Luận án: Công bố TT Phát triển Bền vững, Chất lượng Kế toán & Hiệu quả Hoạt động Cty Niêm yết VN
Luận án: Ntt nguyet toan van luan an đã chuyển đổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Luận án Tiến sĩ: Nguyễn Thị Thu Nguyệt
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Nguyệt
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Luận án Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Nguyệt
Luận án tiến sĩ "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam" là một tài liệu nghiên cứu khoa học quan trọng. Tác giả là Nguyễn Thị Thu Nguyệt, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh vào năm 2021. Luận án này tập trung vào sự ảnh hưởng của việc công bố thông tin phát triển bền vững đối với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết. Đây là một đóng góp đáng kể vào kho luận án về kinh tế. Toàn văn luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn quản trị và báo cáo tại Việt Nam. Nó cũng là một nguồn tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực này. Việc số hóa luận án này giúp dễ dàng truy cập và sử dụng bản điện tử luận án, làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu luận án quốc gia.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu của luận án
Luận án này nghiên cứu mối quan hệ giữa công bố thông tin phát triển bền vững, chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu chính là đánh giá mức độ công bố thông tin bền vững của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Luận án cũng phân tích ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố này. Cuối cùng, nó xem xét tác động của công bố thông tin bền vững đến hiệu quả kinh doanh. Bối cảnh nghiên cứu là thị trường Việt Nam, nơi các doanh nghiệp đang đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch và trách nhiệm xã hội. Đây là một luận văn có ý nghĩa thực tiễn cao, đóng góp vào sự phát triển của cơ sở dữ liệu luận án trong nước.
1.2. Đóng góp nổi bật từ luận án tiến sĩ kinh tế
Luận án mang lại nhiều đóng góp lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, luận án phát triển và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này làm rõ mối quan hệ ba chiều giữa các biến số. Luận án cung cấp cái nhìn sâu hơn về ứng dụng các lý thuyết quản trị. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu đưa ra khuyến nghị cho các doanh nghiệp. Các nhà quản lý có thể cải thiện việc công bố thông tin bền vững và chất lượng thông tin kế toán. Các nhà hoạch định chính sách cũng nhận được gợi ý để xây dựng khung pháp lý phù hợp. Công trình này làm phong phú thêm kho luận án, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu khoa học về kinh tế học tại Việt Nam.
1.3. Cấu trúc tổng quan của toàn văn luận án
Toàn văn luận án được cấu trúc rõ ràng thành các chương. Phần mở đầu giới thiệu lý do, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Chương 1 tổng quan các nghiên cứu trước, xác định khoảng trống nghiên cứu. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết, phát triển giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Các chương tiếp theo đi sâu vào phương pháp, phân tích dữ liệu và đưa ra kết quả. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng theo dõi lập luận. Nó cũng thuận tiện cho việc trích dẫn và tham khảo. Đây là một bản điện tử luận án được tổ chức khoa học, dễ dàng tra cứu trong thư viện số luận án.
II.Nghiên cứu Công bố Thông tin Phát triển Bền vững
Nghiên cứu tập trung vào thông tin phát triển bền vững (TPTBV). TPTBV là yếu tố quan trọng trong báo cáo doanh nghiệp hiện đại. Luận án này cung cấp định nghĩa, nội dung và các hình thức báo cáo liên quan đến TPTBV. Nó cũng thảo luận về thang đo mức độ công bố TPTBV. Đây là một phần cốt lõi của tài liệu nghiên cứu khoa học này. Việc hiểu rõ về TPTBV giúp các công ty nâng cao trách nhiệm xã hội. Các nhà đầu tư cũng có cơ sở để ra quyết định bền vững hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào kho luận án về quản trị doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm và nội dung thông tin phát triển bền vững
Thông tin phát triển bền vững là thông tin liên quan đến ba khía cạnh: kinh tế, môi trường và xã hội. Khái niệm này ngày càng được nhấn mạnh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Luận án định nghĩa TPTBV một cách chi tiết. Nó phân loại nội dung TPTBV thành các hạng mục cụ thể. Thông tin kinh tế bao gồm các chỉ số về tăng trưởng và tạo giá trị. Thông tin môi trường đề cập đến tác động sinh thái. Thông tin xã hội liên quan đến cộng đồng và nhân viên. Sự minh bạch trong các thông tin này giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín. Nội dung chi tiết này làm cho toàn văn luận án trở nên toàn diện.
2.2. Hình thức báo cáo và khung chuẩn cho báo cáo bền vững
Báo cáo bền vững là hình thức chính để công bố TPTBV. Luận án giới thiệu về quá trình hình thành và phát triển của báo cáo này. Nó phân tích giá trị lợi ích và thách thức của việc lập báo cáo bền vững. Các khuôn khổ báo cáo quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative) được đề cập. Các khuôn khổ này cung cấp hướng dẫn để doanh nghiệp báo cáo một cách chuẩn hóa. Việc tuân thủ các khung chuẩn giúp thông tin có tính so sánh cao. Điều này rất quan trọng cho các nhà phân tích và nhà đầu tư. Luận án này cung cấp kiến thức nền tảng quan trọng cho việc số hóa luận án và sắp xếp trong cơ sở dữ liệu luận án.
2.3. Thang đo mức độ công bố thông tin bền vững
Nghiên cứu này xây dựng và sử dụng thang đo cụ thể. Thang đo này dùng để đánh giá mức độ công bố TPTBV của các công ty. Thang đo bao gồm nhiều chỉ số định lượng và định tính. Các chỉ số này phản ánh mức độ đầy đủ và chi tiết của thông tin được công bố. Việc có một thang đo rõ ràng giúp đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Nó cũng cho phép so sánh kết quả giữa các công ty. Một thang đo hiệu quả là yếu tố then chốt để nghiên cứu có giá trị. Thông tin này là một phần quan trọng của tài liệu nghiên cứu khoa học, giúp ích cho việc chuyển đổi định dạng luận án sang các định dạng dễ phân tích.
III.Mối liên hệ Chất lượng Thông tin Kế toán và Hiệu quả
Luận án khám phá mối liên hệ phức tạp giữa chất lượng thông tin kế toán (CLTTKT) và hiệu quả hoạt động. CLTTKT là nền tảng cho các quyết định kinh doanh sáng suốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự minh bạch của doanh nghiệp. Nghiên cứu này phân tích cách CLTTKT tác động đến việc công bố TPTBV. Nó cũng xem xét tác động của TPTBV đến hiệu quả kinh doanh. Sự hiểu biết về mối quan hệ này là cần thiết cho quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Công trình này là một bổ sung quan trọng cho kho luận án, đặc biệt là các luận văn về kế toán và tài chính.
3.1. Định nghĩa và thang đo chất lượng thông tin kế toán
CLTTKT được định nghĩa là mức độ hữu ích của thông tin. Thông tin hữu ích giúp người dùng đưa ra quyết định tốt hơn. Các đặc điểm chính của CLTTKT bao gồm tính thích hợp và độ tin cậy. Luận án sử dụng các thang đo cụ thể cho CLTTKT. Các thang đo này bao gồm quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích. Nó cũng có chất lượng các khoản dồn tích và mức độ thận trọng của kế toán. Các chỉ số này giúp định lượng và đánh giá CLTTKT một cách khách quan. Việc này tăng cường tính khoa học cho toàn văn luận án.
3.2. Hiệu quả hoạt động Khái niệm và các thang đo chính
Hiệu quả hoạt động là thước đo thành công của một doanh nghiệp. Nó phản ánh khả năng sử dụng tài nguyên để tạo ra kết quả. Luận án định nghĩa hiệu quả hoạt động một cách rõ ràng. Nó cũng trình bày các thang đo chính được sử dụng. Các thang đo này có thể bao gồm lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), hoặc các chỉ số thị trường. Việc lựa chọn thang đo phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tế. Phần này là một yếu tố then chốt của tài liệu nghiên cứu khoa học này, giúp dễ dàng tích hợp vào cơ sở dữ liệu luận án.
3.3. Các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu luận án
Luận án được xây dựng dựa trên hai lý thuyết chính. Đó là Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory). Lý thuyết tính chính thống giải thích tại sao doanh nghiệp công bố thông tin bền vững. Nó nhằm mục đích duy trì sự chấp nhận của xã hội. Lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp. Trách nhiệm này là đối với tất cả các bên liên quan. Các lý thuyết này cung cấp khung lý luận vững chắc cho mô hình nghiên cứu. Chúng giúp giải thích các hành vi công bố thông tin của doanh nghiệp. Nền tảng lý thuyết này là điểm mạnh của toàn văn luận án.
IV.Khoảng trống Nghiên cứu trong Cơ sở Dữ liệu Luận án
Một phần quan trọng của luận án là việc xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó đánh giá các công trình trước đó. Luận án chỉ ra những lĩnh vực chưa được khám phá đầy đủ. Việc này giúp khẳng định tính mới và đóng góp của công trình. Nó cũng định hướng cho các nghiên cứu tương lai. Nắm bắt được khoảng trống nghiên cứu là cần thiết. Nó giúp đảm bảo rằng tài liệu nghiên cứu khoa học có giá trị. Công trình này làm giàu thêm kho luận án bằng cách lấp đầy một phần khoảng trống đó.
4.1. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu trước đây
Chương 1 của luận án thực hiện tổng quan toàn diện. Nó xem xét các nghiên cứu về TPTBV ở nước ngoài và tại Việt Nam. Nghiên cứu phân loại các công trình theo nhiều khía cạnh. Đó là thực trạng công bố TPTBV, ảnh hưởng của CLTTKT. Nó cũng bao gồm ảnh hưởng của TPTBV đến hiệu quả hoạt động. Việc đánh giá này được thực hiện cẩn thận. Nó giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh học thuật hiện tại. Tổng quan này là một phần không thể thiếu. Nó giúp định vị luận án trong thư viện số luận án rộng lớn.
4.2. Xác định các khoảng trống trong tài liệu nghiên cứu
Sau khi tổng quan, luận án chỉ ra các khoảng trống cụ thể. Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một hoặc hai biến số. Có rất ít công trình khảo sát đồng thời ba yếu tố. Đó là công bố TPTBV, CLTTKT và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam chưa được nghiên cứu sâu rộng. Khoảng trống này tạo cơ hội cho luận án đóng góp mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường đang phát triển. Việc lấp đầy khoảng trống này làm tăng giá trị của tài liệu nghiên cứu khoa học.
4.3. Ý nghĩa thực tiễn của việc bổ sung vào kho luận án
Việc bổ sung luận án này vào kho luận án có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp một góc nhìn mới về quản trị doanh nghiệp bền vững. Nó cũng là một nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu sau. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để định hình chính sách. Các doanh nghiệp có thể áp dụng các khuyến nghị để cải thiện hiệu suất. Luận án này làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu luận án. Nó khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo. Việc chuyển đổi định dạng luận án sang bản điện tử luận án giúp tối ưu hóa việc truy cập và sử dụng.
V.Truy cập và Sử dụng Bản Điện tử Luận án
Trong kỷ nguyên số, việc truy cập và sử dụng bản điện tử luận án ngày càng phổ biến. Luận án này đã được số hóa. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận cho cộng đồng học thuật. Nó cũng hỗ trợ các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới. Bản điện tử luận án cho phép tìm kiếm nhanh chóng. Người dùng có thể trích dẫn dễ dàng. Việc số hóa luận án là một bước tiến quan trọng. Nó giúp bảo tồn và phổ biến tri thức khoa học.
5.1. Tầm quan trọng của số hóa luận án cho nghiên cứu
Số hóa luận án mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp lưu trữ tài liệu vĩnh viễn. Nó cũng ngăn chặn hư hỏng do thời gian hoặc yếu tố môi trường. Quan trọng hơn, nó mở rộng khả năng tiếp cận. Một nhà nghiên cứu ở bất kỳ đâu cũng có thể truy cập toàn văn luận án. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và trao đổi tri thức. Nó cũng tăng cường khả năng hiển thị của các tài liệu nghiên cứu khoa học. Các thư viện số luận án đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
5.2. Lợi ích của bản điện tử luận án đối với học thuật
Bản điện tử luận án cung cấp nhiều lợi ích cho học thuật. Nó giúp giảm chi phí in ấn và vận chuyển. Sinh viên và giảng viên có thể truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi. Khả năng tìm kiếm từ khóa trong toàn văn luận án giúp tiết kiệm thời gian. Nó cũng tạo điều kiện cho việc phân tích dữ liệu văn bản. Các nhà nghiên cứu có thể nhanh chóng xác định các phần liên quan. Điều này nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Việc chuyển đổi định dạng luận án sang kỹ thuật số là một xu hướng tất yếu. Nó góp phần xây dựng một cơ sở dữ liệu luận án phong phú.
5.3. Hướng dẫn tìm kiếm và trích dẫn tài liệu luận án
Để tận dụng tối đa luận án này, người dùng cần biết cách tìm kiếm và trích dẫn. Các thư viện số luận án thường có công cụ tìm kiếm mạnh mẽ. Người dùng có thể tìm theo tên tác giả, tiêu đề, từ khóa hoặc mã số chuyên ngành. Khi sử dụng tài liệu, việc trích dẫn đúng là bắt buộc. Toàn văn luận án cung cấp các thông tin cần thiết cho trích dẫn. Các quy tắc trích dẫn chuẩn học thuật cần được tuân thủ. Điều này đảm bảo tính chính xác và tránh đạo văn. Nó cũng ghi nhận công lao của tác giả. Thông tin này giúp người dùng sử dụng bản điện tử luận án một cách hiệu quả và có trách nhiệm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, áp lực thông tin từ các bên liên quan đối với doanh nghiệp đã có sự chuyển dịch căn bản từ việc chỉ tập trung vào hiệu quả tài chính ngắn hạn sang trách nhiệm xã hội và môi trường dài hạn. Tại Việt Nam, sự ra đời của Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định nghĩa vụ công bố thông tin phát triển bền vững (PTBV) cùng với sự kiện ra mắt phiên bản Chuẩn mực Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards) tại TP. Hồ Chí Minh năm 2017 đã tạo nên bước ngoặt thể chế quan trọng. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2021) với đề tài "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam" (chuyên ngành Kế toán, mã số 9.01, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh) là công trình nghiên cứu tiên phong, phân tích toàn diện thực trạng và mối quan hệ đa chiều giữa chất lượng thông tin kế toán (Financial Accounting Quality - FAQ), mức độ công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp sau khi các quy định pháp lý bắt buộc có hiệu lực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm đồng nhất tại các thị trường mới nổi sau các can thiệp chính sách lớn. Các nghiên cứu quốc tế trước đây (như Martínez-Ferrero và cộng sự, 2015; Chih và cộng sự, 2008) chủ yếu sử dụng dữ liệu đa quốc gia tại các nước phát triển, dẫn đến sự thiếu đồng nhất về khung pháp lý kế toán và chịu ảnh hưởng chi phối bởi các yếu tố văn hóa đặc thù. Tại Việt Nam, phần lớn các công trình trước đây (Phạm Đức Hiếu, 2015; Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự, 2015; Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng, 2016) chỉ sử dụng dữ liệu trước năm 2016—thời điểm Thông tư 155/2015/TT-BTC chưa có hiệu lực—hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ từng khía cạnh môi trường hoặc trách nhiệm xã hội.
Luận án thiết lập và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi có quy định bắt buộc diễn ra như thế nào?
- Chất lượng thông tin kế toán (được đo lường thông qua ba kỹ thuật: mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán) tác động như thế nào đến mức độ công bố thông tin PTBV?
- Mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể và trên từng khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, hệ thống giả thuyết được thiết lập gồm:
- H1: Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích có ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H2: Chất lượng dồn tích có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H3: Mức độ thận trọng kế toán có ảnh hưởng cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
- H4: Mức độ công bố thông tin PTBV có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- H5, H6, H7: Mức độ công bố thông tin trên từng khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được tích hợp chặt chẽ từ Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Nghiên cứu khảo sát toàn diện mẫu gồm 262 công ty niêm yết phi tài chính trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) trong năm tài chính 2018, mang lại đóng góp mang tính đột phá về mặt học thuật và thực tiễn quản trị.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về thông tin PTBV được chia thành ba nhánh nghiên cứu chủ đạo:
Nhánh thứ nhất nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin PTBV. Trên bình diện quốc tế, Adams và cộng sự (1998) chỉ ra rằng trong giai đoạn sơ khai, thông tin môi trường và xã hội ít được doanh nghiệp chú trọng. Khi các khủng hoảng kinh tế và sinh thái bùng nổ, mức độ quan tâm gia tăng mạnh mẽ nhưng có sự phân hóa sâu sắc. Chih và cộng sự (2008) khi phân tích 46 quốc gia giai đoạn 1993–2002 đã chỉ ra các nước phát triển như Anh, Phần Lan, Đức luôn dẫn đầu về điểm số trách nhiệm xã hội, trong khi các thị trường mới nổi đạt điểm rất thấp. Martínez-Ferrero và cộng sự (2015) khảo sát 747 doanh nghiệp tại 25 quốc gia chỉ ra điểm trung bình công bố GRI chỉ ở mức cơ bản (0,89/3). Tại Việt Nam, Tạ Quang Bình (2012), Phạm Đức Hiếu và Đỗ Thị Hương Lan (2015), Vu và Buranatrakul (2018) đều khẳng định mức độ công bố thông tin phi tài chính còn rất khiêm tốn.
Nhánh thứ hai tập trung vào mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán và mức độ công bố thông tin PTBV, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm đạo đức và minh bạch thông tin: Các nghiên cứu của Martínez-Ferrero và cộng sự (2015), Choi và cộng sự (2013), Gavana và cộng sự (2017) cho rằng các doanh nghiệp có chất lượng thông tin kế toán cao (ít quản trị lợi nhuận, mức độ thận trọng cao) sẽ có động cơ đạo đức để công bố thông tin PTBV minh bạch và trung thực.
- Quan điểm hành vi cơ hội và cơ chế che đậy (Greenwashing / Impression Management): Ngược lại, Prior và cộng sự (2008) và Asrori và cộng sự (2019) chứng minh rằng các nhà quản trị có hành vi thao túng lợi nhuận thường lợi dụng việc công bố thông tin xã hội và môi trường nhằm đánh lạc hướng các bên liên quan, hợp pháp hóa hình ảnh tổ chức để che giấu các kỹ thuật xử lý kế toán tiêu cực. Mặt khác, S. Cho và cộng sự (2020) cùng Anagnostopoulou và cộng sự (2020) tại thị trường Bắc Mỹ tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ thận trọng kế toán và thông tin trách nhiệm xã hội do doanh nghiệp ưu tiên thỏa mãn các chủ nợ hơn là các bên liên quan mở rộng.
Nhánh thứ ba phân tích tác động của thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động. Trong khi các nghiên cứu tại các nước phát triển (Ameer và Othman, 2012; Berthelot và cộng sự, 2012; L. Chen và cộng sự, 2015; Cheng và cộng sự, 2016) phần lớn khẳng định công bố thông tin PTBV cải thiện ROA, ROE, Tobin’s Q và giá trị thương hiệu, thì kết quả tại các nền kinh tế đang phát triển vẫn thiếu sự thống nhất. Cụ thể, Saleh và cộng sự (2011) tại Malaysia, Kuzey và Uyar (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ, Bodhanwala và Bodhanwala (2018) tại Ấn Độ tìm thấy tương quan dương; trong khi Aras và cộng sự (2010) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Lima Crisóstomo và cộng sự (2011) tại Brazil không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê; đặc biệt Usman và Amran (2015) tại Nigeria ghi nhận thông tin môi trường thậm chí có tác động tiêu cực đến ROA.
Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu bằng cách kiểm định đồng thời tác động của ba thành tố chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố PTBV và đo lường tác động riêng lẻ của ba trụ cột ESG (Kinh tế - Xã hội - Môi trường) đến hiệu quả hoạt động trong bối cảnh một thị trường cận biên đang chuyển dịch thể chế như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết quản trị và kế toán tài chính trong bối cảnh thị trường mới nổi:
- Mở rộng Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory - Dowling và Pfeffer, 1975; Suchman, 1995) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Luận án chứng minh rằng trong một thị trường có khung thể chế đang phát triển, doanh nghiệp sử dụng việc công bố thông tin PTBV không đơn thuần để đối phó với áp lực quy định mà là công cụ chiến lược nhằm duy trì "hợp đồng xã hội" và gia tăng tính chính thống đối với các nhà đầu tư và cộng đồng.
- Bổ sung Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973): Kết quả nghiên cứu xác nhận thông tin phi tài chính chất lượng cao hoạt động như một tín hiệu đáng tin cậy giúp giảm tình trạng bất cân xứng thông tin, từ đó gia tăng định giá thị trường.
- Làm rõ cơ chế của Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen và Meckling, 1976) và Lý thuyết Thận trọng kế toán (Watts, 2003; Khan và Watts, 2009): Luận án bác bỏ giả thuyết cho rằng công bố bền vững tại Việt Nam bị thao túng như một công cụ cơ hội che đậy chất lượng lợi nhuận thấp, khẳng định nguyên lý đạo đức nhất quán giữa chất lượng báo cáo tài chính và mức độ minh bạch phi tài chính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng các chiều kích nghiên cứu:
- Tích hợp 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Tính chính thống, Lý thuyết Các bên liên quan, Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Đại diện).
- Tiếp cận toàn diện chất lượng thông tin kế toán qua 3 thang đo gián tiếp hiện đại: (1) Quản trị lợi nhuận dồn tích bất thường ($DA_{it}$), (2) Chất lượng dồn tích ($AQ_{it}$), và (3) Thước đo mức độ thận trọng bất đối xứng theo mô hình C-Score ($CSCORE_{it}$) của Khan và Watts (2009).
- Xây dựng Chỉ số công bố thông tin PTBV điều chỉnh ($SUS_{it}$) dựa trên Chuẩn mực GRI Standards và Phụ lục 4 Thông tư 155/2015/TT-BTC, phân tách thành ba chỉ số thành phần: Kinh tế ($EC_{it}$), Môi trường ($EN_{it}$), và Xã hội ($SO_{it}$).
- Đo lường hiệu quả hoạt động đa chiều thông qua thước đo kế toán (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - $ROA$) và thước đo thị trường (Hệ số $Tobin's\ Q$).
- Xác lập điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán tập trung trong điều kiện chuyển giao chính sách công bố thông tin bắt buộc.
[CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN]
- Quản trị lợi nhuận dồn tích (DA)
- Chất lượng dồn tích (AQ)
- Mức độ thận trọng kế toán (CSCORE)
│
▼ (H1, H2, H3)
[MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PTBV]
- Chỉ số tổng hợp PTBV (SUS)
- Khía cạnh Kinh tế (EC)
- Khía cạnh Môi trường (EN)
- Khía cạnh Xã hội (SO)
│
▼ (H4, H5, H6, H7)
[HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG]
- Thước đo kế toán: ROA
- Thước đo thị trường: Tobin's Q
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp chặt chẽ với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (sequential exploratory mixed methods design):
- Giai đoạn định tính: Tiến hành thu thập dữ liệu báo cáo thực tế của các doanh nghiệp niêm yết, so sánh đối chiếu với Bộ tiêu chuẩn GRI Standards quốc tế và Thông tư 155/2015/TT-BTC, sau đó thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia (bao gồm các kiểm toán viên kỳ cựu, chuyên gia phân tích tài chính và nhà quản lý doanh nghiệp) nhằm hiệu chỉnh và chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường công bố thông tin PTBV phù hợp với đặc thù nền kinh tế Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (Content Analysis) để mã hóa dữ liệu phi tài chính và mô hình hóa kinh tế lượng trên phần mềm thống kê STATA kết hợp xử lý dữ liệu qua Microsoft Excel.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu toàn bộ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HSX năm tài chính 2018 có đầy đủ Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo phát triển bền vững riêng biệt (nếu có). Sau khi loại trừ các doanh nghiệp ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù lập báo cáo riêng biệt và các doanh nghiệp thiếu dữ liệu, mẫu chính thức đạt 262 công ty niêm yết.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính được truy xuất từ hệ thống cơ sở dữ liệu quốc tế Thomson Reuters Eikon/Datastream kết hợp đối soát với Báo cáo tài chính đã kiểm toán. Dữ liệu phi tài chính được trích xuất thủ công thông qua phân tích nội dung Báo cáo thường niên và Báo cáo bền vững.
- Thang đo công bố thông tin PTBV: Sử dụng thang điểm phân tích nội dung với tiêu chí mã hóa khoa học, phản ánh mức độ công bố từ không công bố, công bố định tính chung chung đến công bố chi tiết kết hợp định lượng tiền tệ/phi tiền tệ.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm định tính hợp thức của cấu trúc (construct validity), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (Heteroskedasticity) bằng kiểm định White/Breusch-Pagan và xử lý bằng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors / Huber-White Sandwich Estimators).
Data và phân tích
Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến được ứng dụng chi tiết:
- Đo lường Quản trị lợi nhuận dồn tích bất thường ($DA_{it}$): Ước lượng tổng biến dồn tích ($TACC_{it}$) và tính toán khoản dồn tích không tùy ý ($NDA_{it}$) thông qua Mô hình Jones điều chỉnh (Dechow và cộng sự, 1995; Kothari và cộng sự, 2005): $$TACC_{it} / A_{it-1} = \alpha_1 (1 / A_{it-1}) + \alpha_2 [(\Delta REV_{it} - \Delta REC_{it}) / A_{it-1}] + \alpha_3 (PPE_{it} / A_{it-1}) + \alpha_4 ROA_{it-1} + \epsilon_{it}$$
- Đo lường Chất lượng dồn tích ($AQ_{it}$): Áp dụng mô hình Dechow và Dichev (2002) hiệu chỉnh bởi Ball và Shivakumar (2006) thông qua độ lệch chuẩn phần dư hồi quy giữa vốn luân chuyển dồn tích với dòng tiền hoạt động quá khứ, hiện tại và tương lai.
- Đo lường Mức độ thận trọng kế toán ($CSCORE_{it}$): Áp dụng mô hình bất đối xứng thời gian của Basu (1997) được mở rộng bởi Khan và Watts (2009), ước tính hệ số phản ánh tin xấu ($CSCORE$) dựa trên quy mô công ty, tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách ($M/B$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$).
- Mô hình hồi quy đánh giá tác động: Sử dụng hồi quy OLS với sai số chuẩn vững, hồi quy Tobit cho biến phụ thuộc bị chặn ($SUS_{it}$) và hồi quy đa biến kiểm soát các đặc trưng doanh nghiệp gồm Quy mô công ty ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Tuổi doanh nghiệp ($AGE$), Loại ý kiến kiểm toán ($AUDIT$), và Tính nhạy cảm môi trường của ngành ($IND$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng trên 262 công ty niêm yết mang lại các phát hiện thực nghiệm có giá trị cao:
- Thực trạng công bố thông tin: Luận án chỉ ra rằng "công bố thông tin phát triển bền vững tại Việt Nam được đánh giá ở mức điểm thấp, dưới mức cơ bản và các doanh nghiệp Việt Nam vẫn chú trọng công bố thông tin kinh tế hơn là các thông tin thuộc về môi trường và xã hội". Tỷ lệ doanh nghiệp phát hành báo cáo PTBV riêng biệt là cực kỳ hiếm hoi; phần lớn thông tin được lồng ghép sơ lược trong Báo cáo thường niên mang tính hình thức.
- Tác động của chất lượng thông tin kế toán đến công bố PTBV: Nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng thống kê vững chắc xác nhận mối quan hệ có ý nghĩa giữa chất lượng thông tin kế toán và mức độ công bố thông tin PTBV. Cụ thể, mức độ thận trọng của kế toán ($CSCORE$) tác động cùng chiều mạnh mẽ đến mức độ công bố thông tin PTBV với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Điều này chứng minh các doanh nghiệp có nguyên tắc kế toán thận trọng, minh bạch tài chính có xu hướng cung cấp thông tin PTBV đầy đủ và tin cậy hơn. Ngược lại, không tìm thấy bằng chứng cho thấy doanh nghiệp sử dụng công bố PTBV nhằm che giấu hành vi quản trị lợi nhuận.
- Tác động của công bố PTBV đến hiệu quả hoạt động: Luận án phát hiện "thông tin phát triển bền vững, đặc biệt khía cạnh thông tin xã hội và môi trường có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp thông qua thang đo ROA và Tobin’s Q" với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$ và $p < 0,05$).
- Hiệu ứng phân rã từng khía cạnh: Khi bóc tách các trụ cột, thông tin xã hội ($SO$) và môi trường ($EN$) có hệ số tác động dương lớn nhất và có ý nghĩa thống kê vượt trội lên giá trị doanh nghiệp ($Tobin's\ Q$). Điều này phản ánh rằng thị trường và nhà đầu tư đánh giá rất cao các nỗ lực trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường vượt ra ngoài các chỉ tiêu kinh tế thông thường.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Làm sáng tỏ cơ chế tương hỗ tích cực giữa tính thận trọng trong kế toán tài chính và tính minh bạch của thông tin phi tài chính tại các thị trường cận biên; củng cố luận điểm Lý thuyết tính chính thống và Lý thuyết tín hiệu rằng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đem lại giá trị kinh tế thực chất chứ không phải là chi phí tổn hao đại diện.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để các nhà quản trị doanh nghiệp thay đổi nhận thức: công bố thông tin PTBV không phải là gánh nặng chi phí tuân thủ mà là khoản đầu tư chiến lược giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, gia tăng niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao định giá doanh nghiệp trên thị trường vốn.
- Hàm ý cho nhà đầu tư và chuyên gia phân tích: Báo cáo PTBV là kênh thông tin tin cậy giúp đánh giá rủi ro phi tài chính. Nhà đầu tư có thể yên tâm rằng các doanh nghiệp công bố thông tin PTBV tốt tại Việt Nam nhìn chung đi kèm với chất lượng thông tin kế toán thận trọng, giảm thiểu rủi ro gian lận tài chính.
- Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý: Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn quan trọng để Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết và chế tài cụ thể nhằm nâng cao tính chuẩn hóa của báo cáo bền vững theo chuẩn mực quốc tế GRI.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu không gian và thời gian: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) của năm tài chính 2018 tại một sàn giao dịch duy nhất (HSX). Mặc dù năm 2018 là thời điểm lý tưởng để đánh giá tác động sau khi Thông tư 155 có hiệu lực, việc thiếu chuỗi dữ liệu bảng đa năm (panel data) có thể chưa nắm bắt trọn vẹn độ trễ thời gian của tác động từ công bố PTBV đến hiệu quả tài chính dài hạn.
- Phạm vi ngành nghề: Nghiên cứu loại trừ nhóm ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm. Do đó, các kết luận chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ nền kinh tế.
- Phương pháp đo lường: Việc chấm điểm phân tích nội dung dựa trên công bố tự nguyện của doanh nghiệp vẫn tiềm ẩn tính chủ quan nhất định dù đã áp dụng quy trình kiểm soát chéo.
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng tập dữ liệu bảng đa năm (longitudinal panel data) kéo dài từ trước năm 2016 đến sau năm 2020 để phân tích biến động động học và độ trễ tác động.
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang sàn HNX và UPCoM, đồng thời xây dựng bộ chỉ số đo lường riêng biệt cho khối định chế tài chính và ngân hàng.
- Ứng dụng kỹ thuật trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) để tự động hóa việc phân tích sắc thái (sentiment analysis) trong báo cáo phát triển bền vững.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò điều tiết của các nhân tố quản trị công ty (sở hữu nước ngoài, tính đa dạng của Hội đồng quản trị, ủy ban phát triển bền vững độc lập).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận học thuật chuẩn mực trong việc kết hợp các mô hình kế toán tài chính phức tạp (mô hình Jones điều chỉnh, mô hình Khan & Watts 2009) với phân tích thông tin phi tài chính ESG tại Việt Nam. Công trình có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kế toán quản trị, tài chính bền vững và quản trị doanh nghiệp tại khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy các ngành sản xuất, năng lượng, vật liệu xây dựng và tiêu dùng tại Việt Nam thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu ESG nội bộ, chuẩn hóa quy trình công bố thông tin theo thông lệ quốc tế.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho Bộ Tài chính trong việc ban hành Thông tư 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC), từng bước định hình lộ trình áp dụng bắt buộc tiêu chuẩn lập Báo cáo Bền vững theo chuẩn mực quốc tế IFRS S1 và IFRS S2 tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy cộng đồng doanh nghiệp nâng cao trách nhiệm đối với người lao động, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường sinh thái.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng chuẩn mực, phương pháp đo lường biến C-Score và quy trình chấm điểm nội dung GRI điều chỉnh.
- Các nhà khoa học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Tài chính: Tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu về mối quan hệ giữa chất lượng số liệu kế toán dồn tích và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành doanh nghiệp (C-level): Nhận thức rõ giá trị kinh tế của tính minh bạch ESG để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, nâng cao chỉ số định giá thị trường ($Tobin's\ Q$).
- Cơ quan quản lý Nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính): Bằng chứng thực nghiệm định lượng để đánh giá hiệu lực của chính sách và thiết kế các quy định giám sát thị trường minh bạch.
- Nhà đầu tư tổ chức và quỹ đầu tư ESG: Khung công cụ phân tích kết hợp giữa chất lượng báo cáo tài chính và mức độ tin cậy của thông tin phát triển bền vững trong việc lựa chọn danh mục đầu tư.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thận trọng kế toán (Watts, 2003; Khan và Watts, 2009) sang lĩnh vực công bố thông tin phi tài chính tại một thị trường mới nổi. Luận án bác bỏ quan điểm cho rằng công bố bền vững là công cụ quản trị cơ hội (che đậy thao túng lợi nhuận), đồng thời chứng minh nguyên lý bổ trợ: tính thận trọng kế toán là tiền đề thúc đẩy minh bạch thông tin phát triển bền vững.
2. Đột phá về mặt phương pháp nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ áp dụng thang đo định tính đơn giản hoặc khung GRI nguyên bản chưa điều chỉnh (như Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng, 2016; Vu và Buranatrakul, 2018), luận án đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp 3 giai đoạn để hiệu chỉnh Bộ chỉ số GRI Standards phù hợp với hệ thống pháp lý Việt Nam (Thông tư 155/2015/TT-BTC), kết hợp đồng thời ba mô hình ước lượng chất lượng thông tin kế toán hiện đại ($DA$, $AQ$, $CSCORE$).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập giữa hành vi công bố của doanh nghiệp và phản ứng của thị trường: Trong khi các công ty niêm yết Việt Nam tập trung công bố chủ yếu thông tin khía cạnh Kinh tế và xem nhẹ khía cạnh Xã hội - Môi trường, thì thị trường và các nhà đầu tư lại phản ứng tích cực nhất (thông qua mức tăng $ROA$ và $Tobin's\ Q$) đối với các thông tin Xã hội và Môi trường.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi phỏng vấn chuyên gia, bộ tiêu chí mã hóa nội dung GRI điều chỉnh kèm theo phương trình toán học chi tiết của các mô hình hồi quy trên STATA, đảm bảo khả năng tái lặp nghiên cứu hoàn hảo trên các tập dữ liệu khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình như thế nào? Tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của lộ trình chuyển đổi từ Thông tư 155 sang Thông tư 96 và áp dụng chuẩn mực quốc tế IFRS S1/S2; (2) Ứng dụng Big Data và AI trong phân tích văn bản báo cáo tích hợp; (3) Tác động của rủi ro khí hậu và chuyển đổi xanh đến chi phí vốn của doanh nghiệp niêm yết.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán, mức độ công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
- Xây dựng thành công bộ chỉ số đánh giá mức độ công bố thông tin PTBV dựa trên Chuẩn mực quốc tế GRI Standards được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn thị trường chứng khoán Việt Nam và quy định tại Thông tư 155/2015/TT-BTC.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện trên mẫu 262 công ty niêm yết HSX năm 2018, chỉ ra thực trạng mức độ công bố thông tin PTBV tại Việt Nam còn ở mức thấp và thiên lệch về thông tin kinh tế.
- Chứng minh vai trò tác động tích cực có ý nghĩa thống kê của chất lượng thông tin kế toán thông qua mức độ thận trọng ($CSCORE$) đến mức độ minh bạch thông tin PTBV, khẳng định tính đạo đức và nhất quán trong quản trị thông tin.
- Xác nhận tác động lan tỏa tích cực của việc công bố thông tin PTBV, đặc biệt là hai trụ cột môi trường và xã hội, trong việc cải thiện tỷ suất sinh lời kế toán ($ROA$) và nâng cao giá trị thị trường của doanh nghiệp ($Tobin's\ Q$).
- Mở ra các hàm ý chính sách và thực tiễn sâu sắc, thúc đẩy các nhà quản trị doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách Việt Nam hướng tới chuẩn hóa công bố thông tin phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế trong kỷ nguyên kinh tế xanh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. NGUYỄN THỊ THU NGUYỆT MỨC ĐỘ CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ KIM CÚC 2.
HUỲNH ĐỨC LỘNG Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện theo sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng. Tôi xin cam đoan không sao chép bất cứ nghiên cứu hoặc công trình khoa học nào đã được công bố hoặc đã được công nhận để tốt nghiệp ở bất cứ bậc đào tạo nào, ngoại trừ những trích dẫn đã được ghi trong phần nội dung của luận án.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày. năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và sự tri ân sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng là người hướng dẫn khoa học đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Chính nhờ những định hướng, góp ý, chỉnh sửa và những lời động viên của thầy cô đã giúp tôi có thêm nhiều kiến thức, nghị lực và niềm tin vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Tiếp theo, từ sâu đáy lòng, tôi muốn gửi lời cám ơn đến các thầy cô, bạn bè trường Đại học Kinh tế TP.HCM, đặc biệt khoa Kế toán đã luôn chia sẻ, hỗ trợ tôi từ những kiến thức, phương pháp và kinh nghiệm của mình để giúp tôi trưởng thành hơn trong học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi rất cảm ơn và quý trọng sự yêu thương, quan tâm từ những thầy cô, bạn đồng nghiệp trong Khoa Kế toán trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chia sẻ bớt những khó khăn trong công việc để tôi có thể tập trung và vững vàng tinh thần hoàn thành luận án này. Đặc biệt, nhờ vào tình yêu thương của mẹ và gia đình - nguồn động lực lớn nhất về tinh thần để tôi có thể vượt qua những khó khăn, rào cản tâm lý, tôi muốn gửi lời cám ơn sau cùng và yêu thương nhất này đến mẹ và gia đình của tôi.
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày. năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN.xi DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN.xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN.xiv ABSTRACT OF THESIS.xv PHẦN MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
CẤU TRÚC LUẬN ÁN.7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.
Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển. Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Bối cảnh đa quốc gia và các nước phát triển.
Bối cảnh một quốc gia – các nước đang phát triển. Tổng quan nghiên cứu thông tin phát triển bền vững tại Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu về thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.
Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Xác định khoảng trống nghiên cứu. Nhận xét về các nghiên cứu thông tin phát triển bền vững ở nước ngoài và tại Việt Nam. Xác định khoảng trống nghiên cứu.32 Kết luận chương 1.
37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan về Thông tin phát triển bền vững. Khái niệm Thông tin phát triển bền vững. Nội dung Thông tin phát triển bền vững.
Thông tin kinh tế. Thông tin môi trường. Thông tin xã hội. Hình thức báo cáo Thông tin phát triển bền vững.
Giới thiệu về Báo cáo bền vững. Quá trình hình thành và phát triển Báo cáo bền vững. Giá trị lợi ích của Báo cáo bền vững. Thách thức của Báo cáo bền vững.
Khuôn khổ để lập Báo cáo bền vững. Thang đo mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Tổng quan về Chất lượng thông tin kế toán. Khái niệm Chất lượng thông tin kế toán.
Thang đo Chất lượng thông tin kế toán. Quản trị lợi nhuận thông qua dồn tích. Chất lượng các khoản dồn tích. Mức độ thận trọng của kế toán.
Tổng quan về Hiệu quả hoạt động. Khái niệm về Hiệu quả hoạt động. Thang đo Hiệu quả hoạt động. Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory).
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory). Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.
Ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Mô hình nghiên cứu.68 Kết luận chương 2. 70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Thiết kế thang đo khái niệm nghiên cứu. Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Chất lượng thông tin kế toán. Mức độ quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích.
Chất lượng dồn tích. Mức độ thận trọng kế toán. Hiệu quả hoạt động. Biến kiểm soát.
Biến kiểm soát thông tin phát triển bền vững. Biến kiểm soát hiệu quả hoạt động. Phương pháp nghiên cứu định tính. Thiết kế quy trình nghiên cứu định tính.
Nguồn thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố. Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI.
Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia để xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nguồn thu thập dữ liệu. Khung lấy mẫu và cỡ mẫu.
Phương pháp phân tích dữ liệu.95 Kết luận chương 3. 99 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính. Giai đoạn 1 – Xác định bộ chỉ số thông tin phát triển bền vững các công ty niêm yết Việt Nam công bố.
Giai đoạn 2 – So sánh với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI. Giai đoạn 3 – Phỏng vấn chuyên gia xác định bộ chỉ số GRI điều chỉnh. Kết quả nghiên cứu định lượng. Kết quả thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Thông tin cơ bản các công ty trong mẫu. Mức độ công bố thông tin PTBV theo ngành nghề. Mức độ công bố thông tin PTBV theo bộ tiêu chí dựa trên khuôn khổ GRI và thông tư 155/2015/TT-BTC. Kết quả kiểm định ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV.
Kết quả kiểm định về ảnh hưởng mức độ công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Kết quả kiểm định về ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường đến hiệu quả hoạt động. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Bàn luận về mục tiêu đánh giá thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Bàn luận về mục tiêu đánh giá tác động của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.143 Kết luận chương 4. 146 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU. Một số hàm ý nghiên cứu.
Hàm ý về mặt lý thuyết. Hàm ý đối với quản trị công ty. Hàm ý đối với nhà đầu tư. Hàm ý đối với cơ quan chức năng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.xvi TÀI LIỆU THAM KHẢO.xvii Phụ lục 4. 17 vi Phụ lục 4. 28 ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Diễn giải ACCA Hiệp hội kế toán công chứng Anh Quốc (The Association of Chartered Certified Accountants) ASR Chỉ số xếp hạng bền vững Châu Á (Asian Sustainability Rating) BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên DJSI Chỉ số bền vững Dow Jones (Dow Jones Sustainability Index) DPSIR Khuôn khổ DPSIR: Động cơ – Áp lực – Quốc gia – Tác động – Phản ứng (Driving Forces, Pressures, States, Impacts and Responses) EPS Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Earning Per Share) EIRIS Chỉ số nghiên cứu đầu tư có đạo đức và dịch vụ thông tin (Ethical Investment Research and Information Service) FASB Hội đồng tiêu chuẩn kế toán tài chính (Financial Accounting Standard Board) GRI Khuôn khổ hướng dẫn báo cáo sáng kiến toàn cầu (Global Reporting Initiative) HĐQT Hội đồng quản trị x HSX Sàn giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (International Accounting Standard Board) KLD Chỉ số Kinder Lydenberg Domini PPNC Phương pháp nghiên cứu PTBV Phát triển bền vững QTLN Quản trị lợi nhuận SAM Chỉ số quản lý tài sản bền vững (Sustainable Asset Management) TNXH Trách nhiệm xã hội TTCK Thị trường chứng khoán VN Việt Nam WBCSD Khuôn khổ hội đồng doanh nghiệp thế giới và phát triển bền vững (World Business Council for Sustainable Development) xi DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN ○∆○ Bảng 1.
Tổng hợp nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến thông tin phát triển bền vững. Tổng hợp nghiên cứu ảnh hưởng của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động. Thang đo chất lượng thông tin kế toán theo phân loại của Beest và cộng sự (2009). Tổng hợp thang đo chất lượng thông tin kế toán trong mối quan hệ với thông tin phát triển bền vững.
Bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Nguyệt (2021). Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế tp. hcm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ntt-nguyet-toan-van-luan-an-da-chuyen-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ntt nguyet toan van luan an đã chuyển đổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế tp. hcm. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công bố Thông tin Phát triển Bền vững tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.