Luận án Tiến sĩ: Hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở - Trần Hằng Ly
Nghiên cứu hành vi gây hấn ở học sinh trung học cơ sở từ góc nhìn tâm lý học hành vi, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ về Hành vi Gây Hấn Học Sinh THCS
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học chuyên ngành
- Tác giả:
- Trần Hằng Ly
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ về Hành vi Gây Hấn Học Sinh THCS
Luận án Tiến sĩ Tâm lý học này tập trung nghiên cứu sâu sắc về hành vi gây hấn của học sinh Trung học Cơ sở (THCS). Đây là một vấn đề cấp thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường học đường và sự phát triển tâm lý học vị thành niên. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, các yếu tố dự báo, và giải pháp can thiệp. Mục tiêu chính là làm rõ bản chất của gây hấn học đường, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn hiệu quả. Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chương trình giáo dục, hỗ trợ tâm lý học đường và giảm thiểu bạo lực học đường. Tầm quan trọng của việc hiểu biết và xử lý vấn đề này được nhấn mạnh. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức tâm lý học, mang lại giá trị thực tiễn cho cộng đồng giáo dục. Sự cần thiết của các kỹ năng xã hội và kiểm soát cơn giận cũng được đề cập trong toàn bộ nghiên cứu.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu chuyên sâu
Mục tiêu của luận án là xác định thực trạng hành vi gây hấn của học sinh THCS. Nghiên cứu đồng thời làm rõ các yếu tố dự báo hành vi này. Một mục tiêu quan trọng khác là đề xuất các biện pháp can thiệp tâm lý học đường và phòng ngừa hành vi gây hấn. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc, bổ sung lý thuyết về hành vi gây hấn trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn, giúp các nhà giáo dục và chuyên gia tâm lý hiểu rõ hơn nguyên nhân hành vi gây hấn. Từ đó, xây dựng các chiến lược hiệu quả để giảm thiểu bạo lực học đường. Ý nghĩa thực tiễn còn nằm ở việc hỗ trợ các trường học, phụ huynh trong việc nhận diện và xử lý sớm các biểu hiện hành vi gây hấn, góp phần tạo môi trường học tập an toàn, lành mạnh cho tâm lý học vị thành niên.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng điểm
Đối tượng nghiên cứu chính là hành vi gây hấn của học sinh THCS. Luận án tập trung vào các biểu hiện, mức độ và tần suất của các hành vi này. Khách thể nghiên cứu bao gồm học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý tại một số trường THCS. Việc lựa chọn khách thể đa dạng giúp thu thập thông tin từ nhiều góc nhìn khác nhau, tăng tính khách quan của dữ liệu. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong các trường THCS thuộc một địa bàn cụ thể, đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu. Giới hạn này giúp kiểm soát các yếu tố ngoại lai, tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn trong môi trường học đường. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích nguyên nhân hành vi gây hấn và đề xuất giải pháp phòng ngừa bạo lực học đường phù hợp với tâm lý học vị thành niên.
II.Cơ sở Lý luận Hành vi Gây Hấn Học Sinh THCS
Phần này của luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về hành vi gây hấn, đặc biệt trong bối cảnh học sinh THCS. Nghiên cứu tổng quan các công trình khoa học trong và ngoài nước về gây hấn học đường. Việc này giúp xác định các khung lý thuyết phù hợp để phân tích hành vi gây hấn. Các lý thuyết về tâm lý học vị thành niên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng này là cơ sở để hiểu các nguyên nhân hành vi gây hấn và biểu hiện hành vi gây hấn. Các khái niệm liên quan như bạo lực học đường, kiểm soát cơn giận, và kỹ năng xã hội cũng được định nghĩa rõ ràng. Một cách tiếp cận đa chiều được áp dụng, kết hợp các yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội để giải thích sự phức tạp của hành vi này.
2.1. Khái niệm cốt lõi về gây hấn và hành vi gây hấn
Luận án định nghĩa gây hấn là bất kỳ hành vi nào nhằm mục đích gây hại cho người khác, dù về thể chất hay tâm lý. Hành vi gây hấn có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức: gây hấn thể chất, gây hấn bằng lời nói, gây hấn quan hệ, và gây hấn gián tiếp. Việc phân loại này rất quan trọng để nhận diện các biểu hiện hành vi gây hấn khác nhau trong trường học. Đặc biệt, gây hấn học đường không chỉ là bạo lực thể chất mà còn bao gồm các hành vi bắt nạt, cô lập, và lan truyền tin đồn. Khái niệm cũng phân biệt giữa gây hấn chủ động (có chủ đích) và gây hấn phản ứng (do bị kích động). Nắm vững các khái niệm này là nền tảng để phân tích nguyên nhân hành vi gây hấn và thiết kế các chương trình can thiệp tâm lý học đường hiệu quả, giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội và kiểm soát cơn giận tốt hơn.
2.2. Đặc điểm tâm lý học sinh THCS liên quan gây hấn
Giai đoạn THCS là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quá trình phát triển tâm lý học vị thành niên. Học sinh ở độ tuổi này trải qua nhiều thay đổi về thể chất, cảm xúc và xã hội. Sự phát triển chưa hoàn thiện của vỏ não trước trán ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cơn giận và ra quyết định. Áp lực từ bạn bè, mong muốn khẳng định bản thân, và sự nhạy cảm với các mối quan hệ xã hội là những yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn. Học sinh THCS cũng đang hình thành bản sắc cá nhân, đôi khi dẫn đến các hành vi thử nghiệm, trong đó có thể có các biểu hiện hành vi gây hấn. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp giải thích nguyên nhân hành vi gây hấn và định hướng các biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn phù hợp với đặc thù tâm lý lứa tuổi, giảm thiểu bạo lực học đường và thúc đẩy kỹ năng xã hội.
III.Yếu tố Ảnh hưởng Biểu hiện Gây Hấn Học Đường THCS
Phần này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn và biểu hiện hành vi gây hấn cụ thể ở học sinh THCS. Nghiên cứu xác định các nguyên nhân đa chiều, từ cá nhân đến môi trường xã hội. Sự hiểu biết về các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để xây dựng chiến lược phòng ngừa hành vi gây hấn hiệu quả. Các biểu hiện của gây hấn học đường được mô tả chi tiết, giúp giáo viên và phụ huynh dễ dàng nhận diện. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của khả năng tự kiểm soát và tính gắn kết với trường học. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và biểu hiện sẽ giúp kịp thời can thiệp tâm lý học đường, góp phần giảm thiểu bạo lực học đường và xây dựng môi trường giáo dục tích cực.
3.1. Các nguyên nhân chính thúc đẩy hành vi gây hấn
Các yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn rất đa dạng. Yếu tố cá nhân bao gồm tính cách bốc đồng, khả năng kiểm soát cơn giận kém, và thiếu kỹ năng xã hội. Những học sinh có lòng tự trọng thấp hoặc có tiền sử bị bắt nạt cũng có nguy cơ cao hơn. Yếu tố gia đình như môi trường bạo lực, thiếu sự quan tâm, hoặc giáo dục không nhất quán có thể là nguyên nhân hành vi gây hấn. Yếu tố trường học bao gồm môi trường cạnh tranh quá mức, thiếu quy tắc rõ ràng về bạo lực học đường, hoặc sự thờ ơ của giáo viên. Yếu tố xã hội như tiếp xúc với hình ảnh bạo lực trên phương tiện truyền thông cũng góp phần. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để phát triển các biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn toàn diện.
3.2. Biểu hiện cụ thể của hành vi gây hấn ở học sinh
Hành vi gây hấn của học sinh THCS biểu hiện dưới nhiều hình thức. Các biểu hiện hành vi gây hấn thể chất bao gồm đánh đấm, xô đẩy, phá hoại tài sản. Gây hấn bằng lời nói thể hiện qua chửi bới, đe dọa, xúc phạm. Gây hấn quan hệ là hình thức phổ biến ở lứa tuổi này, bao gồm cô lập bạn bè, tung tin đồn, hoặc lan truyền lời nói xấu. Các hành vi này thường khó nhận biết hơn bạo lực thể chất nhưng gây tổn thương tâm lý sâu sắc. Nghiên cứu cũng chỉ ra các biểu hiện của thái độ thù địch và sự tức giận ẩn giấu. Việc nhận diện sớm các biểu hiện này là rất quan trọng để kịp thời can thiệp tâm lý học đường. Các chương trình phát triển kỹ năng xã hội và kiểm soát cơn giận có thể giúp học sinh chuyển hóa các hành vi tiêu cực thành tích cực, giảm thiểu gây hấn học đường.
3.3. Vai trò của mạng xã hội game bạo lực tác động
Mạng xã hội và game bạo lực đang trở thành yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn ngày càng lớn đối với học sinh THCS. Việc tiếp xúc thường xuyên với nội dung bạo lực trong game có thể làm giảm sự nhạy cảm của học sinh với bạo lực ngoài đời thực. Các trò chơi này đôi khi khuyến khích hành vi gây hấn, xem nhẹ hậu quả. Trên mạng xã hội, học sinh dễ dàng trở thành nạn nhân hoặc thủ phạm của bạo lực học đường trực tuyến (cyberbullying). Áp lực từ mạng xã hội, xu hướng 'flexing' hoặc sự so sánh cũng là nguyên nhân hành vi gây hấn gián tiếp. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thời gian sử dụng mạng xã hội, game bạo lực và mức độ biểu hiện hành vi gây hấn. Điều này đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn phải bao gồm giáo dục về sử dụng an toàn internet và phát triển kỹ năng xã hội để đối phó với áp lực từ thế giới ảo.
IV.Thực trạng Phương pháp Nghiên cứu Gây Hấn THCS
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn về hành vi gây hấn của học sinh THCS, đồng thời mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu đã được sử dụng. Thực trạng gây hấn học đường được đánh giá thông qua các số liệu định lượng và định tính. Các yếu tố dự báo hành vi gây hấn cũng được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân hành vi gây hấn. Luận án đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các phát hiện này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp can thiệp tâm lý học đường và phòng ngừa hành vi gây hấn hiệu quả. Mối quan hệ giữa các biểu hiện gây hấn và các yếu tố ảnh hưởng được làm rõ, hỗ trợ cho việc xây dựng các chương trình giảm thiểu bạo lực học đường.
4.1. Thực trạng hành vi gây hấn tại trường THCS
Kết quả nghiên cứu cho thấy hành vi gây hấn của học sinh THCS là một vấn đề đáng lo ngại. Mức độ gây hấn thái độ (thù địch, tức giận) và gây hấn hành động (thể chất, lời nói) đều tồn tại ở các mức độ khác nhau. Các biểu hiện hành vi gây hấn như nói tục, cãi vã, bắt nạt, và phá hoại đồ vật được ghi nhận phổ biến. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt về giới tính trong biểu hiện gây hấn học đường, với một số hình thức gây hấn phổ biến hơn ở nam hoặc nữ. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn. Dữ liệu thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của các yếu tố như khả năng tự kiểm soát và tính gắn kết trường học đến mức độ gây hấn. Việc nắm bắt thực trạng giúp định hướng chính xác các chương trình can thiệp tâm lý học đường, nhằm giảm bạo lực học đường và nâng cao kỹ năng xã hội cho học sinh.
4.2. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng hiệu quả
Luận án đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đạt được kết quả toàn diện. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi được áp dụng để thu thập dữ liệu định lượng từ một số lượng lớn học sinh. Phương pháp phỏng vấn sâu với giáo viên, học sinh, và phụ huynh cung cấp các thông tin định tính chi tiết về nguyên nhân hành vi gây hấn và biểu hiện hành vi gây hấn. Phương pháp quan sát trực tiếp trong môi trường học đường giúp ghi nhận các hành vi gây hấn trong bối cảnh tự nhiên. Ngoài ra, phương pháp nghiên cứu trường hợp được sử dụng để phân tích sâu các trường hợp điển hình. Phương pháp thực nghiệm tác động cũng được triển khai để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học, đảm bảo tính chính xác và khoa học của các phát hiện về gây hấn học đường và tâm lý học vị thành niên.
V.Giải pháp Can thiệp Phòng ngừa Hành vi Gây Hấn THCS
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn và cơ sở lý luận vững chắc, luận án đề xuất các giải pháp can thiệp và phòng ngừa hành vi gây hấn hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào việc hỗ trợ học sinh THCS phát triển kỹ năng xã hội, kiểm soát cơn giận và xây dựng môi trường học đường tích cực. Mục tiêu là giảm thiểu bạo lực học đường và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh. Các biện pháp được thiết kế một cách khoa học, phù hợp với đặc điểm tâm lý học vị thành niên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này từ cấp độ cá nhân đến cấp độ hệ thống là cần thiết để tạo ra sự thay đổi bền vững trong việc phòng ngừa hành vi gây hấn. Luận án cung cấp hướng dẫn thực tế cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và phụ huynh.
5.1. Chiến lược can thiệp tâm lý hiệu quả trong trường học
Các chiến lược can thiệp tâm lý học đường bao gồm tư vấn cá nhân và nhóm cho học sinh có biểu hiện hành vi gây hấn. Chương trình can thiệp tập trung vào việc giúp học sinh nhận diện cảm xúc, phát triển kỹ năng kiểm soát cơn giận, và học hỏi các kỹ năng xã hội tích cực. Huấn luyện về giải quyết xung đột, giao tiếp hiệu quả, và đồng cảm là những nội dung trọng tâm. Các buổi trị liệu nhận thức – hành vi (CBT) có thể được áp dụng để thay đổi các suy nghĩ tiêu cực và hành vi không phù hợp. Việc hợp tác chặt chẽ với gia đình là yếu tố then chốt, đảm bảo sự hỗ trợ nhất quán cho học sinh. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu rõ nguyên nhân hành vi gây hấn của mình và trang bị công cụ để ứng phó hiệu quả, từ đó giảm thiểu các hành vi gây hấn học đường và bạo lực học đường.
5.2. Biện pháp phòng ngừa hành vi gây hấn toàn diện
Phòng ngừa hành vi gây hấn đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Các biện pháp bao gồm xây dựng môi trường trường học an toàn, thân thiện, và không khoan nhượng với bạo lực học đường. Chương trình giáo dục kỹ năng sống cần được tích hợp vào chương trình học, tập trung vào kỹ năng xã hội, kiểm soát cơn giận, và giải quyết mâu thuẫn. Giáo viên cần được đào tạo về nhận diện sớm các yếu tố ảnh hưởng hành vi gây hấn và cách thức can thiệp ban đầu. Việc tăng cường sự gắn kết giữa học sinh và trường học cũng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Ngoài ra, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng để tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho tâm lý học vị thành niên. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về tác hại của gây hấn học đường và bạo lực học đường cũng cần được triển khai rộng rãi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hành vi gây hấn (HVGH) trong môi trường học đường là một vấn đề xã hội - tâm lý mang tính toàn cầu, đe dọa trực tiếp đến an toàn học đường và sự phát triển nhân cách của học sinh. Luận án tiến sĩ "Hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở" (Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành, Mã số: 931.01) do NCS Trần Hằng Ly thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đỗ Thị Hạnh Phúc và PGS.TS Trần Thị Mỵ Lương tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2019) là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận toàn diện về mặt lý luận, thực trạng và giải pháp can thiệp thực nghiệm đối với HVGH ở lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS, 11–15 tuổi).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế rằng phần lớn các công trình trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào học sinh trung học phổ thông (THPT) như công trình của Trần Thị Minh Đức (2008–2010), Hoàng Xuân Dung (2010) hoặc chỉ dừng lại ở khảo sát mô tả bạo lực học đường nói chung. Chưa có công trình quy mô nào xây dựng một khung lý thuyết phân định rõ rệt giữa hai chiều kích: gây hấn thái độ và gây hấn hành động, đồng thời kiểm chứng mô hình tương quan giữa năng lực tự kiểm soát, tính gắn kết trường học và truyền thông bạo lực đối với lứa tuổi thiếu niên đầy biến động tâm sinh lý.
Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu và 5 giả thuyết khoa học chính:
- Câu hỏi 1: Cấu trúc tâm lý, biểu hiện và mức độ HVGH của học sinh THCS biểu hiện như thế nào trên bình diện thái độ và hành động?
- Câu hỏi 2: Năng lực tự kiểm soát, tính gắn kết trường học và các biến số nhân khẩu học (giới tính, địa bàn, học lực, tiếp xúc game/phim ảnh) dự báo mức độ HVGH ra sao?
- Câu hỏi 3: Biện pháp can thiệp tâm lý học đường tập trung vào nâng cao nhận thức và phát triển kỹ năng tự kiểm soát có làm giảm thiểu HVGH một cách có ý nghĩa thống kê hay không?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được đánh số:
- H1: HVGH của học sinh THCS ở mức độ trung bình, trong đó gây hấn thái độ chiếm ưu thế hơn gây hấn hành động.
- H2: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về giới: học sinh nam thể hiện gây hấn hành động cao hơn, trong khi học sinh nữ biểu hiện gây hấn thái độ cao hơn.
- H3: Tồn tại sự khác biệt về địa bàn và học lực: học sinh vùng nông thôn/miền núi thể hiện gây hấn hành động cao hơn vùng đô thị; ngược lại, học sinh khá giỏi tại các trường trọng điểm thể hiện gây hấn thái độ (đố kỵ, thù địch) nhiều hơn.
- H4: Khả năng tự kiểm soát (đặc biệt là kiểm soát tiêu cực) là yếu tố độc lập dự báo mạnh nhất đến sự xuất hiện của HVGH.
- H5: Chương trình giáo dục kỹ năng tự kiểm soát giúp suy giảm có ý nghĩa mức độ HVGH ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng.
Phạm vi nghiên cứu được triển khai khảo sát thực trạng trên mẫu $N = 468$ học sinh THCS và 8 giáo viên chủ nhiệm tại 6 trường đại diện cho 3 vùng sinh thái (đô thị, nông thôn, miền núi dân tộc Thái, H'Mông) tại tỉnh Nghệ An, kết hợp thực nghiệm can thiệp trên $N = 80$ học sinh (40 nhóm thực nghiệm, 40 nhóm đối chứng). Luận án mang lại đóng góp đột phá khi định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các biến tâm lý học đường, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về HVGH phản ánh sự phát triển phong phú qua nhiều trường phái tiếp cận:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HƯỚNG TIẾP CẬN LÝ THUYẾT VỀ GÂY HẤN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌───────────────────┐
│ Thuyết Bản Năng │ │ Thuyết Thất Vọng │ │ Thuyết Học Tập XH │
│ Freud (1920) │ │ Dollard (1939) │ │ Bandura (1963) │
│ Lorenz (1966) │ │ Miller (1941) │ │ │
└────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │ │
└───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG TÍCH HỢP TÂM LÝ HỌC HOẠT ĐỘNG │
│ Vygotsky - Leontiev - Rubinstein │
│ Phân định: Gây hấn Thái độ & Hành động │
└──────────────────────────────────────────────┘
- Dòng nghiên cứu lý thuyết bản năng và sinh học: Bắt nguồn từ quan điểm chọn lọc tự nhiên của Darwin, Freud (1920) và Lorenz (1966) coi gây hấn là bản năng sinh tồn bẩm sinh nhằm tranh giành tài nguyên sống và xác lập vị thế xã hội. Quan điểm này giải thích nguồn gốc sinh học nội tại nhưng chưa giải quyết được tính biến đổi xã hội của hành vi người.
- Dòng nghiên cứu thất vọng - gây hấn (Frustration-Aggression Hypothesis): John Dollard, Doob, Miller, Mowrer và Sears (1939), tiếp nối bởi Miller (1941), khẳng định gây hấn là phản ứng tâm lý đáp trả trạng thái hụt hẫng, đau đớn khi các hoạt động hướng đích bị cản trở. Thất vọng tích tụ kéo dài sẽ kích hoạt HVGH trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Dòng nghiên cứu học tập xã hội (Social Learning Theory): Albert Bandura (1963) chứng minh gây hấn là kết quả của quá trình quan sát, bắt chước và củng cố xã hội. Khi trẻ em tiếp xúc với bạo lực gia đình hoặc truyền thông bạo lực, các khuôn mẫu gây hấn được tập nhiễm và bình thường hóa trong tâm thức.
Các tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào bản chất gây hấn: liệu gây hấn là bản năng bẩm sinh hay do học tập xã hội? Dữ liệu y văn quốc tế cho thấy tính phổ biến đáng báo động: Ashford (2009) khảo sát tại Mỹ ghi nhận 11,1% học sinh đánh nhau và 19,9% bị đe dọa; SIDA (2011) tại Li-băng chỉ ra 91,8% học sinh từng bị bạo hành học đường và 45,6% từng thực hiện HVGH; tại Nhật Bản, Bộ Giáo dục ghi nhận 23.110 vụ bạo lực học đường năm 2012 (Myers, 2005); Hàn Quốc ghi nhận 34.968 vụ việc bạo lực năm 2012.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị rõ nét sự khác biệt:
- Nghiên cứu của Bull (2009) tại Berlin với chương trình Fairplayer.manual ($N = 119$) tập trung can thiệp bắt nạt chung trong trường học.
- Nghiên cứu của Ostrov (2009) với dự án Tình bạn thời thơ ấu ($N = 404$) can thiệp gây hấn quan hệ ở trẻ nhỏ.
- Luận án của Trần Hằng Ly định vị trọng tâm vào giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm bậc THCS (11–15 tuổi) tại một quốc gia đang phát triển chuyển đổi văn hóa, tích hợp lý thuyết hoạt động của tâm lý học Xô Viết với các thang đo tâm trắc học phương Tây, lấp đầy khoảng trống về cấu trúc tâm lý gây hấn học đường tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết hoạt động (Vygotsky, Rubinstein, Leontiev) và lý thuyết tự kiểm soát (Gottfredson & Hirschi; Tangney et al., 2004; Denson et al., 2011) bằng cách xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác:
"Hành vi gây hấn là những phản ứng có chủ đích gây tổn hại về thể chất, tinh thần cho người khác, chính bản thân mình hoặc những vật thể xung quanh."
Luận án giải quyết triệt để sự nhập nhằng giữa các khái niệm: phân định rõ HVGH với hành vi bạo lực (bạo lực là biểu hiện cực đoan, dùng vũ lực mang tính vi phạm chuẩn mực nặng nề) và hành vi bắt nạt (bắt nạt đòi hỏi sự bất đối xứng quyền lực lặp đi lặp lại).
Mô hình cấu trúc tâm lý của HVGH được xác lập với 2 bình diện và 5 thành tố cụ thể:
- Gây hấn thái độ (Attitudinal Aggression): Gồm Sự tức giận (kích thích cảm xúc tiêu cực nội tại) và Thái độ thù địch (nhận thức tiêu cực, căm ghét, đố kỵ đối tượng).
- Gây hấn hành động (Behavioral Aggression): Gồm Gây hấn với người khác (tấn công thể chất, lăng mạ ngôn từ), Gây hấn với đồ vật (đập phá tài sản), và Gây hấn với bản thân (hành vi tự hủy hoại, tự làm tổn thương).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trục lý thuyết: Thuyết tâm lý học phát triển lứa tuổi thiếu niên, Thuyết thất vọng - gây hấn và Thuyết tự điều chỉnh cảm xúc.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC YẾU TỐ TIỀN ĐỀ / DỰ BÁO │
│ - Khả năng tự kiểm soát (Tiêu cực / Tích cực) │
│ - Môi trường xã hội (Gắn kết trường học, Ứng xử gia đình) │
│ - Truyền thông (Tần suất chơi game bạo lực, Phim ảnh kích động) │
│ - Nhân khẩu học (Giới tính, Vùng miền sinh thái, Học lực) │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI GÂY HẤN CỦA HỌC SINH THCS │
│ │
│ ┌──────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐ │
│ │ GÂY HẤN THÁI ĐỘ │ │ GÂY HẤN HÀNH ĐỘNG │ │
│ │ - Sự tức giận │◄──►│ - Gây hấn với người khác │ │
│ │ - Thái độ thù địch │ │ - Gây hấn với đồ vật │ │
│ │ │ │ - Gây hấn với bản thân │ │
│ └──────────────────────────────┘ └────────────────────────────┘ │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CAN THIỆP THỰC NGHIỆM TÂM LÝ HỌC ĐƯỜNG │
│ - Nâng cao nhận thức về HVGH │
│ - Giáo dục kỹ năng tự kiểm soát và giải quyết vấn đề xã hội │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng cho học sinh thiếu niên trong độ tuổi 11–15 tuổi đang theo học trong các thiết chế trường THCS chính quy, chịu sự tương tác của bối cảnh văn hóa - gia đình Á Đông.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) kết hợp duy vật biện chứng, vận dụng nguyên tắc tiếp cận hoạt động, nguyên tắc cấu trúc - hệ thống và nguyên tắc phát triển. Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp định lượng kết hợp định tính (mixed-methods) và thiết kế thực nghiệm can thiệp tiền - hậu kiểm (pre-test/post-test control group design).
- Khảo sát thực trạng ($N = 468$ học sinh, 8 giáo viên chủ nhiệm): Phân bổ đa tầng tại 6 trường THCS trên địa bàn tỉnh Nghệ An:
- Vùng thành phố ($n = 156$): THCS Hưng Bình, THCS Đặng Thai Mai (TP. Vinh).
- Vùng nông thôn ($n = 156$): THCS Nghi Mỹ, THCS Nghi Trung (Huyện Nghi Lộc).
- Vùng miền núi/dân tộc thiểu số ($n = 156$): THCS Thị Trấn Mường Xén, PTDT Nội trú THCS Kỳ Sơn (Huyện Kỳ Sơn; gồm dân tộc Kinh, Thái, H'Mông).
- Thực nghiệm can thiệp ($N = 80$ học sinh THCS Nghi Mỹ): Chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm tương đương: Nhóm thực nghiệm ($n = 40$) và Nhóm đối chứng ($n = 40$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Hệ thống công cụ đo lường được xây dựng thông qua quá trình chuẩn hóa, dịch thuật và thích nghi văn hóa từ các thang đo chuẩn quốc tế:
- Kế thừa thang đo Overt Aggression Scale (OAS) của Yudofsky et al. (1986) về các đối tượng chịu tác động (người khác, đồ vật, bản thân).
- Tích hợp thang đo The Aggression Questionnaire (AQ) của Buss & Perry (1992) và The Aggression Scale của Orpinas et al. (2001) về các chiều kích thái độ (tức giận, thù địch).
- Thang đo năng lực tự kiểm soát (Self-control scale) chia tách rõ rệt: kiểm soát tích cực (khả năng kiềm chế, tư duy hậu quả) và kiểm soát tiêu cực (tính bốc đồng, phản ứng bột phát).
- Thang đo tính gắn kết trường học (School connectedness scale) đánh giá mức độ gắn bó với thầy cô, bạn bè và quy tắc nhà trường.
Quy trình bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability): Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.80$ trên toàn bộ các phân thang đo); phương pháp tam giác hóa dữ liệu (triangulation) kết hợp bảng hỏi khảo sát, phỏng vấn sâu cá nhân, quan sát hành vi trên lớp và nghiên cứu hồ sơ học sinh.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:
- Sử dụng các chỉ số thống kê mô tả: Điểm trung bình (ĐTB), Độ lệch chuẩn (ĐLC), Bảng ma trận các mức độ HVGH.
- Phân tích so sánh ANOVA và Independent Samples T-test để kiểm định khác biệt theo giới tính, khối lớp (6, 7, 8, 9), học lực (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) và địa bàn cư trú.
- Phân tích tương quan Pearson ($r$) để kiểm tra mối liên hệ giữa các mặt biểu hiện.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đơn (Simple Linear Regression) và hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) để xác lập trọng số dự báo của từng yếu tố lên biến phụ thuộc HVGH.
- Phân tích so sánh Paired Samples T-test để đánh giá hiệu quả can thiệp trước và sau thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Mức độ HVGH tổng thể ở ngưỡng trung bình, ưu thế thuộc về gây hấn thái độ: Dữ liệu từ 468 học sinh chỉ ra rằng HVGH phổ biến ở mức thỉnh thoảng, phản ánh sát với khảo sát diện rộng của Trần Thị Minh Đức:
"về mức độ gây hấn của học sinh chỉ có 0,1% học sinh không bao giờ gây hấn, 95,3% học sinh thỉnh thoảng có gây hấn và 4,5% học sinh gây hấn thường xuyên" Điểm số trung bình của gây hấn thái độ (ĐTB tức giận, thù địch) luôn cao hơn gây hấn hành động một cách có ý nghĩa ($p < 0.001$).
- Khác biệt giới sâu sắc theo chiều hướng hành vi vs. thái độ: Học sinh nam có ĐTB gây hấn hành động (đánh nhau, đập phá đồ vật) cao hơn học sinh nữ rõ rệt; ngược lại, học sinh nữ có biểu hiện gây hấn thái độ (nói xấu, tẩy chay, đố kỵ ngầm) cao hơn học sinh nam ($p < 0.01$).
- Nghịch lý học lực và phân hóa không gian sinh thái:
- Học sinh khá/giỏi tại các trường chọn/lớp chuyên thành phố (THCS Đặng Thai Mai, Hưng Bình) có mức độ gây hấn thái độ (đố kỵ, hiềm khích cạnh tranh điểm số) cao hơn đáng kể so với học sinh trung bình ($p < 0.05$).
- Ngược lại, học sinh tại địa bàn nông thôn và miền núi (Kỳ Sơn, Nghi Lộc) có tần suất gây hấn hành động trực tiếp cao hơn học sinh đô thị ($p < 0.01$).
- Tự kiểm soát tiêu cực là yếu tố dự báo mạnh nhất: Phân tích hồi quy tuyến tính bội chứng minh năng lực tự kiểm soát giải thích tỷ lệ phương sai lớn nhất của HVGH. Đặc biệt, yếu tố "kiểm soát tiêu cực" (không kiềm chế được bốc đồng khi bị khiêu khích) có mối tương quan thuận mạnh nhất với mức độ bùng phát gây hấn.
- Tác động kích hoạt từ truyền thông số và game bạo lực: Tần suất chơi game bạo lực và tiếp xúc với phim ảnh bạo lực có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với cả gây hấn thái độ và hành động ($p < 0.01$).
- Thực nghiệm can thiệp thành công vượt bậc: Sau chương trình tập huấn nâng cao nhận thức và phát triển kỹ năng tự kiểm soát (10 buổi can thiệp), nhóm thực nghiệm ($n = 40$) có sự suy giảm rõ rệt về điểm ĐTB của toàn bộ 5 thành tố gây hấn ($p < 0.001$), trong khi nhóm đối chứng ($n = 40$) không có sự biến thiên tích cực.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Củng cố mô hình tương tác tâm lý - xã hội trong giải thích hành vi vị thành niên, chứng minh cơ chế trung gian của năng lực tự kiểm soát giữa kích thích môi trường và phản ứng hành vi.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo tâm trắc học chuẩn hóa về HVGH và tự kiểm soát phù hợp với đặc thù tâm sinh lý học sinh THCS Việt Nam, có thể tái lặp trong các nghiên cứu học đường tiếp theo.
- Về thực tiễn giáo dục: Cảnh báo tình trạng "bạo lực lạnh" (gây hấn thái độ, cô lập tinh thần) tại các trường điểm, lớp chọn vốn thường bị che lấp bởi thành tích học tập.
- Về chính sách và tư vấn học đường: Đề xuất tích hợp bắt buộc chương trình giáo dục cảm xúc - xã hội (Social Emotional Learning - SEL) và kỹ năng tự kiểm soát vào phân phối chương trình hoạt động trải nghiệm, giáo dục công dân ở bậc THCS; xây dựng phòng tham vấn tâm lý chuyên trách tại các trường học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Giới hạn không gian mẫu: Khảo sát tập trung tại tỉnh Nghệ An (Bắc Trung Bộ), dù đã chọn mẫu đa tầng đại diện 3 vùng sinh thái nhưng tính đại quát cho toàn bộ học sinh THCS trên quy mô toàn quốc (như các đô thị đặc biệt Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay vùng Đồng bằng sông Cửu Long) cần được kiểm chứng thêm.
- Hạn chế đo lường tự báo cáo (Self-report bias): Phương pháp bảng hỏi phụ thuộc vào tính trung thực của học sinh, có thể chịu ảnh hưởng từ hiệu ứng mong muốn xã hội (social desirability bias).
- Giới hạn đo lường bắt nạt không gian mạng (Cyberbullying): Nghiên cứu mới chỉ tiếp cận ở mức độ tiếp xúc mạng xã hội và game bạo lực, chưa xây dựng phân thang đo chuyên sâu cho hành vi gây hấn trực tuyến vốn đang gia tăng phức tạp.
- Thời gian theo dõi sau thực nghiệm (Follow-up period): Đánh giá sau thực nghiệm được tiến hành ngay sau khóa can thiệp, chưa có đánh giá theo chiều dọc (longitudinal) sau 6 tháng hoặc 12 tháng để kiểm tra độ bền vững dài hạn của kỹ năng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu quy mô liên vùng trên cả ba miền Bắc - Trung - Nam.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mô hình đa trung gian (multi-mediator models) giữa gắn kết gia đình, gắn kết trường học, tự kiểm soát và gây hấn trực tuyến.
- Thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal panel study) từ lớp 6 đến lớp 9 để đánh giá quỹ đạo phát triển tâm lý gây hấn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Tâm lý học phát triển, Tâm lý học lâm sàng trẻ em và Tâm lý học giáo dục; cung cấp hệ thống thang đo và cơ sở dữ liệu thực nghiệm mẫu.
- Ứng dụng ngành giáo dục: Cung cấp tài liệu tập huấn chuyên môn cho giáo viên chủ nhiệm, cán bộ Đoàn - Đội về nhận diện sớm các dấu hiệu gây hấn thái độ và hành động ở học sinh.
- Tác động chính sách xã hội: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc triển khai thông tư về công tác tư vấn tâm lý học đường, xây dựng tiêu chí "Trường học thân thiện, học sinh tích cực" và phòng chống bạo lực học đường một cách thực chất.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 🎓 VIỆN / TRƯỜNG ĐẠI HỌC: Khung lý thuyết & Bộ công cụ chuẩn hóa │
│ 🏫 TRƯỜNG PHỔ THÔNG : Giáo án can thiệp kỹ năng tự kiểm soát │
│ 👨🏫 GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM : Sổ tay nhận diện gây hấn thái độ & hành động│
│ 🏛️ NHÀ HOẠCH ĐỊNH : Luận cứ ban hành chính sách tham vấn học đường│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu tâm lý học: Tiếp cận bộ công cụ đo lường đã chuẩn hóa và khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết hoạt động và tâm lý học hành vi.
- Cán bộ quản lý giáo dục & Ban giám hiệu: Hiểu rõ thực trạng phân hóa gây hấn theo vùng miền và học lực để xây dựng quy chế quản lý học sinh nhân văn, công bằng.
- Chuyên viên tâm lý học đường & Giáo viên chủ nhiệm: Sở hữu giáo trình thực nghiệm 10 chủ đề phát triển kỹ năng tự kiểm soát đã được kiểm chứng hiệu quả thực tiễn.
- Phụ huynh học sinh: Nhận diện tác hại khôn lường từ bạo lực gia đình và việc buông lỏng quản lý thời gian sử dụng internet/game bạo lực của con em lứa tuổi thiếu niên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phân lập thành công cấu trúc 2 bình diện của HVGH ở học sinh THCS Việt Nam: Gây hấn thái độ (Tức giận, Thù địch) và Gây hấn hành động (Người khác, Đồ vật, Bản thân), đồng thời chứng minh bằng mô hình hồi quy rằng năng lực tự kiểm soát tiêu cực là biến dự báo độc lập then chốt, mở rộng lý thuyết tự kiểm soát của Gottfredson & Hirschi trong bối cảnh học đường Á Đông.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?
Khác với các nghiên cứu mô tả cắt ngang đơn thuần trước đây của Trần Thị Minh Đức (2010) hay Phan Mai Hương (2009), luận án kết hợp quy trình tam giác hóa dữ liệu đa phương pháp (bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát, nghiên cứu trường hợp) và đặc biệt là thiết kế thực nghiệm can thiệp có nhóm đối chứng ($N = 80$) với giáo trình rèn luyện kỹ năng tự kiểm soát chuyên biệt.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Phát hiện về mối quan hệ giữa học lực và gây hấn: Học sinh có học lực Khá, Giỏi tại các trường trọng điểm, lớp chọn thành phố lại có điểm số gây hấn thái độ (đố kỵ, thù địch ngầm, tẩy chay) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với học sinh có học lực Trung bình. Điều này thách thức định kiến truyền thống cho rằng học sinh giỏi luôn có hành vi học đường hoàn hảo.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ giáo trình thực nghiệm gồm 10 chủ đề can thiệp, tiêu chí tuyển chọn mẫu, các bài tập tình huống rèn luyện ức chế cảm xúc bốc đồng, kỹ thuật tự giám sát hành vi, kèm theo ma trận đánh giá trước và sau can thiệp, cho phép các cơ sở giáo dục khác tái lặp nguyên vẹn quy trình can thiệp.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Hướng tới việc xây dựng mô hình dự báo đa tầng (Hierarchical Linear Modeling - HLM) kết hợp yếu tố sinh học thần kinh, bối cảnh gia đình và không gian số (bắt nạt trên mạng xã hội/AI), đồng thời nhân rộng mô hình can thiệp kỹ năng tự kiểm soát ra hệ thống trường học toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Trần Hằng Ly ghi dấu 6 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hệ thống hóa khái niệm và hoàn thiện khung lý thuyết chuẩn xác về HVGH của học sinh THCS gồm 2 chiều kích (thái độ, hành động) và 5 thành tố biểu hiện cụ thể.
- Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường tâm trắc học về HVGH, năng lực tự kiểm soát và gắn kết trường học với độ tin cậy và độ giá trị cao trên mẫu khảo sát thực địa $N = 468$.
- Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về mức độ HVGH ở lứa tuổi 11–15, chứng minh tính phổ biến vượt trội của gây hấn thái độ so với gây hấn hành động.
- Phát hiện quy luật phân hóa HVGH sâu sắc theo giới tính, địa bàn sinh thái (đô thị vs. nông thôn/miền núi) và phân tầng học lực (học sinh trường chuyên/lớp chọn).
- Chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của khả năng tự kiểm soát đối với việc kiểm soát, điều hòa và triệt tiêu các xung năng gây hấn ở thiếu niên.
- Thiết kế và kiểm chứng thành công mô hình can thiệp tâm lý học đường thực nghiệm ($N = 80$), mở ra hướng đi khoa học, bền vững nhằm phòng ngừa bạo lực học đường và xây dựng môi trường sư phạm an toàn, lành mạnh cho học sinh Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------------- TRẦN HẰNG LY HÀNH VI GÂY HẤN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Tâm lý học chuyên ngành Mã số: 931.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Đỗ Thị Hạnh Phúc PGS.TS Trần Thị Mỵ Lƣơng HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Trần Hằng Ly LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn sự tận tình, chu đáo và sự giúp đỡ đầy trách nhiệm của PGS.TS Đỗ Thị Hạnh Phúc và PGS.TS Trần Thị Mỵ Lƣơng – người đã luôn động viên, khích lệ để tôi vượt qua nhiều khó khăn để hoàn thành Luận án Tiến sĩ Tâm lí học. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ phòng Sau đại học, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã luôn tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm đề tài luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Nghệ An, Ban Giám hiệu một số trường trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Nghệ An đã rất nhiệt tình tạo điều kiện và cộng tác giúp tôi hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi đặc biệt cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, quan tâm, dành thời gian để tôi hoàn thành luận án. Trong thời gian làm luận án, do kinh nghiệm nghiên cứu chưa nhiều nên luận án của tôi không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong các quý thầy, cô và quý bạn đồng nghiệp, những ai quan tâm đến đề tài nghiên cứu này đóng góp ý kiến để tôi có thể chỉnh sửa, hoàn thiện bản luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 04 năm 2019 Tác giả Trần Hằng Ly DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Xin đọc là ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn GVCN Giáo viên chủ nhiệm HS Học sinh HV Hành vi HVGH Hành vi gây hấn THCS Trung học cơ sở MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu. Các phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ HÀNH VI GÂY HẤN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Hướng nghiên cứu lí luận về hành vi gây hấn. Hướng nghiên cứu thực tiễn hành vi gây hấn trong trường học. Các yếu tố dự báo đến hành vi gây hấn trong trường học. Các biện pháp phòng ngừa, can thiệp hành vi gây hấn.
Hành vi và hành vi gây hấn. Hành vi gây hấn. Hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở. Học sinh trung học cơ sở.
Hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở. Các yếu tố dự báo hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở. Khả năng tự kiểm soát. Tính gắn kết trường học.
Mạng xã hội và game bạo lực .57 Tiểu kết chƣơng 1. TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HÀNH VI GÂY HẤN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ. Tổ chức nghiên cứu. Khách thể và địa bàn nghiên cứu.
Các giai đoạn nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu văn bản, tài liệu. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.
Phương pháp quan sát. Phương pháp phỏng vấn sâu. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu trường hợp.
Phương pháp thống kê toán học .76 Tiểu kết chƣơng 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN HÀNH VI GÂY HẤN CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ. Thực trạng hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở. Đánh giá chung hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở.
Thực trạng gây hấn thái độ của học sinh trung học cơ sở. Thực trạng gây hấn hành động của học sinh trung học cơ sở. Mối quan hệ giữa các mặt biểu hiện của hành vi gây hấn. Các yếu tố dự báo hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở.
Khả năng tự kiểm soát. Tính gắn kết trường học của học sinh trung học cơ sở. Mạng xã hội và game bạo lực. Kết quả thực nghiệm tác động.
Sự thay đổi trong hành vi gây hấn của học sinh trung học cơ sở. Sự thay đổi khả năng tự kiểm soát. Một số trường hợp điển hình có hành vi gây hấn .132 Tiểu kết chƣơng 3 .141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .142 TÀI LIỆU THAM KHẢO .147 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG ảng 2. Tổng hợp khách thể nghiên cứu .60 ảng 2 2 ảng ma trận các mức độ HVGH của học sinh THCS .77 ảng 2 3 ảng ma trận các mức độ khả năng tự kiểm soát của học sinh THCS .78 ảng 2 4 ảng ma trận các mức độ tính gắn kết trường học của học sinh THCS.
Các chỉ số thống kê về mức độ HVGH. So sánh sự khác biệt về giới của các nhân tố HVGH. Các biểu hiện sự tức giận của học sinh THCS .87 ảng 3 4 Các biểu hiện của thái độ thù địch ở học sinh THCS. Các biểu hiện của hành động gây hấn với người khác.
Các biểu hiện của hành động gây hấn với đồ vật. Các biểu hiện của hành động gây hấn với bản thân .98 ảng 3 8 Tương quan giữa HVGH với các mặt biểu hiện. Các giá trị thống kê của phép hồi qui tuyến tính bội - Dự báo sự ảnh hưởng của các mặt biểu hiện của HVGH .101 ảng 3 0 Phân tích hồi qui tuyến tính đơn – dự báo của yếu tố đối với HVGH. Các giá trị thống kê của phép hồi qui tuyến tính bội - Dự báo của các yếu tố ảnh hưởng đến HVGH.
Các biểu hiện của kiểm soát tiêu cực. Các biểu hiện của kiểm soát tích cực .110 ảng 3 2 Tương quan các nhân tố khả năng tự kiểm soát và HVGH .112 ảng 3 3 Tổng hợp các trị số trong phân tích hồi quy tuyến tính đơn các nhân tố gây hấn với các nhân tố khả năng tự kiểm soát.114 ảng 3 4 Các biểu hiện của tính gắn kết trường học của học sinh THCS .115 ảng 3 5 Tương quan giữa mức độ gắn kết trường học với HVGH của học sinh .117 ảng 3 6 So sánh mức độ hành vi gây hấn với học lực .118 ảng 3 7 So sánh mức độ hành vi gây hấn với địa bàn trường .119 ảng 3 8 So sánh mức độ hành vi gây hấn với khối lớp .121 ảng 3 9 So sánh mức độ chơi game với các nhân tố của HVGH .122 ảng 3 20 So sánh mức độ HVGH của những loại phim ảnh các em xem .123 ảng 3 2 Những thay đổi trong HVGH trước và sau thực nghiệm .125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Hành vi gây hấn bằng thái độ. Hành vi gây hấn bằng hành động.
Sự tức giận của học sinh THCS. 86 Biểu đồ 3 4 Thái độ thù địch của học sinh THCS. 88 Biểu đồ 3 5 Hành động gây hấn với người khác của học sinh THCS. 92 Biểu đồ 3 6 Hành động gây hấn với đồ vật của học sinh THCS.
95 Biểu đồ 3 7 Hành động gây hấn với bản thân của học sinh THCS. Khả năng tự kiểm soát tiêu cực của học sinh THCS. Khả năng tự kiểm soát tích cực của học sinh THCS. Kết quả kĩ năng giải quyết vấn đề sau thực nghiệm.
Kết quả kĩ năng giải quyết vấn đề trước thực nghiệm. Lý do chọn đề tài Về lí luận: Gây hấn là một hiện tượng xã hội diễn ra khắp mọi nơi, mọi nền văn hóa, và được các nhà tâm lý học, xã hội học đặc biệt quan tâm vì ảnh hưởng tiêu cực của nó đến đời sống của con người. Hành vi gây hấn (HVGH) là những hành động mang tính chất xâm hại, nhằm làm tổn thương người khác, chính bản thân mình hoặc các vật thể xung quanh một cách có chủ đích dù mục đích có được hay không [13]. HVGH trong trường học đã làm cho môi trường học tập trở nên không an toàn khiến nhiều em cảm thấy sợ hãi khi đến trường tới mức các em nghỉ học ít nhất một lần trong tháng [97].
Nạn nhân của HVGH trong trường học bị ảnh hưởng cả về mặt học tập lẫn mặt xã hội. Các em thường có điểm tự đánh giá bản thân thấp hơn và mức độ lo âu, trầm cảm cao hơn so với nhóm không phải là nạn nhân [77]. Nạn nhân không chỉ bị tấn công mà các em cũng bị cô lập với các bạn [56]. Như vậy, HVGH là một vấn đề chung của các học sinh đang ở độ tuổi đến trường và là kết quả tác động tâm lý, giáo dục và xã hội mang tính tiêu cực ở cả người gây hấn và nạn nhân [110].
Việc nghiên cứu một cách tường minh các lí luận về HVGH của học sinh THCS sẽ góp phần làm cơ sở cho việc nhận diện HVGH, tạo tiền đề cho các nghiên cứu thực trạng về HVGH hiện nay đi đúng hướng và có trọng tâm hơn. Về thực tiễn: HVGH trong trường học là một vấn đề đáng báo động, nó diễn ra dưới nhiều hình thức trực tiếp hay gián tiếp, trên mọi cấp độ từ việc trêu đùa, nói xấu đến những vụ bạo lực [10]. Trong những năm gần đây, vấn đề gây hấn trong trường học thu hút nhiều sự quan tâm của xã hội vì hậu quả đau lòng tới tâm, sinh lý của học sinh mà nó gây ra. Số liệu thống kê sơ bộ của Đoàn kiểm tra phong trào thi đua “Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực” tại 12 tỉnh thành phố thuộc bảy vùng thi đua của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2011 – 2012) cho thấy, tổng số vụ học sinh đánh nhau tại 12 tỉnh, thành phố là 2 gần 500 vụ, nhiều nhất là ở Quảng Ninh với 169 vụ, tiếp theo là Tây Ninh với 126 vụ, Lạng Sơn có 54 vụ.
Phần lớn các mâu thuẫn ấy đều được châm ngòi từ những xích mích rất nhỏ nhặt của lứa tuổi học trò gây nên những hậu quả đau lòng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hằng Ly (2019). Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/hanh-vi-gay-han-hoc-sinh-thcs-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành vi gây hấn ở học sinh trung học cơ sở từ góc nhìn tâm lý học hành vi, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học chuyên ngành. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành vi gây hấn học sinh THCS: Luận án Tiến sĩ Tâm lý học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.