Luận án quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp giao thông đường bộ Việt Nam

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp giao thông đường bộ Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò quản lý nhà nước ATVSLĐ doanh nghiệp giao thông.
Số trang:
177 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò quản lý nhà nước ATVSLĐ doanh nghiệp giao thông

Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ đóng vai trò thiết yếu. Người lao động là lực lượng sản xuất chính, đồng thời là đối tượng cần được bảo vệ. Đảm bảo ATVSLĐ không chỉ tăng năng suất lao động. Nó còn hoàn thành mục tiêu đảm bảo điều kiện làm việc nhân đạo, tiến bộ. Lĩnh vực này phức tạp. Quyền lợi, trách nhiệm giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và người lao động (NLĐ) thường đan xen, thậm chí mâu thuẫn. Chủ doanh nghiệp có thể trốn tránh nghĩa vụ để giảm chi phí, tăng lợi nhuận. NLĐ có quyền được làm việc an toàn. Nhà nước hỗ trợ NLĐ thông qua pháp luật và các tổ chức chính trị, xã hội. Nhiều quốc gia đã ban hành quy định pháp lý. Chúng buộc NSDLĐ xây dựng, vận hành hệ thống ATVSLĐ. Đây được coi là yếu tố cấu thành của quy trình sản xuất. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cũng khuyến nghị hành động mạnh mẽ hơn. Mục tiêu là đảm bảo mọi người lao động đều an toàn, phòng tránh bệnh nghề nghiệp tài xế và các rủi ro khác.

1.1. Tầm quan trọng ATVSLĐ cho người lao động

Bảo đảm an toàn vệ sinh lao động mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó thúc đẩy năng suất lao động. Mặt khác, nó đáp ứng yêu cầu về điều kiện làm việc tiến bộ, nhân đạo. Sức khỏe, tính mạng người lao động được ưu tiên. Đây là yếu tố cơ bản cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Ngành giao thông đường bộ đặc thù, đối mặt nhiều rủi ro ATVSLĐ ngành vận tải. Phòng ngừa tai nạn lao động giao thông là ưu tiên hàng đầu. Việc này giúp giảm tổn thất về người và của. Nó cũng củng cố niềm tin của người lao động vào môi trường làm việc an toàn. Doanh nghiệp thực hiện tốt ATVSLĐ sẽ nâng cao uy tín, hiệu quả kinh doanh. Pháp luật ATVSLĐ giao thông đường bộ quy định rõ trách nhiệm này.

1.2. Mâu thuẫn lợi ích Doanh nghiệp và an toàn lao động

Mâu thuẫn lợi ích là thách thức lớn trong ATVSLĐ. NSDLĐ có động cơ giảm chi phí sản xuất. Điều này đôi khi dẫn đến việc né tránh các giải pháp bảo đảm an toàn. Mục tiêu tăng lợi nhuận đặt ra áp lực. Người lao động mong muốn được làm việc trong điều kiện an toàn. Họ có quyền được bảo vệ khỏi rủi ro. Sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức xã hội là cần thiết. Điều này giúp cân bằng quyền lợi. Nó đảm bảo NSDLĐ không thể dễ dàng bỏ qua trách nhiệm doanh nghiệp vận tải về ATVSLĐ. Việc giám sát ATVSLĐ tài xế và các bộ phận khác là một phần của quá trình này.

1.3. Khung pháp lý và chính sách quản lý an toàn

Nhà nước ban hành các quy định pháp lý. Chúng buộc NSDLĐ xây dựng, vận hành hệ thống ATVSLĐ. Đây là một yếu tố cấu thành của quy trình sản xuất. Chính sách quản lý an toàn lao động quốc gia hướng đến mục tiêu chung. Mọi người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn. Họ được phòng tránh bệnh nghề nghiệp. Pháp luật ATVSLĐ giao thông đường bộ quy định cụ thể. Các quy định này là cơ sở cho việc thanh tra ATVSLĐ doanh nghiệp vận tải. Nó cũng hướng dẫn việc kiểm tra an toàn lao động ngành đường bộ. Các hệ thống quản lý như ILO-OSH 2001 cung cấp mô hình chuẩn. Điều này giúp doanh nghiệp áp dụng hiệu quả hơn.

II. Thực trạng pháp luật ATVSLĐ giao thông đường bộ

Pháp luật ATVSLĐ giao thông đường bộ là nền tảng quản lý. Tuy nhiên, việc thực thi và tuân thủ còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp vận tải đường bộ đối mặt nhiều rủi ro. Tình hình tai nạn lao động vẫn đáng lo ngại. Nhiều trường hợp thiếu bảo hộ lao động hoặc không chấp hành quy định. Điều này dẫn đến các tai nạn nghiêm trọng. Đánh giá của người lao động về pháp luật hiện hành thường chỉ ở mức trung bình. Điều này cho thấy sự cần thiết phải rà soát, cải thiện. Trách nhiệm doanh nghiệp vận tải về ATVSLĐ được quy định. Việc này cần được đẩy mạnh trong thực tế. Các vấn đề liên quan đến bệnh nghề nghiệp tài xế cũng chưa được quan tâm đầy đủ. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm. Việc nhận thức và áp dụng các văn bản quy định của nhà nước còn hạn chế ở một số nơi.

2.1. Đánh giá tuân thủ quy định pháp luật hiện hành

Mức độ tuân thủ quy định pháp luật hiện hành về ATVSLĐ không đồng đều. Nhiều doanh nghiệp giao thông đường bộ gặp khó khăn trong việc áp dụng đầy đủ. Việc đánh giá từ người lao động cho thấy sự cần thiết phải cải thiện. Chỉ một phần doanh nghiệp cung cấp thông tin đầy đủ về Luật ATVSLĐ. Điều này ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của tài xế. Tỷ lệ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm chưa đạt mức tối ưu. Khung pháp lý đã có, nhưng việc triển khai cần mạnh mẽ hơn. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường kiểm tra an toàn lao động ngành đường bộ. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ tốt hơn.

2.2. Trách nhiệm doanh nghiệp vận tải trong thực thi ATVSLĐ

Doanh nghiệp vận tải có trách nhiệm pháp lý cao về ATVSLĐ. NSDLĐ phải xây dựng hệ thống quản lý an toàn. Họ cần tổ chức huấn luyện ATVSLĐ doanh nghiệp giao thông. Cung cấp bảo hộ lao động là bắt buộc. Đo, kiểm môi trường lao động định kỳ cũng quan trọng. Việc lập đoàn điều tra khi xảy ra tai nạn lao động là cần thiết. Chế độ bồi thường, trợ cấp cho người bị tai nạn lao động phải được thực hiện đầy đủ. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro ATVSLĐ ngành vận tải. Xây dựng bộ máy quản lý chuyên trách ATVSLĐ cũng là yêu cầu quan trọng. Điều này thể hiện cam kết của doanh nghiệp với sự an toàn của tài xế.

2.3. Hạn chế thách thức của pháp luật ATVSLĐ

Pháp luật ATVSLĐ vẫn còn một số hạn chế. Việc tiếp cận và hiểu biết các văn bản quy định của nhà nước chưa rộng khắp. Một số doanh nghiệp chưa nhận được hoặc chưa nắm rõ thông tin. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về ATVSLĐ đôi khi chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc thực hiện. Việc giám sát ATVSLĐ tài xế gặp rào cản từ đặc thù công việc. Nguồn lực cho công tác thanh tra ATVSLĐ doanh nghiệp vận tải còn hạn chế. Các quy định về bệnh nghề nghiệp tài xế cần được cụ thể hóa hơn. Nó cần phù hợp với đặc thù ngành nghề. Đây là những thách thức cần giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý.

III. Thanh tra kiểm tra ATVSLĐ doanh nghiệp vận tải hiệu quả

Thanh tra và kiểm tra là công cụ quan trọng. Chúng đảm bảo việc tuân thủ các quy định về ATVSLĐ. Công tác này tại các doanh nghiệp giao thông đường bộ cần tăng cường. Tỷ trọng doanh nghiệp đón nhận đoàn thanh tra ATVSLĐ trong giai đoạn qua còn chưa cao. Điều này cho thấy tần suất thanh tra chưa thực sự bao phủ. Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện kiểm tra, giám sát nội bộ cũng cần cải thiện. Ý kiến của người lao động về công tác thanh tra thường ở mức trung bình. Điều này gợi ý rằng cần có sự điều chỉnh. Thanh tra không chỉ phát hiện sai phạm. Nó còn mang tính chất hỗ trợ, hướng dẫn doanh nghiệp. Mục tiêu là nâng cao nhận thức, trách nhiệm của NSDLĐ. Việc kiểm tra an toàn lao động ngành đường bộ phải được thực hiện định kỳ, nghiêm túc. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tai nạn lao động giao thông.

3.1. Hiện trạng thanh tra kiểm tra an toàn lao động

Tỷ lệ doanh nghiệp giao thông đường bộ được thanh tra, kiểm tra ATVSLĐ còn thấp. Mặc dù có các quy định rõ ràng, việc thực hiện vẫn chưa đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp chưa nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ các đoàn thanh tra. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thông tin, thiếu hướng dẫn. Công tác kiểm tra an toàn lao động ngành đường bộ nội bộ cũng chưa được quan tâm đúng mức. Tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện tự kiểm tra, giám sát định kỳ còn hạn chế. Điều này tạo ra lỗ hổng trong hệ thống phòng ngừa. Việc tăng cường tần suất và chất lượng các đợt thanh tra là cấp thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý an toàn lao động.

3.2. Đánh giá hiệu quả giám sát ATVSLĐ trong doanh nghiệp

Hiệu quả giám sát ATVSLĐ trong doanh nghiệp vận tải chưa cao. Tỷ lệ doanh nghiệp thành lập mạng lưới an toàn vệ sinh viên còn ít. Hội đồng ATVSLĐ cũng chưa phổ biến. Bộ phận quản lý chuyên trách ATVSLĐ còn thiếu ở nhiều nơi. Điều này ảnh hưởng đến công tác tự giám sát nội bộ. Ý kiến người lao động về thanh tra ATVSLĐ còn nhiều băn khoăn. Họ cho rằng công tác này chưa thực sự hiệu quả. Việc giám sát ATVSLĐ tài xế đặc biệt khó khăn. Đặc thù công việc di chuyển liên tục. Cần có giải pháp giám sát linh hoạt, phù hợp. Công nghệ có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc này. Nó giúp theo dõi hành vi an toàn của tài xế.

3.3. Cải thiện công tác thanh tra ATVSLĐ ngành đường bộ

Cải thiện công tác thanh tra yêu cầu nhiều giải pháp đồng bộ. Tăng cường nguồn lực cho các cơ quan thanh tra. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ thanh tra. Áp dụng công nghệ trong kiểm tra, giám sát. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước. Điều này nhằm quản lý ATVSLĐ hiệu quả hơn. Tổ chức các đợt thanh tra chuyên đề. Tập trung vào các rủi ro ATVSLĐ ngành vận tải đặc thù. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hướng dẫn pháp luật. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Việc này không chỉ để kiểm tra, mà còn để hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ. Giảm thiểu tai nạn lao động giao thông là mục tiêu cuối cùng.

IV. Rủi ro ATVSLĐ tai nạn lao động giao thông Giải pháp

Ngành giao thông đường bộ tiềm ẩn nhiều rủi ro ATVSLĐ. Tai nạn lao động giao thông là một trong những mối đe dọa lớn. Tình hình tai nạn lao động trong những năm qua vẫn ở mức cao. Đặc biệt, nhiều vụ tai nạn do thiếu bảo hộ lao động. Hoặc do không chấp hành quy định ATVSLĐ. Bệnh nghề nghiệp tài xế cũng là vấn đề đáng quan tâm. Các bệnh liên quan đến cột sống, hô hấp, căng thẳng tâm lý phổ biến. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng các rủi ro. Từ đó, họ xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc trang bị đầy đủ bảo hộ cho người lao động là bắt buộc. Sử dụng máy móc, thiết bị an toàn, đạt chuẩn kỹ thuật. Thực hiện đo, kiểm môi trường lao động định kỳ. Điều này giúp phát hiện và kiểm soát các yếu tố độc hại. Chế độ bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động phải được thực hiện công bằng, kịp thời. Nâng cao nhận thức về an toàn cho tài xế là chìa khóa.

4.1. Phân tích rủi ro ATVSLĐ trong ngành vận tải

Ngành vận tải đường bộ đối mặt nhiều rủi ro đặc thù. Rủi ro đến từ yếu tố con người, phương tiện, cơ sở hạ tầng. Tài xế thường xuyên làm việc trong môi trường căng thẳng. Họ phải đối mặt với nguy cơ tai nạn giao thông cao. Điều kiện làm việc trong kho bãi, bốc xếp hàng hóa cũng tiềm ẩn nguy hiểm. Thiếu bảo hộ lao động hoặc không tuân thủ quy trình là nguyên nhân chính. Việc sử dụng máy móc, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ không đúng cách cũng gây tai nạn. Phân tích rủi ro ATVSLĐ ngành vận tải giúp xác định điểm yếu. Từ đó, xây dựng các giải pháp phòng ngừa cụ thể, hiệu quả.

4.2. Giảm thiểu tai nạn lao động giao thông bệnh nghề nghiệp

Giảm thiểu tai nạn lao động giao thông đòi hỏi nhiều biện pháp. Huấn luyện ATVSLĐ doanh nghiệp giao thông cần được ưu tiên. Nội dung huấn luyện phải phù hợp với đặc thù công việc tài xế. Tăng cường giám sát ATVSLĐ tài xế. Đảm bảo họ tuân thủ luật giao thông, quy tắc an toàn. Việc trang bị bảo hộ lao động đầy đủ, chất lượng là bắt buộc. Đối phó với bệnh nghề nghiệp tài xế cần khám sức khỏe định kỳ. Tổ chức các chương trình nâng cao sức khỏe. Đảm bảo điều kiện nghỉ ngơi hợp lý. Có bộ phận y tế cơ sở hỗ trợ chăm sóc sức khỏe ban đầu. Điều này giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh liên quan.

4.3. Biện pháp phòng ngừa và ứng phó sự cố

Phòng ngừa tai nạn lao động là chính yếu. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm chi tiết. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: kiểm tra an toàn phương tiện định kỳ. Đào tạo kỹ năng lái xe an toàn. Nâng cao nhận thức về rủi ro. Lắp đặt thiết bị an toàn trên xe. Đối với ứng phó sự cố, cần có quy trình rõ ràng. Đội ngũ ứng cứu tại chỗ được huấn luyện. Sơ cứu y tế ban đầu phải kịp thời. Lập đoàn điều tra khi xảy ra tai nạn là bắt buộc. Việc bồi thường, trợ cấp TNLĐ phải được thực hiện nhanh chóng. Điều này đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự cố tương tự trong tương lai.

V. Huấn luyện ATVSLĐ giám sát tài xế Nâng cao an toàn

Huấn luyện ATVSLĐ là yếu tố then chốt. Nó nâng cao nhận thức và kỹ năng an toàn cho người lao động. Đặc biệt trong các doanh nghiệp giao thông đường bộ. Tỷ trọng doanh nghiệp tổ chức huấn luyện ATVSLĐ còn chưa cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lao động và an toàn. Các hình thức tuyên truyền ATVSLĐ cần đa dạng hơn. Doanh nghiệp cần chủ động cung cấp thông tin về luật. Việc thành lập mạng lưới an toàn vệ sinh viên, hội đồng ATVSLĐ là cần thiết. Điều này tạo cơ chế tự giám sát nội bộ. Giám sát ATVSLĐ tài xế phải được thực hiện thường xuyên. Điều này đảm bảo họ tuân thủ các quy định an toàn khi vận hành phương tiện. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý chuyên trách ATVSLĐ. Đầu tư vào các bộ phận y tế cơ sở. Tất cả đều góp phần xây dựng một môi trường làm việc an toàn, bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng huấn luyện ATVSLĐ

Chất lượng huấn luyện ATVSLĐ doanh nghiệp giao thông cần được cải thiện. Nội dung huấn luyện phải thực tế, phù hợp với đặc thù công việc tài xế. Bao gồm kiến thức pháp luật, kỹ năng sơ cứu. Nó cũng bao gồm kỹ thuật lái xe an toàn, nhận biết rủi ro. Phương pháp huấn luyện cần đa dạng, hấp dẫn. Tổ chức các buổi thực hành, diễn tập. Tăng cường tuyên truyền bằng nhiều hình thức: ấn phẩm, truyền thông đa phương tiện. Mục tiêu là để người lao động dễ dàng tiếp thu. Việc này giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tiễn hiệu quả. Từ đó giảm thiểu rủi ro ATVSLĐ ngành vận tải.

5.2. Tăng cường giám sát ATVSLĐ cho tài xế đường bộ

Giám sát ATVSLĐ tài xế là nhiệm vụ liên tục. Doanh nghiệp cần bố trí mạng lưới an toàn vệ sinh viên hiệu quả. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc giám sát tại chỗ. Tỷ lệ doanh nghiệp bố trí mạng lưới này còn thấp. Cần tăng cường sử dụng công nghệ giám sát hành trình. Camera hành trình, thiết bị định vị. Chúng hỗ trợ theo dõi hành vi lái xe. Phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm an toàn. Xây dựng quy trình báo cáo, xử lý vi phạm rõ ràng. Các cán bộ quản lý chuyên trách ATVSLĐ cần có đủ quyền hạn và năng lực. Điều này đảm bảo công tác giám sát hiệu quả, khách quan. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tai nạn lao động giao thông.

5.3. Xây dựng văn hóa an toàn lao động nội bộ

Văn hóa an toàn lao động là yếu tố then chốt. Nó là sự cam kết từ lãnh đạo đến từng người lao động. Doanh nghiệp cần thành lập các cơ cấu quản lý ATVSLĐ. Bao gồm phòng (ban) quản lý chuyên trách ATVSLĐ. Hội đồng ATVSLĐ cũng cần được thành lập. Các cơ cấu này chịu trách nhiệm xây dựng, thực hiện, giám sát chính sách an toàn. Doanh nghiệp cần có bộ phận y tế cơ sở. Điều này đảm bảo chăm sóc sức khỏe cho người lao động. Khám sức khỏe định kỳ. Sơ cấp cứu tại chỗ. Mọi người lao động cần được trang bị bảo hộ đầy đủ. Thường xuyên đánh giá mức độ áp dụng chế độ đối với người bị tai nạn lao động. Điều này thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm của doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào mục tiêu chung về chính sách quản lý an toàn lao động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp giao thông đường bộ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATLĐ : An toàn lao động ATVSLĐ : An toàn, vệ sinh lao động BHLĐ : Bảo hộ lao động BNN : Bệnh nghề nghiệp DN : Doanh nghiệp ĐKLĐ : Điều kiện lao động GTĐB : Giao thông đường bộ GTVT : Giao thông vận tải HĐND : Hội đồng nhân dân LĐTBXH : Lao động - Thương binh và Xã hội NLĐ : Người lao động NSDLĐ : Người sử dụng lao động QLNN : Quản lý nhà nước TNLĐ : Tai nạn lao động VSLĐ : Vệ sinh lao động UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC BẢNG Trang Bảng. : Các thành ph n của hệ thống quản lý ATVSLĐ ILO- OSH 200 được áp dụng trong các mô hình quản lý ATVSLĐ ở khu vực châu - Thái Bình Dương 21 Bảng 3. : Số lượng DN GTĐB Việt Nam giai đoạn 20 0-2018 81 Bảng 3.2: Tình hình tai nạn lao động hai năm 20 8, 20 9 ở Việt Nam 83 Bảng 3.3: Đánh giá của người tham gia điều tra về quy định pháp luật hiện hành về ATVSLĐ 111 Bảng 3.4: Tỷ trọng DN có số cán bộ quản lý chuyên trách ATVSLĐ khác nhau 117 DANH MỤC BIỂU Trang Biểu đồ 2. : Số người chết do tai nạn lao động ở Mỹ từ 992 đến 20 2 68 Biểu đồ 2.2: Tỷ lệ tai nạn chết người trên 00000 lao động ở Mỹ từ 2006 - 2012 69 Biểu đồ 2.3: Thống kê các tai nạn chết người và t n suất tai nạn trên 00000 lao động của Anh 993-2012 72 Biểu đồ 3.

: Tình trạng tai nạn lao động vì thiếu bảo hộ lao động hoặc chưa chấp hành tốt các quy định về ATVSLĐ ở DN GTĐB 84 Biểu đồ 3.2: Các hình thức, phương tiện tuyên truyền ATVSLĐ 99 Biểu đồ 3.3: Doanh nghiệp cung cấp thông tin về các quy định của Luật ATVSLĐ 101 Biểu đồ 3.4: Tỷ trọng DN tổ chức huấn luyện ATVSLĐ 101 Biểu đồ 3.5: Tỷ trọng các DNGTĐB đón nhận đoàn thanh tra ATVSLĐ trong giai đoạn 20 3-2020 106 Biểu đồ 3.6: Tỷ lệ DN thực hiện kiểm tra, giám sát về công tác ATVSLĐ 107 Biểu đồ 3.7: Tỷ lệ DN lập đoàn điều tra khi xảy ra tai nạn 108 Biểu đồ 3.8: Ý kiến của người lao động về công tác thanh tra ATVSLĐ 109 Biểu đồ 3.9: Tỷ lệ DN thực hiện và không thực hiện đo, kiểm môi trường lao động 109 Biểu đồ 3. 0: Tỷ lệ DN sử dụng máy móc, thiết bị có yêu c u nghiêm ngặt về ATLĐ 110 Biểu đồ 3. : Tỷ lệ DN đánh giá việc phối hợp quản lý nhà nước về ATVSLĐ giữa cơ quan nhà nước 112 Biểu đồ 3. 2: Tỷ lệ DN nhận được văn bản quy định của nhà nước về ATVSLĐ 113 Biểu đồ 3.

3: Tỷ trọng DN có xây dựng và không xây dựng kế hoạch ATVSLĐ hàng năm 114 Biểu đồ 3. 4: Tỷ trọng DN bố trí và không bố trí mạng lưới an toàn vệ sinh viên 114 Biểu đồ 3. 5: Tỷ trong DNGTĐB thành lập Hội đồng ATVSLĐ 115 Biểu đồ 3. 6: Tỷ trọng DN có thành lập phòng (Ban) quản lý chuyên trách về ATVSLĐ 116 Biểu đồ 3.

7: Tỷ trọng DNGTĐB có trang bị bảo hộ cho người LĐ 118 Biểu đồ 3. 8: Tỷ lệ DN thực hiện bồi thường, trợ cấp TNLĐ 119 Biểu đồ 3. 9: Đánh giá mức độ áp dụng chế độ đối với người bị tai nạn lao động 119 Biểu đồ 3.20: Tỷ trọng DN có và không có bộ phận y tế cơ sở 123 DANH MỤC HÌNH Trang Hình. : Mô hình hệ thống ILO-OSH 2001 14 Hình .2: Hệ thống quản lý ATVSLĐ BS 8800: 2004 của nước Anh 17 Hình .3: Mô hình hệ thống an toàn, vệ sinh lao động của OHSAS 18001:2007 18 Hình .4: Hệ thống quản lý ATVSLĐ ANSI Z 0 của Hoa K 19 Hình .5: Hệ thống quản lý ATVSLĐ CSA-Z 000-06 của Canada 20 Hình .6: Hệ thống quản lý ATVSLĐ 2.230 - 2007 của Cộng đồng các quốc gia độc lập ( Н ) 20 Hình .7: Hệ thống quản lý an toàn, vệ sinh lao động ILO-OSH 2001 28 Hình 2.1: Cơ cấu HTQL ATVSLĐ quốc gia 42 Hình 2.2: Hệ thống an toàn vệ sinh lao động theo hướng dẫn của Hội đồng An toàn Mỹ 68 Hình 2.3: Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe theo HSG65 - 99 của Anh 70 Hình 2.4: Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe theo HSG65-2013 71 Hình 3.

: Mô hình bộ máy QLNN về ATVSLĐ trong các DNGTĐB Việt Nam 94 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận n Người lao động vừa là lực lượng sản xuất, vừa là đối tượng phục vụ của sản xuất. Chính vì thế, bảo đảm an toàn tính mạng và phòng tránh bệnh nghề nghiệp (gọi chung là bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động - viết tắt là ATVSLĐ) cho người lao động (NLĐ) vừa có ý nghĩa tăng năng suất lao động, vừa hoàn thành mục tiêu đảm bảo điều kiện làm việc của người lao động theo hướng tiến bộ và nhân đạo. Tuy nhiên, bảo đảm ATVSLĐ là lĩnh vực phức tạp, trong đó quyền lợi, trách nhiệm của các chủ thể có liên quan, nhất là giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) và NLĐ, đan xen với nhau, thậm chí mâu thuẫn với nhau.

Chủ DN với tư cách NSDLĐ, có động cơ trốn tránh nghĩa vụ thực hiện các giải pháp bảo đảm ATVSLĐ để giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận. NLĐ có nguyện vọng và có quyền được làm việc trong điều kiện bảo đảm ATVSLĐ. Trong cuộc đấu tranh này NLĐ c n có sự hỗ trợ từ phía nhà nước và các tổ chức chính trị, xã hội khác. Nhận thức rõ yêu c u chính đáng của NLĐ, nhà nước ở nhiều quốc gia đã đề ra các quy định pháp lý buộc NSDLĐ trong các doanh nghiệp (DN) phải xây dựng và vận hành hệ thống ATVSLĐ, coi đó là một trong những yếu tố cấu thành của quy trình sản xuất.

Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) cũng đưa ra các tuyên bố và khuyến nghị chính phủ các nước c n hành động mạnh mẽ hơn nữa trong lĩnh vực này nhằm đảm bảo mọi người lao động đều được làm việc trong điều kiện an toàn và phòng tránh bệnh nghề nghiệp (BNN). Ở Việt Nam, ngay từ khi giành được độc lập, Nhà nước đã quan tâm đến lĩnh vực ATVSLĐ. Điều lệ tạm thời về bảo hộ lao động ban hành tháng 2 năm 964 đã đề cập đến các quy định pháp lý về đảm bảo ATVSLĐ. Từ khi chuyển sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế, Nhà nước Việt Nam càng quan tâm hơn đến vấn đề bảo vệ NLĐ nói 2 chung, bảo đảm ATVSLĐ nói riêng.

Bộ luật Lao động Việt Nam (1995) đã giành chương XII quy định về ATVSLĐ. Tính từ năm 1995 đến năm 2014, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, các bộ đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan đến ATVSLĐ, chăm sóc sức khỏe NLĐ. Hàng năm Việt Nam đã tổ chức thực hiện Chương trình quốc gia về ATVSLĐ. Các cơ quản lý nhà nước đã xây dựng và ban hành g n 500 tiêu chuẩn Quốc gia về ATVSLĐ.

Ở mức độ cao hơn, ngày 25/6/2015 Quốc hội khoá XIII đã thông qua Luật số 84/2015/QH13 về ATVSLĐ, tạo dựng khung khổ pháp lý đồng bộ, nhất quán cho cơ quan nhà nước, DN và NLĐ thực hiện. Từ khi Luật ATVSLĐ có hiệu lực thi hành đến nay, hệ thống đảm bảo ATVSLĐ đã được nhiều DN thiết lập và vận hành khá tốt. NLĐ đã được tuyên truyền, giáo dục, huấn luyện để vừa nhận thức tốt hơn về quyền lợi, trách nhiệm, vừa rèn luyện kỹ năng thực hiện ATVSLĐ. Chính sách đối với NLĐ bị tai nạn hoặc làm việc trong các lĩnh vực có nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp (BNN) được thực thi minh bạch, công khai.

Tuy nhiên, thực tế vận hành các hệ thống đảm bảo ATVSLĐ cho NLĐ trong các DN ở Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế. Số vụ tai nạn lao động (TNLĐ) chưa giảm đáng kể, thậm chí có năm còn tăng lên. Theo Báo cáo về tình hình tai nạn lao động năm 20 8, 20 9 của Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội (Bộ LĐTBXH), năm 20 9 số vụ TNLĐ trong cả nước là 7 30 (tăng 40 vụ so với năm 20 8, mặc dù có giảm 6 9 vụ so với năm 20 7). Số người chết do TNLĐ năm 20 9 là 6 0 người.

Số người bị thương nặng là .592, giảm không đáng kể so với năm 20 8. Thiệt hại về vật chất do TNLĐ xảy ra năm 20 8 khá lớn: chi phí tiền thuốc, mai táng, tiền bồi thường cho gia đình người chết và những người bị thương,.494 tỷ đồng; thiệt hại về tài sản là 5,0 tỷ đồng; tổng số ngày nghỉ do TNLĐ là 127. Nguyên nhân của tình trạng này là do nhiều DN chưa quan tâm đ u tư cải thiện điều kiện làm việc của NLĐ và quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực này còn nhiều khiếm khuyết. 3 Giao thông đường bộ (GTĐB) có vị trí quan trọng trong phát triển kinh tế thị trường, nhất là ở một nước đang phát triển như Việt Nam.

Các DN GTĐB cung ứng dịch vụ vận chuyển người và hành khách bằng nhiều phương tiện GTĐB, nhưng chủ yếu là ô tô. Mỗi DN GTĐB thường sử dụng lực lượng lao động không lớn, nhưng có yêu c u cao về tính độc lập, tự chịu trách nhiệm trong quá trình cung ứng dịch vụ cho khách hàng. Ngoài ra, NLĐ trong các DN GTĐB còn phải có sức khỏe dẻo dai để đảm nhiệm các công việc nặng nhọc, môi trường làm việc căng thẳng, nhiều rủi ro, tiềm ẩn TNLĐ và BNN. Hơn nữa, những TNLĐ trong lĩnh vực GTĐB không chỉ ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe của bản thân NLĐ, mà còn gây tai nạn cho những người tham gia giao thông khác.

Vì thế, bảo đảm ATVSLĐ trong các DN GTĐB không những c n thiết cho NLĐ, cho DN, mà còn cho xã hội. Thực tế những năm qua cho thấy, việc đảm bảo ATVSLĐ trong các DN GTĐB Việt Nam còn quá nhiều bất ổn dẫn đến nhiều vụ tai nạn thương tâm. Theo báo cáo về tình hình TNLĐ hàng năm của Bộ LĐTBXH, các vụ tai nạn giao thông thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các vụ TNLĐ gây thương vong và chết người. Một ph n nguyên nhân của những tai nạn đó là do Nhà nước còn thiếu các quy định cũng như chưa giám sát chặt chẽ việc đảm bảo ATVSLĐ trong các DN GTĐB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/luan-an-quan-ly-nha-nuoc-ve-an-toan-ve-sinh-lao-dong-trong-doanh-nghiep-giao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về an toàn vệ sinh lao động trong doanh nghiệp giao thông đường bộ Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về ATVSLĐ trong doanh nghiệp giao thông đường bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter