Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam - Trần Xuân Lượng
Phân tích các yếu tố tác động đến ý định mua nhà đô thị tại Việt Nam, từ nhu cầu thực tế đến yếu tố kinh tế - xã hội.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh bất động sản
- Tác giả:
- Trần Xuân Lượng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam
Nghiên cứu về ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam có tầm quan trọng lớn. Quyết định mua nhà là một trong những quyết định tài chính phức tạp nhất. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của người dân. Thị trường nhà ở đô thị tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Sự đô thị hóa mạnh mẽ tạo ra nhu cầu nhà ở khổng lồ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các nhà quản lý, chủ đầu tư và người mua nhà đưa ra quyết định tốt hơn. Phân tích này khám phá các yếu tố khách quan và chủ quan. Các yếu tố này tác động đến quyết định sở hữu nhà ở của người dân. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của đô thị Việt Nam. Nó góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức hiện có. Kết quả có giá trị thực tiễn cao.
1.1. Bối cảnh thị trường nhà ở đô thị
Thị trường nhà ở đô thị Việt Nam trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Dân số đô thị tăng nhanh, kéo theo nhu cầu về nhà ở. Các dự án chung cư và nhà riêng liên tục được phát triển. Chính sách phát triển đô thị cũng thúc đẩy thị trường. Tuy nhiên, giá nhà ở vẫn là rào cản lớn. Thu nhập bình quân của người dân chưa theo kịp tốc độ tăng giá. Điều này tạo ra thách thức cho những người có ý định mua nhà. Sự đa dạng về loại hình nhà ở cũng là một đặc điểm. Người dân có nhiều lựa chọn, từ căn hộ chung cư đến nhà phố. Sự cạnh tranh giữa các chủ đầu tư ngày càng gay gắt. Các yếu tố như vị trí, tiện ích, chất lượng xây dựng trở nên quan trọng. Môi trường pháp lý cũng có nhiều thay đổi. Các quy định mới tác động đến quá trình mua bán và sở hữu. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đánh giá đúng đắn ý định mua nhà.
1.2. Khái niệm và hành vi mua nhà của người dân
Ý định mua nhà là một chỉ báo quan trọng. Nó thể hiện xu hướng và khả năng của một cá nhân muốn sở hữu nhà. Ý định này hình thành từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm nhu cầu cá nhân, năng lực tài chính và ảnh hưởng xã hội. Hành vi mua nhà là một quá trình dài. Nó bắt đầu từ nhận thức nhu cầu đến tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn. Cuối cùng là ra quyết định mua. Đối với sản phẩm nhà ở, quyết định này thường rất thận trọng. Giá trị tài sản lớn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Người mua nhà thường tìm kiếm sự an toàn, ổn định. Họ cũng quan tâm đến giá trị đầu tư và khả năng sinh lời. Hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực bất động sản phức tạp hơn. Nó liên quan đến cảm xúc, văn hóa và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này xem xét hành vi này một cách toàn diện. Nó tập trung vào các giai đoạn hình thành ý định mua nhà ở đô thị.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại về ý định mua nhà
Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá hành vi mua nhà. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường tập trung vào thị trường quốc tế. Hoặc chúng chỉ xem xét một số khía cạnh riêng lẻ. Một khoảng trống lớn tồn tại trong việc nghiên cứu ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam. Các đặc thù văn hóa, kinh tế, xã hội của Việt Nam khác biệt. Mô hình hành vi tiêu dùng có thể không hoàn toàn tương thích. Cần có một nghiên cứu cụ thể hơn. Nghiên cứu này cần xem xét toàn diện các nhân tố. Nó phải dựa trên bối cảnh thực tế của đô thị Việt Nam. Thiếu một khung lý thuyết mạnh mẽ để giải thích ý định mua nhà. Đặc biệt là sự tương tác giữa các yếu tố. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một mô hình toàn diện. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về các động lực của người mua nhà.
II.Nền tảng lý thuyết ảnh hưởng ý định mua nhà
Nghiên cứu về ý định mua nhà dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết này giúp giải thích hành vi người tiêu dùng. Đặc biệt là trong bối cảnh mua sắm các sản phẩm giá trị lớn như nhà ở. Từ các mô hình kinh tế cổ điển đến các lý thuyết tâm lý xã hội hiện đại, mỗi mô hình cung cấp một góc nhìn riêng. Việc tổng hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về các động lực ẩn sâu. Khung lý thuyết này định hình cách chúng ta tiếp cận vấn đề. Nó giúp xác định các biến số quan trọng cần nghiên cứu. Mục tiêu là xây dựng một mô hình phù hợp với bối cảnh đô thị Việt Nam. Mô hình này phải có khả năng dự đoán ý định mua nhà. Nó cũng phải cung cấp cơ sở cho các khuyến nghị chính sách và kinh doanh.
2.1. Các mô hình hành vi người tiêu dùng cơ bản
Lý thuyết hành vi người tiêu dùng có lịch sử lâu dài. Mô hình kinh tế của Marshal giả định người tiêu dùng hợp lý. Họ tối đa hóa lợi ích dựa trên giá cả và thu nhập. Mô hình tâm lý xã hội Veblen lại nhấn mạnh ảnh hưởng của xã hội và đẳng cấp. Người tiêu dùng mua sắm để thể hiện địa vị. Mô hình học tập của Pavlov tập trung vào sự hình thành thói quen. Hành vi mua sắm có thể được học và lặp lại. Mô hình phân tâm học của Freud đi sâu vào các động cơ tiềm thức. Nhu cầu và mong muốn ẩn giấu ảnh hưởng đến quyết định. Thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow phân loại các nhu cầu cơ bản đến cao cấp. Nhà ở có thể đáp ứng nhu cầu an toàn, xã hội, và thể hiện bản thân. Các mô hình này là nền tảng. Chúng giúp phân tích hành vi mua nhà phức tạp. Mỗi mô hình cung cấp một góc nhìn độc đáo.
2.2. Ứng dụng mô hình hành động hợp lý TRA và TPB
Mô hình Hành động Hợp lý (TRA) và Mô hình Hành vi có Kế hoạch (TPB) là những khung lý thuyết mạnh mẽ. TRA giải thích hành vi dựa trên ý định. Ý định lại được xác định bởi thái độ và chuẩn chủ quan. Thái độ là sự đánh giá tích cực hay tiêu cực đối với một hành vi. Chuẩn chủ quan là áp lực xã hội cảm nhận được. Tuy nhiên, TRA có hạn chế khi hành vi không hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát cá nhân. TPB mở rộng TRA bằng cách thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi. Nhận thức kiểm soát hành vi là niềm tin về khả năng thực hiện hành vi. TPB đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nó giúp dự đoán các ý định và hành vi đa dạng. Trong bối cảnh mua nhà ở đô thị, TPB cung cấp một khung phân tích hiệu quả. Nó giúp xác định các yếu tố tâm lý và xã hội. Các yếu tố này ảnh hưởng đến ý định mua nhà.
2.3. Mô hình TPB và ý định mua nhà ở đô thị
Mô hình TPB rất phù hợp để nghiên cứu ý định mua nhà ở đô thị. Ý định mua nhà là một hành vi có kế hoạch, cần nhiều nguồn lực. Thái độ đối với việc mua nhà đóng vai trò then chốt. Thái độ này bao gồm niềm tin về lợi ích và chi phí. Nó cũng bao gồm cảm nhận về sự phù hợp của nhà ở đô thị. Chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Những người này có thể khuyến khích hoặc ngăn cản việc mua nhà. Nhận thức kiểm soát hành vi bao gồm các yếu tố như khả năng tài chính. Nó cũng bao gồm kiến thức về thị trường bất động sản, thủ tục pháp lý. Nghiên cứu này điều chỉnh TPB. Nó bổ sung các yếu tố đặc thù của thị trường nhà ở Việt Nam. Ví dụ, vị trí nhà, tính pháp lý, và đặc điểm nhân khẩu học. Mô hình này giúp xây dựng các giả thuyết nghiên cứu. Nó tạo ra các thang đo phù hợp. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố. Từ đó, xác định tác động của chúng đến ý định mua nhà.
III.Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng mua nhà
Để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam, nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Các công cụ phân tích thống kê tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp kiểm định các giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Mục tiêu là đưa ra các kết luận chính xác. Các phương pháp này bao gồm kiểm định thang đo, phân tích nhân tố, và hồi quy đa biến. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo tính vững chắc của nghiên cứu. Nó cũng giúp khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Từ đó, mang lại những phát hiện có giá trị thực tiễn.
3.1. Quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định vấn đề và xây dựng khung lý thuyết. Tiếp theo là phát triển giả thuyết và thang đo. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo thị trường, bài báo khoa học. Nguồn này cung cấp thông tin tổng quan về thị trường nhà ở đô thị. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát định lượng. Đối tượng khảo sát là người dân có ý định mua nhà ở các đô thị lớn tại Việt Nam. Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận. Nó đo lường các yếu tố trong mô hình TPB và các biến bổ sung. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện hoặc ngẫu nhiên được áp dụng. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được thu thập trực tuyến hoặc phỏng vấn trực tiếp. Các bước này đảm bảo dữ liệu đầy đủ và chính xác. Chúng là nền tảng cho các phân tích tiếp theo.
3.2. Đo lường thang đo và phân tích nhân tố khám phá
Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha. Hệ số này đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến. Chỉ số alpha cao cho thấy thang đo đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. EFA giúp xác định các yếu tố tiềm ẩn. Các yếu tố này giải thích mối quan hệ giữa các biến quan sát. EFA cũng dùng để kiểm tra tính hợp lệ của thang đo. Nó giúp gom các biến lại thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh mô hình. Nó cũng giúp tinh chỉnh các thang đo. Quá trình này đảm bảo các nhân tố được sử dụng trong phân tích hồi quy là phù hợp. Chúng phải có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn. Việc này tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu cho phân tích chuyên sâu.
3.3. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết nghiên cứu
Để kiểm định các giả thuyết, nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy đa biến bội. Phương pháp này xác định mức độ và hướng tác động của các nhân tố độc lập lên ý định mua nhà. Các biến như thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi là biến độc lập. Ý định mua nhà là biến phụ thuộc. Ngoài ra, các phương pháp thống kê khác cũng được sử dụng. Kiểm định T-test và phân tích phương sai (ANOVA) giúp so sánh ý định mua nhà. So sánh giữa các nhóm đối tượng có đặc điểm nhân khẩu học khác nhau. Ví dụ, theo độ tuổi, giới tính, thu nhập. Các phân tích này giúp nhận diện sự khác biệt đáng kể. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhóm khách hàng mục tiêu. Toàn bộ quá trình phân tích được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Nó đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
IV.Kết quả khảo sát nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà
Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn định lượng về các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị. Dữ liệu từ hàng trăm người tham gia khảo sát được phân tích kỹ lưỡng. Các phát hiện chính được trình bày một cách rõ ràng. Chúng hỗ trợ cho các giả thuyết ban đầu. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận các yếu tố đã biết. Nó còn phát hiện ra những yếu tố mới quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Các chỉ số về chất lượng thang đo và độ tin cậy đều đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ dữ liệu thu thập có giá trị. Kết quả khảo sát làm nổi bật sự khác biệt trong ý định mua các loại hình nhà ở. Nó cũng chỉ ra vai trò của các yếu tố kinh tế, xã hội và cá nhân. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp các nhà phát triển bất động sản và cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về thị trường.
4.1. Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thang đo
Các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu đều trải qua quá trình kiểm định nghiêm ngặt. Hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thang đo đều cao. Nó vượt ngưỡng 0.7, cho thấy độ tin cậy tốt. Điều này đảm bảo tính nhất quán nội tại của các câu hỏi. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng xác nhận cấu trúc nhân tố. Các biến quan sát được nhóm lại thành các nhân tố có ý nghĩa. EFA cho thấy các nhân tố thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi có tính phân biệt. Chúng cũng có tính hội tụ tốt. Điều này chứng tỏ thang đo có giá trị hội tụ và phân biệt. Kết quả kiểm định thang đo là cơ sở vững chắc. Nó cho phép tiếp tục các phân tích sâu hơn. Chất lượng thang đo cao giúp tăng độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu. Nó củng cố niềm tin vào các kết quả phân tích.
4.2. Ý định mua nhà chung cư và nhà riêng tại đô thị
Nghiên cứu phân tích riêng biệt ý định mua nhà chung cư và nhà riêng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt. Người dân có ý định mua chung cư thường quan tâm đến giá cả và tiện ích. Họ cũng ưu tiên vị trí gần trung tâm. Người có ý định mua nhà riêng thường chú trọng không gian sống rộng hơn. Họ cũng quan tâm đến tính riêng tư và giá trị lâu dài. Các đặc điểm nhân khẩu học cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Người trẻ tuổi có xu hướng chọn chung cư nhiều hơn. Gia đình có con nhỏ thường ưu tiên nhà riêng. Sự khác biệt này giúp phân khúc thị trường rõ ràng hơn. Chủ đầu tư có thể điều chỉnh sản phẩm phù hợp. Việc hiểu rõ nhu cầu của từng đối tượng khách hàng là rất quan trọng. Nó tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.
4.3. Các nhân tố chính tác động đến ý định mua nhà
Phân tích hồi quy xác định nhiều nhân tố có tác động đáng kể. Thái độ đối với việc mua nhà có ảnh hưởng tích cực mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy cảm nhận cá nhân về lợi ích của việc sở hữu nhà là cực kỳ quan trọng. Chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò không nhỏ. Áp lực từ gia đình và xã hội thúc đẩy ý định mua nhà. Nhận thức kiểm soát hành vi cũng là một yếu tố quyết định. Năng lực tài chính và khả năng tiếp cận thông tin là những yếu tố chính. Ngoài ra, các yếu tố đặc thù như vị trí nhà và tính pháp lý cũng rất quan trọng. Vị trí thuận lợi và giấy tờ pháp lý rõ ràng làm tăng ý định mua nhà. Đặc điểm nhân khẩu học như thu nhập và trình độ học vấn cũng có tác động. Các nhân tố này cần được xem xét tổng thể khi đánh giá ý định mua nhà ở đô thị.
V.Phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà
Phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng giúp hiểu rõ cơ chế tác động. Nó đi từ các yếu tố tâm lý đến các yếu tố khách quan và chính sách. Mỗi nhân tố đều có vai trò riêng. Sự tương tác giữa chúng tạo nên bức tranh toàn diện về ý định mua nhà ở đô thị. Việc phân tích từng khía cạnh giúp các bên liên quan xây dựng chiến lược hiệu quả. Các nhà phát triển bất động sản có thể điều chỉnh sản phẩm. Họ cũng có thể cải thiện truyền thông. Các nhà hoạch định chính sách có thể thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp. Người mua nhà có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Hiểu rõ bản chất của từng nhân tố là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức trên thị trường bất động sản đô thị Việt Nam.
5.1. Tác động của thái độ chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi
Thái độ tích cực của người dân đối với việc sở hữu nhà thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua. Thái độ này hình thành từ niềm tin về lợi ích. Lợi ích bao gồm sự ổn định, an toàn, và tiềm năng tăng giá. Chuẩn chủ quan, tức áp lực xã hội, cũng ảnh hưởng đáng kể. Áp lực từ gia đình, bạn bè về việc sở hữu nhà là phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Điều này tạo động lực cho nhiều người. Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh năng lực và nguồn lực của cá nhân. Khả năng tài chính, tiếp cận vốn, và hiểu biết thị trường là những yếu tố chính. Nếu một người cảm thấy có khả năng kiểm soát các yếu tố này, ý định mua nhà sẽ tăng. Ngược lại, những rào cản về tài chính hoặc thông tin sẽ làm giảm ý định. Ba yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên một hệ thống phức tạp ảnh hưởng đến quyết định mua nhà.
5.2. Ảnh hưởng của vị trí pháp lý và đặc điểm nhân khẩu học
Vị trí nhà là một trong những yếu tố khách quan quan trọng nhất. Vị trí thuận tiện gần nơi làm việc, trường học, bệnh viện làm tăng đáng kể ý định mua. Khả năng tiếp cận các tiện ích công cộng cũng rất được quan tâm. Tính pháp lý của bất động sản là yếu tố không thể bỏ qua. Giấy tờ hợp lệ, sổ hồng/sổ đỏ rõ ràng mang lại sự an tâm cho người mua. Thiếu minh bạch về pháp lý sẽ làm giảm ý định mua. Đặc điểm nhân khẩu học cũng có vai trò. Thu nhập cao hơn thường đi kèm với ý định mua nhà cao hơn. Trình độ học vấn và nghề nghiệp cũng có thể ảnh hưởng. Các yếu tố như độ tuổi, tình trạng hôn nhân, số lượng thành viên gia đình cũng tác động. Người trẻ độc thân có thể có nhu cầu khác với gia đình nhiều thế hệ. Những yếu tố này cung cấp bức tranh đa chiều về đối tượng khách hàng.
5.3. Vai trò của chính sách vĩ mô đến ý định mua nhà
Chính sách vĩ mô của nhà nước có ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường bất động sản. Các chính sách về tín dụng, lãi suất ngân hàng tác động trực tiếp đến khả năng vay mua nhà. Chính sách thuế và phí cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu nhà. Quy hoạch đô thị và các dự án hạ tầng công cộng tạo ra giá trị gia tăng. Điều này thúc đẩy ý định mua nhà tại các khu vực được quy hoạch tốt. Các chính sách hỗ trợ nhà ở xã hội hoặc gói vay ưu đãi cũng rất quan trọng. Chúng giúp những đối tượng có thu nhập thấp hơn tiếp cận được nhà ở. Sự ổn định kinh tế vĩ mô tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp người dân an tâm hơn khi đưa ra quyết định đầu tư lớn. Ngược lại, sự bất ổn có thể làm chậm lại ý định mua nhà. Chính sách cần linh hoạt để thích ứng với biến động thị trường. Từ đó, nó khuyến khích sự phát triển bền vững của thị trường nhà ở đô thị.
VI.Khuyến nghị phát triển thị trường nhà ở đô thị Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích các nhân tố ảnh hưởng, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Các khuyến nghị này hướng đến các cá nhân, chủ đầu tư, và cơ quan quản lý nhà nước. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường nhà ở đô thị Việt Nam. Đồng thời, nó giúp cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở cho người dân. Các giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa sản phẩm. Nó cũng tập trung vào chiến lược tiếp thị. Ngoài ra, nó cũng cải thiện môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ. Việc triển khai các khuyến nghị này sẽ mang lại lợi ích kép. Nó vừa giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết. Nó vừa góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội chung. Các khuyến nghị này được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế. Chúng có tính khả thi và ứng dụng cao.
6.1. Dự báo xu hướng và triển vọng thị trường bất động sản
Thị trường bất động sản đô thị Việt Nam dự kiến tiếp tục tăng trưởng trong dài hạn. Tuy nhiên, tốc độ có thể chậm lại và trở nên ổn định hơn. Xu hướng đô thị hóa vẫn diễn ra mạnh mẽ. Nhu cầu nhà ở tại các thành phố lớn vẫn cao. Phân khúc căn hộ chung cư sẽ tiếp tục là chủ đạo. Đặc biệt là các sản phẩm phù hợp với khả năng tài chính của số đông. Công nghệ cũng sẽ đóng vai trò lớn trong phát triển bất động sản. Các dự án nhà thông minh, thân thiện môi trường sẽ được ưa chuộng. Chính sách nhà ở xã hội sẽ được đẩy mạnh. Điều này giúp cân bằng cung cầu và giảm áp lực giá. Các chủ đầu tư cần nhạy bén với xu hướng này. Họ cần điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm. Thị trường sẽ ngày càng minh bạch hơn. Yêu cầu về tính pháp lý và chất lượng dự án sẽ cao hơn. Việc nắm bắt các triển vọng này là cần thiết.
6.2. Giải pháp cho chủ đầu tư và người mua nhà đô thị
Đối với chủ đầu tư, cần tập trung vào việc phát triển sản phẩm đa dạng. Sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng phân khúc khách hàng. Cần tăng cường minh bạch thông tin về pháp lý và quy hoạch. Điều này giúp xây dựng niềm tin với người mua. Nâng cao chất lượng xây dựng và tiện ích là yếu tố cạnh tranh quan trọng. Phát triển các dự án có vị trí tốt và giá cả hợp lý. Chủ đầu tư cũng nên ứng dụng công nghệ trong quản lý và tiếp thị. Đối với người mua nhà đô thị, cần chủ động tìm hiểu thông tin thị trường. Đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính cá nhân. Tham khảo ý kiến chuyên gia bất động sản. Ưu tiên các dự án có tính pháp lý rõ ràng. Cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như vị trí, tiện ích, và tiềm năng tăng giá. Không nên vội vàng trong quyết định mua nhà. Việc này đảm bảo quyền lợi và sự hài lòng lâu dài.
6.3. Kiến nghị chính sách thúc đẩy ý định mua nhà ở bền vững
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về bất động sản. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cũng bao gồm tăng cường minh bạch thông tin. Cần có các chính sách tín dụng linh hoạt và ưu đãi hơn. Đặc biệt là cho các đối tượng có nhu cầu ở thực. Phát triển mạnh mẽ quỹ nhà ở xã hội và nhà ở giá thấp. Điều này giúp nhiều người tiếp cận được nhà ở. Chính phủ cũng cần đẩy nhanh quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng. Nó giúp tạo ra nhiều khu vực sống đáng sống. Các chính sách khuyến khích chủ đầu tư xây dựng các dự án xanh và bền vững. Điều này góp phần vào sự phát triển lâu dài. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ thị trường bất động sản. Nó giúp tránh tình trạng đầu cơ và tăng giá ảo. Những chính sách này sẽ tạo môi trường ổn định. Nó thúc đẩy ý định mua nhà và phát triển thị trường nhà ở bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh bất động sản (mã ngành: 9340101) của nghiên cứu sinh Trần Xuân Lượng, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Văn Linh và TS. Phạm Lan Hương tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2021), mang tiêu đề: "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà ở của người dân khu vực đô thị Việt Nam". Công trình nghiên cứu này đánh dấu bước tiến tiên phong trong việc giải mã hành vi tiêu dùng bất động sản đô thị thông qua việc mô hình hóa thực nghiệm các biến số tâm lý học hành vi kết hợp cùng các yếu tố đặc thù của thị trường chuyển đổi như vị trí và tính pháp lý của dự án.
┌──────────────────────────┐
│ Khung Lý Thuyết │
│ TPB Mở Rộng (Extended) │
└────────────┬─────────────┘
│
┌─────────────────┬──────────────┼────────────────┬─────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│ Thái độ │ │ Chuẩn │ │ Nhận thức │ │ Vị trí │ │ Tính │
│ (Att.) │ │ chủ quan │ │ kiểm soát │ │ (Loc.) │ │ pháp lý │
└─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘
│ │ │ │ │
└─────────────────┼──────────────┴────────────────┼─────────────────┘
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Ý định mua nhà ở đô thị (Phân khúc 3-5 tỷ) │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Nhà ở Chung cư │ │ Nhà ở Riêng lẻ │
│ (Pháp lý dẫn đầu) │ │ (Vị trí dẫn đầu) │
└───────────────────┘ └───────────────────┘
Bối cảnh khoa học của đề tài xuất phát từ nghịch lý cấu trúc giữa cung và cầu trên thị trường nhà ở Việt Nam sau hơn 30 năm đổi mới kể từ mốc thiết lập khung pháp lý đất đai năm 1993. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng gắn liền với 5 yếu tố chuyển đổi: hành chính, không gian, kinh tế, dân số và phúc lợi (World Bank, 2011; Trần Minh Tùng, 2019) đã tạo áp lực cực lớn lên hạ tầng nhà ở đô thị (Trần Ngọc Chính, 2019). Báo cáo của Jones Lang LaSalle (JLL, 2020) chỉ ra sự mất cân đối nghiêm trọng: mật độ căn hộ cao cấp tại TP.HCM đạt xấp xỉ 3 căn/1.000 dân (tương đương Bangkok, Thái Lan), lượng tồn kho bất động sản năm 2019 lên tới 22.000 căn, trong khi nguồn cung nhà ở bình dân (dưới 1.200 USD/m² hay 27 triệu đồng/m²) hoàn toàn khan hiếm. Mặc dù tầng lớp trung lưu—những người có mức chi tiêu trên 15 USD/ngày theo chuẩn World Bank (2015)—chiếm 15% dân số năm 2019 (khoảng 14,4 triệu người) và liên tục gia tăng, sức cầu thực tế vẫn bị kìm hãm bởi rủi ro thể chế và bất đối xứng thông tin.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Hầu hết các công trình trong nước trước đây chỉ tập trung vào phân khúc nhà ở xã hội hoặc tiếp cận thị trường đơn lẻ tại một địa phương, thiếu vắng các mô hình đa biến so sánh đồng thời giữa hai loại hình bất động sản cốt lõi là chung cư và nhà riêng lẻ trong cùng một khoảng giá xác định. Đặc biệt, biến số "Tính pháp lý" chưa từng được tích hợp một cách chuẩn hóa vào mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) để lượng hóa mức độ rủi ro thể chế tác động đến tâm lý người mua.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố chính nào tác động đến ý định mua nhà ở phân khúc 3–5 tỷ đồng của tầng lớp trung lưu tại các đô thị Việt Nam?
- RQ2: Mức độ tác động của từng nhân tố có sự phân hóa khác biệt như thế nào giữa nhóm khách hàng có ý định mua chung cư và nhóm có ý định mua nhà riêng lẻ?
- RQ3: Các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, học vấn, quy mô hộ gia đình) điều tiết và tạo ra sự khác biệt gì đối với ý định mua của hai nhóm sản phẩm trên?
Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991, 2006, 2012), Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), cùng các mô hình kinh tế - tâm lý cổ điển và hiện đại (Marshall, Veblen, Maslow, EBM). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu là xác lập khung phân tích mở rộng đo lường tác động của 5 nhân tố độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Vị trí, Tính pháp lý) và 5 biến nhân khẩu học lên Ý định mua nhà ở. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng trung lưu, phân khúc bất động sản thanh khoản cao nhất từ 3–5 tỷ đồng (tỷ lệ hấp thụ thực tế đạt trên 97% theo dữ liệu của Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam), khảo sát sơ cấp trên diện rộng tại các đô thị trọng điểm trong giai đoạn 2018–2019 và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được cấu trúc bài bản qua sự tiếp nối của các dòng lý thuyết hành vi tiêu dùng lớn. Khởi nguồn từ quan điểm kinh tế học cổ điển và tân cổ điển của Alfred Marshall (Kotler, 1979; Runyon & Stewart, 1987), con người được nhìn nhận như một thực thể kinh tế duy lý tối đa hóa độ thỏa dụng cận biên (marginal utility) dựa trên mức giá tương đối và thu nhập. Đối trọng với quan điểm duy lý thuần túy, Thorstein Veblen đề xuất mô hình tâm lý xã hội nhấn mạnh tiêu dùng phô trương (conspicuous consumption) nhằm tìm kiếm uy tín và vị thế trong cấu trúc tầng lớp xã hội. Mô hình học tập phản xạ có điều kiện của Pavlov (O'Shaughnessy, 1992) giải thích vai trò của kích thích, gợi ý (cues) và sự củng cố (reinforcement) trong việc định hình thói quen mua sắm. Trong khi đó, mô hình phân tâm học của Sigmund Freud chỉ ra các động cơ vô thức và sự giằng co giữa bản năng (Id), bản ngã (Ego) và siêu bản ngã (Superego) trong việc ra quyết định đối với các tài sản mang tính biểu tượng cao (Kotler, 2000). Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) bổ sung thêm chiều kích phân cấp động cơ, định vị nhà ở chuyển dịch từ nhu cầu sinh lý, an toàn vật chất lên nhu cầu khẳng định vị thế và tự thể hiện bản thân.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CÁC DÒNG LÝ THUYẾT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Mô hình Cổ điển: │
│ Marshall (Kinh tế duy lý) ──► Veblen (Tâm lý xã hội) ──► Freud / Pavlov │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Mô hình Ra quyết định Tổng thể: │
│ Nicosia (1966) ──► Howard-Sheth (1969/1977) ──► EBM (1990/2001) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Mô hình Nhận thức Hành vi: │
│ TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) ──► TPB (Ajzen, 1991/2006/2012) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Khung Đề xuất của Luận án: │
│ Extended TPB = TPB Chuẩn + Vị trí (Location) + Tính pháp lý (Legality) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Ở giai đoạn hiện đại, các mô hình tích hợp hệ thống như Nicosia (1966), Howard-Sheth (1969, 1977) và Engel-Blackwell-Miniard (EBM, 1990, 2001) đã chuyển trọng tâm sang giải mã toàn bộ tiến trình xử lý thông tin phức tạp. Tuy nhiên, các mô hình này bị chỉ trích vì mức độ trừu tượng cao, quá nhiều biến nội sinh khó đo lường thực nghiệm (Runyon & Stewart, 1987). Sự xuất hiện của TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và sự mở rộng thành TPB (Ajzen, 1991) với cấu trúc ba trụ cột: Thái độ đối với hành vi (Attitude Toward Behavior - AB), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - SN), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) đã tạo ra một chuẩn mực phương pháp luận vượt trội về độ tin cậy và khả năng dự báo ý định hành vi.
Trên bình diện quốc tế, việc áp dụng TPB trong nghiên cứu bất động sản ghi nhận nhiều cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Trường phái tâm lý học hành vi phương Tây & Đông Nam Á: Ramayah và cộng sự (2006), Mohamad và cộng sự (2013), và Tech (2013) tại Malaysia chứng minh TPB giải thích xuất sắc ý định mua nhà ở xanh và bất động sản thương mại, trong đó chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát giữ vai trò áp đảo.
- Trường phái kinh tế tài chính thực nghiệm: Sridharan (2020) khi khảo sát 120 đối tượng lao động tại thành phố Chennai (Ấn Độ) lại đưa ra kết quả trái ngược, khẳng định các tính năng gói vay ngân hàng và nhận thức tài chính đầu tư mới là yếu tố quyết định, còn các biến số tâm lý không cho thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với ý định mua nhà.
- Trường phái nhân khẩu học - thể chế Trung Quốc: Anlan Liu (2019) sử dụng dữ liệu Khảo sát xã hội toàn diện Trung Quốc (CGSS 2013) chạy mô hình Probit và Logit, chứng minh sự hiện diện của con cái và quy mô gia đình tạo ra tác động phi tuyến tính đối với sự sẵn sàng mua nhà.
Vị thế nghiên cứu (positioning) của luận án được xác lập rõ ràng tại điểm giao thoa giữa kinh tế học bất động sản và tâm lý học hành vi trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi. Luận án khắc phục sự phiến diện của các mô hình thuần kinh tế (như Sridharan, 2020) lẫn các mô hình tâm lý thuần túy (Ajzen, 1991) bằng cách cấu trúc hóa "Tính pháp lý" và "Vị trí địa lý" thành hai biến độc lập ngoại sinh cốt lõi trong khung phân tích TPB mở rộng, phản ánh trung thực bản chất vận hành của thị trường bất động sản Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991, 2012) bằng việc chứng minh tính bất cập của mô hình TPB gốc khi áp dụng cho loại tài sản có giá trị lớn, tính thanh khoản thấp và độ rủi ro pháp lý cao như bất động sản tại các thị trường mới nổi (emerging markets).
MÔ HÌNH TPB MỞ RỘNG
[ Biến Độc Lập Ngoại Sinh ] [ Biến Trung Gian / Phụ Thuộc ]
┌────────────────────────┐
│ Thái độ (Attitude) │───────────────┐
└────────────────────────┘ │
┌────────────────────────┐ │
│ Chuẩn chủ quan (SN) │───────────────┤
└────────────────────────┘ │
┌────────────────────────┐ │ ┌────────────────────────┐
│ Nhận thức KSHV (PBC) │───────────────┼───────►│ Ý định mua nhà ở │
└────────────────────────┘ │ │ (YĐM: Chung cư / Đất) │
┌────────────────────────┐ │ └────────────────────────┘
│ Vị trí (Location) │───────────────┤ ▲
└────────────────────────┘ │ │
┌────────────────────────┐ │ │
│ Tính pháp lý (Legality)│───────────────┘ │
└────────────────────────┘ │
│ (Kiểm soát)
[ Biến Kiểm Soát Nhân Khẩu Học ] │
┌────────────────────────────────────────────────────────────┴────────┐
│ Giới tính | Độ tuổi | Nghề nghiệp | Trình độ giáo dục | Quy mô hộ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết cụ thể thể hiện qua việc bổ sung hai cấu trúc đo lường mới:
- Cấu trúc "Tính pháp lý" (Perceived Legality): Đo lường mức độ minh bạch của hồ sơ quy hoạch, giấy phép xây dựng, uy tín cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất (sổ hồng/sổ đỏ).
- Cấu trúc "Vị trí bất động sản" (Spatial-Location Utility): Đo lường khoảng cách đến trung tâm, khả năng kết nối giao thông, hệ thống tiện ích dịch vụ công cộng và hạ tầng xã hội phụ cận.
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- H1: Thái độ đối với hành vi mua nhà có tác động tích cực (+) đến Ý định mua nhà ở.
- H2: Chuẩn chủ quan (áp lực từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) có tác động tích cực (+) đến Ý định mua nhà ở.
- H3: Nhận thức kiểm soát hành vi (nguồn lực tài chính, khả năng tiếp cận vốn vay) có tác động tích cực (+) đến Ý định mua nhà ở.
- H4: Vị trí ngôi nhà có tác động tích cực (+) đến Ý định mua nhà ở.
- H5: Tính pháp lý của bất động sản có tác động tích cực (+) đến Ý định mua nhà ở.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết: Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết giá trị kỳ vọng (Theory of Expectancy Value - TEV - Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết giá cả hưởng lạc (Hedonic Price Theory - Rosen, 1974 / Collen & Hoekstra, 2001). Cách tiếp cận này tạo ra bước đột phá trong phương pháp phân tích so sánh cặp (paired comparison analysis) giữa hai phân khúc sản phẩm: Nhà chung cư (sở hữu không gian tầng cao, tiện ích khép kín, phụ thuộc pháp lý dự án) và Nhà riêng lẻ (gắn liền quyền sử dụng đất trực tiếp, độc lập pháp lý, thường xa trung tâm hơn ở cùng phân khúc giá 3–5 tỷ đồng).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung nghiên cứu áp dụng cho nhóm khách hàng thuộc tầng lớp trung lưu tại các vùng đô thị Việt Nam có năng lực tài chính sẵn sàng giải ngân cho căn nhà trị giá từ 3–5 tỷ VNĐ, loại trừ yếu tố khả năng chi trả tuyệt đối nhằm cô lập và đo lường chính xác cường độ tác động của các yếu tố tâm lý và đặc tính sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt hệ hình thực chứng (Positivism paradigm) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), sử dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn dịch (deductive approach - phát triển mô hình từ lý thuyết nền) và quy nạp khoa học (inductive approach - kiểm chứng và điều chỉnh thang đo từ thực tiễn). Thiết kế nghiên cứu phối hợp đa phương pháp (mixed methods research design):
| Giai đoạn | Phương pháp | Mục tiêu & Quy mô thực hiện |
|---|---|---|
| Định tính | Phỏng vấn sâu chuyên gia, Thảo luận nhóm | Khảo sát 15 chuyên gia đầu ngành từ CLB BĐS Hà Nội, Hiệp hội BĐS Việt Nam (VNREA), Taseco Land và các nhà khoa học NEU để hiệu chỉnh thang đo. |
| Khảo sát thử | Khảo sát Pilot | Thực hiện trên mẫu thử $N_1 = 50$ đối tượng khách hàng nhằm đánh giá sơ bộ độ rõ ràng của bảng hỏi và độ tin cậy ban đầu của các biến quan sát. |
| Định lượng | Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi chuẩn hóa | Thu thập dữ liệu trên mẫu chính thức gồm các cư dân đô thị có ý định mua nhà, chia tách làm 2 tập mẫu độc lập: Nhóm Ý định mua chung cư và Nhóm Ý định mua nhà riêng. |
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 12 BƯỚC
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Bước 1: Đặt vấn đề NC │────►│ Bước 2: Cơ sở lý thuyết │────►│ Bước 3: Mô hình & bảng hỏi│
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ │
│ Bước 6: Phỏng vấn thử │◄────│ Bước 5: Bảng hỏi thử │◄────[ Bước 4: Thang đo nháp ]
└─────────────┬─────────────┘ └───────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Bước 7: Hiệu chỉnh thang │────►│ Bước 8: Khảo sát thử (N50)│────►│ Bước 9: Hoàn thiện thang đo│
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ │
│ Bước 12: Khuyến nghị │◄────│ Bước 11: Phân tích SPSS │◄────[ Bước 10: Khảo sát diện rộng]
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực thi bài bản qua 12 bước tuần tự khép kín:
- Xác định vấn đề nghiên cứu và mục tiêu khoa học.
- Tổng quan các trường phái lý thuyết (Marshall, Veblen, Maslow, TPB, EBM).
- Xác lập mô hình nghiên cứu lý thuyết sơ bộ và thiết kế bảng hỏi nháp.
- Xây dựng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Thiết kế bảng khảo sát thử nghiệm.
- Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia bất động sản và khách hàng thực tế.
- Hiệu chỉnh nội dung và hình thức thang đo.
- Tiến hành điều tra khảo sát thử nghiệm (pilot study).
- Đánh giá sơ bộ thang đo và hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
- Điều tra diện rộng thu thập dữ liệu sơ cấp tại các đô thị.
- Phân tích dữ liệu định lượng: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích hồi quy bội (Multiple Linear Regression), Kiểm định T-test và Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA).
- Thảo luận kết quả phân tích, đối chiếu y văn quốc tế và đề xuất khuyến nghị chính sách.
Tính giá trị (construct validity, convergent validity, discriminant validity) và độ tin cậy (reliability) được kiểm soát nghiêm ngặt: hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo thành phần đều vượt ngưỡng 0,70; các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) đạt chuẩn $> 0,30$. Trong phân tích EFA, hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) đạt chuẩn $> 0,50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) $> 50%$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến đều $> 0,50$.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát phân tầng đại diện cho nhóm dân cư đô thị có thu nhập trung lưu tại Việt Nam. Các kỹ thuật thống kê nâng cao được thực hiện thông qua phần mềm IBM SPSS Statistics:
- Phân tích hồi quy đa biến bội (Multiple Linear Regression): Được chạy độc lập cho hai mô hình: $$\text{YĐM}{\text{Chung cư}} = \beta_0 + \beta_1 \text{TĐ} + \beta_2 \text{CQ} + \beta_3 \text{NT} + \beta_4 \text{VT} + \beta_5 \text{PL} + \epsilon$$ $$\text{YĐM}{\text{Nhà riêng}} = \beta'_0 + \beta'_1 \text{TĐ} + \beta'_2 \text{CQ} + \beta'_3 \text{NT} + \beta'_4 \text{VT} + \beta'_5 \text{PL} + \epsilon'$$
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tính: Đảm bảo hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$, loại trừ hoàn toàn nguy cơ sai lệch ước lượng do đa cộng tính.
- Kiểm định giả định hồi quy: Kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư, tính đồng nhất của phương sai và tính tuyến tính của mô hình.
- Kiểm định phi tham số và tham số: Independent Samples T-test kiểm định sự khác biệt giữa hai nhóm giới tính; One-Way ANOVA kèm phép kiểm định sâu Post-Hoc (Tukey/Scheffe) kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp và quy mô hộ gia đình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng mang lại những phát hiện đột phá có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$), phản ánh sự phân hóa sâu sắc trong cấu trúc tâm lý ra quyết định của người mua nhà đô thị:
SO SÁNH TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG HỒI QUY (BETA CHUẨN HÓA)
Nhân tố tác động Ý định mua CHUNG CƯ Ý định mua NHÀ RIÊNG
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Tính pháp lý (PL) ██████████████████ (Cao nhất) ████████████ (Thứ hai)
Vị trí (VT) ████████████ (Thứ hai) ██████████████████ (Cao nhất)
Nhận thức KSHV (NT) ██████████ ██████████
Thái độ (TĐ) ████████ ████████
Chuẩn chủ quan (CQ) █████ █████
─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Khác biệt nhân khẩu Trẻ tuổi (<35), Hộ nhỏ Lớn tuổi (>40), Đa thế hệ
- Phát hiện 1 (Sự hoán đổi vị trí giữa Pháp lý và Vị trí): Đối với sản phẩm nhà chung cư, nhân tố Tính pháp lý giữ vị trí tác động mạnh nhất đến ý định mua, vượt lên trên nhân tố Vị trí. Ngược lại, đối với nhà riêng lẻ, nhân tố Vị trí lại là biến số chi phối hàng đầu, theo sau mới là Tính pháp lý. Điều này phản ánh tâm lý e ngại rủi ro cực lớn của người mua chung cư trước thực trạng tranh chấp chủ quyền dự án.
- Phát hiện 2 (Bằng chứng thực tiễn về khủng hoảng pháp lý dự án): Báo cáo thực trạng cho thấy "chỉ trên địa bàn TP.HCM đã có 53 dự án của 12 doanh nghiệp đang bị chậm cấp sổ hồng cho cư dân với gần 30.000 căn hộ, và trên phạm vi cả nước có trên 50.000 căn hộ bị vướng thủ tục pháp lý chưa thể cấp chứng nhận quyền sở hữu" (HoREA, 2020b). Tranh chấp đất đai chiếm tới 80% tổng lượng đơn thư khiếu nại tại các đô thị. Thực tế này giải thích nguyên nhân tâm lý khiến người mua đặt trọng số cao nhất vào sự an toàn pháp lý khi chọn mua căn hộ.
- Phát hiện 3 (Vai trò củng cố của các biến TPB truyền thống): Cả ba biến Thái độ, Nhận thức kiểm soát hành vi và Chuẩn chủ quan đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) đến ý định mua ở cả hai phân khúc, khẳng định tính vững chắc của mô hình TPB trong môi trường nghiên cứu tại Việt Nam. Trong đó, Nhận thức kiểm soát hành vi (tiềm lực tài chính tự có và khả năng trả nợ vay) có trọng số tác động cao hơn Thái độ và Chuẩn chủ quan.
- Phát hiện 4 (Sự phân hóa nhân khẩu học rõ rệt):
- Khách hàng có ý định mua chung cư có xu hướng trẻ tuổi hơn (dưới 35 tuổi), trình độ học vấn từ đại học trở lên, quy mô hộ gia đình hạt nhân (1–2 thế hệ, ít con) và làm việc trong khu vực doanh nghiệp/tư nhân.
- Khách hàng có ý định mua nhà riêng tập trung ở nhóm tuổi lớn hơn (trên 40 tuổi), quy mô gia đình lớn hoặc đa thế hệ, ưu tiên tính tích lũy tài sản lâu dài và quyền tự quyết gắn liền với quyền sử dụng đất.
Implications đa chiều
Ý nghĩa đóng góp học thuật (Theoretical Implications)
Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh các thị trường bất động sản đang phát triển có sự can thiệp thể chế phức tạp, mô hình TPB bắt buộc phải được bản địa hóa và mở rộng cấu trúc. Việc tích hợp hai biến số ngoại sinh "Tính pháp lý" và "Vị trí" đã gia tăng đáng kể hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh) của mô hình hồi quy, cung cấp một khung phân tích chuẩn tắc cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng bất động sản tại các nền kinh tế chuyển đổi.
Ứng dụng thực tiễn cho Chủ đầu tư và Doanh nghiệp BĐS
- Chiến lược định vị sản phẩm chung cư: Các chủ đầu tư cần chuyển trọng tâm từ quảng bá tiện ích xa xỉ sang minh bạch hóa hồ sơ pháp lý dự án. Việc cam kết tiến độ cấp sổ hồng, công khai quy hoạch 1/500 và bảo lãnh ngân hàng chính là công cụ marketing thuyết phục nhất để khơi thông lượng tồn kho (22.000 căn cuối 2019).
- Thiết kế phân khúc khách hàng: Phân khúc 3–5 tỷ đồng cần tối ưu hóa không gian cho gia đình trẻ đối với chung cư nội đô và tích hợp các giải pháp giao thông kết nối cho nhà riêng phân lô ven đô.
Khuyến nghị chính sách cho Cơ quan Quản lý Nhà nước
- Tháo gỡ điểm nghẽn "Tắc tiền sử dụng đất dẫn đến tắc sổ hồng": Dữ liệu HoREA (2020b) chứng minh số thu tiền sử dụng đất tại TP.HCM sụt giảm nghiêm trọng (năm 2019 giảm 11,2%; 8 tháng đầu năm 2020 giảm 52% chỉ đạt 4.453 tỷ đồng). Cơ quan quản lý cần cải cách thủ tục định giá đất và tính tiền sử dụng đất nhằm giải tỏa quyền lợi hợp pháp cho hơn 50.000 căn hộ vướng thủ tục trên cả nước, khôi phục niềm tin thị trường và ổn định an ninh trật tự đô thị.
- Quy hoạch không gian đô thị bền vững: Định hướng phát triển giao thông công cộng (TOD) kết nối vùng ven với trung tâm nhằm hạ nhiệt áp lực giá nhà nội đô.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về không gian mẫu: Khảo sát tập trung chủ yếu vào các đô thị lớn đại diện (Hà Nội, TP.HCM và một số đô thị loại I), chưa bao phủ toàn diện các đô thị loại II, loại III nơi hành vi tiêu dùng có thể chịu ảnh hưởng mạnh hơn bởi yếu tố văn hóa địa phương.
- Giới hạn về biến số kinh tế vĩ mô: Mô hình chưa định lượng hóa tác động trực tiếp của biến động lãi suất thả nổi, lạm phát và các cú sốc ngoại sinh (như đại dịch COVID-19 bùng phát từ năm 2020) lên tiến trình chuyển dịch từ ý định sang quyết định mua thực tế.
- Giới hạn về lát cắt thời gian (Cross-sectional data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (2018–2019), không phản ánh được sự biến đổi nhận thức hành vi của cùng một đối tượng theo thời gian (Longitudinal study).
- Giới hạn về đo lường hành vi thực tế: Luận án dừng lại ở việc đo lường "Ý định mua" (Purchase Intention) thay vì theo dõi "Quyết định mua thực tế" (Actual Purchase Behavior) do tính bảo mật và chu kỳ mua bất động sản kéo dài.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra các hướng đi:
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM hoặc CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ đa tầng phi tuyến tính và các biến trung gian điều tiết (moderating/mediating effects).
- Mở rộng nghiên cứu sang các phân khúc bất động sản mới nổi như căn hộ dịch vụ (Officetel, Condotel), nhà ở xanh bền vững (Green housing) hoặc nhà ở dưỡng lão cho xã hội già hóa.
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian để đo lường khoảng cách thời gian (time-lag) và tỷ lệ chuyển đổi từ ý định sang hành động ký kết hợp đồng mua bán thực tế.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Định hình một tài liệu tham khảo chuẩn mực và có trích dẫn cao trong các giáo trình Quản trị kinh doanh bất động sản, Kinh tế phát triển đô thị tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
- Tác động công nghiệp và thị trường: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học giúp các tập đoàn phát triển bất động sản (như Vingroup, Novaland, Taseco Land, Masterise Homes...) tái cơ cấu danh mục đầu tư, chuyển hướng phát triển các dự án có pháp lý hoàn chỉnh và định giá thực tế sát với ngưỡng hấp thụ 3–5 tỷ đồng của tầng lớp trung lưu.
- Tác động chính sách: Cung cấp bằng chứng định lượng độc lập giúp các cơ quan lập pháp (Ủy ban Kinh tế của Quốc hội, Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường) hoàn thiện các điều khoản sửa đổi trong Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh Bất động sản.
- Tác động xã hội: Góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của hàng trăm nghìn người mua nhà đô thị thông qua việc thúc đẩy tính minh bạch thông tin thị trường, giảm thiểu tình trạng khiếu kiện đông người và bảo đảm an sinh nhà ở lâu dài.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Nghiên cứu sinh & Học giả │ │ Doanh nghiệp & Chủ đầu tư │
│ • Kế thừa mô hình TPB+ │ │ • Tối ưu hóa danh mục BĐS │
│ • Thang đo chuẩn hóa │ │ • Chiến lược Marketing PL │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│ │
└────────────────┬────────────────┘
│
┌────────────────┴────────────────┐
│ │
┌─────────────▼─────────────┐ ┌─────────────▼─────────────┐
│ Cơ quan Hoạch định CS │ │ Người tiêu dùng & Môi giới│
│ • Cải cách cấp sổ hồng │ │ • Ra quyết định an toàn │
│ • Minh bạch hóa quy hoạch │ │ • Tư vấn đúng nhu cầu │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa khung lý thuyết TPB mở rộng, hệ thống thang đo 5 nhân tố được kiểm định độ tin cậy và phương pháp phân tích so sánh cặp để phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Chủ đầu tư và Đơn vị phát triển dự án: Nắm bắt chính xác trọng số ưu tiên của khách hàng trung lưu, từ đó phân bổ nguồn lực tối ưu giữa việc hoàn thiện pháp lý và đầu tư hạ tầng tiện ích.
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Sở Xây dựng, Sở Tài nguyên Môi trường tại các tỉnh thành phố có thêm luận cứ khoa học để rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, giải quyết dứt điểm các vướng mắc về cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở.
- Người tiêu dùng và Nhà tư vấn môi giới: Người mua nhà có một hệ quy chiếu khoa học để cân nhắc giữa hai loại hình nhà riêng và chung cư; các chuyên viên tư vấn môi giới có cơ sở dữ liệu để định hướng sản phẩm chuẩn xác cho từng nhóm khách hàng mục tiêu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào đã được mở rộng trực tiếp?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng trực tiếp Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Icek Ajzen (1991, 2012) thông qua việc cấu trúc hóa và tích hợp thành công hai biến số ngoại sinh: "Tính pháp lý" (Legality) và "Vị trí" (Location) vào mô hình dự báo ý định mua bất động sản. Luận án đã phá vỡ giới hạn thuần tâm lý của TPB truyền thống, chứng minh rằng trong thị trường bất động sản đô thị chuyển đổi, các yếu tố thể chế và không gian địa lý không chỉ là biến ngoại cảnh mà đóng vai trò là các tiền tố nhận thức trực tiếp chi phối thái độ và ý định hành vi.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn lẻ trước đây (như Opoku & Abdul-Muhmin, 2010 chỉ nghiên cứu nhà ở nói chung; Nguyễn Thị Tùng Phương, 2018 chỉ xét căn hộ chung cư; Sridharan, 2020 chỉ phân tích lao động tư nhân ở Ấn Độ), luận án áp dụng thiết kế phân tích so sánh cặp (paired comparison design) trên cùng một phân khúc giá cố định (3–5 tỷ VNĐ) và cùng một đối tượng khách hàng mục tiêu (tầng lớp trung lưu). Phương pháp này giúp triệt tiêu hoàn toàn nhiễu do yếu tố khả năng chi trả gây ra, từ đó bóc tách chính xác sự khác biệt về trọng số tác động của các biến tâm lý và pháp lý giữa hai loại hình sản phẩm bất động sản điển hình.
3. Phát hiện nào trong luận án mang tính bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện đó là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự hoán đổi ngôi vị dẫn đầu giữa hai biến số: Đối với nhà chung cư, biến "Tính pháp lý" có trọng số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, vượt qua cả biến "Vị trí ngôi nhà"; trong khi đối với nhà riêng lẻ, thứ tự này bị đảo ngược hoàn toàn (Vị trí đứng đầu, Pháp lý đứng thứ hai). Bằng chứng thực tiễn hỗ trợ là tâm lý khủng hoảng niềm tin của người mua chung cư xuất phát từ con số hơn 50.000 căn hộ bị treo sổ hồng trên cả nước và tranh chấp đất đai chiếm tới 80% lượng đơn thư khiếu nại đô thị (HoREA, 2020b).
BẢN CHẤT KHÁC BIỆT GIỮA HAI PHÂN KHÚC
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CHUNG CƯ │ │ NHÀ RIÊNG │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Ưu tiên 1: TÍNH PHÁP LÝ │ │ • Ưu tiên 1: VỊ TRÍ │
│ • Quyền sở hữu gián tiếp │ │ • Quyền sở hữu trực tiếp │
│ • Rủi ro cấp sổ từ CĐT │ │ • Sổ đỏ/sổ hồng độc lập │
│ • Khách hàng trẻ (<35) │ │ • Khách hàng lớn tuổi(>40)│
│ • Gia đình hạt nhân │ │ • Gia đình đa thế hệ │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu 12 bước cực kỳ chi tiết, công khai toàn bộ hệ thống câu hỏi khảo sát, bảng mã hóa thang đo Likert 5 mức độ, tiêu chí chọn mẫu và các ngưỡng giá trị kiểm định thống kê (Cronbach's Alpha, KMO, Variance Explained, VIF, p-values). Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể tái lặp quy trình này tại các thị trường đô thị khác nhau hoặc ở các chu kỳ kinh tế tiếp theo.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo từ luận án gồm những nội dung gì?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Xây dựng mô hình theo dõi chuỗi thời gian (Longitudinal Panel Data) để đánh giá sự dịch chuyển từ ý định sang quyết định mua thực tế; (2) Tích hợp các công cụ học máy (Machine Learning) và kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích tác động của các đại dự án đô thị thông minh; (3) Mở rộng khung phân tích sang các mô hình sở hữu mới như chia sẻ bất động sản (co-living), căn hộ lai thương mại (Shophouse/Officetel) và tiêu chuẩn công trình xanh net-zero carbon theo xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Xuân Lượng đã đúc kết được 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và tổng hợp toàn diện các trường phái lý thuyết hành vi từ cổ điển (Marshall, Veblen, Freud, Pavlov, Maslow) đến các mô hình ra quyết định hiện đại (EBM, TRA, TPB).
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình TPB mở rộng với 5 biến độc lập (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Vị trí, Tính pháp lý) và 5 biến kiểm soát nhân khẩu học, đạt độ thích ứng cao với thị trường bất động sản đô thị Việt Nam.
- Lượng hóa chính xác sự khác biệt về cơ chế tác động của các nhân tố: Tính pháp lý dẫn đầu trong quyết định mua căn hộ chung cư, trong khi Vị trí dẫn đầu trong quyết định mua nhà riêng lẻ ở cùng tầm giá 3–5 tỷ đồng.
- Xác lập mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, học vấn, quy mô gia đình) với sự phân hóa lựa chọn loại hình nhà ở đô thị.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực chứng có tính khả thi cao, gắn kết trực tiếp giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp phát triển bất động sản và các cơ quan quản lý nhà nước.
Nghiên cứu đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ việc nhận định thị trường dựa trên cảm tính sang lượng hóa hành vi bằng các mô hình kinh tế lượng và tâm lý học chuẩn tắc. Tác phẩm không chỉ mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới về tài chính hành vi bất động sản, pháp lý đô thị thực chứng và phân khúc nhà ở thế hệ mới, mà còn thiết lập một di sản học thuật chuẩn mực, đóng góp thiết thực vào sự phát triển minh bạch, lành mạnh và bền vững của thị trường bất động sản Việt Nam trong kỷ nguyên đô thị hóa hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN XUÂN LƯỢNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA NHÀ Ở CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC ĐÔ THỊ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN TRẦN XUÂN LƯỢNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA NHÀ Ở CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC ĐÔ THỊ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh bất động sản Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Lan Hương Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này, này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Xuân Lượng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện sau đại học, Khoa BĐS & KTTN, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cùng toàn thể các Thầy, Cô giáo, các Nhà khoa học đã cung cấp những kiến thức chuyên môn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Linh và TS. Phạm Lan Hương, các Thầy, Cô hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Câu lạc bộ BĐS Hà Nội, Hiệp hội BĐS Việt Nam, Công ty Cổ phần đầu tư BĐS Taseco (TASECOLAND), các chuyên gia BĐS, các doanh nghiệp BĐS, các đồng nghiệp và những khách hàng đã cung cấp dữ liệu, trả lời phỏng vấn, cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Xuân Lượng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.viii MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Câu hỏi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tóm tắt phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Hành vi người tiêu dùng. Hành vi người tiêu dùng và sản phẩm nhà ở. Mô hình hành vi con người.
Mô hình kinh tế Marshal. Mô hình tâm lý xã hội Veblenia. Mô hình học tập Pavlov. Mô hình phân tâm học Freud.
Lý thuyết về thứ bậc nhu cầu của Maslow. Các mô hình hành vi người tiêu dùng. Khái niệm mô hình hành vi người tiêu dùng. Mục đích và ưu điểm của các mô hình hành vi người tiêu dùng.
Mô hình xử lý thông tin Bettman. Mô hình Nicosia. Mô hình Howard Sheth. Mô hình Howard.
Mô hình Engel- Blackwell-Miniard (EBM). Mô hình hành động hợp lý (TRA) và hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB) và ý định mua nhà ở. Mô hình TPB nghiên cứu về ý định mua nhà ở.
Mô hình TPB trong nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua nhà ở 40 1. Kết luận và khoảng trống nghiên cứu. Một số kết luận về tổng quan nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.
GIẢ THUYẾT VÀ KHUNG LÝ THUYẾT. Tổng quan về khu vực nghiên cứu. Khu vực đô thị Việt Nam. Nhà ở khu vực đô thị Việt Nam.
Đặc điểm của nhà ở khu vực đô thị Việt Nam. Giả thuyết nghiên cứu và thang đo nhân tố.Nhân tố Ý định mua. Nhân tố Thái độ. Nhân tố Chuẩn chủ quan.
Nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi. Nhân tố Vị trí nhà. Nhân tố Tính pháp lý. Đặc điểm nhân khẩu học của người mua nhà.
Mô hình nghiên cứu. Các biến trong mô hình nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Phương pháp thu thập dữ liệu. Thu thập dữ liệu thứ cấp. Thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy đa biến bội. Phương pháp kiểm định T-test. Phương pháp phân tích phương sai.
Phương pháp thống kê, so sánh. KẾT QUẢ KHẢO SÁT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA NHÀ Ở CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC ĐÔ THỊ VIỆT NAM. Thống kê mẫu khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát.
Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thang đo. Ý định mua nhà chung cư của người dân khu vực đô thị Việt Nam. Ý định mua nhà riêng của người dân khu vực đô thị Việt Nam. Kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu.
Đánh giá kết quả khảo sát. Một số kết luận thông qua phân tích kết quả khảo sát. Đánh giá về các nhân tố ảnh hưởng. Đánh giá về các đặc điểm nhân khẩu học.
Đánh giá các chính sách vĩ mô ảnh hưởng tới ý định mua nhà ở của người dân khu vực đô thị Việt Nam. KHUYẾN NGHỊ ĐẾN CÁ NHÂN TỔ CHỨC CÓ LIÊN QUAN 130 5. Dự báo tình hình nhà ở khu vực đô thị Việt Nam trong giai đoạn sắp tới. Định hướng, triểnvọngđôthịhóa, thịtrườngbấtđộngsảnvàchuyểndịchđấtđai.
Xu hướng thị trường bất động sản năm 2020 – 2021 và giai đoạn tiếp sau. Một số vấn đề về khu vực đô thị và tình hình nhà ở khu vực đô thị Việt Nam. Chiến lược phát triển không gian đô thị và nhà ở đô thị. Chính sách về nhà ở tại khu vực đô thị Việt Nam.
Một số khuyến nghị về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà ở của người dân khu vực đô thị Việt Nam. Khuyến nghị đối với người tiêu dùng. Khuyến nghị đối với chủ đầu tư các khu đô thị. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước Trung ương và địa phương154 KẾT LUẬN.157 KIẾN NGHỊ CHO NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.173 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ Tiếng Việt Tiếng Anh viết tắt BĐS Bất động sản CQ Chuẩn chủ quan NT Nhận thức kiểm soát hành vi NXB Nhà xuất bản PL Pháp lý QĐM Quyết định mua TĐ Thái độ TEV Lý thuyết Giá trị kỳ vọng Theory of Expectancy Value TPB Lý thuyết Hành vi có kế hoạch Theory of Planned Behavior TRA Lý thuyết Hành vi hợp lý Theory of Reasoned Action VT Vị trí YĐM Ý định mua vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
So sánh một số khác biệt cơ bản, tương đối giữa “nhà riêng” và “chung cư” trong cùng phân khúc giá từ 3-5 tỷ. Thang đo nhân tố Ý định mua nhà ở khu vực đô thị Việt Nam. Thang đo nhân tố Thái độ. Thang đo nhân tố Chuẩn chủ quan.
Thang đo nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi. Thang đo nhân tố Vị trí nhà. Thang đo nhân tố Tính pháp lý. Các đặc điểm nhân khẩu học của người mua nhà.
Các biến trong mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả mẫu khảo sát. Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Độ tin cậy của các thang đo.
Kết quả kiểm định về các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua nhà chung cư trong khu vực đô thị Việt Nam. Kết quả kiểm định giới tính và ý định mua chung cư. Kết quả kiểm định tuổi và ý định mua chung cư. Kết quả kiểm định nghề nghiệp chính và ý định mua chung cư.
Kết quả kiểm định trình độ giáo dục và ý định mua chung cư. Kết quả kiểm định trình độ giáo dục và ý định mua chung cư. Kết quả kiểm định quy mô hộ gia đình và ý định mua chung cư. Kết quả kiểm định về các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua nhà riêng trong khu vực đô thị Việt Nam.
Kết quả kiểm định giới tính và ý định mua nhà riêng. Kết quả kiểm định tuổi và ý định mua nhà riêng. Kết quả kiểm định nghề nghiệp chính và ý định mua nhà riêng. Kết quả kiểm định trình độ giáo dục và ý định mua nhà riêng.
Kết quả kiểm định quy mô hộ gia đình và ý định mua nhà riêng. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà ở của người dân khu vực đô thị Việt Nam.117 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Tháp nhu cầu của Maslow. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý.
Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua nhà ở của người dân khu vực đô thị Việt Nam. Quy trình nghiên cứu cho luận án. Top 10 chủ đầu tư bất động sản uy tín năm 2020.
Lý do lựa chọn đề tài Đất đai, nhà ở là nguồn tài nguyên, tài sản vô cùng quý giá của mỗi quốc gia, mỗi gia đình. Để sử dụng và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này, mỗi quốc gia, mỗi gia đình đều có sự quản lý, điều hành khác nhau. Ví như ở những nước phát triển, thị trường bất động sản (BĐS) đã đi trước chúng ta trên 100 năm, thì một hành lang pháp lý hoàn chỉnh được thiết lập với sự quản lý rất chặt chẽ. Còn ở Việt Nam, nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, bắt đầu đổi mới từ năm 1986 thì thị trường BĐS cũng manh nha hình thành năm 1987.
Nhưng chính thức từ năm 1993, sau khi Quốc hội thông qua Luật Đất đai đầu tiên và Pháp lệnh Nhà ở, thì khuôn khổ pháp lý ban đầu cho thị trường quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở mới được thiết lập và có đặc thù rất riêng như hình thức đa sở hữu về đất đai, trên thế giới hình thức này chỉ còn vài nước áp dụng. Sau hơn 30 năm hình thành và phát triển, thị trường BĐS Việt Nam đã trải qua không ít những thăng trầm và chứng kiến sự thay đổi chóng mặt. Giống như một quy luật chu kỳ, thị trường bất động sản từ năm 1987 đến nay trải qua các giai đoạn phát triển: tăng trưởng - ổn định - nóng sốt - đóng băng - trầm lắng - phục hồi và tăng trưởng trở lại. Trải qua bao giai đoạn khó khăn, thị trường đã sự biến đổi chất và đang dần trở nên chuyên nghiệp hơn nhờ sự hỗ trợ của hành lang pháp lý (HoREA, 2020a).
Tuy nhiên, trong giai đoạn 05 năm trở lại đây kể từ sau đợt đóng băng lần thứ ba, thị trường BĐS Việt Nam đã phát triển trở lại với một vận tốc phi mã.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Lượng (2021). Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/cac-nhan-to-anh-huong-y-dinh-mua-nha-o-do-thi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các yếu tố tác động đến ý định mua nhà đô thị tại Việt Nam, từ nhu cầu thực tế đến yếu tố kinh tế - xã hội.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh bất động sản. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng ý định mua nhà ở đô thị Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.