Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimism
Khám phá khả năng tự tin và tối ưu hóa suy nghĩ tích cực thông qua thực hành thay đổi và tăng cường sự tự tin cá nhân.
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tự tin Tập luyện & Lạc quan ở Sinh viên
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Walden University
- Chuyên ngành:
- Psychology
- Tác giả:
- Joshua M. Garrin
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tự tin Tập luyện Lạc quan ở Sinh viên
Luận văn "Inspiring Change" đi sâu vào các yếu tố tâm lý có ảnh hưởng đến hành vi tập luyện của sinh viên đại học năm cuối. Nghiên cứu định lượng này tập trung vào mối liên hệ giữa tự tin tập luyện (ESE), lạc quan tính cách (DO) và mức độ căng thẳng cảm nhận (PS). Sinh viên năm cuối đại học là một nhóm đối tượng quan trọng. Họ đối mặt với quá trình chuyển đổi thực tế nhiều thách thức. Việc tham gia vào hoạt động thể chất ở nhóm này phản ánh một mối quan tâm nổi bật về sức khỏe và sự thích nghi. Các nghiên cứu trước đây về ESE, DO, PS và hoạt động thể chất thường mang lại bằng chứng chưa rõ ràng về những thách thức tâm lý xã hội phát sinh trong năm cuối đại học. Nghiên cứu này đặt mục tiêu làm rõ những mối quan hệ đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thúc đẩy các hành vi sức khỏe tích cực. Công trình này góp phần vào lĩnh vực tâm lý học sức khỏe, đặc biệt là trong việc hiểu sâu sắc động lực thay đổi hành vi. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược hỗ trợ sinh viên vượt qua giai đoạn chuyển tiếp.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Đối tượng Khảo sát
Nghiên cứu này được tiến hành với ba mục tiêu chính. Thứ nhất, nó kiểm tra tác động của mức độ hoạt động thể chất đối với tự tin tập luyện (ESE), lạc quan tính cách (DO) và căng thẳng cảm nhận (PS). Thứ hai, nghiên cứu phân tích các mối quan hệ tồn tại giữa ESE, DO và PS. Thứ ba, nó xác định liệu DO, PS và giới tính có dự đoán được ESE trong mẫu khảo sát hay không. Đối tượng khảo sát là 138 sinh viên đại học năm cuối. Dân số này rất quan trọng do các năng lực prohealth, kỳ vọng kết quả tích cực và đánh giá căng thẳng thích ứng có ý nghĩa sâu sắc đối với quá trình chuyển đổi thực tế. Việc thiết lập mục tiêu rõ ràng và theo dõi sự tiến bộ là rất quan trọng đối với nhóm này. Nghiên cứu góp phần hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy behavioral change trong giai đoạn nhạy cảm này.
1.2. Lý thuyết nền tảng của Thay đổi Hành vi
Nghiên cứu sử dụng một khung lý thuyết ba cạnh. Nó bao gồm lý thuyết tự tin (self-efficacy theory), lý thuyết quy kết (attribution theory) và lý thuyết đánh giá nhận thức (cognitive appraisal theories). Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu cách các cá nhân nhận thức khả năng của mình để thực hiện các hành vi. Chúng cũng giải thích cách các cá nhân diễn giải nguyên nhân của sự kiện. Cuối cùng, chúng mô tả cách các cá nhân đánh giá các tình huống gây căng thẳng. Sự kết hợp này giúp phân tích động lực thay đổi hành vi, đặc biệt là trong lĩnh vực hoạt động thể chất. Nó làm nổi bật vai trò của niềm tin vào bản thân và cách thức tư duy ảnh hưởng đến hành động. Điều này rất quan trọng cho việc phát triển một growth mindset.
II.Khám phá Tự tin Tập luyện và Thay đổi Hành vi
Sự tự tin của một cá nhân trong khả năng thực hiện và duy trì thói quen tập luyện có vai trò then chốt. Nó định hình hành vi và kết quả sức khỏe của họ. Nghiên cứu này đặc biệt khám phá khái niệm tự tin tập luyện, lạc quan tính cách và căng thẳng cảm nhận. Ba yếu tố này là những biến số tâm lý mạnh mẽ. Chúng ảnh hưởng đến động lực thay đổi, khả năng thiết lập mục tiêu và duy trì hoạt động thể chất. Việc hiểu rõ cách các yếu tố này tương tác sẽ giúp thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Các chương trình này nhằm mục đích thúc đẩy các hành vi sức khỏe tích cực và phát triển bản thân cho sinh viên. Điều này đóng góp vào lĩnh vực tâm lý học sức khỏe và phát triển cá nhân.
2.1. Định nghĩa Tự tin Tập luyện ESE
Tự tin tập luyện (Exercise Self-Efficacy - ESE) phản ánh niềm tin của một cá nhân vào khả năng thành công trong việc thực hiện các hành vi tập thể dục. Niềm tin này rất quan trọng đối với động lực thay đổi hành vi. Một mức độ ESE cao liên quan đến khả năng đặt mục tiêu và duy trì cam kết với các thói quen tập luyện. ESE đóng vai trò như một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự tham gia và kiên trì trong hoạt động thể chất. Việc phát triển ESE giúp cá nhân vượt qua các rào cản. Nó thúc đẩy sự bền bỉ trong việc theo đuổi một lối sống năng động. Điều này phù hợp với self-efficacy theory.
2.2. Vai trò Lạc quan Tính cách DO trong Hoạt động
Lạc quan tính cách (Dispositional Optimism - DO) là một kỳ vọng tổng quát về các kết quả tích cực trong tương lai. Những cá nhân có mức độ lạc quan cao thường có xu hướng giải thích các sự kiện theo cách mang tính xây dựng hơn. Điều này nuôi dưỡng một tư duy phát triển và tăng cường sức bền khi đối mặt với thử thách. Trong bối cảnh tập luyện, DO có thể ảnh hưởng đến motivation for change. Nó giúp cá nhân duy trì quan điểm tích cực. Nó cũng thúc đẩy niềm tin vào khả năng đạt được goal setting tập luyện. Lạc quan là một tài sản quý giá cho personal development. Nó giúp tạo ra một lộ trình hướng tới các hành vi sức khỏe bền vững và resilience.
2.3. Căng thẳng Cảm nhận PS và Ảnh hưởng Sức khỏe
Căng thẳng cảm nhận (Perceived Stress - PS) là mức độ cá nhân đánh giá các tình huống trong cuộc sống là đáng sợ, không thể đoán trước hoặc quá sức. Mức độ căng thẳng cao có thể có tác động tiêu cực đáng kể đến hoạt động thể chất và sức khỏe tổng thể. PS có thể làm suy yếu ESE. Nó làm giảm động lực cho các hành vi sức khỏe. Việc quản lý căng thẳng hiệu quả là điều cần thiết để duy trì lối sống năng động. Nghiên cứu này kiểm tra cách PS tương tác với ESE và DO. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược giúp sinh viên đối phó với căng thẳng. Nó thúc đẩy các thói quen lành mạnh hơn. Đây là một khía cạnh quan trọng của health psychology và behavioral change.
III.Mối quan hệ Giữa Tự tin Lạc quan Căng thẳng
Nghiên cứu định lượng này đã sử dụng một cách tiếp cận nghiêm ngặt để phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa tự tin tập luyện (ESE), lạc quan tính cách (DO) và căng thẳng cảm nhận (PS). Bằng cách áp dụng phương pháp khảo sát web, dữ liệu được thu thập từ một mẫu sinh viên đại học năm cuối. Các phân tích thống kê đã được thực hiện để kiểm tra các giả thuyết của nghiên cứu. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về cách các yếu tố tâm lý này tương tác. Chúng ảnh hưởng đến các quyết định và hành vi liên quan đến hoạt động thể chất. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực behavioral change và positive psychology, giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này hình thành personal development.
3.1. Phương pháp Nghiên cứu Định lượng Đa diện
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng cắt ngang. Nó sử dụng một cuộc khảo sát web để thu thập dữ liệu. Các công cụ đánh giá bao gồm Thang đo Tự tin Rào cản (Barriers Self-Efficacy Scale), Thang đo Định hướng Cuộc sống sửa đổi (Revised Life Orientation Test), Thang đo Căng thẳng Cảm nhận (Perceived Stress Scale) và Bảng câu hỏi Giai đoạn Thay đổi Tập luyện (Stages of Exercise Change Questionnaire). Các công cụ này được sử dụng để đánh giá các khía cạnh tương ứng của self-efficacy theory, dispositional optimism, perceived stress và behavioral change. Phân tích phương sai giữa các nhóm, tương quan và hồi quy đa biến tiêu chuẩn đã được tiến hành để kiểm tra từng giả thuyết. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng quát hóa của kết quả.
3.2. Liên hệ giữa ESE DO và PS ở Sinh viên
Kết quả nghiên cứu chỉ ra những khác biệt đáng kể về trung bình của ESE, DO và PS đối với những người duy trì tập luyện. Điều này cho thấy nhóm sinh viên duy trì hoạt động thể chất có hồ sơ tâm lý khác biệt. Nghiên cứu cũng phát hiện ra các mối tương quan lớn giữa ESE, DO và PS. Điều này nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ của các yếu tố này trong tâm lý sinh viên. Ví dụ, mức độ lạc quan cao có thể liên quan đến tự tin tập luyện cao hơn và mức độ căng thẳng thấp hơn. Những mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu cơ chế của behavioral change và cách thúc đẩy các hành vi sức khỏe. Đây là những đóng góp quan trọng cho health psychology.
3.3. Yếu tố Dự đoán Tự tin Tập luyện Hiệu quả
Một trong những phát hiện quan trọng nhất là căng thẳng cảm nhận (PS) được xác định là mối tương quan quan trọng nhất và là yếu tố dự đoán mạnh mẽ nhất của tự tin tập luyện (ESE). Điều này có nghĩa là mức độ căng thẳng mà sinh viên cảm nhận có ảnh hưởng sâu sắc đến niềm tin của họ vào khả năng tập luyện. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý căng thẳng trong các can thiệp thúc đẩy hoạt động thể chất. Nếu sinh viên có thể kiểm soát căng thẳng tốt hơn, ESE của họ có thể tăng lên. Điều này dẫn đến motivation for change và việc đạt được goal setting tập luyện hiệu quả hơn. Đây là một cái nhìn sâu sắc quan trọng cho lĩnh vực health psychology và self-efficacy theory.
IV.Ý nghĩa Thực tiễn cho Phát triển Thay đổi Tích cực
Các phát hiện của luận văn "Inspiring Change" có ý nghĩa sâu rộng. Nó vượt ra ngoài lĩnh vực tập thể dục. Chúng cung cấp một khuôn khổ để nhìn nhận những năm đại học như một trải nghiệm biến đổi. Thời gian này có thể giúp củng cố niềm tin vào năng lực cá nhân. Nó cũng góp phần nội hóa nhận thức về khả năng kiểm soát mục tiêu. Đồng thời, nó khuyến khích các định hướng tiếp cận thách thức. Những yếu tố này là tiền đề cần thiết cho sự thích nghi trong thế giới thực và là những viên gạch tiềm năng để xây dựng positive social change. Luận văn nhấn mạnh vai trò của tâm lý học tích cực trong việc định hình các kết quả sống và personal development của sinh viên.
4.1. Khuyến khích Năng lực và Mục tiêu Cá nhân
Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để định hình cách nhìn nhận những năm đại học. Đây là giai đoạn để truyền thụ niềm tin vào năng lực, đặc biệt là các tiềm năng lãnh đạo. Việc này bao gồm việc nội hóa nhận thức về khả năng kiểm soát các mục tiêu và nhiệm vụ. Khả năng thiết lập mục tiêu (goal setting) rõ ràng và niềm tin vào khả năng đạt được chúng (self-efficacy theory) là nền tảng cho sự thành công. Khi sinh viên tin tưởng vào năng lực của mình, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để theo đuổi các hành vi tích cực. Điều này áp dụng cho cả việc duy trì hoạt động thể chất và các khía cạnh khác của personal development, thúc đẩy motivation for change.
4.2. Xây dựng Sức bền và Tư duy Phát triển
Nghiên cứu cho thấy việc nuôi dưỡng các định hướng tiếp cận thách thức là rất quan trọng. Điều này liên quan đến việc xây dựng sức bền (resilience) khi đối mặt với khó khăn. Một tư duy phát triển (growth mindset), nơi các cá nhân xem thử thách là cơ hội để học hỏi và phát triển, được củng cố. Việc này giúp sinh viên phát triển khả năng vượt qua các trở ngại. Nó biến những năm đại học thành một trải nghiệm cá nhân phát triển mạnh mẽ. Những đặc điểm này không chỉ hỗ trợ hoạt động thể chất mà còn là yếu tố cần thiết cho sự thành công trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, phù hợp với các nguyên tắc của positive psychology.
4.3. Thúc đẩy Thích ứng Xã hội và Thay đổi Hành vi
Những năng lực và thái độ được phát triển trong suốt quá trình học đại học, như niềm tin vào năng lực và tinh thần lạc quan, là những tiền đề cho sự thích nghi trong thế giới thực. Chúng là những viên gạch xây dựng tiềm năng cho positive social change. Bằng cách khuyến khích sinh viên phát triển tự tin tập luyện (self-efficacy theory) và lạc quan tính cách (dispositional optimism), các tổ chức giáo dục có thể đóng góp vào việc tạo ra những công dân có khả năng thích nghi và chủ động. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tâm lý học sức khỏe (health psychology) có thể ảnh hưởng đến behavioral change trên quy mô lớn.
V.Áp dụng Tâm lý học để Nâng cao Sức khỏe
Luận văn này minh họa cách các nguyên tắc của tâm lý học có thể được áp dụng để nâng cao sức khỏe và hạnh phúc. Bằng cách hiểu sâu sắc về tự tin tập luyện, lạc quan tính cách và căng thẳng cảm nhận, các nhà giáo dục và chuyên gia y tế có thể phát triển các can thiệp hiệu quả hơn. Những can thiệp này không chỉ nhắm vào việc tăng cường hoạt động thể chất mà còn thúc đẩy sức khỏe tâm thần tổng thể. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực health psychology. Nó cho thấy cách các nghiên cứu định lượng có thể dẫn đến các chiến lược thực tế cho personal development và behavioral change bền vững.
5.1. Vai trò của Tâm lý học Tích cực
Tâm lý học tích cực đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các phát hiện của nghiên cứu này. Việc tập trung vào các kỳ vọng kết quả tích cực và các đánh giá căng thẳng thích ứng là cốt lõi của phương pháp tiếp cận này. Khuyến khích lạc quan tính cách (dispositional optimism) giúp sinh viên phát triển một quan điểm có lợi cho sức khỏe. Nó cũng tăng cường khả năng đối phó với thách thức. Các nguyên tắc của tâm lý học tích cực có thể được tích hợp vào các chương trình phúc lợi sinh viên. Nó hỗ trợ họ xây dựng nguồn lực tâm lý mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy một tư duy phát triển (growth mindset) và khả năng phục hồi (resilience). Nó không chỉ hỗ trợ behavioral change mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
5.2. Hỗ trợ Sức khỏe Tâm thần Sinh viên
Bằng cách xác định căng thẳng cảm nhận là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ của tự tin tập luyện, nghiên cứu cung cấp cơ sở để phát triển các can thiệp hỗ trợ sức khỏe tâm thần sinh viên. Các chương trình giảm căng thẳng có thể trực tiếp nâng cao ESE. Chúng khuyến khích hoạt động thể chất. Điều này dẫn đến một vòng phản hồi tích cực. Nó cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc này rất quan trọng trong việc hỗ trợ personal development của sinh viên. Nó đảm bảo họ có đủ nguồn lực để thành công trong học tập và sau này trong cuộc sống. Các chiến lược này là minh chứng cho giá trị của health psychology và self-efficacy theory trong việc thúc đẩy wellbeing toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộWalden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2014 Inspiring Change: Exercise Self-Efficacy, Dispositional Optimism, and Perceived Stress in College Seniors Joshua M. Garrin Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Clinical Psychology Commons, and the Public Health Education and Promotion Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu.
Walden University College of Social and Behavioral Sciences This is to certify that the doctoral dissertation by Joshua Garrin has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made. Review Committee Dr. Kimberley Cox, Committee Chairperson, Psychology Faculty Dr. William Disch, Committee Member, Psychology Faculty Dr.
Tom Diebold, University Reviewer, Psychology Faculty Chief Academic Officer Eric Riedel, Ph. Walden University 2014 Abstract Inspiring Change: Exercise Self-Efficacy, Dispositional Optimism, and Perceived Stress in College Seniors by Joshua M. Garrin MS, Pace University, 1998 BS, State University of New York at New Paltz, 1993 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Psychology Walden University May 2014 Abstract Prohealth competencies, positive outcome expectancies, and adaptive stress appraisals have profound implications for the real-world transition of college seniors—a population for which engagement in physical activity reflects a preeminent concern. Prior studies on exercise self-efficacy (ESE), dispositional optimism (DO), perceived stress (PS), and physical activity have yielded inconclusive evidence of the emergent psychosocial challenges encountered during the final year of the college experience.
Using a triadic framework of self-efficacy, attribution, and cognitive appraisal theories, this cross- sectional, quantitative study was conducted using a web survey to examine (a) the impact of physical activity level on ESE, DO, and PS; (b) the relationships that exist between ESE, DO, and PS; and (c) whether DO, PS, and sex predict ESE in a sample of 138 college seniors. The Barriers Self-Efficacy Scale, Revised Life Orientation Test, Perceived Stress Scale, and Stages of Exercise Change Questionnaire were used to assess the respective lines of inquiry. Between-groups analysis of variance, correlation, and standard multiple regression analyses were conducted to test each respective hypothesis. Results indicated (a) significant mean differences in ESE, DO, and PS for exercise maintainers; (b) large intercorrelations among ESE, DO, and PS; and (c) PS as the most significant correlate and the strongest predictor of ESE.
Findings can be used to frame the college years as a transformative experience for indoctrinating the competency beliefs that underpin leadership potentials, internalizing perceived controllability over objectives, and engendering challenge-approach orientations—prerequisites for real-world adaptation and potential building blocks for positive social change. Inspiring Change: Exercise Self-Efficacy, Dispositional Optimism, and Perceived Stress in College Seniors by Joshua M. Garrin MS, Pace University, 1998 BS, State University of New York at New Paltz, 1993 Dissertation Proposal Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Psychology Walden University May 2014 Acknowledgments The following body of work would not have been possible without the unending support of several key people who have touched both my personal and academic worlds. I thank my mother, father, and brother who believed in my motivation to undertake the many challenges encountered within the past four years.
Thank you for your capacity to embrace the seemingly endless process with me—albeit from a distance—and to endure hearing the words “I’m almost done”, ad nauseum. In addition, a heartfelt thanks to Dr. Kimberley Cox and Dr. William Disch for their collective patience, guidance, and support throughout the complex twists and turns of the dissertation journey, and a special thanks to Dr.
Tom Diebold for his rigorous review of my manuscript. Your respective critical feedback was essential to achieving a significant end result. It is my hope that this research not only extends the current body of evidence, but that it makes each of you proud to have played such an integral part in the process of bringing these findings to light. Perhaps no one has been more pivotal in the success of this endeavor than Renée, whose unconditional love and support have persisted—without hesitation or interruption—despite the mental and emotional rigors of the journey.
Your belief in me— past, present, and future—will never be taken for granted. The words “thank you” could never convey the degree of gratitude that I have for your enduring belief in me. Table of Contents Chapter 1: Introduction to the Study.6 Purpose of the Study .10 Research Questions and Hypotheses .10 Nature of the Study .15 Scope and Delimitations .19 Significance of the Study .23 Chapter 2: Literature Review .27 Literature Search Strategy .29 Self-Efficacy Theory (SET) .30 Cognitive Appraisal Theory (CAT) .33 i Self-determination theory .33 Theory of planned behavior .34 Social psychological theories .37 Literature Review Related to Key Variables .39 The Multidimensional Impact of Physical Exercise .39 Exercise Self-Efficacy .48 Physical Activity Level/Stage of Change .51 Summary and Conclusions .54 Chapter 3: Research Method .57 Research Design and Rationale .60 Sampling and Sampling Procedures .62 Sample size and power analysis .63 Prior Research Involving the Selected Statistical Analyses .65 Analysis of variance .65 ii Correlational analyses .66 Procedures for Recruitment, Participation and Data Collection .68 Provision of informed consent .68 Mode of data collection .69 Practical and technical considerations regarding the use of web survey .70 Considerations specific to participant-to-researcher communication .71 Barriers Self-Efficacy Scale (BARSE) .72 Life Orientation Test-Revised (LOT-R) .73 Perceived Stress Scale, 10-Item (PSS-10) .74 Stage of Exercise Change Questionnaire (SECQ) .76 Operationalization of Constructs .77 Exercise Self-Efficacy .81 Analysis of variance.81 iii Standard multiple regression.81 Threats to Validity .91 Time Frame, Actual Recruitment, and Response Rates .91 Emergence of Adverse Events .92 Data Cleaning and Screening Procedures .92 Detection of Multivariate Outliers .92 Descriptive Statistics for Sociodemographic Characteristics .111 Chapter 5: Conclusion and Future Directions .114 Interpretation of the Findings .114 iv Exercise Self-Efficacy .116 Current Level of Physical Activity .117 Limitations of the Study .120 Capitalize on the Early Stages of the College Experience .120 Reinforce Perceptions of Controllability .121 Enrich the Skills that Reinforce Barrier Efficacy During the Preparation Stage .122 Investigate the Addictive Potential of the Exercise Stimulus .122 Adopt a Biopsychosocial Approach to Addressing Obesity .123 Bridge the Gap Between Intentionality and Behavior .124 Create Mentorship Opportunities During the Early College Transition .125 Embrace Collaboration as a Dynamic Opportunity for Reciprocal Learning.126 Implications for Positive Social Change .133 Appendix A: Sociodemographic Questionnaire .200 v List of Tables Table 1. Instruments, Psychometrics, Theories, and Variables of Interest.
Demographics for Overall Sample. Descriptive Statistics for ESE, DO, and PS by Physical Activity Level. Test of Normality for ESE, DO, and PS by Physical Activity Level. Central Tendency, Standard Deviation, Skewness, and Kurtosis for ESE, DO, and PS.
Levene’s Test of Homogeneity of Variances for ESE, DO, and PS. ANOVA for ESE, DO, and PS. Tukey’s Test for Multiple Comparisons: ESE. Tukey’s Test for Multiple Comparisons: DO.
Tukey’s Test for Multiple Comparisons: PS. Pearson Correlations between ESE, DO, and PS. Pearson Correlations between ESE, DO, PS, and Sex. Regression Summary Table: DO, PS, and Sex for ESE.
111 vi 1 Chapter 1: Introduction to the Study The senior year of college represents a critical biopsychosocial juncture in human growth and development. At the latter end of young adulthood, biological changes often stabilize while psychosocial exploration is driven by continuous exposure to the external world (Erikson, 1963, 1968). Despite Cohen’s (2009) account of the college years as a period of enlightenment, the range of vocational (Wood, 2004), economic (Norvilitiset al., 2006), and contextual challenges associated with the transition to postgraduate life has implications for acute psychological stress-related impacts. While the college experience serves to establish a foundation for vocational purpose (Flowers, 2002), flawed health beliefs (Bylund, Imes, & Baxter, 2005), career indecision (Tien, Lin, & Chen, 2005), and role identity confusion (Barnett, Gareis, James, & Steele, 2001) reflect but just a few of the emergent concerns experienced by college seniors.
Beyond these challenges, researchers have revealed a growing problem in the college health domain: In general, college students in the United States fail to engage in the level of physical activity prescribed by governing health authorities (American College Health Association [ACHA], 2008; United States Department of Health and Human Services [USDHHS], 2008). When compounded by increased exposure to the myriad psychosocial stressors commonly associated with young adulthood, inattention to physical health could have deleterious impacts on global well-being. Given the far- reaching psychophysiological impact of physical activity reported in the literature (see Downs & Ashton, 2011; Tetlie, Eik-Nes, Palmstierna, Callaghan, & Nøttestad, 2008), perceived self-efficacy for exercise ability could have a significant positive influence on 2 perceived controllability over outcomes and stress perception—thus, optimizing the capacity of college seniors to approach postgraduation challenges. It remains open to debate whether enhanced senior-year stress levels could negatively affect stable characterological traits such as optimism—a personality attribute that has been directly linked to academic performance (Bressler, Bressler, & Bressler, 2010) and one that presumably underpins postgraduation goal attainment.
Such perspectives have implications for whether the adoption of prohealth values play an integral role in the ability of students to (a) adhere to prohealth practices, (b) remain optimistic in the face of overwhelmingly high levels of psychosocial challenge, and (c) and can potentiate stress resilience. In the current study, these perspectives compelled me to examine exercise self-efficacy (ESE), dispositional optimism (DO), and perceived stress (PS) when experienced through the lens of college seniors. The well-documented positive impact of physical activity on stress level (Collins et al., 2009), executive functioning abilities (Davis et al., 2011), and self-concept (Lamb & Gulliford, 2011; Stoll & Alfermann, 2002) has potential implications for how individuals attribute outcomes and regulate stress perception. For college students, researchers have shown that a range of physical, cognitive, and social expectancies could significantly impact behavioral outcomes (see Taber, Meischke, & Maciejewski, 2010).
When extending this research to the college senior cohort, the psychosocial rigors of the pregraduation period have implications for stressors that negatively impact perceived controllability over specific aspects of health—potentially impacting the level of self- determination (Deci & Ryan, 1985, 2000) necessary to adopt prohealth behavior. 3 Finally, the extent to which college seniors exhibit perceived competency for health behaviors, internalize controllability over outcomes, and formulate adaptive appraisals of the stress stimulus have profound implications for future social change agency. As students demonstrate an enhanced capacity for self-regulated health behavior (i., ESE), those competency and mastery skills may be generalized to self-determined leadership potentials. In addition, as students enhance their perceived controllability over future outcomes (i., DO), bias may be reduced and a universal respect for individual differences may be embraced.
Further, as students engender approach versus avoidance- oriented coping styles (i., PS), they are presumably more willing to undertake the challenges associated with specific objectives and optimize their social change efficacy. The following sections of this chapter include summaries of the extant literature that provide an overview of ESE, DO, PS, and physical activity level as they relate to college seniors. In the problem statement, I highlight the relevant gaps in the literature regarding the respective health competencies, outcome expectancies, and stress appraisals of college seniors: (a) whether differences in ESE, DO, and PS exist in relation to current physical activity level; (b) whether relationships exist between ESE, DO, and PS; and (c) whether DO, PS, and sex predict ESE. Overall, I examined factors related to the salient attitudes, beliefs, and perceptions that emerged during what Henscheid (2008) described as a “critical transition point” (p.
1) in the path of human development, and that ultimately serve to sustain health and subjective well-being in postgraduation life.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Joshua M. Garrin (2014). Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/inspiring-change-exercise-self-efficacy-dispositional-optimism
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá khả năng tự tin và tối ưu hóa suy nghĩ tích cực thông qua thực hành thay đổi và tăng cường sự tự tin cá nhân.
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" thuộc chuyên ngành Psychology. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Inspiring change exercise self efficacy dispositional optimi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.