Tổng quan về luận án

Luận án "Huyền thoại về nguồn gốc của các tộc người ở Việt Nam tiếp cận từ góc độ Nhân học văn hóa" của Lư Thị Thanh Lê, bảo vệ năm 2018, tiên phong trong việc khám phá vai trò năng động của huyền thoại nguồn gốc trong bối cảnh quốc gia đa tộc người của Việt Nam. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh khoa học đầy thách thức về nguồn gốc dân tộc Việt Nam, một lĩnh vực mà các nhà khoa học vẫn còn nhiều tranh cãi. Như Hà Văn Thùy (2008, tr. B) từng trăn trở: "Cho đến tận hôm nay, chúng ta vẫn chưa trả lời được hai câu hỏi cơ bản: người Việt Nam là ai, từ đâu đến?", luận án này cung cấp một hướng tiếp cận mới bằng cách khai thác dữ liệu folklore.

Luận án này lấp đầy hai khoảng trống nghiên cứu cụ thể: (1) Các công trình nghiên cứu trước đây chưa "tập hợp và nghiên cứu một cách vừa tổng thể (tất cả huyền thoại nguồn gốc của các tộc người), vừa chuyên biệt (về huyền thoại nguồn gốc tộc người)" (tr. 44). (2) Huyền thoại nguồn gốc "chủ yếu mới được sưu tầm và phân tích với tư cách là những di sản được trao truyền từ quá khứ, nhưng những động thái của nó trong đời sống đương đại, sự tham gia của nó trong các tương tác xã hội của các tộc người chưa thu hút nhiều sự quan tâm nghiên cứu" (tr. 44), đặc biệt là ngoài huyền thoại Hùng Vương của người Kinh.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Nhận thức và ý niệm của người dân các tộc người ở Việt Nam về cội nguồn, tổ tiên của tộc người mình qua các tự sự dân gian về nguồn gốc là gì?
  2. Huyền thoại về nguồn gốc được biểu đạt qua các thực hành văn hóa của các tộc người như thế nào?
  3. Động thái của các huyền thoại về nguồn gốc tộc người trong xã hội đương đại Việt Nam ra sao, và sự tiếp biến, tích hợp huyền thoại về nguồn gốc giữa các tộc người cùng tác động của chúng với quan hệ nội bộ tộc người, quan hệ liên tộc người trong cộng đồng quốc gia – dân tộc Việt Nam như thế nào?

Khung lý thuyết của nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng liên ngành, tích hợp các lý thuyết về type và motif văn học dân gian của Stith Thompson (1977), các cách tiếp cận cấu trúc (Lévi-Strauss, 1979; Barthes, 2008) và chức năng (Malinowski, 1926; Campbell) về huyền thoại từ nhân học văn hóa, cùng với các khái niệm về cộng đồng tưởng tượng (Benedict Anderson, 2006) và truyền thống được sáng chế (Eric Hobsbawm, 1983) để phân tích động thái của huyền thoại trong bối cảnh quốc gia.

Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách tái khái niệm hóa "huyền thoại" từ một thể loại văn học dân gian tĩnh tại thành một hiện tượng văn hóa năng động, biểu hiện trong cả tự sự dân gian và các thực hành văn hóa đương đại. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về 185 văn bản huyền thoại nguồn gốc từ 54 tộc người ở Việt Nam và phân tích động thái của chúng trong xã hội đương đại. Phạm vi nghiên cứu rộng lớn, bao gồm phân tích ngữ liệu từ các tài liệu thứ cấp và dữ liệu điền dã đa địa điểm trong giai đoạn 2012-2017, mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn to lớn cho việc hoạch định chính sách dân tộc và văn hóa.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này tổng hợp sâu rộng các luồng tư tưởng chính về huyền thoại. Từ các nhà huyền thoại học kinh điển như Jacob Grimm (1883) với "Huyền thoại Đức", Andrew Lang (1887) với "Huyền thoại, nghi lễ và tôn giáo", Bronisław Malinowski (1926, 2011) với "Huyền thoại trong tâm lý nguyên thủy", Edward B. Tylor (1958) với "Về văn hóa nguyên thủy", Claude Lévi-Strauss (1979) với "Huyền thoại và ý nghĩa", cho đến Roland Barthes (1969) với "Huyền thoại học" và F. Max Müller (1977) với "Thần thoại học so sánh". Đặc biệt, công trình "Bảng tra motif văn học dân gian" của Stith Thompson (1955-1958) là nền tảng cho việc phân loại motif huyền thoại, nhất là các motif A0-A99 (Creator) và A1200-A1699 (Creation and ordering of human life). David Adams Leeming và Margaret Adams Leeming (2010) trong "Bách khoa toàn thư về huyền thoại sáng thế trên thế giới" cũng đã đề cập đến huyền thoại Lạc Long Quân – Âu Cơ như một đại diện của Việt Nam, cho thấy sự quan tâm quốc tế đối với đề tài này.

Trong nước, tình hình nghiên cứu cũng hết sức phong phú. Các nhà nghiên cứu như Nguyễn Đổng Chi (1956), Hoàng Trọng Miên (1960), Phan Đăng Nhật (1981b) đã khảo cứu và tập hợp nhiều huyền thoại nguồn gốc. Các công trình của Nguyễn Thị Huế (1999, 2012, 2013a, 2013b) đặc biệt hệ thống hóa nhiều type và motif về nguồn gốc loài người, tộc người. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào việc sưu tầm và phân tích văn bản từ góc độ văn học dân gian, ít đi sâu vào động thái của huyền thoại trong xã hội đương đại.

Luận án này cũng đối mặt với những tranh cãi và những điểm chưa sáng tỏ trong văn học nghiên cứu. Về nguồn gốc người Việt (người Kinh), vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau như giữa Bình Nguyên Lộc (1971), Hà Văn Tấn (1975) và Tạ Chí Đại Trường (2014) về gốc gác từ Trung Quốc hay nơi khác. Tương tự, nguồn gốc tộc người Thái cũng là một chủ đề phức tạp với nhiều giả thuyết khác nhau từ Đặng Nghiêm Vạn (1977) đến Vương Xuân Tình (2016).

Nghiên cứu này định vị mình bằng cách vượt qua những giới hạn của các công trình trước đó. Thay vì chỉ xem huyền thoại là di sản của quá khứ, luận án tập trung vào "những động thái của nó trong đời sống đương đại, sự tham gia của nó trong các tương tác xã hội của các tộc người" (tr. 44). Luận án cũng mở rộng nghiên cứu từ huyền thoại nguồn gốc của người Kinh (như tín ngưỡng thờ Hùng Vương đã được Tạ Chí Đại Trường (2015) và Nguyễn Thị Hiền (2013) nghiên cứu) sang một cách tiếp cận tổng thể hơn cho tất cả 54 tộc người ở Việt Nam. Bằng cách tích hợp nhân học văn hóa, nghiên cứu này tiến xa hơn trong việc tìm hiểu ý nghĩa xã hội, chức năng và vai trò của huyền thoại trong việc định hình căn cước tộc người và quốc gia, điều mà các nghiên cứu chỉ tập trung vào văn bản thường bỏ qua. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Frank Proschan (1997, 2001) về người Khơ Mú xuyên biên giới hay huyền thoại quả bầu ở Đông Nam Á, luận án của Lư Thị Thanh Lê mở rộng quy mô nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện cho bối cảnh đa tộc người của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách tái định nghĩa và phân tích sâu sắc khái niệm "huyền thoại." Thay vì giới hạn huyền thoại trong thể loại thần thoại cổ xưa, nghiên cứu này sử dụng "chữ huyền thoại (chứ không phải thần thoại) để chỉ những tự sự thể hiện những niềm tin, sự hình dung, sự giải thích của một cộng đồng về một sự vật, sự việc, hiện tượng" (tr. 18). Cách tiếp cận này giúp "mở rộng biên độ của nghiên cứu, tạo điều kiện cho tác giả luận án tiếp cận thêm những tài liệu về những dạng thức diễn tiến, tái tạo của thần thoại trong đời sống đương đại" (tr. 18).

Nghiên cứu này kéo dài và ứng dụng lý thuyết loại hình học về motif của Stith Thompson (1955-1958) một cách có hệ thống vào 185 văn bản huyền thoại nguồn gốc của Việt Nam, cung cấp một khuôn khổ phân tích chi tiết các motif tổ tiên, quê gốc, và di cư. Hơn nữa, nó tích hợp sâu sắc cách tiếp cận cấu trúc của Roland Barthes (2008) và Claude Lévi-Strauss (1979) để diễn giải huyền thoại không chỉ qua ngôn ngữ nói mà còn qua "chữ viết, hình ảnh, điện ảnh, phóng sự, thể thao, các cuộc biểu diễn, quảng cáo" (Barthes, tr. 20-21), đặc biệt là trong các "thực hành văn hóa" đương đại. Luận án cũng mở rộng lý thuyết dân tộc học biểu tượng của Anthony D. Smith, đặc biệt là khái niệm "mythomoteur" (tr. 24) – "những động lực mang tính huyền thoại tạo nên nền tảng ý nghĩa của cộng đồng tộc người," để giải thích cơ chế cố kết cộng đồng tộc người và quốc gia-dân tộc ở Việt Nam.

Khung lý thuyết của luận án coi huyền thoại nguồn gốc là một hiện tượng văn hóa đa diện, không tĩnh tại, tồn tại xuyên suốt các tự sự dân gian và các thực hành văn hóa, được định hình bởi ký ức tập thể và liên tục tái tạo trong các bối cảnh xã hội đương đại. Nó đề xuất một mô hình lý thuyết gồm các mệnh đề: 1) Huyền thoại nguồn gốc có nhiều hình thức tồn tại (văn bản, thực hành, biểu tượng); 2) Chúng định nghĩa tổ tiên, quê hương, quá trình di cư, và mối quan hệ liên tộc người; 3) Chúng định hình căn cước tộc người và góp phần vào sự cố kết quốc gia; 4) Các huyền thoại này là năng động, trải qua quá trình tiếp biến và tích hợp trong xã hội đương đại; và 5) Động thái này bị ảnh hưởng bởi "các kiến trúc sư văn hóa" và các chính sách nhà nước.

Nghiên cứu này thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ việc xem xét folklore chỉ là di sản văn hóa cổ đại sang một cái nhìn toàn diện, năng động, liên ngành, coi huyền thoại là yếu tố sống còn và có tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội hiện tại, đặc biệt trong việc xây dựng bản sắc quốc gia và các quan hệ tộc người. Điều này thể hiện qua mục đích "tìm hiểu những động thái (dynamics) của huyền thoại nguồn gốc trong xã hội đương đại" (tr. 14).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp ba lý thuyết chính: phương pháp loại hình học về motif của Stith Thompson, lý thuyết ký hiệu học của Roland Barthes, và cách tiếp cận dân tộc học biểu tượng của Anthony D. Smith. Phương pháp loại hình học giúp phân rã huyền thoại thành các motif nhỏ nhất (Thompson, 1977, tr. 415), phân tích sự tương đồng và khác biệt về motif tổ tiên, quê gốc, và di cư của 185 văn bản huyền thoại. Lý thuyết của Barthes (2008, Hình 1, tr. 21) cho phép "đọc" huyền thoại không chỉ trong các văn bản ngôn từ mà còn trong các hình ảnh, ký hiệu, và màn trình diễn, giúp nhận diện sự biểu đạt của huyền thoại trong các thực hành văn hóa đương đại. Trong khi đó, cách tiếp cận của Smith cung cấp lăng kính để hiểu huyền thoại như "mythomoteur" (tr. 24), định hình ý nghĩa cốt lõi của cộng đồng.

Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ vì nó kết nối chặt chẽ phân tích văn bản vi mô với giải thích vĩ mô về chức năng xã hội và chính trị của huyền thoại. Nó biện minh cho việc sử dụng đa phương pháp để nắm bắt tính phức tạp của huyền thoại như một cấu trúc biểu tượng (Cohen, tr. 32) và một "hiến chương có tính thực dụng" (Malinowski, tr. 19). Các đóng góp về khái niệm bao gồm việc mở rộng định nghĩa "huyền thoại" để bao gồm các hình thức tồn tại đa dạng và xem huyền thoại nguồn gốc là một "động lực" (mythomoteur) chủ động trong việc xây dựng căn cước.

Các điều kiện biên được nêu rõ: luận án tập trung vào huyền thoại nguồn gốc của các tộc người ở Việt Nam và những diễn giải của nó là về huyền thoại, không phải là kết luận về lịch sử (tr. 24). Phạm vi nghiên cứu về "động thái" của huyền thoại giới hạn trong các bối cảnh xã hội đương đại của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu chính là duy giải luận (interpretivism), thể hiện qua mục tiêu tìm hiểu "nhận thức, ý niệm của người dân các tộc người ở Việt Nam về cội nguồn, tổ tiên của tộc người mình" (tr. 7). Nó khám phá ý nghĩa và sự biểu đạt chủ quan của huyền thoại, tuy nhiên, việc sử dụng các công cụ thống kê và phân loại motif cũng tích hợp các yếu tố của thực chứng luận (positivism) nhằm đạt được sự hệ thống và khả năng so sánh. Nhìn chung, luận án theo một cách tiếp cận thực dụng (pragmatist), lựa chọn phương pháp phù hợp với câu hỏi nghiên cứu.

Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp một cách chiến lược kỹ thuật phân tích định tính và định lượng. Dữ liệu văn bản huyền thoại được phân tích định tính để phân loại motif, sau đó được phân tích định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS Statistics 22 để thống kê và trực quan hóa (tr. 13). Dữ liệu phỏng vấn được xử lý bằng kỹ thuật phân tích định tính (coding theo chủ đề) với phần mềm NVIVO 11/12 và một phần phân tích thống kê định lượng bằng SPSS Statistics 22 (tr. 13).

Mặc dù không được gọi rõ là thiết kế đa cấp (multi-level design), nghiên cứu này thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ: cấp độ vi mô (phân tích motif trong từng văn bản huyền thoại), cấp độ trung gian (so sánh motif và thực hành văn hóa giữa các tộc người và nhóm ngôn ngữ), và cấp độ vĩ mô (phân tích động thái của huyền thoại trong bối cảnh quốc gia-dân tộc đương đại).

Kích thước mẫu cho phần văn bản là "185 văn bản huyền thoại nguồn gốc đã được công bố" (tr. 9), bao gồm các truyện kể từ tất cả 54 tộc người Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn mẫu văn bản là bất kỳ tài liệu nào đã công bố liên quan đến huyền thoại giải thích về tổ tiên, quê gốc, quá trình di cư, và mối quan hệ giữa các tộc người. Đối với nghiên cứu điền dã, các đối tượng được phỏng vấn là "người dân thường, trí thức tộc người, các già làng, trưởng bản, những người thực hành tôn giáo, tín ngưỡng, các nghệ nhân của tộc người" (tr. 12), được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với việc tìm hiểu huyền thoại nguồn gốc ở các địa điểm và sự kiện cụ thể.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc thu thập gần như toàn bộ các văn bản huyền thoại nguồn gốc đã được công bố (185 văn bản) để đảm bảo tính bao quát, sau đó phân tầng motif một cách có hệ thống. Đối với dữ liệu điền dã, chiến lược điền dã đa địa điểm (multi-sited ethnography) được áp dụng tại nhiều địa bàn và sự kiện khác nhau (ví dụ: Lễ hội Đền Hùng năm 2016; các đợt điền dã tại Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam từ 2015-2017; các địa phương như Điện Biên, Sơn La, Bắc Kạn, Hòa Bình, Nghệ An, Quảng Bình, Đà Nẵng, Đắk Nông từ 2015-2017; và Ninh Thuận năm 2012, tr. 11), đảm bảo sự đa dạng về ngữ cảnh văn hóa và đại diện cho các tộc người khác nhau. Tiêu chí bao gồm các nhóm địa phương của người Kinh, Thái, Hmông, Mường, Dao, Chăm, v.v., được phân loại theo tài liệu chính thức của nhà nước và các công trình dân tộc học (tr. 30).

Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt bao gồm việc sử dụng "quan sát tham dự" (participant observation) tại các sự kiện văn hóa và sinh hoạt đời thường, cùng với "phỏng vấn" (phỏng vấn cá nhân và nhóm, không theo cấu trúc cứng nhắc để khuyến khích chia sẻ thông tin, tr. 12). Tất cả thông tin thu thập được từ phỏng vấn được ghi lại bằng "tệp video, audio và các sổ ghi chép" (tr. 13) để đảm bảo độ chính xác.

Triangulation (tam giác hóa) được thực hiện thông qua:

  • Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp (điền dã, phỏng vấn) và dữ liệu thứ cấp (185 văn bản huyền thoại, công trình nghiên cứu) để xác nhận và bổ sung thông tin.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích loại hình học văn bản (folklore) với phương pháp điền dã dân tộc học (nhân học).
  • Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều lý thuyết khác nhau (chức năng, cấu trúc, dân tộc học biểu tượng, cộng đồng tưởng tượng) để diễn giải dữ liệu.

Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Độ giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng "huyền thoại về nguồn gốc tộc người" và các khái niệm liên quan. Độ giá trị nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng quy trình mã hóa dữ liệu định tính với NVIVO 12 (tr. 13) và sự thẩm định của tác giả luận án. Độ giá trị bên ngoài (external validity) được cải thiện thông qua phương pháp điền dã đa địa điểm. Độ tin cậy cho phần phân tích định lượng văn bản được đảm bảo bằng việc áp dụng hệ thống phân loại motif của Stith Thompson. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) được báo cáo, quy trình bóc băng và mã hóa dữ liệu phỏng vấn bởi tác giả và cộng tác viên với sự thẩm định lại góp phần vào độ tin cậy của dữ liệu định tính.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu bao gồm 185 văn bản huyền thoại nguồn gốc từ 54 tộc người Việt Nam, được phân loại theo tám nhóm ngôn ngữ: Việt – Mường, Môn – Khơ Me, Tày – Thái, Ka Đai, Hmông – Dao, Mã Lai – Đa Đảo, Hán, và Tạng – Miến (theo Bùi Xuân Đính, 2012, tr. 31). Dữ liệu phỏng vấn được thu thập từ nhiều đối tượng khác nhau (người dân thường, trí thức, già làng, trưởng bản, người thực hành tôn giáo, nghệ nhân) tại các sự kiện như Lễ hội Đền Hùng 2016, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam 2017 và các địa bàn điền dã đa dạng (tr. 11-12).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng:

  • Phân tích văn bản: Sử dụng Microsoft Excel để thống kê motif và SPSS Statistics 22 để phân tích mô tả và trực quan hóa bằng biểu đồ (ví dụ: Biểu đồ tương quan giữa các nhóm motif tổ tiên và các nhóm ngôn ngữ, Hình 6, tr. 5) (tr. 9).
  • Phân tích dữ liệu điền dã: Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa (coding) theo các chủ đề (theme) và phân tích định tính chuyên sâu bằng phần mềm NVIVO 11/12 (tr. 13). Một phần dữ liệu phỏng vấn cũng được phân loại và phân tích thống kê bằng SPSS Statistics 22 (tr. 13).

Các kiểm tra độ vững (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh và đối chiếu các phát hiện từ phân tích văn bản với dữ liệu điền dã và quan sát, nhằm đảm bảo tính nhất quán và sâu sắc của các diễn giải. Mặc dù không nêu rõ về effect sizes và confidence intervals, việc sử dụng SPSS cho thấy khả năng báo cáo các giá trị thống kê liên quan để minh chứng cho các mối tương quan và khác biệt được tìm thấy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt chứng minh tính năng động và vai trò cốt lõi của huyền thoại nguồn gốc:

  1. Tính phổ quát và tương đồng motif: Phân tích 185 văn bản đã chỉ ra nhiều motif về tổ tiên, quê gốc và di cư có sự tương đồng đáng kể giữa các tộc người Việt Nam, kể cả giữa người Kinh và các tộc người thiểu số, đặc biệt là motif "quả bầu sinh ra những người con" hay "bọc trăm trứng" (tr. 12, 39). Sự phân tầng các motif và nhóm motif đã giúp làm rõ những sợi dây liên kết chung về mặt văn hóa và ngôn ngữ (ví dụ Biểu đồ tương quan giữa các nhóm motif tổ tiên và các nhóm ngôn ngữ, Hình 6, tr. 5).
  2. Sự tồn tại đa dạng của huyền thoại: Huyền thoại không chỉ tồn tại trong kho tàng tự sự dân gian mà còn "tồn tại trong những tín ngưỡng, nghi lễ, các hoạt động sinh hoạt của các cộng đồng tộc người" (tr. 7). Việc này được chứng minh qua việc khảo cứu sự biểu đạt huyền thoại trong các nghi lễ gia đình (sinh nở, trưởng thành, tang ma, thờ cúng tổ tiên) và các nghi lễ, lễ hội cộng đồng (Lễ hội Đền Hùng, Hội Rằm tháng Ba Minh Hóa, Ngày hội Văn hóa các dân tộc Việt Nam).
  3. Huyền thoại như "mythomoteur" định hình căn cước: Huyền thoại nguồn gốc có vai trò quan trọng trong việc "tạo ra và duy trì ý niệm về nguồn gốc chung (shared descent) của các thành viên của các cộng đồng tộc người, cộng đồng quốc gia – dân tộc, từ đó tạo nên một cộng đồng tưởng tượng (imagined community) của những người có chung nguồn gốc" (tr. 6). Anthony D. Smith (1987) đã khẳng định vai trò của "mythomoteur" (tr. 24) trong việc định hướng hành động tập thể và định nghĩa cộng đồng.
  4. Động thái và sự tiếp biến huyền thoại trong xã hội đương đại: Luận án phát hiện sự vận động của các tự sự dân gian và các thực hành văn hóa liên quan đến nguồn gốc của cả người Kinh và các tộc người thiểu số trong xã hội đương đại (Chương 5). Nghiên cứu cho thấy các huyền thoại không ngừng được tái tạo và tích hợp, chịu ảnh hưởng của các "truyền thống được sáng chế" (Eric Hobsbawm, 1983, tr. 33) bởi các "kiến trúc sư văn hóa", đặc biệt là xung quanh tín ngưỡng thờ Hùng Vương (Tạ Chí Đại Trường, 2015, tr. 43). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiện tượng văn hóa mới nổi.
  5. Ký ức về quê gốc và quá trình di cư: Các tự sự dân gian thể hiện "ký ức về quê gốc gắn với địa điểm ở trong hay ngoài biên giới Việt Nam ngày nay" và "ký ức về sự di cư xuyên quốc gia, các nhà nước và các vương quốc cổ" (Chương 3.3.1, 3.3.3). Việc này cho thấy mối liên hệ lịch sử và văn hóa phức tạp của các tộc người trong khu vực, như quá trình di cư của người Thái theo truyện "Quam tô mương" (Hình 9, tr. 5).

Các phát hiện này được hỗ trợ bởi bằng chứng định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu và quan sát tham dự, cùng với dữ liệu định lượng từ phân tích motif. Chẳng hạn, một số kết quả có thể đi ngược với các giả định ban đầu về sự biệt lập văn hóa, tiết lộ mức độ tích hợp huyền thoại giữa các nhóm ngôn ngữ khác nhau. Các phát hiện này so sánh và bổ sung cho các nghiên cứu trước đây vốn tập trung vào một tộc người hoặc một khía cạnh văn bản, mang lại cái nhìn tổng thể và năng động hơn.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào hai lý thuyết chính: 1) Nó làm giàu lý thuyết về huyền thoại bằng cách mở rộng định nghĩa và phạm vi nghiên cứu của "huyền thoại" sang các thực hành văn hóa và "truyền thống được sáng chế", vượt qua giới hạn của lý thuyết folklore truyền thống chỉ tập trung vào văn bản. 2) Nó làm sâu sắc thêm lý thuyết nhân học về căn cước tộc người và sự hình thành quốc gia-dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh hậu thuộc địa đa tộc người, bằng cách làm nổi bật vai trò của "mythomoteur" và "cộng đồng tưởng tượng" trong việc duy trì sự cố kết xã hội.
  • Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu liên ngành, hỗn hợp (mixed methods) của luận án là một đổi mới quan trọng, kết hợp phân tích văn bản chi tiết (motif, type) với nghiên cứu điền dã dân tộc học đa địa điểm và phân tích dữ liệu định tính/định lượng bằng phần mềm chuyên dụng (NVIVO 11/12, SPSS Statistics 22). Cách tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu văn hóa, xã hội khác đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả văn bản và bối cảnh thực hành.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các thông tin chi tiết có giá trị cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của các tộc người. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc phát triển các chương trình giáo dục về huyền thoại nguồn gốc đa dạng, xây dựng các hoạt động văn hóa cộng đồng nhằm củng cố bản sắc tộc người và sự hiểu biết liên tộc người.
  • Policy recommendations: Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích sâu sắc cho "các nhà hoạch định chính sách dân tộc, chính sách giáo dục, chính sách văn hóa" (tr. 14). Các khuyến nghị có thể tập trung vào việc: (1) xây dựng các chính sách văn hóa toàn diện, tôn trọng và thúc đẩy sự đa dạng của huyền thoại nguồn gốc của tất cả 54 tộc người; (2) tích hợp các huyền thoại nguồn gốc này vào chương trình giáo dục quốc dân để tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết liên tộc người; (3) phát triển các chiến lược truyền thông để nâng cao nhận thức về những điểm tương đồng và khác biệt văn hóa, từ đó góp phần "đảm bảo sự đoàn kết, ổn định chính trị, xã hội và khuyến khích sự phát triển văn hóa của các tộc người ở Việt Nam" (tr. 14). Con đường triển khai có thể thông qua các Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, và Ủy ban Dân tộc.
  • Generalizability conditions: Các kết quả về động thái của huyền thoại và vai trò của chúng trong việc hình thành căn cước có thể khái quát hóa cho các quốc gia đa tộc người khác đang trải qua quá trình hiện đại hóa và xây dựng quốc gia-dân tộc, đặc biệt ở Đông Nam Á. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của các huyền thoại và bối cảnh lịch sử-chính trị của Việt Nam sẽ là các điều kiện biên cần được xem xét khi áp dụng sang các bối cảnh khác.

Limitations và Future Research

Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn cụ thể:

  1. Phạm vi dữ liệu: Mặc dù đã tập hợp 185 văn bản, tác giả vẫn nhận định rằng "dù cố gắng, chúng tôi vẫn không thể khảo sát hết khối lượng tư liệu khổng lồ về huyền thoại nguồn gốc tộc người đã được công bố" và có "khá ít tư liệu về các tộc người Rơ Măm, Brâu, Si La, Xinh Mun, Hoa, Ngái, Ơ Đu" (tr. 40). Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện toàn diện cho một số nhóm nhỏ.
  2. Giới hạn thời gian điền dã: Phương pháp "điền dã đa địa điểm" được thực hiện trong "các khuôn khổ thời gian khá hạn chế" (tr. 11) ở mỗi địa bàn, dẫn đến hạn chế trong việc đào sâu sự thâm nhập vào đời sống và ý nghĩa văn hóa của từng cộng đồng.
  3. Tính chủ quan của diễn giải: Là một nghiên cứu duy giải luận, các diễn giải về ý nghĩa huyền thoại và thực hành văn hóa được xây dựng từ quan điểm của tác giả và người cung cấp thông tin, không phải là một sự thật khách quan tuyệt đối. Luận án cũng nhấn mạnh "huyền thoại không đồng nhất với lịch sử, cũng không đồng nhất với sự thực, huyền thoại chỉ “được xem là có thật”" (tr. 23).
  4. Tính năng động của huyền thoại: Việc nắm bắt toàn bộ "sự biến đổi, vận động" (tr. 7) liên tục của huyền thoại trong đời sống thực tế là một thách thức lớn.

Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: các phát hiện liên quan đến huyền thoại nguồn gốc của 54 tộc người tại Việt Nam, với bối cảnh lịch sử, văn hóa, và chính sách dân tộc đặc thù của quốc gia.

Từ những giới hạn này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu từng tộc người: Thực hiện các nghiên cứu điền dã chuyên sâu, kéo dài hơn (long-term ethnographic fieldwork) tại một hoặc một số cộng đồng tộc người cụ thể, đặc biệt là các nhóm còn ít tư liệu (như Rơ Măm, Brâu, Si La, Xinh Mun), để đào sâu hiểu biết về huyền thoại nguồn gốc và các thực hành văn hóa liên quan.
  2. Nghiên cứu so sánh xuyên biên giới: Khảo sát huyền thoại nguồn gốc của các tộc người xuyên biên giới (ví dụ: Thái, Hmông) ở Việt Nam và các quốc gia láng giềng (Lào, Thái Lan, Trung Quốc) để làm rõ hơn quá trình di cư, giao lưu văn hóa và sự hình thành căn cước tộc người trong bối cảnh khu vực, tiếp nối công trình của Frank Proschan (1997, 2001).
  3. Tác động của công nghệ số và truyền thông: Nghiên cứu cách huyền thoại nguồn gốc được tái tạo, lưu truyền và tiếp nhận trong môi trường kỹ thuật số, mạng xã hội, và các phương tiện truyền thông hiện đại, mở rộng hướng nghiên cứu của Ngô Đức Thịnh (2006).
  4. Quan điểm của thế hệ trẻ: Khám phá cách các thế hệ trẻ, đặc biệt ở đô thị, cảm nhận, giải thích và duy trì huyền thoại nguồn gốc của dân tộc mình trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc gia.
  5. Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự biến đổi của các huyền thoại nguồn gốc cụ thể và tác động của chúng lên quan hệ liên tộc người trong dài hạn, dưới ảnh hưởng của các chính sách hay sự kiện xã hội thay đổi.

Về cải tiến phương pháp luận, cần xem xét việc sử dụng các công cụ phân tích văn bản kỹ thuật số tiên tiến hơn (digital humanities tools) để xử lý khối lượng dữ liệu lớn và các phương pháp thống kê phức tạp hơn cho mối tương quan giữa motif và các biến xã hội.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể.

Về mặt học thuật, luận án là một công trình nền tảng, cung cấp một khuôn khổ liên ngành độc đáo và một nguồn dữ liệu phong phú (185 văn bản huyền thoại nguồn gốc của 54 tộc người) chưa từng có ở Việt Nam. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong các ngành văn học dân gian, nhân học, dân tộc học và nghiên cứu văn hóa. Nghiên cứu này có thể kích thích một làn sóng các công trình so sánh về huyền thoại nguồn gốc trong khu vực Đông Nam Á và trên toàn cầu, mở rộng các hệ thống phân loại như của Stith Thompson và Leeming. Hơn nữa, nó cung cấp "tư liệu tham khảo phục vụ cho việc giảng dạy về văn học dân gian tại Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn" (tr. 14).

Trong chuyển đổi ngành công nghiệp, đặc biệt là du lịch văn hóa và công nghiệp sáng tạo, luận án cung cấp kiến thức nền tảng để phát triển các sản phẩm và dịch vụ đích thực, có chiều sâu văn hóa. Các huyền thoại nguồn gốc được phân tích có thể trở thành cốt truyện cho phim ảnh, văn học, hoặc các trải nghiệm du lịch mang tính giáo dục, vượt qua những hình ảnh rập khuôn về các tộc người thiểu số.

Về ảnh hưởng chính sách, luận án có ý nghĩa trực tiếp đối với "các nhà hoạch định chính sách dân tộc, chính sách giáo dục, chính sách văn hóa" (tr. 14). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của huyền thoại trong việc định hình căn cước và sự cố kết cộng đồng. Từ đó, có thể giúp xây dựng các chính sách dân tộc bao trùm hơn, tôn trọng sự đa dạng văn hóa, thúc đẩy sự hiểu biết liên tộc người, và tích hợp các huyền thoại nguồn gốc đa dạng vào chương trình giáo dục để củng cố "nền văn hóa thống nhất mà đa dạng trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam" (Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, 1998, tr. 42). Các chính sách có thể bao gồm việc hỗ trợ các dự án bảo tồn di sản phi vật thể tại cộng đồng thiểu số và phát triển các tài liệu giáo dục đa văn hóa.

Các lợi ích xã hội của luận án là vô cùng lớn, dù khó định lượng. Bằng cách nâng cao hiểu biết về nguồn gốc chung và riêng của các tộc người, luận án góp phần giảm thiểu căng thẳng và định kiến, xây dựng một xã hội đoàn kết, gắn bó và tôn trọng đa dạng văn hóa. Việc định vị các huyền thoại nguồn gốc như một "cộng đồng tưởng tượng" chung sẽ củng cố tinh thần đoàn kết quốc gia, đồng thời tôn vinh bản sắc riêng của từng tộc người.

Tính quốc tế của nghiên cứu được thể hiện rõ qua việc nó cung cấp một trường hợp điển hình giá trị cho các nghiên cứu toàn cầu về dân tộc, bản sắc và xây dựng quốc gia trong bối cảnh đa văn hóa. Các phát hiện về sự tiếp biến và động thái của huyền thoại ở Việt Nam có thể dùng để so sánh với các hiện tượng tương tự ở các quốc gia khác, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á, và đóng góp vào kho tàng tri thức toàn cầu về folklore và nhân học.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Được hưởng lợi từ khung lý thuyết liên ngành sáng tạo và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp chi tiết, cung cấp một mô hình mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Đặc biệt, luận án đã chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể về huyền thoại nguồn gốc của một số tộc người thiểu số (Rơ Măm, Brâu, Si La, Xinh Mun, Hoa, Ngái, Ơ Đu, tr. 40), mở ra các hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng cho các dự án tiến sĩ tiếp theo.

  • Các học giả cấp cao: Có được một cái nhìn tổng quan toàn diện và sâu sắc về huyền thoại nguồn gốc của các tộc người ở Việt Nam, thách thức các quan điểm truyền thống và cung cấp những đóng góp lý thuyết quan trọng về tính năng động của huyền thoại, vai trò của "mythomoteur" (Anthony D. Smith, tr. 24) và "truyền thống được sáng chế" (Eric Hobsbawm, 1983, tr. 33) trong việc hình thành bản sắc. Nghiên cứu này khuyến khích các cuộc thảo luận học thuật về mối quan hệ giữa văn hóa dân gian, bản sắc tộc người và quá trình xây dựng quốc gia.

  • Các bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và truyền thông, có thể khai thác kho tàng huyền thoại phong phú để phát triển các sản phẩm sáng tạo, giáo dục và có giá trị văn hóa cao. Ví dụ, việc tạo ra các tour du lịch dựa trên huyền thoại nguồn gốc, phim tài liệu, hoặc ứng dụng tương tác để giới thiệu về di sản văn hóa đa dạng của Việt Nam.

  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "thông tin tham khảo cho các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách dân tộc, chính sách giáo dục, chính sách văn hóa" (tr. 14) để xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng, góp phần thúc đẩy sự đoàn kết, tôn trọng đa dạng văn hóa và phát triển bền vững trong một quốc gia đa tộc người. Các khuyến nghị thực tiễn có thể bao gồm việc lồng ghép các huyền thoại nguồn gốc đa dạng vào sách giáo khoa lịch sử và văn hóa, hoặc hỗ trợ các dự án bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại các cộng đồng dân tộc thiểu số.

Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự gia tăng các dự án nghiên cứu và xuất bản về chủ đề này, sự thay đổi trong nội dung các chương trình giáo dục liên quan đến văn hóa các dân tộc, và việc hình thành các chính sách mới nhằm bảo tồn và phát huy giá trị huyền thoại nguồn gốc.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự tái khái niệm hóa và phân tích năng động về "huyền thoại", vượt ra ngoài định nghĩa truyền thống về một thể loại văn học dân gian cố định. Luận án mở rộng lý thuyết ký hiệu học về huyền thoại của Roland Barthes (2008) để áp dụng vào các thực hành văn hóa đương đại, lập luận rằng huyền thoại không chỉ là "một thứ ngôn từ" mà là "một hệ thống thông báo" (Barthes, tr. 20) biểu hiện qua các nghi lễ, lễ hội, tục lệ và thậm chí là các biểu tượng trực quan. Cách tiếp cận này giúp luận án phân tích huyền thoại như một yếu tố sống còn, liên tục được tái tạo và có tác động mạnh mẽ đến đời sống xã hội và chính trị hiện đại, đặc biệt là trong việc định hình căn cước tộc người và quốc gia-dân tộc ở Việt Nam.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở thiết kế liên ngành, hỗn hợp (mixed-methods) và đa địa điểm của nó. So với các nghiên cứu folklore truyền thống (như của Stith Thompson hay Nguyễn Đổng Chi) thường tập trung vào phân loại và phân tích văn bản cổ, hoặc các nghiên cứu nhân học (như của Frank Proschan (1997, 2001) về một nhóm tộc người cụ thể) có thể sử dụng dữ liệu huyền thoại như một phần của phân tích rộng hơn, luận án này:

    • Tích hợp phân tích định lượng và định tính một cách có hệ thống: Kết hợp phân tích motif định lượng 185 văn bản huyền thoại bằng SPSS Statistics 22 với phân tích định tính chuyên sâu dữ liệu điền dã bằng NVIVO 11/12 (tr. 9, 13). Sự kết hợp này cho phép vừa khái quát hóa mẫu hình motif, vừa diễn giải sâu sắc ý nghĩa và động thái của chúng trong bối cảnh thực hành.
    • Điền dã đa địa điểm: Thực hiện khảo sát ở nhiều địa điểm và sự kiện khác nhau (Lễ hội Đền Hùng 2016, Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam 2015-2017, và nhiều tỉnh thành khác, tr. 11), khác với phương pháp điền dã truyền thống "tập trung tại một địa điểm nghiên cứu cố định" (tr. 11). Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự biểu đạt và biến đổi của huyền thoại trên quy mô quốc gia.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng hỗ trợ là gì? Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là mức độ tích hợp và tiếp biến motif huyền thoại nguồn gốc giữa các tộc người khác nhau, đặc biệt là giữa người Kinh và các tộc người thiểu số, cũng như giữa các nhóm ngôn ngữ tưởng chừng như riêng biệt. Trong khi có những đặc trưng riêng, nghiên cứu có thể đã chỉ ra những "sự tương đồng, khác biệt trong quan niệm về tổ tiên của người Kinh và các tộc người thiểu số ở Việt Nam" (Chương 3.2.3) và "sự tích hợp, tiếp biến huyền thoại nguồn gốc của các tộc người ở Việt Nam hiện nay" (Chương 5.3). Bằng chứng hỗ trợ sẽ bao gồm "Biểu đồ tương quan giữa các nhóm motif tổ tiên và các nhóm ngôn ngữ" (Hình 6, tr. 5), có thể tiết lộ các mối liên hệ motif bất ngờ hoặc sự phổ biến rộng rãi của các motif như "quả bầu mẹ" hoặc "nạn hồng thủy" xuyên qua các ranh giới tộc người và ngôn ngữ, cho thấy một "nguồn gốc chung" hoặc sự ảnh hưởng lẫn nhau mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì được nhận định trước đây.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu". Nó mô tả cụ thể:

    • Nguồn dữ liệu văn bản: "Tập hợp 185 văn bản huyền thoại nguồn gốc đã được công bố trong các tài liệu nghiên cứu văn học dân gian, dân tộc học, nhân học" (tr. 9).
    • Công cụ phân tích: Sử dụng hệ thống "type và motif AT của các nhà nghiên cứu Antti Aarne và Stith Thompson" (tr. 8), cùng với phần mềm "Microsoft Excel" và "SPSS Statistics 22" (tr. 9) cho phân tích định lượng.
    • Địa điểm và thời gian điền dã: Liệt kê các địa bàn nghiên cứu cụ thể như Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam (2015-2017), Lễ hội Đền Hùng (2016), và các tỉnh thành khác (Điện Biên, Sơn La, Bắc Kạn, Hòa Bình, Nghệ An, Quảng Bình, Đà Nẵng, Đắk Nông) cùng thời gian (tr. 11).
    • Kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính: "Quan sát tham dự" và "phỏng vấn" (phỏng vấn cá nhân và nhóm, thường là cởi mở, không cấu trúc cứng nhắc, tr. 12).
    • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu phỏng vấn được "lưu trong các tệp video, audio và các sổ ghi chép," được "bóc băng" và "mã hóa theo bối cảnh phỏng vấn, tên tộc người và số thứ tự" rồi nhập vào "phần mềm NVIVO 12" để phân tích định tính (tr. 13). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập hoặc điều chỉnh nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không được gọi rõ là "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Limitations và Future Research" (tr. 45) của luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng với 4-5 hướng cụ thể, đủ để định hình các dự án trong thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm: 1) thực hiện nghiên cứu điền dã chuyên sâu, dài hạn tại các cộng đồng tộc người còn ít tư liệu; 2) tiến hành nghiên cứu so sánh xuyên biên giới về huyền thoại nguồn gốc của các tộc người chung sống ở nhiều quốc gia; 3) điều tra tác động của công nghệ số hóa và truyền thông mới đối với huyền thoại; 4) nghiên cứu cách thế hệ trẻ nhận thức và duy trì huyền thoại nguồn gốc; và 5) thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự biến đổi của huyền thoại theo thời gian.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực văn học dân gian và nhân học văn hóa Việt Nam. Những đóng góp cụ thể của nó bao gồm:

  1. Phát triển một khuôn khổ liên ngành tiên phong, tích hợp phân tích văn bản folklore truyền thống với các phương pháp và lý thuyết nhân học văn hóa hiện đại.
  2. Cung cấp một nguồn dữ liệu toàn diện chưa từng có về 185 văn bản huyền thoại nguồn gốc từ tất cả 54 tộc người Việt Nam, cùng với phân tích motif hệ thống.
  3. Đưa ra một cái nhìn năng động về "huyền thoại", khẳng định chúng không chỉ là di sản quá khứ mà còn là các yếu tố văn hóa sống động, liên tục tái tạo và biểu hiện trong các thực hành văn hóa đương đại.
  4. Làm rõ vai trò của huyền thoại nguồn gốc như "mythomoteur" trong việc kiến tạo căn cước tộc người và củng cố "cộng đồng tưởng tượng" của quốc gia-dân tộc Việt Nam.
  5. Phân tích sâu sắc "động thái" của huyền thoại trong xã hội đương đại, bao gồm các quá trình tiếp biến, tích hợp và "sáng chế truyền thống," đặc biệt là trong bối cảnh xây dựng bản sắc quốc gia đa dân tộc.
  6. Đề xuất các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng nhằm thúc đẩy sự hiểu biết liên tộc người, bảo tồn văn hóa và đoàn kết xã hội.

Luận án này đã thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) trong việc nghiên cứu văn học dân gian, chuyển từ cách tiếp cận tĩnh tại, văn bản sang một cách tiếp cận năng động, bối cảnh, khẳng định huyền thoại là một lực lượng xã hội mạnh mẽ. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) các nghiên cứu chuyên sâu về huyền thoại nguồn gốc của các tộc người thiểu số chưa được khám phá kỹ lưỡng; (2) các phân tích so sánh xuyên biên giới về huyền thoại và căn cước tộc người; và (3) các nghiên cứu về sự thích nghi của huyền thoại trong kỷ nguyên số hóa và truyền thông hiện đại.

Với tính quốc tế và giá trị so sánh của mình, luận án của Lư Thị Thanh Lê không chỉ làm giàu tri thức về Việt Nam mà còn góp phần vào đối thoại học thuật toàn cầu về bản sắc, dân tộc và vai trò của văn hóa trong xây dựng quốc gia. Di sản của nó có thể đo lường được thông qua ảnh hưởng đến các chương trình giảng dạy đại học, việc hình thành các chính sách văn hóa và dân tộc bao trùm hơn, cũng như việc thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết đa văn hóa trong xã hội.