Tango fitts haptic interpersonal coordination
Khám phá cách điệu Tango, xúc giác và sự phối hợp tương tác giúp kết nối sâu sắc. Nghiên cứu khoa học về liên kết người-người qua chuyển động.
University of Connecticut
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phối hợp liên cá nhân: Tango và phản hồi haptic
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- University of Connecticut
- Chuyên ngành:
- Psychology
- Tác giả:
- Lin Nie
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phối hợp liên cá nhân Tango và phản hồi haptic
Phối hợp liên cá nhân là một quá trình cơ bản. Nó được duy trì bởi sự ghép nối thông tin có ý nghĩa. Các hình thức ghép nối bao gồm quang học, âm học, hoặc xúc giác. Thông tin này định hướng tri giác-hành động trong một hoạt động cụ thể. Hoạt động này diễn ra ở quy mô sinh vật-môi trường. Hiểu rõ ghép nối haptic là trọng tâm. Giao tiếp haptic là kênh thông tin then chốt. Nghiên cứu sử dụng điệu nhảy Tango Argentina. Tango cung cấp một bối cảnh phong phú cho phối hợp liên cá nhân. Đặc biệt, nó nhấn mạnh ghép nối haptic. Ba thí nghiệm đã được thực hiện. Chúng khám phá các thách thức phối hợp lấy cảm hứng từ Tango. Các thách thức này bao gồm hướng chuyển động, loại hỗ trợ tri giác và yêu cầu ngẫu hứng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về động lực phối hợp haptic. Nó có ý nghĩa cho nhận thức bản thể.
1.1. Tầm quan trọng của phối hợp liên cá nhân
Phối hợp liên cá nhân duy trì nhờ sự ghép nối thông tin. Ghép nối có thể là thị giác, thính giác, hoặc xúc giác. Thông tin này hướng dẫn tri giác-hành động. Nó diễn ra ở quy mô động vật-môi trường. Hiểu biết về nó là cần thiết trong nhiều lĩnh vực. Giao tiếp haptic đóng vai trò quan trọng. Nó là kênh thông tin trực tiếp giữa các cá nhân.
1.2. Tango Argentina là bối cảnh nghiên cứu lý tưởng
Tango Argentina cung cấp môi trường giàu phối hợp. Nó là một điệu nhảy xã hội. Nó làm nổi bật ghép nối thông tin haptic. Tango là hình mẫu để nghiên cứu tương tác. Các động tác phức tạp yêu cầu đồng bộ hóa cao. Người tham gia dựa vào tín hiệu xúc giác. Đây là cơ sở cho các thí nghiệm haptic và kiểm soát vận động.
II.Định luật Fitts điều chỉnh cho tương tác haptic và vận động
Định luật Fitts là một mô hình quan trọng trong tâm lý học vận động. Nó mô tả mối quan hệ giữa tốc độ và độ chính xác của các chuyển động. Trong nghiên cứu này, nhiệm vụ Fitts cổ điển được sửa đổi đáng kể. Thay vì giám sát lỗi rời rạc, quá trình giám sát lỗi diễn ra liên tục. Chỉ số độ khó (ID) không phải là một giá trị áp đặt. Ngược lại, nó được coi là một giá trị đạt được. Sự điều chỉnh này cho phép phân tích sâu hơn về kiểm soát vận động. Nó đặc biệt hữu ích trong các tình huống phối hợp phức tạp. Các thay đổi này giúp đánh giá động lực dẫn dắt-theo dõi. Chúng cũng giúp khám phá đồng bộ hóa vận động. Mối quan hệ tốc độ-độ chính xác được kiểm tra. Dữ liệu từ các thí nghiệm được phân tích. Mục tiêu là xem xét Định luật Fitts áp dụng như thế nào. Nó áp dụng cho các tương tác liên cá nhân. Các điều kiện khác nhau tạo ra các kết quả khác nhau. Phản hồi xúc giác ảnh hưởng đến sự phù hợp với Định luật Fitts. Điều này cung cấp cái nhìn mới về kiểm soát vận động.
2.1. Thay đổi cơ bản đối với Định luật Fitts cổ điển
Nhiệm vụ Fitts cổ điển được sửa đổi. Nghiên cứu cho phép giám sát lỗi liên tục. Lỗi không còn là rời rạc. Chỉ số độ khó (ID) được coi là giá trị đạt được. Nó không phải là giá trị áp đặt. Sự thay đổi này phù hợp hơn với động lực thực tế. Nó giúp đánh giá kiểm soát vận động và tốc độ-độ chính xác.
2.2. Đo lường tốc độ và độ chính xác trong phối hợp
Định luật Fitts mô tả mối quan hệ tốc độ-độ chính xác. Nó liên quan đến thời gian di chuyển và độ khó của mục tiêu. Trong nghiên cứu, nó áp dụng cho phối hợp liên cá nhân. Thời gian di chuyển (MT) và lỗi được theo dõi. Sự phù hợp với Định luật Fitts được đánh giá. Các nhóm đôi thể hiện sự phù hợp tốt hơn. Điều này nhấn mạnh vai trò của giao tiếp haptic.
III.Thử nghiệm các thách thức phối hợp haptic trong Tango
Nghiên cứu đã khám phá ba thách thức phối hợp. Chúng lấy cảm hứng từ động lực của Tango. Thử nghiệm đầu tiên tập trung vào hướng chuyển động. Các cặp đôi bị ảnh hưởng bởi hướng chuyển động. Các diễn viên độc lập không biểu hiện ảnh hưởng tương tự. Điều này chỉ ra sự khác biệt trong kiểm soát vận động. Nó cũng chỉ ra sự khác biệt giữa cá nhân và nhóm. Thí nghiệm thứ hai xem xét loại hỗ trợ tri giác. Các cặp đôi sử dụng ghép nối haptic, có hoặc không có thị giác. Họ cho thấy sự phù hợp tốt hơn với Định luật Fitts. Ghép nối chỉ thị giác kém hiệu quả hơn. Phản hồi xúc giác là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ sự đồng bộ hóa vận động giữa các cá nhân. Thử nghiệm thứ ba tập trung vào yêu cầu ngẫu hứng. Các mục tiêu không thể đoán trước được sử dụng. Thay đổi vị trí mục tiêu và giới hạn xem trước vẫn duy trì Định luật Fitts. Điều này đúng với cả diễn viên độc lập và cặp đôi. Tuy nhiên, diễn viên độc lập bị ảnh hưởng bởi việc xem trước mục tiêu. Họ bị ảnh hưởng bởi xem trước 0 hoặc 1 chu kỳ. Các cặp đôi không bị ảnh hưởng bởi điều này. Điều này cho thấy khả năng thích ứng của họ. Khả năng này bắt nguồn từ động lực dẫn dắt-theo dõi. Giao tiếp haptic là nền tảng cho sự thích ứng này.
3.1. Hướng chuyển động và loại hỗ trợ tri giác
Ba thách thức phối hợp chính được điều tra. Thách thức đầu tiên là hướng chuyển động. Hướng chuyển động ảnh hưởng đến các cặp đôi. Nó không ảnh hưởng đến người độc lập (Thí nghiệm 1). Thách thức thứ hai là loại hỗ trợ tri giác. Các nhóm đôi sử dụng ghép nối haptic. Điều này cung cấp sự phù hợp tốt hơn với Định luật Fitts. Ghép nối chỉ có thị giác kém hiệu quả hơn (Thí nghiệm 2). Điều này nhấn mạnh vai trò của phản hồi xúc giác trong kiểm soát vận động.
3.2. Yêu cầu ngẫu hứng và mục tiêu không dự đoán được
Thách thức thứ ba liên quan đến yêu cầu ngẫu hứng. Các mục tiêu không thể đoán trước được sử dụng. Thay đổi vị trí mục tiêu vẫn duy trì Định luật Fitts. Điều này đúng ngay cả khi giới hạn xem trước (Thí nghiệm 3). Các diễn viên độc lập bị ảnh hưởng bởi xem trước mục tiêu. Họ bị ảnh hưởng bởi việc xem trước 0 hoặc 1 chu kỳ. Các cặp đôi không bị ảnh hưởng bởi yếu tố này. Điều này cho thấy khả năng đồng bộ hóa vận động của họ, hỗ trợ bởi giao tiếp haptic.
IV.Vai trò phản hồi xúc giác trong đồng bộ hóa vận động
Phản hồi xúc giác đóng vai trò then chốt trong phối hợp liên cá nhân. Nghiên cứu cho thấy rõ sự ưu việt của nó. Các cặp đôi sử dụng ghép nối haptic, có hoặc không có hỗ trợ thị giác. Họ đạt được sự phù hợp tốt hơn với Định luật Fitts. Điều này so với các cặp đôi chỉ dựa vào thị giác. Giao tiếp haptic cung cấp luồng thông tin phong phú. Luồng này trực tiếp và liên tục. Nó rất quan trọng cho kiểm soát vận động. Nó thúc đẩy đồng bộ hóa vận động giữa các đối tác. Các nhóm đôi chứng tỏ khả năng phục hồi đáng kể. Họ duy trì hiệu suất ngay cả với mục tiêu không thể đoán trước. Họ cũng duy trì hiệu suất khi xem trước mục tiêu bị hạn chế. Các diễn viên độc lập bị ảnh hưởng nhiều hơn. Điều này chỉ ra rằng ghép nối haptic mang lại lợi thế. Nó giúp đối phó với những yêu cầu ngẫu hứng. Động lực dẫn dắt-theo dõi được tăng cường. Nhận thức bản thể được cải thiện thông qua tương tác này.
4.1. So sánh hiệu suất haptic và thị giác
Phản hồi xúc giác là một kênh thông tin mạnh mẽ. Các cặp đôi sử dụng giao tiếp haptic. Họ thể hiện sự phù hợp tốt hơn với Định luật Fitts. Điều này áp dụng cho cả tình huống có và không có thị giác. Hiệu suất kém hơn khi chỉ dựa vào thị giác. Điều này chứng minh tính ưu việt của haptic. Nó hỗ trợ kiểm soát vận động trong phối hợp và đồng bộ hóa vận động.
4.2. Khả năng phục hồi của nhóm đôi với phản hồi haptic
Các cặp đôi cho thấy khả năng phục hồi cao. Họ không bị ảnh hưởng bởi việc giới hạn xem trước mục tiêu. Điều này khác với các diễn viên độc lập. Sự phục hồi này là do giao tiếp haptic hiệu quả. Haptic cung cấp thông tin liên tục và trực tiếp. Nó giúp duy trì đồng bộ hóa vận động. Nó hỗ trợ động lực dẫn dắt-theo dõi linh hoạt. Điều này có ý nghĩa cho nhận thức bản thể và khả năng thích ứng.
V.Thảo luận lý thuyết Thông tin nhận thức bản thể kiểm soát
Các kết quả nghiên cứu được thảo luận về các quan điểm thông tin. Một bên là cách giải thích thông tin của Claude Shannon. Shannon coi thông tin là giới hạn, cú pháp và vốn dĩ không có ý nghĩa. Ngược lại là cách giải thích của James J. Gibson. Gibson xem thông tin là có quy luật, có ý nghĩa. Nó cụ thể cho hoàn cảnh sinh vật-môi trường liên quan đến tri giác-hành động. Nghiên cứu này ủng hộ mạnh mẽ quan điểm của Gibson. Đặc biệt là trong bối cảnh ghép nối haptic. Thông tin xúc giác cung cấp ý nghĩa trực tiếp cho phối hợp. Nó không chỉ là tín hiệu thuần túy. Nó cũng liên quan đến nhận thức bản thể. Nghiên cứu này có nhiều ý nghĩa. Nó ảnh hưởng đến lĩnh vực vũ đạo, đặc biệt là vũ đạo ngẫu hứng tập thể. Nó cũng có ý nghĩa cho tương tác người-máy. Và nó đóng góp vào tâm lý học thực nghiệm. Hiểu rõ hơn về giao tiếp haptic là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các giao diện người-máy trực quan hơn. Nó cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc về kiểm soát vận động. Và về cách các cá nhân đồng bộ hóa trong các nhiệm vụ phức tạp. Điều này cải thiện sự hiểu biết về tương tác xã hội.
5.1. Thông tin theo quan điểm Shannon và Gibson
Kết quả được thảo luận dưới góc độ lý thuyết thông tin. Một bên là quan điểm của Claude Shannon. Shannon coi thông tin là hạn chế, cú pháp, và vô nghĩa. Mặt khác là quan điểm của James J. Gibson. Gibson coi thông tin là có quy luật, có ý nghĩa, và cụ thể. Thông tin cụ thể cho hoàn cảnh sinh vật-môi trường. Nó liên quan đến tri giác-hành động. Nghiên cứu ủng hộ quan điểm của Gibson. Đặc biệt trong ngữ cảnh phối hợp haptic và nhận thức bản thể.
5.2. Ý nghĩa cho tương tác người máy và vũ đạo
Nghiên cứu có ý nghĩa sâu rộng. Nó liên quan đến giao điểm của vũ đạo, đặc biệt là vũ đạo ngẫu hứng tập thể. Nó cũng liên quan đến tương tác người-máy (HCI) và tâm lý học thực nghiệm. Hiểu biết về giao tiếp haptic là rất quan trọng. Nó cải thiện thiết kế hệ thống tương tác. Nó cũng cung cấp cái nhìn về kiểm soát vận động phức tạp và nhận thức bản thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of Connecticut OpenCommons@UConn Doctoral Dissertations University of Connecticut Graduate School 5-5-2017 Tango-Fitts: Haptic Interpersonal Coordination Lin Nie lin.edu Follow this and additional works at: https://opencommons.edu/dissertations Recommended Citation Nie, Lin, "Tango-Fitts: Haptic Interpersonal Coordination" (2017).edu/dissertations/1378 Tango-Fitts: Haptic Interpersonal Coordination Lin Nie, PhD University of Connecticut, [2017] Interpersonal coordination is sustained by meaningful informational coupling, whether optic, acoustic, haptic or some combination. Such information is specific to the guidance of perception-action in a given activity unfolding at the animal-environment scale. The social dance of Argentine Tango provides a rich interpersonal coordination setting to study such informational coupling with an emphasis, in particular, on haptic coupling. In three experiments, the classic Fitts task was modified to allow a continuous (not discrete) monitoring of error and a treatment of Index of Difficulty as an obtained (rather than imposed) value.
Three coordination challenges inspired by tango were investigated: direction of movement, type of perceptual support, and improvisation-like demands arising from unpredictable targets. As expected, dyads were influenced by the direction of movement but solo actors were not (Experiment 1 vs. Dyadic coupling that involved haptics (with or without vision) provided a better fit to Fitts’s law than coupling that was exclusively visual (Experiment 2). Varying target location and limiting the preview of it still preserves Fitts’s law (Experiment 3).
While solo actors were affected by whether they had a zero or one cycle preview of the target, dyads were not. Results were discussed with respect to the contrast between Claude Shannon’s construal of information—limited, syntactic, and inherently meaningless—and James J. Gibson’s construal of information—lawful, meaningful, and specific to organism-environment circumstances relevant to perception-action. Implications for the intersection of dance (particularly ensemble improvisation dance), human-computer interaction, and experimental psychology were also considered.
Tango-Fitts: Haptic Interpersonal Coordination Lin Nie B., Franklin and Marshall College, [2010] A Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy at the University of Connecticut [2017] i Copyright by Lin Nie [2017] ii APPROVAL PAGE Doctor of Philosophy Dissertation Tango-Fitts: Haptic Interpersonal Coordination Presented by Lin Nie, B. Major Advisor ___________________________________________________________________ Claudia Carello, Ph. Associate Advisor ___________________________________________________________________ Adam Sheya, Ph. Associate Advisor ___________________________________________________________________ Bruce A.
Associate Advisor ___________________________________________________________________ Tehran J. University of Connecticut [2017] iii ACKNOWLEDGEMENTS The author acknowledges the following: My advisor Claudia Carello for her guidance throughout this work and for being a role model by perfectly blending artistic expressions with scientific exactitude; Michael Turvey, for empowering his students and holding us to the highest standard. Bruce Kay, Tehran Davis and Claire Michaels for asking inspiring questions; Adam Sheya for encouraging me to pursue this work in his Developmental Systems seminar; CESPA professors—Bill Mace, James Dixon, Till Frank, and Kerry Marsh—for growing me intellectually; Tony Chemero and the Psychology and the Dance Departments at my alma mater Franklin & Marshall College for exposing me to the coolest materials in those fields early on. Thanks to Lucas Dixon for prodding me and literally keeping me off the streets in the past year; all my friends on the east coast of the US, for their acceptance, wisdom and depth that lifted me through many of life’s traps in my late 20s: Kartikeya Rao, Yitong Wang, Nick Eppert, Alex Woodend, and Christine Putre; those CESPA friends for much-needed support during the CESPA years: Henry Harrison, Lily Shield, Vitor Profeta, Theo Rhodes, Annelies Rhodes, Treysi Terziyan, Stephanie Petrusz, Jason Gordon and Tosca Braun; and my parents overseas, Wang Fengzhi and Nie Li, for raising me right and loving and supporting me all my life.
The initial idea of this dissertation came from many car discussions with Dobri Dotov when traveling through the Rhodope Mountains in Bulgaria, summer of 2014. I thank Dobri for all the things that we created together. I save the burden of any shortcoming in this document for my own, and dedicate the thesis to dance and music. iv LIST OF TABLES Table 1.
Summary of Average Obtained ID by Each Participant as a Function of Movement Direction in Experiment 1………………………………………………………………………. Average Movement Times (MT), Error, and Fitts Line Fits (r ) for Each Solo Participant 2 as a Function of Movement Direction…………………………………………………………. Average ID Produced by Each Dyad as a Function of Perceptual Coupling and Movement Direction……………………………………………………………………………. Average Fitts Line Fits (r ) as a Function of Movement Direction and Coupling for Each 2 Dyad…………………………………………………………………………………………….
Average Movement Time (msec) for Each Dyad As a Function of Movement Direction and Coupling……………………………………………………………………………………. Average Error (mm) for Each Dyad as a Function of Movement Direction and Coupling………………………………………………………………………………………. Average Movement Time (msec), Error (mm), and Fitts line fits (r ) for All Solo and 2 Dyad Trials………………………………………………………………………………………. Average ID Produced By Every Solo (top) and Dyad (bottom) separated by Preview Condition……………………………………………………………………………………….
Average Fitts line fits (r ) as a Function of Preview Condition for Solos……………. Average Fitts line fits (r ) as a Function of Preview Condition for Dyads……………57 2 Table 11. Average Movement Time (MT in msec), Error (mm), Endpoint Variability (mm), and Fitts Line Fits (r ) for All Solo and Dyad Trials……………………………………………….59 2 v LIST OF FIGURES Figure 1. Schematic of the “open embrace” in the social dance of Argentine Tango………….
Schematic of the Solo Fitts Task in Experiment 1…………………………………. The relation between MT and obtained ID for seven solo participants (i., not averaged) as a function of movement direction…………………………………………………21 Figure 4. The relation between MT and error as a function of target amplitude in transverse (left) and medial (right) directions for seven solo participants (i. Schematic of the Dyad Fitts task in Experiment 2………………………………….
Data for the seven dyad (not averaged) showing the relation between MT and obtained ID………………………………………………………………………………………………. Data for the seven dyad (not averaged) showing the relation between MT and obtained ID for medial and transverse directions…………………………………………………………34 Figure 8. Data for the seven dyad (not averaged) showing the relation between MT and obtained ID for the three coupling conditions……………………………………………………………. Average dyad movement time as a function of distance and coupling for (left) medial and (right) transverse movement directions…………………………………………………….
Average dyad error over four distances with three coupling formats………………. Average dyad endpoint variability (SD of error) over four distances in three coupling formats…………………………………………………………………………………………. Schematic of the improvisation task in Experiment 3………………………………. Data for the seven individuals (not averaged).
(left) The relation between MT and obtained ID in zero preview. (right) The relation between MT and obtained ID in one preview. Average movement time as a function of distance and preview condition in solos…. Data for the six dyads (not averaged).
The relation between MT and obtained ID in (left) Zero preview, and (right) One preview……………………………………………………. The coordinate system used by the Fitts-Tango program………………………. Visualization of tap plots……………………………………………………………85 vii TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 CHAPTER 2: TANGO BASICS .49 CHAPTER 6: GENERAL DISCUSSION .85 viii CHAPTER 1 INTRODUCTION When people engage in joint actions, the informational coupling can be optic, acoustic, haptic or some combination. As examples, navigating through a crowded airport is primarily visually guided, vocal ensembles are constrained by hearing the other singers, and furniture movers rely on touch transmitted through the object they hold.
The rigorous examination of joint action owes much to the pioneering work of R. Schmidt and colleagues (e., Schmidt, 2007; Schmidt, Carello, & Turvey, 1990; Schmidt & Richardson, 2008) in applying dynamical systems theory to processes of interpersonal synchrony. Research has revealed that stable organization and patterning of interpersonal coordination emerge from the information coupling between individuals and their environment (e., Fowler, Richardson, Marsh, & Shockley, 2008). While copious research has highlighted the sufficiency of vision in sustaining interpersonal coordination tasks (e., Fine & Amazeen, 2011; Richardson, Marsh, & Schmidt, 2005; Schmidt, Nie, Franco, & Richardson, 2014), information is available in rich acoustic and haptic as well as optic arrays (Turvey & Carello, 2011).
Very little attention has been paid to understanding how haptics, in particular, shapes ongoing interpersonal coordination. Haptic coupling provides the focus of the present dissertation. In particular, the research was guided by challenges inherent in the interpersonal coordination setting provided by dance and it exploited the methodology of a classical cyclical aimedmovement task owing to Fitts (1954). Dance provides a rich interpersonal coordination setting in which optic, acoustic, and haptic information all guide the dancers who see each other, hear the music, and are in physical contact with their partners.
Importantly for present purposes, we look at dances by relationships and 1 rules that can be implemented experimentally. In particular, the tango is a distinct dance practice that shares many qualities with how people act, perceive, and communicate in everyday life: Individuals come together to perform actions in coordination with other individuals and with the environment. What distinguishes tango from other partnering dances (e., salsa, ballroom)—and what makes it a unique inspiration for studying interpersonal coordination—is that the primary coupling is haptic. Specific details of tango’s movement grammar are provided in Chapter 2.
This dissertation used the coordination challenges of tango to constrain haptic collaboration in a generalized Fitts task to examine novel effects that arise in haptic interpersonal coordination. One advantage of the FittsTango setting is that it allows haptic interaction research in a real environment. A dominant focus of haptic interaction research has been the utility of haptic feedback that allows individuals located remotely to collaborate in a shared virtual space. Within that focus, there is no direct haptic link even when haptics is critical to the tasks (e., comanipulation of an object; Wang, Chellali & Cao, 2016).
This is unsurprising given that these experiments tend to stem from the fields of HCI (humancomputer interaction), computeraided design, telemedicine, and virtual environment gaming which historically have embraced a theoretical framework based on oldfashioned computer vision). When the haptic link is either simulated via a teleoperation system (Wall & Harwin, 2000) or mediated by machinery (Reed & Peshkin, 2008), it results in indirect coordination that is not comparable to the zerolag mechanical feedback available in a partner dance. In using direct physical contact as the coupling medium, the present experiments examined how classical phenomena in a Fitts task were changed by the real physical demands (e., multidimensional movements, points of contact, availability of optic/haptic information or a 2 combination of both, predictability of target locations) observed in a partner dance such as tango. Generalized Fitts Task In a common Fitts task, an aiming movement is alternated continuously between two targets whose size and distance can be varied to manipulate the difficulty of the task.
Such a precision aiming task was appropriate for the present study because precision is one of the most prominent constraints in everyday coordination (Latash, 1993), such as navigating through animate and inanimate clutter so as to avoid collision. The choice of a generalized Fitts task also stems from the simple recognition that traversing a cluttered environment whether in a partnering dancing or by fundamental bipedal locomotion both require the cyclical “leftrightleftright” stepping motion or the “goreturngoreturn” Fitts task motion. The cyclical Fitts task (also referred to as reciprocal aiming in the literature) does not require the pointer to come to pause on the target. In its simplest form, Fitts’s law characterizes influences on movement time, MT, owing to manipulation of target width, W, and movement amplitude, A, primarily dictated by intertarget distance: MT = a + b log2 (2A/W).
In particular, it is a prediction of movement time as a function of an index of difficulty, ID, captured by the ratio of A to W. As one of the most robust laws in biological motion, Fitts’s law (Fitts, 1954; Fitts & Peterson, 1964) has been shown to hold for different effectors, on many scales (Guiard, BeaudouinLafon, & Mottet, 1999), across differing pointing devices (Fitts, 1954), and to be applicable to hand and foot movements, in air and water, under a microscope, and along with other modifications (Hoffmann, 1981).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lin Nie (2017). Tango fitts haptic interpersonal coordination [Luận án tiến sĩ, University of Connecticut]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tango-fitts-haptic-interpersonal-coordination
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá cách điệu Tango, xúc giác và sự phối hợp tương tác giúp kết nối sâu sắc. Nghiên cứu khoa học về liên kết người-người qua chuyển động.
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Connecticut. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" thuộc chuyên ngành Psychology. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tango fitts haptic interpersonal coordination" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.