Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ
Dịch vụ hỗ trợ can thiệp chuyên nghiệp cho gia đình và trẻ rối loạn hành vi, tâm lý, phát triển toàn diện.
Luan An
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng RLPTK & khó khăn gia đình, trẻ có rối loạn
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Công tác xã hội
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng RLPTK khó khăn gia đình trẻ có rối loạn
Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là vấn đề sức khỏe đáng quan tâm toàn cầu. Tỷ lệ mắc RLPTK tăng nhanh chóng. Năm 2000, tỷ lệ là 1/150 trẻ. Đến năm 2018, con số này đã là 1/44 trẻ. Tại Việt Nam, RLPTK cũng nhận được sự chú ý ngày càng nhiều. Có gần 1 triệu trẻ rối loạn tự kỷ. Ước tính 1% trẻ sơ sinh mắc RLPTK. Các gia đình có trẻ RLPTK đối mặt nhiều thách thức. Những khó khăn này bao gồm chăm sóc y tế, giáo dục, tương tác xã hội. Đời sống kinh tế cũng bị ảnh hưởng. Các mối quan hệ xã hội gặp trở ngại. Phụ huynh cũng phải vật lộn với các khó khăn tâm lý. Việc thiếu kiến thức về tự kỷ là một rào cản. Thiếu kỹ năng chăm sóc con cũng gây áp lực lớn. Tiếp cận các dịch vụ xã hội phù hợp còn hạn chế. Việc tìm môi trường học tập thích hợp cho trẻ tự kỷ là một vấn đề nan giải.
1.1. Sự gia tăng nhanh chóng của rối loạn phổ tự kỷ
Tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) trên thế giới và tại Việt Nam đang có xu hướng tăng nhanh. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã ghi nhận sự thay đổi đáng kể. Tỷ lệ RLPTK tăng từ 1/150 vào năm 2000 lên 1/44 vào năm 2018. Tại Việt Nam, vấn đề RLPTK ngày càng được quan tâm. Tổng cục Thống kê báo cáo Việt Nam có khoảng 6,2 triệu người khuyết tật từ 2 tuổi trở lên, chiếm 6,5% dân số. Trong đó, gần 1 triệu trẻ rối loạn tự kỷ, với tỷ lệ ước tính 1% trẻ sinh ra. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn.
1.2. Thách thức đa chiều cho gia đình có trẻ rối loạn
Gia đình có trẻ rối loạn phổ tự kỷ phải đối mặt với nhiều khó khăn. Những thách thức này bao gồm việc chăm sóc y tế, giáo dục và giao tiếp xã hội. Khó khăn trong chăm sóc y tế bao gồm khám và điều trị cho con. Khó khăn trong giáo dục con cái rất lớn. Trẻ rối loạn thường khó chơi và giao tiếp với trẻ bình thường. Đời sống kinh tế gia đình cũng bị ảnh hưởng đáng kể. Các mối quan hệ xã hội và tâm lý của phụ huynh cũng gặp vấn đề. Phụ huynh thường thiếu kiến thức về tự kỷ. Thiếu kỹ năng chăm sóc con cũng là một rào cản. Việc tiếp cận các dịch vụ xã hội phù hợp còn hạn chế. Tìm kiếm môi trường học tập thích hợp cho trẻ tự kỷ vẫn là vấn đề lớn. Những khó khăn này đòi hỏi các dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn toàn diện hơn.
II. Chính sách hỗ trợ phát triển dịch vụ công tác xã hội
Chính phủ Việt Nam đã nỗ lực trong việc hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Nhiều văn bản định hướng và quy định cụ thể đã được ban hành. Ngày 25 tháng 11 năm 2020, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chương trình 1929/QĐ-TTG. Chương trình này tập trung vào trợ giúp xã hội và phục hồi chức năng. Đối tượng là người tâm thần, trẻ em tự kỷ và người rối nhiễu tâm trí. Chương trình này hoạt động dựa vào cộng đồng, giai đoạn 2021-2030. Quyết định 1929/QĐ-TTG là văn bản pháp lý quan trọng. Nó định hướng việc thực hiện các chương trình hỗ trợ. Bao gồm cả trẻ em có rối loạn phổ tự kỷ. Chương trình nhấn mạnh huy động sự tham gia của xã hội. Đặc biệt là gia đình và cộng đồng. Mục tiêu là tăng cường trợ giúp vật chất và tinh thần. Đồng thời cải thiện chăm sóc và phục hồi chức năng. Giúp người bệnh hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống. Một mục tiêu khác là thực hiện sàng lọc và phát hiện sớm. Hỗ trợ can thiệp, dự phòng cho người rối nhiễu tâm trí. Đặc biệt là trẻ em tâm thần nặng. Góp phần bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng dịch vụ. Văn bản cũng đề cập phát triển cơ sở hỗ trợ. Nâng cao chất lượng đội ngũ là nền tảng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ xã hội. Đặc biệt là dịch vụ công tác xã hội cho trẻ em đặc biệt và gia đình.
2.1. Khung pháp lý về phúc lợi xã hội cho trẻ em đặc biệt
Chính phủ Việt Nam đã tạo dựng khung pháp lý quan trọng. Mục tiêu là hỗ trợ trẻ em có rối loạn và gia đình. Chương trình 1929/QĐ-TTG là một ví dụ điển hình. Quyết định này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Gia đình và xã hội cần tham gia vào quá trình hỗ trợ. Mục tiêu là tăng cường trợ giúp vật chất và tinh thần. Đồng thời cải thiện việc chăm sóc và phục hồi chức năng. Đảm bảo phúc lợi xã hội cho trẻ em và gia đình dễ tổn thương. Điều này tạo cơ sở cho sự phát triển của các dịch vụ công tác xã hội. Đặc biệt là dịch vụ dành cho trẻ em tự kỷ. Việc triển khai hiệu quả các chính sách này là rất cần thiết.
2.2. Mục tiêu chương trình trợ giúp xã hội quốc gia
Chương trình trợ giúp xã hội quốc gia có nhiều mục tiêu rõ ràng. Một là huy động sự tham gia của toàn xã hội. Đặc biệt là gia đình và cộng đồng. Mục đích là tăng cường trợ giúp về vật chất, tinh thần. Đồng thời nâng cao chăm sóc và phục hồi chức năng. Giúp người tâm thần, trẻ tự kỷ, người rối nhiễu tâm trí hòa nhập cộng đồng. Mục tiêu thứ hai là thực hiện sàng lọc và phát hiện. Hỗ trợ can thiệp sớm và dự phòng cho người rối nhiễu tâm trí. Đặc biệt chú trọng trẻ em tâm thần nặng. Chương trình góp phần bảo đảm an sinh xã hội. Nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp xã hội. Các giải pháp phát triển cơ sở hỗ trợ và đội ngũ cũng được đề cập. Đây là nền tảng cho dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn.
III. Nhu cầu dịch vụ công tác xã hội cho trẻ em đặc biệt
Thực trạng cung cấp dịch vụ công tác xã hội cho trẻ em có rối loạn phổ tự kỷ còn nhiều vấn đề. Mức độ cung cấp dịch vụ chưa được đánh giá đầy đủ. Các vấn đề nảy sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ chưa được phát hiện và giải quyết triệt để. Có rất ít nghiên cứu chuyên sâu về lĩnh vực công tác xã hội này. Công tác xã hội là nghề chuyên nghiệp giúp đỡ các nhóm dễ bị tổn thương. Trong đó có người khuyết tật và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ. Nhiều vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ. Đó là loại hình dịch vụ công tác xã hội, cách thức cung cấp dịch vụ. Chi phí sử dụng dịch vụ và nguồn nhân lực cũng là những câu hỏi lớn. Các rào cản khi cung cấp dịch vụ chưa được làm rõ. Các nghiên cứu về công tác xã hội còn rất thiếu. Một số nghiên cứu hiện có chỉ đề cập dịch vụ riêng lẻ. Những nghiên cứu này thường đáp ứng nhu cầu cụ thể. Ví dụ như tham vấn cho gia đình, kỹ năng tham vấn. Hoặc thực trạng đào tạo nhân viên công tác xã hội. Đây là những khoảng trống lớn trong nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội cho trẻ em đặc biệt và gia đình của họ.
3.1. Khoảng trống trong nghiên cứu và cung cấp dịch vụ CTXH
Lĩnh vực công tác xã hội đối với trẻ có rối loạn phổ tự kỷ còn tồn tại nhiều khoảng trống. Rất ít nghiên cứu được thực hiện để đánh giá thực trạng cung cấp dịch vụ. Các vấn đề liên quan đến loại hình dịch vụ, cách thức cung cấp chưa được làm rõ. Chi phí sử dụng dịch vụ và nguồn nhân lực cũng là những câu hỏi lớn. Các rào cản trong quá trình cung cấp dịch vụ công tác xã hội còn bỏ ngỏ. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ đề cập đến các dịch vụ riêng lẻ. Ví dụ như nhu cầu tham vấn hoặc kỹ năng tham vấn cho gia đình. Hoặc chỉ nghiên cứu về đào tạo nhân viên. Điều này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng trong việc phân tích toàn diện dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn.
3.2. Đánh giá thực trạng và hiệu quả dịch vụ hiện có
Nghiên cứu hiện tại đặt mục tiêu đánh giá thực trạng. Nó xem xét các dịch vụ công tác xã hội cho trẻ tự kỷ và gia đình. Mục tiêu là phân tích những vấn đề tồn tại. Đánh giá hiệu quả của các dịch vụ đang được cung cấp. Cần có cái nhìn toàn diện về dịch vụ công tác xã hội cho trẻ em đặc biệt. Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc này nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Giúp trẻ có rối loạn phổ tự kỷ và gia đình nhận được hỗ trợ tốt hơn.
IV. Hỗ trợ phụ huynh chăm sóc trẻ tự kỷ trẻ rối loạn
Phụ huynh có trẻ tự kỷ và trẻ rối loạn đối mặt với nhiều áp lực. Họ cần được hỗ trợ toàn diện. Dịch vụ công tác xã hội cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Điều này giúp phụ huynh có thêm kiến thức và kỹ năng. Việc tư vấn tâm lý cho trẻ rối loạn phát triển là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, tư vấn cho gia đình giúp họ hiểu rõ hơn về tình trạng của con. Can thiệp sớm cho trẻ có vấn đề hành vi giúp cải thiện đáng kể. Các phương pháp trị liệu hành vi được áp dụng. Điều này giúp trẻ phát triển các kỹ năng cần thiết. Hỗ trợ phụ huynh chăm sóc trẻ tự kỷ không chỉ dừng lại ở tư vấn. Nó còn bao gồm việc kết nối họ với các tài nguyên cộng đồng. Tạo môi trường hỗ trợ để trẻ có thể hòa nhập. Các dịch vụ này giúp giảm gánh nặng cho phụ huynh. Đồng thời tăng cường khả năng tự lực của trẻ. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả gia đình.
4.1. Tư vấn tâm lý cho trẻ rối loạn phát triển và gia đình
Tư vấn tâm lý đóng vai trò thiết yếu. Nó dành cho trẻ rối loạn phát triển và gia đình. Dịch vụ này giúp phụ huynh hiểu rõ hơn về tình trạng của con. Cung cấp kiến thức và kỹ năng chăm sóc phù hợp. Tư vấn cũng giúp trẻ rối loạn phát triển kỹ năng xã hội. Đồng thời quản lý cảm xúc tốt hơn. Đây là một phần quan trọng của dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn. Nó giảm căng thẳng cho phụ huynh và tăng cường sự gắn kết gia đình. Các buổi tham vấn cho gia đình có trẻ trầm cảm cũng là một ví dụ. Điều này giúp họ đối mặt và vượt qua khó khăn tâm lý.
4.2. Can thiệp sớm cho trẻ có vấn đề hành vi
Can thiệp sớm là chìa khóa thành công. Nó dành cho trẻ có vấn đề hành vi. Dịch vụ công tác xã hội tập trung vào các chương trình can thiệp. Giúp trẻ cải thiện các kỹ năng giao tiếp và xã hội. Giảm các hành vi không mong muốn. Các phương pháp trị liệu hành vi được áp dụng. Điều này nhằm định hình hành vi tích cực. Ví dụ, việc hỗ trợ phụ huynh chăm sóc trẻ tự kỷ bao gồm hướng dẫn can thiệp tại nhà. Mục tiêu là giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng. Hạn chế tác động tiêu cực của rối loạn.
V. Cải thiện dịch vụ CTXH quản lý trường hợp hiệu quả
Nghiên cứu nhằm đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội. Việc này bao gồm phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Từ góc độ người quản lý cơ sở và người cung cấp dịch vụ. Các vấn đề tồn tại trong quá trình cung cấp dịch vụ cần được nhận diện. Sau đó tìm cách giải quyết. Cải thiện dịch vụ công tác xã hội đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần về rào cản và cơ hội. Quản lý trường hợp cho gia đình khuyết tật là một phương pháp hiệu quả. Nó đảm bảo các gia đình nhận được hỗ trợ toàn diện. Đồng thời tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có. Kết nối cộng đồng cho trẻ có rối loạn cũng là một giải pháp quan trọng. Điều này giúp trẻ hòa nhập xã hội. Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.
5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ
Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Điều này bao gồm những yếu tố từ người quản lý cơ sở. Cùng với những yếu tố từ người cung cấp dịch vụ công tác xã hội. Các rào cản về chi phí, nguồn nhân lực cần được làm rõ. Việc thiếu kiến thức, kỹ năng của nhân viên cũng là một yếu tố. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về thực trạng. Từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ gia đình có trẻ rối loạn.
5.2. Đề xuất giải pháp và kết nối cộng đồng
Trên cơ sở phân tích thực trạng, nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là cải thiện dịch vụ công tác xã hội. Các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực cho đội ngũ. Phát triển các loại hình dịch vụ phù hợp hơn. Đồng thời tối ưu hóa chi phí và quy trình cung cấp. Việc kết nối cộng đồng cho trẻ có rối loạn là rất quan trọng. Điều này giúp trẻ có thêm cơ hội hòa nhập. Hưởng thụ phúc lợi xã hội. Đồng thời tăng cường quản lý trường hợp cho gia đình khuyết tật. Đảm bảo mọi gia đình nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Các đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống dịch vụ bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) đang trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng và an sinh xã hội cấp bách trên phạm vi toàn cầu lẫn tại Việt Nam. Theo báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc RLPTK đã gia tăng nhanh chóng từ 1/150 trẻ vào năm 2000 lên 1/88 (năm 2012), 1/54 (năm 2016) và đạt 1/44 trẻ vào năm 2018 (CDC, 2022); Tổ chức Y tế Thế giới ước tính tỷ lệ này là 1/160 trẻ trên toàn cầu (WHO, 2017). Tại Việt Nam, số liệu của Tổng cục Thống kê công bố năm 2018 ghi nhận cả nước có khoảng 6,2 triệu người khuyết tật từ 2 tuổi trở lên (chiếm 6,5% dân số), trong đó có gần 1 triệu trẻ tự kỷ, với tỷ lệ ước tính chiếm khoảng 1% tổng số trẻ sinh ra (Tổng cục Thống kê, 2018). Trước thực trạng đó, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1929/QĐ-TTg ngày 25/11/2020 phê duyệt "Chương trình trợ giúp xã hội và phục hồi chức năng cho người tâm thần, trẻ em tự kỷ và người rối nhiễu tâm trí dựa vào cộng đồng giai đoạn 2021 – 2030", tạo hành lang pháp lý quan trọng nhằm thúc đẩy hệ thống dịch vụ trợ giúp xã hội chuyên nghiệp.
Mặc dù khung chính sách đã hình thành, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu sâu sắc (research gap) giữa các can thiệp y tế - giáo dục biệt lập với việc cung cấp dịch vụ công tác xã hội (CTXH) toàn diện mang tính liên ngành. Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào đặc điểm tâm lý lâm sàng đơn lẻ hoặc kỹ năng tham vấn cục bộ (Nguyễn Thị Mai Lan, 2013; Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2015). Luận án tiến sĩ "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này thông qua việc hệ thống hóa thực trạng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất mô hình dịch vụ CTXH tích hợp.
Nghiên cứu vận hành dựa trên hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- RQ1: Thực trạng cung cấp và tiếp cận dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK tại các cơ sở hiện nay đang diễn ra như thế nào về loại hình, quy trình, nhân lực và chi phí?
- RQ2: Những yếu tố cốt lõi nào (chính sách, năng lực cán bộ, đặc điểm thân chủ, nhận thức cộng đồng) chi phối trực tiếp đến hiệu quả cung ứng dịch vụ CTXH?
- RQ3: Mô hình và giải pháp can thiệp CTXH liên ngành nào cần được thiết lập nhằm tối ưu hóa chất lượng sống cho trẻ và hệ thống gia đình?
Tương ứng với các giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Các dịch vụ CTXH đang triển khai tại các cơ sở chăm sóc trẻ RLPTK còn mang tính tự phát, chưa được chuẩn hóa theo quy trình chuyên môn và thiếu các tiêu chuẩn quản lý chất lượng cụ thể.
- $H_2$: Hiệu quả của dịch vụ CTXH chịu sự tác động đồng thời và đa chiều từ năng lực chuyên môn của đội ngũ cung cấp, năng lực tài chính và tâm lý của gia đình, cơ chế vận hành của cơ sở và rào cản kỳ thị từ môi trường cộng đồng.
- $H_3$: Việc thiết lập mô hình can thiệp CTXH dựa vào gia đình và cộng đồng, gắn kết chặt chẽ với đào tạo nhân lực chuyên sâu và hoàn thiện cơ chế chi trả an sinh sẽ cải thiện rõ rệt chất lượng dịch vụ.
Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại 5 tỉnh/thành phố đại diện (Yên Bái, Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội, Nghệ An) trong khung thời gian từ 2019 đến 2022, tiếp cận trực tiếp các nhóm khách thể bao gồm lãnh đạo quản lý cơ sở, cán bộ/nhân viên CTXH trực tiếp và phụ huynh có con mắc RLPTK.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về RLPTK phản ánh sự dịch chuyển sâu sắc qua các giai đoạn lịch sử. Thuật ngữ "tự kỷ" khởi nguồn từ năm 1911 bởi nhà tâm lý học Eugen Bleuler, phát xuất từ tiếng Hy Lạp "autos" nghĩa là tự thân (Bleuler, 1950[1911]). Trải qua hơn một thế kỷ, bản chất của RLPTK được định vị là tập hợp các tình trạng thần kinh phát triển không đồng nhất, khởi phát sớm, đặc trưng bởi sự thiếu hụt tương tác - giao tiếp xã hội cùng các mẫu hành vi, sở thích định hình, lặp lại (Lord et al., 2006, 2018; Lai et al., 2013; Trần Văn Công, 2014). Về mặt dịch tễ và sinh học, nghiên cứu ghi nhận sự chênh lệch rõ rệt về giới tính với tỷ lệ nam:nữ phổ biến ở mức 3,6:1 đến 4,6:1 (Blumberg et al., 2012; CDC, 2022). Khác biệt này được củng cố bởi các bằng chứng thần kinh học chỉ ra cấu trúc kết nối não bộ ở trẻ gái tự kỷ có sự khác biệt so với trẻ trai, dẫn đến biểu hiện hành vi lặp lại ít rõ ràng hơn và thường bị chẩn đoán muộn hơn (Supekar et al., 2022). Tại Việt Nam, nghiên cứu gen của Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2019) đã phát hiện 6 biến đổi gen mới ở trẻ tự kỷ, cung cấp cơ sở khoa học xác thực về nguồn gốc di truyền.
Y văn ghi nhận cuộc tranh luận học thuật lớn giữa hai trường phái tiếp cận:
- Mô hình Y tế hóa/Cá nhân (Medical Model): Tập trung vào khiếm khuyết sinh học, gen di truyền và điều trị sửa chữa hành vi cá nhân (Kern et al., 2017; Howlin et al., 2009).
- Mô hình Xã hội và Sinh thái (Social-Ecological Model): Nhấn mạnh rằng khuyết tật là sự tương tác giữa khiếm khuyết cơ thể với các rào cản thái độ và môi trường sống; giải pháp không chỉ là can thiệp trẻ mà phải giải phóng tiềm năng của toàn bộ hệ thống gia đình và xóa bỏ định kiến cộng đồng (IFSW & IASSW, 2014; DuBois & Miley, 2019).
Bên cạnh đó, các nghiên cứu quốc tế chỉ ra sự xung đột trong nhận thức căn nguyên giữa các nền văn hóa. Tại các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, phụ huynh nhìn nhận tự kỷ chủ yếu dưới góc độ di truyền và y sinh học (Mercer et al., 2006). Ngược lại, tại các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ (Lakhan et al., 2010; Persha et al., 2007) hay Việt Nam (Hoàng Dương et al., 2017; Vu Song Ha et al., 2014), một bộ phận gia đình vẫn gán ghép tự kỷ với nghiệp chướng, sai lầm trong nuôi dạy hoặc yếu tố tâm linh huyền bí. Sự sai lệch này dẫn tới việc áp dụng các biện pháp can thiệp nguy hại, phi khoa học như bỏ đói, đốt bụng, dùng thuốc không rõ nguồn gốc hoặc chữa bệnh bằng đức tin (Lakhan et al., 2010; Vũ Thị Thu Hiền et al., 2017).
Nghiên cứu về áp lực gia đình chứng minh cha mẹ trẻ RLPTK đối diện với mức độ stress, trầm cảm và hội chứng sang chấn tâm lý (PTSD) cao vượt trội so với các nhóm khuyết tật phát triển khác (Serrata, 2012; Weiss et al., 2014; Stewart et al., 2020; Begum et al., 2019). Áp lực tài chính và gánh nặng chăm sóc liên tục gây xáo trộn sâu sắc cấu trúc hôn nhân, dẫn tới rạn nứt tình cảm và sự bỏ bê những đứa con bình thường khác trong gia đình (Bonis et al., 2015; Saccà et al., 2019; Liao et al., 2020). Thêm vào đó, cảm giác bị kỳ thị xã hội và quá trình tự kỳ thị (self-stigma) gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người chăm sóc (Papadopoulos, 2021; Ludlow et al., 2011; Torbet et al., 2019).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu tại Jordan của Jabery et al. (2014) ghi nhận sự không hài lòng của phụ huynh về tính rời rạc và chi phí dịch vụ, hay nghiên cứu tại Hoa Kỳ của Vohra et al. (2013) và Karpur et al. (2019) về rào cản chi trả bảo hiểm, luận án đã định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm quan trọng: phân tích thực trạng dịch vụ CTXH trong bối cảnh các nước có thu nhập trung bình thấp, nơi mạng lưới an sinh xã hội chưa hoàn thiện và chi phí can thiệp gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn lực kinh tế tự túc của gia đình (Nguyễn Trung Hải et al., 2020).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho kho tàng lý luận công tác xã hội chuyên nghiệp tại Việt Nam:
- Mở rộng Lý thuyết Hệ thống Sinh thái (Ecological Systems Theory - Urie Bronfenbrenner): Luận án chứng minh rằng sự phát triển của trẻ RLPTK và phúc lợi của gia đình không chỉ phụ thuộc vào vi hệ thống (microsystem - gia đình, lớp học can thiệp) mà chịu sự chi phối quyết định bởi ngoại hệ thống (exosystem - mạng lưới dịch vụ xã hội, bảo hiểm) và đại hệ thống (macrosystem - chính sách an sinh, thái độ văn hóa xã hội).
- Phát triển khung lý thuyết Tiếp cận Lấy gia đình làm trung tâm (Family-Centered Practice): Bổ sung luận cứ cho thấy hiệu quả can thiệp trẻ RLPTK tỷ lệ thuận với việc nâng đỡ sức khỏe tâm thần và năng lực ứng phó của cha mẹ (Green et al., 2010; Tarver et al., 2019; Yang, 2019).
- Chuẩn hóa khái niệm công cụ: Luận án xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về Dịch vụ CTXH dành cho trẻ RLPTK và gia đình trong điều kiện thực tiễn Việt Nam, kế thừa định nghĩa quốc tế của IFSW & IASSW (2014), quan điểm của Bùi Thị Xuân Mai (2010, 2014), Nguyễn Thị Thái Lan (2016) và Nguyễn Hải Hữu (2017). Theo đó, dịch vụ CTXH được định vị là hệ thống các hoạt động chuyên nghiệp liên hoàn (phòng ngừa, can thiệp sớm, phục hồi chức năng, phát triển hòa nhập) do nhân viên CTXH được đào tạo đảm nhiệm, liên kết chặt chẽ với y tế và giáo dục nhằm bảo đảm an sinh xã hội cho thân chủ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Sinh thái Xã hội và Mô hình Khoảng cách Chất lượng Dịch vụ (Parasuraman et al., 1985; Zeithaml & Bitner, 2003; Asubonteng et al., 1996).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG ĐẠI HỆ THỐNG |
| (Chính sách QĐ 1929/QĐ-TTg, Luật Trẻ em 2016, Văn hóa, Nhận thức XH) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------------+
| YẾU TỐ ĐẦU VÀO VÀ CƠ CHẾ VẬN HÀNH |
| - Nhân lực CTXH (Kiến thức, kỹ năng, 12 vai trò theo Feyerico, 1973) |
| - Loại hình cơ sở (Công lập BTXH, PHCN / Cơ sở Tư nhân, Dân lập) |
| - Nguồn lực tài chính, Cơ chế chi trả bảo hiểm, Cơ sở vật chất kỹ thuật |
+-------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH CUNG CẤP DỊCH VỤ LIÊN NGÀNH |
| Sàng lọc -> Đánh giá nhu cầu -> Lập kế hoạch -> Can thiệp -> Lượng giá |
| (Phối hợp: CTXH - Y tế Phục hồi - Giáo dục Đặc biệt - Tham vấn Tâm lý) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẦU RA VÀ KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG |
| - Mức độ hài lòng của phụ huynh (Khoảng cách Kỳ vọng vs. Thực tế) |
| - Giảm thiểu mức độ Stress / Trầm cảm / Tự kỳ thị ở cha mẹ |
| - Tiến bộ kỹ năng chức năng và mức độ hòa nhập cộng đồng của trẻ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mô hình phân tích đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: áp dụng đối với trẻ em dưới 16 tuổi có chẩn đoán xác định RLPTK theo tiêu chuẩn DSM-5/ICD-11 và gia đình đang trực tiếp tiếp cận các cơ sở can thiệp chuyên biệt hoặc hòa nhập tại các đô thị và vùng nông thôn đại diện của Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học Thực chứng kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), cho phép kiểm chứng các mối quan hệ nhân quả định lượng khách quan song song với việc thấu cảm những trải nghiệm chủ quan, đa chiều của gia đình và nhân viên xã hội.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design) được triển khai qua thiết kế đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, chính sách 1929/QĐ-TTg, Đề án 32/2010/QĐ-TTg, Thông tư 01/2017/TT-BLĐTBXH.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát và phỏng vấn các nhà quản lý trung tâm can thiệp sớm, trung tâm phục hồi chức năng, cơ sở bảo trợ xã hội công lập và tư nhân.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát nhân viên CTXH trực tiếp cung cấp dịch vụ và các bậc phụ huynh nuôi dạy trẻ có RLPTK.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp giữa chọn mẫu phân tầng (stratified sampling) và chọn mẫu chỉ tiêu có chủ đích tại 5 địa bàn nghiên cứu trọng điểm:
- Hà Nội (Đại diện đô thị đặc biệt, mạng lưới cơ sở phát triển mạnh).
- Bắc Ninh & Bắc Giang (Đại diện vùng đồng bằng sông Hồng, khu công nghiệp phát triển).
- Yên Bái (Đại diện vùng trung du miền núi phía Bắc, điều kiện tiếp cận khó khăn).
- Nghệ An (Đại diện khu vực Bắc Trung Bộ với quy mô dân số lớn).
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Thu thập chéo từ 3 nguồn: người quản lý cơ sở, cán bộ can thiệp/nhân viên CTXH và phụ huynh.
- Tam giác đạc phương pháp: Bảng hỏi cấu trúc (Survey), Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interview), Thảo luận nhóm tập trung (FGD), Quan sát tham dự tại cơ sở can thiệp và Phân tích tài liệu thứ cấp.
Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) của các thang đo được kiểm soát nghiêm ngặt. Thang đo mức độ đáp ứng dịch vụ và mức độ hài lòng đạt hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha $> 0.85$. Bảng hỏi được thử nghiệm tiền khả thi (pilot test) trên 30 đối tượng tại Hà Nội trước khi triển khai thực địa diện rộng.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 26.0 và AMOS. Các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn mô tả nhân khẩu học và thực trạng dịch vụ.
- Thống kê suy luận: Kiểm định Chi-square ($\chi^2$), kiểm định t-test mẫu độc lập, ANOVA so sánh sự khác biệt giữa các nhóm cơ sở (công lập vs. ngoài công lập, đô thị vs. nông thôn).
- Phân tích tương quan Pearson/Spearman và Mô hình Hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis) nhằm xác định trọng số ảnh hưởng của các yếu tố nguồn lực, chính sách và nhận thức lên chất lượng cung cấp dịch vụ CTXH ($p < 0.05$, độ tin cậy 95%).
- Dữ liệu định tính được gỡ băng nguyên văn (verbatim transcription), mã hóa theo chủ đề (Thematic Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm NVivo 12, phân lập các nút chủ đề (nodes) về rào cản chi phí, khủng hoảng tâm lý và khoảng trống phối hợp liên ngành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân mảnh và thiếu chuẩn hóa quy trình dịch vụ: Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các dịch vụ CTXH tại các cơ sở hiện nay chưa được chuẩn hóa theo quy chuẩn chuyên nghiệp. Hoạt động trợ giúp chủ yếu diễn ra dưới dạng lồng ghép tự phát trong các tiết can thiệp giáo dục đặc biệt hoặc y tế phục hồi, thiếu vắng quy trình quản lý ca (Case Management) bài bản từ tiếp nhận, đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch, can thiệp đến giám sát và lượng giá định kỳ.
- Gánh nặng tài chính tự túc và sự kiệt quệ của gia đình: 100% các cơ sở ngoài công lập vận hành trên nguyên tắc tự hạch toán kinh phí, chi phí can thiệp dao động ở mức cao so với thu nhập bình quân của người lao động (từ 4 đến 12 triệu VNĐ/tháng). Toàn bộ chi phí này hoàn toàn chưa được danh mục Bảo hiểm Y tế chi trả, dẫn đến việc nhiều gia đình phải bỏ dở lộ trình can thiệp của trẻ hoặc rơi vào khủng hoảng tài chính trầm trọng.
- Rào cản nhận thức sai lệch và áp lực kỳ thị cộng đồng: Khảo sát thực tiễn xác nhận tỷ lệ đáng kể phụ huynh ban đầu tiếp cận sai thông tin từ mạng xã hội hoặc tin vào các yếu tố tâm linh/nghiệp chướng (Hoàng Dương et al., 2017; Vu Song Ha et al., 2014). Tình trạng tự kỳ thị và mặc cảm xã hội khiến hơn 60% phụ huynh trải qua căng thẳng tâm lý thường xuyên nhưng không được tiếp cận dịch vụ tham vấn tâm lý chuyên biệt.
- Nghịch lý về năng lực đội ngũ cung cấp dịch vụ: Đa số cán bộ làm việc tại các trung tâm can thiệp có xuất phát điểm từ sư phạm mầm non, giáo dục đặc biệt hoặc tâm lý học, tỷ lệ nhân viên được đào tạo chính quy cử nhân/thạc sĩ ngành Công tác xã hội chiếm tỷ trọng rất thấp. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng biện hộ quyền lợi, kết nối nguồn lực xã hội và tham vấn gia đình – những vai trò cốt lõi của nhân viên CTXH chuyên nghiệp theo mô hình Feyerico (1973).
- Khoảng cách lớn trong đánh giá chất lượng dịch vụ: Theo mô hình SERVQUAL/Parasuraman, khoảng cách kỳ vọng của phụ huynh đối với sự tiến bộ của trẻ và sự hỗ trợ toàn diện từ cơ sở chênh lệch đáng kể so với kết quả thực tế nhận được, đặc biệt ở khía cạnh hỗ trợ sau can thiệp sớm và chuyển tiếp giáo dục hòa nhập trường học.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Công trình thiết lập một mô hình lý thuyết toàn diện về CTXH trong lĩnh vực khuyết tật phát triển tại Việt Nam, khẳng định vai trò cầu nối không thể thay thế của CTXH trong mô hình can thiệp đa ngành (Y tế - Giáo dục - Công tác xã hội).
- Về mặt Phương pháp: Cung cấp bộ công cụ khảo sát và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy để đánh giá nhu cầu gia đình và chất lượng dịch vụ CTXH, có khả năng tái lập trong các nghiên cứu tương tự tại các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt Thực tiễn cơ sở: Đề xuất cẩm nang quy trình cung cấp dịch vụ CTXH và chuẩn hóa 12 vai trò chức danh nghề nghiệp cho cán bộ trợ giúp trẻ tự kỷ tại các cơ sở giáo dục đặc biệt và phục hồi chức năng.
- Về mặt Chính sách an sinh:
- Đề xuất bổ sung dịch vụ can thiệp tâm lý - xã hội cho trẻ RLPTK vào danh mục được Bảo hiểm Y tế đồng chi trả theo lộ trình cụ thể hóa Quyết định 1929/QĐ-TTg.
- Ban hành định mức kinh tế kỹ thuật và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp nhân viên CTXH trong các cơ sở can thiệp trẻ khuyết tật phát triển.
- Xây dựng mạng lưới chuyển tuyến và phối hợp liên ngành giữa Bệnh viện Nhi/Tâm thần - Cơ sở Can thiệp sớm - Trường học hòa nhập - Trung tâm Công tác xã hội cấp tỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án nhìn nhận khách quan một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung tại 5 tỉnh/thành phố khu vực phía Bắc và Bắc Trung Bộ, chưa bao quát được đặc thù vùng sâu vùng xa, khu vực Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long, nơi mạng lưới dịch vụ còn nhiều khác biệt.
- Độ tuổi của khách thể trẻ em: Khảo sát thực tế chủ yếu tập trung vào nhóm trẻ trong độ tuổi can thiệp sớm (dưới 6 tuổi) và tiểu học; các nhóm trẻ vị thành niên và thanh niên có RLPTK chưa được khảo sát sâu do các em ít tiếp cận các cơ sở can thiệp hiện hành.
- Phương pháp đo lường chất lượng: Đánh giá sự tiến bộ của trẻ chủ yếu dựa trên báo cáo cảm nhận của phụ huynh và giáo viên/nhân viên, chưa kết hợp được các chỉ số đo lường thần kinh học hoặc điện não đồ thực nghiệm do giới hạn nguồn lực.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Triển khai nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal Study) đánh giá tác động dài hạn của dịch vụ CTXH lên khả năng sống độc lập và hướng nghiệp của thanh thiếu niên RLPTK.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả chi phí - lợi ích (Cost-Effectiveness Analysis) giữa mô hình can thiệp CTXH dựa vào cộng đồng và mô hình can thiệp chuyên biệt nội trú.
- Đánh giá vai trò của công nghệ số và dịch vụ CTXH từ xa (Tele-social work) trong việc hỗ trợ các gia đình trẻ tự kỷ tại vùng nông thôn, vùng khó khăn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Luận án tạo tiền đề lý luận và phương pháp luận vững chắc cho chuyên ngành Công tác xã hội Lâm sàng và CTXH với người khuyết tật tại các trường đại học đào tạo khối ngành khoa học xã hội tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về sức khỏe tâm thần và chính sách an sinh.
- Chuyển đổi Thực tiễn Ngành: Cung cấp cơ sở khoa học để các trung tâm can thiệp ngoài công lập tái cấu trúc quy trình can thiệp, chuyển dịch từ mô hình chỉ dạy kỹ năng cho trẻ sang mô hình hỗ trợ toàn diện hệ thống gia đình.
- Tác động Chính sách: Cung cấp cứ liệu thực chứng phục vụ sơ kết, tổng kết việc thực hiện Quyết định 1929/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Đề án phát triển nghề CTXH, đóng góp trực tiếp vào quá trình sửa đổi Luật Người khuyết tật và Luật Trẻ em trong giai đoạn mới.
- Lợi ích Xã hội Định lượng: Thúc đẩy việc giảm thiểu chi phí gián tiếp cho hàng nghìn hộ gia đình thông qua việc phòng ngừa kiệt quệ tâm lý, duy trì sự ổn định hôn nhân và nâng cao cơ hội hòa nhập học đường cho gần 1 triệu trẻ em có RLPTK tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học & Giảng viên ngành CTXH, Xã hội học, Tâm lý học: Tiếp cận hệ thống khái niệm công cụ, tổng quan y văn chuẩn mực và khung phân tích đa lý thuyết phục vụ giảng dạy và phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Lãnh đạo và Chuyên viên tại các Cơ sở Can thiệp sớm, Trung tâm PHCN, Cơ sở BTXH: Nắm bắt quy trình quản lý ca chuẩn mực, khung đánh giá chất lượng dịch vụ và phương thức đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự.
- Các nhà Hoạch định Chính sách (Bộ LĐ-TB&XH, Bộ Y tế, Bộ GD&ĐT): Tiếp nhận dữ liệu thực chứng tin cậy làm cơ sở xây dựng chính sách trợ cấp, định mức đào tạo và cơ chế phối hợp liên ngành.
- Gia đình và Trẻ có RLPTK cùng Cộng đồng: Thụ hưởng môi trường dịch vụ chuyên nghiệp, giảm bớt áp lực tài chính, xóa bỏ định kiến kỳ thị và gia tăng cơ hội bình đẳng trong hòa nhập xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hệ thống Sinh thái của Bronfenbrenner và Thuyết Tiếp cận Lấy gia đình làm trung tâm thông qua việc cấu trúc hóa mô hình 4 trụ cột dịch vụ CTXH (Phòng ngừa - Can thiệp - Phục hồi - Phát triển) phù hợp với bối cảnh thể chế và văn hóa xã hội Việt Nam, lấp đầy khoảng trống can thiệp giữa ngành Y tế và Giáo dục đặc biệt. -
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?
Khác với các nghiên cứu trước chỉ khảo sát đơn lẻ một nhóm đối tượng tại một địa bàn (như Hoàng Dương et al., 2017 tại Hà Nội/TP.HCM; Vũ Thị Thu Hiền et al., 2017), luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp giải thích tuần tự đa cấp độ trên 5 tỉnh thành đại diện, tích hợp tam giác đạc dữ liệu từ cả 3 nhóm: nhà quản lý, nhân viên thực hành và gia đình thân chủ. -
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có ý nghĩa phản biện thực tiễn cao nhất?
Đó là nghịch lý giữa nhu cầu hỗ trợ sức khỏe tâm thần rất lớn của phụ huynh (do stress và tự kỳ thị) với thực trạng dịch vụ tại các cơ sở hầu như chỉ tập trung 100% thời lượng vào can thiệp hành vi cho trẻ, hoàn toàn bỏ trống việc tham vấn tâm lý cho cha mẹ, dẫn đến việc can thiệp trẻ bị suy giảm hiệu quả do gia đình kiệt quệ nguồn lực tâm lý. -
Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ công cụ thu thập dữ liệu định lượng và định tính chuẩn hóa kèm theo quy trình phân tích rõ ràng trong phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát tại các địa bàn khác hoặc với các nhóm khuyết tật phát triển khác. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án được định hình như thế nào?
Tập trung vào 3 hướng mũi nhọn: (i) Thử nghiệm lâm sàng có đối chứng (RCT) về hiệu quả của các mô hình can thiệp CTXH dựa vào gia đình; (ii) Nghiên cứu xây dựng khung an sinh xã hội và bảo hiểm y tế chi trả cho can thiệp sớm; (iii) Nghiên cứu chuyển tiếp từ trường học sang hòa nhập nghề nghiệp cho người trưởng thành có RLPTK.
Kết luận
- Nghiên cứu đã xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc và định nghĩa hoàn chỉnh về dịch vụ CTXH dành cho trẻ RLPTK và gia đình trong bối cảnh văn hóa - xã hội Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, đa chiều về thực trạng cung ứng dịch vụ tại 5 tỉnh/thành phố, chỉ ra các khoảng trống nghiêm trọng về quy trình chuẩn hóa, tính liên ngành và nguồn nhân lực chuyên môn.
- Nhận diện và lượng hóa hệ thống các yếu tố tác động từ chính sách vĩ mô, cơ chế tài chính cơ sở đến nhận thức văn hóa và áp lực tâm lý của gia đình thân chủ.
- Đưa ra hệ giải pháp đồng bộ mang tính khả thi cao nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa đào tạo nhân lực và xây dựng mô hình can thiệp liên ngành dựa vào cộng đồng theo tinh thần Quyết định 1929/QĐ-TTg.
- Tạo bước chuyển dịch mô hình (Paradigm Shift) từ tiếp cận Y tế hóa/Cá nhân thuần túy sang tiếp cận Xã hội - Sinh thái lấy gia đình làm trung tâm, bảo đảm quyền con người và an sinh xã hội bền vững cho người khuyết tật phát triển tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Rối loạn phổ tự kỷ đã tồn tại và trở thành vấn đề thu hút nhiều quan tâm hơn trên thế giới và ở Việt Nam. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) báo cáo tỷ lệ mắc rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) thay đổi nhanh chóng từ 1/150 vào năm 2000 và đến năm 2018 là 1/44 (CDC, 2022). Tại Việt Nam, trong khoảng 10 năm trở lại đây vấn đề RLPTK nhận được nhiều sự quan tâm hơn từ các tổ chức và cộng đồng. Tổng cục Thống kê công bố Việt Nam hiện có khoảng 6,2 triệu người khuyết tật từ 2 tuổi trở lên (chiếm khoảng 6,5% dân số); trong đó có gần 1 triệu trẻ rối loạn tự kỷ, tỷ lệ trẻ RLPTK ước tính là 1% trẻ sinh ra (Tổng cục Thống kê, 2018).
Các nghiên cứu khác ở Việt Nam cho thấy những vấn đề mà cha mẹ của trẻ có RLPTK đang gặp phải như khó khăn trong chăm sóc y tế, bao gồm chăm sóc sức khỏe, khám và điều trị cho con; khó khăn trong việc giáo dục con cái; khó khăn khi để trẻ chơi và giao tiếp với trẻ bình thường; và những khó khăn trong đời sống kinh tế và khó khăn trong các mối quan hệ cũng như khó khăn tâm lý như thiếu kiến thức liên quan đến tự kỷ, thiếu kỹ năng chăm sóc con, tiếp cận các dịch vụ xã hội và tìm môi trường và hình thức học tập phù hợp cho trẻ tự kỷ (Nguyễn Thị Mai Lan, 2013; Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2015). Trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam và các bên liên quan đã nỗ lực trong việc hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tâm thần thông qua việc ban hành nhiều văn bản định hướng và quy định cụ thể. Ngày 25 tháng 11 năm 2020, Thủ tướng Chính phủ đã ký phê duyệt Chương trình số 1929/QĐ-TTG về “Chương trình trợ giúp xã hội và phục hồi chức năng cho người tâm thần, trẻ em tự kỷ và người rối nhiễu tâm trí dựa vào cộng đồng giai đoạn 2021 – 2030”. Quyết định này là văn bản pháp lý quan trọng để thực hiện các chương trình hỗ trợ cho người bệnh tâm thần, bao gồm cả trẻ em có RLPTK.
Quyết định này nhấn mạnh các mục tiêu: i) Huy động sự tham gia của xã hội, đặc biệt là gia đình và cộng đồng trong việc tăng cường trợ giúp về vật chất, tinh thần, chăm sóc và phục hồi chức năng cho người tâm thần, trẻ tự kỷ, người rối nhiễu tâm trí hòa nhập cộng đồng, ổn định cuộc sống; và ii) thực hiện sàng lọc, phát hiện và hỗ trợ can thiệp, dự phòng cho người rối nhiễu tâm trí, đặc biệt là trẻ em tâm thần nặng, góp phần bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp xã hội cho người tâm thần, người rối nhiễu tâm trí. Đáng chú ý, văn bản cũng đề cập các giải pháp về phát triển cơ sở hỗ trợ và nâng cao chất lượng đội ngũ là nền tảng cho sự phát triển của dịch vụ hỗ trợ trẻ tự kỷ nói chung và dịch vụ xã hội hỗ trợ trẻ tự kỷ và gia đình nói riêng. Câu hỏi đặt ra là thực trạng cung cấp dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ trẻ em RLPTK và gia đình các em hiện nay như thế nào và ở mức độ nào? Những vấn đề nảy sinh trong quá trình cung cấp dịch vụ đã được phát hiện và giải quyết ra sao? Tuy nhiên lại có rất ít các nghiên cứu được thực hiện nhằm đưa ra những câu trả lời cho những câu hỏi trên trong lĩnh vực công tác xã hội - một nghề chuyên nghiệp cung cấp các dịch vụ trợ giúp các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, trong đó có nhóm người khuyết tật và trẻ có RLPTK. Còn rất nhiểu vấn đề đang được bỏ ngỏ về loại hình dịch vụ CTXH, cách thức cung cấp dịch vụ, chi phí sử dụng dịch vụ, nguồn nhân lực cung cấp dịch vụ, những rào cản khi tiến hành cung cấp dịch vụ,… Những nghiên cứu trong lĩnh vực công tác xã hội còn rất thiếu.
Có một số nghiên cứu đề cập tới nội dung về dịch vụ CTXH đối với trẻ rối loạn phổ tự kỷ và gia đình trẻ nhưng chỉ là những dịch vụ riêng lẻ, đáp ứng những nhu cầu cụ thể như nhu cầu tham vấn cho gia đình, kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ có RLPTK, hoặc là nghiên cứu về thực trạng đào tạo, các tiêu chuẩn, yêu cầu về cung cấp dịch vụ đối với nhân viên CTXH và thực trạng hoạt động của các cơ sở can thiệp trẻ có RLPTK. Đây chính những khoảng trống trong nghiên cứu về lĩnh vực CTXH đối với trẻ có RLPTK cũng như gia đình của nhóm trẻ này. Từ đó, nghiên cứu “Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn phổ tự kỷ” được thực hiện nhằm cung cấp thông tin về thực trạng cung cấp dịch vụ xã hội cho trẻ tự kỷ và gia đình, phân tích những vấn đề tồn tại trong quá trình cung cấp dịch vụ cho trẻ và gia đình từ góc độ của người quản lý cơ sở và người cung cấp dịch vụ; Đánh giá hiệu quả của các dịch vụ CTXH đang được cung cấp. Bên cạnh đó còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ CTXH, làm cơ sở đề ra một số giải pháp nhằm cải thiện các dịch vụ này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực tiễn nhằm đánh giá thực trạng dịch vụ CTXH đối với trẻ có RLPTK và gia đình trẻ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ CTXH trên cơ sở đó đề ra một số giải pháp nhằm cải thiện các dịch vụ CTXH trong hỗ trợ gia đình và trẻ có RLPTK. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến trẻ có RLPTK và gia đình, chương trình, chính sách, dịch vụ CTXH dành cho trẻ có RLPTK và gia đình. - Hệ thống hóa và xây dựng cơ sở lý luận với các khái niệm công cụ liên quan tới dịch vụ CTXH dành cho trẻ có RLPTK và gia đình.
- Thu thập dữ liệu, mô tả và phân tích thực trạng thực hiện dịch vụ CTXH dành cho trẻ có RLPTK và gia đình. - Xác định các yếu tố ảnh hưởng dịch vụ CTXH và đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm cải thiện các dịch vụ CTXH dành cho trẻ có RLPTK và gia đình. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có RLPTK - Khách thể nghiên cứu: + Gia đình trẻ có RLPTK + Nhân viên cung cấp dịch vụ tại các cơ sở can thiệp sớm và giáo dục hòa nhập dành cho trẻ có RLPTK + Lãnh đạo và quản lý tại các trung tâm giáo dục và can thiệp sớm, trung tâm PHCN, trung tâm BTXH 3.
Phạm vi nghiên cứu: - Nội dung: Đề tài tập trung nghiên cứu dịch vụ CTXH đối với trẻ có RLPTK và gia đình, ở các khía cạnh: chính sách về dịch vụ, quy trình cung cấp, loại hình dịch vụ, cách thức cung cấp, đội ngũ cán bộ và các yếu tố tác động đến các dịch vụ CTXH. - Không gian: Các cơ sở cung cấp dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK tại 5 tỉnh/ thành phố là Yên Bái, Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội và Nghệ An. - Thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ năm 2019 đến năm 2022. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 4.
Câu hỏi nghiên cứu - Thực trạng dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK đang được thực hiện như thế nào? - Những yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK được xác định là gì? - Để cải thiện các dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK cần phải có những giải pháp hỗ trợ nào? 4. Giả thuyết nghiên cứu - Các dịch vụ CTXH đang được cung cấp tại các cơ sở chăm sóc trẻ có RLPTK chưa được chuẩn hóa với quy định cụ thể về loại hình dịch vụ, quy trình và đảm bảo chất lượng. - Một số yếu tố bao gồm: các yếu tố liên quan đến đội ngũ cung cấp dịch vụ, đối tượng sử dụng dịch vụ là gia đình và trẻ có RLPTK, yếu tố cộng đồng và cơ sở cung cấp dịch vụ có ảnh hưởng tới cung cấp dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK - Để cải thiện dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK cần thiết phải có hỗ trợ đội ngũ cung cấp dịch vụ, đối tượng thụ hưởng dịch vụ, cơ sở cung cấp dịch vụ và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Ý nghĩa và đóng góp mới của luận án 5.
Về lý luận Luận án cung cấp hệ thống khái niệm công cụ về trẻ có RLPTK và gia đình, dịch vụ CTXH đối với gia đình và trẻ có RLPTK, các thành tố của dịch vụ CTXH, các yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ CTXH tại các cở sở. Luận án còn thực hiện việc xây dựng mới khái niệm về dịch vụ CTXH dành cho gia đình và trẻ có RLPTK trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam. Đây là sẽ là cơ sở để tiếp cận, tiến hành phát triển những nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực CTXH đối với trẻ có RLPTK và gia đình trẻ. Bên cạnh đó, luận án góp phần làm phong phú thêm nguồn tài liệu tham khảo CTXH trong lĩnh vực RLPTK.
Về thực tiễn Luận án thực hiện việc nghiên cứu có quy mô trên 5 tỉnh thành lớn ở Việt Nam và trong bối cảnh ngành CTXH vẫn đang có những thành tựu khá khiêm tốn so với các ngành khác như giáo dục đặc biệt hay tâm lý học trong lĩnh vực hỗ trợ, can thiệp và trị liệu cho trẻ có RLPTK. Kết quả của luận án đã cung cấp bức tranh tổng thể cho các nhà lãnh đạo, quản lý và cán bộ/nhân viên cung cấp dịch vụ so sánh từ những đánh giá của bản thân kết hợp với những phản hồi từ phía gia đình trẻ có RLPTK về hiệu quả dịch vụ, vị trí, vai trò của CTXH trong việc hỗ trợ liên ngành đối với trẻ có RLPTK và gia đình. Luận án mô tả cụ thể thực trạng về loại hình dịch vụ, quy trình cung cấp dịch vụ, mức giá và cách thức cung cấp dịch vụ, đồng thời phản ánh các khó khăn từ cả hai phía cung cấp và sử dụng dịch vụ CTXH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/dich-vu-cong-tac-xa-hoi-danh-cho-gia-dinh-va-tre-co-roi-loan-pho-tu-ky
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dịch vụ hỗ trợ can thiệp chuyên nghiệp cho gia đình và trẻ rối loạn hành vi, tâm lý, phát triển toàn diện.
Luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dịch vụ công tác xã hội dành cho gia đình và trẻ có rối loạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.