Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và chuyển động của vật r

Luận án: Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10 cơ bản luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Năm xuất bản

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở Lý luận: Dạy học Kiến tạo Vật lý 10 THPT
Số trang:
116 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm
Chuyên ngành:
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở Lý luận Dạy học Kiến tạo Vật lý 10 THPT

Luận văn tập trung vào việc tổ chức dạy học Vật lý 10 theo lý thuyết kiến tạo. Mục tiêu chính là phát huy tính tích cực, nâng cao kết quả học tập cho học sinh THPT miền núi. Nền tảng lý thuyết kiến tạo được nghiên cứu sâu sắc. Các cơ sở tâm lý học và triết học của lý thuyết này được trình bày rõ ràng. Dạy học kiến tạo khuyến khích học sinh chủ động xây dựng tri thức. Nó khác biệt so với các phương pháp truyền thống, nơi giáo viên là người truyền đạt kiến thức chính. Phương pháp kiến tạo thúc đẩy quá trình học tập sâu sắc. Học sinh được tham gia vào các hoạt động khám phá, giải quyết vấn đề. Điều này giúp phát triển nhận thức một cách toàn diện. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ mục tiêu dạy học Vật lý ở trường phổ thông. Mục tiêu này bao gồm việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ khoa học. Dạy học kiến tạo là một công cụ hiệu quả để đạt được các mục tiêu đó. Các yếu tố cần thiết để triển khai phương pháp này trong dạy học Vật lý cũng được phân tích. Luận văn đặt nền móng vững chắc cho việc áp dụng thực tiễn lý thuyết kiến tạo vào giáo dục.

1.1. Mục tiêu Dạy học Vật lý THPT

Mục tiêu dạy học Vật lý tại trường THPT được xác định cụ thể. Học sinh cần nắm vững kiến thức cơ bản về thế giới tự nhiên. Kỹ năng tư duy khoa học, giải quyết vấn đề cần được phát triển. Thái độ yêu thích khoa học, tìm tòi khám phá cũng là trọng tâm. Các mục tiêu này định hướng toàn bộ quá trình giáo dục Vật lý. Dạy học kiến tạo cung cấp khung làm việc phù hợp. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức. Học sinh còn học cách kiến tạo kiến thức cho bản thân. Điều này giúp đạt được các mục tiêu dạy học một cách hiệu quả.

1.2. Nền tảng Lý thuyết Kiến tạo

Lý thuyết kiến tạo có cơ sở vững chắc từ tâm lý học và triết học. Nó nhấn mạnh rằng tri thức không được truyền thụ thụ động. Tri thức được học sinh chủ động xây dựng thông qua kinh nghiệm và tương tác. Các nhà lý luận như Piaget và Vygotsky đã đặt nền móng cho lý thuyết này. Cơ sở tâm lý học tập trung vào sự phát triển nhận thức cá nhân. Cơ sở triết học xem xét bản chất của tri thức và cách con người hiểu biết thế giới. Việc hiểu rõ nền tảng này là cần thiết. Nó giúp giáo viên vận dụng phương pháp kiến tạo một cách khoa học. Phương pháp này hỗ trợ học tập chủ động. Học sinh làm trung tâm của quá trình học.

1.3. Dạy học Kiến tạo và Phát triển Nhận thức

Dạy học kiến tạo có vai trò quan trọng trong việc phát triển nhận thức. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời. Học sinh tự mình khám phá các quy luật vật lý. Quá trình này kích thích tư duy phản biện. Nó giúp học sinh xây dựng hiểu biết sâu sắc hơn. Thay vì ghi nhớ thông tin, học sinh hiểu bản chất vấn đề. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong môn Vật lý 10. Các khái niệm như cân bằng, chuyển động vật rắn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Dạy học kiến tạo giúp học sinh hình thành các sơ đồ nhận thức vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển nhận thức bền vững.

II.Phương pháp Kiến tạo Vai trò GV HS trong dạy học

Phương pháp kiến tạo thay đổi đáng kể vai trò của giáo viên và học sinh. Trong môi trường dạy học kiến tạo, học sinh không còn là người tiếp nhận thụ động. Học sinh trở thành trung tâm của quá trình học tập. Mọi hoạt động đều hướng đến việc kích thích học sinh tự kiến tạo tri thức. Giáo viên chuyển từ vai trò truyền đạt sang vai trò hướng dẫn, hỗ trợ. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập có ý nghĩa. Các hoạt động này phải thách thức nhận thức của học sinh. Đồng thời, phải tạo điều kiện cho học sinh tương tác, cộng tác. Kiến tạo xã hội, theo Vygotsky, nhấn mạnh tầm quan trọng của tương tác này. Học sinh học hỏi lẫn nhau, xây dựng tri thức chung. Môi trường học tập kiến tạo cần được thiết kế linh hoạt. Nó khuyến khích sự tò mò, khám phá. Đánh giá trong dạy học kiến tạo cũng tập trung vào quá trình học. Không chỉ kết quả cuối cùng mà còn cách học sinh đạt được kết quả đó.

2.1. Học sinh làm trung tâm Kiến tạo tri thức

Học sinh là trung tâm của phương pháp kiến tạo. Tri thức không được đổ đầy vào học sinh. Thay vào đó, học sinh tự xây dựng hiểu biết của mình. Học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, thí nghiệm. Học sinh thảo luận, tranh luận, và phản tư. Quá trình này giúp học sinh kết nối kiến thức mới với những gì đã biết. Học tập chủ động được đề cao. Học sinh tự chịu trách nhiệm cho việc học của mình. Điều này giúp phát triển năng lực tự học. Học sinh hình thành các khái niệm vật lý một cách bền vững hơn.

2.2. Vai trò Giáo viên Kiến tạo Hướng dẫn hỗ trợ

Vai trò giáo viên kiến tạo khác biệt so với truyền thống. Giáo viên không còn là người truyền thụ duy nhất. Giáo viên là người thiết kế, tổ chức và điều phối các hoạt động học tập. Giáo viên đưa ra các tình huống có vấn đề. Giáo viên khuyến khích học sinh khám phá, đặt câu hỏi. Giáo viên cung cấp công cụ, tài liệu phù hợp. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, cố vấn. Giáo viên lắng nghe, quan sát quá trình học của học sinh. Từ đó, đưa ra những gợi ý kịp thời. Vai trò giáo viên kiến tạo là then chốt. Giáo viên tạo môi trường học tập an toàn. Học sinh không sợ sai lầm khi thử nghiệm.

2.3. Tạo môi trường học tập chủ động

Môi trường học tập kiến tạo là yếu tố quan trọng. Môi trường này thúc đẩy học tập chủ động. Nó tạo điều kiện cho học sinh tương tác với nhau và với tài liệu học tập. Không gian lớp học linh hoạt, khuyến khích làm việc nhóm. Các tài liệu học tập đa dạng, từ sách giáo khoa đến các thí nghiệm thực tế. Công nghệ được sử dụng để hỗ trợ khám phá. Môi trường học tập kiến tạo phải an toàn về mặt tâm lý. Học sinh được phép mắc lỗi và học hỏi từ chúng. Điều này nuôi dưỡng sự tò mò và niềm đam mê học tập. Kiến tạo xã hội diễn ra mạnh mẽ trong môi trường này.

III.Tổ chức Dạy học Kiến tạo Chương Cân bằng Vật rắn

Nghiên cứu này cụ thể hóa việc tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo cho chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” Vật lý 10 cơ bản. Chương học này chứa đựng nhiều khái niệm vật lý quan trọng. Việc áp dụng phương pháp kiến tạo giúp học sinh tiếp cận các khái niệm này một cách sâu sắc. Tiến trình dạy học được thiết kế đặc biệt. Nó bắt đầu bằng việc nghiên cứu kỹ lưỡng nội dung chương trình. Sơ đồ cấu trúc logic của chương được xây dựng chi tiết. Điều này đảm bảo tính liên kết và hệ thống của kiến thức. Mục tiêu dạy học chương được xác định rõ ràng, bám sát quan điểm kiến tạo. Học sinh cần hiểu các điều kiện cân bằng. Học sinh cần phân tích các lực tác dụng lên vật rắn. Học sinh cần vận dụng các định luật Newton trong trường hợp vật rắn. Việc thiết kế các hoạt động học tập được tối ưu hóa. Hoạt động này nhằm thúc đẩy học tập chủ động. Môi trường học tập kiến tạo được tạo dựng thông qua các thí nghiệm cụ thể. Các thiết bị dạy học được lựa chọn và cải tiến phù hợp.

3.1. Nghiên cứu nội dung chương học

Nội dung chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các khái niệm trọng tâm được xác định. Mối liên hệ giữa các bài học được làm rõ. Việc xây dựng sơ đồ cấu trúc logic giúp hình dung tổng thể. Điều này đảm bảo rằng các kiến thức được trình bày một cách có hệ thống. Giáo viên có thể dễ dàng dẫn dắt học sinh từ khái niệm cũ đến khái niệm mới. Dạy học kiến tạo đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc tri thức. Từ đó, giáo viên có thể thiết kế các chuỗi hoạt động khám phá hợp lý.

3.2. Mục tiêu Dạy học Kiến tạo chương này

Mục tiêu dạy học kiến tạo cho chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” rất rõ ràng. Học sinh phải tự mình xây dựng các định nghĩa. Học sinh phải hiểu các điều kiện cân bằng của vật rắn. Học sinh phải phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển động quay. Mục tiêu không chỉ là nhớ công thức. Mục tiêu là hiểu bản chất vật lý của các hiện tượng. Học sinh cần phát triển khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết bài toán thực tiễn. Mục tiêu này khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm tri thức. Nó thúc đẩy phát triển nhận thức sâu sắc.

3.3. Thiết bị dạy học và thí nghiệm kiến tạo

Thiết bị dạy học và thí nghiệm đóng vai trò cốt lõi trong dạy học kiến tạo. Nhiều thí nghiệm có sẵn trong phòng thí nghiệm được sử dụng. Một số thí nghiệm được cải tiến hoặc chế tạo mới. Điều này nhằm minh họa rõ ràng các nguyên lý vật lý. Các thí nghiệm được thiết kế để học sinh tự tay thực hiện. Học sinh quan sát, ghi chép và phân tích dữ liệu. Quá trình này giúp học sinh tự kiến tạo kiến thức. Thiết bị dạy học phải an toàn, dễ sử dụng. Nó cần phù hợp với khả năng của học sinh Vật lý 10. Môi trường học tập kiến tạo được tăng cường nhờ các hoạt động thực hành này.

IV.Thiết kế Tiến trình Dạy học Kiến tạo Vật lý 10

Việc thiết kế tiến trình dạy học là một bước quan trọng. Nó biến lý thuyết kiến tạo thành hành động cụ thể trong chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Tiến trình này bắt đầu từ việc điều tra quan niệm ban đầu của học sinh. Học sinh thường có những hiểu biết sai lệch về các hiện tượng vật lý. Việc nhận diện những quan niệm này là cần thiết. Giáo viên có thể xây dựng các hoạt động học tập phù hợp. Các hoạt động này giúp học sinh tự điều chỉnh nhận thức. Tiến trình dạy học theo lý thuyết kiến tạo thường trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn khơi gợi (engage), khám phá (explore), giải thích (explain), mở rộng (elaborate) và đánh giá (evaluate). Mỗi giai đoạn có mục tiêu và hoạt động cụ thể. Mục tiêu là thúc đẩy học sinh học tập chủ động. Học sinh được khuyến khích tương tác, hợp tác. Phương pháp kiến tạo này giúp học sinh phát triển năng lực tư duy. Học sinh có thể tự mình giải quyết các vấn đề phức tạp trong Vật lý 10.

4.1. Điều tra quan niệm học sinh ban đầu

Việc điều tra quan niệm ban đầu của học sinh rất quan trọng. Học sinh đến lớp với những ý tưởng, kinh nghiệm cá nhân. Một số ý tưởng có thể không phù hợp với khoa học. Giáo viên cần nhận diện những quan niệm sai lầm này. Các câu hỏi mở, phiếu khảo sát hoặc thảo luận nhóm có thể được sử dụng. Thông tin thu thập được sẽ định hướng cho việc thiết kế bài học. Nó giúp giáo viên tạo ra các tình huống thách thức nhận thức. Từ đó, học sinh có thể tự sửa chữa và kiến tạo kiến thức chính xác hơn. Bước này là khởi đầu cho quá trình dạy học kiến tạo hiệu quả.

4.2. Xây dựng tiến trình bài học kiến tạo

Tiến trình bài học kiến tạo được xây dựng theo mô hình 5E. Mỗi bài học được chia thành các giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn khơi gợi tạo hứng thú và kích thích tư duy. Giai đoạn khám phá cho phép học sinh tự tìm tòi thông qua thí nghiệm. Giai đoạn giải thích giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức. Giai đoạn mở rộng vận dụng kiến thức vào tình huống mới. Giai đoạn đánh giá giúp học sinh và giáo viên nhìn lại quá trình học. Việc xây dựng tiến trình này đòi hỏi sự sáng tạo của giáo viên. Nó đảm bảo tính logic và hiệu quả của phương pháp kiến tạo.

4.3. Đề xuất hoạt động kiến tạo hiệu quả

Nhiều hoạt động kiến tạo hiệu quả được đề xuất. Các hoạt động này bao gồm thí nghiệm thực hành, giải quyết vấn đề. Thảo luận nhóm, trình bày dự án cũng là những hình thức phổ biến. Mỗi hoạt động được thiết kế để học sinh tự mình khám phá. Học sinh được đặt vào các tình huống có vấn đề. Học sinh phải tự tìm ra lời giải đáp. Điều này khuyến khích học tập chủ động và hợp tác. Các hoạt động này giúp học sinh phát triển nhận thức. Học sinh có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách linh hoạt. Môi trường học tập kiến tạo được làm phong phú nhờ các hoạt động này.

V.Đánh giá Hiệu quả Phương pháp Kiến tạo Vật lý 10

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp kiến tạo, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích chính là đánh giá tác động của cách dạy học này. Việc đánh giá tập trung vào tính tích cực học tập của học sinh. Đồng thời, kết quả học tập của học sinh cũng được so sánh. Thực nghiệm được triển khai tại các trường THPT ở miền núi. Điều kiện dạy học tại đây có nhiều điểm đặc thù. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thiết kế các bài kiểm tra. Các phiếu đánh giá tính tích cực cũng được sử dụng. Phân tích dữ liệu định lượng và định tính được thực hiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tính tích cực của học sinh. Học sinh tham gia vào các hoạt động học tập một cách hăng hái hơn. Điểm số các bài kiểm tra cũng có xu hướng tăng. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp kiến tạo. Nó góp phần nâng cao chất lượng dạy học Vật lý 10. Đặc biệt, nó có ý nghĩa quan trọng đối với học sinh THPT miền núi.

5.1. Mục đích và Phương pháp thực nghiệm sư phạm

Mục đích thực nghiệm sư phạm là đánh giá tính khả thi và hiệu quả. Luận văn muốn kiểm chứng phương pháp dạy học kiến tạo. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc chọn các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm. Các lớp này có trình độ tương đương nhau. Tiến hành dạy học theo hai phương pháp khác nhau. Lớp thực nghiệm áp dụng dạy học kiến tạo. Lớp đối chứng dạy học theo phương pháp truyền thống. Các công cụ đánh giá được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các bài kiểm tra trước và sau tác động. Các phiếu quan sát và phỏng vấn cũng được sử dụng. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê cẩn thận.

5.2. Kết quả nâng cao tính tích cực học tập

Kết quả thực nghiệm cho thấy tính tích cực học tập của học sinh được nâng cao rõ rệt. Học sinh trong nhóm thực nghiệm chủ động đặt câu hỏi. Học sinh tích cực tham gia thảo luận. Học sinh hứng thú hơn với các thí nghiệm. Mức độ tập trung và sự hợp tác nhóm cũng cải thiện. Đây là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp kiến tạo. Học sinh làm trung tâm của quá trình học. Môi trường học tập kiến tạo đã khuyến khích sự tham gia. Nó giúp học sinh không còn thụ động trong giờ học Vật lý.

5.3. Hiệu quả phát triển nhận thức học sinh

Thực nghiệm cũng chỉ ra hiệu quả trong việc phát triển nhận thức học sinh. Kết quả học tập của học sinh nhóm thực nghiệm cao hơn. Đặc biệt là khả năng vận dụng kiến thức và giải quyết vấn đề. Học sinh thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Học sinh ít mắc lỗi về bản chất vật lý hơn. Điều này chứng tỏ dạy học kiến tạo không chỉ nâng cao điểm số. Nó còn giúp học sinh hình thành tư duy khoa học. Khả năng phát triển nhận thức được cải thiện bền vững. Đánh giá trong dạy học kiến tạo góp phần xác nhận kết quả này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10 cơ bản luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN VĂN DŨNG TỔ CHỨC DẠY HỌC THEO LÝ THUYẾT KIẾN TẠO CHƢƠNG “CÂN BẰNG VÀ CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN” VẬT LÝ 10 CƠ BẢN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC CHUYÊN NGÀNH: LL&PP DẠY HỌC BỘ MÔN VẬT LÝ MÃ SỐ: 60 14 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hồng Việt Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Luận văn: Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” Vật lý 10 cơ bản đƣợc thực hiện từ tháng 5 năm 2013 đến tháng 4 năm 2014. Tôi xin cam đoan: Luận văn sử dụng những thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, các thông tin đã đƣợc chọn lọc, phân tích, tổng hợp, xử lý và đƣa vào luận văn đúng quy định. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Nguyễn Văn Dũng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, phòng đào tạo sau đại học, Ban chủ nhiệm, quý Thầy, Cô giáo khoa Vật lý trƣờng Đại học sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên và quý thầy cô giáo trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu cùng quý Thầy, Cô giáo tổ Vật lý trƣờng THPT Hòa Phú huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận văn tốt nghiệp. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô giáo hƣớng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Hồng Việt, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận văn này.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lớp cao học Vật lý K20 đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến trong quá trình học tập và thực hiện luận văn này. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, ngƣời thân, bạn bè và đồng nghiệp giúp đỡ, động viên tác giả hoàn thành luận văn này. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Nguyễn Văn Dũng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các bảng. iv Danh mục các biểu đồ, sơ đồ. iv Danh mục hình. v Danh mục các từ viết tắt trong luận văn.

iv MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC THEO LÝ THYẾT KIẾN TẠO ĐÁP ỨNG MỤC TIÊU DẠY HỌC MÔN VẬT LÝ, NHẰM PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC VÀ NÂNG CAO KẾT QUẢ HỌC TẬP CHO HỌC SINH THPT MIỀN NÚI. Mục tiêu dạy học môn vật lí ở trƣờng THPT. Mục tiêu của giáo dục phổ thông:.

Mục tiêu DHVL ở trƣờng phổ thông: .2 Lý thuyết kiến tạo trong dạy học. Cơ sở tâm lý học của lý thuyết kiến tạo. Cơ sở triết học của lý thuyết kiến tạo. Một số luận điểm cơ bản của lý thuyết kiến tạo trong dạy học[7].

Dạy học kiến tạo. Cách tiếp cận kiến tạo trong dạy học. Các loại kiến tạo trong dạy học. Một số năng lực cơ bản kiến tạo kiến thức.

Vai trò của giáo viên và học sinh trong quá trình dạy học kiến tạo. Vận dụng lý thuyết kiến tạo trong dạy học Vật lý ở trƣờng phổ thông. Đặc thù của môn Vật lý. Điều kiện cần thiết để tổ chức dạy học Vật lý theo quan điểm kiến tạo.

Tiến trình chung của việc vận dụng lý thuyết kiến tạo trong dạy học Vật lý ở trƣờng phổ thông. 18 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Tính tích cực của học sinh. Những biểu hiện của tính tích cực.

Các biện pháp phát huy tính tích cực. Tiêu chí đánh giá TTC của học sinh. Thực trạng dạy học Vật lý ở một số trƣờng THPT trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Đối với HS.

Đối với GV. Đề xuất tiến trình xây dựng kiến thức Vật lý THPT theo LTKT. Mục tiêu dạy học Vật lý THPT theo LTKT. Đề xuất tiến trình xây dựng kiến thức Vật lý THPT theo LTKT.

31 Kết luận chƣơng 1. 34 Chƣơng 2: ĐỀ XUẤT TIẾN TRÌNH DẠY HỌC THEO LTKT MỘT SỐ KIẾN THỨC CHƢƠNG “CÂN BẰNG VÀ CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN” VẬT LÝ 10 CƠ BẢN ĐÁP ỨNG MỤC TIÊU DẠY HỌC MÔN VẬT LÝ, NHẰM PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC VÀ NÂNG CAO KẾT QUẢ HỌC TẬP CHO HỌC SINH THPT MIỀN NÚI. Nghiên cứu nội dung chƣơng trình, sách giáo khoa và xây dựng sơ đồ cấu trúc logic nội dung chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Mục tiêu dạy học chƣơng “ Cân bằng và chuyển động của vật rắn ”.

Nội dung của chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Xây dựng cấu trúc nội dung chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Thiết bị dạy học chƣơng đáp ứng mục tiêu dạy học chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Thí nghiệm có trong phòng thí nghiệm của trƣờng thực nghiệm.

Thí nghiệm chúng tôi cải tiến, chế tạo. Lí do cải tiến, chế tạo thí nghiệm. 43 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Các thí nghiệm chế tạo, cải tiến.

Thiết kế tiến trình dạy học một số kiến thức chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” theo lý thuyết kiến tạo. Điều tra quan niệm của học sinh về các kiến thức liên quan đến cân bằng và chuyển động của vật rắn trƣớc khi dạy học chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn”. Thiết kế tiến trình dạy học một số kiến thức chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” theo lý thuyết kiến tạo. 53 Kết luận chƣơng 2.

65 Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sƣ phạm. Đối tƣợng thực nghiệm. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm.

Nội dung thực nghiệm. Phân tích, đánh giá kết quả thực nghiệm. Phân tích diễn biến giờ học thực nghiệm theo tiến trình DHKT đã đề xuất. Đánh giá kết quả thực nghiệm.

Đánh giá định tính. Đánh giá định lƣợng. 75 Kết luận chƣơng 3. 82 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Hƣớng phát triển của luận văn. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG STT Kí hiệu Nội dung Trang 1 Biểu hiện sự bộc lộ quan niệm và khả năng vận 75 Bảng 3. dụng kiến thức của HS.

Phân bố tần số điểm kiểm tra 76 3 Bảng 3. Xếp loại điểm kiểm tra 76 4 Bảng 3. Phân bố tần suất điểm kiểm tra 78 5 Bảng 3. Phân bố tần suất lũy tích điểm kiểm tra 78 6 Các tham số đặc trƣngcho bảng phân bố điểm 79 Bảng 3.

kiểm tra DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ STT Kí hiệu Nội dung Trang 1 Biểu đồ 3. Xếp loại kết quả học tập 77 2 Biểu đồ 3. Phân bố tần suất điểm kiểm tra 78 3 Biểu đồ 3. Phân bố tần suất tích lũy điểm kiểm tra 78 4 Sơ đồ 1.

Sơ đồ kiến tạo kiến thức của nhóm CLIS 20 5 Sơ đồ kiến tạo kiến thức của Guy Robardet và Sơ đồ 1. 21 Jean Claudde 6 Sơ đồ cấu trúc nội dung chƣơng“Cân bằng và Sơ đồ 2. 40 chuyển động của vật rắn” 7 Sơ đồ tiến trình DHKT kiến thức về “các dạng Sơ đồ 2. 8 Sơ đồ tiến trình DHKT kiến thức về “cân bằng Sơ đồ 2.

59 của một vật có mặt chân đế ” Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC HÌNH STT Kí hiệu Nội dung Trang 1 Hình 2. 42 Thí nghiệm tìm hợp lực của hai lực song song, 4 Hình 2. 43 cùng chiều Thí nghiệm xác định điều kiện cân bằng của vật rắn 5 Hình 2. 44 chịu tác dụng của hai lực Thí nghiệm về cách xác định trọng tâm của một vật 6 Hình 2.

45 mỏng, phẳng Thí nghiệm xác định điều kiện cân bằng của vật rắn 7 Hình 2. 45 chịu tác dụng của ba lực không song song. Nhóm 1 thiết kế thí nghiệm 4 46 9 Hình 2. Nhóm 2 thiết kế thí nghiệm 5 46 10 Hình 2.

Nhóm 3 thiết kế thí nghiệm 6 46 Dụng cụ thí nghiệm về điều kiện cân bằng của vật 11 Hình 2. 46 có mặt chân đế Xác định điều kiện cân bằng của một vật có mặt 12 Hình 2. Thí nghiệm về các dạng cân bằng của vật rắn 48 14 Hình 2. Bàn phƣơng án thiết kế 48 15 Hình 2.

Tìm nguyên vật liệu 48 16 Hình 2. Tham gia gia công 48 17 Hình 3. HS thảo luận nhóm để trả lời các câu hỏi của GV 68 18 Hình 3.2 HS tiến hành thí nghiệm về các dạng cân bằng 68 19 Hình 3. HS tiến hành thí nghiệm kiểm chứng 70 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 DHKT Dạy học kiến tạo 2 ĐC Đối chứng 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 LTKT Lý thuyết kiến tạo 6 PPDH Phƣơng pháp dạy học 7 THPT Trung học phổ thông 8 TN Thực nghiệm 9 TNSP Thực nghiệm sƣ phạm 10 TTC Tính tích cực 11 QN Quan niệm 12 VTCB Vị trí cân bằng 13 SGK Sách giáo khoa 14 ĐKCB Điều kiện cân bằng 15 CB Cân bằng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1.Lý do chọn đề tài Ngày nay, sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tiến trình hội nhập quốc tế của đất nƣớc đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ cao, năng động, sáng tạo, tích cực, tự lực.

Để đáp ứng yêu cầu đó ngành giáo dục cần đổi mới một cách đồng bộ quá trình giáo dục và ở mọi cấp độ từ vĩ mô đến vi mô bao gồm: quan điểm giáo dục, mục tiêu giáo dục, nội dung, phƣơng pháp, phƣơng tiện và kiểm tra đánh giá quá trình giáo dục… Trong đó đổi mới quan điểm giáo dục đƣợc coi là điểm xuất phát và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình giáo dục.2 Luật giáo dục quy định: “Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh; phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, khả năng làm việc theo nhóm; rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tác dụng đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Dũng (2014). Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/to-chuc-day-hoc-theo-ly-thuyet-kien-tao-chuong-can-bang-va-chuyen-dong-cua-vat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10 cơ bản luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức dạy học theo lý thuyết kiến tạo chương cân bằng và c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter