Luận án tiến sĩ tâm lý học: Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh

Luận án TS tâm lý học: Nhu cầu giao tiếp người tái định cư Hà Tĩnh. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp nâng cao đời sống tinh thần, gắn kết cộng đồng.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu biết về nhu cầu giao tiếp tái định cư

Giao tiếp là một nhu cầu thiết yếu của con người. Nó đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển tâm lý và xã hội. Nhu cầu giao tiếp không chỉ là việc trao đổi thông tin. Nó còn bao gồm việc thiết lập, duy trì quan hệ xã hội, chia sẻ cảm xúc, và tìm kiếm sự hiểu biết. Đối với người dân di dời đến vùng đất mới, nhu cầu này càng trở nên cấp thiết. Sự thay đổi môi trường sống kéo theo sự gián đoạn các mối quan hệ quen thuộc. Người dân phải đối mặt với thách thức lớn trong việc tái thiết cuộc sống. Nghiên cứu sâu sắc về nhu cầu giao tiếp tái định cư giúp hiểu rõ hơn những khó khăn họ gặp phải. Điều này tạo cơ sở cho các biện pháp hỗ trợ hiệu quả. Đây là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và sự ổn định của cộng đồng mới.

1.1. Khái niệm và biểu hiện nhu cầu giao tiếp

Nhu cầu giao tiếp là một trạng thái tâm lý đòi hỏi sự tương tác với người khác. Nó là động lực thúc đẩy cá nhân tìm kiếm các mối quan hệ xã hội. Nhu cầu này biểu hiện qua mong muốn được kết nối, chia sẻ, và được công nhận. Trong bối cảnh tái định cư, nhu cầu giao tiếp bộc lộ rõ rệt hơn. Người dân mong muốn tái thiết các quan hệ xã hội người dân di dời đã mất. Họ tìm kiếm sự đồng cảm, thông tin về cuộc sống mới. Nhu cầu này thể hiện qua việc tham gia các hoạt động cộng đồng. Nó còn thể hiện qua việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ hàng xóm, chính quyền địa phương. Thiếu giao tiếp có thể dẫn đến cảm giác cô lập, khó khăn trong hội nhập cộng đồng tái định cư.

1.2. Mức độ và tiêu chí đánh giá nhu cầu

Việc đánh giá nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư rất quan trọng. Nghiên cứu thường xem xét ba mức độ chính: mức độ bức xúc, mức độ hài lòng, và mức độ hiệu quả. Mức độ bức xúc phản ánh sự cấp thiết của nhu cầu chưa được thỏa mãn. Mức độ hài lòng thể hiện mức độ đáp ứng của nhu cầu hiện tại. Mức độ hiệu quả đánh giá khả năng giao tiếp mang lại lợi ích mong muốn. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tần suất tương tác, số lượng quan hệ xã hội mới được thiết lập. Chúng còn bao gồm mức độ chủ động trong giao tiếp, khả năng giải quyết xung đột. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về giao tiếp cộng đồng tái định cư. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình.

II.Yếu tố ảnh hưởng giao tiếp cộng đồng tái định cư

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng và mức độ thỏa mãn nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Những yếu tố này có thể xuất phát từ bên trong mỗi cá nhân. Chúng cũng có thể đến từ môi trường sống mới. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược hỗ trợ hiệu quả. Người dân tái định cư thường phải đối mặt với những thay đổi lớn. Mất đi môi trường quen thuộc, mạng lưới hỗ trợ truyền thống. Điều này tạo ra những thách thức đáng kể. Sự thích nghi với môi trường xã hội mới đòi hỏi nỗ lực lớn. Việc nhận diện và xử lý các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên. Nó giúp thúc đẩy giao tiếp cộng đồng tái định cư. Điều này hỗ trợ quá trình hội nhập và ổn định cuộc sống.

2.1. Yếu tố chủ quan tác động đến giao tiếp

Các yếu tố chủ quan bao gồm đặc điểm cá nhân của người tái định cư. Chúng bao gồm tính cách, trình độ học vấn, kỹ năng giao tiếp. Thái độ của cá nhân đối với môi trường mới cũng ảnh hưởng lớn. Người có tính cách cởi mở, chủ động thường dễ dàng thiết lập quan hệ hơn. Ngược lại, người có xu hướng khép kín, thiếu tự tin có thể gặp rào cản giao tiếp người tái định cư. Kinh nghiệm giao tiếp trong quá khứ cũng đóng vai trò quan trọng. Những trải nghiệm tiêu cực có thể tạo ra tâm lý e dè. Điều này cản trở việc kết nối cộng đồng sau tái định cư. Nhận thức về tầm quan trọng của giao tiếp cũng tác động mạnh mẽ đến hành vi. Năng lực sử dụng ngôn ngữ, phương tiện giao tiếp cũng là yếu tố cần xem xét.

2.2. Yếu tố khách quan ảnh hưởng quan hệ xã hội

Yếu tố khách quan bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội tại nơi tái định cư. Chúng bao gồm sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội. Cấu trúc cộng đồng mới, văn hóa địa phương cũng là những yếu tố quan trọng. Sự khác biệt về văn hóa giữa người tái định cư và người dân bản địa có thể tạo ra giao tiếp liên văn hóa tái định cư. Chính sách hỗ trợ xã hội người tái định cư cũng tác động mạnh mẽ. Sự thiếu hụt các không gian công cộng, hoạt động cộng đồng làm giảm cơ hội giao tiếp. Các chương trình hỗ trợ sinh kế, nhà ở ổn định góp phần giảm bớt gánh nặng. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thiết lập quan hệ xã hội người dân di dời. Chất lượng của các dịch vụ công cộng cũng ảnh hưởng đến tâm lý chung của người dân.

III.Thực trạng nhu cầu giao tiếp người dân tái định cư

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở Hà Tĩnh rất đa dạng và cấp thiết. Mức độ bức xúc về việc thiết lập các mối quan hệ xã hội mới thường cao. Người dân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sự kết nối, hỗ trợ trong môi trường lạ. Sự mất mát các mạng lưới xã hội tái định cư cũ tạo ra khoảng trống lớn. Điều này ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và vật chất. Việc hiểu rõ thực trạng này giúp xác định các ưu tiên hỗ trợ. Chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội cần có cái nhìn cụ thể. Từ đó, có thể thiết kế các chương trình phù hợp. Điều này nhằm cải thiện đời sống cho người dân tại các vùng tái định cư.

3.1. Nhu cầu thiết lập quan hệ xã hội sau di dời

Người dân tái định cư có nhu cầu cấp bách trong việc thiết lập các quan hệ xã hội mới. Họ cần xây dựng lại mạng lưới hỗ trợ cá nhân và gia đình. Điều này bao gồm quan hệ hàng xóm, bạn bè, đồng nghiệp mới. Nhu cầu này xuất phát từ sự cô lập và thiếu vắng người thân quen. Mức độ bức xúc trong việc thiết lập quan hệ thường cao. Người dân mong muốn được chấp nhận, hòa nhập vào cộng đồng mới. Các hoạt động giao lưu, sinh hoạt chung có vai trò quan trọng. Chúng giúp đẩy nhanh quá trình kết nối cộng đồng sau tái định cư. Nhu cầu này là nền tảng cho sự ổn định tâm lý và xã hội của người dân.

3.2. Nhu cầu trao đổi thông tin và cảm xúc

Người dân tái định cư cần được trao đổi thông tin và cảm xúc thường xuyên. Họ cần thông tin về cuộc sống mới, các chính sách, dịch vụ địa phương. Nhu cầu chia sẻ những lo lắng, khó khăn cũng rất lớn. Việc này giúp giảm bớt căng thẳng, tăng cường sự gắn kết. Thiếu kênh trao đổi thông tin hiệu quả có thể dẫn đến hiểu lầm, hoang mang. Người dân cũng có nhu cầu bày tỏ cảm xúc, tìm kiếm sự đồng cảm. Đây là yếu tố quan trọng để củng cố sức khỏe tinh thần. Các buổi gặp gỡ, trò chuyện nhóm có thể đáp ứng nhu cầu này. Điều này cũng giúp tăng cường tiếp cận thông tin tái định cư một cách minh bạch.

3.3. Nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp

Nhu cầu sử dụng các phương tiện giao tiếp đa dạng để thỏa mãn các nhu cầu trên là rất lớn. Các phương tiện truyền thống như gặp gỡ trực tiếp, thăm hỏi vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các phương tiện hiện đại như điện thoại, mạng xã hội cũng ngày càng phổ biến. Người dân mong muốn tiếp cận các kênh thông tin chính thống và đáng tin cậy. Họ cũng muốn có cơ hội để bày tỏ ý kiến, nguyện vọng. Việc tạo điều kiện cho người dân sử dụng hiệu quả các phương tiện giao tiếp là cần thiết. Điều này giúp họ kết nối với nhau, với chính quyền và xã hội bên ngoài. Nó cũng hỗ trợ quá trình hội nhập cộng đồng tái định cư một cách toàn diện.

IV.Rào cản giao tiếp và tiếp cận thông tin tái định cư

Người dân tái định cư phải đối mặt với nhiều rào cản trong giao tiếp. Những rào cản này làm chậm quá trình hội nhập. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Sự khác biệt về văn hóa, lối sống giữa cộng đồng cũ và mới là một thách thức. Ngôn ngữ, giọng điệu cũng có thể là rào cản. Ngoài ra, sự thiếu tin tưởng, e ngại cũng cản trở việc thiết lập quan hệ. Vấn đề tiếp cận thông tin tái định cư cũng là một trở ngại lớn. Người dân thường khó nắm bắt kịp thời các thông báo, chính sách mới. Điều này làm gia tăng sự bất an và khó khăn trong việc thích nghi. Việc nhận diện và loại bỏ các rào cản này là yếu tố then chốt để hỗ trợ hiệu quả.

4.1. Các rào cản giao tiếp phổ biến tại khu tái định cư

Rào cản giao tiếp người tái định cư thường xuất phát từ nhiều nguồn. Một trong số đó là sự khác biệt về văn hóa và phong tục tập quán. Người dân từ các vùng khác nhau mang theo những giá trị riêng. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa tái định cư. Thiếu sự tin tưởng giữa người tái định cư và người dân bản địa cũng là một rào cản. Kinh nghiệm di dời tiêu cực có thể làm tăng tâm lý phòng thủ. Điều kiện kinh tế khó khăn cũng làm giảm động lực giao tiếp. Người dân có thể quá bận rộn với mưu sinh. Họ ít có thời gian và cơ hội để tham gia các hoạt động cộng đồng. Sự thiếu tự tin vào khả năng giao tiếp của bản thân cũng là một vấn đề.

4.2. Thách thức trong tiếp cận thông tin hiệu quả

Việc tiếp cận thông tin tái định cư là một thách thức lớn. Kênh thông tin thường không rõ ràng hoặc không đầy đủ. Người dân gặp khó khăn trong việc tìm hiểu các quy định, quyền lợi, nghĩa vụ. Thông tin về các dịch vụ y tế, giáo dục, việc làm cũng không dễ dàng tiếp cận. Sự thiếu hụt các bảng tin cộng đồng, hệ thống loa truyền thanh hiệu quả. Điều này làm cho thông tin không đến được với mọi người. Khoảng cách địa lý hoặc trình độ công nghệ thông tin cũng là rào cản. Người lớn tuổi hoặc ít tiếp xúc với công nghệ gặp khó khăn hơn. Thiếu thông tin dẫn đến sự bị động, mất quyền kiểm soát. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hội nhập cộng đồng tái định cư.

V.Giải pháp hỗ trợ hội nhập cộng đồng tái định cư hiệu quả

Để đáp ứng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư, cần có các giải pháp toàn diện. Các biện pháp này nên kết hợp yếu tố tâm lý và xã hội. Mục tiêu là giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống. Từ đó, họ có thể xây dựng lại các mối quan hệ. Việc tạo ra môi trường thân thiện, cởi mở là rất quan trọng. Điều này khuyến khích người dân chủ động giao tiếp. Các chương trình hỗ trợ xã hội người tái định cư cần được triển khai mạnh mẽ. Chúng nhằm giảm bớt gánh nặng cho người dân. Đồng thời, tăng cường khả năng kết nối cộng đồng sau tái định cư. Các giải pháp phải được điều chỉnh phù hợp với từng đặc điểm văn hóa, xã hội của địa phương.

5.1. Biện pháp tâm lý đáp ứng nhu cầu giao tiếp

Các biện pháp tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu giao tiếp tái định cư. Tổ chức các buổi tư vấn tâm lý cá nhân và nhóm. Điều này giúp người dân vượt qua cú sốc di dời. Các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp, giải quyết xung đột có thể được triển khai. Chúng giúp nâng cao sự tự tin cho người dân. Khuyến khích tham gia các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao. Điều này tạo cơ hội cho sự tương tác tự nhiên. Các chương trình làm quen, giao lưu giữa người tái định cư và người dân bản địa. Chúng giúp xây dựng sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Điều này góp phần giảm thiểu rào cản giao tiếp người tái định cư. Hỗ trợ tâm lý giúp người dân phát triển mạng lưới xã hội tái định cư mới.

5.2. Tăng cường hỗ trợ xã hội để kết nối cộng đồng

Tăng cường hỗ trợ xã hội người tái định cư là yếu tố then chốt. Chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách hỗ trợ rõ ràng. Điều này bao gồm hỗ trợ về nhà ở, việc làm, y tế, giáo dục. Các tổ chức đoàn thể, hội nhóm cần phát huy vai trò cầu nối. Họ tổ chức các sự kiện cộng đồng, lễ hội, sinh hoạt định kỳ. Điều này tạo không gian cho người dân giao lưu. Phát triển các kênh thông tin chính thống, dễ tiếp cận. Điều này đảm bảo người dân được cập nhật đầy đủ thông tin. Hỗ trợ việc hình thành các câu lạc bộ, nhóm sở thích chung. Điều này giúp mọi người tìm thấy tiếng nói chung. Nỗ lực này góp phần xây dựng một giao tiếp cộng đồng tái định cư vững mạnh và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tâm lý học nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư của tỉnh hà tĩnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN HÒA NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 62 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. TRẦN HỮU LUYẾN HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Hòa DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Các chữ viết tắt Xin đọc là 1 ĐTB Điểm trung bình 2 ĐTBC Điểm trung bình chung 3 ĐLC Độ lệch chuẩn 4 NCGT Nhu cầu giao tiếp 5 NC Nhu cầu 6 TĐC Tái định cư 7 TB Thứ bậc MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở nước ngoài .Nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư ở trong nước.

15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ.Nhu cầu giao tiếp.Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Biểu hiện nhu câu giao tiếp của người dân tái đinh cư .Tiêu chí đánh giá và mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư.Những yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 55 CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Tổ chức nghiên cứu .Phương pháp nghiên cứu lý luận .Phương pháp nghiên cứu thực tiễn.Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN NHU CẦU GIAO TIẾP CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG TÁI ĐỊNH CƯ TỈNH HÀ TĨNH. Đánh giá chung về thực trạng mức độ nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Thực trạng mức độ từng mặt nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư tỉnh Hà Tĩnh .Các yếu tố tác động đến nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư .Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư qua nghiên cứu trường hợp .Một số biện pháp tâm lý đáp ứng nhu cầu giao tiếp.

139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Các mức độ đánh giá nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Khách thể nghiên cứu. Đánh giá chung về thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội.

Thực trạng mức độ hài lòng NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Thực trạng mức độ hiệu quả NC cầu thiết lập và thực hiện các quan hệ xã hội. Đánh giá của nhà quản lý về nhu cầu thiết lập quan hệ. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC đòi hỏi được trao đổi nhận thức, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau.

Thực trạng mức độ hài lòng NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Thực trạng mức độ hiệu quả NC đòi hỏi được trao đổi thông tin, tình cảm, hiểu biết lẫn nhau. Đánh giá của nhà quản lý về tính hiệu quả NCGT. Thực trạng mức độ bức xúc trong NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT.

Thực trạng mức độ hài lòng NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Thực trạng mức độ hiệu quả NC sử dụng phương tiện giao tiếp nhằm thỏa mãn NCGT. Đánh giá của nhà quản lý về mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư ở tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan giữa tính bức xúc, tính hài lòng và tính hiệu quả trong việc thoả mãn nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư.

Các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến NCGT của người dân TĐC tỉnh Hà Tĩnh. Mối tương quan và dự báo tác động thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.

Thực trạng chung về nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư. Thực trạng mức độ nhu cầu thiết lập mối quan hệ của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu trao đổi nhận thức, tình cảm của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh. Thực trạng mức độ nhu cầu sử dụng phương tiện giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh.

Tính cấp thiết của đề tài Cuộc sống của các cá nhân và xã hội là quá trình hoạt động thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp và sáng tạo ra những nhu cầu mới. Giao tiếp là một trong hai phạm trù (cùng hoạt động) quan trọng trong tâm lý con người. Con người có rất nhiều mối quan hệ không thể không giao tiếp. Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã từng khẳng định: “Tâm lý con người có nguồn gốc từ bên ngoài, từ thế giới khách quan chuyển vào não người” [64].

Chính vì vậy giao tiếp và ứng xử là một nhu cầu cần thiết của con người.Trong đời sống thường ngày nhu cầu giao tiếp của con người xuất hiện theo quy luật của cuộc sống, nó đóng vai trò là động cơ vừa là mục đích của hoạt động. Nhu cầu giao tiếp giữ vai trò hết sức quan trọng trong đời sống từng con người và toàn thể xã hội song việc nhìn nhận nó trên bình diện tâm lý cũng cần phải xem xét nó dưới nhiều khía cạnh. Nhu cầu giao tiếp là một loại nhu cầu tinh thần của con người, nó giúp con người thỏa mãn nhu cầu trao đổi thông tin, trao đổi cảm xúc tình cảm, thiết lập quan hệ với người khác. Đây là một nhu cầu quan trọng con người cần phải được thỏa mãn.

Nhu cầu giao tiếp là nguồn gốc động lực tạo nên tính tích cực giao tiếp của cá nhân với xã hội. Nhà Tâm lý học B.Lômôv đã khẳng định rằng: “Nhu cầu giao tiếp có liên quan đến các nhu cầu cơ bản của con người. Nó quy định hành vi của con người không kém gì cái được gọi là nhu cầu sống. Điều đó là tự nhiên bởi vì giao tiếp là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bình thường của con người như là thành viên của xã hội như là nhân cách”.

Qua đó ta thấy rằng ở đâu có sự tồn tại của con người thì ở đó có sự giao tiếp giữa con người và con người. Giao tiếp là cơ chế bên trong của sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sự ra đời nhiều khu kinh tế và xuất hiện nhiều vùng tái định cư đã có những tác động tích cực và tiêu cực tới nền kinh tế, chính trị và xã hội địa phương. Bên cạnh những thành quả đạt được thì còn có không ít vấn đề cần phải cải thiện.

Đó là sự di dân để nhường đất cho các khu kinh tế cũng đã ảnh hưởng đến đời sống tâm lý xã hội người dân nằm trong khu quy hoạch nhất định. Đã làm thay đổi lối sống với những đặc điểm tâm lý xã hội truyền thống của cư dân lúa nước và ngư dân, làm mất đi sự ổn định cuộc sống của các cộng đồng làng xã, ảnh hưởng đến đời sống lao động việc 1 làm. Sự xáo trộn, phá hủy cấu trúc xã hội và công việc của những quần thể dân cư ở nơi cũ, thay đổi lối sống, bên cạnh đó còn tác động lớn đến sự thay đổi môi trường sinh hoạt hàng ngày của bà con từ thuần nông sang một môi trường sinh hoạt đô thị đang phát triển đã làm nãy sinh nhiều khó khăn trong sinh hoạt, lao động sản xuất. Bên cạnh đó sự thay đổi về cấu trúc khu dân cư, việc biến động trong cấu kết dòng tộc, họ hàng, làng xóm… Là một trong những khó khăn đối với người dân tái định cư đặc biệt là việc thiết lập các mối quan hệ trong giao tiếp, khó khăn trong trao đổi tình cảm, thông tin và tác động qua lại với nhau.

Một vấn đề nổi bật lên đó là thỏa mãn nhu cầu giao tiếp cho người dân tái định cư hiện nay. Vì đời sống nhân dân vốn dĩ đã quen với lối sống thân thiết gắn bó chia sẻ vui buồn cùng nhau trong lủy tre làng. Nay yếu tố này không còn nữa đã tác động rất lớn đến tâm lý của người dân. Do vậy vấn đề đáp ứng thỏa mãn các nhu cầu giao tiếp của người dân là một vấn đề cấp bách đối với các nhà quản lý, quy hoạch hiện nay.

Người dân tái định cư gặp rất nhiều khó khăn trong hoàn cảnh sống mới. Trong đó đối tượng giao tiếp mới xuất hiện, những đối tượng giao tiếp quen thuộc thường bị chia cắt xa về mặt địa lý. Bên cạnh đó các phương tiện giao tiếp, hình thức giao tiếp, nội dung giao tiếp, phương thức giao tiếp.cũng đã có nhiều thay đổi. Nhưng giao tiếp của cá nhân không thể hạn chế vì nhu cầu giao tiếp vẫn xuất hiện và chi phối hoạt động.

Đây là một thực tế rất bức xúc của người dân vùng tái định cứ, nhất là người dân vùng tái định cư của Hà Tĩnh vỗn đã có rất nhiều khó khăn về đời sống kinh tế xã hội. Đã có khá nhiều công trình nghiên cứu về giao tiếp, nhu cầu, nhưng chưa có nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư. Vì vậy với mong muốn nâng cao hiệu quả và đáp ứng các nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tôi đã đi sâu tìm hiểu: “Nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư của tỉnh Hà Tĩnh” 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực trạng nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái định cư tỉnh Hà Tĩnh, từ đó đề xuất biện pháp tác động đáp ứng điều kiện thoả mãn nhu 2 cầu giao tiếp cho một số trường hợp người dân vùng tái định cư. Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát hóa các nghiên cứu về nhu cầu giao tiếp của người dân vùng tái đinh cư ở trong nước và ngoài nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS tâm lý học: Nhu cầu giao tiếp người tái định cư Hà Tĩnh. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp nâng cao đời sống tinh thần, gắn kết cộng đồng.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhu cầu giao tiếp của người dân tái định cư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter