Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp tại Hà Nội - Hoàng Mạnh Cầm (ĐH Kinh tế Quốc dân)

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội, đề xuất giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiêu chí đánh giá kết quả tìm việc trở lại Hà Nội
Số trang:
201 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế Lao động
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiêu chí đánh giá kết quả tìm việc trở lại Hà Nội

Thất nghiệp ở thanh niên là vấn đề kinh tế xã hội trọng tâm tại Thủ đô Hà Nội. Đánh giá quá trình này đòi hỏi hệ thống tiêu chí định lượng và định chất rõ ràng. Kết quả tìm kiếm việc làm không chỉ phản ánh việc có được vị trí công tác mới. Quá trình này còn đo lường mức độ tương thích nghề nghiệp và sự bền vững của hợp đồng lao động. Nhiều chỉ số được kết hợp để tạo nên bức tranh toàn diện. Các chỉ số chính bao gồm vận tốc quay lại thị trường, chế độ đãi ngộ và mức độ hài lòng với vị trí mới. Việc xây dựng thước đo chuẩn xác giúp cơ quan quản lý nắm bắt thực trạng. Đồng thời, các số liệu này cung cấp cơ sở để thiết kế giải pháp can thiệp hiệu quả. Thanh niên tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức đặc thù do biến động thị trường lao động.

1.1. Thời gian tìm việc làm trở lại của người lao động

Khoảng thời gian từ lúc mất việc đến khi ký hợp đồng mới là chỉ số sống còn. Thời gian tìm việc làm trở lại phản ánh tính thanh khoản và sức hấp thụ của thị trường lao động Thủ đô. Giai đoạn thất nghiệp kéo dài gây suy giảm kỹ năng chuyên môn. Tâm lý của người tìm việc cũng bị ảnh hưởng tiêu cực sau nhiều tháng không có thu nhập. Thanh niên sở hữu năng lực thích ứng cao thường rút ngắn được thời kỳ chuyển tiếp này. Ngược lại, việc thiếu định hướng rõ ràng khiến thời gian chờ việc tăng lên đáng kể. Khảo sát thực tế chỉ ra nhóm tìm được việc dưới 3 tháng có tỷ lệ gắn bó lâu dài hơn. Thời gian tìm việc ngắn giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế cho cá nhân lẫn toàn bộ xã hội.

1.2. Đánh giá chất lượng việc làm mới sau thất nghiệp

Chất lượng việc làm mới quyết định tính ổn định của quá trình tái hòa nhập thị trường. Yếu tố này bao gồm loại hình hợp đồng, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến. Việc chấp nhận một công việc tạm thời mang tính đối phó không tạo ra giá trị bền vững lâu dài. Nhiều thanh niên sau thất nghiệp buộc phải làm công việc phi chính thức. Điều này làm gia tăng nguy cơ tái thất nghiệp trong tương lai gần. Một vị trí chất lượng cần đảm bảo đầy đủ chế độ bảo hiểm xã hội và phúc lợi cơ bản. Sự phù hợp giữa chuyên môn đào tạo và nhiệm vụ thực tế là điều kiện tiên quyết. Nâng cao chất lượng việc làm giúp củng cố niềm tin và sự tận hiến của lực lượng lao động trẻ.

1.3. Mức lương kỳ vọng và thu nhập thực tế đạt được

Mức lương kỳ vọng và thu nhập thực tế thường có khoảng cách đáng kể trong giai đoạn đầu. Thanh niên tốt nghiệp đại học thường đặt kỳ vọng tài chính vượt quá khả năng chi trả của doanh nghiệp. Sau thời gian dài tìm việc không thành công, kỳ vọng này buộc phải điều chỉnh giảm dần. Thu nhập thực nhận từ công việc mới cần đáp ứng chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại Hà Nội. Khoản chênh lệch giữa lương mong muốn và lương thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến động lực cống hiến. Khi mức lương quá thấp so với năng lực, người lao động dễ rơi vào tình trạng nhảy việc liên tục. Cân bằng giữa kỳ vọng thu nhập và giá trị đóng góp thực tế là bài toán cốt lõi cho người trẻ.

II. Nhân tố năng lực ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại

Vốn con người là nhân tố trung tâm quyết định khả năng cạnh tranh trên thị trường tuyển dụng. Trình độ học vấn, kinh nghiệm tích lũy và năng lực tự học tạo nên giá trị cốt lõi của ứng viên. Nhà tuyển dụng tại Hà Nội ngày càng khắt khe trong việc sàng lọc hồ sơ nhân sự. Người sở hữu kiến thức thực chiến và tư duy linh hoạt luôn chiếm ưu thế vượt trội. Bên cạnh đó, thái độ chủ động và khả năng thích nghi nhanh đóng vai trò phân loại ứng viên. Việc nâng cao vốn nhân lực giúp rút ngắn đáng kể thời gian tìm việc. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt chuyên môn tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Năng lực bản thân là chìa khóa mở ra các cơ hội nghề nghiệp chất lượng cao.

2.1. Kỹ năng mềm và trình độ chuyên môn của người trẻ

Kỹ năng mềm và trình độ chuyên môn tạo nên bộ đôi năng lực không thể tách rời. Trình độ chuyên môn sâu giúp giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp trong công việc. Song song đó, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và đàm phán quyết định hiệu quả phối hợp. Thanh niên thiếu kỹ năng mềm thường gặp khó khăn lớn trong các vòng phỏng vấn tuyển dụng. Doanh nghiệp hiện đại luôn ưu tiên ứng viên có khả năng giải quyết xung đột và quản lý cảm xúc tốt. Sự thiếu hụt kỹ năng thực hành từ trường học khiến nhiều cử nhân lúng túng khi đi làm. Tự trang bị các kỹ năng bổ trợ là điều kiện bắt buộc để nâng cao tỷ lệ trúng tuyển việc làm chất lượng.

2.2. Kinh nghiệm làm việc cùng trình độ ngoại ngữ thực tế

Kinh nghiệm làm việc thực tế tạo lợi thế cạnh tranh áp đảo trước các ứng viên khác. Nhà tuyển dụng luôn muốn tối ưu hóa thời gian đào tạo nội bộ đối với nhân sự mới. Những người từng có trải nghiệm thực chiến xử lý tình huống nhanh nhạy và hiệu quả hơn. Bên cạnh kinh nghiệm, trình độ ngoại ngữ mở ra cánh cửa vào các doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia. Khả năng giao tiếp ngoại ngữ lưu loát mang lại mức thu nhập khởi điểm vượt trội. Thanh niên không có vốn ngoại ngữ thường bị giới hạn trong phân khúc việc làm phổ thông. Tích lũy kinh nghiệm từ các dự án nhỏ giúp hồ sơ ứng tuyển trở nên nổi bật và ấn tượng hơn rất nhiều.

2.3. Động lực nội tại khi tái gia nhập thị trường lao động

Ý chí tự thân và động lực tìm kiếm việc làm chi phối toàn bộ tần suất hành động của thanh niên. Khi tái gia nhập thị trường lao động, tinh thần kiên trì giúp ứng viên vượt qua các lần bị từ chối. Mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng thúc đẩy cá nhân chủ động gửi hồ sơ và mở rộng cơ hội. Tâm lý chán nản kéo dài sau thất nghiệp sẽ triệt tiêu năng lượng tìm kiếm của người trẻ. Người có niềm tin vững chắc vào năng lực bản thân duy trì được nhịp độ phỏng vấn đều đặn. Động lực mạnh mẽ còn thôi thúc việc học thêm chứng chỉ mới để đáp ứng chuẩn tuyển dụng. Đây là động cơ tinh thần thúc đẩy quá trình chuyển đổi trạng thái việc làm thành công.

III. Mạng lưới quan hệ và kênh tìm việc thanh niên Hà Nội

Thông tin tuyển dụng là yếu tố xúc tác định hình tốc độ và kết quả tìm việc làm. Sự phân mảnh của thị trường khiến ứng viên cần tiếp cận nhiều nguồn dữ liệu đa dạng. Việc tận dụng đồng thời các kênh truyền thống và hiện đại gia tăng khả năng tiếp cận nhà tuyển dụng. Mối quan hệ cá nhân kết hợp cùng nền tảng số tạo ra mạng lưới tìm việc vững chắc. Thanh niên tại Hà Nội có lợi thế lớn về hạ tầng công nghệ và trung tâm dịch vụ. Tuy nhiên, việc sàng lọc nguồn tin chính thống đòi hỏi tư duy phân tích nhạy bén. Quản lý thông tin hiệu quả giúp ứng viên nắm bắt nhanh chóng các vị trí tuyển dụng tiềm năng trên địa bàn thành phố.

3.1. Tận dụng mạng lưới quan hệ xã hội trong tìm việc

Mạng lưới quan hệ xã hội đóng vai trò như một kênh thông tin tuyển dụng phi chính thức hiệu quả. Sự giới thiệu từ bạn bè, người thân hay đồng nghiệp cũ làm tăng mức độ tin cậy của hồ sơ. Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao các ứng viên được bảo chứng bởi nhân sự nội bộ. Phương thức này giúp giảm thiểu chi phí tuyển mộ và rút ngắn quy trình phỏng vấn. Thanh niên tích cực duy trì các mối quan hệ chuyên môn có tỷ lệ tìm việc thành công cao hơn. Mối liên kết xã hội rộng mở còn mang lại các lời khuyên định hướng nghề nghiệp quý báu. Xây dựng thương hiệu cá nhân trong cộng đồng là cách tiếp cận thông minh để mở rộng cơ hội việc làm.

3.2. Vai trò của kênh tìm kiếm việc làm trực tuyến hiện nay

Kênh tìm kiếm việc làm trực tuyến trở thành phương tiện phổ biến hàng đầu trong kỷ nguyên số. Các website tuyển dụng, mạng xã hội nghề nghiệp cung cấp hàng nghìn thông báo tuyển dụng mỗi ngày. Thanh niên có thể nộp hồ sơ trực tiếp chỉ bằng một cú nhấp chuột mà không tốn chi phí đi lại. Nền tảng số cho phép so sánh mức lương, yêu cầu công việc và văn hóa doanh nghiệp minh bạch. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh trên các kênh trực tuyến cực kỳ gay gắt do lượng hồ sơ gửi về rất lớn. Ứng viên cần biết tối ưu hóa từ khóa trong sơ yếu lý lịch để vượt qua bộ lọc tự động. Khai thác công nghệ thông minh giúp tăng độ phủ của hồ sơ ứng tuyển.

3.3. Hỗ trợ từ trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội chuyên biệt

Trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội giữ vị trí cầu nối pháp lý an toàn giữa cung và cầu lao động. Các phiên giao dịch việc làm lưu động và trực tuyến được tổ chức định kỳ nhằm kết nối doanh nghiệp với ứng viên. Nơi đây cung cấp dịch vụ tư vấn hướng nghiệp miễn phí, giúp thanh niên định vị lại bản thân. Thông tin tuyển dụng tại trung tâm luôn được thẩm định kỹ càng về pháp lý và mức lương cam kết. Đối với thanh niên thất nghiệp, đây là địa chỉ tin cậy để tìm kiếm cơ hội làm việc phù hợp. Sự hỗ trợ từ các chuyên viên tư vấn giúp người lao động hoàn thiện hồ sơ ứng tuyển chỉn chu hơn. Vai trò của dịch vụ việc làm công ngày càng được khẳng định.

IV. Tác động của bảo hiểm thất nghiệp đến tìm việc Hà Nội

Chính sách an sinh xã hội tác động đa chiều đến hành vi của thanh niên thất nghiệp. Khoản hỗ trợ tài chính định kỳ đóng vai trò như một tấm đệm an toàn giảm bớt gánh nặng tức thì. Tuy nhiên, cơ chế này cũng có thể làm thay đổi tâm lý và tốc độ tái gia nhập thị trường. Áp lực kinh tế buộc người lao động phải cân nhắc kỹ giữa việc nhận hỗ trợ và đi làm ngay. Sự tương tác giữa trợ cấp nhà nước và trách nhiệm gia đình tạo ra những quyết định nghề nghiệp khác nhau. Phân tích tác động này giúp hoàn thiện chính sách hỗ trợ đúng đối tượng và đúng mục đích. Cân đối giữa trợ cấp và khuyến khích lao động là nguyên tắc cốt lõi của hệ thống an sinh xã hội.

4.1. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp an sinh

Bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp xã hội cung cấp nguồn tài chính tạm thời giúp duy trì cuộc sống căn bản. Nguồn thu này giúp người lao động không rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính sau khi mất việc. Nhờ có trợ cấp, thanh niên có thêm thời gian để cân nhắc và lựa chọn công việc phù hợp hơn. Tuy nhiên, mức trợ cấp kéo dài đôi khi dẫn đến tâm lý trì hoãn quá trình nộp hồ sơ ứng tuyển. Người thụ hưởng chính sách có xu hướng chờ đợi hết kỳ trợ cấp mới chủ động tìm việc làm mới. Việc kết hợp chặt chẽ giữa chi trả trợ cấp và giới thiệu việc làm là giải pháp then chốt. Chính sách cần chuyển dịch mạnh mẽ sang hỗ trợ đào tạo nghề thực chất.

4.2. Áp lực tài chính và gánh nặng gia đình của người trẻ

Áp lực tài chính và gánh nặng gia đình chi phối sâu sắc đến hành vi tìm kiếm việc làm. Khi phải chi trả tiền thuê nhà, sinh hoạt phí và phụ dưỡng người thân, thời gian chờ việc bị rút ngắn tối đa. Áp lực tiền bạc gay gắt thường thúc đẩy thanh niên chấp nhận ngay công việc đầu tiên tìm thấy. Điều này đôi khi dẫn đến sự thỏa hiệp về mức lương và chế độ đãi ngộ dài hạn. Ngược lại, người có sự hậu thuẫn tài chính từ gia đình có tâm lý thong thả hơn khi lựa chọn. Mức độ căng thẳng kinh tế cao dễ gây ra những quyết định nghề nghiệp mang tính ngắn hạn. Quản lý tài chính cá nhân trong giai đoạn thất nghiệp là kỹ năng sinh tồn thiết yếu.

V. Giải pháp nâng cao kết quả tìm việc thanh niên Hà Nội

Nâng cao hiệu quả tái gia nhập thị trường lao động của thanh niên đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ. Các bên liên quan gồm cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và chính bản thân người lao động. Giải pháp cần tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về thông tin, kỹ năng và cơ chế chính sách. Môi trường kinh tế năng động của Thủ đô tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đòi hỏi tiêu chuẩn cao. Hoàn thiện hệ sinh thái việc làm sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên một cách bền vững. Chiến lược can thiệp sớm giúp ngăn ngừa tình trạng thất nghiệp dài hạn gây lãng phí nguồn nhân lực. Sự phối hợp đa ngành là chìa khóa then chốt mang lại kết quả thực chất và lâu dài.

5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ việc làm cho thanh niên

Cơ quan quản lý nhà nước cần đổi mới chính sách bảo hiểm theo hướng gắn liền với đào tạo lại nghề nghiệp. Cần rút ngắn thủ tục hành chính và tăng cường tư vấn hướng nghiệp chuyên sâu cho lao động trẻ. Các chương trình hỗ trợ vốn vay khởi nghiệp và tự tạo việc làm cần được triển khai linh hoạt hơn. Doanh nghiệp tiếp nhận lao động thất nghiệp nên được hưởng các ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ kinh phí đào tạo. Hệ thống dự báo nhu cầu thị trường lao động cần cập nhật dữ liệu thường xuyên và chính xác. Chính sách cần ưu tiên nhóm thanh niên yếu thế hoặc thất nghiệp dài hạn. Khung pháp lý hoàn thiện sẽ tạo động lực lớn thúc đẩy tái hòa nhập thị trường việc làm.

5.2. Nâng cao năng lực giúp tái gia nhập thị trường lao động

Bản thân thanh niên cần chủ động nâng cao năng lực để tái gia nhập thị trường lao động hiệu quả. Việc trau dồi liên tục kỹ năng số, ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết vấn đề là yêu cầu cấp thiết. Ứng viên nên tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn để bổ sung chứng chỉ nghề nghiệp theo xu hướng mới. Tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng giúp mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội hữu ích. Thanh niên cần có thái độ cởi mở, sẵn sàng bắt đầu từ những vị trí khởi điểm để tích lũy kinh nghiệm. Linh hoạt điều chỉnh mức lương kỳ vọng sát với năng lực thực tế giúp nâng cao tỷ lệ trúng tuyển. Học tập suốt đời là chiếc chìa khóa bảo đảm an toàn nghề nghiệp.

5.3. Kết nối cung cầu qua trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội

Nâng cao chất lượng hoạt động của trung tâm dịch vụ việc làm Hà Nội là giải pháp trọng yếu. Cần hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin và xây dựng sàn giao dịch việc làm trực tuyến thông minh. Trung tâm cần chủ động phối hợp với các trường đại học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp để phân luồng sinh viên. Việc thu thập và phân tích dữ liệu tuyển dụng giúp đưa ra dự báo chuẩn xác về xu hướng ngành nghề. Đội ngũ chuyên viên tư vấn cần được đào tạo bài bản về kỹ năng tham vấn tâm lý và định hướng nghề. Đẩy mạnh liên kết với các hiệp hội doanh nghiệp sẽ mở rộng nguồn việc làm chất lượng cao. Cầu nối việc làm hiệu quả giúp rút ngắn thời gian chờ việc của thanh niên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Thanh niên thất nghiệp
2.2. Tìm việc trở lại và kết quả tìm việc trở lại
2.3. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến nội dung nghiên cứu
2.4. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
2.4.1. Xác định các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp
2.4.2. Đề xuất các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp và giả thuyết nghiên cứu
2.4.3. Mô hình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.1.1. Cách tiếp cận nghiên cứu
3.1.2. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
3.1.3. Quy trình nghiên cứu
3.2. Thang đo và bảng hỏi
3.2.1. Quy trình xây dựng thang đo và bảng hỏi
3.2.2. Thang đo sử dụng trong luận án
3.3. Thu thập và xử lý số liệu
3.3.1. Xác định kích thước mẫu
3.3.2. Phương pháp thu thập số liệu
3.3.3. Phương pháp phân tích số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Bối cảnh nghiên cứu
4.2. Tình hình thất nghiệp tại Hà Nội
4.3. Mô tả mẫu nghiên cứu
4.4. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo (hệ số Cronbach’s Alpha)
4.4.1. Biến độc lập
4.4.2. Biến phụ thuộc
4.5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.5.1. Biến độc lập
4.5.2. Biến trung gian
4.5.3. Biến phụ thuộc
4.6. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.7. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
4.8. Mô hình biến trung gian
4.9. Kết quả kiểm định giả thuyết bằng SEM
4.10. Phân tích sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội
5. CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu
5.1.1. Vốn con người và kết quả tìm việc
5.1.2. Động lực tìm việc và kết quả tìm việc
5.1.3. Chính sách BHTN và kết quả tìm việc
5.2. Các khuyến nghị nhằm nâng cao kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp
5.2.1. Khuyến nghị đối với Chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước về BHTN
5.2.2. Khuyến nghị đối với các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội
5.2.3. Khuyến nghị đối với thanh niên thất nghiệp
5.3. Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo của tác giả
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG MẠNH CẦM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ TÌM VIỆC TRỞ LẠI CỦA THANH NIÊN THẤT NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG MẠNH CẦM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ TÌM VIỆC TRỞ LẠI CỦA THANH NIÊN THẤT NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: KINH TẾ LAO ĐỘNG Mã số: 9340404_LD LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ LAO ĐỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN VĨNH GIANG 2. BÙI SỸ TUẤN HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) Hoàng Mạnh Cầm ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Vĩnh Giang và TS. Bùi Sỹ Tuấn đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến lãnh đạo trường Đại học Kinh tế Quốc dân; các thầy cô giáo, cán bộ Khoa Kinh tế và Quản lý nguồn nhân lực, Viện Đào tạo sau đại học đã hỗ trợ, chia sẻ kiến thức và góp ý để tác giả hoàn thiện luận án này.

Luận án được hoàn thành với sự hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình khảo sát của lãnh đạo, cán bộ Cục Việc làm (Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội) và Trung tâm dịch vụ Việc làm Hà Nội. Bên cạnh đó, tác giả nhận còn nhận được sự ủng hộ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo và cán bộ, nghiên cứu viên Viện Khoa học Lao động trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp luôn tin tưởng, động viên và chia sẻ khó khăn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.x PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của ngƣời thất nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp.17 Tóm tắt Chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN, GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Thanh niên thất nghiệp.

Tìm việc trở lại và kết quả tìm việc trở lại. Các lý thuyết nền tảng liên quan đến nội dung nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu. Xác định các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp.

Đề xuất các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu .37 Tóm tắt Chƣơng 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Cách tiếp cận nghiên cứu. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Thang đo và bảng hỏi.

Quy trình xây dựng thang đo và bảng hỏi. Thang đo sử dụng trong luận án. Thu thập và xử lý số liệu. Xác định kích thước mẫu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu.

Tình hình thất nghiệp tại Hà Nội. Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo (hệ số Cronbach’s Alpha). Biến độc lập.

Biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Biến độc lập. Biến trung gian.

Biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Mô hình biến trung gian.

Kết quả kiểm định giả thuyết bằng SEM. Phân tích sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn Thành phố Hà Nội .87 v Tóm tắt Chƣơng 4. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Bàn luận kết quả nghiên cứu.

Vốn con người và kết quả tìm việc. Động lực tìm việc và kết quả tìm việc. Chính sách BHTN và kết quả tìm việc. Các khuyến nghị nhằm nâng cao kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp.

Khuyến nghị đối với Chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước về BHTN. Khuyến nghị đối với các tổ chức chính trị - xã hội, các hiệp hội. Khuyến nghị đối với thanh niên thất nghiệp. Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo của tác giả.

101 Tóm tắt Chƣơng 5.103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .105 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .121 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung đầy đủ ASXH An sinh xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHXH Bảo hiểm xã hội BHTN Bảo hiểm thất nghiệp DVVL Dịch vụ việc làm DN Doanh nghiệp LĐTBXH Lao động – Thương binh và Xã hội LLLĐ Lực lượng lao động NLĐ Người lao động KCN, KCX Khu công nghiệp, khu chế xuất TTLĐ Thị trường lao động TVGTVL Tư vấn, giới thiệu việc làm SXKD Sản xuất kinh doanh vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tổng hợp các tiêu chí phản ánh/đại diện cho kết quả tìm việc trở lại .1: Thang đo kinh nghiệm làm việc.2: Thang đo trình độ đào tạo .3: Thang đo kỹ năng làm việc .4: Thang đo trình độ ngoại ngữ .5: Thang đo kỹ năng tìm việc.6: Thang đo mạng lưới quan hệ xã hội .7: Thang đo áp lực gia đình .8: Thang đo áp lực xã hội.9: Thang đo định hướng công việc .10: Thang đo trợ cấp thất nghiệp .12: Thang đo hỗ trợ học nghề .13: Thang đo hành vi tìm việc .14: Thang đo mức độ đáp ứng của thu nhập .15: Thang đo sự phù hợp giữa trình độ đào tạo và kinh nghiệm làm việc với công việc mới .16: Thang đo ý định gắn bó lâu dài với công việc mới.1: Tình hình thất nghiệp tại Hà Nội giai đoạn 2015-2019 .2: Tình hình thực hiện BHTN tại Hà Nội giai đoạn 2015-2019 .3: Đặc điểm mẫu khảo sát .4: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kinh nghiệm làm việc.5: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố trình độ đào tạo .6: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kỹ năng làm việc .7: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố trình độ ngoại ngữ .8: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kỹ năng tìm việc.9: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố kỹ năng tìm việc.10: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố mạng lưới quan hệ xã hội 65 Bảng 4.11: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố áp lực gia đình.12: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố áp lực xã hội .13: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố định hướng công việc.14: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố định hướng công việc.15: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố trợ cấp thất nghiệp .16: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố TVGTVL .17: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố hỗ trợ học nghề .18: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố hành vi tìm việc .19: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố mức độ đáp ứng của thu nhập .20: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố sự phù hợp giữa trình độ đào tạo và kinh nghiệm làm việc với công việc mới .21: Kết quả kiểm định sự tin cậy thang đo nhân tố ý định gắn bó lâu dài với công việc mới .22: Kết quả phân tích khám phá nhân tố vốn con người .23: Kết quả phân tích khám phá nhân tố động lực tìm việc .24: Kết quả phân tích khám phá nhân tố chính sách BHTN .25: Kết quả phân tích khám phá nhân tố hành vi tìm việc .26: Kết quả phân tích khám phá nhân tố kết quả tìm việc .27: Kết quả phân tích CFA .28: Bảng kết quả đánh giá sự phù hợp của mô hình .29: Kết quả ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc và biến trung gian .30: Tác động gián tiếp của vốn con người, động lực tìm việc và chính sách BHTN lên kết quả tìm việc .31: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .32: Kết quả sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn TP. Hà Nội theo giới tính .33: Kết quả sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn TP. Hà Nội theo trình độ học vấn .34: Kết quả sự khác biệt trong kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn TP. Hà Nội theo thời gian thất nghiệp .88 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch .2: Sơ đồ các tiêu chí phản ánh kết quả tìm việc trở lại của người thất nghiệp.3: Mô hình nghiên cứu.1: Quy trình nghiên cứu theo cách tiếp cận suy diễn .2: Quy trình nghiên cứu của luận án .3: Quy trình phân tích số liệu .1: Mô hình phân tích CFA .2: Kết quả ước lượng mô hình SEM theo mô hình lý thuyết .81 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết Thất nghiệp luôn để lại những hậu quả lâu dài đối với người thất nghiệp, gia đình người thất nghiệp và cả nền kinh tế. Đối với người thất nghiệp, họ có thể bị áp lực, chán nản, có dấu hiệu trầm cảm, thậm chí ốm đau, suy giảm sức khoẻ, tăng nguy cơ mắc phải một số thể tâm thần nhẹ, làm giảm sự tự tin của người thất nghiệp. Nhìn chung, người thất nghiệp có sức khoẻ kém hơn người có việc làm (House và cộng sự, 1994). Bên cạnh đó, thất nghiệp còn được cho rằng sẽ làm giảm hạnh phúc gia đình cũng như vai trò của người thất nghiệp trong gia đình.

Trong dài hạn, thất nghiệp còn làm giảm cơ hội tái làm việc trở lại của người thất nghiệp do họ đã mất dần đi những kỹ năng làm việc, mất đi sự tự tin (Dew và cộng sự, 1992).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Mạnh Cầm (2022). Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-xa-hoi/luan-an-nhan-to-anh-huong-ket-qua-tim-viec-tro-lai-thanh-nien-that-nghiep-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả tìm việc trở lại của thanh niên thất nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội, đề xuất giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế lao động. Danh mục: Tâm Lý Học Xã Hội.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả tìm việc trở lại thanh niên thất nghiệp Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter