Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời và chuyện của lý củ
Phân tích sâu sắc nhân vật thiếu nhi côi cút qua hai tiểu thuyết đặc sắc. Khám phá số phận, nghị lực và cuộc đấu tranh giữa bối cảnh xã hội khắc nghiệt.
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhân vật thiếu nhi, số phận trẻ em trong tiểu thuyết Ma Văn Kháng
- Số trang:
- 107 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thấm
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhân vật thiếu nhi số phận trẻ em trong tiểu thuyết Ma Văn Kháng
Tài liệu chuyên sâu về nhân vật thiếu nhi. Đặc biệt chú trọng số phận trẻ em. Hai tiểu thuyết "Côi cút giữa cảnh đời" và "Chuyện của Lý" của Ma Văn Kháng là đối tượng nghiên cứu chính. Luận văn phân tích cách nhà văn khắc họa "trẻ mồ côi trong văn học". Tác phẩm đặt trong bối cảnh "hiện thực xã hội" đầy thử thách. Nhấn mạnh "bi kịch tuổi thơ" mà các em phải trải qua. Đề tài thiếu nhi luôn có vị trí quan trọng trong văn học Việt Nam. Ma Văn Kháng khai thác sâu sắc khía cạnh này. "Tiểu thuyết côi cút" là thuật ngữ trung tâm. Chúng phản ánh một cách chân thực "cảnh đời bất hạnh" của trẻ nhỏ. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện. Nó về cuộc sống, tâm lý các em. Luận văn góp phần khẳng định "giá trị nhân đạo" của văn học. "Số phận trẻ em" được nhìn nhận với sự đồng cảm lớn. Đây là phân tích quan trọng về các nhân vật thiếu nhi. Nó soi chiếu các khía cạnh cuộc sống khó khăn của họ.
1.1. Đề tài thiếu nhi Cội nguồn cảm hứng văn học hiện thực
Đề tài thiếu nhi là mạch nguồn bất tận. Nó trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Ma Văn Kháng là một cây bút tiêu biểu. Ông dành nhiều tâm huyết cho thế giới trẻ thơ. Khái niệm về đề tài này được làm rõ. Nó không chỉ là câu chuyện về trẻ em. Nó là bức tranh "hiện thực xã hội" rộng lớn. Luận văn khám phá sự phát triển của đề tài. Nó nhìn nhận qua góc nhìn của nhà văn. Ma Văn Kháng đã mang đến những câu chuyện chân thực. Chúng đầy "giá trị nhân đạo". Ông không né tránh "cảnh đời bất hạnh". Tác phẩm ông đã mở ra một hướng tiếp cận mới. Nó về "số phận trẻ em" trong văn học.
1.2. Trẻ mồ côi trong văn học Hai tiểu thuyết tiêu biểu Ma Văn Kháng
Hai tiểu thuyết "Côi cút giữa cảnh đời" và "Chuyện của Lý" tập trung vào "trẻ mồ côi trong văn học". Đây là những "tiểu thuyết côi cút" điển hình. Chúng khắc họa rõ nét "bi kịch tuổi thơ". Nhân vật chính là trẻ em thiếu vắng tình thương. Các em phải đối mặt với khó khăn chồng chất. Cuộc sống của các em đầy "cảnh đời bất hạnh". Ma Văn Kháng xây dựng nhân vật chân thực. Chúng có nội tâm phức tạp. Mỗi câu chuyện là một minh chứng. Nó cho "số phận trẻ em" trong hoàn cảnh đặc biệt. Tác phẩm mang đến cái nhìn sâu sắc. Nó về sự kiên cường của "nhân vật thiếu nhi".
1.3. Khái niệm nhân vật thiếu nhi Vị trí và ý nghĩa trong tác phẩm
Khái niệm "nhân vật thiếu nhi" được định nghĩa rõ. Nó trong bối cảnh "văn học hiện thực" của Ma Văn Kháng. Nhân vật thiếu nhi không chỉ là đối tượng. Các em còn là chủ thể quan trọng. Các em phản ánh "hiện thực xã hội". Các em thể hiện "tâm lý nhân vật thiếu nhi" đa chiều. Vai trò của các em rất lớn. Các em giúp truyền tải "giá trị nhân đạo". Tác phẩm nêu bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu. Nó về các nhân vật nhỏ tuổi. Họ là cầu nối giữa độc giả và "cảnh đời bất hạnh". Họ là biểu tượng cho "số phận trẻ em" cần được bảo vệ.
II.Bức tranh đời sống hiện thực xã hội qua nhân vật thiếu nhi
Tài liệu phân tích "bức tranh đời sống xã hội". Nó hiện lên qua góc nhìn của "nhân vật thiếu nhi". Hai "tiểu thuyết côi cút" của Ma Văn Kháng lột tả chân thực. Nó về "hiện thực xã hội" đầy phức tạp. "Cảnh đời bất hạnh" của trẻ em được mô tả chi tiết. Môi trường sống, các mối quan hệ tác động mạnh mẽ. Chúng định hình "số phận trẻ em". Các em phải chịu đựng nhiều thiếu thốn. Có sự bạo hành, cô đơn. Luận văn chỉ ra sự tương tác. Nó giữa cá nhân và hoàn cảnh. "Văn học hiện thực" của Ma Văn Kháng thể hiện điều này. Tác phẩm không chỉ kể chuyện. Chúng còn đặt ra những câu hỏi lớn. Nó về trách nhiệm của xã hội. Nó về việc bảo vệ "bi kịch tuổi thơ".
2.1. Đời sống thiếu nhi Gia đình học đường mối quan hệ xã hội
Đời sống "nhân vật thiếu nhi" được phác họa đa diện. Nó trải rộng từ gia đình đến học đường. Các em đối mặt với nhiều vấn đề. Có sự thiếu thốn tình cảm gia đình. Có sự cô lập trong trường học. Có sự khó khăn trong các mối quan hệ xã hội. Các mối quan hệ này thường xuyên gây tổn thương. Chúng tác động sâu sắc đến "tâm lý nhân vật thiếu nhi". "Cảnh đời bất hạnh" hiện hữu rõ nét. Đây là một phần của "hiện thực xã hội". Nó cần được nhìn nhận. "Số phận trẻ em" được định hình bởi những yếu tố này.
2.2. Hệ thống nhân vật Vai trò của trẻ em và người lớn
Hệ thống nhân vật trong hai tiểu thuyết rất đa dạng. Nó bao gồm cả trẻ em và người lớn. Các "nhân vật thiếu nhi" là trung tâm. Các em là nạn nhân của "cảnh đời bất hạnh". Tuy nhiên, các em cũng thể hiện sức sống mạnh mẽ. Các nhân vật người lớn có vai trò quan trọng. Một số người là nguồn an ủi. Một số khác lại là nguyên nhân gây ra "bi kịch tuổi thơ". Mối quan hệ phức tạp này phản ánh "hiện thực xã hội". Nó cho thấy sự tương tác giữa các thế hệ. Ma Văn Kháng đã xây dựng hệ thống nhân vật thuyết phục. Chúng làm nổi bật "số phận trẻ em".
2.3. Cảnh đời bất hạnh Phản ánh hiện thực xã hội Việt Nam
Hai "tiểu thuyết côi cút" của Ma Văn Kháng là tấm gương. Nó phản chiếu "hiện thực xã hội" Việt Nam. "Cảnh đời bất hạnh" của "nhân vật thiếu nhi" không phải cá biệt. Nó là một phần của bức tranh lớn. Xã hội thời kỳ đó đầy rẫy khó khăn. Có sự nghèo đói, bất công. "Trẻ mồ côi trong văn học" trở thành biểu tượng. Các em cho sự tổn thương của một thế hệ. Tác phẩm gợi lên "giá trị nhân đạo". Nó kêu gọi sự quan tâm của cộng đồng. "Số phận trẻ em" là thước đo. Nó đo chuẩn mực đạo đức của một xã hội.
III.Nghệ thuật miêu tả khắc họa tâm lý nhân vật thiếu nhi sâu sắc
Nghệ thuật miêu tả là chìa khóa. Nó để hiểu "nhân vật thiếu nhi" trong tác phẩm. Ma Văn Kháng sử dụng nhiều kỹ thuật. Ông khắc họa "tâm lý nhân vật thiếu nhi" tinh tế. Từ chân dung bên ngoài đến nội tâm phức tạp. Mỗi chi tiết đều có ý nghĩa. Chúng thể hiện "bi kịch tuổi thơ". Luận văn đi sâu phân tích. Nó về cách nhà văn tạo dựng hình tượng. Ông làm cho các "trẻ mồ côi trong văn học" trở nên sống động. Các em không chỉ là nạn nhân. Các em còn là những người có ý chí. Các em có khả năng vươn lên. "Văn học hiện thực" của Ma Văn Kháng nổi bật. Nó nhờ cách ông thể hiện chiều sâu con người. Tác phẩm cho thấy sự đồng cảm lớn lao. Nó với "số phận trẻ em" chịu nhiều thiệt thòi.
3.1. Chân dung nhân vật Biểu hiện ngoại hình hành động cụ thể
Ma Văn Kháng miêu tả chân dung "nhân vật thiếu nhi" rất cụ thể. Ngoại hình của các em thường gầy gò, khắc khổ. Nó phản ánh "cảnh đời bất hạnh". Hành động của các em đôi khi ngây thơ. Đôi khi lại già dặn trước tuổi. Các mô tả này không chỉ dừng ở bên ngoài. Chúng còn hé lộ "tâm lý nhân vật thiếu nhi". Mỗi cử chỉ, ánh mắt đều mang ý nghĩa. Chúng thể hiện sự tổn thương, khao khát. Cách miêu tả chân dung góp phần làm rõ "số phận trẻ em". Nó khiến độc giả cảm thấy xót xa.
3.2. Đời sống nội tâm Khắc họa chiều sâu cảm xúc suy nghĩ
Đời sống nội tâm "nhân vật thiếu nhi" được khắc họa sâu sắc. Nhà văn đi sâu vào tâm tư, tình cảm. Ông khám phá những suy nghĩ thầm kín của các em. Đó là nỗi sợ hãi, cô đơn. Đó là niềm hy vọng mong manh. "Tâm lý nhân vật thiếu nhi" được thể hiện qua độc thoại nội tâm. Nó thể hiện qua những giấc mơ, ký ức. Sự đấu tranh nội tâm của các em là điểm nhấn. Nó cho thấy sức mạnh bên trong. Dù phải đối mặt với "bi kịch tuổi thơ". Các em vẫn giữ được sự hồn nhiên. Các em vẫn có khát vọng sống. "Giá trị nhân đạo" tỏa sáng từ đây.
3.3. Bi kịch tuổi thơ Thể hiện qua nghệ thuật kể chuyện đặc sắc
"Bi kịch tuổi thơ" được thể hiện qua nghệ thuật kể chuyện độc đáo. Ma Văn Kháng sử dụng lối kể chuyện khách quan. Ông đôi khi xen kẽ góc nhìn của "nhân vật thiếu nhi". Cách kể chuyện này làm tăng tính chân thực. Nó làm tăng tính thuyết phục. Sự đan xen giữa lời kể và suy nghĩ nhân vật. Nó giúp độc giả cảm nhận sâu hơn. Nó về "cảnh đời bất hạnh" của các em. Nghệ thuật này không chỉ miêu tả. Nó còn phân tích. Nó mời gọi sự đồng cảm. Nó khuyến khích độc giả suy tư. Nó về "số phận trẻ em" trong xã hội.
IV.Ngôn ngữ giọng điệu Phản ánh bi kịch tuổi thơ giá trị nhân đạo
Ngôn ngữ và giọng điệu là yếu tố quan trọng. Chúng tạo nên sức hấp dẫn cho hai tiểu thuyết. Ma Văn Kháng sử dụng ngôn ngữ dung dị. Nó đậm chất dân gian, phong vị miền núi. Giọng điệu của tác phẩm đa sắc thái. Có sự trữ tình, suy ngẫm. Có sự thương cảm, xót xa. Đôi khi có sự mỉa mai, phê phán. Các yếu tố này góp phần khắc họa "bi kịch tuổi thơ". Chúng làm nổi bật "giá trị nhân đạo" của tác phẩm. Luận văn phân tích sâu sắc. Nó về cách ngôn ngữ và giọng điệu hoạt động. Chúng truyền tải thông điệp nhân văn. Chúng lên án "hiện thực xã hội" bất công. Chúng bênh vực "số phận trẻ em" bị bỏ rơi.
4.1. Ngôn ngữ nghệ thuật Dung dị đậm chất liệu dân gian miền núi
Ngôn ngữ trong "tiểu thuyết côi cút" của Ma Văn Kháng rất đặc trưng. Nó dung dị, gần gũi với đời thường. Có sự hòa quyện của chất liệu dân gian. Nó mang đậm phong vị miền núi. Điều này tạo nên sự mộc mạc. Nó tạo nên tính chân thực cho câu chuyện. Ngôn ngữ giúp tái hiện chân thực "cảnh đời bất hạnh". Nó giúp độc giả dễ dàng tiếp cận. Nó về "tâm lý nhân vật thiếu nhi". Đây là một yếu tố quan trọng. Nó làm tăng sức biểu cảm của tác phẩm. Nó thể hiện tài năng của nhà văn.
4.2. Giọng điệu đa sắc Trữ tình suy ngẫm thương cảm xót xa
Tác phẩm sử dụng nhiều sắc thái giọng điệu. Có giọng điệu trữ tình sâu lắng. Nó thể hiện sự yêu thương với "nhân vật thiếu nhi". Có giọng điệu suy ngẫm, triết lý. Nó đặt ra những câu hỏi về cuộc đời. Có giọng điệu thương cảm, xót xa. Nó dành cho "bi kịch tuổi thơ". Các sắc thái này đan xen linh hoạt. Chúng tạo nên một dòng chảy cảm xúc mạnh mẽ. Chúng làm cho "số phận trẻ em" được nhìn nhận đa chiều. Giọng điệu là công cụ đắc lực. Nó truyền tải "giá trị nhân đạo".
4.3. Giọng điệu phê phán xã hội Bênh vực quyền con người trẻ em
Ngoài sự thương cảm, tác phẩm còn có giọng điệu mỉa mai, phê phán. Giọng điệu này nhắm vào những bất công. Nó nhắm vào sự thờ ơ của xã hội. Nó đối với "trẻ mồ côi trong văn học". Đây là tiếng nói mạnh mẽ. Nó bênh vực quyền con người. Đặc biệt là quyền của "nhân vật thiếu nhi". Giọng điệu phê phán góp phần làm sâu sắc. Nó làm sâu sắc thêm "hiện thực xã hội". Nó khuyến khích độc giả suy nghĩ. Nó về trách nhiệm của mỗi cá nhân. Nó về cộng đồng trong việc bảo vệ "số phận trẻ em".
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ---------- NGUYỄN THỊ THẤM NHÂN VẬT THIẾU NHI QUA HAI TIỂU THUYẾT CÔI CÚT GIỮA CẢNH ĐỜI VÀ CHUYỆN CỦA LÝ CỦA MA VĂN KHÁNG Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 60.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC THIỆN Thái Nguyên, 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận văn này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, quý thầy cô khoa Ngữ văn - Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên và quý thầy cô đã trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt là Sở Giáo dục và Đào tạo Tuyên Quang; Ban giám hiệu, giáo viên dạy Ngữ văn cùng toàn thể các em học sinh của trƣờng THPT Xuân Huy - huyện Yên Sơn - tỉnh Tuyên Quang đã tận tình hợp tác giúp đỡ tôi, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Ngọc Thiện - ngƣời thầy hƣớng dẫn Luận văn đã tận tình giúp đỡ tôi về tri thức, phƣơng pháp và kinh nghiệm nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn nhà văn Ma Văn Kháng cùng bạn bè, đồng nghiệp và ngƣời thân đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận văn. Thái Nguyên, tháng 06 năm 2014 Học viên Nguyễn Thị Thấm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Trong suốt quá trình nghiên cứu, tôi có tìm hiểu, tham khảo thành quả nghiên cứu khoa học của các tác giả khác với sự trân trọng và biết ơn nhƣng những nội dung nghiên cứu của tôi không trùng lặp với kết quả nghiên cứu của các tác giả khác.
Những trích dẫn tài liệu đã đƣợc sử dụng trong Luận văn là đúng sự thật và đƣợc trích dẫn nguồn gốc từ các tài liệu, tạp chí, công trình nghiên cứu đã đƣợc xuất bản, công bố. Các giải pháp nghiên cứu nêu trong Luận văn đƣợc rút ra từ những cơ sở lý luận và nghiên cứu thực tiễn, trong quá trình học tập và giảng dạy. Thái Nguyên, tháng 06 năm 2014 Học viên Nguyễn Thị Thấm Xác nhận Xác nhận của khoa chuyên môn của ngƣời hƣớng dẫn khoa học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GS : Giáo sƣ TS : Tiến sĩ PGS : Phó giáo sƣ Nxb : Nhà xuất bản THPT : Trung học phổ thông H : Hà Nội tr : trang Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii MỤC LỤC. iv MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận văn. Cấu trúc của luận văn. BỨC TRANH ĐỜI SỐNG XÃ HỘI TRONG HAI TIỂU THUYẾT CÔI CÚT GIỮA CẢNH ĐỜI VÀ CHUYỆN CỦA LÝ CỦA MA VĂN KHÁNG. Đề tài về đời sống thiếu nhi trong nền văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Khái niệm về đề tài. Đề tài về đời sống thiếu nhi trong hai tiểu thuyết Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng. Đời sống thiếu nhi trong gia đình. Đời sống thiếu nhi trong học đường nhà trường.
Đời sống thiếu nhi trong các mối quan hệ xã hội khác. Hệ thống nhân vật trong hai tiểu thuyết viết về thiếu nhi Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng. Khái niệm về hệ thống nhân vật. Hệ thống nhân vật trong hai tiểu thuyết.
Hệ thống nhân vật trẻ em. 28 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Hệ thống nhân vật người lớn. Đặc sắc bức tranh đời sống xã hội trong hai tiểu thuyết viết về thiếu nhi Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng.
NGHỆ THUẬT MIÊU TẢ NHÂN VẬT THIẾU NHI TRONG HAI TIỂU THUYẾT CÔI CÚT GIỮA CẢNH ĐỜI VÀ CHUYỆN CỦA LÝ CỦA MA VĂN KHÁNG. Khái niệm về nhân vật thiếu nhi trong văn học. Nghệ thuật miêu tả nhân vật thiếu nhi trong hai tiểu thuyết Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng. Khái niệm về miêu tả.
Nghệ thuật miêu tả nhân vật thiếu nhi trong hai tiểu thuyết. Nghệ thuật miêu tả chân dung nhân vật. Nghệ thuật khắc họa đời sống nội tâm nhân vật. ĐẶC SẮC TRONG NGÔN NGỮ, GIỌNG ĐIỆU QUA HAI TIỂU THUYẾT VIẾT VỀ THIẾU NHI CÔI CÚT GIỮA CẢNH ĐỜI VÀ CHUYỆN CỦA LÝ CỦA MA VĂN KHÁNG.
Ngôn ngữ của hai tiểu thuyết viết về thiếu nhi Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng. Khái niệm về ngôn ngữ nghệ thuật. Ngôn ngữ nghệ thuật sử dụng trong hai tiểu thuyết. Ngôn ngữ dung dị, đời thường đậm đặc chất liệu dân gian và mang đậm phong vị miền núi.
Ngôn ngữ giàu chất thơ, chất biểu cảm. Giọng điệu của hai tiểu thuyết viết về thiếu nhi Côi cút giữa cảnh đời và Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng. Khái niệm về giọng điệu nghệ thuật. Các sắc thái giọng điệu trong hai tiểu thuyết.
Giọng điệu trữ tình sâu lắng, thiết tha. Giọng điệu suy ngẫm, triết lí sâu xa, hướng về nhân bản, bênh vực quyền con người. 81 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Giọng điệu thương cảm, xót xa.
Giọng điệu mỉa mai, phê phán. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.
Ma Văn Kháng (sinh ngày 1/12/1936) là nhà văn xuôi Việt Nam hiện đại nổi tiếng trên Văn đàn. Ông đƣợc đánh giá là “một cây bút văn xuôi sung sức, một đời văn sáng tạo” [55]. Kể từ năm 1961, khi cho ra đời truyện ngắn đầu tay Phố cụt đăng trên báo Văn nghệ, số 136 đến nay, Ma Văn Kháng đã có một sự nghiệp văn chƣơng đồ sộ có giá trị với trên 200 truyện ngắn, 16 cuốn tiểu thuyết, 4 truyện thiếu nhi, một cuốn hồi ký - tự truyện, một cuốn tiểu luận và bút kí văn học. Song ở thể loại nào ông cũng thành công và đƣợc đông đảo bạn đọc đón nhận, nhất là truyện ngắn và tiểu thuyết.
Ở mảng truyện ngắn, Ma Văn Kháng tỏ ra là một ngòi bút khá điêu luyện về nghề nghiệp và đã đạt đƣợc những đỉnh cao của phong độ, đem đến vinh quang cho nhà văn ngay từ buổi đầu khởi nghiệp: Truyện ngắn Xa Phủ đƣợc Giải nhì (không có giải nhất) trong Cuộc thi viết Truyện ngắn 1967 - 1968 của Báo Văn nghệ; Tập truyện ngắn Trăng soi sân nhỏ đƣợc Giải thƣởng của Hội đồng văn xuôi Hội Nhà văn Việt Nam năm 1995 và Giải thƣởng Văn học Đông Nam Á (ASEAN) năm 1998; Truyện ngắn San Cha Chải đƣợc Giải thƣởng “Cây bút vàng” trong cuộc thi viết Truyện ngắn và Ký năm 1996 - 1998 do Bộ Công an và Hội Nhà văn Việt Nam đồng tổ chức. Tập truyện ngắn Móng vuốt thời gian đƣợc Giải thƣởng của Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số 2003… Không chỉ thành công ở thể loại truyện ngắn, Ma Văn Kháng còn rất thành công ở thể loại tiểu thuyết và đã đoạt đƣợc nhiều giải thƣởng cao quý nhƣ: Giải thƣởng Văn học Công nhân lần thứ 3 năm 1984 cho tiểu thuyết Mưa mùa hạ; Giải thƣởng Hội Nhà văn Việt Nam năm 1985 cho tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn; Giải thƣởng Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số 2001 cho tiểu thuyết Gặp gỡ ở La Pan Tẩn; Giải thƣởng Hội nhà văn Hà Nội năm 2009 cho tiểu thuyết Một mình một ngựa; Giải thƣởng về đề tài Nông Nghiệp 2011 với tiểu thuyết Mưa mùa hạ; Giải thƣởng Nhà nƣớc về Văn học nghệ thuật đợt 1 năm 2001; Giải thƣởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật đợt IV năm 2012 cho cụm tác phẩm: Mưa mùa hạ, Côi cút giữa cảnh đời, Gặp gỡ ở La Pan Tẩn; Giải thƣởng đặc biệt của Hội Văn học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam năm 2013 cho tiểu thuyết Chuyện của Lý. Cũng trong năm 2013, nhà văn còn đoạt Giải thƣởng Hội Nhà văn Việt Nam cho cuốn Phút giây huyền diệu, tập tiểu luận và bút kí về nghề văn 320 trang. Nhƣng dù thành công ở thể loại nào thì các tác phẩm của Ma Văn Kháng cũng đều tập trung vào ba đề tài lớn: Miền núi; Thiếu nhi; Đô thị và tri thức.
Nói về các tác phẩm của Ma Văn Kháng, thầy giáo ngoại ngữ Thanh Thông trong bài viết: “Vài cảm nghĩ khiêm tốn sau khi đọc tác phẩm Chuyện của Lý của Ma Văn Kháng” đã bộc lộ sự ngƣỡng mộ và khâm phục về tài năng văn chƣơng của nhà văn nhƣ sau: “Tác phẩm nào anh viết cũng tường tận, chi li, đằm thắm và giầu tình tiết, anh hoàn toàn được gọi là nhà tâm lí học, giáo dục học, dân tộc học, nhân chủng học, khoa học hình sự, một lương y có tay nghề…”. Cùng với lời nhận xét đó và những thành tựu kể trên, Ma Văn Kháng đã tự khẳng định đƣợc tài năng và vị thế của mình trong nền văn xuôi Việt Nam hiện đại. Lâu nay, đã có nhiều bài viết, các công trình nghiên cứu về Ma Văn Kháng và các tác phẩm của ông. Nhƣng hầu hết là các đánh giá, nhận định chung về từng tác phẩm cụ thể, về hình tƣợng nghệ thuật.
Các công trình nghiên cứu công phu nhƣ các luận văn Thạc sĩ, luận án Tiến sĩ tuy đã hƣớng vào những khía cạnh chuyên biệt. Ví dụ nhƣ: Kiểu nhân vật, đặc trƣng thể loại, cảm hứng nghệ thuật, phân tích đặc sắc nghệ thuật tự sự của truyện ngắn, tiểu thuyết trên các loại đề tài: đề tài ngƣời tri thức, hình ảnh ngƣời phụ nữ, hình tƣợng ngƣời kể chuyện trong tiểu thuyết… Tuy nhiên, đứng về góc độ nghiên cứu, Ma Văn Kháng là nhà văn có không ít tác phẩm viết thành công về đề tài thiếu nhi nhƣng còn ít đƣợc đề cập đến. Côi cút giữa cảnh đời là một trong ba cuốn tiểu thuyết nằm trong cụm tác phẩm đƣợc Giải thƣởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2012 và Chuyện của Lý đoạt Giải thƣởng đặc biệt của Hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số năm 2013 đều viết về đề tài thiếu nhi rất sâu sắc nhƣng vẫn chƣa đƣợc tìm hiểu, nghiên cứu, khám phá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thấm (2014). Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nhan-vat-thieu-nhi-qua-hai-tieu-thuyet-coi-cut-giua-canh-doi-va-chuyen-cua-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích sâu sắc nhân vật thiếu nhi côi cút qua hai tiểu thuyết đặc sắc. Khám phá số phận, nghị lực và cuộc đấu tranh giữa bối cảnh xã hội khắc nghiệt.
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân vật thiếu nhi qua hai tiểu thuyết côi cút giữa cảnh đời" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.