Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán chấp nhận tách suy rộn
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Nghiên cứu Toán học Giải tích và Bài toán Cân bằng
- Số trang:
- 91 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu Toán học Giải tích và Bài toán Cân bằng
Luận án tiến sĩ này tập trung vào phát triển các phương pháp giải bài toán chấp nhận tách suy rộng (GSEP). Đây là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu toán học. GSEP thường liên quan đến bài toán cân bằng, một khái niệm cốt lõi trong nhiều ngành khoa học. Mục tiêu chính là cung cấp các kỹ thuật giải toán hiệu quả. Nghiên cứu sâu về các chiến lược giải bài tập được thực hiện. Tài liệu này đóng góp vào lý thuyết toán học bằng cách đưa ra các thuật toán mới. Các thuật toán này đặc biệt hữu ích cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Luận án đặt nền móng cho việc phân tích bài toán một cách toàn diện hơn. Nó mở rộng hiểu biết về các cấu trúc toán học liên quan đến cân bằng và tách. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng cho cả lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.
1.1. Giới thiệu Bài toán Cân bằng và GSEP
Bài toán cân bằng đóng vai trò trung tâm trong kinh tế học, vật lý và khoa học máy tính. Khái niệm này mô tả trạng thái ổn định của một hệ thống. Luận án mở rộng nghiên cứu sang bài toán chấp nhận tách suy rộng. Đây là sự kết hợp của bài toán cân bằng và bài toán tìm điểm cố định. Việc giải GSEP yêu cầu một cách tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm kiến thức từ giải tích toán học và tối ưu hóa toán học. Bài toán này có ứng dụng rộng rãi trong các mô hình quyết định phức tạp. Phân tích bài toán kỹ lưỡng là cần thiết cho việc phát triển giải pháp. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc bài toán là chìa khóa.
1.2. Tầm quan trọng của Kỹ thuật Giải Toán
Phát triển kỹ thuật giải toán mới là ưu tiên hàng đầu. Các phương pháp hiện có thường không đủ cho các bài toán phức tạp. Nghiên cứu này đề xuất các thuật toán tiên tiến. Những thuật toán này có khả năng xử lý GSEP hiệu quả hơn. Các chiến lược giải bài tập được thiết kế để đảm bảo sự hội tụ. Tốc độ hội tụ và độ chính xác là các yếu tố quan trọng. Các kỹ thuật này đóng góp vào sự phát triển của toán học cao cấp. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu. Việc cải thiện hiệu suất giải toán là mục tiêu then chốt. Luận án cũng nhấn mạnh tính ứng dụng của các kỹ thuật này.
1.3. Mục tiêu và đóng góp của Luận án Tiến sĩ
Mục tiêu chính là xây dựng và phân tích các thuật toán lặp. Các thuật toán này giải quyết GSEP trong không gian Hilbert. Luận án cam kết đưa ra các kết quả mới. Các kết quả này phải có tính khoa học và thực tiễn. Đóng góp bao gồm việc đề xuất các thuật toán chiếu và dưới đạo hàm. Chứng minh sự hội tụ mạnh của các thuật toán là một thành tựu quan trọng. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong lý thuyết phương trình. Nó cũng cung cấp ứng dụng cụ thể cho mô hình cân bằng Nash. Các đóng góp này làm giàu thêm kho tàng kiến thức toán học. Chúng tạo tiền đề cho các nghiên cứu tương lai.
II.Nền tảng Toán học cao cấp cho Bài toán Cân bằng và GSEP
Chương này thiết lập các kiến thức chuẩn bị cần thiết. Việc này đảm bảo nền tảng vững chắc cho các chương tiếp theo. Các khái niệm cơ bản của toán học cao cấp được trình bày. Đặc biệt, các khái niệm liên quan đến giải tích toán học rất quan trọng. Sự hiểu biết về các bài toán cân bằng và các biến thể của chúng là cốt lõi. Luận án cũng xem xét các bài toán chấp nhận tách. Các kết quả bổ trợ từ đại số tuyến tính và giải tích hàm được giới thiệu. Việc này giúp độc giả nắm vững các công cụ toán học. Các công cụ này sẽ được sử dụng trong việc xây dựng và phân tích thuật toán. Chương này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó bao gồm các lý thuyết và định lý quan trọng.
2.1. Các Khái niệm Cơ bản và Kết quả Chính
Phần này định nghĩa các khái niệm cơ bản. Chúng bao gồm không gian Hilbert, ánh xạ co, ánh xạ không giãn. Các khái niệm này là nền tảng của giải tích toán học. Bài toán cân bằng được định nghĩa chính xác. Các tính chất của tập nghiệm cũng được khám phá. Lý thuyết phương trình và bất đẳng thức toán học được vận dụng. Một số kết quả quan trọng về sự tồn tại và duy nhất của nghiệm được trình bày. Các định lý cơ bản về phép chiếu lên tập lồi cũng được nhắc lại. Nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp hiểu sâu hơn về GSEP.
2.2. Phương pháp Lặp tìm Điểm Bất động
Điểm bất động là một khái niệm quan trọng trong toán học. Việc tìm điểm bất động là một vấn đề cơ bản. Phần này giới thiệu một số phương pháp lặp cơ bản. Các phương pháp như lặp Mann và lặp Krasnoselskii được xem xét. Những phương pháp này là cơ sở cho các thuật toán tiên tiến. Phân tích bài toán về sự hội tụ của các chuỗi lặp được thực hiện. Tầm quan trọng của việc chọn tham số lặp được nhấn mạnh. Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa toán học. Chúng cung cấp công cụ để giải quyết nhiều loại bài toán.
2.3. Hiểu rõ Bài toán Chấp nhận Tách
Bài toán chấp nhận tách (SFP) là một dạng bài toán tìm điểm chung. Nó yêu cầu tìm một điểm thỏa mãn hai ràng buộc khác nhau. GSEP là một mở rộng của SFP. GSEP kết hợp SFP với bài toán cân bằng. Phần này đi sâu vào cấu trúc của bài toán chấp nhận tách. Các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại nghiệm được nghiên cứu. Việc phân tích bài toán này là trọng tâm của luận án. Nó giúp xây dựng các thuật toán hiệu quả. Hiểu rõ các ràng buộc và tính chất là điều cốt yếu.
III.Giải pháp Bài toán Chấp nhận Tách với Thuật toán Chiếu
Chương này trình bày một trong những đóng góp chính của luận án. Nó giới thiệu thuật toán chiếu kết hợp phép lặp Mann-Krasnoselskii. Thuật toán này được thiết kế để giải quyết GSEP. Đây là một kỹ thuật giải toán mạnh mẽ. Nó kết hợp ưu điểm của phép chiếu và phép lặp. Các chiến lược giải bài tập được xây dựng chi tiết. Mục tiêu là đảm bảo sự hội tụ mạnh của chuỗi lặp. Việc này làm tăng độ tin cậy của kết quả. Phân tích bài toán về sự hội tụ được thực hiện một cách chặt chẽ. Chương này minh họa cách các nguyên lý toán học được áp dụng. Nó tạo ra một công cụ thực tế để giải quyết các vấn đề phức tạp. Việc này đóng góp vào lý thuyết phương trình và tối ưu hóa toán học.
3.1. Mô tả chi tiết Thuật toán Chiếu kết hợp
Thuật toán được xây dựng dựa trên sự kết hợp của phép chiếu. Các phép chiếu này thực hiện lên các tập lồi. Đồng thời, nó sử dụng phép lặp Mann-Krasnoselskii. Quy trình từng bước của thuật toán được mô tả. Các tham số thuật toán được xác định rõ ràng. Việc lựa chọn các tham số này có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Nó đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Cơ chế hoạt động của thuật toán được giải thích tường minh. Mục tiêu là giúp người đọc dễ dàng tái tạo. Điều này cũng thuận lợi cho việc kiểm chứng.
3.2. Phân tích Sự hội tụ của Phương pháp
Việc chứng minh sự hội tụ là phần quan trọng nhất. Nó khẳng định tính hợp lệ của thuật toán. Phần này trình bày các định lý hội tụ mạnh. Các điều kiện cần và đủ cho sự hội tụ được đưa ra. Các kỹ thuật chứng minh thường sử dụng bất đẳng thức toán học. Các bất đẳng thức này kết hợp với các tính chất của ánh xạ. Quá trình chứng minh đòi hỏi kiến thức sâu về giải tích toán học. Nó cũng đòi hỏi sự chặt chẽ về mặt logic. Kết quả hội tụ mạnh là một thành tựu quan trọng. Nó khẳng định tính hiệu quả của phương pháp.
3.3. Minh họa ứng dụng trong Thực tiễn Toán học
Để chứng minh tính ứng dụng, một ví dụ minh họa được đưa ra. Ví dụ này áp dụng thuật toán vào một bài toán cụ thể. Việc này giúp làm rõ cách thuật toán hoạt động. Nó cũng cho thấy khả năng giải quyết các vấn đề thực tế. Các kết quả số được trình bày. Chúng xác nhận tính hiệu quả của phương pháp. Ví dụ này củng cố niềm tin vào các chiến lược giải bài tập được đề xuất. Nó giúp người đọc hình dung rõ hơn về ứng dụng. Ví dụ là một phần thiết yếu của quá trình kiểm định.
IV.Phát triển Thuật toán dưới đạo hàm và Ứng dụng
Chương này giới thiệu một thuật toán khác. Nó là thuật toán dưới đạo hàm cho bài toán chấp nhận tách phi tuyến (NSEP). NSEP là một dạng phức tạp hơn của GSEP. Việc giải quyết nó đòi hỏi các công cụ mạnh mẽ hơn. Thuật toán dưới đạo hàm là một kỹ thuật giải toán tiên tiến. Nó được sử dụng rộng rãi trong tối ưu hóa toán học. Chương này không chỉ trình bày thuật toán. Nó còn cung cấp một ứng dụng quan trọng. Ứng dụng đó là mô hình cân bằng Nash có ràng buộc. Việc này thể hiện tính đa dạng trong ứng dụng. Nó củng cố vai trò của nghiên cứu trong giải tích toán học. Các đóng góp này mở rộng phạm vi của các phương pháp hiện có. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết phương trình.
4.1. Giải quyết Bài toán Chấp nhận Tách Phi tuyến
Bài toán chấp nhận tách phi tuyến đặt ra nhiều thách thức. Các hàm số liên quan có thể không lồi. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận khác. Thuật toán dưới đạo hàm là lựa chọn phù hợp. Nó có khả năng xử lý các hàm phi trơn. Phân tích bài toán về các điều kiện tồn tại nghiệm. Việc này là bước đầu tiên để xây dựng thuật toán. Các khái niệm về dưới vi phân và dưới đạo hàm được sử dụng. Chúng là công cụ thiết yếu trong giải tích lồi. Việc giải quyết NSEP mở rộng khả năng ứng dụng. Nó bao gồm nhiều mô hình thực tế hơn.
4.2. Thuật toán Dưới đạo hàm và Chứng minh hội tụ
Thuật toán dưới đạo hàm được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước lặp và cách cập nhật. Các tham số của thuật toán được xác định cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo sự hội tụ hiệu quả. Chứng minh sự hội tụ mạnh của thuật toán là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi việc sử dụng các kết quả từ toán học cao cấp. Đặc biệt là từ lý thuyết tối ưu hóa. Các bất đẳng thức toán học và các định lý hội tụ được áp dụng. Việc chứng minh này khẳng định tính chính xác của thuật toán. Nó đảm bảo các kết quả thu được là đáng tin cậy.
4.3. Ứng dụng trong Mô hình Cân bằng Nash
Thuật toán dưới đạo hàm có ứng dụng trực tiếp. Nó giải quyết mô hình cân bằng Nash có ràng buộc. Cân bằng Nash là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết trò chơi. Mô hình này có ứng dụng trong kinh tế, chính trị và kỹ thuật. Việc giải quyết các bài toán cân bằng Nash phức tạp là cần thiết. Các ràng buộc thêm vào làm cho bài toán khó hơn. Luận án cung cấp một chiến lược giải bài tập cụ thể. Nó sử dụng thuật toán dưới đạo hàm cho mô hình này. Điều này thể hiện tính thực tiễn và giá trị ứng dụng. Nó kết nối nghiên cứu lý thuyết với các vấn đề thực tế.
V.Kết luận và Hướng nghiên cứu Toán học tương lai
Luận án này đã thành công trong việc phát triển các phương pháp mới. Các phương pháp này giải quyết bài toán chấp nhận tách suy rộng. Nó cũng giải quyết bài toán chấp nhận tách phi tuyến. Nghiên cứu đã đưa ra các thuật toán chiếu và dưới đạo hàm. Các thuật toán này có chứng minh hội tụ mạnh. Những đóng góp này làm giàu thêm lĩnh vực giải tích toán học. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho nghiên cứu toán học. Hàm ý khoa học của luận án là rất lớn. Nó mở ra nhiều hướng đi mới cho các nhà khoa học. Các chiến lược giải bài tập được đề xuất có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các kết quả này đặt nền tảng cho những khám phá tiếp theo.
5.1. Tóm tắt Đóng góp chính của Luận án
Luận án đã đóng góp hai thuật toán chính. Đầu tiên là thuật toán chiếu kết hợp phép lặp Mann-Krasnoselskii. Nó giải quyết bài toán chấp nhận tách suy rộng. Thứ hai là thuật toán dưới đạo hàm cho bài toán chấp nhận tách phi tuyến. Cả hai thuật toán đều được chứng minh hội tụ mạnh. Một ứng dụng quan trọng là giải quyết mô hình cân bằng Nash có ràng buộc. Những đóng góp này làm tăng hiệu quả của kỹ thuật giải toán. Chúng mở rộng khả năng giải quyết các bài toán phức tạp. Đây là những đóng góp có giá trị cho toán học cao cấp.
5.2. Hàm ý và ý nghĩa Khoa học của Nghiên cứu
Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu sắc trong toán học. Nó cung cấp cái nhìn mới về các cấu trúc cân bằng và tách. Các phương pháp phát triển có thể được áp dụng rộng rãi. Chúng có thể giải quyết các vấn đề trong tối ưu hóa toán học và lý thuyết phương trình. Nghiên cứu thúc đẩy sự phát triển của giải tích toán học. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các công trình tương lai. Ý nghĩa khoa học không chỉ giới hạn trong lý thuyết. Nó còn mở rộng sang các ứng dụng thực tế. Việc này khẳng định giá trị của nghiên cứu cơ bản.
5.3. Định hướng cho Nghiên cứu Toán học Tiếp theo
Nhiều hướng nghiên cứu mới được mở ra. Việc mở rộng các thuật toán cho không gian Banach là một tiềm năng. Nghiên cứu các điều kiện hội tụ yếu hơn cũng có giá trị. Khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác. Ví dụ như xử lý tín hiệu và học máy. Việc cải thiện tốc độ hội tụ của các thuật toán là mục tiêu liên tục. Nghiên cứu về bất đẳng thức toán học có thể dẫn đến các phương pháp mới. Các hướng này hứa hẹn nhiều khám phá thú vị. Chúng tiếp tục làm giàu thêm lĩnh vực nghiên cứu toán học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG LIÊN QUAN ĐẾN BÀI TOÁN CÂN BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN–2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG LIÊN QUAN ĐẾN BÀI TOÁN CÂN BẰNG Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 946 01 02 Người hướng dẫn khoa học: GS. LÊ DŨNG MƯU THÁI NGUYÊN–2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là những kết quả mới và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy tôi GS. Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi từ khi tôi làm luận văn thạc sĩ và bây giờ là luận án tiến sĩ. Thầy đã tận tình chỉ dạy tôi phương pháp nghiên cứu, cách phát hiện và giải quyết vấn đề, đồng thời Thầy luôn động viên, khích lệ để tôi hoàn thành luận án này. Từ tận đáy lòng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Thầy của tôi.
Tôi xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán, cùng các thầy, các cô tham gia giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập và nghiên cứu. Đồng thời tôi cũng chân thành cảm ơn các anh chị em nghiên cứu sinh, bạn bè đồng nghiệp tại xêmina nghiên cứu sinh khoa Toán Trường Đại học Sư phạm đã động viên, trao đổi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã cho tôi cơ hội được đi học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Toán - Tin và các thầy cô Khoa Toán - Tin, đã tạo mọi điều kiện thu xếp công việc thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi đi làm nghiên cứu sinh.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy, các anh chị và các bạn trong nhóm xêmina liên cơ quan Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Viện Toán học, Đại học Thăng Long. Xêmina đã tạo cho tôi động lực trong nghiên cứu khoa học và sự gắn bó với môi trường nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Phạm Kỳ Anh.
Thầy đã luôn động viên tôi, tạo điều kiện cho tôi báo cáo và chỉ dạy tôi nhiều kiến thức hữu ích. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Lê Hải Yến, người đã luôn quan tâm, chỉ bảo tôi trên con đường khoa học. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân iii trong gia đình, đặc biệt là bố mẹ hai bên, chồng và các con.
Những người đã luôn động viên, chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi suốt những năm tháng qua để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền iv Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn iii Mục lục iii Bảng ký hiệu v Bảng chữ viết tắt viii Mở đầu 1 Chương 1 Một số kiến thức chuẩn bị 12 1. Các khái niệm và kết quả cơ bản. Bài toán cân bằng và một số bài toán liên quan.
Bài toán chấp nhận tách. Một số phương pháp lặp cơ bản tìm điểm bất động. Các kết quả bổ trợ. 25 Chương 2 Thuật toán chiếu kết hợp phép lặp Mann-Krasnoselskii giải bài toán chấp nhận tách 26 2.
Mô tả bài toán và sự hội tụ. Ví dụ minh họa. 43 v Chương 3 Thuật toán dưới đạo hàm giải bài toán chấp nhận tách phi tuyến và ứng dụng cho mô hình cân bằng Nash có ràng buộc 44 3. Mô tả bài toán.
Thuật toán và sự hội tụ. Ví dụ minh họa. 68 Kết luận 69 Tài liệu tham khảo 72 vi vii Bảng ký hiệu R tập các số thực R++ tập các số thực dương Rn không gian véctơ Euclid thực n−chiều hx, yi tích vô hướng của hai véctơ x và y kxk chuẩn Euclid của véctơ x trong không gian Rn xn → x Dãy {xn } hội tụ mạnh tới x PC (x) Phép chiếu của điểm x lên tập C PC (x) = argminy∈C ky − xk NC (x) Nón pháp tuyến ngoài của tập lồi C tại x ∂f (x) Dưới vi phân của hàm f tại x ∂ ǫ f (x) ǫ-dưới vi phân của hàm f tại x ∂2 f (x, x) Dưới vi phân theo biến thứ hai của song hàm f (x, .) tại x ∂2ǫ f (x, x) ǫ-dưới vi phân theo biến thứ hai của song hàm f tại x argminC f Tập các điểm cực tiểu của hàm f trên tập C proxλg Ánh xạ gần kề của hàm lồi g với tham số λ > 0 AT ma trận chuyển vị của ma trận A EP (C, f ) Bài toán cân bằng của song hàm f trên tập C S(C, f ) Tập nghiệm của bài toán cân bằng song hàm f trên tập C ∅ Tập rỗng ✷ Kết thúc chứng minh viii Bảng chữ viết tắt (CFP) Bài toán chấp nhận lồi (EP) Bài toán cân bằng (SEO) Bài toán chấp nhận tách với C là tập nghiệm của bài toán EP và Q là tập nghiệm của bài toán tối ưu (SFP) Bài toán chấp nhận tách (NSEP) Bài toán chấp nhận tách phi tuyến 1 Mở đầu Một trong những lớp bài toán quan trọng thu hút được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trong nước cũng như trên thế giới đó là bài toán cân bằng. Thuật ngữ cân bằng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khoa học và kĩ thuật.
Trong Vật lý, trạng thái cân bằng của một hệ, theo thuật ngữ cơ học cổ điển, xảy ra khi hợp lực tác động lên hệ bằng không và trạng thái này được duy trì trong một khoảng thời gian dài. Trong Hóa học, vấn đề cân bằng cũng được đề cập trong các phản ứng hóa học. Trong Sinh học, cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định tự nhiên của hệ sinh thái, hướng tới sự thích nghi cao nhất với điều kiện sống, trạng thái này thường xảy ra khi tương quan lực lượng giữa con mồi và thú săn mồi trong hệ sinh thái đó có tỉ lệ tương đồng với nhau. Trong kinh tế, sự cân bằng xảy ra, ví dụ như khi lượng cung bằng lượng cầu.
Trạng thái cân bằng là trạng thái mà con người và vạn vật đều có xu hướng tiến đến. Bài toán cân bằng, còn được gọi là bất đẳng thức Ky Fan, được nghiên cứu trong luận án này có thể phát biểu một cách đơn giản như sau: Cho C là một tập lồi, đóng, khác rỗng trong không gian Rn và f : C × C → R là một song hàm thỏa mãn f (x, x) = 0, với mọi x ∈ C (song hàm có tính chất này thường được gọi là song hàm cân bằng). EP(C, f ) Bất đẳng thức trên được H. Isoda [81] sử dụng lần đầu tiên vào năm 1955 trong khi nghiên cứu trò chơi không hợp tác.
Năm 1972, Ky Fan [62] gọi là bất đẳng thức minimax và ông đã đưa ra các 2 kết quả về sự tồn tại nghiệm của bài toán này. Thuật ngữ bài toán cân bằng được sử dụng lần đầu tiên bởi L. Bài toán cân bằng bao hàm nhiều lớp bài toán quen thuộc như bài toán tối ưu, bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán điểm bất động Kakutani, bài toán cân bằng Nash trong lý thuyết trò chơi không hợp tác, bài toán cân bằng véctơ, bài toán cân bằng tập. Các bài toán này, một số được trình bày bởi L.
Oettli [77], sau đó được E. Oettli giới thiệu thêm trong công trình [21] năm 1994, gần đây được giới thiệu khá đầy đủ trong cuốn sách chuyên khảo của G. Bigi và các cộng sự [26]. Ngoài ra, bài toán cân bằng còn được mở rộng sang các bài toán cân bằng véctơ, bài toán cân bằng tập bởi nhiều tác giả trong các tài liệu [42, 49, 70, 73, 87] và cuốn chuyên khảo [55].
Trong vài chục năm trở lại đây, bài toán cân bằng được nghiên cứu cả về tính chất định tính và phương pháp giải. Về tính chất định tính, sự tồn tại nghiệm của bài toán cân bằng được khảo sát trong các công trình [23, 24, 25, 41, 52, 53, 57] và các tài liệu tham khảo trong đó. Sự ổn định nghiệm, cấu trúc của tập nghiệm được nghiên cứu trong các tài liệu [11, 12, 13, 76]. Hướng nghiên cứu về phương pháp giải có thể nói là được quan tâm nhiều hơn, chẳng hạn trong [6, 7, 8, 9, 16, 35, 38, 39, 40, 41, 52, 53, 57, 63, 64, 65, 78, 79, 83, 88, 89, 92].
Dễ thấy rằng nếu ta định nghĩa ánh xạ S bằng cách, với mỗi x ∈ C, đặt S(x) := argmin{f (x, y) : y ∈ C} thì từ điều kiện f (x, x) = 0 với mọi x ∈ C, ta có mọi điểm bất động của ánh xạ S đều là nghiệm của bài toán cân bằng. Ngược lại với các giả thiết thông thường là f (x, .) lồi, khả dưới vi phân, thỏa mãn một tính chất chính quy nào đó, thì mọi điểm bất động của ánh xạ S đều là nghiệm của bài toán cân bằng. Qua đây ta thấy việc tìm nghiệm của bài toán cân bằng có thể quy về việc tìm điểm bất động. Tuy nhiên việc tìm điểm bất động của một ánh xạ, ngay trong trường hợp điểm bất 3 động theo định lý Brouwer đã có từ hơn một thế kỷ, nhưng cho đến nay vẫn chưa có thuật toán hiệu quả cho bài toán này.
Hơn nữa, như đã nêu, bài toán cân bằng bao hàm nhiều bài toán quan trọng, khó giải như là những trường hợp riêng, nên không hy vọng có một thuật toán hiệu quả để giải bài toán cân bằng tổng quát. Vì thế người ta đã nghiên cứu các phương pháp giải bài toán cân bằng với những giả thiết nhất định. Các giả thiết này có thể là một tính chất đơn điệu nào đó như tính giả đơn điệu, đơn điệu, đơn điệu chặt, đơn điệu mạnh và tính lồi, khả dưới vi phân theo biến thứ hai của song hàm f .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Huyền (2020). Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-mot-so-phuong-phap-giai-bai-toan-chap-nhan-tach-suy-rong-lien-quan-den-bai-toan-can-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số phương pháp giải bài toán ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.