Luận án: Quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt ở Việt Nam hiện nay - Lý luận và thực tiễn

"Khám phá quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Việt Nam: chính sách, thách thức và giải pháp hỗ trợ. Tài liệu cập nhật 2024."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam hiện nay
Số trang:
153 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam hiện nay

Bảo vệ quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt là nhiệm vụ chiến lược tại Việt Nam. Trẻ em cần môi trường an toàn để phát triển thể chất và tinh thần. Công tác chăm sóc nhóm đối tượng này đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Pháp luật đóng vai trò công cụ điều chỉnh cao nhất và hiệu quả nhất. Mọi trẻ em đều có quyền bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, y tế và bảo trợ. Sự phát triển bền vững của quốc gia gắn liền với mức độ an sinh của thế hệ trẻ. Nhiều chính sách an sinh xã hội đã được ban hành kịp thời. Mục tiêu hàng đầu là giảm thiểu rủi ro, tổn thương và bất bình đẳng cho trẻ nhỏ. Việc nâng cao hiệu quả bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tạo nền tảng vững chắc cho tương lai đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đối mặt với nhiều nguy cơ tổn thương. Nhóm này cần sự can thiệp và hỗ trợ kịp thời từ cộng đồng. Công tác bảo vệ giúp các em vượt qua rào cản tâm lý và hoàn cảnh khó khăn. Việc đầu tư cho trẻ em mang lại lợi ích lâu dài cho quốc gia. Đầu tư này thúc đẩy tiến bộ xã hội và giảm gánh nặng an sinh tương lai. Mọi hoạt động can thiệp cần đặt lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu. Gia đình và nhà trường giữ vai trò nền tảng trong việc nhận diện sớm các nguy cơ. Xã hội cần xây dựng mạng lưới an toàn để phòng ngừa mọi hành vi xâm hại. Trẻ em được bảo vệ tốt sẽ có cơ hội hòa nhập cộng đồng toàn diện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền của nhóm trẻ dễ bị tổn thương. Đề tài đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo vệ trẻ em. Hoạt động phân tích chỉ ra những khoảng trống thể chế và vướng mắc thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách an sinh xã hội. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu cụ thể hướng đến xây dựng môi trường sống an toàn cho mọi trẻ em. Công trình nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đồng bộ hóa quy định pháp luật. Việc đánh giá toàn diện giúp nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan chức năng.

1.3. Nguyên tắc tiếp cận lấy trẻ em làm trung tâm trong bảo vệ xã hội

Cách tiếp cận lấy trẻ em làm trung tâm đòi hỏi sự tôn trọng tiếng nói của trẻ. Mọi quyết định liên quan cần xem xét đầy đủ nguyện vọng và nhu cầu chính đáng của các em. Trẻ em có quyền tham gia vào các vấn đề ảnh hưởng đến đời sống bản thân. Cơ chế bảo vệ phải linh hoạt và thích ứng với từng hoàn cảnh cụ thể. Phương pháp này giảm thiểu sự kỳ thị và thúc đẩy sự tự tin cho trẻ. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung phát triển kỹ năng sống và khả năng tự lập. Sự phối hợp đa ngành giúp tối ưu hóa nguồn lực trợ giúp trẻ em. Môi trường thân thiện là yếu tố cốt lõi để trẻ phát huy tối đa tiềm năng cá nhân.

II. Cơ sở pháp lý về quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Hệ thống pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Việt Nam tích cực nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia. Các quy định pháp lý tạo hành lang bảo vệ vững chắc và toàn diện. Quyền trẻ em được ghi nhận xuyên suốt trong Hiến pháp và các bộ luật chuyên ngành. Pháp luật xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước. Cơ chế xử lý vi phạm được quy định cụ thể nhằm răn đe các hành vi xâm hại trẻ em. Việc thực thi nghiêm minh pháp luật bảo đảm tính công bằng xã hội. Hệ thống tư pháp thân thiện với trẻ em đang từng bước được hoàn thiện.

2.1. Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em UNCRC và chuẩn mực quốc tế

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC) là văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng nhất về quyền trẻ em. Việt Nam là quốc gia đầu tiên tại châu Á phê chuẩn văn kiện này vào năm 1990. Công ước đặt ra bốn nhóm quyền cơ bản gồm sống còn, phát triển, bảo vệ và tham gia. Các nguyên tắc của UNCRC định hướng toàn bộ chính sách bảo vệ trẻ em tại Việt Nam. Việc tuân thủ công ước khẳng định cam kết mạnh mẽ của quốc gia trước cộng đồng quốc tế. Chuẩn mực quốc tế thúc đẩy quá trình hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội. Việt Nam định kỳ báo cáo tình hình thực thi quyền trẻ em lên Ủy ban Quyền trẻ em Liên Hợp Quốc.

2.2. Luật Trẻ em 2016 và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam

Luật Trẻ em 2016 là bước tiến lớn trong tiến trình lập pháp tại Việt Nam. Đạo luật này quy định chi tiết 25 quyền cơ bản cùng trách nhiệm bảo vệ trẻ em. Luật xác định rõ 14 nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt cần trợ giúp. Các văn bản dưới luật hướng dẫn quy trình can thiệp và hỗ trợ khẩn cấp. Luật Trẻ em 2016 tạo cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương. Tổng đài điện thoại quốc gia bảo vệ trẻ em 111 hoạt động hiệu quả theo quy định của luật. Sự ra đời của luật nâng cao chuẩn mực pháp lý về chăm sóc và giáo dục trẻ em.

2.3. Trách nhiệm pháp lý của gia đình nhà trường và toàn xã hội

Bảo vệ trẻ em là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình là môi trường đầu tiên nuôi dưỡng và bảo vệ thể chất cũng như tinh thần cho trẻ. Cha mẹ có nghĩa vụ chăm sóc, không được bỏ rơi hoặc bạo lực với con cái. Nhà trường có trách nhiệm giáo dục kiến thức, kỹ năng tự bảo vệ và phòng chống bạo lực học đường. Các tổ chức xã hội giám sát và hỗ trợ thực thi quyền trẻ em tại cơ sở. Sự phối hợp ba bên tạo mạng lưới bảo vệ an toàn cho trẻ. Mọi hành vi vi phạm quyền trẻ em đều bị xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật.

III. Phân loại các nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt phổ biến

Việc nhận diện và phân loại trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt giúp tối ưu hóa chính sách trợ giúp. Mỗi nhóm trẻ đối mặt với những nguy cơ và thách thức riêng biệt trong cuộc sống. Nhà nước phân loại cụ thể các đối tượng nhằm xây dựng gói hỗ trợ an sinh phù hợp. Trẻ em có hoàn cảnh khó khăn cần được bảo đảm các quyền cơ bản như mọi trẻ em khác. Việc phân loại chính xác tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý dữ liệu dân cư. Đánh giá đúng nhu cầu giúp các chương trình can thiệp đạt hiệu quả cao nhất. Sự trợ giúp đúng địa chỉ giúp trẻ sớm vượt qua nghịch cảnh.

3.1. Nhóm trẻ em mồ côi không nơi nương tựa và trẻ em khuyết tật

Nhóm trẻ em mồ côi không nơi nương tựa và trẻ em khuyết tật chịu nhiều thiệt thòi sâu sắc. Nhóm trẻ em mồ côi không nơi nương tựa thiếu vắng sự chăm sóc và tình yêu thương của cha mẹ. Các em có nguy cơ cao bị bóc lột sức lao động và rơi vào tệ nạn xã hội. Đối với nhóm trẻ em khuyết tật, rào cản lớn nhất là tiếp cận giáo dục hòa nhập và y tế chuyên biệt. Nhiều cơ sở hạ tầng công cộng chưa đáp ứng nhu cầu di chuyển của trẻ khuyết tật. Chính sách cần tập trung phục hồi chức năng và dạy nghề phù hợp cho các em. Việc hỗ trợ nuôi dưỡng thay thế tại cộng đồng là giải pháp ưu tiên hàng đầu.

3.2. Nguy cơ từ trẻ em bị bạo lực và xâm hại tình dục cùng trẻ lao động sớm

Tình trạng trẻ em bị bạo lực và xâm hại tình dục cùng trẻ em lao động sớm diễn biến phức tạp. Nhóm trẻ em bị bạo lực và xâm hại tình dục chịu tổn thương nặng nề về thể xác và tâm lý suốt đời. Các vụ việc bạo lực gia đình và xâm hại trên không gian mạng có chiều hướng gia tăng. Trong khi đó, trẻ em lao động sớm bị tước đoạt cơ hội học tập và phát triển bình thường. Các em phải làm việc trong điều kiện nặng nhọc, độc hại và nguy hiểm. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi bóc lột sức lao động và xâm phạm thân thể trẻ em. Công tác can thiệp khủng hoảng và trị liệu tâm lý cần được triển khai khẩn cấp.

3.3. Thách thức với trẻ em nhiễm HIV AIDS và trẻ em di cư lang thang cơ nhỡ

Nhóm trẻ em nhiễm HIV/AIDS và trẻ em di cư lang thang cơ nhỡ đối mặt với nguy cơ bị gạt ra ngoài lề xã hội. Trẻ em nhiễm HIV/AIDS thường bị phân biệt đối xử và kỳ thị trong học tập lẫn sinh hoạt. Các em cần được tiếp cận thuốc điều trị kháng virus ARV và hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ. Nhóm trẻ em di cư lang thang cơ nhỡ thường thiếu giấy tờ tùy thân và nơi cư trú ổn định. Tình trạng này khiến các em không được đến trường và không có bảo hiểm y tế. Việc đăng ký khai sinh và hỗ trợ tái hòa nhập gia đình là nhiệm vụ cấp bách. Các trung tâm bảo trợ cần cung cấp nơi tạm trú an toàn cho trẻ lang thang.

IV. Thực trạng thực thi quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Thực thi quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Nhận thức của cộng đồng và các cấp chính quyền đã có sự chuyển biến rõ rệt. Hàng triệu trẻ em khó khăn nhận được hỗ trợ kịp thời từ ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn bộc lộ một số tồn tại và bất cập. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bảo vệ trẻ em. Nguồn lực dành cho công tác trẻ em ở một số địa phương còn hạn chế. Việc nắm bắt dữ liệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt chưa thực sự cập nhật liên tục.

4.1. Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em và trợ cấp xã hội hàng tháng

Chính sách bảo trợ xã hội cho trẻ em và trợ cấp xã hội hàng tháng là trụ cột an sinh then chốt. Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm mở rộng diện bao phủ bảo trợ xã hội cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Mức trợ cấp xã hội hàng tháng được điều chỉnh tăng dần theo từng thời kỳ kinh tế. Các em được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí và hỗ trợ chi phí học tập. Mạng lưới cơ sở trợ giúp xã hội công lập và ngoài công lập không ngừng được mở rộng. Quy trình xét duyệt hồ sơ trợ cấp ngày càng minh bạch và thuận tiện hơn. Nguồn trợ cấp giúp ổn định đời sống cơ bản cho trẻ em và gia đình người nuôi dưỡng.

4.2. Những rào cản và khoảng trống trong thực thi chính sách tại địa phương

Thực tiễn cơ sở còn nhiều rào cản và khoảng trống trong thực thi chính sách bảo vệ trẻ em. Đội ngũ cán bộ làm công tác trẻ em cấp xã, phường chủ yếu kiêm nhiệm và biến động thường xuyên. Năng lực chuyên môn về công tác xã hội và kỹ năng can thiệp khủng hoảng còn hạn chế. Sự phối hợp giữa ngành lao động, giáo dục, y tế và công an đôi lúc chưa kịp thời. Kinh phí dành cho các dịch vụ bảo vệ trẻ em chuyên sâu tại vùng sâu, vùng xa còn eo hẹp. Thủ tục xác nhận tình trạng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đôi khi còn rườm rà. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả can thiệp chưa được thực hiện định kỳ.

V. Giải pháp bảo đảm quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt

Bảo đảm quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt đòi hỏi chiến lược hành động toàn diện và lâu dài. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ. Hệ thống an sinh cần chuyển dịch từ cứu trợ thụ động sang phát triển chủ động. Sự cam kết chính trị mạnh mẽ đóng vai trò quyết định trong việc huy động nguồn lực. Các giải pháp phải đặt lợi ích của trẻ em vào vị trí trung tâm của mọi chính sách. Xây dựng môi trường sống an toàn, không bạo lực là trách nhiệm chung của toàn thể xã hội. Sự hợp tác quốc tế mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện khung khổ thể chế và đồng bộ hóa hệ thống pháp luật

Hoàn thiện thể chế là bước đi tiên quyết nhằm bảo vệ vững chắc quyền trẻ em. Các cơ quan lập pháp cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật chồng chéo. Hệ thống luật pháp cần đồng bộ giữa Luật Trẻ em 2016 với các bộ luật chuyên ngành khác. Cần ban hành thêm các quy chuẩn chi tiết về dịch vụ bảo vệ trẻ em chuyên nghiệp. Quy trình tư pháp thân thiện với người chưa thành niên cần được luật hóa chặt chẽ. Chế tài xử phạt các hành vi bạo lực, xâm hại và bóc lột trẻ em phải đủ sức răn đe. Việc chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý tin báo tố giác là yêu cầu cấp thiết.

5.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường nguồn lực tài chính xã hội

Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác bảo vệ trẻ em là giải pháp trọng tâm. Cần chuẩn hóa chức danh và bồi dưỡng nghiệp vụ công tác xã hội chuyên nghiệp tại cơ sở. Đội ngũ cộng tác viên trẻ em ở thôn bản cần được đào tạo kỹ năng phát hiện sớm nguy cơ. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên bố trí nguồn vốn thỏa đáng cho các chương trình mục tiêu về trẻ em. Khuyến khích xã hội hóa và huy động nguồn lực từ các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ. Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về trẻ em. Việc quản lý dữ liệu số giúp theo dõi sát sao tình hình của từng trẻ.

5.3. Đẩy mạnh truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng dân cư

Đẩy mạnh truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng là biện pháp phòng ngừa từ gốc rễ. Các chiến dịch tuyên truyền cần phổ biến rộng rãi quy định pháp luật về bảo vệ trẻ em. Nội dung tuyên truyền tập trung vào kỹ năng phòng chống bạo lực, xâm hại và lao động sớm. Nhà trường cần đưa giáo dục giới tính và kỹ năng tự bảo vệ vào chương trình học chính khóa. Phổ biến sâu rộng số điện thoại Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 đến từng hộ gia đình. Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể trong việc phát hiện và hỗ trợ trẻ em khó khăn. Xóa bỏ định kiến và phân biệt đối xử với trẻ em nhiễm HIV/AIDS và trẻ khuyết tật.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1.1. Nhóm nghiên cứu về các khái niệm trẻ em, trẻ em có HCĐB, quyền trẻ em và các khái niệm liên quan, phân loại các nhóm quyền của trẻ em, phân loại các nhóm trẻ em có HCĐB
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA TRẺ EM CÓ HCĐB Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUI ĐỊNH VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN CỦA TRẺ EM CÓ HCĐB Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4. CHƯƠNG 4: BIỆN PHÁP BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA TRẺ EM CÓ HCĐB Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tiến sĩ luật học quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ UNFPA Quỹ Dân số ILO Tổ chức Lao động quốc tế UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá UNICEF Quĩ Nhi đồng Liên Hợp Quốc Plan Tổ chức Phát triển cộng đồng lấy trẻ em là trung tâm CRC Công ước quyền trẻ em ĐKKS Đăng ký khai sinh HCĐB HCĐB DESP Cục Phòng Chống tệ nạn xã hội VANH Tổ chức giúp đỡ người tàn tật/khuyết tật NGOs Tổ chức phi chính phủ 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trẻ em có HCĐB cũng được coi là trẻ em nên việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em cũng chính là việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em có HCĐB, vấn đề này được coi là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược của Đảng, Nhà nước ta và của mỗi gia đình cũng như của cộng đồng xã hội. Bảo vệ quyền trẻ em, trẻ emcó HCĐB đã và đang thu hút được sự quan tâm hàng đầu của tất cả các quốc gia trên thế giới. Chính vì lẽ đó, trên thế giới có rất nhiều thông điệp liên quan đến bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em như: “Trẻ em hôm nay, thế giới ngày mai”; “hãy dành những gì tốt đẹp nhất cho trẻ em”; “Trẻ em là trên hết”.

Việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em và trẻ em có HCĐB ở các nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam được tiến hành bằng nhiều phương tiện, cách thức, hình thức khác nhau như có thể được sử dụng bằng các qui phạm đạo đức, tập quán, tín điều tôn giáo, các qui định, nội qui, qui chế trong các tổ chức, trường học, cộng đồng. đặc biệt có một công cụ được coi là hữu hiệu nhất nhằm ràng buộc quyền và trách nhiệm của các chủ thể khi tham gia mối quan hệ với trẻ em, đó là pháp luật và lúc này việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em không chỉ đơn thuần là các qui định, qui tắc thông thường mà đã được trở thành các qui phạm pháp luật mang tính bắt buộc chung. Vì lẽ đó, Liên Hợp quốc đã thông qua Tuyên ngôn về Quyền trẻ em năm 1959, tiếp đó Đại Hội đồng Liên hợp quốc cũng đã thông qua Công ước về Quyền trẻ em vào ngày 20 tháng 11 năm 1989 và Công ước bắt đầu có hiệu lực như Luật quốc tế vào ngày 2 tháng 9 năm 1990. Việt Nam là nước đầu tiên ở châu Á và là nước thứ hai trên thế giới đã phê chuẩn công ước này vào ngày 20 tháng 2 năm 1990.

Điều này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Việt Nam với cộng đồng quốc tế về việc thực hiện quyền trẻ em, trẻ em có HCĐB cũng như bảo, chăm sóc và giáo dục các em. Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ thiên tài của nhân dân Việt Nam cũng đã từng nói: “Vì lợi ích mười năm phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm phải trồng người”. Sự nghiệp trồng người này đâu chỉ là trách nhiệm của mỗi gia đình mà 2 còn là của toàn xã hội. Trẻ em, trẻ em có HCĐB sinh ra không chỉ được sống trong gia đình đầm ấm, hạnh phúc mà còn được sống trong xã hội an toàn và lành mạnh.

Tiếp bước tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh và thực hiện cam kết với cộng đồng quốc tế về quyền trẻ em, trẻ em có HCĐB, ngày 12 tháng 8 năm 1991, tại kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa IX, Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em và Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 16 tháng 8 năm 1991 và được sửa đổi, bổ sung năm 2004. Bên cạnh Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục trẻ em, nhà nước ta còn ban hành và chỉnh sửa hàng loạt các qui định trong các văn bản pháp luật khác về quyền của trẻ em và trẻ em có HCĐB như Luật hình sự, Luật Lao động, Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Giáo dục, Luật Quốc tịch, Luật người khuyết tật, luật phòng chống HIV/AIDS. Như vậy, việc bảo đảm các quyền của trẻ em nói chung và trẻ em có HCĐB nói riêng bằng pháp luật từ trước cho đến nay luôn luôn là một trong những mối quan tâm hàng đầu trong quan điểm, đường lối và chính sách của Đảng và Nhà nước ta. Tuy nhiên, thực tiễn nước ta hiện nay về mặt lý luận cũng như trong quá trình thực hiện pháp luậtvề quyền trẻ em và trẻ em có HCĐB vẫn còn những tồn tại cả về công tác chỉ đạo, nhận thức và kết quả đạt được do những nguyên nhân khách quan và chủ quan.

Các văn bản pháp luật trong việc qui định các quyền của trẻ em chưa mang tính đồng bộ, còn có những mâu thuẫn, chồng chéo và tản mạn… Qui trình tổ chức việc thực hiện các qui định của pháp luật về quyền trẻ em nói chung và trẻ em có HCĐB nói riêng trong thực tiễn còn chưa có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành cũng như việc triển khai hoạt động áp dụng pháp luật ở các địa phương trên cả nước chưa có sự thống nhất. Do vậy, tình hình trẻ em có HCĐB ngày càng gia tăng theo các nhóm điển hình và diễn biến phức tạp với phạm vi rộng, các quyền của trẻ em bị xâm hại nghiêm trọng. Vì lẽ đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện, sâu sắc vấn đề “Quyền trẻ em có HCĐB ở Việt 3 Nam hiện nay” trên cả phương diện lý luận và thực tiễn mang tính cấp thiết và còn là đòi hỏi thực tiễn hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về quyền trẻ em có HCĐB và thực tiễn pháp luật ghi nhận, bảo đảm thực hiện quyền trẻ em có HCĐB ở Việt Nam. Từ đó đề xuất, kiến nghị các giải pháp nhằm đảm bảo quyền trẻ em có HCĐB ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án sẽ tập trung làm sáng tỏ 03 nhiệm vụ cơ bản sau: - Cơ sở lý luận về quyền trẻ em có HCĐBở Việt Nam. - Thực trạng pháp luật qui định và thực hiện pháp luật về quyền trẻ em có HCĐB ở Việt Nam.

- Đề xuất giải pháp đảm bảo quyền trẻ em có HCĐB ở Việt Nam trong điều kiện hiện nay. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu 3. Phạm vi nghiên cứu của đề tài 3. Phạm vi nội dung Luận án được nghiên cứu dưới góc độ lý luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật, luận án tập trung nghiên cứu một số vấn đề chung về cơ sở lý luận quyền trẻ em và trẻ em có HCĐB; thực trạng ghi nhận và bảo đảm thực hiện một số quyền của một số nhóm trẻ em có HCĐB ở Việt Nam; trên cơ sở lí luận và thực tiễn, luận án đề xuất giải pháp đảm bảo quyền trẻ em có HCĐB theo hướng thúc đẩy việc thực hiện quyền cho nhóm trẻ em này.

Phạm vi không gian Luận án nghiên cứu các số liệu trong phạm vi cả nước, thời gian 5 năm gần đây. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các văn bản qui phạm pháp luật quốc tế và Việt Nam, các quan điểm mang tính lý luận và thực tiễn thực thi một số quyền của một số nhóm trẻ em có HCĐB ở Việt Nam hiện nay. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận nghiên cứu của đề tài 4 Để làm rõ các vấn đề nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin về Nhà nước và pháp luật; tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền; đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân ở nước ta; về vấn đề bảo vệ các quyền trẻ em và quyền trẻ em có HCĐB.

Đây là phương pháp luận khoa học được vận dụng nghiên cứu trong toàn bộ luận án để đánh giá khách quan sự thể hiện của các quy định của pháp luật về quyền trẻ em có HCĐB. Phương pháp nghiên cứu khác của đề tài Ngoài phương pháp luận, trong quá trình nghiên cứu, tác giả còn sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể khác nhau như: - Phương pháp thu thập tài liệu và số liệu: Kế thừa tất cả thông tin, số liệu về vấn đề quyền trẻ em có HCĐBvà việc thực hiện pháp luật vềquyền trẻ em có HCĐBtrong các vùng miền ở Việt Nam. Dựa vào các văn bản qui phạm pháp luật, các báo cáo về thực hiện quyền trẻ em có HCĐB, các công trình nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước, các sách chuyên khảo, các tạp chí. đều được chọn lọc, chỉ rõ nguồn trích dẫn giúp cho việc phân tích và xử lý số liệu.

- Phương pháp lôgic – lịch sử: Đề tài sử dụng phương pháp này để làm rõ các qui định của pháp luật và quá trình thực hiện pháp luật về quyền trẻ em có HCĐB qua các giai đoạn, thời kỳ khác nhau ở Việt Nam, đồng thời chỉ ra các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền của trẻ em có HCĐB. Từ đó đánh giá bản chất và những ưu điểm, hạn chế trong việc bảo đảm quyền trẻ em có HCĐB. - Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đề tài sử dụng phương pháp này để phân tích và tổng hợp hệ thống quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về bảo vệ quyền trẻ em và trẻ em có HCĐB,phân tích và tổng hợp các số liệu minh chứng cho tình hình trẻ em có HCĐB, phân tích nguyên nhân của những kết quả đạt được hay những tồn tại của quá trình thực hiện pháp luật bảo vệ quyền trẻ em có HCĐB, từ đó bước đầu rút ra những kinh nghiệm của quá trình này. - Phương pháp thống kê: Đề tài sử dụng phương pháp này trước hết để thống kê mặt lượng của trẻ em có HCĐB: số lượng, qui môtrẻ em có HCĐB, các văn bản pháp luật quốc tế và Việt Nam điều chỉnh quyền trẻ em và trẻ em có 5 HCĐB.; qua đó khẳng định quyền của trẻ em có HCĐB cần được bảo vệ như thế nào và việc bảo đảm các quyền trẻ em có HCĐB ra sao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quyền Trẻ Em Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Việt Nam Hiện Nay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/quyen-tre-em-hoan-canh-dac-biet-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền Trẻ Em Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Việt Nam Hiện Nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Khám phá quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Việt Nam: chính sách, thách thức và giải pháp hỗ trợ. Tài liệu cập nhật 2024."

Luận án "Quyền Trẻ Em Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Việt Nam Hiện Nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền Trẻ Em Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Việt Nam Hiện Nay" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền Trẻ Em Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Việt Nam Hiện Nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter