hàm hiệu quả sản xuất .3 Hiệu quả kỹ thuật .4 Hiệu quả chi phí ước lượng từ hàm chi phí biên .5 Hiệu suất thay đổi theo quy mô .6 Phân tích hàm sản xuất biên ngẫu nhiên cho hoạt động KTTS .7 Hàm phi hiệu quả kỹ thuật và chi phí trong khai thác thủy sản .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận và khung nghiên cứu .2 Phương pháp thu thập số liệu .1 Số liệu thứ cấp .2 Số liệu sơ cấp .3 Phương pháp xử lý và phân tích số liệu .1 Phương pháp xử lý .2 Phương pháp phân tích số liệu. 57 Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Hiện trạng khai thác của nghề lưới kéo ở Đồng bằng sông Cửu Long .1 Đặc điểm về lao động của nghề lưới kéo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Phượng (2024). Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/khai-thac-thuy-san/luan-an-tien-si-hieu-qua-san-xuat-cua-nghe-khai-thac-thuy-san-o-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sản ở đồng bằng sông cửu long. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Khai Thác Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả sản xuất của nghề khai thác thủy sả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.