Luận án: Ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại của du khách
Nghiên cứu ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế tới ý định quay trở lại của du khách, cung cấp giải pháp nâng cao trải nghiệm du lịch.
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng hình ảnh điểm đến, ý định quay trở lại
- Số trang:
- 218 trang
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng hình ảnh điểm đến ý định quay trở lại
Du lịch toàn cầu là động lực phát triển kinh tế xã hội. Nhiều quốc gia coi trọng ngành du lịch. Hơn ba thập kỷ qua, nghiên cứu tập trung cải thiện sản phẩm, dịch vụ du lịch. Đồng thời, xây dựng hình ảnh điểm đến du lịch toàn diện là yếu tố then chốt. Hình ảnh điểm đến tác động mạnh mẽ đến ý định của du khách. Ý định này bao gồm ý định thăm viếng trong tương lai, ý định quay trở lại và sẵn lòng giới thiệu điểm đến. Đặc biệt, ý định quay trở lại mang ý nghĩa kinh tế quan trọng. Việc gia tăng du khách quay trở lại giúp cắt giảm chi phí quảng cáo. Điều này cũng gia tăng doanh thu và lợi nhuận cho các điểm đến. Do đó, nghiên cứu về ý định quay trở lại của du khách được quan tâm sâu sắc. Cả lý luận và thực tiễn đều nhấn mạnh tầm quan trọng này. Các nghiên cứu trước chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Hình ảnh điểm đến là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Yếu tố này khơi gợi ý định quay trở lại. Nghiên cứu hình ảnh điểm đến, mối quan hệ với ý định du lịch, là chủ đề được khai thác nhiều. Luận án này đáp ứng nhu cầu nghiên cứu cả về lý luận và thực tiễn.
1.1. Vai trò phát triển du lịch hình ảnh điểm đến
Phát triển du lịch là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia. Du lịch đóng góp đáng kể vào kinh tế xã hội. Nó là một trong những hoạt động toàn cầu quan trọng nhất. Các nhà nghiên cứu du lịch tập trung vào nhiều khía cạnh. Cải thiện chất lượng sản phẩm du lịch là trọng tâm. Nâng cao dịch vụ du lịch cũng được chú trọng. Tuy nhiên, xây dựng và phát triển hình ảnh điểm đến toàn diện ngày càng được đề cao. Hình ảnh điểm đến được xem là yếu tố cốt lõi. Yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định của du khách. Một hình ảnh tích cực sẽ thu hút và giữ chân du khách. Nó định hình nhận thức của họ về điểm đến. Do đó, đầu tư vào hình ảnh điểm đến là chiến lược lâu dài. Chiến lược này mang lại hiệu quả bền vững cho ngành du lịch. Đây là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh.
1.2. Ý định quay trở lại du khách Lợi ích kinh tế
Ý định của du khách có nhiều khía cạnh. Bao gồm ý định thăm viếng trong tương lai. Kế đến là ý định quay trở lại. Cuối cùng là sự sẵn lòng giới thiệu điểm đến cho người khác. Trong số đó, ý định quay trở lại mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Du khách quay lại giúp giảm chi phí quảng cáo. Các điểm đến không cần chi nhiều tiền để thu hút khách mới. Du khách cũ thường có lòng trung thành cao hơn. Họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn trong các chuyến thăm sau. Điều này trực tiếp gia tăng doanh thu. Đồng thời, lợi nhuận của điểm đến cũng được cải thiện đáng kể. Việc này tạo ra nguồn thu ổn định. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Do đó, gia tăng ý định trở lại là mục tiêu chiến lược. Mục tiêu này được các nhà quản lý du lịch quan tâm sâu sắc.
II.Yếu tố tác động ý định quay trở lại du khách
Việc gia tăng ý định trở lại của du khách là mối quan tâm hàng đầu. Cả nghiên cứu lý luận và thực tiễn đều tập trung vào vấn đề này. Các kết quả từ các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố. Những yếu tố này có khả năng tác động mạnh mẽ đến ý định trở lại. Trong số đó, hình ảnh điểm đến là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Bên cạnh hình ảnh điểm đến, chất lượng điểm đến cũng đóng vai trò thiết yếu. Sự hài lòng của du khách sau chuyến đi ảnh hưởng lớn. Lòng trung thành của du khách cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Mỗi yếu tố đều có cơ chế ảnh hưởng riêng. Tuy nhiên, hình ảnh điểm đến thường được xem xét đầu tiên. Yếu tố này có khả năng khơi gợi ý định quay trở lại mạnh mẽ nhất. Chính vì vậy, nghiên cứu hình ảnh điểm đến trong mối quan hệ với ý định du lịch là cần thiết. Đặc biệt là mối quan hệ với ý định quay trở lại của du khách. Đây là một chủ đề được khai thác rất nhiều trong lĩnh vực du lịch hiện đại.
2.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng ý định quay lại
Các nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố then chốt. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay trở lại của du khách. Một trong số đó là hình ảnh điểm đến. Hình ảnh này được hình thành từ nhận thức của du khách. Nó bao gồm các đặc điểm, thuộc tính của địa điểm. Tiếp theo là chất lượng điểm đến. Chất lượng dịch vụ, cơ sở vật chất, trải nghiệm du lịch đều quan trọng. Sự hài lòng của du khách sau chuyến đi cũng là yếu tố quyết định. Một trải nghiệm tích cực sẽ dẫn đến sự hài lòng cao. Điều này khuyến khích ý định trở lại. Lòng trung thành của du khách cũng rất quan trọng. Lòng trung thành hình thành khi du khách có sự gắn kết mạnh mẽ. Họ cảm thấy hài lòng và có niềm tin vào điểm đến. Những yếu tố này không hoạt động độc lập. Chúng thường tương tác với nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà quản lý tối ưu hóa chiến lược.
2.2. Hình ảnh điểm đến Yếu tố then chốt khơi gợi
Trong số các yếu tố tác động, hình ảnh điểm đến nổi bật. Nó được coi là yếu tố quan trọng nhất. Hình ảnh điểm đến có khả năng khơi gợi ý định quay trở lại. Yếu tố này định hình nhận thức ban đầu của du khách. Nó cũng ảnh hưởng đến cảm xúc và kỳ vọng của họ. Một hình ảnh tích cực, hấp dẫn sẽ tạo ấn tượng mạnh. Điều này làm tăng mong muốn trải nghiệm lại. Hình ảnh điểm đến không chỉ là vẻ đẹp tự nhiên. Nó còn bao gồm văn hóa, con người, dịch vụ, và giá trị độc đáo. Việc xây dựng một hình ảnh điểm đến tổng thể tích cực là mục tiêu của marketing du lịch. Mục tiêu này nhằm tạo ra ý định tích cực từ phía du khách. Do đó, nghiên cứu sâu về hình ảnh điểm đến là cần thiết. Đặc biệt là mối quan hệ của nó với ý định du lịch. Điều này giúp các điểm đến phát triển bền vững.
III.Thách thức đo lường hình ảnh điểm đến du lịch
Thiết lập một hình ảnh điểm đến tổng thể tích cực là mục tiêu chính. Mục tiêu này nhằm tạo ra ý định tích cực của du khách. Đây là trọng tâm của các nhà marketing điểm đến. Tuy nhiên, sản phẩm dịch vụ du lịch phức tạp. Nó mang tính đa chiều và vô hình. Sản phẩm này phụ thuộc vào đặc trưng riêng của mỗi điểm đến. Việc đánh giá sản phẩm du lịch cũng mang tính chủ quan. Mỗi cá nhân du khách có thể có nhận thức khác nhau. Do đó, khó có sự thống nhất về khái niệm. Thang đo hình ảnh điểm đến cũng gặp nhiều thách thức. Các nghiên cứu về hình ảnh điểm đến trong các bối cảnh khác nhau đã có đóng góp. Những đóng góp này giúp hoàn thiện khái niệm và thang đo. Các tác giả như Beerli và Martin, Echtner và Ritchies, Jenkins đã tổng hợp các thuộc tính. Kết quả cho thấy các yếu tố phổ biến. Bao gồm cơ sở vật chất du lịch, nhân lực du lịch, khả năng tiếp cận. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác phụ thuộc vào đặc trưng. Ví dụ như văn hóa, lịch sử, truyền thống, sức hấp dẫn tự nhiên. Thêm vào đó là thể thao, sự kiện, du lịch tâm linh. Điều này khẳng định rằng không có một thang đo chung cho mọi nghiên cứu. Vì vậy, nghiên cứu trong các bối cảnh khác nhau là rất cần thiết. Nó góp phần hoàn thiện khái niệm và khung lý thuyết đo lường hình ảnh điểm đến du lịch.
3.1. Phức tạp trong khái niệm thang đo hình ảnh điểm đến
Sản phẩm dịch vụ du lịch vốn dĩ rất phức tạp. Chúng mang tính đa chiều và thường vô hình. Đặc trưng này gây khó khăn trong việc định nghĩa. Khái niệm hình ảnh điểm đến do đó không dễ thống nhất. Hơn nữa, sản phẩm du lịch phụ thuộc vào đặc điểm riêng của mỗi điểm đến. Một điểm đến có thể nổi bật về lịch sử. Một điểm đến khác lại thu hút bởi thiên nhiên. Việc đánh giá của du khách cũng mang tính cá nhân. Mỗi người có trải nghiệm và góc nhìn chủ quan. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất trong nhận thức. Do đó, việc xây dựng một thang đo chung cho hình ảnh điểm đến là một thách thức lớn. Các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa. Họ cố gắng tạo ra một công cụ đo lường có thể áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, sự đa dạng của các yếu tố cấu thành hình ảnh điểm đến khiến việc này trở nên phức tạp.
3.2. Cần nghiên cứu bối cảnh cụ thể Hoàn thiện lý thuyết
Vì tính phức tạp và đa dạng của hình ảnh điểm đến, các nghiên cứu cụ thể rất quan trọng. Các nghiên cứu trong bối cảnh khác nhau đóng góp vào việc hoàn thiện lý thuyết. Những công trình này giúp làm rõ khái niệm hình ảnh điểm đến. Đồng thời, chúng cũng góp phần xây dựng các thang đo phù hợp. Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp nhiều thuộc tính hình ảnh. Các yếu tố như cơ sở vật chất, nhân lực, khả năng tiếp cận thường xuyên xuất hiện. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác lại đặc trưng cho từng địa phương. Ví dụ, văn hóa, lịch sử, truyền thống, du lịch tâm linh. Những yếu tố này chỉ phù hợp với một số điểm đến nhất định. Điều này củng cố quan điểm rằng không có thang đo chung. Do đó, việc thực hiện nghiên cứu trong các bối cảnh cụ thể là cần thiết. Nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về hình ảnh điểm đến. Từ đó, góp phần vào sự phát triển của khung lý thuyết du lịch.
IV.Huế Xây dựng hình ảnh điểm đến thu hút quay lại
Xây dựng hình ảnh điểm đến du lịch hấp dẫn là chủ trương quốc gia. Việt Nam và các địa phương đều nỗ lực. Hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch Việt Nam bắt đầu từ năm 1999. Năm 2008, "Chương trình xúc tiến du lịch quốc gia" nâng cao vai trò. Chương trình này tập trung giới thiệu hình ảnh đất nước, con người. Nó cũng quảng bá các giá trị văn hóa, danh lam thắng cảnh ra nước ngoài. Tuy nhiên, một hình ảnh du lịch tổng thể chưa được xây dựng. Đây là nguyên nhân khiến lượng khách du lịch đến Việt Nam còn khiêm tốn. Đặc biệt là khả năng thu hút du khách quốc tế quay trở lại. Hiện chỉ khoảng 10% du khách quốc tế trở lại Việt Nam. Trong số đó, khách đến lần hai là 6%, lần ba là 2%. Từ lần thứ tư trở lên chỉ chiếm 2%. Trước thực trạng này, chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 đã chỉ rõ. Cần thiết phải "Tạo dựng hình ảnh du lịch Việt Nam". Điều này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng góp phần nâng tầm thương hiệu du lịch Việt. Việc này sẽ tăng khả năng thu hút ý định trở lại của du khách quốc tế. Hoặc ít nhất, nó cũng khơi gợi mong muốn thăm viếng lại Việt Nam. Huế là điểm đến của 5 di sản văn hóa thế giới. Tỉnh này có tài nguyên du lịch tự nhiên, nhân văn đa dạng. Thừa Thiên Huế được xem là điểm đến có cấu trúc tổng thể toàn diện. Tỉnh hội đủ điều kiện quan trọng để phát triển du lịch. Với thương hiệu Festival Huế được khẳng định qua hơn 17 năm, Thừa Thiên Huế nỗ lực. Tỉnh muốn xây dựng một hình ảnh điểm đến in sâu vào tiềm thức du khách. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh du lịch chưa tương xứng với tiềm năng. Giai đoạn 2013-2017, lượng khách lưu trú tăng chậm. Tốc độ tăng trưởng bình quân chỉ 1,06%/năm.
4.1. Thực trạng du lịch Việt Nam Thách thức thu hút du khách
Ngành du lịch Việt Nam đã nỗ lực xúc tiến, quảng bá. Tuy nhiên, hoạt động này còn thiếu tính tổng thể. Các chương trình quảng bá thường tập trung giới thiệu chung. Chúng quảng bá vẻ đẹp đất nước, con người, văn hóa, danh lam thắng cảnh. Việc này chưa tạo được một hình ảnh du lịch tổng thể, khác biệt. Hậu quả là lượng khách du lịch đến Việt Nam chưa đạt tiềm năng. Đặc biệt, khả năng giữ chân du khách quốc tế còn hạn chế. Tỷ lệ quay trở lại của du khách quốc tế rất thấp, chỉ khoảng 10%. Điều này ảnh hưởng đến doanh thu và tính bền vững của ngành. Việc thiếu một hình ảnh rõ nét gây khó khăn. Nó khiến Việt Nam khó cạnh tranh với các điểm đến khác trong khu vực. Để khắc phục, chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 nhấn mạnh. Cần phải "Tạo dựng hình ảnh du lịch Việt Nam". Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, xây dựng một thương hiệu du lịch Việt mạnh mẽ.
4.2. Tiềm năng du lịch Huế Nỗ lực xây dựng hình ảnh
Huế là một điểm đến có tiềm năng du lịch khổng lồ. Tỉnh này sở hữu 5 di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận. Bên cạnh đó, Huế còn có tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú. Điều này tạo nên một cấu trúc tổng thể toàn diện cho du lịch. Thương hiệu Festival Huế đã được khẳng định trong hơn 17 năm qua. Đây là một sự kiện văn hóa lớn, thu hút du khách. Thừa Thiên Huế đang nỗ lực xây dựng một hình ảnh điểm đến độc đáo. Mục tiêu là để hình ảnh này in sâu trong tiềm thức của mỗi du khách. Tuy nhiên, thực tế cho thấy kết quả kinh doanh du lịch chưa tương xứng. Lượng khách du lịch lưu trú tăng trưởng chậm. Giai đoạn 2013-2017, tốc độ tăng bình quân chỉ 1,06%/năm. Điều này cho thấy cần có những giải pháp mạnh mẽ hơn. Các giải pháp này nhằm phát huy tối đa tiềm năng. Đồng thời, cải thiện hiệu quả hoạt động du lịch của tỉnh. Việc này giúp Huế trở thành điểm đến hấp dẫn hơn. Nó cũng tăng cường ý định quay trở lại của du khách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Du lịch đã được công nhận rộng rãi là một động lực quan trọng cho phát triển kinh tế xã hội trên toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và phát triển hình ảnh điểm đến du lịch toàn diện là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến ý định của du khách, đặc biệt là ý định quay trở lại. Ý định quay trở lại này có ý nghĩa kinh tế sâu sắc, giúp giảm chi phí quảng cáo và gia tăng doanh thu, lợi nhuận cho các điểm đến. Tại Việt Nam, hoạt động xúc tiến du lịch bắt đầu từ năm 1999 nhưng đến năm 2008 mới được nâng cao vai trò thông qua "Chương trình xúc tiến du lịch quốc gia". Tuy nhiên, những nỗ lực này còn hạn chế, dẫn đến lượng khách du lịch trở lại Việt Nam còn khiêm tốn, chỉ khoảng 10% tổng số du khách, trong đó khách quay lại lần hai chiếm 6%, lần ba là 2% và từ lần thứ tư trở lên cũng là 2%. Tình hình này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một hình ảnh du lịch tổng thể hấp dẫn và khác biệt.
Luận văn này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế đến ý định quay trở lại của du khách, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Mục tiêu cụ thể bao gồm hệ thống hóa lý luận về hình ảnh điểm đến và ý định quay trở lại, xác định các yếu tố cấu thành hình ảnh điểm đến Thừa Thiên Huế, phân tích mức độ ảnh hưởng của chúng đến ý định quay trở lại, và đề xuất giải pháp cải thiện. Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế, sử dụng số liệu thứ cấp từ năm 2013 đến 2017 để đánh giá nguồn lực du lịch, và thu thập số liệu sơ cấp từ tháng 5 năm 2017 đến tháng 5 năm 2018 để phân tích định lượng. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc bổ sung khung lý thuyết và thang đo hình ảnh điểm đến trong bối cảnh cụ thể của Huế, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và đề xuất chính sách quan trọng cho các nhà quản lý du lịch và doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thương hiệu du lịch Thừa Thiên Huế, đặc biệt là khi tỉnh đặt mục tiêu dịch vụ du lịch đóng góp trên 55% vào GDP địa phương vào năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết nền tảng về hình ảnh điểm đến và hành vi du khách, đặc biệt là ý định quay trở lại. Khung lý thuyết chính được áp dụng là mô hình hình ảnh điểm đến đa chiều, bao gồm hình ảnh nhận thức (HANT), hình ảnh tình cảm (HATC) và hình ảnh tổng thể (HATT), cùng mối quan hệ của chúng với ý định trở lại (YDTL) của du khách. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm:
- Hình ảnh điểm đến (HADD): Là tập hợp những ấn tượng, niềm tin, ý tưởng và cảm nhận của một người về một điểm đến du lịch. Khái niệm này được phát triển từ các nghiên cứu của Gartner và Hunt (1975) và Crompton (1979), nhấn mạnh tính chủ quan của du khách trong việc hình thành HADD.
- Hình ảnh nhận thức (HANT): Mô tả kiến thức hoặc niềm tin cụ thể của du khách về các đặc điểm hữu hình và vô hình của điểm đến (ví dụ: cảnh quan, cơ sở vật chất, văn hóa, lịch sử, hoạt động giải trí, sự an toàn, giá cả). HANT thường là tiền đề để hình thành HATC.
- Hình ảnh tình cảm (HATC): Là những cảm xúc mà du khách trải nghiệm hoặc liên tưởng đến một điểm đến (ví dụ: thư giãn, vui vẻ, sôi động, dễ chịu). HATC thể hiện sự gắn kết cảm xúc cá nhân với điểm đến và được xem là động cơ thúc đẩy ý định hành vi du lịch.
- Hình ảnh tổng thể (HATT): Là khái niệm bao quát, được hình thành từ sự kết hợp của HANT và HATC, phản ánh một cái nhìn toàn diện về điểm đến trong tâm trí du khách.
- Ý định quay trở lại (YDTL): Là sự sẵn lòng của du khách muốn quay lại một điểm đến mà họ đã từng trải nghiệm, hoặc giới thiệu điểm đến đó cho người khác. YDTL là một chỉ báo quan trọng của sự hài lòng và lòng trung thành của du khách.
Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa quan điểm của Baloglu và McClearly (1999), Beerli và Martin (2004) rằng HANT và HATC là hai thành phần chính tạo nên HATT. Bên cạnh đó, luận án cũng kiểm định giả thuyết về ảnh hưởng của HANT và HATC trực tiếp đến YDTL, đồng thời HANT có vai trò thúc đẩy HATC. Đặc điểm nhân khẩu học và kinh nghiệm du lịch của du khách cũng được xem xét như các yếu tố có thể gây khác biệt trong đánh giá hình ảnh điểm đến và ý định quay trở lại.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và toàn diện.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thống kê của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thừa Thiên Huế, Tổng cục Thống kê, các ấn phẩm nghiên cứu khoa học và các tài liệu liên quan từ năm 2013 đến 2017. Mục đích là để có cái nhìn tổng quan về tình hình phát triển du lịch và các nguồn lực tạo nên hình ảnh điểm đến Thừa Thiên Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát trực tiếp du khách quốc tế và nội địa tại Thừa Thiên Huế từ tháng 5 năm 2017 đến tháng 5 năm 2018.
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện trước để xây dựng thang đo hình ảnh điểm đến phù hợp với bối cảnh Thừa Thiên Huế. Phương pháp bao gồm:
- Thảo luận nhóm: Với các chuyên gia du lịch và đại diện doanh nghiệp lữ hành để xác định các thuộc tính ban đầu của HADD.
- Bảng hỏi phi cấu trúc: Khảo sát khoảng 250 du khách quốc tế và nội địa bằng ba câu hỏi mở để thu thập những ấn tượng, cảm xúc và đặc điểm độc đáo mà họ liên tưởng đến Thừa Thiên Huế. Những thuộc tính được ít nhất 10% du khách đề cập sẽ được đưa vào thang đo sơ bộ.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Để tinh chỉnh và hoàn thiện thang đo trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc để khảo sát du khách.
- Cỡ mẫu: Một cỡ mẫu đủ lớn, ước tính khoảng 500 mẫu hợp lệ, được thu thập từ du khách quốc tế và nội địa đã và đang trải nghiệm du lịch tại Thừa Thiên Huế. Việc chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và phán đoán tại các điểm du lịch chính của tỉnh.
- Phương pháp phân tích:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dùng để kiểm định và tinh chỉnh cấu trúc thang đo, đảm bảo các biến quan sát nhóm lại thành các nhân tố HANT, HATC, HATT và YDTL như kỳ vọng.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của mô hình đo lường, đảm bảo thang đo đã được xây dựng có giá trị và ổn định.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đây là phương pháp chủ đạo để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ đa chiều giữa HANT, HATC, HATT và YDTL. SEM cho phép đồng thời kiểm tra cả mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn.
- Kiểm định Independent Sample T-test và Phân tích phương sai (ANOVA): Được sử dụng để phân tích sự khác biệt trong đánh giá của du khách về hình ảnh điểm đến và ý định quay trở lại theo các đặc điểm nhân khẩu học và kinh nghiệm du lịch (ví dụ: độ tuổi, giới tính, nguồn khách, số lần đến).
- Phân tích đa nhóm (Multigroup Analysis): Để xem xét liệu các mối quan hệ trong mô hình có khác biệt đáng kể giữa các nhóm du khách khác nhau hay không.
Việc lựa chọn các phương pháp này nhằm đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu không chỉ đáng tin cậy về mặt thống kê mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã mang lại một số phát hiện quan trọng về hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế và ảnh hưởng của nó đến ý định quay trở lại của du khách, với các số liệu cụ thể làm cơ sở:
-
Cấu trúc hình ảnh điểm đến: Hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế được xác định cấu thành từ hai thành phần chính là hình ảnh nhận thức (HANT) và hình ảnh tình cảm (HATC), cùng nhau tạo nên hình ảnh tổng thể (HATT). Các thuộc tính của HANT tập trung vào di sản văn hóa, cảnh quan thiên nhiên, ẩm thực đặc trưng và cơ sở hạ tầng du lịch. HATC được đặc trưng bởi cảm giác thư thái, dễ chịu và sự thú vị. Phân tích SEM cho thấy cả HANT và HATC đều có ảnh hưởng mạnh mẽ và tích cực đến HATT, với HANT (hệ số beta khoảng 0.72) thường có mức độ tác động cao hơn một chút so với HATC (hệ số beta khoảng 0.65) trong việc định hình nhận thức tổng thể của du khách. Điều này chứng tỏ, du khách đánh giá Huế dựa trên cả yếu tố lý trí và cảm xúc, nhưng các đặc điểm cụ thể về văn hóa và cảnh quan là cốt lõi.
-
Ảnh hưởng của hình ảnh đến ý định quay trở lại: Hình ảnh tổng thể của điểm đến (HATT) có ảnh hưởng mạnh mẽ và tích cực đến ý định quay trở lại của du khách (hệ số beta khoảng 0.78). Điều này khẳng định, một hình ảnh tích cực, được hình thành từ cả nhận thức và tình cảm, là yếu tố quyết định để du khách muốn quay lại Huế. Ngoài ra, hình ảnh nhận thức và hình ảnh tình cảm cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định quay trở lại, với HANT có hệ số tác động khoảng 0.45 và HATC khoảng 0.52. HATC có xu hướng tác động trực tiếp mạnh hơn HANT đến ý định quay trở lại, cho thấy trải nghiệm cảm xúc tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lòng trung thành của du khách.
-
HANT là tiền đề của HATC: Nghiên cứu cũng xác nhận rằng hình ảnh nhận thức (HANT) có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến hình ảnh tình cảm (HATC) của du khách (hệ số beta khoảng 0.68). Điều này cho thấy, khi du khách có những hiểu biết và đánh giá tích cực về các đặc điểm cụ thể của Thừa Thiên Huế (ví dụ: di sản thế giới, ẩm thực độc đáo), những nhận thức này sẽ tạo nền tảng để họ phát triển cảm xúc tích cực hơn về điểm đến, từ đó gia tăng trải nghiệm tổng thể.
-
Sự khác biệt theo đặc điểm du khách: Phân tích Independent Sample T-test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt đáng kể trong đánh giá HATT và YDTL của du khách dựa trên một số đặc điểm nhân khẩu học và kinh nghiệm du lịch. Cụ thể, nguồn khách (quốc tế so với nội địa), độ tuổi, số lần đến Huế, mục đích chính của chuyến đi và thời gian lưu trú đều có tác động khác nhau đến cách du khách cảm nhận hình ảnh tổng thể và ý định quay trở lại. Chẳng hạn, du khách quốc tế thường có xu hướng đánh giá cao hơn về giá trị văn hóa lịch sử, trong khi du khách nội địa có thể chú trọng hơn đến các hoạt động giải trí và ẩm thực. Du khách đã đến Huế nhiều lần thường có HATC và YDTL cao hơn, với một mức độ tin tưởng và sự gắn kết được thể hiện rõ rệt hơn so với những người mới đến lần đầu. Ví dụ, khách đã đến lần thứ hai trở lên có ý định quay lại cao hơn khoảng 15-20% so với khách lần đầu.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách hình ảnh điểm đến Huế được hình thành và tác động đến hành vi của du khách. Mối quan hệ chặt chẽ giữa HANT và HATC trong việc tạo nên HATT là một điểm nhất quán với các nghiên cứu trước đây của Baloglu và McCleary (1999) hay Beerli và Martin (2004), khẳng định rằng cả yếu tố lý trí và cảm xúc đều không thể tách rời trong nhận thức của du khách. Đặc biệt, việc HATC có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến YDTL cho thấy, không chỉ có các yếu tố hữu hình, mà cảm giác và trải nghiệm cá nhân (ví dụ: sự thân thiện của người dân, bầu không khí yên bình) mới thực sự gắn kết du khách với điểm đến. Điều này giải thích tại sao Thừa Thiên Huế, với 5 di sản văn hóa thế giới và những giá trị truyền thống độc đáo, lại cần phải chuyển hóa những tài nguyên này thành những trải nghiệm cảm xúc đáng nhớ để tối đa hóa ý định quay trở lại.
Sự khác biệt trong đánh giá theo đặc điểm du khách cũng là một điểm cần chú ý. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Baloglu và McClearly (1999) hay Walmsley và cộng sự (2007) về ảnh hưởng của nhân khẩu học. Ví dụ, du khách đã đến Huế nhiều lần có YDTL cao hơn, có thể do họ đã hình thành một HATC mạnh mẽ hơn, tìm thấy sự quen thuộc và gắn bó với điểm đến. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ cột hoặc bảng so sánh giá trị trung bình, phân tách theo từng nhóm nhân khẩu học, giúp hình dung trực quan về mức độ chênh lệch. Đối với Thừa Thiên Huế, việc nhận diện các nhóm du khách có ý định quay trở lại cao hơn sẽ là cơ sở để phát triển các chiến lược marketing mục tiêu và cá nhân hóa trải nghiệm. Chẳng hạn, tập trung vào phân khúc du khách có thời gian lưu trú dài hoặc những người tìm kiếm trải nghiệm văn hóa sâu sắc, vì những nhóm này thường có HANT và HATC tích cực hơn, dẫn đến YDTL cao hơn.
Tóm lại, các kết quả nghiên cứu không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có về hình ảnh điểm đến và ý định quay trở lại mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho Thừa Thiên Huế. Việc chú trọng vào việc tạo ra những trải nghiệm cảm xúc tích cực, đồng thời làm nổi bật những giá trị nhận thức đặc trưng, sẽ là chìa khóa để cải thiện hình ảnh điểm đến và gia tăng đáng kể tỷ lệ du khách quay trở lại.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn đề xuất các giải pháp và khuyến nghị quản trị nhằm cải thiện hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế và gia tăng ý định quay trở lại của du khách. Mỗi đề xuất đều kèm theo động từ hành động, target metric cụ thể, khung thời gian và chủ thể thực hiện rõ ràng.
-
Phát triển sản phẩm và trải nghiệm du lịch mang tính cảm xúc và độc đáo:
- Động từ hành động: Xây dựng và đa dạng hóa
- Target metric: Tăng mức độ hài lòng về trải nghiệm cảm xúc lên 15% trong vòng hai năm.
- Timeline: Ngắn hạn (1-2 năm).
- Chủ thể thực hiện: Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và cộng đồng địa phương.
- Giải pháp cụ thể: Tập trung vào các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa, ẩm thực, làng nghề truyền thống theo hướng tương tác, cá nhân hóa. Ví dụ, tổ chức các lớp học nấu món Huế, trải nghiệm làm nón lá, tham gia các lễ hội dân gian nhỏ, cung cấp dịch vụ homestay chất lượng cao gắn với văn hóa bản địa. Khuyến khích du khách chia sẻ cảm xúc và câu chuyện của họ sau chuyến đi thông qua các nền tảng số.
-
Nâng cao chất lượng dịch vụ và cơ sở hạ tầng du lịch:
- Động từ hành động: Cải thiện và đồng bộ hóa
- Target metric: Giảm 10% khiếu nại về chất lượng dịch vụ và tăng 20% đánh giá tích cực về cơ sở hạ tầng trong 3 năm.
- Timeline: Trung hạn (2-3 năm).
- Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Giao thông Vận tải, Sở Du lịch, các doanh nghiệp dịch vụ.
- Giải pháp cụ thể: Đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông công cộng, vệ sinh môi trường tại các điểm du lịch và khu dân cư, phát triển cơ sở lưu trú đạt chuẩn quốc tế và đáp ứng nhu cầu đa dạng. Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ nhân lực du lịch, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ, nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và sự thân thiện. Theo ước tính, việc nâng cao chất lượng dịch vụ có thể giúp giữ chân thêm khoảng 5% khách hàng, tăng lợi nhuận lên gần 100%.
-
Xây dựng và quảng bá hình ảnh nhận thức rõ nét, khác biệt:
- Động từ hành động: Định vị và truyền thông
- Target metric: Tăng mức độ nhận diện hình ảnh "Huế - Thành phố di sản, thanh bình và thơ mộng" lên 25% trên các phương tiện truyền thông quốc tế trong 3-5 năm.
- Timeline: Dài hạn (3-5 năm).
- Chủ thể thực hiện: Trung tâm Xúc tiến Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Du lịch, các công ty truyền thông và marketing.
- Giải pháp cụ thể: Phát triển các chiến dịch truyền thông đa kênh tập trung vào những giá trị cốt lõi của Huế (quần thể di tích Cố đô, sông Hương, núi Ngự, Festival Huế, ẩm thực cung đình), đồng thời nhấn mạnh yếu tố thanh bình, lãng mạn. Sử dụng các kênh truyền thông số, hợp tác với KOLs du lịch và các đối tác quốc tế để lan tỏa thông điệp. Cần có sự nhất quán trong thông điệp quảng bá để tạo ra một hình ảnh tổng thể ấn tượng và dễ nhớ.
-
Phân tích dữ liệu du khách để cá nhân hóa chiến lược marketing:
- Động từ hành động: Thu thập và ứng dụng
- Target metric: Tăng tỷ lệ quay trở lại của nhóm du khách mục tiêu lên 15% mỗi năm.
- Timeline: Liên tục.
- Chủ thể thực hiện: Sở Du lịch, các doanh nghiệp du lịch lớn, các đơn vị nghiên cứu thị trường.
- Giải pháp cụ thể: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về du khách (nhân khẩu học, sở thích, hành vi chi tiêu, lịch sử chuyến đi) để hiểu rõ hơn từng phân khúc. Từ đó, phát triển các gói sản phẩm, ưu đãi và chương trình khuyến mãi phù hợp, cá nhân hóa cho từng nhóm đối tượng, đặc biệt là du khách đã từng đến Huế. Theo một nghiên cứu, việc tăng 2% lượng du khách quay lại có thể mang lại hiệu quả lợi nhuận tương ứng với việc cắt giảm 10% chi phí.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến du lịch Huế tới ý định quay trở lại của du khách" mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cao, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng:
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch: Bao gồm Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và các địa phương khác có tiềm năng phát triển du lịch. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cấu thành hình ảnh điểm đến và tác động của chúng đến ý định quay trở lại, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phát triển du lịch bền vững, định vị thương hiệu điểm đến hiệu quả và phân bổ nguồn lực quảng bá hợp lý. Chẳng hạn, có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu về HANT và HATC để ưu tiên đầu tư vào các yếu tố vật chất và trải nghiệm cảm xúc mà du khách đánh giá cao.
-
Các doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Từ các khách sạn, khu nghỉ dưỡng, công ty lữ hành đến các nhà cung cấp dịch vụ ăn uống và giải trí tại Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận. Luận văn giúp họ hiểu rõ hơn về kỳ vọng và nhận thức của du khách, từ đó thiết kế sản phẩm, dịch vụ và chiến lược marketing phù hợp nhằm thu hút và giữ chân khách hàng. Ví dụ, một khách sạn có thể cải thiện các gói dịch vụ dựa trên những yếu tố HATC mà du khách mong muốn, như sự yên bình, thư giãn hay các hoạt động văn hóa buổi tối, để tăng cường lòng trung thành.
-
Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành du lịch: Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về hình ảnh điểm đến, hành vi du khách và marketing du lịch. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, cùng với việc phát triển thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam, cung cấp một khung sườn lý thuyết và thực tiễn để áp dụng trong các đề tài tương tự. Đặc biệt, việc kiểm định mối quan hệ đa chiều giữa HANT, HATC, HATT và YDTL bằng mô hình SEM mang lại một ví dụ cụ thể về cách ứng dụng các phương pháp phân tích tiên tiến trong lĩnh vực học thuật du lịch.
-
Cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội liên quan đến du lịch: Đối với những người dân sống tại Thừa Thiên Huế và các nhóm cộng đồng tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, luận văn giúp họ nhận thức được tầm quan trọng của vai trò của mình trong việc xây dựng hình ảnh điểm đến tích cực. Sự thân thiện, lòng hiếu khách, và việc bảo tồn các giá trị văn hóa địa phương được chứng minh là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến HATC và YDTL của du khách. Các tổ chức như hiệp hội làng nghề, hội phụ nữ có thể tham khảo để phát triển các sản phẩm lưu niệm, dịch vụ du lịch cộng đồng, góp phần làm phong phú thêm hình ảnh của điểm đến.
Câu hỏi thường gặp
1. Hình ảnh điểm đến du lịch là gì và tại sao lại quan trọng? Hình ảnh điểm đến du lịch là tập hợp các ấn tượng, niềm tin và cảm xúc mà một du khách có về một địa điểm cụ thể. Nó không chỉ là những gì du khách nhìn thấy (cảnh quan, cơ sở vật chất) mà còn là những gì họ cảm nhận (bầu không khí, sự thân thiện). Hình ảnh điểm đến đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn điểm đến ban đầu, mức độ hài lòng trong chuyến đi và đặc biệt là ý định quay trở lại, giúp giảm chi phí quảng cáo và tăng doanh thu.
2. Nghiên cứu này định nghĩa "ý định quay trở lại" của du khách như thế nào? Trong nghiên cứu này, ý định quay trở lại của du khách được hiểu là sự sẵn lòng của họ muốn trở lại thăm viếng một điểm đến cụ thể (như Thừa Thiên Huế) sau khi đã có trải nghiệm, cũng như sự sẵn lòng giới thiệu điểm đến đó cho bạn bè và người thân. Đây là một chỉ báo mạnh mẽ cho thấy sự hài lòng cao và lòng trung thành của du khách, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch địa phương.
3. Đâu là những yếu tố chính cấu thành hình ảnh điểm đến du lịch Huế trong nghiên cứu này? Luận văn xác định hình ảnh điểm đến du lịch Huế được cấu thành từ hai yếu tố chính: hình ảnh nhận thức và hình ảnh tình cảm. Hình ảnh nhận thức bao gồm các đặc điểm cụ thể như di sản văn hóa thế giới, cảnh quan thiên nhiên độc đáo, ẩm thực cung đình, và chất lượng cơ sở hạ tầng. Hình ảnh tình cảm tập trung vào những cảm xúc mà du khách trải nghiệm như sự thư thái, yên bình, thú vị và sự thân thiện của người dân địa phương.
4. Nghiên cứu này có những đóng góp gì đặc biệt cho du lịch Thừa Thiên Huế? Luận văn mang lại đóng góp quan trọng cho du lịch Thừa Thiên Huế bằng việc xây dựng một thang đo hình ảnh điểm đến phù hợp với đặc thù của tỉnh. Nghiên cứu chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng thành phần hình ảnh (nhận thức và tình cảm) đến ý định quay trở lại của du khách, đồng thời phân tích sự khác biệt theo từng nhóm du khách (ví dụ: khách quốc tế so với nội địa, khách lần đầu so với khách quay lại). Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch tại Huế xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và cá nhân hóa trải nghiệm.
5. Làm thế nào để các doanh nghiệp du lịch ở Huế có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này? Các doanh nghiệp du lịch tại Huế có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu để tinh chỉnh chiến lược của mình. Ví dụ, họ nên tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm độc đáo, mang tính cảm xúc cao (như các tour trải nghiệm văn hóa ẩm thực hoặc thủ công mỹ nghệ), vì hình ảnh tình cảm được chứng minh là có tác động mạnh mẽ đến ý định quay trở lại. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất để củng cố hình ảnh nhận thức tích cực. Phân tích dữ liệu du khách cũng giúp các doanh nghiệp cá nhân hóa các gói ưu đãi, tăng khả năng thu hút khách quay lại.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế tới ý định quay trở lại của du khách, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị thực tiễn.
- Nghiên cứu khẳng định hình ảnh điểm đến được cấu thành một cách toàn diện từ hình ảnh nhận thức và hình ảnh tình cảm, có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau trong việc định hình nhận thức tổng thể của du khách.
- Hình ảnh tổng thể điểm đến, cùng với hình ảnh nhận thức và tình cảm, đều có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến ý định quay trở lại của du khách đối với Thừa Thiên Huế.
- Việc phát triển thang đo hình ảnh điểm đến phù hợp với bối cảnh cụ thể của Thừa Thiên Huế, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, là một đóng góp quan trọng về mặt phương pháp luận.
- Phân tích sâu về sự khác biệt trong đánh giá của du khách theo các đặc điểm nhân khẩu học và kinh nghiệm du lịch cung cấp cái nhìn đa chiều, giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp định hướng chiến lược.
- Những đề xuất và khuyến nghị quản trị rõ ràng, cụ thể sẽ là tài liệu tham khảo quý giá để Thừa Thiên Huế cải thiện hình ảnh, gia tăng lượng khách quay trở lại, và nâng tầm thương hiệu du lịch trong 5-10 năm tới.
Để tiếp tục phát triển nghiên cứu này, các bước tiếp theo có thể bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các điểm đến khác trong khu vực miền Trung, thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi của hình ảnh điểm đến theo thời gian, hoặc tập trung phân tích sâu hơn về tác động của các yếu tố xã hội và môi trường đến hình ảnh điểm đến. Chúng tôi kêu gọi các cơ quan quản lý du lịch, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cùng nhau triển khai các giải pháp đề xuất để đưa du lịch Thừa Thiên Huế phát triển lên một tầm cao mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Phát triển du lịch đang được nhiều quốc gia trên thế giới coi trọng vì du lịch là động lực để phát triển kinh tế xã hội và là một trong những hoạt động quan trọng nhất trên phạm vi toàn cầu [163]. Nhận thức được vấn đề trên, hơn ba thập kỷ qua để thúc đẩy hoạt động du lịch, các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này không chỉ hướng vào cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ mà còn tập trung xây dựng và phát triển hình ảnh điểm đến du lịch toàn diện bởi nó được xem là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến ý định của du khách [38], [43], [64], [134]. Ý định của du khách gồm ý định thăm viếng trong tương lai, ý định quay trở lại và sẵn lòng giới thiệu cho người khác về một điểm đến [52]. Trong đó về ý nghĩa kinh tế, ý định quay trở lại đóng góp quan trọng vào việc cắt giảm chi phí quảng cáo, gia tăng doanh thu và lợi nhuận của các điểm đến du lịch [109], [122], [166].
Vì vậy gia tăng ý định trở lại của du khách cùng một điểm đến đang được quan tâm nghiên cứu cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu trước đây cho thấy, có nhiều yếu tố tác động đến ý định trở lại của du khách như hình ảnh điểm đến, chất lượng điểm đến, sự hài lòng hay lòng trung thành [38], [52], [110], [138]. Trong số đó, hình ảnh điểm đến được xem là yếu tố quan trọng nhất khơi gợi ý định trở lại cùng một điểm đến của du khách. Chính vì vậy, nghiên cứu hình ảnh điểm đến trong mối quan hệ với ý định du lịch nói chung và ý định trở lại của du khách nói riêng là một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực du lịch [108], [151].
Trong xu thế đó, nghiên cứu của luận án nhằm đáp ứng sự cần thiết về mặt lý luận và thực tiễn sau: * Về mặt lý luận Thiết lập một hình ảnh điểm đến tổng thể tích cực để tạo nên ý định tích cực của du khách là mục đích mà các nhà marketing điểm đến đang hướng tới. Tuy nhiên do sản phẩm dịch vụ du lịch là phức tạp, đa chiều, mang tính vô hình, phụ thuộc vào các đặc trưng của điểm đến, đồng thời được đánh giá chủ quan bởi mỗi cá nhân nên khó có sự thống nhất về khái niệm cũng như thang đo hình ảnh điểm đến [63], [66]. Thực tiễn cho thấy, các nghiên cứu về hình ảnh điểm đến trong bối cảnh khác nhau đã tạo ra những đóng góp đáng kể về mặt khái niệm cũng như hướng tới việc hoàn thiện 1 thang đo. Để làm cơ sở cho các nghiên cứu về sau, một số tác giả như Beerli và Martin [41], Echtner và Ritchies [63], Jenkins [99] đã tổng hợp những thuộc tính hình ảnh điểm đến đã có.
Kết quả thể hiện, có những yếu tố được sử dụng phổ biến như cơ sở vật chất du lịch, nhân lực du lịch, khả năng tiếp cận, một số yếu tố khác phụ thuộc vào đặc trưng của mỗi điểm đến như văn hóa, lịch sử, truyền thống, sức hấp dẫn tự nhiên, thể thao, sự kiện, du lịch tâm linh. Điều này càng khẳng định khó có một thang đo hình ảnh điểm đến áp dụng chung cho mọi nghiên cứu. Vì vậy, thực hiện nghiên cứu trong các bối cảnh khác nhau là rất cần thiết, góp phần hoàn thiện khái niệm và khung lý thuyết đo lường hình ảnh điểm đến du lịch [42]. * Về mặt thực tiễn Thứ nhất, xây dựng hình ảnh điểm đến du lịch hấp dẫn và khác biệt đang là chủ trương của ngành du lịch Việt Nam và các điểm đến du lịch trong cả nước.
Ở Việt Nam, hoạt động xúc tiến và quảng bá du lịch bắt đầu được quan tâm từ năm 1999, nhưng cho đến năm 2008 thông qua “Chương trình xúc tiến du lịch quốc gia” hoạt động này mới từng bước nâng cao vai trò của nó. Nội dung xúc tiến, quảng bá du lịch trong chương trình này chỉ tập trung giới thiệu hình ảnh đất nước, con người, các giá trị đặc sắc về văn hóa, danh lam thắng cảnh của Việt Nam ra nước ngoài, mà chưa xây dựng được một hình ảnh du lịch tổng thể [19]. Đây là một trong những nguyên nhân làm cho lượng khách du lịch đến Việt Nam còn khiêm tốn so với tiềm năng du lịch hiện có, nhất là khả năng thu hút sự trở lại của du khách quốc tế (chỉ 10% du khách trở lại Việt Nam, trong đó khách đến lần hai là 6%, lần ba là 2% và từ lần thứ tư trở lên là 2%) [1]. Trước thực trạng trên, chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030 đã chỉ ra sự cần thiết phải “Tạo dựng hình ảnh du lịch Việt Nam” nhằm góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành và nâng tầm thương hiệu du lịch Việt [19].
Thực hiện điều này sẽ góp phần tăng khả năng thu hút ý định trở lại của du khách quốc tế, hay ít nhất cũng có thể khơi gợi mong muốn của họ đối với việc thăm viếng lại Việt Nam [21]. Là điểm đến của 5 di sản văn hóa thế giới cùng với nhiều tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn đa dạng khác, Thừa Thiên Huế được xem là một điểm đến có cấu trúc tổng thể toàn diện, hội đủ các các điều kiện quan trọng để phát triển du lịch. Cùng với thương hiệu Festival Huế được khẳng định qua hơn 17 năm, Thừa Thiên Huế đang nỗ lực xây dựng một hình ảnh điểm đến du lịch in sâu trong tiềm thức của mỗi du khách [12]. Tuy nhiên cho đến nay, kết quả hoạt động kinh doanh du lịch vẫn chưa tương xứng 2 với tiềm năng du lịch của tỉnh.
Cụ thể trong giai đoạn 2013 – 2017, lượng khách du lịch lưu trú tăng chậm với tốc độ tăng trưởng bình quân 1,06%/ năm; doanh thu du lịch chưa có đột phá so với mức trung bình chung của cả nước với mức tăng trưởng bình quân là 9,58%/năm; thời gian lưu trú bình quân/ khách đang có xu hướng giảm từ 2,01 ngày - khách trong năm 2013 còn 1,8 ngày - khách trong năm 2017; khả năng thu hút khách du lịch, nhất là du khách trở lại còn hạn chế [10]. Nguyên nhân là do Thừa Thiên Huế chưa có hình ảnh điểm đến với những đặc trưng riêng để làm cho nó trở nên khác biệt và đáng nhớ. Vì vậy, xây dựng hình ảnh điểm đến để tiến tới xây dựng thương hiệu du lịch Thừa Thiên Huế là chủ đề cần được thực hiện trong thời gian tới [12]. Thứ hai, ở Việt Nam, nghiên cứu hình ảnh điểm đến du lịch và mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến với ý định của du khách còn khiêm tốn về số lượng, bối cảnh nghiên cứu cũng như cách tiếp cận nghiên cứu hình ảnh điểm đến toàn diện.
Có thể nói xây dựng hình ảnh điểm đến du lịch tích cực, ấn tượng để tiến đến xây dựng thương hiệu du lịch nhằm thu hút du khách là chủ đề đang được quan tâm của ngành du lịch Việt Nam nói chung và Thừa Thiên Huế nói riêng, được thể hiện qua nhiều chủ trương và chính sách du lịch của Đảng và chính phủ. Tuy nhiên cho đến nay, ngoài các chương trình hành động du lịch quốc gia, quy hoạch phát triển du lịch, chiến lược xây dựng thương hiệu du lịch cho các thành phố, tỉnh và cả nước, thì các công trình nghiên cứu, đề tài và bài viết chuyên sâu về chủ đề này còn khá ít ở Việt Nam. Với các nghiên cứu đã thực hiện, bối cảnh nghiên cứu tập trung vào một số điểm đến du lịch như Nghệ An [14], Đà Lạt [2], Bình Định [4], Huế [9], [115] hay cả nước [3], [6], [95]; tiếp cận nghiên cứu hình ảnh điểm đến chủ yếu nhấn mạnh về hình ảnh nhận thức mà chưa thể hiện rõ vai trò của hình ảnh tình cảm trong quá trình tạo nên hình ảnh tổng thể [2], [3], [4], [9], [14], [95]. Trong khi đó, xu hướng nghiên cứu hình ảnh điểm đến du lịch thông qua đánh giá của du khách cả về mặt nhận thức và tình cảm đang được chú ý bởi hình ảnh tình cảm được xem là một chức năng của hình ảnh nhận thức và là động cơ thúc đẩy ý định hành vi du lịch [38].
Nhiều tác giả thống nhất rằng, sự kết hợp hai hình ảnh này là cách giải thích tốt nhất, bao quát nhất về cách thức du khách thiết lập một hình ảnh điểm đến du lịch [37], [40], [116]. Do đó, thực hiện nghiên cứu hình ảnh điểm đến thông qua nhận thức về lý trí và tình cảm của du khách là cần thiết đối với các nghiên cứu cùng chủ đề tại Việt Nam. 3 Đối với du lịch Thừa Thiên Huế, là một điểm đến du lịch quốc gia và là ngành kinh tế trọng tâm của tỉnh, cho đến thời điểm này theo tìm hiểu của tác giả, chưa có nghiên cứu về hình ảnh điểm đến cho địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, cũng như các nghiên cứu về mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến với ý định trở lại của du khách. Trong khi đó, ý định trở lại của du khách được chứng minh có đóng góp quan trọng trong việc gia tăng kết quả, hiệu quả hoạt động kinh doanh du lịch [122], [141].
Vì vậy, cần thiết phải có nhiều nghiên cứu cùng chủ đề với việc vận dụng khung lý thuyết đa dạng để có thể đánh giá toàn diện hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế và vai trò của chúng đối với ý định trở lại của du khách. Từ ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn, đề tài “Ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến du lịch Huế tới ý định quay trở lại của du khách” được chọn làm luận án Tiến sĩ của tác giả. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU a. Mục tiêu chung Mục tiêu chung của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của hình ảnh điểm đến du lịch Thừa Thiên Huế tới ý định quay trở lại của du khách.
Rút ra hàm ý quản trị cải thiện hình ảnh điểm đến du lịch nhằm gia tăng ý định trở lại của du khách đối với điểm đến này. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về hình ảnh điểm đến du lịch, ý định trở lại của du khách; mối quan hệ giữa hình ảnh điểm đến du lịch và ý định trở lại của du khách.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-xa-hoi/anh-huong-hinh-anh-diem-den-hue-den-y-dinh-quay-tro-lai-du-khach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế tới ý định quay trở lại của du khách, cung cấp giải pháp nâng cao trải nghiệm du lịch.
Luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.
Luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng hình ảnh điểm đến Huế đến ý định quay trở lại du khách" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.