Chính sách thúc đẩy liên kết sản xuất, tiêu thụ thủy sản Việt Nam - Luận án TS

"Chính sách thúc đẩy hợp tác liên kết sản xuất tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản Việt Nam nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất và phân phối sản phẩm."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chính sách hợp tác thủy sản: Tổng quan lý luận & vai trò
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chính sách hợp tác thủy sản Tổng quan lý luận vai trò

Tài liệu này đi sâu vào chính sách thúc đẩy hợp tác trong ngành thủy sản Việt Nam. Phân tích tổng quan lý luận về hợp tác, liên kết sản xuất - tiêu thụ sản phẩm. Đánh giá vai trò quan trọng của các chính sách này đối với sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và hiệu quả của các hình thức hợp tác. Mục tiêu là xây dựng cơ sở vững chắc cho các giải pháp chính sách trong tương lai. Sự hợp tác giúp tăng cường hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

1.1. Khái niệm hình thức hợp tác liên kết chuỗi giá trị

Hợp tác trong thủy sản bao gồm nhiều hình thức. Có thể là hợp tác xã, tổ hợp tác, hoặc liên kết giữa doanh nghiệp và người nuôi. Liên kết chuỗi giá trị thủy sản là sự kết nối các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị sản phẩm. Các hình thức này giúp chia sẻ rủi ro, tiếp cận thị trường tốt hơn. Chúng cũng cải thiện năng lực cạnh tranh cho các thành viên. Hiệu quả sản xuất được nâng cao. Chất lượng sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ hơn. Điều này quan trọng cho thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

1.2. Vai trò của chính sách thúc đẩy hợp tác thủy sản

Chính sách thủy sản đóng vai trò then chốt trong việc khuyến khích hợp tác. Chúng tạo hành lang pháp lý vững chắc. Các chính sách này hỗ trợ tài chính, kỹ thuật. Đồng thời, chúng thúc đẩy xây dựng lòng tin giữa các bên. Vai trò chính sách là dẫn dắt, hỗ trợ và điều tiết. Mục đích là để các hình thức hợp tác phát triển hiệu quả. Chính sách giúp quản lý nguồn lợi thủy sản bền vững. Nó cũng đảm bảo sự công bằng cho người tham gia. Kết quả là tăng cường năng lực sản xuất và xuất khẩu.

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến hợp tác ngành thủy sản

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành hợp tác trong ngành thủy sản. Các yếu tố khách quan gồm thị trường, công nghệ, biến đổi khí hậu. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực quản lý, trình độ sản xuất của người dân. Sự thiếu hụt vốn, thông tin thị trường cũng là rào cản. Chính sách cần giải quyết các yếu tố này. Điều này giúp tạo môi trường thuận lợi cho liên kết chuỗi giá trị thủy sản. Chính sách đào tạo nghề thủy sản cũng rất cần thiết. Nó nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người lao động.

II.Thực trạng liên kết chuỗi giá trị thủy sản Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng các hình thức hợp tác và liên kết trong ngành thủy sản Việt Nam. Từ năm 2013 đến 2018. Nó phân tích các thành tựu đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế và thách thức. Đặc biệt, tập trung vào lĩnh vực nuôi trồng và khai thác thủy sản. Thực trạng liên kết chuỗi giá trị thủy sản còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Hiểu rõ thực trạng giúp định hình chính sách hiệu quả hơn. Ngành thủy sản đối mặt với nhiều biến động. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn.

2.1. Hiện trạng các hình thức hợp tác liên kết nuôi trồng thủy sản

Ngành nuôi trồng thủy sản đã có nhiều nỗ lực hợp tác. Tuy nhiên, mức độ liên kết còn lỏng lẻo. Chủ yếu là các hợp đồng mua bán đơn lẻ. Ít có sự liên kết bền vững theo chuỗi. Thiếu sự phối hợp từ khâu sản xuất giống đến tiêu thụ. Người nuôi thường gặp khó khăn về đầu ra. Các vấn đề về dịch bệnh, môi trường cũng ảnh hưởng. Chính sách thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững còn gặp thách thức. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ chính phủ. Giúp người nuôi tiếp cận công nghệ và thị trường.

2.2. Hợp tác liên kết trong khai thác chế biến thủy sản

Trong lĩnh vực khai thác, liên kết chủ yếu ở cấp độ tổ, đội sản xuất. Liên kết với khâu chế biến còn yếu. Doanh nghiệp chế biến thường phải tự tìm nguồn nguyên liệu. Điều này dẫn đến sự không ổn định về chất lượng. Công nghệ chế biến thủy sản còn hạn chế. Quy mô nhỏ, phân tán làm giảm hiệu quả. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư nước ngoài ngành thủy sản. Điều này giúp nâng cao năng lực chế biến. Giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

2.3. Thách thức đối với liên kết chuỗi giá trị thủy sản

Nhiều thách thức cản trở liên kết chuỗi giá trị thủy sản. Thiếu lòng tin giữa các bên là vấn đề lớn. Thiếu thông tin thị trường và kỹ thuật. Năng lực quản lý hợp tác xã còn yếu. Khung pháp lý chưa đủ mạnh để bảo vệ quyền lợi các bên. Các rào cản thương mại quốc tế cũng là áp lực. Chính sách cần giải quyết những điểm yếu này. Nó cần tạo động lực mạnh mẽ hơn cho sự liên kết. Cần có sự đồng bộ từ các bộ ngành liên quan.

III.Kinh nghiệm quốc tế phát triển hợp tác ngành thủy sản

Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia về chính sách thúc đẩy hợp tác trong ngành thủy sản. Các mô hình thành công cung cấp bài học quý báu. Tìm hiểu cách họ xây dựng liên kết chuỗi giá trị. Xem xét các chính sách hỗ trợ và quản lý. Từ đó rút ra những bài học phù hợp cho Việt Nam. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp ngành thủy sản Việt Nam phát triển nhanh hơn. Đồng thời, tránh được những sai lầm. Hợp tác quốc tế thủy sản là yếu tố then chốt.

3.1. Các mô hình hợp tác quốc tế thủy sản thành công

Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công các mô hình hợp tác. Nhật Bản có các hiệp hội nghề cá mạnh. Na Uy có liên kết chặt chẽ giữa ngư dân và nhà chế biến. Họ tập trung vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc. Các chính sách hỗ trợ nghiên cứu, phát triển công nghệ. Họ cũng có chương trình đào tạo nghề thủy sản hiệu quả. Những mô hình này cho thấy sự cần thiết của sự tham gia của chính phủ. Đồng thời, cần có sự chủ động của các chủ thể kinh tế. Điều này thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị thủy sản bền vững.

3.2. Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài ngành thủy sản

Các nước có chính sách hấp dẫn đầu tư nước ngoài ngành thủy sản. Họ tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Cung cấp ưu đãi thuế, hỗ trợ về đất đai. Đầu tư nước ngoài mang lại công nghệ chế biến thủy sản hiện đại. Nó cũng giúp mở rộng thị trường xuất khẩu. Việt Nam cần học hỏi các chính sách này. Thu hút đầu tư giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng góp phần phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam. Cần có chiến lược rõ ràng cho việc thu hút vốn và công nghệ.

3.3. Bài học kinh nghiệm cho chính sách thủy sản Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch hơn. Thúc đẩy vai trò của các tổ chức đại diện ngành. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Tăng cường liên kết giữa sản xuất và thị trường. Chính sách thủy sản cần mang tính dài hạn. Đồng thời, nó phải linh hoạt để thích ứng. Bài học quan trọng là sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp, và người dân. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững cũng là ưu tiên.

IV.Đánh giá chính sách thúc đẩy hợp tác thủy sản hiện hành

Phần này phân tích sâu sắc các chính sách đang được áp dụng. Nó xem xét hiệu quả của chúng trong việc thúc đẩy hợp tác. Đánh giá cả mặt tích cực và tiêu cực. Các chính sách này đã tác động đến liên kết chuỗi giá trị thủy sản như thế nào? Nêu bật những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, xác định các điểm cần điều chỉnh, cải thiện. Việc đánh giá khách quan giúp định hướng cho các chính sách trong tương lai. Nó đảm bảo các chính sách phù hợp với thực tiễn. Đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa hiệu quả.

4.1. Phân tích các chính sách thúc đẩy hợp tác thủy sản

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách hỗ trợ phát triển hợp tác xã. Chính sách khuyến khích liên kết sản xuất - tiêu thụ. Tuy nhiên, tính đồng bộ chưa cao. Hiệu quả triển khai còn hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Các chính sách này cần được rà soát. Nó cần bổ sung cho phù hợp. Sự phức tạp trong thủ tục hành chính cũng là rào cản. Chính sách thủy sản cần đơn giản hóa để dễ tiếp cận hơn.

4.2. Hạn chế trong thực thi chính sách liên kết chuỗi giá trị

Thực thi chính sách gặp nhiều khó khăn. Thiếu nguồn lực tài chính để hỗ trợ. Năng lực cán bộ thực hiện còn yếu. Sự phối hợp giữa các địa phương, bộ ngành chưa chặt chẽ. Điều này gây chồng chéo hoặc bỏ sót. Doanh nghiệp và người dân chưa nắm rõ các chính sách. Sự thiếu tin tưởng làm giảm hiệu quả liên kết chuỗi giá trị thủy sản. Cần có cơ chế giám sát thực thi rõ ràng. Điều này đảm bảo chính sách đạt được mục tiêu.

4.3. Đánh giá tác động của chính sách đến ngành thủy sản

Các chính sách đã tạo ra một số thay đổi tích cực. Đã có sự gia tăng về số lượng các mô hình hợp tác. Tuy nhiên, tác động chưa mạnh mẽ. Chưa tạo ra bước đột phá về chất lượng, hiệu quả. Tác động đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam còn khiêm tốn. Các chính sách chưa thực sự giải quyết được gốc rễ vấn đề. Việc quản lý nguồn lợi thủy sản vẫn còn thách thức. Cần có đánh giá định kỳ để điều chỉnh kịp thời. Chính sách cần thúc đẩy nuôi trồng thủy sản bền vững hơn.

V.Giải pháp tăng cường hợp tác liên kết chuỗi giá trị thủy sản

Dựa trên phân tích lý luận và thực trạng, phần này đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả hợp tác và liên kết. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực. Đồng thời, thúc đẩy đầu tư và ứng dụng công nghệ. Đây là những định hướng quan trọng để phát triển ngành thủy sản. Các giải pháp phải mang tính khả thi. Đồng thời, chúng cần có tầm nhìn dài hạn. Cần sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Điều này đảm bảo sự bền vững.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý chính sách thủy sản

Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật. Tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho hợp tác, liên kết. Xây dựng các chính sách thủy sản đặc thù. Chúng cần phù hợp với từng lĩnh vực, từng vùng. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Có cơ chế khuyến khích rõ ràng cho các mô hình hiệu quả. Tăng cường thực thi các hiệp định thương mại thủy sản. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi các bên tham gia. Nó cũng thúc đẩy công bằng trong chuỗi giá trị.

5.2. Thúc đẩy đầu tư nước ngoài công nghệ chế biến thủy sản

Chính phủ cần có chính sách hấp dẫn đầu tư nước ngoài ngành thủy sản. Khuyến khích chuyển giao công nghệ chế biến thủy sản tiên tiến. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng phục vụ chế biến, bảo quản. Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Sự hiện đại hóa công nghệ là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

5.3. Nâng cao năng lực cho các chủ thể liên kết chuỗi giá trị

Tập trung đào tạo nghề thủy sản cho người dân. Nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ hợp tác xã, doanh nghiệp. Cung cấp thông tin thị trường, kỹ thuật nuôi trồng. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ cho chuỗi giá trị. Điều này bao gồm tín dụng, bảo hiểm. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của liên kết. Tạo ra môi trường học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.

VI.Định hướng phát triển bền vững ngành thủy sản Việt Nam

Phần cuối cùng đưa ra các định hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành thủy sản trong dài hạn. Định hướng này dựa trên việc tăng cường hợp tác và liên kết. Nó cũng chú trọng đến bảo vệ môi trường, quản lý nguồn lợi. Các giải pháp cần hướng tới mục tiêu kép. Vừa phát triển kinh tế, vừa đảm bảo yếu tố xã hội và môi trường. Đây là tầm nhìn cần thiết cho sự thịnh vượng của ngành. Đồng thời, nó giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

6.1. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững giảm thiểu rủi ro

Đầu tư vào công nghệ nuôi trồng thủy sản bền vững. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường. Phát triển các vùng nuôi tập trung, kiểm soát dịch bệnh chặt chẽ. Đa dạng hóa đối tượng nuôi, giảm phụ thuộc vào một loài. Xây dựng quỹ phòng ngừa rủi ro cho người nuôi. Điều này giúp ổn định sản xuất. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường sinh thái. Nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Chính sách thủy sản cần khuyến khích các mô hình thân thiện môi trường.

6.2. Tăng cường xuất khẩu thủy sản mở rộng thị trường

Nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu các thị trường khó tính. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủy sản Việt Nam. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Tránh phụ thuộc vào một vài thị trường chính. Tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại thủy sản đã ký kết. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế. Điều này giúp tăng cường quảng bá sản phẩm. Đồng thời, nó nâng cao vị thế của ngành trên bản đồ thế giới.

6.3. Quản lý nguồn lợi thủy sản hiệu quả ứng dụng khoa học

Tăng cường kiểm soát hoạt động khai thác. Chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo, không theo quy định (IUU). Đầu tư nghiên cứu khoa học để đánh giá nguồn lợi. Xây dựng cơ sở dữ liệu về thủy sản. Ứng dụng công nghệ giám sát, quản lý. Chính sách cần đảm bảo tái tạo nguồn lợi. Điều này duy trì cân bằng sinh thái. Nâng cao trách nhiệm của cộng đồng trong quản lý. Đào tạo nghề thủy sản cũng cần chú trọng kỹ năng quản lý bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác liên kết sản xuất tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM THỊ THÙY LINH CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY CÁC HÌNH THỨC HỢP TÁC, LIÊN KẾT SẢN XUẤT - TIÊU THỤ SẢN PHẨM TRONG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHẠM THỊ THÙY LINH CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY CÁC HÌNH THỨC HỢP TÁC, LIÊN KẾT SẢN XUẤT - TIÊU THỤ SẢN PHẨM TRONG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ QUỐC TẾ Mã số: 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐỖ ĐỨC BÌNH HÀ NỘI - NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Phạm Thị Thùy Linh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Đỗ Đức Bình - giáo viên hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ trong quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Tác giả luận án xin cảm ơn Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Kinh tế và Quy hoạch thủy sản - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả học tập và nghiên cứu, hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các nhà khoa học, các thầy giáo và đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ và người thân trong gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập để tác giả hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU SỬ DỤNG. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH, HỘP .Tính cấp thiết của đề tài.

Tổng quan nghiên cứu tình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY CÁC HÌNH THỨC HỢP TÁC, LIÊN KẾT TRONG SẢN XUẤT - TIÊU THỤ SẢN PHẨM TRONG NGÀNH THUỶ SẢN. Một số khái niệm và vai trò của hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm .Khái niệm, các hình thức và nguyên tắc của hợp tác trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm. Khái niệm, các hình thức, phương thức và nguyên tắc liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm.Vai trò của hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm .2 Những vấn đề lý luận về chính sách thúc đẩy các hính thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản.

Khái niệm chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản. Chức năng và vai trò của chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản. Cơ sở lý luận về ban hành, tổ chức thực thi và đánh giá chính sách.4 Một số chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản .3 Các tiêu chí đánh giá chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản. Yếu tố khách quan.

Yếu tố chủ quan .5 Kinh nghiệm của một số quốc gia về chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản và bài học rút ra cho ngành thuỷ sản Việt Nam .Kinh nghiệm của một số quốc gia về chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm. Bài học rút ra cho ngành thuỷ sản Việt Nam. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY CÁC HÌNH THỨC HỢP TÁC, LIÊN KẾT TRONG SẢN XUẤT - TIÊU THỤ SẢN PHẨM TRONG NGÀNH THUỶ SẢN VIỆT NAM .1 Khái quát đặc điểm phát triển sản xuất, chế biến và tiêu thụ của ngành thuỷ sản Việt Nam. Khái quát thực trạng các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018.

Thực trạng các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong lĩnh vực nuôi trồng thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Thực trạng các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong lĩnh vực khai thác hải sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Phân tích thực trạng các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018.

Hiện trạng ban hành các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Tình hình triển khai thực hiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Một số kết quả thực hiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2018. Phân tích thực trạng các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản của Việt Nam thông qua số liệu điều tra, khảo sát, phỏng vấn.

Đánh giá chính sách ưu đãi liên quan đến sử dụng đất, mặt nước trong nuôi trồng thuỷ sản theo quan điểm của doanh nghiệp, hộ cá thể, HTX/tổ hợp tác/tổ đội. Đánh giá chính sách ưu đãi về về tín dụng/đầu tư trong thuỷ sản theo quan điểm của doanh nghiệp, hộ cá thể, HTX/tổ hợp tác/tổ đội. Đánh giá chính sách ưu đãi về hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực trong thuỷ sản theo quan điểm của doanh nghiệp, hộ cá thể, HTX/tổ hợp tác/tổ đội. Đánh giá chính sách ưu đãi hỗ trợ phát triển thị trường thuỷ sản theo quan điểm của doanh nghiệp, hộ cá thể, HTX/tổ hợp tác/tổ đội.

Đánh giá chung về thực trạng các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam thời gian qua. Những điểm phù hợp của chính sách. Nguyên nhân của những hạn chế, bất cập .136 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY CÁC HÌNH THỨC HỢP TÁC, LIÊN KẾT TRONG SẢN XUẤT - TIÊU THỤ SẢN PHẨM TRONG NGÀNH THỦY SẢN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh quốc tế, khu vực và trong nước ảnh hưởng đến hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030.

Bối cảnh quốc tế và khu vực ảnh hưởng đến hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030. Bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030. Quan điểm và định hướng hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030.Quan điểm hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030. Định hướng hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030.

Các giải pháp hướng hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2030. Đối với Trung ương .2 Đối với các địa phương. Đề xuất cụ thể đối với từng nhóm chính sách .4 Một số kiến nghị điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện các chính sách thúc đẩy các hình thức hợp tác, liên kết trong sản xuất - tiêu thụ sản phẩm trong ngành thuỷ sản Việt Nam đến năm 2030 .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .171 vii CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU SỬ DỤNG Chữ viết tắt Ý nghĩa CB Chế biến ĐBSCL Đồng bằng Sông Cửu Long ĐP Địa phương FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc FTA Hiệp định thương mại tự do HTX Hợp tác xã KTTS Khai thác thuỷ sản NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTTS Nuôi trồng thuỷ sản NHNN Ngân hàng nhà nước SEAFDEC Trung tâm phát triển thuỷ sản Đông Nam Á TNHH Trách nhiệm hữu hạn TƯ Trung ương THT Tổ hợp tác WB Ngân hàng thế giới WCPFC Uỷ ban thuỷ sản Tây và Trung Thái Bình Dương WTO Tổ chức thương mại thế giới XK Xuất khẩu viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Địa phương - ngành hàng khảo sát số liệu.

Phân bổ số lượng phiếu điều tra theo các đối tượng khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thùy Linh (2021). Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/chinh-sach-thuc-day-hop-tac-lien-ket-san-xuat-tieu-thu-thuy-san-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Chính sách thúc đẩy hợp tác liên kết sản xuất tiêu thụ sản phẩm trong ngành thủy sản Việt Nam nhằm tăng cường hiệu quả sản xuất và phân phối sản phẩm."

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách thúc đẩy hợp tác ngành thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter