Mother infant attachment path analysis of the predictive role of
Phân tích mối quan hệ mẹ-con, vai trò dự báo của sự gắn bó. Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến sự phát triển lành mạnh của trẻ.
Andrews University
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu nghiên cứu: Phân tích gắn bó mẹ con
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Andrews University
- Tác giả:
- Nicole D. Knapp
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu nghiên cứu Phân tích gắn bó mẹ con
Nghiên cứu này tập trung vào Gắn bó mẹ con, một yếu tố quan trọng đối với Sự phát triển của trẻ sơ sinh. Gắn bó an toàn là kết quả tốt nhất khi trẻ chào đời. Tuy nhiên, Gắn bó không an toàn thường hình thành. Điều này đặc biệt đúng khi người mẹ từng trải qua bạo lực gia đình. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng các can thiệp sau sinh thường thay đổi hành vi bên ngoài. Chúng ít tác động đến quá trình tư duy bên trong. Mục đích của nghiên cứu là tìm hiểu liệu pháp chấn thương ảnh hưởng thế nào. Nghiên cứu xem xét tác động của liệu pháp và các yếu tố nhân khẩu học. Chúng tác động đến phản ứng nhận thức của người mẹ liên quan đến gắn bó. Việc sử dụng Phân tích Đường dẫn giúp khám phá các mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết gắn bó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố dự đoán. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố này giúp cải thiện các can thiệp. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy Gắn bó an toàn giữa mẹ và con. Đây là nền tảng vững chắc cho Sự phát triển của trẻ sơ sinh khỏe mạnh.
1.1. Vấn đề Gắn bó không an toàn
Gắn bó an toàn là lý tưởng cho sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, gắn bó không an toàn thường xuất hiện. Điều này xảy ra khi người mẹ có tiền sử bạo lực gia đình. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ này. Bạo lực gia đình tạo ra môi trường bất lợi. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thiết lập gắn bó an toàn của người mẹ. Các can thiệp hiện có thường nhắm vào hành vi. Chúng bỏ qua quá trình nhận thức bên trong của người mẹ. Điều này tạo ra một khoảng trống trong hiểu biết. Nghiên cứu tìm cách lấp đầy khoảng trống này. Nó tập trung vào các yếu tố nội tại của người mẹ.
1.2. Mục đích Phân tích Đường dẫn
Mục đích chính là so sánh các loại liệu pháp. Nghiên cứu xem xét tác động của chúng lên các yếu tố gắn bó có thể quan sát được. Nó cũng điều tra vai trò của các yếu tố nhân khẩu học. Phân tích Đường dẫn được sử dụng để xây dựng mô hình. Mô hình này dự đoán mối quan hệ giữa liệu pháp chấn thương, nhân khẩu học và phản ứng nhận thức của mẹ. Mục tiêu là xác định Yếu tố dự đoán chính. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng hình thành Gắn bó an toàn. Phân tích Đường dẫn giúp hiểu các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Đây là một cách tiếp cận toàn diện để khám phá Lý thuyết gắn bó trong bối cảnh cụ thể.
II.Tìm hiểu Gắn bó Mẹ con Tác động liệu pháp chấn thương
Lý thuyết gắn bó của Bowlby và Ainsworth là nền tảng cho nghiên cứu này. Lý thuyết này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ gắn bó ban đầu. Gắn bó an toàn cung cấp một nền tảng an toàn cho trẻ khám phá thế giới. Ngược lại, Gắn bó không an toàn có thể dẫn đến các vấn đề phát triển lâu dài. Các trải nghiệm tiêu cực của người mẹ, đặc biệt là chấn thương, có thể phá vỡ quá trình hình thành gắn bó. Liệu pháp chấn thương được kỳ vọng sẽ giúp người mẹ xử lý kinh nghiệm đau buồn. Điều này có thể cải thiện khả năng phản ứng của họ với con cái. Nghiên cứu tìm hiểu cách các loại liệu pháp cụ thể ảnh hưởng đến phản ứng nhận thức của mẹ. Các phản ứng này bao gồm sự chấp nhận, khả năng dung thứ và sự hài lòng khi gần gũi con. Mục tiêu là xác định các liệu pháp hiệu quả nhất. Các liệu pháp này giúp thúc đẩy Gắn bó an toàn. Mối liên hệ giữa lịch sử chấn thương và gắn bó được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích Đường dẫn giúp làm rõ các đường dẫn tác động. Điều này quan trọng để phát triển các can thiệp phù hợp. Các can thiệp này hỗ trợ Nhạy cảm của người mẹ, một yếu tố then chốt trong gắn bó an toàn.
2.1. Bối cảnh Lý thuyết gắn bó
Lý thuyết gắn bó cung cấp khuôn khổ khái niệm. Nó giải thích cách các mối quan hệ ban đầu hình thành. Gắn bó mẹ con là mối quan hệ chính yếu. Nó định hình các mối quan hệ tương lai và sự phát triển cảm xúc. Gắn bó an toàn hình thành khi người chăm sóc phản ứng nhạy cảm. Gắn bó không an toàn hình thành khi phản ứng không nhất quán hoặc không phù hợp. Nghiên cứu kiểm tra cách chấn thương và can thiệp ảnh hưởng đến chất lượng gắn bó. Đây là trọng tâm chính của Lý thuyết gắn bó áp dụng.
2.2. Ảnh hưởng của lịch sử bạo lực
Lịch sử bạo lực gia đình ở người mẹ gây ra nhiều rủi ro. Nó làm tăng khả năng hình thành Gắn bó không an toàn. Kinh nghiệm chấn thương có thể ảnh hưởng đến khả năng Nhạy cảm của người mẹ. Điều này bao gồm khả năng nhận diện và đáp ứng các tín hiệu của trẻ. Sự căng thẳng và các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan đến chấn thương có thể cản trở tương tác tích cực. Nghiên cứu này tìm cách định lượng ảnh hưởng này. Nó cũng khám phá vai trò bảo vệ của Liệu pháp chấn thương.
2.3. Liệu pháp chấn thương và gắn bó
Liệu pháp chấn thương nhắm đến việc giảm nhẹ các triệu chứng chấn thương. Nó giúp người mẹ phát triển cơ chế đối phó lành mạnh. Các loại liệu pháp khác nhau có thể có hiệu quả khác nhau. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các loại liệu pháp. Mục tiêu là xác định liệu pháp nào giúp cải thiện phản ứng nhận thức của mẹ. Phản ứng này bao gồm khả năng dung thứ, chấp nhận, niềm vui khi gần gũi và năng lực làm cha mẹ. Đây là những yếu tố thiết yếu để thiết lập Gắn bó an toàn. Vai trò của liệu pháp chấn thương là một Yếu tố dự đoán quan trọng.
III.Phương pháp Phân tích Đường dẫn Gắn bó Mẹ con
Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát định lượng. Người tham gia hoàn thành một khảo sát trực tuyến. Khảo sát đo lường các phản ứng nhận thức của người mẹ. Các phản ứng này bao gồm sự dung thứ, chấp nhận, niềm vui khi gần gũi, và năng lực làm cha mẹ. Các phản ứng này liên quan đến con cái từ 0-6 tháng tuổi. Thông tin nhân khẩu học cũng được thu thập. Điều này bao gồm chủng tộc, tiền sử bị lạm dụng thời thơ ấu, và hệ thống hỗ trợ. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng nhiều phương pháp thống kê. Mục tiêu là trả lời hai câu hỏi nghiên cứu chính và năm câu hỏi phụ. Các kỹ thuật thống kê giúp xác định Yếu tố dự đoán. Phân tích Đường dẫn được sử dụng để kiểm tra mô hình giả thuyết. Mô hình này mô tả mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Nó kết nối liệu pháp chấn thương, các yếu tố nhân khẩu học và các yếu tố gắn bó. Đây là một bước quan trọng trong Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến Gắn bó mẹ con. Nó giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về các mối liên kết.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Thiết kế nghiên cứu là một khảo sát cắt ngang. Đối tượng tham gia là những người mẹ có con từ 0-6 tháng tuổi. Các người mẹ này có thể đã trải qua chấn thương. Mục tiêu là thu thập thông tin về phản ứng gắn bó của họ. Thông tin về liệu pháp chấn thương đã tham gia cũng được thu thập. Các yếu tố nhân khẩu học như chủng tộc và hệ thống hỗ trợ được ghi nhận. Việc lựa chọn đối tượng này đảm bảo dữ liệu phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về Gắn bó mẹ con và trauma.
3.2. Công cụ đo lường phản ứng mẹ
Khảo sát sử dụng các thước đo tự báo cáo. Các thước đo này đánh giá các khía cạnh khác nhau của phản ứng nhận thức của mẹ. Chúng bao gồm sự dung thứ đối với con, mức độ chấp nhận con, niềm vui khi gần gũi con, và cảm giác năng lực làm cha mẹ. Các thước đo này được thiết kế để nắm bắt sự phức tạp của tương tác Gắn bó mẹ con. Độ tin cậy và tính hợp lệ của các công cụ này rất quan trọng. Chúng đảm bảo dữ liệu thu thập được chính xác và có ý nghĩa. Các phản ứng này là các biến phụ thuộc chính trong Phân tích Đường dẫn.
3.3. Kỹ thuật Phân tích Đường dẫn dữ liệu
Dữ liệu được phân tích bằng một loạt các phương pháp thống kê. Chúng bao gồm MANOVA, ANOVA và các kiểm định post hoc Bonferroni. Phân tích Đường dẫn là kỹ thuật chính. Nó được sử dụng để kiểm tra mô hình giả thuyết. Mô hình này giúp xác định các mối quan hệ nhân quả tiềm năng. Nó chỉ ra các Yếu tố dự đoán của Gắn bó mẹ con. Phân tích Đường dẫn là một hình thức của Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Nó cho phép kiểm tra đồng thời nhiều mối quan hệ. Điều này mang lại sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố liên quan.
IV.Kết quả chính về Gắn bó Mẹ con và Liệu pháp Trauma
Kết quả từ phân tích thống kê đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng. Phân tích phương sai đa biến (MANOVA) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa ở mức độ biên. Sự khác biệt này xảy ra giữa các loại liệu pháp chấn thương và các biến phụ thuộc. Khi xem xét riêng lẻ, phân tích phương sai (ANOVA) chỉ ra rằng liệu pháp chấn thương có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến sự dung thứ, niềm vui khi gần gũi và năng lực làm cha mẹ của người mẹ. Điều này nhấn mạnh vai trò của Liệu pháp chấn thương trong việc định hình các phản ứng của mẹ. Phân tích post hoc Bonferroni làm rõ thêm các mối quan hệ. Nó chỉ ra rằng việc không tham gia liệu pháp khác biệt đáng kể. Nó khác biệt với việc tham gia liệu pháp nhóm về năng lực làm cha mẹ. Mô hình giả thuyết của Phân tích Đường dẫn cho thấy sự phù hợp tốt với dữ liệu. Mô hình này là một ví dụ về Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Nó cung cấp cái nhìn về các mối quan hệ phức tạp. Các mối quan hệ này là Yếu tố dự đoán của Gắn bó mẹ con. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của các can thiệp trị liệu. Chúng có tiềm năng cải thiện Gắn bó an toàn và hỗ trợ Kết quả phát triển tích cực.
4.1. Sự khác biệt giữa các loại liệu pháp
MANOVA cho thấy một sự khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý. Sự khác biệt này tồn tại giữa các loại liệu pháp chấn thương. Nó tác động đến các phản ứng của người mẹ. Các biến phụ thuộc bao gồm dung thứ, chấp nhận, niềm vui khi gần gũi và năng lực làm cha mẹ. ANOVA tiếp tục xác nhận điều này. Nó chỉ ra rằng liệu pháp chấn thương có tác động riêng lẻ. Nó ảnh hưởng đến một số khía cạnh của gắn bó. Điều này gợi ý rằng các loại liệu pháp khác nhau có thể có hiệu quả khác nhau đối với Gắn bó mẹ con.
4.2. Ảnh hưởng nhân khẩu học đến gắn bó
Mô hình Phân tích Đường dẫn đã chỉ ra một số tác động trực tiếp. Các yếu tố như chủng tộc, tiền sử lạm dụng thời thơ ấu và hệ thống hỗ trợ có ảnh hưởng. Chúng có tác động yếu nhưng có ý nghĩa thống kê. Chúng tác động trực tiếp đến sự gắn bó và liệu pháp chấn thương. Điều này cho thấy các yếu tố nhân khẩu học là Yếu tố dự đoán quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến Gắn bó mẹ con trực tiếp. Hoặc chúng ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc tham gia liệu pháp chấn thương. Cần xem xét các yếu tố này trong các can thiệp.
4.3. Mô hình hóa phương trình cấu trúc SEM
Mô hình giả thuyết được kiểm tra bằng Phân tích Đường dẫn. Nó cho thấy sự phù hợp tốt với dữ liệu. Đây là một ứng dụng của Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Mô hình này chỉ ra một tác động trực tiếp yếu nhưng có ý nghĩa thống kê. Tác động này từ lạm dụng thời thơ ấu lên liệu pháp chấn thương. Mô hình cũng cho thấy tác động trực tiếp của liệu pháp chấn thương lên sự gắn bó. Điều này giúp hiểu các đường dẫn phức tạp. Các đường dẫn này dẫn đến Gắn bó an toàn hoặc Gắn bó không an toàn.
V.Yếu tố Dự đoán Gắn bó Mẹ con An toàn Vai trò liệu pháp
Nghiên cứu đã xác định một số Yếu tố dự đoán quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến việc hình thành Gắn bó an toàn giữa mẹ và con. Liệu pháp chấn thương đóng một vai trò trung gian. Nó có thể cải thiện các phản ứng nhận thức của mẹ. Phản ứng này bao gồm khả năng dung thứ, chấp nhận, niềm vui khi gần gũi và cảm giác năng lực. Các yếu tố nhân khẩu học như chủng tộc và hệ thống hỗ trợ cũng có tác động. Tiền sử lạm dụng thời thơ ấu là một yếu tố nguy cơ. Nó có tác động trực tiếp yếu nhưng có ý nghĩa thống kê lên liệu pháp chấn thương. Liệu pháp chấn thương sau đó có tác động trực tiếp lên sự gắn bó. Điều này gợi ý một con đường tác động phức tạp. Các phát hiện này củng cố Lý thuyết gắn bó bằng cách chỉ ra các yếu tố có thể can thiệp. Việc hiểu rõ các Yếu tố dự đoán này là thiết yếu. Nó giúp phát triển các chương trình hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường Nhạy cảm của người mẹ. Mục đích cuối cùng là thúc đẩy Kết quả phát triển tích cực cho trẻ sơ sinh. Các can thiệp nên tập trung vào cả yếu tố trị liệu và bối cảnh xã hội của người mẹ.
5.1. Tác động trực tiếp và gián tiếp
Phân tích Đường dẫn tiết lộ cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Tiền sử lạm dụng thời thơ ấu có tác động trực tiếp yếu. Nó ảnh hưởng đến việc tham gia liệu pháp chấn thương. Liệu pháp chấn thương sau đó có tác động trực tiếp lên các phản ứng gắn bó của mẹ. Các yếu tố nhân khẩu học như chủng tộc và hệ thống hỗ trợ cũng có tác động trực tiếp. Chúng tác động đến cả liệu pháp và gắn bó. Điều này cho thấy các Yếu tố dự đoán hoạt động thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế này cuối cùng ảnh hưởng đến Gắn bó mẹ con.
5.2. Nhạy cảm của người mẹ
Nhạy cảm của người mẹ là một thành phần then chốt của Gắn bó an toàn. Mặc dù không được đo lường trực tiếp, các phản ứng nhận thức của mẹ phản ánh nó. Cụ thể, sự dung thứ, chấp nhận và niềm vui khi gần gũi con là các chỉ số. Liệu pháp chấn thương có thể cải thiện các khía cạnh này. Điều này gián tiếp hỗ trợ Nhạy cảm của người mẹ. Cải thiện Nhạy cảm của người mẹ là mục tiêu cuối cùng. Điều này giúp trẻ hình thành Gắn bó an toàn. Đây là một con đường quan trọng để hỗ trợ Sự phát triển của trẻ sơ sinh.
5.3. Sự phát triển của trẻ sơ sinh
Gắn bó mẹ con an toàn có tác động sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến Sự phát triển của trẻ sơ sinh. Một nền tảng gắn bó vững chắc hỗ trợ phát triển cảm xúc, xã hội và nhận thức. Ngược lại, Gắn bó không an toàn liên quan đến nhiều Kết quả phát triển tiêu cực. Bằng cách xác định các Yếu tố dự đoán. Nghiên cứu này cung cấp cơ hội can thiệp sớm. Mục tiêu là thúc đẩy môi trường thuận lợi. Nó giúp trẻ sơ sinh phát triển tối ưu. Đây là mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu về Lý thuyết gắn bó.
VI.Kết luận Hướng nghiên cứu Gắn bó Mẹ con tương lai
Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu liệu các loại liệu pháp chấn thương có hiệu quả không. Mục đích là hình thành Gắn bó an toàn hơn giữa mẹ và trẻ sơ sinh. Điều này đặc biệt đúng khi người mẹ có tiền sử bạo lực gia đình. Kết quả chỉ ra rằng việc xem xét riêng lẻ các loại liệu pháp chấn thương mang lại lợi ích. Việc xem xét từng lĩnh vực gắn bó cũng vậy. Cách tiếp cận này có thể hiệu quả hơn là xem xét toàn bộ liệu pháp và gắn bó. Các yếu tố nhân khẩu học cũng có ảnh hưởng trực tiếp yếu nhưng có ý nghĩa. Chúng tác động đến liệu pháp chấn thương và các yếu tố gắn bó. Nghiên cứu này củng cố Lý thuyết gắn bó bằng cách xác định các Yếu tố dự đoán. Nó có các hàm ý quan trọng cho thực hành chuyên nghiệp. Nó cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là cải thiện can thiệp và hỗ trợ Nhạy cảm của người mẹ. Điều này cuối cùng dẫn đến Kết quả phát triển tích cực hơn cho trẻ em.
6.1. Hiểu biết về phản ứng gắn bó
Nghiên cứu đã làm rõ rằng không phải tất cả các liệu pháp đều có tác động như nhau. Cũng không phải tất cả các khía cạnh của gắn bó đều bị ảnh hưởng giống nhau. Việc phân tích cụ thể từng loại Liệu pháp chấn thương là quan trọng. Việc đánh giá từng yếu tố gắn bó cũng vậy. Điều này cho phép các nhà trị liệu tinh chỉnh các can thiệp. Mục tiêu là nhắm mục tiêu hiệu quả hơn vào các vấn đề cụ thể. Cách tiếp cận này nâng cao hiểu biết về các phản ứng của mẹ. Nó giúp thúc đẩy Gắn bó an toàn một cách có chủ đích.
6.2. Hàm ý cho thực hành chuyên nghiệp
Các chuyên gia có thể hưởng lợi từ những phát hiện này. Họ nên xem xét tiền sử chấn thương của người mẹ. Cần điều chỉnh Liệu pháp chấn thương dựa trên nhu cầu cá nhân. Việc tập trung vào các lĩnh vực cụ thể của gắn bó có thể hiệu quả hơn. Ví dụ, tăng cường sự dung thứ hoặc niềm vui khi gần gũi. Hơn nữa, việc xem xét các yếu tố nhân khẩu học là quan trọng. Chúng giúp tùy chỉnh hỗ trợ. Điều này giúp thúc đẩy Gắn bó an toàn và Nhạy cảm của người mẹ. Đây là các mục tiêu chính trong chăm sóc sức khỏe tâm thần bà mẹ.
6.3. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu tương lai có thể khám phá thêm các loại Liệu pháp chấn thương khác. Các nghiên cứu định tính có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Chúng đi sâu vào trải nghiệm của người mẹ. Cần nghiên cứu tác động lâu dài của các can thiệp. Cần kiểm tra Kết quả phát triển của trẻ. Việc sử dụng các phương pháp đo lường gắn bó đa dạng cũng được khuyến nghị. Điều này sẽ củng cố Lý thuyết gắn bó. Nó sẽ cung cấp thêm bằng chứng về các Yếu tố dự đoán và các đường dẫn gắn bó.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAndrews University Digital Commons @ Andrews University Dissertations Graduate Research 2020 Mother-Infant Attachment: Path Analysis of the Predictive Role of Trauma Therapy and Select Demographics on Mother's Cognitive Responses Nicole D. Knapp Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/dissertations Recommended Citation Knapp, Nicole D., "Mother-Infant Attachment: Path Analysis of the Predictive Role of Trauma Therapy and Select Demographics on Mother's Cognitive Responses" (2020).edu/dissertations/1727 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate Research at Digital Commons @ Andrews University. It has been accepted for inclusion in Dissertations by an authorized administrator of Digital Commons @ Andrews University. For more information, please contact repository@andrews.
ABSTRACT MOTHER-INFANT ATTACHMENT: PATH ANALYSIS OF THE PREDICTIVE ROLE OF TRAUMA THERAPY AND SELECT DEMOGRAPHICS ON MOTHER’S COGNITIVE RESPONSES by Nicole D. Knapp Chair: Dennis Waite, Ed. ABSTRACT OF GRADUATE STUDENT RESEARCH Dissertation Andrews University College of Education & International Services Title: Mother-infant Attachment: Path Analysis of the Predictive Role of Trauma Therapy and Select Demographics on Mother’s Cognitive Responses Name of researcher: Nicole D. Knapp Name and degree of faculty chair: Dennis Waite, Ed.
Date completed: June 2020 Problem The best outcome for attachment when an infant is born would be a secure attachment, but this is not always the case. Insecure attachments are likely to be formed when the mother has experienced domestic violence given the right environment (Huth- Bocks et al., 2011; Theran et al. A previous study showed that changes to attachment due to postnatal intervention are based on external behaviors rather than internal though processes (Theran et al. Because of this, the purpose of this study is to compare therapy categories and each of the observable attachment factors.
Method Participants completed a survey which measured the tolerance, acceptance, pleasure in proximity, and competence as a parent in regard to the mother’s response to her child(ren) ages zero to six months old, as well demographic information. Data was analyzed using a one-way multivariate analysis of variance (MANOVA), a one-way analysis of variance (ANOVA), post hoc tests, and a path analysis to answer two main research questions and five sub-questions. Results The MANOVA results showed a marginally significant difference among the trauma therapy categories on the dependent variables. Subsequent ANOVA results showed that, individually, trauma therapy had a significant effect on tolerance, pleasure in proximity, and competence as a parent.
Bonferroni post hoc analysis showed that not attending therapy significantly differs from attending group therapy in regard to competence as a parent. The hypothesized model was a good fit for the data. This model indicated a weak statistically significant direct effect of childhood abuse on trauma therapy. Race, childhood abuse, and support system all had weak statistically significant direct effect on ATT and trauma therapy had a weak moderately significant direct effect on ATT.
Conclusion This study was designed to help understand if various types of trauma therapy could be effective in the formation of a more secure attachment between mother and infant when the mother has had a history of domestic violence. This study also looked to understand if various demographic factors have an effect on the attendance of trauma therapy or on ATT, either directly or as mediated through trauma therapy. Results have indicated that when looking at maternal attachment responses, it may be more beneficial to look at the individual types of trauma therapy and areas of attachment rather than at trauma therapy and attachment as wholes. In regard to demographic factors, there were weak significant direct effects found for both trauma therapy and ATT.
This study also offers various implications for future research and professional practice. Andrews University College of Education & International Services MOTHER-INFANT ATTACHMENT: PATH ANALYSIS OF THE PREDICTIVE ROLE OF TRAUMA THERAPY AND SELECT DEMOGRAPHICS ON MOTHER’S COGNITIVE RESPONSES A Dissertation Presented in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy by Nicole D. Knapp June 2020 ©Copyright by Nicole D. Knapp 2020 All Rights Reserved MOTHER-INFANT ATTACHMENT: PATH ANALYSIS OF THE PREDICTIVE ROLE OF TRAUMA THERAPY AND SELECT DEMOGRAPHICS ON MOTHER’S COGNITIVE RESPONSES A dissertation presented in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy by Nicole D.
Knapp APPROVAL BY THE COMMITTEE: __________________________________ ______________________________ Chair: Dennis Waite Dean, College of Education & International Services Alayne Thorpe __________________________________ Member: Nancy Carbonell __________________________________ Member: Tevni Grajales __________________________________ ______________________________ External: Melissa Ponce-Rodas Date approved TABLE OF CONTENTS LIST OF ILLUSTRATIONS. vi LIST OF TABLES. vi LIST OF ABBREVIATIONS. 1 Background of the Problem.
1 Statement of the Problem. 2 Purpose of the Study. 3 Significance of the Study. 5 Definition of Terms.
7 Limitations and Delimitations. 8 Organization of Study. 11 Mother-Child Attachment. 14 Trauma Theory and Hormone Activation.
15 Trauma Theory and the Brain. 16 Types of Domestic Violence. 17 Factors Influencing Domestic Violence. 17 Beliefs and Attitudes Regarding Domestic Violence.
19 Trauma Therapy and Domestic Violence. 20 Mother-Child Attachment and Domestic Violence. 23 Influences on Perceived Maternal Capability. 23 iii Impact of Domestic Violence.
24 Maternal Views of Child. 25 Mother-Infant Attachment. 26 Mother-Child Attachment. 30 Type of Study.
30 Population and Sample. 33 The Maternal Postnatal Attachment Scale. 35 Analysis of the Data. 39 Description of Sample.
39 Observed Variables Description. 40 Zero-Order Correlations. 40 Results by Question. 44 Question 2: Hypothesis Testing.
44 Intercorrelations Among Variables. 46 Summary of Findings. SUMMARY, DISCUSSION, AND IMPLICATIONS. 49 Purpose of Study.
49 Summary of Literature Review. 50 Trauma Theory, Domestic Violence, and Trauma Therapy. 51 Mother-Infant Attachment and Domestic Violence. 53 Findings and Discussion.
58 Recommendations for Future Research. 59 iv Recommendations for Practice. DEMOGRAPHIC QUESTIONNAIRE & MPAS. PATH ANALYSIS TABLES.
90 v LIST OF ILLUSTATIONS 1. 45 LIST OF TABLES 1. Observed Variable Statistics. Zero-Order Correlation.
Means and Standard Deviations for Attachment Factors by Trauma Therapy Categories. Summary of Casual Effects of the Attachment Model. Raw and Standardized Coefficients for the Attachment Model. 47 vi LIST OF ABBREVIATIONS AMOS Analysis of a Moment Structures ANOVA One-way Analysis of Variance APA American Psychological Association CFI Comparative Fit Index CTT-BW Cognitive Trauma Therapy for Battered Women DOJ Department of Justice DV Domestic Violence GFI Goodness of Fit Index IA Insecure Attachment MANOVA One-way Multivariate Analysis of Variance MPAS The Maternal Postnatal Attachment Scale NDVH National Domestic Violence Hotline NFI Normed Fit Index PTSD Post-Traumatic Stress Disorder RMSEA Root Mean Square Error of Approximation SA Secure Attachment SPSS Statistical Package for Social Sciences vii ACKNOWLEDGEMENTS This has been a process and there are some people whom I would not have been able to do this without.
First and foremost, I would like to acknowledge and give endless thanks to my son, Brayden. Without his support, understanding, comedy, and, at times, not so subtle annoyance with my whining, I would have not been able to make it through my courses and especially through the writing of my dissertation. To my mom who has given me her full support every step of the way, even when she didn’t quite understand what she was supporting. To Kati for continually asking me questions and pushing me to think about every detail of this research.
And lastly, to Hadiya who went through this process with me, kept me at a relatively sane level when things weren’t going how I planned, and celebrated all of the little victories with me along the way. Lastly, I would like to thank my committee: Dr. Dennis Waite, Dr. Nancy Carbonell, and Dr.
Without your guidance, encouragement, understanding, and patience, this would not have been possible. viii CHAPTER 1 INTRODUCTION Background of the Problem In an article written for PewResearch, Livingston and Bialik (2018) reported that on average, mothers who were also in the labor force in 2016 were dedicating about 14 hours a week to childcare. This was about six hours more than the fathers during that same year and about four more hours than what was reported by working mothers in 1965. This is in addition to the estimated 27% of all mothers who are stay-at-home moms (Livingston, 2018).
With millions of individuals experiencing domestic violence (DV) each year (Centers for Disease Control and Prevention, 2017), it could be presumed that many of those, whether they be working or stay-at-home mothers, whom are the primary caregivers, are experiencing or have experienced some form of DV. While previous studies have already examined the impact of DV on the mother’s ability to form a secure attachment (SA) with their child, this study looked to ways for improving the attachment that was formed by examining the impact in which trauma therapy conducted before or during pregnancy had on the later development of SA between mother and child. 1 Statement of the Problem Hamilton et al. (2019) reported that provision numbers for live births in the United States was 3,788,235 in 2018.
This is almost four million opportunities for women to bond and create a SA with their infant. However, a SA will not be created out of all the live births. One reason for this is the impact of DV on how the mother views herself as a mother and how she views and reacts to the child (Huth-Bocks et al., 2004; Levendosky, Bogat, & Huth-Bocks, 2011; Lyon-Ruth et al. Levendosky, Bogat, Huth-Bocks, Rosenblum et al.
(2011) among others have found that mothers who experience DV have a higher chance of creating an insecure attachment (IA) with their child. While Theran et al. (2005) found that progress towards the creation of pseudo SA relationship can be made, those who begin with an IA relationship are unable to move towards a true SA relationship. Later in their lives, children who experience an IA with their primary caregiver have grown to be more maladjusted both socially and emotionally when relating to peers and significant others as compared to their peers who experienced a SA throughout childhood (Benoit, 2004).
While some researchers (Huth-Bocks et al., 2011; Levendosky, Bogat, & Huth- Bocks, 2011; Malone et al., 2010) have suggested future exploration of interventions postnatally to aid in the development of a SA between mother and child, Theran et al. (2005) has shown that this may develop an attachment that only looks like SA rather than truly being secure. Because of the impact on both mother and child, it appears to be an issue that should be addressed during the early stages of attachment development, shown to be during pregnancy (Félix Teixeira et al. At the time, there is no research that looks to interventions prior to birth alone to aid in the development of SA.
2 Purpose of the Study One purpose of this study was to compare the therapy categories (individual therapy, group therapy, a combination of group and individual therapy, or no therapy) and the observable attachment factors (tolerance, acceptance, pleasure in proximity, and competence as a parent). Another purpose of this study was to explore potential predictive roles of demographic factors (race, income, support system, marital status, childhood abuse, and trauma therapy) on attachment. This study aimed to further the understanding of which general category of intervention may assist in the formation of SA between mothers and their infants when the mother had a history of DV and which predictive factors may effect this attachment. Research Questions The following research questions were used for this study: 1.
Are there significant mean differences in secure mother-infant attachment (as measured by tolerance, acceptance, pleasure in proximity, and competence as a parent) for the four trauma therapy categories? a. Are there significant mean differences in tolerance for the four trauma therapy categories? b. Are there significant mean differences in acceptance for the four trauma therapy categories? c. Are there significant mean differences in pleasure in proximity for the four trauma therapy categories? 3 d.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nicole D. Knapp (2020). Mother infant attachment path analysis of the predictive rol [Luận án tiến sĩ, Andrews University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/mother-infant-attachment-path-analysis-of-the-predictive-role-of
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mother infant attachment path analysis of the predictive rol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích mối quan hệ mẹ-con, vai trò dự báo của sự gắn bó. Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến sự phát triển lành mạnh của trẻ.
Luận án "Mother infant attachment path analysis of the predictive rol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Andrews University. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mother infant attachment path analysis of the predictive rol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mother infant attachment path analysis of the predictive rol" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mother infant attachment path analysis of the predictive rol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.