Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu n
Luận án: Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano tio2 biến tính bằng ag2o coo la2o3 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
74
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Vật liệu Quang Xúc tác Nano TiO2
- Số trang:
- 74 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Vật liệu Quang Xúc tác Nano TiO2
Tổng quan này giới thiệu về vật liệu nano TiO2 và tiềm năng quang xúc tác. TiO2 là một chất bán dẫn được nghiên cứu rộng rãi. Nó có nhiều ưu điểm như độ bền hóa học, không độc hại và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ ánh sáng của TiO2 nguyên chất chủ yếu nằm trong vùng tử ngoại. Điều này hạn chế hiệu suất quang xúc tác dưới ánh sáng nhìn thấy. Do đó, việc biến tính TiO2 là cần thiết để cải thiện tính chất này. Các phương pháp biến tính giúp mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng và tăng cường hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính TiO2 bằng các oxit kim loại khác nhau. Mục tiêu là phát triển vật liệu quang xúc tác hiệu quả hơn cho các ứng dụng môi trường.
1.1. Giới thiệu chung về TiO2 và đặc tính
Titanium dioxide (TiO2) là vật liệu bán dẫn phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu quang xúc tác. TiO2 có độ bền cao, không độc hại, giá thành hợp lý. Các dạng thù hình chính bao gồm anatase và rutile. Dạng anatase thường có hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Khả năng hấp thụ ánh sáng của TiO2 chủ yếu nằm trong vùng tử ngoại. Điều này giới hạn ứng dụng trong điều kiện ánh sáng tự nhiên. TiO2 hoạt động như một vật liệu quang xúc tác hiệu quả. Nó thúc đẩy các phản ứng oxy hóa khử khi chiếu sáng. Các electron và lỗ trống được sinh ra, khởi xát quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Cơ chế này là nền tảng cho nhiều ứng dụng môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa đặc tính này.
1.2. Các phương pháp biến tính cải thiện hiệu suất
Để nâng cao hiệu suất quang xúc tác, cần biến tính TiO2. Mục tiêu là mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Giảm sự tái hợp của các cặp electron-lỗ trống cũng rất quan trọng. Các phương pháp biến tính bao gồm pha tạp kim loại hoặc phi kim. Vật liệu nano TiO2 biến tính bằng Ag2O, CoO, La2O3 là một hướng tiếp cận. Các oxit kim loại này có thể tạo ra các bẫy electron hoặc lỗ trống. Chúng cũng có thể điều chỉnh khoảng trống năng lượng (Band gap) của TiO2. Sự kết hợp với các chất bán dẫn khác cũng là một chiến lược. Biến tính giúp tăng cường hoạt tính dưới ánh sáng nhìn thấy. Nó cải thiện khả năng phân hủy các chất hữu cơ độc hại. Nâng cao hiệu suất quang xúc tác là trọng tâm của nhiều nghiên cứu hiện nay.
II.Tổng hợp Vật liệu Nano TiO2 Biến tính Hiệu quả
Quá trình tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính đóng vai trò then chốt. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các phương pháp hóa học như thủy nhiệt hay sol-gel thường được ưu tiên. Chúng cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt nano và cấu trúc tinh thể. Biến tính TiO2 bằng các oxit kim loại như Ag2O, CoO, La2O3 đòi hỏi quy trình cẩn thận. Mục tiêu là phân tán đều các chất biến tính trên bề mặt TiO2. Đồng thời, các yếu tố trong quá trình tổng hợp cần được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo vật liệu đạt được hiệu suất quang xúc tác cao nhất.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano theo phương pháp hóa học
Tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính là một bước quan trọng. Các phương pháp hóa học thường được sử dụng. Phương pháp thủy nhiệt hoặc sol-gel là những lựa chọn phổ biến. Quy trình kiểm soát cẩn thận giúp tạo ra các hạt nano. Vật liệu nano TiO2 được biến tính bằng Ag2O, CoO, La2O3. Các tiền chất của TiO2 và các oxit kim loại được trộn lẫn. Phản ứng xảy ra trong môi trường được kiểm soát. Mục tiêu là phân tán đều các chất biến tính trên bề mặt TiO2. Điều này đảm bảo hiệu quả của vật liệu quang xúc tác. Các điều kiện tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cuối cùng của vật liệu.
2.2. Kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng quá trình tổng hợp
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu nano. Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố then chốt. Nồng độ tiền chất cũng rất quan trọng. Giá trị pH của dung dịch ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Các yếu tố này quyết định kích thước hạt nano. Chúng cũng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể của vật liệu. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Điều này giúp đạt được vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn. Cấu trúc tinh thể mong muốn cũng được hình thành. Kiểm soát tốt quá trình tổng hợp đảm bảo vật liệu có hiệu suất quang xúc tác cao.
III.Đặc trưng Cấu trúc và Tính chất Vật liệu Quang Xúc tác
Để hiểu rõ về vật liệu quang xúc tác, việc đặc trưng hóa là bắt buộc. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể, kích thước hạt nano và thành phần hóa học. Nhiễu xạ tia X (XRD) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và hình thái. Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS) xác định khoảng trống năng lượng (Band gap), một yếu tố quyết định khả năng hấp thụ ánh sáng. Diện tích bề mặt riêng cũng được đo để đánh giá số lượng vị trí phản ứng. Các dữ liệu này giúp xác nhận sự thành công của quá trình tổng hợp và định lượng ảnh hưởng của các chất biến tính.
3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và kích thước hạt nano
Đặc trưng hóa vật liệu là bước không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó phân biệt giữa pha anatase và rutile. Từ dữ liệu XRD, có thể tính toán kích thước hạt nano trung bình. Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp. TEM cho thấy hình thái và sự phân bố kích thước hạt nano. Vật liệu nano TiO2 biến tính có thể thể hiện sự thay đổi về kích thước. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác. Các kết quả này chứng minh thành công của quá trình tổng hợp.
3.2. Xác định khoảng trống năng lượng và diện tích bề mặt
Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS) được dùng. Nó xác định khoảng trống năng lượng (Band gap) của vật liệu. Biến tính TiO2 bằng Ag2O, CoO, La2O3 có thể làm thay đổi band gap. Sự thay đổi này mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng. Diện tích bề mặt riêng là một yếu tố quan trọng. Nó được xác định thông qua phương pháp hấp phụ khí (BET). Diện tích bề mặt lớn tạo ra nhiều vị trí phản ứng hơn. Điều này tăng cường hiệu suất quang xúc tác. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác nhận thành phần nguyên tố. Nó định lượng sự có mặt của các chất biến tính.
IV.Đánh giá Hoạt tính Quang Xúc tác Phân hủy Hợp chất
Hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu nano TiO2 biến tính được đánh giá thông qua các thí nghiệm phân hủy chất ô nhiễm. Rhodamine B (RhB) thường được chọn làm chất mô hình do tính ổn định và dễ theo dõi. Quá trình phân hủy được giám sát bằng phổ hấp thụ UV-Vis. Nhiều yếu tố như pH, hàm lượng chất xúc tác và nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm ảnh hưởng đến hiệu suất. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu suất quang xúc tác cao nhất. Kết quả đánh giá giúp xác định vật liệu biến tính nào cho thấy hoạt tính vượt trội.
4.1. Phương pháp khảo sát hiệu suất quang xúc tác
Đánh giá hoạt tính quang xúc tác là một phần quan trọng. Nó xác định khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Thí nghiệm phân hủy Rhodamine B (RhB) là phương pháp phổ biến. RhB là một thuốc nhuộm hữu cơ mô hình. Vật liệu quang xúc tác được thêm vào dung dịch RhB. Hỗn hợp được chiếu sáng bằng đèn UV hoặc đèn giả lập mặt trời. Nồng độ RhB được theo dõi theo thời gian. Phổ hấp thụ UV-Vis được sử dụng để đo nồng độ còn lại. Hiệu suất quang xúc tác được tính toán từ dữ liệu này. So sánh hiệu suất giữa TiO2 nguyên chất và TiO2 biến tính là cần thiết. Mục tiêu là tìm ra vật liệu có hoạt tính cao nhất.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính phân hủy
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác. Giá trị pH của dung dịch có tác động lớn. Khối lượng chất xúc tác sử dụng cũng rất quan trọng. Nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Sự có mặt của các ion lạ có thể ức chế hoặc tăng cường hoạt tính. Nhiệt độ môi trường cũng là một yếu tố. Các chất biến tính như Ag2O, CoO, La2O3 giúp tăng cường hoạt tính. Chúng làm giảm tái hợp electron-lỗ trống. Chúng cũng có thể mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp đạt hiệu quả phân hủy tối đa.
V.Cơ chế và Ứng dụng Vật liệu Quang Xúc tác TiO2
Nghiên cứu cơ chế quang xúc tác giúp hiểu sâu sắc quá trình phản ứng. Các vật liệu nano TiO2 biến tính thể hiện cơ chế hoạt động cải tiến. Sự biến tính bằng Ag2O, CoO, La2O3 đóng góp vào việc giảm tái hợp electron-lỗ trống và mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Điều này làm tăng hiệu suất quang xúc tác. Nhờ vào hoạt tính nâng cao, các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể góp phần vào các giải pháp bền vững cho môi trường và năng lượng. Ứng dụng bao gồm xử lý nước thải, không khí và sản xuất năng lượng sạch.
5.1. Cơ chế quang xúc tác của TiO2 biến tính
Cơ chế quang xúc tác của TiO2 dựa trên sự hình thành các cặp electron-lỗ trống. Khi TiO2 hấp thụ photon có năng lượng lớn hơn Band gap, electron chuyển lên vùng dẫn. Lỗ trống còn lại ở vùng hóa trị. Các electron và lỗ trống này di chuyển đến bề mặt vật liệu. Chúng phản ứng với các phân tử nước và oxy để tạo ra gốc hydroxyl (•OH) và superoxide (•O2-). Các gốc này có khả năng oxy hóa mạnh. Chúng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các sản phẩm không độc hại. Vật liệu nano TiO2 biến tính bằng Ag2O, CoO, La2O3 cải thiện cơ chế này. Các chất biến tính có thể đóng vai trò là bẫy cho các hạt tải điện. Điều này làm giảm sự tái hợp electron-lỗ trống. Kết quả là tăng cường hiệu suất quang xúc tác.
5.2. Tiềm năng ứng dụng vật liệu quang xúc tác cải tiến
Các vật liệu quang xúc tác cải tiến có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Ứng dụng chính là xử lý môi trường. Chúng có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Xử lý khí thải công nghiệp cũng là một ứng dụng quan trọng. Chế tạo các loại sơn quang xúc tác tự làm sạch là một lĩnh vực khác. Vật liệu cũng có thể được dùng để khử trùng. Điều chế hydro từ phân hủy nước là một ứng dụng đầy hứa hẹn. Nâng cao hiệu suất quang xúc tác giúp các ứng dụng này trở nên khả thi hơn. Nghiên cứu tiếp tục phát triển vật liệu mới. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường và năng lượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (74 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THANH MAI TỔNG HỢP NGH IÊN CỨU ĐẶC TRƯN G CẤU TRÚC V À HOẠT T ÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA V ẬT L IỆ U NA NO TiO2 B IẾN T ÍNH B ẰNG Ag2O, CoO, La2O3 Chuyên ngành: Hoá vô cơ Mã số: 60.0113 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HOÁ HỌC Thái Nguyên, năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Luận văn này được hòan thành tại phòng thí nghiệm bộ môn Hóa học vô cơ - Khoa Hóa – Trường ĐHSP – ĐH Thái Nguyên. Tôi xin cam đoan các số liệu trong luận văn là trung thực, chưa từng công bố trong bất cứ công trình và tài liệu nào. Thái Nguyên, ngày16.tháng 04 năm 2014 Giáo viên hướng dẫn Trưởng khoa Hóa học Học viên cao học TS. Bùi Đức Nguyên PGS TS.
Nguyễn Thị Hiền Lan Nguyễn Thị Thanh Mai LỜI CẢM ƠN Luận văn này được hoàn thành tại phòng thí nghiệm bộ môn hóa học vô cơ – Khoa Hóa học - Trường Đại học sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn TS. Bùi Đức Nguyên đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô khoa Hóa – Trường ĐHSP -Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện, giúp đỡ và cho em những ý kiến đóng góp quý báu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn trường phổ thông Vùng Cao Việt Bắc, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã tao điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong thời gian học tâp và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn các anh chị, các bạn học viên, gia đình, người thân đã động viên giúp đỡ về cả vật chất và tinh thần giúp tôi hoàn thành tốt luận văn này. Thái Nguyên, ngày16 tháng 04 năm 2014 Nguyễn Thị Thanh Mai MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
VẬT LIỆU NANO TiO2. Giới thiệu về vật liệu titan đioxit. Cấu trúc của vật liệu nano TiO2. Tính chất điện tử.
Tính chất quang xúc tác của vật liệu nano TiO2. VẬT LIỆU NANO TiO2 BIẾN TÍNH. Pha tạp TiO2 với nguyên tố kim loại hoặc phi kim. Kết hợp TiO2 với một chất bán dẫn khác.
ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU NANO TiO2. Xúc tác quang xử lý môi trường. Chế tạo các loại sơn quang xúc tác. Xử lý ion kim loại độc hại ô nhiễm nguồn nước.
Điều chế hiđro từ phân hủy nước. GIỚI THIỆU VỀ CÁC CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU SUẤT QUANG XÚC TÁC. Ảnh hưởng pH.
Ảnh hưởng của khối lượng chất xúc tác sử dụng trong phản ứng. Ảnh hưởng của nồng độ đầu của chất hữu cơ. Ảnh hưởng của các ion lạ có trong dung dịch. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MẪU TRONG KHÓA LUẬN. Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis. Nhiễu xạ tia X (XRD). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS). 23 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. MỤC TIÊU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. Dụng cụ và thiết bị. CHẾ TẠO VẬT LIỆU.
Tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính CoO. Tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính La2O3. Tổng hợp vật liệu nano TiO2 biến tính Ag2O. CÁC KỸ THUẬT ĐO KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU.
Nhiễu xạ tia X. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS). Phổ tán xạ tia X (EDX).
KHẢO SÁT HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC PHÂN HỦY HỢP CHẤT RHODAMINE B CỦA CÁC VẬT LIỆU. Thí nghiệm khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ của các vật liệu. Thí nghiệm khảo sát sự ảnh hưởng của hàm lượng (%) Ag2O, CoO, La2O3 trong các vật liệu đến hoạt tính quang xúc tác của TiO2. Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu.
Thí nghiệm khảo sát hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu theo thời gian. Hiệu suất quang xúc tác. 30 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. THÀNH PHẦN, ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU.
Kết quả nhiễu xạ tia X(XRD). Kết quả chụp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Kết quả chụp TEM. Kết quả phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS).
KHẢO SÁT HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC VẬT LIỆU. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ của các vật liệu. Khảo sát ảnh hưởng của phần trăm Ag2O, CoO, La2O3 biến tính đến hoạt tính quang xúc tác của TiO2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy RhB theo thời gian của vật liệu 1%Ag2O/TiO2.
Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đến hiệu suất quang xúc tác của các vật liệu. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy RhB theo thời gian của vật liệu 1%Ag2O/TiO2, 0,5%CoO/TiO2, 0,5%La2O3/TiO2 tại giá trị pH tối ưu. 59 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 Phụ lục 1: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu TiO2.
1 Phụ lục 2: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu La2O3/TiO2. 1 Phụ lục 3: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu Ag2O/TiO2. 2 Phụ lục 4: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu CoO/TiO2. 2 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ gốc Tiếng Việt 1 VB Vanlence Band Vùng hóa trị 2 CB Conduction Band Vùng dẫn Transsmision Electronic 3 TEM Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua 4 RhB Rhodamine B Thuốc nhuộm 5 XRD X-ray diffraction Phổ nhiễu xạ tia X iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Một số tính chất vật lý của tinh thể rutile và anatase.
Các các hợp chất hữu cơ thường được sử dụng nghiên cứu trong phản ứng quang xúc tác của TiO2. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ độc hại [18]. Thể tích dung dịch Co(NO3)2 0,01M được lấy tương ứng với % khối lượng của CoO (x) trong vật liệu x%CoO/TiO2. Thể tích dung dịch La(NO3)3 0,01M được lấy tương ứng với % khối lượng của La2O3 (x) trong vật liệu x%La2O3/TiO2.
Thể tích dung dịch Ag(NO3)3 0,01M được lấy tương ứng với % khối lượng của Ag2O (x) trong vật liệu x%Ag2O/TiO2.27 v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Các dạng thù hình khác nhau của TiO2 rutile, (B) anatase, (C) brookite. Khối bát diện của TiO2. Giản đồ MO của anatase: (a)-Các mức AO của Ti và O; (b)-Các mức tách trong trường tinh thể; (c)- Trạng thái tương tác cuối cùng trong anatase.
Các quá trình diễn ra trong hạt bán dẫn khi bị chiếu xạ với bước sóng thích hợp. Giản đồ thế oxi hóa khử của các cặp chất trên bề mặt TiO2. Giản đồ năng lượng của pha anatase và pha rutile. Sự hình thành gốc HO● và O2-.
Cơ chế quang xúc tác TiO2 tách nước cho sản xuất hiđro. Công thức cấu tạo của Rhodamine B. Cường độ tia sáng trong phương pháp UV-Vis. Mô tả hiện tượng nhiễu xạ tia X trên các mặt phẳng tinh thể chất rắn.
Sơ đồ mô tả hoạt động nhiễu xạ kế bột. Kính hiển vi điện tử truyền qua. Sơ đồ tổng hợp vật liệu TiO2 biến tính CoO. Sơ đồ tổng hợp vật liệu TiO2 biến tính La2O3.
Sơ đồ tổng hợp vật liệu TiO2 biến tính Ag2O. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các vật liệu. Phổ EDX của mẫu TiO2-TM. Phổ EDX của mẫu 1%Ag2O/TiO2.
Phổ EDX của mẫu 0,5%CoO-TiO2. Phổ EDX của mẫu 0,5%La2O3/TiO2. Ảnh TEM của vật liệu (a) TiO2-TM; (b) 1%Ag2O/TiO2; (b) 0,5%CoO/TiO2; (b) 0,5%La2O3/TiO2. Phổ DRS của TiO2 và x%Ag2O/TiO2.
Phổ DRS của TiO2 và x%CoO/TiO2. Phổ DRS của TiO2 và x%La2O3/TiO2. Phổ hấp phụ phân tử RhB của vật liệu 1%Ag2O/TiO2 sau những khoảng thời gian khác nhau. Phổ hấp phụ phân tử RhB của vật liệu 0,5%CoO/TiO2 sau những khoảng thời gian khác nhau.
Phổ hấp phụ phân tử Rh B của vật liệu 0,5%La2O3/TiO2 sau những khoảng thời gian khác nhau. Sự thay đổi phổ hấp thụ phân tử dung dịch Rh B sau xử lý bằng các mẫu x%Ag2O/TiO2 (điều kiện thí nghiệm 20 mg chất xúc tác, 20 mL dung dịch RhB, chiếu sáng bằng đèn UV-11W, thời gian chiếu sáng 30 phút, pH=7). Hiệu suất quang xúc tác (H%) phân hủy Rhodamine B của các vật liệu x%Ag2O/TiO2. Sơ đồ mô tả cơ chế quang xúc tác của hệ Ag2O/TiO2.
Sự thay đổi phổ hấp thụ phân tử dung dịch Rh B sau xử lý bằng các mẫu x%CoO/TiO2 (điều kiện thí nghiệm: 20 mg chất xúc tác, 20 mL dung dịch RhB, thời gian chiếu sáng 30 phút bằng đèn UV-11W, pH=7). Hiệu suất quang xúc tác (H %) phân hủy Rhodamine B (pH= 7) của vật liệu x%CoO/TiO2 (x =0; 0,1; 0,3; 0,5; 1,0 và 1,5). Sơ đồ mô tả cơ chế quang xúc tác của hệ CoO/TiO2. Sự thay đổi phổ hấp thụ phân tử dung dịch RhB sau xử lý bằng các mẫu x%La2O3/TiO2 (điều kiện thí nghiệm: 20 mg chất xúc tác, 20 mL dung dịch RhB, thời gian chiếu sáng 30 phút, pH=7).
Hiệu suất quang xúc tác (H %) phân hủy Rhodamine B của các vật liệu x%La2O3/TiO2 (x = 0; 0,1; 0,3; 0,5; 1,0 và 1,5)(pH= 7). Sơ đồ mô tả cơ chế quang xúc tác của hệ La2O3/TiO2. Hiệu suất quang xúc tác phân hủy RhB (pH=7) của các vật liệu .49 A) TiO2-TM; B) 1%Ag2O/TiO2; C) 0,5%CoO/TiO2; D) 0,5%La2O3/TiO2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy RhB (pH=7) của mẫu 1%Ag2O/TiO2 (điều kiện thí nghiệm: 100 mg chất xúc tác, 100 mL dung dịch Rh B).
Hiệu suất quang xúc tác phân hủy Rh B (pH = 7) theo thời gian của vật liệu 1%Ag2O/TiO2. Sự ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của 1%Ag2O/TiO2. Sự ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phân hủy Rh B của 1%Ag2O/TiO2. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của 0,5%CoO/TiO2.
Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của 0,5%CoO/TiO2. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của 0,5%La2O3/TiO2. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính quang xúc tác của 0,5%La2O3/TiO2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy Rhodamine B của vật liệu 1%Ag2O/TiO2 tại giá trị pH=3 (điều kiện thí nghiệm:100 mg chất xúc tác, 100ml Rh B, pH dung dịch được điều chỉnh bằng dung dịch HNO3 1M).
Hoạt tính quang xúc tác phân hủy Rhodamine B của vật liệu 0,5%CoO/TiO2 tại pH = 3 (điều kiện thí nghiệm:100 mg chất xúc tác, 100ml Rh B, pH dung dịch được điều chỉnh bằng dung dịch HNO3 1M).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Mai (2014). Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-nghien-cuu-dac-trung-cau-truc-va-hoat-tinh-quang-xuc-tac-cua-vat-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano tio2 biến tính bằng ag2o coo la2o3 luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" thuộc chuyên ngành Hoá vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" có 74 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xú" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.