Luận án: Nhân tố ảnh hưởng KTQT Chiến lược và Thành quả DN Sản xuất Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược tác động đến thành quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
303
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL tại DN sản xuất Việt Nam
- Số trang:
- 303 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Mỹ Nương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL tại DN sản xuất Việt Nam
Việc triển khai kế toán quản trị chiến lược (SMA) tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam chịu tác động từ nhiều nhân tố. Các yếu tố này có thể xuất phát từ môi trường bên ngoài hoặc từ chính nội tại doanh nghiệp. Hiểu rõ những nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược áp dụng SMA hiệu quả hơn, từ đó nâng cao thành quả hoạt động doanh nghiệp.
1.1. Nhân tố bên ngoài Môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất ngày càng gia tăng. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế cũng tạo áp lực lớn. Các chính sách pháp luật, sự phát triển công nghệ, và thị trường tiêu thụ đều tác động. Những yếu tố này đòi hỏi doanh nghiệp phải phản ứng nhanh chóng và linh hoạt. Kế toán quản trị chiến lược (SMA) giúp phân tích thông tin để ứng phó hiệu quả. Doanh nghiệp cần hiểu rõ xu hướng thị trường và phân tích chi phí đối thủ cạnh tranh. Khả năng thích ứng với môi trường là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
1.2. Nhân tố bên trong Cấu trúc tổ chức Nguồn lực
Cấu trúc tổ chức có ảnh hưởng đáng kể đến việc thực hiện kế toán quản trị chiến lược. Một cơ cấu tổ chức linh hoạt tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin. Nguồn lực tài chính ổn định và đội ngũ nhân sự chuyên môn là thiết yếu. Trình độ của đội ngũ kế toán quản trị cần được nâng cao liên tục. Kiến thức chuyên sâu về kế toán quản trị chiến lược (SMA) đóng vai trò quan trọng. Đầu tư vào công nghệ thông tin giúp hệ thống thông tin nội bộ đồng bộ. Điều này hỗ trợ thu thập và xử lý dữ liệu nhanh chóng. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần đánh giá và tối ưu hóa nguồn lực. Khả năng tích hợp dữ liệu từ các phòng ban là nền tảng để áp dụng các kỹ thuật như Chi phí dựa trên hoạt động (ABC) hoặc Thẻ điểm cân bằng (BSC).
1.3. Văn hóa doanh nghiệp và vai trò lãnh đạo
Văn hóa doanh nghiệp định hình thái độ của nhân viên đối với sự đổi mới. Một văn hóa khuyến khích học hỏi, chia sẻ thông tin là rất quan trọng. Lãnh đạo cấp cao đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Sự cam kết của ban giám đốc thúc đẩy việc triển khai kế toán quản trị chiến lược (SMA). Lãnh đạo cần hiểu rõ giá trị mà SMA mang lại. Họ phải là người tiên phong trong việc áp dụng các kỹ thuật mới. Việc đào tạo, nâng cao nhận thức cho toàn bộ nhân viên là cần thiết. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần xây dựng một văn hóa mới. Văn hóa này tập trung vào hiệu suất và tư duy chiến lược. Sự ủng hộ của lãnh đạo tạo động lực cho toàn bộ hệ thống, đảm bảo thành công dài hạn.
II.Tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động doanh nghiệp
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là đòn bẩy quan trọng giúp cải thiện thành quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Việc áp dụng SMA có tác động tích cực đến cả khía cạnh tài chính và phi tài chính, góp phần nâng cao vị thế cạnh tranh và sự bền vững cho doanh nghiệp.
2.1. Cải thiện thành quả tài chính thông qua KTQTCL
Kế toán quản trị chiến lược cung cấp thông tin chi tiết về chi phí. Phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC) giúp tối ưu hóa việc phân bổ chi phí. Chi phí mục tiêu (Target Costing) định hướng sản xuất ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm. Điều này dẫn đến quản lý chi phí hiệu quả hơn và tăng lợi nhuận. KTQTCL hỗ trợ đưa ra quyết định giá chính xác và cạnh tranh. Phân tích chi phí vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Costing) hỗ trợ chiến lược dài hạn. Nó giúp xác định các cơ hội tăng doanh thu và lợi nhuận. Các báo cáo tài chính trở nên minh bạch và có tính chiến lược cao hơn. Thành quả tài chính của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam được cải thiện rõ rệt.
2.2. Nâng cao thành quả phi tài chính vị thế cạnh tranh
Bên cạnh thành quả tài chính, kế toán quản trị chiến lược (SMA) còn thúc đẩy thành quả phi tài chính. Nó giúp cải thiện sự hài lòng của khách hàng thông qua sản phẩm tốt hơn. Quy trình sản xuất được tối ưu hóa liên tục, nâng cao hiệu quả hoạt động. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp được cải thiện rõ rệt. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) tích hợp các khía cạnh này, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất. Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) giúp tìm ra các lợi thế cạnh tranh tiềm ẩn. Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam được củng cố. Năng lực đổi mới và học hỏi trong tổ chức cũng tăng lên.
2.3. Mối quan hệ giữa thực hiện KTQTCL và hiệu suất DN
Nghiên cứu cho thấy mối quan hệ tích cực và mạnh mẽ giữa việc thực hiện kế toán quản trị chiến lược và hiệu suất doanh nghiệp. Các doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị chiến lược (SMA) đầy đủ thường đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Thông tin chiến lược từ SMA hỗ trợ đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác. Khả năng thích ứng với biến động thị trường cũng tăng lên đáng kể. Việc theo dõi và đánh giá liên tục các chỉ số hiệu suất là rất quan trọng. Thành quả hoạt động doanh nghiệp được đo lường đa chiều, bao gồm cả thành quả tài chính và phi tài chính. Các kỹ thuật của KTQTCL cung cấp công cụ cần thiết giúp doanh nghiệp sản xuất Việt Nam phát triển và duy trì hiệu quả cao.
III.Các kỹ thuật KTQTCL và ứng dụng cho doanh nghiệp sản xuất
Kế toán quản trị chiến lược (SMA) bao gồm nhiều kỹ thuật tiên tiến hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Các kỹ thuật này không chỉ giúp quản lý chi phí mà còn đánh giá hiệu suất toàn diện, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
3.1. Kỹ thuật thẻ điểm cân bằng BSC và quản lý hiệu suất
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một công cụ quản lý chiến lược quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp nhìn nhận hiệu suất hoạt động một cách toàn diện. BSC xem xét bốn khía cạnh chính: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. Công cụ này chuyển đổi chiến lược thành các chỉ số đo lường cụ thể, giúp doanh nghiệp sản xuất Việt Nam theo dõi tiến độ. BSC thúc đẩy sự căn chỉnh mục tiêu giữa các bộ phận. Nó cũng giúp giao tiếp chiến lược rõ ràng trong toàn tổ chức. Thẻ điểm cân bằng hỗ trợ quản lý thành quả hoạt động doanh nghiệp một cách có hệ thống và hiệu quả.
3.2. Phân tích chi phí ABC Target Costing Life Cycle Costing
Phân tích chi phí dựa trên hoạt động (ABC) phân bổ chi phí chính xác hơn dựa trên các hoạt động thực tế. Nó giúp nhận diện các hoạt động gây lãng phí và không tạo giá trị. Chi phí mục tiêu (Target Costing) đặt ra mục tiêu chi phí từ đầu, đảm bảo sản phẩm đạt lợi nhuận mong muốn. Chi phí vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Costing) xem xét toàn bộ chi phí từ nghiên cứu, phát triển đến thải bỏ sản phẩm. Các kỹ thuật này giúp doanh nghiệp sản xuất kiểm soát chi phí một cách chặt chẽ. Chúng hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất và ra quyết định. Thông tin chi phí chính xác là nền tảng cho chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
3.3. Phân tích chuỗi giá trị và đối thủ cạnh tranh chiến lược
Phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) giúp doanh nghiệp nhận diện các hoạt động tạo giá trị. Nó xem xét toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Doanh nghiệp có thể tìm ra các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Phân tích chi phí đối thủ cạnh tranh cung cấp thông tin quý giá về vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Nó giúp hiểu rõ lợi thế và bất lợi của đối thủ. Kế toán quản trị chiến lược (SMA) tích hợp các phân tích này để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam có thể tạo ra lợi thế riêng, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
IV.Đo lường thành quả hoạt động Tài chính và Phi tài chính
Để đánh giá toàn diện thành quả hoạt động doanh nghiệp, không chỉ các chỉ số tài chính mà cả các yếu tố phi tài chính cũng cần được xem xét. Kế toán quản trị chiến lược (SMA) và các công cụ liên quan giúp cung cấp một bức tranh cân bằng và chính xác, đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
4.1. Khía cạnh thành quả tài chính của doanh nghiệp
Thành quả tài chính là thước đo cốt lõi của bất kỳ doanh nghiệp nào. Các chỉ số như lợi nhuận ròng, doanh thu, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường được sử dụng. Chúng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của doanh nghiệp. Kế toán quản trị chiến lược cung cấp dữ liệu chi tiết để phân tích sâu sắc. Nó giúp đánh giá tác động của các quyết định chiến lược lên hiệu quả tài chính. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần theo dõi sát sao các chỉ số này. Mục tiêu tài chính rõ ràng định hướng hoạt động, đảm bảo sự bền vững về kinh tế.
4.2. Khía cạnh thành quả phi tài chính Khách hàng quy trình
Thành quả phi tài chính bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng khác ngoài tiền bạc. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Hiệu quả quy trình nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Năng lực đổi mới và khả năng học hỏi của nhân viên cũng cần được đánh giá. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) tích hợp các chỉ số này. Nó giúp quản lý hiệu suất một cách cân bằng và tổng thể. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần hiểu rõ tầm quan trọng của các chỉ số này. Thành quả phi tài chính phản ánh sức khỏe dài hạn của doanh nghiệp.
4.3. Tầm quan trọng của thẻ điểm cân bằng trong đánh giá
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một công cụ tổng hợp và mạnh mẽ. Nó liên kết chiến lược của doanh nghiệp với các hoạt động đo lường hiệu suất. BSC cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thành quả, vượt ra ngoài các số liệu tài chính đơn thuần. Nó giúp doanh nghiệp tránh tập trung quá mức vào lợi nhuận ngắn hạn. Việc này khuyến khích cải tiến liên tục ở nhiều khía cạnh. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam có thể sử dụng BSC để đảm bảo các mục tiêu chiến lược được thực hiện. Việc đánh giá đa chiều mang lại cái nhìn chính xác và đầy đủ hơn về hiệu suất tổng thể.
V.Hàm ý quản trị khi triển khai KTQTCL tại DN sản xuất VN
Để tối đa hóa lợi ích từ kế toán quản trị chiến lược (SMA), các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần có những hàm ý quản trị cụ thể. Việc triển khai hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhận thức, lộ trình và vai trò lãnh đạo, nhằm đạt được thành quả hoạt động doanh nghiệp tối ưu.
5.1. Nâng cao nhận thức và năng lực về KTQTCL
Các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Nâng cao nhận thức về kế toán quản trị chiến lược (SMA) là một bước thiết yếu. Đội ngũ kế toán và quản lý cấp cao cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ về các kỹ thuật như Chi phí dựa trên hoạt động (ABC), Thẻ điểm cân bằng (BSC), Chi phí mục tiêu (Target Costing). Việc này giúp khai thác tối đa tiềm năng của KTQTCL. Năng lực thực hiện cần được phát triển liên tục thông qua các chương trình huấn luyện. Đầu tư vào con người là chìa khóa thành công khi áp dụng SMA.
5.2. Lộ trình áp dụng KTQTCL phù hợp cho doanh nghiệp
Mỗi doanh nghiệp sản xuất Việt Nam có đặc thù và quy mô riêng. Việc xây dựng lộ trình triển khai kế toán quản trị chiến lược (SMA) phù hợp là rất quan trọng. Có thể bắt đầu với các kỹ thuật cơ bản trước, sau đó mở rộng dần. Ví dụ, áp dụng Chi phí vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Costing) hoặc phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) tùy theo giai đoạn. Việc này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về nguồn lực và mục tiêu. Một kế hoạch rõ ràng và từng bước sẽ giúp giảm thiểu rủi ro. Lộ trình áp dụng linh hoạt giúp doanh nghiệp thích nghi tốt hơn.
5.3. Vai trò của lãnh đạo trong thúc đẩy thực hiện KTQTCL
Sự ủng hộ và cam kết của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định đến thành công của kế toán quản trị chiến lược (SMA). Lãnh đạo cần là người truyền cảm hứng và định hướng. Họ phải cam kết đầu tư nguồn lực và hỗ trợ quá trình triển khai. Lãnh đạo cấp cao cần hiểu rõ giá trị chiến lược mà SMA mang lại. Điều này tạo động lực cho toàn bộ tổ chức và nhân viên. Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần có tầm nhìn rõ ràng từ cấp cao nhất. Vai trò lãnh đạo giúp định hướng, duy trì nỗ lực và đảm bảo mục tiêu chiến lược được đạt. Thành công của KTQTCL phụ thuộc lớn vào sự dẫn dắt này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (303 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ LÊ THỊ MỸ NƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ LÊ THỊ MỸ NƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS Phạm Ngọc Toàn 2.TS Nguyễn Anh Hiền TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam” là nghiên cứu của riêng tôi. Báo cáo kết quả trong luận án là trung thực, tác giả chưa công bố kết quả của đề tài này trong bất kỳ đề tài nào khác. Tác giả Lê Thị Mỹ Nương luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong khoảng thời gian hoàn thành luận án tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ thầy cô, đồng nghiệp, người thân, bạn bè và các bạn cựu sinh viên Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô khoa Kế Toán trường ĐH Kinh Tế TP.HCM đã nhiệt tình giảng dạy, chia sẻ và hướng dẫn phương pháp nghiên cứu.
Trong thời gian thực hiện đề tài này, tôi luôn nhận được sự động viên, hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình từ hai thầy TS. Phạm Ngọc Toàn và PGS. Nguyễn Anh Hiền. Em xin gửi đến hai thầy lời biết ơn sâu sắc nhất, cảm ơn hai thầy đã luôn giúp đỡ em trong suốt thời gian qua.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các anh/chị đang công tác tại viện đào sau đại học, thư viện trường ĐH Kinh Tế TP.HCM luôn tạo điều kiện và hỗ trợ nhanh chóng cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến quý chuyên gia, quý doanh nghiệp, đồng nghiệp, bạn bè và các bạn cựu sinh viên trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM, Trường ĐH Sài Gòn, Trường ĐH Kinh Tế TP.HCM, Trường ĐH Ngân Hàng, Trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, Trường ĐH Công Nghệ,… đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình khảo sát thu thập dữ liệu Cuối cùng, tôi xin gửi những tình cảm đặc biệt đến bố mẹ, ông xã, và các con. Cảm ơn gia đình luôn hỗ trợ và là động lực để tôi hoàn thành luận án! luan an iii MỤC LỤC Y LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ.xii PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.1 Các nghiên cứu về KTQTCL.2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến KTQTCL.3 Nghiên cứu về ảnh hưởng của thực hiện KTQTCL đến thành quả.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.1 Các nghiên cứu về nội dung KTQTCL.2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến thực KTQTCL.3 Nghiên cứu tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả hoạt động.3 Nhận xét các nghiên cứu trước và xác định lỗ hổng nghiên cứu.1 Nhận xét về các nghiên cứu trước.2 Xác định khe hổng nghiên cứu và hướng nghiên cứu của luận án.37 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Một số vấn đề chung về kế toán quản trị chiến lược.1 Định nghiã quản trị chiến lược.2 Khái niệm KTQTCL.3 Vai trò KTQTCL.47 luan an iv 2.4 Nội dung của KTQTCL.5 Kỹ thuật của KTQTCL.2 Thành quả hoạt động của đơn vị.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL.1 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp.2 Nhân tố bên trong của doanh nghiệp.4 Các lý thuyết nền liên quan.1 Lý thuyết ngẫu nhiên.2 Lý thuyết thể chế.3 Lý thuyết cấp trên (Upper echelons theory).81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.82 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khái quát phương pháp và quy trình nghiên cứu.1 Phương pháp nghiên cứu.2 Qui trình nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và thang đo của các biến.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất.2 Giả thuyết nghiên cứu.3 Thang đo của các biến.3 Thiết kế nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo.1 Nghiên cứu định tính.2 Quy trình thực hiện.4 Thiết kế nghiên cứu định lượng.1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.2 Nghiên cứu định lượng chính thức.104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả nghiên cứu định tính.2 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo.2 Kết quả phân tích EFA định lượng sơ bộ.3 Kết quả định lượng chính thức.1 Thống kê mẫu nghiên cứu.2 Kiểm định thang đo.4 Kiểm định mô hình SEM và giả thuyết.1 Kiểm định bằng mô hình SEM.2 Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap.3 Kết quả kiểm định giả thuyết.5 Bàn luận kết quả nghiên cứu.1 Bàn luận kết quả chính từ nghiên cứu.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL.132 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.139 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.2 Một số hàm ý quản trị.1 Hàm ý về mặt lý thuyết.2 Hàm ý về thực tiễn.3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai.150 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.173 PHỤ LỤC luan an vi DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết đầy đủ Viết tắt Dịch nghĩa (nếu có) BCTC Báo cáo tài chính DNSX Doanh nghiệp sản xuất KTQT Kế toán quản trị Kế toán quản trị chiến lược KTQTCL Strategic management SMA Kế toán quản trị chiến lược accounting PPNC Phương pháp nghiên cứu SXKD Sản xuất kinh doanh QTCL Quản trị chiến lược luan an vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2-1 Phân biệt cơ bản giữa KTQT truyền thống và KTQTCL.47 Bảng 3-1 Ảnh hưởng các nhân tố tác động đến thực hiện SMA và tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả.88 Bảng 3-2 Nhận thức về sự không chắn chắn của môi trường.94 Bảng 3-3 Nhân tố cơ cấu tổ chức.95 Bảng 3-4 Chiến lược công ty.96 Bảng 3-5 Nhân tố văn hóa công ty.96 Bảng 3-6 Nhân tố trình độ nhân viên KTQT.96 Bảng 3-7 Nhân tố công nghệ của doanh nghiệp sản xuất.97 Bảng 3-8 Thang đo thực hiện SMA trong doanh nghiệp SX Việt Nam.97 Bảng 3-9 Thang đo thành quả.98 Bảng 4-1 Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha.112 Bảng 4-2 Ma trận xoay của nhân tố độc lập.115 Bảng 4-3 Ma trận xoay của nhân tố phụ thuộc thực hiện SMA.115 Bảng 4-4 Ma trận xoay nhân tố thành quả.116 Bảng 4-5 Giới tính.116 Bảng 4-7 Kinh nghiệm.117 Bảng 4-8 Trình độ.117 Bảng 4-9 Vị trí.118 Bảng 4-10 Loại hình DNSX.118 Bảng 4-11 Vốn điều lệ.119 Bảng 4-12 Lĩnh vực sản xuất.119 Bảng 4-13 Khu vực.119 Bảng 4-14 Tổng hợp độ tin cậy cronbach’s của thang đo nghiên cứu.120 Bảng 4-15 Ma trận xoay phân tích EFA.122 Bảng 4-16 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các biến nghiên cứu.125 Bảng 4-17 Hệ số tin cậy tổng hợp của các nhân tố trong mô hình tới hạn.126 luan an viii Bảng 4-18 Kết quả ước lượng mối quan hệ giữa các nhân tố trong mô hình lý thuyết (chưa chuẩn hóa).127 Bảng 4-19 Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 500.128 Bảng 4-20 Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.129 luan an ix DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 2-1 Khung nghiên cứu Gordon và Miller (1976).77 Hình 2-2 Mô hình ngẫu nhiên trong đề tài tổ chức của Weill và Olson (1989).78 Hình 3-1 Quy trình nghiên cứu.85 Hình 3-2 Mô hình nghiên cứu của luận án.87 Hình 4-1 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định mô hình tới hạn.124 Hình 4-2 Kết quả SEM mô hình lý thuyết.127 luan an x TÓM TẮT Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự cạnh tranh diễn ra mạnh mẽ ở tất cả các lĩnh vực sản xuất, việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) cung cấp thông tin hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược vì sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, KTQTCL được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến trong thời gian đây. Tuy nhiên, các đề tài chủ yếu chỉ tập trung vào lý thuyết, khái niệm, nội dung của KTQTCL. Vì vậy, vấn đề cấp bách hiện tại rất cần một nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, nhằm tăng cường khả năng vận dụng thành công KTQTCL trong thời kỳ hội nhập. Đồng thời, đề tài cũng cung cấp chứng minh việc thực hiện KTQTCL có thực sự làm tăng thành quả của doanh nghiệp sản xuất (DNSX) Việt Nam.
Mục tiêu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả trong DNSX Việt Nam. Phương pháp: Tác giả sử dụng PPNC hỗn hợp: (1) PPNC định tính phỏng vấn chuyên gia và (2) PPNC định lượng khảo sát 124 DNSX trong PPNC định lượng sơ bộ và khảo sát 301 DNSX Việt Nam để phục vụ quá trình PPNC định lượng chính thức. Kết quả cung cấp bằng chứng mối quan hệ cho thấy sáu nhân tố bao gồm: văn hóa công ty, chiếc lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức phân cấp quản lý, trình độ nhân viên, công nghệ, nhận thức về thị trường kinh doanh tác động trực tiếp đến thực hiện KTQTCL trong đó văn hóa tổ chức tác động mạnh nhất. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động tại DNSX ở Việt Nam.
Kết luận và hàm ý: Đề tài này cung cấp sự hiểu biết cho lãnh đạo DNSX về KTQTCL và lợi ích KTQTCL mang lại cho DNSX trong việc cung cấp thông tin chiến lược. Đề tài cung cấp nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ tác động thực hiện KTQTCL và thành quả, qua đó bổ sung thêm bằng chứng lợi ích của thực hiện KTQTCL ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Đồng thời, đề tài cũng thực luan an xi hiện xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL trong điều kiện Việt Nam nhằm tăng khả năng thực hiện thành công KTQTCL. Từ khóa: Kế toán quản trị chiến lược, KTQTCL, thành quả hoạt động, doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
luan an xii ABSTRACT The reason for the topic: In a modern business environment, competition is strong in all fields of manufacturing industry, and the application of strategic management accounting (SMA) helps provide helpful information for managers to make strategic decisions towards the sustainable development of the Business. In Vietnam, SMA has become a topical issue recently. However, extant studies mainly focus on theoretical aspects, concept sand the content of SMA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Mỹ Nương (2020). Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-thuc-hien-ke-toan-quan-tri-chien-luoc-va-su-tac-dong-den-thanh-qua-hoat-dong-cua-cac-doanh-nghiep-san-xuat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chiến lược tác động đến thành quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" có 303 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố KTQT Chiến lược & Thành quả DN Sản xuất VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.