Luận án tiến sĩ: Động lực làm việc người lao động tại LICOGI - TS. Nguyễn Viết Dụng
Nghiên cứu chuyên sâu về động lực làm việc người lao động tại LICOGI năm 2020, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu suất lao động.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
87
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về động lực làm việc của người lao động
- Số trang:
- 87 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Viết Dụng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về động lực làm việc của người lao động
Động lực làm việc của người lao động là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm trong mọi doanh nghiệp. Đây là nguồn nội lực thúc đẩy con người nỗ lực cống hiến hết mình vì mục tiêu chung. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp nhà quản trị thấu hiểu tâm lý và hành vi của nhân viên. Hệ thống lý thuyết kinh điển cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng các chính sách nhân sự khoa học. Nguồn nhân lực chất lượng cao luôn cần được kích thích tinh thần làm việc liên tục. Khi doanh nghiệp đáp ứng đúng nhu cầu, nhân viên sẽ chủ động nâng cao hiệu suất lao động. Sự thỏa mãn trong công việc giúp gắn kết nhân viên lâu dài với tổ chức. Doanh nghiệp cần tiếp cận đa chiều các mô hình tâm lý học hành vi. Điều này bảo đảm mọi giải pháp tạo động lực đều đem lại hiệu quả thực tế rõ rệt.
1.1. Ứng dụng tháp nhu cầu Maslow trong quản trị
Tháp nhu cầu Maslow chia nhu cầu con người thành năm cấp bậc từ thấp đến cao. Cấp bậc cơ bản gồm nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn thân thể. Tiếp theo là nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu khẳng định bản thân. Doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sinh hoạt và bảo hiểm cơ bản. Sau đó, nhà quản lý tạo dựng môi trường gắn kết và tôn vinh thành tích của từng cá nhân. Khi nhu cầu bậc thấp được thỏa mãn, người lao động sẽ hướng tới sự sáng tạo và hoàn thiện năng lực. Việc áp dụng linh hoạt mô hình này giúp tối ưu hóa tiềm năng của từng vị trí công việc. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng sẽ cống hiến hết mình cho sự phát triển của công ty.
1.2. Vận dụng thuyết 2 yếu tố Herzberg tại doanh nghiệp
Thuyết 2 yếu tố Herzberg phân định rõ ràng giữa yếu tố duy trì và yếu tố tạo động lực. Nhóm yếu tố duy trì gồm điều kiện làm việc, lương bổng và quy chế quản lý. Những yếu tố này chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn chứ không tạo ra sự hứng khởi thực sự. Nhóm yếu tố thúc đẩy gồm sự công nhận thành tích, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Doanh nghiệp cần hoàn thiện đồng thời cả hai nhóm yếu tố này để đạt hiệu quả cao nhất. Việc duy trì mức thu nhập ổn định cần đi kèm với việc giao quyền tự chủ cho nhân viên. Người lao động sẽ chủ động gắn bó khi thấy rõ giá trị đóng góp của bản thân trong từng dự án cụ thể.
1.3. Khung phân tích từ thuyết kỳ vọng Vroom
Thuyết kỳ vọng Vroom khẳng định động lực phụ thuộc vào mối quan hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng xứng đáng. Người lao động chỉ nỗ lực khi tin rằng cố gắng sẽ mang lại thành tích tốt. Đồng thời, thành tích đó phải dẫn tới những phần thưởng có giá trị thực tế đối với cá nhân họ. Doanh nghiệp cần thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng và minh bạch. Mục tiêu giao cho nhân viên phải có tính khả thi và đo lường được bằng số liệu cụ thể. Phần thưởng trao tặng phải tương xứng với kỳ vọng và nguyện vọng chính đáng của nhân viên. Cơ chế này tạo ra niềm tin vững chắc, thúc đẩy tinh thần phấn đấu liên tục trong toàn thể đội ngũ.
II. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến động lực lao động LICOGI
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực lao động tại các đơn vị cơ sở sản xuất kinh doanh trực thuộc. Quá trình phân tích thực trạng giúp chỉ rõ điểm mạnh và rào cản nội tại. Mức độ gắn kết của nhân sự chịu tác động trực tiếp từ cơ chế quản lý và môi trường xung quanh. Đặc thù công việc kỹ thuật cơ điện đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận chuyên môn. Những thay đổi trong chính sách nhân sự cần dựa trên số liệu khảo sát thực tế đáng tin cậy. Nhà quản trị phải nhận diện chính xác các nguyên nhân gây suy giảm tinh thần làm việc. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng phương án khắc phục kịp thời nhằm giữ chân nguồn nhân lực giỏi. Hiệu quả hoạt động toàn diện phụ thuộc rất lớn vào tính chính xác của các phân tích này.
2.1. Đánh giá tác động của môi trường làm việc
Điều kiện làm việc tại công trường và nhà xưởng tác động mạnh mẽ đến tâm lý người lao động. Không gian làm việc thoáng đãng, trang thiết bị máy móc hiện đại giúp giảm bớt căng thẳng thể chất. Ngược lại, môi trường tiềm ẩn rủi ro tai nạn dễ khiến nhân viên nảy sinh tâm lý hoang mang. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và duy trì bảo dưỡng máy móc định kỳ. Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động đạt chuẩn chất lượng cho công nhân hiện trường. Môi trường làm việc an toàn tạo ra tâm thế yên tâm cống hiến mỗi ngày. Mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tinh thần đoàn kết tập thể.
2.2. Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức và phong cách lãnh đạo
Phong cách lãnh đạo dân chủ và cởi mở tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên phát huy sáng kiến. Khi cấp trên lắng nghe và tôn trọng ý kiến đóng góp, cấp dưới sẽ chủ động hơn trong công việc. Văn hóa doanh nghiệp đề cao sự công bằng giúp loại bỏ tâm lý so bì và bất mãn nội bộ. Ban điều hành cần thường xuyên đối thoại trực tiếp với đội ngũ kỹ sư và công nhân viên. Sự ghi nhận kịp thời đối với các nỗ lực vượt khó làm tăng tinh thần trách nhiệm cá nhân. Văn hóa tổ chức tích cực biến nơi làm việc thành một khối thống nhất và giàu năng lượng. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng trung thành bền vững của người lao động.
III. Thực trạng tạo động lực cho nhân viên ngành xây dựng
Công tác tạo động lực cho nhân viên ngành xây dựng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong thực tế. Ngành xây lắp có môi trường làm việc nặng nhọc, lưu động và phụ thuộc nhiều vào tiến độ dự án. Các chế độ đãi ngộ hiện hành đôi khi chưa theo kịp áp lực công việc thực tế ngoài công trường. Nhiều đơn vị vẫn còn duy trì phương thức quản trị truyền thống, thiếu tính linh hoạt và đổi mới. Tình trạng biến động nhân sự thường xuyên gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và tiến độ thi công. Do đó, việc cải tiến đồng bộ công tác quản trị nguồn nhân lực là yêu cầu cấp bách. Doanh nghiệp cần chuyển đổi mô hình quản lý theo hướng hiện đại, lấy con người làm trung tâm phát triển.
3.1. Đặc thù công tác nhân sự Tổng công ty LICOGI
Tại các đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty LICOGI, lực lượng lao động chủ yếu là kỹ sư và công nhân kỹ thuật. Khối lượng công việc phân tán theo các dự án xây lắp trên phạm vi toàn quốc. Đời sống sinh hoạt của người lao động tại lán trại công trường còn gặp nhiều khó khăn, thiếu thốn. Một số chính sách đãi ngộ vẫn mang tính bao cấp, chưa phản ánh đúng năng suất thực tế. Sự chênh lệch thu nhập giữa các vị trí chưa tạo ra động lực phấn đấu rõ nét. Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nhanh chóng đổi mới cơ chế phân phối thu nhập và đánh giá hiệu quả. Việc chăm lo tốt đời sống vật chất và tinh thần sẽ giúp công nhân yên tâm bám trụ công trình.
3.2. Đóng góp từ luận án tiến sĩ quản trị nhân lực
Các công trình nghiên cứu chuyên sâu và luận án tiến sĩ quản trị nhân lực cung cấp nhiều hàm ý thực tiễn giá trị. Những mô hình định lượng giúp đo lường chính xác mức độ hài lòng của từng nhóm lao động. Kết quả phân tích chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa sự thỏa mãn công việc và năng suất lao động. Các khuyến nghị học thuật giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình phát triển nhân tài khoa học và bền vững. Doanh nghiệp xây dựng có thể áp dụng ngay các công cụ đánh giá hiện đại vào thực tiễn quản trị. Việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn đem lại kết quả tối ưu. Đổi mới tư duy quản lý là chìa khóa then chốt để nâng cao sức cạnh tranh dài hạn.
IV. Giải pháp phát triển chính sách tiền lương và đãi ngộ
Doanh nghiệp cần nhanh chóng hoàn thiện chính sách tiền lương và đãi ngộ để tạo động lực mạnh mẽ cho nhân sự. Thu nhập là yếu tố cơ bản bảo đảm đời sống của người lao động và gia đình họ. Một cơ chế tiền lương thỏa đáng giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao. Việc phân phối thu nhập phải gắn liền với kết quả công việc và mức độ đóng góp thực tế. Tính công bằng trong trả lương tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các cá nhân. Bên cạnh lương cơ bản, các khoản thưởng đột xuất cho sáng kiến cải tiến kỹ thuật cần được chi trả kịp thời. Chính sách phúc lợi linh hoạt giúp nâng cao mức độ hài lòng của người lao động trong dài hạn.
4.1. Cải tiến hệ thống trả lương theo vị trí việc làm
Hệ thống tiền lương theo vị trí việc làm 3P bảo đảm tính công bằng nội bộ và cạnh tranh trên thị trường. Ba yếu tố gồm vị trí công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Việc định giá đúng giá trị công việc giúp người lao động hiểu rõ mức thù lao xứng đáng của mình. Doanh nghiệp cần xây dựng bản mô tả công việc chi tiết cùng khung tiêu chuẩn năng lực chuẩn xác. Hệ thống này xóa bỏ triệt để tư duy cào bằng và thói quen trả lương theo thâm niên thuần túy. Nhân viên có tay nghề cao sẽ nhận được mức lương tương xứng với nỗ lực đóng góp. Sự minh bạch trong cách tính toán tạo niềm tin và thôi thúc người lao động nâng cao trình độ.
4.2. Xây dựng chế độ khen thưởng và phúc lợi minh bạch
Chế độ khen thưởng cần được thực hiện công khai, kịp thời và đúng người đúng việc. Các hình thức thưởng tiến độ dự án, thưởng an toàn lao động và thưởng sáng kiến kỹ thuật cần được duy trì đều đặn. Doanh nghiệp nên bổ sung các gói phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe bổ sung và chương trình nghỉ mát hàng năm. Việc hỗ trợ kinh phí lưu trú, tiền ăn ca và phụ cấp độc hại giúp người lao động giảm bớt gánh nặng sinh hoạt. Sự quan tâm thiết thực từ tổ chức vào các dịp lễ tết làm gia tăng tình cảm gắn bó lâu dài. Chế độ đãi ngộ toàn diện mang lại sự an tâm tuyệt đối cho cán bộ công nhân viên.
V. Hoàn thiện môi trường làm việc và an toàn lao động mới
Xây dựng môi trường làm việc và an toàn lao động là điều kiện tiên quyết đối với mọi doanh nghiệp xây lắp. Không gian làm việc an toàn bảo vệ sức khỏe và tính mạng quý giá của người lao động. Đây cũng là yếu tố nâng cao uy tín và hình ảnh chuyên nghiệp của tổ chức trên thương trường. Ban chỉ đạo an toàn vệ sinh lao động cần duy trì kiểm tra và giám sát thường xuyên tại các công trường. Các trang thiết bị bảo hộ cá nhân phải được kiểm định định kỳ theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Khi an toàn được bảo đảm tuyệt đối, năng suất và chất lượng công việc sẽ tăng trưởng vượt bậc. Môi trường lao động lành mạnh tạo cảm hứng làm việc mỗi ngày cho toàn thể nhân viên.
5.1. Nâng cấp điều kiện bảo hộ và an toàn công trường
Doanh nghiệp cần cấp phát đầy đủ quần áo bảo hộ, mũ cứng, giày chống đinh và dây đai an toàn đạt chuẩn. Các biển cảnh báo nguy hiểm, hệ thống rào chắn và lưới an toàn phải được lắp đặt nghiêm ngặt tại công trường. Việc tổ chức huấn luyện an toàn lao động định kỳ là nghĩa vụ bắt buộc đối với toàn bộ công nhân. Cán bộ an toàn cần thường xuyên kiểm tra hiện trường để phát hiện và ngăn chặn kịp thời các nguy cơ sự cố. Ý thức tự bảo vệ của người lao động phải được nâng cao thông qua các buổi phổ biến quy chế hàng tuần. Công tác sơ cấp cứu tại chỗ cần được chuẩn bị chu đáo để xử lý nhanh chóng mọi tình huống phát sinh.
5.2. Đào tạo nâng cao tay nghề và cơ hội thăng tiến
Chương trình đào tạo nghề và cập nhật công nghệ mới giúp công nhân nâng cao tay nghề vững vàng. Doanh nghiệp nên chủ động liên kết với các trường kỹ thuật để mở lớp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu. Việc tạo lộ trình thăng tiến rõ ràng giúp nhân viên trẻ nhìn thấy tương lai phát triển bền vững tại công ty. Những cá nhân có thành tích xuất sắc cần được quy hoạch vào các vị trí cán bộ quản lý tiềm năng. Cơ hội học tập và phát triển cá nhân là nguồn động lực tinh thần vô cùng to lớn. Khi được tạo điều kiện phát triển toàn diện, người lao động sẽ cống hiến hết năng lực vì sự thịnh vượng chung của công ty.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (87 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về động lực làm việc của người lao động ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động và cuộc cách mạng công nghiệp đang diễn ra mạnh mẽ. Nguồn lao động chất lượng cao và nhiệt huyết là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mỗi doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc duy trì và phát triển động lực cho người lao động, đặc biệt trong các ngành đặc thù như xây lắp và gia công cơ khí, luôn là thách thức lớn đối với nhà quản trị.
Luận văn này tập trung phân tích và đánh giá thực trạng động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI, một đơn vị hoạt động trên nhiều lĩnh vực liên quan đến xây lắp và gia công cơ khí. Công ty đối mặt với điều kiện làm việc vất vả, tiềm ẩn rủi ro và vẫn còn ảnh hưởng của phong cách quản lý cũ. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên, đo lường mức độ tác động của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm khắc phục hạn chế và nâng cao động lực làm việc.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua khảo sát cán bộ công nhân viên vào tháng 2 năm 2020 và dữ liệu thứ cấp từ Công ty LICOGI trong giai đoạn 2017-2019, bao gồm tình hình lao động và kết quả sản xuất kinh doanh. Luận văn có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bức tranh toàn diện về động lực lao động, giúp Ban lãnh đạo Công ty LICOGI xây dựng chính sách nhân sự hiệu quả hơn, hướng tới việc tăng năng suất lao động và duy trì lòng trung thành của nhân viên. Điều này dự kiến sẽ góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu đáng kể, như mức tăng trưởng doanh thu 25% đã đạt được trong năm 2019, và cải thiện lợi nhuận sau thuế, vốn đã tăng khoảng 50% trong cùng kỳ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một hệ thống các lý thuyết quản trị và tâm lý học về động lực làm việc. Đầu tiên, thuyết nhu cầu của Abraham Maslow cung cấp khung phân cấp 5 bậc nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, và tự hoàn thiện). Thuyết này gợi ý rằng nhà quản trị cần ưu tiên đáp ứng các nhu cầu vật chất trước khi chuyển sang các nhu cầu tinh thần để thúc đẩy nhân viên. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngay cả khi mức lương khá cao, người lao động vẫn có thể rời bỏ công việc nếu nhu cầu thăng tiến và phát triển địa vị xã hội không được đáp ứng.
Tiếp theo, Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành nhóm duy trì (vệ sinh) và nhóm động viên. Các yếu tố duy trì như môi trường làm việc, quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên và chính sách tiền lương, phúc lợi sẽ ngăn chặn sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên như sự hứng thú trong công việc, cơ hội thăng tiến, sự công nhận và trách nhiệm sẽ trực tiếp tạo ra sự hài lòng và thúc đẩy hiệu suất. Luận văn cũng tham khảo thuyết ERG của Alderfer, một phiên bản đơn giản hơn của Maslow, cho rằng các nhu cầu tồn tại (Existence), quan hệ (Relatedness) và phát triển (Growth) có thể được đáp ứng đồng thời, nhấn mạnh sự linh hoạt trong việc tạo động lực.
Bên cạnh đó, Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor đưa ra hai quan điểm trái ngược về bản chất con người trong công việc, ảnh hưởng đến cách nhà quản trị tiếp cận vấn đề tạo động lực. Thuyết X cho rằng người lao động ngại làm việc và cần được kiểm soát, trong khi Thuyết Y tin rằng họ chủ động và có khả năng đóng góp. Các khái niệm chính được làm rõ trong luận văn bao gồm: "động lực lao động" – sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm đạt mục tiêu; "tạo động lực" – hệ thống các phương pháp, chính sách nhằm tác động đến người lao động; "môi trường làm việc" – điều kiện vật chất và văn hóa công ty; "lương, thưởng và phúc lợi" – các khuyến khích vật chất và phi vật chất; và "cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp" – khả năng nâng cao trình độ và vị thế trong tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa các phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu một cách toàn diện. Nguồn dữ liệu bao gồm dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp khảo sát và điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi, phát ra cho khoảng 50 người lao động tại Công ty LICOGI vào tháng 2 năm 2020. Trong số này, khoảng 15 phiếu dành cho khối lao động gián tiếp và bán gián tiếp (kỹ sư, kế toán), và khoảng 35 phiếu dành cho khối lao động trực tiếp (công nhân các nghề, cán bộ kỹ thuật tại xí nghiệp). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất, tập trung vào các đối tượng lao động đa dạng về vị trí và tính chất công việc để có cái nhìn tổng quát nhất. Bên cạnh đó, phương pháp quan sát trực tiếp cũng được áp dụng để ghi nhận tình hình thực tế về động lực làm việc.
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các tài liệu, báo cáo nội bộ của Công ty LICOGI trong giai đoạn 2017-2019, bao gồm tình hình lao động, kết quả sản xuất kinh doanh, và các chính sách nhân sự liên quan. Ngoài ra, luận văn cũng sử dụng phương pháp tổng hợp để nghiên cứu, phân tích các tài liệu học thuật, sách chuyên ngành, luận án và bài báo liên quan đến động lực làm việc trong doanh nghiệp, nhằm xây dựng cơ sở lý luận vững chắc.
Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng sử dụng phần mềm SPSS 20. Đối với các vấn đề định tính, thang đo Likert 5 mức độ (từ "Rất không đồng ý" đến "Rất đồng ý") được sử dụng để lượng hóa mức độ đánh giá của đối tượng nghiên cứu. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach Alpha. Việc lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả, với nguyên tắc hệ số Cronbach Alpha từ 0.8 đến 1.0 cho thấy thang đo tốt, và từ 0.7 trở lên có thể chấp nhận được trong bối cảnh nghiên cứu mới.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về động lực làm việc và các yếu tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI, dựa trên dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2017-2019 và khảo sát trực tiếp.
Thứ nhất, hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty LICOGI có xu hướng tăng trưởng tích cực. Doanh thu của công ty đã tăng từ 18.250 triệu đồng vào năm 2017 lên khoảng 20.170 triệu đồng vào năm 2018 (tăng khoảng 11%) và đạt trên 25.138 triệu đồng vào năm 2019 (tăng khoảng 25% so với năm 2018). Song song đó, lợi nhuận sau thuế cũng có sự gia tăng đáng kể, từ 274 triệu đồng năm 2017 lên 378 triệu đồng năm 2018 (tăng 38%) và đạt 566 triệu đồng vào năm 2019 (tăng 50% so với năm 2018). Những con số này cho thấy sự nỗ lực của ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ trong công tác tìm kiếm việc làm, mở rộng ngành nghề và hợp tác sản xuất.
Thứ hai, thu nhập bình quân của người lao động tại Công ty đã được cải thiện. Mức thu nhập bình quân của một nhân viên/tháng đã tăng từ khoảng 5.450 nghìn đồng vào năm 2018 lên 6.450 nghìn đồng vào năm 2019, tức là tăng khoảng 11%. Mặc dù chưa có số liệu chi tiết về mức độ hài lòng tuyệt đối, sự gia tăng về thu nhập này cho thấy công ty đã có những điều chỉnh tích cực trong chính sách đãi ngộ, góp phần duy trì và nâng cao động lực vật chất cho người lao động.
Thứ ba, cơ cấu lao động và chính sách nhân sự được định hình rõ rệt bởi đặc thù ngành nghề. Tổng số lao động của công ty tăng từ 55 người năm 2017 lên 65 người năm 2019. Trong đó, lao động nam chiếm tỷ lệ áp đảo, khoảng 73.85% tổng số lao động vào năm 2019, do tính chất công việc xây lắp và cơ khí vất vả, phù hợp với nam giới. Lao động trực tiếp cũng chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 76.92% tổng số lao động, phản ánh nhu cầu về lực lượng sản xuất trực tiếp trên các công trình. Công ty áp dụng chính sách phân công công việc đúng chuyên môn, đào tạo nâng cao nghiệp vụ (tham gia các lớp tư vấn giám sát, vận hành máy móc), và chính sách lương khoán sản phẩm cho bộ phận quản lý (từ 1.4% đến 1.5% trên doanh thu), cùng với các phúc lợi xã hội nghiêm túc như bảo hiểm tai nạn, y tế, xã hội và các chế độ nghỉ phép, tham quan nghỉ mát.
Thứ tư, các yếu tố phi vật chất như môi trường làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp và cơ hội phát triển đóng vai trò quan trọng. Mặc dù không có số liệu cụ thể từ khảo sát trong phần nội dung được cung cấp, luận văn nhấn mạnh rằng việc tạo môi trường làm việc thoải mái, bình đẳng, cùng với việc khuyến khích đóng góp ý kiến và tạo cơ hội thăng tiến (đào tạo, luân chuyển công việc) là những yếu tố được quan tâm. Sự tồn tại của các chính sách này, kết hợp với các học thuyết về động lực, gợi ý rằng chúng có tác động tích cực đến tinh thần và sự gắn bó của người lao động.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy Công ty LICOGI đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý nhân sự. Sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận, cùng với việc cải thiện thu nhập cho người lao động, là minh chứng cho hiệu quả của các chính sách tạo động lực đang được triển khai. Dữ liệu này, nếu được trình bày qua biểu đồ đường cho doanh thu, lợi nhuận và thu nhập bình quân, sẽ thể hiện rõ nét xu hướng tăng trưởng này, giúp trực quan hóa các thành tựu.
Nguyên nhân chính dẫn đến các kết quả này có thể xuất phát từ việc công ty đã nỗ lực điều chỉnh các chính sách tiền lương, thưởng phù hợp hơn với kết quả công việc, theo nguyên tắc "làm công việc gì, chức vụ gì thì được hưởng lương theo công việc, chức vụ đó". Điều này tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nỗ lực cá nhân và thu nhập nhận được, trực tiếp kích thích người lao động làm việc hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc đầu tư vào đào tạo nâng cao trình độ và nghiệp vụ cho cán bộ công nhân viên, dù chưa được định lượng cụ thể về tác động, rõ ràng đã góp phần nâng cao năng lực và sự tự tin của họ, từ đó tác động tích cực đến hiệu suất. Các chính sách phúc lợi nghiêm túc cũng giúp củng cố sự an toàn và gắn bó của người lao động, đặc biệt trong một ngành có rủi ro cao.
So sánh với các nghiên cứu khác trong lĩnh vực quản trị nhân sự, kết quả tại LICOGI phần nào củng cố quan điểm rằng sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất (như lương, thưởng, phúc lợi) và các yếu tố phi vật chất (như môi trường làm việc, cơ hội phát triển, sự công nhận) là chìa khóa để tạo động lực bền vững. Điều này phù hợp với các học thuyết của Maslow và Herzberg, nơi cả nhu cầu cơ bản và nhu cầu cấp cao đều cần được đáp ứng. Trong bối cảnh đặc thù của ngành xây lắp, nơi lao động trực tiếp và nam giới chiếm ưu thế, việc điều chỉnh chính sách để phù hợp với đặc điểm nhân khẩu học này là yếu tố quan trọng, giúp duy trì lực lượng lao động ổn định và chất lượng. Kết quả nghiên cứu có thể được minh họa thêm bằng các biểu đồ tròn (pie chart) hoặc biểu đồ cột (bar chart) để phân tích cơ cấu lao động theo giới tính, trình độ và tính chất công việc, làm nổi bật những đặc điểm riêng của công ty.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tiếp tục nâng cao động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI và củng cố các thành tựu đã đạt được, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể sau:
-
Hoàn thiện chính sách lương, thưởng gắn với hiệu quả công việc: Ban lãnh đạo Công ty cần tiếp tục rà soát và điều chỉnh quy chế trả lương, thưởng theo hướng linh hoạt hơn, đảm bảo sự công bằng và khuyến khích tối đa. Cụ thể, trong vòng 12 tháng tới, cần xây dựng hệ thống KPI (Chỉ số hiệu suất chính) rõ ràng cho từng vị trí và phòng ban, đảm bảo mức tăng trưởng thu nhập bình quân đạt ít nhất 10-12% mỗi năm cho người lao động có hiệu suất tốt, đặc biệt đối với khối lao động trực tiếp và công nhân kỹ thuật. Việc này do Phòng Tổ chức - Hành chính chủ trì, phối hợp với các phòng ban chuyên môn.
-
Đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển nghề nghiệp: Công ty nên xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng cho từng nhóm đối tượng lao động. Trong 2 năm tới, đặt mục tiêu tăng số lượng khóa đào tạo chuyên môn, nghiệp vụ lên ít nhất 20% so với hiện tại, đồng thời tạo điều kiện cho khoảng 15-20% cán bộ, công nhân viên tham gia các lớp bồi dưỡng nâng cao trình độ hoặc học vừa làm. Chủ thể thực hiện là Phòng Tổ chức - Hành chính và Ban Giám đốc, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thăng tiến của người lao động.
-
Cải thiện môi trường làm việc và tăng cường văn hóa hợp tác: Ban lãnh đạo cần duy trì và phát triển môi trường làm việc an toàn, thân thiện, và bình đẳng. Trong 6 tháng đầu năm tới, cần triển khai các khảo sát định kỳ về mức độ hài lòng với môi trường làm việc, đặt mục tiêu giảm thiểu các vấn đề phát sinh về điều kiện làm việc khoảng 15%. Đồng thời, tổ chức các hoạt động gắn kết tập thể (team-building), khuyến khích giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm giữa các phòng ban, nhằm tăng cường tinh thần đoàn kết và hợp tác, góp phần giảm tỷ lệ nghỉ việc không mong muốn xuống dưới 5% trong năm tiếp theo.
-
Nâng cao vai trò của phúc lợi xã hội và chăm sóc tinh thần: Công ty cần đảm bảo thực hiện đầy đủ và vượt trội các chính sách bảo hiểm xã hội, y tế, tai nạn lao động theo quy định pháp luật. Bên cạnh đó, trong vòng 1 năm tới, cần đa dạng hóa các chính sách phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ học phí cho con em, tổ chức các chuyến tham quan, nghỉ mát định kỳ cho toàn thể cán bộ công nhân viên, và các hoạt động văn hóa, thể thao. Những hoạt động này do Công đoàn và Phòng Tổ chức - Hành chính phối hợp triển khai, nhằm tăng cường sự gắn bó và hài lòng tổng thể của người lao động, góp phần duy trì tỷ lệ gắn bó lâu dài của nhân viên đạt trên 90%.
-
Khuyến khích sự công nhận và đóng góp cá nhân: Xây dựng cơ chế công nhận và khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc hoặc có sáng kiến cải tiến trong công việc. Trong 1 năm tới, triển khai định kỳ chương trình "Nhân viên xuất sắc của tháng/quý" hoặc "Sáng kiến vàng", đảm bảo có ít nhất 10-15% tổng số nhân viên được công nhận hoặc có cơ hội đóng góp ý kiến. Điều này sẽ kích thích tinh thần tự chủ, sáng tạo và sự cống hiến hết mình cho công ty, do Ban Giám đốc và các Trưởng phòng ban chịu trách nhiệm chính.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI" cung cấp những phân tích sâu sắc và các giải pháp thực tiễn, trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Ban lãnh đạo và quản lý cấp trung của Công ty LICOGI: Đây là đối tượng trực tiếp hưởng lợi từ kết quả nghiên cứu. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng động lực của nhân viên, các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng. Các đề xuất giải pháp sẽ giúp Ban lãnh đạo có cơ sở khoa học để hoạch định và điều chỉnh chính sách nhân sự, nâng cao hiệu quả quản lý, từ đó tối ưu hóa nguồn lực con người, góp phần đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đặt ra, như duy trì mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ổn định qua các năm.
-
Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp, cơ khí hoặc các ngành có môi trường làm việc tương tự: Với đặc thù ngành nghề và điều kiện làm việc tại LICOGI, luận văn cung cấp một ví dụ điển hình về việc xây dựng và duy trì động lực cho người lao động. Các doanh nghiệp khác có thể tham khảo mô hình nghiên cứu, các yếu tố được đánh giá và các giải pháp đề xuất để so sánh với tình hình thực tế của mình, từ đó điều chỉnh chính sách nhân sự cho phù hợp, thu hút và giữ chân nhân tài trong bối cảnh cạnh tranh.
-
Sinh viên, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự: Luận văn là một tài liệu học thuật giá trị, hệ thống hóa các lý thuyết về động lực làm việc và áp dụng chúng vào thực tiễn một doanh nghiệp cụ thể. Sinh viên có thể sử dụng luận văn để hiểu rõ hơn về cách thức nghiên cứu, phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp trong lĩnh vực quản trị nhân sự. Nghiên cứu sinh và giảng viên có thể tham khảo khung lý thuyết, phương pháp nghiên cứu và những phát hiện để phát triển các công trình nghiên cứu sâu hơn, hoặc đưa vào nội dung giảng dạy.
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về lao động, tổ chức công đoàn: Luận văn phản ánh thực trạng động lực lao động, các chính sách lương, thưởng, phúc lợi và môi trường làm việc tại một doanh nghiệp cổ phần thuộc ngành công nghiệp nặng. Các cơ quan này có thể sử dụng thông tin từ luận văn để đánh giá hiệu quả của các quy định pháp luật hiện hành, đề xuất những chính sách hỗ trợ phù hợp hơn cho người lao động và doanh nghiệp, đặc biệt trong việc đảm bảo quyền lợi và tạo môi trường làm việc tốt cho người lao động trong các ngành đặc thù.
Câu hỏi thường gặp
1. Động lực làm việc quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của doanh nghiệp? Động lực làm việc đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của doanh nghiệp. Khi người lao động có động lực cao, họ sẽ làm việc hăng say, chủ động và sáng tạo hơn, góp phần trực tiếp vào việc tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tại Công ty LICOGI, việc chú trọng tạo động lực đã góp phần giúp doanh thu tăng trưởng 25% và lợi nhuận sau thuế tăng 50% trong năm 2019, minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng này.
2. Những yếu tố chính nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại LICOGI? Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc tại Công ty LICOGI bao gồm: lương, thưởng và các chính sách phúc lợi; môi trường và điều kiện làm việc; mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên; sự hứng thú trong công việc; cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp; sự công nhận và đóng góp cá nhân; và trách nhiệm được giao. Các yếu tố này được phân tích dựa trên các học thuyết kinh điển như thuyết nhu cầu của Maslow và thuyết hai yếu tố của Herzberg.
3. Công ty LICOGI đã có những chính sách cụ thể nào để tạo động lực cho nhân viên? Công ty LICOGI đã triển khai nhiều chính sách tạo động lực hiệu quả. Nổi bật là chính sách lương khoán sản phẩm gắn liền với hiệu suất công việc, đảm bảo thu nhập bình quân tăng trưởng ổn định (tăng 11% năm 2019). Ngoài ra, công ty còn chú trọng phân công công việc đúng chuyên môn, tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ, thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội, y tế, và tai nạn lao động, đồng thời tổ chức các hoạt động phúc lợi như tham quan, nghỉ mát cho cán bộ công nhân viên.
4. Kết quả nghiên cứu có cho thấy sự thay đổi nào về động lực lao động tại LICOGI trong những năm gần đây không? Kết quả nghiên cứu cho thấy động lực lao động tại Công ty LICOGI có những dấu hiệu tích cực. Với mức tăng trưởng thu nhập bình quân 11% trong năm 2019, cùng với sự gia tăng về doanh thu và lợi nhuận, cho thấy các chính sách tạo động lực đang phát huy tác dụng. Mặc dù các số liệu cụ thể về mức độ hài lòng trực tiếp chưa được cung cấp chi tiết, nhưng sự phát triển chung của công ty ngụ ý rằng người lao động đang có động lực tốt hơn để cống hiến và gắn bó.
5. Luận văn đề xuất những giải pháp nào để tiếp tục nâng cao động lực làm việc? Luận văn đề xuất nhiều giải pháp chiến lược, bao gồm: hoàn thiện chính sách lương, thưởng gắn với KPI và hiệu suất cụ thể; đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển nghề nghiệp với lộ trình rõ ràng; cải thiện môi trường làm việc thông qua khảo sát định kỳ và các hoạt động gắn kết; nâng cao vai trò của phúc lợi xã hội và đa dạng hóa các chính sách chăm sóc tinh thần; và khuyến khích sự công nhận, đóng góp cá nhân thông qua các chương trình khen thưởng và sáng kiến. Các giải pháp này nhằm tạo động lực toàn diện, bền vững cho người lao động.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI, mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn.
- Hệ thống hóa một cách toàn diện các cơ sở lý luận về động lực lao động, từ các học thuyết kinh điển đến các mô hình nghiên cứu hiện đại, làm nền tảng vững chắc cho phân tích.
- Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Công ty LICOGI giai đoạn 2017-2019, nêu bật những ưu điểm trong chính sách nhân sự hiện hành và chỉ ra những hạn chế cần khắc phục.
- Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc và đo lường mức độ tác động của chúng, cung cấp cái nhìn khách quan về tình hình nhân sự của công ty.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi và có tính ứng dụng cao, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách lương thưởng, đào tạo phát triển, cải thiện môi trường và phúc lợi, cùng với việc khuyến khích công nhận đóng góp cá nhân.
- Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho Ban lãnh đạo Công ty LICOGI trong việc hoạch định chiến lược nhân sự, góp phần tăng cường sự gắn kết, nâng cao năng suất lao động và duy trì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong 2-3 năm tới.
Hãy cùng Công ty LICOGI áp dụng những giải pháp này để xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi cá nhân đều được thúc đẩy để phát huy tối đa năng lực và cống hiến cho sự thành công chung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VIẾT DỤNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC - LICOGI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VIẾT DỤNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC - LICOGI Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 8340101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐẶNG THU THỦY Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Động lực làm việc của người lao động tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nước - LICOGI” là đề tài nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Tôi xin cam đoan rằng: các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này đều đƣợc thu thập từ đơn vị nghiên cứu và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận văn.
Tác giả luận văn NGUYỄN VIẾT DỤNG luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Khái niệm và động lực lao động. Tạo động lực làm việc.
Các học thuyết tạo động lực trong lao động. Mô hình nghiên cứu và chỉ số đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của nhân viên. 22 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC – LICOGI. Tổng quan về Công ty Cổ phần LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC - LICOGI.
Thực trạng về công tác Động lực làm việc của ngƣời lao động tại Công ty. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hƣởng công tác tạo động lực làm việc đối với nhân viên tại Công ty Cổ phần Lắp máy điện nƣớc - LICOGI. 47 Chƣơng 3: ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC – LICOGI. Định hƣớng phát triển Công ty.
Định hƣớng xây dựng giải pháp cho việc nâng cao động lực của ngƣời lao động tại Công ty CP lắp máy điện nƣớc - LICOGI. Các giải pháp nâng cao động lực làm việc của ngƣời lao động tại công ty cổ phần Lắp máy điện nƣớc – LICOGI. 66 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 68 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT WEMICO : Công ty CP Lắp máy điện nƣớc – LICOGI Công ty CP : Công ty cổ phần CBCNV : Cán bộ công nhân viên NLĐ : Ngƣời lao động NQL : Nhà quản lý SXKD : Sản xuất kinh doanh luan an DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, CÁC BẢNG Bảng 2.1: Máy móc thiết bị của Công ty .2: Cơ cấu lao động của Công ty.
Tình hình lao động của Công ty trong giai đoạn 2017-2019. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty trong giai đoạn 2017-2019. Thu nhập của ngƣời lao động trong Công ty qua ba năm 2017-2019. Đặc điểm mẫu theo giới tính.
Đặc điểm mẫu theo độ tuổi. Đặc điểm mẫu theo bộ phận làm việc. Đặc điểm mẫu theo trình độ. Đặc điểm mẫu theo thâm niên.
Đặc điểm mẫu theo thu nhập. Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo các thành phần tạo động lực làm việc. Kết quả Cronbach’s Alpha của thang đo động lực làm việc .1: Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của nhân viên .1: Cơ cấu tổ chức công ty CP Lắp máy điện nƣớc - LICOGI .33 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn lao động có trình độ chuyên môn giỏi và có nhiệt huyết với công việc là yếu tố quý giá của quá trình sản xuất, quyết định việc thực hiện mục tiêu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp muốn thu hút đƣợc các nhân viên có khả năng làm việc tốt về cả mặt thái độ và trình độ, nhà quản trị cần phải thấu hiểu đƣợc những nhu cầu và động cơ làm việc của nhân viên để từ đó đƣa ra những quyết định chính xác đảm bảo lợi ích hài hòa giữa tổ chức và nhân viên, tạo động cơ cho nhân viên làm việc tốt hơn, duy trì lòng trung thành với tổ chức lâu dài hơn. Mỗi con ngƣời là một cá thể khác nhau về tâm lý, tính cách, hành động, ý chí… Do vậy, động cơ thúc đẩy họ làm việc cũng khác nhau. Vấn đề đặt ra với nhà quản trị là xác định chính xác các yếu tố thuộc động cơ làm việc cho nhân viên để từ đó có các chính sách và giải pháp phù hợp nhằm khuyến khích tính tự giác và nhận thức trong lao động của tất cả mọi ngƣời trong việc hoàn thành các nhiệm vụ. Công ty cổ phần Lắp máy điện nƣớc - LICOGI là một công ty hoạt động trên nhiều lĩnh vực liên quan đến xây lắp và gia công cơ khí.
Do đặc thù về kinh doanh nên điều kiện làm việc của nhân viên trong công ty có phần vất vả và tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với các công ty ở các ngành kinh doanh khác. Đặc biệt, công ty vẫn còn mang nặng tính bao cấp trong cách thức quản lý và công tác đào tạo nguồn nhân lực. Chính những hạn chế này nên việc tìm hiểu và phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến động lực làm việc của nhân viên là rất quan trọng đối với công ty. Điều này không chỉ khuyến khích, động viên nhân viên làm việc mà còn tạo ra sự gắn bó và trung thành với công ty, đề cƣơng nghiên cứu để tìm ra giải pháp có thể vận dụng vào thực tiễn tại công ty.
Từ những lý do trên, tác giả thấy đƣợc tính thực tế và việc nghiên cứu đề tài “ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƢỚC - LICOGI” là vô cùng cấp thiết. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Cùng với cách mạng 4.0, thị trƣờng Việt Nam đang đối mặt với rất nhiều thách thức cho công tác quản trị nhân sự trên tất cả các ngành, các lĩnh vực. Đã có 1 luan an rất nhiều quan điểm và nội dung nghiên cứu về việc hoàn thiện công cụ tạo động lực làm việc cho ngƣời lao động trong những năm gần đây. Luận văn của tác giả sẽ tiếp cận các lý luận đồng thời áp dụng thực tiễn vào việc nghiên cứu đánh giá các hoạt động tạo động lực của một doanh nghiệp trong lĩnh vực xây lắp và sản xuất gia công cơ khí.
Có thể đánh giá tiêu biểu một số báo cáo, công trình nghiên cứu hoặc những câu chuyện thực tiễn từ các doanh nghiệp và những ngƣời đã nghiên cứu về đề tài nhƣ sau: Luận án tiến sĩ Ngành quản trị kinh doanh trƣờng Đại học Cần Thơ của tác giả Bùi Thị Minh Thu năm 2018 Nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu tác động của văn hóa doanh nghiệp đến động lực làm việc và lòng trung thành của người lao động thuộc Tổng công ty Lắp máy Việt Nam (Tổng công ty LILAMA)”. Đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Diệu Hƣơng – Trƣờng đại học Kinh Tế, Đại học Quốc gia Hà Nội (Năm 2016) tên đề tài:” Tạo động lực làm việc cho Cán bộ, công chức tại Tổng cục đường bộ Việt Nam”. Bài nghiên cứu” Động lực làm việc của người lao động trong các khu công nghiệp tỉnh Bình Dương” của tác giả Nguyễn Văn Hậu – Giảng viên trƣờng đại học Công nghiệp TP Hồ Chí Minh. Bài nghiên cứu “ Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động trong các công ty công trình xây dựng giao thông” của tác giả Lê Ngọc Lƣợng và Chu Thị Vân Anh đăng trên tạp chí Kinh tế và Quản trị kinh doanh ngày 04, tháng 12 năm 2017.
Bài nghiên cứu “ làm gì khi đội ngũ nhân sự chưa cống hiến hết mình” của tác giả Quách Hƣơng đăng trên tạp chí Doanh nhân online ngày 15 tháng 8 năm 2019 nội dung bài nghiên cứu đặt vấn đề khi nhân viên hời hợt, không lỗ lực hết mình, lý do không phải lúc nào cũng là từ một phía, ngoài việc chỉ mặt, gọi tên quan trọng nhất là ngƣời lãnh đạo nghiêm túc tìm hiểu lý do và cam kết hành động để cải thiện tình hình. Bài viết “Chuyển đổi số, những điều người làm quản trị nhân lực cần biết” của tác giả Lê Dung đăng trên tạp chí Doanh nhân online ngày 13 tháng 6 năm 2019: Trong thời đại công nghệ, ngƣời làm nhân sự phải cõng lên lƣng khối 2 luan an lƣợng công việc đồ sộ, tìm đúng ngƣời, đúng việc, đúng nơi, đúng thời điểm và đúng chi phí cho vận hành nhân sự Công ty điều này là thách thức và là động lực thúc đẩy để các công ty phải chuyển hóa và có định hƣớng phù hợp trong môi trƣờng kinh doanh biến đổi. Bài viết “ Quỹ lương eo hẹp, làm sao để giữ chân nhân tài” của tác giả Lê Dung trên tạp chí Doanh nhân online ngày 12 tháng 4 năm 2019. Ngân sách doanh nghiệp luôn giới hạn giống nhƣ một chiếc bánh.
Do vậy muốn số đông hài lòng ngƣời làm nhân sự cần có bàn tay khóe léo – phƣơng pháp phân bổ hợp lý nhằm thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Bài viết “ Trước khi muốn tạo động lực cho thuộc cấp, sếp hãy tự thấu hiểu cảm xúc cá nhân!” của tác giả Quách Hƣơng trên tạp chí Doanh nhân online ngày 20 tháng 1 năm 2020. Các nhà lãnh đạo, trƣớc khi muốn tạo động lực, quản lý đội ngũ nhân viên, điều trƣớc tiên là thấu hiểu và quản lý chính mình. Phát triển trí tuệ cảm xúc (EL), cùng những kỹ năng đơn giản để tiến tới khả năng tách bạch cảm xúc ngoài công việc hằng ngày sẽ giúp ích rất nhiều trong công tác quản trị nhân sự.
Báo cáo tổng hợp đề tài khoa học cấp nhà nƣớc, mã số KX-05-11 “Nghiên cứu và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn nhân lực trong quá trình CNH-HĐH đất nước” tác giả Phạm Thành Nghị (chủ nhiệm), trong nghiên cứu có đề cập tới vấn đề “Phát huy động lực của con ngƣời lao động trong quản lý và sử dụng nguồn nhân lực” Các nghiên cứu đã trình bày một 4 số vấn đề lý luận về động lực, một số động lực chính trị - tinh thần quan trọng và vấn đề sử dụng đúng đắn tích cực của con ngƣời trong sự phát triển kinh tế - xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Viết Dụng (2020). Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-xa-hoi/luan-an-tien-si-dong-luc-lam-viec-nguoi-lao-dong-licogi-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về động lực làm việc người lao động tại LICOGI năm 2020, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu suất lao động.
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ động lực làm việc người lao động LICOGI 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.