Luận án: Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng - Mark Jeffrey Routman, LSU
Phân tích nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng: Hiểu rõ rào cản xã hội, thúc đẩy thay đổi tích cực và công bằng.
Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghịch Lý Địa Vị: Hiểu Rõ Bất Thường Xã Hội
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
- Chuyên ngành:
- Sociology
- Tác giả:
- Mark Jeffrey Routman
- Năm:
- 1974
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghịch Lý Địa Vị Hiểu Rõ Bất Thường Xã Hội
Tài liệu khám phá khái niệm nghịch lý địa vị. Khái niệm này đề cập đến tình trạng một cá nhân sở hữu các đặc điểm địa vị xã hội không đồng đều. Ví dụ, một người có giáo dục cao nhưng thu nhập thấp. Hoặc một người có nghề nghiệp uy tín nhưng không có quyền lực. Tình trạng này tạo ra căng thẳng nội tại cho các cá nhân. Nó cũng gây ra sự không ổn định trong hệ thống phân cấp xã hội. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố địa vị khác nhau (thu nhập, trình độ học vấn, nghề nghiệp) có thể mâu thuẫn. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong nhận thức về địa vị. Nghịch lý địa vị ảnh hưởng đến hành vi xã hội. Nó có thể làm tăng cảm giác bất an hoặc thất vọng. Những cảm giác này sau đó có thể biểu hiện ra ngoài dưới dạng các hành vi xã hội tiêu cực. Hiện tượng này làm phức tạp thêm các mối quan hệ xã hội. Nó thách thức sự ổn định của cấu trúc xã hội. Hiểu rõ nghịch lý địa vị là cần thiết. Nó giúp phân tích sâu hơn về bất bình đẳng xã hội. Nó cũng cung cấp cái nhìn về các nguyên nhân gốc rễ của xung đột xã hội.
1.1. Định nghĩa nghịch lý địa vị Khái niệm nền tảng
Nghịch lý địa vị xảy ra khi các khía cạnh địa vị của một cá nhân không khớp nhau. Ví dụ, giáo dục cao đi kèm với thu nhập thấp. Sự không đồng đều này tạo ra một vị trí mơ hồ trong phân cấp xã hội. Nó gây ra sự không chắc chắn cho cá nhân. Nó cũng gây bối rối cho những người khác khi tương tác. Khái niệm này là trọng tâm của phân tích xã hội học. Nó giải thích nhiều hành vi liên quan đến địa vị.
1.2. Ảnh hưởng của địa vị không nhất quán Căng thẳng nội tại
Địa vị không nhất quán dẫn đến căng thẳng tâm lý. Cá nhân trải nghiệm sự xung đột giữa các kỳ vọng xã hội. Họ đối mặt với sự đánh giá không rõ ràng từ cộng đồng. Cảm giác này có thể dẫn đến thất vọng. Nó cũng có thể gây ra sự tức giận. Các phản ứng này ảnh hưởng đến sự tương tác xã hội. Chúng cũng có thể làm thay đổi thái độ đối với các nhóm xã hội khác.
1.3. Phân cấp xã hội và vai trò nghịch lý địa vị
Nghịch lý địa vị đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phân cấp xã hội. Nó làm nổi bật các lỗ hổng trong hệ thống. Nó cho thấy các tiêu chí địa vị không phải lúc nào cũng hài hòa. Điều này có thể thách thức sự ổn định của cấu trúc xã hội hiện có. Nó cũng có thể kích hoạt các nỗ lực để củng cố hoặc thay đổi địa vị xã hội của các nhóm.
II.Thành Kiến Phân Biệt Đối Xử Từ Địa Vị Không Nhất Quán
Tình trạng nghịch lý địa vị có thể là nguồn gốc của thành kiến và sự không khoan dung. Khi địa vị của một người không nhất quán, họ có thể cảm thấy bị đe dọa. Sự đe dọa này xuất phát từ sự không rõ ràng trong vị trí xã hội. Nó có thể khiến họ tìm cách khẳng định địa vị của mình. Một cách để làm điều này là bằng cách hạ thấp người khác. Điều này dẫn đến thái độ thành kiến đối với các nhóm yếu thế. Nó cũng có thể nhắm vào các nhóm khác có địa vị không nhất quán. Phân biệt đối xử là kết quả trực tiếp của thành kiến. Các cá nhân hoặc nhóm có nghịch lý địa vị có thể thể hiện sự bất khoan dung. Hành vi này có thể nhắm vào những người khác biệt. Nó nhằm mục đích duy trì trật tự xã hội mong muốn. Khuôn mẫu xã hội củng cố những định kiến này. Chúng tạo ra những kỳ vọng sai lầm về các nhóm người. Việc hiểu rõ mối liên hệ này rất quan trọng. Nó giúp giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
2.1. Địa vị xã hội kích hoạt thành kiến
Nghịch lý địa vị gây ra cảm giác căng thẳng. Các cá nhân tìm kiếm sự ổn định trong địa vị xã hội. Họ có thể phát triển thành kiến đối với các nhóm ngoại lai. Hành vi này nhằm mục đích củng cố vị trí của bản thân. Nó cũng giúp giảm bớt sự không chắc chắn về địa vị. Thành kiến là một cơ chế phòng thủ tâm lý. Nó giúp duy trì một hình ảnh tự thân tích cực.
2.2. Biểu hiện của phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử biểu hiện qua nhiều hình thức. Nó có thể là hành vi từ chối cơ hội. Nó cũng có thể là lời nói tiêu cực hoặc hành động loại trừ. Những hành động này xuất phát từ thành kiến. Chúng gây ra tác động tiêu cực đáng kể. Nạn nhân của phân biệt đối xử phải chịu thiệt thòi. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.
2.3. Khuôn mẫu xã hội củng cố thành kiến
Khuôn mẫu là những niềm tin đơn giản hóa về các nhóm xã hội. Chúng thường không chính xác. Khuôn mẫu duy trì và củng cố thành kiến. Chúng làm cho việc nhận biết và thách thức định kiến trở nên khó khăn hơn. Chúng tạo ra chu kỳ luẩn quẩn. Thành kiến dẫn đến khuôn mẫu, khuôn mẫu lại nuôi dưỡng thành kiến. Việc phá vỡ khuôn mẫu là cần thiết để chống lại thành kiến.
III.Duy Trì Hiện Trạng Cấu Trúc Quyền Lực Lợi Ích Nhóm
Tài liệu làm rõ động cơ đằng sau việc duy trì hiện trạng. Các cá nhân hoặc nhóm có nghịch lý địa vị thường ủng hộ việc bảo tồn trật tự xã hội hiện có. Họ làm điều này để tránh sự thay đổi không mong muốn. Sự thay đổi có thể đe dọa vị trí bấp bênh của họ. Việc duy trì hiện trạng giúp họ ổn định địa vị. Nó cũng ngăn chặn sự suy giảm địa vị tiềm ẩn. Các cấu trúc quyền lực hiện hành được ủng hộ. Sự chống đối thay đổi là một phản ứng phổ biến. Đặc biệt, nó xuất hiện khi có nguy cơ mất mát địa vị. Các lợi ích nhóm đóng vai trò trung tâm. Những nhóm này hưởng lợi từ hệ thống hiện hành. Họ sẽ sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn cản cải cách. Phân tích này cho thấy cách các lực lượng xã hội tương tác. Nó giải thích cách chúng tạo ra sự kháng cự đối với sự tiến bộ. Hiểu được những cơ chế này là quan trọng. Nó giúp giải quyết các rào cản đối với thay đổi xã hội.
3.1. Động lực bảo tồn hiện trạng
Các cá nhân và nhóm có thể cảm thấy bất an về địa vị. Họ thường có xu hướng ủng hộ việc bảo tồn hiện trạng. Họ tin rằng sự thay đổi có thể làm xấu đi tình hình của họ. Nó có thể làm suy yếu những gì họ đã đạt được. Việc duy trì ổn định mang lại cảm giác an toàn. Nó giúp họ tránh được rủi ro không lường trước.
3.2. Cấu trúc quyền lực và kiểm soát xã hội
Cấu trúc quyền lực hiện hành thường củng cố hiện trạng. Những người có quyền lực cao có lợi ích trong việc giữ nguyên mọi thứ. Họ sử dụng các cơ chế kiểm soát xã hội. Điều này bao gồm các quy tắc, chuẩn mực và thể chế. Mục đích là để ngăn chặn các thách thức đối với quyền lực của họ. Sự ổn định là ưu tiên hàng đầu của họ.
3.3. Lợi ích nhóm trong việc chống đối thay đổi
Lợi ích nhóm đóng vai trò then chốt trong việc chống đối thay đổi. Các nhóm này đã đầu tư vào hệ thống hiện hành. Họ có được lợi ích vật chất hoặc xã hội từ nó. Bất kỳ sự thay đổi nào cũng có thể đe dọa những lợi ích đó. Họ sẽ huy động nguồn lực. Họ sẽ gây ảnh hưởng để duy trì các chính sách có lợi. Việc này cản trở sự tiến bộ xã hội.
IV.Ảnh Hưởng Địa Vị Lên Bất Bình Đẳng Xã Hội Toàn Diện
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ sâu sắc giữa nghịch lý địa vị và bất bình đẳng xã hội. Tình trạng không nhất quán về địa vị không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân. Nó còn góp phần làm trầm trọng thêm sự phân chia trong xã hội. Nó tạo ra các rào cản đối với sự thăng tiến xã hội. Những người bị ảnh hưởng bởi nghịch lý địa vị có thể khó hòa nhập hơn. Họ có thể bị hạn chế cơ hội trong giáo dục và việc làm. Điều này củng cố hệ thống phân cấp xã hội hiện có. Hậu quả của nghịch lý địa vị lan rộng. Nó dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng. Sự phân biệt đối xử trở nên phổ biến hơn. Nó ảnh hưởng đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương nhất. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chính sách hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu sự bất bình đẳng. Nó cũng hướng tới việc tạo ra một xã hội công bằng hơn.
4.1. Mối liên hệ với bất bình đẳng xã hội
Nghịch lý địa vị là một yếu tố thúc đẩy bất bình đẳng xã hội. Nó tạo ra một tầng lớp xã hội phức tạp. Ở đó, các cá nhân không thể xác định rõ ràng vị trí của họ. Điều này gây khó khăn cho việc thăng tiến xã hội. Nó cũng có thể dẫn đến việc tích tụ bất lợi cho các nhóm nhất định. Bất bình đẳng trở nên sâu sắc hơn.
4.2. Hậu quả của hệ thống phân cấp
Hệ thống phân cấp xã hội bị ảnh hưởng bởi nghịch lý địa vị. Nó trở nên kém linh hoạt hơn. Các cơ hội được phân bổ không công bằng. Điều này gây ra sự chia rẽ xã hội. Nó cũng dẫn đến sự thiếu tin tưởng giữa các nhóm. Hậu quả là sự mất ổn định xã hội.
4.3. Thách thức đối với công bằng xã hội
Nghịch lý địa vị đặt ra thách thức lớn đối với công bằng xã hội. Nó cản trở việc tạo ra một xã hội nơi mọi người có cơ hội bình đẳng. Nó đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc. Nó cũng yêu cầu những nỗ lực có hệ thống để giải quyết. Điều này bao gồm thay đổi chính sách và thái độ xã hội.
V.Giải Pháp Nâng Cao Nhận Thức Về Phân Cấp Xã Hội
Giải quyết nghịch lý địa vị đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Việc nâng cao nhận thức là bước đầu tiên. Giáo dục về địa vị xã hội và các hình thức bất bình đẳng là rất quan trọng. Nó giúp mọi người hiểu rõ hơn về cách các thành kiến hình thành. Nó cũng giúp nhận diện các hành vi phân biệt đối xử. Mục tiêu là thúc đẩy sự thấu hiểu và lòng khoan dung. Điều này có thể phá vỡ các khuôn mẫu cố hữu. Cần có các chính sách xã hội công bằng hơn. Những chính sách này phải hướng đến việc giảm thiểu sự không nhất quán về địa vị. Ví dụ, đảm bảo cơ hội bình đẳng trong giáo dục và việc làm. Khuyến khích đối thoại giữa các nhóm xã hội khác nhau. Điều này tạo điều kiện cho sự hiểu biết lẫn nhau. Nó giúp xây dựng một xã hội gắn kết hơn. Những nỗ lực này hướng tới việc giảm bớt bất bình đẳng xã hội. Chúng cũng nhằm xây dựng một tương lai công bằng hơn.
5.1. Nhận diện và đối phó với định kiến
Việc giáo dục công chúng là thiết yếu. Nó giúp nhận diện các định kiến tiềm ẩn. Nó cũng trang bị công cụ để đối phó với chúng. Chương trình đào tạo về đa dạng và hòa nhập có thể hữu ích. Chúng giúp thay đổi nhận thức cá nhân. Chúng cũng giúp điều chỉnh hành vi.
5.2. Thúc đẩy thay đổi cấu trúc
Thay đổi cấu trúc xã hội là cần thiết. Các chính sách cần được thiết kế lại. Mục đích là để giảm sự không nhất quán địa vị. Cần loại bỏ các rào cản hệ thống. Các rào cản này cản trở sự di chuyển xã hội. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ các nhà hoạch định chính sách.
5.3. Vai trò giáo dục và đối thoại
Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc định hình thái độ. Nó giúp phát triển tư duy phản biện. Nó thách thức các quan niệm sai lầm về địa vị. Đối thoại cởi mở giữa các nhóm giúp phá vỡ rào cản. Nó thúc đẩy sự đồng cảm. Nó tạo ra một nền tảng cho sự hợp tác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLouisiana State University LSU Digital Commons LSU Historical Dissertations and Theses Graduate School 1974 Status Inconsistency and Intolerance, Prejudice and the Preservation of the Status Quo. Mark Jeffrey Routman Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/gradschool_disstheses Recommended Citation Routman, Mark Jeffrey, "Status Inconsistency and Intolerance, Prejudice and the Preservation of the Status Quo. LSU Historical Dissertations and Theses.edu/gradschool_disstheses/2758 ‘This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at LSU Digital Commons. It has been accepted for inclusion in LSU Historical Dissertations and Theses by an authorized administrator of LSU Digital Commons.
For more information, please contact gradetd@lsu. INFORMATION TO USERS This material was produced from a microfilm copy of the original document. While the most advanced technological means to photograph and reproduce this document have been used, the quality is heavily dependent upon the quality of the original submitted. The following explanation of techniques is provided to help you understand markings or patterns which may appear on this reproduction, 1.
The sign or “target"’ for pages apparently tacking from the document photographed is “Missing Page(s)’’. If it was possible to obtain the missing page(s) or section, they are spliced into the film along with adjacent pages. This may have necessitated cutting thru an image and duplicating adjacent pages to insure you complete continuity. When an image on the film is obliterated with a large round black mark, it is an indication that the photographer suspected that the copy may have moved during exposure and thus cause a blurred image.
You will find a good image of the page in the adjacent frame.When a map, drawing or chart, etc., was part of the material being photographed the photographer followed a definite method in “sectioning” the material, {t is customary to begin photoing at the upper left hand corner of a large sheet and to continue photcing from left to right in equal sections with a small overlap. If necessary, sectioning is continued again — beginning below the first row and continuing on until complete. ‘4, The majority of users indicate that the textual content is of greatest value, however, a somewhat higher quality reproduction could be made from “photographs” if essential to the understanding of the dissertation. Silver prints of “photographs” may be ordered at additional charge by writing the Order Department, giving the catalog number, title, author and specific pages you wish reproduced, 5.PLEASE NOTE: Some pages may have indistinct print, Filmed as received.
Xerox University Microfilms 300 North Zeab Road Ann Arbor, Michigan 48106 75-14,281 —— ROUTMAN, Mark Jeffrey, 1944- ị STATUS INCONSISTENCY AND INTOLERANCE, PREJUDICE ¡ AND THE PRESERVATION OF THE STATUS QUO. : The Louisiana State University and AgriculturaT i and Mechanical College, Ph., 1974 Sociology, general ; Xerox University Microfilms , Ann arbor, Michigan 48108 i THIS DISSERTATION HAS BEEN MICROFILMED EXACTLY AS RECEIVED, STATUS INCONSISTENCY AND INTOLERANCE, PREJUDICE AND THE PRESERVATION OF THE STATUS QUO A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of the Louisiana State University and Agricultural and Mechanical College in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in The Department of Sociology by Mark J., Ohio State University, 1966 M., Kent State University, 1971 December, 1974 ACKNOWLEDGMENTS This author is deeply indebted to several individuals, without whose advice and aid, the completion of this work would not have been possible. Perry Howard, acting as advisor and friend, has steered the author through often rough waters. His advice has aided the author in understanding the problem at hand far better than he would have without his advice.
His attitude toward matters academic has also given marrow to this aca~ demic's backbone. Michael Grimes has given valuable methodological advice and guidance throughout. Grimes is to be credited with much of the author's understanding of factor analysis, though the methodological errors -are not his responsibility. David Smith wselfishly gave his time to help a person new to the computer field find his way through the jungle of SAS programs.
With the help of Mike Raymond, they made this dissertation possible. Edward Ott has also acted as friend and advisor. His training of this author has given this author a methodo- logical framework through which to view the problem at hand, Dr. Paul Grosser, acting as minor advisor, committee member, and friend, has given the author needed advice 11 concerning revisions of this manuscript as well as a perspec- tive about things academic which will last beyond the death of this verbage.
George Tracy is to be deeply thanked for his aid in the understanding of statistics as well as for being a good friend, Dr. Thomas Durant deserves my thanks for joining the committee at a late date, and aiding in the completion of this text. This was done despite Dr. Durant's busy schedule.
Dr, Virgil Williams, a man often in the thoughts of this author, gave this author much of his early doctoral training. During the year of encounter with Dr. Williams, an attitude and perspective were learned‘which should remain with this author for many years. Mrs, Sandy Rachal, a good friend and confidante, is responsible for getting this manuscript to press on time.
To this author, she was more than a typist. She was a real person in an often unreal setting. This author is indebted to several “non-academic" per- sons. My mother, Sylvia, and father, Jerry, were the sources for encouragement at times when the sun seemed to disappear.
Sister Gayle and Brother Lloyd added positive reinforcement at critical times. Brother Brent gave unselfish aid at times when it was needed the most. Words cannot express my thanks to my family for this aid. Sarah Sullivan, this author's sister-in-law, is to be given thanks for the use of her bedroom through the early iii months of the typing of the manuscript.
Sarah volunteered to play outside during that critical stage. Violent Sullivan), my wife's grandmother, made delicious meals, often with crowder peas, which sus- tained the hulk of this author. Her cullinary efforts did not go unnoticed. Her meals did not go uneaten.
Tom Sullivan (Weezie and Tommie), this author's in-laws, are to be deeply thanked for letting Doc do his thing. Weezie often filled his needs perceptively and graciously, and Tommie was understanding. Tommie didn't bother this author too often to wield the heavy cue stick, at a time when academics dominated his mind. Both were generous beyond words to this author.
Sue and Tom Sullivan are to be thanked for also letting the "woolie Bugger" do his thing. They were understanding and tolerant. Saun Sullivan, baby of the family, deserves credit for not playing loudly at critical times. Without Saun's respect for this author's sanctity and sanity, this text would have been even more jumbled than it is today.
Finally, this author would like to thank his bride, Terry, and cook, Terry. And, finally, his maid, Terry. Her hours often exceeded our hours. She labored tirelessly to fry noodles and give love where it was needed, Her selfless devotion to her old man and his work, to say nothing of her giving up of many good times, deserve special praise, A iv less understanding wife would have been a burden instead of an aid.
She gave me a reason to continue. It is to her, my wife Terry, that I do solemly dedi- cate this, my life's work and my first attempt at journalism, May our inconsistencies result in tolerance. ACKNOWLE LIST OF ABSTRACT CHAPTER +. TABLE OF CONTENTS DGMENTS 2.
6 6 6 ww ew te ee tw th te TABLES. 6 HH © © ee ee te ee eh ww REVIEW OF PREVIOUS LITERATURE. 0 2 ee ee ee es What is Status Inconsistency. Status Inconsistency Terminology.
ˆ The Effects of Status Inconsistency Upo Various Categories of People. +e « - Assumptions of Status Inconsistency. se ee eee Se ew we Independent Variables. 2 2 «© 2 ee we The Achieved Variables.
2 se es The Ascribed Variables .+e-s The Dependent Variables. ee ee > The Non-Political Variables. eee we Participation in Voluntary Organiza- tions. eee ew we tw Social Participation eee.
The Maintenance of Satisfactory Social Relationships. Dissatisfaction with the Lower Rank Psychosomatic Stress. 1 6 ee ee ew ew Intolerance. 6 2 © © © «© © w© @ Page ii ix The Political Variables.2 ee see « Right-Wing Extremism.
2» es « Liberalism and Conservatism. REVIEW OF THE METHODOLOGIES USED BY PREVIOUS RESEARCHERS. 1 6 6 se eo ee ew we we ee Additive and Interactive Effects " wee Methodologies of Previous Studies. Summary , , 0 2 2 8 ew we tt te te R1 III.
CONCEPTUAL MODEL AND METHODS OF INVESTIGA- TION 2. ee ee et es Conceptual Medel, Dependent Variables and Hypotheses. 2 2 2 2 ee we we te R1. 4 4 + 2 ws www Independent Variables.
6 wee we we we Status Inconsistency Determination. c4 «2 6 6 2 2 ew wee IV. FINDINGS AND ANALYSIS .e ese Independent Effects 2. 2 2 6 2 2 ee ew ew Inconsistency Effects.
6 © eee Factor 2: Preservation of the Status Quo. + «© » ee » Inconsistency Effects. + ee Factor 3: Intolerance 2. 56 4 es ee Independent Effects.
ew «+ » Factor 4: Prejudice. 2 2 6 «© 2 es ew Independent Effects. 2 2 ss ee Inconsistency Effects. « « «+6 +» Page 42 43 54 55 58 58 65 75 79 79 94 102 104 104 107 112 112 112 116 123 123 125 133 133 136 138 138 140 Page Summary of Findings.
« 1 « © «© ee se wo 142 V. CONCLUSIONS, LIMITATIONS, AND SUGGESTIONS FOR FUTURE RESEARCH. 2 2 2 2 8 © ee ee we ee 146 Limitations. + 6 2 6 ee ew te we te 147 Suggestions for Future Research.
6 2 2 © » © © © © © @ © we we ow we { 151 viii Table 1. LIST OF TABLES Page Independent Variables Used in the Study of Status Inconsistency. «6 «© we ee ee 16 The Dependent Variables Used by Previous Researchers in the Study of Status Inconsist- ency and the Significance of Their Findings. 32 The Types of Methodologies Used by Previous Researchers in the Study of Status Incon- Sistency.
1 6 ee ee ee ee te 66 The Means (The Standard Deviations, Degrees of Freedom, N, Partial Sums of Squares, F Values" and Probabilities of F Values Associated with the Means) for Factor 1 for the Independent Effects of Age Group, Area of the Country, Edu- cational Group, Occupational Prestige Group, and Ethno-Religious Group for the Five General Categories. 2 ww eet we tt tw. 114 Adjusted Means (The Associated N's, Partial Sums of Squares, F Values and Probabilities) For Factor 1 Associated with Various Combina- tions of Educational Group, Occupational Prestige Class, and Ethno-Religious Group. 117 "t” values for Comparisons Between Types of Inconsistency for Ethno-Religion and Educa- tion and Types of Consistency for Factorl.
120 The Means (The Standard Deviations, Degrees of Freedom, N, Partial Sums of Squares, F Values and Probabilities of F Values Associated with the Means) for Factor 2 for the Independent Effects of Age Group, Area of the Country, Edu- cational Group, Occupational Prestige Group, and Ethno-Religious Group for the Five General Categories. 1 ee ee ew te ee eee ee 124 ix Table 8, 10. Adjusted Means (The Associated N's, Partial Sums of Squares, F Values, and Probabilities) for Factor 2 Associated with Various Combina- tions of the Educational Group, Occupational Prestige Class, and Ethno-Religious Group. "t" Values for Comparisons Between Types of Inconsistency for Ethno-Religion and Education and Types of Consistency for Factor 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mark Jeffrey Routman (1974). Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng [Luận án tiến sĩ, Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/nghich-ly-dia-vi-dinh-kien-bao-ton-hien-trang-routman-lsu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng: Hiểu rõ rào cản xã hội, thúc đẩy thay đổi tích cực và công bằng.
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College. Năm bảo vệ: 1974.
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" thuộc chuyên ngành Sociology. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghịch lý địa vị, định kiến và bảo tồn hiện trạng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.