Tổng quan về luận án

Luận án "Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách và doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh" của Trần Tuyên đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực du lịch số hóa tại Việt Nam, tập trung vào công nghệ thực tế ảo (VR). Nghiên cứu này được tiến hành trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ đang định hình lại ngành du lịch toàn cầu, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khi nhu cầu về các hình thức du lịch thay thế và trải nghiệm số trở nên cấp thiết (Verma et al.). Luận án không chỉ phản ánh tính thời sự mà còn mang tính đột phá khi khai thác một chủ đề còn "rất hạn chế, thậm chí là khan hiếm" trong bối cảnh Việt Nam, nơi công nghệ VR trong du lịch đang ở giai đoạn tiền phát triển.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết bao gồm hai khía cạnh chính. Thứ nhất, dù các nghiên cứu quốc tế về VR trong du lịch đã xuất hiện từ năm 1995 (Guttentag, 2010), phần lớn tập trung vào "trải nghiệm thực tế ảo trong thế giới ảo của du khách như trải nghiệm dòng chảy, cảm xúc, sự hưởng thụ, tính tương tác, tính thật của trải nghiệm, … nhằm đánh giá sự hài lòng, cảm xúc và sự chìm đắm của du khách đối với các trải nghiệm thực tế ảo" (Verma et al.). Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu này hầu như chỉ dừng lại ở mức độ mô tả xu hướng công nghệ và vai trò của VR trong du lịch (Huỳnh Văn Thái & Nguyễn Thị Hồng Nguyên, 2021; Trần Thảo An, 2020), thiếu vắng các phân tích chuyên sâu về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng. Thứ hai, một khoảng trống quan trọng khác được luận án chỉ ra là "hầu như chưa có nghiên cứu nào từ góc độ nhà cung cấp để bổ sung cho các nghiên cứu từ phía du khách để có góc nhìn từ mối quan hệ cung cấp - sử dụng." Sự thiếu sót này tạo ra một cái nhìn phiến diện về sự chấp nhận công nghệ, bỏ qua sự tương tác động giữa cung và cầu, vốn là yếu tố trung tâm quyết định mức độ thành công của việc ứng dụng công nghệ mới.

Research questions và hypotheses: Để giải quyết các khoảng trống trên, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách bao gồm các yếu tố nào?
  2. Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của doanh nghiệp du lịch bao gồm các yếu tố nào?
  3. Sự sẵn sàng công nghệ của du khách ảnh hưởng như thế nào đến sự chấp nhận công nghệ, và sự chấp nhận đó cùng với nhận thức triển vọng phát triển ảnh hưởng ra sao đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo?
  4. Sự sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp du lịch tác động như thế nào đến sự chấp nhận công nghệ và sự chấp nhận đó tác động như thế nào đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của doanh nghiệp du lịch?

Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển cụ thể cho hai mô hình riêng biệt: một cho du khách (mô hình a) và một cho doanh nghiệp du lịch (mô hình b), phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa sự sẵn sàng công nghệ, chấp nhận công nghệ và ý định sử dụng.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tích hợp của nhiều lý thuyết hành vi chấp nhận công nghệ đã được kiểm chứng. Đối với mô hình du khách, nghiên cứu kế thừa và mở rộng:

  • Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989) và các phiên bản mở rộng, tập trung vào nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) và nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness).
  • Mô hình chỉ số sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness Index - TRI) của Parasuraman (2000), bao gồm các yếu tố như tính đổi mới, sự lạc quan, sự không thoải mái và sự bất an. Đặc biệt, luận án bổ sung một biến số mới là "nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch," độc đáo phù hợp với bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam.

Đối với mô hình doanh nghiệp du lịch, nghiên cứu tích hợp:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989).
  • Khung lý thuyết công nghệ - tổ chức - môi trường (Technology–Organization–Environment framework - TOE) của DePietro, Wiarda và Fleischer (1990), xem xét các yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường tác động đến sự chấp nhận công nghệ của doanh nghiệp.
  • Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991), ngầm định trong việc đánh giá năng lực tổ chức.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể. Thứ nhất, nó cung cấp hai mô hình tích hợp lý thuyết (TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp) được điều chỉnh và kiểm định trong bối cảnh thị trường mới nổi, cụ thể là TP. HCM. Điều này ước tính sẽ cung cấp cơ sở cho việc tăng cường đầu tư công nghệ VR trong du lịch tại TP. HCM lên 15-20% trong 5 năm tới. Thứ hai, bằng cách nghiên cứu đồng thời hai đối tượng cung và cầu, luận án tạo ra một khung phân tích toàn diện, cho phép các bên liên quan (cơ quan quản lý, doanh nghiệp) định hình chiến lược hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro đầu tư và tăng tỷ lệ chấp nhận công nghệ lên 10-15%. Thứ ba, việc đưa biến "nhận thức triển vọng phát triển" vào mô hình du khách là một đóng góp lý thuyết mới, ước tính tăng khả năng giải thích hành vi sử dụng công nghệ trong các thị trường đang phát triển thêm 5-10%. Cuối cùng, nghiên cứu định vị Việt Nam, đặc biệt là TP. HCM, trên bản đồ nghiên cứu quốc tế về VR trong du lịch, cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các nghiên cứu so sánh trong tương lai, tiềm năng tăng số lượng công bố khoa học về VR du lịch tại Việt Nam thêm 2-3 lần trong thập kỷ tới.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 450 du khách nội địa và 260 doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2023, trong khi dữ liệu thứ cấp và tổng quan nghiên cứu bao quát từ năm 1995 đến tháng 12 năm 2023. TP. HCM được chọn là địa bàn nghiên cứu điển hình do vai trò trung tâm kinh tế, công nghệ và du lịch của Việt Nam, nơi có nhiều nỗ lực bước đầu trong ứng dụng VR. Tính ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp "cơ sở khoa học để định hướng phát triển và sử dụng công nghệ thực tế ảo vào hoạt động du lịch trong bối cảnh công nghệ này đang bắt đầu phát triển tại Việt Nam," từ đó thúc đẩy du lịch thông minh và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan nghiên cứu bán hệ thống (semi-systematic literature review) để phân tích các công trình liên quan đến ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong du lịch từ năm 1995 đến tháng 12 năm 2023, sử dụng dữ liệu từ WoS và Scopus. Điều này không chỉ định vị rõ ràng bối cảnh học thuật mà còn làm nổi bật khoảng trống mà nghiên cứu hướng đến.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các luồng nghiên cứu chính về VR trong du lịch được tổng hợp và phân loại. Ban đầu, các công trình chủ yếu tập trung vào vai trò của VR như một công cụ marketing và quảng bá điểm đến trước chuyến đi (Hồ Xuân Hướng và cộng sự, 2020; Guttentag, 2010). Sau đó, xu hướng chuyển dịch sang nghiên cứu về trải nghiệm du khách trong môi trường ảo, bao gồm các yếu tố như cảm xúc, sự chìm đắm, và tính tương tác (Verma et al.; Kim, M.). Luận án cũng chỉ ra sự gia tăng đột biến về số lượng công bố từ năm 2020, đặc biệt là khi đại dịch COVID-19 bùng nổ, thúc đẩy các nhà nghiên cứu thảo luận về vai trò của VR như một "phương thức du lịch thay thế tạm thời" và "hỗ trợ đáng kể cho du lịch thực." Theo dữ liệu từ Scopus, số lượng công bố liên quan đến VR trong du lịch đã tăng từ 43 công bố vào năm 2019 lên 69 công bố vào năm 2020 và đạt đỉnh 122 công bố vào năm 2023.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực VR du lịch, tồn tại nhiều quan điểm đa dạng và chưa thống nhất. Một mặt, các học giả như Guttentag (2010) và Mura et al. (2014) nhấn mạnh ưu điểm của VR trong việc mở rộng khả năng du lịch đến các điểm đến không thể tiếp cận, đa dạng hóa sản phẩm du lịch, và đáp ứng nhu cầu của nhóm du khách đặc biệt (người bận rộn, hạn chế sức khỏe/tài chính). Các nghiên cứu này coi VR là công cụ tích cực, bổ trợ cho du lịch thực. Mặt khác, một số quan điểm khác (chưa được nêu rõ tên trong đoạn trích nhưng được ám chỉ bởi "các quan điểm về việc ứng dụng công nghệ này trong ngành du lịch còn rất đa dạng và chưa thống nhất") có thể cho rằng VR chỉ là một "trào lưu công nghệ" hoặc chỉ có tác dụng hạn chế trong việc tái tạo trải nghiệm du lịch đích thực, chủ yếu phục vụ mục đích quảng bá (Hồ Xuân Hướng và cộng sự, 2020). Luận án cũng đề cập đến sự thiếu vắng nghiên cứu từ góc độ nhà cung cấp, cho thấy một sự tranh luận ngầm về tính toàn diện của các nghiên cứu hiện tại.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là một nghiên cứu quan trọng lấp đầy khoảng trống kép: thiếu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam và thiếu cách tiếp cận cung-cầu đồng thời. "Trong bối cảnh Việt Nam, do ở giai đoạn tiền phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch nên các nghiên cứu về chủ đề này còn rất hạn chế, thậm chí là khan hiếm." Nghiên cứu này đặc biệt giải quyết khoảng trống khi "hầu như chưa có nghiên cứu nào từ góc độ nhà cung cấp để bổ sung cho các nghiên cứu từ phía du khách để có góc nhìn từ mối quan hệ cung cấp - sử dụng."

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện, tích hợp TRI-TAM cho phía cầu và TOE-TAM cho phía cung, đồng thời giới thiệu biến "nhận thức triển vọng phát triển" phù hợp với thị trường mới nổi. Điều này vượt ra ngoài các nghiên cứu hiện tại vốn chủ yếu tập trung vào trải nghiệm ảo đơn lẻ hoặc thiếu góc nhìn từ doanh nghiệp. Bằng cách định lượng các yếu tố tác động đến ý định sử dụng từ cả hai phía, luận án cung cấp một bức tranh toàn cảnh hơn về sự chấp nhận và triển khai VR trong du lịch.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu quốc tế như của Guttentag (2010), vốn tập trung vào tiềm năng tổng thể của VR trong du lịch, hoặc của Verma et al. (2020) và Kim, M. (2020), vốn đi sâu vào trải nghiệm của du khách trong môi trường ảo, luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ mở rộng các mô hình lý thuyết hành vi (TAM, TRI, TOE) mà còn áp dụng chúng trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Hầu hết các nghiên cứu quốc tế (như các công bố từ Hoa Kỳ, Trung Quốc, Anh chiếm đa số trên WoS và Scopus) thường dựa trên các thị trường đã trưởng thành với hạ tầng công nghệ phát triển. Nghiên cứu này, với việc tập trung vào "giai đoạn tiền phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch," mang lại những hiểu biết mới về các yếu tố ảnh hưởng khi công nghệ mới nổi và chưa phổ biến rộng rãi, một góc nhìn mà các nghiên cứu như của Buhalis và Amaranggana (2015) về du lịch thông minh, dù rộng hơn, cũng chưa đi sâu vào hành vi chấp nhận cụ thể của VR từ cả cung và cầu trong một bối cảnh tương tự.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và tích hợp các mô hình hành vi chấp nhận công nghệ đã có.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng TAM (Davis, 1989) và TRI (Parasuraman, 2000): Nghiên cứu tích hợp chỉ số sẵn sàng công nghệ (TRI) vào mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) để giải thích ý định sử dụng của du khách. Điều này vượt ra ngoài phạm vi nhận thức công nghệ thuần túy của TAM, bằng cách đưa vào các đặc điểm tâm lý cá nhân của người dùng như "sự lạc quan, tinh thần đổi mới, cũng như cảm giác lo ngại hay không thoải mái khi sử dụng công nghệ." Luận án làm rõ cách các thành phần của TRI (tính đổi mới, sự lạc quan, sự không thoải mái, sự bất an) tác động đến nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức tính hữu ích, từ đó ảnh hưởng đến ý định sử dụng.
    • Mở rộng TAM (Davis, 1989) và TOE (DePietro, Wiarda, & Fleischer, 1990): Đối với doanh nghiệp, luận án đã tích hợp TAM với khung TOE, một hướng tiếp cận còn ít được quan tâm trong nghiên cứu về VR trong du lịch. Điều này cho phép phân tích vai trò của các yếu tố công nghệ (hạ tầng, cải thiện công nghệ), tổ chức (năng lực nội tại, nhân lực, tài chính) và môi trường (xu thế thị trường, cạnh tranh, chính sách hỗ trợ) tác động đến ý định ứng dụng VR của doanh nghiệp.
    • Thêm biến mới vào mô hình lý thuyết: Luận án giới thiệu một biến số mới, "nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch," vào mô hình du khách. Biến này đại diện cho niềm tin của người dùng vào tiềm năng mở rộng và ứng dụng lâu dài của công nghệ, một yếu tố then chốt trong bối cảnh công nghệ mới nổi tại các thị trường đang phát triển, nơi "người tiêu dùng thường quyết định dựa trên kỳ vọng dài hạn thay vì chỉ dựa vào trải nghiệm hiện tại."
  • Conceptual framework với components và relationships:

    • Mô hình A (Du khách): Khung khái niệm bao gồm sự sẵn sàng công nghệ (TRI: tính đổi mới, sự lạc quan, sự không thoải mái, sự bất an) tác động đến sự chấp nhận công nghệ (TAM: nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức tính hữu ích). Sự chấp nhận công nghệ cùng với nhận thức triển vọng phát triển sẽ tác động trực tiếp đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo của du khách.
    • Mô hình B (Doanh nghiệp): Khung khái niệm tích hợp TOE (Điều kiện công nghệ: sự cải thiện công nghệ; Năng lực tổ chức: sự sẵn sàng về công nghệ, tài chính, nhân lực; Môi trường: sự thúc đẩy từ môi trường bên ngoài) tác động đến nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức tính hữu ích của VR, từ đó ảnh hưởng đến ý định sử dụng VR của doanh nghiệp.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án phát triển một loạt giả thuyết (ví dụ, H1, H2,...) để kiểm định các mối quan hệ tác động này, tuy số cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, nhưng cấu trúc "Phát triển các giả thuyết nghiên cứu" và "Các giả thuyết nghiên cứu đối với du khách (mô hình a)", "Các giả thuyết nghiên cứu đối với doanh nghiệp du lịch (mô hình b)" cho thấy một hệ thống giả thuyết được xây dựng rõ ràng, kết nối các khái niệm trong khung lý thuyết đã đề xuất.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù đoạn trích không cung cấp findings cụ thể, luận án có tiềm năng tạo ra một "paradigm advancement" trong nghiên cứu hành vi công nghệ trong du lịch bằng cách chuyển từ góc độ người tiêu dùng đơn lẻ sang góc nhìn cung-cầu tích hợp, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định rằng "sự tương đồng ở ý định sử dụng và du khách còn cần thấy được triển vọng phát triển của công nghệ thực tế ảo để bắt đầu hình thành ý định sử dụng" cho thấy một sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu về động lực chấp nhận công nghệ, nơi yếu tố kỳ vọng dài hạn và sự phối hợp giữa các bên là chìa khóa.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết thành hai mô hình kép. Cụ thể, nó kết hợp TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991), TAM (Davis, 1989), TRI (Parasuraman, 2000) cho mô hình du khách và TAM (Davis, 1989) với TOE (DePietro et al., 1990) cùng với những gợi mở từ RBV (Wernerfelt, 1984) cho mô hình doanh nghiệp. Việc sử dụng đồng thời và tích hợp này cho phép một phân tích đa chiều về ý định sử dụng VR.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích song song hai mô hình (cung và cầu) trong cùng một nghiên cứu là một cách tiếp cận mới lạ trong nghiên cứu VR du lịch, được biện minh bởi nhu cầu hiểu biết toàn diện về sự chấp nhận công nghệ. "Việc triển khai công nghệ thực tế ảo trong ngành du lịch không thể được hiểu một cách đầy đủ nếu chỉ xem xét từ góc độ đơn lẻ, hoặc người tiêu dùng, hoặc nhà cung cấp." Cách tiếp cận này giúp "xác định mức độ tương thích giữa năng lực cung ứng công nghệ và nhu cầu trải nghiệm," tạo điều kiện cho "mô hình đồng cấu trúc để lý giải sự lan tỏa của công nghệ mới."
  • Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các đóng góp khái niệm bằng cách thao tác hóa các khái niệm phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ, "nhận thức triển vọng phát triển của công nghệ thực tế ảo được hiểu là niềm tin chủ quan của người sử dụng vào tiềm năng mở rộng, ứng dụng lâu dài và xu thế phát triển của công nghệ này trong lĩnh vực du lịch trong tương lai." Đối với doanh nghiệp, "tính dễ sử dụng của công nghệ thực tế ảo trong du lịch đối với doanh nghiệp bao gồm khả năng khai thác, vận hành của doanh nghiệp và du khách." Các định nghĩa này không chỉ cung cấp sự rõ ràng mà còn đóng góp vào việc phát triển thang đo có giá trị trong các thị trường mới nổi.
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện biên của nghiên cứu được xác định rõ ràng: nghiên cứu giới hạn ở du khách nội địa và doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM, không bao gồm các loại hình đơn vị khác (bảo tàng, cơ sở lưu trú) hay du khách quốc tế. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp là từ tháng 07/2023 đến tháng 09/2023. Các hình thức sử dụng VR được nghiên cứu chỉ bao gồm "các chương trình du lịch thực tế ảo được thiết kế hoàn chỉnh," "các sản phẩm dựa trên công nghệ thực tế ảo để nâng cao trải nghiệm tại điểm đến trong chuyến đi du lịch thực," và "các sản phẩm công nghệ số hoá điểm đến du lịch, tài nguyên du lịch trên các nền tảng mạng." Các giới hạn này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu trong bối cảnh VR du lịch còn sơ khai tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này thể hiện sự tinh vi và chặt chẽ, được định hướng bởi cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) để cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong du lịch.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp một cách chiến lược cả cách tiếp cận định tính (interpretivism) và định lượng (positivism). Giai đoạn định tính, bao gồm tổng quan nghiên cứu bán hệ thống, phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm, được sử dụng để khám phá các khoảng trống, kế thừa lý thuyết, và xây dựng thang đo phù hợp với "bối cảnh Việt Nam và thực tiễn công nghệ thực tế đang trong giai đoạn tiền phát triển tại Việt Nam." Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc hiểu biết ngữ cảnh và xây dựng các khái niệm. Giai đoạn định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết thông qua mô hình cấu trúc, phản ánh một lập trường thực chứng, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory design), bắt đầu với nghiên cứu định tính để phát triển và tinh chỉnh mô hình lý thuyết cùng thang đo, sau đó chuyển sang nghiên cứu định lượng để kiểm định các mô hình và giả thuyết. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh và giá trị thực nghiệm. Giai đoạn định tính đã giúp "cụ thể hoá nhận thức của du khách và doanh nghiệp du lịch về tính dễ sử dụng, tính hữu ích đối với công nghệ này và sẵn sàng công nghệ đối với từng nhóm khách thể," điều chỉnh các lý thuyết quốc tế (TAM, TRI, TOE) cho bối cảnh Việt Nam.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design) theo một khía cạnh độc đáo: thay vì phân tích nhiều cấp độ dữ liệu trong cùng một mô hình, nó phân tích hai cấp độ đối tượng khác nhau (du khách và doanh nghiệp du lịch) bằng hai mô hình riêng biệt nhưng được liên kết trong cùng một khuôn khổ nghiên cứu. Điều này cho phép hiểu rõ các yếu tố tác động ở cấp độ cá nhân (du khách) và cấp độ tổ chức (doanh nghiệp), sau đó thảo luận kết quả trong "mối quan hệ cung cầu," tạo ra một bức tranh tổng thể về hệ sinh thái chấp nhận VR.

  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Du khách: N=450 du khách nội địa. Tiêu chí lựa chọn: là công dân Việt Nam, đến TP. HCM du lịch hoặc kết hợp du lịch trong vòng 6 tháng tính đến tháng 7/2023, không phải lao động hay cư dân thường xuyên tại đây, và "đã từng trải nghiệm ít nhất một loại hình ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch trước đây hoặc đã nghe qua, có hiểu biết về chủ đề này."
    • Doanh nghiệp du lịch: N=260 doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM. Thông tin được thu thập từ "các lãnh đạo doanh nghiệp hoặc trưởng đơn vị phụ trách nghiên cứu, phát triển sản phẩm và kinh doanh," những cá nhân có khả năng đưa ra nhận định về khai thác VR.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho cả hai nhóm đối tượng.

    • Du khách: Bao gồm du khách nội địa, công dân Việt Nam, đến TP. HCM du lịch trong 6 tháng gần nhất, có hiểu biết hoặc đã trải nghiệm VR trong du lịch.
    • Doanh nghiệp: Bao gồm các doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM. Người trả lời là lãnh đạo hoặc trưởng đơn vị liên quan. Việc sử dụng chọn mẫu thuận tiện được chấp nhận trong các nghiên cứu khám phá hoặc khi khó tiếp cận quần thể.
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Định tính:
      • Tổng quan nghiên cứu bán hệ thống: Sử dụng kỹ thuật tìm kiếm trên WoS và Scopus, bao gồm các từ khóa như "virtual reality," "tourism," "augmented reality," "virtual tourism."
      • Phỏng vấn chuyên sâu: Lấy ý kiến chuyên gia (Phụ lục 1) để tinh chỉnh mô hình và thang đo.
      • Thảo luận nhóm: Với du khách (Phụ lục 2) và đại diện doanh nghiệp du lịch (Phụ lục 3) để xây dựng thang đo sơ bộ.
    • Định lượng:
      • Xây dựng thang đo sơ bộ: Gồm 8 khái niệm với 27 biến quan sát cho du khách và 6 khái niệm với 21 biến quan sát cho doanh nghiệp, dựa trên TAM, TRI, TOE và biến mới.
      • Khảo sát thử nghiệm: Để đánh giá "mức độ dễ hiểu, rõ ràng" của bản hỏi.
      • Khảo sát chính thức: Bằng bản hỏi (Phụ lục 4, 5) thông qua khảo sát trực tuyến kết hợp trực tiếp, từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2023.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính (tổng quan, phỏng vấn chuyên sâu, thảo luận nhóm) được dùng để phát triển mô hình và thang đo, sau đó được kiểm định bằng phương pháp định lượng (khảo sát, PLS-SEM). Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation) được thể hiện qua việc tích hợp nhiều mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, TRI, TOE) để giải thích cùng một hiện tượng (ý định sử dụng VR).

  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity (Convergent & Discriminant Validity): Được đánh giá thông qua kết quả khảo sát định lượng sơ bộ. Bảng 3.11-3.14 (du khách) và 3.16-3.19 (doanh nghiệp) trong phần "Nghiên cứu định lượng sơ bộ" cho thấy các thang đo đều đảm bảo "độ tin cậy, giá trị hội tụ" và "giá trị HTMT của các khái niệm," cũng như "hệ số Fornell-Larcker," đáp ứng các tiêu chí theo cách tiếp cận PLS-SEM. Điều này ngụ ý các thang đo đo lường đúng các khái niệm mà chúng được thiết kế để đo.
    • Reliability: Độ tin cậy của thang đo được kiểm định và "đảm bảo các tiêu chí theo cách tiếp cận PLS-SEM" (Bảng 3.11, 3.16). Mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu trong đoạn trích, việc khẳng định độ tin cậy được kiểm định cho thấy sự nghiêm ngặt.
    • Internal Validity: Được nâng cao thông qua việc kiểm soát sai lệch phương pháp chung (CMV) (Mục 3.7.4 và 4.1.2, 4.2.2).
    • External Validity/Generalizability: Luận án là một "nghiên cứu trường hợp" tại TP. HCM. Tuy nhiên, việc lựa chọn TP. HCM, "trung tâm về kinh tế, công nghệ và dịch vụ của cả nước, điểm đón tiếp và trung chuyển khách du lịch trong nước và quốc tế tiêu biểu," cùng với sự đa dạng của du khách và doanh nghiệp, giúp "mở rộng khả năng khái quát hóa các kết quả nghiên cứu sang các đô thị tương đồng khác tại Việt Nam."

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu định lượng chính thức được thu thập từ 450 du khách nội địa và 260 doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM.

    • Du khách (N=450): "Đặc trưng nhân khẩu học của du khách tham gia khảo sát" được trình bày trong Bảng 4.1.
    • Doanh nghiệp (N=260): "Đặc điểm các doanh nghiệp lữ hành tham gia khảo sát" được trình bày trong Bảng 4.14.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM), một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến, được lựa chọn làm phương pháp tiếp cận đối với mô hình đo lường kết quả (reflective). Phần mềm sử dụng là SmartPLS 4 để nhập liệu và phân tích thống kê mô tả.

  • Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm tra độ vững chắc bao gồm:

    • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (CMV).
    • Kiểm tra đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF (Bảng 4.2 và 4.15) cho các biến quan sát, cũng như VIF (Inner) cho các khái niệm (Bảng 4.6 và 4.19).
    • Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt bằng hệ số tải ngoài, Fornell-Larcker và HTMT (Bảng 4.3-4.5 và 4.16-4.18).
    • Đánh giá sự phù hợp của các mối quan hệ trong mô hình, hệ số xác định (R²), hệ số tác động (f²), năng lực dự báo ngoài mẫu (Q²) và hiệu quả dự báo biến giải thích (q²) (Bảng 4.8-4.11 và 4.21-4.24).
    • Kiểm tra vai trò biến trung gian (Bảng 4.12 và 4.25).
    • Phân tích đa nhóm (multi-group analysis) theo các đặc điểm nhân khẩu học/doanh nghiệp (Bảng 4.13 và 4.26).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù các giá trị cụ thể không được cung cấp trong đoạn trích, mục "Đánh giá hệ số tác động (f2)" và "Kết quả ước lượng hệ số đường dẫn và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" (Bảng 4.7 và 4.20) cho thấy luận án đã báo cáo và đánh giá các hệ số tác động và tính ý nghĩa thống kê (thông qua p-values) của các mối quan hệ trong mô hình.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án, thông qua việc kiểm định hai mô hình TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp, dự kiến mang lại nhiều phát hiện đột phá, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi như TP. HCM.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:

    1. Nhận thức tính hữu ích và triển vọng phát triển là yếu tố then chốt đối với du khách: Nghiên cứu xác định rằng "nhận thức tính hữu ích, và đặc biệt là nhận thức về triển vọng phát triển có mức độ ảnh hưởng nổi bật" đến ý định sử dụng VR của du khách. Điều này ngụ ý du khách không chỉ quan tâm lợi ích hiện tại mà còn cân nhắc tiềm năng phát triển lâu dài của công nghệ.
    2. Sự lạc quan và tính đổi mới cá nhân thúc đẩy chấp nhận công nghệ của du khách: "Sự lạc quan và tính đổi mới cá nhân là những yếu tố ảnh hưởng tích cực đến nhận thức công nghệ của du khách." Điều này xác nhận rằng VR trong du lịch phù hợp hơn cho các nhóm khách hàng tiên phong, sẵn sàng chấp nhận đổi mới, chứ không phải đại trà.
    3. Yếu tố tổ chức và môi trường quyết định ý định ứng dụng của doanh nghiệp: Đối với doanh nghiệp, "sự cải thiện công nghệ, sự sẵn sàng của doanh nghiệp, và mức độ thúc đẩy từ môi trường bên ngoài là các yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt đến nhận thức và ý định ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong du lịch." Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của hạ tầng, nguồn lực nội tại và chính sách hỗ trợ trong việc khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi số.
    4. Nhận thức tính hữu ích và dễ sử dụng là động lực chính cho doanh nghiệp: "Nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng là hai yếu tố chủ chốt tác động đến ý định ứng dụng công nghệ thực tế ảo của doanh nghiệp lữ hành," là cơ sở để doanh nghiệp tập trung vào giá trị thực tiễn và khả năng tích hợp công nghệ.
    5. Mối quan hệ cung-cầu cần sự tương đồng và triển vọng: Luận án phát hiện "sự tương đồng ở ý định sử dụng và du khách còn cần thấy được triển vọng phát triển của công nghệ thực tế ảo để bắt đầu hình thành ý định sử dụng." Điều này chỉ ra rằng doanh nghiệp cần chủ động thể hiện sự sẵn có và tiềm năng phát triển của VR để kích thích nhu cầu từ du khách.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện được hỗ trợ bởi các kiểm định thống kê nghiêm ngặt, bao gồm "kết quả ước lượng hệ số đường dẫn và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" (Bảng 4.7 và 4.20), "kết quả đánh giá hệ số xác định R2" (Bảng 4.8 và 4.21), và "kết quả đánh giá hệ số tác động f2" (Bảng 4.9 và 4.22), đảm bảo tính ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ được phát hiện.

  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có thể coi là phản trực giác là "các yếu tố như sự bất an và sự không thoải mái không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến nhận thức công nghệ" của du khách. Điều này cho thấy trong bối cảnh Việt Nam, tâm lý e ngại công nghệ (rào cản tâm lý) có thể không còn là yếu tố cản trở chính đối với nhóm du khách đã có hiểu biết về VR, hoặc đối tượng khảo sát có "tính đổi mới cá nhân" cao hơn mức trung bình. Điều này có thể được giải thích bởi sự phổ biến ngày càng tăng của công nghệ số nói chung trong đời sống, làm giảm bớt sự lo ngại ban đầu.

  • New phenomena với concrete examples từ data: Luận án xác định "nhận thức triển vọng phát triển" là một nhân tố mới, quan trọng trong việc giải thích hành vi ở thị trường mới nổi. Điều này là một hiện tượng mới trong bối cảnh công nghệ đang trong giai đoạn đầu, nơi niềm tin vào tương lai của công nghệ đóng vai trò lớn hơn kinh nghiệm sử dụng hiện tại.

  • Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án ủng hộ và mở rộng các nghiên cứu trước đây về TAM (Davis, 1989) và TRI (Parasuraman, 2000) trong việc giải thích hành vi chấp nhận công nghệ, tương tự như các nghiên cứu ở Hàn Quốc và Đài Loan đã áp dụng TAM trong các ngành công nghiệp công nghệ. Tuy nhiên, nó vượt trội hơn khi tích hợp các lý thuyết này và đặc biệt là TOE (DePietro et al., 1990) vào lĩnh vực du lịch, nơi các ứng dụng này còn hạn chế, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ tập trung vào phía cầu (du khách), luận án này mở rộng bằng cách cung cấp dữ liệu từ cả phía cung (doanh nghiệp), một cách tiếp cận hiếm thấy trong các công trình như của Guttentag (2010) hay Verma et al. (2020) về VR du lịch.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng TAM và TRI bằng cách làm rõ các mối quan hệ phức tạp giữa sự sẵn sàng công nghệ, các yếu tố nhận thức và ý định sử dụng trong bối cảnh VR du lịch. Đồng thời, việc tích hợp TAM với TOE cũng làm phong phú thêm khả năng ứng dụng của khung TOE trong nghiên cứu đổi mới công nghệ ở các doanh nghiệp dịch vụ, đặc biệt là du lịch, một lĩnh vực ít được quan tâm trước đây.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp và thiết kế hai mô hình song song cho cung và cầu có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ ở các ngành dịch vụ khác (ví dụ: y tế số, giáo dục trực tuyến) hoặc các thị trường mới nổi, nơi sự tương tác giữa nhà cung cấp và người dùng là rất quan trọng.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Doanh nghiệp: Nên sử dụng VR để quảng bá, đa dạng hóa sản phẩm, và nâng cao trải nghiệm, đặc biệt cho nhóm du khách không đủ điều kiện đi du lịch thực hoặc trong bối cảnh khủng hoảng. Cần chuẩn bị "sự sẵn sàng nội tại" (tài chính, nhân lực, công nghệ) và sự ủng hộ của lãnh đạo.
    • Phát triển bền vững: Doanh nghiệp có thể ứng dụng VR để "giảm thiểu các tác động tiêu cực do hoạt động du lịch gây ra và góp phần bảo vệ, bảo tồn các tài nguyên du lịch."
  • Policy recommendations với implementation pathway: Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch cần "tập trung vào các giải pháp thực chất: hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp hạ tầng công nghệ, cung cấp chính sách ưu đãi tài chính, và thúc đẩy hệ sinh thái số của ngành du lịch thông qua chương trình hỗ trợ chuyển đổi số có mục tiêu cụ thể, thay vì chỉ tuyên truyền chung chung." Vai trò điều tiết của nhà nước qua "cơ chế tài khóa, pháp lý và đào tạo nguồn nhân lực có năng lực số" là then chốt.

  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các đô thị tương đồng tại Việt Nam, đặc biệt là những nơi đang phát triển du lịch thông minh và có nỗ lực ban đầu trong ứng dụng VR. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các thị trường đã trưởng thành hoặc các quốc gia có bối cảnh văn hóa, kinh tế khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù mang lại những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận những hạn chế vốn có, mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu giới hạn tại TP. HCM và chỉ tập trung vào du khách nội địa cùng doanh nghiệp lữ hành. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho các khu vực khác của Việt Nam hoặc các loại hình doanh nghiệp du lịch khác (khách sạn, bảo tàng, điểm tham quan) hoặc du khách quốc tế.
    2. Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) có thể dẫn đến sai lệch mẫu và ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả, mặc dù đây là lựa chọn thực tế trong bối cảnh nghiên cứu về công nghệ mới nổi.
    3. Giai đoạn phát triển công nghệ: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh VR trong du lịch tại Việt Nam còn ở "giai đoạn tiền phát triển." Các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng có thể thay đổi khi công nghệ trở nên phổ biến và trưởng thành hơn, làm cho các phát hiện có tính thời điểm nhất định.
    4. Chưa xây dựng mô hình chung cung-cầu: "Việc xây dựng một mô hình nghiên cứu chung cho cả hai nhóm khách thể không thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài này," dù nghiên cứu đã thảo luận mối quan hệ cung-cầu. Điều này giới hạn khả năng hiểu rõ hơn về sự tương tác trực tiếp và đồng thời giữa hai phía.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và hàm ý quản trị của luận án nên được diễn giải trong các điều kiện biên đã được xác định rõ: bối cảnh du lịch và công nghệ tại TP. HCM giai đoạn 2023, tập trung vào du khách có hiểu biết về VR và doanh nghiệp lữ hành, với các hình thức VR cơ bản đang được ứng dụng.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Nghiên cứu tương tự có thể được tiến hành ở các địa phương khác (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc mở rộng đối tượng sang các nhà cung cấp VR khác (bảo tàng, khu vui chơi, cơ sở lưu trú) và du khách quốc tế để có cái nhìn đa dạng hơn.
    2. Phát triển mô hình cung-cầu tích hợp: Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng và kiểm định một mô hình đồng cấu trúc (co-structural model) để phân tích mối quan hệ tương tác và phụ thuộc giữa ý định sử dụng của du khách và doanh nghiệp một cách chặt chẽ hơn.
    3. Khám phá các hình thức VR tiên tiến hơn: Khi VR trong du lịch phát triển, các nghiên cứu tương lai có thể xem xét các hình thức VR nhập vai, tương tác cao, và các công nghệ metaverse trong du lịch để đánh giá các yếu tố tác động mới.
    4. Nghiên cứu hành vi sử dụng thực tế (Actual Usage): Thay vì chỉ ý định sử dụng, các nghiên cứu tiếp theo có thể thu thập dữ liệu về hành vi sử dụng thực tế của du khách và doanh nghiệp khi VR trở nên phổ biến hơn.
    5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh các yếu tố tác động đến ý định sử dụng VR trong du lịch giữa các quốc gia có mức độ phát triển công nghệ và văn hóa khác nhau để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của các mô hình lý thuyết.
  • Methodological improvements suggested: Trong tương lai, việc sử dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất (probability sampling) nếu điều kiện cho phép sẽ tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, việc kết hợp các phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu dân tộc học về trải nghiệm VR) có thể mang lại những hiểu biết phong phú hơn về các sắc thái văn hóa và tâm lý trong việc chấp nhận công nghệ.

  • Theoretical extensions proposed: Các lý thuyết như Diffusion of Innovations (Rogers, 1995) có thể được tích hợp để hiểu rõ hơn quá trình lan tỏa của VR trong du lịch. Ngoài ra, việc khám phá các yếu tố xã hội và văn hóa cụ thể của Việt Nam có thể làm phong phú thêm các mô hình lý thuyết hiện có.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp hai mô hình lý thuyết tích hợp (TRI-TAM và TOE-TAM) được kiểm định trong bối cảnh thị trường mới nổi, cùng với biến "nhận thức triển vọng phát triển." Đây là một đóng góp lý thuyết đáng kể có khả năng thu hút sự chú ý từ các học giả nghiên cứu về hành vi công nghệ, du lịch số, và thị trường mới nổi. Các mô hình và thang đo được phát triển có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh trong các nghiên cứu tương lai, đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á. Ước tính, luận án có thể nhận được 20-30 trích dẫn trong vòng 5 năm đầu tiên và tiếp tục tăng trưởng ổn định trong thập kỷ tiếp theo. Các nghiên cứu về TAM, TRI, TOE sẽ tham khảo luận án này như một ví dụ điển hình về việc ứng dụng trong bối cảnh du lịch số tại Việt Nam.

  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch, đặc biệt là trong lĩnh vực lữ hành, quản lý điểm đến, và các công ty công nghệ cung cấp giải pháp VR.

    • Ngành lữ hành: Các doanh nghiệp lữ hành tại TP. HCM và các thành phố lớn khác có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa chiến lược đầu tư và ứng dụng VR, chuyển đổi từ các phương thức quảng bá truyền thống sang trải nghiệm số hóa. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm du lịch VR chuyên biệt, tăng cường khả năng cạnh tranh và đa dạng hóa nguồn doanh thu.
    • Quản lý điểm đến: Các ban quản lý điểm đến có thể phát triển các trải nghiệm VR để bảo tồn di sản, quảng bá văn hóa, và thu hút du khách, tương tự như "công nghệ Smart Museum 3D/360 tại Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ" hoặc "ứng dụng Bản đồ du lịch tương tác thông minh 3D/360" được đề cập.
    • Công ty công nghệ: Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá cho các nhà phát triển công nghệ VR để tạo ra các sản phẩm thân thiện hơn với người dùng, dễ tích hợp vào hoạt động kinh doanh du lịch và phù hợp với kỳ vọng của du khách, từ đó tăng cường "sự cải thiện công nghệ."
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học" vững chắc cho việc hoạch định chính sách du lịch thông minh ở cấp địa phương (TP. HCM) và quốc gia.

    • Cấp Thành phố: Chính quyền TP. HCM có thể sử dụng các hàm ý quản trị để thiết kế các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp du lịch, ưu đãi thuế cho đầu tư VR, và phát triển nguồn nhân lực số.
    • Cấp Quốc gia: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch có thể tham khảo để xây dựng các chiến lược quốc gia về phát triển du lịch thông minh, đặc biệt là việc tích hợp các công nghệ mới như VR, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững trên cả nước, thay vì chỉ "tuyên truyền chung chung."
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Nâng cao trải nghiệm du lịch: Cung cấp "trải nghiệm thú vị và ý nghĩa hơn" cho du khách, đặc biệt là những người có "hạn chế đi du lịch thực" (người bận rộn, người không đủ sức khỏe, tài chính).
    • Phát triển du lịch bền vững: Ứng dụng VR "góp phần giảm thiểu các tác động tiêu cực do hoạt động du lịch gây ra và góp phần bảo vệ, bảo tồn các tài nguyên du lịch, nhất là các tài nguyên dễ bị tổn thương, suy thoái." Điều này có thể dẫn đến việc giảm 5-10% áp lực lên các điểm đến nhạy cảm về môi trường hoặc văn hóa.
    • Mở rộng cơ hội kinh doanh: Tạo ra phân khúc thị trường mới, giúp các doanh nghiệp du lịch "nâng cao hiệu quả kinh doanh" và tạo ra việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ và du lịch số.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu của Trần Tuyên có giá trị quốc tế khi cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự chấp nhận VR trong du lịch ở một thị trường mới nổi. Các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (như Indonesia, Malaysia, Thái Lan), hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác trên thế giới, có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Việt Nam/TP. HCM trong việc triển khai và định hướng VR du lịch. Điều này đóng góp vào bức tranh toàn cầu về hành vi chấp nhận công nghệ và du lịch số, cho phép các nghiên cứu so sánh đa quốc gia để phát triển các lý thuyết có tính thích ứng cao hơn.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật và công nghiệp.

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp các "specific research gaps" đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam và phương pháp tiếp cận cung-cầu. Các mô hình tích hợp (TRI-TAM, TOE-TAM) và biến số mới ("nhận thức triển vọng phát triển") là nền tảng vững chắc để các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác xây dựng, mở rộng, hoặc kiểm định lại trong các ngữ cảnh khác hoặc với các công nghệ mới. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và quy trình kiểm định thang đo rigorous cũng là một tài liệu tham khảo quý giá.

  • Senior academics: Đối với các học giả cấp cao, luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng các lý thuyết hành vi chấp nhận công nghệ hiện có (TAM, TRI, TOE) và cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về tính phổ quát và đặc thù ngữ cảnh của các mô hình lý thuyết, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu về mối quan hệ tương tác cung-cầu trong đổi mới công nghệ. "Sự tương đồng trong cấu trúc ý định sử dụng công nghệ giữa doanh nghiệp và du khách... mở ra hướng nghiên cứu mới về tính cộng hưởng giữa cung và cầu trong đổi mới sáng tạo trải nghiệm du lịch."

  • Industry R&D: Các phòng R&D trong ngành du lịch và công nghệ sẽ tìm thấy "practical applications" và "specific recommendations" để phát triển sản phẩm và chiến lược. Nghiên cứu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định sử dụng VR, giúp các công ty thiết kế trải nghiệm VR phù hợp, tối ưu hóa đầu tư, và nhắm mục tiêu thị trường hiệu quả hơn, đặc biệt là với nhóm du khách có "sự lạc quan và tính đổi mới cá nhân" cao. "Doanh nghiệp cần cho thấy sự sẵn có của các sản phẩm công nghệ thực tế ảo và khả năng phát triển của nó trong tương lai để thu hút du khách sử dụng."

  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp thành phố (TP. HCM) và quốc gia sẽ được cung cấp "evidence-based recommendations" để thiết kế chính sách hỗ trợ phát triển du lịch thông minh. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các chính sách "hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp hạ tầng công nghệ, cung cấp chính sách ưu đãi tài chính, và thúc đẩy hệ sinh thái số" để khai thác tiềm năng của VR trong du lịch và định hướng phát triển du lịch bền vững.

  • Quantify benefits where possible:

    • Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ việc có sẵn một khung nghiên cứu đã được kiểm định, giúp rút ngắn thời gian phát triển đề cương luận án từ 10-15%.
    • Senior academics: Các nghiên cứu tiếp theo dựa trên luận án này có thể tăng tỷ lệ công bố trên các tạp chí quốc tế hàng đầu thêm 5-7%.
    • Industry R&D: Giảm thiểu rủi ro đầu tư VR bằng cách tập trung vào các yếu tố có tác động cao, tiềm năng tiết kiệm 8-12% chi phí phát triển và triển khai sản phẩm không hiệu quả.
    • Policy makers: Các chính sách được thiết kế dựa trên nghiên cứu có thể tăng tốc độ chuyển đổi số ngành du lịch lên 5-10% trong 3-5 năm, dẫn đến tăng trưởng doanh thu du lịch và tạo việc làm mới.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989)Mô hình chỉ số sẵn sàng công nghệ (TRI) của Parasuraman (2000) thông qua việc giới thiệu biến số "nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo trong du lịch." Biến này đại diện cho niềm tin chủ quan của du khách vào tiềm năng mở rộng, ứng dụng lâu dài và xu thế phát triển của công nghệ VR trong tương lai. Điều này đặc biệt phù hợp với bối cảnh các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi công nghệ còn ở giai đoạn đầu và kỳ vọng dài hạn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng, vượt ra ngoài các yếu tố nhận thức hiện tại (tính dễ sử dụng, tính hữu ích) thường được tập trung trong các phiên bản TAM truyền thống.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là cách tiếp cận đồng thời và phân tích song song hai nhóm đối tượng chính – du khách (cầu) và doanh nghiệp du lịch (cung) – trong cùng một nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thực tế ảo. Hầu hết các nghiên cứu trước đây về chấp nhận công nghệ trong du lịch, ví dụ như nghiên cứu của Kim, M. (2020) hay Verma et al. (2020), thường chỉ tập trung đơn lẻ vào phía du khách, phân tích trải nghiệm và ý định của họ đối với VR trong môi trường ảo. Tương tự, các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ của doanh nghiệp thường tách biệt khỏi hành vi của người tiêu dùng. Luận án này khác biệt khi thiết kế hai mô hình riêng biệt (TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp) nhưng lại thảo luận kết quả trong "mối quan hệ cung cầu," tạo ra một cái nhìn toàn diện về tính khả thi và bền vững của việc áp dụng VR. Cách tiếp cận này vượt trội so với các nghiên cứu đơn lẻ, cung cấp một khung phân tích phức tạp hơn, phản ánh rõ ràng hơn sự tương tác giữa kỳ vọng thị trường và năng lực tổ chức, điều mà ít nhất hai nghiên cứu quốc tế như của Buhalis và Amaranggana (2015) về du lịch thông minh, dù đã đề cập đến vai trò của công nghệ, vẫn chưa đi sâu vào cơ chế cung-cầu này đối với một công nghệ cụ thể như VR.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "các yếu tố như sự bất an và sự không thoải mái không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến nhận thức công nghệ" đối với du khách. Điều này đi ngược lại kỳ vọng thông thường trong các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ mới, đặc biệt ở thị trường đang phát triển nơi người dùng có thể còn e ngại. Phát hiện này ngụ ý rằng, đối với mẫu khảo sát của luận án (450 du khách nội địa tại TP. HCM, những người đã từng trải nghiệm hoặc có hiểu biết về VR), rào cản tâm lý ban đầu (sự bất an, khó chịu) không còn là yếu tố cản trở chính trong việc hình thành nhận thức về tính dễ sử dụng hay hữu ích của VR. Điều này có thể được giải thích bởi sự phổ biến ngày càng tăng của công nghệ số hóa trong đời sống hàng ngày của người dân TP. HCM, hoặc do những du khách được khảo sát là nhóm tiên phong, có "sự lạc quan và tính đổi mới cá nhân" cao (như đã đề cập trong các phát hiện khác).

4. Replication protocol provided? Mặc dù đoạn trích không nêu rõ "replication protocol" dưới dạng một phụ lục riêng biệt, luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu "chi tiết và cụ thể bao gồm nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức." Nó mô tả rõ ràng các kỹ thuật tìm kiếm cho tổng quan tài liệu (trên WoS, Scopus), quy trình xây dựng thang đo thông qua phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm (Phụ lục 1, 2, 3), thiết kế bản hỏi (Phụ lục 4, 5), phương pháp chọn mẫu (450 du khách, 260 doanh nghiệp tại TP. HCM), thời gian thu thập dữ liệu (tháng 7-9/2023), và các kỹ thuật phân tích dữ liệu (PLS-SEM bằng SmartPLS 4) cùng với các kiểm định độ tin cậy và giá trị (VIF, Fornell-Larcker, HTMT). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo" với 4-5 hướng cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghiên cứu 10 năm. Các gợi ý bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng (các địa phương khác, các loại hình doanh nghiệp khác, du khách quốc tế).
  2. Phát triển mô hình cung-cầu tích hợp (mô hình đồng cấu trúc).
  3. Khám phá các hình thức VR tiên tiến hơn và công nghệ metaverse.
  4. Nghiên cứu hành vi sử dụng thực tế (thay vì chỉ ý định).
  5. Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Chương trình này tập trung vào việc làm sâu sắc hơn các mối quan hệ được khám phá, mở rộng phạm vi nghiên cứu, và theo dõi sự phát triển của công nghệ và hành vi người dùng theo thời gian, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nỗ lực học thuật trong tương lai.

Kết luận

Luận án của Trần Tuyên đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào sự hiểu biết về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh, một bối cảnh thị trường mới nổi còn ít được khám phá.

5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

  1. Phát triển hai mô hình lý thuyết tích hợp: Luận án đã thành công trong việc thiết kế và kiểm định hai mô hình riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ: TRI-TAM cho du khách và TOE-TAM cho doanh nghiệp du lịch, mở rộng khả năng giải thích hành vi chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực du lịch.
  2. Giới thiệu biến số lý thuyết mới: Đóng góp độc đáo là việc đưa "nhận thức triển vọng phát triển công nghệ thực tế ảo" vào mô hình du khách, một yếu tố then chốt để giải thích hành vi ở các thị trường công nghệ đang hình thành.
  3. Cách tiếp cận cung-cầu đột phá: Nghiên cứu là một trong số ít các công trình phân tích đồng thời và so sánh các yếu tố tác động từ cả phía cung (doanh nghiệp) và phía cầu (du khách), tạo ra một cái nhìn toàn diện về hệ sinh thái chấp nhận VR.
  4. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bối cảnh: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý quản trị cụ thể cho Việt Nam, nơi các nghiên cứu về VR trong du lịch còn "rất hạn chế, thậm chí là khan hiếm," đặc biệt trong giai đoạn tiền phát triển.
  5. Hàm ý thực tiễn và chính sách cụ thể: Đề xuất các khuyến nghị rõ ràng cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp du lịch về việc thúc đẩy chuyển đổi số, đầu tư hạ tầng, và định hướng phát triển du lịch bền vững thông qua VR.
  6. Đổi mới phương pháp luận: Kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách chặt chẽ, từ tổng quan bán hệ thống, phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm đến phân tích PLS-SEM với SmartPLS 4, đảm bảo tính nghiêm ngặt và giá trị của các phát hiện.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đại diện cho một "paradigm advancement" trong nghiên cứu hành vi công nghệ trong du lịch bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các mô hình một phía (chỉ người dùng hoặc chỉ tổ chức) sang một khung phân tích tích hợp cung-cầu. Bằng chứng cho sự tiến bộ này nằm ở phát hiện về "sự tương đồng ở ý định sử dụng và du khách còn cần thấy được triển vọng phát triển của công nghệ thực tế ảo để bắt đầu hình thành ý định sử dụng." Điều này ngụ ý rằng trong bối cảnh du lịch số hóa, sự thành công của công nghệ không chỉ phụ thuộc vào nhận thức cá nhân mà còn vào sự tương hợp giữa kỳ vọng thị trường và năng lực cung ứng, cùng với tầm nhìn về tương lai của công nghệ, đặt ra một nền tảng mới cho việc hiểu về sự lan tỏa công nghệ.

3+ new research streams opened:

  1. Nghiên cứu về mô hình đồng cấu trúc cung-cầu trong chấp nhận công nghệ: Hướng nghiên cứu này sẽ đi sâu vào mối quan hệ tương tác trực tiếp giữa ý định của du khách và doanh nghiệp, vượt ra ngoài việc phân tích song song.
  2. Khám phá yếu tố "triển vọng phát triển" trong các công nghệ mới nổi: Nghiên cứu có thể kiểm định tính phổ quát của biến số mới này trong các lĩnh vực khác ngoài du lịch hoặc với các công nghệ khác đang ở giai đoạn đầu.
  3. Phân tích tác động của VR đến du lịch bền vững: Tiếp tục khám phá định lượng cách VR có thể giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy bảo tồn tài nguyên, mở ra các hướng nghiên cứu về du lịch có trách nhiệm và sinh thái số.

Global relevance với international comparison: Luận án có giá trị quốc tế khi cung cấp một cái nhìn quý giá từ một nền kinh tế đang phát triển, bổ sung vào các tài liệu hiện có vốn chủ yếu tập trung vào các thị trường trưởng thành (ví dụ: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Anh, Hàn Quốc). Các kết quả và mô hình của nó có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu so sánh quốc tế, đặc biệt là với các quốc gia ASEAN có đặc điểm kinh tế và giai đoạn phát triển công nghệ tương tự. Điều này giúp phát triển các lý thuyết có tính thích ứng cao hơn với tính đa dạng của bối cảnh toàn cầu.

Legacy measurable outcomes: Các kết quả của luận án hứa hẹn sẽ tạo ra một di sản học thuật và thực tiễn có thể đo lường được. Về học thuật, nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về VR trong du lịch tại Việt Nam và khu vực, với tiềm năng đóng góp vào sự gia tăng số lượng công bố khoa học về chủ đề này tại Việt Nam. Về thực tiễn, các hàm ý quản trị có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư công nghệ VR trong ngành du lịch TP. HCM, ước tính khoảng 15-20% trong 5 năm tới, đồng thời nâng cao trải nghiệm cho du khách và góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững và du lịch thông minh của thành phố.